Luận án tiến sĩ nhân vật liệt nữ trong văn học việt nam trung đại
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hình tượng liệt nữ trong văn học Việt Nam trung đại, phân tích vai trò và giá trị nghệ thuật.
Năm xuất bản
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về hình tượng liệt nữ trong văn học trung đại
- Số trang:
- 179 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Văn học Việt Nam
- Tác giả:
- Phạm Văn Hưng
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về hình tượng liệt nữ trong văn học trung đại
Luận án tập trung khảo sát sâu sắc nhân vật liệt nữ trong văn học Việt Nam trung đại. Phần này giới thiệu tổng quan về đề tài. Các khái niệm cốt lõi được định nghĩa rõ ràng. Điều này bao gồm định nghĩa liệt nữ và ảnh hưởng của Nho giáo. Nho giáo đóng vai trò then chốt trong việc định hình các giá trị. Chuẩn mực đạo đức cho phụ nữ trung đại được phân tích. Tam tòng tứ đức là một trong số đó. Luận án xem xét ảnh hưởng của Nho giáo từ Trung Quốc sang Việt Nam. Các điểm tương đồng và khác biệt được chỉ ra. Nghiên cứu cũng tổng hợp các công trình trước đó. Cả nghiên cứu trong nước và quốc tế đều được xem xét. Những thành tựu và khoảng trống nghiên cứu được xác định. Điều này đặt nền móng cho các chương tiếp theo. Hiểu rõ bối cảnh văn hóa, lịch sử là cần thiết. Luận án hướng tới bổ sung những góc nhìn mới mẻ. Nó làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về hình tượng phụ nữ Việt Nam trong văn học.
1.1. Giới thuyết khái niệm liệt nữ và Nho giáo
Luận án bắt đầu bằng việc làm rõ các khái niệm. Nhân vật liệt nữ là trung tâm của nghiên cứu. Khái niệm này được đặt trong bối cảnh văn hóa Việt Nam trung đại. Nho giáo có ảnh hưởng sâu rộng đến xã hội. Đạo đức Nho giáo chi phối tư tưởng về phụ nữ. Chuẩn mực tam tòng tứ đức là ví dụ điển hình. Sự hình thành và phát triển của các khái niệm này được truy nguyên. Đây là nền tảng quan trọng cho việc phân tích văn học. Mối liên hệ giữa Nho giáo và hình tượng liệt nữ được thiết lập.
1.2. Ảnh hưởng Nho giáo đến phụ nữ Việt Nam
Phần này xem xét tác động của Nho giáo đến phụ nữ Việt Nam. Các giá trị Nho giáo được truyền bá rộng rãi. Điều này định hình vị trí và vai trò của người phụ nữ. Từ thế kỷ X đến XIX, chuẩn mực Nho giáo thay đổi. Tuy nhiên, tam tòng tứ đức vẫn là yếu tố cốt lõi. Luận án so sánh ảnh hưởng Nho giáo ở Trung Quốc và Việt Nam. Các đặc điểm riêng biệt của Việt Nam được nhấn mạnh. Sự thích nghi và biến đổi của Nho giáo tại Việt Nam là điểm đáng chú ý. Nó tạo nên những nét độc đáo cho hình tượng phụ nữ trung đại.
1.3. Lịch sử nghiên cứu nhân vật liệt nữ
Luận án tổng quan các công trình nghiên cứu trước đây. Các nhà nghiên cứu trong và ngoài nước đều quan tâm. Hình tượng liệt nữ đã được nhiều học giả khai thác. Tuy nhiên, vẫn còn những khía cạnh chưa được khám phá đầy đủ. Luận án xác định khoảng trống này. Nó đề xuất một hướng tiếp cận mới. Mục tiêu là đóng góp vào việc hiểu sâu hơn. Nghiên cứu nhân vật nữ trong văn học Việt Nam cần thêm nhiều góc nhìn. Đặc biệt là trong bối cảnh văn học trung đại.
II. Liệt nữ văn học Việt Nam trung đại thế kỷ X XV
Chương này khảo sát nhân vật liệt nữ từ thế kỷ X đến XV. Đây là giai đoạn hình thành và phát triển ban đầu. Hình tượng liệt nữ chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ Nho giáo. Các nhân vật như Mị Ê, Lê Thái Hậu, Nguyễn Thị được phân tích. Sự xuất hiện của họ đánh dấu một bước chuyển. Từ văn học dân gian Việt Nam sang văn học viết. Việc gán ghép các đức tính Nho giáo vào nhân vật là phổ biến. Quá trình Nho giáo hóa xã hội Đại Việt diễn ra rõ rệt. Điều này thể hiện qua việc đề cao các giá trị trinh tiết, trung liệt. Văn chương trở thành công cụ truyền bá đạo lý. Các truyện liệt nữ truyền ghi nhận những tấm gương này. Sự lựa chọn nhân vật và cách thể hiện có ý nghĩa lịch sử. Nó phản ánh quan niệm về phụ nữ trung đại. Giai đoạn này đặt nền móng cho hình tượng liệt nữ sau này.
2.1. Nhân vật Mị Ê Liệt nữ khai khoa đầu tiên
Mị Ê được xem là liệt nữ đầu tiên trong văn chương Đại Việt. Nhân vật này xuất hiện trong tác phẩm 'Việt điện u linh'. Câu chuyện về Mị Ê phản ánh sự gán ghép của nhà nho. Các đức tính trung và trinh được đề cao. Sự lựa chọn Mị Ê có yếu tố ngẫu nhiên lịch sử. Nhưng nó cũng thể hiện mong muốn của tầng lớp trí thức. Họ muốn xây dựng một hình mẫu phụ nữ lý tưởng. Đây là bước đầu tiên trong việc Nho giáo hóa văn học. Hình tượng phụ nữ Việt Nam bắt đầu được định hình theo khuôn mẫu Nho giáo.
2.2. Liệt nữ bản địa Lê Thái Hậu và Nguyễn Thị
Các nhân vật Lê Thái Hậu và Nguyễn Thị xuất hiện trong 'Nam Ông mộng lục'. Đây là những liệt nữ bản địa tiêu biểu. Họ đại diện cho sự khẳng định Nho giáo cuối thế kỷ XIV, đầu thế kỷ XV. Sự trinh tiết được nhấn mạnh hơn cả lòng trung. Điều này phản ánh sự chuyển dịch trong quan niệm. Nho giáo đã thâm nhập sâu vào đời sống xã hội. Những câu chuyện này củng cố các giá trị đạo đức. Chúng truyền bá lý tưởng về phụ nữ trung đại. Sự kiên trinh trở thành phẩm chất tối thượng.
