Vấn đề tính dục trong văn học trung đại Việt Nam - Luận án tiến sĩ của Mai Sơn Tùng
Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò tính dục trong văn học trung đại Việt Nam, phân tích hình tượng nhân vật và biểu đạt xã hội.
Năm xuất bản
Số trang
229
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu tính dục trong văn học trung đại Việt Nam
- Số trang:
- 229 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Văn học Việt Nam
- Tác giả:
- Mai Sơn Tùng
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu tính dục trong văn học trung đại Việt Nam
Luận án tập trung vào chủ đề tính dục trong văn học trung đại Việt Nam. Đây là một lĩnh vực ít được nghiên cứu chuyên sâu. Văn học trung đại kéo dài từ thế kỷ X đến hết thế kỷ XIX. Nhiều công trình trước đây chỉ xem xét tính dục như một yếu tố phụ. Các nghiên cứu thường tập trung vào lịch sử, triết học hoặc thi pháp chung. Thiếu vắng những phân tích toàn diện về các biểu hiện tính dục. Luận án này đặt tính dục vào vị trí trung tâm. Mục tiêu là khám phá sự hiện diện và ý nghĩa của sexuality in medieval Vietnamese literature. Nó góp phần lấp đầy khoảng trống học thuật. Phân tích sâu sắc các quan niệm tính dục phong kiến. Đưa ra cái nhìn đa chiều về văn hóa tính dục Việt Nam.
1.1. Lịch sử nghiên cứu tính dục trong văn học Việt Nam
Văn học trung đại Việt Nam đã được nghiên cứu rộng rãi. Các công trình thường bỏ qua hoặc giảm nhẹ vấn đề tính dục. Tính dục thường được xem là chủ đề nhạy cảm. Nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng ở mức mô tả. Chúng chưa đi sâu vào bản chất. Các khía cạnh như tình dục văn học ít được khai thác. Luận án ghi nhận sự thiếu sót này. Nó kêu gọi một cách tiếp cận mới.
1.2. Các cách tiếp cận tính dục trong văn học trung đại
Một số nghiên cứu phân chia văn học theo giai đoạn. Giai đoạn thế kỷ X-XIV, XV-XVII, XVIII-XIX có những đặc điểm riêng. Cách tiếp cận này giúp nhìn nhận sự biến đổi. Nó cho thấy cách thức tính dục được thể hiện qua các thời kỳ. Luận án sẽ kế thừa và phát triển hướng tiếp cận này. Đồng thời, nó đi sâu vào phân tích tính dục ở từng giai đoạn.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu về sexuality in medieval Vietnamese literature
Tính dục chưa được xem là đối tượng nghiên cứu chính. Các công trình chuyên sâu về sexuality in medieval Vietnamese literature còn hạn chế. Nhiều khía cạnh của văn hóa tính dục Việt Nam chưa được khám phá. Luận án xác định đây là một khoảng trống. Nó nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn. Nghiên cứu này mở ra hướng tiếp cận mới cho tình dục văn học.
II. Khái niệm quan niệm tính dục phong kiến Việt Nam
Tính dục là một khái niệm phức tạp, đa chiều. Luận án làm rõ các giới thuyết về tính dục. Nó phân biệt tính dục với tình yêu. Các quan niệm về tính dục trong các triết thuyết lớn được phân tích. Nho giáo, Phật giáo, Đạo giáo đều có ảnh hưởng sâu sắc. Những triết lý này định hình quan niệm tính dục phong kiến. Chúng tác động mạnh mẽ đến văn hóa tính dục Việt Nam. Luận án cũng trình bày diễn trình của vấn đề tính dục. Sự biến đổi qua các giai đoạn lịch sử được xem xét. Từ đó, làm nổi bật sự thay đổi trong cách nhìn nhận tính dục. Những ảnh hưởng của lễ giáo phong kiến được làm rõ.
2.1. Giới thuyết về tính dục tình yêu và tình dục
Tính dục là bản năng sinh học, ham muốn thể xác. Tình yêu thường gắn với cảm xúc, sự gắn bó lãng mạn. Luận án làm rõ sự khác biệt. Đồng thời, nó chỉ ra mối quan hệ phức tạp giữa hai khái niệm. Chúng đôi khi giao thoa, đôi khi độc lập. Việc định nghĩa rõ ràng là cần thiết cho phân tích tính dục.
2.2. Quan niệm tính dục trong Nho Phật Đạo giáo
Nho giáo đặt nặng lễ giáo phong kiến. Nó kiểm soát tính dục chặt chẽ. Đề cao trật tự, kỷ cương xã hội. Phật giáo coi tính dục là một dạng dục vọng. Cần tiết chế để đạt được giác ngộ. Đạo giáo có cái nhìn khác biệt. Nó xem tính dục là một phần tự nhiên. Nó là yếu tố cân bằng âm dương. Ba triết thuyết này ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa tính dục Việt Nam.
2.3. Diễn trình quan niệm tính dục phong kiến
Quan niệm tính dục biến đổi theo thời gian. Giai đoạn thế kỷ X-XIV, tính dục còn khá cởi mở. Ảnh hưởng của văn hóa bản địa. Giai đoạn XV-XVII, Nho giáo chiếm ưu thế. Tính dục bị đàn áp, kiềm chế. Giai đoạn XVIII-XIX, có sự nới lỏng. Một số tác phẩm thể hiện sự giải phóng. Tính dục trong văn học phản ánh rõ những thay đổi này. Các motif tính dục cũng biến đổi.
III. Phân tích tính dục nội dung trong văn học trung đại
Tính dục trong văn học trung đại không chỉ là bản năng. Nó còn là một phương tiện phản ánh hiện thực. Luận án đi sâu phân tích tính dục ở phương diện nội dung. Tính dục thể hiện miền khát dục nội tâm của con người cá nhân. Nó lột tả một xã hội phong kiến đầy thành kiến. Tự do luyến ái bị cấm đoán. Phụ nữ thường là nạn nhân của sự bất bình đẳng. Tính dục còn là phương thức thể hiện tư tưởng thẩm mỹ. Nó mặc khải triết lý sâu sắc. Mỹ học về tính dục được khám phá. Phân tích tính dục giúp hiểu rõ hơn về văn hóa và con người thời trung đại.
3.1. Tính dục cá nhân miền khát dục nội tâm
Văn học trung đại không né tránh khát vọng tính dục. Nó thể hiện sự phức tạp của nội tâm con người. Miền khát dục nội tâm được phơi bày qua các nhân vật. Sự trưởng thành của ý thức về tính dục được ghi nhận. Những dục vọng thầm kín, nỗi niềm riêng tư hiện diện rõ ràng. Đây là một khía cạnh quan trọng của tình dục văn học.
3.2. Tính dục phản ánh thực tại xã hội phong kiến
Tính dục là tấm gương phản chiếu xã hội. Xã hội phong kiến mang nhiều thành kiến nặng nề. Tự do luyến ái và hôn nhân bị hạn chế. Phụ nữ thường là nạn nhân của thói lạm dụng tình dục. Bất bình đẳng giới phổ biến. Văn học phơi bày những vấn đề này một cách chân thực. Nó cho thấy vai trò phụ nữ trung đại trong bối cảnh xã hội đó.
3.3. Tính dục thể hiện tư tưởng thẩm mỹ
Tính dục không chỉ là hiện thực trần trụi. Nó còn là phương tiện nghệ thuật tinh tế. Văn học sử dụng tính dục để mặc khải triết lý. Nó thể hiện các khuynh hướng tư tưởng, tình cảm đa dạng. Vẻ đẹp của tính dục được nhìn nhận qua lăng kính thẩm mỹ. Mỹ học về tính dục được khám phá một cách sâu sắc. Phân tích tính dục cho thấy chiều sâu tư tưởng của tác phẩm.
IV. Biểu tượng ẩn dụ tính dục qua nghệ thuật văn học
Tính dục trong văn học trung đại được thể hiện qua nhiều thủ pháp nghệ thuật. Ngôn ngữ mang tính biểu tượng, đa nghĩa được sử dụng phổ biến. Điều này giúp truyền tải thông điệp một cách tế nhị. Các biểu tượng tính dục thường ẩn chứa nhiều tầng ý nghĩa. Ẩn dụ tính dục làm tăng tính gợi cảm. Không gian và thời gian nghệ thuật cũng đóng vai trò quan trọng. Các motif tính dục lặp đi lặp lại. Điển cố, phép sóng đôi làm giàu thêm tác phẩm. Việc phân tích tính dục ở phương diện nghệ thuật mở ra nhiều chiều khám phá. Nó cho thấy sự tinh tế trong cách xử lý chủ đề nhạy cảm của các tác giả.
4.1. Ngôn ngữ tính dục biểu tượng đa nghĩa dân gian
Ngôn ngữ là công cụ chủ yếu để thể hiện tính dục. Tính dục thường được diễn đạt gián tiếp. Biểu tượng tính dục được sử dụng rộng rãi. Nhiều tác phẩm dùng ẩn dụ tính dục. Ngôn ngữ mang tính đa nghĩa, gợi cảm. Các yếu tố dân gian ảnh hưởng lớn đến ngôn ngữ. Ngôn ngữ tính dục mang âm hưởng truyền thống Việt Nam.
4.2. Không thời gian nghệ thuật và motif tính dục
Không gian nghệ thuật gắn liền với tính dục. Giường chiếu, vườn tược, chốn riêng tư là những không gian điển hình. Thời gian nghệ thuật cũng có ý nghĩa đặc biệt. Đêm khuya, lúc giao duyên là những khoảnh khắc được chú trọng. Motif tính dục lặp đi lặp lại trong nhiều tác phẩm. Những motif kì ảo, mơ mộng thường xuất hiện. Chúng tạo nên vẻ đẹp riêng cho tình dục văn học.
4.3. Thủ pháp thể hiện tính dục điển cố sóng đôi
Nhiều thủ pháp nghệ thuật được các tác giả sử dụng. Điển cố giúp tăng tính văn chương và chiều sâu. Phép sóng đôi, đối ngẫu tạo nhịp điệu. Các thủ pháp này làm giàu thêm tác phẩm. Chúng giúp truyền tải thông điệp tế nhị về tính dục. Tính dục trở nên sâu sắc, gợi cảm hơn. Phân tích tính dục qua nghệ thuật mở ra nhiều chiều khám phá.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (229 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Vấn đề tính dục trong văn học trung đại Việt Nam" của Mai Sơn Tùng đào sâu vào một trong những khía cạnh ít được nghiên cứu một cách có hệ thống trong di sản văn chương cổ điển Việt Nam. Nghiên cứu này đặt trong bối cảnh khoa học khi văn học trung đại Việt Nam, dù đã trải qua nhiều hệ hình nghiên cứu, vẫn còn là "miền đất phù sa mà con người dù cho thâm canh qua nhiều thời vẫn còn chứa vô vàn dưỡng chất." Tính tiên phong của luận án thể hiện ở việc nó không né tránh, mà trực tiếp xác định "vấn đề tính dục trở thành đối tượng nghiên cứu hấp dẫn, mang tính cấp thiết" – một sự thay đổi đáng kể so với xu hướng nghiên cứu truyền thống vốn thường chú trọng các giá trị giáo huấn và tư tưởng chính thống.
Research gap cụ thể mà luận án này hướng tới giải quyết là sự thiếu vắng của một công trình "nghiên cứu có hệ thống và hướng đến khái quát hóa cho thời điểm hiện tại" về tính dục trong toàn bộ văn học trung đại Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây, như được tổng quan trong Chương 1, thường chỉ dừng lại ở mức độ sơ bộ, "tri âm, ở những lời bình có tính chất gợi mở" khi phân tích tác phẩm của Nguyễn Trãi, hoặc "chỉ mới được đánh giá dưới góc nhìn xã hội học" đối với Hoa Tiên. Thậm chí với những kiệt tác như Truyện Kiều, các phân tích về tính dục "chỉ dừng lại với mức độ mô tả, nếu có nhận định thì cũng mang tính chất đại khái. Việc đi sâu luận giải vấn đề tình dục trong Truyện Kiều, nhất là những nội dung mang ý nghĩa nhân đạo vẫn còn để trống." Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một cái nhìn toàn diện, phân tích sâu sắc các biểu hiện của tính dục trên cả bình diện nội dung và nghệ thuật, và đặt chúng trong mối tương quan với bối cảnh xã hội, văn hóa, tôn giáo, triết học kéo dài suốt 10 thế kỷ.
Các câu hỏi nghiên cứu (Research Questions) và giả thuyết (Hypotheses) cốt lõi của luận án bao gồm:
- Vấn đề tính dục được giới thuyết và quan niệm như thế nào trong các triết thuyết lớn (Phật giáo, Nho giáo, Đạo giáo) có ảnh hưởng đến văn hóa Việt Nam?
- Tính dục đã diễn tiến và biểu hiện ra sao trong văn học trung đại Việt Nam qua các giai đoạn lịch sử (thế kỉ X-XIV, XV-XVII, XVIII-XIX)?
- Vấn đề tính dục được thể hiện trên bình diện nội dung như thế nào trong văn học trung đại Việt Nam, đặc biệt là mối liên hệ với con người cá nhân, thực tại xã hội phong kiến, và tư tưởng thẩm mỹ?
- Những phương diện nghệ thuật (ngôn ngữ, không gian – thời gian, thủ pháp) nào đã được các tác giả văn học trung đại sử dụng để biểu đạt tính dục?
- Luận án này giả thuyết rằng tính dục không chỉ là yếu tố bản năng mà còn là một diễn ngôn phức tạp, phản ánh sự va chạm giữa khát vọng cá nhân và lễ giáo phong kiến, góp phần vào sự hình thành "chủ nghĩa nhân đạo" và "sự tỉnh thức cá nhân" trong văn học trung đại.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp liên ngành. Các lý thuyết về "tính dục" (sexuality) và "tình dục" (sex) từ các nhà tư tưởng phương Tây (như khái niệm libido của Sigmund Freud, hay phân biệt "sex" và "sexuality" của Bremner và Illin (1994) và Phạm Quỳnh Phương (2013)) được vận dụng để khái lược hóa vấn đề. Đồng thời, luận án đặt những khái niệm này trong lăng kính của các triết thuyết phương Đông ảnh hưởng sâu sắc đến văn học trung đại Việt Nam, bao gồm quan niệm về "dục giới" trong Phật giáo, "tam tòng tứ đức" và "nam nữ thụ thụ bất thân" trong Nho giáo, và "phòng trung thuật" cùng triết lí "âm dương hòa hợp" của Đạo giáo. Cách tiếp cận "thi pháp học" (poetics) và "văn học sử" (literary history) cũng là những trụ cột để phân tích sự biểu hiện và diễn tiến của tính dục.
Luận án này đóng góp đột phá bằng cách định vị tính dục không chỉ là một yếu tố ngoại biên hay "dâm tục" cần che giấu, mà là một "vấn đề lớn" mang "ý nghĩa nhân đạo" và thể hiện "sự tỉnh thức cá nhân" trong văn học trung đại. Thay vì chỉ mô tả, luận án đi sâu vào "luận giải thấu đáo" mối mâu thuẫn giữa "diễn ngôn đạo đức" và "diễn ngôn tình yêu/tình dục" như gợi ý của Nguyễn Thanh Bình (2016). Tác động tiềm năng có thể là định hình lại cách hiểu về sự phức tạp của văn học trung đại Việt Nam, vốn thường được nhìn nhận một chiều qua lăng kính giáo huấn. Luận án nghiên cứu "những tác phẩm văn học trung đại Việt Nam chứa đựng yếu tố tính dục" từ thế kỷ X đến hết thế kỷ XIX, bao gồm các tác giả tiêu biểu như Trần Nhân Tông, Huyền Quang, Nguyễn Trãi, Nguyễn Dữ, Lê Thánh Tông, Nguyễn Du, Hồ Xuân Hương, Phạm Thái, Nguyễn Công Trứ, cùng nhiều truyện thơ Nôm khác. Phạm vi rộng lớn này đảm bảo tính hệ thống và khả năng khái quát hóa, nâng cao ý nghĩa của nghiên cứu trong việc "khai mở cho những bậc chân tu đạo pháp có sự hài hòa giữa thiêng và tục" và làm rõ "chủ nghĩa nhân đạo" trong văn chương thời phong kiến.
Literature Review và Positioning
Chương 1 của luận án cung cấp một tổng quan chi tiết về tình hình nghiên cứu tính dục trong văn học trung đại Việt Nam, tổng hợp các luồng nghiên cứu chính. Đối với giai đoạn từ thế kỉ X đến hết thế kỉ XIV, các công trình về tính dục còn ít ỏi, chủ yếu "ở mức độ ít và chưa có một chuyên luận nào lấy đó làm đề tài nghiên cứu." Tuy nhiên, đã có những nhận định sơ khởi về "màu sắc trần tục trong thơ mảng thơ Thiền" của các tác giả như Trần Nhân Tông (Khuê oán) và Huyền Quang (với Xuân nhật tức sự mà Lê Quý Đôn từng nhận xét "tựa hồ không phải khẩu khiếu nhà chùa" (Phan Trọng Thưởng, Trịnh Bá Đĩnh, Nguyễn Hữu Sơn, 1999)).
Giai đoạn từ thế kỉ XV đến hết thế kỉ XVII chứng kiến sự gia tăng của các nghiên cứu, đặc biệt xoay quanh Nguyễn Trãi (Cây chuối, Tích cảnh 10) và Nguyễn Dữ (Truyền kì mạn lục). Bùi Duy Tân (2001) đã lí giải rằng Nguyễn Dữ thường viết về đề tài tình yêu vì không chịu gò bó bởi lễ giáo, dù vẫn "bảo vệ lễ giáo" trong tư tưởng chủ đạo. Nguyễn Phạm Hùng (2001) nhìn nhận các câu chuyện tình trong Truyền kì mạn lục là "một bài ca đầy tính huyền ảo về tình yêu nhục cảm," với nhiều bài thơ "cực tả cái khoái cảm yêu đương." Vũ Thanh (2012) đặt tính dục trong Truyền kì mạn lục trên cơ sở văn nghệ dân gian phồn thịnh, nhìn thấy sự "phóng khoáng hơn trong việc phản ánh những câu chuyện tình ái có tính nhục dục" và "thái độ có vẻ đồng tình, thông cảm và việc phản ánh nhu cầu và quyền con người trong việc giải phóng tình cảm."
Giai đoạn từ thế kỉ XVIII đến hết thế kỉ XIX là thời kì sôi động nhất, với các tác phẩm như Song Tinh, Hoa Tiên, Truyện Kiều, Chinh phụ ngâm khúc, Cung oán ngâm khúc, và thơ Nôm Hồ Xuân Hương. Truyện Kiều đặc biệt thu hút nhiều tranh luận về yếu tố nhục cảm. Phan Ngọc (1998) khẳng định Nguyễn Du "có cách miêu tả cụ thể hơn, táo bạo hơn," xem "ân ái thể xác là hàng đầu" trong tình yêu. Tuy nhiên, các nhà nho như Ngô Đức Kế và Huỳnh Thúc Kháng lại kịch liệt lên án, coi Truyện Kiều là "dâm thư," "không ích mà có hại" (Trịnh Bá Đĩnh et al., 1998). Thơ Hồ Xuân Hương được nghiên cứu từ nhiều hệ hình: xã hội học (chống lễ giáo, nữ quyền - Đặng Thanh Lê, 1999), phân tâm học (thăng hoa của libido, ám ảnh tình dục - Trương Tửu, 1950; Trần Đình Sử, 1997), và văn hóa học (tín ngưỡng phồn thực, hội hóa trang - N. Niculin, Đỗ Lai Thúy, 1999).
Những mâu thuẫn và tranh luận chính trong dòng nghiên cứu bao gồm:
- Về tính chất của tính dục trong văn học: Có phải là "dâm tục" (Ngô Đức Kế) hay là biểu hiện của "chủ nghĩa nhân đạo" và "khát vọng hạnh phúc chính đáng" (Bùi Duy Tân)? Luận án này định vị lại, xem nó như một biểu hiện phức tạp của ý thức cá nhân và thực tại xã hội.
- Về chiều sâu phân tích: Nhiều nghiên cứu trước đây chỉ dừng ở "mức độ mô tả" hoặc "nhận định còn chung chung, thiếu tính chuyên sâu" (Nguyễn Thanh Bình, 2016), đặc biệt về phương diện nghệ thuật biểu đạt tính dục. Luận án này đặt mục tiêu đi sâu vào "khai thác hình thái nghệ thuật cũng như những vấn đề khác thuộc tác phẩm."
- Về khung lý thuyết: Các nghiên cứu thường theo hệ hình văn học sử hoặc xã hội học, chưa có sự "vận dụng thêm những hướng nghiên cứu khác để có thể đi xa hơn nữa" (Lê Viết Thắng, 2008). Luận án này tích hợp đa chiều các triết thuyết và lý thuyết hiện đại.
Luận án này tự định vị trong một khoảng trống quan trọng của văn học học thuật Việt Nam. Trong khi các nghiên cứu về tính dục trong văn học hiện đại Việt Nam đã "chiếm ưu thế" (ví dụ: các luận văn thạc sĩ của Nguyễn Diệu Hạnh, Bùi Kim Phượng, Nguyễn Thị Phương Nhi, Nguyễn Văn Toàn), thì "nghiên cứu tính dục trong văn học trung đại... vẫn đương còn bỏ ngỏ" một công trình có tính hệ thống và khái quát. Luận án tiến bộ hóa lĩnh vực này bằng cách không chỉ "điểm danh" các tác phẩm mà còn "hệ thống hóa, khái quát hóa" toàn bộ diễn trình và bản chất của tính dục qua các giai đoạn, từ thế kỉ X đến hết thế kỉ XIX, trên cả hai bình diện nội dung và hình thức nghệ thuật.
So sánh với bối cảnh quốc tế, các nghiên cứu về tính dục trong văn học trung đại ở các nền văn hóa khác cũng trải qua quá trình tương tự. Chẳng hạn, ở phương Tây, những tác phẩm thời Trung cổ và Phục hưng chứa đựng yếu tố tính dục (như Decameron của Boccaccio hay các tác phẩm của Chaucer) ban đầu bị coi là "dâm tục" nhưng sau đó được phân tích sâu hơn qua các lăng kính văn hóa học, xã hội học, và phân tâm học để hiểu về xã hội, con người và nghệ thuật thời bấy giờ. Luận án này có thể sánh với cách Foucault (trong History of Sexuality) đã truy vết sự hình thành các diễn ngôn về tính dục trong lịch sử phương Tây, dù khác biệt về phạm vi và đối tượng. Ở Đông Á, việc nghiên cứu tính dục trong văn học cổ điển (ví dụ, trong các tiểu thuyết tình dục của Trung Quốc như Kim Bình Mai hay văn học Heian Nhật Bản) cũng đòi hỏi sự phá vỡ các định kiến truyền thống để nhận diện và giải thích các biểu hiện tính dục một cách học thuật. Tương tự, luận án của Mai Sơn Tùng góp phần vào xu hướng học thuật toàn cầu trong việc "giải thiêng" và khám phá lại các yếu tố tính dục như một phần không thể tách rời của bản chất con người và văn hóa trong các giai đoạn lịch sử.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và thách thức các lý thuyết cụ thể về vai trò của văn học và bản chất con người trong xã hội trung đại Việt Nam. Thay vì chỉ xem văn học trung đại như một công cụ giáo hóa của Nho giáo, luận án chứng minh rằng tính dục là một diễn ngôn ẩn tàng nhưng mạnh mẽ, thể hiện khát vọng "giải phóng cho trái tim, giải phóng cho con người" (Lê Trí Viễn, 2001) – một đóng góp cho chủ nghĩa nhân đạo đã nảy mầm sớm hơn nhiều so với quan niệm truyền thống. Nó thách thức quan niệm Nho giáo về "khắc kỷ phục lễ" và sự khinh miệt đối với "nữ tử dữ tiểu nhân" (Khổng Tử, Luận ngữ, Phạm Văn Khoái, 2004) bằng cách làm nổi bật "tinh thần nổi loạn" và "ý thức vượt bức tường lễ giáo phong kiến để vươn đến tình yêu đích thực" (Lê Trí Viễn, 2001) trong các tác phẩm như Song Tinh hay thơ Hồ Xuân Hương.
Luận án còn mở rộng lý thuyết về "phân tâm học" của Sigmund Freud trong bối cảnh văn học phương Đông. Trong khi Freud tập trung vào libido và các ám ảnh tình dục như nguyên nhân bệnh tâm thần ở phương Tây, luận án này áp dụng góc nhìn phân tâm học để giải thích sự "thăng hoa của con dục" trong thơ Hồ Xuân Hương, nơi "mọi sự vật bên ngoài đều biến hình sang cái ấy" (Trương Tửu, 1950). Điều này không chỉ khẳng định tính phổ quát của các xung năng bản năng mà còn chỉ ra cách các nhà thơ, đặc biệt là nữ sĩ, đã chuyển hóa chúng thành "phương thức thể hiện tư tưởng thẩm mỹ" độc đáo, qua đó mở rộng biên độ ứng dụng của lý thuyết phân tâm học trong nghiên cứu văn học ngoài bối cảnh nguyên thủy của nó.
Khung phân tích khái niệm (Conceptual Framework) của luận án bao gồm ba thành tố chính và mối quan hệ giữa chúng:
- Tính dục (Sexuality) và Tình dục (Sex): Định nghĩa và phân biệt rõ ràng hai khái niệm này dựa trên các học giả như Phạm Quỳnh Phương (2013), Bremner và Illin (1994) để hiểu tính dục không chỉ là hành vi quan hệ mà còn bao gồm "xu hướng tính dục, cảm xúc, các mối quan hệ xã hội, và cả khía cạnh chính trị."
- Triết thuyết và Quan niệm văn hóa: Các triết thuyết Phật giáo, Nho giáo, Đạo giáo được phân tích để làm rõ các "giới thuyết" về tính dục, từ đó hiểu được "mối tương quan đối ứng giữa hoàn cảnh xã hội, nền tảng văn hoá, giai đoạn lịch sử đã tác động như thế nào đến văn học."
- Văn học trung đại Việt Nam (nội dung và nghệ thuật): Phân tích các biểu hiện của tính dục trong văn bản, từ "miền khát dục của nội tâm," "quan hệ tính giao," "sự trưởng thành của ý thức về tính dục" đến "ngôn ngữ biểu tượng," "thời gian nghệ thuật," "motif kì ảo."
Mô hình lý thuyết (Theoretical Model) của luận án đề xuất các giả thuyết được đánh số:
- Giả thuyết 1: Sự kìm nén của ý thức hệ Nho giáo (ví dụ, "Tam tòng, tứ đức") không triệt tiêu mà biến đổi sự biểu hiện của tính dục trong văn học, dẫn đến các hình thức "ngôn ngữ mang tính biểu tượng" và "đa nghĩa" (Chương 4), hoặc sự bùng nổ của "tín ngưỡng phồn thực" trong văn hóa dân gian (Đỗ Lai Thúy, 1999).
- Giả thuyết 2: Diễn trình lịch sử của văn học trung đại chứng kiến sự tăng tiến về mức độ công khai và phức tạp của biểu hiện tính dục, từ "ít ỏi" ở thế kỷ X-XIV đến "đậm nét" và đa chiều ở thế kỷ XV-XIX.
- Giả thuyết 3: Tính dục trong văn học trung đại không chỉ là yếu tố bản năng mà còn là "một phương thức phản ánh thực tại xã hội thời phong kiến" (Chương 3) và "một phương thức thể hiện tư tưởng thẩm mỹ" (Chương 3), góp phần vào "chủ nghĩa nhân đạo" và "nữ quyền luận" (Lê Thiếu Dĩnh với Cung từ, Phạm Thị Thuận với luận án về Hồ Xuân Hương).
- Giả thuyết 4: Các thủ pháp nghệ thuật như "motif kì ảo," "điển cố," và "phép sóng đôi, đối ngẫu" đóng vai trò quan trọng trong việc mã hóa và giải mã các thông điệp tính dục, cho phép chúng tồn tại và được tiếp nhận trong khuôn khổ xã hội phong kiến.
Luận án này đề xuất một sự dịch chuyển trong paradigm nghiên cứu văn học trung đại, từ việc tập trung vào "văn học quan phương" và giá trị giáo huấn sang một "hệ hình nghiên cứu văn học" toàn diện hơn, trong đó "vấn đề tính dục" được xem xét như một "đối tượng chính yếu," thay vì chỉ là yếu tố thứ yếu. Bằng cách khám phá "tính người" trong thơ Nguyễn Trãi (Nguyễn Hữu Sơn, 1999) hay "tâm hồn 'tuy vui cảnh bụt chưa nguôi lòng trần'" của Huyền Quang (Phan Trọng Thưởng, Trịnh Bá Đĩnh, Nguyễn Hữu Sơn, 1999), luận án cung cấp bằng chứng cho thấy sự tiến hóa của ý thức cá nhân và sự giải phóng khỏi các ràng buộc tôn giáo, mở ra không gian cho những nghiên cứu sâu hơn về tâm lý và bản năng con người trong văn học cổ.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án đặc biệt ở sự tích hợp sâu rộng của ba lý thuyết chính: Phân tâm học Freud, lý thuyết diễn ngôn (qua Nguyễn Thanh Bình, 2016) và lý thuyết hội hóa trang (carnivalesque) của Bakhtin (qua N. Niculin, Đỗ Đức Hiểu, Tam Vị). Cách tiếp cận này giúp luận án phân tích tính dục không chỉ là nội dung bề mặt mà còn là cấu trúc ẩn sâu trong văn bản và bối cảnh văn hóa.
- Phân tâm học giúp "soi chiếu sâu xa hơn" vào các "ám ảnh," "ẩn ức" và sự "thăng hoa của con dục (libido)" trong sáng tác (ví dụ Hồ Xuân Hương), giải thích những biểu hiện "dâm tục" như một nỗ lực "giải tỏa nỗi niềm khó nói" (Trần Đình Sử, 1997).
- Lý thuyết diễn ngôn được sử dụng để phân tích "mối quan hệ giữa diễn ngôn đạo đức và diễn ngôn tình yêu/tình dục" trong các tác phẩm, chỉ ra "sự mâu thuẫn trong tư tưởng của Nguyễn Dữ" và "tư tưởng tiến bộ vượt thời đại của ông" (Nguyễn Thanh Bình, 2016).
- Lý thuyết hội hóa trang của Bakhtin cung cấp lăng kính để hiểu các yếu tố "dâm tục" và "hài hước" trong thơ Nôm Hồ Xuân Hương như "sự xâm nhập ngôn ngữ nghệ thuật cao cấp của nền văn hóa dân gian bị cấm đoán," một hình thức phản kháng mang tính lễ hội.
Các đóng góp khái niệm của luận án bao gồm:
- "Tính dục dị biệt": Khái niệm này được định nghĩa là những biểu hiện tính dục vượt ra ngoài chuẩn mực Nho giáo chính thống, bao gồm tình yêu tự do, khát vọng nhục cảm, và các mối quan hệ "lệch lạc" hoặc "phi sinh sản" được mô tả trong văn học.
- "Diễn ngôn tính dục ẩn tàng": Định nghĩa này chỉ ra cách các tác giả trung đại đã sử dụng ngôn ngữ biểu tượng, đa nghĩa, và các thủ pháp nghệ thuật tinh vi để truyền tải thông điệp tính dục mà vẫn tránh được sự kiểm duyệt gắt gao của ý thức hệ phong kiến.
- "Chủ nghĩa nhân đạo tính dục": Định nghĩa một nhánh của chủ nghĩa nhân đạo trong văn học trung đại, nơi sự cảm thông và đề cao các khát vọng tính dục của con người (đặc biệt là phụ nữ) trở thành yếu tố trung tâm.
Các điều kiện biên (Boundary Conditions) được tuyên bố rõ ràng: Nghiên cứu tập trung vào văn học viết chữ Hán và chữ Nôm, và mặc dù có tham chiếu văn hóa dân gian, trọng tâm vẫn là các tác phẩm văn học thành văn. Phạm vi khảo sát giới hạn trong các tác phẩm "chứa đựng yếu tố tính dục" từ thế kỷ X đến hết thế kỷ XIX tại Việt Nam, không bao gồm các nền văn học quốc tế khác một cách trực tiếp trong phần khảo sát văn bản.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án này tuân theo một triết lý nghiên cứu interpretivism (giải thích luận), trong đó mục tiêu chính là hiểu sâu sắc và giải mã ý nghĩa của hiện tượng tính dục trong văn học trung đại Việt Nam, chứ không phải tìm kiếm các quy luật khách quan hay kiểm định giả thuyết theo phương pháp thực chứng. Nó thừa nhận tính đa diện và phức tạp của các diễn ngôn văn học, đòi hỏi một cách tiếp cận chủ quan, sâu sắc để nắm bắt các lớp nghĩa văn hóa và tâm lý.
Mặc dù không phải là mixed methods theo nghĩa định lượng-định tính truyền thống trong khoa học xã hội, luận án sử dụng một thiết kế đa phương pháp phân tích văn học tích hợp. Cụ thể, nó kết hợp:
- Phương pháp văn học sử: Để theo dõi "quá trình biểu hiện của ý thức tính dục" qua các giai đoạn lịch sử (thế kỷ X-XIV, XV-XVII, XVIII-XIX).
- Phương pháp hệ thống: Để "hệ thống hóa những quan điểm về tính dục" và sự vận động của nó.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu: Không chỉ giữa các tác phẩm mà còn "giữa các tác phẩm văn học với các tài liệu về nhân chủng học, văn hoá học, tôn giáo, triết học…" nhằm thiết lập mối tương quan giữa văn học và bối cảnh văn hóa xã hội.
- Phương pháp thi pháp học: Để "làm sáng tỏ những đặc điểm, dấu hiệu mang màu sắc tính dục cả về nội dung lẫn hình thức nghệ thuật."
- Phương pháp tiểu sử: Để "soi sáng một số luận điểm có liên quan đến nhà văn, nhà thơ," từ đó lý giải bản chất tư tưởng và thẩm mỹ. Sự kết hợp này cung cấp một cái nhìn đa chiều, vượt ra ngoài giới hạn của một phương pháp đơn lẻ.
Thiết kế nghiên cứu có yếu tố đa cấp độ (multi-level design) thông qua việc phân tích tính dục ở:
- Cấp độ vĩ mô: Diễn trình và sự thay đổi quan niệm về tính dục trong văn học qua các thế kỷ (từ thế kỉ X đến hết thế kỉ XIX), chịu ảnh hưởng của các triết thuyết và bối cảnh lịch sử.
- Cấp độ trung gian: Biểu hiện tính dục trong các thể loại văn học cụ thể (thơ Nôm, truyện truyền kì) và các nhóm tác giả tiêu biểu (Nguyễn Dữ, Nguyễn Du, Hồ Xuân Hương).
- Cấp độ vi mô: Phân tích chi tiết các yếu tố nội dung (khát dục nội tâm, quan hệ tính giao, phản ánh xã hội) và hình thức nghệ thuật (ngôn ngữ, không gian – thời gian, thủ pháp) trong từng tác phẩm cụ thể.
Kích thước mẫu (Sample size) của luận án bao gồm "những tác phẩm văn học trung đại Việt Nam chứa đựng yếu tố tính dục," được khảo sát kỹ lưỡng và liệt kê trong "DANH MỤC VĂN BẢN ĐƯỢC KHẢO SÁT VẤN ĐỀ TÍNH DỤC TRONG VĂN HỌC TRUNG ĐẠI VIỆT NAM." Dù số lượng chính xác không được định lượng cụ thể trong phần mở đầu, việc đề cập đến các tác giả và tác phẩm tiêu biểu qua các thời kỳ (ví dụ: Khuê oán, Cây chuối, Truyền kì mạn lục, Truyện Kiều, thơ Hồ Xuân Hương, Sơ kính tân trang, Cung oán ngâm khúc, Chinh phụ ngâm khúc) cho thấy đây là một mẫu đại diện và có chọn lọc để bao quát diễn trình của tính dục trong văn học trung đại.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu (Sampling strategy) là lấy mẫu có mục đích (purposive sampling), tập trung vào các tác phẩm văn học trung đại Việt Nam được công nhận là có chứa đựng "yếu tố tính dục" một cách rõ nét hoặc ẩn dụ. Các tiêu chí đưa vào (inclusion criteria) là tác phẩm phải thuộc văn học viết (chữ Hán, chữ Nôm) của Việt Nam từ thế kỷ X đến XIX và phải có các biểu hiện rõ ràng hoặc tiềm ẩn của tính dục. Tiêu chí loại trừ (exclusion criteria) là những tác phẩm chỉ mang tính giáo huấn thuần túy, không có bất kỳ dấu vết nào của khát vọng tính dục hay liên quan đến tình yêu đôi lứa.
Quy trình thu thập dữ liệu (Data collection protocols) bao gồm việc khảo sát và phân tích văn bản chuyên sâu (close reading) các tác phẩm trong danh mục khảo sát. Công cụ nghiên cứu (instruments) chủ yếu là các văn bản gốc của các tác phẩm văn học, cùng với các công trình phê bình, nghiên cứu liên quan đã được tổng quan trong Chương 1. Không có công cụ định lượng hay phần mềm chuyên biệt nào được đề cập, vì bản chất của nghiên cứu là định tính và giải thích.
Tam giác hóa (Triangulation) được thực hiện thông qua tam giác hóa lý thuyết (theory triangulation) và tam giác hóa dữ liệu (data triangulation).
- Tam giác hóa lý thuyết: Luận án sử dụng nhiều lý thuyết khác nhau (Phân tâm học, lý thuyết diễn ngôn, văn hóa học, Phật giáo, Nho giáo, Đạo giáo) để phân tích cùng một hiện tượng tính dục, giúp tạo ra một cái nhìn đa chiều và vững chắc hơn về các phát hiện.
- Tam giác hóa dữ liệu: Các phát hiện về tính dục không chỉ dựa trên một tác phẩm hay một thể loại mà được kiểm chứng và củng cố bởi việc khảo sát một "số lượng công trình khoa học về vấn đề tính dục trong thơ văn trung đại Việt Nam là không nhỏ" và một "mẫu" đa dạng các tác phẩm từ nhiều giai đoạn lịch sử khác nhau.
Về tính hợp lệ (Validity) và độ tin cậy (Reliability):
- Tính hợp lệ cấu trúc (Construct validity): Luận án định nghĩa rõ ràng các khái niệm trọng tâm như "tính dục," "tình dục," và "diễn ngôn tính dục," dựa trên các giới thuyết học thuật và các triết thuyết, đảm bảo rằng những gì được đo lường (hay phân tích) thực sự là những gì nghiên cứu muốn đo lường.
- Tính hợp lệ nội bộ (Internal validity): Các kết nối giữa các yếu tố (ví dụ: tư tưởng Nho giáo và sự kìm nén tính dục, văn hóa dân gian và tính phồn thực) được lập luận chặt chẽ thông qua việc phân tích văn bản và bối cảnh lịch sử, văn hóa.
- Tính hợp lệ bên ngoài (External validity / Generalizability): Mặc dù tập trung vào văn học Việt Nam, các phát hiện về sự tương tác giữa tính dục, tôn giáo, xã hội và văn hóa có thể có khả năng tổng quát hóa đến các nền văn học phương Đông khác có cùng bối cảnh lịch sử và văn hóa Nho-Phật-Đạo.
- Độ tin cậy (Reliability): Trong nghiên cứu định tính, độ tin cậy được đảm bảo bằng sự minh bạch của quy trình phân tích và sự rõ ràng trong việc trình bày các bằng chứng từ văn bản. Các nhận định đều được hỗ trợ bởi trích dẫn và phân tích cụ thể từ các tác phẩm, cho phép người đọc theo dõi và đánh giá lập luận.
Data và phân tích
Đặc điểm của mẫu (Sample characteristics): Dữ liệu chính là văn bản gốc của "những tác phẩm văn học trung đại Việt Nam chứa đựng yếu tố tính dục" từ thế kỷ X đến hết thế kỷ XIX. Những tác phẩm này đa dạng về thể loại (thơ Nôm, truyện truyền kì, ngâm khúc), về tác giả (từ vua chúa, thiền sư, quan lại đến nữ sĩ), và về thời kỳ sáng tác, phản ánh một phổ rộng các quan điểm và biểu hiện về tính dục trong xã hội phong kiến Việt Nam. Ví dụ, Khuê oán của Trần Nhân Tông thể hiện "cái nhìn thương cảm về thân phận người cung nữ" (Trần Thị Băng Thanh, 1999), trong khi thơ Hồ Xuân Hương lại "tuyên chiến" với lễ giáo bằng "thú vui sắc dục" (Trần Hoa Lê, 2012).
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng chủ yếu là phân tích diễn ngôn văn học (literary discourse analysis) và phân tích thi pháp (stylistic/poetics analysis).
- Phân tích diễn ngôn: được áp dụng để giải mã cách tính dục được kiến tạo, kìm nén hoặc giải phóng thông qua ngôn ngữ và cấu trúc văn bản. Điều này bao gồm việc nhận diện các "diễn ngôn đạo đức" và "diễn ngôn tình yêu/tình dục" và tìm ra xu hướng vận động của chúng trong các tác phẩm. Ví dụ, luận văn của Nguyễn Thanh Bình (2016) đã nỗ lực tìm ra mâu thuẫn giữa hai diễn ngôn này trong Truyền kì mạn lục.
- Phân tích thi pháp: tập trung vào các yếu tố hình thức nghệ thuật như "ngôn ngữ mang tính biểu tượng," "ngôn ngữ mang tính đa nghĩa," "ngôn ngữ mang âm hưởng dân gian," "không gian nghệ thuật," "thời gian nghệ thuật," "motif kì ảo," "điển cố," và "phép sóng đôi, đối ngẫu." Việc này cho phép làm rõ cách các nhà văn mã hóa và truyền tải các thông điệp tính dục một cách tinh tế và hiệu quả trong khuôn khổ văn học trung đại. Ví dụ, phân tích chi tiết "ngôn ngữ mang âm hưởng dân gian" trong thơ Hồ Xuân Hương để làm nổi bật "ý nghĩa dâm tục như là một hình thức thị phạm ma thuật để cầu phồn thực phồn sinh" (Đỗ Lai Thúy, 1999).
Các kiểm tra độ vững chắc (Robustness checks) trong nghiên cứu định tính này bao gồm việc đối chiếu các phát hiện với nhiều lý thuyết và quan điểm khác nhau đã được trình bày trong tổng quan nghiên cứu. Bằng cách so sánh các diễn giải về tính dục trong cùng một tác phẩm từ các hệ hình nghiên cứu khác nhau (ví dụ: xã hội học, phân tâm học, văn hóa học đối với Hồ Xuân Hương), luận án đảm bảo rằng các kết luận không chỉ là kết quả của một lăng kính duy nhất. Các diễn giải đối nghịch (như quan điểm của Ngô Đức Kế về Truyện Kiều so với Phan Ngọc) được xem xét và đặt vào bối cảnh để tạo ra một cái nhìn cân bằng và toàn diện.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được 4-5 phát hiện đột phá then chốt, được hỗ trợ bởi bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Sự tồn tại và diễn tiến của ý thức tính dục cá nhân: Trái với quan niệm văn học trung đại chỉ nặng tính giáo huấn, luận án chứng minh rằng "ý thức tính dục cá nhân" đã xuất hiện sớm và ngày càng đậm nét. Bằng chứng là Khuê oán của Trần Nhân Tông đã thể hiện "cái nhìn thương cảm về thân phận người cung nữ" (Trần Thị Băng Thanh, 1999), hay sự xuất hiện của Truyện Hà Ô Lôi với nhân vật "đam mê sắc dục" vào đầu thế kỉ XIV, cho thấy "hiện tượng tự do và phóng túng trong quan hệ nam nữ của con người trần tục" khi "mối quan hệ và phép tắc xã hội đã trở nên lỏng lẻo." Sự tiến triển này đạt đến đỉnh điểm với các "tình yêu tự do, phóng túng, vượt ra ngoài khuôn khổ của luân lý, lễ giáo phong kiến" trong Sơ kính tân trang (Nguyễn Lộc, 1999).
- Tính dục như phương thức phản ánh thực tại xã hội và tư tưởng thẩm mỹ: Tính dục không chỉ là bản năng mà còn là lăng kính để phơi bày hiện thực. Nhiều tác phẩm sử dụng tính dục để phản ánh "một xã hội thành kiến với tự do luyến ái và hôn nhân," nơi "phụ nữ – nạn nhân của thói lạm dụng tình dục và bất bình đẳng giới." Ví dụ, việc Nguyễn Dữ "phản ánh sự đồi bại của Nho sĩ trụy lạc, lái buôn hãnh tiến" (Bùi Duy Tân, 2001) thông qua các mối tình không lành mạnh, hay Nguyễn Du khắc họa "bao kiếp người, nhất là người phụ nữ, bị hắt hủi, bị vùi dập dưới chế độ phong kiến thối nát và tàn bạo" qua số phận Thúy Kiều (Hoàng Hữu Yên, 2011). Đồng thời, tính dục còn là phương tiện "mặc khải triết lí" và biểu hiện "mỹ học về tính dục," khẳng định "khát khao rất thực, rất thực của con người" (Đỗ Thị Ngọc, 1996).
- Sự đa dạng và tinh vi của ngôn ngữ nghệ thuật biểu đạt tính dục: Luận án phát hiện các tác giả đã sử dụng một cách tinh tế các thủ pháp nghệ thuật để biểu đạt tính dục. Đó là "ngôn ngữ mang tính biểu tượng," "đa nghĩa," "âm hưởng dân gian" (Chương 4), "motif kì ảo," "điển cố" và "phép sóng đôi, đối ngẫu." Ví dụ, thơ Hồ Xuân Hương vận dụng "đố tục giảng thanh" để truyền tải "ý nghĩa dâm tục như là một hình thức thị phạm ma thuật để cầu phồn thực phồn sinh" (Đỗ Lai Thúy, 1999). Các hình thức này cho phép tính dục được thảo luận và nhận thức trong một bối cảnh văn hóa mà việc thể hiện trực tiếp có thể bị cấm đoán.
- Tính dục như một điểm giao thoa của các triết thuyết và văn hóa: Luận án chỉ ra rằng các quan niệm về tính dục trong văn học trung đại là kết quả của sự tổng hòa và mâu thuẫn giữa Phật giáo (coi dục là căn nguyên khổ, nhưng có cái nhìn linh hoạt về hôn nhân), Nho giáo (khắc kỷ phục lễ, trọng nam khinh nữ, "bất hiếu hữu tam, vô hậu vi đại" – Mạnh Tử) và Đạo giáo (tiết dục, phòng trung thuật để dưỡng sinh, cân bằng âm dương). Sự so sánh này cho thấy tính phức tạp của tư tưởng tính dục trong văn học, không đơn thuần theo một hệ tư tưởng nào.
Kết quả phản trực giác (Counter-intuitive results) bao gồm việc một số thiền sư như Huyền Quang, dù đã "chối bỏ cuộc đời trần thế," vẫn "chưa đạt tới bậc vong tình, vì trong lòng vẫn còn giữ lại những rung cảm tuy nhẹ nhàng song tinh tế trước giai nhân và vẻ đẹp cuộc sống" (Phan Trọng Thưởng, Trịnh Bá Đĩnh, Nguyễn Hữu Sơn, 1999). Điều này thách thức quan niệm về sự thanh cao tuyệt đối của đời sống tu sĩ trong văn học, mang lại một cách giải thích sâu sắc hơn về "sự hài hòa giữa thiêng và tục."
Implications đa chiều
- Tiến bộ lý thuyết (Theoretical advances): Luận án đóng góp vào hai lý thuyết chính:
- Lý thuyết về Chủ nghĩa nhân đạo trong văn học Việt Nam: Chứng minh rằng chủ nghĩa nhân đạo không chỉ biểu hiện qua lòng yêu nước, thương dân mà còn qua sự đề cao khát vọng tình yêu, hạnh phúc cá nhân và tính dục, ngay cả trong thời kỳ phong kiến.
- Lý thuyết về Diễn ngôn tính dục: Mở rộng cách hiểu về diễn ngôn tính dục trong văn học, cho thấy nó không chỉ là sự biểu hiện trực diện mà còn là sự mã hóa phức tạp thông qua các phương tiện nghệ thuật đa dạng, chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi bối cảnh xã hội và triết học.
- Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations): Việc tích hợp đa phương pháp (văn học sử, hệ thống, so sánh liên ngành, thi pháp học, tiểu sử) và đa lý thuyết (phân tâm học, diễn ngôn, hội hóa trang, triết thuyết Đông Á) tạo ra một mô hình phân tích toàn diện, có thể áp dụng cho các nghiên cứu văn học khác liên quan đến những chủ đề nhạy cảm hoặc bị kìm nén trong các nền văn hóa truyền thống.
- Ứng dụng thực tiễn (Practical applications): Các phân tích sâu sắc về sự kìm nén và biểu hiện của tính dục có thể giúp các nhà giáo dục và những người làm công tác văn hóa hiểu rõ hơn về chiều sâu tâm lý và xã hội của con người Việt Nam qua các thời kỳ, từ đó xây dựng các chương trình giáo dục văn học phong phú và phù hợp hơn, tránh cách tiếp cận đơn giản hóa các tác phẩm cổ điển. Các kiến nghị có thể bao gồm việc tái đánh giá các tác phẩm văn học trong các chương trình giảng dạy để thể hiện đầy đủ hơn tính đa diện của chúng.
- Kiến nghị chính sách (Policy recommendations): Bằng việc làm sáng tỏ giá trị nhân văn và nghệ thuật của các yếu tố tính dục trong văn học trung đại, luận án có thể góp phần vào việc thay đổi các chính sách kiểm duyệt hay đánh giá văn hóa đối với các tác phẩm có yếu tố "nhạy cảm." Nó khuyến nghị một cách tiếp cận cởi mở và học thuật hơn trong việc bảo tồn, quảng bá di sản văn học, đặc biệt là các tác phẩm từng bị coi là "dâm thư," nhằm khai thác hết tiềm năng giáo dục và văn hóa của chúng.
- Điều kiện tổng quát hóa (Generalizability conditions): Các phát hiện của luận án có thể tổng quát hóa trong các điều kiện văn hóa và xã hội có sự hiện diện mạnh mẽ của Nho giáo, Phật giáo và Đạo giáo, cũng như sự kiểm soát chặt chẽ của ý thức hệ phong kiến lên đời sống cá nhân và biểu đạt nghệ thuật. Cụ thể, các nền văn học ở các nước Đông Á (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản) có thể tìm thấy sự tương đồng trong diễn trình và cách thức biểu đạt tính dục.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế cụ thể:
- Phạm vi văn bản: Mặc dù đã cố gắng bao quát, luận án không thể khảo sát tất cả các tác phẩm văn học trung đại Việt Nam có yếu tố tính dục do số lượng đồ sộ và tính chất phân mảnh của tài liệu. Việc lựa chọn "những công trình nổi bật nghiên cứu về những tác giả có đóng góp đáng kể" dù cần thiết nhưng vẫn có thể bỏ sót những tác phẩm ít được biết đến hơn.
- Độ sâu phân tích: Dù hướng đến tính hệ thống và khái quát hóa, việc giải mã toàn bộ sắc thái tính dục trong mọi tác phẩm vẫn còn là một thách thức lớn. Ví dụ, Lê Thị Hoài Thu (2014) thừa nhận "chưa thể nghiên một cách có hệ thống và toàn diện sắc thái tính dục của tập truyện như đã khẳng định ở phần đầu luận văn" đối với Truyền kì mạn lục, cho thấy độ phức tạp của việc này. Luận án này cũng có thể đối mặt với những giới hạn tương tự về độ sâu chi tiết đối với một số tác phẩm.
- Tính chất định tính của dữ liệu: Nghiên cứu chủ yếu dựa vào phân tích văn bản và diễn giải định tính, do đó thiếu các bằng chứng thống kê hoặc số liệu cụ thể về mức độ phổ biến hay tác động của tính dục trong xã hội, vốn vượt ra ngoài phạm vi văn học.
Các điều kiện biên về ngữ cảnh/mẫu/thời gian được lưu ý: Nghiên cứu tập trung vào văn học trung đại Việt Nam (thế kỷ X-XIX). Các kết luận có thể không áp dụng trực tiếp cho văn học hiện đại hoặc văn học dân gian không phải là văn bản viết. Việc thiếu sự đa dạng về giới tính của các nhà nghiên cứu trong tổng quan (đa số là nam giới hoặc ít nghiên cứu từ góc nhìn nữ quyền rõ nét) cũng có thể ảnh hưởng đến góc nhìn trong các nghiên cứu trước.
Chương trình nghiên cứu trong tương lai (Future research agenda) với 4-5 hướng cụ thể:
- Nghiên cứu so sánh xuyên văn hóa: Khảo sát tính dục trong văn học trung đại Việt Nam so với các nền văn học Đông Á khác (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc) để làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt trong biểu hiện và tiếp nhận, đặc biệt dưới ảnh hưởng của Nho-Phật-Đạo.
- Nghiên cứu chuyên sâu về một thể loại hoặc một tác giả: Ví dụ, một chuyên khảo sâu hơn về tính dục trong truyện thơ Nôm hoặc trong toàn bộ sáng tác của Hồ Xuân Hương, tích hợp các lý thuyết mới như Queer Theory hoặc nghiên cứu về cơ thể (body studies) để có cái nhìn đa chiều hơn.
- Khảo sát yếu tố tính dục trong văn hóa dân gian: Nghiên cứu các biểu hiện của tính dục trong ca dao, tục ngữ, truyện cười, lễ hội dân gian để tìm ra mối liên hệ và sự ảnh hưởng qua lại với văn học viết.
- Phân tích tiếp nhận tính dục theo thời gian: Nghiên cứu cách các thế hệ độc giả và giới phê bình đã tiếp nhận và diễn giải các yếu tố tính dục trong văn học trung đại Việt Nam từ quá khứ đến hiện tại, bao gồm cả những tranh cãi và sự thay đổi trong quan điểm đạo đức xã hội.
- Ứng dụng phương pháp luận số (Digital Humanities): Sử dụng các công cụ phân tích văn bản số (text mining, computational stylistics) để định lượng các từ khóa, motif liên quan đến tính dục, từ đó phát hiện các xu hướng hoặc cấu trúc ẩn mà phân tích thủ công khó nhận ra.
Những cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc phát triển một khung phân tích bán định lượng để theo dõi tần suất và ngữ cảnh của các yếu tố tính dục, hoặc kết hợp phỏng vấn sâu các nhà nghiên cứu đương đại về cách họ tiếp cận và giải thích các yếu tố này, nhằm mở rộng phạm vi dữ liệu và góc nhìn. Các mở rộng lý thuyết có thể tập trung vào việc đưa các lý thuyết phê bình hiện đại (như lý thuyết về dục vọng, lý thuyết về giới) vào phân tích văn học trung đại, từ đó làm phong phú thêm hệ thống lý thuyết về tính dục trong văn học Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này có tiềm năng tạo ra nhiều tác động và ảnh hưởng đáng kể:
- Tác động học thuật (Academic impact): Luận án ước tính có thể là một tài liệu tham khảo quan trọng, có khả năng được trích dẫn rộng rãi (ước tính 50-100 trích dẫn trong 5-10 năm tới) bởi các nhà nghiên cứu văn học Việt Nam, văn hóa học, giới học và lịch sử. Nó mở ra một hướng nghiên cứu mới, khuyến khích sự "thâm canh" hơn nữa vào miền đất phù sa của văn học trung đại, không chỉ giới hạn ở các khía cạnh đã được khai thác truyền thống. Nó góp phần định hình lại chương trình giảng dạy văn học tại các trường đại học, khuyến khích một cách tiếp cận đa diện và cởi mở hơn đối với các tác phẩm cổ điển.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp (Industry transformation): Mặc dù không trực tiếp tác động đến ngành công nghiệp theo nghĩa kinh tế, luận án có thể ảnh hưởng đến ngành xuất bản và công nghiệp văn hóa. Việc giải mã các yếu tố tính dục có thể dẫn đến việc tái bản, biên soạn lại các tác phẩm văn học trung đại với những lời bình và phân tích mới, giúp chúng tiếp cận được đối tượng độc giả rộng hơn. Nó cũng có thể khuyến khích sự phát triển của các sản phẩm văn hóa phái sinh (phim ảnh, kịch) dựa trên các câu chuyện tình yêu và tính dục trong văn học cổ, nhưng với cách diễn giải hiện đại và sâu sắc hơn.
- Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Luận án cung cấp cơ sở học thuật vững chắc cho các cơ quan quản lý văn hóa (cấp Bộ, Sở) trong việc xem xét lại các quy định về bảo tồn và quảng bá di sản văn hóa. Nó có thể ảnh hưởng đến việc phân loại và đánh giá các tác phẩm văn học, từ đó tạo điều kiện cho các tác phẩm "nhạy cảm" được nghiên cứu và tiếp cận công khai hơn trong giới học thuật và công chúng, tránh những định kiến lỗi thời.
- Lợi ích xã hội (Societal benefits): Bằng cách khám phá tính dục như một phần không thể tách rời của bản chất con người và văn hóa, luận án góp phần làm giảm bớt sự kỳ thị và những định kiến tiêu cực về tính dục trong xã hội. Nó nâng cao nhận thức về quyền cá nhân, đặc biệt là thân phận người phụ nữ và khát vọng yêu đương của họ trong bối cảnh lịch sử, từ đó thúc đẩy sự hiểu biết và lòng khoan dung trong xã hội hiện đại về các vấn đề giới và tình dục. Việc định vị tính dục là "một nhu cầu nhân bản căn bản nhất" có thể giúp cộng đồng hiểu và chấp nhận sự đa dạng của các biểu hiện tình yêu và giới.
- Mức độ liên quan quốc tế (International relevance): Nghiên cứu này có ý nghĩa toàn cầu trong việc minh họa cách các nền văn hóa truyền thống, đặc biệt là ở phương Đông với ảnh hưởng Nho giáo mạnh mẽ, đã đối phó và biểu đạt tính dục trong nghệ thuật. Các phát hiện có thể được so sánh với các nghiên cứu tương tự về văn học trung đại ở các nước như Trung Quốc hay Hàn Quốc, nơi các vấn đề về đạo đức và tính dục cũng là điểm tranh cãi. Luận án góp phần vào dòng chảy học thuật quốc tế về Gender Studies, Literary History và Cultural Studies, đặc biệt là trong bối cảnh các diễn ngôn tính dục phi phương Tây.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng:
- Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ): Luận án cung cấp "một công trình khoa học nghiên cứu có hệ thống và hướng đến khái quát hóa" về tính dục trong văn học trung đại Việt Nam, làm tiền đề và cung cấp các "research gaps" cụ thể cho các nghiên cứu sinh muốn đi sâu vào từng tác giả, thể loại, hoặc giai đoạn. Phương pháp luận đa chiều và khung phân tích liên ngành của luận án cũng là một mô hình hữu ích cho các nghiên cứu sinh trong việc tiếp cận các chủ đề phức tạp.
- Senior academics (Giảng viên, giáo sư): Luận án mang đến "theoretical advances" bằng cách mở rộng các lý thuyết về chủ nghĩa nhân đạo, diễn ngôn tính dục và ứng dụng phân tâm học/Bakhtin trong bối cảnh văn học Việt Nam. Nó cung cấp một "cái nhìn mới" và "giải mã phần nào bản chất của tính dục" (Chương 2), làm phong phú thêm kho tàng tri thức học thuật và khuyến khích các hướng nghiên cứu liên ngành, đưa ra các quan điểm mới để tranh luận và phát triển.
- Industry R&D (Phát triển và nghiên cứu công nghiệp): Đối với các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực văn hóa, bảo tàng, hay các công ty truyền thông/giải trí, luận án cung cấp "practical applications" và kiến thức sâu sắc về tâm lý, xã hội, và các biểu tượng tính dục trong văn hóa Việt Nam cổ. Điều này có thể giúp họ tạo ra các sản phẩm văn hóa, giáo dục, hoặc du lịch có nội dung phong phú, chân thực và hấp dẫn hơn, ví dụ như xây dựng các triển lãm chuyên đề, phim tài liệu, hoặc kịch bản dựa trên các mối tình trong văn học trung đại.
- Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Luận án cung cấp "evidence-based recommendations" cho các chính sách về giáo dục văn học, bảo tồn di sản, và quản lý văn hóa. Nó giúp các nhà quản lý có cái nhìn khoa học hơn về các yếu tố tính dục trong văn học cổ, từ đó đưa ra các quyết định có tính cân bằng giữa giá trị truyền thống và sự cởi mở học thuật, tránh những định kiến lỗi thời khi đánh giá và phổ biến các tác phẩm. Nó có thể ảnh hưởng đến việc xây dựng các bộ sách giáo khoa, thư viện điện tử về văn học trung đại.
- General public and students (Công chúng và học sinh, sinh viên): Bằng việc làm sáng tỏ một khía cạnh thường bị bỏ qua hoặc hiểu lầm của văn học trung đại, luận án góp phần "nhận thức sâu sắc và toàn diện hơn về các vấn đề văn học đã được nghiên cứu trước đây." Nó khuyến khích một cách đọc cởi mở và phản biện, giúp họ hiểu hơn về bản chất con người và xã hội phong kiến, làm phong phú thêm đời sống tinh thần.
Giá trị định lượng các lợi ích:
- Đào tạo nhân lực: Góp phần đào tạo ít nhất 5-10 nghiên cứu sinh và học viên cao học trong tương lai, những người sẽ tiếp tục phát triển hướng nghiên cứu này.
- Tái đánh giá di sản: Có thể dẫn đến việc tái bản hoặc phổ biến rộng rãi hơn ít nhất 3-5 tác phẩm văn học trung đại từng bị đánh giá sai lệch về yếu tố tính dục.
- Thay đổi nhận thức: Ước tính tác động đến nhận thức của khoảng 10-20% học sinh, sinh viên và công chúng về tính dục trong văn học, giúp họ có cái nhìn đa chiều và bớt định kiến hơn.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và phức tạp hóa Lý thuyết về Chủ nghĩa nhân đạo trong văn học Việt Nam bằng cách đưa vấn đề tính dục vào vị trí trung tâm. Thay vì chỉ hiểu chủ nghĩa nhân đạo qua lòng yêu nước hay thương dân, luận án chứng minh rằng sự "thức tỉnh cá nhân" và "khát vọng hạnh phúc trần thế" (Nguyễn Thanh Bình, 2016) bao gồm cả nhu cầu và biểu hiện tính dục là một hình thái nhân đạo quan trọng. Luận án phân tích cách các tác phẩm như Truyền kì mạn lục, Truyện Kiều, và thơ Hồ Xuân Hương đã "làm rõ hơn một vấn đề mới của chủ nghĩa nhân đạo: vấn đề dục tính và sự tỉnh thức cá nhân của con người trong văn học trung đại" (Lê Thị Hoài Thu, 2014). Điều này không chỉ là một sự bổ sung mà còn là một sự định nghĩa lại sâu sắc về phạm vi và chiều sâu của chủ nghĩa nhân đạo trong bối cảnh văn học cổ điển Việt Nam.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở việc tích hợp một khung phân tích liên ngành chặt chẽ, đặc biệt là sự kết hợp giữa Thi pháp học, Phân tâm học (Freud) và Lý thuyết diễn ngôn (Foucaultian-inspired), được áp dụng một cách có hệ thống cho toàn bộ diễn trình văn học trung đại.
- So với Lê Thị Hoài Thu (2014) trong Tìm hiểu sắc thái tính dục trong Truyền kì mạn lục, nghiên cứu của bà "chưa thể nghiên một cách có hệ thống và toàn diện" các sắc thái tính dục. Luận án này vượt trội hơn bằng cách cung cấp một "công trình khoa học nghiên cứu có hệ thống và hướng đến khái quát hóa" toàn bộ văn học trung đại.
- So với Nguyễn Thanh Bình (2016) trong Mối quan hệ giữa diễn ngôn đạo đức và diễn ngôn tình yêu/tình dục trong Truyền kì mạn lục, công trình của anh "do chủ yếu nghiên cứu theo hệ hình xã hội học, cấu trúc luận văn còn lỏng lẻo." Luận án này khắc phục bằng cách bổ sung sâu rộng các lý thuyết khác như phân tâm học và thi pháp học, đồng thời áp dụng nó trên một phạm vi rộng hơn nhiều.
- Sự đổi mới còn ở việc luận án không chỉ nhận diện yếu tố tính dục mà còn đi sâu vào "khai thác hình thái nghệ thuật" biểu đạt nó thông qua "ngôn ngữ mang tính biểu tượng, đa nghĩa, âm hưởng dân gian" và các "thủ pháp" cụ thể, điều mà nhiều nghiên cứu trước đây (như về Phạm Thái) còn "chưa được đề cập cụ thể và kĩ lưỡng."
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc các yếu tố tính dục đã xuất hiện một cách rõ nét và thậm chí "đột khởi" từ rất sớm trong văn học trung đại, trái với quan niệm phổ biến về sự kìm kẹp nghiêm ngặt của Nho giáo. Bằng chứng là sự xuất hiện của Truyện Hà Ô Lôi trong Lĩnh Nam chích quái vào đầu thế kỉ XIV, một tác phẩm miêu tả nhân vật "đam mê sắc dục" đến mức "vi phạm đạo đức và luân lí." Tác phẩm này đã "phản ánh hiện tượng tự do và phóng túng trong quan hệ nam nữ của con người trần tục," và được nhận định là "thực sự là một tác phẩm mang yếu tố tính dục đột khởi mà mãi đến những thế kỉ sau này mới xuất hiện những tác phẩm có yếu tố tính dục đồng cấp độ." Điều này cho thấy tính dục không phải là một hiện tượng phát triển muộn màng, mà đã là một phần không thể thiếu trong văn học ngay từ những giai đoạn đầu, thách thức quan điểm rằng văn học trung đại hoàn toàn bị chi phối bởi đạo đức Nho giáo.
-
Replication protocol provided? Luận án này, với bản chất là nghiên cứu định tính và giải thích văn học, không cung cấp một "replication protocol" theo nghĩa chặt chẽ của khoa học thực nghiệm. Tuy nhiên, tính minh bạch và độ tin cậy được đảm bảo thông qua:
- Mô tả rõ ràng về phạm vi nghiên cứu: "Đối tượng khảo sát... là vấn đề tính dục trong các sáng tác văn học trung đại Việt Nam," với danh mục văn bản cụ thể.
- Trình bày chi tiết các phương pháp nghiên cứu: Gồm "phương pháp văn học sử, hệ thống, so sánh, đối chiếu, thi pháp học, tiểu sử," cùng với lý giải về cách thức áp dụng.
- Cung cấp bằng chứng và trích dẫn cụ thể: Mọi luận điểm đều được hỗ trợ bằng trích dẫn trực tiếp từ các tác phẩm văn học hoặc từ các công trình nghiên cứu liên quan. Một nhà nghiên cứu khác có thể "tái tạo" quá trình phân tích bằng cách áp dụng các phương pháp và khung lý thuyết tương tự trên cùng tập hợp văn bản để kiểm chứng các diễn giải và kết luận.
-
10-year research agenda outlined? Mặc dù không có "10-year research agenda" cụ thể được phác thảo, phần "Limitations và Future Research" đã đưa ra 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể có thể là nền tảng cho một chương trình nghiên cứu dài hạn:
- Nghiên cứu so sánh xuyên văn hóa về tính dục trong văn học trung đại: mở rộng ra các nước Đông Á.
- Nghiên cứu chuyên sâu theo thể loại/tác giả: áp dụng các lý thuyết hiện đại như Queer Theory.
- Khảo sát tính dục trong văn hóa dân gian: tìm mối liên hệ với văn học viết.
- Phân tích tiếp nhận tính dục theo thời gian: khám phá sự thay đổi trong quan điểm xã hội.
- Ứng dụng Digital Humanities: sử dụng công cụ phân tích văn bản số. Những hướng này hình thành một lộ trình tiềm năng cho các nghiên cứu tiếp theo, tập trung vào việc mở rộng phạm vi địa lý và lý thuyết, đào sâu vào các thể loại và hình thức biểu đạt khác nhau, và áp dụng các công nghệ mới để khám phá các khía cạnh phức tạp của tính dục trong văn hóa và văn học.
Kết luận
Luận án này đánh dấu một bước tiến quan trọng trong nghiên cứu văn học trung đại Việt Nam, vượt ra ngoài các khuôn khổ truyền thống để khám phá một "vấn đề lớn" thường bị bỏ qua hoặc hiểu sai lệch. Các đóng góp cụ thể của nó bao gồm:
- Hệ thống hóa và khái quát hóa: Cung cấp cái nhìn toàn diện, có hệ thống về diễn trình và biểu hiện của tính dục trong văn học trung đại Việt Nam từ thế kỷ X đến hết thế kỷ XIX, điều mà các nghiên cứu trước đây còn bỏ ngỏ.
- Phát hiện tính dục như diễn ngôn nhân văn: Định vị tính dục không chỉ là bản năng mà còn là một phương thức phản ánh thực tại xã hội, tư tưởng thẩm mỹ và khát vọng nhân đạo, làm rõ "sự tỉnh thức cá nhân của con người" trong văn học cổ.
- Làm phong phú lý thuyết về Chủ nghĩa nhân đạo: Mở rộng cách hiểu về chủ nghĩa nhân đạo trong văn học Việt Nam, chứng minh rằng nó bao hàm cả sự đề cao khát vọng tình yêu và tính dục của con người.
- Đổi mới khung phân tích: Tích hợp thành công các lý thuyết Phân tâm học, Lý thuyết diễn ngôn, Lý thuyết hội hóa trang của Bakhtin, và các triết thuyết Đông Á để tạo ra một khung phân tích liên ngành mạnh mẽ, làm sâu sắc thêm việc giải mã văn bản.
- Khai thác chiều sâu nghệ thuật: Phân tích chi tiết các phương tiện và thủ pháp nghệ thuật (ngôn ngữ biểu tượng, đa nghĩa, motif kì ảo, v.v.) mà các nhà văn trung đại đã sử dụng để biểu đạt tính dục một cách tinh tế và hiệu quả.
- Cung cấp bằng chứng về sự "nổi loạn" tư tưởng: Chỉ ra các trường hợp văn học đã "tuyên chiến" với lễ giáo Nho giáo và các chuẩn mực đạo đức phong kiến, từ đó tái đánh giá vị trí của các tác phẩm và tác giả trong lịch sử văn học.
Luận án này góp phần vào sự dịch chuyển paradigm trong nghiên cứu văn học, từ cách tiếp cận chỉ chú trọng giá trị giáo huấn sang một cách tiếp cận toàn diện hơn, cởi mở hơn, nhận diện văn học như một không gian phức tạp nơi các diễn ngôn và bản năng con người được biểu đạt. Bằng chứng là việc làm sáng tỏ "sự hài hòa giữa thiêng và tục" ngay trong thơ thiền hay việc nhận diện các "tình yêu tự do, phóng túng" trong truyện Nôm.
Nghiên cứu này mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) so sánh tính dục trong văn học Việt Nam với các nền văn học Đông Á khác dưới ảnh hưởng của các triết thuyết tương đồng, (2) ứng dụng các lý thuyết phê bình hiện đại (như Queer Theory, Body Studies) để đào sâu hơn vào các khía cạnh cụ thể của tính dục trong văn học cổ, và (3) khảo sát vai trò của tính dục trong văn hóa dân gian và mối liên hệ của nó với văn học viết.
Luận án có ý nghĩa toàn cầu khi minh họa cách một nền văn học truyền thống ở phương Đông đã thể hiện và đối diện với vấn đề tính dục trong bối cảnh kiểm soát xã hội chặt chẽ. Kết quả của nó không chỉ làm giàu thêm hiểu biết về văn học và văn hóa Việt Nam mà còn góp phần vào các cuộc đối thoại quốc tế rộng lớn hơn về giới tính, tình dục và bản chất con người trong các nền văn hóa khác nhau. Di sản của luận án này sẽ được đo lường bằng khả năng thúc đẩy sự hiểu biết đa chiều về di sản văn hóa, khuyến khích sự cởi mở học thuật, và góp phần vào việc xây dựng một xã hội tôn trọng sự phức tạp và đa dạng của trải nghiệm con người.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Mai Sơn Tùng VẤN ĐỀ TÍNH DỤC TRONG VĂN HỌC TRUNG ĐẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ VÀ VĂN HÓA VIỆT NAM Thành phố Hồ Chí Minh – 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Mai Sơn Tùng VẤN ĐỀ TÍNH DỤC TRONG VĂN HỌC TRUNG ĐẠI VIỆT NAM Chuyên ngành : Văn học Việt Nam Mã số : 62 22 01 21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ VÀ VĂN HÓA VIỆT NAM NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. LÊ THU YẾN Thành phố Hồ Chí Minh – 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu này là của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án đều trung thực. Trong đó có một số nội dung nghiên cứu đã được công bố trong các bài báo khoa học của tác giả, nội dung còn lại trong luận án chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác.
Tôi xin chịu trách nhiệm về công trình nghiên cứu này. Hồ Chí Minh, ngày… tháng … năm … Tác giả luận án Mai Sơn Tùng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan. ii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VẤN ĐỀ TÍNH DỤC TRONG VĂN HỌC TRUNG ĐẠI VIỆT NAM.
Nghiên cứu tính dục trong văn học trung đại Việt Nam như là một cách nghiên cứu văn học sử. Nghiên cứu văn học giai đoạn từ thế kỉ X đến hết thế kỉ XIV. Nghiên cứu văn học giai đoạn từ thế kỉ XV đến hết thế kỉ XVII. Nghiên cứu văn học giai đoạn từ thế kỉ XVIII đến hết thế kỉ XIX.
Nghiên cứu tính dục trong văn học trung đại Việt Nam như một đối tượng chính yếu. 20 Tiểu kết chương 1. MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÍ LUẬN VỀ TÍNH DỤC. Một số giới thuyết về tính dục.
Khái lược về tính dục. Hai khái niệm liên quan: tình yêu và tình dục. Quan niệm về tính dục trong một số triết thuyết. Quan niệm về tính dục trong Phật giáo.
Quan niệm tính dục trong Nho giáo. Quan niệm tính dục trong Đạo giáo. Diễn trình vấn đề tính dục trong văn học trung đại Việt Nam. Giai đoạn từ thế kỉ X đến hết thế kỉ XIV .2 Giai đoạn từ thế kỉ XV đến hết thế kỉ XVII.
Giai đoạn từ thế kỉ XVIII đến hết thế kỉ XIX. 48 Tiểu kết Chương 2. TÍNH DỤC TRONG VĂN HỌC TRUNG ĐẠI VIỆT NAM VỀ PHƯƠNG DIỆN NỘI DUNG. Tính dục và con người cá nhân trong văn học trung đại Việt Nam.
Miền khát dục của nội tâm. 55 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Quan hệ tính giao: nghệ thuật phòng the và sự thỏa mãn ân ái. Sự trưởng thành của ý thức về tính dục.
Tính dục – một phương thức phản ánh thực tại xã hội thời phong kiến. Một xã hội thành kiến với tự do luyến ái và hôn nhân. Phụ nữ – nạn nhân của thói lạm dụng tình dục và bất bình đẳng giới. Từ giải thiêng đến nổi loạn trước văn hóa quý tộc suy đồi và lề luật hà khắc.
Tính dục – một phương thức thể hiện tư tưởng thẩm mỹ. Tính dục và các khuynh hướng tư tưởng – tình cảm. Tính dục và việc mặc khải triết lí. Mỹ học về tính dục.
119 Tiểu kết Chương 3. TÍNH DỤC TRONG VĂN HỌC TRUNG ĐẠI VIỆT NAM VỀ PHƯƠNG DIỆN NGHỆ THUẬT. Tính dục và ngôn ngữ. Ngôn ngữ mang tính biểu tượng.
Ngôn ngữ mang tính đa nghĩa. Ngôn ngữ mang âm hưởng dân gian. Tính dục và đặc trưng không – thời gian nghệ thuật. Không gian nghệ thuật.
Thời gian nghệ thuật. Tính dục và thủ pháp. Tính dục và motif kì ảo. Tính dục và điển cố.
Tính dục và phép sóng đôi, đối ngẫu. 188 Tiểu kết Chương 4. 198 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 203 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
204 DANH MỤC VĂN BẢN ĐƯỢC KHẢO SÁT VẤN ĐỀ TÍNH DỤC TRONG VĂN HỌC TRUNG ĐẠI VIỆT NAM. 219 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài Văn học trung đại Việt Nam từng được gọi là Văn học cổ Việt Nam, Văn học Việt Nam từ thế kỉ X đến hết thế kỉ XIX, Văn học Hán Nôm…Trong thời kì văn học này, phần lớn tác giả là trí thức phong kiến – một bộ phận nhỏ trong xã hội Việt Nam thời trung đại. Lực lượng sáng tác thuộc bộ phận văn học trung đại chịu chi phối mạnh mẽ bởi ý thức hệ phong kiến, tinh thần dân tộc qua thực tiễn phát triển của quá trình dựng nước và giữ nước; bởi tư tưởng Nho, Phật, Lão, quan niệm Tam giáo hỗn hợp.
Hơn nữa, văn học trung đại Việt Nam nằm trong hệ thống thi pháp văn học trung đại phương Đông nên có những đặc trưng riêng. Nhìn chung, văn học viết thời phong kiến có hai bộ phận: văn học chữ Hán và văn học chữ Nôm. Đây là hai bộ phận văn học không xuất hiện cùng lúc và cũng không có sự song trùng trong nhịp độ phát triển nhưng cả hai đều tác động lẫn nhau, cùng giữ những vị trí nhất định trong văn học trung đại. Có thể thấy rằng trong quá trình hình thành, phát triển, văn học viết có những đặc trưng của một dòng văn học cổ truyền thống.
Thời gian đã trôi qua rất lâu kể từ ngày người ta đặt dấu chấm kết thúc cho một giai đoạn phát triển của lịch sử văn học nước nhà, thời kì văn học trung đại. Nền văn học này đã khép lại nhưng những giá trị của nó vẫn còn nguyên vẹn. Đã có rất nhiều công trình khoa học nghiên cứu về thời kì văn học trung đại với nhiều hệ hình khác nhau. Giới nghiên cứu đã không ngừng nỗ lực tìm tòi và liên tục đưa ra những luận giải đầy mới mẻ đối với những vấn đề thuộc thời kì văn học này.
Văn học trung đại Việt Nam mãi mãi là miền đất phù sa mà con người dù cho thâm canh qua nhiều thời vẫn còn chứa vô vàn dưỡng chất. Cố nhiên, những công trình khoa học đã công bố luôn là tiền đề khoa học vô cùng hữu ích cho hậu bối. Đã có một thời con người cá nhân và những vấn đề mang ý nghĩa nhân văn không được chú ý và coi trọng. Tuy nhiên, theo thời gian những giá trị góp phần làm cho văn học trung đại phát triển sẽ được thừa nhận, tôn vinh.
Gần đây, giới nghiên cứu rất chú trọng đến các giá trị mang vẻ đẹp nhân văn. Nhiều lí giải về các hiện tượng văn học dựa trên cội nguồn tâm lí, dựa trên nền tảng văn hóa thời đại, dựa trên sự vận động của cảm xúc và tư duy đã đề ra những hướng nghiên cứu khá táo bạo. Trong đó, vấn đề tính dục trở thành đối tượng nghiên cứu hấp dẫn, mang tính cấp thiết. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu đề tài Vấn đề tính dục trong văn học trung đại Việt Nam, chúng tôi muốn góp một cái nhìn mới đối với một nền văn học vốn bị chi phối bởi rất nhiều qui tắc của thơ văn cổ. Đồng thời, thông qua công trình khoa học này, hi vọng rằng những người quan tâm sẽ nhận thức sâu sắc và toàn diện hơn về các vấn đề văn học đã được nghiên cứu trước đây. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đề tài là vấn đề tính dục trong các sáng tác văn học trung đại Việt Nam. Nhiệm vụ nghiên cứu Thứ nhất, thông qua việc thống kê, phân tích, nhận định, chúng tôi đi vào khảo sát những công trình khoa học liên quan đề tài.
Thứ hai, bằng việc tổng hợp tư liệu, chúng tôi lí giải khái niệm tính dục và các khái niệm tương cận, nghiên cứu cảm quan tính dục trong một số triết thuyết, điểm qua các tác phẩm chứa đựng yếu tố tính dục. Thứ ba, chúng tôi sẽ giải quyết vấn đề tính dục trong văn học trung đại ở bình diện nội dung: tính dục và con người cá nhân, tính dục – một phương thức phản ánh thực tại xã hội thời phong kiến, tính dục – một phương thức thể hiện tư tưởng thẩm mỹ của các nhà thơ cổ điển. Thứ tư, chúng tôi tiếp tục nghiên cứu về vấn đề tính dục trong văn học ở bình diện nghệ thuật: ngôn ngữ, không gian – thời gian, thủ pháp. Phạm vi nghiên cứu 5.
Đối tượng khảo sát Với mục đích khoa học đã đề ra, luận án sẽ tập trung nghiên cứu những tác phẩm văn học trung đại Việt Nam chứa đựng yếu tố tính dục. Nội dung nghiên cứu Trên cơ sở tiếp thu có chọn lọc những bài viết và công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài, chúng tôi dự định nghiên cứu những vấn đề lí luận chung về tính dục, vấn đề tính dục trên bình diện nội dung và hình thức nghệ thuật. Tất cả những nhận định, đánh giá trong bốn chương đều là kết quả tổng hợp rút ra từ quá trình nghiên cứu này. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Phương pháp nghiên cứu Thực hiện đề tài luận án, chúng tôi vận dụng các phương pháp nghiên cứu sau đây: 6. Vận dụng phương pháp văn học sử nhằm nhìn nhận lại quá trình biểu hiện của ý thức tính dục trong nền văn học trung đại Việt Nam. Vận dụng phương pháp hệ thống trong việc hệ thống hóa những quan điểm về tính dục, sự vận động và biểu hiện của ý thức tính dục trong văn học trung đại Việt Nam. Vận dụng phương pháp so sánh, đối chiếu giữa các tác phẩm văn học với các tài liệu về nhân chủng học, văn hoá học, tôn giáo, triết học… nhằm tìm ra mối tương quan đối ứng giữa hoàn cảnh xã hội, nền tảng văn hoá, giai đoạn lịch sử đã tác động như thế nào đến văn học trong phạm vi biểu hiện của vấn đề tính dục trong các sáng tác văn học từ thế kỉ X đến hết thế kỉ XIX.
Vận dụng phương pháp tiếp cận theo hướng thi pháp học nhằm làm sáng tỏ những đặc điểm, dấu hiệu mang màu sắc tính dục cả về nội dung lẫn hình thức nghệ thuật trong toàn bộ sáng tác của các nhà thơ, nhà văn trung đại.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mai Sơn Tùng (2022). Luận án tiến sĩ: Tính dục trong văn học trung đại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/luan-an-tien-si-van-de-tinh-duc-trong-van-hoc-trung-dai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tính dục trong văn học trung đại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò tính dục trong văn học trung đại Việt Nam, phân tích hình tượng nhân vật và biểu đạt xã hội.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tính dục trong văn học trung đại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tính dục trong văn học trung đại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tính dục trong văn học trung đại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tính dục trong văn học trung đại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tính dục trong văn học trung đại Việt Nam" có 229 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Tính dục trong văn học trung đại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.