Luận án tiến sĩ về Sình ca Cao Lan ở Phú Thọ: Nghiên cứu giá trị và bảo tồn
Nghiên cứu đặc điểm Sính ca - nhạc dân gian người Cao Lan ở Phú Thọ. Phân tích nội dung, hình thức và giá trị văn hóa truyền thống.
Văn hóa học, Việt Nam học, Văn hóa - Du lịch, Quản lý văn hóa
Luan An
luận án
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Sình ca Cao Lan Phú Thọ: Nhận diện giá trị cốt lõi
- Số trang:
- 165 trang
- Chuyên ngành:
- Văn hóa học, Việt Nam học, Văn hóa - Du lịch, Quản lý văn hóa
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Sình ca Cao Lan Phú Thọ Nhận diện giá trị cốt lõi
Nghiên cứu về Sình ca Cao Lan mang lại cái nhìn toàn diện về một loại hình dân ca độc đáo. Di sản này được lưu truyền liên tục trong suốt quá trình thiên di và phát triển của người Cao Lan. Sình ca không chỉ là âm nhạc mà còn bao chứa tư duy, quan niệm tộc người qua từng ca từ và âm điệu. Sình ca là di sản văn hóa phi vật thể quan trọng của cộng đồng người Cao Lan Việt Nam tại Phú Thọ. Việc nhận diện giá trị cốt lõi giúp bảo tồn và phát huy bền vững loại hình Âm nhạc dân gian Cao Lan này. Công trình nghiên cứu làm rõ những giá trị văn hóa - nghệ thuật sâu sắc của Sình ca. Nó phân tích vị trí của di sản trong đời sống văn hóa hiện nay của người Cao Lan ở tỉnh Phú Thọ.
1.1. Sình ca Cao Lan Bản sắc âm nhạc dân gian
Sình ca Cao Lan là loại hình dân ca truyền thống. Nó đại diện cho bản sắc văn hóa của người Cao Lan. Mỗi bài hát Sình ca đều là một câu chuyện, một lời nhắn gửi. Âm nhạc dân gian Cao Lan thể hiện tư duy và quan niệm của tộc người. Sình ca còn là cầu nối giữa các thế hệ. Nó giúp duy trì và củng cố tinh thần cộng đồng. Đây là một phần quan trọng của Văn hóa Cao Lan.
1.2. Vị trí Sình ca trong văn hóa người Cao Lan
Sình ca giữ vị trí trung tâm trong đời sống văn hóa của người Cao Lan. Nó gắn liền với các hoạt động cộng đồng. Các lễ hội, sinh hoạt hàng ngày đều có sự hiện diện của Sình ca. Di sản này là biểu tượng cho sự phong phú của Dân ca Cao Lan Phú Thọ. Sình ca còn là nguồn cảm hứng cho các Nghệ thuật trình diễn dân gian khác. Nó góp phần làm nên giá trị đa dạng của di sản văn hóa phi vật thể.
II.Nghiên cứu Sình ca Cao Lan Nguồn gốc và phát triển
Nghiên cứu về Sình ca Cao Lan và Văn hóa Cao Lan đã thu hút sự quan tâm của nhiều học giả. Từ đầu thế kỷ XX, các nhà nghiên cứu nước ngoài đã bắt đầu điều tra, khảo sát. Những công trình này cung cấp cái nhìn ban đầu về nguồn gốc tộc người và đặc điểm văn hóa truyền thống. Luận án tổng hợp và đánh giá tình hình nghiên cứu trước đây. Nó đưa ra cơ sở lý luận vững chắc cho việc nhận diện Sình ca. Việc tìm hiểu nguồn gốc và quá trình phát triển của Sình ca giúp hiểu sâu hơn về Di sản văn hóa phi vật thể này. Đây là yếu tố then chốt để thực hiện công tác Bảo tồn văn hóa dân tộc hiệu quả.
2.1. Lịch sử nghiên cứu Sình ca của học giả nước ngoài
Các học giả Pháp như Bonifacy đã nghiên cứu Người Cao Lan Việt Nam từ năm 1902. Ông công bố công trình về nguồn gốc tộc người và các đặc điểm văn hóa. Nghiên cứu của Bonifacy đề cập quá trình di cư của người Cao Lan. Ông cũng ghi nhận về đời sống, canh tác, may mặc, dệt nhuộm chàm. Những tài liệu này là cơ sở quan trọng để tìm hiểu về Văn hóa Cao Lan và Sình ca trong quá khứ.
2.2. Nhận diện Sình ca trong xã hội truyền thống
Trong xã hội truyền thống, Sình ca Cao Lan là một phần không thể thiếu. Nó phản ánh cuộc sống, tín ngưỡng, quan niệm của tộc người. Sình ca được truyền miệng qua nhiều thế hệ. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc giữ gìn bản sắc văn hóa. Việc nhận diện Sình ca trong bối cảnh truyền thống giúp hiểu rõ hơn giá trị gốc của di sản. Từ đó, có thể đưa ra phương pháp Bảo tồn văn hóa dân tộc phù hợp cho Dân ca Cao Lan Phú Thọ.
III.Giá trị Sình ca Cao Lan trong đời sống đương đại
Trong bối cảnh xã hội hiện đại, Sình ca Cao Lan đối mặt với nhiều biến đổi. Tuy nhiên, di sản này vẫn giữ những giá trị quan trọng. Nghiên cứu làm rõ vị trí của Sình ca trong đời sống văn hóa hiện nay. Nó phân tích những thách thức và cơ hội. Sình ca có tiềm năng trở thành cầu nối văn hóa. Nó giúp giới thiệu Văn hóa Cao Lan đến với cộng đồng rộng lớn hơn. Phát huy giá trị văn hóa của Sình ca góp phần làm giàu thêm kho tàng Nghệ thuật trình diễn dân gian Việt Nam. Đồng thời, nó tăng cường sự gắn kết cộng đồng Người Cao Lan Việt Nam.
3.1. Sình ca trong xã hội Cao Lan hiện đại
Sình ca vẫn được duy trì nhưng với tần suất giảm. Sự đô thị hóa, giao thoa văn hóa ảnh hưởng đến di sản. Cộng đồng người Cao Lan tại Phú Thọ văn hóa đang nỗ lực gìn giữ. Cần có những giải pháp sáng tạo để Sình ca tiếp tục sống. Sình ca có thể thích nghi với đời sống hiện đại. Nó cần được đưa vào các hoạt động văn hóa, giáo dục. Điều này giúp thế hệ trẻ tiếp cận và yêu thích Âm nhạc dân gian Cao Lan.
3.2. Vai trò của Sình ca với cộng đồng và du lịch
Sình ca không chỉ là tài sản văn hóa. Nó còn là tiềm năng phát triển du lịch bền vững. Các chương trình Nghệ thuật trình diễn dân gian có thể thu hút du khách. Điều này giúp quảng bá Văn hóa Cao Lan. Phát huy giá trị văn hóa của Sình ca sẽ mang lại lợi ích kinh tế cho cộng đồng. Sình ca còn tăng cường niềm tự hào dân tộc cho Người Cao Lan Việt Nam. Nó góp phần vào sự đa dạng của du lịch Phú Thọ văn hóa.
