Luận án tiến sĩ văn học các khuynh hướng phát triển của tiểu thuyết việt nam đầu
Tài liệu: Luận án tiến sĩ văn học các khuynh hướng phát triển của tiểu thuyết việt nam đầu thế kỷ xxi từ góc nhìn cấu trúc thể loại. Tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
247
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan cấu trúc thể loại tiểu thuyết Việt Nam
- Số trang:
- 247 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận Văn học
- Tác giả:
- Hoàng Cảm Giang
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan cấu trúc thể loại tiểu thuyết Việt Nam
Luận án này nghiên cứu sâu sắc về tiểu thuyết Việt Nam đầu thế kỷ XXI. Trọng tâm là các khuynh hướng phát triển của thể loại này. Nghiên cứu sử dụng góc nhìn cấu trúc thể loại. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về sự vận động, đổi mới của tiểu thuyết. Luận án đặt ra các câu hỏi quan trọng về bản chất thể loại. Nó khám phá sự tương tác giữa yếu tố "nội sinh" và "ngoại sinh". Các yếu tố này định hình nên diện mạo tiểu thuyết hiện đại.
Lịch sử tiểu thuyết Việt Nam thế kỷ XX được xem xét kỹ lưỡng. Các giai đoạn 1925-1945, 1945-1975, 1975-2000 được phân tích. Điều này tạo nền tảng vững chắc. Nó giúp đánh giá sự chuyển mình của thể loại. Mục đích là nhận diện rõ ràng các đặc trưng cấu trúc. Luận án đặc biệt chú trọng đến lý thuyết cấu trúc thể loại. Nó kế thừa và phát triển quan điểm từ thi pháp học lịch sử. Điều này giúp giải thích các hiện tượng văn học phức tạp. Nó mở ra hướng tiếp cận mới.
Luận án khẳng định vai trò của cấu trúc. Cấu trúc không chỉ là hình thức bên ngoài. Cấu trúc còn là biểu hiện sâu sắc của nội dung. Nó phản ánh tư duy nghệ thuật của người viết. Nó cho thấy cách tiếp nhận của độc giả. Phát hiện mới từ luận án đóng góp vào lý luận văn học. Nó cung cấp công cụ phân tích hữu ích. Công cụ này áp dụng cho tiểu thuyết Việt Nam hiện đại.
1.1. Khái niệm đặc trưng thể loại tiểu thuyết
Thể loại văn học sở hữu cấu trúc riêng biệt. Tiểu thuyết mang những đặc trưng thể loại độc đáo. Cần có sự hiểu rõ về khái niệm tiểu thuyết. Quan niệm về tiểu thuyết đã biến đổi qua các thời kỳ lịch sử. Việc nghiên cứu cấu trúc thể loại từ góc độ thi pháp học lịch sử rất quan trọng. Phương pháp này giúp nhận diện bản chất sâu xa của tiểu thuyết. Nó làm rõ quá trình biến đổi liên tục của thể loại. Tiểu thuyết là một hình thức nghệ thuật vô cùng linh hoạt. Nó có khả năng phản ánh hiện thực cuộc sống một cách đa chiều. Tiểu thuyết không ngừng tự đổi mới, thích nghi với thời đại. Phân tích cấu trúc thể loại cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp lý giải sự phức tạp trong văn học.
1.2. Lịch sử phát triển tiểu thuyết Việt Nam
Tiểu thuyết Việt Nam trải qua diễn trình phát triển kéo dài. Thế kỷ XX đặc biệt chứng kiến nhiều biến động quan trọng. Giai đoạn 1925-1945 đánh dấu sự ra đời và định hình thể loại. Đây là thời kỳ hình thành các nền tảng ban đầu. Giai đoạn 1945-1975 tập trung mạnh mẽ vào các đề tài chiến tranh, cách mạng. Tiểu thuyết lúc này mang tính sử thi rõ rệt. Giai đoạn 1975-2000 mở ra nhiều hướng đi mới. Tiểu thuyết khám phá chiều sâu nội tâm cá nhân. Sự thay đổi này tạo tiền đề quan trọng cho giai đoạn đầu thế kỷ XXI. Mỗi giai đoạn phát triển sở hữu những đặc điểm cấu trúc riêng biệt. Những đặc điểm này ảnh hưởng sâu sắc đến các khuynh hướng tiểu thuyết hiện tại. Luận án phân tích chi tiết sự chuyển mình này.
1.3. Các tác động ảnh hưởng tiểu thuyết Việt
Tiểu thuyết Việt Nam chịu ảnh hưởng bởi nhiều tác động. Có những tác động "ngoại sinh" xuất phát từ bối cảnh xã hội, chính trị. Những yếu tố bên ngoài này thúc đẩy sự thay đổi. Đồng thời, có những vận động "nội sinh" đến từ bản thân văn học. Đây là sự chuyển mình từ bên trong thể loại. Các yếu tố này cùng nhau tạo nên sự biến đổi không ngừng. Chúng tác động sâu sắc đến cấu trúc thể loại tiểu thuyết. Sự tương tác phức tạp giữa nội và ngoại sinh định hình diện mạo tiểu thuyết hiện đại. Luận án phân tích cặn kẽ các yếu tố này. Điều này giúp hiểu rõ hơn các khuynh hướng chủ đạo. Nó giải thích sự đa dạng phong phú của tiểu thuyết đầu thế kỷ XXI.
II.Khuynh hướng nhân vật không gian tiểu thuyết
Khuynh hướng phát triển của tiểu thuyết Việt Nam đầu thế kỷ XXI thể hiện rõ qua bình diện hình tượng thẩm mỹ. Đặc biệt là nhân vật và không gian - thời gian. Nhân vật không còn đơn thuần. Nhân vật trở nên phức tạp, đa chiều. Có sự dịch chuyển từ cấp độ "tính CON" sang "thân phận". Hành động của nhân vật cũng thay đổi. Nhân vật không chỉ là công cụ kể chuyện. Nhân vật là biểu tượng cho các vấn đề xã hội.
Không gian - thời gian trong tiểu thuyết cũng biến đổi. Nó không còn chỉ là bối cảnh "sử thi hóa". Nó được "tiểu thuyết hóa", "tâm lý hóa". Cấu trúc không - thời gian thường biến. Nó thiếu đi tính chỉnh thể truyền thống. Yếu tố tâm linh, huyền ảo được đưa vào. Không gian - thời gian mang tính biểu tượng mạnh mẽ. Điều này tạo nên chiều sâu mới cho tác phẩm. Nó mở rộng khả năng diễn đạt của tiểu thuyết.
Các biến đổi này cho thấy sự thoát ly khỏi mô hình truyền thống. Tiểu thuyết hiện đại tìm kiếm những hình thức biểu đạt mới. Mục đích là khám phá sâu hơn về con người. Nó chạm đến những góc khuất của hiện thực. Luận án phân tích chi tiết các ví dụ cụ thể. Điều này minh họa cho sự phức tạp của nhân vật. Nó cho thấy sự độc đáo của không gian nghệ thuật.
2.1. Nhân vật phức hợp và đa diện trong tiểu thuyết
Nhân vật trong tiểu thuyết hiện đại có tính phức tạp cao. Nhân vật thường được xây dựng với nhiều bình diện khác nhau. Có cấp độ tâm lý, nơi thể hiện bản năng "tính CON" của con người. Có cấp độ thân phận, nơi nhân vật thể hiện qua hành động, lựa chọn. Nhân vật không còn là những hình mẫu đơn tuyến. Họ là những cá thể đa chiều, khó nắm bắt. Luận án chỉ ra sự xuất hiện của nhân vật phức hợp, đa bình diện. Đồng thời, có các nhân vật mang tính ký hiệu, biểu tượng. Thậm chí, xuất hiện cả "phản nhân vật". Điều này phản ánh sự phức tạp của đời sống đương đại. Nó cho thấy sự thay đổi sâu sắc trong quan niệm về con người trong văn học.
