Luận án văn chính luận Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh từ góc nhìn phân tích diễn ngôn

Luận án văn chính luận về Nguyễn Ái Quốc và Hồ Chí Minh từ góc nhìn lý thuyết phân tích diễn ngôn, phân tích mối quan hệ lý thuyết và thực tiễn.

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

197

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Phân Tích Diễn Ngôn Văn Chính Luận Hồ Chí Minh

Nghiên cứu tập trung vào phân tích diễn ngôn văn chính luận của Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh. Luận án sử dụng phương pháp ngôn ngữ học hiện đại. Mục tiêu là khám phá các chiến lược ngôn ngữ. Tìm hiểu cách Hồ Chí Minh xây dựng lập luận, thuyết phục công chúng. Tài liệu xem xét đặc điểm ngôn ngữ chính trị xuyên suốt các giai đoạn lịch sử. Phân tích diễn ngôn phê phán (CDA) là công cụ chính. Nó giúp làm rõ mối quan hệ giữa ngôn ngữ và quyền lực. Nghiên cứu cũng áp dụng lý thuyết ngữ pháp chức năng hệ thống (SFG). Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc ngữ nghĩa, ngữ pháp của văn bản. Diễn ngôn của Hồ Chí Minh mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc. Việc phân tích giúp hiểu rõ tư tưởng, phong cách lãnh đạo. Nó cũng tiết lộ sức mạnh truyền thông, khả năng huy động quần chúng. Nội dung văn chính luận thể hiện tầm nhìn chiến lược. Ngôn ngữ được sử dụng hiệu quả để đạt mục tiêu cách mạng. Nghiên cứu này đóng góp vào việc hiểu sâu sắc hơn về di sản ngôn ngữ của Người.

1.1. Phương pháp luận phân tích diễn ngôn

Luận án triển khai các phương pháp phân tích diễn ngôn hiện đại. Phân tích diễn ngôn phê phán (CDA) được ưu tiên sử dụng. CDA xem xét ngôn ngữ không chỉ là công cụ truyền tải. Ngôn ngữ còn là phương tiện kiến tạo, củng cố quyền lực. Nghiên cứu này tập trung vào các yếu tố ngôn ngữ. Nó phân tích cách các yếu tố đó thể hiện quan điểm. Nó cũng làm rõ cách chúng ảnh hưởng đến nhận thức người đọc. Các kỹ thuật phân tích bao gồm việc mổ xẻ cấu trúc ngữ pháp. Phân tích cách lựa chọn từ ngữ, kiểu câu. Nó cũng khảo sát các yếu tố tu từ, hình thái học. Mục đích là làm nổi bật tính chiến lược trong từng câu chữ. Nghiên cứu tìm kiếm các mô hình ngôn ngữ lặp lại. Các mô hình này cho thấy ý đồ truyền đạt của tác giả. Phương pháp này giúp tiếp cận văn bản một cách khách quan, khoa học.

1.2. Khung lý thuyết ngôn ngữ áp dụng

Nghiên cứu dựa trên lý thuyết ngữ pháp chức năng hệ thống (SFG). SFG của Halliday là nền tảng vững chắc. Lý thuyết này xem ngôn ngữ là một hệ thống các lựa chọn. Các lựa chọn này phục vụ mục đích giao tiếp cụ thể. SFG phân tích ngôn ngữ ở ba siêu chức năng: ý niệm, liên nhân, văn bản. Siêu chức năng ý niệm khám phá cách ngôn ngữ biểu đạt kinh nghiệm. Siêu chức năng liên nhân tập trung vào mối quan hệ giữa người nói và người nghe. Siêu chức năng văn bản nghiên cứu cách ngôn ngữ tổ chức thông tin. Việc áp dụng SFG giúp mổ xẻ sâu sắc cấu trúc câu. Nó giúp phân tích các kiểu quá trình (vật chất, tinh thần, phát ngôn, quan hệ). Cũng như các tham tố, chu cảnh liên quan. Các yếu tố tình thái cũng được khảo sát. Khung lý thuyết này cung cấp công cụ mạnh mẽ. Nó giúp giải mã ý nghĩa tiềm ẩn trong văn chính luận.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu diễn ngôn chính trị

Mục tiêu chính là phân tích sâu sắc diễn ngôn chính trị. Nghiên cứu làm rõ đặc điểm ngôn ngữ văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh. Nó muốn khám phá các chiến lược tu từ. Tìm hiểu cách Người sử dụng ngôn ngữ để thuyết phục. Đồng thời huy động quần chúng nhân dân. Nghiên cứu tìm hiểu sự thay đổi trong phong cách diễn ngôn. Sự thay đổi này theo các giai đoạn lịch sử khác nhau. Nó làm nổi bật sự nhất quán trong tư tưởng. Cùng với sự linh hoạt trong cách thể hiện. Mục tiêu khác là đóng góp vào ngôn ngữ học Việt Nam. Cụ thể là lĩnh vực phân tích diễn ngôn. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu rõ hơn về giá trị di sản ngôn ngữ Hồ Chí Minh. Kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng trong giảng dạy. Nó cũng có ích trong nghiên cứu lịch sử, chính trị.

II.Đặc Điểm Ngôn Ngữ Chính Trị Nguyễn Ái Quốc

Văn chính luận của Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh có nhiều đặc điểm nổi bật. Ngôn ngữ luôn hướng tới sự rõ ràng, dễ hiểu. Người dùng từ ngữ gần gũi với đời sống. Điều này giúp quần chúng dễ dàng tiếp nhận thông điệp. Cấu trúc câu thường ngắn gọn, súc tích. Điều này tạo hiệu quả truyền đạt cao. Phong cách tu từ rất đặc trưng. Nó kết hợp lý lẽ sắc bén với tình cảm chân thành. Người thường sử dụng các hình ảnh, ví dụ cụ thể. Điều này giúp minh họa luận điểm một cách sinh động. Kỹ thuật lặp từ, điệp ngữ cũng được dùng. Nó nhấn mạnh thông điệp, tạo ấn tượng mạnh. Diễn ngôn thể hiện tư tưởng yêu nước sâu sắc. Nó còn bộc lộ tinh thần cách mạng kiên cường. Sự thay đổi trong cách dùng từ, cách diễn đạt. Sự thay đổi này phản ánh bối cảnh lịch sử, đối tượng độc giả khác nhau. Tuy nhiên, một sự nhất quán vẫn duy trì. Đó là mục tiêu độc lập dân tộc, tự do, hạnh phúc cho nhân dân. Nghiên cứu giúp nhận diện các yếu tố này. Nó cho thấy sức mạnh của ngôn ngữ trong công cuộc giải phóng dân tộc.

2.1. Cấu trúc ngữ pháp và từ vựng nổi bật

Văn chính luận Hồ Chí Minh có cấu trúc ngữ pháp đơn giản. Câu văn thường ngắn, ít sử dụng cấu trúc phức tạp. Điều này tăng cường khả năng tiếp cận của đại chúng. Từ vựng được lựa chọn kỹ lưỡng, chính xác. Nó mang tính biểu cảm cao, dễ hiểu. Người hạn chế tối đa các thuật ngữ hàn lâm. Thay vào đó, sử dụng ngôn ngữ thường ngày. Các động từ mạnh mẽ, tính từ gợi hình được dùng thường xuyên. Điều này tạo ra hình ảnh rõ nét trong tâm trí người đọc. Phân tích cho thấy sự ưu tiên các quá trình vật chất. Các quá trình tinh thần, phát ngôn cũng xuất hiện. Tuy nhiên, chúng phục vụ việc truyền đạt hành động cụ thể. Cấu trúc câu mệnh lệnh, câu hỏi tu từ phổ biến. Chúng có tác dụng kêu gọi, khích lệ. Việc này chứng tỏ khả năng bậc thầy trong việc sử dụng ngôn ngữ. Người biến ngôn ngữ thành công cụ sắc bén. Nó phục vụ mục đích tuyên truyền, giáo dục.

2.2. Chiến lược tu từ thuyết phục quần chúng

Hồ Chí Minh áp dụng nhiều chiến lược tu từ bậc thầy. Người sử dụng lối lập luận chặt chẽ, logic. Tuy nhiên, nó không khô khan mà giàu cảm xúc. Kỹ thuật so sánh, ẩn dụ, hoán dụ được dùng linh hoạt. Chúng giúp thông điệp trở nên sinh động. Các ví dụ cụ thể, minh chứng từ thực tiễn. Chúng tăng cường tính thuyết phục của luận điểm. Người thường xuyên sử dụng phép đối lập. Phép đối lập này làm nổi bật sự khác biệt giữa cái thiện và cái ác. Giữa độc lập và nô lệ. Kêu gọi lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết. Những lời lẽ giàu tình cảm, chân thành. Chúng chạm đến trái tim của mọi tầng lớp nhân dân. Diễn ngôn có tính giáo dục sâu sắc. Nó hướng dẫn hành động, định hình tư tưởng. Chiến lược tu từ này là yếu tố then chốt. Nó giúp văn chính luận Hồ Chí Minh đạt được hiệu quả to lớn. Đó là hiệu quả trong việc tập hợp lực lượng cách mạng.

2.3. Sự thay đổi phong cách qua các giai đoạn

Phong cách diễn ngôn của Hồ Chí Minh có sự điều chỉnh. Điều chỉnh này phù hợp với từng giai đoạn lịch sử. Trước năm 1945, ngôn ngữ mang tính tố cáo mạnh mẽ. Nó vạch trần tội ác của thực dân, đế quốc. Giai đoạn này, văn phong sắc sảo, đanh thép. Nó nhằm thức tỉnh quần chúng bị áp bức. Sau năm 1945, ngôn ngữ chuyển sang kêu gọi đoàn kết. Nó tập trung vào xây dựng đất nước, bảo vệ hòa bình. Văn phong trở nên ôn hòa, thân tình hơn. Tuy nhiên, vẫn giữ được sự kiên quyết, hùng hồn. Các yếu tố tình thái cũng thay đổi. Chúng phản ánh mức độ chắc chắn, mong muốn của tác giả. Mặc dù có sự biến đổi, một số đặc điểm cốt lõi vẫn giữ nguyên. Đó là sự giản dị, rõ ràng, tính thuyết phục cao. Nghiên cứu chi tiết sự khác biệt này. Nó giúp hiểu rõ hơn về sự nhạy bén chính trị. Nó cũng cho thấy khả năng thích ứng của Hồ Chí Minh.

III.Khảo Sát Hệ Thống Quá Trình Trong Văn HCM

Phân tích hệ thống quá trình trong văn chính luận Hồ Chí Minh. Đây là một khía cạnh quan trọng của nghiên cứu. Nó sử dụng lý thuyết ngữ pháp chức năng hệ thống (SFG). Các quá trình được phân loại thành vật chất, tinh thần, phát ngôn, quan hệ, sở hữu, hành vi. Mỗi loại quá trình có chức năng biểu đạt riêng. Nghiên cứu định lượng tần suất xuất hiện của chúng. Phân tích này tiết lộ cách Người xây dựng hiện thực. Nó cho thấy cách Người thể hiện quan điểm. Các quá trình vật chất thường chiếm ưu thế. Chúng mô tả hành động cụ thể, đấu tranh vũ trang, sản xuất. Các quá trình tinh thần thể hiện tư duy, cảm xúc. Chúng bộc lộ niềm tin, ý chí của dân tộc. Quá trình phát ngôn nhấn mạnh vai trò của lời nói. Nó làm rõ tầm quan trọng của tuyên truyền, giáo dục. Quá trình quan hệ định nghĩa sự vật, hiện tượng. Nó thiết lập mối liên hệ giữa các khái niệm. Kết quả khảo sát cho thấy sự lựa chọn ngôn ngữ có chủ đích. Lựa chọn này nhằm phục vụ mục đích chính trị, xã hội rõ ràng.

3.1. Phân loại các kiểu quá trình hành vi

Trong ngữ pháp chức năng hệ thống, có sáu kiểu quá trình chính. Chúng bao gồm quá trình vật chất (material processes). Quá trình tinh thần (mental processes). Quá trình phát ngôn (verbal processes). Quá trình quan hệ (relational processes). Quá trình hành vi (behavioural processes). Quá trình sở hữu (existential processes). Nghiên cứu này tập trung vào tần suất và vai trò của chúng. Quá trình vật chất thường mô tả các hành động. Đó là hành động cụ thể như 'đánh', 'chiến đấu', 'xây dựng'. Chúng thể hiện sự chủ động của chủ thể. Quá trình tinh thần liên quan đến cảm xúc, suy nghĩ. Ví dụ: 'nhớ', 'tin tưởng', 'hy vọng'. Quá trình phát ngôn liên quan đến việc nói, tuyên bố. Ví dụ: 'kêu gọi', 'tuyên bố', 'khuyên nhủ'. Phân tích này giúp định hình bức tranh tổng thể. Bức tranh về cách Hồ Chí Minh miêu tả thế giới, các sự kiện. Nó cũng cho thấy cách Người tác động đến người nghe.

3.2. Vai trò của quá trình tinh thần phát ngôn

Quá trình tinh thần và phát ngôn đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp truyền tải tư tưởng, cảm xúc của tác giả. Quá trình tinh thần bộc lộ niềm tin, ý chí. Nó cho thấy sự quyết tâm của Hồ Chí Minh. Cũng như của nhân dân Việt Nam. Các động từ như 'mong muốn', 'tin tưởng', 'hiểu rõ' xuất hiện thường xuyên. Chúng tạo nên sự kết nối cảm xúc với độc giả. Quá trình phát ngôn làm nổi bật quyền lực của lời nói. Người sử dụng các động từ phát ngôn như 'tuyên bố', 'kêu gọi', 'chỉ rõ'. Chúng thể hiện vai trò lãnh đạo, định hướng. Phát ngôn của Người không chỉ truyền tải thông tin. Nó còn tạo ra hành động, thúc đẩy sự thay đổi. Sự cân bằng giữa các loại quá trình này. Nó cho thấy tính đa diện trong diễn ngôn của Người. Nó kết hợp giữa lý trí và cảm xúc. Điều này tạo nên sức mạnh thuyết phục đặc biệt.

3.3. Tần suất xuất hiện yếu tố ngôn ngữ

Thống kê tần suất xuất hiện các yếu tố ngôn ngữ là cần thiết. Nó bao gồm các kiểu quá trình, các vai tham tố, các loại chu cảnh. Dữ liệu định lượng cung cấp bằng chứng khách quan. Nó xác nhận các nhận định về phong cách. Ví dụ, sự nổi bật của quá trình vật chất. Điều này phản ánh giai đoạn đấu tranh gian khổ. Nó cũng cho thấy sự tập trung vào hành động. Tần suất của các động từ chỉ hành động quân sự. Chúng cho thấy bối cảnh chiến tranh. Tần suất của các yếu tố tình thái (modality) cũng được phân tích. Chúng thể hiện mức độ chắc chắn, khả năng, sự cần thiết. Ví dụ, các yếu tố tình thái thực hữu (chắc chắn, có thể) thay đổi theo thời gian. Chúng phản ánh sự tự tin, quyết tâm. Số liệu này làm cơ sở vững chắc. Nó hỗ trợ các phân tích định tính về chiến lược diễn ngôn.

IV.Giá Trị Lý Luận Diễn Ngôn Nguyễn Ái Quốc

Nghiên cứu về diễn ngôn Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh có giá trị lý luận sâu sắc. Nó không chỉ là công trình ngôn ngữ học. Nó còn là một phần quan trọng của nghiên cứu tư tưởng Hồ Chí Minh. Luận án làm sâu sắc thêm hiểu biết về khả năng ngôn ngữ của Người. Nó khám phá cách ngôn ngữ trở thành vũ khí cách mạng. Nó đóng góp vào lý thuyết phân tích diễn ngôn. Cụ thể là việc áp dụng các khung lý thuyết quốc tế vào ngữ liệu tiếng Việt. Nghiên cứu cũng cung cấp một mô hình phân tích. Mô hình này có thể áp dụng cho các văn bản chính trị khác. Giá trị thực tiễn của nó rất cao. Nó giúp các nhà nghiên cứu, sinh viên. Họ hiểu rõ hơn về phong cách, tư duy Hồ Chí Minh. Nó cũng góp phần bảo tồn, phát huy di sản văn hóa. Di sản này được thể hiện qua ngôn ngữ của một lãnh tụ vĩ đại. Tóm lại, đây là một đóng góp quan trọng. Nó làm phong phú thêm kho tàng ngôn ngữ học, nghiên cứu lịch sử.

4.1. Đóng góp vào ngôn ngữ học Việt Nam

Công trình này là một đóng góp quan trọng. Nó làm giàu cho lĩnh vực ngôn ngữ học Việt Nam. Đặc biệt là phân tích diễn ngôn và ngữ pháp chức năng hệ thống. Nghiên cứu cung cấp một ứng dụng cụ thể. Ứng dụng này của các lý thuyết quốc tế vào ngữ liệu tiếng Việt. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới. Hướng nghiên cứu về các văn bản chính trị. Nghiên cứu đã hệ thống hóa các khái niệm, phương pháp phân tích. Điều này tạo nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo. Nó cũng minh họa cách ngôn ngữ kiến tạo ý nghĩa. Cách ngôn ngữ phản ánh và tác động đến xã hội. Việc phân tích sâu sắc các yếu tố ngữ pháp, từ vựng. Cùng với cấu trúc diễn ngôn đã giúp nâng cao chất lượng nghiên cứu. Nó định hướng cho việc giảng dạy các môn học liên quan. Nghiên cứu này khẳng định tầm quan trọng của phân tích diễn ngôn. Nó là công cụ để hiểu sâu sắc văn hóa, lịch sử.

4.2. Khám phá sâu sắc tư tưởng Hồ Chí Minh

Thông qua phân tích ngôn ngữ, tư tưởng Hồ Chí Minh được khám phá. Người lãnh tụ vĩ đại này đã thể hiện một tầm nhìn sâu rộng. Người sử dụng ngôn ngữ để truyền đạt triết lý sống. Cùng với lý tưởng cách mạng của mình. Nghiên cứu làm rõ các giá trị cốt lõi. Đó là độc lập dân tộc, tự do, hạnh phúc cho nhân dân. Nó cũng cho thấy tinh thần yêu nước nồng nàn. Cùng với ý chí kiên cường đấu tranh. Các phân tích về cách Hồ Chí Minh xây dựng hình ảnh kẻ thù. Cách Người ca ngợi nhân dân, kêu gọi đoàn kết. Điều này giúp hiểu rõ hơn về khả năng lãnh đạo. Khả năng thuyết phục quần chúng của Người. Ngôn ngữ của Hồ Chí Minh không chỉ là công cụ. Nó còn là biểu hiện sống động của tư tưởng. Đó là tư tưởng mang tính nhân văn sâu sắc. Nghiên cứu này là cầu nối quan trọng. Nó giúp thế hệ sau tiếp cận, thấu hiểu di sản tư tưởng của Người.

