Tổng quan về luận án

Nghiên cứu về hình tượng phụ nữ trong văn học cổ trung đại luôn là mảnh đất màu mỡ phản ánh hệ tư tưởng, cấu trúc quyền lực và quan niệm thẩm mỹ của từng thời đại lịch sử. Luận án tiến sĩ ngữ văn "Nhân vật liệt nữ trong văn học Việt Nam trung đại" của nghiên cứu sinh Phạm Văn Hưng (Chuyên ngành Văn học Việt Nam, Mã số: 62 22 34 01, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS. Trần Nho Thìn) là công trình tiên phong tiếp cận một cách toàn diện, hệ thống và đa ngành về mẫu hình nhân vật liệt nữ – một sản phẩm tư tưởng cốt lõi của đạo đức chính trị Nho giáo tại Việt Nam từ thế kỉ X đến thế kỉ XIX.

Khoảng trống học thuật (research gap) mà luận án giải quyết xuất phát từ việc các nghiên cứu trước đây (như công trình của Văn Tân, Đặng Thanh Lê, Bùi Duy Tân, Nguyễn Lộc, Trần Đình Sử) chủ yếu nhìn nhận nhân vật phụ nữ từ lăng kính văn học hiện thực, chủ nghĩa nhân đạo, hoặc giai cấp luận, dẫn tới việc đánh giá tản mạn, phiến diện hoặc đồng nhất hóa các khái niệm "tiết phụ", "trinh nữ" và "liệt nữ". Luận án xác lập 4 câu hỏi nghiên cứu (RQ) và 4 giả thuyết khoa học (H) cốt lõi:

  • RQ1: Mô hình nhân cách liệt nữ được hình thành, tiếp nhận và tái kiến tạo như thế nào trong dòng chảy văn hóa - văn học Nho giáo Đại Việt?
  • RQ2: Diện mạo và sự biến chuyển của kiểu nhân vật liệt nữ qua các giai đoạn lịch sử (thế kỉ X–XV, XVI–XVIII, XIX) thể hiện quy luật vận động nào của thi pháp và tư duy nghệ thuật trung đại?
  • RQ3: Mối quan hệ tương tác giữa Văn và Sử, giữa phạm trù "Trung" (nghĩa vua tôi) và "Trinh" (tiết hạnh với chồng) chi phối việc cấu tạo hình tượng người phụ nữ ra sao?
  • RQ4: Diễn trình của nhân vật liệt nữ phản ánh quá trình Nho giáo hóa và giải Nho giáo hóa của xã hội và văn học Việt Nam như thế nào?
  • H1: Liệt nữ trong văn học trung đại không phải là sự phản chiếu cơ học từ mô hình Trung Hoa mà là một diễn ngôn quyền lực được nhà nho bản địa hóa nhằm kiến tạo trật tự luân lý.
  • H2: Hành trình của liệt nữ đi từ sự gán ghép ngoại lai (Mị Ê) đến sự thâm nhập vào đời sống tâm linh bản địa, đạt đỉnh cao quy phạm hóa dưới triều Nguyễn.
  • H3: Có sự giằng co gay gắt giữa khuynh hướng đạo đức giáo huấn Nho gia và cảm quan nhân văn thẩm mỹ trong việc miêu tả bi kịch thể xác và nội tâm của người phụ nữ.
  • H4: Sự vận động của nhân vật liệt nữ là tấm gương phản chiếu trực tiếp tiến trình thăng trầm của nho phong sĩ khí và thể chế quân chủ chuyên chế.

Khung lý thuyết của công trình được định vị trên nền tảng Phê bình Nữ quyền (Feminist Literary Criticism), Lý thuyết Cấu tạo Giới của Simone de Beauvoir với mệnh đề kinh điển: "Người ta không phải sinh ra là phụ nữ: Người ta trở thành phụ nữ", kết hợp với Phê bình Văn hóa - Lịch sử (New Historicism) và Thi pháp học loại hình. Phạm vi khảo sát trải rộng qua 10 thế kỷ với khối tư liệu đồ sộ: các tác phẩm tự sự chữ Hán và chữ Nôm tiêu biểu (Việt điện u linh, Nam Ông mộng lục, Truyền kì mạn lục, Truyền kì tân phả, Truyện Kiều, Hoàng Lê nhất thống chí, Nam Xương liệt nữ Vũ thị tân truyện, Vân nang tiểu sử) cùng hệ thống sử liệu chính thống đồ sộ (Đại Việt sử ký toàn thư, Khâm định Việt sử thông giám cương mục, Đại Nam thực lục, Đại Nam liệt truyện, Đại Nam nhất thống chí).

Literature Review và Positioning

Lịch sử nghiên cứu về nhân vật liệt nữ ghi nhận hai dòng chảy lớn: nghiên cứu quốc tế và nghiên cứu quốc nội với nhiều cuộc tranh luận học thuật sâu sắc.

Tại Trung Quốc, cội nguồn của truyền thống liệt truyện bắt đầu từ Liệt nữ truyện [列女傳] của Lưu Hướng (thế kỉ I TCN) với mục đích ban đầu "răn thiên tử", gồm 7 thiên tiêu chuẩn. Qua các triều đại, quan niệm về trinh tiết bị siết chặt bởi Lý học Trình - Chu thời Tống với phát ngôn cực đoan của Trình Di: "Chết đói là việc rất nhỏ mà thất tiết là việc rất lớn". Nhà văn Lỗ Tấn (1918) đã bóc trần bản chất tàn khốc của lễ giáo phong kiến khi vạch rõ: "Chết càng thảm, càng đau khổ thì liệt càng cao". Học giả Dịch Trung Thiên trong Trung Quốc đích nam nhân dữ nữ nhân chỉ ra rằng trong xã hội truyền thống, quả phụ chỉ có hai lối thoát: tự sát thật sớm hoặc biến mình thành xấu xí để triệt tiêu nữ tính.

Tại Việt Nam, cuộc tranh luận thế kỉ giữa Phan Khôi và Tản Đà trên báo chí đầu thế kỷ XX là một mốc phân định quan trọng. Phan Khôi gay gắt đả phá hủ tục thủ tiết và sự bức tử tinh thần đối với quả phụ, trong khi Tản Đà bảo thủ bênh vực đạo trinh tiết truyền thống. Giai đoạn 1960–1980, các học giả như Văn Tân (1960), Bùi Duy Tân (1970), Đặng Thanh Lê (1979), Nguyễn Lộc (1980) tiếp cận nhân vật này dưới lăng kính mâu thuẫn giai cấp hoặc chủ nghĩa nhân đạo, thường lúng túng khi giải thích các hành vi tuẫn tiết cực đoan (như Nhị Khanh, Ngọc Khanh, An Ấp). Bước sang thế kỷ XXI, công trình của Trần Đình Sử và đặc biệt là hệ thống tiểu luận của Trần Nho Thìn đã đặt nền móng phương pháp luận: "Ca ngợi [người liệt nữ] tức là định hướng một giá trị, một khuôn hành vi mẫu mực cho phụ nữ nói chung, xác lập một cách tinh vi trật tự đạo đức của xã hội phong kiến nam quyền".

So sánh với hai nghiên cứu quốc tế tiêu biểu: nghiên cứu của Li Xiaoyan (Lý Hiểu Yên) về đặc chất liệt nữ đời Tống và công trình khảo cứu Liệt nữ truyện trong Đài Loan thông sử của Liên Nhã Đường (phân tích hiện tượng người phụ nữ Man di được Nho hóa), luận án của Phạm Văn Hưng đã định vị rõ nét: không xem liệt nữ như một hằng số đạo đức bất biến, mà phân tích nó như một quá trình cấu tạo văn hóa năng động, chỉ ra độ vênh đặc thù giữa mô hình Nho giáo Trung Hoa và thực tiễn lịch sử - văn học Đại Việt.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo ra bước chuyển mang tính bản lề khi giải kiến tạo (deconstruct) hệ hình đạo đức Nho giáo áp đặt lên thân phận phụ nữ. Công trình mở rộng lý thuyết quyền lực của chế độ phụ quyền thông qua việc làm sáng tỏ ba trục thống trị đan xen: Hoàng quyền (quyền lực nhà vua), Phụ quyền (quyền lực gia đình dòng tộc) và Nam quyền (sự độc quyền sở hữu tính dục của nam giới).

Bằng việc phân tích các phát ngôn từ kinh điển Nho gia (Kinh Dịch, Lễ Ký, Luận Ngữ) đến các thuyết "Âm ti dương tôn" của Đổng Trọng Thư và hiện tượng "phiếm hiếu chủ nghĩa" (chữ dùng của Vi Chính Thông), luận án khái quát 4 mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions):

  • P1: Khái niệm "Liệt nữ" 烈女 là sản phẩm của một thiết chế chính trị - luân lý cưỡng bức, trong đó sự hủy diệt thể xác được tôn vinh nhằm duy trì trật tự tượng trưng của nam giới.
  • P2: Quá trình Nho giáo hóa văn học diễn ra song song với quá trình "thanh tẩy" tính dục tự nhiên và tước đoạt quyền tự chủ thân thể của người phụ nữ.
  • P3: Trong văn học tự sự, nhân vật liệt nữ luôn dao động trên trục lưỡng phân: giữa việc tuân thủ quy phạm đạo đức trừu tượng (Tính) và khát vọng hạnh phúc, cảm xúc trần thế (Tình).
  • P4: Sự gia tăng mật độ các câu chuyện liệt nữ tuẫn tiết phản ánh mức độ khủng hoảng niềm tin và sự bất an của tầng lớp nho sĩ trước những biến động xã hội.

Khung phân tích độc đáo

Luận án xây dựng khung phân tích liên ngành tích hợp ba trụ cột: Thi pháp học lịch sử – Phân tích diễn ngôn giới – Sử liệu học đối sánh. Điểm độc đáo nằm ở việc phân lập tường minh hai khái niệm thường bị nhầm lẫn do đồng âm:

  • Liệt nữ 列女: Khái niệm phản ánh tập hợp danh sách các kiểu mẫu phụ nữ nhiều thể loại (hiền mẫu, nhân trí, biện thông, nghiệt bế...).
  • Liệt nữ 烈女: Khái niệm chỉ người phụ nữ có hành vi cương liệt, dùng cái chết hoặc hủy hoại thân thể để bảo toàn trinh tiết, minh oan hoặc chết theo chồng.

Khung phân tích này thiết lập ranh giới vận động giữa Văn (sáng tạo nghệ thuật, xúc cảm, hư cấu) và Sử (ghi chép chính thống, răn dạy, giáo hóa), làm rõ quy luật: khi văn học chịu sự chi phối tuyệt đối của Sử quan, tính quy phạm của liệt nữ lấn át; ngược lại, khi Văn thoát ly Sử, vẻ đẹp giai nhân, nội tâm phức tạp và khát vọng sống của phụ nữ được giải phóng.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Công trình theo đuổi hệ hình Thực chứng kết hợp Hiện tượng học diễn giải (Interpretivism) và Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level design) được triển khai qua ba cấp độ:

  • Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Khảo sát thể chế chính trị, sắc phong, chiếu chỉ, luật pháp (Bộ luật Hồng Đức, Luật Gia Long, các điều lệ khuyến tiết).
  • Cấp độ trung mô (Meso-level): Phân tích sự hình thành và lưu chuyển của các tập truyện ký, sử truyện qua các thời kỳ.
  • Cấp độ vi mô (Micro-level): Đọc sâu văn bản (close reading), giải mã cấu trúc tự sự, mô thức hành động, lời thoại và diễn biến tâm lý nhân vật.

Quy trình nghiên cứu và dữ liệu định lượng

Phương pháp tam giác đạc (Triangulation) được thực hiện triệt để giữa văn bản Hán Nôm nguyên tác, sử liệu chính thống và văn học dân gian. Độ tin cậy của luận án được bảo chứng qua việc thống kê, phân loại và xử lý dữ liệu định lượng chi tiết từ các bộ sử lớn:

Nguồn tư liệu Tổng số trường hợp khảo sát Tỷ lệ liên quan trực tiếp đến Trinh tiết Số ca tuẫn tiết / chống cưỡng hiếp thành công Ghi chú và đặc điểm thống kê
Đại Nam thực lục (1804–1925) 310 tiết phụ, liệt nữ ~93% Phân bố rải rác Đỉnh cao khen thưởng tập trung vào các năm 1870 (27 người), 1897 (35 người), 1917 (39 người).
Đại Nam nhất thống chí 108 trường hợp (109 nếu tính cả dâu) 93.1% (81/87 người triều Nguyễn) Chiếm đa số Nhà Lý: 1; Nhà Trần: 2; Nhà Lê: 18; Nhà Nguyễn: 87 người (79.8% tổng số).
Đại Nam liệt truyện (Phần Liệt nữ) 57 nhân vật (59 truyện) 93.2% (55/59 truyện) 14 người (23.7% "liệt nữ chuẩn") 9 ca tự tử bất thành (được cứu), 3 ca ghi nhận vì đạo hiếu.

Luận án kiểm tra tính nhất quán và sự sai lệch địa lý: trong 30 tỉnh thành thời Nguyễn, có 9 tỉnh không ghi nhận liệt nữ nào (Quảng Nam, Phú Yên, Cao Bằng...), trong khi Thừa Thiên chỉ có 5 người và không có ai tự tử chết theo chồng. Những con số này bóc trần tính chất "chính trị hóa phong hóa" và sự tồn tại của hiện tượng "Trại liệt nữ" mang tính nhân tạo theo vùng miền.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đưa ra 4 phát hiện bước ngoặt làm thay đổi nhận thức học giới về văn học trung đại:

1. Nghịch lý nguồn gốc ngoại lai của liệt nữ "khai khoa" (Thế kỷ X–XV): Liệt nữ đầu tiên được ghi nhận trong văn chương và chính sử Đại Việt không phải phụ nữ người Việt mà là Mị Ê – một cung phi Chiêm Thành. Việc Mị Ê nhảy xuống sông tự vẫn năm 1044 sau khi bị vua Lý Thái Tông ép sang hầu thuyền ngự thực chất là phản ứng uất ức tột cùng trước cảnh nước mất nhà tan. Tuy nhiên, các nhà nho Đại Việt (Việt điện u linh, Tân đính Lĩnh Nam chích quái) đã "cấy ghép" và Nho giáo hóa hành động này, biến bi kịch cá nhân thành biểu tượng của đạo Tam cương, biến yếu tố "Trinh" thành "Trung", dùng tấm gương người phụ nữ ngoại tộc để giáo hóa và khẳng định thể diện văn hiến Đại Việt.

2. Sự phân hóa lưỡng cực và giải phóng nữ tính (Thế kỷ XVI–XVIII): Khi Nho giáo khủng hoảng, trật tự xã hội đảo lộn, nhân vật liệt nữ có sự chuyển dịch sâu sắc. Thể truyền kỳ (Truyền kì mạn lục của Nguyễn Dữ, Truyền kì tân phả của Đoàn Thị Điểm) chứng kiến sự lấn lướt của Văn đối với Sử: người liệt nữ mang dáng dấp giai nhân tài sắc, đời sống nội tâm phong phú, có sự chuyển đổi từ "Tính" (bổn phận cứng nhắc) sang "Tình" (xúc cảm chân thật). Đến cuối thế kỷ XVIII, xuất hiện sự phân hóa dữ dội: Thúy Kiều (Truyện Kiều) đứng giữa lằn ranh "Trinh liệt" và "Tà dâm" khi trinh tiết được định nghĩa lại bằng tấm lòng chứ không thuần túy là màng trinh sinh học; trong khi Đặng Thị Huệ (Hoàng Lê nhất thống chí) từ vị thế một "vưu vật khuynh quốc" lại có kết cục tiết liệt ngoài dự liệu của các tác giả Nho gia.

3. Đỉnh cao quy phạm hóa và sự bế tắc của đạo đức Nho giáo thời Nguyễn (Thế kỷ XIX): Dưới triều Nguyễn, nhà nước quân chủ nỗ lực phục hưng Nho giáo thông qua việc thể chế hóa và luật hóa hành vi liệt nữ cực kỳ ngặt nghèo (Luật Gia Long, điều lệ năm 1848, 1856 quy định quả phụ phải giữ tiết đến trên 50–55 tuổi mới được ban thưởng). Triều đình đặt ra tiêu chuẩn "sự trạng xuất sắc" (thắt cổ, nhảy sông, khoét mắt, gọt đầu) vô hình trung thúc đẩy phụ nữ tìm đến cái chết dị thường để lập thành tích phong hóa cho gia tộc và địa phương.

4. Phát hiện về sự tự vấn và hoài nghi của chính giới trí thức trung đại: Luận án chỉ ra rằng ngay trong lòng thời phong kiến, các nhà nho mẫn cảm đã tự vấn về sự bất công của luân lý. Tiêu biểu là bài thơ của Hà Sách Hiển vịnh Phan Thị Thuấn:

"Khả liên tam bách dư niên quốc,
Thiên lí, dân di nhất phụ nhân!"
(Đáng thương thay một nước hơn ba trăm năm ấy, / Chỉ còn có một người đàn bà nêu được lẽ trời và đạo người)

Hay tiếng kêu xé lòng của đại thi hào Nguyễn Du trong Vọng phu thạch:

"Độc giao nhi nữ thiện di luân!"
(Há để luân thường chỉ dành riêng cho phận gái gánh vác thôi sao?)

Vua Tự Đức khi làm thơ vịnh Nguyễn Thị Kim cũng bộc lộ ý đồ mượn hình tượng liệt nữ để cạnh tranh vị thế phong hóa với triều Thanh:

"Đại tai sáng nghiệp thủ phong hóa,
Khỉ tự Thanh triều quyền thuật vi."
(Lớn thay đế nghiệp chủ phong hóa, / Quyền thuật triều Thanh há sánh bì!)

Implications đa chiều

  • Về lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm giải mã cơ chế bạo lực biểu trưng (symbolic violence) và sự áp chế thân thể phụ nữ trong xã hội tiền hiện đại.
  • Về phương pháp luận: Thiết lập mô hình mẫu cho hướng nghiên cứu liên ngành Văn học – Sử học – Giới tính học tại Việt Nam.
  • Về thực tiễn và giáo dục: Định hướng lại việc giảng dạy các tác phẩm kinh điển (Chuyện người con gái Nam Xương, Truyện Kiều, Văn tự sự trung đại) trong chương trình phổ thông và đại học, tránh lối tụng ca đạo đức giáo điều một chiều.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:

  • Chưa bao quát trọn vẹn văn bản tuồng và kịch bản sân khấu truyền thống (nơi yếu tố "Trung" thường lấn át "Trinh").
  • Dòng thơ đề vịnh chữ Hán, chữ Nôm mới chỉ được khai thác như tư liệu tham chiếu phụ trợ, chưa được xử lý định lượng toàn diện.
  • Rào cản văn bản học đối với một số tài liệu gia phả, hương ước địa phương chưa được dịch thuật hoặc công bố.

Từ đó, 4 hướng nghiên cứu tiếp nối (Future research directions) được đề xuất:

  1. Mở rộng so sánh đối chiếu đa phương diện giữa mô hình Liệt nữ Đại Việt với Liệt nữ truyện thời Chosŏn (Triều Tiên) và thời Tokugawa (Nhật Bản).
  2. Nghiên cứu hình tượng liệt nữ trong văn học các dân tộc thiểu số và khu vực ngoại vi phía Nam.
  3. Ứng dụng thi pháp học nhận thức (Cognitive Poetics) để giải mã tâm lý chấn thương của phụ nữ trước áp lực tuẫn tiết.
  4. Truy vết di chứng của phức cảm liệt nữ trong văn học Việt Nam hiện đại giai đoạn 1930–1945 và văn học đương đại.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Luận án thiết lập một hệ tham chiếu chuẩn mực cho các nghiên cứu tiếp theo về lịch sử tư tưởng, văn học sử và giới tính học tại Việt Nam; mở ra tiềm năng trích dẫn cao trong các chuyên luận quốc tế về Nho học Đông Á.
  • Tác động văn hóa - xã hội: Giúp giải ảo các huyền thoại đạo đức phong kiến, đóng góp tiếng nói khoa học xác đáng vào công cuộc bình đẳng giới và giải phóng quyền tự chủ của phụ nữ trong xã hội hiện đại.
  • Chính sách văn hóa: Cung cấp cơ sở lý luận khoa học cho việc thẩm định, bảo tồn và xếp hạng các di sản văn hóa phi vật thể, đền miếu thờ phụng trinh tiết nữ thần trên toàn quốc.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Học viên cao học: Tiếp cận một mô hình mẫu về phương pháp nghiên cứu liên ngành, quy trình xử lý dữ liệu Hán Nôm và khung lý thuyết Nữ quyền hiện đại.
  • Giảng viên & Nhà nghiên cứu văn học: Sở hữu hệ thống tư liệu đã được phân loại định lượng chuẩn xác và các luận điểm giải cấu trúc mới mẻ để làm mới bài giảng.
  • Nhà hoạch định chính sách & Chuyên gia Giới: Có thêm luận cứ lịch sử sâu sắc để phản biện các tư tưởng định kiến giới cổ hủ còn rơi rớt trong đời sống đương đại.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đó là việc chỉ ra tính chất kiến tạo và bản địa hóa của mô hình liệt nữ tại Đại Việt. Luận án chứng minh rằng "liệt nữ" không phải là một phẩm hạnh tự nhiên mà là một diễn ngôn nhân tạo do tầng lớp nho sĩ kiến thiết để phục vụ trật tự phụ quyền, trong đó cái chết của phụ nữ bị công cụ hóa thành phương tiện biểu dương phong hóa quốc gia.

2. Điểm đổi mới phương pháp luận nổi bật so với các nghiên cứu trước đây?
Luận án kết hợp định tính phân tích thi pháp văn bản với định lượng thống kê sử liệu (xử lý toàn diện 310 trường hợp trong Đại Nam thực lục, 108 trường hợp trong Đại Nam nhất thống chí, 57 trường hợp trong Đại Nam liệt truyện), phá vỡ lối nghiên cứu minh họa cảm tính truyền thống.

3. Phát hiện gây bất ngờ nhất về mặt tư liệu lịch sử?
Hình tượng liệt nữ khai khoa của văn học Đại Việt lại là Mị Ê – người phụ nữ Chiêm Thành; đồng thời làm rõ hiện tượng "Trại liệt nữ" thời Nguyễn khi triều đình cố tình châm chước, ban thưởng danh hiệu tiết phụ cho đất kinh kỳ Thừa Thiên và vùng đất mới Nam Kỳ nhằm phục vụ mục đích chính trị đồng hóa văn hóa.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không?
Có. Toàn bộ tiêu chí phân loại, phương pháp bóc tách tư liệu Hán Nôm, bảng mã định danh nhân vật và danh mục thư tịch đối chiếu đều được công khai minh bạch trong hệ thống mục lục và phụ lục của luận án.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới mở ra từ luận án này là gì?
Xây dựng ngân hàng dữ liệu số hóa toàn diện về phụ nữ trong văn bản Hán Nôm Đông Á, thực hiện công trình đối sánh khu vực Việt Nam – Trung Quốc – Triều Tiên – Nhật Bản về biến trình tự sự thân thể nữ giới thời kỳ tiền hiện đại.

Kết luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và giải mã toàn diện diện mạo, đặc điểm và quy luật vận động của nhân vật liệt nữ trong văn học Việt Nam trung đại qua 10 thế kỷ (X–XIX).
  2. Chứng minh thành công bản chất của mô hình liệt nữ là sự dung hợp phức tạp giữa đạo đức chính trị Nho giáo và diễn ngôn phụ quyền áp chế thân thể phụ nữ.
  3. Khám phá quy luật tương tác Văn – Sử, chỉ ra sự thăng trầm của nho phong sĩ khí và cảm quan nhân đạo qua từng chặng đường lịch sử.
  4. Đóng góp hệ thống dữ liệu định lượng chuẩn xác đầu tiên về mạng lưới tiết phụ, liệt nữ trong thư tịch cổ Việt Nam.
  5. Mở ra hướng tiếp cận liên ngành đột phá, kết hợp nhuần nhuyễn giữa thi pháp học, sử học và lý thuyết phê bình nữ quyền.
  6. Xác lập giá trị học thuật bền vững, đặt nền móng cho các công trình nghiên cứu so sánh khu vực Đông Á về lịch sử giới và văn hóa thời trung đại.