Phân tích tính liên văn bản trong tiểu thuyết Mạc Ngôn - Luận án nghiên cứu văn học

Luận án nghiên cứu tiểu thuyết mạc ngôn qua lý thuyết liên văn bản, phân tích cấu trúc và ý nghĩa tác phẩm.

Chuyên ngành
Văn học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Lý thuyết liên văn bản: Giải mã tiểu thuyết Mạc Ngôn hiện đại.
Số trang:
183 trang
Chuyên ngành:
Văn học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.

Thế kỷ XX chứng kiến sự bùng nổ lý luận phê bình phương Tây. Nhiều trào lưu xuất hiện, ảnh hưởng lẫn nhau. Tư tưởng Jacques Derrida tạo ảnh hưởng lớn. Ông quan niệm "không có cái bên ngoài văn bản". Mọi lời nói đều ở trạng thái trích dẫn. Người nói luôn vay mượn từ truyền thống. Tư tưởng này là tiền đề cho liên văn bản. Julia Kristeva phát triển nó thành lý thuyết. Bà định nghĩa: "bất kì văn bản nào cũng được cấu trúc như một bức khảm các trích dẫn; bất kì văn bản nào cũng là sự hấp thụ và biến đổi các văn bản khác". Không có văn bản nào độc lập. Văn bản chịu tác động của văn hóa. Nó chứa đựng cấu trúc ý thức hệ. Điều này làm "đảo lộn" quan niệm truyền thống. Nó nảy sinh vấn đề mới trong giải mã văn bản. Nghiên cứu liên văn bản ngày càng phong phú. Luận án này áp dụng lý thuyết liên văn bản. Nó phân tích sâu các tác phẩm Mạc Ngôn. Mạc Ngôn đã khẳng định vị trí văn đàn thế giới. Giải Nobel năm 2012 là minh chứng. Phân tích liên văn bản giúp hiểu rõ hơn tiểu thuyết Mạc Ngôn.

1.1. Khái niệm vai trò lý thuyết liên văn bản.

Julia Kristeva định nghĩa liên văn bản. Bất kỳ văn bản nào cũng là bức khảm trích dẫn. Văn bản hấp thụ, biến đổi văn bản khác. Không có văn bản độc lập, một mình một cõi. Mọi văn bản chịu tác động văn hóa. Chúng chứa đựng ý thức hệ. Chúng thể hiện qua các hình thức diễn ngôn. Điều này thách thức quan niệm truyền thống. Nó mở ra cách giải mã văn bản mới. Nghiên cứu liên văn bản trở nên phong phú, đa dạng.

1.2. Lịch sử phát triển và ảnh hưởng liên văn bản.

Jacques Derrida đưa ra tư tưởng tiền đề về liên văn bản. Quan niệm "không có cái bên ngoài văn bản" là của ông. Tất cả lời nói đều ở trạng thái trích dẫn. Chẳng có lời nào là thuần túy của một chủ thể. Người nói luôn vay mượn từ truyền thống. Tư tưởng này manh nha ý thức về liên văn bản. Julia Kristeva lấy làm nền tảng. Bà định nghĩa khái niệm vào năm 1967. Lý thuyết liên văn bản ảnh hưởng lớn phê bình văn học hậu hiện đại.

II.

Tiểu thuyết Mạc Ngôn mang đậm tính liên văn bản. Nguồn gốc của điều này xuất phát từ nhiều yếu tố. Hoàn cảnh sống của Mạc Ngôn ảnh hưởng lớn. Quê hương Cao Mật cung cấp cảm hứng dồi dào. Truyền thống văn hóa dân tộc được kế thừa. Giao lưu văn hóa toàn cầu cũng tạo dấu ấn. Tất cả hòa quyện tạo nên phong cách độc đáo của Mạc Ngôn. Điều này giúp định hình tầm vóc của văn học Trung Quốc hiện đại. Nghiên cứu cội nguồn giúp phân tích liên văn bản hiệu quả hơn.

2.1. Hoàn cảnh sáng tác ảnh hưởng Mạc Ngôn.

Mạc Ngôn sinh ra trong một thời đại đau thương. Hoàn cảnh xã hội Trung Quốc đầy biến động. Các sự kiện lịch sử in dấu sâu sắc. Điều này định hình tư duy của nhà văn. Mạc Ngôn chứng kiến nhiều cảnh đời, số phận. Trải nghiệm cá nhân biến thành chất liệu sáng tác. Chúng tạo nên tính liên văn bản mạnh mẽ. Các tác phẩm Mạc Ngôn chứa đựng lịch sử, hiện thực xã hội.

2.2. Quê hương Cao Mật Cảm hứng liên văn bản.

Cao Mật là ngọn nguồn cảm hứng chính của Mạc Ngôn. Quê hương này mang đặc trưng văn hóa riêng. Con người Cao Mật dung dị, kiên cường. Phong tục, tập quán địa phương thấm sâu vào tác phẩm. Cảnh quan, con người Cao Mật trở thành biểu tượng. Địa danh này xuất hiện liên tục trong tiểu thuyết Mạc Ngôn. Nó tạo ra một thế giới nghệ thuật độc đáo. Tác phẩm Cao Lương Đỏ là ví dụ điển hình cho cảm hứng này.

2.3. Truyền thống văn hóa và giao lưu toàn cầu.

Mạc Ngôn kế thừa truyền thống văn hóa dân tộc. Ông tiếp thu truyện kể dân gian, thần thoại. Văn học cổ điển Trung Quốc hiện diện trong tác phẩm. Đồng thời, ông giao lưu văn hóa toàn cầu. Các yếu tố phương Tây được tiếp biến khéo léo. Chủ nghĩa hiện thực huyền ảo là một ví dụ rõ nét. Sự kết hợp này tạo ra phong cách độc đáo của Mạc Ngôn. Nó làm tăng tính liên văn bản cho tiểu thuyết của ông.

III.

Tính liên văn bản trong tiểu thuyết Mạc Ngôn thể hiện rõ qua đề tài, nhân vật và biểu tượng. Các yếu tố này không đứng độc lập. Chúng liên kết với các văn bản văn hóa khác. Đề tài lịch sử, quê hương được tái tạo. Nhân vật mang tính nguyên mẫu nhưng được biến đổi. Biểu tượng có ý nghĩa đa chiều, sâu sắc. Phân tích liên văn bản giúp khám phá các tầng nghĩa ẩn. Nó làm phong phú thêm cách đọc Mạc Ngôn. Việc này giúp nâng cao giá trị của văn học Trung Quốc hiện đại.

3.1. Đề tài Lịch sử quê hương trong tiểu thuyết Mạc Ngôn.

Mạc Ngôn khai thác đề tài quê hương và lịch sử. Quê hương Cao Mật trở thành không gian nghệ thuật. Lịch sử Trung Quốc hiện lên sinh động, đau thương. Các sự kiện lớn được tái hiện qua góc nhìn riêng. Nhà văn thể hiện thái độ, ý thức trách nhiệm. Ông đưa ra góc nhìn đa chiều về quá khứ. Đề tài này liên kết các văn bản lịch sử, văn hóa. Nó tạo ra dòng chảy văn hóa xuyên suốt tác phẩm.

3.2. Nhân vật Tính mẫu anh hùng dị thường Mạc Ngôn.

Nhân vật Mạc Ngôn vận động xuyên không gian, thời gian. Nhân vật nữ thường mang nguyên lý tính mẫu. Bản năng đàn bà được khắc họa mạnh mẽ. Nhân vật anh hùng xuất hiện với sắc diện mới. Họ không hoàn hảo, đầy phức tạp. Nhân vật kỳ lạ, dị thường tái sinh mô típ thần kỳ. Những hình tượng này mang tính nguyên mẫu. Chúng được Mạc Ngôn biến đổi đầy sáng tạo. Các tiểu thuyết như Ếch, Đàn hương hình chứa nhiều nhân vật đặc sắc.

3.3. Biểu tượng Bầu vú giấc mơ cao lương trong Mạc Ngôn.

Biểu tượng là yếu tố liên văn bản quan trọng. "Bầu vú" là trung tâm của tái sinh, sự sống. Nó mang ý nghĩa sinh nở, nuôi dưỡng. "Giấc mơ" thể hiện ẩn ức bị kìm nén. Giấc mơ tiết lộ nội tâm sâu kín của nhân vật. "Cao lương" tượng trưng cho ngũ cốc, cuộc sống. Nó gắn liền với đất đai, con người. Các biểu tượng này có ý nghĩa nguyên mẫu. Mạc Ngôn tái sinh chúng trong tác phẩm. Chúng tạo ra nhiều tầng ý nghĩa sâu sắc.

IV.

Mạc Ngôn sử dụng đa dạng thủ pháp nghệ thuật. Các thủ pháp này thể hiện rõ tính liên văn bản. Thủ pháp cận văn bản tạo cầu nối với độc giả. Lối viết hiện thực huyền ảo là đặc trưng. Nó kết hợp sự kiện thực tế với yếu tố kỳ ảo. Trò chơi diễn ngôn làm phong phú ngôn ngữ. Sự hòa trộn, tích hợp thể loại xóa nhòa ranh giới. Những thủ pháp này làm cho tiểu thuyết Mạc Ngôn trở nên độc đáo. Nó mời gọi độc giả tham gia vào quá trình kiến tạo ý nghĩa. Phân tích liên văn bản qua các thủ pháp này làm rõ hơn nghệ thuật Mạc Ngôn. Nó khẳng định vị thế của ông trong văn học Trung Quốc hiện đại.

4.1. Thủ pháp cận văn bản và hiện thực huyền ảo.

Mạc Ngôn sử dụng thủ pháp cận văn bản hiệu quả. Cận văn bản bao gồm tiêu đề, lời tựa, lời bạt. Chúng là cầu nối giữa văn bản chính và độc giả. Lối viết huyền ảo là một đặc trưng nổi bật. Sự kiện thực tế hòa trộn yếu tố kỳ ảo. Điều này tạo nên "hiện thực huyền ảo". Phong cách này liên kết với văn học Mỹ Latinh. Nó mở rộng ranh giới hiện thực. Nó làm tăng tính đa nghĩa cho tác phẩm.

4.2. Diễn ngôn giễu nhại lệch chuẩn trong Mạc Ngôn.

Trò chơi phối kết các diễn ngôn là yếu tố quan trọng. Mạc Ngôn sử dụng nhiều loại diễn ngôn. Diễn ngôn giễu nhại mang tính phê phán sâu sắc. Nó bóc trần sự thật cay đắng của xã hội. Diễn ngôn ám chỉ tạo chiều sâu cho câu chuyện. Diễn ngôn lệch chuẩn phá vỡ quy tắc truyền thống. Chúng tạo ra sự mới lạ, độc đáo trong cách kể. Sự đa dạng diễn ngôn tăng tính liên văn bản cho tác phẩm.

4.3. Hòa trộn thể loại văn học phi văn học Mạc Ngôn.

Mạc Ngôn tích hợp nhiều thể loại khác nhau. Ông kết hợp văn học với phi văn học. Truyện kể dân gian, sử thi, kịch truyền thống được sử dụng. Báo cáo khoa học, thư từ, ghi chép cá nhân cũng xuất hiện. Sự hòa trộn này làm giàu văn bản. Nó xóa nhòa ranh giới giữa các thể loại. Tác phẩm còn liên văn bản với điện ảnh, chuyển thể. Điều này cho thấy tính mở và sáng tạo của Mạc Ngôn.

V.

Mạc Ngôn là một nhà văn có tầm vóc lớn. Ông đạt giải Nobel Văn học năm 2012. Giải thưởng này khẳng định vị thế của ông trên văn đàn thế giới. Ông đưa văn hóa Hoa Hạ ra thế giới theo phong cách riêng. Phong cách của ông kết hợp hiện thực huyền ảo với truyện kể dân gian. Lịch sử và cuộc sống đương đại hòa quyện nhuần nhuyễn. Mạc Ngôn có ảnh hưởng sâu rộng đến văn học. Ông là biểu tượng của văn học Trung Quốc hiện đại. Nghiên cứu liên văn bản là chìa khóa hiểu rõ hơn các tác phẩm của ông. Nó giúp làm sáng tỏ giá trị nghệ thuật và tư tưởng của Mạc Ngôn. Luận án này đóng góp vào lý luận phê bình văn học.

5.1. Vị trí Mạc Ngôn trong văn học thế giới.

Mạc Ngôn là một nhà văn lớn của Trung Quốc. Ông nhận giải Nobel Văn học năm 2012. Giải thưởng này khẳng định vị thế ông trên văn đàn thế giới. Ông đưa văn hóa Hoa Hạ ra thế giới. Phong cách ông độc đáo. Nó kết hợp hiện thực huyền ảo với truyện kể dân gian. Lịch sử và cuộc sống đương đại hòa quyện. Ông có ảnh hưởng sâu rộng. Ông là biểu tượng của văn học Trung Quốc hiện đại.

5.2. Đóng góp lý thuyết liên văn bản Mạc Ngôn.

Luận án phân tích sâu về Mạc Ngôn. Nó tiếp cận từ góc độ liên văn bản. Cách tiếp cận này mang lại hiệu quả cao. Nó làm sáng tỏ các tầng ý nghĩa tiềm ẩn. Tiểu thuyết Mạc Ngôn được giải mã toàn diện. Nghiên cứu này đóng góp vào lý luận. Nó góp phần vào phê bình văn học hiện đại. Nó khuyến khích nhìn nhận văn học bằng cách mới. Liên văn bản là chìa khóa quan trọng hiểu Mạc Ngôn.

Mục lục chi tiết luận án

PHẦN MỞ ĐẦU
Lý do chọn đề tài
Đối tượng, phạm vi nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Đóng góp của luận án
Cấu trúc của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Tình hình nghiên cứu lý thuyết liên văn bản
1.1.1. Tình hình nghiên cứu lý thuyết liên văn bản trên thế giới
1.1.2. Tình hình nghiên cứu lý thuyết liên văn bản ở Việt Nam
1.2. Tình hình nghiên cứu tiểu thuyết của Mạc Ngôn
1.2.1. Tình hình nghiên cứu tiểu thuyết của Mạc Ngôn trên thế giới
1.2.2. Tình hình nghiên cứu tiểu thuyết của Mạc Ngôn ở Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: KHÁI LƯỢC VỀ LÝ THUYẾT LIÊN VĂN BẢN VÀ CỘI NGUỒN TÍNH LIÊN VĂN BẢN TRONG TIỂU THUYẾT MẠC NGÔN
2.1. Khái lược về lý thuyết liên văn bản
2.1.1. Quan niệm về tính liên văn bản
2.1.2. Lịch sử lý thuyết liên văn bản
2.1.3. Biểu hiện của tính liên văn bản
2.2. Cội nguồn của tính liên văn bản trong tiểu thuyết Mạc Ngôn
2.2.1. Hoàn cảnh xuất thân trong một thời đại đau thương
2.2.2. Quê hương và con người Cao Mật – ngọn nguồn cảm hứng sáng tạo của nhà văn
2.2.3. Truyền thống văn hóa dân tộc và giao lưu văn hóa toàn cầu
3. CHƯƠNG 3: TÍNH LIÊN VĂN BẢN TRONG TIỂU THUYẾT MẠC NGÔN NHÌN TỪ ĐỀ TÀI, NHÂN VẬT VÀ BIỂU TƯỢNG
3.1. Đề tài - sự chuyển hóa giữa các văn bản
3.1.1. Quê hương – hành trình sáng tạo nghệ thuật
3.1.2. Lịch sử - thái độ và ý thức trách nhiệm của nhà văn
3.2. Nhân vật - sự vận động xuyên không gian, thời gian
3.2.1. Nhân vật nữ từ nguyên lý tính mẫu đến bản năng đàn bà
3.2.2. Nhân vật anh hùng trong sắc diện mới
3.2.3. Nhân vật kỳ lạ, dị thường trong sự tái sinh của mô tip thần kì
3.3. Biểu tượng – nguyên mẫu và tái sinh
3.3.1. “Bầu vú”: trung tâm của tái sinh
3.3.2. “Giấc mơ”: ẩn ức bị kìm nén
3.3.3. “Cao lương”: ngũ cốc và cuộc sống
4. CHƯƠNG 4: TÍNH LIÊN VĂN BẢN TRONG TIỂU THUYẾT MẠC NGÔN NHÌN TỪ THỦ PHÁP CẬN VĂN BẢN, LỐI VIẾT HUYỀN ẢO, TRÒ CHƠI DIỄN NGÔN VÀ TÍCH HỢP THỂ LOẠI
4.1. Thủ pháp cận văn bản và lối viết huyền ảo
4.1.1. Thủ pháp cận văn bản
4.1.2. Lối viết huyền ảo
4.2. Trò chơi phối kết các diễn ngôn
4.2.1. Diễn ngôn giễu nhại, ám chỉ
4.2.2. Diễn ngôn lệch chuẩn
4.3. Sự hòa trộn, tích hợp các thể loại
4.3.1. Liên văn bản với các thể loại văn học
4.3.2. Liên văn bản với các thể loại phi văn học
4.3.3. Liên văn bản với điện ảnh/ chuyển thể điện ảnh
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiểu thuyết của mạc ngôn nhìn từ lý thuyết liên văn bản

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu.

Đóng góp của luận án……………………………………………………………. Cấu trúc của luận án………………………………………………………………5 NỘI DUNG .6 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu lý thuyết liên văn bản. Tình hình nghiên cứu lý thuyết liên văn bản trên thế giới.

Tình hình nghiên cứu lý thuyết liên văn bản ở Việt Nam…. Tình hình nghiên cứu tiểu thuyết của Mạc Ngôn. Tình hình nghiên cứu tiểu thuyết của Mạc Ngôn trên thế giới. Tình hình nghiên cứu tiểu thuyết của Mạc Ngôn ở Việt Nam .32 KHÁI LƯỢC VỀ LÝ THUYẾT LIÊN VĂN BẢN VÀ CỘI NGUỒN TÍNH LIÊN VĂN BẢN TRONG TIỂU THUYẾT MẠC NGÔN.

Khái lược về lý thuyết liên văn bản. Quan niệm về tính liên văn bản. Lịch sử lý thuyết liên văn bản. Biểu hiện của tính liên văn bản.

Cội nguồn của tính liên văn bản trong tiểu thuyết Mạc Ngôn ………. Hoàn cảnh xuất thân trong một thời đại đau thương. Quê hương và con người Cao Mật – ngọn nguồn cảm hứng sáng tạo của nhà văn. Truyền thống văn hóa dân tộc và giao lưu văn hóa toàn cầu .60 TÍNH LIÊN VĂN BẢN TRONG TIỂU THUYẾT MẠC NGÔN NHÌN TỪ ĐỀ TÀI, NHÂN VẬT VÀ BIỂU TƯỢNG.

Đề tài - sự chuyển hóa giữa các văn bản. Quê hương – hành trình sáng tạo nghệ thuật. Lịch sử - thái độ và ý thức trách nhiệm của nhà văn. Nhân vật - sự vận động xuyên không gian, thời gian.

Nhân vật nữ từ nguyên lý tính mẫu đến bản năng đàn bà……………. Nhân vật anh hùng trong sắc diện mới. Nhân vật kỳ lạ, dị thường trong sự tái sinh của mô tip thần kì. Biểu tượng – nguyên mẫu và tái sinh.

“Bầu vú”: trung tâm của tái sinh. “Giấc mơ”: ẩn ức bị kìm nén. “Cao lương”: ngũ cốc và cuộc sống .98 TÍNH LIÊN VĂN BẢN TRONG TIỂU THUYẾT MẠC NGÔN NHÌN TỪ THỦ PHÁP CẬN VĂN BẢN, LỐI VIẾT HUYỀN ẢO, TRÒ CHƠI DIỄN NGÔN VÀ TÍCH HỢP THỂ LOẠI. Thủ pháp cận văn bản và lối viết huyền ảo.

Thủ pháp cận văn bản……………………………. Lối viết huyền ảo. Trò chơi phối kết các diễn ngôn. Diễn ngôn giễu nhại, ám chỉ.

Diễn ngôn lệch chuẩn. Sự hòa trộn, tích hợp các thể loại. Liên văn bản với các thể loại văn học. Liên văn bản với các thể loại phi văn học.

Liên văn bản với điện ảnh/ chuyển thể điện ảnh .150 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ .153 TÀI LIỆU THAM KHẢO…….154 PHỤ LỤC ………………………………………………………………… ………166 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Thế kỉ XX được xem là thời kỳ khởi phát đầy khí thế của lý luận phê bình văn học phương Tây. Các trào lưu văn học như Phê bình Mới, chủ nghĩa hình thức Nga, chủ nghĩa cấu trúc, chủ nghĩa hậu cấu trúc, chủ nghĩa Marx, chủ nghĩa tân lịch sử, phê bình văn học nữ quyền, chủ nghĩa hậu hiện đại… đã lần lượt xuất hiện và có sự tiếp biến, ảnh hưởng lẫn nhau đã tạo nên một “thế kỉ của phê bình” khiến cho văn học có một đời sống phong phú, phức tạp và lý luận văn học đương thời có bước nhảy vọt, trở thành một trong những ngành đi đầu trong nghiên cứu văn học, văn hóa. Trong các luồng mạch tư tưởng của lý luận văn học thì tư tưởng của Jacques Derrida đã có ảnh hưởng lớn đến phê bình văn học.

Với quan niệm “không có cái bên ngoài văn bản”, Derrida cho rằng tất cả mọi lời nói ra đều ở trạng thái “trích dẫn” (quotation). Với ông, chẳng có lời nào là thuần tuý của một chủ thể phát ngôn nào đó, bởi người nói chẳng thể nào “đẻ” ra chữ mà phải luôn vay mượn từ truyền thống. Tư tưởng này đã manh nha những ý thức phôi thai về vai trò của tính liên văn bản (intertextuality), về sau được Julia Kristeva lấy làm nền tảng cho một tham luận (vào năm 1967) với định nghĩa: “bất kì văn bản nào cũng được cấu trúc như một bức khảm các trích dẫn; bất kì văn bản nào cũng là sự hấp thụ và biến đổi các văn bản khác” [122, tr. Có thể dẫn giải ý tưởng của Kristeva như sau: không có văn bản nào thực sự độc lập, một mình một cõi, như một sự sáng tạo tuyệt đối; văn bản nào cũng chịu sự tác động của văn bản văn hoá, cũng chứa đựng ít nhiều những cấu trúc ý thức hệ và thể hiện qua các hình thức diễn ngôn khác nhau trong xã hội.

Văn bản vì thế được soi chiếu từ nhiều góc nhìn, trở nên mới mẻ và đặc biệt thôi thúc người đọc trong sự hứng thú kiếm tìm, chinh phục các tầng ý nghĩa đang xếp chồng lên nhau. Điều này cũng đồng nghĩa với việc thuật ngữ “tính liên văn bản” trong những năm gần đây không còn quá xa lạ trong nghiên cứu văn học thuộc hệ hình phê bình hậu hiện đại. Tính liên văn bản đã làm “đảo lộn” những quan niệm truyền thống và làm nảy sinh nhiều vấn đề mới trong việc giải mã văn bản. Vì lẽ đó, hiện nay, các công trình nghiên cứu theo hướng liên văn bản rất phong phú, đa dạng.

Không tách rời dòng chung của văn học thế giới, trong nhiều năm trở lại đây, văn học Trung Quốc đã mang một diện mạo mới với những bước đột phá, cách tân về mặt thể loại, thi pháp. Đặc biệt, khi nhà văn Mạc Ngôn đưa văn hoá Hoa Hạ ra thế giới theo phong cách “kết hợp chủ nghĩa hiện thực huyền ảo với truyện kể dân gian, 1 lịch sử và cuộc sống đương đại”, đạt giải thưởng Nobel văn học năm 2012 thì chính ông đã khẳng định vị trí của mình trên văn đàn Trung Quốc và thế giới. Đọc những trang văn của Mạc Ngôn, người đọc ngỡ ngàng, thậm chí hoài nghi về nguy cơ đổ nát của những giá trị đích thực trong cõi đời lắm đa mang cũng như bất ngờ vì lối viết phá cách, sáng tạo đầy táo bạo của nhà văn. Tất cả những gì phức tạp nhất lần lượt được phơi bày dưới ngòi bút vô cùng mãnh liệt này.

Là nhà văn tiêu biểu cho văn xuôi thời kỳ đổi mới, tác phẩm của Mạc Ngôn đã “làm mờ và xoá đi trung tâm của chủ đề phân tích và phán xét văn hoá của các tác phẩm tìm về cội nguồn, tiến tới làm cho lịch sử trở thành đối tượng thẩm mỹ và lĩnh vực tưởng tượng siêu nhiệm” [41, tr. Cũng từ ý thức trách nhiệm cao trong sáng tác mà Mạc Ngôn luôn quan niệm: “Tiểu thuyết hay trong lòng tôi, thứ nhất là phải có ngôn ngữ hay, thứ hai phải có cốt truyện hay, thứ ba phải chứa đựng nhiều điều thú vị và những trăn trở, để độc giả mong đợi, thứ tư phải để độc giả thấy được những thay đổi trong tư tưởng của nhà văn, cũng có nghĩa là phải để cho độc giả cảm thấy mình ở cùng vị trí với nhà văn” [89, tr. Mạc Ngôn đã tạo cho mình một phương thức tư duy mới cùng với cách viết và cách khai thác đề tài hoàn toàn mới lạ, giúp ông thu được những thành tựu rực rỡ ở rất nhiều phương diện. Vì lẽ đó, tác phẩm của ông có sức ảnh hưởng lớn trong và ngoài nước.

Nhiều tác phẩm được dịch ra nhiều thứ tiếng như Anh, Pháp, Đức, Ý, Nhật, Nga, Hàn, Hà Lan, Thụy Điển, Ba Lan, Việt Nam. Nhà văn đã có sự trải nghiệm sâu sắc trong cuộc sống và bản lĩnh trong sự tiếp nhận luồng gió văn hóa toàn cầu trong đó có sự trải nghiệm liên văn bản. Những nét độc đáo từ trong con người và lối viết của Mạc Ngôn sẽ là một tiền đề vững chắc để người viết có thể tiếp cận các tác phẩm của ông qua các đặc trưng của lý thuyết liên văn bản. Soi chiếu các sáng tác của Mạc Ngôn từ lý thuyết liên văn bản, người viết mong muốn đây sẽ là một công trình để người đọc có cái nhìn khái quát, toàn vẹn hơn về phong cách độc đáo của Mạc Ngôn, đồng thời công trình sẽ góp phần định hướng cho việc nghiên cứu văn học từ việc ứng dụng lý thuyết liên văn bản.

Đối tượng, phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là các phương diện thể hiện tính liên văn bản trong tiểu thuyết của Mạc Ngôn. Chỉ có thể tiếp cận tính liên văn bản trong các sáng tác của Mạc Ngôn khi có những tri thức tương đối hệ thống về lý thuyết liên văn bản và lý thuyết sẽ trở nên sáng rõ và gần gũi hơn khi được liên hệ từ thực tiễn sáng tác của nhà văn. Hơn nữa, việc nghiên cứu toàn diện về lý thuyết liên văn bản tại Việt 2 Nam chưa nhiều, người viết sẽ cố gắng trình bày ngắn gọn có hệ thống lý thuyết này qua tư tưởng của một số đại biểu như M. dựa vào Giáo trình Lý thuyết liên văn bản của tác giả Nguyễn Văn Thuấn.

Với sự nghiệp sáng tác đồ sộ của tác giả, chúng tôi xin được giới hạn phạm vi khảo sát các tác phẩm đã được dịch sang tiếng Việt của Mạc Ngôn: Cao lương đỏ (2000), Báu vật của đời (2001), Cây tỏi nổi giận (2003), Rừng xanh lá đỏ (2003), Đàn hương hình (2003), Tửu quốc (2004), 41 chuyện tầm phào (2004), Sống đọa thác đày (2007), Tổ tiên có màng chân (2007), Thập tam bộ (2007), Ếch (2010). Khảo sát các tác phẩm trên sẽ cho phép người nghiên cứu có cách tiếp cận, vận dụng lý thuyết liên văn bản trong việc nghiên cứu văn học tại Việt Nam để tham chiếu toàn vẹn hơn về các tác phẩm văn học nước ngoài. Việc tiếp cận lý thuyết liên văn bản từ trong tiểu thuyết của Mạc Ngôn chỉ giới hạn ở một số khía cạnh tiêu biểu như tính liên văn bản qua hệ thống đề tài, nhân vật, biểu tượng nghệ thuật và tính liên văn bản nhìn từ các thủ pháp cận văn bản, trò chơi diễn ngôn và trong sự tích hợp các thể loại trong tiểu thuyết của nhà văn. Khi nghiên cứu, chúng tôi chú ý mối liên hệ của tiểu thuyết Mạc Ngôn với cội nguồn văn hóa, tư tưởng của dân tộc Trung Hoa trên cơ sở tiếp thu, học hỏi tư tưởng văn hóa toàn cầu để có những lý giải về những biểu hiện của tính liên văn bản.

Ngoài ra, chúng tôi cũng khảo sát những bài trả lời phỏng vấn hay bài nói chuyện của Mạc Ngôn với độc giả… đã được dịch và xuất bản ở Việt Nam nhằm giúp chúng tôi có thêm cơ sở vững chắc để triển khai những vấn đề đang nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiểu thuyết Mạc Ngôn dưới góc nhìn liên văn bản (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/ly-luan-van-hoc/luan-an-tieu-thuyet-mac-ngon-nhin-tu-li-thuyet-lien-van-ban

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiểu thuyết Mạc Ngôn dưới góc nhìn liên văn bản" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu tiểu thuyết mạc ngôn qua lý thuyết liên văn bản, phân tích cấu trúc và ý nghĩa tác phẩm.

Luận án "Luận án tiểu thuyết Mạc Ngôn dưới góc nhìn liên văn bản" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiểu thuyết Mạc Ngôn dưới góc nhìn liên văn bản" thuộc chuyên ngành Văn học. Danh mục: Lý Luận Văn Học.

Luận án "Luận án tiểu thuyết Mạc Ngôn dưới góc nhìn liên văn bản" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiểu thuyết Mạc Ngôn dưới góc nhìn liên văn bản" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiểu thuyết Mạc Ngôn dưới góc nhìn liên văn bản" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter