Luận án tiến sĩ văn học trưng lương hình mẫu của tiểu loại nhân vật đế sư trong
Tài liệu: Luận án tiến sĩ văn học trưng lương hình mẫu của tiểu loại nhân vật đế sư trong trước tác của tác giả nhà nho khảo sát nguồn tư liệu trung quốc và việ
Năm xuất bản
Số trang
218
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khám phá nhân vật đế sư: Hình tượng văn học độc đáo
- Số trang:
- 218 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Văn học Việt Nam
- Tác giả:
- Trịnh Văn Định
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khám phá nhân vật đế sư Hình tượng văn học độc đáo
Luận án tập trung nghiên cứu nhân vật đế sư. Đây là một kiểu hình tượng văn học đặc sắc. Kiểu hình tượng này tồn tại trong lịch sử văn học Trung Quốc và Việt Nam. Nó có mã nghệ thuật độc đáo. Cấu trúc hình tượng thâm mỹ riêng biệt. Xúc cảm thâm mỹ đặc thù và một trầm tích văn hóa đặc sắc. Nhiều nghiên cứu trước đây chỉ gợi ra nhân vật đế sư. Luận án này cung cấp nghiên cứu sâu rộng. Nó bổ sung một loại hình tượng mới vào nghiên cứu văn học cổ. Đặc biệt là văn học Việt Nam. Nhân vật đế sư ám ảnh sâu sắc các tác giả nhà nho. Đặc biệt là nhà nho Việt Nam. Nhất là nhóm nhà nho tinh hoa thế kỷ XVIII - XIX. Hình tượng này trở thành mạch khát vọng xuyên suốt. Nó ám ảnh các nhà nho lừng danh nhất. Luận án giải mã những ảnh hưởng này.
1.1. Định nghĩa và đặc điểm nhân vật đế sư
Nhân vật đế sư được định danh là "thầy vua". Định nghĩa này thể hiện lý tưởng cao cả. Nó là sự lắng đọng kỳ vọng của nhiều thế hệ kẻ sĩ tinh hoa. Kẻ sĩ không làm tôi. Họ không làm vua. Họ là bậc thầy của vua chúa. Đây là một phẩm chất đặc biệt. Hình tượng văn học đế sư là sự thăng hoa của những trầm tích này. Nó thể hiện khát vọng của kẻ sĩ. Khát vọng có quyền lực trí tuệ. Khát vọng ảnh hưởng đến chính sự. Luận án phân tích cấu trúc tư tưởng nhân vật đế sư. Nó xem xét cội nguồn và đặc điểm. Đây là nhân vật có vai trò cố vấn chiến lược. Người có khả năng định hướng hành động của quân vương.
1.2. Giá trị văn hóa nghệ thuật của đế sư
Hình tượng đế sư mang giá trị văn hóa sâu sắc. Nó đại diện cho lý tưởng chính trị của nhà nho. Lý tưởng về một người thầy uyên bác. Một người có đạo đức. Người có khả năng phò trợ minh quân. Về mặt nghệ thuật, đế sư có mã nghệ thuật độc đáo. Hình tượng này có cấu trúc thâm mỹ riêng biệt. Nó tạo ra xúc cảm đặc thù cho người đọc. Nó phản ánh tâm thức nhà nho về quyền lực. Về trí tuệ. Về trách nhiệm đối với xã hội. Nghiên cứu đế sư giúp hiểu hơn về văn hóa Nho giáo. Hiểu về vai trò của trí thức trong xã hội phong kiến.
1.3. Tầm ảnh hưởng trong tâm thức nhà nho
Nhân vật đế sư có tầm ảnh hưởng lớn trong tâm thức nhà nho. Đây là kiểu nhân vật ám ảnh đặc biệt sâu sắc. Nó không chỉ là hình tượng văn học. Nó là biểu tượng của khát vọng. Khát vọng thể hiện tài năng. Khát vọng đóng góp cho đất nước. Thông qua hình tượng đế sư, luận án khám phá lựa chọn chính trị của tác giả nhà nho. Những lựa chọn này thường khó phát hiện. Hình tượng này soi chiếu vào hành xử chính trị của họ. Nó thể hiện sự trăn trở của trí thức. Trăn trở giữa lý tưởng và hiện thực. Nó là tiếng nói của lương tri và trách nhiệm xã hội.
II.Trương Lương Hình mẫu nhân vật đế sư điển hình
Trương Lương là hình tượng nhân vật trung tâm. Ông là hình mẫu điển hình cho tiểu loại nhân vật đế sư. Luận án chứng minh lý do lựa chọn này. Các nhà nho hai nước đều khẳng định điều đó. Họ công nhận Trương Lương thay vì Không Minh. Hoặc các nhân vật lừng danh khác. Nhận định này xuất hiện trong nhiều trước tác. Nhiều nhà nho lừng danh trong lịch sử văn học hai nước. Trương Lương không chỉ là một nhân vật lịch sử. Ông là biểu tượng của trí tuệ. Ông là hình ảnh của sự phò tá minh quân. Luận án phân tích chi tiết vai trò này. Nó làm rõ tầm quan trọng của Trương Lương.
2.1. Lý do chọn Trương Lương làm hình mẫu
Luận án lựa chọn Trương Lương vì nhiều lý do. Trương Lương được các nhà nho Việt Nam và Trung Quốc ca ngợi. Ông được coi là bậc thầy quân sư. Sự nghiệp của ông gắn liền với việc Hán Cao Tổ Lưu Bang thống nhất thiên hạ. Ông có khả năng nhìn xa trông rộng. Ông đưa ra những kế sách phi thường. Những kế sách giúp Lưu Bang giành chiến thắng. Phẩm chất trí tuệ của Trương Lương vượt trội. Ông có đạo đức cao thượng. Ông không màng danh lợi. Ông là tấm gương về người quân sư chân chính. Luận án khẳng định sự phù hợp của ông. Ông là hình mẫu lý tưởng cho tiểu loại nhân vật đế sư.
2.2. Sự công nhận của các nhà nho hai nước
Sự công nhận của các nhà nho là yếu tố quan trọng. Các trước tác của nhà nho thường nhắc đến Trương Lương. Họ ca ngợi tài năng và đức độ của ông. Ông được coi là biểu tượng của người "thầy vua". Ông là người có khả năng định hướng vận mệnh quốc gia. Các tác phẩm văn học Trung Quốc khắc họa Trương Lương. Văn học Việt Nam cũng tiếp nhận và phát triển hình tượng này. Nhiều nhà nho Việt Nam xem ông là thần tượng. Họ học tập phẩm chất và hành trạng của Trương Lương. Sự công nhận này khẳng định giá trị vĩnh cửu. Giá trị của hình tượng Trương Lương trong văn hóa Nho giáo.
2.3. So sánh Trương Lương với Không Minh
Luận án tiến hành so sánh Trương Lương với Không Minh. Không Minh (Gia Cát Lượng) cũng là quân sư nổi tiếng. Ông được biết đến qua Tam Quốc Diễn Nghĩa. Tuy nhiên, các nhà nho lại nhấn mạnh Trương Lương. Trương Lương có vẻ đẹp trầm tĩnh hơn. Ông ít khoa trương hơn Không Minh. Phong thái của Trương Lương gần gũi hơn với lý tưởng nhà nho. Lý tưởng về người giúp vua mà không lấn quyền. Không mưu cầu vinh hoa. Ông là bậc thầy ẩn mình sau thành công của vua. Sự lựa chọn này phản ánh sâu sắc tâm thức nhà nho. Nó cho thấy tiêu chí đánh giá của họ.
III.Diễn hóa hình tượng Trương Lương trong văn học
Hình tượng Trương Lương không tĩnh tại. Nó trải qua quá trình diễn hóa liên tục. Quá trình này nhìn từ hình tượng văn học. Nó có sơ lược tiểu sử và sự nghiệp của Trương Lương. Luận án tập trung vào diễn hóa hình tượng. Nhất là trong văn học Việt Nam. So sánh với diễn hóa hình tượng Không Minh. Hình tượng Trương Lương kết thành một vệt liền mạch. Vệt liền mạch này từ cuối thời Trần. Kéo dài đến đầu thế kỷ XX. Đây là một điểm đặc biệt quan trọng. Nó thể hiện sức sống bền bỉ của hình tượng.
3.1. Từ nhân vật lịch sử đến hình tượng văn học
Trương Lương bắt đầu là nhân vật lịch sử. Ông là một mưu sĩ có thật thời Hán Sở tranh hùng. Các sử liệu ghi chép về tài năng và đức độ của ông. Từ đó, Trương Lương bước vào văn học. Ông trở thành hình tượng văn học. Các tác phẩm hư cấu, dã sử đã thêm thắt chi tiết. Chúng tô đậm phẩm chất của ông. Ông được thần thoại hóa. Ông được lý tưởng hóa. Đặc biệt là những phẩm chất của một "đế sư". Khả năng tiên liệu tương lai. Tài năng sắp đặt đại cục. Tâm hồn siêu thoát. Quá trình này biến Trương Lương thành biểu tượng. Biểu tượng cho trí tuệ và sự sáng suốt.
3.2. Sự liền mạch trong văn học Việt Nam
Hình tượng Trương Lương có sự liền mạch đáng ngạc nhiên. Đặc biệt trong văn học Việt Nam. Từ cuối thời Trần, hình tượng này bắt đầu xuất hiện. Nó tiếp tục xuyên suốt qua các thế kỷ. Đến tận đầu thế kỷ XX. Các nhà nho Việt Nam sử dụng hình tượng Trương Lương. Họ gửi gắm lý tưởng, khát vọng của mình. Nó là mạch nguồn cảm hứng. Các tác phẩm như "Bình Ngô Đại Cáo" hay thơ văn các tác giả thế kỷ 18-19. Tất cả đều có dấu ấn Trương Lương. Sự liền mạch này cho thấy sức hấp dẫn. Sức ảnh hưởng sâu rộng của hình tượng.
3.3. Vai trò chủ đạo chi phối hành trạng nhà nho
Hình tượng Trương Lương không chỉ là cảm hứng đơn thuần. Nó trở thành hình tượng văn học chủ đạo. Nó ám ảnh và chi phối hành trạng. Chi phối ứng xử chính trị của nhiều nhà nho lớn nhất Việt Nam. Những nhà nho này noi gương Trương Lương. Họ tìm thấy con đường cho mình. Con đường cống hiến mà vẫn giữ được cốt cách. Giữ được sự thanh cao. Hình tượng này giúp nhà nho định hình vai trò. Định hình vị trí của mình trong xã hội. Đó là vai trò "thầy của vua". Người kiến tạo hòa bình và thịnh trị. Đồng thời tránh xa sự ràng buộc của danh lợi.
IV.Cảm hứng Trương Lương Dấu ấn trong hành xử chính trị
Cảm hứng từ hình tượng Trương Lương rất sâu sắc. Nó không chỉ dừng lại ở văn học. Nó còn để lại dấu ấn rõ nét. Dấu ấn trong hành xử chính trị của các nhà nho. Luận án phân tích sâu hơn cảm hứng này. Nó nằm trong tâm thức nhà nho. Nó là cội nguồn ám ảnh của hình tượng đế sư Trương Lương. Đặc biệt ở khía cạnh phẩm chất đế sư của ông. Những phẩm chất này đã trở thành khuôn mẫu. Khuôn mẫu cho lý tưởng chính trị của kẻ sĩ.
4.1. Sự ám ảnh trong tâm thức nhà nho
Hình tượng Trương Lương ám ảnh sâu sắc tâm thức nhà nho. Ông đại diện cho mẫu người lý tưởng. Người có tài năng. Người có đạo đức. Người có khả năng giúp vua trị quốc. Mà không màng quyền lực cá nhân. Tâm thức nhà nho luôn tìm kiếm một người thầy. Người thầy có thể dẫn dắt bậc quân vương. Người thầy đó phải có khả năng lèo lái vận mệnh đất nước. Trương Lương với phong thái ẩn dật. Với trí tuệ siêu việt. Ông đã trở thành biểu tượng cho khao khát này. Khao khát về một người "đế sư" chân chính. Ông là tấm gương cho sự dũng cảm. Dũng cảm tiến cử người hiền tài. Ông là biểu tượng của sự kiên định với lý tưởng.
4.2. Ảnh hưởng đến lựa chọn chính trị của nhà nho
Hình tượng Trương Lương ảnh hưởng trực tiếp. Nó tác động đến lựa chọn chính trị của các nhà nho. Thông qua hình tượng này, luận án khám phá những quyết định. Những hành động của nhà nho trong lịch sử. Họ có thể chọn con đường phò tá. Hoặc con đường ẩn dật. Hoặc con đường dấn thân cải cách. Mỗi lựa chọn đều mang dấu ấn của Trương Lương. Dấu ấn của một người quân sư thanh cao. Người không bị ràng buộc bởi quyền lợi. Luận án chỉ ra rằng, những lựa chọn này. Chúng là sự phản ánh tư tưởng chính trị của tác giả. Chúng là tiếng nói của lương tri nhà nho.
4.3. Phẩm chất đế sư của Trương Lương
Trương Lương hội tụ đầy đủ phẩm chất của một đế sư. Ông có trí tuệ siêu việt. Ông có khả năng nhìn thấu thời cuộc. Ông đưa ra những kế sách đúng đắn. Ông giúp Lưu Bang từ một kẻ tay trắng trở thành hoàng đế. Phẩm chất quan trọng khác là sự khiêm tốn. Ông biết tiến thoái đúng lúc. Ông không màng danh vọng. Sau khi công thành danh toại, ông rút lui. Ông sống đời ẩn dật. Điều này trái ngược với nhiều công thần khác. Trương Lương là người có đạo đức. Ông đặt lợi ích quốc gia lên trên hết. Ông là tấm gương về lòng trung thành. Trung thành với lý tưởng. Không phải trung thành mù quáng với cá nhân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (218 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu Trương Lương - Hình mẫu của tiểu loại nhân vật đế sư trong trước tác các tác giả nhà nho (Khảo sát nguồn tư liệu Trung Quốc và Việt Nam) do nghiên cứu sinh Trịnh Văn Định thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Trần Ngọc Vương (chuyên ngành Văn học Việt Nam, mã số: 62 22 34 01, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2014) là công trình tiên phong xác lập và lý thuyết hóa tiểu loại nhân vật "đế sư" (thầy của hoàng đế khai triều) trong hệ thống thi pháp và loại hình học văn học trung đại khu vực Đông Á.
Khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng: giới nghiên cứu Trung Quốc (tiêu biểu như Khuông Á Minh, 1998; Tạng Dụ, 2001) chủ yếu tiếp cận Trương Lương qua lăng kính sử học mưu lược hoặc tiểu sử chính trị, trong khi giới nghiên cứu văn học trung đại Việt Nam trước đây chỉ định vị rải rác các mẫu hình "nhà nho hành đạo", "nhà nho ẩn dật", "nhà nho tài tử" (Trần Đình Hượu, 1995) hoặc bước đầu gợi mở khái niệm "anh hùng thời loạn" (Trần Ngọc Vương, 1995) mà chưa xây dựng một khung lý thuyết hoàn chỉnh về "tiểu loại nhân vật đế sư" như một mã nghệ thuật độc lập mang tính loại hình.
Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu và 3 giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi 1 (RQ1): Đế sư có phải là một tiểu loại nhân vật độc lập thuộc loại hình anh hùng thời loạn trong văn học trung đại hay không? -> Giả thuyết 1 (H1): Đế sư là một tiểu loại nhân vật đặc thù, phân biệt triệt để với anh hùng sáng nghiệp (vua khai quốc) và mưu sĩ thông thường nhờ cấu trúc thẩm mỹ "trí mỹ", vị thế "vương giả sư" và triết lý "công thành thân thoái".
- Câu hỏi 2 (RQ2): Tiến trình diễn hóa hình tượng Trương Lương từ nhân vật lịch sử sang hình tượng văn học diễn ra như thế nào trong tương quan trung tâm - ngoại biên giữa Trung Quốc và Việt Nam? -> Giả thuyết 2 (H2): Hình tượng Trương Lương trải qua sự chuyển hóa liên văn bản sâu sắc, từ đối tượng vịnh sử ở thời Đường - Tống (Trung Quốc) trở thành biểu tượng ký thác bản ngã và lựa chọn chính trị tự thân của các đại nho Việt Nam (thế kỷ XVIII - đầu thế kỷ XX).
- Câu hỏi 3 (RQ3): Vì sao Trương Lương (chứ không phải Gia Cát Lượng hay Phạm Lãi) trở thành nỗi ám ảnh tâm thức và khuôn mẫu hành xử lớn nhất của kẻ sĩ tinh hoa Việt Nam thời loạn? -> Giả thuyết 3 (H3): Cấu trúc tư tưởng Nho - Đạo tinh dung cùng mô hình "ngôi đế sư mà danh cao sĩ" của Trương Lương giải tỏa tối ưu bi kịch xuất - xử, trung - thoái của tầng lớp trí thức tinh hoa trong khủng hoảng chính trị.
Khung lý thuyết tích hợp lý thuyết loại hình học văn học (M. Khrapchenko, B. Riftin), lý thuyết diễn ngôn (M. Foucault), lý thuyết liên văn bản (J. Kristeva) và mô hình văn hóa trung tâm - ngoại biên. Phạm vi khảo sát trải rộng trên 1000 năm văn học viết Việt Nam (thế kỷ X đến đầu thế kỷ XX) đối chiếu với trục lịch sử văn học Trung Quốc từ thời Hán đến thời Thanh, xử lý kho ngữ liệu đồ sộ gồm hơn 50.000 tác phẩm trong Toàn Đường thi, Toàn Tống thi, hệ thống chính sử (Sử ký, Hán thư, Đại Việt sử ký toàn thư) và toàn tập của các danh nho Việt Nam (Nguyễn Trãi, Đào Duy Từ, Nguyễn Hữu Chỉnh, Nguyễn Công Trứ, Phan Bội Châu).
Literature Review và Positioning
Khảo sát tổng quan lịch sử nghiên cứu cho thấy hai luồng tiếp cận chính:
- Luồng nghiên cứu lịch sử - chính trị học tại Trung Quốc: Trong thời đại quân chủ, hình tượng Trương Lương chỉ dừng lại ở các lời bình sử (Sử ký của Tư Mã Thiên, Hán thư của Ban Cố, Tư trị thông giám của Tư Mã Quang) và các thi phẩm đề vịnh thời Đường - Tống. Ở thời kỳ hiện đại, công trình Trương Lương, Tiêu Hà, Hàn Tín bình truyện thuộc bộ Trung Quốc tư tưởng gia bình truyện tùng thư do Khuông Á Minh chủ biên (1998) hay Thập đại mưu lược gia Trung Quốc của Tạng Dụ (2001) khảo cứu Trương Lương thuần túy từ góc độ sử học và lý luận thực tiễn mác-xít, tập trung vào tài năng quân sự và mưu lược phụng sự vương triều mà bỏ ngỏ thi pháp thể loại và mỹ học hình tượng.
- Luồng nghiên cứu loại hình tác giả và văn hóa học tại Việt Nam: GS. Trần Đình Hượu đặt nền móng với việc phân chia ba mẫu nhà nho: hành đạo, ẩn dật và tài tử. GS. Trần Ngọc Vương trong công trình Loại hình học tác giả văn học: Nhà nho tài tử và văn học Việt Nam (1995) đã mở rộng đường biên khi lần đầu tiên đưa thuật ngữ "đế sư" vào nghiên cứu học thuật, nhận định người hào kiệt Phan Bội Châu là sự tiếp biến của mẫu "anh hùng thời loạn" (vốn gồm hai tiểu loại: anh hùng sáng nghiệp và đế sư).
┌────────────────────────────────────────┐
│ NGƯỜI ANH HÙNG THỜI LOẠN │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
┌───────────────────────┴───────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ ANH HÙNG SÁNG NGHIỆP │ │ ANH HÙNG ĐẾ SƯ │
│ - Mục tiêu: Ngôi thiên tử│ │ - Mục tiêu: Thiết lập thái hòa│
│ - Sức mạnh: Tráng mỹ │ │ - Sức mạnh: Trí mỹ toàn tài│
│ - Đại diện: Lưu Bang, │ │ - Đại diện: Trương Lương, │
│ Lê Lợi │ │ Khương Tử Nha, Nguyễn Trãi│
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘
Tranh luận học thuật quốc tế nổi bật nằm ở mâu thuẫn giữa quan điểm định vị hình mẫu quân sư: trong khi văn hóa đại chúng và văn học dân gian tôn vinh Gia Cát Lượng là "vạn đại quân sư" biểu trưng cho chữ "trung" tuyệt đối kiểu Nho gia, thì giới sĩ đại phu tinh hoa hai nước lại khẳng định Trương Lương mới là "hình mẫu của bậc đế sư". Công trình định vị chuẩn xác khoảng trống này: chứng minh rằng Trương Lương vượt trội Khổng Minh nhờ khả năng bảo toàn thân mệnh, siêu thoát danh lợi ("ngôi đế sư mà danh cao sĩ") và tự do tuyệt đối trong chọn lựa chính trị. Luận án tạo bước tiến nhảy vọt khi nâng cấp khái niệm "đế sư" từ một danh xưng định tính trong thư tịch cổ thành một phạm trù loại hình học văn học có cấu trúc nội hàm hoàn chỉnh.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng thuyết loại hình học văn học của M. Khrapchenko và B. Riftin, bổ sung vào lý thuyết tác giả văn học trung đại một mô hình nhân cách - thẩm mỹ mới:
$$\text{Tiểu loại nhân vật Đế sư} = \text{Trí tuệ siêu việt (Trí mỹ)} + \text{Vị thế Thầy vua (Vương giả sư)} + \text{Thực hành Công thành thân thoái}$$
Cấu trúc lý thuyết xác lập 4 mệnh đề cốt lõi:
- Mệnh đề 1 (P1): Nhân vật đế sư xuất hiện độc quyền trong giai đoạn đứt gãy tính chính thống (interregnum) – khi triều đại cũ sụp đổ và trật tự mới chưa định hình.
- Mệnh đề 2 (P2): Đế sư không mang tham vọng đoạt ngai vàng mà sử dụng minh chủ như một phương tiện thực thi chí nguyện thái hòa, lấy bản ngã làm xuất phát điểm hành động thay vì lòng trung quân mù quáng.
- Mệnh đề 3 (P3): Cấu trúc thẩm mỹ của đế sư mang tính chất "trí mỹ" (vẻ đẹp trí tuệ mưu lược, ngoại hình thanh tú, phong thái thần tiên) đối lập với tính chất "tráng mỹ" (cơ bắp, vũ dũng) của anh hùng sáng nghiệp.
- Mệnh đề 4 (P4): Đỉnh cao của mỹ học đế sư là hành động chủ động từ bỏ quyền lực ("công thành thân thoái"), hợp nhất hai thái cực đối lập trong tâm thức kẻ sĩ: quyền lực đỉnh cao và tự do tuyệt đối.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích dung hợp liên ngành 3 lý thuyết nền tảng:
- Loại hình học văn hóa - văn học: Khảo sát sự biến sinh của kẻ sĩ từ thời bình sang thời loạn theo hai trục: trục lịch sử (đồng đại và lịch đại) và trục cấu trúc (tư tưởng và thi pháp).
- Lý thuyết tiếp nhận và liên văn bản: Phân tích cách thức văn học Việt Nam tái cấu trúc các điển tích Bắc sử (Sử ký, Thái Công binh pháp, tích ném chùy Bác Lãng Sa, nhận sách Dĩ Kiều, phò Hán diệt Sở, giúp thái tử Lưu Doanh thỉnh Thương Sơn Tứ Hạo).
- Lý thuyết diễn ngôn quyền lực: Giải mã sự tương tác giữa chủ thể phát ngôn (nhà nho tài tử, kẻ sĩ bất đắc chí) với các thiết chế quyền lực phong kiến.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG CẤU TRÚC TƯ TƯỞNG ĐẾ SƯ │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────┼─────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────┐ ┌───────────────┐ ┌───────────────┐
│ NHO GIA │ │ ĐẠO - LÃO │ │ PHÁP GIA │
│ Trách nhiệm │ │ Công thành │ │ Thuật dùng │
│ thiết lập trật│ │ thân thoái; │ │ người, mưu │
│ tự thái hòa │ │ minh triết │ │ lược trị thế │
│ thiên hạ │ │ bảo thân │ │ biến loạn │
└───────────────┘ └───────────────┘ └───────────────┘
Điều kiện biên (boundary conditions): Khung lý thuyết này áp dụng đặc thù cho các nền văn học thuộc khu vực văn hóa chữ Hán (Sinosphere) thời kỳ trung đại, nơi hệ tư tưởng Nho - Đạo - Thích - Pháp cùng chia sẻ các quy ước thẩm mỹ và thiết chế chính trị quân chủ tập quyền.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận hành trên lập trường triết học hiện tượng luận kết hợp chủ nghĩa duy vật lịch sử và thi pháp học văn hóa (Cultural Poetics). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level design) được triển khai qua 3 cấp độ:
- Cấp độ vĩ mô: Khảo sát quy luật vận động chính trị - xã hội khu vực Đông Á (chu kỳ thịnh suy đắp đổi) và vị thế văn hóa trung tâm - ngoại biên.
- Cấp độ trung mô: Phân tích loại hình học tác giả và sự biến hóa của tầng lớp trí thức Nho gia qua các biến cố lịch sử (nhà Tần diệt sáu nước, Hán - Sở tranh hùng, Trịnh - Nguyễn phân tranh, phong trào Tây Sơn, biến động cuối thế kỷ XIX).
- Cấp độ vi mô: Giải mã cấu trúc văn bản, thi pháp ngôn từ, thể loại (thơ Đường luật, phú, văn tế, biểu) và các mã biểu tượng liên quan đến hình tượng Trương Lương.
Quy trình nghiên cứu và ngữ liệu
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu tuân thủ chuẩn mực đối soát tam giác hóa (triangulation): tam giác hóa nguồn tư liệu (chính sử – thi văn tập – bi ký gia phả), tam giác hóa phương pháp (loại hình học – liên văn bản – phân tích diễn ngôn), và tam giác hóa không gian (Trung Quốc – Việt Nam).
TAM GIÁC HÓA NGHIÊN CỨU
▲
/ \
/ \
/ \
/ \
NGUỒN SỬ LIỆU CHÍNH THỐNG ───── TÁC PHẨM THI CA, PHÚ
(Sử ký, Hán thư, ĐVSKTT) (Toàn Đường thi, Toàn Tống thi,
\ / Tổng tập VH Việt Nam)
\ /
\ /
▼
TRƯỚC TÁC NHO GIA TỰ THUẬT
(Nguyễn Trãi, Nguyễn Hữu Chỉnh,
Nguyễn Công Trứ, Phan Bội Châu)
Tiêu chuẩn chọn mẫu văn bản:
- Inclusion criteria: Toàn bộ trước tác văn học chữ Hán và chữ Nôm có xuất hiện từ khóa hoặc biểu tượng:
Trương Lương,Tử Phòng,Lưu Hầu,đế sư,vương giả sư,đế vương sư,Dĩ Kiều,Bác Lãng Sa,Hoàng Thạch Công. - Exclusion criteria: Các văn bản dã sử truyền kỳ thuần túy dân gian không phản ánh ý thức hệ và cảm hứng thẩm mỹ của tầng lớp nhà nho trí thức.
Kỹ thuật xử lý ngữ liệu
Nghiên cứu áp dụng phương pháp phân tích diễn ngôn và đối chiếu văn bản học (Comparative Textual Analysis). Toàn bộ 583 quyển Toàn Đường thi (tập 17, 21), 3800 quyển Toàn Tống thi (tập 3, 5, 20, 43, 60 do Hứa Dật Dân chủ biên, Nxb ĐH Bắc Kinh) và 42 tập Tổng tập văn học Việt Nam được rà soát, trích xuất tần suất xuất hiện của các định danh đế sư để tái dựng tiến trình lịch sử của khái niệm.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, xác lập từ nguyên và sự chuyển dịch hàm nghĩa của thuật ngữ "Đế sư": Luận án chứng minh từ "đế sư" và các biến thể đồng nghĩa (vương giả sư, đế giả sư, đế vương sư) xuất hiện sớm nhất trong Hán thư của Ban Cố (phần Truyện Chu Vân). Tuy nhiên, cội nguồn sâu xa bắt đầu từ Sử ký của Tư Mã Thiên qua hai lần trích dẫn: lời cụ già trên cầu trao Thái Công binh pháp: "Đọc quyển sách này thì làm được thầy bậc vương giả" và lời tự bạch của Trương Lương trước Hán Cao Tổ: "Nay tôi lấy ba tấc lưỡi mà làm thầy bậc đế vương, được phong vạn hộ, ở ngôi chư hầu, kẻ áo vải được thế là tột bậc" [156, tr. 10]. Tại Việt Nam, danh xưng này xuất hiện muộn hơn nhưng kết tinh rực rỡ nhất trong thi tài của Nguyễn Hữu Chỉnh ở thế kỷ XVIII qua kiệt tác Trương Lưu Hầu phú:
"Ngôi đế sư này chốc phúc tâm, Việt trù sách vận trong duy trướng... Ngôi đế sư mà danh cao sĩ; ngoại vật há còn trong bụng, nghìn thu chữ thắm chửa phai vàng... Đạo ấy, sá bàn chân với ngụy, đặng cao mình chỉ vướng sự hữu vô; Lòng này, ai biết Hán hay Hàn, phải biện bạch kéo thẹn cùng phủ ngưỡng."
Thứ hai, phát hiện sự dị biệt mang tính quy luật giữa hai nền văn học:
- Tại Trung Quốc, hình tượng Trương Lương được phản ánh dày đặc trong thơ Đường - Tống (như Ôn Đình Quân: "Lưu Hầu công nghiệp hà dung dị / Nhất quyển binh thư tác đế sư"; Bạch Cư Dị: "Cánh tạp bá giả đạo / Đồ xưng đế giả sư"; Đường Sĩ Sĩ: "Tử Phòng đế vương sư"). Tuy nhiên, các thi nhân Trung Hoa nhìn chung tiếp cận Trương Lương như một đối tượng vịnh sử khách quan, một điển cố lịch sử về tài mưu lược.
- Ngược lại, tại Việt Nam, từ cuối thời Trần qua thời Lê sơ đến đỉnh cao thế kỷ XVIII - XIX và đầu thế kỷ XX, Trương Lương trở thành hình tượng tự biểu hiện (self-projection) mang tính ám ảnh sâu sắc. Các đại nho không chỉ vịnh Trương Lương mà tự đồng nhất mình với Trương Lương để giải quyết những lựa chọn chính trị đầy nghịch cảnh (Đào Duy Từ vượt Tuyến vào Nam, Nguyễn Hữu Chỉnh dấy nghiệp Tây Sơn ra Bắc diệt Trịnh, Nguyễn Công Trứ ôm ấp chí kinh bang tế thế, Phan Bội Châu bôn ba hải ngoại lập Duy Tân hội).
Thứ ba, giải mã nghịch lý "Gia Cát Lượng vs. Trương Lương": Luận án đưa ra kiến giải mang tính đột phá lý giải vì sao dù Khổng Minh được tôn là "vạn đại quân sư" trong văn hóa bình dân, nhưng giới sĩ đại phu tinh hoa lại tôn vinh Trương Lương là hình mẫu đế sư tối thượng:
| Tiêu chí so sánh | Trương Lương (Tử Phòng) | Gia Cát Lượng (Khổng Minh) | Phạm Lãi (Thiếu Bá) |
|---|---|---|---|
| Thành tựu lập quốc | Kiến tạo đế chế Hán 400 năm thống nhất | Thục Hán cục bộ một phương, đại nghiệp bất thành | Giúp Câu Tiễn diệt Ngô, bình định một chư hầu |
| Vị thế với minh chủ | Đứng ở thế "thầy" (chủ động uốn nắn, chi phối Lưu Bang) | Đứng ở thế "tôi" (cúc cung tận tụy, bị ước thúc bởi chữ Trung) | Đứng ở thế mưu thần thuần túy |
| Hậu vận chính trị | Thoát nạn thanh trừng công thần, ngao du tu tiên | Lao lực chết nơi sa trường Kỳ Sơn | Bỏ trốn làm thương nhân (Đào Chu Công) |
| Mỹ học hành xử | "Ngôi đế sư mà danh cao sĩ", tiêu dao tự tại | Bi kịch trung nghĩa Nho gia truyền thống | Ẩn tích thế tục mang màu sắc thực dụng |
Thứ tư, nhận diện cấu trúc tư tưởng "nét trí lấn át nét nhân" trong thời loạn: Luận án chứng minh trong thời loạn, mẫu hình đế sư thực hiện một sự biến sinh tư tưởng vượt ra ngoài khuôn sáo giáo điều của Khổng - Mạnh thông thường. Họ vận dụng tinh hoa Binh gia, Pháp gia và Đạo gia, lấy mưu lược thần cơ biến hóa để "chơi ván cờ vua chúa", xem minh chủ là mảnh đất để trổ tài kiến thiết thiên hạ hơn là đối tượng phụng sự mù quáng.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp khung phân tích loại hình học nhân vật hoàn chỉnh cho giới nghiên cứu văn học cổ trung đại phương Đông, giúp phân định rành mạch các tiểu loại anh hùng.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình mẫu mực về nghiên cứu văn học so sánh khu vực (khảo sát hiện tượng văn học phi bản địa nhưng được tái cấu trúc thành kiệt tác dân tộc).
- Về mặt thực tiễn giảng dạy và học thuật: Tái đánh giá các kiệt tác văn học trung đại Việt Nam như Trương Lưu Hầu phú (Nguyễn Hữu Chỉnh), Phú Trương Lương (Nguyễn Công Trứ), các bài biểu, cáo của Nguyễn Trãi và văn thơ Phan Bội Châu dưới góc nhìn giải mã ẩn ức tâm lý chính trị của kẻ sĩ.
Limitations và Future Research
- Giới hạn nguồn tư liệu tản mác: Do sự thất thoát văn bản Hán Nôm qua các biến thiên lịch sử, việc sưu tầm toàn bộ các bài thơ, bài phú đề vịnh Trương Lương của các tác giả địa phương hoặc tác giả chưa thành danh còn những khoảng trống nhất định.
- Vấn đề tồn nghi văn bản học: Luận án thừa nhận một số tác phẩm như bài Trương Lưu Hầu phú có luồng quan điểm gán cho Nguyễn Bá Lân thay vì Nguyễn Hữu Chỉnh, hay bài Phú Trương Lương chép trong Văn đàn bảo giám của Trần Trung Viên vẫn là văn bản tồn nghi về tác quyền của Nguyễn Công Trứ. Dù vậy, tác giả đã biện giải xác đáng rằng dù thuộc về tác giả nào thì mạch cảm hứng đế sư ở giai đoạn thế kỷ XVIII - XIX vẫn bảo lưu nguyên vẹn giá trị loại hình.
- Phạm vi khảo sát khu vực: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào trục Trung Quốc - Việt Nam, chưa mở rộng so sánh sâu với nguồn tư liệu tại Nhật Bản và Triều Tiên (hai quốc gia đồng văn trong khu vực Đông Á).
Chương trình nghiên cứu tương lai:
- Hướng 1: Mở rộng khảo sát hình tượng đế sư trong văn học Hán văn Triều Tiên (thời Goryeo, Joseon) và Nhật Bản (thời Kamakura, Tokugawa).
- Hướng 2: Nghiên cứu đối chiếu xuyên văn hóa giữa hình tượng "đế sư" phương Đông với hình mẫu "The Prince's Adviser" (như lý thuyết mưu lược của N. Machiavelli) trong văn học thời kỳ Phục hưng phương Tây.
- Hướng 3: Ứng dụng thi pháp học nhận thức (Cognitive Poetics) để giải mã sâu hơn cơ chế chuyển dịch tâm lý từ mặc cảm thất bại chính trị sang cảm hứng siêu thoát thần tiên ở các nhà nho tài tử.
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu tạo tiếng vang lớn trong giới nghiên cứu Hán Nôm và Văn học trung đại Việt Nam, định hình một hướng tiếp cận liên ngành giữa Văn học – Sử học – Chính trị học cổ đại. Công trình ước tính mở ra khả năng trích dẫn cao trong các nghiên cứu chuyên sâu về loại hình học tác giả, văn học so sánh và tư tưởng Nho giáo Đông Á.
Về mặt giáo dục đại học, luận án đóng góp nguồn ngữ liệu lý luận và thực chứng quan trọng cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Văn học Việt Nam, Văn học Châu Á và Văn hóa học tại các trường đại học khối khoa học xã hội và nhân văn. Ở cấp độ nhận thức văn hóa, công trình giúp giải mã cơ chế tâm thức sâu kín của trí thức Việt Nam trong lịch sử: khát vọng độc lập tự chủ về nhân cách, bản lĩnh trí tuệ trước quyền lực quân chủ, và nghệ thuật ứng xử dung hòa giữa nhập thế hành đạo và xuất thế bảo toàn danh tiết.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận khung lý thuyết loại hình học tác giả và phương pháp xử lý văn bản Hán Nôm so sánh đa quốc gia.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu văn học trung đại: Sở hữu tài liệu phân tích chuyên sâu về hệ thống tác phẩm phú, thơ vịnh sử thế kỷ XVIII - XIX và tiến trình tiếp biến Bắc sử trong văn học dân tộc.
- Nhà nghiên cứu tư tưởng và văn hóa Đông Á: Nắm bắt mô hình vận động của tầng lớp trí thức tinh hoa trong các thời kỳ khủng hoảng chuyển giao quyền lực.
- Người biên soạn giáo trình và giảng dạy phổ thông: Bổ sung góc nhìn giải cấu trúc hình tượng nhân vật lịch sử trong các văn bản văn học cổ (Bình Ngô đại cáo, văn thơ Cao Bá Quát, Phan Bội Châu).
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc lý thuyết hóa hoàn chỉnh tiểu loại nhân vật đế sư trong hệ thống loại hình học tác giả và nhân vật văn học trung đại. Nghiên cứu đã chứng minh đế sư không đơn thuần là chức quan dạy vua mà là một cấu trúc thẩm mỹ - tư tưởng đặc biệt kết hợp giữa tài năng mưu lược siêu việt ("trí mỹ"), bản lĩnh định hướng ngai vàng và thái độ chủ động ly khai danh lợi ("ngôi đế sư mà danh cao sĩ"), làm phong phú thêm hệ thống loại hình nhà nho của GS. Trần Đình Hượu và GS. Trần Ngọc Vương.
2. Điểm cách tân phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây tại Trung Quốc và Việt Nam?
So với các học giả Trung Quốc thuần túy tiếp cận Trương Lương qua lịch sử mưu lược (Khuông Á Minh, Tạng Dụ), luận án áp dụng phương pháp loại hình học văn học trên hai trục lịch sử và cấu trúc, kết hợp lý thuyết diễn ngôn và liên văn bản. So với nghiên cứu trong nước vốn chỉ gợi mở khái niệm, luận án là công trình chuyên biệt đầu tiên giải mã toàn diện tiến trình diễn hóa từ nhân vật lịch sử sang hình tượng nghệ thuật qua ngữ liệu đối sánh quy mô lớn của hai quốc gia.
3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất rút ra từ dữ liệu là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự đối lập về chức năng tiếp nhận hình tượng: Trong khi tại chính quốc (Trung Quốc), Trương Lương chủ yếu được nhìn nhận như một đối tượng đề vịnh sử học khách quan, thì khi sang Việt Nam, hình tượng này được bản địa hóa và thăng hoa thành mã ký thác bản ngã của các đại nho lừng danh nhất. Đặc biệt, các nhà nho tài tử thế kỷ XVIII - XIX như Nguyễn Hữu Chỉnh đã nhìn thấy ở Trương Lương sự tự do tuyệt đối trong việc "chơi ván cờ vua chúa" – một khát vọng vượt thoát khỏi luân lý tam cương giáo điều.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication protocol) không?
Có. Luận án cung cấp hệ thống tiêu chí loại biệt rõ ràng (tiêu chí về hoàn cảnh xuất hiện, cấu trúc sức mạnh, mục tiêu hành động và phương thức kết thúc sự nghiệp), cùng danh mục thư mục xuất xứ chính xác từ các bộ toàn tập (Toàn Đường thi, Toàn Tống thi, Tổng tập văn học Việt Nam) cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng và mở rộng khảo sát trên các nhân vật đế sư khác như Khương Tử Nha, Gia Cát Lượng, Lưu Bá Ôn, Đào Duy Từ.
5. Khung nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Khung nghiên cứu mở rộng định hướng đến việc: (1) Khảo sát toàn diện hình tượng đế sư trong văn học khu vực Đông Á (bổ sung Nhật Bản và Hàn Quốc); (2) Xây dựng bộ chuyên khảo về "Mỹ học mưu lược và hình tượng quân sư trong văn học trung đại phương Đông"; (3) Số hóa và xây dựng cơ sở dữ liệu liên văn bản về hệ thống điển cố Bắc sử trong văn học Hán Nôm Việt Nam.
Kết luận
Luận án của tác giả Trịnh Văn Định xác lập các kết quả khoa học cụ thể:
- Minh định phạm trù khoa học: Chứng minh và lý thuyết hóa thành công sự tồn tại của "tiểu loại nhân vật đế sư" như một mẫu hình nhân cách - thẩm mỹ độc lập thuộc loại hình anh hùng thời loạn.
- Khái quát cấu trúc thi pháp: Xác lập mô thức nghệ thuật mang tính bản chất của đế sư: lấy "trí mỹ" làm sức mạnh cốt lõi, lấy Nho - Đạo - Pháp tinh dung làm nền tảng tư tưởng, và lấy "ngôi đế sư mà danh cao sĩ" làm đỉnh cao của sự thăng hoa nhân cách.
- Giải mã quy luật giao lưu văn hóa: Làm sáng tỏ quy luật tiếp nhận và tái cấu trúc biểu tượng ngoại biên: văn học Việt Nam đã tiếp thu điển tích lịch sử Trung Hoa nhưng nâng tầm thành một vệt cảm hứng chủ đạo, phản ánh sâu sắc bi kịch và khát vọng của trí thức dân tộc.
- Tái định giá các kiệt tác văn học: Đem lại chìa khóa giải mã mới mẻ, sâu sắc cho hàng loạt trước tác quan trọng của Nguyễn Trãi, Đào Duy Từ, Nguyễn Hữu Chỉnh, Nguyễn Công Trứ và Phan Bội Châu.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành: Đặt nền móng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về văn học so sánh khu vực Đông Á, loại hình học văn hóa và xã hội học văn học trung đại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN TRỊNH VĂN ĐỊNH TRƯƠNG LƯƠNG HINH MAU CUA TIỂU LOẠI NHÂN VAT DE SU TRONG TRUOC TAC CAC TAC GIA NHA NHO (Khao sat nguon tu liệu Trung Quoc va Viét Nam) Hà Nội - 2014 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN TRỊNH VĂN ĐỊNH TRƯƠNG LƯƠNG HINH MAU CUA TIỂU LOẠI NHÂN VAT DE SU TRONG TRUOC TAC CAC TAC GIA NHA NHO (Khảo sát nguon tư liệu Trung Quốc và Việt Nam) Chuyên ngành: Văn học Việt Nam Ma số: 62 22 34 01 Người hướng dẫn khoa học: GS. Tran Ngọc Vương Hà Nội - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong Luận án này là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kì công trình nào trước đó. Nếu vi phạm tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm.
Tác giả luận án Trịnh Văn Định MỤC LỤC MỞ DAU aassssssssssssssssssssesssssssessssssscssssssesssssssessssssssssssssesssssssesssssssesssssssesssssssesssssssessses 3 1. LY do chọn đề tai. Muc dich nghién Cu 0 oo-. 4 3, Pham vi mghién CUU na úẢ.
Phương pháp nghién CỨU. Dong gop cla LAN. Cấu trúc của luận AN. Tổng quan van dé nghiên CứỨu.
May van đề lý thuyết; những cơ sớ về chính tri, tư tưởng, xã hội va cội nguồn, đặc điểm, cau trúc tư tưởng nhân vật dé sư. May van đề lý thuyẾt. Những cơ sở về chính trị, tư tưởng, xã hội xuất hiện nhân vat dé sư. Cội nguồn, đặc điểm, cấu trúc tư tưởng nhân vật GE SƯ.
cectctcrerrkrrerree 41 Chương 2. Trương Lương Từ nhân vật lich sử đến hình tượng văn học. Sơ lược tiêu sử và sự nghiệp Trương Lương .-- 2-2 2 2+ +xe£x+Ex+£zrxzrzes 60 2. Diễn hóa Trương Lương nhìn từ hình tượng văn học.
Luận diễn hóa hình tượng Trương Lương .-- ¿2-2 52+s+x+E££EeEzxezzxerxee 92 Chương 3. Nhìn sâu hơn cảm hứng hình tượng dé sư Trương Lương trong tâm thức nhà nho và dấu ấn của hình tượng này trong hành xử chính trị của họ. Nhìn sâu hơn cảm hứng hình tượng dé su Trương Lương trong tâm thức nhà nho. Dau an của hình tượng Truong Lương trong hành xử chính trị của các nhà nho.
Cội nguồn ám ảnh của hình tượng dé sư Trương Lương trong tâm thức nhà nho (khía cạnh phẩm chat dé sư của Trương Lương) .----:- 2 2 2 £+se+Ee£xe£xeEerxzrszes 134 KET LUẬN.---s-sccscsscsscse 20900000000000000000000000000000000000000000000000000000000060600606066 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ LIÊN QUAN ĐÉN LUẬN ÁN .ceccesccsccserserssressse DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHU LỤC.--2--ccccsccccccseeee 9000000000000000000000000000000000000000000000000000600000600006060ee66 MO DAU 1. Ly do chon dé tai Trước khi làm rõ lý do lựa chon đề tài nghiên cứu, cần xác định đây là loại đề tài nghiên cứu về một kiểu hình tượng văn học nhưng thông qua nghiên cứu một hình tượng nhân vật điên hình của kiểu hình tượng này. Sở dĩ luận án lựa chọn đối tượng nghiên cứu là “tiểu loại nhân vật dé sư” bởi những lý do chính sau đây: Trước hết, kiểu hình tượng nhân vật dé sư là một kiểu hình tượng văn học đặc sắc trong lịch sử văn học Trung Quốc và Việt Nam, tồn tại với một mã nghệ thuật độc đáo, cấu trúc hình tượng thâm mỹ riêng biệt, một xúc cảm thâm mỹ đặc thù và một trầm tích văn hóa đặc sắc nhưng cho đến nay chỉ được gợi ra chứ chưa được nghiên cứu. Vì vậy, nghiên cứu này sẽ đóng góp vào việc bố sung một loại hình tượng mới trong nghiên cứu văn học cô Trung Quốc và đặc biệt là văn học Việt Nam.
Mặt khác, đây là kiểu hình tượng nhân vật ám ảnh đặc biệt sâu sắc các tác giả nhà nho hai nước, nhất là nhà nho Việt Nam. Hình tượng này chủ yếu ám ảnh một nhóm nhà nho tinh hoa, sâu nhất trong nhà nho Việt Nam thé ky XVIII - XIX. Hơn nữa, hình tượng nhân vật dé sư trở thành mạch khát vọng xuyên suốt trong lịch sử văn học Việt Nam, 4m ảnh hầu khắp các nhà nho lừng danh nhất. Không dừng lại ở sự 4m ảnh, thông qua hình tượng nay trong trước tac nhà nho Việt Nam, còn ảnh xạ cả những lựa chọn chính trị của chính tác giả mà bình thường rất khó phát hiện ra.
Ngoài ra, hình tượng nhân vật đế sư, như cách định danh của nó mà chúng tôi thích nghĩa dưới đây (thầy vua), là trầm tích và lắng đọng độc đáo về lý tưởng, tư tưởng, kỳ vọng của nhiều thế hệ kẻ sĩ tỉnh hoa trong lịch sử về giới của mình: hình tượng không phải làm tôi, không phải làm vua mà làm thay, bậc thầy vua chúa. Hình tượng văn học dé sư là sự thăng hoa của những tram tích này. Sở di luận án chon Trương Lương là hình tượng nhân vật hình mẫu của nhóm là bởi lẽ, nhà nho hai nước khăng định Trương Lương chứ không phải Không Minh hoặc nhân vật lừng danh khác là nhân vật hình mẫu của nhóm. Nhận định này có thé tìm thay trong nhiều trước tác của những nhà nho lừng danh trong lịch sử văn học hai nước.
Nhưng đặc biệt, quan sát diễn hóa hình tượng Trương Lương trong văn học Việt Nam tương quan với diễn hóa hình tượng Không Minh, hình tượng Trương Lương kết thành một vệt liền mạch trong lịch sử văn học Việt Nam từ cuối thời Trần cho đến đầu thế kỷ XX. Nhìn sâu hơn, hình tượng Trương Lương trở thành hình tượng văn hoc chủ đạo, ám ảnh, chi phối hành trạng và ứng xử chính trị của nhiều nhà nho lớn nhất Việt Nam. Và có lẽ đặc biệt nhất, đã có một sự thăng hoa, kết tỉnh thành kiệt tác văn chương trong văn học Việt Nam qua hình tượng này ở giai đoạn thế kỷ XVIII - XIX và đầu thế ky XX, đóng góp độc đáo về hình tượng văn học cho lịch sử văn học dân tộc mà những nhân vật lừng danh khác như Không Minh không có được. Từ đó có thể xem nó là một hiện tượng đặc thù, độc dao.
Do vậy, cần có những nghiên cứu chuyên biệt và mang tính liên ngành cao. Mục đích nghiên cứu Chứng minh có một kiểu hình tượng nhân vật dé sư trong lịch sử văn học viết Việt Nam, đặc biệt nồi bật trong văn học Việt Nam giai đoạn thế kỷ XVIII -XIX. Làm rõ cấu trúc nghệ thuật hình tượng nhân vật dé sư, mỹ học hình tượng nhân vật dé sư. Chỉ ra diễn hóa của hình tượng nhân vật để sư trong những giai đoạn lớn nhất của lich sử văn học viết Trung Quốc và đặc biệt đi sâu phân tích cụ thé, chi tiết sự diễn hóa hình tượng này trong văn học viết Việt Nam.
Đi sâu phân tích ám ảnh của hình tượng và lý giải cội nguồn sự ám ảnh hình tượng trong tâm thức những nhà nho lừng danh của dân tộc từ Nguyễn Trãi cho đến Phan Bội Châu. Ở chừng mực nhất định, chỉ ra sự giống và khác nhau của tiến trình diễn hóa hình tượng dé sư trong trước tác nhà nho Trung Quốc và nhà nho Việt Nam, đồng thời chỉ ra cội nguồn, đặc sắc của sự tương đồng và khác biệt này. Việc làm này chủ yếu hướng đến luận giải sự đặc sắc của hình tượng này trong văn học Việt Nam. Chỉ ra đóng góp, đặc sắc của kiểu hình tượng dé sư đối với văn học viết Việt Nam thời trung đại.
Phạm vi nghiên cứu Với tư cách là một luận án chuyên ngành văn học, vì vậy luận án chủ yếu tập trung lý giải và những sự lý giải khác phục vụ cho hiểu sâu sắc hơn hoặc nêu bật hình tượng dé sư trong lịch sử văn học hai nước, đặc biệt là lịch sử văn học viết Việt Nam. Về tai liệu, luận án chỉ giới hạn tìm hiểu từ nguồn tài liệu thành văn trong trước tác của nhà nho Trung Quốc và Việt Nam. Nguồn này, có ý nghĩa với luận án nhất là sử liệu và trước tác văn chương. Trong trước tác văn chương, tài liệu phong phú và tập trung nhất là nguồn thi ca, phú, phần nào đó là nv.
Ở Trung Quốc, những tuyên tập thi ca, từ, phú có giá trị tham khảo lớn nhất là: Toàn Hán phú, Toàn Đường thi, Toàn Tong thi, Toàn Tong từ và một số tuyên tập thi, từ, khúc, tiểu thuyết các loại. Ở Việt Nam, tổng tập văn học Việt Nam và những bộ toàn tập, tuyên tập của những tác giả lừng danh là nguồn tham khảo quan trong nhất. Nguồn sử liệu ở Trung Quốc chủ yếu là những bộ sử lớn, chính thống: Sử ky, Hán thư, Tư Trị thông giám. và một số bộ sử khác.
Ở Việt Nam, Đại Việt sử ký toàn thư, Đại Nam thực lục, Khâm định Việt sử thông giảm cương mục, Lịch triều hiến chương loại chí. và một số bộ sử khác là những nguồn tài liệu tham khảo quan trọng. Về cơ bản, những trước tác đề, vịnh, luận về Trương Lương ở cả Trung Quốc và Việt Nam, luận án ưu tiên tham khảo từ nguyên bản và có tham khảo các bản dịch tốt'. Những đánh giá, bình, vịnh, luận, phú, nhận định về Trương Lương ở cả Trung Quốc và Việt Nam, luận án sử dụng trực tiếp từ những tài liệu tham khảo nêu trên.
Về mặt không gian, nhân vật anh hùng thời loạn, tiêu loại dé sư là loại hình nhân cách có tính khu vực. Tuy nhiên, tuy chỉ là “trước tác về một nhân vật” nhưng bởi đó là một nhân vật “siêu hạng” nên tài liệu rất phong phú, chắc chăn răng dù đã hết sức tích cực tìm kiếm, tác giả luận án cũng không thể sưu tầm được đầy đủ những tải liệu hữu quan. ' Tai ligu vé Truong Luong va những trước tác dé, vịnh, luận về Trương Lương của sĩ đại phu Trung Quốc, về cơ bản chưa được chuyên ngữ ở Việt Nam. Về khung thời gian khảo sát tư liệu, ở Trung Quốc chúng tôi khảo sát trước tác sĩ đại phu từ thời cổ đại nhưng chủ yếu là từ thời Hán đến hết thời đại nhà Thanh.
Ở Việt Nam, luận án khảo sát trước tác nhà nho chủ yếu từ thời Lý thế kỷ X đến những năm đầu thế kỷ XX. Phương pháp nghiên cứu Luận án triệt để khai thác thế mạnh của phương pháp nghiên cứu truyền thống là phương pháp xã hội - lịch sử, phương pháp liên ngành, đa ngành (lịch sử, văn học, văn hoá, chính trị học.) phương pháp chủ yếu mang tinh ưu tiên là loại hình học. Ngoài ra luận án sử dụng các biện pháp khác như: so sánh, thống kê, phân tích, phương pháp liên văn ban’. Những biện pháp này được sử dụng như những thao tác khoa học châu tuần và phục vụ cho phương pháp cốt lõi: loại hình học.
Phương pháp loại hình học được sử dụng trong luận án trên bình diện vĩ mô nhìn từ hai trục vấn đề lớn: trục lịch sử và trục cấu trúc.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trịnh Văn Định (2014). Luận án tiến sĩ văn học trưng lương hình mẫu của tiểu loại n [Luận án tiến sĩ, đại học quốc gia hà nội trường đại học khoa học xã hội và nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/luan-an-tien-si-van-hoc-trung-luong-hinh-mau-cua-tieu-loai-nhan-vat-de-su-trong-truoc-tac-cua-tac-gia-nha-nho-khao-sat-nguon-tu-lieu-trung-quoc-va-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ văn học trưng lương hình mẫu của tiểu loại n" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ văn học trưng lương hình mẫu của tiểu loại nhân vật đế sư trong trước tác của tác giả nhà nho khảo sát nguồn tư liệu trung quốc và việ
Luận án "Luận án tiến sĩ văn học trưng lương hình mẫu của tiểu loại n" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học quốc gia hà nội trường đại học khoa học xã hội và nhân văn. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Luận án tiến sĩ văn học trưng lương hình mẫu của tiểu loại n" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ văn học trưng lương hình mẫu của tiểu loại n" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Luận án tiến sĩ văn học trưng lương hình mẫu của tiểu loại n" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ văn học trưng lương hình mẫu của tiểu loại n" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ văn học trưng lương hình mẫu của tiểu loại n" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.