Luận án tiến sĩ: Đặc điểm hồi ký văn học Việt Nam từ 1975 đến 2010 - Tác giả Nguyễn Quang Hưng

Luận án tiến sĩ phân tích đặc điểm hồi ký văn học Việt Nam giai đoạn 1975-2010, góp phần làm rõ sự phát triển của thể loại này.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

156

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đặc điểm Hồi ký Văn học Việt Nam sau 1975: Tổng quan
Số trang:
156 trang
Chuyên ngành:
Văn học Việt Nam
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đặc điểm Hồi ký Văn học Việt Nam sau 1975 Tổng quan

Luận án tiến sĩ này khám phá hồi ký văn học Việt Nam giai đoạn 1975-2010. Đây là thời kỳ văn học chứng kiến nhiều đổi mới, đặc biệt ở thể loại. Hồi ký, từng nằm ở ngoại vi, nay trở thành trung tâm. Sự vận động này xuất phát từ nhu cầu nhận thức lại quá khứ. Chủ thể sáng tạo cần giãi bày. Cái tôi cá nhân nổi bật, trở thành đối tượng phản ánh. Điều này giúp các nhà văn bộc lộ ẩn ức, tái hiện hiện thực bị lãng quên. Thể loại hồi ký trở nên đa dạng. Nhiều tác phẩm tạo tiếng vang lớn. Chúng phản ánh bức tranh hiện thực đất nước qua nhiều số phận, nhiều vấn đề lịch sử. Quá khứ được nhìn nhận lại từ điểm nhìn đa chiều. Luận án đặt mục tiêu nghiên cứu sâu về thể loại này. Các công trình trước chưa thực sự quan tâm đúng mức đến hồi ký. Công trình này lấp đầy khoảng trống đó. Nó mang đến cái nhìn toàn diện về hồi ký văn học Việt Nam sau 1975. Nghiên cứu này phân tích những đóng góp của hồi ký vào văn học thời kỳ Đổi mới. Hồi ký trở thành mảng sinh động, mới mẻ.

1.1. Bối cảnh phát triển thể loại Hồi ký sau 1975

Văn học Việt Nam từ năm 1975 có nhiều đổi mới. Sự phát triển này đa dạng hóa đời sống văn học. Trong đó, sự vận động thể loại đóng vai trò quan trọng. Trước đây, một số thể loại được xem là trụ cột, ví dụ tiểu thuyết hoặc thơ. Các thể tài phi hư cấu như nhật ký, thư từ, tản văn thường ở ngoại vi. Sau Đổi mới, tư duy nghệ thuật thay đổi. Cái nhìn về thể loại cũng biến chuyển. Thể loại hồi ký đạt được sự bình đẳng. Giá trị của hồi ký được công nhận rộng rãi. Bakhtin nhấn mạnh mỗi thể loại thể hiện thái độ thẩm mỹ riêng. Hồi ký là một thể loại đặc biệt. Nó là tiểu loại của ký, xuất hiện muộn. Chủ thể sáng tạo thường là những tác giả đã trải qua hành trình dài. Nhu cầu nhận thức lại quá khứ thúc đẩy hồi ký phát triển. Sự giãi bày của chủ thể sáng tạo là cần thiết. Cái tôi cá nhân trở thành đối tượng phản ánh. Điều này cho phép nhà văn bộc lộ, giải tỏa ẩn ức. Họ tái hiện những hiện thực bị bỏ quên. Hồi ký mang đến diện mạo phong phú cho văn học Việt Nam sau 1975.

1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu Hồi ký Việt Nam 1975 2010

Trong lịch sử nghiên cứu về thể ký, nhiều công trình thành công. Các tiểu loại như tùy bút, bút ký, du ký, tạp văn, phóng sự văn học đã được nghiên cứu sâu. Tuy nhiên, hồi ký chưa thực sự được quan tâm đúng vị trí. Nó chưa được nghiên cứu đầy đủ, toàn diện dưới góc độ đặc trưng thể loại. Khoảng trống này có hai nguyên nhân chính. Thứ nhất, thành tựu hồi ký ban đầu không nhiều. Viết hồi ký đòi hỏi độ lùi thời gian. Các tác giả thường trải qua nhiều biến thiên lịch sử. Thứ hai, quá trình nghiên cứu trước đây chưa dành đủ sự chú ý. Luận án này nhằm lấp đầy khoảng trống đó. Nó tập trung nghiên cứu đặc điểm hồi ký văn học Việt Nam 1975-2010. Nghiên cứu này đánh giá các công trình hiện có. Nó đề xuất hướng triển khai mới. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn hệ thống về thể loại hồi ký và tự truyện. Luận án phân tích sự phát triển của thể ký hiện đại Việt Nam. Nó khẳng định vai trò của hồi ký trong văn học thời kỳ Đổi mới.

II.Phân tích Diện mạo Hồi ký Văn học Việt Nam 1975 2010

Phần này đi sâu vào định nghĩa và đặc trưng của hồi ký văn học. Luận án phân tích hồi ký như một tiểu loại quan trọng của thể ký. Nó nhấn mạnh tính phi hư cấu trong văn học, đặc biệt trong thể loại này. Hồi ký thường do những tác giả có kinh nghiệm sáng tác lâu năm chấp bút. Các tác phẩm giúp người đọc nhận thức lại lịch sử, đời sống. Chúng phản ánh tâm tư của cái tôi cá nhân trong hồi ký. Nghiên cứu cũng phân loại hồi ký. Nó chỉ ra những chặng đường phát triển chính. Giai đoạn trước 1975 chỉ có những khởi đầu. Giai đoạn 1975-2010 được gọi là “mùa vàng hồi ký”. Đây là thời kỳ thể loại này nở rộ. Luận án lập bản đồ sự phát triển này. Nó phân tích các yếu tố thúc đẩy. Nhu cầu giải tỏa ẩn ức, tái hiện hiện thực là động lực lớn. Hồi ký trở thành một mảng văn học đa dạng. Nó góp phần làm phong phú văn học Việt Nam sau 1975. Nghiên cứu thi pháp thể loại hồi ký cũng được chú trọng.

2.1. Khái niệm và Đặc trưng Thể loại Hồi ký

Hồi ký là một tiểu loại của ký. Nó xuất hiện muộn trong văn học Việt Nam. Thể loại này được xem là “trẻ”. Tuy nhiên, chủ thể sáng tạo lại thường là những tác giả “già”. Đó là những người đã trải qua hành trình sáng tác lâu dài. Họ có bề dày trải nghiệm. Luận án giới thuyết khái niệm hồi ký. Nó phân biệt hồi ký với các thể tài phi hư cấu khác. Đặc trưng hồi ký bao gồm tính chân thực, tính phi hư cấu trong văn học. Người viết hồi ký thường tái hiện quá khứ của chính mình. Họ kể về những sự kiện, con người họ đã chứng kiến. Cái tôi cá nhân trong hồi ký rất mạnh mẽ. Đó là tiếng nói chủ quan của người kể. Hồi ký thường mang tính hồi tưởng, chiêm nghiệm. Nó không chỉ kể lại mà còn suy tư về ký ức. Luận án cũng trình bày cách phân loại hồi ký. Nó đưa ra các tiêu chí phân biệt. Ví dụ, phân loại theo chủ đề, theo đối tượng. Nghiên cứu này làm rõ vị trí của hồi ký trong thể ký hiện đại Việt Nam.

2.2. Hành trình phát triển Hồi ký Văn học Việt Nam

Hồi ký trong văn học Việt Nam hiện đại có chặng đường phát triển rõ nét. Giai đoạn trước 1975, hồi ký có những khởi động mang tính dự báo. Số lượng tác phẩm chưa nhiều. Tuy nhiên, chúng đặt nền móng cho sự phát triển sau này. Sau 1975, đặc biệt từ thời kỳ Đổi mới, hồi ký bùng nổ. Giai đoạn 1975 đến 2010 được mệnh danh là “những mùa vàng hồi ký”. Hàng loạt tác phẩm quan trọng ra đời. Chúng gây tiếng vang lớn trong dư luận. Điều này thể hiện sự phát triển mạnh mẽ của thể loại. Nhu cầu nhận thức lại quá khứ trở nên bức thiết. Ký ức chiến tranh và hậu chiến được tái hiện. Các nhà văn bộc lộ những góc khuất lịch sử. Hồi ký trở thành phương tiện giải tỏa tâm tư cá nhân. Nó giúp độc giả tiếp cận hiện thực đa chiều. Luận án phân tích các tác phẩm tiêu biểu. Nó chỉ ra các yếu tố thúc đẩy sự nở rộ này. Sự thay đổi tư duy nghệ thuật là một nguyên nhân quan trọng. Hồi ký khẳng định vị thế trong dòng chảy văn học Việt Nam sau 1975.

III.Cảm quan Hiện thực Chân dung Nhân vật trong Hồi ký Việt Nam

Phần này tập trung phân tích cảm quan hiện thực trong hồi ký văn học Việt Nam từ 1975 đến 2010. Hồi ký không chỉ kể lại sự kiện mà còn phản ánh sâu sắc đời sống xã hội. Nó thể hiện những biến thiên lịch sử, số phận con người. Các tác phẩm hồi ký cung cấp cái nhìn đa chiều về quá khứ. Chúng giúp nhận thức lại những vấn đề phức tạp. Luận án cũng khảo sát các dạng chân dung nhân vật. Trong hồi ký, có chân dung tự họa của chủ thể. Đó là cái tôi cá nhân trong hồi ký, người kể chuyện. Ngoài ra, còn có chân dung các nhân vật khác. Những nhân vật này khúc xạ qua cái nhìn thẩm mỹ của thể loại. Việc nghiên cứu chân dung giúp hiểu rõ hơn về tính chất của hồi ký. Nó làm nổi bật vai trò của người trần thuật trong hồi ký. Hồi ký thể hiện cái tôi cá nhân mạnh mẽ. Nó tái hiện ký ức chiến tranh và hậu chiến. Tính phi hư cấu trong văn học được đặc biệt chú ý. Những đặc điểm này làm nên giá trị của thể loại hồi ký và tự truyện. Đây là phần quan trọng trong nghiên cứu thi pháp thể loại hồi ký.

3.1. Hiện thực đời sống qua góc nhìn Hồi ký

Hồi ký văn học Việt Nam từ 1975 đến 2010 mang cảm quan hiện thực sâu sắc. Nó tái hiện hiện thực đời sống xã hội qua những biến thiên lịch sử. Các tác phẩm phản ánh cuộc sống khó khăn sau chiến tranh. Chúng thể hiện quá trình Đổi mới đất nước. Hiện thực đời người được nhìn nhận qua những bước thăng trầm. Nhiều số phận, cảnh ngộ, vấn đề phức tạp được soi chiếu. Hồi ký cung cấp điểm nhìn đa chiều về quá khứ. Nó giúp độc giả thấu hiểu, đạt lý về các sự kiện lịch sử. Không gian hồi ký không chỉ là không gian vật lý. Nó là không gian ký ức, nơi các sự kiện được tái tạo. Điều này nhấn mạnh tính phi hư cấu trong văn học. Tuy nhiên, nó vẫn mang màu sắc chủ quan. Các nhà văn thể hiện quan điểm cá nhân. Hồi ký trở thành kênh quan trọng để khám phá ký ức chiến tranh và hậu chiến. Nó góp phần vào sự đa dạng của văn học Việt Nam sau 1975. Hồi ký cho thấy cái nhìn về hiện thực là một dòng chảy không ngừng.

3.2. Đa dạng chân dung nhân vật trong Hồi ký

Chân dung nhân vật trong hồi ký rất đa dạng. Loại hình thứ nhất là chân dung tự họa. Đây chính là chủ thể hồi ký văn học. Cái tôi cá nhân trong hồi ký được bộc lộ rõ nét. Người kể chuyện vừa là tác giả, vừa là nhân vật. Họ tái hiện cuộc đời, suy nghĩ, cảm xúc của chính mình. Chân dung này thường mang tính tự vấn, chiêm nghiệm. Nó là điểm tựa để nhìn về quá khứ. Loại hình thứ hai là chân dung được họa. Đây là các nhân vật khác trong hồi ký. Họ có thể là bạn bè, đồng đội, người thân. Những nhân vật này không phải là hư cấu hoàn toàn. Họ là người thật, việc thật. Tuy nhiên, họ được khúc xạ qua cái nhìn thẩm mỹ của tác giả. Người trần thuật trong hồi ký có quyền chọn lọc. Họ mô tả các nhân vật theo mục đích nghệ thuật. Điều này tạo nên sự phong phú cho văn bản. Các chân dung được họa làm rõ bối cảnh lịch sử. Chúng tô đậm thêm chân dung tự họa của tác giả. Sự đa dạng này khẳng định vị thế của thể loại hồi ký và tự truyện.

IV.Nghệ thuật Trần thuật Hồi ký Việt Nam Thi pháp 1975 2010

Phần cuối cùng của luận án tập trung vào nghệ thuật trần thuật. Đây là khía cạnh quan trọng của thi pháp thể loại hồi ký. Nghiên cứu phân tích cách hồi ký văn học Việt Nam từ 1975 đến 2010 được kể. Nó khám phá sự chuyển hóa hình tượng tác giả thành người kể chuyện. Các yếu tố như tổ chức điểm nhìn, kết cấu trần thuật được mổ xẻ. Hồi ký sử dụng nhiều điểm nhìn khác nhau. Kết cấu trần thuật đa dạng. Có kết cấu tuyến tính, lắp ghép hoặc liên văn bản. Ngôn ngữ trần thuật cũng rất phong phú. Ngôn ngữ người kể chuyện thường mang tính cá nhân. Ngôn ngữ nhân vật được cá tính hóa, đậm chất đời thường. Giọng điệu trần thuật cũng có nhiều sắc thái. Từ triết lý, suy tư đến trữ tình, hoài niệm hay dí dỏm, hài hước. Tất cả tạo nên sự hấp dẫn cho thể loại này. Việc phân tích sâu các yếu tố nghệ thuật giúp làm rõ đặc trưng hồi ký. Nó khẳng định đóng góp của hồi ký vào văn học Việt Nam sau 1975. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về thi pháp hồi ký.

4.1. Chủ thể trần thuật và điểm nhìn trong Hồi ký

Nghệ thuật trần thuật trong hồi ký văn học Việt Nam giai đoạn 1975-2010 rất đặc sắc. Chủ thể trần thuật trong hồi ký thường là chính tác giả. Tuy nhiên, có sự chuyển hóa hình tượng tác giả vào người kể chuyện. Người kể chuyện không hoàn toàn là tác giả ngoài đời. Họ là một phiên bản được chọn lọc, xây dựng. Cái tôi cá nhân trong hồi ký được thể hiện qua giọng điệu, cách kể. Tổ chức điểm nhìn cũng rất linh hoạt. Hồi ký có thể trần thuật từ ngôi thứ nhất. Đây là điểm nhìn chủ quan, từ bên trong nhân vật. Tuy nhiên, đôi khi có sự luân chuyển điểm nhìn. Người kể chuyện có thể đứng ra ngoài. Họ nhìn nhận sự việc khách quan hơn. Điều này tạo nên sự đa chiều cho câu chuyện. Nó giúp độc giả tiếp cận sự kiện từ nhiều góc độ. Sự thay đổi điểm nhìn là một yếu tố của thi pháp thể loại hồi ký. Nó làm tăng tính hấp dẫn của hồi ký. Người trần thuật trong hồi ký đóng vai trò kiến tạo thế giới nghệ thuật.

4.2. Kết cấu và ngôn ngữ trần thuật đặc trưng

Hồi ký văn học Việt Nam giai đoạn này thể hiện sự đa dạng hóa kết cấu trần thuật. Kết cấu tuyến tính là phổ biến nhất. Câu chuyện được kể theo trình tự thời gian. Các sự kiện nối tiếp nhau từ quá khứ đến hiện tại. Tuy nhiên, nhiều hồi ký sử dụng kết cấu lắp ghép. Các mảnh ký ức được sắp xếp phi tuyến tính. Chúng tạo nên một bức tranh tổng thể từ nhiều góc cạnh. Một số tác phẩm còn có kết cấu liên văn bản. Chúng tham chiếu đến các văn bản khác. Điều này làm phong phú thêm nội dung. Sự đa dạng của ngôn ngữ trần thuật cũng là một đặc điểm. Ngôn ngữ người kể chuyện thường mang tính cá nhân, giàu cảm xúc. Nó phản ánh cái tôi cá nhân trong hồi ký. Ngôn ngữ nhân vật được cá tính hóa, đậm chất đời thường. Các lời thoại, suy nghĩ thể hiện rõ tính cách. Nó tạo nên sự chân thực cho tác phẩm. Ngôn ngữ là công cụ quan trọng để thể hiện ký ức chiến tranh và hậu chiến. Việc sử dụng ngôn ngữ linh hoạt là một phần của thi pháp thể loại hồi ký.

4.3. Giọng điệu Hồi ký Văn học Việt Nam

Giọng điệu trần thuật trong hồi ký văn học Việt Nam từ 1975-2010 rất phong phú. Nó thể hiện sự đa dạng trong cảm xúc và suy tư của người kể chuyện. Có giọng điệu triết lý, suy tư. Người kể chuyện chiêm nghiệm về cuộc đời. Họ đúc kết những bài học từ quá khứ. Giọng điệu này thường mang tính sâu sắc. Nó kích thích độc giả cùng suy ngẫm. Giọng trữ tình, hoài niệm cũng rất phổ biến. Hồi ký thường gợi về những kỷ niệm đẹp. Nó thể hiện nỗi nhớ về một thời đã qua. Sự tiếc nuối, lãng mạn hòa quyện trong từng câu chữ. Ngoài ra, còn có giọng dí dỏm, hài hước. Điều này giúp câu chuyện trở nên sinh động. Nó giảm bớt sự nặng nề của các sự kiện lịch sử. Sự kết hợp các giọng điệu tạo nên tính đa thanh cho hồi ký. Nó phản ánh cái tôi cá nhân trong hồi ký. Đồng thời, nó là yếu tố quan trọng trong thi pháp thể loại hồi ký. Giọng điệu làm nổi bật tính phi hư cấu trong văn học. Nó góp phần tạo nên sức hút của hồi ký Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
MỞ ĐẦU
Lý do chọn đề tài
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu
Phạm vi nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Đóng góp của luận án
Cấu trúc luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Tình hình nghiên cứu thể hồi ký từ 1975 đến 2010
1.1.1. Những công trình, bài báo nghiên cứu khái quát
1.1.2. Những công trình, bài báo nghiên cứu về từng tác giả, tác phẩm
1.2. Đánh giá tình hình nghiên cứu và hướng triển khai đề tài
1.2.1. Về tình hình nghiên cứu
1.2.2. Hướng triển khai đề tài
2. CHƯƠNG 2: DIỆN MẠO HỒI KÝ TRONG VĂN HỌC VIỆT NAM HIỆN ĐẠI
2.1. Giới thuyết khái niệm và quan niệm thể loại
2.1.1. Đặc trưng hồi ký
2.1.2. Cách phân loại hồi ký
2.2. Những chặng đường phát triển của hồi ký trong văn học Việt Nam hiện đại
2.2.1. Giai đoạn trước 1975 - Những khởi động có tính dự báo
2.2.2. Giai đoạn từ 1975 đến 2010 - Những mùa vàng hồi ký
3. CHƯƠNG 3: CẢM QUAN VỀ HIỆN THỰC VÀ CÁC DẠNG CHÂN DUNG NHÂN VẬT CỦA HỒI KÝ VĂN HỌC VIỆT NAM TỪ 1975 ĐẾN 2010
3.1. Cảm quan về hiện thực
3.1.1. Hiện thực đời sống xã hội qua những biến thiên lịch sử
3.1.2. Hiện thực đời người qua những bước thăng trầm
3.2. Các dạng chân dung nhân vật
3.2.1. Chân dung tự họa - chủ thể hồi ký văn học
3.2.2. Chân dung được họa - nhân vật trong hồi ký văn học
4. CHƯƠNG 4: NGHỆ THUẬT TRẦN THUẬT CỦA HỒI KÝ VĂN HỌC VIỆT NAM TỪ 1975 ĐẾN 2010
4.1. Trần thuật từ ngôi tác giả và tổ chức điểm nhìn
4.1.1. Sự chuyển hóa hình tượng tác giả vào người kể chuyện
4.1.2. Sự luân chuyển điểm nhìn
4.2. Đa dạng hóa kết cấu trần thuật
4.2.1. Kết cấu tuyến tính
4.2.2. Kết cấu lắp ghép
4.2.3. Kết cấu liên văn bản
4.3. Sự đa dạng của ngôn ngữ trần thuật
4.3.1. Ngôn ngữ người kể chuyện
4.3.2. Ngôn ngữ nhân vật cá tính hóa, đậm chất đời thường
4.4. Giọng điệu trần thuật
4.4.1. Giọng triết lý, suy tư
4.4.2. Giọng trữ tình, hoài niệm
4.4.3. Giọng dí dỏm, hài hước
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ văn học việt nam đặc điểm hồi ký văn học việt nam từ 1975 đến 2010

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (156 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực, đảm bảo tính chính xác, khoa học. Các trích dẫn đều có xuất xứ rõ ràng. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về công trình nghiên cứu khoa học của mình.

Tác giả luận án Nguyễn Quang Hưng MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. C sở lý thuyết và phư ng pháp nghiên cứu. Phư ng pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án.

Cấu trúc luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu thể hồi ký từ 1975 đến 2010. Những công trình, bài báo nghiên cứu khái quát.

Những công trình, bài báo nghiên cứu về từng tác giả, tác phẩm. Đánh giá tình hình nghiên cứu và hướng triển khai đề tài. Về tình hình nghiên cứu. Hướng triển khai đề tài.

DIỆN MẠO HỒI KÝ TRONG VĂN HỌC VIỆT NAM HIỆN ĐẠI. Giới thuyết khái niệm và quan niệm thể loại. Đặc trưng hồi ký. Cách phân loại hồi ký.

Những chặng đường phát triển của hồi ký trong văn học Việt Nam hiện đại. Giai đoạn trước 1975 - Những khởi động có tính dự báo. Giai đoạn từ 1975 đến 2010 - Những mùa vàng hồi ký. CẢM QUAN VỀ HIỆN THỰC VÀ CÁC DẠNG CHÂN DUNG NHÂN VẬT CỦA HỒI KÝ VĂN HỌC VIỆT NAM TỪ 1975 ĐẾN 2010.

Cảm quan về hiện thực. Hiện thực đời sống x hội qua những biến thiên lịch s. Hiện thực đời người qua những bước thăng trầm. Các dạng chân dung nhân vật.

Chân dung tự họa - chủ thể hồi ký văn học. Chân dung được họa - nhân vật trong hồi ký văn học. NGHỆ THUẬT TRẦN THUẬT CỦA HỒI KÝ VĂN HỌC VIỆT NAM TỪ 1975 ĐẾN 2010. Trần thuật từ ngôi tác giả và tổ chức điểm nhìn.

Sự chuyển hóa hình tượng tác giả vào người kể chuyện. Sự luân chuyển điểm nhìn. Đa dạng hóa kết cấu trần thuật. Kết cấu tuyến tính.

Kết cấu lắp ghép. Kết cấu liên văn bản. Sự đa dạng của ngôn ngữ trần thuật. Ngôn ngữ người kể chuyện.

Ngôn ngữ nhân vật cá tính hóa, đậm chất đời thường. Giọng điệu trần thuật. Giọng triết lý, suy tư. Giọng trữ tình, hoài niệm.

Giọng dí dỏm, hài hước .138 TÀI LIỆU THAM KHẢO .141 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC PHỤ LỤC MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài 1. Văn học Việt Nam từ 1975 đ có sự cách tân, phát triển ở nhiều bình diện. Một trong những yếu tố quan trọng làm nên sự đa dạng hóa của đời sống văn học giai đoạn này là sự vận động, đổi mới về mặt thể loại.

Ở những giai đoạn trước, từ quan niệm của từng cộng đồng văn học, có những thể loại được xem là trụ cột, trung tâm (như tiểu thuyết, th ), cũng có những thể loại chỉ nằm ở ngoại vi/cận văn học (những thể tài phi hư cấu như nhật ký, thư từ, tản văn, nhàn đàm,…). Từ sau đổi mới, trong sự chuyển đổi tư duy nghệ thuật, “cái nhìn thể loại” cũng có sự thay đổi. Trong sự vận động tự thân của từng thể loại, sự bình đẳng thể loại ngày càng đậm rõ trong quan niệm, trong tâm thế tiếp nhận của công chúng độc giả/cộng đồng văn học. Theo Bakhtin: Trong đời sống văn học, các thể loại luôn được đặt trong quan hệ đồng đẳng về giá trị, song mỗi thể loại là sự thể hiện “một thái độ thẩm mỹ đối với hiện thực, một cách cảm thụ, nhìn nhận, giải minh thế giới và con người” [8].

Hồi ký là một trong những thể loại đặc biệt trong diễn trình văn học Việt Nam. Đây là một tiểu loại của ký, xuất hiện muộn, một thể loại “trẻ” nhưng chủ thể sáng tạo “già”, là những tác giả đ trải qua một hành trình sáng tác lâu dài. Sự thúc đẩy thể hồi ký phát triển là nhu cầu nhận thức lại quá khứ trở nên bức thiết; nhu cầu gi i bày của chủ thể sáng tạo; “cái tôi” cá nhân của tác giả trở thành đối tượng phản ánh… Tất cả tạo điều kiện để các nhà văn bộc lộ, giải tỏa những ẩn ức, tái hiện những hiện thực bị bỏ quên hoặc khuất lấp. Nhu cầu tự thân của thể loại, cùng với sự đa dạng hóa cũng như sự dung hợp thể loại đ tạo được một diện mạo hồi ký phong phú, làm nên một mảng sinh động, mới mẻ trong đời sống văn học.

Nhiều tác phẩm hồi ký ra đời gây xôn xao dư luận và trở thành hiện tượng văn học, thể hiện rõ sự phát triển thể loại trong quá trình đổi mới tư duy nghệ thuật. Mỗi thiên hồi ký là những bức tranh hiện thực của đất nước. Nhiều số phận, nhiều cảnh ngộ, nhiều vấn đề phức tạp của quá khứ 1 được nhìn nhận lại từ điểm nhìn hiện tại theo hướng đa chiều, thấu tình, đạt lý. Từ “cự ly gần”, chân dung tự họa của nhà văn (chủ thể hồi ký/người kể chuyện) cũng như những chân dung được họa (nhân vật thực khúc xạ qua cái nhìn thẩm mỹ của thể loại) hiện ra đa chiều kích.

Hồi ký là một tiểu loại của ký. Trong lịch s nghiên cứu về thể ký, đ có nhiều công trình đi sâu vào nghiên cứu các tiểu loại như: tùy bút, bút ký, du ký, tạp văn, phóng sự văn học… thành công. Tuy vậy, hồi ký vẫn chưa thực sự được quan tâm đúng với vai trò, vị trí của nó; chưa được nghiên cứu một cách đầy đủ, toàn diện dưới góc độ đặc trưng thể loại. Khoảng trống này, xuất phát từ hai nguyên nhân chính.

Một là, thành tựu hồi ký không nhiều; viết hồi ký phải có độ lùi thời gian; những tác giả viết hồi ký thường trải qua nhiều giai đoạn sáng tác theo những biến thiên lịch s. Hai là, quan niệm hồi ký là thể loại ngoại biên văn học/cận văn học vẫn còn chi phối một hướng phê bình nghiên cứu. Vì vậy, một thời gian dài, hồi ký chưa được quan tâm đúng mức. Nhìn từ đặc trưng thể loại, về mặt lý thuyết, hồi ký nhằm thông tin sự thật, đòi hỏi tính chân xác.

Tuy vậy, tác phẩm hồi ký không chỉ chú ý đến việc làm sao chuyển tải thông tin mà còn phải viết sao cho hay, cho hấp dẫn người đọc. Nghĩa là, hồi ký phải là những thông tin về sự thật được mỹ hóa qua cảm hứng của nhà văn. Trong sự tiếp nhận những lý thuyết mới mẻ của văn học toàn cầu, như một xu thế tất yếu, hồi ký cũng mang trong bản thân thể loại nhiều yếu tố hiện đại. Những tác phẩm hồi ký văn học từ sau 1975 không chỉ cung cấp những lượng thông tin phong phú, đa chiều mà còn đáp ứng được những khoái cảm thẩm mỹ trong tầm đón đợi của người đọc hiện đại.

Sức hấp dẫn của những thiên hồi ký (Cát bụi chân ai, Hồi k Son Đôi, Năm thán nhọc nhằn năm thán nhớ thươn , Trong mưa núi…) là ở mỹ cảm nghệ thuật; ở nội dung đa dạng, phong phú; từ hình thức thể hiện mới mẻ, cũng như từ tấm lòng, trách nhiệm đối với cõi người, cõi nghề của nhà văn. Với những cách tân đáng ghi nhận trong nghệ thuật tự sự và thi pháp thể loại, hồi ký văn học sau 1975 là những văn bản đa thanh, với các kết cấu lỏng; sự luân chuyển điểm nhìn trần 2 thuật… Mặt khác, sự xâm nhập, dung hợp các thể loại trong hồi ký vừa càng làm tăng thêm mỹ cảm trong tiếp nhận, vừa chia sẻ “cách đọc”, kh i gợi những định hướng tiếp cận dưới góc nhìn khách quan, khoa học. Từ những lý do trên, chúng tôi đ chọn nghiên cứu đề tài Đặc điểm hồi k văn học Việt Nam từ 1975 đến 2010, nhằm tìm ra quy luật vận động, những bước phát triển về nội dung và nghệ thuật biểu hiện của thể hồi ký, đồng thời thấy được những thành tựu và đóng góp của hồi ký đối với sự phát triển của văn học Việt Nam hiện đại. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 2.

Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là đặc điểm hồi ký văn học Việt Nam từ 1975 đến 2010. Đây là giai đoạn hồi ký nở rộ và có diện mạo riêng trong đời sống thể loại đa dạng. Những tác phẩm hồi ký văn học được xuất bản ở Việt Nam từ 1975 đến 2010 đều thuộc diện khảo sát của luận án. Tuy nhiên, luận án tập trung h n vào những hồi ký của các nhà văn, nhà th có ảnh hưởng lớn đến đời sống văn học và tác phẩm của họ có giá trị văn chư ng, thẩm mỹ cao.

Những tác phẩm hồi ký của các nhà biên khảo, phê bình văn học, chính trị gia, nhà báo, những người hoạt động trong lĩnh vực giải trí (ca sĩ, diễn viên, người mẫu, cầu thủ bóng đá…), hay những cá nhân vô danh trong x hội (có số phận không bình thường viết hoặc hợp tác viết và công bố hồi ký) không thuộc đối tượng nghiên cứu của luận án mà chỉ là nguồn tư liệu tham khảo, đối chiếu khi cần thiết. Từ những tiêu chí nêu trên, đối tượng khảo sát của luận án là những tập hồi ký văn học được phân loại như sau: Hồi ký của thế hệ các nhà th /nhà văn đ từng sáng tác trước 1945: Nhớ lại một thời (Tố Hữu); Nửa đêm sực tỉnh (Lưu Trọng Lư); Núi Mộn ươn Hồ (Mộng Tuyết); Hồi k Anh Thơ (Anh Th ); Cát bụi chân ai, Chiều chiều (Tô Hoài); Hồi k Quách Tấn (Quách Tấn); Hồi k Son Đôi (Huy Cận); 3 Hồi ký của thế hệ các nhà th /nhà văn sáng tác sau 1945: Nhớ lại (Đào Xuân Quý); Mất để mà còn (Hoàng Minh Châu); Năm thán nhọc nhằn năm thán nhớ thươn (Ma Văn Kháng); Một thời để mất (Bùi Ngọc Tấn); Trong mưa núi (Phan Tứ);… 2. Phạm vi nghiên cứu Phạm vi nghiên cứu của luận án là từ đặc trưng thẩm mỹ của thể loại, cụ thể hóa những đặc điểm hồi ký văn học từ 1975 đến 2010 ở một số phư ng diện: diện mạo hồi ký- các khuynh hướng chính; những đặc điểm c bản về nội dung và hình thức nghệ thuật. Cơ sở ý thuyết và phương pháp nghiên cứu 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Quang Hưng (n.d.). Luận án tiến sĩ đặc điểm hồi ký văn học Việt Nam 1975-2010 [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/luan-an-tien-si-dac-diem-hoi-ky-van-hoc-viet-nam-1975-2010

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm hồi ký văn học Việt Nam 1975-2010" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích đặc điểm hồi ký văn học Việt Nam giai đoạn 1975-2010, góp phần làm rõ sự phát triển của thể loại này.

Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm hồi ký văn học Việt Nam 1975-2010" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm hồi ký văn học Việt Nam 1975-2010" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Văn Học Việt Nam.

Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm hồi ký văn học Việt Nam 1975-2010" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm hồi ký văn học Việt Nam 1975-2010" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm hồi ký văn học Việt Nam 1975-2010" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter