Luận án nghiên cứu kịch bản chèo đầu thế kỷ XX - Truyền thống và biến đổi trong sân khấu dân tộc

Luận án phân tích kịch bản chèo đầu thế kỷ XX: truyền thống và biến đổi nghệ thuật.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

164

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Lịch Sử Kịch Bản Chèo: Truyền Thống và Nghiên Cứu Chuyên Sâu
Số trang:
164 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Lịch Sử Kịch Bản Chèo Truyền Thống và Nghiên Cứu Chuyên Sâu

Luận án khám phá sâu sắc về lịch sử và sự phát triển của nghệ thuật chèo Việt Nam, đặc biệt là kịch bản chèo trong bối cảnh đầu thế kỷ XX. Chèo, một loại hình nghệ thuật diễn xướng dân gian lâu đời, có nguồn gốc từ các trò nhại khoảng 1.000 năm trước. Nó phục vụ nhu cầu giải trí của người nông dân trong các dịp lễ hội. Từ bình diện dân gian, chèo đã phát triển thành sân khấu dân tộc, phổ biến khắp đồng bằng Bắc Bộ và lan rộng đến Nghệ An, Hà Tĩnh. Các phường chèo tứ chiếng như Nam, Đoài, Bắc, Đông đã định hình nên một văn hóa sân khấu Việt Nam phong phú. Luận án tổng quan tình hình nghiên cứu về chèo cổ, chèo truyền thống, và xác định vai trò của kịch bản sân khấu như một thể loại văn học dân tộc. Nghiên cứu cũng đi sâu vào các công trình đã công bố về nguồn gốc, đặc trưng nghệ thuật và cấu trúc kịch bản chèo truyền thống. Một phần quan trọng tập trung đánh giá những đóng góp của Nguyễn Đình Nghị vào chèo cải lương, xem xét các quan điểm về sự cách tân và những thành công, hạn chế trong kịch mục chèo được ông hiện đại hóa.

1.1. Nguồn Gốc và Phát Triển Chèo Truyền Thống

Chèo khởi nguồn từ nghệ thuật diễn xướng dân gian, xuất hiện từ trò nhại cách đây khoảng 1.000 năm. Đây là sản phẩm văn hóa của người nông dân, phục vụ giải trí trong các dịp lễ tết, đình đám. Nghệ thuật chèo Việt Nam dần chuyển mình từ hình thức dân gian sang sân khấu dân tộc. Chèo phát triển mạnh mẽ tại các vùng đồng bằng Bắc Bộ, lan rộng đến Nghệ An và Hà Tĩnh. Bốn chiếng chèo lớn đã định hình: chiếng chèo Nam (Nam Định - Thái Bình), Đoài (Hà Tây), Bắc (Bắc Ninh - Bắc Giang), Đông (Hải Dương - Hưng Yên). Chèo trải qua nhiều thăng trầm, khẳng định vị thế trong văn hóa sân khấu Việt Nam.

1.2. Tổng Quan Tình Hình Nghiên Cứu Kịch Bản Chèo

Luận án cung cấp cái nhìn tổng quan về các nghiên cứu đã thực hiện về kịch bản chèo cổchèo truyền thống. Phân tích này bao gồm các công trình về nguồn gốc, đặc trưng nghệ thuật. Luận án cũng đánh giá những nghiên cứu chuyên sâu về cấu trúc và nội dung của kịch bản chèo truyền thống. Việc xác định kịch bản sân khấu như một thể loại văn học dân tộc là một trọng tâm, giúp định vị giá trị học thuật của loại hình nghệ thuật này.

1.3. Đánh Giá Nguyễn Đình Nghị và Chèo Cải Lương

Một phần quan trọng của nghiên cứu tập trung vào Nguyễn Đình Nghị và phong trào chèo cải lương. Luận án phân tích các quan điểm về sự cách tân trong kịch bản chèo cải lương của ông. Đánh giá khách quan những thành công và hạn chế trong các kịch mục chèo do ông thực hiện, góp phần làm rõ quá trình biến đổi chèochèo hiện đại hóa trong giai đoạn này.

II.Biến Đổi Chèo Đầu Thế Kỷ XX Giao Lưu Văn Hóa và Cách Tân

Đầu thế kỷ XX, nghệ thuật chèo Việt Nam chứng kiến những biến đổi chèo mạnh mẽ do ảnh hưởng từ chính sách khai thác thuộc địa của Pháp. Điều kiện kinh tế - chính trị - xã hội thay đổi sâu sắc, tạo ra các giai tầng và chủ thể văn hóa mới. Nền văn học Việt Nam chuyển mình từ văn học trung đại sang hiện đại, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ văn học phương Tây. Trong bối cảnh đó, chèo cũng không ngừng cải cách chèo và tự đổi mới. Nhiều nghệ nhân chèo đã rời quê lên thành phố lớn, thuê rạp, xây rạp để biểu diễn. Chèo từ làng quê ra phố thị, tìm kiếm vị trí trong lòng công chúng đô thị. Để đáp ứng nhu cầu thưởng thức của tầng lớp thị dân, chèo cổ đã trải qua hai cuộc cách mạng lớn: trở thành chèo văn minh vào năm 1906, sau đó là chèo cải lương vào năm 1924. Sự đổi mới này không chỉ là về nội dung mà còn về phương pháp sáng tác kịch bản chèo, phản ánh quá trình chèo hiện đại hóa toàn diện.

2.1. Giao Lưu Văn Hóa Đông Tây và Hiện Đại Hóa

Đầu thế kỷ XX, giao lưu văn hóa Đông - Tây tác động mạnh mẽ đến Việt Nam. Nền văn học Việt Nam trải qua quá trình hiện đại hóa sâu rộng. Từ văn học trung đại Hán - Nôm, chuyển sang văn học hiện đại Quốc ngữ, chịu ảnh hưởng từ văn học Pháp. Đây là bối cảnh quan trọng dẫn đến sự biến đổi chèo và các loại hình nghệ thuật khác.

2.2. Sự Ra Đời của Chủ Thể Văn Hóa Mới

Sự thay đổi xã hội tạo nên các giai tầng và công chúng văn hóa mới. Báo chí và các loại hình văn học - nghệ thuật mới xuất hiện và phát triển. Sân khấu truyền thống cũng phải đổi mới để thích ứng. Kịch nói và cải lương ra đời, thúc đẩy sự cải cách chèovăn hóa sân khấu Việt Nam nói chung. Chèo cổ đã phải tìm cách thích nghi với thị hiếu mới.

2.3. Các Xu Hướng Cách Tân Kịch Bản Chèo

Trong bối cảnh hiện đại hóa, kịch bản chèo đầu thế kỷ XX xuất hiện nhiều xu hướng cách tân. Luận án phân tích xu hướng bác học hóa trong chèo cải lương. Đồng thời, nghiên cứu sự tiếp cận chủ nghĩa hiện thực, xu hướng hài hóa, và sự gia tăng xung đột kịch trong các kịch mục chèo mới. Những xu hướng này cho thấy nỗ lực chèo hiện đại hóa để thu hút công chúng.

III.Nhân Vật Cốt Truyện Kịch Bản Chèo Phát Triển Nghệ Thuật

Luận án phân tích sâu sắc sự phát triển của nhân vật và cốt truyện trong kịch bản chèo đầu thế kỷ XX. Việc nghiên cứu so sánh giữa chèo truyền thốngchèo cải lương làm nổi bật những khác biệt và sự đổi mới. Trong chèo truyền thống, nhân vật thường mang tính ước lệ, khái quát hóa, thể hiện các kiểu người trong xã hội. Cốt truyện thường đơn giản, tập trung vào mâu thuẫn cơ bản và có tính giáo huấn. Tuy nhiên, khi chèo hiện đại hóa, nhân vật trở nên đa chiều hơn, phản ánh tâm lý phức tạp của con người đô thị. Vai trò của nhân vật người kể chuyện được xem xét kỹ lưỡng, cùng với sự nổi bật của các nhân vật trung tâm và vai hề, vốn là linh hồn của nghệ thuật chèo Việt Nam. Cốt truyện trong chèo cải lương cũng được gia tăng về xung đột kịch, tính hiện thực và có cấu trúc chặt chẽ hơn, phản ánh ảnh hưởng từ kịch phương Tây. Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn toàn diện về sự biến đổi chèo qua lăng kính nhân vật và cốt truyện.

3.1. Phân Tích Nhân Vật Trong Kịch Bản Chèo

Luận án tập trung vào các loại hình nhân vật trong kịch bản chèo đầu thế kỷ XX. Phân tích vai trò của nhân vật người kể chuyện, một yếu tố đặc trưng của chèo truyền thống. Nhân vật trung tâm cũng được nghiên cứu, cho thấy sự phát triển về tâm lý và tính cách. Vai hề, biểu tượng của nghệ thuật chèo Việt Nam, được xem xét về chức năng gây cười và phê phán xã hội. Sự khác biệt giữa nhân vật trong chèo cổchèo cải lương được làm rõ.

3.2. Cốt Truyện Chèo Truyền Thống và Cải Lương

Cốt truyện trong kịch bản chèo truyền thống thường có cấu trúc lỏng lẻo, nhiều yếu tố ngẫu hứng. Tuy nhiên, trong kịch bản chèo cải lương, cốt truyện trở nên chặt chẽ hơn, có tính logic và xung đột kịch được đẩy mạnh. Luận án so sánh hai phong cách cốt truyện này, chỉ ra những điểm chung và khác biệt. Sự thay đổi này phản ánh quá trình lịch sử chèo đầu thế kỷ 20 và nhu cầu biến đổi chèo để phù hợp với thị hiếu mới.

IV.Kết Cấu Ngôn Ngữ Chèo Truyền Thống và Cải Lương

Luận án tiếp tục khám phá sự biến đổi chèo thông qua việc phân tích kết cấu, ngôn ngữ, không gian và thời gian nghệ thuật trong kịch bản chèo đầu thế kỷ XX. Kết cấu kịch bản chèo truyền thống thường mang tính ước lệ, phân đoạn rõ ràng nhưng không quá gò bó, cho phép sự ứng tác của nghệ sĩ. Ngược lại, kết cấu kịch bản chèo cải lương thể hiện sự ảnh hưởng từ kịch phương Tây, có xu hướng chặt chẽ, logic hơn, phân chia màn, hồi rõ ràng, tập trung vào việc xây dựng cao trào và giải quyết xung đột. Về ngôn ngữ, kịch bản chèo cổ sử dụng ngôn ngữ giàu chất dân gian, ca dao, tục ngữ, lối nói vần vè, mộc mạc và dí dỏm. Ngôn ngữ chèo cải lương có xu hướng gần gũi với ngôn ngữ nói hàng ngày hơn, ít ước lệ hơn, nhưng vẫn giữ được chất thơ và tính biểu cảm. Không gian và thời gian nghệ thuật trong nghệ thuật chèo Việt Nam cũng có sự chuyển dịch, từ không gian ước lệ, phi thời gian sang những bối cảnh và mốc thời gian cụ thể hơn, tạo nên chiều sâu cho tác phẩm. Sự phân tích này giúp người đọc hiểu rõ hơn về quá trình chèo hiện đại hóacải cách chèo đã tác động đến mọi khía cạnh của kịch mục chèo.

4.1. Kết Cấu Kịch Bản Chèo Qua Các Thời Kỳ

Kết cấu kịch bản chèo truyền thống thường mang tính ước lệ, linh hoạt, với các cảnh diễn rời rạc, có thể thay đổi tùy thuộc vào nghệ sĩ. Kết cấu này cho phép sự ứng tác và tương tác với khán giả. Tuy nhiên, kết cấu kịch bản chèo cải lương lại có xu hướng chặt chẽ hơn, chịu ảnh hưởng của cấu trúc kịch phương Tây, với sự phân chia màn, hồi rõ ràng. Sự thay đổi này đánh dấu một bước trong lịch sử chèo đầu thế kỷ 20 và quá trình chèo hiện đại hóa.

4.2. Ngôn Ngữ Chèo Cổ và Chèo Cải Lương

Ngôn ngữ trong kịch bản chèo cổ đậm chất dân gian, sử dụng nhiều ca dao, tục ngữ, lối nói vần vè, tạo sự gần gũi và hài hước. Ngôn ngữ này phản ánh đời sống và tâm hồn người Việt. Ngôn ngữ chèo cải lương có sự thay đổi, hướng tới sự tự nhiên, gần với lời nói thường ngày hơn. Tuy nhiên, nó vẫn giữ được tính biểu cảm và giá trị nghệ thuật đặc trưng của nghệ thuật chèo Việt Nam. Việc phân tích ngôn ngữ giúp thấy rõ sự biến đổi chèo trong cách biểu đạt.

4.3. Không Gian Thời Gian Nghệ Thuật Trong Chèo

Không gian và thời gian nghệ thuật trong kịch bản chèo truyền thống thường mang tính ước lệ cao, có thể thay đổi nhanh chóng chỉ bằng lời giới thiệu hoặc động tác của diễn viên. Đây là đặc trưng của sân khấu dân gian. Trong kịch bản chèo cải lương, không gian và thời gian có xu hướng cụ thể hóa hơn, tạo bối cảnh chân thực hơn cho câu chuyện. Sự thay đổi này góp phần vào quá trình cải cách chèo và làm cho vở chèo cổ trở nên gần gũi hơn với khán giả đô thị mới.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM KẾT
LỜI CẢM ƠN
PHẦN MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của đề tài
2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án
2.1. Mục đích nghiên cứu của luận án
2.2. Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án
3.1. Đối tượng nghiên cứu của luận án
3.2. Phạm vi nghiên cứu của luận án
4. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu của luận án
5. Đóng góp mới về khoa học của luận án
6. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án
6.1. Ý nghĩa lý luận của luận án
6.2. Ý nghĩa thực tiễn của luận án
7. Cấu trúc của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Lịch sử chèo cổ và việc xác định kịch bản sân khấu với tư cách là một thể loại văn học dân tộc
1.2. Tình hình nghiên cứu về chèo truyền thống
1.2.1. Những nghiên cứu về nguồn gốc của chèo truyền thống
1.2.2. Những nghiên cứu về đặc trưng nghệ thuật của chèo truyền thống
1.2.3. Những nghiên cứu về kịch bản chèo truyền thống
1.3. Tổng quan tình hình nghiên cứu về Nguyễn Đình Nghị và chèo cải lương
1.3.1. Những quan điểm về sự cách tân trong chèo cải lương của Nguyễn Đình Nghị
1.3.2. Những đánh giá về thành công - hạn chế trong kịch bản chèo cải lương của Nguyễn Đình Nghị
1.4. Tiểu kết Chương 1
2. CHƯƠNG 2: GIAO LƯU VĂN HÓA ĐÔNG - TÂY VÀ NHỮNG XU HƯỚNG CÁCH TÂN KỊCH BẢN CHÈO ĐẦU THẾ KỶ XX
2.1. Giao lưu văn hóa Đông - Tây và quá trình hiện đại hoá nền văn học Việt Nam
2.1.1. Sự xuất hiện của chủ thể văn hóa mới
2.1.2. Sự ra đời, phát triển của báo chí và các loại hình văn học - nghệ thuật
2.1.3. Đổi mới sân khấu truyền thống và sự ra đời của kịch hiện đại
2.1.4. Sự ra đời và phát triển của kịch nói, cải lương. Đổi mới sân khấu truyền thống
2.2. Các xu hướng cách tân trong kịch bản chèo đầu thế kỷ XX
2.2.1. Xu hướng bác học hóa trong kịch bản chèo cải lương
2.2.2. Xu hướng tiếp cận chủ nghĩa hiện thực trong kịch bản chèo cải lương
2.2.3. Xu hướng hài hóa trong kịch bản chèo cải lương
2.2.4. Xu hướng gia tăng xung đột kịch trong kịch bản chèo cải lương
2.3. Tiểu kết Chương 2
3. CHƯƠNG 3: NHÂN VẬT, CỐT TRUYỆN TRONG KỊCH BẢN CHÈO ĐẦU THẾ KỶ XX
3.1. Nhân vật trong kịch bản chèo đầu thế kỷ XX
3.1.1. Nhân vật người kể chuyện trong kịch bản chèo đầu thế kỷ XX
3.1.2. Nhân vật trung tâm trong kịch bản chèo đầu thế kỷ XX
3.1.3. Vai hề trong kịch bản chèo đầu thế kỷ XX
3.2. Cốt truyện trong kịch bản chèo đầu thế kỷ XX
3.2.1. Cốt truyện trong kịch bản chèo truyền thống
3.2.2. Cốt truyện trong kịch bản chèo cải lương
3.3. Tiểu kết Chương 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT CẤU, NGÔN NGỮ, KHÔNG GIAN VÀ THỜI GIAN NGHỆ THUẬT TRONG KỊCH BẢN CHÈO ĐẦU THẾ KỶ XX
4.1. Kết cấu kịch bản chèo đầu thế kỷ XX
4.1.1. Kết cấu kịch bản chèo truyền thống
4.1.2. Kết cấu kịch bản chèo cải lương
4.2. Ngôn ngữ kịch bản chèo đầu thế kỷ XX
4.2.1. Ngôn ngữ kịch bản chèo cổ
4.2.2. Ngôn ngữ kịch bản chèo cải lương
4.3. Không gian, thời gian nghệ thuật trong kịch bản chèo đầu thế kỷ XX
4.3.1. Không gian nghệ thuật trong kịch bản chèo đầu thế kỷ XX
4.3.2. Thời gian nghệ thuật trong kịch bản chèo đầu thế kỷ XX
4.4. Tiểu kết Chương 4
TUYỂN TẬP CÁC BÀI BÁO, CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án kịch bản chèo đầu thế kỷ xx truyền thống và biến đổi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (164 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC LỜI CAM KẾT LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Mục đích nghiên cứu của luận án.

Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Đối tƣợng nghiên cứu của luận án. Phạm vi nghiên cứu của luận án.

Phƣơng pháp luận và phƣơng pháp nghiên cứu của luận án. Đóng góp mới về khoa học của luận án. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Ý nghĩa lý luận của luận án.

Ý nghĩa thực tiễn của luận án. Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Lịch sử chèo cổ và việc xác định kịch bản sân khấu với tƣ cách là một thể loại văn học dân tộc.

Tình hình nghiên cứu về chèo truyền thống. Những nghiên cứu về nguồn gốc của chèo truyền thống. Những nghiên cứu về đặc trƣng nghệ thuật của chèo truyền thống. Những nghiên cứu về kịch bản chèo truyền thống.

Tổng quan tình hình nghiên cứu về Nguyễn Đình Nghị và chèo cải lƣơng. Những quan điểm về sự cách tân trong chèo cải lƣơng của Nguyễn Đình Nghị. Những đánh giá về thành công - hạn chế trong kịch bản chèo cải lƣơng của Nguyễn Đình Nghị .37 Tiểu kết Chƣơng 1. GIAO LƢU VĂN HÓA ĐÔNG - TÂY VÀ NHỮNG XU HƢỚNG CÁCH TÂN KỊCH BẢN CHÈO ĐẦU THẾ KỶ XX.

Giao lƣu văn hóa Đông - Tây và quá trình hiện đại hoá nền văn học Việt Nam. Sự xuất hiện của chủ thể văn hóa mới. Sự ra đời, phát triển của báo chí và các loại hình văn học - nghệ thuật. Đổi mới sân khấu truyền thống và sự ra đời của kịch hiện đại.

Sự ra đời và phát triển của kịch nói, cải lƣơng. Đổi mới sân khấu truyền thống. Các xu hƣớng cách tân trong kịch bản chèo đầu thế kỷ XX. Xu hƣớng bác học hóa trong kịch bản chèo cải lƣơng.

Xu hƣớng tiếp cận chủ nghĩa hiện thực trong kịch bản chèo cải lƣơng. Xu hƣớng hài hóa trong kịch bản chèo cải lƣơng. Xu hƣớng gia tăng xung đột kịch trong kịch bản chèo cải lƣơng .68 Tiểu kết Chƣơng 2. NHÂN VẬT, CỐT TRUYỆN TRONG KỊCH BẢN CHÈO ĐẦU THẾ KỶ XX.

Nhân vật trong kịch bản chèo đầu thế kỷ XX. Nhân vật ngƣời kể chuyện trong kịch bản chèo đầu thế kỷ XX. Nhân vật trung tâm trong kịch bản chèo đầu thế kỷ XX. Vai hề trong kịch bản chèo đầu thế kỷ XX.

Cốt truyện trong kịch bản chèo đầu thế kỷ XX. Cốt truyện trong kịch bản chèo truyền thống. Cốt truyện trong kịch bản chèo cải lƣơng .100 Tiểu kết Chƣơng 3. KẾT CẤU, NGÔN NGỮ, KHÔNG GIAN VÀ THỜI GIAN NGHỆ THUẬT TRONG KỊCH BẢN CHÈO ĐẦU THẾ KỶ XX.

Kết cấu kịch bản chèo đầu thế kỷ XX. Kết cấu kịch bản chèo truyền thống. Kết cấu kịch bản chèo cải lƣơng. Ngôn ngữ kịch bản chèo đầu thế kỷ XX.

Ngôn ngữ kịch bản chèo cổ. Ngôn ngữ kịch bản chèo cải lƣơng. Không gian, thời gian nghệ thuật trong kịch bản chèo đầu thế kỷ XX. Không gian nghệ thuật trong kịch bản chèo đầu thế kỷ XX.

Thời gian nghệ thuật trong kịch bản chèo đầu thế kỷ XX .131 Tiểu kết Chƣơng 4 .134 TUYỂN TẬP CÁC BÀI BÁO, CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ .1 TÀI LIỆU THAM KHẢO .1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Chèo ra đời và phát triển từ nghệ thuật diễn xƣớng dân gian, bắt nguồn từ trò nhại cách nay khoảng 1.000 năm, là sản phẩm của ngƣời nông dân, phục vụ nhu cầu giải trí của ngƣời nông dân trong các dịp lễ tết, đình đám, khao vọng. Trong hành trình phát triển của mình, chèo từ bình diện dân gian chuyển thành bình diện sân khấu dân tộc, phát triển mạnh mẽ tại các địa phƣơng vùng đồng bằng Bắc Bộ đến Nghệ An, Hà Tĩnh, hình thành các phƣờng chèo tứ chiếng nhƣ: chiếng chèo Nam (Nam Định - Thái Bình), chiếng chèo Đoài (Hà Tây), chiếng chèo Bắc (Bắc Ninh - Bắc Giang), chiếng chèo Đông (Hải Dƣơng - Hƣng Yên).000 năm qua, nghệ thuật chèo đã trải qua nhiều bƣớc thăng trầm. Đến đầu thế kỷ XX, do ảnh hƣởng của các chính sách khai thác thuộc địa của Pháp, điều kiện kinh tế - chính trị - xã hội Việt Nam có sự thay đổi mạnh mẽ, nhiều giai tầng xã hội mới xuất hiện.

Bƣớc ngoặt này dẫn tới các chủ thể văn hóa mới, lớp công chúng mới ra đời. Tiếp biến nền văn hóa Pháp, văn hóa phƣơng Tây, văn học Việt Nam nhanh chóng chuyển từ nền văn học trung đại, song ngữ Hán - Nôm, cấu trúc theo mô hình văn học Trung Quốc sang nền văn học hiện đại, đơn ngữ Quốc ngữ, cấu trúc theo mô hình văn học phƣơng Tây, cụ thể là văn học Pháp, hình thành nên văn học hiện đại ở Việt Nam. Dƣới tác động của văn hóa phƣơng Tây, khi nền văn học dân tộc trong trạng thái chuyển đổi hệ hình từ phạm trù “trung đại” sang phạm trù “hiện đại”, từ phạm trù “dân tộc” sang phạm trù „thế giới”, tất cả các loại hình văn học - nghệ thuật đều đồng loạt cách tân (đổi mới). Trong cơn lốc thế kỷ ấy, một bộ phận những nghệ nhân chèo đã rời quê về các thành phố lớn nhƣ Hà Nội, Hải Phòng, Nam Định… thuê rạp, xây rạp diễn chèo.

Chèo đi từ quê ra phố thị, đánh dấu sự trở lại và tìm chỗ đứng trong lòng công chúng thành phố. Do nhu cầu thƣởng thức của tầng lớp thị dân đƣơng thời, để bắt kịp xu hƣớng đổi mới của các loại hình văn học - nghệ thuật khác, từ rất sớm, chèo cổ đã trải qua hai cuộc cách mạng, cách tân trở thành chèo văn minh (1906) rồi chèo cải lƣơng (1924). Sự đổi mới về phƣơng pháp sáng tác kịch bản chèo đã tạo nên một dấu mốc quan trọng, một bƣớc ngoặt lịch sử. Kịch bản chèo cổ từ sáng tác dân gian với đặc điểm khuyết danh, tập thể, truyền miệng chuyển sang phƣơng thức sáng tác cá thể hóa có tên tác giả, có bản quyền, làm tiền đề cho sự thay đổi, sáng tác kịch bản chèo hiện đại sau này.

Trong bài Khái lược về sân khấu Việt Nam và kịch bản kịch hát thế kỷ XX in trong cuốn Văn học Việt Nam thế kỷ XX (Kịch bản chèo 1900-1945) Quyển 6 tập 1, 1 nhà nghiên cứu Lê Thanh Hiền viết: “Văn học Việt Nam thế kỷ XX, nhiều thể loại nhƣ: tiểu thuyết, truyện ngắn, thi ca, ký sự, kịch, lý luận phê bình…đã đi vào từ điển tác gia - tác phẩm và công trình nghiên cứu, tuyển tập, toàn tập, tổng tập lƣu tại hệ thống thƣ viện toàn quốc, phổ biến rộng rãi trong xã hội. Riêng kịch bản kịch hát thế kỷ XX thì chƣa có công trình nào, chƣa có tuyển tập nào. Thậm chí các cơ quan chức năng quản lý chuyên ngành nhƣ Bộ Văn hóa, Cục Nghệ thuật, Hội Nghệ sĩ sân khấu, Hội Nhà văn cũng không nắm đƣợc số lƣợng tác gia sân khấu nói chung, tác gia kịch hát nói riêng và có bao nhiêu kịch bản ra đời trong từng giai đoạn. Về phƣơng diện tác gia và kịch bản kịch hát thế kỷ XX coi nhƣ còn bỏ trống.

Đây là khó khăn lớn nhất đối với những ngƣời đầu tiên đi vào lĩnh vực này, thật vô tiền khoáng hậu.7] Khi nghiên cứu về chèo đầu thế kỷ XX, các nhà nghiên cứu chủ yếu nghiên cứu về chèo văn minh, chèo cải lƣơng và soạn giả Nguyễn Đình Nghị mà quên mất rằng vào đầu thế kỷ XX, chèo cổ hay chèo sân đình vẫn tồn tại ở các vùng quê. Chèo cổ cũng có sự biến đổi nhƣng không đáng kể, rõ rệt. Năm 1905, chèo cổ bắt đầu rời quê về Hà Nội, sau đó là các thành phố, thành thị khác nhƣ Hải Phòng, Thái Bình. Năm 1908, rạp hát chèo đƣợc xây dựng.

Từ một thể loại chèo cổ, đến đầu thế kỷ XX, chèo tách dòng thành hai loại chèo cùng song song tồn tại: Từ năm 1913-1924 là sự tồn tại của chèo cổ tại các vùng quê và chèo văn minh tại các thành thị. Sau khi chèo văn minh chết yểu, từ năm 1924 đến trƣớc 1945 là sự tồn tại của chèo cổ (ở quê) và chèo cải lƣơng (ở thành thị). Chèo văn minh là loại chèo lai tạp, pha tuồng, không tạo đƣợc dấu ấn gì khi đó và sau này. Chèo cải lƣơng phát triển mạnh, cũng lai tạp (lai kịch nói về nghệ thuật biểu diễn), trở thành một phong trào, một cuộc cách mạng về nghệ thuật chèo.

Cùng song song tồn tại trong một giai đoạn lịch sử, mặc nhiên hai loại chèo quê - phố, cũ - mới, tức chèo cổ và chèo cải lƣơng đã trở thành đối tƣợng của văn học so sánh. Vì vậy tính cấp thiết của đề tài bao gồm: - Về lý luận, dù “kịch bản là linh hồn của vở diễn”, là tiền đề để có những vở diễn trên sân khấu nhƣng thời gian qua, các nhà nghiên cứu chèo thƣờng nghiêng về hƣớng nghiên cứu chèo ở loại hình sân khấu, nghệ thuật biểu diễn, ít ngƣời nghiên cứu về mặt văn học của kịch bản chèo. Việc nhìn nhận kịch bản chèo là sân khấu hay văn học đang có khoảng trống về lý luận. Luận án đi sâu vào nghiên cứu kịch bản chèo, xem xét tính văn học, giá trị văn học của kịch bản chèo.

- Về thực tiễn khảo tả văn bản chèo, chèo cải lƣơng là hiện tƣợng đặc biệt, nhiều thành tựu trong đời sống văn học Việt Nam đầu thế kỷ XX. Thực tiễn lịch sử nghiên cứu sự vận động, phát triển của kịch bản chèo hiện chƣa có nhà nghiên cứu 2 nào lý giải sức sống của nó, tác động của nó đối với chèo hiện nay. - Về tính thời sự của luận án, trƣớc thế kỷ XX, sân khấu kịch hát Việt Nam chỉ có tuồng và chèo. Đầu thế kỷ XX, do ảnh hƣởng của giao lƣu văn hóa Đông - Tây, với ảnh hƣởng của sân khấu cổ điển Pháp, sân khấu Việt xuất hiện một thể loại kịch mới: kịch nói (ngƣời đƣơng thời gọi là kịch Thái Tây, ra đời vào năm 1921).

Sau thành công của kịch nói Việt, soạn giả chèo Nguyễn Đình Nghị đã có những thử nghiệm táo bạo khi quyết định “làm chèo theo lối kịch Thái Tây”, “bẻ ghi” chèo cổ theo hƣớng cách tân mới: chèo cải lƣơng. Kết quả của sự lai tạp giữa sân khấu kịch hát đậm chất dân tộc với thể tài nhiều yếu tố ngoại lai đã tạo nên những nhận xét trái chiều của hậu thế về “công” và “tội” của Nguyễn Đình Nghị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án kịch bản chèo đầu thế kỷ XX: Truyền thống và biến đổi (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/luan-an-kich-ban-cho-dau-the-ky-xx-truyen-thong-va-bien-doi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án kịch bản chèo đầu thế kỷ XX: Truyền thống và biến đổi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích kịch bản chèo đầu thế kỷ XX: truyền thống và biến đổi nghệ thuật.

Luận án "Luận án kịch bản chèo đầu thế kỷ XX: Truyền thống và biến đổi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án kịch bản chèo đầu thế kỷ XX: Truyền thống và biến đổi" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án kịch bản chèo đầu thế kỷ XX: Truyền thống và biến đổi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter