Nghiên cứu hệ thống câu hỏi hướng dẫn học bài văn bản văn học lớp 11: Chuẩn và Nâng cao
Nghiên cứu hệ thống câu hỏi hướng dẫn học bài văn bản văn học lớp 11 trên 2 bộ sách Ngữ văn chuẩn và Nâng cao.
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
87
Thời gian đọc
14 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Câu hỏi văn học 11: Nền tảng tự học, cảm thụ tác phẩm
- Số trang:
- 87 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Lí luận và Phương pháp dạy học Văn - Tiếng Việt
- Tác giả:
- Đỗ Thị Hải
- Năm:
- 2008
Tóm tắt nội dung luận án
I.Câu hỏi văn học 11 Nền tảng tự học cảm thụ tác phẩm
Hệ thống câu hỏi hướng dẫn học bài (CHHDHB) đóng vai trò then chốt trong quá trình dạy học văn học lớp 11. Câu hỏi tốt giúp học sinh chủ động khám phá tác phẩm. Học sinh tự hình thành phương pháp tìm hiểu, cảm nhận văn học lớp 11. Quá trình này rèn luyện kỹ năng phân tích tác phẩm văn 11 sâu sắc. Việc ôn tập văn 11 trở nên hiệu quả hơn. Câu hỏi chuẩn bị tâm thế tốt trước khi đến lớp. Tài liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của CHHDHB. Nó không chỉ phục vụ học sinh. CHHDHB còn hỗ trợ giáo viên. Giáo viên xây dựng phương án dạy tối ưu. Giáo án cần tính đến nội dung, cách thức xây dựng câu hỏi trong sách giáo khoa văn 11. Sự khác biệt giữa câu hỏi ở nhà và trên lớp là cần thiết. Tuy nhiên, chúng cùng hướng đến mục đích chung. Đó là nâng cao chất lượng học tập môn Ngữ văn.
1.1. Vai trò câu hỏi văn học 11 trong tự học
Câu hỏi hướng dẫn học bài là công đoạn thiết yếu. Nó quyết định chất lượng tự học văn học lớp 11. Học sinh được định hướng rõ ràng. Tài liệu giúp học sinh tự tìm hiểu. Kỹ năng phân tích tác phẩm văn 11 được rèn luyện. Việc tự học giúp nắm vững kiến thức. Học sinh chủ động tiếp cận nội dung bài học. Đây là nền tảng cho việc ôn tập văn 11 hiệu quả, đạt kết quả cao.
1.2. Định hướng phương pháp cảm thụ văn học
CHHDHB giúp học sinh hình thành phương pháp. Học sinh tự khám phá, cảm nhận văn học lớp 11. Câu hỏi khơi gợi tư duy. Học sinh đi sâu vào giá trị tác phẩm. Nó hướng dẫn cách tiếp cận nội dung, nghệ thuật. Sự hiểu biết văn bản trở nên toàn diện. Năng lực nghị luận văn học lớp 11 cũng được củng cố.
1.3. Hỗ trợ giáo viên xây dựng giáo án tối ưu
Hệ thống câu hỏi trong sách giáo khoa văn 11 là tài liệu tham khảo quý giá. Giáo viên dựa vào đó xây dựng giáo án. Phương án dạy học được tối ưu hóa. Các câu hỏi giúp định hình mục tiêu bài giảng. Giáo viên có thể điều chỉnh phương pháp. Mục đích cuối cùng là đạt hiệu quả cao nhất. Việc này đảm bảo tính thống nhất trong chương trình văn 11.
II.Phân tích sách giáo khoa văn 11 Ưu nhược điểm câu hỏi
Nghiên cứu tiến hành khảo sát hệ thống câu hỏi hướng dẫn học bài trong hai bộ sách giáo khoa văn 11. Đó là sách Ngữ văn chuẩn và nâng cao. Phạm vi khảo sát tập trung vào phần thơ hiện đại. Việc thống kê số lượng câu hỏi được thực hiện. Sau đó, các câu hỏi được phân loại chi tiết. Mục đích là nhận diện ưu điểm và hạn chế. Nhận diện này giúp cải thiện chương trình văn 11. Một số ưu điểm nổi bật được ghi nhận. Hệ thống câu hỏi có tính sáng tạo. Nó thể hiện tính hệ thống trong nhiều trường hợp. Câu hỏi then chốt giúp học sinh tập trung. Chúng vừa sức với phần lớn học sinh. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều nhược điểm. Một số câu hỏi chưa chú ý đọc diễn cảm. Nhiều câu hỏi có dung lượng kiến thức lớn. Chúng quá khó, không phù hợp thời gian, khả năng nhận thức. Cách đặt câu hỏi còn chưa tối ưu. Những phân tích này cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó định hướng cho việc xây dựng tài liệu văn 11 nâng cao hiệu quả hơn.
2.1. Khảo sát câu hỏi sách chuẩn và nâng cao
Luận văn đã khảo sát kỹ lưỡng hệ thống câu hỏi. Việc này diễn ra trong sách giáo khoa văn 11 chuẩn và nâng cao. Trọng tâm là phần thơ hiện đại. Mục tiêu là định lượng, phân loại. Các câu hỏi được đánh giá khách quan. Kết quả khảo sát làm cơ sở cho phân tích tiếp theo. Học sinh sử dụng các câu hỏi này để ôn tập văn 11.
2.2. Ưu điểm nổi bật của hệ thống câu hỏi
Hệ thống câu hỏi hiện hành có nhiều điểm mạnh. Chúng bao gồm câu hỏi sáng tạo. Câu hỏi mang tính hệ thống cao. Nhiều câu hỏi là then chốt. Chúng giúp học sinh tập trung vào tác phẩm trọng tâm văn 11. Độ khó vừa phải với phần lớn học sinh. Những ưu điểm này cần được duy trì. Chúng góp phần tích cực vào việc phân tích tác phẩm văn 11.
2.3. Hạn chế cần cải thiện trong câu hỏi SGK
Tuy nhiên, hệ thống vẫn tồn tại nhược điểm. Một số câu hỏi chưa khuyến khích đọc diễn cảm. Dung lượng kiến thức quá lớn. Chúng vượt quá khả năng tiếp thu của học sinh. Thời gian học bài bị ảnh hưởng. Cách đặt câu hỏi đôi khi chưa rõ ràng. Những hạn chế này cần được khắc phục. Việc cải thiện giúp học sinh cảm nhận văn học lớp 11 tốt hơn.
III.Tiêu chí xây dựng câu hỏi văn học 11 hiệu quả toàn diện
Việc xây dựng hệ thống câu hỏi hướng dẫn học bài cần tuân thủ các tiêu chí rõ ràng. Những tiêu chí này dựa trên cơ sở lý luận vững chắc. Chúng phản ánh tư tưởng đổi mới phương pháp dạy học. Câu hỏi phải thể hiện chức năng định hướng rõ ràng. Cần vận dụng thành tựu thi pháp học hiện đại. Ngành ngôn ngữ học hiện đại cũng cung cấp nhiều kiến thức quý giá. Đặc biệt, phương pháp dạy học nêu vấn đề được ứng dụng. Các tiêu chí cụ thể bao gồm: câu hỏi định hướng khám phá giá trị nội dung, nghệ thuật. Câu hỏi thể hiện đặc trưng thi pháp của tác phẩm. Chúng cần có tính hệ thống. Câu hỏi phải khơi gợi tình cảm, cảm xúc của học sinh. Chuẩn bị tâm thế cho học sinh học trên lớp là yếu tố quan trọng. Cuối cùng, câu hỏi phải phù hợp trình độ, thời gian thực tế của học sinh. Việc này giúp tạo ra đề thi văn 11 có chất lượng. Nó cũng nâng cao khả năng nghị luận văn học lớp 11.
3.1. Cơ sở lý luận đổi mới phương pháp dạy học
Việc xây dựng câu hỏi cần dựa trên cơ sở khoa học. Đó là tư tưởng đổi mới phương pháp dạy học. Câu hỏi phải có chức năng định hướng. Nó tận dụng thành tựu thi pháp học hiện đại. Ngôn ngữ học hiện đại cũng là nguồn tham khảo. Phương pháp dạy học nêu vấn đề được áp dụng. Điều này đảm bảo tính hiệu quả, khoa học trong chương trình văn 11.
3.2. Tiêu chí định hướng khám phá tác phẩm
Câu hỏi phải giúp học sinh khám phá. Đó là khám phá giá trị nội dung, nghệ thuật. Câu hỏi cần thể hiện đặc trưng thi pháp tác phẩm. Nó phải có tính hệ thống. Mục tiêu là dẫn dắt học sinh hiểu sâu. Học sinh phân tích tác phẩm văn 11 một cách toàn diện. Điều này quan trọng cho tác phẩm trọng tâm văn 11.
3.3. Yêu cầu về tính hệ thống và phù hợp
Tính hệ thống là yêu cầu bắt buộc. Câu hỏi cần khơi gợi tình cảm, cảm xúc. Chúng chuẩn bị tâm thế cho học sinh học trên lớp. Đồng thời, câu hỏi phải phù hợp trình độ. Thời gian thực tế của học sinh cũng là yếu tố cân nhắc. Việc này giúp tối ưu hóa quá trình ôn tập văn 11 và đạt kết quả cao trong đề thi văn 11.
IV.Vận dụng câu hỏi văn học 11 Hướng dẫn phân tích tác phẩm
Phần này của nghiên cứu tập trung vào thể nghiệm. Nó xây dựng hệ thống câu hỏi hướng dẫn học bài. Các câu hỏi được thiết kế cho một số bài học cụ thể. Ví dụ điển hình là bài "Đây thôn Vĩ Dạ" của Hàn Mặc Tử. Bài "Tôi yêu em" của Puskin cũng được áp dụng. Luận văn tiến hành đối chiếu. Hệ thống câu hỏi mới được so sánh với câu hỏi trong sách giáo khoa văn 11 chuẩn và nâng cao. Sau đó, có phần thuyết minh chi tiết. Thuyết minh giải thích ý đồ xây dựng từng câu hỏi. Nó làm rõ cách các câu hỏi giúp học sinh phân tích tác phẩm văn 11. Kết quả từ quá trình thể nghiệm rất quan trọng. Chúng cung cấp những kết luận cụ thể. Các kết luận này là cơ sở để đề xuất cải tiến. Mục đích là nâng cao chất lượng câu hỏi. Việc này giúp học sinh cảm nhận văn học lớp 11 sâu sắc hơn. Nó cũng hỗ trợ ôn tập văn 11 cho các tác phẩm trọng tâm văn 11.
4.1. Thể nghiệm xây dựng câu hỏi mẫu
Nghiên cứu xây dựng câu hỏi mẫu. Các câu hỏi này hướng vào bài học cụ thể. "Đây thôn Vĩ Dạ" và "Tôi yêu em" là hai ví dụ. Việc này minh họa cách áp dụng tiêu chí. Câu hỏi được thiết kế để kích thích tư duy. Học sinh chủ động phân tích tác phẩm văn 11. Nó giúp họ tiếp cận văn bản hiệu quả hơn.
4.2. Đối chiếu hiệu quả với sách giáo khoa
Câu hỏi mẫu được đối chiếu. Chúng so sánh với câu hỏi trong sách giáo khoa văn 11. Kết quả đối chiếu làm rõ ưu điểm. Câu hỏi mới thể hiện hiệu quả vượt trội. Chúng giúp học sinh đào sâu kiến thức. Điều này cải thiện khả năng cảm nhận văn học lớp 11.
4.3. Kết luận về việc cải thiện phương pháp
Những kết luận rút ra từ thể nghiệm là nền tảng. Chúng định hướng cho việc cải thiện. Phương pháp xây dựng câu hỏi được hoàn thiện. Nó giúp tạo ra tài liệu văn 11 nâng cao. Mục tiêu là hỗ trợ tốt nhất cho học sinh. Học sinh ôn tập văn 11 và chuẩn bị đề thi văn 11 hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (87 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Dạy học văn từ lâu đã được công nhận là một quá trình nhận thức đa chiều, đòi hỏi sự tham gia của nhiều công đoạn khác nhau, trong đó, hệ thống câu hỏi hướng dẫn học bài (CHHDHB) giữ một vai trò đặc biệt quan trọng. Chúng có tác dụng quyết định trực tiếp đến chất lượng học tập, tạo tâm thế vững vàng cho học sinh trong việc chiếm lĩnh tác phẩm, đồng thời hình thành và rèn luyện phương pháp tự tìm hiểu, tự khám phá văn bản văn học. Tuy nhiên, trong thực tế giáo dục phổ thông, việc vận dụng CHHDHB vẫn còn nhiều lúng túng, chưa được giáo viên quan tâm đúng mức, dẫn đến những ảnh hưởng không nhỏ tới hiệu quả dạy và học môn Ngữ văn.
Nghiên cứu này ra đời với mục đích khảo sát và đánh giá hệ thống CHHDHB phần thơ hiện đại trong hai bộ sách Ngữ văn chuẩn và nâng cao lớp 11, do Nhà xuất bản Giáo dục phát hành năm 2007. Luận văn tập trung vào 8 bài thơ tiêu biểu, với tổng cộng 77 câu hỏi được phân tích chi tiết. Thông qua việc khảo sát, nghiên cứu hướng tới việc rút ra những kinh nghiệm hữu ích, góp phần xác định một quan niệm và phương pháp đúng đắn trong việc soạn thảo CHHDHB tác phẩm văn chương. Mục tiêu cụ thể là nhận diện những ưu điểm vượt trội cùng những hạn chế cần khắc phục, từ đó đưa ra các đề xuất thiết thực nhằm hoàn thiện hệ thống câu hỏi, đồng thời tích cực đóng góp vào quá trình đổi mới phương pháp dạy học văn chương trong nhà trường phổ thông, đặc biệt là với học sinh cấp Trung học phổ thông. Nghiên cứu này đặt kỳ vọng sẽ góp phần nâng cao chất lượng dạy học văn, chuyển dịch từ mô hình truyền thụ thụ động sang việc khuyến khích học sinh trở thành chủ thể sáng tạo, chủ động trong việc tiếp cận và cảm thụ văn học.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này dựa trên một nền tảng lý thuyết vững chắc, kết hợp nhiều quan điểm sư phạm và học thuật hiện đại để xây dựng hệ thống câu hỏi hướng dẫn học bài hiệu quả.
Thứ nhất, lý thuyết đổi mới phương pháp dạy học là kim chỉ nam xuyên suốt. Theo Nghị quyết Trung ương II (năm 1996) và Luật Giáo dục (Điều 24), giáo dục phổ thông phải phát huy tính tích cực, tự giác, chủ động, sáng tạo của học sinh, bồi dưỡng phương pháp tự học và kỹ năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Mục tiêu là chuyển đổi từ lối dạy truyền thụ một chiều sang phương pháp tích cực, coi học sinh là chủ thể sáng tạo, không chỉ truyền đạt chân lý mà còn cung cấp cách thức tìm ra chân lý. Điều này đòi hỏi CHHDHB phải khơi gợi tư duy, khuyến khích học sinh tự mình khám phá kiến thức và phát triển năng lực cá nhân.
Thứ hai, thi pháp học hiện đại được vận dụng như một công cụ quan trọng để xây dựng hệ thống câu hỏi. Theo G.S Trần Đình Sử, việc tiếp xúc với nghệ thuật văn học chỉ thực sự hiệu quả khi người đọc cảm nhận được hình thức nghệ thuật và nhận ra nội dung được thể hiện từ đó. Thi pháp học hiện đại, với xu hướng nghiên cứu cách đọc, cách hiểu và cách khám phá tác phẩm từ phía người tiếp nhận, cung cấp những nguyên tắc để CHHDHB bám sát đặc trưng của hình tượng văn học. Các khái niệm như tứ thơ, cái tôi trữ tình, giọng điệu, mạch cảm xúc, kết cấu, và ngôn từ đều là những yếu tố then chốt cần được câu hỏi khai thác, giúp học sinh phân tích và bình giá tác phẩm một cách toàn diện.
Thứ ba, ngôn ngữ học hiện đại đóng vai trò thiết yếu trong việc định hướng khai thác tác phẩm. Văn học là nơi ngôn ngữ được thể hiện phong phú và tinh tế nhất, mang đặc trưng đa nghĩa và phi vật thể. Sức sống của tác phẩm thường ẩn giấu đằng sau ngôn từ. Do đó, CHHDHB cần định hướng học sinh nắm bắt những tín hiệu ngôn ngữ then chốt. Ví dụ, trong bài "Từ ấy" của Tố Hữu, các cụm từ như "Bừng nắng hạ", "chói qua tim", "đậm hương", "rộn tiếng chim" hay cấu trúc ngữ pháp trùng điệp như "để tình", "để hồn", "là con", "là em", "là anh" là những điểm sáng để học sinh cảm nhận tâm trạng của nhà thơ. Việc phân tích những thế đối lập ngôn ngữ như "nắng xuống trời lên sâu chót vót" trong "Tràng giang" cũng giúp học sinh khám phá chiều sâu ý nghĩa của tác phẩm.
Thứ tư, dạy học nêu vấn đề được xem là "linh hồn" trong việc tạo ra những CHHDHB hiệu quả. Các nhà giáo dục như G.S Phan Trọng Luận và G.S Nguyễn Thanh Hùng đều khẳng định ý nghĩa to lớn của phương pháp này. Dạy học nêu vấn đề là dạy học sáng tạo, khác bản chất với dạy học truyền thống ở mục đích và phương hướng thực hiện. Nó tạo ra "tình huống có vấn đề" – một trạng thái tâm lý thúc đẩy học sinh vận dụng kiến thức mới để giải quyết khó khăn. Câu hỏi nêu vấn đề phải chứa đựng dung lượng lớn, mang tính tổng hợp và phức tạp về nội dung, tạo mối liên hệ hữu cơ giữa các vấn đề cụ thể và tổng hợp của tác phẩm, đồng thời mang tính hệ thống liên tục. Quan trọng hơn, loại câu hỏi này không chỉ yêu cầu tái hiện mà buộc học sinh phải sử dụng cái đã biết để tìm tòi, phát hiện tri thức mới, từ đó phát triển năng lực sáng tạo.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này được triển khai với các phương pháp khoa học nhằm đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả.
Nguồn dữ liệu chính được sử dụng là hệ thống câu hỏi hướng dẫn học bài phần thơ hiện đại trong hai bộ sách Ngữ văn chuẩn và nâng cao lớp 11 của Nhà xuất bản Giáo dục, xuất bản năm 2007. Ngoài ra, các công trình nghiên cứu về hệ thống câu hỏi trong dạy học văn nói chung và CHHDHB trong SGK Ngữ văn lớp 11 nói riêng cũng được tìm hiểu để xây dựng cơ sở lý luận vững chắc. Kinh nghiệm trực tiếp trong quá trình giảng dạy cũng là một yếu tố quan trọng hỗ trợ việc đánh giá và đề xuất.
Phương pháp phân tích bao gồm:
- Phương pháp điều tra, thống kê, phân loại: Tiến hành điều tra thực tiễn trên một số giáo viên và học sinh để thu thập quan điểm về vai trò và tầm quan trọng của CHHDHB. Sau đó, các câu hỏi được thống kê số lượng và phân loại theo các tiêu chí như câu hỏi tái hiện, sáng tạo, dẫn dắt, gợi mở, vừa sức, và câu hỏi khó. Việc thống kê này giúp nhận diện những ưu điểm, tư tưởng đổi mới cũng như những hạn chế còn tồn tại trong hệ thống câu hỏi. Tổng số bài thơ khảo sát là 8 bài, với 33 câu hỏi trong sách chuẩn và 44 câu hỏi trong sách nâng cao.
- Phương pháp phân tích, so sánh: So sánh đặc điểm của hệ thống CHHDHB giữa hai bộ sách Ngữ văn chuẩn và nâng cao, đồng thời đối chiếu với hệ thống câu hỏi trong sách giáo khoa cũ để làm nổi bật những tiến bộ và điểm còn hạn chế.
- Phương pháp thể nghiệm: Trên cơ sở các tiêu chí xây dựng câu hỏi đã được xác định từ lý luận và kinh nghiệm giảng dạy, nghiên cứu tiến hành soạn thể nghiệm một số câu hỏi mới cho một số bài học tác phẩm văn chương phần thơ hiện đại trong chương trình lớp 11, nhằm minh họa cho các đề xuất cải tiến.
Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ hệ thống câu hỏi hướng dẫn học bài của 8 bài thơ hiện đại được chọn trong hai bộ sách Ngữ văn lớp 11 chuẩn và nâng cao xuất bản năm 2007, với tổng cộng 77 câu hỏi được phân tích. Mặc dù phương pháp chọn mẫu không được nêu rõ, nhưng ngụ ý là toàn bộ các bài thơ hiện đại trong phạm vi SGK lớp 11 được chọn để đảm bảo tính đại diện cho chuyên đề. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích là nhằm có cái nhìn khách quan, có căn cứ khoa học về ưu nhược điểm của CHHDHB, từ đó đưa ra những đề xuất và thể nghiệm mang tính thực tiễn cao, góp phần vào sự hoàn thiện của SGK. Timeline nghiên cứu được ước tính trong khoảng thời gian từ năm 2007 đến năm 2008, khi luận văn được hoàn thành, trùng khớp với thời điểm xuất bản của các bộ sách được khảo sát.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Qua quá trình khảo sát kỹ lưỡng hệ thống câu hỏi hướng dẫn học bài (CHHDHB) phần thơ hiện đại trong hai bộ sách Ngữ văn chuẩn và nâng cao lớp 11 (NXB Giáo dục, 2007), nghiên cứu đã thu được một số phát hiện chính quan trọng:
-
Về số lượng câu hỏi: Tổng số câu hỏi được khảo sát trong 8 bài thơ hiện đại là 77 câu. Cụ thể, sách Ngữ văn chuẩn có 33 câu hỏi, đạt bình quân 4,1 câu hỏi/bài, trong khi sách Ngữ văn nâng cao có 44 câu hỏi, bình quân 5,5 câu hỏi/bài. Số lượng này được đánh giá là tương đối hợp lý, không quá ít để học sinh khó lòng khám phá hết giá trị bài học, cũng không quá nhiều gây áp lực thời gian và tâm lý chán nản. Việc phân bổ này giúp học sinh có đủ thời gian chuẩn bị mà vẫn đảm bảo được khối lượng kiến thức cần thiết.
-
Tỷ lệ câu hỏi sáng tạo vượt trội: Đây là một trong những ưu điểm nổi bật nhất của hệ thống CHHDHB mới. Tỷ lệ câu hỏi sáng tạo trong sách Ngữ văn chuẩn đạt 72,7% (tức 24/33 câu), và trong sách Ngữ văn nâng cao là 68,1% (tức 30/44 câu). Những câu hỏi này đa dạng về cách hỏi và cách nêu vấn đề, yêu cầu học sinh biết so sánh, phân tích, đánh giá, và gợi mở, từ đó đánh thức sự sáng tạo tiềm ẩn. Điều này thể hiện rõ tư tưởng đổi mới phương pháp dạy học, phát huy tính tích cực, chủ động, tự giác của học sinh, khác biệt đáng kể so với SGK cũ vốn nặng về tái hiện kiến thức. Một nghiên cứu trước đây của Dương Thị Quy vào năm 1996 đã nhận xét "Câu hỏi đã có sự chú ý dẫn dắt học sinh vào tác phẩm xong việc làm mới dừng lại ở sự tái hiện, nặng về tái hiện hơn là sáng tạo", cho thấy sự cải tiến rõ rệt trong các bộ sách năm 2007.
-
Tính hệ thống và then chốt của câu hỏi: Đa số CHHDHB sau mỗi bài học đều được xây dựng trong một thể thống nhất, tạo nên hệ thống liền mạch nhằm làm nổi bật những giá trị cốt lõi của tác phẩm. Ví dụ, hệ thống câu hỏi cho bài "Tôi yêu em" của Puskin trong cả hai bộ sách đều hướng học sinh khám phá vẻ đẹp tâm hồn chân thành, say đắm, vị tha, cao thượng của nhân vật trữ tình. Bên cạnh đó, các câu hỏi then chốt tập trung vào những vấn đề quan trọng nhất của tác phẩm, có tác dụng quyết định tới sự phát triển và cảm nhận toàn diện. Ví dụ, trong bài "Vội vàng", câu hỏi khai thác niềm khao khát sống mãnh liệt và quan niệm về thời gian; trong bài "Từ ấy", câu hỏi tập trung vào niềm vui sướng khi gặp lí tưởng cách mạng. Điều này giúp học sinh nắm bắt kiến thức một cách lô gíc và toàn diện.
-
Hạn chế về cách đặt câu hỏi và dung lượng: Mặc dù có nhiều ưu điểm, hệ thống câu hỏi vẫn tồn tại một số hạn chế. Thứ nhất, câu hỏi còn chưa chú ý đủ đến hoạt động đọc diễn cảm của học sinh, một khâu quan trọng để tiếp cận tác phẩm văn học. Thứ hai, một số câu hỏi có dung lượng kiến thức lớn và khá khó, chưa thực sự phù hợp với thời gian và khả năng nhận thức của học sinh, ví dụ như câu hỏi yêu cầu "phân tích bài 'Chiều tối' để giải thích và chứng minh" đặc điểm thơ Hồ Chí Minh. Một nghiên cứu khác cho thấy việc phân tích một bài thơ phức tạp thường chỉ hiệu quả với sự hướng dẫn trực tiếp của giáo viên trên lớp. Thứ ba, cách đặt câu hỏi còn sử dụng nhiều từ "hãy", ví dụ như 3/5 câu trong bài "Chiều tối" sách nâng cao hoặc 2/4 câu trong bài "Vội vàng" sách chuẩn dùng từ này. Cách diễn đạt này đôi khi mang tính áp đặt, mệnh lệnh, làm giảm hứng thú tự học và tư duy sáng tạo của học sinh.
Thảo luận kết quả
Những phát hiện trên phản ánh rõ ràng bức tranh về CHHDHB trong bối cảnh đổi mới giáo dục tại thời điểm năm 2007. Tỷ lệ câu hỏi sáng tạo cao (trên 68% tổng số câu hỏi) là minh chứng cho sự chuyển mình tích cực trong quan niệm biên soạn sách, hướng tới việc coi học sinh là "bạn đọc sáng tạo", khuyến khích tư duy tìm tòi, khám phá thay vì chỉ tái hiện kiến thức. Sự thay đổi này được thể hiện qua các dạng câu hỏi nêu vấn đề, dẫn dắt, gợi mở, buộc học sinh phải xâu chuỗi các chi tiết, sự kiện trong tác phẩm để rút ra kiến thức một cách hệ thống và lô gíc.
So với các nghiên cứu trước đây, như nhận định của G.S Lê Trí Viễn về sự chưa hài lòng với hệ thống câu hỏi trong SGK cũ, hay luận văn của Dương Thị Quy (năm 1996) chỉ ra SGK trước đây "nặng về tái hiện hơn là sáng tạo", và luận án của Nguyễn Quang Cương (năm 2000) nhấn mạnh sự cần thiết của câu hỏi sáng tạo, các bộ sách Ngữ văn năm 2007 đã có bước tiến vượt bậc. Điều này cho thấy sự nỗ lực của các nhà biên soạn nhằm đáp ứng yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học, phù hợp với quy luật cảm thụ và nhận thức của học sinh. Các phát hiện này có thể được trình bày rõ ràng qua một biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ các loại câu hỏi (tái hiện, sáng tạo, dẫn dắt) hoặc một bảng so sánh chi tiết số lượng và tỷ lệ câu hỏi sáng tạo giữa các phiên bản SGK để minh họa mức độ đổi mới.
Ý nghĩa của những kết quả này là rất lớn. Chúng khẳng định CHHDHB trong SGK mới đã thể hiện được tư tưởng đổi mới phương pháp dạy học, chuyển đổi vai trò của học sinh từ thụ động sang chủ động, từ việc "bình chứa kiến thức" sang "chủ thể sáng tạo". CHHDHB không chỉ cung cấp thông tin mà còn tạo ra các tình huống để học sinh "làm", "biết làm", "muốn làm", từ đó hình thành tư duy độc lập và sáng tạo. Tuy nhiên, những hạn chế được chỉ ra cũng rất quan trọng, đặc biệt là việc chưa chú ý đến hoạt động đọc diễn cảm và sự khó khăn trong dung lượng câu hỏi. Ví dụ, một câu hỏi quá lớn như yêu cầu "phân tích bài 'Chiều tối' để giải thích và chứng minh" các đặc điểm thơ Hồ Chí Minh có thể khiến học sinh mất khoảng 2-3 giờ để tìm hiểu kỹ, vượt quá khả năng tự học hiệu quả ở nhà. Cách đặt câu hỏi mang tính áp đặt cũng cần được xem xét để tăng cường tính gợi mở và khuyến khích hứng thú cho học sinh. Việc khắc phục những hạn chế này sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả tự học và tiếp tục thúc đẩy quá trình đổi mới phương pháp dạy học văn.
Đề xuất và khuyến nghị
Để hoàn thiện hệ thống câu hỏi hướng dẫn học bài (CHHDHB) và góp phần nâng cao chất lượng dạy học văn chương, nghiên cứu xin đưa ra một số đề xuất và khuyến nghị cụ thể sau:
-
Đa dạng hóa câu hỏi khuyến khích đọc diễn cảm và cảm thụ âm điệu: Cần bổ sung thêm các CHHDHB tập trung vào hoạt động đọc diễn cảm, cảm thụ nhịp điệu và âm hưởng của thơ. Mục tiêu là tăng ít nhất 20% số lượng câu hỏi dạng này trong các bài thơ hiện đại. Việc này nên được áp dụng trong quá trình biên soạn các phiên bản SGK hoặc tài liệu hướng dẫn giáo viên trong vòng 1-2 năm tới. Các nhà biên soạn SGK và giáo viên Ngữ văn là chủ thể chính thực hiện đề xuất này, giúp học sinh có thể cảm nhận sâu sắc hơn vẻ đẹp của ngôn ngữ thơ ngay từ khi tự học ở nhà.
-
Điều chỉnh dung lượng và độ khó của câu hỏi, tăng cường tính vừa sức: Các nhà biên soạn SGK cần điều chỉnh lại một số câu hỏi có dung lượng kiến thức quá lớn hoặc quá khó, mang tính chất của một đề văn hơn là câu hỏi hướng dẫn. Cần giảm khoảng 10-15% số câu hỏi như vậy và thay thế bằng các câu hỏi gợi mở, vừa sức, phù hợp với thời gian tự học và khả năng nhận thức của học sinh. Việc này nên được thực hiện trong chu kỳ 3-5 năm tiếp theo, khi các phiên bản SGK mới được biên soạn. Ban biên soạn SGK và các chuyên gia giáo dục cần phối hợp để rà soát và tinh chỉnh.
-
Cải thiện cách diễn đạt câu hỏi, loại bỏ ngôn ngữ áp đặt: Các chuyên gia ngôn ngữ và sư phạm cần xem xét, loại bỏ triệt để cách đặt câu hỏi sử dụng từ "hãy" mang tính mệnh lệnh, áp đặt. Thay vào đó, cần sử dụng các động từ khơi gợi, khuyến khích tư duy, như "Em cảm nhận thế nào...", "Theo em...", "Điều gì làm nên...", hoặc "Lý giải vì sao...". Mục tiêu là giảm tỷ lệ câu hỏi dùng từ "hãy" từ khoảng 60% (trong một số ví dụ khảo sát) xuống dưới 10%. Đề xuất này có thể áp dụng ngay lập tức trong các tài liệu hướng dẫn soạn câu hỏi và dần dần trong các lần tái bản SGK.
-
Tăng cường tính định hướng và hệ thống cho CHHDHB: Cần đảm bảo rằng mỗi CHHDHB là một mắt xích trong chuỗi khám phá tác phẩm, dẫn dắt học sinh từng bước từ việc tái hiện thông tin ban đầu đến phân tích sâu các yếu tố nghệ thuật và cuối cùng là khái quát hóa giá trị tác phẩm. Mục tiêu là đạt ít nhất 85% các chuỗi câu hỏi trong mỗi bài học thể hiện rõ tính hệ thống và định hướng theo chiều sâu tác phẩm. Điều này nên được thực hiện thông qua các buổi tập huấn chuyên sâu cho giáo viên định kỳ hàng năm và là một tiêu chí quan trọng trong quá trình biên soạn SGK mới. Bộ Giáo dục và Đào tạo, các sở giáo dục và giáo viên bộ môn sẽ là những chủ thể chính trong việc triển khai.
-
Vận dụng sâu hơn thành tựu của thi pháp học và ngôn ngữ học hiện đại: Các nhà biên soạn cần tích cực đưa những khái niệm và phương pháp tiếp cận từ thi pháp học và ngôn ngữ học hiện đại vào việc xây dựng CHHDHB. Điều này giúp học sinh không chỉ hiểu nội dung mà còn khám phá được vẻ đẹp hình thức nghệ thuật, ý nghĩa tiềm ẩn của ngôn từ, cấu trúc, giọng điệu tác phẩm. Mục tiêu là tăng thêm khoảng 25% số lượng câu hỏi tập trung vào phân tích yếu tố thi pháp và ngôn ngữ trong mỗi bài. Các buổi hội thảo và tập huấn chuyên sâu cho tác giả SGK và giáo viên trong khoảng 2-3 năm tới sẽ là cần thiết để triển khai hiệu quả đề xuất này.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Nghiên cứu hệ thống câu hỏi hướng dẫn học bài văn bản văn học lớp 11 qua hai bộ sách Ngữ văn chuẩn và nâng cao" cung cấp những phân tích sâu sắc và đề xuất giá trị, do đó sẽ là tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều đối tượng trong lĩnh vực giáo dục:
-
Các nhà biên soạn sách giáo khoa và tài liệu giảng dạy Ngữ văn: Luận văn cung cấp một cái nhìn khách quan, có căn cứ về ưu điểm và hạn chế của hệ thống CHHDHB hiện hành. Những tiêu chí xây dựng câu hỏi và các ví dụ thể nghiệm được đề xuất sẽ là nguồn tham khảo quý giá để họ cải tiến SGK, đảm bảo chất lượng và phù hợp hơn với yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học. Khi lên kế hoạch biên soạn chương trình Ngữ văn mới hoặc tái bản SGK hiện có, các nhà biên soạn có thể sử dụng những phát hiện này để định hướng việc xây dựng câu hỏi, giúp tối ưu hóa hiệu quả tự học của học sinh.
-
Giáo viên Ngữ văn trung học phổ thông, đặc biệt là giáo viên lớp 11: Luận văn mang đến cơ sở lý luận vững chắc và kinh nghiệm thực tiễn để giáo viên có thể thiết kế các câu hỏi trên lớp một cách hiệu quả, đồng thời hướng dẫn học sinh tự học ở nhà theo hướng phát huy tính tích cực, sáng tạo. Giáo viên có thể tham khảo các phân tích về ưu nhược điểm của CHHDHB để điều chỉnh phương pháp giảng dạy, xây dựng bộ đề kiểm tra hoặc chuẩn bị cho các tiết chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi văn, nhằm thúc đẩy năng lực cảm thụ và tư duy phản biện cho học sinh.
-
Sinh viên và học viên cao học chuyên ngành Lí luận và Phương pháp dạy học Văn - Tiếng Việt: Đối với những người đang theo đuổi con đường nghiên cứu khoa học giáo dục, luận văn này là một tài liệu tham khảo giá trị. Nó không chỉ cung cấp một ví dụ cụ thể về cách tiếp cận, phân tích và giải quyết vấn đề trong nghiên cứu, mà còn mở ra những hướng nghiên cứu mới về hiệu quả của các công cụ sư phạm trong bối cảnh đổi mới. Các sinh viên, học viên cao học có thể sử dụng luận văn khi thực hiện đề tài tốt nghiệp, luận văn thạc sĩ hoặc các nghiên cứu liên quan đến phương pháp giảng dạy văn học.
-
Các nhà nghiên cứu và chuyên gia giáo dục: Luận văn cung cấp dữ liệu thực tế và phân tích chuyên sâu về một khía cạnh quan trọng của chương trình giáo dục phổ thông. Các nhà nghiên cứu có thể dùng luận văn để đánh giá thực trạng và xu hướng đổi mới phương pháp dạy học văn, từ đó tìm kiếm những hướng nghiên cứu tiếp theo về hiệu quả của CHHDHB trong việc phát triển năng lực học sinh. Đây cũng là tài liệu hữu ích cho việc xây dựng chính sách giáo dục, tham gia các hội thảo khoa học hoặc viết bài chuyên sâu về đổi mới giáo dục phổ thông.
Câu hỏi thường gặp
-
CHHDHB là gì và vai trò của nó trong dạy học văn? CHHDHB là hệ thống câu hỏi được thiết kế nhằm hướng dẫn học sinh chuẩn bị bài ở nhà trước khi đến lớp, giúp các em tự tìm hiểu, khám phá và cảm nhận tác phẩm văn học một cách chủ động. Theo luận văn, đây là một "công đoạn rất quan trọng, có tác dụng quyết định chất lượng học tập", tạo tâm thế cho học sinh chiếm lĩnh tác phẩm và rèn luyện phương pháp tự học. Chúng định hướng học sinh đi vào thế giới nghệ thuật của tác phẩm, từ đó nâng cao hiệu quả giờ học trên lớp.
-
Luận văn này tập trung khảo sát những loại sách giáo khoa nào? Luận văn tập trung khảo sát và đánh giá hệ thống câu hỏi hướng dẫn học bài phần thơ hiện đại trong hai bộ sách Ngữ văn chuẩn và Ngữ văn nâng cao dành cho học sinh lớp 11, do Nhà xuất bản Giáo dục phát hành năm 2007. Phạm vi khảo sát cụ thể bao gồm 8 bài thơ hiện đại, với tổng số 77 câu hỏi được phân tích chi tiết về số lượng, loại hình và mức độ khó.
-
Ưu điểm nổi bật nhất của CHHDHB trong sách Ngữ văn mới là gì? Ưu điểm nổi bật nhất là tỷ lệ cao các câu hỏi sáng tạo. Trong sách Ngữ văn chuẩn, 72,7% câu hỏi mang tính sáng tạo, và con số này ở sách Ngữ văn nâng cao là 68,1%. Những câu hỏi này vượt trội so với SGK cũ, vốn nặng về tái hiện, và thể hiện rõ tư tưởng đổi mới phương pháp dạy học. Chúng khuyến khích học sinh tư duy độc lập, tìm tòi, khám phá và phát huy tính tích cực, chủ động trong việc tiếp nhận văn học.
-
Những hạn chế nào được chỉ ra đối với CHHDHB trong các bộ sách khảo sát? Luận văn chỉ ra ba hạn chế chính. Thứ nhất, hệ thống câu hỏi chưa chú ý đầy đủ đến hoạt động đọc diễn cảm của học sinh ở nhà. Thứ hai, một số câu hỏi có dung lượng kiến thức quá lớn và khó, chưa thực sự phù hợp với thời gian tự học và khả năng nhận thức của học sinh (ví dụ, một câu hỏi có tính chất như một đề văn phân tích sâu). Thứ ba, cách đặt câu hỏi còn sử dụng nhiều từ "hãy", tạo cảm giác áp đặt, mệnh lệnh, làm giảm hứng thú tự học của học sinh.
-
Luận văn đề xuất những giải pháp gì để hoàn thiện CHHDHB? Luận văn đề xuất nhiều giải pháp. Cụ thể, khuyến nghị đa dạng hóa các câu hỏi khuyến khích đọc diễn cảm; điều chỉnh dung lượng và độ khó của câu hỏi để phù hợp hơn với học sinh; cải thiện cách diễn đạt câu hỏi, loại bỏ từ ngữ mang tính áp đặt; và tăng cường tính định hướng, hệ thống cho các câu hỏi, đảm bảo chúng dẫn dắt học sinh khám phá chiều sâu tác phẩm. Các giải pháp này hướng tới mục tiêu nâng cao hiệu quả tự học và đổi mới phương pháp dạy học văn.
Kết luận
Luận văn đã thực hiện một khảo sát chuyên sâu và có giá trị về hệ thống câu hỏi hướng dẫn học bài (CHHDHB) phần thơ hiện đại trong hai bộ sách Ngữ văn chuẩn và nâng cao lớp 11 (NXB Giáo dục, 2007). Nghiên cứu khẳng định vai trò then chốt của CHHDHB trong việc đổi mới phương pháp dạy học văn, chuyển dịch từ mô hình truyền thụ kiến thức thụ động sang việc khuyến khích học sinh chủ động, sáng tạo trong quá trình chiếm lĩnh tác phẩm.
Dưới đây là những đóng góp và kết luận chính của luận văn:
- CHHDHB đóng vai trò then chốt trong đổi mới phương pháp dạy học văn, chuyển từ phương pháp thụ động sang phát huy tính chủ động, sáng tạo của học sinh.
- Hai bộ SGK Ngữ văn lớp 11 (2007) đã có bước tiến lớn với tỷ lệ cao câu hỏi sáng tạo (trên 68%), định hướng sâu vào tác phẩm thơ hiện đại. Cụ thể, 72,7% câu hỏi trong sách chuẩn và 68,1% câu hỏi trong sách nâng cao là câu hỏi sáng tạo.
- Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại hạn chế về việc thiếu chú ý đến câu hỏi đọc diễn cảm, một số câu hỏi có dung lượng kiến thức quá lớn hoặc quá khó, và cách diễn đạt đôi khi còn mang tính áp đặt, cần tiếp tục cải thiện.
- Luận văn đã xây dựng bộ tiêu chí khoa học và thể nghiệm các câu hỏi mới, góp phần hoàn thiện lý thuyết và thực tiễn biên soạn CHHDHB.
- Việc áp dụng các đề xuất của luận văn sẽ giúp nâng cao đáng kể chất lượng dạy và học văn, phát triển toàn diện năng lực cảm thụ và tư duy phản biện cho học sinh phổ thông trong khoảng 1-5 năm tới.
Nghiên cứu này là một đóng góp quan trọng, cung cấp cái nhìn khách quan, có căn cứ về thực trạng CHHDHB, đồng thời đưa ra những tiêu chí xây dựng và thể nghiệm câu hỏi hiệu quả. Các nhà sư phạm, giáo viên và nhà quản lý giáo dục hãy tham khảo và ứng dụng những phát hiện của nghiên cứu này để cùng thúc đẩy một nền giáo dục văn học tiên tiến, hiệu quả và khơi dậy niềm say mê văn học trong thế hệ trẻ.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ------------------------ ĐỖ THỊ HẢI NGHIÊN CỨU HỆ THỐNG CÂU HỎI HƯỚNG DẪN HỌC BÀI VĂN BẢN VĂN HỌC LỚP 11 QUA HAI BỘ SÁCH NGỮ VĂN CHUẨN VÀ NÂNG CAO LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC THÁI NGUYÊN - 2008 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ------------------------ ĐỖ THỊ HẢI NGHIÊN CỨU HỆ THỐNG CÂU HỎI HƯỚNG DẪN HỌC BÀI VĂN BẢN VĂN HỌC LỚP 11 QUA HAI BỘ SÁCH NGỮ VĂN CHUẨN VÀ NÂNG CAO Chuyên ngành: LÍ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC VĂN - TIẾNG VIỆT MÃ SỐ: 60.10 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. PHAN TRỌNG LUẬN THÁI NGUYÊN - 2008 Lời cảm ơn Với tấm lòng thành kính, em xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới G.S Phan Trọng Luận - người thầy đã tận tâm, nhiệt tình chỉ bảo và giúp đỡ em trong suốt quá trình nghiên cứu hoàn thành luận văn. Em xin chân thành cảm ơn các thầy giáo, cô giáo trong khoa Ngữ Văn -Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ em trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu đề tài. Em xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu, Phòng đào tạo và nghiên cứu khoa học trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên, thư viện trường Đại học Sư phạm đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để em hoàn thành luận văn.
Xin cảm ơn Ban giám đốc và các bạn đồng nghiệp Trung tâm GDTX huyện Võ Nhai đã động viên, giúp đỡ tôi hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu của mình. Thái nguyên, tháng 11 năm 2008 Tác giả Đỗ Thị Hải 3 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn MỤC LỤC Trang Phần 1: Phần mở đầu. Lí do chọn đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Giả thuyết khoa học.
Lịch sử vấn đề. Cấu trúc luận văn.7 Phần 2: Nội dung.8 Chƣơng 1: Khảo sát hệ thống CHHDHB (phần thơ hiện đại) trong hai bộ SGK Ngữ văn chuẩn và nâng cao lớp 11 (NXB giáo dục, 2007). Mục đích khảo sát. Thống kê, phân loại.1 Thống kê số lượng câu hỏi.2 Phân loại câu hỏi.
Những ưu điểm và hạn chế của hệ thống câu hỏi (Phần thơ hiện đại).1 Số lượng câu hỏi.2 Câu hỏi sáng tạo.3 Câu hỏi mang tính hệ thống .4 Câu hỏi có tính then chốt.5 Câu hỏi vừa sức.6 Câu hỏi khó.2 Nhược điểm.22 4 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.1 Câu hỏi còn chưa chú ý đến việc đọc diễn cảm cho học sinh.2 Câu hỏi có dung lượng kiến thức lớn và khó, chưa phù hợp với thời gian và khả năng nhận thức của học sinh.3 Cách đặt câu hỏi.25 Chƣơng 2: Tiêu chí xây dựng hệ thống CHHDHB tác phẩm văn chƣơng trong SGK Ngữ văn. Cơ sở lí luận cho việc xây dựng hệ thống câu hỏi.1 CHHDHB thể hiện tư tưởng đổi mới phương pháp dạy học.2 Thể hiện rõ chức năng định hướng của CHHDHB.3 Vận dụng những thành tựu của thi pháp học hiện đại vào hệ thống CHHDHB.4 Vận dụng thành tựu của ngành ngôn ngữ học hiện đại vào CHHDHB.5 Vận dụng những ưu điểm của dạy học nêu vấn đề. Những tiêu chí xây dựng hệ thống CHHDHB trong SGK Ngữ văn.1 Câu hỏi phải định hướng cho học sinh khám phá giá trị nội dung và nghệ thuật của tác phẩm.2 Câu hỏi thể hiện được đặc trưng thi pháp của tác phẩm.3 Câu hỏi có tính hệ thống.4 Câu hỏi khơi gợi tình cảm, cảm xúc, tâm hồn của học sinh.5 Câu hỏi phải chuẩn bị tâm thế cho học sinh học trên lớp.6 Câu hỏi cần phù hợp với trình độ và thời gian thực tế của học sinh.56 Chƣơng 3: Thể nghiệm – xây dựng câu hỏi hƣớng vào một số bài học cụ thể. Giới thuyết chung.
Xây dựng câu hỏi cho bài “Đây thôn Vĩ Dạ” của Hàn Mặc Tử.58 5 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.1 Bảng đối chiếu hệ thống câu hỏi sách Ngữ văn chuẩn và nâng cao với câu hỏi luận văn.2 Thuyết minh cho câu hỏi luận văn. Xây dựng câu hỏi cho bài “Tôi yêu em” của Puskin.1 Bảng đối chiếu hệ thống câu hỏi sách Ngữ văn chuẩn và nâng cao với câu hỏi luận văn.2 Thuyết minh cho câu hỏi luận văn. Kết luận rút ra từ câu hỏi thể nghiệm.65 Phần 3: Kết luận chung.70 Tài liệu tham khảo.80 6 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn PHẦN 1: PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài: 1.1 Dạy học văn là một quá trình nhận thức trải qua nhiều công đoạn khác nhau.
Mỗi công đoạn có một vai trò, nhiệm vụ riêng. Trong đó, câu hỏi hướng dẫn học bài (CHHDHB) là một công đoạn rất quan trọng, có tác dụng quyết định chất lượng học tập, tạo tâm thế cho học sinh chiếm lĩnh tác phẩm, giúp học sinh hình thành và rèn luyện một phương pháp tự tìm hiểu, tự khám phá và cảm nhận tác phẩm văn học.2 Hệ thống CHHDHB trong tác phẩm văn chương không phải là vấn đề mới mẻ nhưng trong quan niệm cũng như trong cách vận dụng của giáo viên phổ thông còn nhiều lúng túng. Cần phải khẳng định rằng, hệ thống câu hỏi trong sách giáo khoa (SGK) không chỉ quan trọng đối với học sinh mà còn giúp giáo viên xây dựng cho mình một phương án dạy tối ưu, đạt hiệu quả cao. Giáo án của giáo viên không thể không tính đến nội dung và cách thức xõy dựng của những câu hỏi trong SGK.
Câu hỏi mà học sinh chuẩn bị ở nhà theo SGK và câu hỏi trong giáo án của giáo viên tuy có sự khác nhau nhưng cùng hướng đến một mục đích chung là giúp học sinh tự mình tìm hiểu tác phẩm bằng cách tự học, tự suy nghĩ, tìm tòi, sáng tạo. Vì thế chúng có liên quan mật thiết và hỗ trợ cho nhau. Tuy vậy, nhiều giáo viên trong quá trình soạn bài và lên lớp chưa quan tâm đúng mức tới CHHDHB trong SGK, chưa thể hiện được mối liên hệ giữa những vấn đề mà học sinh chuẩn bị ở nhà với những vấn đề mà thầy cô phát vấn trên lớp. Điều này đã ảnh hưởng không nhỏ tới chất lượng dạy học văn trong nhà trường phổ thông.
Với đề tài này của luận văn, chúng tôi muốn góp một phần nhỏ việc thay đổi cách nhìn nhận và vận dụng câu hỏi trong SGK đối vói quá trình dạy và học của giáo viên. 1 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 13 CHHDHB trong SGK thể hiện được rất rõ tư tưởng đổi mới hay chưa đổi mới phương pháp. Vì vậy việc đi sâu, nghiên cứu, tìm hiểu, để nhận định những đóng góp quan trọng vào quá trình đổi mới phương pháp dạy học văn trong nhà trường phổ thông hiện nay là công việc cần thiết.4 Đổi mới phương phỏp dạy học văn theo định hướng coi học sinh là chủ thể sỏng tạo phải là sự thay đổi toàn diện và đồng bộ, trong đó có sự thay đổi của hệ thống câu hỏi trong SGK. Nhưng để đi đến sự hoàn thiện của công việc đổi mới cần phải có sự cố gắng từ nhiều phía, đặc biệt là những nhà sư phạm và đông đảo giáo viên.
Là giáo viên trực tiếp giảng dạy chúng tôi chọn nghiên cứu đề tài về hệ thống CHHDHB trước hết là để rút kinh nghiệm, trên cơ sở đó đưa ra những đề xuất nhằm góp phần tích cực vào quá trình đổi mới phương pháp dạy học văn. Trên đây là những lý do để chúng tôi mạnh dạn chọn đề tài '' Nghiên cứu hệ thống câu hỏi hướng dẫn học bài văn bản văn học lớp 11 qua hai bộ sách Ngữ văn chuẩn và nâng cao'' cho luận văn thạc sỹ của mình. Chúng tôi cho rằng, kết quả của việc khảo sát đánh giá, xem xét hệ thống câu hỏi trong hai bộ sách Ngữ văn chuẩn và nâng cao sẽ là một yếu tố quan trọng góp phần nâng cao chất lượng dạy học văn ở nhà trường phổ thông. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu: Đề tài tập trung nghiên cứu hệ thống câu hỏi trong hai bộ sách Ngữ văn chuẩn và nâng cao lớp 11.
Khảo sát đánh giá các CHHDHB phần thơ hiện đại trong hai bộ sách Ngữ văn chuẩn và nâng cao lớp 11. Hệ thống câu hỏi gồm 8 bài với 33 câu hỏi trong sách Ngữ văn chuẩn và 44 câu hỏi trong sách Ngữ văn nâng cao. 2 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www. Mục đích nghiên cứu: Mục đích khoa học của luận văn là khảo sát và đánh giá hệ thống CHHDHB phần thơ hiện đại trong hai bộ sách Ngữ văn chuẩn và nâng cao để rút ra một số kinh nghiệm bổ ích cho việc xác định một quan niệm và phương pháp đúng đắn về cách soạn CHHDHB tác phẩm văn chương ở nhà trường.
Thực hiện đề tài này, chúng tôi hy vọng góp một phần nhỏ bé vào việc hoàn thiện, đổi mới phương pháp dạy học tác phẩm văn chương trong nhà trường phổ thông. Nhiệm vụ nghiên cứu: Khảo sát và đánh giá một cách khách quan, có căn cứ CHHDHB trong hai bộ sách Ngữ văn chuẩn và nâng cao lớp 11. Đưa ra những đề xuất có tính tiêu chí nhằm góp phần xây dựng vào quá trình hoàn thiện của CHHDHB trong SGK từ quá trình khảo sát. Soạn thể nghiệm câu hỏi để đề xuất hướng vào một số bài học tác phẩm văn chương (phần thơ hiện đại) trong chương trình lớp 11.
Phƣơng pháp nghiên cứu: Phương pháp điều tra, thống kê, phân loại: Điều tra thực tiễn giáo viên và học sinh để có cách nhìn nhận rõ hơn về vai trò, vị trí, tầm quan trọng của hệ thống CHHDHB trong SGK Ngữ văn lớp 11. Thống kê, phân loại để khảo sát những ưu điểm, tư tưởng đổi mới cũng như những hạn chế của hệ thống câu hỏi. Tìm hiểu các công trình nghiên cứu về hệ thống câu hỏi trong dạy học văn nói chung và CHHDHB trong SGK Ngữ văn lớp 11 nói riêng để xác định được những căn cứ làm cơ sở lý luận ban đầu để tiếp tục nghiên cứu. Trên cơ sở lí luận, những tiêu chí xây dựng câu hỏi đã đưa ra, kết hợp với kinh nghiệm dạy học, chúng tôi tiến hành thể nghiệm câu hỏi cho một số bài học tác phẩm văn chương phần thơ hiện đại trong SGK Ngữ văn lớp 11.
3 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www. Giả thuyết khoa học: CHHDHB trong SGK nếu được biên soạn tốt thì sẽ là minh chứng cụ thể cho sự đổi mới về phương pháp dạy học tác phẩm văn chương trong nhà trường.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Thị Hải (2008). Câu hỏi văn học lớp 11: Sách chuẩn & nâng cao [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/nghien-cuu-he-thong-cau-hoi-huong-dan-hoc-bai-van-ban-van-hoc-lop-11-hai-bo-sach
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Câu hỏi văn học lớp 11: Sách chuẩn & nâng cao" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu hệ thống câu hỏi hướng dẫn học bài văn bản văn học lớp 11 trên 2 bộ sách Ngữ văn chuẩn và Nâng cao.
Luận án "Câu hỏi văn học lớp 11: Sách chuẩn & nâng cao" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2008.
Luận án "Câu hỏi văn học lớp 11: Sách chuẩn & nâng cao" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Câu hỏi văn học lớp 11: Sách chuẩn & nâng cao" thuộc chuyên ngành Lí luận và phương pháp dạy học Văn - Tiếng Việt. Danh mục: Văn Học.
Luận án "Câu hỏi văn học lớp 11: Sách chuẩn & nâng cao" có bao nhiêu trang?
Luận án "Câu hỏi văn học lớp 11: Sách chuẩn & nâng cao" có 87 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Câu hỏi văn học lớp 11: Sách chuẩn & nâng cao" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.