Luận án toàn văn đánh giá năng lực sáng tạo trong tạo lập văn bản nghị luận của học sinh trung học phổ thông

Đánh giá năng lực sáng tạo trong văn bản nghị luận THPT giúp giáo viên nhận diện ưu nhược điểm học sinh, từ đó cải thiện phương pháp giảng dạy hiệu quả.

Chuyên ngành

Giáo dục học / Lí luận và Phương pháp dạy học môn Ngữ văn

Tác giả

Luan An

Số trang

209

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đánh giá năng lực sáng tạo: Tầm quan trọng giáo dục
Số trang:
209 trang
Chuyên ngành:
Giáo dục học / Lí luận và Phương pháp dạy học môn Ngữ văn
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đánh giá năng lực sáng tạo Tầm quan trọng giáo dục

Thế giới đang trải qua cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Sự phát triển công nghệ tạo ra nhiều thay đổi. Năng lực sáng tạo trở thành yếu tố cốt lõi. Năng lực này giúp con người đối mặt thử thách. Nó thúc đẩy tiến bộ xã hội. Việt Nam cần tận dụng cơ hội này. Nước ta phải đổi mới giáo dục. Nghị quyết 29/NQ-TW nhấn mạnh đổi mới phương pháp dạy học. Mục tiêu là phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo của người học. Luật Giáo dục 2019 cũng khẳng định phát triển năng lực cá nhân. Nó thúc đẩy tính năng động sáng tạo. Chương trình GDPT 2018 đặt mục tiêu hình thành năng lực sáng tạo. Đây là một trong những thay đổi lớn nhất. Đánh giá năng lực sáng tạo là nhiệm vụ trọng tâm. Nó phù hợp với định hướng phát triển đất nước. Giáo dục cần xây dựng nền móng trí tuệ vững chắc. Việc này đảm bảo tương lai bền vững.

1.1. Bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 và giáo dục hiện đại

Cách mạng công nghiệp 4.0 thay đổi sâu rộng đời sống. Công nghệ phát triển mạnh mẽ. Nhu cầu về nhân lực có năng lực sáng tạo tăng cao. Giáo dục phải đáp ứng. Nó cần chuẩn bị học sinh cho tương lai bất định. Năng lực sáng tạo giúp giải quyết vấn đề mới. Nó vượt qua giới hạn hiện có. Hệ thống giáo dục Việt Nam đang điều chỉnh. Mục tiêu là đào tạo công dân toàn cầu. Việc này đòi hỏi tư duy đổi mới. Nó khuyến khích khả năng thích ứng. Giáo dục không chỉ truyền thụ kiến thức. Nó còn phải phát triển kỹ năng thiết yếu. Tư duy độc đáo là lợi thế cạnh tranh. Năng lực sáng tạo định hình tương lai. Nó giúp Việt Nam hội nhập thành công. Đổi mới giáo dục là chìa khóa then chốt. Việc này nhằm phát huy tối đa tiềm năng con người. Đây là nền tảng cho sự phát triển kinh tế-xã hội bền vững.

1.2. Định hướng chiến lược phát triển năng lực học sinh THPT

Đảng và Nhà nước đặt ra mục tiêu giáo dục rõ ràng. Nghị quyết 29/NQ-TW yêu cầu đổi mới toàn diện. Nó tập trung vào phát triển năng lực người học. Đặc biệt là năng lực sáng tạo. Phương pháp dạy học cần hiện đại. Học sinh phải chủ động, tích cực. Việc ghi nhớ máy móc không còn phù hợp. Giáo dục cần dạy cách học, cách nghĩ. Khuyến khích tự học là cần thiết. Điều này giúp học sinh cập nhật tri thức. Luật Giáo dục 2019 củng cố mục tiêu này. Nó nhấn mạnh phát triển toàn diện. Năng lực cá nhân và sáng tạo là trung tâm. Chương trình GDPT 2018 cụ thể hóa. Nó hướng tới hình thành năng lực giải quyết vấn đề. Đồng thời phát triển khả năng sáng tạo. Việc đánh giá năng lực sáng tạo trong văn nghị luận hỗ trợ. Nó giúp thực hiện các định hướng chiến lược. Nền giáo dục phát triển theo hướng chuẩn hóa, hiện đại hóa. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng con người Việt Nam phát triển.

II. Tiêu chí đánh giá sáng tạo trong văn nghị luận THPT

Đánh giá năng lực sáng tạo trong văn nghị luận đòi hỏi tiêu chí rõ ràng. Sáng tạo không chỉ là ý tưởng mới. Nó còn thể hiện qua cách lập luận, phong cách viết. Một bài văn sáng tạo có dấu ấn cá nhân mạnh mẽ. Nó vượt qua lối mòn tư duy. Học sinh cần thể hiện khả năng phân tích tổng hợp. Bài viết phải có góc nhìn độc đáo. Các tiêu chí này giúp giáo viên nhìn nhận đúng bản chất sáng tạo. Việc này khuyến khích học sinh bộc lộ cá tính. Đồng thời phát triển tư duy độc lập. Các tiêu chí cụ thể hóa các khía cạnh khác nhau. Chúng bao gồm sự độc đáo của ý tưởng. Chúng đánh giá cách sử dụng ngôn ngữ. Cấu trúc bài viết cũng là một yếu tố. Các dẫn chứng cần mới mẻ. Khả năng thuyết phục độc đáo được đánh giá cao. Điều này tạo cơ sở cho việc chấm điểm công bằng. Nó cũng định hướng học sinh phát triển toàn diện. Giáo dục cần tập trung vào việc này.

2.1. Tư duy độc đáo trong lập luận và ý tưởng mới mẻ

Tư duy độc đáo là cốt lõi của sáng tạo. Học sinh cần thể hiện ý tưởng mới mẻ. Ý tưởng không rập khuôn, không sao chép. Lập luận cần có chiều sâu riêng. Khả năng đi ngược lại số đông là một điểm cộng. Bài viết cần có góc nhìn cá nhân. Nó có thể phân tích vấn đề theo hướng khác. Điều này vượt ra ngoài sách giáo khoa. Nó phản ánh khả năng suy nghĩ độc lập. Học sinh cần kết nối các vấn đề. Việc tạo ra các mối liên hệ mới rất quan trọng. Ý tưởng mới mẻ không cần quá vĩ đại. Nó chỉ cần khác biệt. Nó cần có lý lẽ thuyết phục. Khả năng đặt câu hỏi mới cũng là sáng tạo. Việc tìm ra câu trả lời riêng rất giá trị. Điều này thúc đẩy tư duy phản biện. Nó giúp học sinh phát triển kỹ năng lập luận. Đồng thời hình thành bản sắc trí tuệ riêng. Đây là nền tảng cho sự đổi mới trong tương lai.

2.2. Phong cách cá nhân và ngôn ngữ biểu cảm sáng tạo

Phong cách cá nhân là dấu ấn của người viết. Nó thể hiện qua cách diễn đạt riêng. Học sinh cần tạo ra một giọng văn độc đáo. Ngôn ngữ biểu cảm sáng tạo làm bài viết sống động. Việc sử dụng từ ngữ chính xác, mới lạ rất cần thiết. Tránh dùng các cụm từ sáo rỗng. Sử dụng hình ảnh, ẩn dụ, so sánh độc đáo. Các yếu tố này tăng tính hấp dẫn. Nó giúp truyền tải thông điệp hiệu quả hơn. Ngôn ngữ không chỉ để thông báo. Nó còn để khơi gợi cảm xúc. Nó tạo ấn tượng mạnh mẽ cho người đọc. Một phong cách viết mạnh mẽ thể hiện bản lĩnh. Nó phản ánh sự tự tin của học sinh. Khả năng chơi chữ, tạo nhịp điệu cũng là sáng tạo. Việc này làm cho bài văn trở nên nghệ thuật. Nó không chỉ là bài tập. Nó còn là tác phẩm cá nhân. Phát triển phong cách là quá trình dài. Nó cần sự luyện tập và khám phá.

III. Phương pháp và thang đo năng lực sáng tạo hiệu quả

Để đánh giá năng lực sáng tạo một cách công bằng, cần có phương pháp rõ ràng. Thang đo phải khách quan, chi tiết. Nó giúp giáo viên xác định mức độ sáng tạo. Phương pháp đánh giá không nên rập khuôn. Nó cần linh hoạt để bắt kịp những ý tưởng mới. Việc này khuyến khích sự đa dạng trong cách viết. Nó không chỉ tập trung vào lỗi sai. Mà còn tôn vinh những điểm độc đáo. Một thang đo tốt cung cấp các tiêu chí cụ thể. Nó phân loại rõ ràng các cấp độ sáng tạo. Điều này tạo điều kiện cho học sinh phát triển. Học sinh biết mình cần cải thiện điều gì. Giáo viên cũng có công cụ đáng tin cậy. Nó giúp họ đưa ra phản hồi chính xác. Quá trình đánh giá trở thành một phần của học tập. Nó thúc đẩy sự tiến bộ liên tục. Việc này đảm bảo chất lượng giáo dục toàn diện.

3.1. Phương pháp đánh giá văn nghị luận định tính và định lượng

Đánh giá sáng tạo cần kết hợp nhiều phương pháp. Phương pháp định tính tập trung vào chất lượng. Nó xem xét chiều sâu ý tưởng. Nó đánh giá sự độc đáo của lập luận. Phương pháp này bao gồm phân tích nội dung. Nó có thể dùng phản hồi mô tả. Giáo viên ghi nhận những điểm sáng tạo. Phương pháp định lượng sử dụng thang điểm. Nó có các tiêu chí cụ thể. Mỗi tiêu chí được gán một mức độ. Thang đo rubrics là công cụ phổ biến. Nó có các mô tả chi tiết cho từng cấp độ. Ví dụ: ý tưởng độc đáo đạt mức nào. Ngôn ngữ sáng tạo được đánh giá ra sao. Sự kết hợp hai phương pháp giúp đánh giá toàn diện. Định tính mang lại cái nhìn sâu sắc. Định lượng đảm bảo sự công bằng, minh bạch. Điều này giúp giáo viên có cái nhìn tổng thể. Nó cũng cung cấp thông tin hữu ích cho học sinh.

3.2. Xây dựng thang đo năng lực sáng tạo phù hợp THPT

Thang đo năng lực sáng tạo cần được thiết kế riêng. Nó phải phù hợp với trình độ học sinh THPT. Các tiêu chí phải dễ hiểu. Nó cần đo lường các khía cạnh cụ thể. Tiêu chí có thể bao gồm tính độc đáo của ý tưởng. Sự linh hoạt trong lập luận. Khả năng liên tưởng, mở rộng vấn đề. Mức độ biểu cảm của ngôn ngữ. Cấu trúc bài viết có sự đổi mới. Chất lượng của dẫn chứng sáng tạo. Mỗi tiêu chí có các mức độ từ thấp đến cao. Ví dụ: từ 'chưa có sáng tạo' đến 'sáng tạo đột phá'. Mô tả rõ ràng từng mức độ giúp giảm sự chủ quan. Thang đo này không chỉ dùng để chấm điểm. Nó còn là công cụ học tập. Học sinh có thể tự đánh giá bài của mình. Nó giúp học sinh hiểu rõ yêu cầu. Giáo viên dùng nó để hướng dẫn. Nó tạo ra một tiêu chuẩn chung. Việc này thúc đẩy sự phát triển năng lực sáng tạo liên tục.

IV. Yếu tố sáng tạo trong cấu trúc và dẫn chứng lập luận

Sáng tạo trong văn nghị luận không chỉ dừng ở ý tưởng. Nó còn thể hiện qua cách bài viết được tổ chức. Cấu trúc bài văn có thể đổi mới. Dẫn chứng cần được chọn lọc thông minh. Nó phải mang tính đột phá. Một cấu trúc bài nghị luận sáng tạo không rập khuôn. Nó có thể đi theo một logic riêng. Nó tạo bất ngờ cho người đọc. Việc sử dụng dẫn chứng không chỉ là liệt kê. Nó cần thể hiện khả năng phân tích tổng hợp. Học sinh phải biết cách biến dẫn chứng thành lập luận. Dẫn chứng phải phục vụ cho ý tưởng chính. Nó phải làm nổi bật quan điểm của người viết. Khả năng này chứng tỏ tư duy sâu sắc. Nó là biểu hiện của một năng lực sáng tạo toàn diện. Việc này giúp bài viết trở nên thuyết phục. Nó mang lại giá trị cao hơn cho nội dung.

4.1. Cấu trúc bài nghị luận đổi mới và cách trình bày logic

Cấu trúc bài nghị luận sáng tạo không theo mô típ cũ. Nó có thể có mở bài độc đáo. Cách dẫn dắt vấn đề mới lạ. Kết cấu các đoạn văn không nhất thiết phải tuyến tính. Nó có thể lồng ghép các yếu tố khác. Ví dụ, lồng ghép câu chuyện, ẩn dụ. Điều này làm tăng tính hấp dẫn. Nó giữ chân người đọc. Cách trình bày logic cũng thể hiện sáng tạo. Mối liên kết giữa các ý phải chặt chẽ. Nhưng không theo lối mòn. Khả năng chuyển ý mượt mà là một kỹ năng. Nó giúp bài văn liền mạch. Việc đưa ra luận điểm chính theo trình tự bất ngờ. Điều này tạo hiệu ứng thuyết phục mạnh mẽ. Cấu trúc đổi mới cho thấy tư duy linh hoạt. Nó phản ánh khả năng tổ chức thông tin. Nó còn thể hiện sự độc lập trong cách suy nghĩ. Học sinh được khuyến khích thử nghiệm. Nó tạo ra những bài viết độc đáo. Việc này là một phần của việc phát triển năng lực sáng tạo tổng thể.

4.2. Dẫn chứng sáng tạo và khả năng phân tích tổng hợp

Dẫn chứng sáng tạo là minh chứng cho ý tưởng độc đáo. Nó không chỉ là những ví dụ quen thuộc. Học sinh có thể dùng dẫn chứng từ nhiều lĩnh vực. Từ văn học, lịch sử đến khoa học, xã hội. Dẫn chứng cá nhân cũng có giá trị. Tuy nhiên, cần phù hợp với văn nghị luận. Khả năng phân tích tổng hợp là then chốt. Học sinh phải biết cách khai thác dẫn chứng. Nó không chỉ là trích dẫn. Nó cần được phân tích sâu sắc. Nó phải gắn kết với luận điểm. Việc tổng hợp nhiều dẫn chứng khác nhau. Sau đó rút ra kết luận mới. Điều này cho thấy tư duy logic. Nó thể hiện khả năng nhìn nhận vấn đề đa chiều. Dẫn chứng sáng tạo giúp bài văn thuyết phục hơn. Nó làm tăng tính xác thực của lập luận. Đồng thời thể hiện sự tìm tòi, khám phá. Đây là một yếu tố quan trọng. Nó khẳng định năng lực sáng tạo của học sinh.

V. Phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh THPT bền vững

Phát triển năng lực sáng tạo là một quá trình liên tục. Nó đòi hỏi sự phối hợp từ nhiều phía. Giáo viên đóng vai trò quan trọng. Họ cần tạo môi trường học tập khuyến khích sáng tạo. Học sinh cần được khơi gợi tư duy độc lập. Các hoạt động trên lớp cần đa dạng. Nó không chỉ là bài giảng một chiều. Mà là các dự án, thảo luận, nghiên cứu. Việc đánh giá năng lực sáng tạo phải đồng bộ. Nó cần được tích hợp vào chương trình học. Mục tiêu là giúp học sinh hình thành tư duy bền vững. Tư duy sáng tạo sẽ theo suốt cuộc đời. Nó không chỉ giới hạn trong môn văn. Nó còn áp dụng vào mọi lĩnh vực. Việc này góp phần tạo ra thế hệ công dân năng động. Họ có khả năng đổi mới và thích ứng. Nền giáo dục sẽ thực sự phát triển toàn diện.

5.1. Khuyến khích tư duy độc đáo và kỹ năng phản biện trong học tập

Khuyến khích tư duy độc đáo là ưu tiên hàng đầu. Giáo viên cần đặt ra các câu hỏi mở. Nó giúp học sinh suy nghĩ đa chiều. Tổ chức các buổi thảo luận sôi nổi. Cho phép học sinh trình bày ý kiến riêng. Dù ý kiến đó có khác biệt. Kỹ năng phản biện cần được rèn luyện. Học sinh học cách đặt câu hỏi. Nó phân tích thông tin một cách có chọn lọc. Nó không chấp nhận mọi thứ dễ dàng. Việc này giúp hình thành tư duy độc lập. Nó phát triển khả năng đánh giá vấn đề. Học sinh được khuyến khích tìm kiếm giải pháp mới. Nó thử nghiệm những ý tưởng chưa từng có. Môi trường học tập không nên sợ sai. Mà nên xem sai lầm là cơ hội học hỏi. Điều này giúp học sinh tự tin hơn. Nó bộc lộ khả năng sáng tạo tiềm ẩn. Đồng thời phát triển tinh thần hợp tác. Nó là nền tảng cho sự tiến bộ cá nhân.

5.2. Ứng dụng tiêu chí đánh giá vào thực tiễn giảng dạy và phản hồi

Tiêu chí đánh giá sáng tạo cần được ứng dụng thực tiễn. Giáo viên sử dụng các rubrics rõ ràng. Nó giúp học sinh hiểu rõ yêu cầu. Khi chấm bài, giáo viên không chỉ cho điểm. Mà còn cung cấp phản hồi chi tiết. Phản hồi cần tập trung vào các điểm sáng tạo. Nó chỉ ra cách để phát triển thêm. Ví dụ, gợi ý cách làm cho ý tưởng độc đáo hơn. Hoặc cải thiện ngôn ngữ biểu cảm. Việc này giúp học sinh học hỏi từ bài làm của mình. Nó không chỉ là kết quả cuối cùng. Mà còn là một quá trình học tập. Giáo viên có thể dùng các ví dụ minh họa. Nó giúp học sinh hình dung rõ ràng hơn. Việc này tạo sự minh bạch trong đánh giá. Đồng thời khuyến khích học sinh nỗ lực. Nó giúp họ tự tin khám phá giới hạn của bản thân. Từ đó, năng lực sáng tạo được nuôi dưỡng. Nó phát triển một cách bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Lí do chọn đề tài
2. Mục đích nghiên cứu
3. Đối tượng và nhiệm vụ nghiên cứu
3.1. Đối tượng nghiên cứu
3.2. Nhiệm vụ nghiên cứu
4. Phạm vi nghiên cứu
5. Phương pháp nghiên cứu
5.1. Nhóm phương pháp nghiên cứu lý thuyết
5.2. Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn
5.2.1. Phương pháp điều tra, khảo sát
5.2.2. Phương pháp thực nghiệm sư phạm
5.2.3. Phương pháp phân tích dữ liệu
6. Giả thuyết khoa học
7. Những đóng góp mới của luận án
7.1. Đóng góp về lí luận
7.2. Đóng góp về thực tiễn
8. Cấu trúc của luận án
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VIỆC ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC SÁNG TẠO TRONG TẠO LẬP VĂN BẢN NGHỊ LUẬN CỦA HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG
1.1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu
1.1.1. Những nghiên cứu về năng lực sáng tạo
1.1.1.1. Ở nước ngoài
2. CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG CHUẨN ĐÁNH GIÁ VÀ CÔNG CỤ ĐÁNH GIÁ NLST TRONG TẠO LẬP VĂN BẢN NGHỊ LUẬN CỦA HS THPT
3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM
KẾT LUẬN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án toàn văn đánh giá năng lực sáng tạo trong tạo lập văn bản nghị luận của học sinh trung học phổ thông

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (209 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Lí do chọn đề tài 1. Thế giới đang chứng kiến cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư với sự phát triển mạnh mẽ và kì diệu của công nghệ đã làm thay đổi nhiều mặt đời sống xã hội. Klaus Schwab, người sáng lập và là Chủ tịch điều hành Diễn đàn kinh tế thế giới cho rằng: “Xét về quy mô, tầm vóc và độ phức tạp, hiện tượng mà tôi coi là cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư này không giống bất cứ điều gì mà nhân loại đã trải qua. Rõ ràng là những sáng tạo không biên giới về công nghệ đã thổi bùng những thay đổi lớn lao trên khắp thế giới.

Những thay đổi này giúp cho cuộc sống của con người trong xã hội hiện đại ngày càng thoải mái, tiện nghi; “thế giới phẳng” theo đúng nghĩa của nó không chỉ dừng lại ở việc những thung lũng lấp đầy, những núi đồi được san phẳng; mà còn do khoảng cách về trình độ nhận thức của con người trên thế giới ngày càng được thu hẹp. Gốc rễ của sự phát triển tích cực đó xuất phát từ chỗ năng lực (NL) của con người ngày càng được nâng cao. Đó cũng là lí do khiến yêu cầu phát triển các NL cho con người trở thành mục tiêu giáo dục có ý nghĩa toàn cầu. Trong các NL đó, không thể không nhắc NL sáng tạo.

Nhờ có NL sáng tạo con người có thể đối mặt với những thử thách trong cuộc sống. NL sáng tạo cũng là điều kiện để con người vượt lên được những gì đã có; chinh phục những thành tựu lớn lao hơn, thúc đẩy sự tiến bộ của xã hội. Như Edward de Bono từng phát biểu: sáng tạo là một trong những nguồn lực quan trọng nhất của loài người. Không có sáng tạo, không có sự tiến bộ và chúng ta sẽ mãi mãi giẫm chân tại chỗ.

Trước bối cảnh chung của thế giới, Việt Nam đang đứng trước những điều kiện và cơ hội để tranh thủ cách mạng công nghiệp lần thứ tư nhằm đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Song thực tế cho thấy, những sáng tạo đột phá cũng đặt ra nhiều thách thức khi sự dịch chuyển mô hình diễn ra trên mọi phương diện xã hội trong đó có hệ thống giáo dục. Điều đó đòi hỏi chúng ta không những chỉ học hỏi kinh nghiệm giáo dục của các nước phát triển, mà cần áp dụng những kinh nghiệm đó một cách sáng tạo, tìm ra con đường phát triển riêng phù hợp với hoàn cảnh cụ thể của đất nước. Định hướng giải quyết vấn đề này, Nghị quyết 29/NQ-TW ngày 4/11/2013 của Đảng về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục đào tạo đã nhấn mạnh: “Tiếp tục đổi mới mạnh mẽ phương pháp dạy và học theo hướng hiện đại; phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo và vận dụng kiến thức, kỹ năng của người học; khắc phục lối truyền thụ áp đặt một chiều, ghi nhớ máy móc.

Tập trung dạy cách học, cách nghĩ, khuyến khích tự học, tạo cơ sở để người học tự cập nhật và đổi mới tri thức, kỹ năng, phát triển năng lực. Chuyển từ học chủ yếu trên lớp sang tổ chức hình thức học tập đa dạng, chú ý các hoạt động xã hội, ngoại khóa, nghiên cứu khoa học”; việc đánh giá 1 chất lượng học tập của HS theo hướng “phát triển năng lực” cũng cần có những đổi mới mang tính đột phá. Chiến lược phát triển giáo dục Việt Nam 2011-2020 đã đề cập đến phát triển NLST cho người học: “Phát triển giáo dục phải thực sự là quốc sách hàng đầu. Tập trung nâng cao chất lượng giáo dục, coi trọng giáo dục đạo đức, lối sống, năng lực sáng tạo, kĩ năng thực hành, khả năng lập nghiệp.

Đổi mới căn bản, toàn diện nền giáo dục theo hướng chuẩn hóa, hiện đại hóa, xã hội hóa và hội nhập quốc tế, trong đó đổi mới cơ chế quản lý, phát triển đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý là khâu then chốt.” Luật giáo dục 2019 (Điều 29) cũng đã khẳng định Giáo dục phổ thông có mục tiêu giúp HS phát triển toàn diện về đạo đức, trí tuệ, thể chất, thẩm mĩ và các kĩ năng cơ bản, phát triển năng lực cá nhân, tính năng động sáng tạo, hình thành nhân cách con người Việt Nam xã hội chủ nghĩa. Điều này cho thấy song song với việc dạy tri thức, phát triển NLST được xem là vấn đề quan trọng trong giáo dục con người. Như vậy, chủ trương đường lối của Đảng, Nhà nước và ngành giáo dục đã chỉ đạo, nhấn mạnh mục đích quan trọng của giáo dục là xây dựng nền móng trí tuệ, phát triển NL của con người trong đó nhấn mạnh đến NLST. Điều này được xem là một nhiệm vụ trọng tâm của ngành giáo dục trong thời kì đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước.

Trong năm 2018, Bộ GD&ĐT công bố Chương trình giáo dục phổ thông, gồm Chương trình GDPT tổng thể và Chương trình các môn học, hoạt động trải nghiệm. Theo đó, một trong những quan điểm xây dựng Chương trình giáo dục phổ thông là: “Chương trình chỉ quy định những nguyên tắc, định hướng chung về yêu cầu cần đạt về phẩm chất và năng lực của HS, nội dung giáo dục, phương pháp giáo dục và phương pháp đánh giá kết quả giáo dục, không quy định quá chi tiết, để tạo điều kiện cho tác giả sách giáo khoa và giáo viên phát huy tính chủ động, sáng tạo trong thực hiện chương trình”[2]. Yêu cầu cần đạt về phẩm chất và NL của HS cũng nhấn mạnh mục tiêu giúp HS: “Hình thành, phát triển: năng lực tự chủ và tự học, năng lực giao tiếp và hợp tác, năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo”. Đây là một trong những thay đổi lớn nhất của Chương trình GDPT 2018 so với Chương trình GDPT 2006.

Cốt lõi của sự thay đổi là chuyển quá trình dạy học từ định hướng nội dung (chủ yếu trang bị kiến thức) sang định hướng phát triển phẩm chất và NL cho người học. Hòa vào dòng chảy đó, môn Ngữ văn với đặc trưng là môn học công cụ và mang tính nhân văn không chỉ đảm đương mục tiêu phát triển các NL đặc thù của môn học mà còn phải hướng tới phát triển các phẩm chất, NL chung, trong đó có NLST. Xu thế giáo dục này ở Việt Nam cũng đã cho thấy biên độ giao thoa với các nền giáo dục phát triển hướng mục tiêu giáo dục vào mối quan tâm dạy NLST trong nhà trường. Chẳng hạn, hiện nay chính phủ Singapore quyết định cắt giảm 30% chương trình giảng dạy bậc tiểu học, chuyển trọng tâm vào việc phát triển NLST cho HS.

Cương lĩnh giáo dục mới của Nga cũng chủ trương giảm bớt phần kiến thức cụ thể, tập trung vào hình thành cách nghĩ của HS. Từ năm 2 1999, Thái Lan đã thông qua Luật Giáo dục Quốc gia ghi rõ yêu cầu cải cách giáo dục phải gắn với phát huy tiềm năng sáng tạo của HS. Vấn đề phát triển năng lực tư duy trong trường học cũng được quan tâm hàng đầu trong nghiên cứu và chính sách giáo dục của các quốc gia phát triển như Mỹ, Nhật, Đức [73]. Chương trình Ngữ văn 2006 là CT theo định hướng tiếp cận nội dung nên các yêu cầu trong dạy học và đánh giá kết quả học tập của HS nói chung, HS THPT nói riêng vẫn chủ yếu là yêu cầu tái hiện lại kiến thức.

Ngay cả đến yêu cầu tạo lập VB – một yêu cầu được xếp vào mức vận dụng cao trong thang bậc đánh giá – vẫn đặt ra và hướng đến nhiệm vụ ghi nhớ, tái hiện tri thức khá nặng nề, trong đó có việc tạo lập VB nghị luận, HS vẫn thường được yêu cầu phân tích những tác phẩm, nhân vật quen thuộc đã được học trong chương trình. Cách làm này vô hình chung đã góp phần hạn chế NLST của HS. Vì vậy, đến Chương trình Ngữ văn 2018 hệ thống câu hỏi dạy học và kiểm tra đánh giá chuyển sang hướng tiếp cận NL là một xu thế phát triển hợp lí, cần thiết và tất yếu. Vì đó là kiểu câu hỏi được thiết kế hướng đến yêu cầu phát huy tính độc lập, sáng tạo của người học.

Đối với yêu cầu tạo lập VB nghị luận ở THPT, thì những câu hỏi mở thực sự trở thành công cụ đánh giá quan trọng đầy tiềm năng và hết sức có ý nghĩa đối với mục tiêu phát triển NLST của người học. Phát triển NLST có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với HS, môn Ngữ văn cũng là môn học ẩn tàng nhiều “vỉa quặng” để có thể “khai thác bền vững” nhằm phát triển NLST, bản thân nhiều HS, GV cũng khao khát được thể hiện mình trên con đường NLST,. Tuy nhiên, đánh giá NLST của HS như thế nào trước những sản phẩm học tập đa dạng, trước những yêu cầu tạo lập và tiếp nhận văn bản đang còn là một câu hỏi lớn cần giải đáp từng bước. Những nghiên cứu về NLST trong tạo lập văn bản cho đến thời điểm hiện nay vẫn còn khá thưa thớt.

Hầu như mới có một số tác giả đề cập đến ở cấp Tiểu học qua các bài nghiên cứu nhỏ lẻ, cấp THPT cũng tương tự như vậy. Có thể nói, chưa xuất hiện một công trình nghiên cứu chuyên sâu nào về đánh giá NLST trong môn Ngữ văn nói chung và kĩ năng tạo lập văn bản của HS nói riêng. Đó là lí do để chúng tôi lựa chọn đề tài “Đánh giá NLST trong tạo lập văn bản nghị luận của HS trung học phổ thông” với mong muốn góp một tiếng nói về vấn đề phát triển NLST – một trong những mục tiêu có ý nghĩa hết sức quan trọng của công cuộc đổi mới GDPT hiện nay. Mục đích nghiên cứu Dựa trên những nghiên cứu lý luận và thực tiễn về NLST trong tạo lập VBNL, đánh giá NLST của HS THPT trong tạo lập VBNL luận án tiến hành xây dựng chuẩn đánh giá và thiết kế công cụ đánh giá là câu hỏi mở nhằm đánh giá NLST trong tạo lập VBNL của HS THPT, góp phần thực hiện đổi mới đánh giá kết quả học tập môn Ngữ văn ở trường phổ thông theo định hướng phát triển năng lực người học.

Đối tượng và nhiệm vụ nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là ĐG NLST trong tạo lập VBNL của HS THPT. Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục đích trên, luận án tập trung giải quyết các nhiệm vụ sau: - Xác định cơ sở lí luận và thực tiễn của của việc đánh giá NLST trong tạo lập VBNL của HS THPT. - Xác định các những định hướng và căn cứ để xây dựng xuất chuẩn đánh giá và công cụ đánh giá NLST trong tạo lập VBNL của HS THPT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đánh giá năng lực sáng tạo trong văn bản nghị luận THPT (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/ly-luan-van-hoc/luan-an-danh-gia-nang-luc-sang-tao-van-ban-nghi-luan-hoc-sinh-thpt

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá năng lực sáng tạo trong văn bản nghị luận THPT" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đánh giá năng lực sáng tạo trong văn bản nghị luận THPT giúp giáo viên nhận diện ưu nhược điểm học sinh, từ đó cải thiện phương pháp giảng dạy hiệu quả.

Luận án "Đánh giá năng lực sáng tạo trong văn bản nghị luận THPT" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá năng lực sáng tạo trong văn bản nghị luận THPT" thuộc chuyên ngành Giáo dục học / Lí luận và Phương pháp dạy học môn Ngữ văn. Danh mục: Lý Luận Văn Học.

Luận án "Đánh giá năng lực sáng tạo trong văn bản nghị luận THPT" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá năng lực sáng tạo trong văn bản nghị luận THPT" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá năng lực sáng tạo trong văn bản nghị luận THPT" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter