Luận án tiến sĩ Nguyễn Thị Thu Thủy về văn học hiện thực phê phán Việt Nam (1930-1945)
Luận án phân tích hiện thực phê phán trong văn xuôi Việt Nam giai đoạn 1930-1945, từ đó làm nổi bật những đặc trưng nghệ thuật và tư tưởng.
Lý luận văn học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
133
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan văn học hiện thực phê phán 1930 1945
Giai đoạn 1930-1945 đánh dấu sự phát triển rực rỡ của văn học Việt Nam. Dòng văn học hiện thực phê phán nổi bật. Nó phản ánh chân thực hiện thực xã hội thuộc địa nửa phong kiến. Tác phẩm tố cáo những bất công, thối nát. Luận án này khảo sát bối cảnh ra đời, các đặc trưng cơ bản của dòng văn học. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về một giai đoạn quan trọng. Văn học hiện thực phê phán khẳng định vị thế trong nền văn học dân tộc. Nó đặt nền móng cho nhiều giá trị văn chương sau này. Sự ra đời của dòng văn học này là kết quả của các yếu tố xã hội, chính trị. Các biến động lớn thúc đẩy sự thay đổi trong tư duy nghệ thuật. Dòng văn học thể hiện sự nhạy bén của người cầm bút. Họ phơi bày những mâu thuẫn, xung đột trong xã hội. Đây là tiếng nói mạnh mẽ của quần chúng lao khổ. Văn học hiện thực phê phán còn là một trường phái. Nó có phương pháp sáng tác đặc thù. Nó chú trọng đến việc tái hiện cuộc sống khách quan. Luận án đi sâu vào các khía cạnh này. Nó đánh giá ảnh hưởng của các trào lưu tư tưởng. Điều này giúp hiểu rõ hơn bản chất của dòng văn học. Nó còn xem xét vai trò của các nhà văn trong việc định hình trào lưu.
1.1. Bối cảnh lịch sử xã hội giai đoạn này
Giai đoạn 1930-1945 chứng kiến nhiều biến động lịch sử. Thực dân Pháp tăng cường bóc lột. Xã hội Việt Nam phân hóa sâu sắc. Đời sống người dân cực khổ. Nạn đói, áp bức xảy ra khắp nơi. Các phong trào đấu tranh nổ ra liên tục. Điều này tạo cơ sở cho sự phát triển của văn học hiện thực. Các nhà văn sống giữa những mâu thuẫn xã hội. Họ chứng kiến sự suy tàn của đạo đức. Tầng lớp thống trị sa đọa. Tầng lớp bị trị kiệt quệ. Chính bối cảnh đó đã hun đúc nên những tác phẩm phê phán gay gắt. Văn học trở thành vũ khí đấu tranh. Nó phơi bày bản chất xấu xa của chế độ. Nền kinh tế lạc hậu, nông nghiệp đình trệ. Mâu thuẫn giai cấp ngày càng trầm trọng. Các giá trị truyền thống bị đảo lộn. Các nhà văn phản ánh trung thực thực trạng đó. Họ ghi lại những hình ảnh đau lòng của xã hội. Họ mang đến cái nhìn đa chiều về một thời kỳ hỗn loạn. Sự xuất hiện của các đô thị mới cũng ảnh hưởng. Nó tạo ra những vấn đề xã hội mới.
1.2. Khái niệm đặc trưng hiện thực phê phán
Hiện thực phê phán là một trào lưu văn học lớn. Nó miêu tả thực tế cuộc sống một cách khách quan. Nó thường tập trung vào những mặt tiêu cực. Các đặc trưng chính bao gồm: phản ánh chân thực, tính phê phán mạnh mẽ. Tác phẩm bóc trần bản chất xấu xa. Nó tố cáo giai cấp thống trị, cường hào ác bá. Văn học hiện thực thường có cốt truyện phức tạp. Nhân vật được xây dựng đa chiều. Ngôn ngữ giàu tính biểu cảm, đời thường. Chủ nghĩa hiện thực là kim chỉ nam. Nó đòi hỏi sự quan sát tỉ mỉ. Tác giả sử dụng các chi tiết sắc sảo. Mục đích là tạo nên bức tranh xã hội sinh động. Dòng văn học này không né tránh cái xấu. Nó đi sâu vào các vấn đề nhức nhối. Nó thể hiện sự cảm thông sâu sắc với người nghèo. Văn học hiện thực phê phán còn có tính giáo dục. Nó giúp độc giả nhận diện cái ác. Nó thức tỉnh lương tri con người. Thể loại chính thường là tiểu thuyết và truyện ngắn.
1.3. Vị trí dòng văn học trong văn học Việt Nam
Văn học hiện thực phê phán chiếm vị trí cực kỳ quan trọng. Nó là đỉnh cao của văn học Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám. Dòng văn học này đã đưa văn học quốc ngữ lên một tầm cao mới. Nó góp phần hiện đại hóa nền văn học dân tộc. Các tác phẩm có giá trị nghệ thuật cao. Chúng có sức sống lâu bền. Nó định hình phong cách cho nhiều thế hệ nhà văn. Văn học hiện thực phê phán còn có ý nghĩa xã hội sâu sắc. Nó là tiếng nói đại diện cho quần chúng lao động. Nó góp phần thúc đẩy sự thay đổi nhận thức xã hội. Dòng văn học này mở ra kỷ nguyên mới. Nó thoát ly khỏi văn chương trung đại. Nó tiếp cận các trào lưu văn học thế giới. Các nhà văn tiên phong đã xây dựng nên một nền văn học giàu tính chiến đấu. Nó phản ánh chân thực thời đại. Dòng văn học này vẫn giữ nguyên giá trị. Nó là nguồn tư liệu quý giá. Nó giúp nghiên cứu lịch sử, xã hội Việt Nam.
II.Phân tích các tác phẩm tiêu biểu giai đoạn 1930 1945
Giai đoạn 1930-1945 sản sinh nhiều tác phẩm xuất sắc. Chúng là minh chứng cho tài năng của các nhà văn. Các tác phẩm này phản ánh đa dạng các khía cạnh xã hội. Chúng từ nông thôn đến thành thị, từ giới địa chủ đến người cùng khổ. Phân tích chi tiết từng tác phẩm là cần thiết. Nó giúp làm rõ giá trị nội dung và nghệ thuật. Mỗi tác phẩm đều có đóng góp riêng. Chúng tạo nên một bức tranh tổng thể về văn học hiện thực phê phán. Các nhà văn sử dụng nhiều bút pháp khác nhau. Họ tạo ra những kiệt tác. Những tác phẩm này không chỉ là văn chương. Chúng còn là những tài liệu lịch sử. Chúng giúp người đọc hiểu thêm về một giai đoạn khó khăn.
2.1. Tác giả tác phẩm chính nổi bật
Nhiều tên tuổi lớn đã xuất hiện. Vũ Trọng Phụng với 'Số đỏ', 'Giông tố' là những tiểu thuyết châm biếm sâu cay. Nam Cao nổi bật với 'Chí Phèo', 'Lão Hạc'. Tác phẩm của ông đi sâu vào thân phận người nông dân. Ngô Tất Tố có 'Tắt đèn' miêu tả cuộc sống cùng cực ở nông thôn. Nguyên Hồng với 'Bỉ vỏ' phản ánh cuộc sống của người dân lao động nghèo. Tô Hoài khắc họa cảnh ngộ những người cùng khổ. Các tác phẩm của họ mang tính biểu tượng cao. Chúng lột tả bản chất thối nát của xã hội. Chúng còn cho thấy nghị lực sống của con người. Những nhà văn này đã tạo ra phong cách riêng. Họ góp phần làm phong phú chủ nghĩa hiện thực. Các tác phẩm này trở thành kinh điển. Chúng được giảng dạy trong các chương trình văn học.
2.2. Nghệ thuật miêu tả xây dựng nhân vật
Nghệ thuật xây dựng nhân vật là điểm mạnh của dòng văn học này. Nhân vật thường được miêu tả chân thực. Họ có chiều sâu tâm lý phức tạp. Chí Phèo, chị Dậu, Xuân Tóc Đỏ là những điển hình. Họ đại diện cho các tầng lớp khác nhau. Tác giả khéo léo sử dụng ngôn ngữ. Ngôn ngữ sống động, gần gũi với đời thường. Nó khắc họa rõ nét tính cách nhân vật. Các nhân vật không chỉ là hình tượng. Họ còn là biểu tượng cho số phận con người. Nghệ thuật miêu tả ngoại hình, hành động, lời nói. Tất cả đều góp phần xây dựng nhân vật. Điều này tạo nên sự gần gũi, thuyết phục. Tác giả còn sử dụng thủ pháp đối lập. Nó làm nổi bật mâu thuẫn nội tâm. Nhân vật thường được đặt vào hoàn cảnh éo le. Họ phải đối mặt với những lựa chọn khó khăn. Điều này giúp thể hiện rõ hơn bản chất con người.
2.3. Giá trị phản ánh hiện thực xã hội
Các tác phẩm hiện thực phê phán có giá trị phản ánh xã hội lớn. Chúng là bức tranh toàn cảnh về xã hội Việt Nam giai đoạn 1930-1945. Tác phẩm phơi bày sự mục nát của chế độ phong kiến. Chúng chỉ ra sự tàn bạo của thực dân Pháp. Các nhà văn đã lên án nạn tham nhũng. Họ phê phán sự suy đồi đạo đức. Chúng còn khắc họa sự nghèo khổ của người nông dân. Họ bị bóc lột đến tận xương tủy. Tác phẩm cũng phản ánh cuộc sống đô thị mới. Nó với những cám dỗ, tha hóa con người. Mỗi câu chuyện là một lát cắt hiện thực. Nó cho thấy những vấn đề bức xúc. Văn học hiện thực đã thực hiện sứ mệnh lịch sử. Nó thức tỉnh lương tâm xã hội. Nó góp phần chuẩn bị cho các cuộc cách mạng.
III.Đặc điểm nghệ thuật của văn học hiện thực phê phán
Nghệ thuật là yếu tố then chốt làm nên giá trị của dòng văn học hiện thực phê phán. Các nhà văn đã sáng tạo nhiều thủ pháp độc đáo. Họ nâng cao chất lượng văn chương. Sự kết hợp giữa nội dung phê phán và hình thức nghệ thuật tạo nên sức hấp dẫn. Nó tạo nên sức thuyết phục mạnh mẽ. Luận án này tập trung phân tích các đặc điểm nghệ thuật. Nó xem xét cách thức các nhà văn đạt được hiệu quả. Họ sử dụng ngôn ngữ, cấu trúc, và các kỹ thuật tự sự. Điều này giúp hiểu sâu hơn về tài năng sáng tạo. Nó cũng cho thấy sự đa dạng trong phong cách.
3.1. Kỹ thuật tự sự ngôn ngữ giọng điệu
Kỹ thuật tự sự trong văn học hiện thực rất đa dạng. Nó bao gồm trần thuật, đối thoại, độc thoại nội tâm. Tác giả thường sử dụng ngôi thứ ba khách quan. Nó giúp tăng tính chân thực. Ngôn ngữ được trau chuốt, giàu sức biểu cảm. Ngôn ngữ gần gũi với lời ăn tiếng nói hằng ngày. Giọng điệu thường mang tính châm biếm, mỉa mai. Đôi khi nó thể hiện sự phẫn uất, xót xa. Ngôn ngữ không chỉ là phương tiện. Nó còn là một phần của thông điệp. Nó giúp độc giả cảm nhận sâu sắc hơn. Tác phẩm của Vũ Trọng Phụng nổi bật với ngôn ngữ trào phúng. Nam Cao lại có giọng điệu trầm buồn, chua chát. Sự đa dạng này làm phong phú thêm diện mạo. Nó tạo nên bản sắc riêng của dòng văn học.
3.2. Cốt truyện không gian thời gian nghệ thuật
Cốt truyện trong văn học hiện thực thường phức tạp. Nó có nhiều tình huống kịch tính. Cốt truyện chặt chẽ, logic. Nó dẫn dắt độc giả từ bất ngờ này đến bất ngờ khác. Không gian nghệ thuật được xây dựng chi tiết. Nó có thể là làng quê nghèo đói. Nó cũng có thể là phố thị phồn hoa giả dối. Thời gian nghệ thuật thường là tuyến tính. Nó đôi khi có sự đan xen quá khứ và hiện tại. Điều này tạo ra chiều sâu cho câu chuyện. Nó giúp làm nổi bật sự tha hóa. Cốt truyện không chỉ kể chuyện. Nó còn là công cụ phân tích xã hội. Nó phơi bày các mâu thuẫn. Không gian và thời gian còn góp phần xây dựng không khí. Nó làm nổi bật chủ đề của tác phẩm.
3.3. Các thủ pháp trào phúng châm biếm
Trào phúng và châm biếm là những thủ pháp nghệ thuật quan trọng. Nó được sử dụng rộng rãi trong văn học hiện thực phê phán. Các nhà văn dùng lời lẽ sắc bén. Họ phơi bày sự lố bịch, giả dối. Thủ pháp này tạo ra tiếng cười chua chát. Nó không chỉ gây cười. Nó còn thức tỉnh độc giả. Nó khiến độc giả suy nghĩ về thực trạng xã hội. Vũ Trọng Phụng là bậc thầy của trào phúng. Tác phẩm của ông phê phán một cách gay gắt. Nó chỉ rõ những thói hư tật xấu. Châm biếm thường hướng vào tầng lớp thống trị. Nó bóc trần bản chất đạo đức giả. Các nhà văn còn sử dụng sự cường điệu. Nó làm tăng hiệu quả phê phán. Thủ pháp này là một phần không thể thiếu. Nó làm nên giá trị đặc trưng của dòng văn học này.
IV.Giá trị lý luận thực tiễn của hiện thực phê phán
Văn học hiện thực phê phán không chỉ có giá trị nghệ thuật. Nó còn mang ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc. Luận án này làm rõ những đóng góp đó. Nó thể hiện tầm vóc của một trào lưu văn học lớn. Dòng văn học này đã tạo ra một hệ thống quan điểm. Nó có phương pháp sáng tác riêng biệt. Nó ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của lý luận văn học Việt Nam. Các giá trị này vẫn còn nguyên vẹn. Nó tiếp tục được nghiên cứu và phát huy.
4.1. Sự phát triển lý luận văn học hiện thực
Dòng văn học hiện thực phê phán thúc đẩy lý luận văn học. Các nhà phê bình đã đặt ra nhiều vấn đề. Họ tranh luận về vai trò của văn chương. Họ định nghĩa lại khái niệm 'hiện thực'. Các tác phẩm đã cung cấp chất liệu phong phú. Nó cho các nghiên cứu về chủ nghĩa hiện thực. Các nhà văn đã chứng minh sức mạnh của văn học. Nó có thể phản ánh và thay đổi xã hội. Lý luận văn học hiện thực cũng được phát triển. Nó thông qua các bài phê bình, tiểu luận. Nó giúp định hình các tiêu chí đánh giá tác phẩm. Nó còn góp phần xây dựng nền tảng lý luận. Đây là cơ sở cho sự phát triển sau này.
4.2. Ảnh hưởng đến văn học sau 1945
Văn học hiện thực phê phán có ảnh hưởng sâu rộng. Nó tạo tiền đề cho văn học cách mạng. Các nhà văn sau 1945 kế thừa nhiều thành tựu. Họ học tập kinh nghiệm từ những người đi trước. Nghệ thuật xây dựng nhân vật. Kỹ thuật miêu tả hiện thực. Những bài học đó được vận dụng sáng tạo. Nó phục vụ cho mục tiêu mới. Tinh thần đấu tranh, phê phán vẫn được giữ vững. Nó chuyển hóa thành chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa. Các nhà văn như Nguyễn Công Hoan, Nam Cao tiếp tục sáng tác. Họ góp phần định hướng cho thế hệ sau. Ảnh hưởng này thể hiện qua sự tiếp nối. Nó thể hiện qua sự phát triển của các thể loại.
4.3. Ý nghĩa xã hội nhân văn của dòng văn học
Dòng văn học hiện thực phê phán mang ý nghĩa xã hội to lớn. Nó là tiếng nói của lương tri. Nó lên án cái ác, bảo vệ cái thiện. Nó thức tỉnh quần chúng về thân phận mình. Nó thôi thúc họ đấu tranh. Ý nghĩa nhân văn thể hiện ở sự cảm thông. Nó dành cho những số phận bất hạnh. Tác phẩm đề cao giá trị con người. Nó khát vọng về một cuộc sống tốt đẹp hơn. Văn học đã góp phần hình thành ý thức. Nó tạo ra tinh thần phản kháng. Nó là nguồn động lực cho các phong trào giải phóng dân tộc. Các giá trị nhân văn đó vẫn còn nguyên vẹn. Nó tiếp tục soi sáng con đường phát triển. Nó nhắc nhở về tầm quan trọng của công lý.
V.Đánh giá đóng góp của văn học hiện thực 1930 1945
Văn học hiện thực phê phán giai đoạn 1930-1945 là một chương vàng. Nó là niềm tự hào của văn học Việt Nam. Những đóng góp của nó là vô giá. Luận án tổng kết và đánh giá những thành tựu đó. Nó đồng thời chỉ ra những hạn chế. Mục đích là có cái nhìn khách quan nhất. Sự đánh giá toàn diện giúp khẳng định vị thế. Nó tạo ra hướng nghiên cứu mới. Dòng văn học này đã hoàn thành xuất sắc sứ mệnh lịch sử. Nó phản ánh chân thực một giai đoạn đầy biến động. Nó là di sản quý báu cho các thế hệ sau.
5.1. Thành tựu lớn của nền văn học Việt Nam
Dòng văn học hiện thực phê phán đạt được nhiều thành tựu. Nó xây dựng một đội ngũ nhà văn tài năng. Họ có tâm huyết và bản lĩnh. Nó tạo ra hàng loạt tác phẩm kinh điển. Chúng có giá trị tư tưởng và nghệ thuật cao. Nó góp phần hiện đại hóa văn học Việt Nam. Nó mở rộng phạm vi phản ánh hiện thực. Nó đưa văn học đến gần hơn với cuộc sống. Thành tựu này là nền tảng vững chắc. Nó cho các giai đoạn phát triển tiếp theo. Nó còn khẳng định khả năng sáng tạo. Nó cho thấy sức sống mãnh liệt của văn hóa Việt.
5.2. Hạn chế mặt trái của dòng văn học
Bên cạnh thành tựu, văn học hiện thực phê phán cũng có hạn chế. Một số tác phẩm còn mang tính minh họa. Nó chưa thực sự đi sâu vào bản chất. Cái nhìn đôi khi còn bi quan, bế tắc. Nó chưa tìm thấy lối thoát cho nhân vật. Một số tác phẩm có yếu tố tiêu cực. Nó chưa thực sự định hướng được xã hội. Các nhà văn bị giới hạn bởi bối cảnh lịch sử. Họ chưa thể vượt thoát hoàn toàn khỏi tư duy cũ. Tuy nhiên, những hạn chế này không làm giảm giá trị chung. Nó chỉ là những điểm cần được nhìn nhận. Nó giúp có cái nhìn khách quan hơn. Nó thúc đẩy các nghiên cứu tiếp theo.
5.3. Tiềm năng nghiên cứu tiếp theo
Văn học hiện thực phê phán vẫn còn nhiều tiềm năng nghiên cứu. Cần có thêm các công trình chuyên sâu. Nó nghiên cứu về các tác giả, tác phẩm cụ thể. So sánh văn học hiện thực Việt Nam với thế giới. Phân tích ảnh hưởng của văn học hiện thực đến các loại hình nghệ thuật khác. Khảo sát lại các khái niệm, lý luận. Điều này từ góc độ đương đại. Ứng dụng công nghệ thông tin. Nó số hóa, phân tích dữ liệu văn bản. Mục đích là khám phá những khía cạnh mới. Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của phụ nữ. Vai trò của tầng lớp dưới đáy xã hội. Điều này giúp làm phong phú thêm kho tàng tri thức. Nó đóng góp vào sự phát triển của ngành văn học.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (133 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐại học quôc gia hà nội Trường đại học khoa học xã hội và nhân văn Nguyễn Thị Thu Thủy hiện thực phê phán việt nam (Giai đoạn 1930 - 1945) Luận án tiên sĩ văn học Hà nội- 2006 Đại học quôc gia hà nội Trường đại học khoa học xã hội và nhân văn Nguyễn Thị Thu Thủy hiện thực phê phán việt nam (Giai đoạn 1930 - 1945) Chuyén nganh: Ly luan van hoc Mã số : 62 22 32 01 Luận án tiên sĩ văn học Người hướng dẫn khoa học: TSKH Mỹ học - TS Văn học: Đỗ Văn Khang Hà Nội- 2006 Bảng chữ viết tắt dùng trong luận văn Ol | Chuyên viên Chuyên viên tổng hợp văn phòng bộ 02 |CCTT Cung cấp thông tin 03 |PPTTTT Phuong phap thu thap thong tin 04 |PPXLTT Phương pháp xử ly thông tin 05 |VBQPPL Van ban quy pham phap luat 06 | VPB Văn phòng bộ Mục lục trang a. Phần mở đầu 5 b.Pphan nội dung 12 Chuong 1 Vai trò, nhiệm vụ của chuyên viên tổng hợp văn phòng bộ trong 12 công tác thu thập, xử lý và cung câp thông tin phục vụ hoạt động quản lý 1.1 Chức năng, nhiệm vụ và cơ cấu tổ chức của văn phòng bộ 12 1.1 Chức năng cua văn phòng bộ 12 1. Nhiệm vụ của văn phòng bộ 15 1. Cơ cấu tổ chức của văn phòng bộ 18 1.
Vai trò, nhiệm vụ của chuyên viên tông hợp văn phòng bộ trong 19 công tac thu thập, xu ly và cung cap thông tin phục vụ hoạt động quản lý 1.1 Vai tro và yêu cầu của thông tin trong hoạt động quan ly 19 1.2 Vai trò của chuyên viên tổng hợp văn phòng bộ trong 23 công tác thu thập, xử lý và cung cấp thông tin phục vụ hoạt động quản lý 1.3 Nhiệm vụ cua chuyên viên tổng hợp văn phòng bộ trong 25 công tác thu thập, xử lý và cung cấp thông tin phục vụ hoạt động quản lý 1.4 Những yêu cầu cơ bản đối với chuyên viên tổng hợp 26 văn phòng bộ trong công tác thu thập, xử lý và cung cấp thông tin phục vụ hoạt động quan ly Chương 2 Phương pháp thu thập, xử lý và cung cấp thông tin của chuyên 34 viên tông hợp Văn phòng Bộ phục vụ hoạt động quản lý 2. Phương pháp thu thập thông tin 34 2.1 Phương pháp đọc và ghi chép thông tin 36 2.2_ Phương pháp sao chụp tai liệu 41 2. Phương pháp nghe bao cáo 43 2. Phương pháp tra cứu qua mang 45 2.5 Các phương pháp diéu tra, khảo sát thực tế 46 2.
Phương pháp xử lý thông tin 51 2.1 Phương pháp phân loại và tổng hop thông tin 53 2. Phương pháp phân tích tin 62 2. Phương pháp xác định độ tin cậy cua thông tin 67 2.4 Phương pháp lựa chọn thông tin 72 2. Cung cấp thông tin 77 2.1 Cung cấp thông tin bằng văn bản 78 2.2 Cưng cấp thông tin bằng lời 84 2.1 Những ưu điểm cơ bản 88 2.3 Nguyên nhân 98 Chương 3 Một số giải pháp nâng cao hiệu quả phương pháp thu thập, xử lý và cung câp thông tin của chuyên viên tông hợp Văn phòng Bộ 102 phục vụ hoạt động quản lý 3.
Nghiên cứu xây dựng hệ thống lý luận về công tác thu thập, xử 102 ly và cung cap thông tin trong các cơ quan Nhà nước 3. Quy định chế độ thông tin báo cáo và xây dựng một số quy trình 105 chuân trong thu thập, xử lý và cung câp thông tin 3.1 Quy định chế độ thông tin bao cáo 105 3. Xây dựng một số quy trình chuẩn trong thu thập, xử lý và 108 cung cap thông tin 3. Đào tạo và nâng cao kỹ năng thu thập, xử lý và cung cấp thông 118 tin của đội ngũ công chức, viên chức 3.1 Chương trình dao tạo can bộ hành chính 119 3.2 Chương trình đào tạo tiền công vụ 121 33.3 Chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ cho công chức, 122 viên chức 3.
ứng dụng công nghệ thông tin hiện đại trong một số nghiệp vụ 123 thu thập, xử lý và cung câp thông tin 3.1 ứng dụng công nghệ mạng 123 3.2 Xây dựng phan mém cơ sở dữ liệu 124 c. Kết luận 126 Tài liệu tham khảo 128 Phụ lục 134 A. Phần mở đầu 1. Mục đích - ý nghĩa của đề tài : Trong lịch sử hình thành và phát triển của xã hội loài người, thông tin được hình thành trong quá trình giao tiếp và các hoạt động thực tiễn của con người.
Có nhiều cách định nghĩa về thông tin nhưng nhìn chung thông tin là tri thức được ghi lại trên nhiều phương tiện khác nhau: văn bản, sách, dạng số hoá vv. Việc trao đôi thông tin trên mọi lĩnh vực hoạt động được đặt ra như một nhu cầu thiết yếu của con người. Đặc biệt, sự phát triển mạnh mẽ của cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật đã đưa loài người bước vào một kỷ nguyên mới -“ky nguyên cua công nghệ thông tin” (Information technology). Tu đây đã bắt đầu khởi nguồn cho một cuộc cách mạng mới và cũng đồng thời góp phần hình thành nên đường nét của một xã hội mới với nhiều tên gọi khác nhau như “xã hội hậu công nghiệp”, “xã hội văn minh điện toán”, “xã hội nhanh”, “xã hội thông tin”.
Trên moi lĩnh vực hoạt động của đời sống xã hội, thông tin trở thành nguồn tài nguyên vô tận với vai trò làm lực lượng sản xuất của “nến kinh tế tri thức ”. Hoạt động quan lý nói chung là hoạt động không thé thiếu thông tin. Thông tin vừa là đối tượng, vừa là điều kiện cần thiết của hoạt động quản lý. Việc thu thập, xử lý và cung cấp thông tin có vai trò đặc biệt quan trọng vì nó góp phần cung cấp nguồn lực (nguyên liệu đầu vào) có chất lượng, giúp nha quản lý đưa ra các quyết định quản lý chính xác và phù hợp.
Theo Luật Tổ chức Chính phủ, bộ là những cơ quan có chức năng quản li nhà nước đối với ngành hoặc lĩnh vực công tác trong phạm vi cả nước; quản lí nhà nước các dịch vụ công thuộc ngành, lĩnh vực; thực hiện đại diện chủ sở hữu phần vốn của nhà nước tại doanh nghiệp có vốn nhà nước theo quy định của pháp luật. Văn phòng là bộ máy tham mưu, giúp việc tông hợp của cấp quản lý, là đầu mối thông tin trong mọi hoạt động của bộ. Văn phòng bộ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo thông tin cho hoạt động quản lý. Trong đó, các chuyên viên tông hợp của văn phòng bộ đóng vai trò là người trợ giúp đắc lực cho các Chánh - Phó Văn phòng Bộ trong quá trình thu thập, xử lý và cung cấp thông tin phục vụ hoạt động quản lý.
Tuy nhiên, vai trò, nhiệm vụ và các phương pháp thu thập thông tin, xử ly thông tin của các chuyên viên tổng hợp dé phục vụ cho hoạt động quan ly đến nay vẫn chưa được quy định trong các văn bản của Nhà nước và chưa được nghiên cứu đầy đủ. Đề tìm hiểu hoạt động của văn phòng bộ và đi sâu khảo cứu hoạt động thu thập, xử lý và cung cấp thông tin phục vụ hoạt động quản lý của các chuyên viên tổng hợp, chúng tôi đã chon đề tài "Phương pháp thu thập, xử lý và cung cấp thông tin của chuyên viên tong hop văn phòng bộ phục vụ hoạt động quản lý" dé làm luận văn Thạc sĩ khoa hoc của mình. Mục tiêu của đề tài : Thông qua việc nghiên cứu lý luận và khảo sát đánh giá tình hình thực tế về nhiệm vụ và phương pháp thu thập, xử lý, cung cấp thông tin của chuyên viên tổng hợp văn phòng bộ, chúng tôi hướng tới việc nghiên cứu và đề xuất một số giải pháp tối ưu nhằm nâng cao hiệu quả phương pháp thu thập, xử lý và cung cấp thông tin của cán bộ công chức văn phòng bộ. Qua đây, đề tài cũng mong muốn góp phần làm phong phú thêm nhận thức về công tác văn phòng đặc biệt là hoạt động thu thập, xử lý và cung cấp thông tin của cán bộ văn phòng.
Phạm vi nghiên cứu: Do hoạt động đảm bảo thông tin cho hoạt động quản lý của văn phòng nói chung rất rộng và liên quan đến nhiều đối tượng nên chúng tôi không có điều kiện dé tìm hiểu toàn bộ. Trong khuôn khổ của một Luận văn Thạc sĩ, đề tài của chúng tôi chỉ tập trung nghiên cứu các phương pháp thu thập, xử lý và cung cấp thông tin của chuyên viên tổng hợp ở văn phòng cơ quan bộ. Để giải quyết các mục tiêu đặt ra, đề tài của chúng tôi chọn hai trường hợp để khảo cứu sâu, đó là các chuyên viên tổng hợp ở hai bộ là Văn phòng Bộ Nội vụ và Văn phòng Bộ Công nghiệp. Sở dĩ chúng tôi chọn hai cơ quan này dé nghiên cứu là vì: Bộ Nội vụ là cơ quan của Chính phủ có chức năng quản lý nhà nước về các lĩnh vực như tổ chức bộ máy hành chính nhà nước, cán bộ, công chức, viên chức; Bộ Công nghiệp là cơ quan rất quan tâm đến công tác cán bộ, cải tiễn lề lối làm việc và là cơ quan đầu tiên được cấp chứng chỉ Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9000:2001.
Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện đề tài, chúng tôi có tìm hiểu thêm phương pháp thu thập, xử lý và cung cấp thông tin của chuyên viên văn phòng một số cơ quan bộ khác qua các phiếu điều tra khảo sát để có thêm những tu liệu so sánh khi cần thiết. Nhiệm vụ nghiên cứu: Dé thực hiện mục tiêu trên, trong nhiệm vụ nghiên cứu của dé tài, chúng tôi đặt ra và giải quyết những van dé sau: - Một là, nghiên cứu những vấn đề lí luận về thông tin và đảm bảo thông tin cho hoạt động quản lý; những quy định về chức năng, nhiệm vụ và cơ cau tô chức của VPB; vai trò, nhiệm vụ của chuyên viên tông hợp van phòng bộ trong việc thu thập, xử lý và cung cấp thông tin phục vụ hoạt động quản lý. - Hai là, khái quát những phương pháp cơ bản của chuyên viên tổng hợp văn phòng bộ trong thu thập, xử lý, cung cấp thông tin và đánh giá những ưu điểm, tồn tại của những phương pháp đó. - Ba là, trên cơ sở nghiên cứu lý luận và khảo sát thực tế, chúng tôi nghiên cứu và đề xuất một số giải pháp tối ưu để nâng cao chất lượng và hiệu quả nghiệp vụ thu thập, xử lý và cung cấp thông tin của chuyên viên tổng hợp văn phòng bộ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ về văn học hiện thực phê phán (1930-1945)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích hiện thực phê phán trong văn xuôi Việt Nam giai đoạn 1930-1945, từ đó làm nổi bật những đặc trưng nghệ thuật và tư tưởng.
Luận án "Luận án tiến sĩ về văn học hiện thực phê phán (1930-1945)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2006.
Luận án "Luận án tiến sĩ về văn học hiện thực phê phán (1930-1945)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ về văn học hiện thực phê phán (1930-1945)" thuộc chuyên ngành Lý luận văn học. Danh mục: Lý Luận Văn Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ về văn học hiện thực phê phán (1930-1945)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ về văn học hiện thực phê phán (1930-1945)" có 133 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ về văn học hiện thực phê phán (1930-1945)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.