Luận án tiến sĩ ngữ văn tiểu thuyết vũ trọng phụng
Phân tích đặc sắc tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng qua luận án tiến sĩ ngữ văn chuyên sâu.
Năm xuất bản
Số trang
195
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Định nghĩa Tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng: Quan niệm & Phân loại
- Số trang:
- 195 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Văn học Việt Nam
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2002
Tóm tắt nội dung luận án
I.Định nghĩa Tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng Quan niệm Phân loại
Luận án đi sâu nghiên cứu toàn diện về tiểu thuyết của Vũ Trọng Phụng. Công trình khám phá quan niệm về tiểu thuyết trong giai đoạn văn học 1900-1945. Nó đặc biệt tập trung vào quan điểm của chính Vũ Trọng Phụng. Một hệ thống phân loại tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng được đề xuất. Nghiên cứu khẳng định giá trị thực của tác giả. Tên tuổi Vũ Trọng Phụng đã được đánh giá lại đúng mức. Ông là nhà văn tài năng với sở trường tiểu thuyết. Ông có đóng góp lớn vào hiện đại hóa văn học Việt Nam. Nghiên cứu không chỉ 'minh oan' mà còn đi sâu phân tích thi pháp. Mục đích là khẳng định đóng góp riêng của ông trong từng thể loại cụ thể. Công trình nghiên cứu này rất cần thiết cho việc hiểu rõ hơn văn nghiệp của ông.
1.1. Quan niệm về tiểu thuyết trong nghiên cứu văn học
Giai đoạn 1900-1945 là thời kỳ định hình tiểu thuyết Việt Nam. Các nhà nghiên cứu có nhiều quan niệm khác nhau. Tiểu thuyết dần thoát khỏi ảnh hưởng truyền thống. Nó hướng tới việc phản ánh hiện thực xã hội. Bối cảnh văn học có nhiều biến động lớn. Sự ra đời của các trào lưu mới tác động mạnh mẽ. Quan niệm về 'Chủ nghĩa hiện thực phê phán' cũng được hình thành. Việc nghiên cứu các quan niệm này giúp đặt tác phẩm Vũ Trọng Phụng vào đúng bối cảnh. Nó cho thấy sự tiên phong của ông trong 'Văn học Việt Nam 1930-1945'. Luận án khảo sát kỹ lưỡng các luồng tư tưởng. Nó tổng hợp các ý kiến về vai trò của tiểu thuyết. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho phân tích sau này.
1.2. Quan niệm của Vũ Trọng Phụng và phân loại tiểu thuyết
Vũ Trọng Phụng có quan niệm độc đáo về tiểu thuyết. Ông xem tiểu thuyết là một công cụ mạnh mẽ. Nó dùng để vạch trần thực trạng xã hội. Tác phẩm của ông thường mang tính phê phán sâu sắc. Luận án phân loại 'Tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng' thành các nhóm. Sự phân loại này dựa trên chủ đề, phong cách, hoặc cấu trúc. 'Số Đỏ', 'Giông Tố', 'Vỡ Đê' là những ví dụ điển hình. Mỗi tác phẩm có đặc trưng riêng. Việc phân loại giúp người đọc nắm bắt 'Phong cách Vũ Trọng Phụng' rõ hơn. Nó cũng làm nổi bật những đóng góp của ông. Quan niệm của ông ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của thể loại. Ông luôn tìm cách đổi mới, không ngừng sáng tạo.
II.Nghệ thuật xây dựng nhân vật tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng
Nghệ thuật xây dựng nhân vật là điểm nhấn của 'Tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng'. Ông tạo ra những nhân vật có chiều sâu tâm lý. Nhân vật không chỉ là hiện thân của cái thiện hay cái ác. Chúng phức tạp, đa diện, phản ánh chân thực cuộc sống. Các nhân vật này là đóng góp lớn cho 'Văn học Việt Nam 1930-1945'. 'Nghệ thuật trần thuật' của ông luôn chú trọng sự phát triển nội tâm. Luận án phân tích cách Vũ Trọng Phụng khắc họa con người. Ông khám phá những góc khuất trong bản chất con người. Điều này làm cho tác phẩm của ông có giá trị lâu dài. Nghiên cứu đi sâu vào từng khía cạnh của nghệ thuật xây dựng nhân vật. Nó cho thấy sự tinh tế và sắc sảo trong ngòi bút của Vũ Trọng Phụng.
2.1. Đặc trưng nhân vật và nghệ thuật điển hình hoá
Nhân vật trung tâm trong 'Tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng' thường không phải anh hùng. Chúng là những con người bình thường, dễ tha hóa. 'Nghệ thuật điển hình hoá' của Vũ Trọng Phụng đạt đến đỉnh cao. Ông tạo ra các nhân vật mang tính biểu tượng. Xuân Tóc Đỏ trong 'Số Đỏ' là một điển hình. Nhân vật này đại diện cho sự lố bịch, giả dối của xã hội. Nghị Hách trong 'Vỡ Đê' là hiện thân của giai cấp tư sản độc ác. Các nhân vật phản ánh một cách chân thực 'Chủ nghĩa hiện thực phê phán'. Chúng không ngừng biến đổi trong môi trường xã hội. Sự luân phiên góc nhìn giúp nhân vật trở nên sống động. Vũ Trọng Phụng đã thành công trong việc xây dựng một thế giới nhân vật đa dạng.
2.2. Sự tha hóa và ảnh hưởng của phân tâm học Freud
Nhân vật của Vũ Trọng Phụng thường trải qua quá trình tha hóa sâu sắc. Đây là một đóng góp quan trọng của nhà văn. Sự tha hóa cho thấy cái nhìn bi quan về xã hội đương thời. Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của phân tâm học Freud. Lý thuyết này giúp giải thích chiều sâu tâm lý nhân vật. Những hành vi, động cơ ẩn giấu được đưa ra ánh sáng. Các nhân vật bị chi phối bởi bản năng và dục vọng. Ví dụ về nhân vật trong 'Giông Tố' hoặc 'Cơm Thầy Nàng' cho thấy rõ điều này. Việc áp dụng Freud làm phong phú thêm việc phân tích nhân vật. Nó giúp người đọc hiểu rõ hơn về tính phức tạp của con người. Vũ Trọng Phụng đã đi trước thời đại trong việc khai thác tâm lý.
III.Đặc điểm thể loại trong tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng
Tiểu thuyết của Vũ Trọng Phụng có những đặc điểm thể loại riêng. Ông đã phá vỡ nhiều khuôn mẫu truyền thống. Khả năng tổng hợp thể loại là một yếu tố nổi bật. Ông kết hợp nhiều yếu tố từ phóng sự, kịch, tiểu thuyết. 'Phong cách Vũ Trọng Phụng' thể hiện qua cấu trúc tác phẩm. Các yếu tố nghệ thuật như không gian và thời gian được sử dụng sáng tạo. Chúng không chỉ là bối cảnh mà còn là ý thức nghệ thuật. Luận án phân tích sâu sắc các đặc điểm này. Nó khẳng định tính hiện đại và đột phá của ông. Những khám phá này góp phần làm phong phú 'Văn học Việt Nam 1930-1945'.
3.1. Không gian thời gian và ý thức nghệ thuật
Không gian trong 'Tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng' thường là đô thị. Hà Nội những năm 1930 hiện lên chân thực, sống động. Đây là bối cảnh cho các bi kịch xã hội. Thời gian không chỉ là yếu tố tuyến tính. Nó được sử dụng như một ý thức nghệ thuật sâu sắc. Thời gian giúp phản ánh sự biến đổi, mục nát của xã hội. Nó thể hiện cái nhìn 'Chủ nghĩa hiện thực phê phán' của tác giả. Sự sắp xếp thời gian có chủ ý. Nó tạo ra hiệu ứng mạnh mẽ. Không gian và thời gian đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng ý nghĩa tác phẩm. Chúng là một phần không thể thiếu của 'Nghệ thuật trần thuật' của ông.
3.2. Thủ pháp kết cấu và khả năng tổng hợp thể loại
Vũ Trọng Phụng sử dụng thủ pháp kết cấu rất độc đáo. Ông thường dùng yếu tố ngẫu nhiên. Điều này tạo ra sự bất ngờ và kịch tính cho cốt truyện. 'Nghệ thuật trần thuật' của ông rất linh hoạt, không theo lối mòn. Khả năng tổng hợp về mặt thể loại là một điểm mạnh lớn. Ông đã kết hợp yếu tố phóng sự, kịch, và tiểu thuyết. 'Cơm Thầy Nàng' là một ví dụ rõ nét về sự tổng hợp này. Ông tạo ra những tác phẩm đa chiều, khó phân loại. Sự đa dạng này làm phong phú thêm 'Tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng'. Nó chứng tỏ tài năng bậc thầy của ông trong việc xử lý cấu trúc. Thủ pháp này là một đóng góp quan trọng cho văn học hiện đại.
IV.Ngôn ngữ trần thuật trong tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng
Ngôn ngữ là một yếu tố làm nên 'Phong cách Vũ Trọng Phụng'. 'Ngôn ngữ tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng' có tính cá thể hóa cao. Lời văn đối thoại rất chân thực, sống động. Đặc biệt, ngôn ngữ trào phúng là vũ khí sắc bén của ông. Nó được sử dụng để châm biếm sâu cay. Cú pháp câu văn của ông mang tính hiện đại. Nó góp phần vào 'Nghệ thuật trần thuật' độc đáo. Luận án đi sâu phân tích từng khía cạnh ngôn ngữ. Nó chỉ ra sự tinh tế, sáng tạo trong cách dùng từ. Ngôn ngữ của ông không chỉ để kể chuyện. Nó còn để biểu đạt thái độ, quan điểm của tác giả. Nó làm cho tác phẩm của ông có sức sống mãnh liệt.
4.1. Đặc điểm ngôn ngữ đối thoại và tính cá thể hóa
Lời văn đối thoại trong 'Tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng' rất tự nhiên. Nó phản ánh chân thực bản chất nhân vật. Tính cá thể hóa trong ngôn ngữ rất rõ nét. Mỗi nhân vật có một giọng điệu riêng. Cách nói của họ thể hiện xuất thân, tính cách, trình độ. Điều này giúp khắc họa sâu sắc tâm lý nhân vật. Ngôn ngữ đối thoại không chỉ đẩy cốt truyện. Nó còn là công cụ xây dựng nhân vật. Nó đóng góp quan trọng vào 'Nghệ thuật trần thuật' của ông. Vũ Trọng Phụng đã tạo ra một thế giới ngôn ngữ đa dạng. Nó giúp người đọc hình dung rõ ràng về các nhân vật. Tính chân thực của lời thoại là một điểm sáng.
4.2. Phong cách trào phúng cú pháp hiện đại
Ngôn ngữ trào phúng là đặc sắc của 'Vũ Trọng Phụng'. Nó được thể hiện rõ nét trong 'Số Đỏ'. Ông dùng trào phúng để châm biếm thói đạo đức giả. Ông phơi bày sự lố bịch của xã hội thượng lưu. Cú pháp câu văn của ông rất hiện đại. Câu văn thường ngắn gọn, mạnh mẽ. Nó tạo nhịp điệu nhanh, dứt khoát. Cú pháp này phù hợp với tinh thần 'Chủ nghĩa hiện thực phê phán'. Nó giúp truyền tải thông điệp một cách trực tiếp. Ngôn ngữ của ông có sức công phá mạnh mẽ. Nó gây ấn tượng sâu sắc cho độc giả. 'Phong cách Vũ Trọng Phụng' không thể nhầm lẫn với ai khác.
V.Đóng góp của Vũ Trọng Phụng với Văn học Việt Nam 1930 1945
Vũ Trọng Phụng là một tài năng xuất chúng. Ông đóng góp to lớn vào 'Văn học Việt Nam 1930-1945'. Ông thúc đẩy quá trình hiện đại hóa văn học nước nhà. Các tác phẩm của ông vẫn giữ nguyên giá trị. 'Tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng' là một dấu son chói lọi. Ông vượt lên các nhà văn cùng thời. Ông đã 'minh oan' cho chính mình qua thời gian. Giá trị văn học của ông được khẳng định lại. Nghiên cứu sâu về ông là cần thiết. Nó giúp chúng ta hiểu hơn về một giai đoạn lịch sử. Nó cũng làm rõ những đóng góp riêng của ông. Đây là một di sản quý giá cho nền văn học Việt Nam.
5.1. Nâng cao vị thế tiểu thuyết hiện thực phê phán
Vũ Trọng Phụng đã đưa 'Chủ nghĩa hiện thực phê phán' lên tầm cao mới. Ông vạch trần thói đạo đức giả và sự mục nát xã hội. Các tác phẩm như 'Số Đỏ', 'Giông Tố' là minh chứng. 'Vỡ Đê', 'Cơm Thầy Nàng' cũng thể hiện rõ điều này. Ông không né tránh các vấn đề gai góc của thời đại. Sự táo bạo trong đề tài và cách thể hiện. Ông cho thấy sức mạnh của văn chương. Ông dùng nó để phơi bày sự thật. Điều này có ý nghĩa lớn đối với văn học Việt Nam. Ông tạo ra một hướng đi mới cho tiểu thuyết hiện thực. Ông khẳng định vai trò của nhà văn trong xã hội.
5.2. Hiện đại hóa văn học Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX
Vũ Trọng Phụng là người tiên phong trong hiện đại hóa văn học. Ông đổi mới 'Nghệ thuật trần thuật' một cách mạnh mẽ. 'Phong cách Vũ Trọng Phụng' độc đáo, không lặp lại. Ông mở ra hướng đi mới cho 'Văn học Việt Nam 1930-1945'. Tên tuổi ông được khẳng định sau nhiều định kiến. Thời gian đã trả lại giá trị thực của ông. Ông có những cống hiến nổi bật vào quá trình này. Sự táo bạo, tính chân thực và ngôn ngữ sắc bén. Tất cả góp phần vào công cuộc hiện đại hóa. Ông để lại một di sản văn học đồ sộ. Nó tiếp tục được nghiên cứu và đánh giá cao.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (195 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học của công trình nghiên cứu bắt nguồn từ nhu cầu cấp thiết trong việc thẩm định lại các giá trị văn học trung đại và hiện đại nửa đầu thế kỷ XX, đặc biệt là hiện tượng văn học độc đáo nhưng đầy thăng trầm: Vũ Trọng Phụng (1912 - 1939). Trong tiến trình hiện đại hóa văn học Việt Nam giai đoạn 1930 - 1945, tiểu thuyết là thể loại trung tâm đánh dấu bước chuyển mình mang tính bước ngoặt từ phạm trù thi pháp trung đại sang phạm trù hiện đại. Dù đóng vai trò tiên phong trong việc kiến tạo diện mạo văn xuôi tự sự hiện đại, di sản tiểu thuyết của Vũ Trọng Phụng từng trải qua những giai đoạn bị ngộ nhận, quy kết xã hội học dung tục và chịu định kiến lịch sử khắc nghiệt. Luận án tiến sĩ ngữ văn chuyên ngành Văn học Việt Nam (Mã số: 5.33) do nghiên cứu sinh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Phan Cự Đệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (2002) đã tiên phong xác lập một hệ thống đánh giá khoa học, toàn diện và khách quan.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ: Trước công trình này, lịch sử nghiên cứu văn nghiệp Vũ Trọng Phụng với gần 200 công trình lớn nhỏ chủ yếu tiếp cận tác giả từ góc độ lịch sử - chính trị hoặc chỉ dừng lại ở khảo sát đơn lẻ từng tác phẩm nổi bật (Giông tố, Số đỏ, Vỡ đê). Hoàn toàn thiếu vắng một công trình bao quát, chuyên sâu khảo sát toàn bộ tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng từ góc độ thi pháp thể loại (genre poetics) gắn với tiến trình hiện đại hóa văn học dân tộc. Luận án đặt ra hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết tương ứng:
- Câu hỏi 1 (RQ1): Quan niệm thể loại của Vũ Trọng Phụng được hình thành như thế nào trong sự đối thoại với các khuynh hướng văn học đương thời? Giả thuyết 1 (H1): Quan niệm "tiểu thuyết là sự thực ở đời" của Vũ Trọng Phụng là sự tích hợp biện chứng giữa mỹ học tả thực xã hội, kỹ thuật kịch cổ điển và tư duy phóng sự sắc bén, vượt khỏi ranh giới tiểu thuyết lãng mạn thuần túy.
- Câu hỏi 2 (RQ2): Nghệ thuật xây dựng nhân vật của tác giả có những bước cách tân nào về cấu trúc điển hình và chiều sâu tâm lý? Giả thuyết 2 (H2): Nhân vật tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng đánh dấu sự chuyển đổi hệ hình từ nhân vật chính diện/hoàn thiện sang nhân vật tha hóa, phi tâm hóa và chịu sự chi phối phức tạp của tiềm thức dục tính (Freudianism).
- Câu hỏi 3 (RQ3): Những đặc trưng thi pháp về không gian, thời gian và kết cấu tiểu thuyết phản ánh tư duy nghệ thuật hiện đại ra sao? Giả thuyết 3 (H3): Không - thời gian nghệ thuật mang tính đô thị hóa sâu sắc kết hợp cùng thủ pháp ngẫu nhiên hóa và kết cấu mở đã giải thiêng tính quy phạm trung đại.
- Câu hỏi 4 (RQ4): Ngôn ngữ và cú pháp tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng đóng góp gì vào việc hiện đại hóa văn xuôi tiếng Việt? Giả thuyết 4 (H4): Lời văn đối thoại đa thanh, tính chất cá thể hóa ngôn ngữ triệt để và cấu trúc câu văn hiện đại đã kiến tạo một phong cách văn xuôi tự sự đa giọng điệu.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên sự tích hợp lý thuyết thi pháp học cấu trúc, lý thuyết tiểu thuyết của Mikhail Bakhtin, mỹ học hiện thực phê phán Mác-xít và phân tâm học Sigmund Freud. Phạm vi khảo sát bao quát 100% các tiểu thuyết hoàn chỉnh gồm 8 tác phẩm (Dứt tình, Giông tố, Số đỏ, Làm đĩ, Lấy nhau vì tình, Vỡ đê, Trúng số độc đắc, Người tù được tha), đối chiếu với hơn 20 tác phẩm của các tác gia tiêu biểu cùng thời (Nguyễn Công Hoan, Ngô Tất Tố, Nam Cao, Khái Hưng, Nhất Linh) trong khung thời gian 1900 - 1945.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng được luận án tổng thuật và phân kỳ qua 4 giai đoạn lịch sử - học thuật rõ nét với gần 200 tài liệu tham khảo:
Giai đoạn 1 (1930 - 8/1945): Diễn ra cuộc tranh luận quyết liệt giữa hai quan điểm nghệ thuật đối lập. Một bên là quan niệm lãng mạn thoát ly của Tự lực văn đoàn (Nhất Linh, Khái Hưng) với khẩu hiệu "tiểu thuyết là tiểu thuyết"; phía bên kia là tuyên ngôn tả thực xã hội của nhóm tả chân do Vũ Trọng Phụng đại diện với nguyên lý "tiểu thuyết là sự thực ở đời". Những bài viết của Nhất Chi Mai, Thái Phi trên báo Ngày nay công kích Vũ Trọng Phụng là "văn chương dâm uế", "nhìn đời qua cặp kính đen", trong khi Lê Tràng Kiều, Trương Tửu, Trương Chính khẳng định tài năng tả chân sắc sảo. Sau khi nhà văn qua đời năm 1939, tạp chí Tao Đàn số đặc biệt với bài viết của Nguyễn Tuân, Lan Khai, Ngô Tất Tố đã ghi nhận sức mạnh điển hình hóa của tác giả, dù Lan Khai và Vũ Ngọc Phan vẫn ngộ nhận khi quy nguyên nhân sáng tác vào "chứng ngực yếu" hay bản năng tính dục.
Giai đoạn 2 (1945 - 1954): Tại Hội nghị tranh luận văn nghệ Việt Bắc (tháng 9/1949), các nhà văn cách mạng hàng đầu như Nguyên Hồng, Tố Hữu, Nguyễn Đình Thi đã đặt lại vị trí của Vũ Trọng Phụng. Tố Hữu nhận định tác phẩm của ông đã gián tiếp giúp cách mạng bằng việc vạch trần xã hội thối nát, còn Nguyễn Đình Thi so sánh hiện thực Vũ Trọng Phụng với Honoré de Balzac khi "chép đúng thực tại cũng đã có ích cho cách mạng lắm rồi".
Giai đoạn 3 (1955 - 1975): Tại miền Bắc, sau giai đoạn 1955 - 1957 với công trình chuyên khảo tiên phong 250 trang Vũ Trọng Phụng - nhà văn hiện thực của Văn Tâm và tiểu luận của Thiếu Quang, biến cố tư tưởng đã khiến việc nghiên cứu bị chững lại. Các bài viết giáo điều của Hoàng Văn Hoan, Vũ Đức Phúc chụp mũ tác giả là "tự nhiên chủ nghĩa", "suy đồi". Bước ngoặt khoa học xuất hiện khi Phan Cự Đệ đưa "Vấn đề Vũ Trọng Phụng" vào giáo trình đại học năm 1961 và sau đó phân tích sâu sắc thi pháp nhân vật trong chuyên luận Tiểu thuyết Việt Nam hiện đại (1974). Ở miền Nam, các bộ văn học sử của Phạm Thế Ngũ, Thanh Lãng và bài viết của Dương Nghiễm Mậu đã khẳng định tác giả là cây bút trác tuyệt kết tinh chân thực bộ mặt thời đại.
Giai đoạn 4 (1975 đến 2002): Đất nước đổi mới từ 1986 mở đường cho sự cởi trói tư duy lý luận. Hàng loạt nhà nghiên cứu tên tuổi (Nguyễn Đăng Mạnh, Nguyễn Hoành Khung, Chế Lan Viên, Hoàng Ngọc Hiến, Đỗ Đức Hiểu, Trần Hữu Tá, Phong Lê) đã giải tỏa dứt điểm những vụ án văn học, khôi phục vị thế kinh điển của Vũ Trọng Phụng. Nhà thơ Chế Lan Viên đúc kết: "Văn học Việt Nam mà thiếu Vũ Trọng Phụng là thiệt thòi cho chúng ta chứ không phải cho Vũ Trọng Phụng".
Trên trường quốc tế, công trình được định vị tương quan với hai nghiên cứu tiêu biểu: Khảo luận dài 50 trang của Greg Lockhart và Monique Lockhart trong The Light of the Capital: Three Modern Vietnamese Novelists (1996, NXB Oxford University Press) chỉ ra sự giao thoa tương hỗ giữa thể loại phóng sự và tiểu thuyết hiện thực 1930s; cùng bài viết của James Banerian trên tạp chí học thuật World Literature Today (Hoa Kỳ) phân tích tính chất bi kịch của số phận con người đô thị thuộc địa. Luận án đã vượt lên trên các bài khảo cứu đơn lẻ để trở thành công trình chuyên khảo đầu tiên tiếp cận tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng một cách hệ thống từ bình diện thi pháp học thể loại (genre poetics).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và tái cấu trúc các lý thuyết văn học hiện đại trong bối cảnh nghiên cứu văn học thuộc địa nửa đầu thế kỷ XX:
- Mở rộng lý thuyết tiểu thuyết của Mikhail Bakhtin: Chứng minh tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng xóa bỏ triệt để "khoảng cách sử thi" (epic distance), đưa hiện thực trần thế đang vận động dở dang vào quỹ đạo tự sự thông qua hình thức "tiểu thuyết hoạt kê" (carnivalesque novel) và cấu trúc ngôn ngữ đa thanh (polyphony), lời văn song thanh (double-voiced discourse).
- Phát triển lý thuyết điển hình hóa hiện thực (Realistic Typification) của chủ nghĩa hiện thực phê phán: Chỉ ra bước nhảy vọt từ kiểu nhân vật đạo đức - luân lý truyền thống sang hệ thống "nhân vật tha hóa" (alienated character) và "nhân vật lưu manh hóa" mang tính phổ quát xã hội (như Xuân tóc đỏ, Nghị Hách).
- Vận dụng có phê phán lý thuyết phân tâm học của Sigmund Freud: Luận giải cách Vũ Trọng Phụng tiếp thu khái niệm ức chế sinh lý (libido/repression) và vô thức để giải mã chiều sâu tâm lý con người bản năng trong Làm đĩ, Giông tố, mà không trượt vào chủ nghĩa tự nhiên (naturalism) cơ học của Émile Zola.
+----------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH THI PHÁP THỂ LOẠI TIỂU THUYẾT |
+----------------------------------------------+
|
+-------------------+---------------+-------------------+--------------------+
| | | |
v v v v
+---------------+ +--------------------+ +--------------------+ +--------------------+
| Quan niệm | | Hệ thống nhân vật | | Thi pháp không- | | Ngôn ngữ & Cú pháp |
| thể loại | | & Điển hình hóa | | thời gian, kết cấu | | văn xuôi hiện đại |
+---------------+ +--------------------+ +--------------------+ +--------------------+
| - Tả thực | - Phi tâm hóa chính | | - Không gian đô thị| - Đối thoại đa thanh|
| xã hội | diện | | hóa & tha hóa | - Cá thể hóa triệt |
| - Tương tác | - Nhân vật tha hóa | | - Thời gian tâm lý | để |
| liên thể | - Cấu trúc tâm lý | | & ý thức hiện đại| - Giễu nhại |
| loại | Freud (vô thức/dục)| | - Kết cấu kịch tính| - Hiện đại hóa cú |
| - Giải thiêng | - Điểm nhìn đa diện | | & yếu tố ngẫu | pháp tiếng Việt |
| sử thi | | | nhiên | |
+---------------+ +--------------------+ +--------------------+ +--------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều 3 trụ cột lý thuyết: (1) Thi pháp học thể loại (Aristotle, Hegel, M. Bakhtin), (2) Phân tâm học chiều sâu (S. Freud), (3) Lý thuyết tiến trình văn học và tiếp biến văn hóa (Cultural acculturation). Tiếp cận này tạo ra mô hình nghiên cứu 4 chiều (Tư duy thể loại – Cấu trúc nhân vật – Thi pháp không gian/thời gian/kết cấu – Thi pháp ngôn ngữ). Khung phân tích xác định rõ điều kiện biên: Tập trung vào thi pháp văn bản tự sự của 8 tiểu thuyết hoàn chỉnh, không tuyệt đối hóa hoàn cảnh tiểu sử tác giả, đồng thời loại trừ tác phẩm dở dang (Quý phái) nhằm bảo đảm tính toàn vẹn của cấu trúc nghệ thuật.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường bản thể luận hiện thực phê phán (critical realism) và nhận thức luận thi pháp học lịch sử - cấu trúc. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) kết hợp đồng bộ:
- Tầng vĩ mô (Macro-level): Đặt tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng trong trường văn học Việt Nam giai đoạn 1900 - 1945 và dòng chảy giao lưu văn hóa Đông - Tây.
- Tầng trung mô (Meso-level): Phân loại và định vị 8 tiểu thuyết trong sự đối sánh với tiểu thuyết Tự lực văn đoàn, tiểu thuyết tả thực xã hội đương thời.
- Tầng vi mô (Micro-level): Giải phẫu vi mô cấu trúc văn bản, điểm nhìn trần thuật, nhịp điệu cú pháp câu văn và từ vựng đối thoại.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược khảo sát ngữ liệu: Khảo sát toàn bộ 8 tiểu thuyết hoàn chỉnh, xử lý văn bản học nghiêm ngặt. Nghiên cứu sinh đối chiếu văn bản giữa các bản in: Tuyển tập 2 tập (NXB Văn học, in lần 2), bản in 1951 (NXB Mai Linh) của Dứt tình, Lấy nhau vì tình, bản in 1990 của Làm đĩ, Trúng số độc đắc, và đặc biệt sử dụng bản in gốc năm 1937 (NXB Văn Thanh, Hà Nội) đối với Giông tố để phục hồi các phân đoạn bị lược bỏ trong bản in 1959/1993.
- Quy trình thẩm định tam giác hóa (Triangulation): Kết hợp tam giác hóa dữ liệu (văn bản tác phẩm, bài báo tranh luận văn học 1930s, hồi ức bạn văn đương thời), tam giác hóa lý thuyết (thi pháp học, xã hội học văn học, phân tâm học) và tam giác hóa phương pháp (văn học sử, cấu trúc - hệ thống, so sánh văn học).
- Độ tin cậy và giá trị khoa học: Tiêu chí phân loại nhất quán, trích xuất chính xác dẫn chứng từ văn bản gốc, loại bỏ các thiên kiến quy chụp chính trị ngoại văn học.
Data và phân tích
Ngữ liệu được xử lý qua các công cụ phân tích cấu trúc diễn ngôn tự sự, phân loại thể loại và thống kê ngữ liệu:
- Khảo sát 8 tiểu thuyết hoàn thành với dung lượng hàng trăm nghìn từ.
- Phân tích và đối sánh hơn 50 nhân vật điển hình, phân loại thành 3 nhóm: nhân vật tư sản mại bản/thống trị, nhân vật tha hóa/lưu manh hóa, và nhân vật nạn nhân/người nghèo đô thị.
- Thống kê cú pháp câu văn: Phân tích tần suất các mẫu câu ghép phức, câu đảo ngữ, câu cảm thán, câu văn đa tầng nhằm chứng minh tính chất hiện đại hóa của câu văn xuôi Việt Nam thoát ly khỏi ảnh hưởng của văn biền ngẫu trung đại.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Xác lập quan niệm thể loại mang tính cách mạng: Luận án chứng minh tuyên ngôn của Vũ Trọng Phụng: "Riêng tôi xã hội này, tôi chỉ thấy là khốn nạn, quan tham lại nhũng, đàn bà hư hỏng, đàn ông dâm bôn, một tụi văn sĩ đầu cơ xảo quyệt, mà cái xa hoa chơi bời của bọn giàu thì thật là những câu chửi rủa vào cái xã hội dân quê, thợ thuyền bị lầm than" không đơn thuần là cảm xúc phẫn uất mà là một nguyên lý sáng tác hiện thực nghiêm ngặt. Nhà văn quan niệm: "Người viết tiểu thuyết trình bày các sự việc thu nhận được - có thể từ phóng sự - và cho các sự việc tác động vào nhau đến thành một nút để rồi đến phần cuối tác phẩm cởi cái nút ấy ra sao cho tiểu thuyết là một chỉnh thể, kết quả của một công cuộc sáng tạo."
- Phát hiện quy luật xây dựng "nhân vật tha hóa" và phi tâm hóa nhân vật chính diện: Vũ Trọng Phụng là nhà văn đầu tiên trong văn xuôi Việt Nam đưa nhân vật tha hóa toàn diện trở thành trung tâm tác phẩm. Qua nhân vật Nghị Hách (Giông tố), tác giả dựng lên một điển hình tư sản mại bản độc nhất vô nhị với tiềm lực kinh tế "phú gia địch quốc": sở hữu "59 mỏ than ở Quảng Yên", "ba chục nóc nhà tây ở Hà Nội", "bốn chục nóc nhà khác ở Hải Phòng", và một cái "ấp Tiểu vạn trường thành rộng mười mẫu ta với ba toà nhà uy nghi tráng lệ". Khác với địa chủ nông thôn như Nghị Quế (Tắt đèn) hay Nghị Lại (Bước đường cùng), Nghị Hách là sự kết hợp quái thai giữa thủ đoạn phong kiến và tư bản thực dân độc quyền.
- Giải mã cấu trúc "Tiểu thuyết hoạt kê" và tiếng cười giễu nhại: Luận án làm rõ Số đỏ là đỉnh cao của tiểu thuyết trào phúng thế kỷ XX. Nhà nghiên cứu Đỗ Đức Hiểu nhận định chuẩn xác: "Số đỏ nhại một xã hội, một phong trào chính trị, một thời đô thị hóa. Nó nhại một trào lưu văn hóa, một trào lưu văn học, một nghệ thuật trừu tượng cực đoan. Nó nhại một ngôn ngữ đang hình thành, lổn nhổn, không ăn khớp, ngôn từ khấp khểnh, xiêu vẹo, tạp-pí-lù". Luận án chứng minh tiếng cười trong Số đỏ mang tầm phổ quát, giải thiêng toàn bộ trật tự giả tạo của xã hội tư sản thực dân.
- Khám phá thủ pháp kết cấu kịch tính hóa và yếu tố ngẫu nhiên: Vũ Trọng Phụng đã vận dụng điêu luyện kỹ thuật thắt nút - mở nút của bi kịch cổ điển Pháp (quy tắc tam duy nhất từng thành công trong kịch Không một tiếng vang) kết hợp với chuỗi biến cố ngẫu nhiên bất ngờ để tạo nên những cơn "giông tố" xã hội, phá vỡ lối kết cấu chương hồi đạo vị truyền thống.
- Minh định ranh giới giữa Chủ nghĩa hiện thực và Chủ nghĩa tự nhiên: Luận án phản biện sắc bén các luận điểm giáo điều từng chụp mũ Vũ Trọng Phụng theo "chủ nghĩa tự nhiên đồi trụy", chỉ ra rằng việc miêu tả bản năng tính dục chỉ là phương tiện nghệ thuật nhằm phơi bày sự tha hóa nhân tính trong một xã hội kim tiền thối nát.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp mô hình phân tích thi pháp thể loại tiểu thuyết cho văn học các nước thuộc địa đang trong quá trình hiện đại hóa; làm phong phú lý thuyết về tiểu thuyết trào phúng và nhân vật tha hóa.
- Về phương pháp luận: Thiết lập chuẩn mực nghiên cứu văn học sử kết hợp thi pháp học cấu trúc, loại bỏ lối phê bình quy chụp xã hội học thô thiển.
- Về thực tiễn giảng dạy và học thuật: Kết quả nghiên cứu trực tiếp đóng góp cơ sở khoa học để biên soạn giáo trình đại học, sách chuyên khảo và sách giáo khoa Ngữ văn trung học phổ thông về tác gia Vũ Trọng Phụng.
- Về chính sách và văn hóa: Khẳng định di sản Vũ Trọng Phụng là tài sản văn hóa dân tộc đỉnh cao, thúc đẩy công tác bảo tồn, xuất bản toàn tập và dịch thuật văn học Việt Nam ra thế giới.
Limitations và Future Research
Công trình thừa nhận một số giới hạn học thuật khách quan:
- Giới hạn văn bản học: Chưa thể bao quát bản thảo viết dở Quý phái do tư liệu đăng báo dở dang trên Đông Dương tạp chí bị thất lạc, chưa sưu tầm được trọn vẹn 100% các bài báo ngắn của tác giả.
- Điều kiện so sánh quốc tế: Do hoàn cảnh tư liệu năm 2002, việc tiếp cận các lý thuyết thi pháp hậu hiện đại và các bản dịch so sánh đa ngữ (tiếng Pháp, tiếng Anh) của Vũ Trọng Phụng còn ở mức độ gợi mở.
Định hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Ứng dụng thi pháp học không gian (Spatial Poetics) và xã hội học đô thị để nghiên cứu cấu trúc "không gian thuộc địa" trong toàn bộ phóng sự và tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng.
- Mở rộng so sánh liên văn hóa (Cross-cultural studies) giữa Vũ Trọng Phụng với các tác gia hiện thực phê phán châu Á cùng thời như Lỗ Tấn, Lão Xá (Trung Quốc) hay Premchand (Ấn Độ).
- Ứng dụng ngôn ngữ học ngữ dụng (Pragmatics) và lý thuyết diễn ngôn (Discourse Analysis) để lượng hóa cấu trúc hội thoại của từng tuyến nhân vật.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động học thuật sâu rộng với dự báo trích dẫn cao trong các công trình nghiên cứu văn học Việt Nam hiện đại giai đoạn 1930 - 1945. Nghiên cứu đã góp phần quan trọng vào việc định hình khung kiến thức chuẩn hóa cho hệ thống giáo dục quốc gia, cung cấp luận cứ vững chắc để khẳng định vị thế kinh điển của Vũ Trọng Phụng trong chương trình Văn học đại học và phổ thông. Trên bình diện quốc tế, công trình đóng vai trò tài liệu tham khảo thiết yếu cho các học giả nghiên cứu Việt Nam học (Vietnamese Studies) tại Pháp, Hoa Kỳ, Úc khi giải mã tiến trình hiện đại hóa văn học Đông Nam Á thế kỷ XX.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận mô hình thi pháp học thể loại chuẩn mực, phương pháp xử lý văn bản học và các khoảng trống nghiên cứu chuyên sâu về văn xuôi tự sự 1930 - 1945.
- Giảng viên, giáo sư đại học: Sử dụng hệ thống luận điểm và tư liệu đối sánh toàn diện để giảng dạy chuyên đề tác gia Vũ Trọng Phụng và lịch sử tiểu thuyết Việt Nam.
- Giáo viên THPT: Có nguồn dẫn liệu chuẩn xác, chiều sâu thi pháp để phân tích các đoạn trích kinh điển như Hạnh phúc của một tang gia (Số đỏ) hay biến cố trong Giông tố.
- Nhà xuất bản và giới nghiên cứu văn hóa: Định hướng công tác hiệu đính, chú giải văn bản trong các bộ Toàn tập Vũ Trọng Phụng và tuyển tập văn học hiện thực Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Luận án mở rộng xuất sắc lý thuyết thi pháp thể loại của Mikhail Bakhtin bằng việc chứng minh sự hình thành của thể loại "tiểu thuyết hoạt kê đa thanh" tại một xứ thuộc địa phương Đông. Vũ Trọng Phụng đã tích hợp thủ pháp giễu nhại ngôn từ với cấu trúc đối thoại song thanh nhằm giải thiêng khoảng cách sử thi, phơi bày thực tại dở dang của xã hội tư sản giao thời.
-
Điểm cách tân về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây là gì? So với công trình chuyên khảo năm 1957 của Văn Tâm (nặng về khảo sát xã hội học) hay nghiên cứu của Phan Cự Đệ năm 1974 (nghiên cứu tiểu thuyết chung), luận án là công trình đầu tiên khảo sát toàn diện 100% (8/8) tiểu thuyết hoàn chỉnh từ góc độ thi pháp thể loại nhất quán, kết hợp xử lý văn bản học nghiêm ngặt qua việc đối chiếu trực tiếp bản in 1937 của NXB Văn Thanh.
-
Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì? Đó là sự phân tích đối sánh quy mô kinh tế của nhân vật Nghị Hách. Khác biệt hoàn toàn với các nhân vật địa chủ phong kiến nông thôn trong Tắt đèn (Ngô Tất Tố) hay Bước đường cùng (Nguyễn Công Hoan) vốn chỉ sở hữu vài chục mẫu ruộng, Nghị Hách là một điển hình tư sản mại bản quy mô khổng lồ sở hữu "59 mỏ than", "70 nóc nhà tây" và độc quyền kinh tế liên kết với tư bản Pháp – một hiện tượng độc nhất vô nhị trong văn học hiện thực 1930 - 1945.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication protocol) không? Có. Luận án xác lập quy trình 4 bước thẩm định thi pháp thể loại rõ ràng: (1) Khảo chứng văn bản học qua các dị bản in ấn; (2) Phân loại cấu trúc loại hình tác phẩm; (3) Giải mã vi mô cấu trúc nhân vật và điểm nhìn trần thuật; (4) Thống kê đối sánh cú pháp và phong cách ngôn ngữ, cho phép áp dụng hoàn toàn vào việc khảo sát các tác gia văn xuôi khác như Nam Cao hay Ngô Tất Tố.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Chương trình nghiên cứu mở rộng tập trung vào: (1) Số hóa và phân tích định lượng ngữ liệu (Corpus Linguistics) toàn bộ tác phẩm Vũ Trọng Phụng; (2) Phân tích liên văn bản giữa tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng với văn học Pháp thế kỷ XIX (Molière, Balzac, Zola); (3) Khảo sát sự tiếp nhận Vũ Trọng Phụng trong không gian học thuật quốc tế ngữ cảnh hậu thuộc địa.
Kết luận
- Khẳng định toàn diện và khoa học vị thế "tiểu thuyết gia trác tuyệt" của Vũ Trọng Phụng, người cắm mốc lịch sử quyết định cho sự hoàn thiện của thể loại tiểu thuyết hiện đại Việt Nam giai đoạn 1930 - 1945.
- Xác lập hệ thống thi pháp thể loại độc đáo của tác giả thông qua 4 trụ cột: quan niệm tả thực xã hội, nghệ thuật xây dựng nhân vật tha hóa, thi pháp kết cấu kịch tính hóa mở và ngôn ngữ văn xuôi trào phúng đa thanh.
- Giải tỏa triệt để mọi định kiến quy chụp kéo dài hơn nửa thế kỷ, chứng minh tính chất nhân văn sâu sắc đằng sau ngòi bút căm thù xã hội bất công và sự đồng cảm với thân phận con người lầm than.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới: Thi pháp học đô thị trong văn học tiền chiến, nghiên cứu tương tác liên thể loại giữa phóng sự và tiểu thuyết, và phân tích diễn ngôn trào phúng trong văn xuôi hiện đại.
- Tạo lập một di sản học thuật chuẩn mực, có giá trị ứng dụng lâu dài trong nghiên cứu văn học sử, giảng dạy đại học và quảng bá tinh hoa văn học Việt Nam ra thế giới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN | TIỂU THUYET VŨ TRONG PHUNG | Chuyén nganh : Văn học Việt Nam | Mã số : 5.33 LUẬN ÁN TIEN SĨ NGỮ VĂN Người hướng dân khoa hoc: GS. PHAN CU DE HÀ NỘI - 2002 MỤC LỤC MO DAU .2222222222222022 22 22H Hee CHƯƠNG 1. QUAN NIỆM VỀ TIEU THUYET. PHÁN LOẠI TIEU THUYẾT VŨ TRỌNG PHUNG.
Quan niệm về tiểu thuyết trong nghiên cứu van học giai đoạn 1900 - 194Š. Q00 0022102011111 n HH ng nh he. Quan niệm về tiểu thuyết của Vũ Trọng Phụng. Phân loại tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng.
NGHỆ THUẬT XÂY DUNG NHAN VAT TRONG TIỂU THUYẾT CUA VŨ TRỌNG PHỤNG. Nhân vật trung tâm không phải là nhân vật chính điện. Nghệ thuật điển hình hoá trong tiéu thuyết Vũ Trọng Phụng. Nhân vật tha hóa- một đóng góp của nhà tiêu thuyết Vũ TEP PUIG n7 cams sd basses Bh Uae ẽ n.
Su luân phiên phối hợp các góc nhìn vé nhân vật. Anh hưởng của phân tam hoc Freud đối với việc xav dung một số nhân vật trong tiếu thuyết của Vũ Trọng Phụng. NHỮNG ĐẶC ĐIỂM VỀ THÊ LOẠI CUA TIEU THUYET VU TRỌNG PHỤNG. Không gian trong tiểu thuyết Vũ Trọng Phung.
Thời gian như một ý thức nghệ thuật trong tiêu thuyết Vũ ¬ Trọng Phụng. 000020111 n H1 nh nh TT nh nhe. Sử dung ngau nhiên như một thu pháp kết cấu. Kha nang tong hợp về mat thể loại của Vũ Trọng Phụng.
NGÓN NGU TIEU THUYET VU TRỌNG PHỤNG. Lời van đối thoại trong tieu thuyết Vũ Trong Phung. Tinh chat cá thé hóa trong ngôn ngữ nhan Vật. Dac sac cua ngón ngũ trào phúng trong SO đỏ.
Dac điểm cú pháp va tính hiện đại của câu văn tiểu thuyết VŨ. lTONE PUI sen nrensaiiibiiLias Lee se ven eevee nme cm S eure neesrrea 167 KẾT LUẬN coccecsccsssssssssscssseesccssssvecsvssssssvssssssvssessnssissssssessstsssessesssssitevesssiieesssesseesseee 173 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CUA TÁC GIÁ TÀI LIỆU THAM KHẢO MỞ ĐẦU 1. Mục đích, ý nghĩa của đề tài Trong lịch sử văn học Việt Nam giai đoạn 1930-1945. Vũ Trọng Phụng hiện diện như một nhà văn day tài năng.
có sở trường về phóng sự và tiểu thuyết. Đặc biệt đối với thể loại tiểu thuyết, ông đã dat được những thành tựu xuất sắc, vượt lên các nhà văn cùng thời và có đóng góp quan trọng vào việc day nhanh quá trình hiện đại hoá của văn học Việt Nam. Tên tuổi và văn nghiệp của Vũ Trọng Phụng trong một thời gian dài không được đánh giá đúng mức. thậm chí có lúc "chim sâu xuống.
tưởng chừng đã mất tam" (theo cách nói của Nguyên Đăng Mạnh) do những định kiến từ phía giới phê bình van học lân độc gia. Nhưng chính thời gian (mọi vật đều sợ thời gian, nhưng cũng biết ơn thời gian) đã tra lại những giá trị thực cần phải được khẳng định của tác giả Gióng rớ, Số đỏ. Cam bảy người, Cơm thầy cơm có. Đối với một nhà văn có những cống hiến nổi bật vào quá trình hiện đại hóa văn học Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX như Vũ Trọng Phụng.
chúng tôi thiết nghi khong thé chi dừng lại ở việc "minh oan”. "tưởng niệm”, mà cần phải di sâu nghiên cứu để khang định được những đóng góp riêng của nhà van trong từng khía cạnh của thi pháp. từng thể loại cụ thé. Công việc nghiên cứu theo chiều sâu như thế không phải không được một số nhà nghiên cứu tiến hành trong nửa thế kỷ qua.
nhưng tập trung nhất là từ những năm 90 của thế ky XX trở lại đây. Da có những công trình nghiên cứu về thể loại phóng sự. về mot phương diện của tiểu thuyết, hoặc về một loại hình tiểu thuyết của Vũ Trọng Phụng. nhưng việc nghiên cứu toàn diện tiểu thuyết của nhà văn từ 59 mo than ở Quang Yên”.
“ba chục nóc nha tay ở Hà Noi *. “bôn chục nóc nha khác 6 Hai Phòng”. và một cái "áp Tiểu van trường thành rong mười mau ta với ba toà nhà uv nghi tráng lệ” chăng khác gì cung vua phủ chúa. Một tiêm lực kinh tế “phu gia địch quốc” như vậy.
nếu so với Nghị Quế trong Tải đèn của Ngô Tat Tố. Nghị Lại trong Bước đường cùng của Nguyên Công Hoan, thì Nghị Hách mới đúng là nhà tư bản lây lừng tên tuổi trong giới kinh doanh và chính trị, còn Nghị Quế, Nghị Lại chỉ là những địa chủ với một căn nhà ba gian lát gạch. vài chục mẫu ruộng ở làng quê. Không chỉ miêu tả sự giàu có.
Vũ Trọng Phụng còn vạch rõ con đường tích luỹ tư ban day tội ác của Nghị Hách: bỏ rượu vào ruộng lương dân rồi báo cho nhà đoan và nhờ thủ đoạn ấy hắn đã tậu được một lúc ba trăm mẫu ruộng rất rẻ tiền, lừa đảo người khác được bạc tram, có khi được ca mấy chục vạn. Nghị Hach còn liên kết với giới tư bản Pháp để giành lấy cái độc quyền nước mắm ở Bắc và Trung Kỳ. Và tất nhiên là hắn còn bóc lột công nhân ở các khu mỏ. Trong chương X có đoạn tả việc Nghị Hach nói chuyện qua điện thoại ra lệnh cho người thừa hành ở mỏ than hạ lương của công nhân xuống môi ngày hào hai dé dam bao lợi tức của nhà tư bản khi than hạ giá.
Theo các tài liệu lịch sử thì giai cấp tư sản Việt Nam hình thành rõ rệt bat đầu từ công cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất của thực dân Pháp. Giai cấp tư sản Việt Nam có hai loại: tư sản mại bản và tư sản dân tộc. Tư sản tại bản liên kết chặt chẽ với giới tư bản Pháp và chính quyền thực dân - phong kiến. Còn tư sản dan tộc thường xuyên mâu thuan với thực dân - phong kiến và có tinh than yêu nước.
Nghị Hach đích danh là thuộc loại tư sản mại bản. Ngoài địa vị kinh tế, han còn có một địa vị chính trị chác chan, được chính quyền thực dân - phong kiến bảo hộ. Tạ Đình Hách đã dùng mọi thủ đoạn để mua bằng được chức nghị viên Bắc Kỳ và sau đó còn bỏ ra một nghìn rưỡi bạc. nhiều tạ gạo để phát chan cho dân nghèo.
và bằng thủ doan ho góc do đặc trưng thé loại thì van con bo ngo. Luan an của chúng toi tiếp can theo hướng nay. Mục dich nghiên cứu Luận án khảo sát và đánh giá một cách có hệ thống toàn bộ tiéu thuyết của Vũ Trọng Phụng rừ góc đó đặc trưng thể loại. từ đó chỉ ra những đóng góp quan trong của nha văn về một số phương diện cơ bản: nhân vat, kết cấu và ngôn ngữ tiểu thuyết.
Trên cơ sở tổng quan về lịch sử phát triển của tiểu thuyết Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX (1900-1945) và so sánh với các nhà tiểu thuyết cùng thòi, luận án khẳng định những sáng tạo mới mẻ. độc đáo của Vũ Trọng Phụng, đồng thời chỉ ra những điểm còn hạn chế của nhà văn trong một số phương diện của tác phẩm. Ý nghĩa của đề tài Lâu nay việc nghiền cứu văn nghiệp Vũ Trọng Phụng có nhiều ý kiến. nhận định khác nhau.
thậm chí đối lap nhau. Những năm gan đây. việc đánh giá Vũ Trọng Phụng ngày càng khách quan hơn và thống nhất hơn. trong quá trình khác phục tình trang hạ thấp một cách vô căn cứ những đóng góp nói bật của Vũ Trọng Phụng đối với nền văn xuôi hiện đại Việt Nam.
đã xuất hiện một vài nhận định dé cao quá mức những gi mà nhà van đã sáng tác. Do vậy việc thầm định khách quan và khoa học về Vũ Trọng Phụng còn phai được tiếp tục. Vũ Trọng Phung là một nhà van thành công trên nhiều thể loại. đặc biệt là phóng sự và tiểu thuyết.
Ông cũng là nhà văn có đóng góp quan trọng về nghệ thuật tả chân. xây dựng nhân vật, cách tân thể loại, hiện đại hoá tiểu thuyết. 16 chức câu văn xuôi tiếng Việt sao cho có khả nang chuyển tải được những Ý tưởng nghé thuật phong phú. t2) Việc nghiên cứu một cách toàn diện.
hệ thong thé loại tiêu thuyết - một thé loại mà Vũ Trọng Phụng đã đạt dinh cao trong van học giai đoạn 1930- 1945 là một công việc vô cùng cần thiết. Nghiên cứu tiêu thuyết Vũ Trọng Phụng cho phép ta hiểu được những đặc điềm co bản của phong cách nhà văn. và những đóng góp của nhà van trong quá trình xây dựng nén van xuói Việt Nam hiện đại. Từ việc rút ra những điểm thành công độc đáo của nghệ thuật tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng, chúng ta có cơ sở để xây dựng một nền tiểu thuyết Việt Nam trong thời kỳ đối mới phong phú và có những kết quả lớn hơn.
Những kết quả nghiên cứu của luận án hy vọng sẽ góp phân vào việc viết giáo trình đại học và sách giáo khoa môn Văn phổ thông trung học về tác giả. tác phẩm Vũ Trọng Phụng. Lịch sử vấn đề Trong văn học Việt Nam hiện đại. cho đến nay Vũ Trọng Phụng là một trong ít tác gia được nghiên cứu nhiêu nhất với số lượng gan 200 công trình lớn nhỏ.
bao gồm bài viết. sách chuyên khảo và luận án các cấp. Điều đó cho thấy tính chất phong phú và phức tạp của việc thẩm định Vũ Trọng Phụng. Ở đây để tránh sự lặp lại không cần thiết.
chúng tôi chỉ tập trung giới thuyết lịch sử vấn đề khảo cứu. phê bình tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng - tức là những gi liên quan trực tiếp đến dé tài chúng tôi đang nghiên cứu. Chúng tô: lược chia qua bốn thời kỳ: 2. Thời kỳ từ 1930 đến 8/1945 Nam 1931 là năm Vũ Trọng Phụng công bố những tác pham dau tiên của mình với hai truyện ngán: Mor cái chét (Ngo báo, số 1077), Bà ldo lod (Neo báo, số 1095) và vở Kịch Khong mot tiéng vang (Đóng Táy xuất ban).
Đặc biệt với kịch Khóng mort tiéng vang - một “dan sinh bi kịch” thì Vũ Trọng Phung đã bat dau được doc gia chú ý như một cây bút mới me. có "một lối van mới la” [58. Cai “loi văn mới la” mà Lê Tràng Kiéu nhận ra đó chính là lối van ta chân mà sau nay Vũ Trọng Phụng rất thành công trong tiêu thuyết và phóng su. Nam 1934, tiểu thuyết Dự; rình - cuốn tiểu thuyết đầu tiên của Vũ Trọng Phụng được công bố trên Hai Phòng tuần báo.
liên sau đó đã được nhiều người phê bình, giới thiệu trên các báo Tràng An, Đóng Táy, Đuốc Nhà Nam. Báo Đuốc Nhà Nam nhận xét: “cái tài nghệ tinh vi của ông Vũ Trọng Phung trong cuốn Dut tinh thiệt là một điều không thể chối cãi được” [1,372]. Bài báo cũng chi ra tư tưởng bi quan định mệnh của nha van: “Tac giả tin rang ở ngoài cuộc đời có một sức mau nhiệm thiêng liêng cầm quyền sinh sát mọi người.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ ngữ văn tiểu thuyết vũ trọng phụng (2002) [Luận án tiến sĩ, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/luan-an-tien-si-ngu-van-tieu-thuyet-vu-trong-phung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ ngữ văn tiểu thuyết vũ trọng phụng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích đặc sắc tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng qua luận án tiến sĩ ngữ văn chuyên sâu.
Luận án "Luận án tiến sĩ ngữ văn tiểu thuyết vũ trọng phụng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2002.
Luận án "Luận án tiến sĩ ngữ văn tiểu thuyết vũ trọng phụng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ ngữ văn tiểu thuyết vũ trọng phụng" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Luận án tiến sĩ ngữ văn tiểu thuyết vũ trọng phụng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ ngữ văn tiểu thuyết vũ trọng phụng" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ ngữ văn tiểu thuyết vũ trọng phụng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.