4.3. Ứng dụng phân tích diễn ngôn hiện đại

Kết quả nghiên cứu có nhiều ứng dụng thực tiễn. Nó đặc biệt hữu ích trong giảng dạy và nghiên cứu. Trong giáo dục, tài liệu này có thể dùng. Nó giúp sinh viên hiểu rõ hơn về văn chính luận. Đặc biệt là văn Hồ Chí Minh. Nó cũng là một ví dụ điển hình. Ví dụ về cách áp dụng phân tích diễn ngôn. Áp dụng các lý thuyết ngôn ngữ học vào thực tiễn. Các nhà nghiên cứu có thể sử dụng phương pháp luận. Cùng với khung lý thuyết đã trình bày. Họ áp dụng chúng để phân tích các văn bản chính trị khác. Nghiên cứu này mở ra hướng tiếp cận mới. Hướng tiếp cận cho việc giải mã các thông điệp truyền thông. Nó cũng hữu ích trong việc xây dựng chiến lược giao tiếp. Đặc biệt trong bối cảnh chính trị, xã hội hiện đại. Ứng dụng này giúp nâng cao năng lực phân tích ngôn ngữ. Nó phục vụ cho việc truyền bá tư tưởng Hồ Chí Minh một cách hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án văn chính luận nguyễn ái quốc hồ chí minh từ góc nhìn lý thuyết phân tích diễn ngôn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (197 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TRẦN BÌNH TUYÊN VĂN CHÍNH LUẬN NGUYỄN ÁI QUỐC – HỒ CHÍ MINH TỪ GÓC NHÌN LÝ THUYẾT PHÂN TÍCH DIỄN NGÔN Chuyên ngành: NGÔN NGỮ HỌC Mã số: 62 22 02 40 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1: PGS. Trương Thị Nhàn 2: TS. Nguyễn Thị Bạch Nhạn Huế, 2017 i LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin cảm ơn hai nhà giáo: PGS. Trương Thị Nhàn và TS.

Nguyễn Thị Bạch Nhạn đã tận tình chỉ dạy, hướng dẫn, đóng góp những ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành luận án trong điều kiện tốt nhất có thể. Tôi xin cảm ơn Đại học Huế, lãnh đạo Trường Đại học Khoa học, lãnh đạo Khoa Ngữ văn, lãnh đạo Nhà xuất bản Đại học Huế đã tạo điều kiện cho tôi thực hiện luận án này. Tôi xin được cảm ơn tất cả quý Thầy Cô, những người thân yêu trong gia đình cùng bạn bè, đồng nghiệp đã luôn khuyến khích và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Tác giả Trần Bình Tuyên ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Việc giải quyết các vấn đề đặt ra cũng như các kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực, chính xác và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Trần Bình Tuyên iii CÁC THUẬT NGỮ VIẾT TẮT DÙNG TRONG LUẬN ÁN BĐNT : Bị đồng nhất thể BSHT : Bị sở hữu thể BN : Bổ ngữ CC : Chu cảnh CN : Chủ ngữ CDA : Critical Discourse Analysis – Phân tích diễn ngôn phê phán ĐNT : Đồng nhất thể ĐgT : Đương thể ĐT : Đích thể ĐN : Đề ngữ HT : Hành thể HTg : Hiện tượng PNT : Phát ngôn thể PN : Phụ ngữ QTHV : Quá trình hành vi QTPN : Quá trình phát ngôn QTQH : Quá trình quan hệ QTSH : Quá trình sở hữu QTTT : Quá trình tinh thần QTVC : Quá trình vật chất SFG : Systemic functional grammar – Lý thuyết Ngữ pháp chức năng hệ thống ƯT : Ứng thể ThT : Thuộc tính TgN : Trạng ngữ TN : Thuyết ngữ VN : Vị ngữ KÝ HIỆU DÙNG TRONG LUẬN ÁN // : ranh giới giữa các cú iv BIỂU BẢNG DÙNG TRONG LUẬN ÁN Bảng 2. Thống kê các kiểu quá trình trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 43 Bảng 2. Thống kê quá trình vật chất với các Hành thể khác nhau trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh trước năm 1945 43 Bảng 2.

Thống kê các động từ chỉ hoạt động vật lý trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh trước năm 1945 44 Bảng 2. Thống kê quá trình vật chất với các Hành thể khác nhau trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh sau năm 1945 46 Bảng 2. Thống kê các động từ chỉ hoạt động vật lý trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh sau năm 1945 47 Bảng 2. Thống kê quá trình tinh thần với các Cảm thể khác nhau trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh trước năm 1945 50 Bảng 2.

Thống kê các động từ chỉ hoạt động tâm lý trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh trước năm 1945 50 Bảng 2. Thống kê quá trình tinh thần với các Cảm thể khác nhau trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh sau năm 1945 52 Bảng 2. Thống kê các động từ chỉ hoạt động tâm lý trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh sau năm 1945 52 Bảng 2. Thống kê các quá trình phát ngôn với các Phát ngôn thể khác nhau trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh trước năm 1945 54 Bảng 2.

Thống kê các động từ chỉ hoạt động nói năng trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh trước năm 1945 54 Bảng 2. Thống kê các quá trình phát ngôn với các Phát ngôn thể khác nhau trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh sau năm 1945 56 Bảng 2. Thống kê quá trình quan hệ trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 57 Bảng 2. Thống kê quá trình quan hệ sâu trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh trước năm 1945 58 Bảng 2.

Thống kê quá trình quan hệ sâu trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh sau năm 1945 59 Bảng 2. Thống kê sở hữu thể của quá trình quan hệ sở hữu trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh sau năm 1945 61 Bảng 2. Thống kê các kiểu chu cảnh trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 62 v Bảng 3. Thống kê các loại cú trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 69 Bảng 3.

Các yếu tố tình thái thực hữu trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh trước năm 1945 76 Bảng 3. Các yếu tố tình thái thực hữu trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh sau năm 1945 76 Bảng 3. Các yếu tố tình thái không thực hữu trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh trước năm 1945 78 Bảng 3. Các yếu tố tình thái không thực hữu trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh sau năm 1945 79 Bảng 3.

Các yếu tố tình thái phản thực hữu trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh trước năm 1945 80 Bảng 3. Các yếu tố tình thái phản thực hữu trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh sau năm 1945 80 Bảng 3. Các yếu tố tình thái đạo nghĩa trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 82 Bảng 3. Thống kê các phương thức quy chiếu đối tượng kẻ thù trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh trước năm 1945 83 Bảng 3.

Thống kê các phương thức quy chiếu đối tượng kẻ thù trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh sau năm 1945 84 Bảng 3. Thống kê các trường hợp sử dụng ẩn dụ trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 87 Bảng 3. Tổng hợp các cặp từ xưng hô trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 90 Bảng 3. Thống kê lớp từ Hán Việt phân theo trường nghĩa trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 94 Bảng 3.

Thống kê các tính từ đánh giá tiêu biểu trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh trước năm 1945 98 Bảng 3. Thống kê các tính từ đánh giá tiêu biểu trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh sau năm 1945 98 Bảng 4. Thống kê Đề chủ đề trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh trước năm 1945 101 Bảng 4. Thống kê Đề chủ đề trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh sau năm 1945 101 vi Bảng 4.

Thống kê Đề ngôn bản trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 105 Bảng 4. Phân loại cú trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 107 Bảng 4. Thống kê các dạng đầu đề, tiểu đầu đề trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 111 Bảng 4. Thống kê các kiểu mở đầu trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 113 Bảng 4.

Thống kê các kiểu cấu trúc phần triển khai trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 115 Bảng 4. Thống kê các kiểu kết thúc trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 118 Bảng 4. Thống kê các kiểu kết cấu trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 126 Bảng 4. Thống kê các kiểu sử dụng đoạn chuyển tiếp trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 130 Bảng 4.

Thống kê các loại lập luận trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 135 vii SƠ ĐỒ DÙNG TRONG LUẬN ÁN Sơ đồ 4. Mô hình cấu trúc diễn ngôn dạng 1 120 trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh Sơ đồ 4. Mô hình cấu trúc diễn ngôn dạng 2 120 trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh viii MỤC LỤC MỞ ĐẦU 1 1. Lý do chọn đề tài 1 2.

Mục đích nghiên cứu 2 3. Nhiệm vụ nghiên cứu 2 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 2 4. Đối tượng nghiên cứu 2 4.

Phạm vi nghiên cứu 2 5. Phương pháp nghiên cứu 3 5. Phương pháp thu thập ngữ liệu 3 5. Phương pháp phân tích ngữ liệu 4 6.

Ý nghĩa/ đóng góp của luận án 10 7. Bố cục của luận án 10 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN 12 1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu 12 1. Tình hình nghiên cứu lý thuyết phân tích diễn ngôn 12 1.

Về lý thuyết phân tích diễn ngôn 12 1. Về thực tiễn vận dụng lý thuyết phân tích diễn ngôn vào nghiên cứu 15 các thể loại diễn ngôn trong tiếng Việt 1. Tình hình nghiên cứu văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 17 1. Một số vấn đề lý luận chung 24 1.

Lý thuyết phân tích diễn ngôn 24 1. Một số khái niệm cơ bản 24 1. Lý thuyết ngữ pháp chức năng hệ thống 27 1. Lý thuyết ngữ vực 31 1.

Một số vấn đề liên quan đến phân tích diễn ngôn 33 1. Khái quát về văn chính luận và văn chính luận Nguyễn Ái Quốc 37 – Hồ Chí Minh 1. Văn chính luận 37 1. Khái quát về văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 39 Tiểu kết 41 ix CHƯƠNG 2 ĐẶC TRƯNG VỀ TRƯỜNG TRONG VĂN CHÍNH LUẬN NGUYỄN ÁI QUỐC – HỒ CHÍ MINH 42 2.

Đặc trưng về Trường trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 42 qua các quá trình chuyển tác 2. Quá trình vật chất 43 2. Quá trình tinh thần 49 2. Quá trình phát ngôn 53 2.

Quá trình quan hệ 57 2. Đặc trưng về Trường trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 62 qua chu cảnh chuyển tác Tiểu kết 67 CHƯƠNG 3 ĐẶC TRƯNG VỀ KHÔNG KHÍ TRONG VĂN CHÍNH LUẬN NGUYỄN ÁI QUỐC – HỒ CHÍ MINH 69 3. Đặc trưng về Không khí trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc 69 – Hồ Chí Minh qua các kiểu cú phân theo mục đích nói năng 3. Đặc trưng về Không khí trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc 76 – Hồ Chí Minh qua các yếu tố tình thái 3.

Các yếu tố tình thái nhận thức 76 3. Các yếu tố tình thái thực hữu 76 3. Các yếu tố tình thái không thực hữu 78 3. Các yếu tố tình thái phản thực hữu 80 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân tích diễn ngôn văn chính luận Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án văn chính luận về Nguyễn Ái Quốc và Hồ Chí Minh từ góc nhìn lý thuyết phân tích diễn ngôn, phân tích mối quan hệ lý thuyết và thực tiễn.

Luận án "Phân tích diễn ngôn văn chính luận Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Phân tích diễn ngôn văn chính luận Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân tích diễn ngôn văn chính luận Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Lý Luận Văn Học.

Luận án "Phân tích diễn ngôn văn chính luận Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân tích diễn ngôn văn chính luận Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân tích diễn ngôn văn chính luận Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter