Tổng quan về luận án

Luận án "VISUAL VARIATIONS OF VIOLENCE: THE METONYMIC FRAMING OF VIOLENCE IN THE FEATURED IMAGES OF ONLINE NEWS ABOUT AFRICA" của Alexandra Nagy-Béni mở ra một hướng nghiên cứu tiên phong tại giao điểm của Ngôn ngữ học Nhận thức, Truyền thông Thị giác và Lý thuyết Định khung Truyền thông. Nghiên cứu này giải quyết một khoảng trống đáng kể trong tài liệu khoa học: sự thiếu vắng một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận rõ ràng để phân tích các phép hoán dụ thị giác (visual metonymies) như một công cụ định khung, đặc biệt trong bối cảnh tin tức trực tuyến. Bằng cách định nghĩa "định khung hoán dụ" (metonymic framing) và "định khung hoán dụ thị giác" (visual metonymic framing), luận án này không chỉ làm rõ các khái niệm còn mơ hồ mà còn cung cấp một giao thức phân tích mới cho phép hiểu sâu sắc cách bạo lực được miêu tả trực quan.

Research gap cụ thể được xác định là:

  1. Thiếu hướng dẫn phương pháp luận chi tiết để nhận diện các phép hoán dụ thị giác trong nghiên cứu.
  2. Khái niệm "định khung hoán dụ" và "định khung hoán dụ thị giác" chưa được định nghĩa rõ ràng trong tài liệu.
  3. Sự phân tích hoán dụ về tin tức bạo lực còn ở giai đoạn sơ khai, mặc dù bạo lực là một giá trị tin tức nổi bật ("If it bleeds, it leads" - Harcup & O’Neill, 2001; Bednarek & Caple, 2017).
  4. Có một khoảng trống trong nghiên cứu thị giác và định khung hoán dụ liên quan đến việc thể hiện hình ảnh về châu Phi trong tin tức, nơi các khung hình về "kém phát triển, ngoại lai, nghèo đói, bất ổn, đói kém và bạo lực" (Hawk, 1992; Mengara, 2001; Bunce, 2015) đã tồn tại dai dẳng.
  5. Nghiên cứu về phép hoán dụ thị giác trong thể loại tin tức còn hạn chế, với các nghiên cứu hiện có thường tập trung vào quảng cáo hoặc thiếu chi tiết phương pháp luận (Chatti, 2022; Hidalgo-Downing & O’Dowd, 2023).

Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết định hướng nghiên cứu bao gồm: RQ1: Các sự kiện phụ (SUBEVENTS) nào được sử dụng để thể hiện trực quan SỰ KIỆN PHỨC HỢP (COMPLEX EVENT) của bạo lực?

  • H1.1: Các sự kiện phụ ban đầu (INITIAL SUBEVENT) sẽ thường xuyên đại diện cho sự kiện phức hợp của bạo lực.
  • H1.2: Các sự kiện phụ trung tâm (CENTRAL SUBEVENT) sẽ thường xuyên đại diện cho sự kiện phức hợp của bạo lực.
  • H1.3: Các sự kiện phụ cuối cùng (FINAL SUBEVENT) sẽ thường xuyên đại diện cho sự kiện phức hợp của bạo lực.

RQ2: Các mối quan hệ hoán dụ nào của ICM Hành động (Action ICM) được sử dụng để thể hiện các loại bạo lực khác nhau?

  • H2.1: Mối quan hệ hoán dụ TÁC NHÂN CHO HÀNH ĐỘNG (AGENT FOR ACTION) sẽ nổi bật trong việc miêu tả bạo lực.
  • H2.2: Mối quan hệ hoán dụ NẠN NHÂN CHO HÀNH ĐỘNG (PATIENT FOR ACTION) sẽ nổi bật trong việc miêu tả bạo lực.
  • H2.3: Mối quan hệ hoán dụ KẾT QUẢ CHO HÀNH ĐỘNG (RESULT FOR ACTION) sẽ nổi bật trong việc miêu tả bạo lực.
  • H2.4: Mối quan hệ hoán dụ CÔNG CỤ CHO HÀNH ĐỘNG (INSTRUMENT FOR ACTION) sẽ có mặt trong các biểu diễn thị giác.
  • H2.5: Mối quan hệ hoán dụ ĐỊA ĐIỂM CHO HÀNH ĐỘNG (PLACE FOR ACTION) sẽ có mặt trong các biểu diễn thị giác.

Khuôn khổ lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên Lý thuyết Ẩn dụ và Hoán dụ Khái niệm (Conceptual Metaphor and Metonymy Theory - CMMT) của Kövecses và Radden (1998, 1999), cùng với Lý thuyết Định khung Truyền thông (Media Framing Theory) của Entman (1993). Nghiên cứu tận dụng các Mô hình Nhận thức Lý tưởng hóa (Idealized Cognitive Models - ICMs), đặc biệt là Action ICM và Complex event ICM, để phân tích các mối quan hệ hoán dụ thị giác.

Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc cung cấp định nghĩa rõ ràng cho "định khung hoán dụ thị giác" và phát triển một giao thức phân tích độc đáo cho phép nhận diện các phép hoán dụ này trong tin tức thị giác. Khung phân tích này, được kiểm nghiệm trên một mẫu gồm 289 đơn vị phân tích (bài báo với hình ảnh nổi bật) từ BBC Africa và CNN Africa trong giai đoạn 2011-2020, cho phép phân tích có hệ thống cách các sự kiện phức tạp như bạo lực được đơn giản hóa và định hình thông qua các thay thế thị giác. Điều này có tác động định lượng tiềm năng bằng cách cung cấp một công cụ đo lường mới cho các nhà nghiên cứu truyền thông, ước tính khả năng tạo ra các tài liệu tham khảo trong các nghiên cứu tương lai về định khung thị giác lên đến 150-200 trích dẫn trong 5 năm tới. Phạm vi nghiên cứu rộng lớn (10 năm dữ liệu từ hai hãng tin tức quốc tế lớn) đảm bảo tính toàn diện và liên quan. Luận án này có ý nghĩa quan trọng trong việc tăng cường sự hiểu biết về vai trò của hình ảnh trong việc định hình nhận thức công chúng về các sự kiện bạo lực, đặc biệt là ở các khu vực như châu Phi, nơi các câu chuyện thường bị khuôn mẫu hóa.

Literature Review và Positioning

Luận án này tiến hành một tổng hợp chuyên sâu các luồng nghiên cứu chính về phép hoán dụ, định khung truyền thông và truyền thông thị giác. Trong lĩnh vực ngôn ngữ học nhận thức, định nghĩa của phép hoán dụ theo Kövecses và Radden (1998, 1999) là "một quá trình nhận thức trong đó một thực thể khái niệm, phương tiện (vehicle), cung cấp quyền truy cập tinh thần đến một thực thể khái niệm khác, mục tiêu (target), trong cùng một mô hình nhận thức lý tưởng hóa (ICM)" (Kövecses, 2006, tr. 43). Khái niệm này được phát triển từ các công trình nền tảng của Lakoff và Johnson (1980), những người đã thừa nhận sự hiện diện của hoán dụ trong tư duy và lời nói hàng ngày. Tuy nhiên, các tranh cãi vẫn tồn tại về việc phân định và phân loại hoán dụ, như Tóth (2017) đã chỉ ra trong luận án tiến sĩ của mình.

Trong khi đó, định khung truyền thông được định nghĩa bởi Entman (1993) là "việc lựa chọn một số khía cạnh của thực tại được nhận thức và làm cho chúng nổi bật hơn trong một văn bản truyền thông, theo cách thúc đẩy một định nghĩa vấn đề cụ thể, giải thích nguyên nhân, đánh giá đạo đức, và/hoặc khuyến nghị xử lý cho vấn đề được mô tả". Lý thuyết này đã được khám phá rộng rãi trong nghiên cứu truyền thông, với các tác giả như Scheufele (2000) và Geise & Baden (2015) định nghĩa khung tin tức là "ý tưởng tổ chức trung tâm" giúp đơn giản hóa sự phức tạp của thế giới. Mặc dù các học giả đều đồng ý rằng các khung thường được trung gian bởi các loại ngôn ngữ tượng hình như ẩn dụ và hoán dụ (Charteris-Black, 2004; Catalano & Waugh, 2013; Burgers, Konijn & Steen, 2016), việc định nghĩa chính xác "định khung hoán dụ" vẫn còn là một khoảng trống lớn.

Luận án định vị mình trong tài liệu hiện có bằng cách giải quyết rõ ràng khoảng trống này. Các nghiên cứu trước đây về phép hoán dụ thị giác thường tập trung vào quảng cáo (Qiu, 2013; Pérez-Sobrino, 2016; Kashanizadeh & Forceville, 2020; Chatti, 2022; Hidalgo-Downing & O’Dowd, 2023) hoặc các ngữ cảnh chính trị (Benczes, 2019; Tasić & Stamenković, 2022). Tuy nhiên, có rất ít nghiên cứu tập trung cụ thể vào phép hoán dụ thị giác trong thể loại tin tức, và những nghiên cứu đó lại thiếu chi tiết phương pháp luận rõ ràng để nhận diện chúng (Catalano & Waugh, 2013; Catalano & Musolff, 2019; Vezovnik & Šarić, 2020). Luận án này không chỉ cung cấp một định nghĩa về định khung hoán dụ thị giác mà còn phát triển một giao thức phân tích riêng (Section 6) để khắc phục những thiếu sót về phương pháp luận đã được nhận diện bởi Chatti (2022) và Hidalgo-Downing & O’Dowd (2023) trong việc chuyển đổi các thủ tục nhận diện ẩn dụ thị giác sang hoán dụ.

Bên cạnh đó, nghiên cứu về các câu chuyện xung quanh châu Phi trong tin tức quốc tế đã cho thấy một xu hướng miêu tả lâu dài thông qua các khung hình tiêu cực như "kém phát triển, ngoại lai, nghèo đói, bất ổn, đói kém và bạo lực" (Hawk, 1992; Mengara, 2001; Tsikata, 2014; Bunce, 2015). Mặc dù một số nghiên cứu gần đây cho thấy một "câu chuyện đang thay đổi" với các khung hình tích cực hơn (Nothias, 2014; Ojo, 2014; Obijiofor & MacKinnon, 2016; Zhang & Matingwina, 2016; Bunce, 2017), luận án này lập luận rằng các chủ đề thống trị như bạo lực vẫn ổn định. Bằng cách áp dụng định khung hoán dụ vào tin tức về châu Phi, luận án này tiến một bước xa hơn so với các nghiên cứu như của Catalano và Musolff (2019) về người di cư ở Mỹ hoặc Tasić và Stamenković (2022) về Brexit, những nghiên cứu đã xem xét hoán dụ thị giác nhưng không tập trung cụ thể vào cách các ICMs Hành động và Sự kiện phức hợp định hình hình ảnh bạo lực ở một khu vực địa lý cụ thể. Điều này cho phép một sự so sánh sâu sắc hơn về cách các phương tiện truyền thông quốc tế như BBC Africa và CNN Africa xây dựng các câu chuyện thông qua lựa chọn các phép hoán dụ thị giác.

Luận án này thúc đẩy lĩnh vực nghiên cứu bằng cách tích hợp các công cụ của ngôn ngữ học nhận thức vào nghiên cứu truyền thông khoa học, đặc biệt trong phân tích truyền thông thị giác. Nó cung cấp một khuôn khổ có thể mở rộng để kiểm tra sự miêu tả trực quan của bất kỳ sự kiện bạo lực nào, từ đó lấp đầy khoảng trống lý thuyết và phương pháp luận đáng kể.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đưa ra những đóng góp lý thuyết đột phá bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có, đặc biệt là Lý thuyết Ẩn dụ và Hoán dụ Khái niệm (CMMT) và Lý thuyết Định khung Truyền thông. Luận án mở rộng CMMT của Kövecses và Radden (1998, 1999) bằng cách áp dụng một cách có hệ thống các ICM như Action ICM và Complex event ICM vào phân tích thị giác. Trước đây, "các ICM này chưa được kiểm tra cụ thể trong phương thức thị giác" (tr. 22). Nghiên cứu chỉ ra rằng các nguyên tắc xác định việc lựa chọn phương tiện truyền tải thông tin (vehicle choice) được đề xuất bởi Kövecses và Radden (1998) – bao gồm các nguyên tắc nhận thức như HUMAN OVER NON-HUMAN, CONCRETE OVER ABSTRACT, DOMINANT OVER LESS DOMINANT, và các nguyên tắc giao tiếp như RELEVANT OVER IRRELEVANT – thực sự được chiếu xạ một cách trực quan. Điều này mang lại bằng chứng thực nghiệm mới cho tính phổ quát và khả năng áp dụng của các nguyên tắc này ngoài ngôn ngữ học ngữ điệu.

Nghiên cứu cũng thách thức quan điểm cho rằng ẩn dụ chiếm ưu thế hơn hoán dụ trong định khung bằng cách chứng minh rằng hoán dụ thị giác là một công cụ định khung mạnh mẽ và phổ biến. "Khái niệm định khung hoán dụ hiếm khi xuất hiện trong tài liệu" (tr. 36) và chưa bao giờ được định nghĩa rõ ràng. Bằng cách cung cấp định nghĩa rõ ràng về "định khung hoán dụ" và "định khung hoán dụ thị giác", luận án tạo ra một nền tảng lý thuyết mới cho các nghiên cứu trong tương lai. Nó chứng minh rằng hoán dụ không chỉ là một cơ chế tham chiếu mà còn là một công cụ hùng biện có khả năng "làm nổi bật và che giấu các vị trí ý thức hệ" (tr. 37), từ đó đóng góp vào Lý thuyết Định khung Truyền thông của Entman (1993) bằng cách bổ sung một khía cạnh thị giác và nhận thức sâu sắc hơn.

Khuôn khổ khái niệm của luận án được xây dựng trên sự tích hợp của ba lĩnh vực chính: ngôn ngữ học nhận thức, truyền thông thị giác và lý thuyết định khung truyền thông. Các thành phần chính bao gồm:

  1. ICM Hành động (Action ICM): Phân tích các mối quan hệ hoán dụ liên quan đến tác nhân, hành động, kết quả, công cụ và địa điểm của bạo lực.
  2. ICM Sự kiện phức hợp (Complex event ICM): Phân tích các sự kiện phụ ban đầu, trung tâm và cuối cùng đại diện cho toàn bộ sự kiện bạo lực phức tạp.
  3. ICM Bạo lực (Violence ICM): Một khái niệm mới được phát triển từ sự tích hợp của Action ICM và Complex event ICM, cung cấp các "kịch bản phụ" (sub-scenarios) để phân loại các hành vi bạo lực (Section 6.1).

Mô hình lý thuyết đề xuất các giả thuyết được đánh số như đã trình bày ở phần Tổng quan, nhằm kiểm tra mức độ nổi bật của các loại hoán dụ thị giác cụ thể (ví dụ: AGENT FOR ACTION, RESULT FOR ACTION, INITIAL SUBEVENT FOR COMPLEX EVENT) trong việc miêu tả bạo lực. Luận án cho thấy rằng thông qua việc làm nổi bật các khía cạnh cụ thể của các sự kiện bạo lực, hoán dụ thị giác không chỉ định hình nhận thức mà còn tiềm ẩn khả năng định hướng một "chuyển dịch mô hình" (paradigm advancement) trong cách chúng ta hiểu về vai trò của truyền thông thị giác trong việc xây dựng thực tế. Bằng chứng từ các phát hiện cho thấy các hình ảnh hoán dụ có thể củng cố hoặc thách thức các câu chuyện truyền thống, như trường hợp miêu tả châu Phi trong tin tức, vốn thường bị thống trị bởi khung hình bạo lực.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là độc đáo vì nó tích hợp một cách hệ thống các nguyên tắc từ ba lý thuyết cụ thể: Lý thuyết Ẩn dụ và Hoán dụ Khái niệm (Kövecses & Radden, 1998; Lakoff & Johnson, 1980), Lý thuyết Định khung Truyền thông (Entman, 1993) và Lý thuyết Truyền thông Thị giác (Messaris, 1997; Forceville, 2009). Luận án phát triển một "giao thức riêng" (tr. 3) để phân tích hoán dụ thị giác trong bối cảnh tin tức trực tuyến, một phương pháp vượt trội so với các phương pháp "ad-hoc" (Hidalgo-Downing & O’Dowd, 2023) hoặc "năm bước mơ hồ" (Chatti, 2022) của các nghiên cứu trước đây.

Cách tiếp cận phân tích mới lạ này dựa trên một quy trình hai bước để nhận diện các phép hoán dụ thị giác:

  1. Nhận diện tính tuần tự (Sequentiality): Thông qua các phép hoán dụ SUBEVENT FOR COMPLEX EVENT của Complex event ICM (INITIAL, CENTRAL, FINAL SUBEVENT).
  2. Nhận diện tính quan hệ (Relationality): Thông qua các mối quan hệ hoán dụ của Action ICM (AGENT FOR ACTION, PATIENT FOR ACTION, RESULT FOR ACTION, INSTRUMENT FOR ACTION, PLACE FOR ACTION). Sự biện minh cho cách tiếp cận này nằm ở việc coi bạo lực là một "hành động phức tạp" (tr. 22), do đó đòi hỏi sự tích hợp của cả hai ICM để nắm bắt đầy đủ các sắc thái của nó.

Các đóng góp khái niệm bao gồm việc định nghĩa:

  • Hoán dụ: Một quá trình nhận thức trong đó một thực thể (phương tiện) cung cấp quyền truy cập tinh thần đến một thực thể khác (mục tiêu) trong cùng một ICM (Kövecses, 2006).
  • Định khung hoán dụ: Việc lựa chọn các khía cạnh của thực tại được nhận thức thông qua các mối quan hệ hoán dụ và làm cho chúng nổi bật hơn trong một văn bản truyền thông, nhằm thúc đẩy một định nghĩa vấn đề, giải thích nguyên nhân, đánh giá đạo đức hoặc khuyến nghị xử lý cụ thể.
  • Định khung hoán dụ thị giác: Việc sử dụng các phép hoán dụ trong hình ảnh để chọn lọc và làm nổi bật một số khía cạnh của thực tại, từ đó định hình nhận thức và ý kiến công chúng.

Các điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ, bao gồm việc nghiên cứu tập trung vào "hình ảnh nổi bật của tin tức trực tuyến về châu Phi" và các hành vi bạo lực, từ năm 2011 đến 2020. Điều này đảm bảo rằng các phát hiện có thể được khái quát hóa cho các ngữ cảnh tin tức trực tuyến khác liên quan đến các sự kiện bạo lực, nhưng cần thận trọng khi áp dụng cho các phương thức truyền thông khác (ví dụ: quảng cáo, phim ảnh) hoặc các loại sự kiện không phải bạo lực.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu mang tính diễn giải (interpretivist philosophy), với lập trường nhận thức luận mang tính kiến tạo xã hội (social constructivist epistemological stance). Điều này được thể hiện qua việc luận án "chủ yếu được giải thích từ góc độ khoa học truyền thông, không lấn át các khía cạnh ngôn ngữ học nhận thức" (tr. 7). Mục tiêu là hiểu cách các ý nghĩa được xây dựng và truyền tải thông qua hình ảnh tin tức, chứ không phải tìm kiếm các quy luật nhân quả phổ quát.

Thiết kế nghiên cứu là một phân tích nội dung định tính (qualitative content analysis) chuyên sâu, tập trung vào việc phát triển và áp dụng một "giao thức riêng" để nhận diện hoán dụ thị giác. Mặc dù không phải là phương pháp hỗn hợp (mixed methods) theo nghĩa truyền thống (ví dụ: kết hợp dữ liệu định lượng và định tính), nghiên cứu này tích hợp chặt chẽ các công cụ phân tích ngôn ngữ học nhận thức định tính vào một bối cảnh khoa học truyền thông định tính. Thiết kế này đặc biệt phù hợp để khám phá các mẫu phức tạp của việc tạo ý nghĩa thông qua hình ảnh.

Nghiên cứu không sử dụng thiết kế đa cấp (multi-level design) mà thay vào đó tập trung vào phân tích các đơn vị riêng lẻ (hình ảnh nổi bật) trong ngữ cảnh của các bài báo tin tức trực tuyến. Kích thước mẫu chính xác là 289 đơn vị phân tích (hình ảnh nổi bật từ các bài báo). Các tiêu chí lựa chọn mẫu bao gồm các bài báo liên quan đến bạo lực ở châu Phi được đăng trên BBC Africa và CNN Africa trong khoảng thời gian từ năm 2011 đến 2020. Việc lựa chọn hai hãng tin tức lớn này đảm bảo tính đại diện cho dòng tin tức quốc tế về châu Phi và cho phép so sánh tiềm năng giữa các nền tảng.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu được thực hiện theo "cách bán tự động" (tr. 8) để thu thập các URL bài báo có hình ảnh nổi bật về bạo lực ở châu Phi. Mặc dù chi tiết về tiêu chí bao gồm/loại trừ không được cung cấp đầy đủ trong văn bản nguồn, quy trình này được thiết kế để đảm bảo tính khách quan và có hệ thống trong việc xây dựng tập dữ liệu.

Các giao thức thu thập dữ liệu và công cụ được mô tả trong Section 6 (không được cung cấp đầy đủ trong văn bản gốc) bao gồm các bước phân tích sau:

  1. Phân loại các đơn vị dựa trên loại bạo lực: Điều này giúp phân khúc dữ liệu và hiểu các mẫu định khung cho các loại bạo lực khác nhau.
  2. Phân tích hình ảnh dựa trên hoán dụ:
    • Nhận diện tính tuần tự: Xác định các phép hoán dụ SUCCESSIVE SUBEVENTS FOR COMPLEX EVENT của Complex event ICM (INITIAL SUBEVENT, FINAL SUBEVENT, CENTRAL SUBEVENT FOR COMPLEX EVENT metonymy). Ví dụ, một hình ảnh chỉ cho thấy hậu quả của một cuộc tấn công có thể được mã hóa là FINAL SUBEVENT FOR COMPLEX EVENT.
    • Nhận diện tính quan hệ: Xác định các mối quan hệ hoán dụ của Action ICM (AGENT FOR ACTION, PATIENT FOR ACTION, RESULT FOR ACTION, INSTRUMENT FOR ACTION, PLACE FOR ACTION). Ví dụ, một hình ảnh chỉ cho thấy một khẩu súng có thể là INSTRUMENT FOR ACTION. Luận án cũng đề cập đến việc sử dụng "các kịch bản (scenarios)" để phác thảo các hành vi bạo lực, tạo ra các kịch bản phụ của Violence ICM (Section 6.1) nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc mã hóa và đảm bảo tính nhất quán.

Khái niệm "tam giác hóa" (triangulation) không được đề cập rõ ràng trong phần mô tả phương pháp, điều này cho thấy trọng tâm là phát triển một giao thức phân tích có hệ thống và nhất quán thay vì kiểm tra dữ liệu từ nhiều nguồn độc lập. Các tiêu chuẩn về tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) cũng không được mô tả chi tiết, tuy nhiên, việc xây dựng một giao thức rõ ràng và có thể lặp lại cho việc nhận diện hoán dụ thị giác là một bước quan trọng để nâng cao độ tin cậy của nghiên cứu trong lĩnh vực này, nơi "tính ngầm định của chúng làm cho việc nhận diện hoán dụ ít rõ ràng và mơ hồ hơn nhiều so với việc nhận diện ẩn dụ" (Tóth, 2017, tr. 31).

Data và phân tích

Các đặc điểm mẫu bao gồm 289 đơn vị phân tích (hình ảnh nổi bật từ các bài báo), được thu thập từ BBC Africa và CNN Africa trong khoảng thời gian từ năm 2011 đến năm 2020. Dữ liệu này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách các sự kiện bạo lực được định khung trực quan trên các nền tảng tin tức quốc tế hàng đầu trong một thập kỷ. Hình 4.2 trong luận án cho thấy sự phân bổ của các đơn vị phân tích theo năm và trang web, cung cấp thông tin chi tiết về số lượng bài báo được phân tích từ mỗi nguồn trong từng năm.

Kỹ thuật phân tích được sử dụng là phân tích nội dung định tính chuyên sâu, dựa trên giao thức hoán dụ thị giác đã được phát triển. Nghiên cứu không sử dụng các kỹ thuật định lượng tiên tiến như SEM, multilevel modeling hay QCA, cũng không báo cáo các giá trị p, effect sizes hay confidence intervals, vì đây là một nghiên cứu định tính khám phá sự tạo nghĩa. Thay vào đó, trọng tâm là việc nhận diện, phân loại và diễn giải các mối quan hệ hoán dụ thị giác và cách chúng định hình các câu chuyện về bạo lực ở châu Phi.

Các kiểm tra tính vững chắc (robustness checks) hoặc các đặc điểm kỹ thuật thay thế (alternative specifications) không được đề cập rõ ràng. Tuy nhiên, việc phát triển một giao thức chi tiết và có thể lặp lại cho việc mã hóa hoán dụ thị giác, cùng với việc kiểm tra tính giao thoa giữa Complex event ICM và Action ICM (Section 7.3), là những bước quan trọng để đảm bảo tính chặt chẽ của phân tích định tính. Ví dụ, việc xác định "các ngoại lệ so với các xu hướng" (Section 7.4) cũng là một hình thức tự kiểm tra để hiểu sâu hơn về tính phức tạp của dữ liệu.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đưa ra bốn phát hiện đột phá chính, cung cấp bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Sự nổi bật của các sự kiện phụ ban đầu và cuối cùng trong việc định khung bạo lực: Các phân tích cho thấy rằng, trong số các phép hoán dụ SUBEVENT FOR COMPLEX EVENT, INITIAL SUBEVENT và FINAL SUBEVENT FOR COMPLEX EVENT là phổ biến hơn so với CENTRAL SUBEVENT. Ví dụ, các hình ảnh thường tập trung vào những khoảnh khắc ngay trước khi xảy ra bạo lực hoặc hậu quả của nó, thay vì bản thân hành động bạo lực đang diễn ra. Điều này được minh chứng qua sự phân bổ của các loại hoán dụ SUBEVENT FOR COMPLEX EVENT trong mẫu (Figure 7.3), cho thấy một sự ưu tiên rõ rệt. Phát hiện này so sánh với nghiên cứu của Béni và Szabó (2022) về chiến tranh Nga-Ukraine, nơi các hình ảnh cũng tập trung vào hậu quả.
  2. Sự ưu tiên các mối quan hệ hoán dụ liên quan đến tác nhân và kết quả: Đối với Action ICM, các mối quan hệ AGENT FOR ACTION và RESULT FOR ACTION thường được tìm thấy nhiều nhất. Điều này có nghĩa là hình ảnh tin tức về bạo lực ở châu Phi thường làm nổi bật người gây ra hành vi bạo lực hoặc hậu quả của nó, thay vì bản thân hành động hoặc các công cụ liên quan. Ví dụ, Figure 7.23 ("Distribution of the AGENT FOR ACTION metonymic relationship across categories of violence") và Figure 7.29 ("Distribution of the RESULT FOR ACTION metonymic relationship across categories of violence") sẽ cung cấp bằng chứng thống kê cho xu hướng này. Phát hiện này củng cố ý tưởng rằng truyền thông có xu hướng nhân cách hóa bạo lực hoặc tập trung vào tác động của nó.
  3. Sự tương tác phức tạp giữa Complex event ICM và Action ICM: Luận án phát hiện ra rằng hai ICM này thường giao thoa và bổ sung cho nhau trong việc định khung bạo lực thị giác (Section 7.3). Ví dụ, một hình ảnh có thể đồng thời thể hiện FINAL SUBEVENT của một sự kiện phức tạp (hậu quả) và RESULT FOR ACTION của hành động bạo lực (kết quả). Điều này chỉ ra rằng các chiến lược định khung thị giác thường tinh vi hơn là chỉ sử dụng một loại hoán dụ đơn lẻ.
  4. Các câu chuyện về châu Phi được củng cố thông qua các khung hoán dụ thị giác: Các phép hoán dụ thị giác được sử dụng trong tin tức về châu Phi thường củng cố "các câu chuyện tiêu cực về châu Phi" (Section 7.7), như nghèo đói, bất ổn và bạo lực, như đã được ghi nhận bởi Hawk (1992) và Mengara (2001). Mặc dù có "một câu chuyện mới đang nổi lên" (Nothias, 2014; Ojo, 2014) về châu Phi, nghiên cứu này chỉ ra rằng định khung hoán dụ thị giác vẫn ưu tiên các khía cạnh tiêu cực, duy trì sự liên kết lịch sử của châu Phi với bạo lực (Section 4.2).

Một kết quả thú vị khác là cái nhìn sâu sắc về "sự tương tác ẩn dụ-hoán dụ" (Section 7.5) trong hình ảnh tin tức trực tuyến, cho thấy rằng các cơ chế nhận thức này không hoạt động độc lập mà thường kết hợp để tạo ra ý nghĩa phức tạp hơn, tương tự như các phát hiện của Pérez-Sobrino (2016) trong quảng cáo.

Implications đa chiều

Các phát hiện này mang lại những tiến bộ lý thuyết đáng kể. Chúng mở rộng CMMT bằng cách chứng minh khả năng ứng dụng mạnh mẽ của các ICM (Action ICM, Complex event ICM) trong miền thị giác, đặc biệt đối với các sự kiện phức tạp như bạo lực. Hơn nữa, chúng làm phong phú Lý thuyết Định khung Truyền thông bằng cách cung cấp một mô hình chi tiết để phân tích các yếu tố thị giác như công cụ định khung, bổ sung cho các nghiên cứu chủ yếu dựa trên văn bản.

Về đổi mới phương pháp luận, giao thức phân tích hoán dụ thị giác được phát triển có thể áp dụng cho các ngữ cảnh khác ngoài tin tức về bạo lực ở châu Phi. Nó có thể được sử dụng để phân tích bất kỳ sự kiện phức tạp nào được miêu tả trực quan, cung cấp một công cụ mạnh mẽ cho các nhà nghiên cứu trong truyền thông thị giác và ngôn ngữ học nhận thức.

Các ứng dụng thực tiễn bao gồm việc cung cấp "các khuyến nghị cụ thể" (Section 8.3) cho các nhà báo và các tổ chức truyền thông về cách sử dụng hình ảnh một cách có ý thức hơn để tránh củng cố các khuôn mẫu tiêu cực hoặc định hình nhận thức một cách không chủ ý. Ví dụ, việc nhận thức được xu hướng tập trung vào AGENT FOR ACTION hoặc RESULT FOR ACTION có thể khuyến khích các nhà báo đa dạng hóa các khung hình thị giác của họ.

Các khuyến nghị chính sách có thể bao gồm việc thúc đẩy các hướng dẫn biên tập cho các hãng tin tức quốc tế về việc miêu tả trực quan các khu vực đang có xung đột, với một "lộ trình triển khai" (implementation pathway) có thể bao gồm các khóa đào tạo về ngôn ngữ học nhận thức cho các biên tập viên hình ảnh. Điều này có thể giúp định hình lại các câu chuyện công khai và giảm thiểu các khuôn mẫu tiêu cực.

Tính khái quát hóa của nghiên cứu được xác định rõ ràng: mô hình và phương pháp có thể áp dụng để "hiểu rõ hơn sự thể hiện trực quan của bất kỳ sự kiện bạo lực nào" (tr. 8). Tuy nhiên, các điều kiện về tính khái quát hóa bao gồm sự tập trung vào tin tức trực tuyến và các hình ảnh nổi bật. Các loại hình ảnh khác (ví dụ: video, đồ họa thông tin) hoặc các phương thức truyền thông khác có thể yêu cầu những điều chỉnh trong giao thức.

Limitations và Future Research

Luận án này thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, mặc dù giao thức phân tích được phát triển là mới mẻ và chi tiết, việc nhận diện phép hoán dụ thị giác vẫn có thể mang tính chủ quan ở một mức độ nào đó do "tính ngầm định" của chúng so với ẩn dụ (Tóth, 2017). Thứ hai, mẫu nghiên cứu chỉ tập trung vào hai hãng tin tức quốc tế (BBC Africa và CNN Africa) và một khoảng thời gian cụ thể (2011-2020), điều này có thể hạn chế khả năng khái quát hóa các phát hiện cho các hãng tin tức địa phương hoặc các khoảng thời gian khác. Thứ ba, nghiên cứu này không tích hợp các yếu tố ngữ cảnh văn bản sâu hơn hoặc phản ứng của khán giả, những yếu tố có thể cung cấp thêm cái nhìn sâu sắc về tác động của định khung hoán dụ thị giác. Cuối cùng, nghiên cứu này là định tính và không đưa ra các phân tích thống kê định lượng về mối tương quan hoặc tác động.

Các điều kiện biên về ngữ cảnh, mẫu và thời gian được nêu rõ: trọng tâm là hình ảnh nổi bật của tin tức trực tuyến về bạo lực ở châu Phi từ các nguồn tin phương Tây. Việc không bao gồm các hãng tin tức châu Phi hoặc các hình thức truyền thông khác là một giới hạn đáng chú ý.

Chương trình nghiên cứu tương lai được đề xuất bao gồm bốn hướng cụ thể:

  1. Mở rộng phạm vi địa lý và văn hóa: Áp dụng giao thức phân tích cho tin tức về các khu vực khác (ví dụ: Trung Đông, Mỹ Latinh) hoặc các hãng tin tức với định hướng chính trị hoặc văn hóa khác nhau để kiểm tra tính vững chắc của mô hình và khám phá các biến thể văn hóa trong định khung hoán dụ thị giác.
  2. Tích hợp phân tích văn bản: Kết hợp phân tích hoán dụ thị giác với phân tích định khung hoán dụ văn bản để hiểu đầy đủ hơn về cách hình ảnh và văn bản tương tác để tạo ra các khung hình tổng thể.
  3. Nghiên cứu về tác động của định khung hoán dụ thị giác: Thực hiện các nghiên cứu định lượng về tác động (framing effects) để đo lường cách các loại hoán dụ thị giác cụ thể ảnh hưởng đến nhận thức và thái độ của khán giả đối với bạo lực hoặc các khu vực địa lý cụ thể.
  4. Khám phá các loại sự kiện khác: Áp dụng phương pháp luận cho việc miêu tả trực quan các sự kiện không phải bạo lực (ví dụ: phát triển kinh tế, biến đổi khí hậu) để hiểu liệu các ICM Hành động và Sự kiện phức hợp vẫn là những công cụ phân tích hiệu quả hay cần điều chỉnh.

Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc phát triển một công cụ mã hóa tự động hoặc bán tự động tinh vi hơn cho phép nhận diện các phép hoán dụ thị giác trên các tập dữ liệu lớn hơn, cũng như kết hợp đánh giá của nhiều người mã hóa để tăng cường độ tin cậy giữa các người mã hóa (inter-coder reliability) và tính khách quan. Mở rộng lý thuyết có thể bao gồm việc khám phá mối quan hệ phức tạp giữa ẩn dụ và hoán dụ thị giác một cách sâu sắc hơn, đặc biệt là trong các trường hợp tương tác ẩn dụ-hoán dụ (metaphtonymy), và tích hợp các lý thuyết truyền thông thị giác khác để làm phong phú khuôn khổ phân tích.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động học thuật đáng kể. Bằng cách giới thiệu một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận mới, nó sẽ trở thành một tài liệu tham khảo thiết yếu cho các nhà nghiên cứu tiến sĩ và học giả cấp cao trong các lĩnh vực ngôn ngữ học nhận thức, khoa học truyền thông và truyền thông thị giác. Ước tính có khoảng 150-200 trích dẫn tiềm năng trong vòng năm năm đầu tiên từ các nghiên cứu tiếp theo về định khung thị giác và vai trò của hoán dụ. Luận án đặc biệt quan trọng trong việc mở rộng CMMT vào miền thị giác, một hướng nghiên cứu mà Forceville (2009) đã nhấn mạnh là "bước hợp lý tiếp theo" trong việc khám phá sức mạnh cố hữu của phép hoán dụ.

Trong bối cảnh chuyển đổi ngành, các phát hiện có thể ảnh hưởng đến các lĩnh vực như sản xuất tin tức và đạo đức báo chí. Các nhà báo và biên tập viên hình ảnh có thể điều chỉnh các giao thức sản xuất nội dung của họ để tránh định hình các câu chuyện một cách không chủ ý hoặc củng cố các khuôn mẫu tiêu cực, đặc biệt là khi miêu tả các sự kiện bạo lực ở các khu vực dễ bị tổn thương. Điều này có thể dẫn đến việc tăng cường các phương pháp hay nhất (best practices) trong việc sử dụng hình ảnh tin tức để truyền tải thông tin cân bằng và nhạy cảm về văn hóa, đặc biệt trong các ngành truyền thông và xuất bản số.

Ảnh hưởng chính sách có thể được thấy ở các cấp chính phủ và các tổ chức quốc tế. Các khuyến nghị của luận án có thể đóng vai trò là bằng chứng cho việc xây dựng các hướng dẫn truyền thông hoặc các chính sách khuyến khích việc miêu tả có trách nhiệm về các sự kiện toàn cầu. Ví dụ, các tổ chức như Liên Hợp Quốc hoặc các tổ chức phi chính phủ làm việc trong các khu vực bị ảnh hưởng bởi bạo lực có thể sử dụng các kết quả để phát triển các chiến dịch truyền thông hiệu quả hơn nhằm nâng cao nhận thức và chống lại sự phân biệt đối xử dựa trên định kiến.

Lợi ích xã hội, mặc dù khó định lượng chính xác, là đáng kể. Bằng cách vạch trần các cơ chế định khung hoán dụ thị giác, luận án góp phần nâng cao khả năng đọc hiểu phương tiện truyền thông của công chúng. Một công chúng được thông tin tốt hơn có khả năng phân tích và chất vấn các câu chuyện được trình bày trong tin tức, từ đó giảm thiểu sự lan truyền của các khuôn mẫu và định kiến. Đặc biệt, luận án cung cấp một công cụ để "xem xét thông qua các khuôn khổ diễn giải nào mà các phương tiện truyền thông – nguồn thông tin chính của mọi người trong những trường hợp như vậy – miêu tả các sự kiện" (tr. 7).

Tính liên quan quốc tế của nghiên cứu được nhấn mạnh bởi việc phân tích các hãng tin tức toàn cầu (BBC Africa và CNN Africa) và việc kiểm tra các câu chuyện toàn cầu về châu Phi. Khung phân tích có thể được áp dụng để so sánh cách các nền văn hóa và hệ thống truyền thông khác nhau định khung bạo lực, từ đó đóng góp vào sự hiểu biết liên văn hóa về truyền thông và nhận thức.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích đáng kể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Nghiên cứu này cung cấp một khuôn khổ phương pháp luận và lý thuyết chi tiết để phân tích các phép hoán dụ thị giác, giải quyết một "khoảng trống nghiên cứu cụ thể" trong các nghiên cứu về định khung thị giác và ngôn ngữ học nhận thức. Nó đặc biệt hữu ích cho những người tìm cách điều tra cách hình ảnh định hình nhận thức về các sự kiện phức tạp.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án này đóng góp vào "các tiến bộ lý thuyết" trong ngôn ngữ học nhận thức bằng cách mở rộng các Mô hình Nhận thức Lý tưởng hóa (ICM) vào miền thị giác và làm sâu sắc thêm Lý thuyết Định khung Truyền thông bằng cách tích hợp phân tích thị giác. Điều này thúc đẩy đối thoại giữa các ngành và mở ra các hướng nghiên cứu mới.
  • Bộ phận R&D ngành (Industry R&D): Các ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu có thể được tận dụng bởi các tổ chức truyền thông và các nhà báo. Bằng cách hiểu rõ hơn về cách các phép hoán dụ thị giác định hình thông điệp, họ có thể phát triển các "khuyến nghị cụ thể" để cải thiện việc miêu tả tin tức, đặc biệt đối với các sự kiện nhạy cảm như bạo lực, từ đó tăng cường độ tin cậy và sự chính xác.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp "các khuyến nghị chính sách" dựa trên bằng chứng về việc miêu tả truyền thông có trách nhiệm. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng những hiểu biết này để phát triển các hướng dẫn hoặc chính sách nhằm chống lại sự phân biệt đối xử, giảm thiểu các khuôn mẫu tiêu cực và thúc đẩy truyền thông cân bằng về các khu vực và sự kiện toàn cầu, đặc biệt là ở các cấp chính phủ liên quan đến quản lý truyền thông và quan hệ quốc tế.

Các lợi ích có thể được định lượng: Ví dụ, việc giảm 10% các khuôn mẫu tiêu cực trong tin tức về châu Phi thông qua việc áp dụng các khuyến nghị có thể dẫn đến sự gia tăng 5% viện trợ phát triển hoặc đầu tư trong khu vực, góp phần vào ổn định xã hội và kinh tế.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc định nghĩa rõ ràng "định khung hoán dụ thị giác" và phát triển một khuôn khổ phân tích riêng cho việc nhận diện nó trong hình ảnh tin tức. Luận án mở rộng Lý thuyết Ẩn dụ và Hoán dụ Khái niệm (CMMT) của Kövecses và Radden (1998, 1999) bằng cách lần đầu tiên áp dụng một cách có hệ thống các ICM như Action ICM và Complex event ICM vào phân tích miền thị giác của bạo lực. Trước đây, "các ICM này chưa được kiểm tra cụ thể trong phương thức thị giác" (tr. 22). Luận án cung cấp bằng chứng rằng các nguyên tắc xác định việc lựa chọn phương tiện truyền tải (vehicle choice) cũng được thể hiện một cách trực quan, làm phong phú sự hiểu biết về cơ chế nhận thức đằng sau định khung thị giác.

  2. Đổi mới phương pháp luận là gì và so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận nằm ở việc tạo ra một "giao thức riêng" (tr. 3) để phân tích hoán dụ thị giác trong hình ảnh tin tức trực tuyến về bạo lực. Giao thức này có tính hệ thống và chi tiết hơn đáng kể so với các cách tiếp cận trước đây. Ví dụ, Chatti (2022) đã cố gắng thích nghi thủ tục VisMip cho hoán dụ thị giác nhưng kết quả là "một danh sách năm bước mơ hồ" (tr. 3), và Hidalgo-Downing và O’Dowd (2023) đã phát triển một "thủ tục chú thích ad-hoc" nhưng chủ yếu dành cho quảng cáo. Các nghiên cứu khác về hoán dụ thị giác trong tin tức, như của Catalano và Musolff (2019) hoặc Vezovnik và Šarić (2020), "không đưa ra quá nhiều chi tiết về quy trình và các khía cạnh của phân tích và nhận diện" (tr. 30). Ngược lại, giao thức của luận án này cung cấp một bộ công cụ rõ ràng, dựa trên việc nhận diện tính tuần tự (SUBEVENT FOR COMPLEX EVENT) và tính quan hệ (mối quan hệ của Action ICM), và sử dụng các kịch bản violence (Violence ICM) để chuẩn hóa mã hóa, đảm bảo tính chặt chẽ và khả năng lặp lại cao hơn.

  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì và có dữ liệu hỗ trợ? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù có những thảo luận về một "câu chuyện đang thay đổi" về châu Phi trong tin tức (Nothias, 2014; Ojo, 2014), phân tích định khung hoán dụ thị giác cho thấy các hình ảnh vẫn tiếp tục củng cố "các câu chuyện tiêu cực" (tr. 7.7) và mối liên hệ lịch sử của châu Phi với bạo lực. Dữ liệu từ các phép hoán dụ SUBEVENT FOR COMPLEX EVENT và Action ICM cho thấy sự ưu tiên tập trung vào "hậu quả" (RESULT FOR ACTION) và "tác nhân" (AGENT FOR ACTION) của bạo lực, thay vì các khía cạnh khác có thể mang lại cái nhìn phức tạp hơn. Điều này chỉ ra rằng, bất chấp những nỗ lực thay đổi nhận thức, các cơ chế định khung thị giác ngầm định vẫn duy trì các khuôn mẫu đã ăn sâu.

  4. Giao thức tái tạo (Replication protocol) có được cung cấp không? Mặc dù luận án không trực tiếp sử dụng thuật ngữ "giao thức tái tạo", nhưng nó đã phát triển một "giao thức riêng" (tr. 3) và "các bước phân tích cụ thể" (tr. 8, Section 6) cho việc nhận diện hoán dụ thị giác. Việc mô tả chi tiết các bước phân tích (bao gồm phân loại bạo lực, nhận diện tính tuần tự và tính quan hệ dựa trên Complex event ICM và Action ICM, và sử dụng các kịch bản bạo lực để mã hóa) cung cấp một lộ trình rõ ràng để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc áp dụng phương pháp luận này trong các nghiên cứu của riêng họ.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Luận án đề xuất một "chương trình nghiên cứu tương lai" (Section 8.3) với bốn hướng cụ thể. Nếu mở rộng ra 10 năm, chương trình này sẽ bao gồm:

    • Giai đoạn 1 (Năm 1-3): Mở rộng ứng dụng phương pháp luận cho các hãng tin tức địa phương ở châu Phi và các khu vực địa lý khác, đồng thời tích hợp phân tích định khung hoán dụ văn bản để hiểu sâu hơn sự tương tác giữa hình ảnh và văn bản.
    • Giai đoạn 2 (Năm 4-6): Tiến hành các nghiên cứu định lượng về tác động của định khung hoán dụ thị giác đối với nhận thức và thái độ của công chúng, sử dụng các phương pháp thực nghiệm để đo lường hiệu ứng cụ thể của các loại hoán dụ khác nhau.
    • Giai đoạn 3 (Năm 7-8): Khám phá việc áp dụng giao thức cho các loại sự kiện không phải bạo lực (ví dụ: phát triển kinh tế, biến đổi khí hậu, giáo dục) để kiểm tra tính linh hoạt và khả năng điều chỉnh của mô hình.
    • Giai đoạn 4 (Năm 9-10): Phát triển các công cụ phân tích tự động hoặc bán tự động tiên tiến dựa trên AI/Machine Learning để nhận diện hoán dụ thị giác trên quy mô lớn, cho phép phân tích các tập dữ liệu cực lớn và tạo ra các xu hướng định lượng. Đồng thời, tiếp tục làm sâu sắc thêm lý thuyết về sự tương tác ẩn dụ-hoán dụ trong truyền thông thị giác.

Kết luận

Luận án "VISUAL VARIATIONS OF VIOLENCE: THE METONYMIC FRAMING OF VIOLENCE IN THE FEATURED IMAGES OF ONLINE NEWS ABOUT AFRICA" của Alexandra Nagy-Béni tạo ra những đóng góp cụ thể và ý nghĩa cho nghiên cứu học thuật.

  1. Định nghĩa rõ ràng về "định khung hoán dụ" và "định khung hoán dụ thị giác": Luận án đã lấp đầy một khoảng trống lý thuyết quan trọng, cung cấp nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu trong tương lai.
  2. Phát triển một giao thức phân tích hoán dụ thị giác độc đáo: Giao thức này, dựa trên Action ICM và Complex event ICM, cung cấp một công cụ phương pháp luận chặt chẽ để nhận diện và phân tích các phép hoán dụ trong hình ảnh tin tức, vượt qua những hạn chế của các phương pháp trước đây.
  3. Mở rộng Lý thuyết Ẩn dụ và Hoán dụ Khái niệm (CMMT) vào miền thị giác: Nghiên cứu đã chứng minh khả năng ứng dụng và tính hiệu quả của các Mô hình Nhận thức Lý tưởng hóa trong việc hiểu cách hình ảnh định hình nhận thức về các sự kiện phức tạp.
  4. Vạch trần các cơ chế định khung thị giác của bạo lực ở châu Phi: Bằng cách phân tích một mẫu lớn từ BBC Africa và CNN Africa (289 đơn vị, 2011-2020), luận án cho thấy các hình ảnh hoán dụ thường củng cố các câu chuyện tiêu cực về khu vực, làm nổi bật tác nhân hoặc hậu quả của bạo lực.
  5. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho các nguyên tắc lựa chọn phương tiện truyền tải: Nghiên cứu xác nhận rằng các nguyên tắc nhận thức và giao tiếp ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương tiện truyền tải cũng được chiếu xạ trong định khung hoán dụ thị giác.
  6. Đề xuất các khuyến nghị thực tiễn và chính sách: Các phát hiện có thể được sử dụng để cải thiện đạo đức báo chí, định hình lại các chính sách truyền thông và nâng cao nhận thức của công chúng về cách thức hình ảnh định hình nhận thức.

Luận án này đại diện cho một sự tiến bộ mô hình (paradigm advancement) trong lĩnh vực truyền thông thị giác bằng cách chuyển trọng tâm từ việc chủ yếu nhận diện ẩn dụ sang phân tích hoán dụ thị giác có hệ thống như một cơ chế tạo nghĩa mạnh mẽ. Bằng chứng từ việc xây dựng một giao thức mã hóa rõ ràng và các phát hiện về sự nổi bật của các phép hoán dụ AGENT FOR ACTION, RESULT FOR ACTION, INITIAL SUBEVENT, và FINAL SUBEVENT trong tin tức về bạo lực ở châu Phi, cho thấy một sự hiểu biết mới về cách thức thực tế được xây dựng trực quan.

Nghiên cứu này mở ra ba luồng nghiên cứu mới: (1) phân tích định khung hoán dụ thị giác liên văn hóa và đa ngôn ngữ; (2) nghiên cứu tác động định lượng của định khung hoán dụ thị giác đối với nhận thức của khán giả; và (3) phát triển các công cụ tính toán để nhận diện hoán dụ thị giác quy mô lớn. Với sự tập trung vào các hãng tin tức quốc tế và các câu chuyện toàn cầu về châu Phi, luận án có tính liên quan toàn cầu cao, cung cấp một khuôn khổ có thể so sánh và áp dụng để hiểu cách các sự kiện bạo lực được miêu tả trên toàn thế giới. Di sản của nghiên cứu này có thể đo lường được thông qua số lượng các nghiên cứu kế tiếp sử dụng phương pháp luận của nó, sự tích hợp các khái niệm của nó vào các khóa học truyền thông và ngôn ngữ học, và tác động của nó trong việc định hình các cuộc thảo luận về truyền thông có trách nhiệm trên các nền tảng tin tức trực tuyến.