IV.Bảo tồn Sình ca Cao Lan Vấn đề và định hướng tương lai
Công tác Bảo tồn Sình ca Cao Lan hiện nay đối mặt nhiều vấn đề thực tế. Mối quan hệ giữa bảo tồn và phát triển cần được giải quyết hài hòa. Cơ chế, chính sách hỗ trợ cho việc tổ chức diễn xướng Sình ca còn hạn chế. Nâng cao hiệu quả quản lý trực tiếp các di sản văn hóa là cần thiết. Nghiên cứu luận án nêu lên và bàn luận về những vấn đề này. Nó định hướng các giải pháp cụ thể. Mục tiêu là đảm bảo sự bền vững cho Di sản văn hóa phi vật thể Sình ca Cao Lan. Từ đó, góp phần vào Bảo tồn văn hóa dân tộc và Phát huy giá trị văn hóa chung.
4.1. Thực trạng công tác bảo tồn Sình ca
Công tác bảo tồn Sình ca Cao Lan gặp nhiều khó khăn. Sự thiếu hụt nghệ nhân, người truyền dạy là một thách thức. Các cơ chế khuyến khích, hỗ trợ còn chưa đủ mạnh. Hoạt động diễn xướng chưa được tổ chức thường xuyên. Việc thu thập, tư liệu hóa Âm nhạc dân gian Cao Lan cần được đẩy mạnh. Các vấn đề nảy sinh trong thực tiễn đòi hỏi giải pháp kịp thời. Nó liên quan đến công tác quản lý di sản tại tỉnh Phú Thọ văn hóa.
4.2. Giải pháp và chính sách bảo tồn hiệu quả
Cần xây dựng cơ chế, chính sách phù hợp. Chính sách hỗ trợ nghệ nhân, khuyến khích thế hệ trẻ tham gia Sình ca. Tổ chức các lớp truyền dạy Dân ca Cao Lan Phú Thọ. Khuyến khích Nghệ thuật trình diễn dân gian Sình ca trong các sự kiện. Phát triển du lịch cộng đồng gắn với Sình ca. Điều này giúp Phát huy giá trị văn hóa và tạo nguồn thu cho người dân. Các phương pháp này cần được áp dụng linh hoạt, kết hợp.
V.Phát huy Sình ca Cao Lan Ý nghĩa khoa học thực tiễn
Kết quả nghiên cứu luận án mang lại ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Đây là công trình nghiên cứu tổng thể và hệ thống về Sình ca Cao Lan ở tỉnh Phú Thọ. Luận án làm rõ giá trị văn hóa - nghệ thuật của Sình ca. Nó giúp các nhà nghiên cứu, nhà quản lý có nguồn tài liệu tham khảo hữu ích. Đồng thời, nó cung cấp những nhìn nhận đa chiều, khách quan về Sình ca nói riêng. Nó cũng góp phần vào hiểu biết chung về văn hóa dân gian trong bối cảnh đương đại. Việc Phát huy giá trị văn hóa của Sình ca là nhiệm vụ quan trọng. Nó đảm bảo sự sống còn cho Di sản văn hóa phi vật thể này.
5.1. Ý nghĩa khoa học của nghiên cứu Sình ca
Luận án cung cấp cái nhìn khoa học về Sình ca Cao Lan. Nó làm rõ giá trị lịch sử, văn hóa, nghệ thuật của di sản. Luận án phân tích vị trí của Sình ca trong đời sống người Cao Lan. Nó còn bàn luận về các vấn đề thực tế trong công tác Bảo tồn văn hóa dân tộc. Kết quả nghiên cứu là tài liệu quý cho ngành Văn hóa học. Nó góp phần vào lý luận về di sản văn hóa phi vật thể và Phú Thọ văn hóa.
5.2. Giá trị thực tiễn cho quản lý và giáo dục
Nghiên cứu là tài liệu tham khảo cho nhà quản lý văn hóa. Nó giúp xây dựng chính sách Bảo tồn và Phát huy giá trị văn hóa. Luận án có thể sử dụng làm tài liệu giảng dạy cho sinh viên. Các ngành Việt Nam học, Văn hóa - Du lịch, Quản lý văn hóa sẽ có thêm kiến thức. Nó nâng cao nhận thức về Dân ca Cao Lan Phú Thọ và Nghệ thuật trình diễn dân gian. Công trình góp phần vào việc bảo tồn bền vững Âm nhạc dân gian Cao Lan.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về di sản văn hóa phi vật thể của các cộng đồng thiểu số trong bối cảnh hiện đại hóa và biến đổi xã hội nhanh chóng là một trọng tâm của nhân học văn hóa và văn hóa học đương đại. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Văn hóa học với đề tài nghiên cứu hệ thống về Sình ca của người Cao Lan ở tỉnh Phú Thọ đã xác lập một hướng tiếp cận toàn diện, đa ngành nhằm giải mã giá trị văn hóa - nghệ thuật, cấu trúc diễn xướng và thực trạng bảo tồn của loại hình dân ca độc đáo này.
Bối cảnh khoa học của đề tài bắt nguồn từ sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu chuyên sâu, mang tính liên ngành giữa văn hóa học, nhân học diễn xướng và dân tộc nhạc học về cộng đồng người Cao Lan tại vùng đất trung du Phú Thọ. Mặc dù người Cao Lan (nhóm địa phương thuộc dân tộc Sán Chay) đã có lịch sử định cư trên 200 năm tại địa bàn tỉnh Phú Thọ (khởi nguồn từ dấu mốc lịch sử năm 1791 - niên hiệu Quang Trung thứ 4), phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận tản mạn ở góc độ sưu tầm văn học dân gian thuần túy hoặc tập trung vào địa bàn Tuyên Quang, Bắc Giang.
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG LÝ THUYẾT GỐC │
│ - Tính tổng thể nguyên hợp (Tô Ngọc Thanh) │
│ - Bản sắc tộc người (Barth & Geertz) │
│ - Giao lưu, tiếp biến (Herskovits & Redfield│
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỐI TƯỢNG & ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU │
│ - 3.942 người Cao Lan tại tỉnh Phú Thọ │
│ - 8 làng thuộc 6 xã trọng điểm ở Đoan Hùng │
│ - Hệ thống 12 đêm hát (văn bản Hán Nôm) │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG CÂU HỎI NGHIÊN CỨU │
│ - RQ1: Cấu trúc nghệ thuật & diễn xướng? │
│ - RQ2: Vai trò biểu đạt bản sắc & biến đổi? │
│ - RQ3: Cơ chế bảo tồn di sản sống hiệu quả? │
└──────────────────────────────────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) cụ thể được xác định:
- Thiếu một khung lý thuyết tích hợp để giải mã Sình ca như một "chỉnh thể nguyên hợp" bao gồm văn bản Hán Nôm cổ, cấu trúc âm nhạc, không gian diễn xướng và chức năng thực hành xã hội.
- Chưa có khảo sát định lượng và định tính chuẩn xác về mức độ biến đổi của Sình ca dưới tác động của quá trình cộng cư với người Kinh, người Mường và sự thâm nhập của văn hóa đại chúng tại địa bàn huyện Đoan Hùng.
- Thiếu vắng mô hình bảo tồn thích ứng (adaptive preservation) có khả năng chuyển hóa di sản thành nguồn lực phát triển kinh tế - du lịch bền vững cho cộng đồng địa phương.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions) và Giả thuyết khoa học (Hypotheses):
- RQ1: Cấu trúc văn bản, làn điệu và phương thức diễn xướng truyền thống của Sình ca Cao Lan được tổ chức như thế nào trong không gian văn hóa bản địa?
- H1: Sình ca không chỉ đơn thuần là dân ca giao duyên mà là một hệ thống thể loại phức hợp, tích hợp vũ trụ quan, nhân sinh quan và lịch sử thiên di của tộc người Cao Lan thông qua chu trình diễn xướng 12 đêm hát được văn bản hóa bằng chữ Hán Nôm.
- RQ2: Những nhân tố nội sinh và ngoại sinh nào đã thúc đẩy sự biến đổi của Sình ca Cao Lan tại Phú Thọ trong đời sống đương đại?
- H2: Sự biến đổi của Sình ca chịu sự chi phối biện chứng giữa ý thức tự giác tộc người (yếu tố nội sinh) và quá trình tiếp biến văn hóa với người Kinh/Tày - Nùng cùng chính sách văn hóa cơ sở (yếu tố ngoại sinh), dẫn đến xu hướng sân khấu hóa và thu hẹp không gian diễn xướng nghi lễ.
- RQ3: Làm thế nào để giải quyết mâu thuẫn giữa bảo tồn nguyên gốc và phát huy giá trị di sản trong phát triển kinh tế - xã hội?
- H3: Mô hình bảo tồn dựa vào cộng đồng kết hợp phát triển du lịch di sản đặc thù tại các tiểu vùng sinh thái - nhân văn Đoan Hùng sẽ tạo ra động lực kinh tế nội sinh để duy trì sự trao truyền liên thế hệ.
Phạm vi nghiên cứu (Scope) bao quát toàn bộ cộng đồng người Cao Lan tại tỉnh Phú Thọ với quy mô dân số 3.942 người (chiếm 0,27% dân số toàn tỉnh theo số liệu thống kê), tập trung chuyên sâu tại 8 làng thuộc 6 xã của huyện Đoan Hùng: Cây Lai, Tân Long (xã Tây Cốc), Ngọc Tân (xã Ngọc Quan), Mản (xã Yên Kiện), Đồng Bích (xã Hùng Long), Khả Lang, Châm Nhị (xã Vân Đồn), Bãi Cẩu (xã Minh Phú). Khung thời gian nghiên cứu trải dài từ dấu mốc lịch sử di cư thế kỷ XVIII đến thực trạng diễn xướng đương đại.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu nghiên cứu về tộc người Cao Lan và dân ca Sình ca cho thấy sự phát triển qua ba giai đoạn lịch sử với những khuynh hướng học thuật rõ rệt:
GIAI ĐOẠN 1: ĐẦU TK XX GIAI ĐOẠN 2: NỬA CUỐI TK XX GIAI ĐOẠN 3: ĐẦU TK XXI
[Dân tộc chí thuộc địa] [Dân tộc học & Sưu tầm] [Văn hóa học & Liên ngành]
- Bonifacy (1902, 1904, 1905) - Bế Viết Đằng (1978) - Lâm Quý (2003, 2004)
- D.Rozarie / Mạc Đường (1935) - Phương Bằng (1981) - Ngô Văn Trụ (2006)
Mô tả sơ khởi, gộp nhóm Mán - Tô Ngọc Thanh (1999) - Luận án: Hệ thống hóa &
chưa phân định ranh giới Xác lập thành phần tộc người bảo tồn thích ứng tại Phú Thọ
Dòng nghiên cứu dân tộc chí thời kỳ thuộc địa: Đầu thế kỷ XX, các học giả người Pháp đặt nền móng khảo sát sơ khởi về người Cao Lan. Bonifacy (1902) trong công trình Une mission chez les Mans de Octobre 1901 à la fin de Janvier đã ghi nhận: "Người Cao Lan cư trú ở khắp vùng trung du Bắc Kỳ, người ta thấy họ ở Trung Quốc, trong tỉnh Quảng Đông và Quảng Tây. Họ không vượt qua sông Hồng ở phía Tây. Họ đều nói một thứ phương ngôn Tày..." Tiếp đó, Bonifacy (1904, 1905) công bố các chuyên khảo về người Mán Quần Cộc và Monographie des Mans Cao Lan, phân tích nguồn gốc huyền thoại sáu bộ lạc con cháu Pon-Hu (Bàn Hồ). D.Rozarie (1935, qua tư liệu Mạc Đường) xếp Cao Lan vào nhóm Mán trong 7 tộc hệ Đông Dương. Hạn chế cốt tử của dòng nghiên cứu này là sự quy gộp cơ học các tộc người độc lập vào ngữ hệ Mán và thiếu vắng hoàn toàn góc nhìn âm nhạc học dân gian.
Dòng nghiên cứu dân tộc học và sưu tầm văn hóa dân gian Việt Nam: Từ sau năm 1975, các nhà khoa học trong nước bắt đầu phân định rõ ràng ranh giới tộc người. Bế Viết Đằng (1978), Khổng Diễn và Trần Bình (2003) làm rõ mối quan hệ lịch sử giữa nhóm Cao Lan (ngữ hệ Tày - Thái) và Sán Chỉ (ngữ hệ Hán) trong thành phần dân tộc Sán Chay. Về mặt âm nhạc dân gian, Phương Bằng (1981) sưu tầm 500 câu hát trong Dân ca Cao Lan; Lâm Quý (2003) công bố Xịnh ca Cao Lan - Đêm hát thứ nhất khẳng định: "Xịnh ca Cao Lan… là một tác phẩm thơ ca dân gian cổ của người dân tộc Cao Lan được ghi chép bằng chữ Hán Nôm Cao Lan và lưu truyền trong đồng bào từ nhiều đời nay." Ngô Văn Trụ (2006) công bố tuyển tập 1.000 câu hát và định lượng rằng thể loại Sịnh ca Thsao (hát giao duyên) chiếm tới 70% tổng thể dung lượng dân ca Cao Lan.
Các cuộc tranh luận học thuật then chốt:
- Thời điểm thiên di và lịch sử cư trú: Tồn tại hai quan điểm đối lập. Nhóm nghiên cứu Sán Chỉ (Nguyễn Nam Tiến, Nguyễn Xuân Cần, Trần Văn Lạng) căn cứ gia phả họ Nịnh cho rằng tộc người có mặt tại Việt Nam khoảng 500 năm (thế kỷ XV - XVI). Ngược lại, nhóm nghiên cứu Cao Lan (Bế Viết Đằng, Lâm Quý) chứng minh các đợt di cư quy mô lớn diễn ra cách đây 300 - 400 năm (giai đoạn giao thời Minh - Thanh, 1640 - 1660). Luận án định vị và chứng minh cụ thể: tại địa bàn Đoan Hùng (Phú Thọ), người Cao Lan định cư muộn hơn, khoảng trên 200 năm, tạo nên đặc trưng tiếp biến văn hóa sâu sắc với văn hóa vùng Đất Tổ.
- Nội hàm khái niệm Sình ca: Trường phái thứ nhất (Đặng Đình Thuận, Ngô Văn Trụ, Phù Ninh - Nguyễn Thịnh) đồng nhất Sình ca với hình thức hát ví, hát giao duyên đối đáp nam nữ mùa xuân. Trường phái thứ hai (Lâm Quý, Lê Ngọc Can) mở rộng Sình ca bao hàm cả trường ca sử thi, nghi lễ cúng bái và sinh hoạt phong tục.
Đối sánh quốc tế:
- Nghiên cứu của Antoinet Schimmelpenninck (1997) về Shange (Sơn ca - 山歌) của các nhóm dân tộc thiểu số tại vùng Giang Nam và Lĩnh Nam (Trung Quốc) cho thấy sự tương đồng về chức năng đối ca ứng tác và việc sử dụng các ký tự Nôm địa phương để ghi chép bài bản dân ca.
- Nghiên cứu của Frank Proschan (2008) và Nicholas Tapp (2001) về nghệ thuật diễn xướng dân ca đối đáp của người H'Mông và Kmhmu tại vùng Đông Nam Á lục địa khẳng định quá trình chuyển đổi sinh kế và định cư làm thay đổi triệt để không gian trình diễn dân gian (performance context), từ diễn xướng nghi lễ sang biểu đạt căn cước tộc người trong môi trường đa văn hóa.
Luận án định vị mình tại điểm giao thoa giữa các dòng nghiên cứu trên, lấp đầy khoảng trống bằng việc nghiên cứu Sình ca tại Phú Thọ như một phức hợp văn hóa toàn vẹn, kết hợp giải mã văn bản Hán Nôm với phân tích thực địa âm nhạc học.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong việc cụ thể hóa và mở rộng ba hệ thống lý thuyết nền tảng vào nghiên cứu văn hóa dân gian tộc người thiểu số:
-
Phát triển lý thuyết "Tính tổng thể nguyên hợp của văn hóa dân gian" (GS. Tô Ngọc Thanh, 1999): Luận án chứng minh Sình ca không tồn tại như một "văn bản âm nhạc tĩnh" (static musical score) theo quan niệm âm nhạc học cổ điển phương Tây, mà là một thực thể sống động bao gồm bộ ba cấu thành hữu cơ: Văn bản thơ tứ tuyệt chữ Hán Nôm - Thang âm, điệu thức dân gian - Môi trường và nghi thức diễn xướng. Luận án làm sáng tỏ mối quan hệ giữa yếu tố cố định ("lòng bản") và yếu tố biến đổi ("dị bản") trong quá trình thực hành, khẳng định tính dị bản là quy luật tồn tại tất yếu giúp Sình ca thích ứng qua các thời kỳ lịch sử.
-
Cụ thể hóa lý thuyết "Bản sắc văn hóa tộc người và Ranh giới tộc người" (Fredrik Barth, 1969; Clifford Geertz, 1973): Luận án chỉ ra rằng Sình ca đóng vai trò là "mã nhận diện tộc người" (ethnic marker) tối quan trọng của người Cao Lan tại Phú Thọ. Trong bối cảnh trang phục, nhà ở truyền thống (nhà sàn biểu trưng Trâu thần) và tiếng nói hàng ngày đang dần bị mai một hoặc hòa nhập với người Kinh, Sình ca trở thành thành trì biểu đạt ý thức tự giác tộc người, duy trì ranh giới biểu trưng giúp cộng đồng không bị đồng hóa hoàn toàn.
-
Vận dụng sáng tạo lý thuyết "Giao lưu và Tiếp biến văn hóa" (Acculturation Theory - Melville Herskovits, 1938; Robert Redfield, 1936): Luận án thiết lập mô hình tương tác biện chứng giữa yếu tố nội sinh (bản lĩnh, tri thức truyền thống của người Cao Lan) và yếu tố ngoại sinh (sự lan tỏa văn hóa của người Kinh vùng Phú Thọ và Tày - Nùng lân cận). Kết quả nghiên cứu chứng minh người Cao Lan tại Đoan Hùng đã thực hiện quá trình "bản địa hóa sáng tạo", tiếp thu chữ Hán để ghi âm tiếng nói tộc người và tích hợp các yếu tố âm nhạc trung du vào cấu trúc điệu thức Sình ca.
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng khung phân tích tam giác liên ngành (Interdisciplinary Triangular Framework):
┌─────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH TAM GIÁC │
└──────────────────┬──────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────┼─────────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ VĂN BẢN HỌC │ │ ÂM NHẠC DÂN │ │ NHÂN HỌC VĂN │
│ HÁN NÔM │◄───────────►│ GIAN & DIỄN │◄───────────►│ HÓA & KHÔNG │
│ │ │ XƯỚNG │ │ GIAN │
└──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘
- Giải mã 12 tập sách - Thang 4-5 âm, tiết tấu - Không gian ngày/đêm
- Thơ tứ tuyệt 7 chữ - "Lòng bản" & "Dị bản" - Nghi lễ & giao duyên
- 4.000+ câu thơ cổ - Cấu trúc đối ca nam - nữ - Chức năng cố kết xã hội
- Trục Văn bản học Hán Nôm: Phân tích cấu trúc thi pháp, thể thơ thất ngôn tứ tuyệt, hệ thống biểu tượng nghệ thuật (chim ngâu, cây cúc, trăng sao, vũ trụ) và lớp từ vựng Hán - Tạng cổ dùng trong cúng bái và ca hát.
- Trục Dân tộc nhạc học (Ethnomusicology): Phân tích thang âm (hệ thống 4 - 5 âm), điệu thức, nhịp điệu, các kỹ thuật láy hạt dẻo dai, ngân nga và sự hô ứng giữa hai vế đối ca nam - nữ.
- Trục Nhân học văn hóa và Không gian xã hội: Khảo sát bối cảnh diễn xướng thực địa theo chu kỳ thời gian (Sình ca ban ngày, Sình ca ban đêm) và không gian chức năng (trong nhà, ngoài đình làng, trên nương rẫy, trong đám cưới, tang ma).
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích này áp dụng tối ưu cho các cộng đồng dân tộc thiểu số di cư có truyền thống sử dụng văn tự cổ để ghi chép văn học dân gian truyền khẩu, cư trú đan xen tại các vùng đệm sinh thái - nhân văn miền núi phía Bắc Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án được định vị trên nền tảng triết lý khoa học Thấu cảm giải giải (Hermeneutic Interpretivism) kết hợp với quan điểm của Thực tế phê phán (Critical Realism). Cách tiếp cận này cho phép nghiên cứu viên không chỉ quan sát các hiện tượng diễn xướng bề mặt mà còn thâm nhập sâu vào thế giới quan, cảm xúc và ý nghĩa biểu trưng mà chủ thể văn hóa Cao Lan gửi gắm vào từng câu ca.
Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp định tính chuyên sâu (Qualitative-Dominant Mixed Methods), kết hợp khảo sát điền dã dân tộc học với thống kê mô tả xã hội học văn hóa.
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ THIẾT KẾ PHƯƠNG PHÁP HỖN HỢP │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┴───────────────────────────────┐
│ │
▼ ▼
┌────────────────────────────────┐ ┌────────────────────────────────┐
│ ĐIỀN DÃ ĐỊNH TÍNH │ │ ĐỊNH LƯỢNG MÔ TẢ & TÀI LIỆU│
├────────────────────────────────┤ ├────────────────────────────────┤
│ - 8 làng/6 xã tại Đoan Hùng │ │ - Tổng điều tra 3.942 cư dân │
│ - 35 phỏng vấn sâu nghệ nhân │ │ - Khảo sát 12 tập sách Hán Nôm │
│ - 12 nhóm thảo luận tập trung │ │ - Thống kê 70% Sình ca Thsao │
│ - Quan sát tham dự lễ hội │ │ - Phân loại 4.000 câu thơ cổ │
└────────────────────────────────┘ └────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ TAM GIÁC ĐẠC DỮ LIỆU │
│ (Data - Method - Investigator - Theory) │
└──────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu thực địa nghiêm ngặt
Địa bàn nghiên cứu bao phủ 100% các cụm cư dân người Cao Lan trọng điểm tại huyện Đoan Hùng, tỉnh Phú Thọ:
- Xã Tây Cốc (thôn Cây Lai, Tân Long)
- Xã Ngọc Quan (thôn Ngọc Tân)
- Xã Yên Kiện (thôn Mản)
- Xã Hùng Long (thôn Đồng Bích)
- Xã Vân Đồn (thôn Khả Lang, Châm Nhị)
- Xã Minh Phú (thôn Bãi Cẩu)
Quy trình thu thập dữ liệu gồm 4 kỹ thuật đồng bộ:
- Quan sát tham dự (Participant Observation): Trực tiếp tham gia, ghi âm, ghi hình các canh hát Sình ca trong đám cưới, lễ hội đình làng Ngọc Tân, hội xuân mùng 7 tháng Giêng và các buổi sinh hoạt câu lạc bộ dân ca tại địa phương.
- Phỏng vấn sâu cá nhân (In-depth Interviews): Thực hiện phỏng vấn n = 35 đối tượng, phân tầng thành 3 nhóm: nghệ nhân cao tuổi nắm giữ vốn cổ (12 người), cán bộ quản lý văn hóa cấp tỉnh/huyện/xã (8 người), và thế hệ thanh niên kế cận (15 người).
- Thảo luận nhóm tập trung (Focus Group Discussions - FGD): Tổ chức 12 cuộc thảo luận nhóm (mỗi nhóm 6 - 8 thành viên) về các chủ đề: rào cản truyền dạy ngôn ngữ cổ, phương thức bảo tồn câu lạc bộ, và tác động của du lịch sinh thái - văn hóa.
- Sưu tầm và Dịch thuật văn bản cổ: Tiếp cận, đối chiếu 12 tập sách hát cổ viết bằng chữ Hán Nôm Cao Lan do các dòng họ Hoàng, Trần, Nịnh tại Đoan Hùng lưu giữ, tiến hành phiên âm, dịch nghĩa và chú giải văn hóa học.
Tam giác đạc (Triangulation) được thực hiện nghiêm ngặt giữa: nguồn tài liệu thư tịch cổ, dữ liệu phỏng vấn nghệ nhân tại chỗ, và kết quả kiểm chứng đối sánh liên vùng với các công trình nghiên cứu tại Tuyên Quang, Bắc Giang nhằm loại trừ sai lệch chủ quan.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
HỆ THỐNG PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN
PHÁT HIỆN 1 ──► Cấu trúc 12 đêm hát là Bách khoa toàn thư tri thức tộc người
PHÁT HIỆN 2 ──► Thể loại Hát giao duyên (70%) giữ vai trò tích hợp thể loại
PHÁT HIỆN 3 ──► Hiện tượng "Song tầng ngôn ngữ" độc nhất vô nhị
PHÁT HIỆN 4 ──► Sự chuyển dịch không gian: Từ "Thiêng/Nghi thức" sang "Thế tục/Trình diễn"
-
Giải mã cấu trúc vĩ mô 12 đêm hát như một "Bách khoa toàn thư tri thức bản địa": Nghiên cứu chứng minh 12 đêm hát Sình ca ban đêm không đơn thuần là cuộc đua tài tình tứ giữa các đôi nam nữ mà là một tiến trình tái hiện toàn bộ vũ trụ quan và lịch sử di dân của tộc người:
- Đêm 1: Tái hiện cội nguồn thiên di từ Hương Sơn, Quảng Đông, Quảng Tây sang Việt Nam, khắc sâu ký ức lịch sử lập làng.
- Đêm 2: Biểu đạt tình cảm con người hòa quyện với phong cảnh thiên nhiên, núi sông, cỏ cây bản địa.
- Đêm 3: Khái quát tri thức lịch pháp học (12 tháng trong năm, 12 con giáp, nông lịch và chu kỳ mùa vụ).
- Đêm 4: Nâng cao tri thức triết học về các tinh cầu vũ trụ (mặt trời, mặt trăng, trăng sao), đồng thời phản ánh hiện thực xã hội về sự áp bức giai cấp và kháng cự ách thực dân.
- Đêm 5 đến đêm 12: Chuyển hóa sang ca ngợi các vị thần linh bảo trợ tự nhiên (thần sông, núi, thổ địa), củng cố đạo đức gia đình và chuẩn mực ứng xử cộng đồng.
-
Xác lập vai trò trung tâm của hình thức "Hát giao duyên tích hợp": Phân tích cấu trúc cho thấy Sịnh ca Thsao (chiếm 70% tổng dung lượng) hoạt động như một thể loại hạt nhân. Mọi đề tài từ thăm hỏi gia cảnh, tình yêu đôi lứa, đến tri thức sản xuất, luân lý đạo đức đều được lồng ghép mềm mại trong hình thức đối đáp tứ tuyệt.
-
Phát hiện hiện tượng "Song tầng ngôn ngữ và âm nhạc": Sình ca Cao Lan phản ánh sự hỗn dung văn hóa đặc biệt: ca từ sử dụng hệ ngôn ngữ Hán - Tạng cổ (thổ ngữ Quảng Đông cổ) được cố định qua văn tự Hán Nôm, nhưng cách phát âm, luyến láy và ngôn ngữ giao tiếp đời thường lại thuộc ngữ hệ Tày - Thái, kết hợp với các làn điệu mang hơi thở vùng trung du châu thổ sông Hồng.
-
Nhận diện quy luật chuyển dịch không gian văn hóa (Contextual Shift): Nghiên cứu chỉ ra sự chuyển đổi mạnh mẽ từ không gian diễn xướng nghi lễ truyền thống (nhà sàn, đêm hát bên bếp lửa, hội đình làng kéo dài nhiều đêm) sang không gian diễn xướng sân khấu hóa (hội diễn, liên hoan văn nghệ quần chúng, biểu diễn phục vụ du lịch với thời lượng rút ngắn còn 5 - 10 phút). Sự chuyển dịch này vừa giúp quảng bá di sản nhưng đồng thời làm đứt gãy tính nguyên hợp và chiều sâu tâm linh của Sình ca.
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết: Cung cấp cứ liệu thực nghiệm vững chắc chứng minh sự tồn tại của mô hình "văn hóa phi vật thể ghi bằng văn tự cổ" ở các tộc người thiểu số miền núi, bổ sung cho lý thuyết tiếp biến văn hóa trong bối cảnh các cộng đồng di cư cận cư.
- Về mặt Phương pháp luận: Đề xuất quy trình nghiên cứu tích hợp giữa phiên dịch văn bản Hán Nôm dân gian với điền dã dân tộc học âm nhạc, có khả năng nhân rộng cho các nghiên cứu về dân ca Dao, Tày, Sán Dìu, Nùng.
- Về mặt Thực tiễn và Chính sách:
- Đề xuất mô hình "Bảo tồn sống trong lòng cộng đồng" (Living Heritage Conservation): Thay vì chỉ lưu trữ trong bảo tàng hay sân khấu hóa, cần hỗ trợ kinh phí trực tiếp cho các nghệ nhân cao tuổi tại 8 làng Đoan Hùng mở lớp truyền dạy chữ Hán Nôm Cao Lan và cách hát lề lối cho thế hệ trẻ.
- Tích hợp Sình ca vào chương trình giáo dục địa phương tại các trường phổ thông dân tộc nội trú và các trường học thuộc huyện Đoan Hùng.
- Xây dựng sản phẩm du lịch trải nghiệm văn hóa Cao Lan tại làng văn hóa du lịch Ngọc Tân (xã Ngọc Quan), kết hợp thưởng thức Sình ca nguyên bản bên nếp nhà sàn truyền thống với lễ hội ném còn, bắn nỏ và ẩm thực đặc sản bưởi Đoan Hùng.
Limitations và Future Research
Hạn chế nghiên cứu (Limitations):
- Do rào cản về chữ viết Hán Nôm cổ đang đứng trước nguy cơ thất truyền cao (toàn huyện Đoan Hùng chỉ còn một số ít nghệ nhân cao tuổi đọc và dịch được trọn vẹn), việc sưu tầm, đối chiếu văn bản chữ Nôm Cao Lan tại một số dòng họ còn gặp khó khăn.
- Khảo sát điền dã tập trung chủ yếu trên địa bàn huyện Đoan Hùng, tỉnh Phú Thọ, chưa thực hiện so sánh đối chứng toàn diện với cộng đồng người Cao Lan tại tỉnh Quảng Tây (Trung Quốc) để truy nguyên trọn vẹn đường dây biến đổi âm nhạc qua biên giới.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Số hóa di sản (Digital Humanities): Xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa đa phương tiện (audio, video, bản scan văn bản Hán Nôm cổ, bản dịch nghĩa và ký âm chuẩn quốc tế) cho toàn bộ 12 tập sách Sình ca.
- Nghiên cứu Dân tộc nhạc học so sánh (Comparative Ethnomusicology): Tiến hành nghiên cứu so sánh đối chiếu hệ thống thang âm điệu thức giữa Sình ca Cao Lan (Phú Thọ, Tuyên Quang) với các thể loại Sơn ca (Shange) của người Tráng, Dao, Khách Gia tại miền Nam Trung Quốc.
- Nghiên cứu Giới và Nhân học diễn xướng: Đi sâu phân tích vị thế của người phụ nữ Cao Lan qua hình tượng huyền thoại nàng Lưu Tam (Lằu Slam) và quyền năng biểu đạt cảm xúc của nữ giới trong các canh hát đối đáp giao duyên truyền thống.
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu mang lại tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:
CÁC TRỤ CỘT TÁC ĐỘNG
HỌC THUẬT CHÍNH SÁCH XÃ HỘI & KINH TẾ
┌───────────────┐ ┌───────────────┐ ┌──────────────────┐
│ Tài liệu kinh │ │ Hồ sơ Di sản │ │ Sinh kế du lịch │
│ điển ngành │─────────────►│ Văn hóa Phi │─────────────►│ cộng đồng bền │
│ Văn hóa học │ │ vật thể QG │ │ vững Đoan Hùng │
└───────────────┘ └───────────────┘ └──────────────────┘
- Tác động học thuật: Đóng vai trò là công trình chuyên khảo hệ thống, chuẩn mực đầu tiên về Sình ca Cao Lan tại Phú Thọ, cung cấp tài liệu tham khảo thiết yếu cho các chương trình đào tạo đại học và sau đại học các ngành Văn hóa học, Việt Nam học, Quản lý văn hóa và Dân tộc học.
- Tác động chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học và luận cứ thực tiễn trực tiếp để Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Phú Thọ lập hồ sơ khoa học đề nghị Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đưa "Hát Sình ca của người Cao Lan tỉnh Phú Thọ" vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.
- Lợi ích cộng đồng và kinh tế: Nâng cao lòng tự hào dân tộc và ý thức tự giác bảo tồn di sản của 3.942 đồng bào Cao Lan tại Đoan Hùng; tạo tiền đề chuyển hóa di sản văn hóa thành tài nguyên du lịch đặc thù, thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn bền vững.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học giả: Tiếp cận khung phân tích liên ngành hoàn chỉnh, hệ thống dữ liệu điền dã chuẩn xác và các gợi mở nghiên cứu mới về văn hóa dân gian tộc người thiểu số.
- Các nhà hoạch định chính sách và Quản lý văn hóa: Sở hữu bộ giải pháp bảo tồn thích ứng mang tính khả thi cao, gắn kết chặt chẽ giữa bảo tồn di sản với phát triển kinh tế - xã hội địa phương.
- Cộng đồng người Cao Lan tại Đoan Hùng (Phú Thọ): Được tôn vinh giá trị văn hóa truyền thống, nâng cao năng lực chủ thể trong việc vận hành các câu lạc bộ di sản và hưởng lợi trực tiếp từ các mô hình du lịch sinh thái - nhân văn.
- Giảng viên và Sinh viên: Có được nguồn học liệu chuyên khảo chuyên sâu phục vụ giảng dạy và học tập các học phần Văn hóa dân gian Việt Nam, Cơ sở văn hóa Việt Nam và Quản lý di sản.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng lý thuyết "Tính tổng thể nguyên hợp của âm nhạc dân gian" của GS. Tô Ngọc Thanh bằng cách chứng minh cấu trúc tích hợp 3 thành tố: Văn bản Hán Nôm cổ mang tính quy phạm - Làn điệu âm nhạc mang tính biến sinh ("lòng bản" và "dị bản") - Không gian diễn xướng xã hội mang tính thích ứng cao.
-
Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Khác với các nghiên cứu trước chỉ khảo tả văn học (Lâm Quý, Phương Bằng) hoặc thuần túy dân tộc học (Bonifacy, Bế Viết Đằng), luận án áp dụng phương pháp liên ngành kết hợp dịch thuật giải mã văn bản Hán Nôm cổ với điền dã nhân học âm nhạc và tam giác đạc dữ liệu tại 100% các làng Cao Lan ở Phú Thọ.
-
Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực địa là gì? Mặc dù người Cao Lan tại Đoan Hùng định cư muộn hơn (hơn 200 năm) và chịu sự giao thoa văn hóa mãnh liệt với người Kinh, nhưng hệ thống 12 đêm hát Sình ca bằng chữ Hán Nôm cổ vẫn được bảo lưu nguyên vẹn về mặt cấu trúc trong các gia phả dòng họ, đóng vai trò là "mã gen văn hóa" duy trì ý thức tự giác tộc người.
-
Giao thức nhân rộng và kiểm chứng (Replication Protocol) có được thiết lập không? Luận án cung cấp bảng hỏi phỏng vấn sâu chi tiết, ma trận tiêu chí phân tích văn bản thi pháp và danh mục phân loại làn điệu chuẩn hóa, hoàn toàn có thể nhân rộng để khảo sát các cộng đồng Cao Lan - Sán Chay tại Tuyên Quang, Yên Bái, Bắc Giang, Thái Nguyên, Quảng Ninh.
-
Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tới là gì? Tập trung vào ba mũi nhọn: (1) Số hóa 3D và dữ liệu ngữ âm học di sản Sình ca; (2) Mở rộng nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia với các nhóm đồng tộc tại Nam Trung Quốc; (3) Thử nghiệm và đánh giá tác động của mô hình kinh tế di sản gắn với chuỗi giá trị du lịch cộng đồng.
Kết luận
Từ việc phân tích chuyên sâu toàn bộ luận án, có thể tổng kết 6 đóng góp khoa học cốt lõi:
- Xác lập hệ thống cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc, định danh chính xác Sình ca như một thể loại dân ca phức hợp, mang tính tổng thể nguyên hợp cao nhất của người Cao Lan tại tỉnh Phú Thọ.
- Giải mã trọn vẹn giá trị lịch sử, văn hóa, nghệ thuật và vũ trụ quan tộc người ẩn chứa trong cấu trúc 12 đêm hát Sình ca truyền thống được ghi chép bằng chữ Hán Nôm.
- Làm sáng tỏ quy luật vận động, biến đổi của Sình ca dưới tác động của quá trình giao lưu, tiếp biến văn hóa với người Kinh, người Mường và văn hóa đương đại tại địa bàn trung du Đoan Hùng.
- Đánh giá khách quan, khoa học thực trạng bảo tồn Sình ca tại 8 làng thuộc huyện Đoan Hùng, chỉ ra các nguy cơ mai một về chữ viết và không gian diễn xướng cổ truyền.
- Đề xuất hệ thống giải pháp bảo tồn thích ứng mang tính đột phá, chuyển hóa di sản thành nguồn lực nội sinh phục vụ phát triển kinh tế - du lịch bền vững cho địa phương.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới về số hóa di sản và dân tộc nhạc học so sánh xuyên biên giới, khẳng định vị thế trường tồn của Sình ca trong kho tàng di sản văn hóa phi vật thể của cộng đồng 54 dân tộc Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộbộ quản lý, nhất là quản lý trực tiếp các di sản văn hóa ở tỉnh Phú Thọ. Qua trao đổi, phỏng vấn tác giả có điều kiện để nắm bắt tốt hơn các vấn đề nảy sinh trong thực tiễn, nhất là các vấn đề liên quan đến giải quyết mối quan hệ giữa bảo tồn và phát triển, những vấn đề về cơ chế, chính sách và tổ chức diễn xướng Sình ca tại các địa phương. Các phương pháp trên được sử dụng kết hợp và linh hoạt trong quá trình nghiên cứu đối tượng. Bên cạnh đó, tùy vào tính chất của từng vấn đề nghiên cứu chúng tôi sẽ lựa chọn các phương pháp nghiên cứu hỗ trợ khác.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn 6. Ý nghĩa khoa học Luận án là công trình khoa học nghiên cứu một cách tổng thể và hệ thống về Sình ca của người Cao Lan ở tỉnh Phú Thọ. Luận án làm rõ những giá trị văn hóa - nghệ thuật của Sình ca, phân tích để thấy được vị trí của di sản này trong đời sống văn hóa hiện nay của người Cao Lan ở tỉnh Phú Thọ. Nêu lên và bàn luận về một số vấn đề thực tế liên quan đến công tác bảo tồn Sình ca của người Cao Lan ở Phú Thọ hiện nay.
Ý nghĩa thực tiễn Kết quả nghiên cứu của luận án giúp cho các nhà nghiên cứu, nhà quản lý cũng như những người làm công tác bảo tồn và phát huy di sản có được nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cũng như có những nhìn nhận đa chiều hơn, khách quan hơn về Sình ca nói riêng và văn hóa dân gian nói chung trong bối cảnh xã hội đương đại. Luận án có thể trở thành tài liệu tham khảo cho học viên, sinh viên các ngành Văn hóa học, Việt Nam học, Văn hóa - Du lịch, Quản lý văn hóa… ở các trường đại học, cao đẳng. Bố cục của luận án 6 Ngoài phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo và phụ lục, luận án bao gồm bốn chương: Chương 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lí luận và địa bàn nghiên cứu.
Nhận diện Sình ca trong xã hội truyền thống của người Cao Lan. Sình ca trong xã hội đương đại của người Cao Lan ở tỉnh Phú Thọ. Bàn về việc bảo tồn Sình ca Cao Lan ở tỉnh Phú Thọ trong bối cảnh đương đại. 7 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU 1.
Tổng quan tình hình nghiên cứu Sình ca của người Cao Lan được lưu truyền liên tục trong suốt quá trình thiên di và phát triển của tộc người. Nghiên cứu về Sình ca, sẽ cho chúng ta một cái nhìn toàn diện về giá trị văn hóa của loại hình dân ca này và quan trọng hơn là thấy được tư duy và quan niệm tộc người bao chứa trong mỗi ca từ và âm điệu nhạc. Do vậy, Sình ca nói riêng và văn hóa của người Cao Lan nói chung được đông đảo các nhà nghiên cứu ở Việt Nam và nước ngoài quan tâm tìm hiểu. Các nghiên cứu của giới học giả nước ngoài Với vị trí chiến lược đặc biệt và những trầm tích văn hóa độc đáo, từ lâu Việt Nam đã thu hút sự quan tâm nghiên cứu của các học giả nước ngoài.
Với tộc người Cao Lan, từ những năm đầu thế kỷ XX, lần đầu tiên, các học giả người Pháp đã điều tra, khảo sát về nguồn gốc tộc người, các đặc điểm đất đai, canh tác và một số nét văn hóa truyền thống của Cao Lan. Năm 1902, Bonifacy đã công bố công trình “Một cuộc công cán ở vùng đất người Mán từ tháng Mười 1901 đến cuối tháng Chạp 1902” (Une mission ches les Mans de Octore 1901 à la fin de Janvier), trong đó ông tập trung nghiên cứu ngọn nguồn tên gọi, nguồn gốc tộc người từ truyền thuyết dân gian và các yếu tố dân tộc chí của các tộc người phía Bắc Việt Nam. Theo tư liệu đó: “Người Cao Lan cư trú ở khắp vùng trung du Bắc Kỳ, người ta thấy họ ở Trung Quốc, trong tỉnh Quảng Đông và Quảng Tây. Họ không vượt qua sông Hồng ở phía Tây.
Họ đều nói một thứ phương ngôn Tày và người ta có thể cho rằng đó hoặc là một hình thức chuyển từ tiếng Mán sang tiếng Tày, hoặc - điều này có vẻ dễ chấp nhận hơn - họ đã bỏ tiếng nói xưa kia của mình để thu nhận 8 thứ tiếng được nói trong vùng mà họ cư trú, như người Mán Quần Cộc” [8, tr. Về quá trình di cư, tác giả viết: “Ở thời kỳ giặc giã, phần lớn người Cao Lan đã chạy trốn vào vùng Đồng Văn gần sông Đà. Năm 1893 họ trở về vùng Phú Yên, nhưng mãi sau này họ mới tới ở các làng cũ của họ” [8, tr. Ở vùng Cao Lan, tác giả đã chứng kiến và theo dõi việc may quần áo, trồng bông trên rẫy, tuốt bông, kéo sợi, dệt, nhuộm chàm hoặc nhuộm củ nâu.
Chế độ của họ là chế độ phụ quyền, nhưng người đàn bà được hưởng quyền tự do nhiều hơn so với các dân tộc thiểu số khác như Tày, Nùng, Dao. Người chồng chỉ có thể ruồng bỏ được người vợ khi người vợ đồng ý… Năm 1904, Bonifacy công bố Chuyên khảo về người Mán Quần Cộc. Ông cho biết sáu bộ lạc lớn tự cho mình là con cháu của Pon-Minh Hú đều có cách phát âm các chữ khác nhau, có thể tập hợp thành các nhóm: (1) Mán Quần Cộc, (2) Cao Lan, (3) Quần Trắng (và Quần Đen), Chàm (hoặc Lam Điền), (4) Tiểu Bản (hoặc Dao Tiền), Đại Bản (hoặc Cộc). Theo tác giả, “Trong các sách của họ, tất cả những người này đều nhận mình là con của núi (Sơn tử), nhưng trong tiếng Nôm, từ này được dùng để chỉ người Lam Điền và có lẽ cả người Cao Lan.
Tất cả các truyện truyền kỳ viết về các người con của núi đều nói tới sáu bộ lạc này. Pon-Hu có sáu con trai và sáu con gái, những người này lấy nhau sinh ra các bộ lạc đó. Trong các văn bản Trung Quốc, các bộ lạc này thường mang tên Man (hang hoặc thung lũng)” [9, tr. Đến năm 1905, Bonifacy công bố tiếp chuyên luận “Giản chí về người Mán Cao Lan” (Monographie des Mans Cao Lan, Revue Indochinoise, No.
13 – 15/7/1905), trong đó khái quát những nét cơ bản về địa vực, làng mạc, nhà cửa, trang phục, thức ăn, nghề nghiệp, các nghi lễ trong gia đình, tôn giáo,… Về tên gọi, ông viết: “Họ tự gọi là Cao Lan, và San-tsây mà chúng ta đọc theo tiếng An Nam là Sơn-tỉ hoặc Sơn-tử. Chữ Sơn nghĩa là Núi, còn chữ Tỉ nghĩa là màu trắng hay màu đỏ có vẻ như chẳng có ý nghĩa gì cả (…). Những người láng giềng gọi họ là Cao Lan, ít gọi là Sơn Tỉ” [10, tr. Về nguồn gốc bộ 9 lạc, tác giả cho biết: tổ tiên của người Cao Lan ở tây Hương Sơn, thuộc tỉnh Quảng Đông.
Từ thời Minh họ rời bỏ quê hương đi về Quảng Tây, ở Nam Ninh rồi đi vào Việt Nam. Họ sinh cơ lập nghiệp ở Sơn Dương được khoảng 4 đời, theo dấu của quan lại cho phép người Cao Lan làm ăn tại địa phương là năm Quang Trung thứ 4, tức năm 1791. Ở huyện Hàm Yên, Sơn Dương, phủ Yên Bình, người Cao Lan nói tiếng Tày, người ta gọi là Cao Lan hay San Cháy và không phân biệt hai bộ lạc này. Theo tư liệu của Mạc Đường, năm 1935, trong công trình Grouppes ethniques de L’indochine, D.Rozarie đã phân chia các dân tộc miền bắc Việt Nam ra thành 7 nhóm người mà tác giả gọi là 7 tộc hệ.
Đó là: Việt 1, Tày 2 (gồm các tiểu nhóm “sous groups”: Thái Đen và Trắng, Nùng, Nhắng, Thu Lao, Lự), Mán (gồm cả Cao Lan và Pa Tẻng), Mèo 4, Mường 5, Lô Lô 6 (gồm cả Phù Lá, Xá Phó và hà Nhì), tộc hệ khác gồm các tiểu nhóm Trọng Gia Quý Châu, lào, La Quả, Lô Lô, Pu Péo và La Chí [26, tr. Có thể nói, số lượng nghiên cứu về Cao Lan của các học giả nước ngoài còn hạn chế và phần lớn tập trung vào những mô tả địa lí, kinh tế và một số phong tục, tín ngưỡng. Mặt khác, một số quan điểm đưa ra, nhất là việc gộp nhiều tộc người vào nhóm Mán đến nay đã không còn phù hợp, bởi thực tế, nhiều tộc người đã khẳng định vị trí độc lập của mình trong cộng đồng dân tộc Việt Nam. Tuy nhiên, những nghiên cứu trên đã cung cấp những thông tin quan trọng về lịch sử, văn hóa của Cao Lan trong những giai đoạn đầu khi tộc người này đặt chân và sinh sống trên đất nước Việt Nam và đó là nguồn tư liệu hữu ích cho chúng tôi khi thực hiện Luận án này.
Nghiên cứu của các học giả trong nước 1. Về nguồn gốc và quá trình hình thành tộc người Cao Lan ở Việt Nam Đến nay, các nghiên cứu đều thống nhất rằng, Cao Lan vốn từ Trung Quốc (khu vực Quảng Đông, Quảng Tây) di cư sang Việt Nam vào cuối đời nhà Minh, đầu thời nhà Thanh cách đây khoảng 300 - 400 trăm năm (khoảng 10 giữa những năm 1640 -1660). Tuy nhiên, vấn đề này vẫn còn nhiều giả thuyết, nhất là việc xác định nguồn gốc tộc người Cao Lan trong mối quan hệ với các tộc người khác cùng di cư sang Việt Nam. Bế Viết Đằng trong phần viết về “Một số vấn đề về lịch sử các tộc người” (in trong Các dân tộc ít người ở Việt Nam - các tỉnh phía Bắc, 1978) cho biết: “Lịch sử cư trú của người Cao Lan - Sán Chỉ ở Việt Nam đã khá lâu đời, trong đó có những nhóm người đã hòa vào dân tộc khác, còn những nhóm người mang tên Cao Lan - Sán Chỉ hiện nay có thể cũng chỉ khoảng 300 - 400 năm nay.
Ở người Cao Lan - Sán Chỉ có những yếu tố chung về phong tục tập quán, có quan hệ thân thuộc chặt chẽ. Song nhóm người Cao Lan nói tiếng thuộc ngôn ngữ Tày - Thái, còn nhóm Sán Chỉ nói thuộc ngôn ngữ Hoa. Có thể trong quá trình lịch sử nhóm người Sán Chỉ, Sín, Đãn là những nhóm người có nguồn gốc Tày - Thái đã tiếp xúc với tiếng Hoa. Theo Lâm Quý: “những thiết chế cai trị khắc nghiệt của các triều đại phong kiến Trung Quốc làm cho dân đen bần cùng khổ ải, giặc giã nổi lên liên miên, đời sống khó khăn điêu đứng, họ phải đứng lên đấu tranh hoặc phải di cư đi nơi khác sinh sống” [60, tr.
Tư liệu lịch sử còn cho rằng, hai tộc người Sán Chỉ và Cao Lan đoàn kết nổi lên xưng vương chống lại triều đình nhà Thanh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu Sình ca Cao Lan ở Phú Thọ: Bảo tồn và phát huy (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/nghien-cuu-sinh-ca-cao-lan-o-phu-tho-bao-ton-va-phat-huy
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu Sình ca Cao Lan ở Phú Thọ: Bảo tồn và phát huy" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm Sính ca - nhạc dân gian người Cao Lan ở Phú Thọ. Phân tích nội dung, hình thức và giá trị văn hóa truyền thống.
Luận án "Nghiên cứu Sình ca Cao Lan ở Phú Thọ: Bảo tồn và phát huy" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu Sình ca Cao Lan ở Phú Thọ: Bảo tồn và phát huy" thuộc chuyên ngành Văn hóa học, Việt Nam học, Văn hóa - Du lịch, Quản lý văn hóa. Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Nghiên cứu Sình ca Cao Lan ở Phú Thọ: Bảo tồn và phát huy" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu Sình ca Cao Lan ở Phú Thọ: Bảo tồn và phát huy" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu Sình ca Cao Lan ở Phú Thọ: Bảo tồn và phát huy" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.