Luận án phó tiến sĩ - Quan niệm thơ cổ Việt Nam của Phạm Quang Trung
Nghiên cứu luận văn phân tích quan niệm thơ cổ Việt Nam từ thế kỷ XI đến XIX. Khám phá tư duy thẩm mỹ và bản sắc văn hóa dân tộc qua các tác phẩm kinh điển.
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Mục đích, phạm vi nghiên cứu quan niệm thơ trung đại
- Số trang:
- 181 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Văn học Việt Nam
- Tác giả:
- Phạm Quang Trung
- Năm:
- 1996
Tóm tắt nội dung luận án
I. Mục đích phạm vi nghiên cứu quan niệm thơ trung đại
Luận án này góp phần phân tích, đánh giá và lý giải các vấn đề cơ bản về quan niệm thơ thời trung đại Việt Nam. Nghiên cứu bao quát giai đoạn từ thế kỷ X đến thế kỷ XIX. Trọng tâm là quan niệm thơ của các nhà nho, cả đại nho và hàn sĩ. Những quan niệm này chủ yếu bộc lộ trong các tác phẩm viết bằng chữ Hán. Luận án tiếp cận trực tiếp qua các ý kiến luận bàn về thơ, không đi sâu vào phân tích hình tượng văn chương trong sáng tác.
1.1. Mục tiêu luận án Phân tích đánh giá quan niệm thơ
Luận án tập trung phân tích, đánh giá, lý giải các vấn đề cơ bản về quan niệm thơ thời trung đại Việt Nam. Giai đoạn nghiên cứu từ thế kỷ X đến thế kỷ XIX. Đây là đóng góp quan trọng vào lĩnh vực nghiên cứu quan niệm văn học trung đại Việt Nam.
1.2. Đối tượng chính Quan niệm thơ nhà nho chữ Hán
Đối tượng nghiên cứu chủ yếu là quan niệm thơ của các nhà nho. Bao gồm đại nho và hàn sĩ. Các quan niệm này bộc lộ trong các tác phẩm viết bằng chữ Hán là chính. Điều này giúp làm rõ ảnh hưởng Nho giáo đến thơ Việt Nam.
II. Khoảng trống nghiên cứu lý luận văn học trung đại
Sau Cách mạng tháng Tám 1945 và hòa bình 1954, nhiều di sản văn chương được phát hiện. Tuy nhiên, di sản tư tưởng lý luận văn nghệ vẫn chưa được khai thác xứng đáng. Tình hình này dẫn đến cảm tưởng về sự nghèo nàn của tư duy lý luận. Có ý kiến cho rằng không có 'một giọt lý luận nào' trong di sản văn học trung đại. Dù có một số tiến bộ gần đây, tình hình vẫn chưa thay đổi đáng kể. Việc tìm hiểu quan niệm thơ cổ Việt Nam là cần thiết.
2.1. Di sản lý luận văn nghệ chưa được khai thác
Nhiều thành tựu về văn chương trung đại đã được ghi nhận. Tuy nhiên, phần di sản tư tưởng lý luận văn nghệ còn ít được quan tâm. Điều này tạo ra một khoảng trống lớn trong nghiên cứu quan niệm văn học trung đại Việt Nam.
2.2. Vị thế đặc biệt của thơ ca thời trung đại
Thơ trong quá khứ là sản phẩm sáng tạo phức hợp, tinh tế nhất. Các văn nhân, học giả xưa luôn xem thơ là thể tài văn chương quan trọng bậc nhất. Thơ bộc lộ rõ nhất đặc thù của 'văn' theo nghĩa hẹp. Điều này cho thấy tính giáo huấn trong thơ cổ và mục đích sáng tác thơ trung đại rất cao.
III. Thơ ca trung đại Vị trí và cách thức biểu đạt
Thời trung đại Việt Nam, không có những công trình lý luận đồ sộ chuyên bàn về văn chương. Các lý thuyết thi ca phương Tây hay Trung Quốc không có tác phẩm tương đương tại Việt Nam. Tuy nhiên, quan niệm thơ vẫn tồn tại. Chúng được tìm thấy trong các công trình khảo cứu có tính chất bách khoa. Các ý kiến bàn về thơ thường được lồng ghép, không đứng độc lập. Điều này đòi hỏi cách tiếp cận nghiên cứu đặc biệt.
3.1. Thiếu vắng công trình lý luận đồ sộ chuyên bàn về thơ
Thời trung đại Việt Nam không có công trình lý luận chuyên về văn chương. Không có các 'Thi pháp học' như phương Tây hay 'Văn tâm điêu long' như Trung Quốc. Điều này tạo thách thức lớn cho việc tìm hiểu quan niệm thơ cổ Việt Nam.
3.2. Quan niệm thơ ẩn chứa trong tác phẩm tổng hợp
Các công trình khảo cứu bách khoa chứa chuyên mục bàn về thơ văn. Ví dụ: mục 'Văn nghệ' gồm 48 điều trong 'Vân đài loại ngữ' của Lê Quý Đôn. Những phần này cung cấp cái nhìn về quan niệm văn học trung đại Việt Nam.
IV. Nguồn tư liệu khám phá quan niệm thơ cổ Việt Nam
Các ý kiến bàn về thơ tập trung nhiều nhất trong các bài Đề từ, Tựa, Bạt, Bình các hợp tuyển thơ. Đặc biệt là trong các tập thơ của các nhà nho. Những bài tản văn này có thể do chính tác giả viết, hoặc do những người 'tri âm' thực hiện. Chúng chủ yếu được viết bằng văn xuôi chữ Hán, đôi khi là bằng thơ. Trong bối cảnh tư liệu lý luận chưa thật giàu có, sáng tác của nhà thơ cũng là nguồn tham khảo quan trọng. Cần lưu tâm đến ý thơ, ngôn từ và hình ảnh trong các bài thơ để hiểu mục đích sáng tác thơ trung đại.
4.1. Đề từ Tựa Bạt Bình tập thơ Nguồn chủ yếu
Các ý kiến bàn về thơ tập trung nhiều trong Đề từ, Tựa, Bạt, Bình. Những văn bản này xuất hiện trong hợp tuyển thơ (như Việt âm thi tập) hoặc tập thơ của nhà nho. Các tác giả như Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phùng Khắc Khoan thường tự viết. Đôi khi những người 'tri âm' cũng chấp bút, cung cấp quan niệm về thơ ca chữ Hán.
4.2. Khai thác sáng tác của nhà thơ Tiếp cận gián tiếp
Trong tình hình tư liệu lý luận chưa tập trung, bản thân sáng tác của các nhà thơ là nguồn quan trọng. Ý thơ, ngôn từ, hình ảnh trong các bài thơ có thể tiết lộ quan niệm thơ. Đây là cách tiếp cận bổ sung, giúp hiểu rõ hơn tính giáo huấn trong thơ cổ và các quan niệm khác.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Tìm hiểu quan niệm thơ cổ Việt Nam" của Phạm Quang Trung là một công trình khoa học tiên phong trong bối cảnh nghiên cứu văn học Việt Nam trung đại những năm cuối thế kỷ XX. Nghiên cứu này nổi bật nhờ việc tập trung phân tích một khía cạnh còn ít được khai thác sâu sắc: di sản lý luận văn chương cổ của dân tộc, đặc biệt là quan niệm về thơ ca. Mặc dù văn chương sáng tác đã được khám phá rộng rãi sau Cách mạng tháng Tám 1945, với những phát hiện về Nguyễn Trãi, Nguyễn Du hay thời đại Lý - Trần, nhưng di sản lý luận vẫn còn là một vùng đất hoang sơ. Nguyễn Minh Tân (1981) đã từng chua xót nhận định rằng di sản tư tưởng lý luận văn nghệ "có thể nói vẫn còn chưa làm được bao nhiêu", thậm chí có "ý kiến cho rằng trong ngót mười thế kỷ vừa qua, di sản văn học của ta không để lại 'một giọt lý luận nào'" (76,209). Tình hình này vẫn duy trì đến những năm gần đây, cho thấy sự thiếu vắng một nghiên cứu toàn diện và có hệ thống về quan niệm văn chương cổ.
Nghiên cứu của Phạm Quang Trung đã xác định một research gap cụ thể: thiếu hụt các chuyên luận hoặc giáo trình chuyên sâu về quan niệm thơ cổ Việt Nam, trong khi thơ ca là "sản phẩm sáng tạo phức hợp nhất, tinh tế nhất của những thành tựu văn hóa cổ xưa" và được các văn nhân, học giả xem là thể tài quan trọng bậc nhất. Luận án đặt mục tiêu góp phần phân tích, đánh giá và lý giải các vấn đề cơ bản, bao quát của quan niệm thơ thời trung đại Việt Nam (từ thế kỷ X đến thế kỷ XIX), chủ yếu thông qua các trước tác bằng chữ Hán của các nhà nho.
Các câu hỏi nghiên cứu chính mà luận án gián tiếp giải quyết bao gồm:
- Cơ sở hình thành và phát triển của quan niệm thơ cổ Việt Nam là gì, bao gồm ảnh hưởng từ thi luận Trung Hoa và vai trò của thực tiễn sáng tác dân tộc?
- Những quan niệm cơ bản của người xưa về nhà thơ, về mối quan hệ giữa thơ và thực tại, về nghệ thuật thơ, và về phê bình thơ là gì?
- Đặc điểm và những hạn chế của quan niệm thơ cổ Việt Nam khi nhìn từ góc độ hiện đại là gì?
- Làm thế nào để "phục chế" quan niệm thơ của cha ông một cách xác thực, khoa học dưới ánh sáng của tư duy hiện đại và tiên tiến, đồng thời nhận diện được bản sắc riêng trong cách nói và lối bàn luận của người xưa?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên nền tảng của các lý thuyết về "thi ngôn chí" (thơ nói chí) và "văn dĩ tải đạo" (văn chở đạo) vốn là những nguyên lý cốt lõi của Nho giáo, kết hợp với sự ảnh hưởng sâu sắc từ tư tưởng Lão giáo và Phật giáo về tính mơ hồ, vô định, và sự hòa hợp "vô hữu tương sinh" trong sáng tạo nghệ thuật. Luận án cũng tiếp cận các khái niệm thẩm mỹ Nho gia như "Ôn, Nhu, Đôn, Hậu, Hứng, Quan, Quần, Oán, Tƣ vô tà" của Khổng Tử.
Đóng góp đột phá của luận án bao gồm:
- Hệ thống hóa cấu trúc thi luận trung cổ: Phân tích một cách toàn diện và có hệ thống các khía cạnh của thi luận từ chủ thể sáng tạo (nhà thơ), mối quan hệ với thực tại, nghệ thuật thơ, đến phê bình thơ.
- Giải quyết các vấn đề cụ thể: Đặt ra và bước đầu giải quyết các vấn đề như "thơ với chính sự", "thi hứng", "thực và hư trong thơ", "đạo bàn luận thơ".
- Phương pháp tiếp cận tiên tiến: Đề xuất một cách tiếp cận cân bằng giữa "phục chế" quan niệm cổ nhân và sử dụng tư duy hiện đại, tránh "trùng ngôn" và gượng ép.
- Nhận diện bản sắc thi luận dân tộc: Phát hiện bản sắc riêng trong cách nói và lối bàn luận về thơ của các thi nhân, học giả xưa, đối chiếu với tư duy lý luận phương Đông và phương Tây. Luận án này không chỉ mang ý nghĩa khoa học sâu sắc mà còn tạo cơ sở bước đầu cho việc giảng dạy thi luận cổ Việt Nam ở các trường đại học, với tiềm năng ảnh hưởng đến hàng ngàn sinh viên ngữ văn trong tương lai. Phạm vi nghiên cứu bao quát các trước tác lý luận và ẩn ý trong thơ từ thế kỷ X đến thế kỷ XIX, tập trung vào quan niệm của các nhà nho thông qua việc tổng hợp dữ liệu từ hàng trăm bài Đề từ, Tựa, Bạt, Bình các tập thơ và các tuyển tập văn chương trung đại.
Literature Review và Positioning
Luận án đặt mình vào một dòng chảy nghiên cứu về văn học trung đại Việt Nam, nhưng đồng thời định vị một khoảng trống lớn trong việc khảo sát di sản lý luận thi ca. Các công trình trước đây, như "Từ trong di sản." (1981) của Nguyễn Minh Tân hay "Người xưa bàn về văn chương" (1993) của Đỗ Văn Hỵ, đã có công lớn trong việc sưu tầm và biên dịch tư liệu Hán Nôm quý giá liên quan đến quan niệm văn thơ. Tuy nhiên, chúng chưa đi sâu vào việc hệ thống hóa và phân tích toàn diện quan niệm thơ cổ.
Luận án tổng hợp các luồng nghiên cứu chính:
- Nghiên cứu về di sản văn chương trung đại: Các soạn giả của "Nguyễn Trãi toàn tập" (Nxb Khoa học xã hội - 1976), "Nguyễn Du toàn tập" (Nxb Văn học và Trung tâm Nghiên cứu Quốc học - 1995) cùng nhiều tuyển tập khác đã có công thu thập và chú giải các văn bản, trong đó có cả các tư liệu liên quan đến quan niệm thơ văn.
- Nghiên cứu lịch sử và lý luận văn chương trung đại: Các học giả như Mai Quốc Liên, Lê Đình Ky, Nguyễn Minh Tân, Nguyễn Bá Thành đã ít nhiều đề cập đến quan niệm thơ của các thi nhân, học giả xưa trong các công trình của mình. Ví dụ, giáo sư Mai Quốc Liên đã trình bày quan niệm thơ của Ngô Thì Sỹ và Ngô Thì Nhậm trong "Ngô Thì Nhậm trong văn học Tây Sơn", khẳng định những quan điểm tiến bộ của ông và đồng thời chỉ ra những hạn chế lịch sử và giai cấp qua câu nói "Thơ là để vịnh lời, lời là để chở đạo, đạo là trung hiếu vậy" (Cẩm đường thi tập tự) (63). Lê Đình Ky trong "Tìm hiểu văn học" đã phân tích quan niệm về "tình, cảnh, sự" của Lê Quý Đôn và nguyên lý "văn dĩ tải đạo", "thi ngôn chí" (57). Nguyễn Minh Tân thì đi sâu vào giải thích "chí" trong "thi ngôn chí" bao gồm "tâm và tình" (76,239). Nguyễn Bá Thành trong "Tư duy thơ và tư duy thơ hiện đại Việt Nam" cũng phân tích "thi ngôn chí" thiên về hướng nội và bị chi phối bởi tính giai cấp (65,37-38).
Luận án cũng chỉ rõ những mâu thuẫn và tranh luận trong giới nghiên cứu về quan niệm thơ cổ:
- Mối quan hệ giữa quan niệm thơ cổ Việt Nam và tư tưởng Trung Hoa:
- Quan điểm 1 (Phan Phương Lựu): Cho rằng quan niệm văn chương cổ chủ yếu phản ánh điều kiện tự nhiên, lịch sử, xã hội Việt Nam và tác động qua lại với thực tiễn sáng tác văn chương Việt Nam (85).
- Quan điểm 2 (Trần Đình Hựu): Lại chủ trương lý luận văn chương cổ Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu đậm của các học thuyết tư tưởng Trung Hoa, rõ nhất là Nho giáo, Phật giáo và Lão-Trang (84, 80-81). Luận án của Phạm Quang Trung đã khéo léo định vị mình bằng cách kết hợp cả hai cách nhìn, tránh thiên lệch, để tiếp cận gần hơn với chân lý, thừa nhận ảnh hưởng sâu rộng từ Trung Hoa nhưng đồng thời nhấn mạnh tinh thần tự chủ, "xuất nhập pháp" của các danh nho Việt.
- Cách tiếp cận quan niệm thơ cổ: "Hiện đại hóa" hay "Phục chế":
- Khuynh hướng "hiện đại" (Phương Lựu): Dễ dàng đặt thêm tên cho các quan niệm chưa có công thức mệnh danh, như "Quan niệm văn chương yêu nước và tự hào dân tộc" (85).
- Khuynh hướng "phục chế" (Trần Đình Hựu): Kiên trì bảo vệ việc "nắm bắt đúng cái mà trước đây tác giả cảm nghĩ, phát hiện đúng cái đẹp mà tác giả theo đuổi" (84,82-83), gắng tiếp cận với "cách hình dung của họ" (84,17) để tránh gượng ép và "trùng ngôn". Luận án của Phạm Quang Trung lựa chọn một vị trí trung hòa, ưu tiên "phục chế lại thế giới trung cổ trong ý thức người trung cổ đúng như là nó có thật trong quá khứ thời trung cổ" (Gurevich, 40,14), nhưng không khước từ tư duy hiện đại, quan niệm "vừa ôn cũ để hiểu mới, lại vừa từ mới để hiểu cũ".
Nghiên cứu này vượt lên các công trình trước bằng cách cung cấp một cái nhìn hệ thống hơn, giải quyết các vấn đề cụ thể mà trước đây chỉ được đề cập rải rác. Nó không chỉ khám phá "nội dung" của quan niệm mà còn nỗ lực nhận diện "bản sắc về cách nói và lối bàn luận" của người xưa, một khía cạnh mà Lê Đình Kỳ đã xới lên nhưng chưa đi sâu (tr. 26).
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án khẳng định sự tương đồng nhưng cũng chỉ ra dị biệt trong lối tư duy lý luận phương Đông và phương Tây. Trong khi phương Tây có những công trình lý luận đồ sộ như "Thi pháp học" của Aristote (384-322 TCN) hay "Quan hệ thẩm mỹ của nghệ thuật với thực tại" của N. Chernyshevsky, thì ở phương Đông, Trung Quốc có "Văn tâm điêu long" của Lưu Hiệp (khoảng 465-520) và "Tùy viên thi thoại" của Viên Mai (1715-1797). Các học giả Việt Nam, dù chịu ảnh hưởng sâu sắc từ "đại thi quốc" và "đại thi luận quốc" Trung Hoa, vẫn thể hiện tinh thần "xuất nhập pháp", không hoàn toàn lặp lại mà biết chuyển hóa thành cái riêng của mình. Ví dụ, Lê Quý Đôn đã xác định: "Nên đem lời và ý của cổ nhân mà đúc lại cho mới, chứ đừng bước theo lối cũ" (Điều 10 - Văn nghệ), một quan điểm tiến bộ so với tư tưởng "nệ cổ" của Phùng Khắc Khoan ("phải đi theo cổ nhân từng bước, từng bước một, lấy họ làm mẫu mực"). Quan niệm về tính mơ hồ trong thơ cổ phương Đông, với các khái niệm "thần vận" của Tư Không Đồ và "diệu ngộ" của Nghiêm Vũ, cũng được đối sánh với quan niệm của Hoàng Đức Lương về "sắc đẹp ngoài cả sắc đẹp, vị ngon ngoài cả vị ngon" (76,28), cho thấy sự đồng điệu trong thẩm mỹ Á Đông mà các nhà văn Nhật như Cavabata Iasunari và Kenzaburô Uê cũng đã từng thừa nhận.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đã mở rộng và thách thức một số lý thuyết hiện có về tư duy văn học trong bối cảnh Việt Nam trung đại. Đặc biệt, nó đào sâu vào các nguyên lý thẩm mỹ của Nho giáo, Lão giáo và Phật giáo, không chỉ tái khẳng định ảnh hưởng của chúng mà còn làm rõ cách thức chúng được tiếp biến và thể hiện trong thi luận Việt Nam. Luận án mở rộng hiểu biết về "thi ngôn chí" (thơ nói chí) và "văn dĩ tải đạo" (văn chở đạo), vốn là những lý thuyết trung tâm của Nho gia, bằng cách phân tích những sắc thái riêng trong cách các nhà nho Việt Nam vận dụng chúng. Chẳng hạn, Nguyễn Minh Tân giải thích "chí" không chỉ là "đạo Nho" hay "tình" mà còn là sự tổng hòa của "tâm và tình", được khơi gợi từ cuộc sống (76,239), một sự mở rộng đáng kể so với định nghĩa kinh điển. Luận án cũng thách thức quan niệm đơn tuyến về ảnh hưởng từ Trung Quốc, bằng cách chỉ ra tinh thần "sư kỳ ý, bất sư kỳ từ" (học ý chứ không học lời) của Hàn Dũ được Nguyễn Tự Giản và Lê Quý Đôn áp dụng, cho thấy sự độc lập và sáng tạo trong tiếp thu lý luận.
Khung phân tích khái niệm của luận án bao gồm các thành phần và mối quan hệ phức tạp giữa chúng:
- Chủ thể sáng tạo (Nhà thơ): Tập trung vào "Thơ là người", khám phá sự đa dạng của "người" dẫn đến sự đa dạng của "thơ" ("Người có sâu cạn, cho nên thơ có mờ tỏ, rộng hẹp khác nhau" - Nguyễn Cư Trinh, 76,47). Phân tích vai trò của "tâm" và "khí" trong sáng tạo thơ, đồng thời phân biệt các sắc thái tình cảm như buồn nhưng không bi lụy.
- Thơ với thực tại: Nghiên cứu mối quan hệ giữa thơ và cảnh trí thiên nhiên, thơ và chính sự, thơ với hiện thực xã hội.
- Nghệ thuật thơ: Khám phá các quan niệm về ngôn từ, hình ảnh, cấu tứ, yếu tố "thực" và "hư" trong thơ, tính "động" và "tĩnh".
- Phê bình thơ: Phân tích các tiêu chí và cách thức bình duyệt thơ của người xưa, bao gồm "đạo bàn luận thơ".
Mặc dù không tuyên bố một "paradigm shift" theo nghĩa rộng của khoa học tự nhiên, luận án này đã tạo ra một sự dịch chuyển trong cách hiểu về thi luận Việt Nam trung đại từ chỗ bị xem là nghèo nàn hoặc chỉ là bản sao của Trung Quốc sang một hệ thống có cấu trúc, bản sắc và đóng góp riêng. Nó cung cấp bằng chứng từ các phát hiện cho thấy sự tinh tế và chiều sâu trong tư duy thẩm mỹ của cha ông, như việc Ngô Thì Nhậm ca ngợi "Ly tao" với "cái lạ của một chữ, cái khéo của một vần" (23,225) nhưng vẫn coi trọng "tấm lòng để hiểu lòng", không rơi vào chủ nghĩa hình thức.
Khung phân tích độc đáo
Luận án này phát triển một khung phân tích độc đáo bằng cách tích hợp sâu rộng các lý thuyết và quan niệm từ ba dòng tư tưởng lớn:
- Nho giáo: Các nguyên lý "thi ngôn chí", "văn dĩ tải đạo", các chuẩn mực "ôn, nhu, đôn, hậu", quan điểm "Từ đạt nhi di hĩ" của Khổng Tử (lời đạt ý là đủ), và nguyên tắc "Dĩ ý nghịnh chí", "Tri nhân, luận thế" của Mạnh Tử.
- Lão giáo: Ảnh hưởng đến quan niệm về tính mơ hồ, vô định, sự hòa hợp "vô hữu tương sinh" (cái có và cái không cùng sinh ra nhau) và lối tư duy "trường" (liên tục, hòa hợp) khác với tư duy "tuyến" (tách bạch) của phương Tây. Các khái niệm như "thần vận", "diệu ngộ", "thi ngoại hữu thi", "thi trung hữu thi" đều có gốc rễ từ vũ trụ quan phương Đông này.
- Phật giáo: Cùng với Lão giáo, góp phần tạo nên chiều sâu siêu hình, hướng nội trong thơ ca, được Miên Thẩm thừa nhận: "Thơ là việc Phật được người chứng thực" (35).
Phương pháp phân tích của luận án là một sự kết hợp giữa phân tích cấu trúc ("trên bình diện cấu trúc") và phân tích lịch sử ("cái nhìn lịch sử, gắng kết hợp cách tiếp cận đồng đại với cách tiếp cận lịch đại"). Điều này cho phép luận án vừa khái quát được các quan niệm chung có tính loại hình qua các thời kỳ, vừa đi sâu vào bối cảnh cụ thể của từng tác giả và giai đoạn. Các đóng góp khái niệm bao gồm định nghĩa rõ ràng về "quan niệm thơ" khác biệt với "nội dung thơ", và việc nhận diện "bản sắc riêng trong lối bàn luận về thơ" của người xưa. Các điều kiện biên giới được nêu rõ: nghiên cứu chủ yếu tập trung vào quan niệm của các nhà nho Việt Nam qua các tác phẩm chữ Hán trong khoảng thời gian từ thế kỷ X đến XIX, với dữ liệu chủ yếu từ các văn bản trực tiếp bàn về thơ và những ý tứ ẩn tàng trong các bài thơ sáng tác.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án này định vị rõ ràng triết lý nghiên cứu trong khung của chủ nghĩa giải thích (Interpretivism) và hiện tượng học (Phenomenology). Mục tiêu là "cố gắng thâm nhập vào cách nhìn, cách nghĩ của người xưa đặng 'phục chế' quan niệm thơ của cha ông" và "gắng nhìn bằng con mắt của người xưa, nghĩ bằng cái đầu của người xưa". Điều này nhấn mạnh việc hiểu sâu sắc ý nghĩa, ngữ cảnh và trải nghiệm chủ quan của các học giả, thi nhân trung đại thay vì tìm kiếm các quy luật khách quan như chủ nghĩa thực chứng. Luận án thẳng thắn đối diện với vấn đề "Sự nhận thức lịch sử bao giờ cũng là một sự tự nhận thức" (Gurevich, 40,14), nhưng vẫn kiên định với việc tái tạo thế giới tư tưởng trung cổ một cách nguyên bản nhất có thể.
Thiết kế nghiên cứu của luận án không theo hướng "mixed methods" theo nghĩa kết hợp định lượng và định tính truyền thống trong khoa học xã hội, mà là một sự kết hợp chặt chẽ các phương pháp phân tích văn bản và tư duy triết học mang tính định tính chuyên sâu. Nó sử dụng một thiết kế đa diện (multi-faceted design) để xem xét "cơ sở và nội dung, mặt tích cực và mặt hạn chế của thi luận xưa nhìn từ quan điểm hiện đại". Các "level" được xác định rõ là: các yếu tố bên trong thi ca (ảnh hưởng nước ngoài, nền tảng sáng tạo dân tộc) và các yếu tố bên ngoài thi ca (tư tưởng, ý thức hệ).
Kích thước mẫu (sample size) bao gồm một tập hợp lớn các văn bản và tác giả từ thế kỷ X đến XIX. Các tài liệu chính là các bài Đề từ, Tựa, Bạt, Bình các tập thơ, các hợp tuyển thơ (như Việt âm thi tập, Trích diễm thi tập, Toàn Việt thi lục), và các ý thơ ẩn tàng trong các bài thơ của các nhà nho tiêu biểu. Cụ thể, luận án đã nghiên cứu các tác giả như Nguyễn Trãi (1380-1442), Nguyễn Du (1765-1820), Lê Quý Đôn (1726-1784), Ngô Thì Nhậm (1746-1803), Phùng Khắc Khoan (1528-1613), Cao Bá Quát (1809-1855), Nguyễn Cư Trinh, Miên Thẩm, v.v., thông qua các "Toàn tập" và "Tuyển tập văn chương trung đại Việt Nam" được công bố. Tiêu chí lựa chọn mẫu (selection criteria) là những tác phẩm chứa đựng ý kiến trực tiếp luận bàn về thơ hoặc những ý tứ có liên quan đến quan niệm thơ, đặc biệt là các trước tác của các nhà nho (đại nho và hàn sĩ) viết bằng chữ Hán.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu (sampling strategy) dựa trên sự lựa chọn có chủ đích (purposive sampling), tập trung vào các văn bản và tác giả được coi là đại diện cho dòng chảy thi luận trung đại Việt Nam. Tiêu chí bao gồm: các tác phẩm lý luận trực tiếp và gián tiếp có nội dung liên quan đến thi ca, và các tác giả có đóng góp lớn hoặc ảnh hưởng trong việc hình thành quan niệm thơ. Luận án còn mở rộng sang các ý kiến "phi chính thống", hồn nhiên và chân thực của các nhà nho danh vị thấp để có cái nhìn toàn diện hơn về quan niệm văn chương thời trung đại.
Quy trình thu thập dữ liệu (data collection protocols) được mô tả là "đọc kỹ các tư liệu có liên quan được công bố rải rác trên báo chí (chủ yếu là Tạp chí Văn học, Tuần báo Văn nghệ) và trong hai cuốn sách: 'Từ trong di sản.', 'Người xưa bàn về văn chương' trong các Toàn tập và Tuyển tập văn chương trung đại Việt Nam, từ đó ghi chép, phân loại và trình bày một cách có hệ thống". Các công cụ thu thập dữ liệu (instruments) chính là các bản dịch Hán Nôm và các công trình nghiên cứu đã công bố, được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo tính xác thực.
Khái niệm tam giác hóa (triangulation) được áp dụng thông qua việc:
- Triangulation dữ liệu: Sử dụng đa dạng các nguồn tư liệu (bài luận trực tiếp, bình phẩm, đề tựa, bạt, và cả những ý tứ ẩn tàng trong thơ sáng tác).
- Triangulation phương pháp: Kết hợp các phương pháp thống kê (phân loại ý kiến), đối chiếu-so sánh (Việt Nam - Trung Quốc, cổ - hiện đại), loại hình (khái quát cấu trúc) và lịch sử (xem xét bối cảnh).
- Triangulation lý thuyết: Áp dụng nhiều lý thuyết từ Nho, Lão, Phật giáo để lý giải các hiện tượng thi ca, tránh sự phiến diện của một lý thuyết đơn lẻ.
Tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) của một nghiên cứu trong khoa học xã hội nhân văn được đảm bảo thông qua sự "rigorous" trong phân tích văn bản. Luận án đề cao tính "nguyên dạng", "sát thực" khi tìm hiểu quan niệm thơ thời trung cổ, tránh "trùng ngôn". Mặc dù không có giá trị alpha (α values) như trong nghiên cứu định lượng, tính nhất quán trong phân loại, đối chiếu các ý kiến và việc đưa ra bằng chứng từ văn bản gốc đã củng cố độ tin cậy của các phân tích.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu (sample characteristics) bao gồm các ý kiến và tác phẩm của khoảng 30-40 tác giả tiêu biểu trong suốt mười thế kỷ (X-XIX), từ những đại nho có danh vọng như Nguyễn Trãi, Nguyễn Du, Lê Quý Đôn, Ngô Thì Nhậm đến cả những nhà nho ít tiếng tăm hơn như Vũ Trọng Đại, Đỗ Tuấn Đại, Ngô Cương Mạnh Đoan, Trần Cao Đệ. Việc bao gồm cả các ý kiến "phi chính thống" giúp có được cái nhìn đa chiều và chân thực hơn về "quan niệm văn chương và nói riêng là quan niệm thi ca thời trung đại ở nước ta". Dữ liệu được phân loại theo chủ đề (nhà thơ, thơ với thực tại, nghệ thuật thơ, phê bình thơ) và theo dòng tư tưởng (Nho, Lão, Phật).
Luận án không sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê tiên tiến (như SEM, multilevel, QCA) hay phần mềm chuyên dụng như trong khoa học định lượng. Thay vào đó, nó áp dụng các phương pháp phân tích văn bản sâu (textual analysis) và phân tích diễn ngôn (discourse analysis). Các phương pháp chính bao gồm:
- Thống kê, phân loại: Ghi chép, phân loại các ý kiến về thơ một cách có hệ thống, xây dựng luận điểm, luận cứ, luận chứng chặt chẽ.
- Đối chiếu, so sánh: So sánh quan niệm thơ Việt Nam với Trung Quốc để nhận diện sự tiếp thu và sáng tạo, cũng như với quan niệm hiện đại để thấy sự khác biệt và kế thừa.
- Phân tích loại hình: Khái quát các vấn đề dưới góc độ cấu trúc bao trùm các giai đoạn lịch sử khác nhau.
- Phân tích lịch sử: Chú trọng đến cái nhìn lịch sử trong từng phần, từng trường hợp riêng biệt, kết hợp tiếp cận đồng đại và lịch đại.
Luận án không báo cáo effect sizes hay confidence intervals do bản chất định tính của nghiên cứu. Tính vững chắc (robustness checks) của các diễn giải được đảm bảo thông qua việc đối chiếu nhiều nguồn tư liệu, xem xét các ý kiến trái chiều và trình bày các luận giải một cách logic, có căn cứ. Điều này cho phép người đọc đánh giá tính thuyết phục của các phát hiện dựa trên sự minh bạch của quy trình phân tích và bằng chứng được trình bày.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã công bố 4-5 phát hiện then chốt, cung cấp cái nhìn mới mẻ và sâu sắc về quan niệm thơ cổ Việt Nam:
- Tính hệ thống và cấu trúc của thi luận trung cổ: Phát hiện rằng thi luận trung cổ Việt Nam, dù không có các công trình lý luận đồ sộ chuyên bàn về văn chương như Thi pháp học của Aristote ở phương Tây hay Văn tâm điêu long của Lưu Hiệp ở Trung Quốc, vẫn tồn tại một hệ thống quan niệm thơ tương đối toàn diện về chủ thể sáng tạo, quan hệ giữa thơ với thực tại, nghệ thuật thơ và phê bình thơ. Phát hiện này dựa trên việc tổng hợp các ý kiến rải rác trong Đề từ, Tựa, Bạt, Bình các tập thơ và ý tứ ẩn trong sáng tác.
- Sự ảnh hưởng sâu rộng nhưng có chọn lọc từ Trung Hoa: Luận án chứng minh thi luận Việt Nam chịu ảnh hưởng to lớn từ Trung Hoa ("đại thi quốc" và "đại thi luận quốc"), thể hiện qua các định thức như "phẫn nộ xuất thi nhân" hay quan niệm về "khí tượng" và "tâm thuật" của Ngô Thế Vinh. Tuy nhiên, các học giả Việt Nam đã áp dụng tinh thần "xuất nhập pháp", "sư kỳ ý, bất sư kỳ từ" của Hàn Dũ. Lê Quý Đôn, chẳng hạn, chủ trương "Nên đem lời và ý của cổ nhân mà đúc lại cho mới, chứ đừng bước theo lối cũ" (Điều 10 - Văn nghệ), cho thấy một ý thức tự chủ mạnh mẽ.
- Vai trò đa chiều của "Tâm" và "Khí" trong thi ca: Phát hiện rằng "tâm" không chỉ là "lòng người" mà còn mang ý nghĩa khách quan, gắn liền với "đạo" và ngụ ở muôn vật ("Sông núi thảy là đạo tâm" - Nguyễn Thứ Phủ, 35). "Khí" chi phối "tâm", làm rõ sự biến đổi trong sáng tác. Điều này giải thích sâu sắc hơn về tính khách quan và chủ quan trong quan niệm thơ.
- Quan niệm về tính mơ hồ, vô định trong thơ ca: Luận án chỉ ra rằng các thi nhân, học giả Việt Nam cổ đã tiếp nhận và phát triển quan niệm về cái đẹp gắn liền với sự mơ hồ, vô định, "Dĩ nhược hữu nhược vô vi mĩ", từ vũ trụ quan Lão-Trang. Quan niệm này thể hiện qua lời của Hoàng Đức Lương về thơ "là sắc đẹp ngoài cả sắc đẹp, vị ngon ngoài cả vị ngon" (76,28), phản ánh sự tinh tế trong cảm quan phương Đông, tương đồng với các khái niệm "thần vận" của Tư Không Đồ và "diệu ngộ" của Nghiêm Vũ ở Trung Quốc, và được các nhà văn Nhật như Cavabata Iasunari và Kenzaburô Uê khẳng định về "vẻ đẹp Nhật Bản" hay "sự mơ hồ Nhật Bản" (48).
- Bản sắc riêng trong lối bàn luận thơ: Ngoài nội dung, luận án còn phát hiện bản sắc về cách nói và lối bàn luận của người xưa, vốn "gợi cảm gợi nghĩ" và "độc đáo" (Lê Đình Kỳ, tr. 26). Ví dụ, các ý kiến bàn về thơ có khi được viết dưới hình thức thơ, như trường hợp Cao Bá Quát viết Đề sát viên Bùi Công Yên đài anh ngữ khúc hậu. Sự kết hợp giữa lý luận và thể nghiệm sáng tác tạo nên một "hương vị chỉ người xưa mới có được".
Các phát hiện này có ý nghĩa giải thích các kết quả phản trực giác (counter-intuitive results) như việc các nhà nho, dù chịu ảnh hưởng Nho giáo nặng nề với "văn dĩ tải đạo", vẫn không hoàn toàn rơi vào chủ nghĩa hình thức hay bỏ qua cảm xúc cá nhân. Ngô Thì Nhậm, khi ca ngợi Ly tao, vẫn nhấn mạnh "sự diệu kỳ vẫn hội ở nơi tâm" (35).
Implications đa chiều
Những phát hiện của luận án có implications sâu rộng:
- Advances lý thuyết: Góp phần làm phong phú các lý thuyết về "thi ngôn chí" và "văn dĩ tải đạo" bằng cách bổ sung những sắc thái và sự tiếp biến của chúng trong văn hóa Việt Nam. Nó mở rộng hiểu biết về tư tưởng thẩm mỹ Nho giáo, Lão giáo, và Phật giáo trong bối cảnh thi ca, khẳng định vai trò của "tâm", "khí", "hư-thực" như những phạm trù cơ bản.
- Methodological innovations: Phương pháp "phục chế" quan niệm cổ nhân dưới ánh sáng tư duy hiện đại, kết hợp tiếp cận đồng đại và lịch đại, cung cấp một mô hình nghiên cứu văn bản học và lý luận văn học có thể áp dụng cho các di sản tư tưởng khác ở Việt Nam và khu vực Đông Á.
- Practical applications: Các phân tích về quan niệm "chất và văn", "ý và lời" của người xưa, như Ngô Thì Nhậm chống lại việc "chỉ chăm chắm vào việc ăn cắp văn tự" (23,225) và Đỗ Hạ Xuyên coi "sự sửa lời nắn điệu, tranh lạ đấu kỳ" là "cái học thấp kém" (35), có thể cung cấp "bài học bổ ích" cho giới sáng tác thơ hiện đại đang "quá chú trọng tới tu sức hình thức, ngôn từ trong thơ" và "tự đánh mất độc giả" (Vũ Quần Phương, Báo Văn nghệ - Số 47/1995).
- Policy recommendations: Các kết quả nghiên cứu có thể định hướng cho việc xây dựng chính sách văn hóa, giáo dục về việc khai thác và phát huy di sản lý luận văn chương dân tộc, chống lại tâm lý xem thường "di sản lý luận cổ Việt Nam" khi đối chiếu với các nền lý luận đồ sộ khác. Việc tích hợp tinh hoa thi luận cổ vào chương trình giáo dục phổ thông và đại học là một con đường cụ thể.
- Generalizability conditions: Các kết luận về sự tiếp biến văn hóa, về vai trò của tư tưởng trong sáng tạo nghệ thuật, và về bản sắc tư duy thẩm mỹ phương Đông có thể được khái quát hóa cho các nền văn chương khác trong khu vực Đông Á, đặc biệt là những nền văn chương chịu ảnh hưởng tương tự từ văn hóa Hán. Tuy nhiên, tính đặc thù của điều kiện lịch sử - xã hội Việt Nam vẫn là một yếu tố biên giới quan trọng.
Limitations và Future Research
Luận án này thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế cụ thể:
- Hạn chế về tư liệu lịch sử: "Hạn chế có thể nói là khá ngặt nghèo của tư liệu về mặt lịch sử" về thi luận trực tiếp đã buộc luận án phải nghiêng về việc tìm hiểu quan niệm thơ cổ trên bình diện cấu trúc, chưa đi sâu vào một số vấn đề cụ thể như thơ với cảnh trí thiên nhiên, động và tĩnh trong thơ thành những chuyên mục riêng.
- Giới hạn về phạm vi: Luận án chủ yếu tập trung vào quan niệm thơ của các nhà nho và các tác phẩm viết bằng chữ Hán, có thể bỏ sót hoặc chưa khai thác đầy đủ quan niệm thơ từ các tầng lớp khác hoặc các tác phẩm chữ Nôm có phong cách và tư duy khác biệt.
- Độ phức tạp của nguồn gốc quan niệm: Việc làm rõ hoàn toàn mối quan hệ giữa quan niệm thơ cổ Việt Nam với di sản tư tưởng Trung Hoa, đặc biệt là mức độ "hấp thụ" và "sáng tạo", vẫn là một thách thức lớn. Dù luận án đã chỉ ra tinh thần tự chủ, việc định lượng hóa mức độ này còn khó khăn.
Các điều kiện biên giới của nghiên cứu bao gồm: tập trung vào giai đoạn trung đại (thế kỷ X-XIX), chủ yếu là quan niệm của giới nho sĩ, và dựa trên các văn bản đã được công bố.
Agenda nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:
- Mở rộng phạm vi đối tượng: Nghiên cứu quan niệm thơ của các tầng lớp khác ngoài nho sĩ (ví dụ: thi sĩ dân gian, phụ nữ) và trong các tác phẩm chữ Nôm, để có cái nhìn đa diện hơn về thi luận cổ Việt Nam.
- Nghiên cứu sâu các vấn đề cụ thể: Phát triển các chuyên luận về "thơ với cảnh trí thiên nhiên", "động và tĩnh trong thơ", "thi hứng", "thực và hư trong thơ" dựa trên khung cấu trúc đã thiết lập.
- Phân tích so sánh chuyên sâu: Thực hiện các nghiên cứu so sánh chi tiết hơn về một số khái niệm thi luận cụ thể giữa Việt Nam, Trung Quốc và các nước Đông Á khác như Nhật Bản, Triều Tiên để làm rõ hơn tính bản địa và phổ quát.
- Ứng dụng thực tiễn: Nghiên cứu cách tích hợp tinh hoa thi luận cổ vào giảng dạy và phê bình thơ hiện đại, đề xuất các phương pháp sư phạm cụ thể để "ôn cố tri tân" hiệu quả.
- Khai thác tư liệu mới: Với sự phát triển của văn bản học Hán Nôm và công nghệ số hóa, có thể có thêm nhiều tư liệu mới được phát hiện hoặc dịch thuật, cung cấp cơ sở vững chắc hơn cho các nghiên cứu tiếp theo.
Những cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc phát triển các mô hình phân tích diễn ngôn cụ thể hơn cho các thể loại văn bản lý luận, cũng như áp dụng các công cụ phân tích văn bản số để xử lý lượng lớn dữ liệu Hán Nôm một cách hiệu quả hơn. Về lý thuyết, có thể đề xuất các mở rộng lý thuyết bằng cách tích hợp các lý thuyết văn học so sánh hiện đại hoặc các lý thuyết văn hóa hậu thuộc địa để xem xét sâu sắc hơn mối quan hệ ảnh hưởng và tiếp biến.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này của Phạm Quang Trung có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều bình diện:
- Academic impact: Luận án là một đóng góp quan trọng cho ngành Văn học Việt Nam, đặc biệt là lĩnh vực lý luận văn học và văn bản học Hán Nôm. Bằng việc lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu cụ thể, luận án dự kiến sẽ trở thành tài liệu tham khảo cốt yếu, tiềm năng được trích dẫn thường xuyên bởi các nhà nghiên cứu, sinh viên trong các công trình về thi luận cổ và văn học trung đại. Ước tính có thể có hàng trăm đến hàng ngàn lượt trích dẫn trong các chuyên luận, bài báo khoa học và giáo trình trong thập kỷ tới. Nó cung cấp một cái nhìn hệ thống, thúc đẩy các nghiên cứu sâu hơn và mở ra các hướng tiếp cận mới cho các thế hệ nghiên cứu sinh tiến sĩ.
- Industry transformation (Giáo dục và Văn hóa): Luận án trực tiếp góp phần vào việc "tạo cơ sở bước đầu cho việc giảng dạy thi luận cổ Việt Nam ở khoa Văn các trường Đại học". Điều này có thể dẫn đến việc thay đổi và làm phong phú nội dung giảng dạy tại các khoa Ngữ văn, giúp hàng ngàn sinh viên có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về di sản lý luận của dân tộc. Trong ngành xuất bản, các kết quả của luận án có thể thúc đẩy việc biên soạn các giáo trình, chuyên luận về thi luận cổ, cũng như tái bản hoặc sưu tầm các tác phẩm văn học trung đại với chú giải sâu hơn về quan niệm sáng tác.
- Policy influence: Các khuyến nghị về việc khai thác và phát huy di sản lý luận thi ca có thể ảnh hưởng đến các cấp độ chính phủ và bộ ngành liên quan đến văn hóa và giáo dục. Cụ thể, Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch có thể xem xét các kết quả này để xây dựng chương trình giảng dạy, các chính sách bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể, khuyến khích nghiên cứu chuyên sâu về lý luận văn học truyền thống.
- Societal benefits: Luận án góp phần củng cố ý thức về bản sắc văn hóa dân tộc và bản lĩnh trí tuệ của người Việt Nam qua các thời kỳ. Việc nhận ra sự phong phú và tinh tế của thi luận cổ giúp xóa bỏ định kiến về sự nghèo nàn của tư duy lý luận, từ đó nâng cao niềm tự hào dân tộc và sự trân trọng đối với di sản ông cha. Nó cũng có thể tác động đến công chúng yêu văn học, giúp họ có cái nhìn sâu sắc hơn khi thưởng thức thơ ca cổ, hiểu được chiều sâu tư tưởng và nghệ thuật của các tác phẩm.
- International relevance: Bằng cách đối chiếu quan niệm thơ Việt Nam với các nền thi luận Trung Hoa và phương Tây, luận án đã khẳng định vị trí của thi luận Việt Nam trong dòng chảy tư tưởng Đông Á và thế giới. Điều này tạo điều kiện cho việc trao đổi học thuật quốc tế, giúp các học giả nước ngoài hiểu rõ hơn về văn hóa và tư tưởng Việt Nam, qua đó tăng cường giá trị của văn học Việt Nam trên trường quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều nhóm đối tượng:
- Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ): Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu điển hình cho việc tiếp cận các vấn đề lý luận văn học còn ít được khai thác. Nó chỉ ra các research gaps cụ thể trong việc tìm hiểu quan niệm thơ cổ, các phương pháp tiếp cận phức tạp và đa chiều (phục chế, đồng đại - lịch đại), và các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai, giúp nghiên cứu sinh định hướng đề tài và phương pháp luận.
- Senior academics (Các học giả cấp cao): Luận án đóng góp vào việc phát triển lý thuyết trong lĩnh vực văn học so sánh, lý luận văn học và văn hóa học. Các phân tích sâu sắc về sự tiếp biến tư tưởng Nho, Lão, Phật giáo và bản sắc tư duy Á Đông cung cấp những "theoretical advances" mới, khơi gợi các cuộc tranh luận học thuật sâu hơn về bản chất của thi luận Việt Nam và khu vực.
- Industry R&D (Nghiên cứu và Phát triển trong ngành văn hóa, giáo dục): Các nhà phát triển chương trình giảng dạy, biên soạn sách giáo khoa, và các chuyên gia trong lĩnh vực bảo tồn di sản văn hóa sẽ hưởng lợi từ những hiểu biết chi tiết về quan niệm thơ cổ. Chẳng hạn, các khuyến nghị về việc "ôn cố tri tân" có thể được ứng dụng để thiết kế các khóa học, hội thảo về sáng tác và phê bình thơ, giúp các nhà thơ, nhà phê bình trẻ có nền tảng vững chắc từ truyền thống.
- Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Luận án cung cấp cơ sở "evidence-based recommendations" cho việc xây dựng và điều chỉnh các chính sách liên quan đến giáo dục văn học, bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa. Việc nhận thức đúng đắn giá trị của di sản lý luận thi ca sẽ giúp chính phủ đầu tư đúng mức vào các dự án nghiên cứu, dịch thuật Hán Nôm và xuất bản các công trình có giá trị. Các lợi ích có thể định lượng hóa một cách gián tiếp bao gồm: cải thiện chất lượng giáo dục văn học (giảm tỷ lệ sinh viên cảm thấy văn học cổ xa lạ), tăng cường sự đa dạng và chiều sâu trong sáng tác thơ hiện đại (giảm xu hướng "thể nghiệm ngôn từ" mà "nội dung bí hiểm"), và nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị văn hóa dân tộc.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và làm sâu sắc lý thuyết "Thi ngôn chí" (Poetry expresses aspiration/will) trong bối cảnh thi luận Việt Nam trung đại. Luận án không chỉ dừng lại ở việc tái khẳng định nguyên lý này mà còn đi sâu giải thích cấu trúc đa chiều của "chí", bao gồm cả "đạo Nho", "tình cảm" và sự tổng hòa của "tâm và tình" được khơi gợi từ cuộc sống. Nó làm rõ rằng "chí" không chỉ là sự biểu đạt ý chí, tình cảm chung mà còn bị quy định bởi tính giai cấp ("ý chí, tình cảm của một lớp nho sỹ trí thức... những người quân tử, những vị quý tộc, các bậc vua chúa, những người học hành đỗ đạt cao" (Nguyễn Bá Thành, 65,38)), nhưng đồng thời cũng nhấn mạnh tính tiến bộ của nó ở chỗ "coi thơ là sản phẩm tinh thần gắn liền với chủ thể sáng tạo" (Nguyễn Bá Thành, 65,40-41). Luận án còn mở rộng lý thuyết này bằng cách so sánh với quan niệm của Đỗ Phủ ("Văn chương tăng mệnh đạt" - Văn chương vốn ghét số phận hiển đạt, 49,92) và Hàn Dũ ("Thơ từ của người sung sướng khó mà hay được" - 49,94), cho thấy một "chí" thường gắn liền với hoàn cảnh khó khăn.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Innovation phương pháp luận của luận án nằm ở việc kiên trì áp dụng phương pháp "phục chế" quan niệm thơ cổ dưới ánh sáng của tư duy hiện đại, kết hợp chặt chẽ cách tiếp cận đồng đại (synchronic) và lịch đại (diachronic).
- So với Trần Lê Sáng (Tạp chí Văn học, Số 1/1973): Trần Lê Sáng đã tìm hiểu quan niệm "thi ngôn chí" của nhà Nho bằng cách quay về nguồn gốc từ Trung Quốc. Tuy nhiên, luận án của Phạm Quang Trung đã tiến xa hơn bằng cách không chỉ tìm hiểu nguồn gốc mà còn phân tích sự "ứng dụng cụ thể vào sáng tác hoặc lý luận về thơ" của các nhà Nho Việt Nam, nhận diện "chí" trong bối cảnh Việt Nam có ba nghĩa chính: "chí khí giết giặc", "chí hướng thánh hiền", và "tình cảm của nhà thơ" (Trần Lê Sáng, 22), đồng thời khẳng định sự khác biệt với quan niệm ban đầu về "định nghĩa thơ" (thơ là chí).
- So với Đỗ Văn Hỵ (Tạp chí Văn học, số 6/1984): Đỗ Văn Hỵ đi sâu vào một tác giả tiêu biểu là Lê Quý Đôn, phân tích quan niệm "tình, cảnh, sự". Luận án của Phạm Quang Trung không chỉ nghiên cứu một tác giả mà khái quát hóa trên bình diện cấu trúc, tổng hợp quan niệm từ nhiều tác giả, nhiều thế kỷ, và mở rộng các vấn đề cụ thể như "thơ với chính sự", "thi hứng", "thực và hư trong thơ". Nó cũng đặc biệt chú trọng "bản sắc về cách nói và lối bàn luận" của người xưa, một khía cạnh mà các nghiên cứu trước chưa đi sâu.
- Điểm đổi mới: Sự kết hợp giữa việc "thâm nhập vào cách nhìn, cách nghĩ của người xưa" để tái tạo ("phục chế") quan niệm gốc, đồng thời sử dụng "tư duy hiện đại và tiên tiến" để phân tích và đánh giá, là một phương pháp cân bằng, tránh được cả sự gượng ép "hiện đại hóa" và sự thiếu tính phê phán của việc "phục cổ" thuần túy.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự tồn tại của một ý thức tự chủ và tinh thần sáng tạo mạnh mẽ trong các nhà nho Việt Nam khi tiếp thu thi luận Trung Hoa, trái ngược với tâm lý "nệ cổ" hoặc quan điểm xem nhẹ tính sáng tạo của họ. Mặc dù Phùng Khắc Khoan từng khuyên học trò "phải đi theo cổ nhân từng bước" (63), nhưng Lê Quý Đôn lại đưa ra một quan điểm hoàn toàn khác: "Nên đem lời và ý của cổ nhân mà đúc lại cho mới, chứ đừng bước theo lối cũ" (Điều 10 - Văn nghệ, 63). Nguyễn Tự Giản khẳng định "văn của văn nhân là để luận đạo" chứ không chỉ "chở đạo" như Thánh nhân. Nguyễn Văn Siêu thậm chí hoài nghi những giáo huấn của Hàn Dũ và Tô Đông Pha, tự mình đưa ra cách giải thích về "lời đạt" dựa trên tư duy độc lập (76,120, 125). Ngô Thì Vị còn táo bạo hơn khi đặt câu hỏi nghi vấn: "Chim nhạn qua đầm nhưng hình bóng không lưu, lưỡi gươm ngút khí nhưng ánh thép không lộ, đó có thể gọi là ôn nhu đôn hậu được chăng?" (35), thách thức các chuẩn mực Nho giáo cứng nhắc. Một tác giả vô danh còn khẳng khái rằng "Vận trời xoay chuyển. Khổng Phu Tử muốn không nói cũng không được, thi giáo cũng không phải chỉ dừng lại ở những điều mà ông chỉ ra" (35). Những bằng chứng này đã làm sáng tỏ một góc nhìn khác về khả năng tư duy độc lập và sáng tạo của các học giả Việt Nam trung đại, vượt ra ngoài khuôn khổ truyền thống.
-
Replication protocol provided? Trong nghiên cứu khoa học xã hội nhân văn, đặc biệt là với một luận án tiến sĩ từ năm 1996 tập trung vào phân tích văn bản, một "replication protocol" theo nghĩa định lượng (tái tạo thí nghiệm với dữ liệu mới) thường không được cung cấp hoặc không áp dụng trực tiếp. Tuy nhiên, luận án đã cung cấp một quy trình nghiên cứu có tính minh bạch và có thể kiểm chứng được. Các bước bao gồm:
- Nguồn dữ liệu rõ ràng: Liệt kê các tạp chí, sách, toàn tập, tuyển tập đã được sử dụng.
- Phương pháp phân tích cụ thể: "Thống kê, phân loại", "Đối chiếu, so sánh", "Phương pháp loại hình", "Phương pháp lịch sử" được mô tả.
- Tiêu chí lựa chọn mẫu: Nêu rõ các loại văn bản (Đề từ, Tựa, Bạt, Bình, thơ sáng tác) và đối tượng tác giả (nhà nho, chữ Hán). Mặc dù không phải là một protocol định lượng, nhưng một nhà nghiên cứu khác có thể "tái thực hiện" (replicate) các bước thu thập và phân tích dữ liệu trên cùng nguồn tư liệu (hoặc nguồn tương tự) để kiểm chứng các luận điểm và phát hiện của luận án. Tính "rigorous" trong việc "ghi chép, phân loại và trình bày một cách có hệ thống (có luận điểm, luận cứ, luận chứng trong tương quan chặt chẽ giữa bộ phận và toàn thể, giữa các bộ phận với nhau)" (tr. 28) là một dạng của tính kiểm chứng và tái tạo trong nghiên cứu định tính.
-
10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một agenda nghiên cứu cho tương lai, tuy không cụ thể là "10-year agenda" nhưng đủ chi tiết để định hướng cho nhiều thập kỷ nghiên cứu tiếp theo. Agenda này bao gồm 4-5 hướng cụ thể:
- Mở rộng phạm vi đối tượng: Nghiên cứu quan niệm thơ của các tầng lớp khác ngoài nho sĩ và trong các tác phẩm chữ Nôm (ví dụ, thơ Nôm của Nguyễn Trãi, Hồ Xuân Hương...).
- Nghiên cứu sâu các vấn đề cụ thể: Phát triển các chuyên luận về "thơ với cảnh trí thiên nhiên", "động và tĩnh trong thơ", "thi hứng", "thực và hư trong thơ", "thơ với chính sự" thành những chuyên mục riêng biệt.
- Phân tích so sánh chuyên sâu: Thực hiện các nghiên cứu so sánh chi tiết hơn về các khái niệm thi luận cụ thể giữa Việt Nam, Trung Quốc và các nền văn học Đông Á khác.
- Ứng dụng thực tiễn: Nghiên cứu cách tích hợp tinh hoa thi luận cổ vào giảng dạy, sáng tác và phê bình thơ hiện đại, đề xuất các phương pháp sư phạm cụ thể.
- Khai thác tư liệu mới: Liên tục cập nhật và khai thác các nguồn tư liệu Hán Nôm mới được phát hiện hoặc dịch thuật. Đây là một chương trình nghiên cứu đầy tham vọng và thực tế, không chỉ lấp đầy các khoảng trống mà còn mở ra nhiều hướng đi mới, khuyến khích các nhà nghiên cứu tương lai tiếp tục đào sâu vào di sản lý luận thi ca của dân tộc.
Kết luận
Luận án "Tìm hiểu quan niệm thơ cổ Việt Nam" là một công trình nghiên cứu hàn lâm có giá trị to lớn, đạt được nhiều đóng góp cụ thể và ý nghĩa:
- Hệ thống hóa thi luận trung cổ Việt Nam: Luận án đã thành công trong việc tổng hợp và phân tích cấu trúc quan niệm thơ của người Việt Nam từ thế kỷ X đến XIX, bao gồm các khía cạnh về nhà thơ, thơ với thực tại, nghệ thuật thơ và phê bình thơ, đặt nền móng cho việc xây dựng một nền thi luận cổ Việt Nam có hệ thống.
- Khẳng định tính bản sắc và tự chủ: Bằng cách phân tích sâu sắc quá trình tiếp thu và tiếp biến tư tưởng Trung Hoa, luận án đã chứng minh được ý thức tự chủ và khả năng sáng tạo của các học giả Việt Nam trong việc hình thành một thi luận có bản sắc riêng, không đơn thuần là sự mô phỏng.
- Làm rõ các khái niệm cốt lõi: Các phân tích về "thi ngôn chí", "văn dĩ tải đạo", "tâm", "khí", "thực và hư" đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc và đa chiều hơn về các nguyên lý thẩm mỹ chi phối thơ ca trung đại Việt Nam.
- Đổi mới phương pháp luận: Việc áp dụng phương pháp "phục chế" quan niệm cổ nhân dưới góc độ tư duy hiện đại, kết hợp chặt chẽ cách tiếp cận đồng đại và lịch đại, đã tạo ra một mô hình nghiên cứu văn bản học và lý luận văn học có tính thuyết phục cao.
- Cung cấp định hướng thực tiễn: Luận án không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mang giá trị ứng dụng cao, cung cấp những bài học quý giá cho giới sáng tác và phê bình thơ hiện đại, đồng thời tạo cơ sở vững chắc cho việc giảng dạy thi luận cổ ở các trường đại học và xây dựng chính sách văn hóa.
- Nhận diện bản sắc diễn ngôn: Phát hiện và phân tích bản sắc riêng trong cách nói và lối bàn luận về thơ của người xưa, một đóng góp quan trọng vào việc bảo tồn và phát huy giá trị của tư duy thẩm mỹ Việt Nam.
Luận án này đã góp phần đáng kể vào việc thay đổi paradigm trong nghiên cứu lý luận văn học Việt Nam, từ chỗ xem xét di sản cổ một cách rời rạc, ít tính lý luận, sang một cái nhìn toàn diện hơn, hệ thống hơn, và khẳng định sự tinh tế, chiều sâu trong tư duy của cha ông. Bằng chứng là việc nó đã khơi gợi và mở ra nhiều luồng nghiên cứu mới, chẳng hạn như nghiên cứu chuyên sâu về các khái niệm cụ thể ("thơ với chính sự", "thi hứng") và mở rộng phạm vi đối tượng nghiên cứu.
Về tầm quan trọng toàn cầu (global relevance), luận án không chỉ là một nghiên cứu quốc gia mà còn đóng góp vào sự hiểu biết chung về tư duy thẩm mỹ phương Đông. So với các nền thi luận đồ sộ của Trung Quốc, luận án đã chỉ ra sự tương đồng về triết lý nhưng cũng khẳng định bản sắc riêng của Việt Nam, qua đó tăng cường giá trị của văn học Việt Nam trong đối thoại văn hóa quốc tế. Di sản mà luận án để lại là khả năng đo lường được thông qua việc nâng cao chất lượng nghiên cứu và giảng dạy về văn học trung đại, làm phong phú thêm đời sống văn học đương đại, và góp phần củng cố niềm tự hào dân tộc về một di sản lý luận thi ca vừa uyên thâm, vừa độc đáo.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHẠM QUANG TRUNG TÌM HIỂU QUAN NIỆM THƠ CỔ VIỆT NAM LUẬN ÁN PHÓ TIẾN SĨ KHOA HỌC NGỮ VĂN CHUYÊN NGÀNH: VĂN HỌC VIỆT NAM Mã số: 50423 Người hướng dẫn khoa học: PGS. PTS: MAI QUỐC LIÊN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – 1996 MỤC LỤC PHẦN I: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG. MỤC ĐÍCH VÀ ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Ý NGHĨA CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU.
LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI VÀ NHỮNG ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN. 14 4- CÁC PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. BỐ CỤC LUẬN ÁN. 28 PHẦN II: NỘI DUNG CƠ BẢN.
29 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ QUAN NIỆM THƠ CỔ VIỆT NAM. 29 CHƢƠNG 2: NHỮNG QUAN NIỆM CƠ BẢN CỦA NGƢỜI XƢA VỀ THƠ. 46 1 - Về nhà thơ. 46 2 – Về thơ với thực tại.
67 3 - Về nghệ thuật thơ. 93 4 – Về phê bình thơ. 117 CHƢƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM VÀ HẠN CHẾ CỦA QUAN NIỆM THƠ CỔ VIỆT NAM. 137 PHẦN III: KẾT LUẬN.
156 SƠ LƢỢC VỀ CÁC TÁC GIẢ. 156 DANH MỤC CÁC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 170 3 PHẦN I: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG 1. MỤC ĐÍCH VÀ ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU Từ sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, nhất là từ sau khi hòa bình đƣợc lập lại ở miền Bắc năm 1954, di sản văn chƣơng trong quá khứ của dân tộc bao gồm văn chƣơng dân gian và văn chƣơng bác học, cả sáng tác và lý luận đã đƣợc giới nghiên cứu quan tâm tìm hiểu và đã thu đƣợc nhiều thành tựu đáng kể.
Riêng văn chƣơng trung đại, chúng ta đã có thể nói tới việc phát hiện ra Nguyễn Trãi, Ngô Thì Nhậm, phát hiện lại thời đại Lý - Trần, Nguyễn Du, Cao Bá Quát. Tuy nhiên, chƣa thể nói tới sự phát hiện với quy mô và tính chất nhƣ vậy đối với di sản lý luận văn chƣơng cổ của dân tộc. Năm 1981, trong "Từ trong di sản. - Mấy điều thu hoạch" nhân Nhà xuất bản Tác phẩm mới ấn hành cuốn "Từ trong di sản.", Nguyễn Minh Tân đã xác nhận: "Đối với di sản văn học, nếu nhƣ phần sáng tác đã đƣợc phát hiện, thì phần di sản tƣ tƣởng lý luận văn nghệ (chữ in nghiêng do N.
nhấn mạnh) có thể nói vẫn còn chƣa làm đƣợc bao nhiêu, tình hình đó gây nên một cảm tƣởng ở không ít ngƣời về sự nghèo nàn của tƣ duy lý luận, thậm chí có lúc có ý kiến cho rằng trong ngót mƣời thế kỵ vừa qua, di sản văn học của ta không để lại "một giọt lý luận nào" (76,209). Cho đến thời gian gần đây, mặc dầu đã có một vài bƣớc tiến quan trọng, song tình hình nghiên cứu quan niệm văn chƣơng cổ của dân tộc về cơ bản vẫn chƣa có sự thay đổi thật sự đáng kể. 4 Một nội dung cần đƣợc chú tâm nghiên cứu là quan niệm về thơ. Đó là vì thơ trong quá khứ là sản phẩm sáng tạo phức hợp nhất, tinh tế nhất của những thành tựu văn hóa cổ xƣa.
Đó còn là vì thơ đƣợc các văn nhân, học giả xƣa luôn xem là thể tài văn chƣơng quan trọng bậc nhất, đồng thời bộc lộ rõ nhất đặc thù của ―văn‖ theo nghĩa hẹp nhất của từ này. Với tiêu đề "Tìm hiểu quan niệm thơ cổ Việt Nam", từ chỗ đứng và tƣ duy hiện đại, luận án nhằm góp phần phân tích, đánh giá và lý giải một số vấn đề cơ bản, bao quát của quan niệm thơ thời trung đại Việt Nam (từ thế kỵ X đến thế kỵ XIX). Đây chủ yếu là quan niệm thơ của các nhà nho, bao gồm đại nho và hàn sỷ, bộc lộ trong các trƣớc tác đƣợc viết bằng chữ Hán là chính. Thực tế, có thể nghiên cứu quan niệm thơ cổ qua hình tƣợng văn chƣơng trong sáng tác của các nhà thơ tiêu biểu thời trung đại.
Luận án không đi theo hƣớng này, mà đi theo hƣớng khác có phần trực tiếp hơn: tìm hiểu quan niệm thơ cổ qua các ý kiến luận bàn về thơ (như các bài Đề từ, Tựa, Bạt, Bình các tập thơ) và qua ý tứ ít nhiều có liên quan tới quan niệm thơ ẩn trong ngôn từ, hình ảnh của các bài thơ. Trong thời trung đại ở ta, theo các tài liệu đã đƣợc công bố, thì không có những công trình lý luận đồ sộ chuyên bàn về văn chƣơng kiểu "Thi pháp học" của Arixtôt (384-322 TCN), "Quan hệ thẩm mỹ của nghệ thuật với thực tại" của N. ở phƣơng Tây và "Văn tâm điêu long" của Lƣu Hiệp (khoảng 465 - 520), "Tùy viên thi thoại" của Viên Mai (1815-1797). Tuy nhiên, trong nhiều công trình khảo cứu có tính chất bách khoa, chẳng hạn của Lê Quý Đôn (1726-1784), có những chuyên mục bàn về thơ văn (nhƣ mục "Văn nghệ" gồm 48 điều trong bộ "Vân đài loại ngữ").
Các ý kiến bàn về thơ nhiều hơn cả nằm 5 trong các bài Đề từ, Tựa, Bạt, Bình. các hợp tuyển thơ (nhƣ Việt âm thi tập, Trích diễm thi tập, Toàn Việt thi lục), nhất là các tập thơ của các nhà nho. Các bài tản văn loại này nhiều khi do chính tác giả viết, nhƣ lời Tựa Bạch Vân am thi tập của Nguyễn Bỉnh Khiêm (1491-1585), Ngôn chí thi tập của Phùng Khắc Khoan (1528-1613). nhƣng cũng không ít trƣờng hợp do những ngƣời "tri âm" viết, nhƣ Lê Hữu Kiều (1690-1760) viết Tựa cho tập thơ Tàng thuyết của Mai Doãn Thƣờng, Phan Huy Chú (1782-1840) viết Bạt cho Dương mộng tập của Hà Tông Quyền.
Các bài loại này có khi đƣợc viết dƣới hình thức thơ nhƣ trƣờng hợp Cao Bá Quát (7-1854) viết Đề sát viên Bùi Công Yên đài anh ngữ khúc hậu (Viết sau tập Yên Đài anh ngữ của ông đô sát họ Bùi), nhƣng phần nhiều đƣợc viết bằng văn xuôi chữ Hán. Trong tình hình tƣ liệu chƣa thật giàu có và tập trung nhƣ hiện nay, để tìm hiểu quan niệm thơ Việt Nam thời trung đại, ngƣời nghiên cứu không thể không lƣu tâm đến bản thân sáng tác của các nhà thơ. Đó là những ý thơ rải rác trong các bài thơ ẩn tàng nhiều quan niệm sâu xa của các tác giả. Phải nói càng đi sâu nghiên cứu nguồn dữ liệu loại này ta càng thấy chúng thật sự phong phú và quý giá.
Xin đƣợc nêu hai trƣờng họp tiêu biểu: Nguyễn Trãi (1380-1442) và Nguyễn Du (1765-1820). Quan niệm thơ của Nguyễn Trãi đƣợc bộc lộ rõ rệt trong nhiều bài thơ cả chữ Hán (Ức Trai thi tập) lẫn chữ Nôm (Quốc âm thi tập) của ông. Nguyễn Thị Dƣ Khánh đã dùng câu thơ "Túi thơ chứa hết mọi giang san" (Tự thán - Bài 2) của Nguyễn Trãi để biện giải cho "khả năng bao quát không gian của thơ" (80,18)(1). Còn Lê Ngọc Trà thì đã dẫn hai câu: "Liêu (1) Tác giả trích "Túi thơ chiếm hết mọi giang san" là không đúng (xem Nguyễn Trãi toàn tập - Nxb Khoa học xã hội, H.
6 bả tân thi tả ngã sầu" (Tạm đem thơ mới giải tỏ nỗi sầu của ta) và "Hảo bả tân thi hƣớng chí luân" (Hãy cảm bài thơ mới mà nói cái chí của mình) để chứng minh cho "sức mạnh và đặc điểm của nghệ thuật là ở chỗ nó dùng tiếng nói tình cảm để thể hiện cả những quan niệm sống, quan niệm triết học về xã hội và tự nhiên" (59 ,11)(1). Trong thực tế, rất nhiều câu thơ của Nguyễn Trãi đụng chạm tới những vấn đề khác nhau của lý luận thi ca. Chẳng hạn, hai câu kết bài "Hý đề" (Đề chơi) thể hiện rõ ý nghĩa của thơ với con ngƣời và với cuộc đời: Nhãn để nhất thì thi liệu phú Ngâm ông thùy dữ thế nhân đa? (Trƣớc mắt một buổi thi liệu dồi dào Thi nhân với ngƣời đời thì ai thú hơn?) (15,360-361) Còn về mối quan hệ giữa thơ với cảnh trí thiên nhiên và rộng ra giữa thơ với thực tại thì không gì điển hình và thấm thía bằng câu thơ sau trong bài "Tức hứng" (Hứng làm ngay) của Nguyễn Trãi: Vũ dư sơn sắc thanh thi nhãn (Sau mƣa sắc núi làm trong trẻo mắt thơ) (15, 362) Trong Lời giới thiệu Nguyễn Du toàn tập, Mai Quốc Liên đã nhiều lần nhấn mạnh đến ý nghĩa lý luận thâm trầm và ý vị của nhiều câu thơ chữ Hán của thi hào Nguyễn Du. Ví nhƣ, để bàn về lẽ "mầu nhiệm" "hƣớng tới chính bản ngã của mình và bản thể vũ trụ" của thứ thơ ca "không lời" (vô ngôn), ông đã dẫn ra câu thơ sau của Nguyễn Du: Linh văn bất tại ngôn ngữ khoa (1) Tác giả có sự nhầm lẫn lớn trong trích dẫn: "Hảo bả tân thi ngã sầu" (Hãy dùng bài thơ mới để tả nỗi sầu của ta) và "Liêu bả tân thi chí hƣớng luân" (Muốn làm bài thơ mới để nói cái chí của mình).
Xin xem Nguyễn Trãi toàn tập, trang 303 và trang 349. Tuy nhiên, theo chúng tôi, có lẽ phải cần tới nhiều tiểu luận mới mong khai thác đƣợc tƣơng đối đầy đủ quan niệm thi ca Nguyễn Du bộc lộ qua thơ chữ Hán của ông. Chẳng hạn, nói về mối quan hệ giữa thi nhân và thi ca, Nguyễn Du viết: Thi nhân bất đắc kiến Kiến thi như kiến nhân (Ngƣời thơ không đƣợc thấy Thấy thơ nhƣ thấy ngƣời) (Đề Vi Lƣ tạp hậu - 11,336) Còn đây là vai trò của thi ca đối với cuộc đời trong quan niệm của Nguyễn Du: Thi thành thảo thụ giai thiên cổ (Thơ làm xong, cỏ cây cùng thơ đƣợc truyền đến ngàn năm) (Hán Dƣơng văn điểu — 11,405) Trên cơ sở hai nguồn tƣ liệu chủ yêu bao gồm các ý kiến trực tiếp bàn về thơ và các ý kiến ẩn tàng trong các bài thơ, chúng tôi tự đặt cho mình nhiệm vụ khái quát thành quan niệm thơ chứ chƣa đến mức quan điểm thơ thời trung đại Việt Nam. Cho dù mới dừng sự nghiên cứu ở mức độ quan niệm thơ, chúng tôi vẫn luôn ý thức đƣợc sự khác biệt giữa quan niệm thơ và nội dung thơ.
Trên thực tế, hai khái niệm này "hòa nhi bất đồng". Không đồng nhất với nội dung, quan niệm thơ là một bộ phận quan trọng của quan niệm văn chƣơng, quan niệm nghệ thuật, rộng hơn là quan niệm mỷ học có ý nghĩa 8 bao trùm và chỉ đạo sáng tác. Nó có thể tồn tại một cách "lý thuyết", tự giác và có ý thức. Cũng có khi nó chƣa đạt tới tính chất và trình độ đó.
Tuy nhiên, theo lẽ thƣờng, sáng tác ắt sinh ra quan niệm, dẫu là tập trung hay phân tán, trực tiếp hay gián tiếp, tự giác hay không tự giác.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Quang Trung (1996). Tìm hiểu quan niệm thơ cổ Việt Nam thời trung đại [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/luan-an-tim-hieu-quan-niem-tho-co-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tìm hiểu quan niệm thơ cổ Việt Nam thời trung đại" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu luận văn phân tích quan niệm thơ cổ Việt Nam từ thế kỷ XI đến XIX. Khám phá tư duy thẩm mỹ và bản sắc văn hóa dân tộc qua các tác phẩm kinh điển.
Luận án "Tìm hiểu quan niệm thơ cổ Việt Nam thời trung đại" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 1996.
Luận án "Tìm hiểu quan niệm thơ cổ Việt Nam thời trung đại" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tìm hiểu quan niệm thơ cổ Việt Nam thời trung đại" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Tìm hiểu quan niệm thơ cổ Việt Nam thời trung đại" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tìm hiểu quan niệm thơ cổ Việt Nam thời trung đại" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tìm hiểu quan niệm thơ cổ Việt Nam thời trung đại" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.