Nghiên cứu thi pháp văn học thiếu nhi Việt Nam đương đại - Luận án TS Trần Thị Thu Hà

Luận án nghiên cứu thi pháp truyện thiếu nhi Việt Nam đương đại, phân tích đặc điểm nghệ thuật và giá trị văn học trong tác phẩm.

Chuyên ngành

Lý luận văn học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

182

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan thi pháp văn học thiếu nhi Việt Nam đương đại

Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về thi pháp văn học thiếu nhi Việt Nam đương đại. Luận án hệ thống hóa các lý thuyết thi pháp học cơ bản, bao gồm các trường phái và giai đoạn phát triển chính. Thi pháp học hiện đại, với những điểm nhấn về cấu trúc và ký hiệu học, được nhấn mạnh là công cụ phân tích quan trọng. Tình hình nghiên cứu truyện thiếu nhi Việt Nam đương đại được đánh giá khách quan. Các công trình trước đây được khảo sát kỹ lưỡng, chỉ ra những thành tựu và hạn chế. Một khoảng trống lớn trong nghiên cứu chuyên sâu về thi pháp truyện thiếu nhi được xác định. Luận án hướng tới việc lấp đầy khoảng trống này, cung cấp một cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc. Điều này giúp hiểu sâu hơn về đặc trưng nghệ thuật của văn học dành cho trẻ em, đồng thời mở ra hướng nghiên cứu mới cho lĩnh vực này. Nghiên cứu mang lại cái nhìn toàn diện về cấu trúc, ý nghĩa và giá trị thẩm mỹ của các tác phẩm. Đây là bước tiến quan trọng trong việc thấu hiểu sự phát triển của nền văn học thiếu nhi Việt Nam.

1.1. Bối cảnh lý luận về thi pháp học và phát triển

Thi pháp học là một lĩnh vực nghiên cứu cốt lõi trong ngành văn học thế kỷ XX. Nó cung cấp bộ công cụ lý thuyết mạnh mẽ để phân tích. Người nghiên cứu sử dụng thi pháp học để khám phá đặc trưng, phương thức và nguyên tắc. Các yếu tố này tạo nên giá trị thẩm mỹ của một chỉnh thể văn bản. Lịch sử thi pháp học trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Thi pháp học cổ điển đặt những viên gạch đầu tiên, tập trung vào các quy tắc hình thức. Sau đó, thi pháp học Nga Xô viết đã mở rộng phạm vi nghiên cứu, chú trọng hơn vào chức năng của các yếu tố nghệ thuật. Đặc biệt, thi pháp học cấu trúc và ký hiệu học nổi lên như một điểm nhấn quan trọng của thi pháp học hiện đại. Chúng giúp phân tích sâu sắc cấu trúc ngôn ngữ và hệ thống ký hiệu trong văn bản. Luận án khẳng định vai trò của thi pháp học hiện đại. Đây là nền tảng lý thuyết vững chắc cho việc phân tích đặc điểm thi pháp của truyện thiếu nhi.

1.2. Tình hình nghiên cứu truyện thiếu nhi và thi pháp đương đại

Tình hình nghiên cứu về truyện thiếu nhi Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng kể. Nhiều công trình đã tập trung vào lịch sử, phân loại thể loại, và nội dung giáo dục. Tuy nhiên, việc đi sâu vào thi pháp truyện thiếu nhi vẫn còn hạn chế. Các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận từ góc độ xã hội học hoặc tâm lý học. Chúng ít chú trọng đến cấu trúc nghệ thuật nội tại của tác phẩm. Luận án tiến hành tổng quan các công trình đã công bố. Nó phân tích điểm mạnh, điểm yếu, và những khoảng trống còn tồn tại. Việc thiếu một nghiên cứu chuyên sâu về thi pháp học là điều cần khắc phục. Đề tài này đặt mục tiêu lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện, hệ thống về các đặc trưng thi pháp. Từ đó, góp phần nâng cao chất lượng nghiên cứu và phê bình văn học thiếu nhi.

II.Khái luận đặc trưng thi pháp văn học thiếu nhi Việt Nam

Chương này đi sâu vào khái niệm và đặc trưng thi pháp của văn học thiếu nhi Việt Nam. Nó trình bày rõ ràng khái niệm 'văn học thiếu nhi' từ nhiều góc độ. Văn học thiếu nhi được định nghĩa dựa trên đối tượng độc giả và mục đích sáng tạo. Sự hình thành và phát triển của văn học thiếu nhi Việt Nam được phác thảo qua các giai đoạn lịch sử. Điều này giúp thấy rõ những thay đổi và tiến bộ. Các đặc trưng thi pháp cụ thể của văn học thiếu nhi được phân tích. Đây là những yếu tố nghệ thuật làm nên bản sắc riêng. Chúng bao gồm nghệ thuật đồng điệu tâm hồn và yếu tố ly kỳ, hấp dẫn. Những đặc trưng này tạo nên sức hút đặc biệt của thể loại. Việc hiểu rõ các đặc trưng này là chìa khóa để đánh giá và sáng tạo tác phẩm chất lượng.

2.1. Khái niệm và quá trình phát triển văn học thiếu nhi

Khái niệm 'văn học thiếu nhi' được định nghĩa một cách cụ thể. Nó không chỉ là văn học viết cho trẻ em. Nó còn là văn học phản ánh thế giới quan và tâm hồn trẻ thơ. Các đặc điểm tâm lý, nhận thức, và sở thích của trẻ em là yếu tố cốt lõi. Sự hình thành và phát triển của văn học thiếu nhi Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn lịch sử. Mỗi giai đoạn có những đặc điểm riêng biệt, phản ánh bối cảnh xã hội. Giai đoạn từ 1986 đến nay chứng kiến sự bùng nổ. Các tác phẩm đa dạng về thể loại, nội dung, và phong cách. Điều này cho thấy sự trưởng thành và hội nhập của nền văn học. Sự phát triển này định hình nên các đặc điểm thi pháp đặc thù. Nó cũng tác động đến cách các tác phẩm được tiếp nhận bởi độc giả nhí.

2.2. Nghệ thuật đồng điệu tâm hồn và yếu tố ly kỳ trong tác phẩm

Thi pháp văn học thiếu nhi mang những đặc trưng rõ nét. Một trong số đó là nghệ thuật đồng điệu tâm hồn. Tác phẩm cần tạo ra sự kết nối giữa thế giới người lớn và thế giới trẻ thơ. Người lớn tìm thấy sự hoài niệm. Trẻ em tìm thấy sự thấu hiểu. Điều này tạo nên giá trị nhân văn sâu sắc. Yếu tố ly kỳ và ấn tượng cũng đóng vai trò then chốt. Những tình tiết bất ngờ, phiêu lưu, kỳ ảo thu hút sự chú ý. Chúng kích thích trí tưởng tượng phong phú của trẻ em. Cốt truyện thường chứa đựng những bí ẩn, thử thách. Nhân vật phải vượt qua khó khăn. Điều này không chỉ giải trí. Nó còn giúp giáo dục về lòng dũng cảm, sự kiên trì. Sự kết hợp giữa yếu tố đồng điệu và ly kỳ tạo nên sức hấp dẫn khó cưỡng.

III.Thi pháp nhân vật cốt truyện văn học thiếu nhi Việt Nam

Chương này tập trung phân tích thi pháp xây dựng nhân vật và tổ chức cốt truyện trong văn học thiếu nhi Việt Nam. Nó khởi đầu bằng việc làm rõ quan niệm nghệ thuật về con người. Quan niệm này là nền tảng chi phối việc khắc họa các hình tượng nhân vật. Các phương pháp nghệ thuật xây dựng nhân vật trẻ em được nghiên cứu chi tiết. Vai trò của người kể chuyện cũng được đề cập kỹ lưỡng. Sau đó, chương đi sâu vào hệ thống thi pháp tổ chức cốt truyện. Các đặc điểm cấu trúc, tình tiết, và cách thức phát triển cốt truyện được làm rõ. Mục tiêu là chỉ ra những nét đặc trưng. Những nét này giúp truyền tải thông điệp giáo dục và thẩm mỹ một cách hiệu quả. Đây là những yếu tố quan trọng tạo nên sức sống lâu bền cho tác phẩm.

3.1. Quan niệm nghệ thuật về con người trong văn học thiếu nhi

Quan niệm nghệ thuật về con người là yếu tố trung tâm. Nó định hình mọi khía cạnh của tác phẩm. Trong văn học thiếu nhi, con người được nhìn nhận với sự ngây thơ, trong sáng. Hình tượng trẻ thơ thường là biểu tượng của hy vọng và tiềm năng. Quan niệm này thể hiện sự tôn trọng đối với thế giới nội tâm của trẻ. Nó đề cao giá trị nhân văn, khuyến khích sự phát triển tích cực. Quan niệm nghệ thuật về con người thay đổi qua từng giai đoạn lịch sử văn học. Tuy nhiên, tinh thần giáo dục và nuôi dưỡng tâm hồn luôn được ưu tiên. Nhân vật trẻ em không chỉ là đối tượng thụ động. Chúng là những chủ thể năng động, có khả năng học hỏi và trưởng thành.

3.2. Nghệ thuật xây dựng nhân vật và người kể chuyện đặc sắc

Hệ thống thi pháp xây dựng nhân vật trong truyện thiếu nhi có nhiều nét đặc sắc. Nhân vật trẻ em thường được miêu tả trực tiếp qua hành động, lời nói, và suy nghĩ. Chúng có thể là những đứa trẻ bình thường với những rắc rối đời thường. Hoặc chúng là những nhân vật mang tính biểu tượng, vượt lên hiện thực. Người kể chuyện đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn dắt câu chuyện. Người kể có thể là một giọng kể toàn tri khách quan. Hoặc là một người kể chuyện hóa thân vào nhân vật trẻ thơ. Giọng điệu kể chuyện ảnh hưởng lớn đến cảm nhận của độc giả. Nó tạo sự gần gũi, đồng cảm, hoặc bất ngờ. Cách kể chuyện linh hoạt giúp độc giả nhí dễ dàng tiếp cận nội dung.

3.3. Thi pháp tổ chức cốt truyện trong văn xuôi thiếu nhi

Cốt truyện trong văn học thiếu nhi thường mang tính rõ ràng, dễ theo dõi. Tuy nhiên, nó vẫn đảm bảo yếu tố bất ngờ và hấp dẫn. Các sự kiện diễn ra theo trình tự hợp lý, logic. Mục tiêu chính là truyền tải thông điệp giáo dục và giá trị đạo đức. Cốt truyện có thể là những chuyến phiêu lưu mạo hiểm. Hoặc là những câu chuyện về tình bạn, gia đình. Hệ thống thi pháp tổ chức cốt truyện được phân tích chi tiết. Nó bao gồm cách sắp xếp tình tiết, tạo nút thắt, và giải quyết xung đột. Cốt truyện thường có cấu trúc đơn giản, tuyến tính. Nhưng đôi khi cũng có những biến thể phức tạp hơn. Điều này nuôi dưỡng trí tưởng tượng. Đồng thời giúp trẻ em học cách đối mặt với thử thách trong cuộc sống.

IV.Thời gian không gian ngôn ngữ thi pháp thiếu nhi

Chương này đi sâu vào các yếu tố quan trọng khác của thi pháp: thời gian, không gian nghệ thuật, ngôn ngữ và giọng điệu trần thuật. Thời gian trong tác phẩm thiếu nhi không chỉ là dòng chảy tuyến tính. Nó còn có thể co giãn, hư cấu, gắn liền với ký ức tuổi thơ. Không gian nghệ thuật cũng được khảo sát kỹ lưỡng, từ không gian gần gũi như gia đình, trường học đến những không gian kỳ diệu, thần tiên. Ngôn ngữ được phân tích về sự trong sáng, gần gũi, giàu hình ảnh. Giọng điệu trần thuật đa dạng, từ hóm hỉnh đến ấm áp, cũng được xem xét. Những yếu tố này hòa quyện, tạo nên bức tranh nghệ thuật độc đáo. Chúng góp phần định hình bản sắc của văn học thiếu nhi Việt Nam. Việc thấu hiểu chúng giúp giải mã sức hút của các tác phẩm.

4.1. Đặc điểm thời gian và không gian nghệ thuật độc đáo

Thời gian nghệ thuật trong văn học thiếu nhi mang nhiều đặc điểm riêng. Nó thường gắn liền với thời gian tuổi thơ, ký ức và sự trưởng thành. Thời gian có thể được trình bày theo trình tự tuyến tính. Hoặc nó có thể co giãn, lặp lại, hoặc mang tính hư cấu, kỳ ảo. Điều này tạo ra sự linh hoạt trong kể chuyện. Không gian nghệ thuật cũng rất phong phú và đa dạng. Nó bao gồm không gian gần gũi như ngôi nhà, trường học, làng quê. Đồng thời, nó mở rộng ra những không gian kỳ diệu, thần tiên, trong mơ. Sự kết hợp giữa không gian thực và ảo tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt. Không gian nghệ thuật không chỉ là bối cảnh. Nó còn là nơi nhân vật trải nghiệm, khám phá và trưởng thành.

4.2. Ngôn ngữ và giọng điệu trần thuật đặc trưng biểu cảm

Ngôn ngữ trong văn học thiếu nhi yêu cầu sự trong sáng, dễ hiểu. Từ ngữ được lựa chọn cẩn thận. Chúng phải gần gũi với thế giới quan của trẻ em. Câu văn thường ngắn gọn, rõ ràng, giàu hình ảnh. Điều này giúp trẻ em dễ dàng tiếp thu. Giọng điệu trần thuật là một yếu tố thi pháp quan trọng. Nó có thể là giọng điệu hóm hỉnh, hồn nhiên, dí dỏm. Hoặc là giọng điệu ấm áp, sẻ chia, đầy yêu thương. Giọng điệu còn phản ánh cái nhìn và thái độ của tác giả đối với thế giới. Nó hướng dẫn độc giả tiếp nhận thông điệp. Sự lựa chọn ngôn ngữ và giọng điệu kỹ lưỡng tạo nên dấu ấn riêng. Đây là một trong những yếu tố tạo nên giá trị nghệ thuật bền vững cho tác phẩm.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ văn học thi pháp truyện thiếu nhi việt nam đương đại

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (182 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NOI TRƯỜNG ĐẠI HOC KHOA HỌC XÃ HOI VÀ NHÂN VAN TRẢN THỊ THU HÀ THI PHÁP TRUYỆN THIẾU NHI VIỆT NAM ĐƯƠNG ĐẠI Hà Nội - 2022 ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NOI TRƯỜNG ĐẠI HOC KHOA HỌC XÃ HOI VÀ NHÂN VAN TRAN THI THU HA THI PHAP TRUYEN THIEU NHI VIET NAM DUONG DAI Chuyên ngành: Ly luận van hoc Mã số: 62 22 01 20 LUẬN ÁN TIEN SĨ VAN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TS Tôn Thảo Miên Hà Nội - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kêt quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng công bồ trong bắt kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Trần Thị Thu Hà LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Tôn Thảo Miên, người đã tận tình hướng dẫn tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này.

Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy giáo, cô giáo trong Khoa Văn học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội và các thầy giáo, cô giáo đã tận tình giảng dạy, hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu tại Nhà trường. Tôi xin chân thành cảm ơn Trường THPT Chuyên Khoa học Tự nhiên, DHQGHN, cơ quan đã cử tôi đi học và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất đề tôi hoàn thành luận án này. Đồng thời tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới gia đình, bạn bè, những người đã ủng hộ, động viên, giúp đỡ tôi trong thời gian học tập và làm luận án Tiến sĩ. Hà Nội ngày — tháng năm 2022 Tác giả luận án Trần Thị Thu Hà MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN ÿ/(9610015.

Lý do chọn đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.------¿- ¿+ s++++2£++Ex++Ex++zxtzrxerxesrxezrxee 6 3. Mục đích và nhiệm vụ nghiÊn CỨU. Phuong phap nghién 00 1n.

Đóng góp mới của luận áï. Cấu trúc của luận án.---+-++++t+EE++t2EEkvttEEEttEErttrrrtrirrrtirrrrriirrrrre 9 Chương 1: TONG QUAN VAN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Một số van dé lý luận về thi pháp và thi pháp học.----:©-ccs+©cs5csze: 10 LADD, Thi PRG 87eeeÁ.2 TIi Play NOC ceececccscccscceccceseecsceseeseesseceneeeeesesesesceeseeesesusecseesseensesesesseeseseseseneeaees 11 1. Các giai đoạn phát triển của thi pháp học.

Thi phéip hoc CO 1. Thi php ho Wiel AQi. Thi phap hoc cầu trúc và kỷ hiệu học: “điểm nhấn ” của thi pháp học hiện dail9 I7) 0. Tinh hình nghiên cứu truyện thiếu nhỉ và tong quan về thi pháp truyện thiếu nhi M8 0ï an.

Tình hình nghiên cứu truyện thiẾu 'hhỉ. Tổng quan nghiên cứu thi pháp truyện thiếu nhỉ Việt Nam đương đại. 26 Tiểu kết chương Ì.- ¿2-52 E+SE£EE£EEE2EE2EEEEEE712112112117117117111111. 35 Chương 2: KHÁI LUẬN VE VĂN HỌC THIẾU NHI VÀ ĐẶC TRƯNG THI PHAP VAN HỌC THIEU NHI .-- 2-2-2 ©£+E£+E++2E£+EE£+EE+2EE£E+vrxesrxerrsere 36 2.

Khái luận về văn học thiếu nhi. Khái niệm “văn học thiếu ni” ceccccccsccccscssescscssesvessescecesssveressseseesesvsueesaveceeeees 36 2. Sự hình thành và phát triển cua văn học thiếu nhỉ Việt Nam .--- 39 b) Giai đoạn 1986 đến 'ap. - 52-55 SE£2SE‡EEEEEEEESEEEEEEEEEEEEE21121121111211211 111cc, 49 2.

Đặc trưng thi pháp văn học thiếu nhi .- 2-2 + 2£++EE+EE+£EzEzExsrxerxezex 61 2. Nghệ thuật dong điệu tâm hôn người lớn và trẻ thơ. Ly kỳ và Ấn ƯỢN. reo 68 Chương 3: QUAN NIỆM NGHỆ THUAT VỀ CON NGƯỜI VA THI PHÁP XÂY M8 ie802))01/.

Quan niệm nghệ thuật vé con 0ì 0. Khái niệm quan niệm nghệ thuật VỀ CON 1gười. Quan niệm nghệ thuật về con người qua từng giai đoạn văn học. Quan niệm nghệ thuật về con người trong văn học thiếu nhỉ.

Hệ thong thi pháp xây dựng nhân Vật. KNdi Woe VE MNGN VGE na. Nghệ thuật xây dựng nhân VGt tre CM veececccccscccsseesseeseesseenssesessseeseeesessseessenseeaes 89 3. Nhân vật người ké cÏHJỆỆH.-- ©5252 SS St SE SE E E21 2122111 Etkerrrree 97 3.

Hệ thống thi pháp tô chức cốt truyện.----¿- ¿+ +++x++zx+tx+erxezrxezred 105 3. Khái lược về cốt 7112/87 0Ẽ70Ẽ7Ẽ7587. Cốt [ruyỆn CYONG VAN XUÔI CU SV. HH HH Hệ 107 3.

Nghệ thuật tổ chúứC COt truyOn ceececcecscescecsessessesssessessessesssessessesssssessessessessseeses 109 Tiểu kết chương 2. 122 THỜI GIAN VÀ KHÔNG GIAN NGHỆ THUAT,. 122 NGON NGỮ VÀ GIỌNG DIEU TRAN THUẬTT. Thời gian và không gian nghệ thuGt.

- cc nhi rirey 122 TNN( 0. Không gian nghệ thUẬI. Sàn St nh HH HT HH nh HH re 128 4. Ngôn ngữ và giọng điệu trần thuậtt.

Giọng điệu trần thuật. 1e, 146 Tiểu kết chương 4. --- ¿- 2-2 5E+E£+EE2EE£EEEEE12E12E15717112112117111121111 1111.111 cxeE 156 KET LUẬẬN. 6 St St 1 E1 21E112111511111215111211111111111111111511111111111 E111 EExce.

158 DANH MỤC NHỮNG CÔNG TRINH CUA TÁC GIA .-------:<+: 162 ĐÃ CÔNG BO LIÊN QUAN DEN LUẬN ÁN. 25c ccxeEeEeErErrerxees 162 TÀI LIEU THAM KHAO. cccssscsssessssssssesssesssessesssecssecsusssesssecssessusssecssessssssesenecees 164 DANH MỤC CAC TAC PHẨM KHAO SATuo eecescssesssessessesssessessecsesssessessessessseeees 177 MỞ DAU 1. Lý do chọn đề tài 1.

Thi pháp hoc là một lĩnh vực nghiên cứu có ảnh hưởng lớn trong ngành nghiên cứu văn học thế kỷ XX, thi pháp học là một trường phái lý thuyết, đưa ra những “công cụ” để người nghiên cứu văn chương có thê khám phá đặc trưng, phương thức, nguyên tắc làm nên gia tri thâm mi của một chỉnh thé văn bản. Điều đó có nghĩa là thi pháp học hiện đại (thi pháp học thế kỉ XX) đã vượt ra khỏi khuôn khổ của thi pháp học truyền thống (từ thế ki XIX trở về trước) — nghệ thuật thi ca dé hướng đến, tạo dựng một lĩnh vực nghiên cứu tính văn học, đặc trưng văn học trong cái nhìn tổng thé về một chỉnh thé hệ thống các yếu tố của văn ban văn chương [159; tr. Thi pháp học hiện đại bắt đầu được nghiên cứu với ý thức mô phỏng tự nhiên, nó coi trọng tinh thần lý tính, truyền thống quy phạm, coi bản chất và đặc trưng của hình thức nghệ thuật như sản phẩm thâm mỹ độc đáo của con người. Bên cạnh đó, ý thức thực chứng, cách tiếp cận xã hội học cũ đã trở nên giáo điều, làm nảy sinh ra nhu cầu nghiên cứu bản chất nghệ thuật và thâm mỹ của văn học.

Thi pháp học có nhiệm vụ phát hiện ra những liên hệ dưới dạng các quy luật và trong những trường hợp sáng tỏ nhất, nó hình thành nên hệ thống. Tính hệ thống như một đặc trưng cơ bản mang ý nghĩa phương pháp luận của thi pháp học. Khả năng hệ thống hóa (tức là khả năng xây dựng và sắp xếp nhận thức trong một hệ thong theo một tô chức chặt chẽ, nhất quán theo những nguyên tắc nhất định) là một đòi hỏi và một biểu hiện của sự trưởng thành khoa học. Mỗi trình độ nhận thức mới của khoa học lại được đánh dấu bởi những cấp độ mới, những tầm vóc mới của năng lực hệ thống và tam vóc mới của khoa học trong những trường hợp cụ thé được hệ thống hóa, tức là khả năng xây dựng và sắp xếp nhận thức trong một hệ thống được tô chức chặt chẽ va theo những nguyên tắc nhất định.

Chúng không chi có nhiệm vụ thống kê và mô tả đơn thuần các phương diện, các thành tố cụ thể của hình thức nghệ thuật mà còn nghiên cứu hình thức đó trong chức năng tô chức và thể hiện nội dung. Thi pháp học xuất hiện ở Việt Nam vào nửa đầu thế kỷ XX, nhưng đã nhanh chóng được giới nghiên cứu dành cho sự quan tâm lớn. Hiện nay, chuyên đề Thi pháp học được giảng dạy ở hầu hết các khoa Ngữ văn của các trường Đại học. Thi pháp học cũng được nhắc tới trong chương trình Ngữ văn THPT (sách nâng cao).

Việc vận dụng lý thuyết thi pháp vào nghiên cứu những lĩnh vực văn học cụ thể được các nhà nghiên cứu nhiệt tình hưởng ứng và trên thực tế đã gặt hái được nhiều thành tựu lớn. Văn học thiếu nhi là một bộ phận quan trọng trong nền văn học của mỗi quốc gia trên thế giới. Văn học thiếu nhi có vai trò quan trong trong việc làm phong phú đời sống tinh thần của trẻ thơ, đánh thức những ước mơ, khát vọng và hoài nệm trong sáng nhất trong mỗi con người. Những sáng tác dành cho thiếu nhi nuôi dưỡng tâm hồn, tình cảm các em được tập trung ở hai lĩnh vực chủ yếu là thơ ca và truyện kẻ.

Văn học thiếu nhi đang là vấn đề được nhiều người quan tâm. Khuynh hướng “coi thường” văn học thiếu nhi xuất hiện ở một số người trước đây dường như đang dần được phá bỏ dé tiến tới một quan niệm nghiêm túc, “coi trọng” văn hoc thiếu nhi. Pie Gamara cho rang: “tir linh vực người lớn sang lĩnh vực trẻ em, các vấn dé không phải giản đơn, nhạt nhẽo đi, sơ lược đi. Trái lại càng sắc nhọn và phức tạp hơn” [35; tr.

Văn học thiếu nhi thực sự là một mảng văn học không thé thiếu được trong đời sống văn học, đời sống tinh thần của mỗi dân tộc. Thang 5/1991, Hội nghị khoa học quốc tế về văn học thiếu nhi đã được tô chức ở Ba Lan, nhiều báo cáo gây chú ý với van dé văn học “người lớn” và văn học “thiếu nhi”. Lipatov quan niệm văn học “người lớn” và “thiếu nhỉ” là những hiện tượng quan hệ lẫn nhau. Đó không chỉ là hai dang sáng tạo mà còn là những mắt xích, “bình thông nhau”.

Thiếu văn học “thiếu nhi” thì lịch sử văn học “người lớn” cũng như ý nghĩa của nó sẽ không day đủ [216; tr. Sau năm 1945 văn học thiếu nhi ở Việt Nam mới thực sự phát triển với đội ngũ sáng tác ngày càng đông, nội dung các tác phẩm ngày càng phong phú, đa dạng va có những tác phẩm đạt tới sự kết tinh nghệ thuật. Trong hơn nửa thé kỷ qua, thực tế có lúc thăng, lúc trầm, nhưng nền văn học ấy luôn là bộ phận khăng khít của văn học Việt Nam. Văn học thiếu nhi thực hiện đúng chức năng của văn học, đồng thời cũng mang những nét rất riêng của sáng tác văn học thiếu nhi.

Sau năm 1975, văn học thiếu nhi Việt Nam đạt được những thành tựu nôi bật ở thé loại truyện, so với kịch và thơ. Về cơ bản, truyện đóng vai trò chính trong toan bộ sáng tác cho các em. Với khả năng phản ánh xã hội trong phạm vi rộng lớn, với sự phong phú của các dạng loại biểu đạt, mô tả và với tính phổ cập của nó, truyện dé dé cập tới những đổi mới của xã hội. Chính vì vậy, đổi mới về văn học thiếu nhi diễn ra ở mảng truyện và tiểu thuyết có phần sôi động và rõ ràng hơn những lĩnh vực khác.

Truyện thiếu nhi đã tiếp cận trực tiếp VỚI cudc sống mới sôi động từ nhiều phương hướng, đã quan tâm đến trẻ em một cách toàn diện hơn, không chỉ trong học tập, lao động, chiến đấu mà cả trong cuộc sống bình thường hàng ngày. Điều đó thể hiện cái nhìn và quan niệm mới mẻ về sáng tác cho trẻ em.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu thi pháp văn học thiếu nhi Việt Nam đương đại" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu thi pháp truyện thiếu nhi Việt Nam đương đại, phân tích đặc điểm nghệ thuật và giá trị văn học trong tác phẩm.

Luận án "Nghiên cứu thi pháp văn học thiếu nhi Việt Nam đương đại" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu thi pháp văn học thiếu nhi Việt Nam đương đại" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu thi pháp văn học thiếu nhi Việt Nam đương đại" thuộc chuyên ngành Lý luận văn học. Danh mục: Lý Luận Văn Học.

Luận án "Nghiên cứu thi pháp văn học thiếu nhi Việt Nam đương đại" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu thi pháp văn học thiếu nhi Việt Nam đương đại" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu thi pháp văn học thiếu nhi Việt Nam đương đại" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter