Luận án nghiên cứu các loại hình truyện ngắn hiện đại trên cơ sở truyện ngắn Việt Nam 1930-1945
Luận án nghiên cứu các loại hình truyện ngắn hiện đại giai đoạn 1930-1945 tại Việt Nam. Phân tích cấu trúc, phong cách qua cứ liệu cụ thể.
Số trang
210
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đặc trưng truyện ngắn hiện đại giai đoạn 1930-1945
- Số trang:
- 210 trang
- Chuyên ngành:
- Văn học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đặc trưng truyện ngắn hiện đại giai đoạn 1930 1945
Giai đoạn 1930-1945 chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của thể loại truyện ngắn tại Việt Nam. Đây là thời kỳ quan trọng trong tiến trình hiện đại hóa văn học Việt Nam. Truyện ngắn giai đoạn này không chỉ là tác phẩm tự sự cỡ nhỏ mà còn mang đậm hơi thở hiện đại trong tư duy nghệ thuật. Các nhà văn khám phá những khía cạnh mới của đời sống. Họ đi sâu vào tâm lý con người, phản ánh chân thực xã hội. Thể loại này trở thành phương tiện hiệu quả để thể hiện cái tôi cá nhân, những trăn trở của thời đại. Sự đa dạng về đề tài, bút pháp đã định hình một diện mạo mới cho truyện ngắn Việt Nam. Nhiều tác phẩm truyện ngắn hiện đại 1930-1945 đạt đến trình độ nghệ thuật cao. Chúng góp phần khẳng định vị thế của văn học Việt Nam trên trường quốc tế. Việc nghiên cứu đặc trưng này giúp hiểu rõ hơn giá trị lịch sử và nghệ thuật của giai đoạn.
1.1. Truyện ngắn Tác phẩm tự sự cỡ nhỏ
Truyện ngắn vốn là tác phẩm tự sự có dung lượng giới hạn. Nó tập trung vào một lát cắt đời sống. Các tác giả thường khắc họa một sự kiện, một khoảnh khắc nhất định. Điều này tạo nên sự súc tích, cô đọng. Giai đoạn 1930-1945, tính "cỡ nhỏ" được phát huy triệt để. Tuy nhiên, nó không làm giảm chiều sâu tác phẩm. Ngược lại, sự cô đọng giúp người đọc tập trung vào thông điệp chính. Tác phẩm đi thẳng vào vấn đề. Truyện ngắn giữ vai trò quan trọng trong việc tiếp cận độc giả. Nó phù hợp với nhịp sống bận rộn. Tính chất này tạo điều kiện cho sự nở rộ của các tạp chí văn học. Nhiều nhà văn thành danh với thể loại này. Sự ngắn gọn không chỉ là hình thức. Nó còn là cách tư duy nghệ thuật. Cách tư duy này ưu tiên sự gợi mở, ám ảnh hơn là kể lể chi tiết. Truyện ngắn trở thành một mảnh ghép quan trọng của bức tranh văn học.
1.2. Truyện ngắn Tác phẩm tự sự hiện đại
Khác với truyện cổ truyền, truyện ngắn hiện đại giai đoạn 1930-1945 mang tính chất tự sự hiện đại rõ rệt. Nó từ bỏ lối kể chuyện theo kiểu biên niên. Thay vào đó, tác phẩm tập trung vào diễn biến tâm lý. Các nhà văn khám phá chiều sâu nội tâm nhân vật. Họ sử dụng nhiều góc nhìn trần thuật linh hoạt. Cốt truyện không nhất thiết phải có khởi đầu, diễn biến, kết thúc rõ ràng. Đôi khi, truyện bắt đầu từ giữa sự việc. Đôi khi, truyện kết thúc bỏ lửng. Điều này kích thích sự suy ngẫm của độc giả. Ngôn ngữ truyện ngắn hiện đại cũng trở nên tinh tế hơn. Nó giàu tính biểu cảm và gợi hình. Tiếng nói cá nhân được đề cao. Tác phẩm phản ánh những vấn đề xã hội phức tạp. Nó chạm đến những mâu thuẫn nội tại của con người. Điều này đánh dấu một bước chuyển mình lớn trong tiến trình hiện đại hóa văn học Việt Nam.
II.Phân loại truyện ngắn Việt Nam giai đoạn 1930 1945
Việc phân loại truyện ngắn Việt Nam giai đoạn 1930-1945 là cần thiết. Nó giúp hệ thống hóa những đặc điểm nổi bật. Các loại hình khác nhau thể hiện sự đa dạng của bút pháp. Luận án này đã đưa ra một cách tiếp cận mới. Nó phân loại truyện ngắn dựa trên cấu trúc chức năng. Cách phân loại này cho phép hiểu sâu hơn về bản chất thể loại. Nó không chỉ dừng lại ở nội dung hay trào lưu. Thay vào đó, nó khám phá các yếu tố hình thức. Các yếu tố hình thức này tạo nên hiệu quả nghệ thuật đặc trưng. Sự phân loại giúp nhận diện những đặc trưng riêng của từng kiểu truyện. Nó làm rõ cách các nhà văn tiếp cận và thể hiện hiện thực. Các kiểu truyện ngắn hiện đại 1930-1945 khác nhau có những thi pháp riêng. Chúng định hình nên một bức tranh văn học phong phú.
2.1. Phương pháp loại hình trong nghiên cứu
Phương pháp loại hình là một công cụ hữu hiệu trong nghiên cứu văn học. Nó giúp nhóm các tác phẩm có chung đặc điểm cấu trúc. Luận án áp dụng phương pháp này để loại hình hóa truyện ngắn. Việc này không chỉ là liệt kê tác phẩm. Nó là quá trình tìm kiếm những nguyên tắc chung. Các nguyên tắc này chi phối việc xây dựng cốt truyện, nhân vật, trần thuật. Phương pháp loại hình giúp xác định "gen" đặc trưng của từng nhóm truyện. Nó giúp phân biệt truyện ngắn hiện thực phê phán với truyện ngắn lãng mạn. Nó giúp chỉ ra sự khác biệt giữa truyện ngắn trữ tình Thạch Lam và truyện ngắn tâm lý Nam Cao. Các nhà nghiên cứu có thể nhìn thấy sự vận động của thể loại. Họ thấy cách các loại hình tương tác, ảnh hưởng lẫn nhau. Điều này mở ra những cách hiểu mới về lịch sử văn học.
2.2. Các bình diện và cấp độ phân tích truyện ngắn
Phân tích truyện ngắn cần xem xét nhiều bình diện. Cấu trúc chức năng là một bình diện quan trọng. Luận án nghiên cứu các cấp độ khác nhau. Đó là cấp độ cốt truyện, nhân vật, và trần thuật. Mỗi cấp độ có những đặc điểm riêng. Cốt truyện thể hiện cách tổ chức sự kiện. Nhân vật thể hiện cách xây dựng hình tượng con người. Trần thuật thể hiện cách kể chuyện và điểm nhìn. Các bình diện này không tách rời. Chúng liên kết chặt chẽ, tạo nên loại hình truyện ngắn hoàn chỉnh. Sự kết hợp này tạo ra phong cách riêng của từng nhà văn. Ví dụ, Nguyễn Công Hoan với trào phúng sắc sảo. Thạch Lam với trữ tình sâu lắng. Nam Cao với phân tích tâm lý phức tạp. Việc phân tích đa chiều giúp hiểu rõ hơn thi pháp truyện ngắn giai đoạn 1930-1945. Nó cho thấy sự đa dạng trong nghệ thuật trần thuật truyện ngắn.
III.Truyện ngắn hiện thực Kịch tính và trào phúng xã hội
Loại hình "truyện ngắn kịch hóa" thường gắn liền với chủ nghĩa hiện thực. Đặc biệt, nó nổi bật trong truyện ngắn hiện thực phê phán giai đoạn 1930-1945. Những tác phẩm này tập trung vào các sự kiện gay cấn. Chúng phản ánh mâu thuẫn xã hội. Các nhà văn như Nguyễn Công Hoan là đại diện tiêu biểu. Tác phẩm của ông thường mang tính trào phúng sâu sắc. Kịch tính không chỉ nằm ở hành động bên ngoài. Nó còn thể hiện ở sự đối đầu tư tưởng, số phận. Truyện ngắn kịch hóa tạo ra hiệu ứng mạnh mẽ. Nó buộc người đọc phải đối diện với hiện thực phũ phàng. Nghệ thuật trần thuật truyện ngắn kiểu này rất trực diện. Nó nhằm thức tỉnh lương tri xã hội.
3.1. Cốt truyện Sự kiện hành động kịch tính
Cốt truyện trong truyện ngắn kịch hóa có chức năng thể hiện trạng thái nhân thể. Nó tập trung vào "sự kiện hành động" giàu kịch tính. Các tình huống truyện thường được xây dựng tỉ mỉ. Các nút thắt được tạo ra khéo léo. Điều này tạo sự căng thẳng, hấp dẫn. Ví dụ, trong truyện của Nguyễn Công Hoan, các tình huống thường đẩy nhân vật vào bước đường cùng. Kết thúc truyện thường bất ngờ. Nó tạo ấn tượng mạnh mẽ cho độc giả. Những sự kiện này không chỉ kể lại một câu chuyện. Chúng còn mang tính chất biểu tượng. Chúng tố cáo những bất công, thói hư tật xấu. Cốt truyện kịch tính là xương sống của truyện ngắn hiện thực phê phán. Nó góp phần làm rõ bản chất xã hội.
3.2. Nhân vật Mô tả ngoại hình và hành động
Nhân vật trong truyện ngắn kịch hóa thường là nhân vật loại hình. Họ đại diện cho một tầng lớp, một kiểu người trong xã hội. Chi tiết mô tả ngoại hình và hành động là chất liệu cơ bản. Nó giúp xây dựng nhân vật. Ví dụ, cách Nguyễn Công Hoan miêu tả những quan chức tham lam. Hay những người dân nghèo khổ. Những mô tả này sắc nét, trực quan. Chúng bộc lộ bản chất nhân vật. Nguyên tắc đối lập trong hành động được sử dụng. Điều này tạo ra mâu thuẫn gay gắt. Các nhân vật thường đối đầu trực tiếp. Hành động của họ thể hiện rõ thiện ác, đúng sai. Nhân vật không chỉ là hình tượng cá nhân. Họ còn là tiếng nói của một tập thể. Điều này tăng cường tính hiện thực của tác phẩm.
3.3. Trần thuật Chức năng trào phúng sắc bén
Trần thuật trong truyện ngắn kịch hóa có chức năng trào phúng. Lời văn mô tả ngoại hình, hành động nhân vật là thành phần cơ bản. Nó tạo nên hiệu quả châm biếm. Nguyên tắc tương phản và tăng cấp được sử dụng. Các nhà văn phóng đại những khuyết điểm. Họ bóc trần những thói đạo đức giả. Giọng điệu trần thuật thường khách quan, nhưng ẩn chứa sự mỉa mai. Điều này khiến tác phẩm có sức công phá lớn. Nó trực tiếp phê phán hiện thực xã hội. Truyện ngắn trào phúng Nguyễn Công Hoan là minh chứng rõ nhất. Ông sử dụng ngôn ngữ đời thường. Ông xây dựng các tình huống gần gũi. Nhưng thông điệp lại sâu sắc và nhức nhối. Nghệ thuật trần thuật truyện ngắn kiểu này không chỉ kể. Nó còn phán xét.
IV.Truyện ngắn trữ tình Thạch Lam và chiều sâu nội tâm
Loại hình "truyện ngắn trữ tình hóa" là một dòng chảy quan trọng. Nó đối lập với chủ nghĩa hiện thực khắc nghiệt. Dòng truyện này tập trung vào cảm xúc, tâm trạng con người. Nó phản ánh một khía cạnh khác của đời sống. Thạch Lam là đỉnh cao của truyện ngắn trữ tình. Tác phẩm của ông thường mang một vẻ đẹp buồn man mác. Chúng khám phá những rung động tinh tế nhất. Truyện ngắn lãng mạn cũng có nhiều điểm tương đồng. Nó ưu tiên cái đẹp, sự bay bổng. Các nhà văn tìm kiếm vẻ đẹp trong cuộc sống thường nhật. Họ ca ngợi tình người, sự lãng mạn. Thi pháp truyện ngắn giai đoạn 1930-1945 được mở rộng. Nó không chỉ là phản ánh mà còn là khám phá chiều sâu tâm hồn.
4.1. Cốt truyện Bộc lộ trạng thái tâm tưởng
Cốt truyện trong truyện ngắn trữ tình hóa có chức năng bộc lộ trạng thái tâm tưởng. "Sự kiện nội tâm" là chất liệu cơ bản. Các diễn biến không quá dồn dập. Chúng tập trung vào những thay đổi trong suy nghĩ, cảm xúc. Ví dụ, truyện của Thạch Lam thường không có cốt truyện gay cấn. Thay vào đó là những dòng cảm xúc nhẹ nhàng. Các tình tiết được tổ chức theo nguyên tắc "chuyển hóa và lặp lại". Điều này tạo nên nhịp điệu riêng. Nó gợi lên sự day dứt, ám ảnh. Cốt truyện trở thành khung nền cho dòng chảy tâm hồn. Nó giúp người đọc đồng cảm với nhân vật. Đây là đặc trưng quan trọng của truyện ngắn trữ tình Thạch Lam.
4.2. Nhân vật Xung đột và chi tiết nội tâm
Nhân vật trong truyện ngắn trữ tình hóa thường là nhân vật tư tưởng hoặc loại hình. Họ có chiều sâu nội tâm. Chi tiết nội tâm là chất liệu chủ yếu để xây dựng nhân vật. Đó là những suy nghĩ, cảm nhận, hồi ức. Chúng được thể hiện một cách tinh tế. Xung đột nội tâm là cơ sở cho cấu trúc nhân vật. Các nhân vật thường vật lộn với những mâu thuẫn bên trong. Họ đấu tranh với số phận, với chính mình. Thạch Lam đã tạo ra những nhân vật đầy chất thơ. Họ mang vẻ đẹp của sự cô đơn, hoài niệm. Những chi tiết nhỏ nhặt được khai thác triệt để. Chúng phơi bày cả một thế giới tâm hồn phong phú. Đây là điểm mạnh của truyện ngắn lãng mạn.
4.3. Trần thuật Chức năng gợi cảm và trùng điệp
Trần thuật trong truyện ngắn trữ tình hóa có chức năng gợi cảm. Lời văn mô tả là thành phần cơ bản. Nó tạo nên không khí thơ mộng. Các nhà văn sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh, nhạc điệu. Nguyên tắc "trùng điệp" trong trần thuật thường được áp dụng. Nó tạo nên sự ám ảnh, ngân nga. Giọng điệu trần thuật thường nhẹ nhàng, chậm rãi. Nó thấm đẫm cảm xúc. Người kể chuyện có thể là người chứng kiến. Hoặc là nhân vật tự sự. Điều này giúp độc giả hòa mình vào dòng cảm xúc. Nghệ thuật trần thuật truyện ngắn kiểu này tạo nên sự lắng đọng. Nó là đặc trưng của truyện ngắn trữ tình Thạch Lam. Các tác phẩm để lại dư âm sâu sắc.
V.Truyện ngắn tiểu thuyết hóa Nam Cao và phân tích tâm lý
Loại hình "truyện ngắn tiểu thuyết hóa" là sự pha trộn độc đáo. Nó mang đặc điểm của cả truyện ngắn và tiểu thuyết. Dòng truyện này đi sâu vào phân tích tâm lý. Nó lý giải những vấn đề phức tạp của đời sống. Nam Cao là đại diện xuất sắc nhất. Tác phẩm của ông thường vượt ra khỏi khuôn khổ truyền thống. Nó có chiều sâu triết lý. Nó có sự phức tạp trong xây dựng nhân vật. Truyện ngắn tâm lý Nam Cao không chỉ kể chuyện. Nó còn mổ xẻ hiện thực một cách toàn diện. Loại hình này đánh dấu sự trưởng thành của truyện ngắn Việt Nam. Nó mở rộng biên độ phản ánh hiện thực. Phân loại truyện ngắn Việt Nam cần có vị trí xứng đáng cho loại hình này.
5.1. Cốt truyện Phân tích lý giải đời sống thường nhật
Cốt truyện trong truyện ngắn tiểu thuyết hóa có chức năng phân tích và lý giải đời sống. Cái hàng ngày là chất liệu cơ bản. Các sự kiện không cần phải quá đặc biệt. Nhưng chúng được phân tích tỉ mỉ. Điều này bóc tách bản chất con người và xã hội. Ví dụ, Nam Cao thường kể những câu chuyện rất đời thường. Nhưng qua đó, ông phơi bày những vấn đề lớn. Nguyên tắc "mơ hồ hóa" trong xây dựng cốt truyện đôi khi được áp dụng. Điều này tạo ra nhiều cách hiểu. Nó kích thích người đọc suy ngẫm. Cốt truyện không chỉ là chuỗi sự kiện. Nó là hành trình khám phá chiều sâu. Nó là công cụ phân tích hiện thực.
5.2. Nhân vật Sự phong phú của tính cách
Nhân vật trong truyện ngắn tiểu thuyết hóa là nhân vật loại hình và tính cách. Họ được xây dựng phức tạp. Sự phong phú, đa dạng của hệ thống chi tiết mô tả nhân vật là điểm nổi bật. Các chi tiết không chỉ ở ngoại hình. Nó còn ở nội tâm, quá khứ, tương lai. Nguyên tắc kết hợp các mặt đối lập được sử dụng. Điều này tạo nên những nhân vật đa chiều. Ví dụ, nhân vật của Nam Cao thường có những giằng xé nội tâm. Họ không hoàn toàn tốt hay xấu. Họ là con người thật với những mâu thuẫn. Các nhân vật có một quá trình phát triển tâm lý. Điều này giống với nhân vật trong tiểu thuyết. Nó mang lại chiều sâu và sức nặng cho tác phẩm.
5.3. Trần thuật Phân tích triết luận đa chiều
Trần thuật trong truyện ngắn tiểu thuyết hóa có chức năng phân tích, triết luận về đời sống. Sự đa dạng của lời trần thuật là điểm đặc trưng. Có thể là lời của người kể chuyện. Có thể là dòng ý thức nhân vật. Điểm nhìn và giọng điệu trần thuật cũng rất linh hoạt. Chúng thay đổi liên tục. Điều này tạo nên cái nhìn đa chiều. Nguyên tắc "đối thoại" trong trần thuật thường được áp dụng. Đó là đối thoại giữa các nhân vật. Đó là đối thoại nội tâm. Nó cũng là đối thoại giữa tác giả và độc giả. Nghệ thuật trần thuật truyện ngắn kiểu này không áp đặt. Nó gợi mở. Nó buộc người đọc phải cùng suy nghĩ. Nam Cao là bậc thầy của nghệ thuật trần thuật này.
VI.Thi pháp truyện ngắn giai đoạn 1930 1945 và sự đổi mới
Thi pháp truyện ngắn giai đoạn 1930-1945 đã có những bước tiến vượt bậc. Nó góp phần quan trọng vào tiến trình hiện đại hóa văn học Việt Nam. Các nhà văn không chỉ kế thừa. Họ còn sáng tạo ra nhiều hình thức mới. Sự đa dạng về loại hình truyện ngắn đã minh chứng điều đó. Mỗi loại hình có một thi pháp riêng. Nhưng tất cả đều hướng đến việc nâng cao giá trị nghệ thuật. Từ truyện ngắn hiện thực phê phán đến truyện ngắn lãng mạn. Từ truyện ngắn trữ tình Thạch Lam đến truyện ngắn tâm lý Nam Cao. Mỗi tác phẩm là một sự thử nghiệm. Chúng tạo ra những dấu ấn riêng. Việc nắm vững thi pháp giúp độc giả hiểu sâu hơn tác phẩm. Nó cũng giúp các nhà nghiên cứu phân tích chính xác hơn.
6.1. Sự phát triển cốt truyện và cấu trúc
Cốt truyện truyện ngắn giai đoạn 1930-1945 đã có nhiều đổi mới. Cấu trúc không còn đơn giản. Nó trở nên phức tạp hơn. Có cốt truyện kịch tính, dồn dập. Có cốt truyện lỏng lẻo, nghiêng về tâm trạng. Có cốt truyện theo nguyên tắc mơ hồ hóa. Điều này tạo ra sự đa dạng. Nó phù hợp với nhiều mục đích thể hiện. Các nhà văn không ngần ngại phá vỡ khuôn mẫu cũ. Họ thử nghiệm những cách tổ chức cốt truyện mới lạ. Điều này cho thấy sự chủ động của người nghệ sĩ. Nó khẳng định tầm vóc của truyện ngắn hiện đại 1930-1945. Sự phát triển này là một yếu tố quan trọng trong nghệ thuật trần thuật truyện ngắn. Nó giúp nâng cao giá trị nghệ thuật của thể loại.
6.2. Đa dạng hóa nhân vật và chi tiết
Nhân vật trong truyện ngắn giai đoạn này cũng được đa dạng hóa. Không còn nhân vật phẳng, một chiều. Thay vào đó là nhân vật tính cách, nhân vật tư tưởng. Họ có chiều sâu nội tâm. Họ có những mâu thuẫn phức tạp. Chi tiết mô tả nhân vật cũng trở nên phong phú. Từ ngoại hình, hành động đến tâm lý, nội tâm. Các chi tiết được chọn lọc tinh tế. Chúng không chỉ minh họa. Chúng còn có chức năng biểu tượng. Nó gợi mở những ý nghĩa sâu xa. Ví dụ, chi tiết chén chè trong truyện Thạch Lam. Hay chi tiết cái lò gạch cũ của Chí Phèo trong Nam Cao. Những chi tiết này góp phần định hình nhân vật. Nó làm cho nhân vật trở nên sống động. Điều này là dấu ấn của tiến trình hiện đại hóa văn học Việt Nam.
6.3. Đổi mới kỹ thuật trần thuật và điểm nhìn
Kỹ thuật trần thuật và điểm nhìn trong truyện ngắn hiện đại giai đoạn 1930-1945 đạt đến trình độ cao. Sự đa dạng trong giọng điệu trần thuật là rõ nét. Có giọng trào phúng, châm biếm. Có giọng trữ tình, thiết tha. Có giọng phân tích, triết luận. Điểm nhìn trần thuật cũng linh hoạt. Có thể là điểm nhìn toàn tri. Có thể là điểm nhìn bên trong nhân vật. Có thể là điểm nhìn bên ngoài khách quan. Các nhà văn sử dụng nguyên tắc đối thoại, trùng điệp, tương phản. Điều này tạo nên hiệu quả nghệ thuật đặc sắc. Nó giúp tác phẩm chạm đến nhiều đối tượng độc giả. Nó phản ánh sự phát triển của nghệ thuật trần thuật truyện ngắn. Đây là minh chứng cho sự trưởng thành của nền văn học Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (210 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA Trang LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC. 5 CHƯƠNG 1: ĐẶC TRƯNG VÀ VẤN ĐỀ LOẠI HÌNH HÓA TRUYỆN NGẮN HIỆN ĐẠI .1 Đặc trƣng của truyện ngắn hiện đại. Truyện ngắn – tác phẩm tự sự cỡ nhỏ. Truyện ngắn – tác phẩm tự sự hiện đại .2 VẤN ĐỀ LOẠI HÌNH HÓA TRUYỆN NGẮN HIỆN ĐẠI.
Phƣơng pháp loại hình trong nghiên cứu văn học. Loại hình hóa truyện ngắn theo cấu trúc chức năng. Các bình diện và cấp độ nghiên cứu truyện ngắn. 58 CHƯƠNG 2: LOẠI HÌNH “TRUYỆN NGẮN - KỊCH HÓA”.
Cốt truyện trong “ truyện ngắn - kịch hóa”. Chức năng thể hiện trạng thái nhân thể của cốt truyện. “Sự kiện hành động” giàu kịch tính là chất liệu cơ bản của cốt truyện. Nguyên tắc tạo gút tỉ mỉ và mở gút bất ngờ trong xây dựng cốt truyện.
Nhân vật trong “truyện ngắn - kịch hóa”. Nhân vật loại hình trong “truyện ngắn - kịch hóa”. Chi tiết mô tả ngoại hình và hành động là chất liệu cơ bản trong xây dựng nhân vật. Đối lập trong hành động là nguyên tắc cơ bản trong xây dựng nhân vật.
Trần thuật trong “truyện ngắn - kịch hóa”. Trào phúng - chức năng nghệ thuật cơ bản của trần thuật. Lời văn mô tả ngoại hình và hành động nhân vật là thành phần cơ bản của trần thuật. Nguyên tắc tƣơng phản và tăng cấp trong trần thuật.
101 CHƯƠNG 3: LOẠI HÌNH “TRUYỆN NGẮN - TRỮ TÌNH HÓA”. Cốt truyện trong “truyện ngắn - trữ tình hóa”. Chức năng bộc lộ trạng thái tâm tƣởng của cốt truyện. “Sự kiện nội tâm” - chất liệu cơ bản của cốt truyện.
Nguyên tắc “chuyển hóa và lặp lại” trong tổ chức cốt truyện. Nhân vật trong “truyện ngắn - trữ tình hóa”. Nhân vật tƣ tƣởng và nhân vật loại hình. Chi tiết nội tâm - chất liệu chủ yếu trong xây dựng nhân vật.
Xung đột nội tâm – cơ sở cho cấu trúc nhân vật. Trần thuật trong “truyện ngắn - trữ tình hóa”. Chức năng gợi cảm của trần thuật. Lời văn mô tả - thành phần cơ bản của trần thuật.
Nguyên tắc “trùng điệp” trong trần thuật. 144 CHƯƠNG 4: LOẠI HÌNH “TRUYỆN NGẮN - TIỂU THUYẾT HÓA”. Cốt truyện trong “truyện ngắn - tiểu thuyết hóa”. Chức năng phân tích và lý giải đời sống của cốt truyện.
Cái hàng ngày là chất liệu cơ bản trong xây dựng cốt truyện. Nguyên tắc “mơ hồ hóa” trong xây dựng cốt truyện. Nhân vật trong “truyện ngắn - tiểu thuyết hóa”. Nhân vật loại hình và nhân vật tính cách.
Sự phong phú, đa dạng của hệ thống chi tiết mô tả nhân vật. Nguyên tắc kết hợp các mặt đối lập trong xây dựng nhân vật. Trần thuật trong “truyện ngắn - tiểu thuyết hóa”. Chức năng phân tích, triết luận về đời sống của trần thuật.
Sự đa dạng của lời trần thuật, điểm nhìn và giọng điệu trần thuật. Nguyên tắc “đối thoại” trong trần thuật. 192 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 197 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI 1.1 Bakhtin, nhà lý luận phê bình Nga nổi tiếng, cây đại thụ về lý luận thể loại đã từng khẳng định rằng: “Thể loại phải là những nhân vật chính của tấn kịch lịch sử văn học… Lịch sử văn học trƣớc hết là lịch sử hình thành, phát triển và tƣơng tác giữa các thể loại” [5,7 - 8]. Lịch sử phát triển văn học đã chứng minh điều đó. Và trong đời sống văn học hôm nay, việc tìm hiểu đặc trƣng của các thể loại văn học càng trở nên quan trọng và cần thiết hơn bao giờ hết. Đó sẽ là chìa khóa để khám phá giá trị đích thực của những tác phẩm cụ thể, cùng với sự vận động và phát triển của một nền văn học.
Bởi vì nói đến thể loại là nói đến một cách nhìn, một cách tƣ duy, cách cảm nhận đời sống và sang tạo tác phẩm. Bất kỳ tác phẩm văn học nào cũng phải tồn tại dƣới một hình thức thể lạo nhất định. Thể loại là yếu tố hình thức lớn nhất, chi phối các yếu tố hình thức khác, góp phần tạo nên một diện mạo cụ thể cho tác phẩm văn học. Ở Việt Nam, truyện ngắn là một trong những thể loại có nhiều thành tựu nổi bật.
Không ít truyện ngắn của các nhà văn Việt Nam nhƣ Nguyễn Công Hoan, Thạch Lam, Nam Cao, Nguyễn Tuân, Bùi Hiển, Tô Hoài, Nguyễn Khải, Ma Văn Kháng, Nguyễn Minh Châu…đã trở nên rất nổi tiếng, có toàn quyền đứng ngang hang với các truyện ngắn tiêu biểu của thế giới. Và truyện ngắn cũng là thể loại đã đƣợc quan tâm nghiên cứu trên nhiều bình diện nhƣ trào lƣu, phong cách, những giá trị đặc sắc về nội dung và nghệ thuật, đặc biệt là các tác phẩm đƣợc nghiên cứu, giảng dạy trong nhà trƣờng…Tuy nhiên, việc nghiên cứu đặc trƣng của truyện ngắn ở góc độ tính hiện đại của thể loại và tính đa dạng về loại hình lại chƣa đƣợc quan tâm đúng mức. Vì vậy, việc tìm hiểu các loại hình cơ bản của truyện ngắn hiện đại, trên cơ sở cứ liệu truyện ngắn Việt Nam 1930-1945 là thực sự cần thiết 6 Một mặt, nó giúp xác định đƣợc những đặc trƣng cơ bản của truyện ngắn gắn liền với những dạng thức, những loại hình tiêu biểu của truyện ngắn Việt Nam 1930-1945. Ở đây, việc nghiên cứu đặc trƣng của truyện ngắn không chỉ giới hạn ở vấn đề quy mô mà còn đƣợc xem xét nhƣ một kiểu tƣ duy nghệ thuật và một phƣơng thức cảm nhận, khám phá đới sống.
Mặt khác, qua đó phần nào có thể ruát ra đƣợc bản chất, quy luật vận động của văn học mà truyện ngắn là một loại hình tiêu biểu có vai trò không nhỏ trong đời sống văn học và trong gia đình văn học hôm nay. Đây là đề tài có tính chất lý thuyết- lịch sử, dựa trên thành tựu truyện ngắn 1930- 1945, giai đoạn mang tính bƣớc ngoặt từ cận đại sang hiện đại trong lịch sử phát triển truyện ngắn Việt Nam. Ở một giai đoạn nhƣ thế, các đặc trƣng và loại hình của truyện ngắn thƣờng có điều kiện bộc lộ một cách đầy đủ và rõ nét hơn. Do vậy đề tài sẽ có ý nghĩa nhất định với các họa động sang tạo, nghiên cứu và giảng dạy văn học nói chung và thể loại truyện ngắn nói riêng.
LỊCH SỬ VẤN ĐỀ. Vấn đề mà đề tài luận án đặt ra là khá rộng, có liên quan đến nhiều vấn đề lý luận khách nhau về thể loại, trong đó có truyện ngắn Việt Nam và thế giới. Song với khả năng có hạn và ứng với phạm vi cụ thể mà đề tài có thể giải quyết, chúng tôi chỉ xin điểm lại những tác giả, những công trình, những bài viết tiêu biểu có liên quan mật thiết đến khái niệm, đặc trƣng của truyện ngắn và một số vấn đề về loại hình truyện ngắn Việt Nam giai đoạn 1930- 1945, trong đó tập trung chủ yếu vào ba cây bút tiểu biểu nhất là Nguyễn Công Hoan, Thạch Lam và Nam Cao. Đó là những đại diện xứng đáng cho ba loại hình mà luận án của chúng tôi tập trung nghiên cứu.1 Đã có rất nhiều tài liệu bàn về khái niệm và đặc trƣng của truyện ngắn, trong đó phải kể đến các giáo trình lý luận văn học, từ điển văn học, 7 các loại sách “kinh nghiệm viết văn”, “sổ tay viết văn”, một số bài viết đăng trên các báo và tạp chí… Có các giáo trình tiêu biểu nhƣ Lý luận văn học của Gulaiep [55], Dẫn luận nghiên cứu văn học của Pospelov [180], Lý luận văn học tập II [182], Lý luận văn học (do Hà Minh Đức chủ biên) [48]…; có các Từ điển văn học [172], Từ điển thuật ngữ văn học [173].
, các sách “kinh nghiệm” nhƣ Viết truyện ngắn của Antônôp [2], Đời viết văn của tôi [94], Hỏi chuyện các nhà văn [95] của Nguyễn Công Hoan, Sổ tay người viết truyện ngắn của Vƣơng Trí Nhàn [169], Nhà văn bàn về nghề văn [165], Tìm hiểu truyện ngắn của Trần Thanh ĐỊch [42], Bình luận truyện ngắn của Bùi Việt Thắng [192], Những vấn đè thi pháp của truyện (Nguyễn Thái Hòa) [76], Nghệ thuật viết truyện và ký [171]…;Có các bài viết bàn về truyện ngắn nhƣ: Sự sáng tạo trong truyện ngắn của Vƣơng Trí Nhàn [159], Đôi điều về truyện ngắn, Nghĩ về truyện ngắn của Nguyễn Minh Châu [18], Cái khó của truyện ngắn của Tô Ngọc Hiên [71], Sự trói buộc của truyện ngắn của Nguyễn Quang Thân [193], Những quan niệm của nước ngoài về truyện và đọc truyện ngắn hiện đại của Đào Duy Hiệp [73]; các ý kiến trên mục Nói ngắn về truyện ngắn của rất nhiều tác giả trên tạp chí Thế giới mới năm 1993 nhân cuộc thi truyện rất ngắn. Sau đó có các bài viết của Nguyên Ngọc: Truyện rất ngắn – tác phẩm nghệ thuật [11], của Lê Ngọc Trà: Chất thơ của truyện rất ngắn [11] và của Nguyễn Kiên: Lời giới thiệu 45 truyện rất ngắn [12]… Ngoài ra, xung quanh cuộc thi Truyện vừa Tạp chí tác phẩm mới 1996-1997, một số ý kiến của Xuân Cang, Đặng Văn Kí, Ông Văn Tùng, Hà Phạm Phú… cũng đề cập ít nhiều đến truyện ngắn… Những ý kiến về truyện ngắn ở các tài liệu nêu trên rất phong phú, đa dạng, song chung quy lại có 2 loai cơ bản sau đây: 8 2. Nêu ra những đặc điểm cơ bản của truyện ngắn, từ những vấn đề mang tính khái quát (nhƣ vai trò, khả năng, phạm vi khám phá, cách thức chiếm lĩnh đời sống…) đến những vấn đề cụ thể (nhƣ cốt truyện, nhân vật, kết cấu, ngôn ngữ, chi tiết…) Các tác giả của những tài liệu trên, từ nhà lý luận, phê bình đến nhà văn, bạn đọc. đều rất thống nhất khi cho rằng đặc điểm cơ bản nhất của truyện ngắn là… “ngắn”: “truyện ngắn là tác phẩm tự sự cỡ nhỏ…Các độc đáo của nó là ngắn” [173, 252]: “chính việc truyện ngắn phải ngắn khiến nó tự phân biệt một cách dứt khoát và rành rọt bên cạnh truyện vừa và tiểu thuyết” (Antônôp); với truyện ngắn thì “ngắn gọn” là quy luật cấu tạo tác phẩm” (Hoan Botsơ).
Gớt nhấn mạnh “đặc tính giai thoại” của truyện ngắn cũng có nghĩa nó phải ngắn gọn. Còn theo Bandelaire thì “một truyện ngắn quá ngắn (chắc chắn là một khuyết điểm) vẫn còn tốt hơn là một truyện ngắn quá dài” [73, 170]. Tuy nhiên, cái “ngắn” của truyện ngắn trở nên rất tƣơng đối trong cách xác định của các tác giả. Có ngƣời nhƣ Antônôp quan niệm truyện ngắn chỉ nên có độ dài từ 4-8 trang.
Nhƣng nhƣ Grojnowski lại cho đọ dài của truyện ngắn là “từ 3 dòng đến 30 trang”.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án các loại hình truyện ngắn hiện đại giai đoạn 1930-1945 (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/luan-an-cac-loai-hinh-truyen-ngan-hien-dai-viet-nam-1930-1945
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án các loại hình truyện ngắn hiện đại giai đoạn 1930-1945" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu các loại hình truyện ngắn hiện đại giai đoạn 1930-1945 tại Việt Nam. Phân tích cấu trúc, phong cách qua cứ liệu cụ thể.
Luận án "Luận án các loại hình truyện ngắn hiện đại giai đoạn 1930-1945" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án các loại hình truyện ngắn hiện đại giai đoạn 1930-1945" thuộc chuyên ngành Văn học. Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Luận án các loại hình truyện ngắn hiện đại giai đoạn 1930-1945" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án các loại hình truyện ngắn hiện đại giai đoạn 1930-1945" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án các loại hình truyện ngắn hiện đại giai đoạn 1930-1945" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.