2.3. Quá trình Nho giáo hóa xã hội Đại Việt
Hình tượng liệt nữ là minh chứng cho quá trình Nho giáo hóa. Xã hội Đại Việt dần tiếp nhận các giá trị Nho giáo. Phụ nữ trung đại được kỳ vọng tuân thủ nghiêm ngặt. Tam tòng tứ đức là kim chỉ nam. Văn học đóng vai trò quan trọng trong việc này. Các tác phẩm truyền bá hình tượng liệt nữ. Chúng góp phần củng cố trật tự xã hội. Sự phát triển của hình tượng liệt nữ song hành cùng quá trình này. Từ thế kỷ X đến XV, Nho giáo dần chiếm ưu thế.
III. Hình tượng liệt nữ văn học thế kỷ XVI XVIII
Giai đoạn thế kỷ XVI-XVIII chứng kiến sự đa dạng của nhân vật liệt nữ. Liệt nữ không chỉ gói gọn trong khuôn mẫu Nho giáo truyền thống. Họ bắt đầu mang dáng dấp giai nhân. Đời sống nội tâm phong phú hơn được thể hiện. Bối cảnh loạn lạc ảnh hưởng đến hình tượng phụ nữ trung đại. Sự bất bình đẳng giới vẫn là một vấn đề. Các tác phẩm như 'Truyền kỳ mạn lục', 'Truyền kỳ tân phả' ghi nhận điều này. Đặc biệt, sự xuất hiện của Thúy Kiều trong 'Truyện Kiều'. Thúy Kiều là nhân vật liệt nữ giữa hai nẻo trinh liệt và tà dâm. Đây là sự phân hóa lý tưởng Nho gia cuối thế kỷ XVIII. Đặng Thị Huệ trong 'Hoàng Lê nhất thống chí' cũng là một ví dụ. Vẻ đẹp và số phận của liệt nữ được miêu tả tinh tế. Sự chuyển đổi từ tình sang tính là một xu hướng mới. Nó mở đường cho mẫu người tài tử – giai nhân. Văn học dân gian Việt Nam giai đoạn này cũng phong phú thêm. Hình tượng phụ nữ Việt Nam ngày càng phức tạp.
3.1. Liệt nữ giai nhân trong Truyền kỳ mạn lục
Nhân vật liệt nữ trong 'Truyền kỳ mạn lục' có những nét mới. Họ mang dáng dấp giai nhân, đẹp đẽ và có cá tính. Tuy nhiên, họ vẫn là sản phẩm của bất bình đẳng giới. Bối cảnh loạn lạc cũng ảnh hưởng đến số phận họ. Các câu chuyện thường kết thúc bi thảm. Điều này phản ánh gánh nặng nhân sinh. Sự chiến thắng của yếu tố văn chương so với sử học. Hình tượng liệt nữ trở nên sinh động và giàu cảm xúc hơn. Đây là bước phát triển quan trọng trong việc xây dựng nhân vật nữ trong văn học Việt Nam.
3.2. Đời sống nội tâm liệt nữ Truyền kỳ tân phả
Đến 'Truyền kỳ tân phả', nhân vật liệt nữ có đời sống nội tâm phong phú. Họ không chỉ là biểu tượng đạo đức. Các nhân vật như liệt nữ An Ấp có chiều sâu tâm lý. Đây là giai đoạn vãn hồi đạo đức Nho giáo đầu thế kỷ XVIII. Mô hình liệt truyện được mở rộng. Sự chuyển đổi từ tình sang tính là một điểm nhấn. Điều này mở đường cho sự phát triển của mẫu người tài tử – giai nhân. Nữ sĩ đã đưa vào tác phẩm những cái nhìn mới. Nỗi niềm và suy tư của phụ nữ trung đại được khắc họa rõ nét.
3.3. Liệt nữ tà dâm và trinh liệt Truyện Kiều
Cuối thế kỷ XVIII, lý tưởng Nho gia có sự phân hóa. Thúy Kiều trong 'Truyện Kiều' là ví dụ điển hình. Nàng là nhân vật liệt nữ giữa hai nẻo trinh liệt và tà dâm. Số phận Thúy Kiều phản ánh sự phức tạp của xã hội. Đặng Thị Huệ trong 'Hoàng Lê nhất thống chí' cũng đáng chú ý. Nàng là vưu vật khuynh quốc nhưng kết cục lại tiết liệt. Điều này ngoài dự kiến của nhà nho. Các nhân vật này cho thấy sự đa chiều. Hình tượng phụ nữ Việt Nam không còn đơn thuần. Họ đại diện cho sự giằng xé giữa đạo đức và hiện thực.
IV. Phụ nữ trung đại Liệt nữ thế kỷ XIX Nho giáo
Thế kỷ XIX đánh dấu sự lên ngôi của nhân vật liệt nữ chính thống. Giai đoạn này diễn ra nỗ lực phục hưng Nho giáo. Triều Nguyễn muốn củng cố các giá trị truyền thống. Các tác phẩm như 'Đại Nam liệt truyện' đóng vai trò quan trọng. Chúng quy phạm hóa một mô hình nhân cách lý tưởng. Nhân vật liệt nữ được xây dựng theo khuôn mẫu nghiêm ngặt. Sự mô hình hóa kiểu tự sự về liệt nữ trở nên phổ biến. Làn sóng này tiếp tục lan tỏa trong Truyện Nôm. Những cốt truyện cũ được tái sinh. Nhưng chúng mang tính thời sự và duy lý hơn. Ví dụ như 'Nam Xương liệt nữ Vũ thị tân truyện'. Hoặc 'Vân nang tiểu sử'. Điều này cho thấy vai trò của văn học trong việc duy trì. Duy trì các giá trị về hình tượng phụ nữ Việt Nam. Nho giáo và phụ nữ vẫn là mối quan hệ mật thiết. Giai đoạn này là đỉnh cao của ảnh hưởng Nho giáo.
4.1. Liệt nữ chính thống Đại Nam liệt truyện
'Đại Nam liệt truyện' là một tác phẩm quan trọng. Nó thể hiện nỗ lực phục hưng Nho giáo dưới triều Nguyễn. Các nhân vật liệt nữ được quy phạm hóa. Họ trở thành những hình mẫu nhân cách lý tưởng. Những câu chuyện này nhấn mạnh lòng trung, tiết hạnh. Chúng là công cụ để giáo dục đạo đức. Đặc biệt là đối với phụ nữ trung đại. Sự kiên trinh và hy sinh được đề cao tuyệt đối. Tác phẩm này có ảnh hưởng lớn. Nó định hình quan niệm về nữ anh hùng trong văn học.
4.2. Kiểu tự sự liệt nữ trong Truyện Nôm
Sau 'Đại Nam liệt truyện', làn sóng mô hình hóa lan tỏa. Truyện Nôm tiếp tục khai thác kiểu tự sự về liệt nữ. Các tác phẩm này có lối kể gần gũi hơn. Chúng giúp truyền bá rộng rãi các giá trị Nho giáo. Nhân vật nữ trong văn học Việt Nam qua Truyện Nôm. Họ trở thành biểu tượng dễ hiểu, dễ tiếp nhận. Đây là phương thức hiệu quả để củng cố đạo đức. Phụ nữ trung đại được khuyến khích noi gương. Tam tòng tứ đức vẫn là nền tảng cốt lõi.
4.3. Sự tái sinh cốt truyện cũ về liệt nữ
Thế kỷ XIX chứng kiến sự tái sinh của nhiều cốt truyện cũ. Ví dụ là 'Nam Xương liệt nữ Vũ thị tân truyện'. Hoặc 'Vân nang tiểu sử'. Những câu chuyện này được kể lại. Chúng mang tính thời sự và duy lý hơn. Mặc dù là những hóa thạch văn chương cũ. Nhưng chúng vẫn có sức sống mới. Điều này thể hiện nỗ lực của xã hội. Họ muốn duy trì và phục hồi các giá trị truyền thống. Hình tượng liệt nữ tiếp tục là biểu tượng. Biểu tượng của sự kiên trinh và đức hạnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về hình tượng phụ nữ trong văn học cổ trung đại luôn là mảnh đất màu mỡ phản ánh hệ tư tưởng, cấu trúc quyền lực và quan niệm thẩm mỹ của từng thời đại lịch sử. Luận án tiến sĩ ngữ văn "Nhân vật liệt nữ trong văn học Việt Nam trung đại" của nghiên cứu sinh Phạm Văn Hưng (Chuyên ngành Văn học Việt Nam, Mã số: 62 22 34 01, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS. Trần Nho Thìn) là công trình tiên phong tiếp cận một cách toàn diện, hệ thống và đa ngành về mẫu hình nhân vật liệt nữ – một sản phẩm tư tưởng cốt lõi của đạo đức chính trị Nho giáo tại Việt Nam từ thế kỉ X đến thế kỉ XIX.
Khoảng trống học thuật (research gap) mà luận án giải quyết xuất phát từ việc các nghiên cứu trước đây (như công trình của Văn Tân, Đặng Thanh Lê, Bùi Duy Tân, Nguyễn Lộc, Trần Đình Sử) chủ yếu nhìn nhận nhân vật phụ nữ từ lăng kính văn học hiện thực, chủ nghĩa nhân đạo, hoặc giai cấp luận, dẫn tới việc đánh giá tản mạn, phiến diện hoặc đồng nhất hóa các khái niệm "tiết phụ", "trinh nữ" và "liệt nữ". Luận án xác lập 4 câu hỏi nghiên cứu (RQ) và 4 giả thuyết khoa học (H) cốt lõi:
- RQ1: Mô hình nhân cách liệt nữ được hình thành, tiếp nhận và tái kiến tạo như thế nào trong dòng chảy văn hóa - văn học Nho giáo Đại Việt?
- RQ2: Diện mạo và sự biến chuyển của kiểu nhân vật liệt nữ qua các giai đoạn lịch sử (thế kỉ X–XV, XVI–XVIII, XIX) thể hiện quy luật vận động nào của thi pháp và tư duy nghệ thuật trung đại?
- RQ3: Mối quan hệ tương tác giữa Văn và Sử, giữa phạm trù "Trung" (nghĩa vua tôi) và "Trinh" (tiết hạnh với chồng) chi phối việc cấu tạo hình tượng người phụ nữ ra sao?
- RQ4: Diễn trình của nhân vật liệt nữ phản ánh quá trình Nho giáo hóa và giải Nho giáo hóa của xã hội và văn học Việt Nam như thế nào?
- H1: Liệt nữ trong văn học trung đại không phải là sự phản chiếu cơ học từ mô hình Trung Hoa mà là một diễn ngôn quyền lực được nhà nho bản địa hóa nhằm kiến tạo trật tự luân lý.
- H2: Hành trình của liệt nữ đi từ sự gán ghép ngoại lai (Mị Ê) đến sự thâm nhập vào đời sống tâm linh bản địa, đạt đỉnh cao quy phạm hóa dưới triều Nguyễn.
- H3: Có sự giằng co gay gắt giữa khuynh hướng đạo đức giáo huấn Nho gia và cảm quan nhân văn thẩm mỹ trong việc miêu tả bi kịch thể xác và nội tâm của người phụ nữ.
- H4: Sự vận động của nhân vật liệt nữ là tấm gương phản chiếu trực tiếp tiến trình thăng trầm của nho phong sĩ khí và thể chế quân chủ chuyên chế.
Khung lý thuyết của công trình được định vị trên nền tảng Phê bình Nữ quyền (Feminist Literary Criticism), Lý thuyết Cấu tạo Giới của Simone de Beauvoir với mệnh đề kinh điển: "Người ta không phải sinh ra là phụ nữ: Người ta trở thành phụ nữ", kết hợp với Phê bình Văn hóa - Lịch sử (New Historicism) và Thi pháp học loại hình. Phạm vi khảo sát trải rộng qua 10 thế kỷ với khối tư liệu đồ sộ: các tác phẩm tự sự chữ Hán và chữ Nôm tiêu biểu (Việt điện u linh, Nam Ông mộng lục, Truyền kì mạn lục, Truyền kì tân phả, Truyện Kiều, Hoàng Lê nhất thống chí, Nam Xương liệt nữ Vũ thị tân truyện, Vân nang tiểu sử) cùng hệ thống sử liệu chính thống đồ sộ (Đại Việt sử ký toàn thư, Khâm định Việt sử thông giám cương mục, Đại Nam thực lục, Đại Nam liệt truyện, Đại Nam nhất thống chí).
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu về nhân vật liệt nữ ghi nhận hai dòng chảy lớn: nghiên cứu quốc tế và nghiên cứu quốc nội với nhiều cuộc tranh luận học thuật sâu sắc.
Tại Trung Quốc, cội nguồn của truyền thống liệt truyện bắt đầu từ Liệt nữ truyện [列女傳] của Lưu Hướng (thế kỉ I TCN) với mục đích ban đầu "răn thiên tử", gồm 7 thiên tiêu chuẩn. Qua các triều đại, quan niệm về trinh tiết bị siết chặt bởi Lý học Trình - Chu thời Tống với phát ngôn cực đoan của Trình Di: "Chết đói là việc rất nhỏ mà thất tiết là việc rất lớn". Nhà văn Lỗ Tấn (1918) đã bóc trần bản chất tàn khốc của lễ giáo phong kiến khi vạch rõ: "Chết càng thảm, càng đau khổ thì liệt càng cao". Học giả Dịch Trung Thiên trong Trung Quốc đích nam nhân dữ nữ nhân chỉ ra rằng trong xã hội truyền thống, quả phụ chỉ có hai lối thoát: tự sát thật sớm hoặc biến mình thành xấu xí để triệt tiêu nữ tính.
Tại Việt Nam, cuộc tranh luận thế kỉ giữa Phan Khôi và Tản Đà trên báo chí đầu thế kỷ XX là một mốc phân định quan trọng. Phan Khôi gay gắt đả phá hủ tục thủ tiết và sự bức tử tinh thần đối với quả phụ, trong khi Tản Đà bảo thủ bênh vực đạo trinh tiết truyền thống. Giai đoạn 1960–1980, các học giả như Văn Tân (1960), Bùi Duy Tân (1970), Đặng Thanh Lê (1979), Nguyễn Lộc (1980) tiếp cận nhân vật này dưới lăng kính mâu thuẫn giai cấp hoặc chủ nghĩa nhân đạo, thường lúng túng khi giải thích các hành vi tuẫn tiết cực đoan (như Nhị Khanh, Ngọc Khanh, An Ấp). Bước sang thế kỷ XXI, công trình của Trần Đình Sử và đặc biệt là hệ thống tiểu luận của Trần Nho Thìn đã đặt nền móng phương pháp luận: "Ca ngợi [người liệt nữ] tức là định hướng một giá trị, một khuôn hành vi mẫu mực cho phụ nữ nói chung, xác lập một cách tinh vi trật tự đạo đức của xã hội phong kiến nam quyền".
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế tiêu biểu: nghiên cứu của Li Xiaoyan (Lý Hiểu Yên) về đặc chất liệt nữ đời Tống và công trình khảo cứu Liệt nữ truyện trong Đài Loan thông sử của Liên Nhã Đường (phân tích hiện tượng người phụ nữ Man di được Nho hóa), luận án của Phạm Văn Hưng đã định vị rõ nét: không xem liệt nữ như một hằng số đạo đức bất biến, mà phân tích nó như một quá trình cấu tạo văn hóa năng động, chỉ ra độ vênh đặc thù giữa mô hình Nho giáo Trung Hoa và thực tiễn lịch sử - văn học Đại Việt.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước chuyển mang tính bản lề khi giải kiến tạo (deconstruct) hệ hình đạo đức Nho giáo áp đặt lên thân phận phụ nữ. Công trình mở rộng lý thuyết quyền lực của chế độ phụ quyền thông qua việc làm sáng tỏ ba trục thống trị đan xen: Hoàng quyền (quyền lực nhà vua), Phụ quyền (quyền lực gia đình dòng tộc) và Nam quyền (sự độc quyền sở hữu tính dục của nam giới).
Bằng việc phân tích các phát ngôn từ kinh điển Nho gia (Kinh Dịch, Lễ Ký, Luận Ngữ) đến các thuyết "Âm ti dương tôn" của Đổng Trọng Thư và hiện tượng "phiếm hiếu chủ nghĩa" (chữ dùng của Vi Chính Thông), luận án khái quát 4 mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions):
- P1: Khái niệm "Liệt nữ" 烈女 là sản phẩm của một thiết chế chính trị - luân lý cưỡng bức, trong đó sự hủy diệt thể xác được tôn vinh nhằm duy trì trật tự tượng trưng của nam giới.
- P2: Quá trình Nho giáo hóa văn học diễn ra song song với quá trình "thanh tẩy" tính dục tự nhiên và tước đoạt quyền tự chủ thân thể của người phụ nữ.
- P3: Trong văn học tự sự, nhân vật liệt nữ luôn dao động trên trục lưỡng phân: giữa việc tuân thủ quy phạm đạo đức trừu tượng (Tính) và khát vọng hạnh phúc, cảm xúc trần thế (Tình).
- P4: Sự gia tăng mật độ các câu chuyện liệt nữ tuẫn tiết phản ánh mức độ khủng hoảng niềm tin và sự bất an của tầng lớp nho sĩ trước những biến động xã hội.
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng khung phân tích liên ngành tích hợp ba trụ cột: Thi pháp học lịch sử – Phân tích diễn ngôn giới – Sử liệu học đối sánh. Điểm độc đáo nằm ở việc phân lập tường minh hai khái niệm thường bị nhầm lẫn do đồng âm:
- Liệt nữ 列女: Khái niệm phản ánh tập hợp danh sách các kiểu mẫu phụ nữ nhiều thể loại (hiền mẫu, nhân trí, biện thông, nghiệt bế...).
- Liệt nữ 烈女: Khái niệm chỉ người phụ nữ có hành vi cương liệt, dùng cái chết hoặc hủy hoại thân thể để bảo toàn trinh tiết, minh oan hoặc chết theo chồng.
Khung phân tích này thiết lập ranh giới vận động giữa Văn (sáng tạo nghệ thuật, xúc cảm, hư cấu) và Sử (ghi chép chính thống, răn dạy, giáo hóa), làm rõ quy luật: khi văn học chịu sự chi phối tuyệt đối của Sử quan, tính quy phạm của liệt nữ lấn át; ngược lại, khi Văn thoát ly Sử, vẻ đẹp giai nhân, nội tâm phức tạp và khát vọng sống của phụ nữ được giải phóng.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Công trình theo đuổi hệ hình Thực chứng kết hợp Hiện tượng học diễn giải (Interpretivism) và Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level design) được triển khai qua ba cấp độ:
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Khảo sát thể chế chính trị, sắc phong, chiếu chỉ, luật pháp (Bộ luật Hồng Đức, Luật Gia Long, các điều lệ khuyến tiết).
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Phân tích sự hình thành và lưu chuyển của các tập truyện ký, sử truyện qua các thời kỳ.
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Đọc sâu văn bản (close reading), giải mã cấu trúc tự sự, mô thức hành động, lời thoại và diễn biến tâm lý nhân vật.
Quy trình nghiên cứu và dữ liệu định lượng
Phương pháp tam giác đạc (Triangulation) được thực hiện triệt để giữa văn bản Hán Nôm nguyên tác, sử liệu chính thống và văn học dân gian. Độ tin cậy của luận án được bảo chứng qua việc thống kê, phân loại và xử lý dữ liệu định lượng chi tiết từ các bộ sử lớn:
| Nguồn tư liệu | Tổng số trường hợp khảo sát | Tỷ lệ liên quan trực tiếp đến Trinh tiết | Số ca tuẫn tiết / chống cưỡng hiếp thành công | Ghi chú và đặc điểm thống kê |
|---|---|---|---|---|
| Đại Nam thực lục (1804–1925) | 310 tiết phụ, liệt nữ | ~93% | Phân bố rải rác | Đỉnh cao khen thưởng tập trung vào các năm 1870 (27 người), 1897 (35 người), 1917 (39 người). |
| Đại Nam nhất thống chí | 108 trường hợp (109 nếu tính cả dâu) | 93.1% (81/87 người triều Nguyễn) | Chiếm đa số | Nhà Lý: 1; Nhà Trần: 2; Nhà Lê: 18; Nhà Nguyễn: 87 người (79.8% tổng số). |
| Đại Nam liệt truyện (Phần Liệt nữ) | 57 nhân vật (59 truyện) | 93.2% (55/59 truyện) | 14 người (23.7% "liệt nữ chuẩn") | 9 ca tự tử bất thành (được cứu), 3 ca ghi nhận vì đạo hiếu. |
Luận án kiểm tra tính nhất quán và sự sai lệch địa lý: trong 30 tỉnh thành thời Nguyễn, có 9 tỉnh không ghi nhận liệt nữ nào (Quảng Nam, Phú Yên, Cao Bằng...), trong khi Thừa Thiên chỉ có 5 người và không có ai tự tử chết theo chồng. Những con số này bóc trần tính chất "chính trị hóa phong hóa" và sự tồn tại của hiện tượng "Trại liệt nữ" mang tính nhân tạo theo vùng miền.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đưa ra 4 phát hiện bước ngoặt làm thay đổi nhận thức học giới về văn học trung đại:
1. Nghịch lý nguồn gốc ngoại lai của liệt nữ "khai khoa" (Thế kỷ X–XV): Liệt nữ đầu tiên được ghi nhận trong văn chương và chính sử Đại Việt không phải phụ nữ người Việt mà là Mị Ê – một cung phi Chiêm Thành. Việc Mị Ê nhảy xuống sông tự vẫn năm 1044 sau khi bị vua Lý Thái Tông ép sang hầu thuyền ngự thực chất là phản ứng uất ức tột cùng trước cảnh nước mất nhà tan. Tuy nhiên, các nhà nho Đại Việt (Việt điện u linh, Tân đính Lĩnh Nam chích quái) đã "cấy ghép" và Nho giáo hóa hành động này, biến bi kịch cá nhân thành biểu tượng của đạo Tam cương, biến yếu tố "Trinh" thành "Trung", dùng tấm gương người phụ nữ ngoại tộc để giáo hóa và khẳng định thể diện văn hiến Đại Việt.
2. Sự phân hóa lưỡng cực và giải phóng nữ tính (Thế kỷ XVI–XVIII): Khi Nho giáo khủng hoảng, trật tự xã hội đảo lộn, nhân vật liệt nữ có sự chuyển dịch sâu sắc. Thể truyền kỳ (Truyền kì mạn lục của Nguyễn Dữ, Truyền kì tân phả của Đoàn Thị Điểm) chứng kiến sự lấn lướt của Văn đối với Sử: người liệt nữ mang dáng dấp giai nhân tài sắc, đời sống nội tâm phong phú, có sự chuyển đổi từ "Tính" (bổn phận cứng nhắc) sang "Tình" (xúc cảm chân thật). Đến cuối thế kỷ XVIII, xuất hiện sự phân hóa dữ dội: Thúy Kiều (Truyện Kiều) đứng giữa lằn ranh "Trinh liệt" và "Tà dâm" khi trinh tiết được định nghĩa lại bằng tấm lòng chứ không thuần túy là màng trinh sinh học; trong khi Đặng Thị Huệ (Hoàng Lê nhất thống chí) từ vị thế một "vưu vật khuynh quốc" lại có kết cục tiết liệt ngoài dự liệu của các tác giả Nho gia.
3. Đỉnh cao quy phạm hóa và sự bế tắc của đạo đức Nho giáo thời Nguyễn (Thế kỷ XIX): Dưới triều Nguyễn, nhà nước quân chủ nỗ lực phục hưng Nho giáo thông qua việc thể chế hóa và luật hóa hành vi liệt nữ cực kỳ ngặt nghèo (Luật Gia Long, điều lệ năm 1848, 1856 quy định quả phụ phải giữ tiết đến trên 50–55 tuổi mới được ban thưởng). Triều đình đặt ra tiêu chuẩn "sự trạng xuất sắc" (thắt cổ, nhảy sông, khoét mắt, gọt đầu) vô hình trung thúc đẩy phụ nữ tìm đến cái chết dị thường để lập thành tích phong hóa cho gia tộc và địa phương.
4. Phát hiện về sự tự vấn và hoài nghi của chính giới trí thức trung đại: Luận án chỉ ra rằng ngay trong lòng thời phong kiến, các nhà nho mẫn cảm đã tự vấn về sự bất công của luân lý. Tiêu biểu là bài thơ của Hà Sách Hiển vịnh Phan Thị Thuấn:
"Khả liên tam bách dư niên quốc,
Thiên lí, dân di nhất phụ nhân!"
(Đáng thương thay một nước hơn ba trăm năm ấy, / Chỉ còn có một người đàn bà nêu được lẽ trời và đạo người)
Hay tiếng kêu xé lòng của đại thi hào Nguyễn Du trong Vọng phu thạch:
"Độc giao nhi nữ thiện di luân!"
(Há để luân thường chỉ dành riêng cho phận gái gánh vác thôi sao?)
Vua Tự Đức khi làm thơ vịnh Nguyễn Thị Kim cũng bộc lộ ý đồ mượn hình tượng liệt nữ để cạnh tranh vị thế phong hóa với triều Thanh:
"Đại tai sáng nghiệp thủ phong hóa,
Khỉ tự Thanh triều quyền thuật vi."
(Lớn thay đế nghiệp chủ phong hóa, / Quyền thuật triều Thanh há sánh bì!)
Implications đa chiều
- Về lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm giải mã cơ chế bạo lực biểu trưng (symbolic violence) và sự áp chế thân thể phụ nữ trong xã hội tiền hiện đại.
- Về phương pháp luận: Thiết lập mô hình mẫu cho hướng nghiên cứu liên ngành Văn học – Sử học – Giới tính học tại Việt Nam.
- Về thực tiễn và giáo dục: Định hướng lại việc giảng dạy các tác phẩm kinh điển (Chuyện người con gái Nam Xương, Truyện Kiều, Văn tự sự trung đại) trong chương trình phổ thông và đại học, tránh lối tụng ca đạo đức giáo điều một chiều.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Chưa bao quát trọn vẹn văn bản tuồng và kịch bản sân khấu truyền thống (nơi yếu tố "Trung" thường lấn át "Trinh").
- Dòng thơ đề vịnh chữ Hán, chữ Nôm mới chỉ được khai thác như tư liệu tham chiếu phụ trợ, chưa được xử lý định lượng toàn diện.
- Rào cản văn bản học đối với một số tài liệu gia phả, hương ước địa phương chưa được dịch thuật hoặc công bố.
Từ đó, 4 hướng nghiên cứu tiếp nối (Future research directions) được đề xuất:
- Mở rộng so sánh đối chiếu đa phương diện giữa mô hình Liệt nữ Đại Việt với Liệt nữ truyện thời Chosŏn (Triều Tiên) và thời Tokugawa (Nhật Bản).
- Nghiên cứu hình tượng liệt nữ trong văn học các dân tộc thiểu số và khu vực ngoại vi phía Nam.
- Ứng dụng thi pháp học nhận thức (Cognitive Poetics) để giải mã tâm lý chấn thương của phụ nữ trước áp lực tuẫn tiết.
- Truy vết di chứng của phức cảm liệt nữ trong văn học Việt Nam hiện đại giai đoạn 1930–1945 và văn học đương đại.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án thiết lập một hệ tham chiếu chuẩn mực cho các nghiên cứu tiếp theo về lịch sử tư tưởng, văn học sử và giới tính học tại Việt Nam; mở ra tiềm năng trích dẫn cao trong các chuyên luận quốc tế về Nho học Đông Á.
- Tác động văn hóa - xã hội: Giúp giải ảo các huyền thoại đạo đức phong kiến, đóng góp tiếng nói khoa học xác đáng vào công cuộc bình đẳng giới và giải phóng quyền tự chủ của phụ nữ trong xã hội hiện đại.
- Chính sách văn hóa: Cung cấp cơ sở lý luận khoa học cho việc thẩm định, bảo tồn và xếp hạng các di sản văn hóa phi vật thể, đền miếu thờ phụng trinh tiết nữ thần trên toàn quốc.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Học viên cao học: Tiếp cận một mô hình mẫu về phương pháp nghiên cứu liên ngành, quy trình xử lý dữ liệu Hán Nôm và khung lý thuyết Nữ quyền hiện đại.
- Giảng viên & Nhà nghiên cứu văn học: Sở hữu hệ thống tư liệu đã được phân loại định lượng chuẩn xác và các luận điểm giải cấu trúc mới mẻ để làm mới bài giảng.
- Nhà hoạch định chính sách & Chuyên gia Giới: Có thêm luận cứ lịch sử sâu sắc để phản biện các tư tưởng định kiến giới cổ hủ còn rơi rớt trong đời sống đương đại.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đó là việc chỉ ra tính chất kiến tạo và bản địa hóa của mô hình liệt nữ tại Đại Việt. Luận án chứng minh rằng "liệt nữ" không phải là một phẩm hạnh tự nhiên mà là một diễn ngôn nhân tạo do tầng lớp nho sĩ kiến thiết để phục vụ trật tự phụ quyền, trong đó cái chết của phụ nữ bị công cụ hóa thành phương tiện biểu dương phong hóa quốc gia.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận nổi bật so với các nghiên cứu trước đây?
Luận án kết hợp định tính phân tích thi pháp văn bản với định lượng thống kê sử liệu (xử lý toàn diện 310 trường hợp trong Đại Nam thực lục, 108 trường hợp trong Đại Nam nhất thống chí, 57 trường hợp trong Đại Nam liệt truyện), phá vỡ lối nghiên cứu minh họa cảm tính truyền thống.
3. Phát hiện gây bất ngờ nhất về mặt tư liệu lịch sử?
Hình tượng liệt nữ khai khoa của văn học Đại Việt lại là Mị Ê – người phụ nữ Chiêm Thành; đồng thời làm rõ hiện tượng "Trại liệt nữ" thời Nguyễn khi triều đình cố tình châm chước, ban thưởng danh hiệu tiết phụ cho đất kinh kỳ Thừa Thiên và vùng đất mới Nam Kỳ nhằm phục vụ mục đích chính trị đồng hóa văn hóa.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không?
Có. Toàn bộ tiêu chí phân loại, phương pháp bóc tách tư liệu Hán Nôm, bảng mã định danh nhân vật và danh mục thư tịch đối chiếu đều được công khai minh bạch trong hệ thống mục lục và phụ lục của luận án.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới mở ra từ luận án này là gì?
Xây dựng ngân hàng dữ liệu số hóa toàn diện về phụ nữ trong văn bản Hán Nôm Đông Á, thực hiện công trình đối sánh khu vực Việt Nam – Trung Quốc – Triều Tiên – Nhật Bản về biến trình tự sự thân thể nữ giới thời kỳ tiền hiện đại.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và giải mã toàn diện diện mạo, đặc điểm và quy luật vận động của nhân vật liệt nữ trong văn học Việt Nam trung đại qua 10 thế kỷ (X–XIX).
- Chứng minh thành công bản chất của mô hình liệt nữ là sự dung hợp phức tạp giữa đạo đức chính trị Nho giáo và diễn ngôn phụ quyền áp chế thân thể phụ nữ.
- Khám phá quy luật tương tác Văn – Sử, chỉ ra sự thăng trầm của nho phong sĩ khí và cảm quan nhân đạo qua từng chặng đường lịch sử.
- Đóng góp hệ thống dữ liệu định lượng chuẩn xác đầu tiên về mạng lưới tiết phụ, liệt nữ trong thư tịch cổ Việt Nam.
- Mở ra hướng tiếp cận liên ngành đột phá, kết hợp nhuần nhuyễn giữa thi pháp học, sử học và lý thuyết phê bình nữ quyền.
- Xác lập giá trị học thuật bền vững, đặt nền móng cho các công trình nghiên cứu so sánh khu vực Đông Á về lịch sử giới và văn hóa thời trung đại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN PHẠM VĂN HƢNG NHÂN VẬT LIỆT NỮ TRONG VĂN HỌC VIỆT NAM TRUNG ĐẠI LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC Hà Nội - 2016 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN PHẠM VĂN HƢNG NHÂN VẬT LIỆT NỮ TRONG VĂN HỌC VIỆT NAM TRUNG ĐẠI Chuyên ngành: Văn học Việt Nam Mã số: 62 22 34 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TS TRẦN NHO THÌN Hà Nội - 2016 LỜI CẢM ƠN Tôi muốn qua đây bày tỏ lòng tri ân đối với PGS. TS Trần Nho Thìn (Khoa Văn học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội), người đã tận tình hướng dẫn tôi trong việc thực hiện luận án này. Tôi cũng gửi lời cảm ơn tới các thành viên trong các Hội đồng đánh giá luận án bởi những góp ý của Hội đồng sẽ giúp tôi có những tiến bộ nhanh hơn trên con đường học tập và nghiên cứu.
NGHIÊN CỨU SINH Phạm Văn Hƣng LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan rằng: - Luận án Tiến sĩ này là kết quả nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của người hướng dẫn khoa học, chưa từng được công bố trong các công trình nghiên cứu của ai khác. - Luận án đã được tiến hành nghiên cứu một cách nghiêm túc, cầu thị. - Kết quả nghiên cứu của các nhà nghiên cứu khác đã được tiếp thu một cách trung thực, cẩn trọng trong luận án. NGHIÊN CỨU SINH Phạm Văn Hƣng MỤC LỤC MỞ ĐẦU 4 1.
Lí do lựa chọn đề tài 4 2. Mục tiêu khoa học 5 3. Đối tượng và phạm vi tư liệu 5 4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn 6 5.
Phương pháp nghiên cứu 6 6. Cấu trúc của luận án 7 Chƣơng 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 8 1. Giới thuyết một số khái niệm sử dụng trong luận án 8 1. Một số vấn đề về phụ nữ dưới ảnh hưởng của đạo đức Nho giáo trong 10 lịch sử Trung Quốc và Việt Nam 1.
Một số vấn đề về phụ nữ dưới ảnh hưởng của đạo đức Nho giáo 10 trong lịch sử Trung Quốc 1. Một số vấn đề về phụ nữ dưới ảnh hưởng của đạo đức Nho giáo 15 trong lịch sử Việt Nam 1. Lịch sử nghiên cứu nhân vật liệt nữ trong văn học Việt Nam trung 28 đại 1. Những nghiên cứu tại nước ngoài về nhân vật liệt nữ trong văn học 28 Việt Nam trung đại 1.
Những nghiên cứu tại Việt Nam về nhân vật liệt nữ trong văn học 32 Việt Nam trung đại Tiểu kết Chương 1 37 Chƣơng 2: NHÂN VẬT LIỆT NỮ TRONG VĂN HỌC VIỆT NAM 38 TRUNG ĐẠI THẾ KỈ X - XV 2. Liệt nữ “khai khoa” trong văn chương Đại Việt và sự gán ghép của 38 nhà nho: Trường hợp nhân vật Mị Ê (Việt điện u linh) 2. Sự ngẫu nhiên của lịch sử trong lựa chọn Mị Ê làm nhân vật liệt nữ 38 1 đầu tiên của văn chương Đại Việt 2. Sự gán ghép của nhà nho Đại Việt và sự di chuyển giữa Văn - Sử, 41 Trung - Trinh của liệt nữ Mị Ê 2.
Liệt nữ bản địa đầu tiên và sự khẳng định kết quả quá trình Nho giáo 48 hóa xã hội Đại Việt cuối thế kỉ XIV - đầu thế kỉ XV: Trường hợp Lê thái hậu và Nguyễn thị (Nam Ông mộng lục) 2. Sự lấn át của phương diện Trinh so với Trung trong việc thể hiện 48 nhân vật Lê thái hậu và Nguyễn thị 2. Sự khẳng định kết quả quá trình Nho giáo hóa xã hội Đại Việt cuối 53 thế kỉ XIV - đầu thế kỉ XV nhìn từ nhân vật Lê thái hậu và Nguyễn thị Tiểu kết Chương 2 61 Chƣơng 3: NHÂN VẬT LIỆT NỮ TRONG VĂN HỌC VIỆT NAM 62 TRUNG ĐẠI THẾ KỈ XVI - XVIII 3. Liệt nữ mang dáng dấp giai nhân và sự thắng thế nửa vời của đạo lí 62 Nho gia: Trường hợp nhân vật liệt nữ trong Truyền kì mạn lục 3.
Nhân vật liệt nữ là sản phẩm của bất bình đẳng giới và bối cảnh 62 loạn lạc còn nặng gánh nhân sinh 3. Sự chiến thắng của Văn so với Sử trong việc thể hiện người liệt nữ 70 mang dáng dấp giai nhân của thể truyền kì 75 3. Nhân vật liệt nữ có đời sống nội tâm phong phú trong bối cảnh vãn hồi đạo đức Nho giáo đầu thế kỉ XVIII: Trường hợp liệt nữ An Ấp (Truyền kì tân phả) 3. Nhân vật liệt nữ có đời sống nội tâm phong phú trong mô hình liệt 75 truyện mở rộng 3.
Sự chuyển đổi từ Tình sang Tính của nhân vật liệt nữ trong mắt nữ 82 sĩ, mở đường cho mẫu người tài tử - giai nhân 3. Liệt nữ tà dâm và vưu vật trinh liệt hay là sự phân hóa lí tưởng Nho 90 gia cuối thế kỉ XVIII: Trường hợp Thúy Kiều (Truyện Kiều) và Đặng Thị 2 Huệ (Hoàng Lê nhất thống chí) 3. Nhân vật liệt nữ giữa hai nẻo Trinh liệt và Tà dâm: Trường hợp 90 Thúy Kiều trong "Truyện Kiều" 3. Vưu vật khuynh quốc với kết cục tiết liệt ngoài dự kiến của nhà 102 nho: Trường hợp Đặng Thị Huệ trong "Hoàng Lê nhất thống chí" Tiểu kết Chương 3 107 Chƣơng 4: NHÂN VẬT LIỆT NỮ TRONG VĂN HỌC VIỆT NAM 108 TRUNG ĐẠI THẾ KỈ XIX 4.
Sự lên ngôi của nhân vật liệt nữ chính thống trong nỗ lực phục hưng 108 Nho giáo thế kỉ XIX: Trường hợp nhân vật liệt nữ trong Đại Nam liệt truyện và Truyện Nôm 4. Sự quy phạm hóa một mô hình nhân cách trong thời kì phục hưng 108 Nho giáo dưới triều Nguyễn qua “Đại Nam liệt truyện” 4. Sự mô hình hóa một kiểu tự sự về liệt nữ trong “Đại Nam liệt 116 truyện” và làn sóng kế tiếp của nó trong Truyện Nôm 4. Sự tái sinh những cốt truyện cũ và tính thời sự, tính duy lí của nhân 129 vật liệt nữ thế kỉ XIX: Trường hợp nhân vật liệt nữ trong Nam Xương liệt nữ Vũ thị tân truyện và Vân nang tiểu sử 4.
Sự tái sinh những cốt truyện cũ hay phục sinh những hóa thạch văn 129 chương: Trường hợp Vũ Thị Thiết (“Nam Xương liệt nữ Vũ thị tân truyện”) và Trinh phụ hai chồng (“Vân nang tiểu sử”) 4.2 Tính thời sự và tính duy lí của nhân vật liệt nữ nửa sau thế kỉ XIX: 137 Trường hợp nhân vật mẹ Nguyễn Cao ("Vân nang tiểu sử") Tiểu kết Chương 4 146 KẾT LUẬN 147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN 151 QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 3 MỞ ĐẦU 1. Lí do lựa chọn đề tài a. Nho giáo là một học thuyết đạo đức - chính trị mang màu sắc tôn giáo, hướng tới xây dựng những mẫu hình nhân cách (cho nam giới và nữ giới) để phục vụ mục đích giáo hóa (bao gồm giáo dục và cai trị). Trong truyền thống “triết học thực hành đạo đức” dung hợp tôn giáo - chính trị - luân lí đó, kiểu nhân cách liệt nữ là một trong những mô hình nhân cách quan trọng trong quan niệm của nhà nho, có ảnh hưởng lớn trong lịch sử khu vực Đông Á1.
Không chỉ là một minh chứng cho sự ảnh hưởng của văn hóa, văn học Trung Quốc ở Đông Á, kiểu nhân cách này còn có ảnh hưởng to lớn và lâu dài lên những vấn đề của xã hội hiện đại. Trong lịch sử văn học Việt Nam trung đại, kiểu nhân vật liệt nữ có một tiến trình vận động song hành với vận mệnh của văn học nhà nho, thậm chí kéo dài thành vệt sang những năm đầu thế kỉ XX, ám ảnh cả trong văn học Việt Nam hiện đại những năm 1932 - 1945 khi công cuộc hiện đại hóa văn học đã diễn ra ồ ạt và mạnh mẽ. Cùng với các thành tố nội tại của bản thân văn học như: lực lượng sáng tác, quan điểm thẩm mĩ, ngôn ngữ, thể loại, chủ đề - đề tài, việc nghiên cứu nhân vật liệt nữ giúp chúng ta nhìn ra sự vận động của bản thân văn học qua một trong những kiểu nhân vật quan trọng nhất của văn học nhà nho. Do những “điển phạm” trong nghiên cứu và phê bình, có những định đề được đem ra áp dụng cho mỗi giai đoạn văn học như: Giai đoạn văn học khẳng định quốc gia, dân tộc; Giai đoạn văn học khẳng định nhà nước phong kiến; Giai đoạn văn học khẳng định con người.
Nói một cách khách quan, mỗi định đề đó không thể bao quát được hết mọi đặc điểm, hiện tượng của từng giai đoạn văn học. Ngay trong “Giai đoạn văn học khẳng định con người” ở Việt Nam thế kỉ XVIII - nửa trước thế kỉ XIX thì nhân vật liệt nữ (một mô hình nhân cách tuân thủ những tín điều khắt khe nhất của đạo đức Nho giáo) lại xuất hiện nhiều hơn bao giờ hết. Qua nghiên cứu trường hợp nhân vật liệt nữ, ta có thể hiểu thêm về tiến trình văn học Việt Nam trung đại và sự vận động của văn học 1 Về mặt văn hóa, văn học, chúng tôi quan niệm Việt Nam thuộc về khối Đông Á dựa trên sự tương đồng về văn hóa và ngôn ngữ (tiếng Hán) trong quá khứ. 4 Việt Nam hiện đại trong những ngày đầu tìm cách thoát khỏi ảnh hưởng của truyền thống văn học nhà nho đầu thế kỉ XX.
Trong nghiên cứu văn học nói chung, nghiên cứu văn học Việt Nam trung đại nói riêng, việc nhìn người phụ nữ, nhân vật phụ nữ trong văn học từ quan điểm giới không còn là một chuyện xa lạ nhưng vẫn là một hướng đi khá mới mẻ. Hướng nghiên cứu này của luận án bổ sung một góc nhìn về con người nói chung, về người phụ nữ nói riêng từ góc nhìn giới, quan tâm đến nữ tính của họ, bên cạnh những góc nhìn truyền thống đặt họ trong vai trò công dân, vai trò xã hội quen thuộc. Nghiên cứu diễn trình của kiểu nhân vật liệt nữ trong văn học Việt Nam trung đại giúp người nghiên cứu có thêm tiêu chí đánh giá quá trình Nho giáo hóa bản thân đời sống văn học, cảm quan nhân đạo của các nhà văn, quá trình nhân đạo hóa - dân chủ hóa nền văn học Việt Nam. Mục tiêu khoa học - Mục tiêu thực tiễn: Thống kê, khảo sát trên cơ sở những tư liệu đã được công bố, dịch thuật để tìm ra những tác phẩm tiêu biểu trong văn học Việt Nam trung đại có sự xuất hiện của nhân vật liệt nữ.
Trên cơ sở đó, xác định diện mạo, đặc điểm, sự vận động của loại hình nhân vật này qua các tác phẩm, các nhóm tác phẩm, các thể loại, các giai đoạn văn học.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Văn Hưng (2016). Luận án tiến sĩ nhân vật liệt nữ trong văn học việt nam trun [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/luan-an-tien-si-nhan-vat-liet-nu-trong-van-hoc-viet-nam-trung-dai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nhân vật liệt nữ trong văn học việt nam trun" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hình tượng liệt nữ trong văn học Việt Nam trung đại, phân tích vai trò và giá trị nghệ thuật.
Luận án "Luận án tiến sĩ nhân vật liệt nữ trong văn học việt nam trun" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án tiến sĩ nhân vật liệt nữ trong văn học việt nam trun" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nhân vật liệt nữ trong văn học việt nam trun" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Luận án tiến sĩ nhân vật liệt nữ trong văn học việt nam trun" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nhân vật liệt nữ trong văn học việt nam trun" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nhân vật liệt nữ trong văn học việt nam trun" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.