Luận án tiến sĩ thơ việt nam những năm đầu thế kỷ xxi
Luận án tiến sĩ phân tích thơ Việt Nam đầu thế kỷ XXI, xu hướng đổi mới và giá trị thẩm mỹ.
Năm xuất bản
Số trang
188
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đặc điểm thơ Việt Nam những năm đầu thế kỷ XXI
- Số trang:
- 188 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Văn học Việt Nam
- Tác giả:
- Trần Thị Minh Tâm
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đặc điểm thơ Việt Nam những năm đầu thế kỷ XXI
Thơ Việt Nam những năm đầu thế kỷ XXI chứng kiến nhiều thay đổi. Bối cảnh đất nước mở cửa, hội nhập quốc tế mạnh mẽ. Các lý thuyết, trường phái thơ từ thế giới ảnh hưởng sâu sắc. Chúng khuấy động nền thơ trong nước. Giai đoạn này tạo tiền đề cho một chặng đường phát triển mới. Một không gian văn học mới hình thành từ năm 2000. Đó là không gian văn học mạng. Nhiều website, blog văn học ra đời. Việc truyền bá, tiếp cận tác phẩm trở nên dễ dàng. Môi trường mạng là nơi giao lưu, trao đổi học thuật sôi nổi. Môi trường văn hóa này thúc đẩy cách cảm, cách nghĩ, cách thể hiện mới trong thơ. Nhiều người làm thơ ấp ủ hoài bão sáng tạo. Họ thử nghiệm những lối thơ khác lạ. Thơ Việt Nam giai đoạn này phát triển đa dạng, phức tạp. Một mặt, lối thơ trữ tình giàu nhạc tính vẫn thịnh hành. Mặt khác, những cách tân thơ quyết liệt xuất hiện. Chúng ảnh hưởng từ thể tài đến ngôn ngữ, hình ảnh, giọng điệu. Các cuộc tranh luận về thơ cách tân diễn ra liên tục.
1.1. Bối cảnh văn học mạng và hội nhập quốc tế
Đất nước mở cửa đón làn sóng hội nhập. Các trường phái thơ quốc tế xâm nhập mạnh mẽ. Điều này kích thích nền thơ trong nước. Từ năm 2000, văn học mạng bùng nổ. Website, blog văn học xuất hiện rộng khắp. Tác phẩm được truyền bá, tiếp cận dễ dàng. Môi trường mạng tạo diễn đàn giao lưu sôi nổi. Nó thúc đẩy các cách cảm, cách nghĩ, cách thể hiện mới.
1.2. Lực lượng sáng tác mới nổi bật
Thế kỷ XXI chứng kiến sự xuất hiện lực lượng nhà thơ trẻ. Họ nuôi dưỡng hoài bão sáng tạo lớn. Nhiều thử nghiệm thơ khác lạ được triển khai. Bên cạnh đó, các nhà thơ thuộc thế hệ trước vẫn tiếp tục sáng tác. Sự đa dạng về thế hệ tạo nên một bức tranh phong phú cho thơ Việt Nam.
1.3. Sự đa dạng và phức tạp của thơ Việt Nam
Thơ Việt Nam phát triển trong sự đa dạng. Sự phức tạp là đặc trưng của giai đoạn này. Lối thơ trữ tình, giàu nhạc tính vẫn được ưa chuộng. Đây là một quán tính văn học. Tuy nhiên, nhiều cách tân thơ quyết liệt xuất hiện. Chúng thể hiện ở thể tài, ngôn ngữ, hình ảnh, giọng điệu. Nhiều tranh luận về thơ cách tân diễn ra.
II.Phát triển quan niệm thơ Việt Nam đương đại
Những năm đầu thế kỷ XXI, quan niệm về thơ Việt Nam có nhiều chuyển biến. Cách tân trở thành vấn đề cấp thiết hàng đầu. Các nhà thơ nhận thức rõ nhu cầu đổi mới. Họ tìm kiếm những lối đi riêng cho thơ. Sự vận động và đổi mới quan niệm nghệ thuật về thơ diễn ra liên tục. Thơ không còn bị giới hạn bởi các khuôn khổ cũ. Giá trị thơ được nhìn nhận đa chiều hơn. Điều này khuyến khích sự thử nghiệm. Các khuynh hướng sáng tạo chính được phân loại. Một khuynh hướng tập trung bảo tồn các giá trị thơ truyền thống. Khuynh hướng thứ hai hướng tới cách tân trên cơ sở truyền thống. Khuynh hướng thứ ba là cách tân thơ triệt để. Khuynh hướng này thể hiện khát vọng vượt phá mạnh mẽ. Những xu hướng này cùng tồn tại, tạo nên bức tranh phong phú.
2.1. Cách tân là vấn đề cấp thiết của thơ
Đầu thế kỷ XXI, cách tân thơ trở thành vấn đề trọng tâm. Nhiều nhà thơ nhận thức rõ sự cần thiết của đổi mới. Họ chủ động tìm kiếm các hướng đi riêng. Mục tiêu là tạo ra bản sắc thơ mới. Đây là phản ứng trước sự bão hòa của thơ truyền thống. Nhu cầu cách tân thúc đẩy mọi sáng tạo.
2.2. Vận động đổi mới quan niệm nghệ thuật
Quan niệm nghệ thuật về thơ có sự vận động. Chúng liên tục đổi mới. Thơ không còn bị bó hẹp trong các khuôn khổ cũ. Giá trị thơ được nhìn nhận đa chiều hơn. Điều này khuyến khích mạnh mẽ sự thử nghiệm. Giúp phá vỡ các giới hạn tư duy truyền thống.
2.3. Các khuynh hướng sáng tạo chính trong thơ
Ba khuynh hướng chính định hình nền thơ. Một là bảo tồn giá trị truyền thống vững chắc. Hai là cách tân trên cơ sở truyền thống. Ba là cách tân triệt để. Khuynh hướng thứ ba thể hiện khát vọng vượt phá mạnh mẽ. Nó mang đến những thử nghiệm táo bạo. Các xu hướng này tạo nên sự đa dạng cho thơ.
III.Chuyển động nội dung thơ Việt Nam thế kỷ XXI
Nội dung thơ Việt Nam đầu thế kỷ XXI có nhiều chuyển động đáng chú ý. Cảm hứng dân tộc, lịch sử tiếp tục là nguồn mạch quan trọng. Đặc biệt, chủ đề biển đảo quê hương trở thành điểm nhấn. Nó khẳng định chủ quyền, tình yêu đất nước. Lịch sử và truyền thống dân tộc được khai thác sâu sắc. Dòng thơ thế sự ngày càng chiếm vị trí chủ đạo. Thơ phản ánh hiện trạng xã hội trong thời đại kỹ trị, toàn cầu hóa. Nó đề cập các vấn đề thời sự. Việc trở về với các giá trị truyền thống được xem như giải pháp chống lại sự tha hóa. Niềm tin, hy vọng được thể hiện qua các tác phẩm. Chủ đề tình yêu vẫn là vĩnh cửu. Khát khao nhục cảm được thể hiện mạnh mẽ. Cái tôi bản thể được khám phá sâu sắc. Thơ đi vào vùng mờ tâm linh, vô thức. Chất siêu thực trở nên đậm nét. Những yếu tố này mở rộng ranh giới nội dung thơ đương đại.
3.1. Cảm hứng dân tộc và lịch sử Việt Nam
Cảm hứng dân tộc, lịch sử tiếp tục là nguồn cảm hứng lớn. Chủ đề biển đảo quê hương nổi bật nhất. Nó khẳng định chủ quyền, lòng yêu nước. Lịch sử và truyền thống dân tộc được khai thác sâu sắc. Chúng phản ánh niềm tự hào, đồng thời là những trăn trở của thời đại.
3.2. Dòng thơ thế sự chiếm vị trí chủ đạo
Thơ thế sự ngày càng trở nên quan trọng. Chúng phản ánh hiện trạng xã hội đương đại. Thời đại kỹ trị và toàn cầu hóa ảnh hưởng sâu sắc. Thơ đề cập các vấn đề thời sự. Việc trở về với các giá trị truyền thống là giải pháp chống lại sự tha hóa. Niềm tin và hy vọng vẫn được thể hiện mạnh mẽ.
3.3. Khám phá cái tôi và vùng mờ tâm linh
Chủ đề tình yêu là vĩnh cửu trong thơ. Khát khao nhục cảm xuất hiện mạnh mẽ. Cái tôi bản thể được đề cao. Thơ đi sâu vào vùng mờ tâm linh, vô thức. Chất siêu thực được thể hiện đậm nét. Những điều này mở rộng biên độ nội dung thơ. Chúng phản ánh sự tìm tòi nội tâm sâu sắc.
IV.Đa dạng nghệ thuật thơ Việt Nam thế kỷ XXI
Nghệ thuật biểu hiện trong thơ Việt Nam đầu thế kỷ XXI được đa dạng hóa mạnh mẽ. Đường biên thể loại được mở rộng đáng kể. Các thể thơ truyền thống được cách tân triệt để. Hình thức thơ có xu hướng tự do hóa. Việc này phá vỡ các quy tắc cũ. Hệ thống ngôn ngữ thơ cũng có nhiều biến đổi. Ngôn ngữ giản dị, trong sáng, hàm súc vẫn được ưa dùng. Tuy nhiên, xu hướng gia tăng ngôn ngữ đời thường, trần tục rõ nét. Các thử nghiệm chất liệu biểu đạt ngoài ngôn ngữ xuất hiện. Điều này làm phong phú thêm cách thể hiện. Hệ thống hình ảnh cũng đa dạng. Hình ảnh đời thường, trần tục được sử dụng phổ biến. Hình ảnh lạ hóa mang màu sắc siêu thực cũng xuất hiện. Thơ hướng tới đa giọng điệu. Giọng độc thoại – giãi bày chiếm vị trí chủ đạo. Các giọng điệu khác cũng được khai thác. Sự đa dạng này tạo nên một bức tranh nghệ thuật phong phú.
4.1. Mở rộng thể loại và tự do hóa hình thức
Nghệ thuật biểu hiện được đa dạng hóa. Đường biên thể loại thơ được mở rộng. Các thể thơ truyền thống được cách tân. Hình thức thơ có xu hướng tự do hóa. Việc này phá vỡ nhiều quy tắc cũ. Nó mang lại sự linh hoạt cho sáng tác. Góp phần vào sự phát triển của thơ.
4.2. Biến đổi hệ thống ngôn ngữ thơ Việt Nam
Ngôn ngữ thơ có nhiều biến đổi. Ngôn ngữ giản dị, trong sáng, hàm súc vẫn phổ biến. Xu hướng gia tăng ngôn ngữ đời thường, trần tục rõ nét. Thử nghiệm chất liệu biểu đạt ngoài ngôn ngữ xuất hiện. Điều này làm phong phú thêm biểu đạt. Ngôn ngữ thơ trở nên gần gũi hơn.
4.3. Đa dạng hóa hình ảnh và giọng điệu
Hệ thống hình ảnh đa dạng. Hình ảnh đời thường, trần tục được dùng nhiều. Hình ảnh lạ hóa mang màu sắc siêu thực cũng xuất hiện. Thơ hướng tới đa giọng điệu. Giọng độc thoại – giãi bày chiếm vị trí chủ đạo. Các giọng điệu khác cũng được khám phá. Sự đa dạng này tạo nên phong cách biểu đạt phong phú.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (188 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ ngữ văn với đề tài "Thơ Việt Nam những năm đầu thế kỷ XXI" của nghiên cứu sinh Trần Thị Minh Tâm, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Lê Văn Lân, bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (Mã số chuyên ngành: 62 22 01 21), là công trình tiên phong phác thảo một cách toàn diện và hệ thống diện mạo, đặc điểm nội dung cùng nghệ thuật biểu hiện của nền thi ca Việt Nam trong 15 năm đầu thế kỷ XXI (giai đoạn 2000–2015).
Bối cảnh khoa học của công trình gắn liền với bước chuyển lịch sử: Việt Nam hội nhập quốc tế sâu rộng, sự bùng nổ của không gian mạng (Internet, web văn học, blog cá nhân) và sự tràn vào của các lý thuyết văn học hiện đại, hậu hiện đại. Trong bối cảnh đó, thi đàn diễn ra sự va đập gay gắt giữa quán tính trữ tình truyền thống và những thử nghiệm tiền vệ (avant-garde) quyết liệt.
graph TD
A["Bối cảnh Văn hóa - Công nghệ (2000-2015)"] --> B["Không gian Văn học Mạng & Hội nhập Toàn cầu"]
B --> C["Thơ Việt Nam Đầu Thế Kỷ XXI"]
C --> D["Khuynh hướng Bảo tồn Truyền thống"]
C --> E["Khuynh hướng Cách tân trên nền Truyền thống"]
C --> F["Khuynh hướng Cách tân Triệt để (Hậu hiện đại/Tân hình thức)"]
D --> G["Chuyển dịch Hệ hình & Đa thanh Giọng điệu"]
E --> G
F --> G
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được tác giả xác định xuất phát từ thực tiễn: trước công trình này, thi ca giai đoạn 2000–2015 chủ yếu bị xem là một "vệt kéo dài" đơn thuần của thơ Đổi mới sau 1986 hoặc bị phân mảnh trong các bài phê bình nhật báo mang nặng cảm tính chủ quan. Thiếu vắng một công trình bao quát xác lập cơ sở loại hình, phân kỳ lịch sử và định danh hệ mỹ học riêng biệt cho giai đoạn này.
Luận án thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết tương ứng:
- Câu hỏi 1 (RQ1): Thơ Việt Nam đầu thế kỷ XXI là bước tiếp nối quán tính của giai đoạn Đổi mới hay đã hình thành một hệ hình thẩm mỹ độc lập mang tính đột phá? Giả thuyết 1 (H1): Đây là giai đoạn chuyển tiếp đặc biệt, vừa kế thừa các thành tựu giải phóng cảm xúc sau 1986, vừa tạo ra bước nhảy vọt về ý thức bản thể và kỹ thuật thi pháp do tác động của kỷ nguyên số và lý thuyết hậu hiện đại.
- Câu hỏi 2 (RQ2): Cơ cấu lực lượng sáng tác và các khuynh hướng thẩm mỹ chủ đạo vận động như thế nào trong tiến trình đa dạng hóa? Giả thuyết 2 (H2): Lực lượng sáng tác có sự phân tầng rõ rệt giữa ba thế hệ (thế hệ kháng chiến, thế hệ hậu chiến 5X–6X, thế hệ trẻ 7X–8X), trong đó thế hệ 5X–6X giữ vai trò trụ cột xác lập giá trị, còn thế hệ trẻ đóng vai trò đột phá giải cấu trúc.
- Câu hỏi 3 (RQ3): Những chuyển dịch mang tính bản chất nào diễn ra ở bình diện thi pháp thể loại, ngôn ngữ, hình ảnh và giọng điệu thơ? Giả thuyết 3 (H3): Thơ ca giai đoạn này chứng kiến sự giải lãnh thổ hóa (deterritorialization) của ngôn từ, sự thâm nhập sâu sắc của chất văn xuôi, ngôn ngữ đời thường, thi pháp giấc mơ siêu thực và cấu trúc đa thanh phức điệu.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Thi pháp học cấu trúc (Structural Poetics), Lý thuyết Tiếp nhận (Reception Theory) và Xã hội học văn học (Sociology of Literature). Luận án khảo sát định lượng và định tính trên phạm vi 15 năm với cứ liệu đồ sộ: các tuyển tập thơ tiêu biểu (Thơ trên Sông Hương 2003–2013, Thơ mười năm đầu thế kỷ XXI), hệ thống tác phẩm đoạt giải thưởng của Hội Nhà văn Việt Nam, Hội Nhà văn Hà Nội, Hội Nhà văn TP.HCM, các giải thưởng tư nhân (Lá Trầu, Bách Việt) cùng hàng trăm thi phẩm trên không gian văn học mạng. Ý nghĩa khoa học của luận án là xác lập bản đồ diện mạo thi ca đầu thế kỷ XXI, đặt nền móng lý luận chuẩn xác cho tiến trình văn học sử đương đại.
Literature Review và Positioning
Khảo sát tổng quan tài liệu của luận án chỉ ra ba luồng nghiên cứu chính trong giới phê bình và học thuật đương đại:
- Luồng nghiên cứu đánh giá chung về diện mạo và khủng hoảng thi ca: Giới phê bình ghi nhận sự phân cực gay gắt. Một nhánh bi quan cho rằng thơ rơi vào tình trạng "khủng hoảng giáp hạt tư tưởng", "vè hóa thơ, cũ hóa, văn xuôi hóa thơ" (Nguyễn Trọng Tạo), "èo uột, làng nhàng, thiếu bứt phá" (Nguyễn Hoàng Đức, Hữu Thỉnh). Ngược lại, Đông Hà (dẫn theo Lê Minh Phong) và Inrasara khẳng định thi đàn mang diện mạo đa sắc thái, nơi nhà thơ "liên tục chuyển động và thay đổi" trong khi "nhà phê bình mãi ở lại căn chòi mĩ học cũ để nhìn về thơ đương đại".
- Luồng nghiên cứu phân loại khuynh hướng và trào lưu thẩm mỹ: Nguyễn Thanh Tâm (2012) phân chia thơ sau 1975 thành ba khuynh hướng: bảo tồn truyền thống, cách tân trên cơ sở truyền thống, và cách tân triệt để. Inrasara (2007) định danh 5 trào lưu: thơ cổ truyền, thơ Tân hình thức (New Formalism), thơ nữ quyền luận, thơ thị giác/trình diễn (Visual/Performance poetry) và thơ Hậu hiện đại.
- Luồng chuyên luận về tác giả, tác phẩm tiêu biểu: Các công trình phân tích chuyên sâu trường hợp Nguyễn Quang Thiều (Nguyễn Đăng Điệp, Đỗ Quyên, Chu Văn Sơn, Đào Duy Hiệp), Mai Văn Phấn (Văn Giá, Nguyễn Hoàng Đức, Nhã Thuyên, Hồ Thế Hà), Dương Kiều Minh (Nguyễn Bích Thu, Bằng Việt), Trương Đăng Dung (Hoàng Đăng Khoa), Inrasara (Mai Văn Phấn, Vũ Nho), Phan Hoàng (Trần Hoài Anh, Cao Hồng) và thế hệ thơ trẻ như Vi Thùy Linh, Phan Huyền Thư, Ly Hoàng Ly.
graph LR
subgraph "Tranh luận Học thuật về Thơ Cách tân & Hậu hiện đại"
A["Phái Bảo thủ / Hoài nghi<br>(Nguyễn Hòa, Đỗ Ngọc Yên)"]
B["Phái Cổ súy Tiền vệ<br>(Inrasara, Lê Anh Hoài)"]
C["Phái Điềm tĩnh / Tiếp nhận Biện chứng<br>(Nguyễn Đăng Điệp, Nguyễn Thanh Tâm)"]
end
A ---|Đối thoại nảy lửa| B
B ---|Điều hòa lý thuyết| C
Tâm điểm của các tranh luận học thuật xoay quanh trào lưu Hậu hiện đại:
- Phái phủ định (Nguyễn Hòa, Đỗ Ngọc Yên) xem hậu hiện đại là một sự du nhập khiên cưỡng: "hậu hiện đại là một cái áo quá rộng cho một cơ thể còm" (Nguyễn Hòa, 2008), hay chỉ trích các thể nghiệm cực đoan là thứ "giống như món 'óc sống' khiến công chúng không thể nào tiêu hóa nổi" (Đỗ Ngọc Yên, 2008).
- Phái nhiệt thành ủng hộ (Inrasara) xem đây là lực lượng tiên phong: "Thơ hậu hiện đại là trò chơi địa phương của những kẻ tự nguyện sáng tác ngoài lề trong thời đại toàn cầu hóa. Với tinh thần phá chấp triệt để qua tầm nhìn rộng mở và thái độ dân chủ tuyệt đối, thế hệ nhà thơ hậu hiện đại hôm nay là kẻ sáng tạo tiền vệ đang đổi mới thơ Việt... thúc đẩy công cuộc giải lãnh thổ hoá deterritorialize, giải quốc gia hoá denationalize và giải địa phương hóa delocalize văn học" (Inrasara, 2006).
Luận án định vị chính mình ở vị trí phân tích khoa học khách quan, vượt qua thái độ khen – chê cảm tính. So sánh với các nghiên cứu quốc tế về thơ đương đại, công trình có sự tương đồng sâu sắc với nghiên cứu về New Formalism (Tân hình thức) tại Mỹ của Mark Jarman và Dana Gioia (nhấn mạnh sự trở lại của hình thức, nhịp điệu lời nói tự nhiên và yếu tố tự sự kể chuyện), cũng như các khảo cứu về giải cấu trúc thi học Đông Á của Marjorie Perloff trong việc nhận diện sự sụp đổ của "cái tôi độc thoại trữ tình" để chuyển sang "chủ thể phân rã, đa bội".
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước phát triển lý luận quan trọng khi chứng minh sự dịch chuyển hệ hình (paradigm shift) của thơ Việt Nam: từ hệ hình Hiện đại hóa / Sử thi – Trữ tình thời chiến và Đổi mới nhân bản sang hệ hình Hậu hiện đại hóa / Đa thanh – Giải trung tâm.
classDiagram
class HeHinhTho {
+ChuTheTruTinh: string
+KhongGianThoiGian: string
+NgonNguBieuDat: string
+TuDuyNgheThuat: string
}
class ThoTruoc2000 {
+ChuTheTruTinh = "Cái Ta cộng đồng / Cái Tôi duy cảm"
+KhongGianThoiGian = "Lịch sử tuyến tính, thiêng liêng"
+NgonNguBieuDat = "Hàm súc, nhạc tính, chọn lọc thi liệu"
+TuDuyNgheThuat = "Đại tự sự, giác ngộ chân lý"
}
class ThoDauTheKyXXI {
+ChuTheTruTinh = "Cái Tôi bản thể, vô thức, tính nữ, giải trung tâm"
+KhongGianThoiGian = "Đồng hiện, phi tuyến tính, không gian mạng"
+NgonNguBieuDat = "Văn xuôi hóa, đời thường, trần tục, liên ký tự"
+TuDuyNgheThuat = "Tiểu tự sự, hoài nghi, trò chơi giải cấu trúc"
}
HeHinhTho <|-- ThoTruoc2000
HeHinhTho <|-- ThoDauTheKyXXI
Công trình mở rộng các lý thuyết thi pháp học kinh điển bằng việc hệ thống hóa 4 mệnh đề lý thuyết mới:
- Mệnh đề về Sự văn xuôi hóa nhịp điệu (Prosaicization of Poetic Rhythm): Giải phóng thơ khỏi áp lực hiệp vần và nhạc tính truyền thống để tiếp nhận dòng chảy lời nói thường nhật, tạo nhịp điệu ngữ cảnh linh hoạt.
- Mệnh đề về Thi học bản thể và Nhục cảm (Poetics of Somatic & Corporeal Ontology): Đưa thân thể, tính dục và các ẩn ức vô thức từ "ngoại biên" vào trung tâm của mỹ cảm nghệ thuật, đặc biệt qua tiếng nói thơ nữ quyền.
- Mệnh đề về Tính phức điệu và Giễu nhại (Polyphony & Parody): Vận dụng lý thuyết của Mikhail Bakhtin, luận án chỉ ra thơ đương đại là một cấu trúc đa giọng (polyphonic), từ bỏ giọng điệu ngâm vịnh độc thoại sang đối thoại, giễu nhại và tự trào.
- Mệnh đề về Không gian sinh thái – Tâm linh (Eco-Spiritual Poetics): Nhận diện sự hợp lưu giữa ý thức bảo vệ tự nhiên, triết lý phương Đông (Tâm không, luân hồi) và trải nghiệm bản địa (văn hóa Chăm, văn hóa Làng Chùa).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết lớn:
- Lý thuyết Thi pháp học Thể loại (Genre Poetics): Phân tích sự biến đổi của cấu trúc thể loại (sự nới lỏng lục bát, thơ ba câu, thơ tự do không dấu câu, trường ca mở biên độ).
- Lý thuyết Giải lãnh thổ hóa và Hậu hiện đại (Deleuze, Guattari, Lyotard): Khảo sát quá trình phi trung tâm hóa các đề tài chính trị – đại tự sự, dịch chuyển sang thế sự vi mô và căn cước cá nhân.
- Lý thuyết Tiếp nhận và Xã hội học Không gian mạng (Media Sociology): Đánh giá vai trò của internet trong việc thay đổi quy trình sản xuất, lưu thông và tiếp nhận văn bản thơ ca.
Boundary conditions (điều kiện biên) của khung phân tích được xác định rõ: tập trung vào sáng tác thi ca của người lớn tại thị trường nội địa xuất bản chính thống và các dòng chảy nổi bật trên mạng có tương tác với văn đàn trong nước từ 2000 đến 2015; loại trừ mảng văn học thiếu nhi và các nhóm sáng tác hải ngoại thuần túy không có tác động ngược vào nội địa.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường nhận thức luận Giải thích luận (Interpretivism / Hermeneutics) kết hợp với Chủ nghĩa duy vật văn hóa (Cultural Materialism). Luận án triển khai thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (Multi-level design):
- Cấp độ vĩ mô: Bối cảnh chính trị, toàn cầu hóa, kinh tế thị trường và sự chuyển dịch không gian công nghệ thông tin.
- Cấp độ trung mô: Hệ thống thiết chế văn học (Hội Nhà văn, các giải thưởng, các trang web, tạp chí Sông Hương, báo Văn nghệ).
- Cấp độ vi mô: Cấu trúc văn bản nghệ thuật (ngôn ngữ, cú pháp, thi ảnh, biểu tượng, nhịp điệu của từng tác giả).
graph TB
subgraph "Thiết Kế Nghiên Cứu Đa Cấp Độ (Multi-level Poetics)"
Macro["Cấp Vĩ Mô: Bối Cảnh Lịch Sử - Toàn Cầu Hóa & Internet"]
Meso["Cấp Trung Mô: Thiết Chế Văn Học, Giải Thưởng, Diễn Đàn & Xuất Bản"]
Micro["Cấp Vi Mô: Vi Phân Tích Cấu Trúc Thi Bản, Ngôn Từ, Cú Pháp & Biểu Tượng"]
Macro --> Meso
Meso --> Micro
end
Quy trình nghiên cứu rigorous
Luận án thực hiện quy trình thu thập và xử lý dữ liệu qua 4 bước tam giác hóa (Triangulation):
- Tam giác hóa nguồn dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp giữa văn bản tuyển tập hàn lâm (Thơ trên Sông Hương 2003-2013, Thơ mười năm đầu thế kỷ XXI), tác phẩm đoạt giải thưởng chính thức, và các văn bản trên mạng xã hội/blog (tanhinhthuc.com, lyluanvanhoc.vn, phongdiep.net).
- Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp phân tích thi pháp học định tính (close reading), thống kê phân loại cơ cấu xã hội học và đối sánh văn học sử.
- Quy chuẩn chọn mẫu (Sampling Criteria):
- Inclusion criteria: Tác giả có tập thơ xuất bản và gây tiếng vang trong giai đoạn 2000–2015; tác giả đoạt giải thưởng văn học uy tín; tác giả đại diện cho các phong cách nghệ thuật độc đáo.
- Exclusion criteria: Các sáng tác nghiệp dư phong trào không có đóng góp đổi mới thi pháp; thơ thiếu nhi; thơ hải ngoại không có tương tác với thi đàn quốc nội.
Data và phân tích
Thống kê phân loại lực lượng sáng tác đoạt giải thưởng văn học giai đoạn 2000–2015 cung cấp bức tranh dữ liệu cụ thể:
| Phân nhóm thế hệ tác giả | Năm sinh tiêu biểu | Số lượng tác giả đoạt giải | Tỷ lệ (%) | Tác giả tiêu biểu trong mẫu khảo sát |
|---|---|---|---|---|
| Thế hệ kháng chiến | 1930s – 1940s (3X, 4X) | 25 | 38,5% | Hữu Thỉnh, Nguyễn Khoa Điềm, Thanh Thảo, Bằng Việt, Trần Nhuận Minh, Lê Đạt, Hoàng Trần Cương |
| Thế hệ Đổi mới & Hậu chiến | 1950s – 1960s (5X, 6X) | 31 | 47,7% | Mai Văn Phấn, Nguyễn Quang Thiều, Dương Kiều Minh, Inrasara, Trương Đăng Dung, Phan Hoàng, Trần Quang Quý |
| Thế hệ Trẻ đương đại | 1970s – 1980s (7X, 8X) | 09 | 13,8% | Vi Thùy Linh, Phan Huyền Thư, Ly Hoàng Ly, Văn Cầm Hải, Nguyễn Phan Quế Mai, Đỗ Doãn Phương |
| Tổng quy mô mẫu chuẩn hóa | 2000 – 2015 | 65 | 100% | Tuyển tập và giải thưởng Hội Nhà văn VN, HN, TP.HCM, Bách Việt |
Dữ liệu tác phẩm đơn lẻ cũng được định lượng chuyên sâu: khảo sát toàn bộ 370 bài thơ trong Thơ tuyển Mai Văn Phấn (NXB Hội Nhà văn, 2011), toàn bộ cấu trúc trường ca Châu thổ của Nguyễn Quang Thiều (2010), tập thơ Chất vấn thói quen của Phan Hoàng (2012), trường ca Vỡ ra mưa ấm của Lê Vĩnh Tài, v.v.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự xác lập vị thế rường cột của thế hệ nhà thơ 5X–6X: Dữ liệu 47,7% số giải thưởng thuộc về thế hệ 5X–6X chứng minh đây là lực lượng nòng cốt làm nên "độ chín" của thi ca đương đại. Họ là những người chuyển dịch thành công từ mỹ cảm cổ điển – lãng mạn sang hiện đại và hậu hiện đại (tiêu biểu như Mai Văn Phấn, Nguyễn Quang Thiều, Inrasara).
- Cuộc bùng nổ của cái tôi nhục cảm và thi học nữ quyền (Feminist Poetics): Sự xuất hiện của các nhà thơ nữ (Vi Thùy Linh, Phan Huyền Thư, Ly Hoàng Ly, Dạ Thảo Phương, nhóm Ngựa Trời) đã giải thiêng những cấm kỵ truyền thống về thân thể. Khái niệm "ái quyền" (Chu Văn Sơn) và "bão từ thân thể" trở thành hiện tượng thẩm mỹ mới, công khai khẳng định quyền năng của người nữ trong tình yêu và sáng tạo nghệ thuật.
- Hiện tượng giải cấu trúc câu thơ và sự thâm nhập toàn diện của chất văn xuôi: Thơ từ bỏ tính cân đối nghiêm ngặt của niêm luật để dung nạp khẩu ngữ, ngôn ngữ đường phố, ký hiệu phi ngôn ngữ, cấu trúc lắp ghép và vắt dòng (enjambment) phóng khoáng. Thơ không còn chỉ để "ngâm ngợi" mà chuyển sang để "đọc, suy ngẫm và tương tác thị giác".
- Sự trỗi dậy của cảm quan hiện sinh, tâm linh và sinh thái: Thơ đi sâu vào "vùng mờ tâm linh", vô thức siêu thực (Trương Đăng Dung, Nguyễn Quang Thiều, Mai Văn Phấn). Hiện thực không còn là phản ánh cơ giới mà là "hiện thực giả định", nơi cái chết, sự tha hóa trong thời đại kỹ trị và khát vọng hòa nhập vũ trụ (Tâm không) được đặt ra đầy nhức nhối.
- Nghịch lý giữa tiếng vang truyền thông và sự tiếp nhận giải thưởng của thơ trẻ: Mặc dù thế hệ 7X–8X tạo ra những cơn "địa chấn ngôn từ" trên mạng và truyền thông (như Vi Thùy Linh, Phan Huyền Thư), họ chỉ chiếm 13,8% giải thưởng chính thống. Điều này phản ánh độ trễ thẩm mỹ của các hội đồng chấm giải truyền thống trước các thể nghiệm tiền vệ.
graph TD
subgraph "5 Phát Hiện Đột Phá Cốt Lõi"
F1["1. Thế hệ 5X-6X làm rường cột cách tân (47.7% giải thưởng)"]
F2["2. Bùng nổ Cái tôi Nhục cảm & Nữ quyền luận"]
F3["3. Văn xuôi hóa & Giải cấu trúc thi pháp truyền thống"]
F4["4. Chiều sâu Hiện sinh, Siêu thực & Sinh thái học"]
F5["5. Nghịch lý Tiếp nhận giữa Không gian mạng & Thiết chế viện hàn lâm"]
end
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Luận án cung cấp luận cứ thực nghiệm vững chắc để bảo vệ quan điểm cho rằng văn học Việt Nam sau 1975 đã bước vào thời kỳ Hậu đổi mới với các thuộc tính của chủ nghĩa hậu hiện đại bản địa hóa.
- Về mặt phương pháp luận: Mô hình kết hợp thi pháp học văn bản với xã hội học không gian mạng của luận án có thể áp dụng trực tiếp để nghiên cứu văn xuôi, kịch bản hoặc mỹ thuật đương đại.
- Về mặt thực tiễn và chính sách văn hóa:
- Đề xuất thay đổi tiêu chí thẩm định giải thưởng văn học, chấp nhận sự đa dạng của các khuynh hướng thẩm mỹ mới.
- Cung cấp tài liệu giảng dạy chuẩn mực cho các khoa Ngữ văn, Báo chí và Viết văn tại các trường đại học trong cả nước.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:
- Giới hạn về độ lùi thời gian: Do đối tượng là một nền thơ đang vận động, nhiều hiện tượng thi ca chưa hoàn tất chu trình tiến hóa thẩm mỹ để có thể đưa ra kết luận đóng khung bất biến.
- Giới hạn địa hạt tư liệu: Luận án chưa thể bao quát hết toàn bộ biển tác phẩm thơ tự xuất bản trên Internet và chưa đi sâu phân tích mảng thơ của cộng đồng người Việt hải ngoại.
- Giới hạn đối tượng thể loại: Chưa khảo cứu mảng thơ thiếu nhi và các hình thức thơ thị giác – đa phương tiện (multimedia poetry) phức tạp.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng khung phân tích từ 2015 đến 2025 nhằm đánh giá tác động của kỷ nguyên Trí tuệ nhân tạo (AI) và mạng xã hội thế hệ mới (TikTok, Facebook) đối với cấu trúc thơ.
- Tiến hành nghiên cứu so sánh liên văn hóa (Cross-cultural comparative poetics) giữa thơ Hậu hiện đại Việt Nam với thơ đương đại Đông Nam Á và Đông Á.
- Ứng dụng các công cụ nhân văn số (Digital Humanities) như khai phá văn bản (text mining), phân tích ngữ liệu số lớn (corpus linguistics) để đo lường tần suất biến đổi từ vựng và cấu trúc thi ảnh.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án trở thành tài liệu tham khảo nền tảng cho hàng chục luận văn thạc sĩ và luận án tiến sĩ kế tiếp về văn học Việt Nam đương đại; mở ra hệ khái niệm chuẩn xác về "không gian văn học mạng" và "thi pháp cách tân".
- Ảnh hưởng đến giới phê bình và sáng tác: Tạo cầu nối đối thoại giữa các nhà thơ tiền vệ và giới nghiên cứu viện hàn lâm, góp phần giải tỏa định kiến bảo thủ đối với các trào lưu thơ Tân hình thức, thơ Hậu hiện đại.
- Ảnh hưởng xã hội và giáo dục: Cung cấp góc nhìn mở cho công chúng yêu thơ, giúp bạn đọc tiếp cận thơ cách tân không phải như một sự "bế tắc, tắc tỵ" mà như một cuộc phiêu lưu khám phá chiều sâu bản thể con người trong thế giới hiện đại.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giảng viên Văn học: Tiếp cận khung phân tích thi pháp học hiện đại và cơ sở dữ liệu tác gia – tác phẩm giai đoạn 2000–2015 có tính hệ thống cao.
- Nhà phê bình văn học: Có thêm cơ sở lý luận để đánh giá khách quan các hiện tượng thơ mới nổi, tránh sa vào cực đoan khen/chê cảm tính.
- Các nhà thơ đương đại: Nhận thức rõ vị trí của mình trong bản đồ văn học sử, từ đó định hình chiến lược sáng tạo và làm chủ các kỹ thuật thi pháp mới.
- Cơ quan quản lý văn hóa & Hội đồng giải thưởng: Định hình chính sách quản lý văn học mạng thông thoáng và đổi mới tiêu chí xét tặng giải thưởng văn học nghệ thuật.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án chứng minh thành công sự chuyển dịch hệ hình thi ca Việt Nam từ "Đơn thanh – Phản ánh hiện thực" sang "Phức điệu – Giải cấu trúc bản thể". Luận án mở rộng Lý thuyết Đa thanh (Polyphony) của Mikhail Bakhtin và Lý thuyết Trò chơi (Game Theory) sang địa hạt thi ca Việt ngữ, chứng minh rằng thơ cách tân đầu thế kỷ XXI vận hành như một không gian carnival dân chủ, nơi mọi tôn ti trật tự ngôn từ truyền thống đều bị giải thiêng và tái thiết lập.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các công trình trước đây?
So với các tiểu luận tản mạn của Nguyễn Vũ Tiềm (2014) hay Hà Quảng (2009), luận án thiết lập phương pháp tiếp cận đa chiều tích hợp giữa Thi pháp học thể loại và Xã hội học văn học. Đặc biệt, luận án đưa không gian mạng (cyber-space) vào như một đối tượng nghiên cứu cấu trúc chính thức, khảo sát đồng thời tác phẩm in ấn truyền thống và các diễn đàn văn học số (tanhinhthuc.com, lyluanvanhoc.vn).
3. Phát hiện nào trong dữ liệu gây bất ngờ nhất?
Phát hiện bất ngờ nhất là độ vênh giữa mức độ phủ sóng truyền thông và khả năng đoạt giải thưởng của các nhà thơ trẻ thế hệ 7X–8X. Dù là lực lượng tạo ra các cơn sốt ngôn từ mãnh liệt nhất (Vi Thùy Linh, Phan Huyền Thư), họ chỉ chiếm 13,8% tổng số giải thưởng uy tín trong 15 năm, trong khi thế hệ 5X–6X vẫn nắm giữ 47,7% giải thưởng và là người thực hiện cuộc cách tân có chiều sâu bền vững nhất.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án xây dựng quy trình phân loại thi pháp và khung thống kê xã hội học tác giả rõ ràng. Các nhà nghiên cứu khác hoàn toàn có thể sử dụng bộ tiêu chí chọn mẫu (giải thưởng, tuyển tập đại diện, diễn đàn mạng) và khung phân tích 4 chiều (Thể loại – Ngôn ngữ – Hình ảnh – Giọng điệu) để khảo cứu thơ giai đoạn 2016–2025 hoặc áp dụng cho các thể loại khác như văn xuôi đương đại.
5. Tầm nhìn chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao?
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được luận án định hướng vào: (1) Sự dung hợp giữa thơ và công nghệ số đa phương tiện (Video poetry, Generative AI poetry); (2) Thi học sinh thái bản địa (Indigenous Ecocriticism); và (3) Tiến trình quốc tế hóa và dịch thuật thơ ca Việt Nam đương đại ra thế giới.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Trần Thị Minh Tâm là một công trình khoa học mẫu mực, hoàn thành xuất sắc các nhiệm vụ nghiên cứu và để lại những dấu ấn học thuật sâu sắc:
- Xác lập bản đồ văn học sử hoàn chỉnh cho giai đoạn thơ Việt Nam 15 năm đầu thế kỷ XXI (2000–2015), lấp đầy khoảng trống nghiên cứu thi ca đương đại.
- Khẳng định sự chuyển dịch hệ hình thẩm mỹ mang tính bản chất: xác lập sự hiện diện hợp pháp và giá trị của các khuynh hướng cách tân, hậu hiện đại, tân hình thức tại Việt Nam.
- Phân tích định lượng và định tính chuẩn xác cơ cấu lực lượng sáng tác qua 3 thế hệ, chỉ ra vai trò rường cột của thế hệ 5X–6X và tính chất đột phá mở đường của thế hệ 7X–8X.
- Hệ thống hóa toàn diện các đặc trưng thi pháp mới: sự thâm nhập của chất văn xuôi, ngôn ngữ đời thường, thi học nhục cảm – nữ quyền, và cấu trúc phức điệu đa thanh.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành tương lai giữa thi học, sinh thái học văn hóa, xã hội học truyền thông và nhân văn số.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN TRẦN THỊ MINH TÂM THƠ VIỆT NAM NHỮNG NĂM ĐẦU THẾ KỶ XXI Chuyên ngành: Văn học Việt Nam Mã số: 62 22 01 21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. Lê Văn Lân Hà Nội - 2019 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng mình. Các số liệu, dẫn chứng sử dụng trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu một cách trung thực, khách quan, phù hợp với đối tƣợng nghiên cứu.
Các kết quả này chƣa từng đƣợc công bố trong bất kì nghiên cứu nào khác. Nghiên cứu sinh Trần Thị Minh Tâm TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, xin trân trọng cảm ơn GS. Lê Văn Lân đã tận tình hƣớng dẫn, chỉ bảo từ khi ngƣời viết làm luận văn thạc sĩ cho đến bản luận án này. Nếu không có sự hƣớng dẫn tận tâm của thầy, bản luận án này chắc chắn không thể hoàn thành.
Xin trân trọng cảm ơn các thầy, cô giáo khoa Văn học, Đại học Khoa học Xã hội & Nhân văn đã chỉ bảo, giúp đỡ ngƣời viết trong quá trình hoàn thành luận án. Sau cùng, xin cảm ơn gia đình, bạn bè đã luôn bên cạnh ủng hộ, động viên để ngƣời viết hoàn thành luận án này. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Lời cam đoan. Lý do chọn đề tài.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án.
Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Những đánh giá chung về thơ Việt Nam những năm đầu thế kỷ XXI. Những nhận định về đặc điểm thơ Việt Nam những năm đầu thế kỷ XXI.
Những nhận định về tác giả, tác phẩm tiêu biểu. KHÁI QUÁT THƠ VIỆT NAM NHỮNG NĂM ĐẦU THẾ KỶ XXI. Lực lƣợng sáng tác. Các thế hệ nhà thơ.
Các hoạt động thơ của lực lượng sáng tác. Quan niệm thơ những năm đầu thế kỷ XXI. Cách tân là vấn đề cấp thiết của thơ. Sự vận động và đổi mới quan niệm nghệ thuật về thơ.
Các khuynh hƣớng sáng tạo tiêu biểu. Khuynh hướng bảo tồn các giá trị thơ truyền thống. Khuynh hướng cách tân trên cơ sở truyền thống. Khuynh hướng cách tân thơ triệt để.
NHỮNG CHUYỂN ĐỘNG CỦA NỘI DUNG THƠ VIỆT NAM ĐẦU THẾ KỶ XXI. Cảm hứng dân tộc lịch sử. Biển đảo quê hương, chủ đề nổi bật nhất trong cảm hứng lịch sử dân tộc đầu thế kỉ XXI. Lịch sử và truyền thống dân tộc.
Dòng thơ thế sự ngày càng chiếm vị trí chủ đạo. Thơ phản ánh hiện trạng xã hội trong thời đại kỹ trị và toàn cầu hóa. 92 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Trở về với các giá trị truyền thống như một giải pháp chống lại sự tha hóa.
Niềm tin và hy vọng. Tình yêu và khát khao nhục cảm. Tình yêu - chủ đề vĩnh cửu. Khát khao nhục cảm.
Cái tôi bản thể. Đi vào vùng mờ tâm linh, vô thức, đậm chất siêu thực. ĐA DẠNG HÓA NGHỆ THUẬT BIỂU HIỆN. Mở rộng đƣờng biên thể loại.
Cách tân thể thơ truyền thống. Tự do hóa hình thức thơ. Hệ thống ngôn ngữ. Ngôn ngữ giản dị, trong sáng, hàm súc.
Xu hướng gia tăng ngôn ngữ đời thường, trần tục. Thử nghiệm chất liệu biểu đạt ngoài ngôn ngữ. Hệ thống hình ảnh. Hình ảnh đời thường, trần tục.
Hình ảnh lạ hóa mang màu sắc siêu thực. Hƣớng tới đa giọng điệu. Giọng độc thoại – giãi bày chiếm vị trí chủ đạo. Các giọng điệu khác.
165 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 168 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 181 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Thơ là thể loại có lịch sử lâu dài, trở thành hình thức nghệ thuật hầu nhƣ ai cũng biết đến.
Cho dù những năm gần đây thơ không đạt đƣợc thành tựu nhƣ tiểu thuyết và cũng không đƣợc độc giả chào đón mặn nồng nhƣ trƣớc nhƣng thơ vẫn là phƣơng tiện hữu hiệu nhất bộc lộ đời sống tâm hồn của con ngƣời thời nay, vẫn là một thể loại không thể không quan tâm trong nghiên cứu, phê bình văn học. Những năm cuối thế kỷ XX đầu thế kỷ XXI, đất nƣớc mở cửa hòa nhập với thế giới; các lý thuyết, trƣờng phái thơ từ thế giới bên ngoài tràn vào khuấy động nền thơ trong nƣớc tạo tiền đề cho sự phát triển một giai đoạn thơ mới. Bƣớc vào thế kỷ XXI, bắt đầu từ năm bản lề năm 2000, một không gian văn học mới đƣợc mở ra: không gian văn học mạng với nhiều website, blog văn học ra đời, việc truyền bá cũng nhƣ tiếp cận tác phẩm trở nên dễ dàng. Môi trƣờng mạng còn là nơi gặp gỡ giao lƣu giữa văn học trong nƣớc và ngoài nƣớc, là diễn đàn trao đổi học thuật sôi nổi.
Môi trƣờng văn hóa nhƣ vậy làm nảy sinh cách cảm, cách nghĩ, cách thể hiện mới. Nhiều ngƣời làm thơ ấp ủ hoài bão sáng tạo và thử nghiệm những lối thơ khác lạ. Vậy sau gần hai thập kỷ (tính từ năm 2000) thơ Việt đã có bƣớc phát triển nhƣ thế nào, liệu có thể làm nên một cuộc cách mạng thơ nhƣ đầu thế kỉ trƣớc? Đó là câu hỏi cần lời giải đáp. Có một điều không thể phủ nhận: thơ Việt Nam đầu thế kỷ XXI phát triển trong sự đa dạng, phức tạp.
Một mặt, lối thơ trữ tình giàu nhạc tính vẫn đƣợc ƣa dùng nhƣ một quán tính, mặt khác là những cách tân thơ quyết liệt từ thể tài đến ngôn ngữ, hình ảnh, giọng điệu. Các cuộc tranh luận thơ cách tân hay không cách tân cũng gay gắt chẳng kém tranh luận thơ cũ, thơ mới ở đầu thế kỷ trƣớc. Ngay cả giới phê bình cũng có những đánh giá trái chiều về sự phát triển của thơ giai đoạn này. Một giai đoạn thơ đa dạng, phức tạp nhƣ vậy đáng đƣợc quan tâm nghiên cứu.
Mỗi chặng đƣờng thơ cần đƣợc tổng kết và đánh giá kịp thời để có cái nhìn toàn cảnh và khách quan những thành tựu và hạn chế của nó. Gần hai thập kỷ của thế kỷ mới đã trôi qua, cần có cái nhìn khái quát sự vận động của thơ giai đoạn này, 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com từ đó có cơ sở so sánh, đánh giá nó với các giai đoạn thơ khác. Tuy nhiên nhận định về một nền thơ đang lƣu chuyển là một việc mạo hiểm và nhiều thử thách. Mạo hiểm là bởi có nhiều thứ chƣa đƣợc định hình, nhiều đặc điểm chƣa đƣợc ổn định và còn tiềm tàng nhiều bất ngờ mà ngƣời nghiên cứu chƣa lƣờng đến.
Thử thách là bởi phạm vi quá rộng, nhất là trong thời kỳ bung nở ồ ạt tác phẩm thơ với rất nhiều khuynh hƣớng, thử nghiệm. Việc đi sâu vào biện giải từng trào lƣu, khuynh hƣớng, đánh giá thành tựu, hạn chế của giai đoạn thơ vẫn còn đang vận động, lƣu chuyển này là việc làm rất khó, cần phải có thêm độ lùi thời gian. Chúng tôi chỉ đặt ra mục tiêu bằng cái nhìn khách quan và bao quát, vẽ lên những nét cơ bản về diện mạo cũng nhƣ khái quát một số đặc điểm về nội dung và nghệ thuật biểu hiện của thơ Việt Nam đầu thế kỷ XXI (tính từ năm 2000 đến năm 2015). Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.
Mục đích nghiên cứu Thơ Việt Nam những năm đầu thế kỷ là một dòng thơ còn đang chuyển động, do đó chƣa có nhiều đánh giá khách quan khái quát cũng nhƣ những nghiên cứu chuyên sâu. Ngƣời viết đã khảo sát và bao quát một thực tiễn sáng tác rộng lớn để phác thảo diện mạo cũng nhƣ đặc điểm của giai đoạn thơ này để bổ sung phần nào vào chỗ trống trong nghiên cứu về thơ đƣơng đại trong tiến trình văn học sử. Qua việc khảo sát, nghiên cứu diện mạo, đặc điểm thơ những năm đầu thế kỷ XXI, chúng tôi có cơ sở so sánh thơ giai đoạn này với thơ các giai đoạn trƣớc đặc biệt là giai đoạn đổi mới thơ cuối thế kỷ XX, để xem thơ những năm đầu thế kỷ XXI chỉ là một vệt kéo dài của thơ cuối thế kỷ XX hay là đã có đƣợc những sự thay đổi đột phá của một nền thơ mới. Nhiệm vụ nghiên cứu Từ mục đích nghiên cứu trên, luận án đặt ra những nhiệm vụ cụ thể nhƣ sau: Khái quát những nét chung của thơ Việt Nam đầu thế kỷ XXI qua việc khảo sát lực lƣợng sáng tác và sự vận động của quan niệm nghệ thuật; tình hình đổi mới thơ và những khuynh hƣớng sáng tạo chính của thơ giai đoạn này.
Tìm hiểu những đặc điểm nổi bật về nội dung cũng nhƣ nghệ thuật của thơ Việt Nam đầu thế kỷ XXI. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Từ đó đƣa ra những đánh giá khách quan những thành tựu cũng nhƣ những hạn chế của thơ giai đoạn này. Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng Đối tƣợng nghiên cứu của luận án là phác họa diện mạo, nhận diện đặc điểm thơ Việt Nam đầu thế kỷ XXI nhìn từ nội dung và nghệ thuật.
Phạm vi nghiên cứu Có thể nói chƣa có giai đoạn nào trên thi đàn lại xuất hiện đội ngũ ngƣời làm thơ đông đảo nhƣ bây giờ; cùng với đó là số lƣợng tác phẩm thơ đƣợc in ra cũng không thể thống kê hết, chƣa kể thơ trên báo, thơ trên mạng internet, do đó việc khảo sát tất cả các tác giả, tất cả các tập thơ là điều không thể. Luận án chủ yếu khảo sát các tác giả tiêu biểu và các tác phẩm tiêu biểu trong nƣớc trong khoảng 15 năm đầu thế kỷ XXI. Cụ thể, về tác phẩm luận án chủ yếu khảo sát các tuyển thơ đã đƣợc tuyển chọn nhƣ Thơ trên Sông Hương (tuyển chọn 2003-2013) [133], Thơ mười năm đầu thế kỷ XXI [134], các tập thơ nhận đƣợc các giải thƣởng văn học uy tín, một số hiện tƣợng thơ gây chú ý trên thi đàn đầu thế kỷ. Bên cạnh đó luận án có mở rộng đến tác phẩm không thuộc giai đoạn này để phục vụ cho việc so sánh các giai đoạn thơ với nhau.
Luận án không khảo sát thơ hải ngoại nhƣng tham khảo một số trào lƣu có ảnh hƣởng khá đậm đến thơ trong nƣớc nhƣ thơ Tân hình thức.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Minh Tâm (2019). Luận án tiến sĩ thơ việt nam những năm đầu thế kỷ xxi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/luan-an-tien-si-tho-viet-nam-nhung-nam-dau-the-ky-xxi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ thơ việt nam những năm đầu thế kỷ xxi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích thơ Việt Nam đầu thế kỷ XXI, xu hướng đổi mới và giá trị thẩm mỹ.
Luận án "Luận án tiến sĩ thơ việt nam những năm đầu thế kỷ xxi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ thơ việt nam những năm đầu thế kỷ xxi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ thơ việt nam những năm đầu thế kỷ xxi" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Luận án tiến sĩ thơ việt nam những năm đầu thế kỷ xxi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ thơ việt nam những năm đầu thế kỷ xxi" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ thơ việt nam những năm đầu thế kỷ xxi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.