2.2. Biến đổi không thời gian trong tiểu thuyết
Không - thời gian nghệ thuật trong tiểu thuyết đã trải qua biến đổi lớn. Nó không còn bị chi phối bởi lối "sử thi hóa" truyền thống. Thay vào đó, nó được "tiểu thuyết hóa" một cách sâu sắc hơn. Có sự dịch chuyển rõ rệt từ việc "sự kiện hóa" sang "tâm lý hóa" không - thời gian. Điều này cho phép tiểu thuyết khám phá chiều sâu nội tâm nhân vật. Không - thời gian đôi khi vẫn tuân thủ tính hệ thống nhất định. Tuy nhiên, nó thường mang tính thường biến và thiếu đi tính chỉnh thể. Điều này tạo ra cảm giác về sự bất định, không chắc chắn trong cốt truyện.
2.3. Không gian mang tính biểu tượng huyền ảo
Không - thời gian trong tiểu thuyết mới thể hiện tính độc đáo. Nó được tâm linh hóa một cách mạnh mẽ. Đồng thời, nó mang đậm yếu tố huyền ảo, siêu thực. Nhiều tác phẩm sử dụng không gian có tính tượng trưng cao. Nó sở hữu ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Các cấu trúc không - thời gian thường biến xuất hiện. Nó thường thiếu đi tính chỉnh thể, thống nhất truyền thống. Điều này mở rộng đáng kể khả năng diễn đạt của tiểu thuyết. Nó tạo ra những trải nghiệm đọc mới mẻ, đầy thách thức. Không gian không còn đơn thuần là bối cảnh. Không gian trở thành một phần thiết yếu của thông điệp nghệ thuật.
III.Phương thức trần thuật trong tiểu thuyết đương đại
Phương thức trần thuật là một bình diện quan trọng. Nó thể hiện các khuynh hướng phát triển của tiểu thuyết Việt Nam. Đầu thế kỷ XXI chứng kiến sự đa dạng hóa. Người kể chuyện và điểm nhìn không còn cố định. Có sự phá vỡ cấu trúc truyền thống. Nhiều tác phẩm sử dụng người kể chuyện đa giọng. Điểm nhìn luân chuyển liên tục. Phối cảnh trần thuật cũng thay đổi.
Cấu trúc kết cấu của tiểu thuyết cũng rất đa dạng. Kiểu "lịch sử - sự kiện" vẫn tồn tại. Nhưng kiểu "tâm lý", "đa tầng" phát triển mạnh mẽ. Có kiểu kết cấu phân mảnh, xoắn kép. Thậm chí có trùng điệp văn bản. Điều này tạo ra trải nghiệm đọc phức tạp. Nó đòi hỏi sự tham gia tích cực từ độc giả.
Ngôn ngữ và giọng điệu cũng thay đổi. Từ vựng mở rộng, phong phú hơn. Cấu trúc cú pháp có nhiều biến thể. Giọng điệu không còn đơn nhất. Nó trở thành "diễn ngôn trần thuật" đa thanh. Các yếu tố này góp phần tạo nên bản sắc. Bản sắc của tiểu thuyết Việt Nam đương đại. Luận án phân tích sâu sắc các kỹ thuật này. Nó cho thấy sự sáng tạo không ngừng.
3.1. Đa dạng hóa người kể chuyện điểm nhìn
Người kể chuyện trong tiểu thuyết hiện đại ngày càng trở nên đa dạng. Điểm nhìn không còn cố định hay đơn nhất. Có sự chuyển đổi linh hoạt giữa các ngôi kể. Nhiều tác phẩm sử dụng nhiều người kể chuyện khác nhau. Các điểm nhìn được phối cảnh phức tạp, đan xen. Điều này phá vỡ tính khách quan truyền thống của trần thuật. Nó tạo ra nhiều góc nhìn khác nhau về cùng một hiện thực. Độc giả phải tự tổng hợp thông tin, kiến tạo ý nghĩa. Đây là một đặc điểm nổi bật. Nó thể hiện sự cách tân mạnh mẽ trong nghệ thuật kể chuyện.
3.2. Cấu trúc kết cấu trần thuật độc đáo
Tiểu thuyết hiện đại sở hữu những cấu trúc kết cấu trần thuật độc đáo. Kiểu kết cấu "lịch sử - sự kiện" vẫn được sử dụng. Tuy nhiên, các kiểu "tâm lý", "đa tầng" lại phát triển mạnh mẽ hơn. Xuất hiện các kết cấu phân mảnh, không theo trật tự tuyến tính. Có kết cấu xoắn kép, lồng ghép nhiều câu chuyện. Thậm chí, xuất hiện hiện tượng trùng điệp văn bản. Điều này tạo ra sự phức tạp đáng kể trong việc tiếp nhận. Nó phản ánh thế giới đa chiều, không gian thực - ảo đan xen. Cấu trúc này thách thức độc giả. Nó đòi hỏi sự giải mã, sự suy luận từ người đọc.
3.3. Ngôn ngữ giọng điệu trong tiểu thuyết mới
Ngôn ngữ trong tiểu thuyết Việt Nam đầu thế kỷ XXI có sự thay đổi rõ rệt. Từ vựng trở nên phong phú, mở rộng về nhiều lĩnh vực. Cấu trúc cú pháp có nhiều biến thể, không còn theo lối truyền thống. Nó thể hiện sự linh hoạt, phá cách. Giọng điệu trần thuật cũng trở nên đa dạng. Nó tạo nên một "diễn ngôn trần thuật" nhiều sắc thái, phức tạp. Điều này thể hiện sự tìm tòi không ngừng của các nhà văn. Nó là dấu hiệu của sự tự do sáng tạo trong văn học. Ngôn ngữ không chỉ là công cụ kể chuyện. Ngôn ngữ tự thân nó là một phần quan trọng của nghệ thuật tiểu thuyết.
IV.Các khuynh hướng phát triển của tiểu thuyết Việt
Luận án tổng kết các khuynh hướng tiểu thuyết Việt Nam. Đầu thế kỷ XXI có hai xu hướng chính. Một là duy trì hình thức thể loại truyền thống. Hai là cách tân mạnh mẽ cấu trúc. Các khuynh hướng này không đối lập. Chúng cùng tồn tại, bổ sung cho nhau. Điều này tạo nên bức tranh đa sắc. Bức tranh của tiểu thuyết Việt Nam hiện đại.
Khuynh hướng duy trì truyền thống vẫn giữ "tính chuyện". Nó bảo lưu các yếu tố cốt truyện, nhân vật rõ ràng. Tuy nhiên, có sự dịch chuyển về trọng tâm. Từ "đại tự sự về cộng đồng" sang "đại tự sự về cá nhân". Tiểu thuyết lịch sử là một mô hình tiêu biểu. Nó vừa kế thừa, vừa đổi mới nội dung.
Khuynh hướng cách tân lại phá vỡ truyền thống. Nó hướng tới "phi tâm hóa tự sự". Tiểu thuyết trở thành một "trò chơi". Trò chơi của tự sự và ngôn từ. "Tiểu thuyết mảnh vỡ" là mô hình lựa chọn. Nó thách thức mọi quy tắc. Cả hai khuynh hướng đều góp phần làm phong phú thể loại. Chúng thể hiện sức sống của tiểu thuyết Việt.
4.1. Bảo lưu phát triển hình thức thể loại truyền thống
Một khuynh hướng quan trọng trong tiểu thuyết Việt Nam là bảo lưu truyền thống. Tiểu thuyết vẫn duy trì "tính chuyện" cốt lõi. Nó có cốt truyện rõ ràng, mạch lạc. Nhân vật có thể được xây dựng theo lối cũ, quen thuộc. Tuy nhiên, có một sự dịch chuyển trọng tâm đáng chú ý. Từ "đại tự sự về cộng đồng" chuyển sang "đại tự sự về cá nhân". Việc tập trung vào cá nhân là xu thế mới. Tiểu thuyết lịch sử là một mô hình điển hình cho khuynh hướng này. Nó vừa kế thừa những giá trị truyền thống. Đồng thời, nó có sự đổi mới tinh tế về nội dung và cách thể hiện.
4.2. Cách tân mạnh mẽ cấu trúc thể loại truyền thống
Khuynh hướng thứ hai là cách tân mạnh mẽ cấu trúc. Tiểu thuyết phá vỡ hoàn toàn các khuôn mẫu truyền thống. Nó hướng tới "phi tâm hóa tự sự", làm mờ đi trung tâm câu chuyện. Tiểu thuyết không còn là một câu chuyện tuyến tính. Nó trở thành một "trò chơi" của tự sự và ngôn từ. Trò chơi này khám phá các khả năng diễn đạt mới. "Tiểu thuyết mảnh vỡ" là một mô hình tiêu biểu cho xu hướng này. Nó thách thức nhận thức và kỳ vọng của độc giả. Nó mở rộng đáng kể giới hạn của thể loại tiểu thuyết.
4.3. Từ đại tự sự cộng đồng sang đại tự sự cá nhân
Một sự dịch chuyển trọng tâm nổi bật trong tiểu thuyết là rõ ràng. Tiểu thuyết chuyển hướng từ "đại tự sự về cộng đồng" sang "đại tự sự về cá nhân". Các vấn đề cá nhân được khai thác một cách sâu sắc hơn. Nội tâm, thân phận, hành trình của con người trở thành trung tâm của tác phẩm. Điều này phản ánh sự thay đổi sâu sắc trong xã hội. Nó cho thấy sự phát triển của tư duy văn học. Con người hiện đại được trao nhiều không gian hơn. Không gian này dành cho sự tự thể hiện, khám phá bản ngã.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (247 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu “Các khuynh hướng phát triển của tiểu thuyết Việt Nam đầu thế kỷ XXI từ góc nhìn cấu trúc thể loại” của nghiên cứu sinh Hoàng Cẩm Giang, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Lý Hoài Thu (chuyên ngành Lý luận Văn học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2013), đánh dấu bước đột phá quan trọng trong việc hệ thống hóa diện mạo văn xuôi đương đại Việt Nam. Bối cảnh khoa học của luận án xuất phát từ sự chuyển giao mạnh mẽ giữa hai thế kỷ, khi nền văn học bước vào thời kỳ hội nhập sâu rộng, chịu tác động trực tiếp từ làn sóng tư tưởng hậu hiện đại và sự va đập giữa các hệ hình thẩm mỹ.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ: phần lớn các công trình trước đó (Trần Đình Sử, 1996; Hà Minh Đức, 1998; Phong Lê, 2007; Nguyễn Thị Bình, 2011) chỉ tiếp cận tiểu thuyết đương đại qua góc độ văn học sử thuần túy, phê bình điểm sách đơn lẻ hoặc phân chia dựa trên tiêu chí nội dung đề tài mang tính kinh nghiệm. Chưa có một công trình nào tiến hành khảo sát toàn diện và liên tài liệu dựa trên mô hình cấu trúc thể loại đa chiều nhằm giải mã bản chất các "ngả rẽ" của tiểu thuyết Việt Nam.
Luận án thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu và 3 giả thuyết khoa học tương ứng:
- Câu hỏi 1 (RQ1): Sự vận động của tiểu thuyết Việt Nam đầu thế kỷ XXI chịu sự quy định của những quy luật nội sinh và tác động ngoại sinh nào trong tương quan với mô hình thể loại truyền thống? Giả thuyết 1 (H1): Tiểu thuyết đương đại không vận động đơn tuyến mà phân hóa thành các khuynh hướng thẩm mỹ khác nhau dựa trên thái độ ứng xử với các quy phạm thể loại truyền thống.
- Câu hỏi 2 (RQ2): Mô hình cấu trúc thể loại nào có khả năng bao quát đồng thời cấp độ tổ chức văn bản (trần thuật) và cấp độ siêu văn bản (hình tượng thẩm mỹ)? Giả thuyết 2 (H2): Sự tích hợp giữa thi pháp học lịch sử của M. Bakhtin và tự sự học cấu trúc của G. Genette sẽ giải mã được tính tự trị và tính thường biến của thể loại.
- Câu hỏi 3 (RQ3): Mối quan hệ giữa dung lượng tác phẩm và chiến lược viết định hình diện mạo thể loại như thế nào? Giả thuyết 3 (H3): Tiểu thuyết Việt Nam phân cực rõ nét thành hai nhóm: Nhóm duy trì/đổi mới có giới hạn hình thức truyền thống (quy mô 300–600 trang) và Nhóm cách tân cấu trúc thể loại triệt để (tiểu thuyết ngắn 100–250 trang).
Khung lý thuyết nền tảng tích hợp lý thuyết thể loại của Mikhail Bakhtin, thi pháp học lịch sử của N. Tamarchenko, tự sự học của Gérard Genette và Tzvetan Todorov, lý thuyết diễn ngôn của Michel Foucault và mỹ học tiếp nhận của Hans Robert Jauss. Phạm vi khảo sát tập trung vào hơn 20 tiểu thuyết tiêu biểu xuất bản trong giai đoạn 10 năm đầu thế kỷ XXI (2000–2010, mở rộng từ 1999 đến 2012), mang lại giá trị định vị học thuật chuẩn xác cho diện mạo văn học dân tộc.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu cho thấy lịch sử tiếp cận tiểu thuyết đương đại tại Việt Nam chia làm ba mạch nghiên cứu chính:
- Mạch lý luận dự báo và tổng thuật văn học sử: Trần Đình Sử (1996) trong Lý luận và phê bình văn học đã nhấn mạnh quy luật kế thừa và đổi mới tư duy nghệ thuật; Hà Minh Đức (1998) trong Đi tìm chân lý nghệ thuật phân tích cảm hứng thời đại; Phong Lê (2007) bước đầu phân nhóm tiểu thuyết lịch sử, tự truyện và nhóm chịu ảnh hưởng phương Tây nhưng chưa đi sâu vào cơ chế thi pháp nội tại.
- Mạch phân loại theo phong cách và bút pháp: Nguyễn Thị Bình (2011) phân chia 5 khuynh hướng (lịch sử hóa, tự thuật, tư liệu - báo chí, hiện thực truyền thống, hậu hiện đại) nhưng chủ yếu dựa trên chất liệu hiện thực; Mai Hải Oanh (2011) phân lập 4 dạng bút pháp (tả thực mới, phúng dụ/huyền thoại, trào lộng/giễu nhại, tượng trưng).
- Mạch khảo sát tiểu loại và kỹ thuật trần thuật: Văn Giá (2005), Bùi Việt Thắng (2000) và Nguyễn Thị Hoa định danh dòng "tiểu thuyết ngắn"; Thái Phan Vàng Anh (2010), Phùng Gia Thế (2007), La Nguyên (2007) chỉ ra các dấu ấn hậu hiện đại; các luận án tiến sĩ của Đỗ Hải Ninh (2012), Nguyễn Thị Ninh (2012), Đinh Thị Thu Hà (2012) phân tích sâu từng bình diện riêng lẻ như tự truyện, kết cấu, ngôn ngữ.
Các tranh luận học thuật nổ ra xung quanh hai quan điểm đối lập: một bên xem tiểu thuyết hậu hiện đại Việt Nam chỉ dừng ở mức "dấu hiệu", "thể nghiệm lẻ tẻ" (La Nguyên, Phùng Gia Thế); bên kia khẳng định đây là sự chuyển đổi hệ hình thẩm mỹ căn bản làm tan rã mô hình trần thuật truyền thống (Đoàn Cẩm Thi, Trịnh Thanh Thủy).
Luận án định vị nghiên cứu của mình bằng cách vượt qua các phân chia mang tính miêu tả bề mặt, xác lập vị thế tiên phong khi tích hợp thi pháp học cấu trúc và văn học sử để kiến tạo một ma trận phân loại dựa trên "thái độ ứng xử với hình thức thể loại truyền thống". Nghiên cứu đối sánh trực tiếp với 2 mô hình quốc tế kinh điển:
- Mô hình quang phổ ba phần của Kathryn VanSpanckeren (1994) về văn học Mỹ hậu 1945: phân chia sáng tác thành ba phân khúc giao thoa (truyền thống – duy trì/làm sống lại quy chuẩn; đặc dị – kết hợp kỹ thuật truyền thống và cách tân; thể nghiệm – phá vỡ quy ước để tạo phong cách mới).
- Mô hình tiến trình lịch sử thể loại châu Âu của N. Tamarchenko (2001): gồm 3 giai đoạn (Chủ nghĩa truyền thống – nhân vật định sẵn; Nhìn lại cái truyền thống – hình thành nguyên tắc hiện đại; Phản truyền thống – nhân vật là chủ thể lịch sử giải cấu trúc).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết kinh điển của M. Bakhtin và L. Goldmann trong bối cảnh văn học phi phương Tây đang chuyển đổi. Bakhtin từng khẳng định: "Thể loại là hình thức điển hình của toàn bộ tác phẩm, của toàn bộ sự biểu hiện nghệ thuật (...) Thể loại thể hiện ký ức sáng tạo trong quá trình phát triển". Luận án đã chứng minh mệnh đề này thông qua sự vận động của tiểu thuyết Việt Nam: thể loại vừa lưu giữ "ký ức thể loại" (genre memory) vừa liên tục tự đổi mới thông qua sự "tiểu thuyết hóa" các thể loại lân cận.
Luận án cụ thể hóa khái niệm "tính tự trị của cấu trúc" của Jean Piaget (1968) và luận điểm của François Dosse: "Cấu trúc là cái bên trong. Song động lực thúc đẩy nó phát triển lại đến từ bên ngoài". Sự chuyển dịch từ "hệ tư tưởng mô phỏng" (mimesis) sang "lý thuyết diễn ngôn" (discourse theory) của Michel Foucault được chứng minh cụ thể: tiểu thuyết hiện thực không còn là tấm gương phản chiếu thụ động mà là một hệ thống mã hóa thẩm mỹ chịu sự chi phối của các hệ hình tri thức (épistème) thời đại.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của ba hệ thống lý thuyết: Tự sự học (G. Genette, T. Todorov), Thi pháp học thể loại (M. Bakhtin, N. Tamarchenko) và Mỹ học tiếp nhận (H.R. Jauss). Mô hình phân tích vận hành trên 2 cấp độ cốt lõi:
- Cấp độ hình tượng thẩm mỹ (Tổ chức siêu văn bản):
- Hình tượng nhân vật: khảo sát từ cấp độ tâm lý – tính cách, thân phận – hành động, nhân vật tự sự đến nhân vật phức hợp đa bình diện, nhân vật ký hiệu – biểu tượng và phản nhân vật (anti-character).
- Tổ chức không – thời gian: khảo sát tiến trình từ "sử thi hóa", "sự kiện hóa" sang "tiểu thuyết hóa", "tâm lý hóa", không – thời gian tâm linh/huyền ảo, tượng trưng và cấu trúc thường biến phi chỉnh thể.
- Cấp độ phương thức trần thuật (Tổ chức văn bản):
- Người kể chuyện, điểm nhìn và phối cảnh: sự chuyển dịch giữa điểm nhìn bên ngoài (zero focalization), điểm nhìn bên trong (internal focalization) và điểm nhìn đa tiêu điểm (variable/multiple focalization).
- Kết cấu văn bản: phân lập 5 mô hình (lịch sử – sự kiện, tâm lý, đa tầng và tự tham chiếu, phân mảnh, xoắn kép và trùng điệp văn bản).
- Ngôn ngữ và giọng điệu: phân tích biến số từ vựng, cú pháp và tính đa thanh phức điệu.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ: chỉ áp dụng cho các văn bản tiểu thuyết được sáng tác bằng tiếng Việt từ năm 1999 đến 2012 có ý thức tìm tòi cấu trúc, loại trừ các tiểu thuyết chương hồi thị trường hoặc tiểu thuyết giải trí đơn thuần.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng lập trường nhận thức luận kết hợp giữa Chủ nghĩa kiến tạo (Constructivism) và Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism). Phương pháp luận cốt lõi là phân tích quy nạp cấu trúc (Inductive Structural Poetics), đi từ việc khảo sát bề mặt văn bản (dung lượng, phân đoạn) đến việc trừu xuất cấu trúc bề sâu (mô hình thể loại).
Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design) phân lập 2 nhóm mẫu khảo sát:
- Nhóm A (Khuynh hướng duy trì hình thức thể loại truyền thống): Gồm các tác phẩm có dung lượng trung bình và lớn (300–600 trang, cá biệt trên 1000 trang), duy trì tính cốt truyện và sự liên tục của tự sự (Hồ Quý Ly, Mẫu Thượng Ngàn, Giàn thiêu, Dòng sông Mía, Bến đò xưa lặng lẽ, Gia đình bé mọn, Ba người khác, Minh sư...).
- Nhóm B (Khuynh hướng cách tân hình thức thể loại truyền thống): Gồm các tiểu thuyết ngắn (100–250 trang), phá vỡ tính liên tục tự sự, áp dụng kỹ thuật hậu hiện đại (Chinatown, Made in Vietnam, Paris 11 tháng 8, Trí nhớ suy tàn, Thoạt kỳ thủy, Ngồi, Đi tìm nhân vật, Thiên thần sám hối, Khải huyền muộn, Và khi tro bụi, Song song, Bờ xám...).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu áp dụng kỹ thuật tam giác giác hóa (triangulation):
- Tam giác hóa lý thuyết: Kết hợp Tự sự học kinh điển, Thi pháp học Xô Viết và Hậu hiện đại phương Tây.
- Tam giác hóa dữ liệu: Đối chiếu văn bản tác phẩm, tiểu luận phê bình chuyên sâu và tư liệu phỏng vấn tác giả.
Tiêu chí chọn mẫu chuẩn xác: Tác phẩm phải được xuất bản chính thức, tạo được tiếng vang trong dư luận học thuật và phản ánh rõ nét chiến lược viết của tác giả. Nghiên cứu kiểm soát độ tin cậy thông qua việc lập bảng biểu cấu trúc chi tiết trong phần phụ lục (như Phụ lục 1: Bảng tổ chức không – thời gian trong Giàn thiêu; Phụ lục 2: Bảng tổ chức Điểm nhìn/Người kể chuyện trong Hồ Quý Ly; Bảng thời gian niên biểu trong Chinatown).
Data và phân tích
Dữ liệu văn bản được mổ xẻ thông qua các kỹ thuật phân tích diễn ngôn và thống kê định lượng văn bản học:
- Khảo sát sự dịch chuyển ngôi kể và tiêu điểm trần thuật trên 100% ngữ liệu mẫu.
- Đo lường chỉ số "Độ phong phú từ vựng" (Lexical Richness Index) so sánh định lượng giữa hai nhóm A và B (Bảng thống kê từ vựng và cấu trúc cú pháp).
- Lập sơ đồ cấu trúc đa tầng văn bản (textual stratification), chứng minh sự tồn tại của các lớp văn bản đan cài, kỹ thuật truyện lồng trong truyện và cấu trúc tự tham chiếu (metafiction).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án rút ra 5 phát hiện mang tính đột phá về cấu trúc thể loại tiểu thuyết Việt Nam đầu thế kỷ XXI:
- Sự phân hóa lưỡng cực trong thái độ ứng xử với mô hình truyền thống: Tiểu thuyết đương đại hình thành hai khuynh hướng đối lập nhưng bổ sung cho nhau. Nhóm A đại diện cho sự duy trì và mở rộng biên độ phản ánh hiện thực, chuyển dịch từ "đại tự sự về cộng đồng" sang "đại tự sự về cá nhân", đưa tiểu thuyết lịch sử trở thành mô hình tiêu biểu (Hồ Quý Ly, Giàn thiêu). Nhóm B đại diện cho sự đoạn tuyệt với quy phạm truyền thống, thiết lập mô hình "tiểu thuyết manh vỡ" (patchwork novel), biến tiểu thuyết thành trò chơi tự sự và ngôn từ (Chinatown, Thoạt kỳ thủy).
- Hiện tượng phi tâm hóa tự sự (Narrative Decentering) ở Nhóm B: Trái ngược với kết cấu nhân quả tuyến tính truyền thống, Nhóm B xóa bỏ trung tâm biến cố, triệt tiêu cốt truyện truyền thống. Khái niệm "truyện không cần có chuyện" được hiện thực hóa qua kỹ thuật phân mảnh và kết cấu xoắn kép. Tác phẩm không còn phản ánh hiện thực khách quan mà trở thành một siêu văn bản tự phơi bày quá trình tạo tác của chính nó (Khải huyền muộn, Đi tìm nhân vật).
- Sự biến đổi hệ hình nhân vật: Luận án phát hiện sự dịch chuyển từ nhân vật tính cách điển hình (trong văn học hiện thực) sang "nhân vật phức hợp đa bình diện" ở Nhóm A và "nhân vật ký hiệu – biểu tượng/phản nhân vật" ở Nhóm B. Ở Nhóm B, nhân vật bị tước bỏ tên riêng, trở thành các đại từ nhân xưng vô danh (nhân vật "Tôi", "Thị", "Hắn"), tồn tại như một trạng thái tâm lý hoặc một chấn thương hiện sinh thay vì một thực thể xã hội hoàn chỉnh.
- Cấu trúc không – thời gian thường biến và phi tuyến tính: Sự phá vỡ tuyệt đối trật tự thời gian biên niên sử. Nghiên cứu chỉ ra không – thời gian trong tiểu thuyết đương đại đã chuyển hóa từ "sử thi hóa" sang "tâm lý hóa", "tâm linh hóa và huyền ảo hóa" (Mẫu Thượng Ngàn). Ở Nhóm B, thời gian bị nén chặt trong khoảnh khắc hiện tại hoặc phân rã thành dòng liên tưởng đứt gãy (như toàn bộ thời gian trần thuật của Chinatown diễn ra trong 2 tiếng đồng hồ đoàn tàu điện ngầm bị tắc nghẽn).
- Sự đa giọng điệu và phức âm hóa diễn ngôn: Xác lập sự đan cài của các bè giọng: giọng tự vấn, giễu nhại, triết lý và trần thuật lạnh lùng. Ngôn ngữ tiểu thuyết giải phóng khỏi tính quy phạm mô phạm, tiếp nạp tối đa ngôn ngữ đời thường, ngôn ngữ thân thể và ngôn ngữ mạng, nâng cao đáng kể chỉ số độ phong phú từ vựng.
Implications đa chiều
- Về lý thuyết: Khẳng định tính đúng đắn của luận điểm Bakhtin: "Nòng cốt thể loại của tiểu thuyết chưa hề rắn lại và chúng ta chưa thể dự đoán được hết những khả năng uyển chuyển của nó". Luận án cung cấp một mô hình lý thuyết toàn diện để phân tích các nền văn học đang trong quá trình chuyển đổi hậu thuộc địa và hậu đổi mới.
- Về phương pháp luận: Thiết lập một quy trình phân tích cấu trúc thể loại mẫu mực, kết hợp hài hòa giữa vi mô (micro-narratology) và vĩ mô (macro-poetics), có thể chuyển giao để nghiên cứu các thể loại khác như truyện ngắn, thơ ca hoặc kịch bản sân khấu.
- Về thực tiễn sáng tác và phê bình: Cung cấp cho giới phê bình hệ thống công cụ và thuật ngữ chuẩn xác để đánh giá các hiện tượng văn học cách tân phức tạp; định hướng cho các nhà văn đương đại nhận thức rõ giới hạn và tiềm năng của các kỹ thuật tự sự hiện đại.
- Về chính sách và giảng dạy: Cung cấp luận cứ khoa học để đổi mới chương trình giảng dạy văn học đương đại tại các trường đại học chuyên ngành khoa học xã hội và nhân văn; định hướng công tác xuất bản và dịch thuật văn học Việt Nam ra thế giới.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu cụ thể:
- Giới hạn thời gian và tư liệu: Mẫu khảo sát tập trung chủ yếu trong 10 năm đầu thế kỷ XXI (2000–2010), chưa thể bao quát các biến chuyển mới của tiểu thuyết sau năm 2013 khi kỷ nguyên số và trí tuệ nhân tạo bắt đầu tác động đến phương thức viết.
- Giới hạn phương thức xuất bản: Đối tượng nghiên cứu chủ yếu là tiểu thuyết in trên giấy truyền thống; mảng văn học mạng (cyberliterature) và văn chương tự xuất bản trực tuyến mới chỉ được tiếp cận như tư liệu phụ trợ.
- Độ phủ thể loại nhánh: Chưa đi sâu phân tích toàn diện các phân nhánh tiểu thuyết trinh thám, tiểu thuyết giả tưởng (fantasy) hay tiểu thuyết khoa học viễn tưởng đang hình thành.
- Phương pháp định lượng: Việc phân tích chỉ số phong phú từ vựng mới dừng ở mức khảo sát thống kê thủ công trên văn bản mẫu, chưa ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) chuyên sâu.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) gồm 5 hướng phát triển:
- Hướng 1: Mở rộng khung phân tích cấu trúc thể loại sang văn học mạng và tiểu thuyết đa phương tiện (hypertext fiction).
- Hướng 2: Ứng dụng ngôn ngữ học ngữ liệu (Corpus Linguistics) và công cụ Digital Humanities để đo lường định lượng phong cách học tiểu thuyết trên quy mô dữ liệu lớn (Big Data).
- Hướng 3: Khảo sát cấu trúc thể loại dưới góc nhìn của lý thuyết dịch chuyển văn hóa (Cultural Translation) và tiếp nhận tiểu thuyết Việt Nam đương đại tại thị trường xuất bản quốc tế.
- Hướng 4: Mở rộng nghiên cứu tiểu thuyết sinh thái (Ecocriticism novel) và tiểu thuyết nữ quyền (Feminist novel) từ góc độ cấu trúc diễn ngôn.
- Hướng 5: Nghiên cứu so sánh cấu trúc tiểu thuyết Việt Nam với các nền tiểu thuyết Đông Nam Á và Đông Á trong cùng tiến trình hiện đại hóa.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình trở thành tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên ngành Văn học, Lý luận văn học và Việt Nam học. Luận án tạo tiền đề cho hàng chục công trình nghiên cứu chuyên sâu tiếp nối về tự sự học và thi pháp học thể loại.
- Chuyển đổi phê bình văn học: Đưa hệ thống thuật ngữ tự sự học chuẩn xác (tiêu điểm hóa, đa thanh, tự tham chiếu, phân mảnh, chronotope) vào đời sống phê bình học thuật, thay thế lối phê bình cảm tính, xã hội học dung tục bằng phê bình cấu trúc – thi pháp khoa học.
- Ứng dụng trong giáo dục đại học: Định hình khung bài giảng môn học Thi pháp thể loại, Tự sự học và Tiến trình Văn học Việt Nam hiện đại tại các trường đại học lớn như Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (ĐHQG Hà Nội, ĐHQG TP.HCM), Trường Đại học Sư phạm Hà Nội.
- Định vị quốc tế: Góp phần giới thiệu diện mạo hiện đại, đa dạng của văn học Việt Nam đương đại tới các học giả nghiên cứu Đông Nam Á học tại các đại học quốc tế (như INALCO - Pháp, Đại học Quốc gia Seoul - Hàn Quốc).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận mô hình khung phân tích chuẩn mực về tự sự học và thi pháp học thể loại, giải quyết các khoảng trống về phương pháp luận nghiên cứu văn xuôi.
- Giảng viên và chuyên gia lý luận văn học: Nhận được hệ thống phân loại khoa học, minh xác về các khuynh hướng tiểu thuyết đầu thế kỷ XXI, phục vụ trực tiếp công tác giảng dạy và biên soạn giáo trình chuyên ngành.
- Nhà văn và người thực hành sáng tác: Thấu thị các quy luật vận động của cấu trúc thể loại, làm chủ các kỹ thuật tự sự hiện đại (tự tham chiếu, đa tiêu điểm, giải cấu trúc thời gian) để nâng cao chất lượng tác phẩm.
- Biên tập viên nhà xuất bản và nhà phê bình truyền thông: Có cơ sở thẩm mỹ vững chắc để thẩm định, phân loại, tuyển chọn bản thảo và định hướng văn hóa đọc cho công chúng.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và lý thuyết nào đã được mở rộng?
Đóng góp độc đáo nhất là việc xây dựng thành công mô hình cấu trúc thể loại 2 cấp độ (Hình tượng thẩm mỹ siêu văn bản và Phương thức trần thuật văn bản) để phân loại tiểu thuyết dựa trên thái độ ứng xử với truyền thống. Luận án đã mở rộng lý thuyết "ký ức thể loại" và "tính phức âm" của Mikhail Bakhtin, chứng minh rằng trong thời kỳ hậu Đổi mới, tiểu thuyết Việt Nam không đơn thuần sao chép kỹ thuật phương Tây mà tự thân thực hiện một cuộc đối thoại nội tại sâu sắc giữa quán tính sử thi và cảm quan hậu hiện đại.
2. Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án so với các công trình đi trước thể hiện như thế nào?
So với cách tiếp cận theo đề tài của Nguyễn Thị Bình (2011) hay phê bình phong cách của Nguyễn Thanh Sơn (2002), luận án đổi mới phương pháp luận qua việc tích hợp thi pháp học lịch sử và tự sự học cấu trúc theo quy trình quy nạp. Thay vì áp đặt các khung lý thuyết từ trước, luận án đi từ khảo sát thực chứng các biến số văn bản (dung lượng, điểm nhìn, ngôi kể, chỉ số từ vựng) để đúc kết mô hình cấu trúc thể loại tổng quát, đảm bảo tính khách quan và nhất quán khoa học.
3. Phát hiện gây bất ngờ nhất được hỗ trợ bởi dữ liệu văn bản là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự đối lập sâu sắc về mặt cấu trúc giữa hai nhóm tác phẩm: trong khi Nhóm A nỗ lực tái thiết "đại tự sự về cá nhân" trên nền tảng dung lượng đồ sộ (300–600 trang) để bảo lưu tính chuyện, thì Nhóm B lại thực hiện chiến lược "phản tự sự" triệt để qua hình thức tiểu thuyết ngắn (100–250 trang). Bằng chứng văn bản từ Chinatown và Thoạt kỳ thủy cho thấy cốt truyện đã hoàn toàn bị triệt tiêu, thay thế bằng cấu trúc ngôn từ xoắn kép và tự tham chiếu, biến tiểu thuyết thành một trò chơi cấu trúc thuần túy.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Luận án cung cấp quy trình phân tích văn bản minh bạch, chi tiết thông qua hệ thống phụ lục: tiêu chí phân lập ngữ liệu mẫu (Nhóm A vs. Nhóm B), khung tiêu chí khảo sát 2 cấp độ 6 thành tố, ma trận giải mã điểm nhìn trần thuật (như Bảng phân tích điểm nhìn trong Hồ Quý Ly), và sơ đồ hóa thời gian tự sự (như Bảng niên biểu thời gian trong Chinatown). Bất kỳ nhà nghiên cứu nào cũng có thể áp dụng nguyên vẹn quy trình này trên các tập ngữ liệu tiểu thuyết mới.
5. Kế hoạch nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao?
Chương trình nghiên cứu hướng tới việc mở rộng khung cấu trúc thể loại sang các hình thức văn học phi in ấn (văn học mạng, văn bản điện tử), ứng dụng công nghệ phân tích văn bản tự động (Digital Humanities), và xây dựng bộ lịch sử tiểu thuyết Việt Nam hiện đại hoàn chỉnh dựa trên thi pháp học cấu trúc xuyên suốt từ đầu thế kỷ XX đến giữa thế kỷ XXI.
Kết luận
- Xác lập hệ thống phân loại cấu trúc chuẩn xác: Luận án chứng minh một cách khoa học rằng tiểu thuyết Việt Nam đầu thế kỷ XXI vận động theo hai khuynh hướng thể loại chủ đạo: Khuynh hướng duy trì, đổi mới hình thức thể loại truyền thống (Nhóm A) và Khuynh hướng cách tân cấu trúc thể loại triệt để theo cảm quan hậu hiện đại (Nhóm B).
- Chuyển dịch hệ hình thẩm mỹ và tự sự: Nghiên cứu chỉ ra bước nhảy vọt từ tư duy phản ánh hiện thực tĩnh tại (mimesis) sang tư duy tự sự đa thanh, phức điệu và diễn ngôn tự do; giải cấu trúc mô hình nhân vật và không – thời gian sử thi truyền thống.
- Định hình khung phân tích đa chiều tích hợp: Kết hợp thành công Thi pháp học thể loại (Bakhtin, Tamarchenko), Tự sự học (Genette, Todorov) và Mỹ học tiếp nhận (Jauss), cung cấp một công cụ nghiên cứu sắc bén cho lý luận văn học nước nhà.
- Mở ra ba dòng nghiên cứu mới: Mở đường cho các nghiên cứu chuyên sâu về (1) Thi pháp tiểu thuyết ngắn Việt Nam, (2) Cấu trúc tự sự hậu hiện đại trong văn xuôi đương đại, và (3) Xã hội học cấu trúc thể loại văn học thời kỳ hội nhập.
- Giá trị quốc tế và định vị văn học sử: Đặt tiểu thuyết Việt Nam đương đại vào thế đối thoại bình đẳng với tiến trình tiểu thuyết thế giới thông qua việc đối sánh chuẩn xác với các mô hình lý thuyết của Kathryn VanSpanckeren và N. Tamarchenko.
- Di sản học thuật đo lường được: Công trình để lại một hệ thống phân tích văn bản mẫu mực, 2 phụ lục tra cứu cấu trúc tác phẩm giá trị cao và 2 bản dịch thuật lý thuyết chuyên sâu ("Điểm nhìn, Phối cảnh và Thời gian" của Will Greenway và "Từ Tác phẩm đến Văn bản" của Roland Barthes), đóng góp lâu dài cho nền nghiên cứu lý luận văn học Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NOI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN HOÀNG CẢM GIANG CÁC KHUYNH HƯỚNG PHAT TRIEN CUA TIEU THUYET VIỆT NAM ĐẦU THE KỶ XXI TỪ GÓC NHÌN CẤU TRÚC THÊ LOẠI LUẬN ÁN TIỀN SĨ VĂN HỌC Hà Nội - 2013 ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN HOÀNG CẢM GIANG CÁC KHUYNH HƯỚNG PHAT TRIEN CUA TIEU THUYET VIET NAM DAU THE KY XXI TỪ GÓC NHỈN CẤU TRÚC THE LOẠI Chuyên ngành: Lý luận Văn học Mã số: 62. 01 LUẬN ÁN TIỀN SĨ VĂN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS Lý Hoài Thu Hà Nội — 2013 MỤC LỤC LOI CAM ĐOAN. ii MỤC LUC weeeccsscsssesssssssesssesssssssesssecssecssecssecssesssecsuesssesssetssesssesssesssssssstssssseeesecssecssessseceseeess iii DANH MỤC CÁC KY HIỆU VA CHU VIET TẮTT.--2- 2 2 2 ++E£+E£+E£+E+Eerxeez vi DANH MỤC CAC BANG .Lý do chọn đềtài ———. Lịch sử vấn đề.---5-cc E1 112211 11 T1 11 1 1 1n ng ug 3 3.
Mục đích, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phuong phap mghién 0u. Đóng góp mới của luận áI. c2 2t 32323 3EE9312121211111 521111111111 tr xe.
Cau trite tha WAM 4)VẢẶVỶVẶ. 20 NOI DUNG CHUONG 1: CAU TRUC THE LOAI VAN HOC VA DIEN TRINH TIEU THUYET VIỆT NAM THE KY XX. CAU TRÚC THE LOẠI VAN HOC wueeeseescsssesssesssessesssesssecssecssesssecssecssesssesssessseesses 21 1. Thế loại văn học và cấu trúc thé loại văn học.
Đặc trưng thé loại tiểu thuyết và lược sử quan niệm về tiểu thuyét. Nghiên cứu cấu trúc thé loại từ góc độ thi pháp hoc lịch sử. DIEN TRÌNH TIEU THUYET VIỆT NAM THE KỶ XX. Những tác động “ngoại sỉnhh””.
Những vận động “nội sỉnhh””. Tiếu thuyết Việt Nam giai đoạn 1925 - 1945. Tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn 1945 - 1975. Tiếu thuyết Việt Nam giai đoạn1975 - 2000.- ¿2£ ©S£+SE9EE2EEEEEEEEEEEEE112115712112117112111121111 11.
yeg 56 CHƯƠNG 2: CÁC KHUYNH HƯỚNG TIỂU THUYET TỪ BÌNH DIỆN HÌNH TƯỢNG THÂM MY. NHÂN VAT uc ccccccccsssececcesesecsescecsesececscscecsesucecsusucacarsucasarssecersusacsvscacarssecararseceees 58 2. Cấp độ tâm lý - tính CON. Cấp độ thân phận - hành dON.
Cấp độ nhân 6 tue Sự.----- 55s SE TT E1 1211211211111 re,72 2.1 Nhân vật phức hợp - da bình diện. Nhân vật ký hiệu - biểu trợng và phản nhân vật. KHONG — THỜI GIAN occ csssesssssssssesssssssssesssscssscssscsssscsssecsssccssecssieessecsaseessiees 84 2. Không - thời gian - từ “sử thi hóa” đến “tiểu thuyết hóa”.
Không - thời gian - từ “sw kiện hóa” đến “tâm lý hóa”. Không - thời gian tuân thú tính hệ thong về tổng thể. Không - thời gian được tâm linh hóa và huyền ảo hóa. Không - thời gian mang tính tượng trưng - biểu tượng.
Không - thời gian có cau trúc thường biến và thiếu tính chỉnh thé. TIỂU KET coceeccssscsssesssesssesssesssesssecssssssesssessssssusssusssesssecssecssecssessuesasecsuessseesvessveesess 104 CHUONG 3: CÁC KHUYNH HƯỚNG TIỂU THUYET TỪ BÌNH DIỆN PHƯƠNG THỨC TRAN THUẬTT. 2 2 + £+SE£EE££E££EE£EEEEEvEEerEerrkrrrerrxers 107 3. NGƯỜI KE CHUYEN, DIEM NHIN VÀ PHÓI CẢNH.
Kiéu kết cấu “lịch sử - sự Kign”. Kieu kết cấu tê WY. Kiéu kết cầu da tang và tự tham chiỄu. Kiéu kết cấu phân múnhh.
Kiểu kết cau xoắn kép và trùng điệp văn bản. NGON NGỮ VÀ GIỌNG ĐIỆU.---5- 5c St E2EESE2E1E111251111111111115111112 1e exxe. Vấn đề từ vựng .---:- ch TH HH 1 ru 135 3. Vấn đề cầu trúc cú pháp.
Vấn đề giọng điệu hay “diễn ngôn trần thuật”. TIỂU KET voccecccssscsssesssesssesssecssesssecssesssesssesssessusssusssesssesssecssesssecssesssecssecssecssessseesees 163 CHUONG 4 : CÁU TRÚC THẺ LOẠI TONG QUAT CUA CÁC KHUYNH HƯỚNG TIỂU THUY ÉẾTT. -- 2S ££SE£SE£SEE£EE£EEEEEEEEEEEE1271711211717112111112111111. KHUYNH HƯỚNG DUY TRÌ HÌNH THỨC THẺ LOẠI TRUYEN THONG.
Tiểu thuyết và hành trình bảo lưu “tính chuyện”. Sự dịch chuyển từ “đại tự sự về cộng đồng” sang “đại tự sự về cá nhân”. Tiểu thuyết lich sử như là mô hình lựa chọn tiêu biếu. KHUYNH HƯỚNG CÁCH TÂN HÌNH THUC THÊ LOẠI TRUYEN THONG.
Tiểu thuyết và van đề “phi tâm hoá tự sự””. Tiểu thuyết như là trò chơi của tự sự và ngôn từ. “Tiểu thuyết manh v6” như là mô hình lựa chọn tiêu biểu. 198 DANH MỤC CONG TRÌNH KHOA HỌC LIEN QUAN DEN LUẬN ÁN.
HH Hư 0v 218 Phụ lục Ì,.50009900000000 00000 0000000000009801800009009000080680 218 Bảng 1 : Tổ chức không — thời gian trong tiểu thuyết Giàn thiêu .-- 218 Bang 2 : Tổ chức Điểm nhìn /Người kế chuyện trong tiểu thuyết Hồ Quý Ly.000 0800 221 Ban dịch 1 : “Điểm nhìn, Phối cảnh và Thời gian”(Will Greenway). 221 Ban dịch 2 : “Từ Tác phẩm đến Văn bản ”(Roland Barfhe$).----s----«c- 230 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VA CHỮ VIET TAT ĐN Diém nhin NKC Người kể chuyện NMTD Người mang tiêu điểm HTTL Hình thức thê loại HTTLTT Hình thức thể loại truyền thống PC Phối cảnh TLVH Thể loại văn học TPHLS Thị pháp học lịch sử TTLS Tiểu thuyết lịch sử DANH MUC CAC BANG Bảng 1. Phân loại nhân vat từ cấp độ thân phận - hành động (nhóm A). Phân loại nhân vật từ cấp độ thân phận — hành động (nhóm B).
Một số nhân vật ký hiệu - biéu tượng trong nhóm tiêu thuyết B. Bang thời gian niên biểu trong tiêu thuyết Chinafown. Tổ chức Điểm nhìn/Người ké chuyệntrong nhóm A. Tổ chức Điểm nhìn/Người ké chuyện trong nhóm B.
Các lớp văn bản trong một số tiêu thuyết nhóm B. Chi số “độ phong phú từ vựng” của hai nhóm A và B. Tổng kết — so sánh đặc điểm thể loại của các khuynh hướng tiểu thUyẾ(. Lý do chọn đề tài “Thể loại”, “thi pháp thé loại” va “cấu trúc thê loại” là những khái niệm gần đây thường xuyên được sử dụng trong các công trình nghiên cứu văn học, với những khăng định mạnh mẽ về ưu thế của hướng tiếp cận thê loại trong hệ thống lý luận nói chung.
Song, việc tìm hiểu sâu về ching - trước hết trên phương diện thuật ngữ (nhất là khái niệm “cau trúc thé loại” ) - thì lại chưa được tiễn hành một cách thận trọng và có chủ đích. Tác giả luận án, thông qua van đề phát triển của tiểu thuyết đầu thế kỷ XXI, muốn tìm hiểu sự biến đổi của một thé loại cụ thé thông qua một mô hình cấu trúc chung về nó — như một hướng tiếp cận riêng với các vấn đề lý luận nêu trên. Chúng ta đã biết, từ “genres” (thé loại) trong nguyên bản tiếng Pháp có nghĩa đơn giản là /og¡, hoặc kiểu. Các nhà khoa học của chúng ta có thé “quả quyết” xếp các động, thực vật vào một “senus” nào đó, bởi AND hay ban đồ gen của một cá thé sống sẽ quyết định nó thuộc về chủng loại nao.
Tuy nhiên, với văn học nói riêng và các ngành nghệ thuật nói chung, việc xác định thé loại không thé chính xác và cho kết quả đơn nhất như vậy. Thay vào đó, “thé loại” trở thành một thuật ngữ tiện dụng, linh hoạt và mang tính tương đối khá cao. Như vậy, bản thân sự phát triển ngày càng đa dạng, phong phú, tinh tế của văn học cũng như thể loại văn hoc cho thấy không thé dùng một thước đo cũ xưa hoặc bất biến dé xác quyết sự phát triển của một thể loại - nhất là với một thể loại đặc biệt như tiểu thuyết. Chúng tôi lựa chọn góc nhìn cấu trúc thể loại, kết hợp với những vấn đề lý thuyết của tran thuật học (đặc biệt là trần thuật học của văn học hiện thực và văn học hậu hiện đại) để soi rọi vào mảng đối tượng phức tạp nêu trên cũng vì lí do này.
Thể loại đóng vai trò rất quan trọng trong hệ thống lý thuyết và thực tiễn văn học. Song nghiên cứu thê loại không phải là một công việc mang tính khảo sát trừu tượng, chung chung. Công việc đó phải luôn gắn liền với việc nghiên cứu thực tiễn phong phú, đa dạng của đời sống văn học, với tác phẩm văn học, các khuynh hướng, trào lưu văn học. Trong luận án này, chúng tôi đặt van dé tìm hiểu “Các khuynh hướng phát triển của tiểu thuyết Việt Nam đầu thế kỷ XXI từ góc nhìn cấu trúc thể loại” cũng xuất phát từ quan điểm mang tính phương pháp luận nói trên.
Chọn đối tượng là “các khuynh hướng phát triển” song thực chat chúng tôi đi vào tìm hiểu nững con đường, những “ngả rẽ”, những đáp án khác nhau của một thể loại trên cùng một thời đại. Từ đó, chúng ta có thé nhìn thay phan nào quy luật phát triển của một thé loại vào dạng “năng động” và “phức tạp” bậc nhất của nền văn học. Ở một góc nhìn khác, chúng ta thấy rằng, gần đây, trong đời sông nghiên cứu văn chương xuất hiện không ít các công trình lý luận — phê bình, các luận văn, luận án. đặt van dé tìm hiểu tiểu thuyết Việt Nam đương đại từ góc độ cách tân nghệ thuật, các phương thức tự sự, nội dung biểu hiện.
Song việc đặt vấn đề phân loại, phân dòng, nghiên cứu các xu thế phát triển khác nhau của thực trạng tiêu thuyết vô cùng sôi động, phức tạp thì hầu như chưa được công trình nào chú tâm và tìm hiểu kĩ lưỡng. Với luận án này, chúng tôi muốn tiến thêm một bước băng việc kết hợp tiếp cận thể loại và tiếp cận văn học sử để có được những khái quát mới nhằm đạt đến một hình dung tổng thê về diện mao chung của nên tiêu thuyết đương đại nước nhà. Thêm nữa, tiểu thuyết đầu thế kỷ XXI thực ra chưa được định hình rõ nét, còn tạo ra nhiều quan điểm và nhận định trái chiều trong đời sống phê bình. Luận án là nỗ lực đóng góp một tiếng nói, một cái nhìn khái quát với hiện trạng tiểu thuyết hãy còn bề bộn và phức tạp, với những khuynh hướng, xu thé, những kha năng phát triển khác nhau của thé loại trong nền văn học đương đại.
Việc đánh giá đó đồng thời cũng mang tính định hướng với các sáng tác tiêu thuyết hiện nay và những chặng đường tiếp sau. Lịch sử vấn đề Do tính thời sự đặc biệt của đối tượng nghiên cứu, công việc nghiên cứu tiêu thuyết thé kỷ XXI bắt đầu gần như đồng thời với thời gian ra đời và phát triển của nó (bởi tất nhiên, phải sau khi có tác phẩm thi mới có phê bình về tác phâm). Khoảng thời gian này cũng chưa phải là dài, chưa có nhiều biến động lớn (từ năm 2000 đến nay và chủ yếu là 3, 4 năm gần đây), do đó chúng tôi không phân chia thành các giai đoạn phát triển nhỏ hơn mà phân chia theo cấp độ và hình thức tiếp cận - phê bình — nghiên cứu của độc giả nói chung và giới phê bình nói riêng. Luận án của chúng tôi tìm hiểu “ cdc khuynh hướng tiêu thuyết Việt Nam đầu thế kỷ XXI” nên mảng tài liệu mà chúng tôi khảo sát sẽ bám theo vấn đề này, từ phạm vi rộng đến hẹp.
Về các khuynh hướng phát triển của tiểu thuyết Việt Nam đương đại 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Cảm Giang (2013). Luận án tiến sĩ văn học các khuynh hướng phát triển của tiểu [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/luan-an-tien-si-van-hoc-cac-khuynh-huong-phat-trien-cua-tieu-thuyet-viet-nam-dau-the-ky-xxi-tu-goc-nhin-cau-truc-the-loai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ văn học các khuynh hướng phát triển của tiểu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ văn học các khuynh hướng phát triển của tiểu thuyết việt nam đầu thế kỷ xxi từ góc nhìn cấu trúc thể loại. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ văn học các khuynh hướng phát triển của tiểu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Luận án tiến sĩ văn học các khuynh hướng phát triển của tiểu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ văn học các khuynh hướng phát triển của tiểu" thuộc chuyên ngành Lý luận Văn học. Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Luận án tiến sĩ văn học các khuynh hướng phát triển của tiểu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ văn học các khuynh hướng phát triển của tiểu" có 247 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ văn học các khuynh hướng phát triển của tiểu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.