Luận án các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử của người tiêu dùng tại thành phố hồ chí minh
Nghiên cứu các yếu tố tác động đến sự chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử của người tiêu dùng TPHCM, cung cấp giải pháp nâng cao hiệu quả truyền thông.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
296
Thời gian đọc
45 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Yếu tố ảnh hưởng chấp nhận eWOM người tiêu dùng TPHCM
- Số trang:
- 296 trang
- Trường:
- Trường Đại học Lạc Hồng
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Đinh Hùng
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Yếu tố ảnh hưởng chấp nhận eWOM người tiêu dùng TPHCM
Nghiên cứu khám phá các yếu tố tác động đến chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử (eWOM) của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh. Thành phố này là thị trường sôi động. Quyết định mua hàng của người dân thường chịu ảnh hưởng lớn từ thông tin trực tuyến. Truyền khẩu điện tử ngày càng khẳng định vai trò. Nghiên cứu xác định những khía cạnh nào của eWOM khiến người dùng tin tưởng và áp dụng. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi information adoption tại một thị trường cụ thể. Các doanh nghiệp có thể dựa vào đó để tối ưu chiến lược truyền thông.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu tại TP.HCM
Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế lớn. Tỷ lệ người dùng internet, mạng xã hội rất cao. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho truyền khẩu điện tử phát triển. Người tiêu dùng tại đây thường xuyên tiếp xúc với các đánh giá, bình luận trực tuyến. Họ tìm kiếm thông tin trước khi ra quyết định mua sắm. Việc hiểu rõ yếu tố ảnh hưởng đến chấp nhận thông tin eWOM là cần thiết. Điều này giúp các nhà tiếp thị tiếp cận khách hàng hiệu quả hơn. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực tế từ thị trường TP.HCM.
1.2. Tổng quan về truyền khẩu điện tử eWOM
Truyền khẩu điện tử (electronic Word-of-Mouth - eWOM) là hình thức giao tiếp trực tuyến. Người tiêu dùng chia sẻ ý kiến, kinh nghiệm về sản phẩm hoặc dịch vụ. Các kênh phổ biến gồm mạng xã hội, diễn đàn, trang đánh giá. eWOM có sức lan tỏa rộng, tác động mạnh mẽ đến quyết định của người khác. Chấp nhận thông tin eWOM xảy ra khi người đọc tin tưởng vào nội dung. Họ sử dụng thông tin đó cho các mục đích cá nhân. Các doanh nghiệp cần quản lý eWOM để xây dựng thương hiệu. Đây là công cụ marketing mạnh mẽ, chi phí thấp.
II.Mô hình chấp nhận thông tin IAM Nền tảng eWOM
Nghiên cứu sử dụng Mô hình chấp nhận thông tin IAM (Information Adoption Model) làm khung lý thuyết chính. IAM cung cấp một cấu trúc vững chắc để phân tích quá trình người tiêu dùng tiếp nhận thông tin. Đặc biệt trong bối cảnh truyền khẩu điện tử. Mô hình này giúp nhận diện các yếu tố cốt lõi. Các yếu tố đó tác động đến việc người đọc tin tưởng và hành động theo eWOM. Sự phù hợp của IAM giúp luận giải sâu sắc hơn về hành vi information adoption trực tuyến. Mô hình này được điều chỉnh để phù hợp với đặc thù eWOM tại Việt Nam.
2.1. Giới thiệu mô hình chấp nhận thông tin IAM
Mô hình chấp nhận thông tin IAM là lý thuyết quan trọng. Nó giải thích cách cá nhân đánh giá và chấp nhận thông tin. IAM tập trung vào hai yếu tố chính: chất lượng thông tin và độ tin cậy của nguồn tin. Mô hình giả định người dùng sẽ chấp nhận thông tin nếu thấy nó có giá trị và đến từ nguồn đáng tin cậy. Sự hữu ích của thông tin cũng là một thành phần quan trọng. IAM thường được áp dụng trong nhiều lĩnh vực. Nó giải thích hành vi tìm kiếm và sử dụng thông tin của người tiêu dùng.
2.2. Ứng dụng IAM trong bối cảnh eWOM
IAM được điều chỉnh để nghiên cứu chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử. Mô hình này giúp làm rõ cách người tiêu dùng xử lý các bình luận, đánh giá trực tuyến. Nó xác định các yếu tố cụ thể trong eWOM ảnh hưởng đến information adoption. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm của thông tin (chất lượng thông tin, tính thuyết phục của thông tin) và đặc điểm của người gửi (độ tin cậy của nguồn tin, chuyên môn của người đánh giá). Ứng dụng IAM mang lại cái nhìn tổng thể về hành vi tiếp nhận eWOM.
2.3. Các mô hình lý thuyết liên quan
Nghiên cứu tích hợp IAM với các lý thuyết khác. Lý thuyết bất hòa nhận thức giúp hiểu phản ứng của người đọc. Lý thuyết giao tiếp xã hội làm rõ sự ảnh hưởng của cộng đồng. Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) và hành vi dự định (TPB) cung cấp bối cảnh hành vi. Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) cũng có liên quan. Những mô hình này bổ trợ cho mô hình chấp nhận thông tin IAM. Chúng giúp xây dựng một khung nghiên cứu toàn diện hơn. Việc kết hợp này tăng cường khả năng giải thích các yếu tố ảnh hưởng.
III.Chất lượng độ tin cậy thông tin truyền khẩu điện tử
Hai yếu tố then chốt quyết định chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử là chất lượng thông tin và độ tin cậy của nguồn tin. Người tiêu dùng thường rất cẩn trọng khi tiếp nhận thông tin trực tuyến. Họ sẽ dành thời gian đánh giá độ chính xác, đầy đủ của nội dung. Đồng thời, họ cũng xem xét ai là người cung cấp thông tin. Một nguồn tin đáng tin cậy mang lại sự an tâm. Cả hai yếu tố này đều tác động trực tiếp đến quyết định information adoption. Doanh nghiệp cần chú ý cải thiện cả hai khía cạnh này để tăng hiệu quả truyền thông eWOM.
3.1. Tầm quan trọng của chất lượng thông tin
Chất lượng thông tin là yếu tố sống còn. Thông tin eWOM cần chính xác, đầy đủ, và dễ hiểu. Nội dung rõ ràng, không mập mờ sẽ được người tiêu dùng đánh giá cao. Thông tin chất lượng kém dễ bị bỏ qua. Nó cũng có thể gây hiểu lầm. Chất lượng thông tin cao tăng sự hữu ích của thông tin. Điều này trực tiếp thúc đẩy chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử. Doanh nghiệp cần khuyến khích người đánh giá cung cấp thông tin chi tiết, có giá trị.
3.2. Ảnh hưởng của độ tin cậy nguồn tin eWOM
Độ tin cậy của nguồn tin là yếu tố quyết định. Người tiêu dùng thường đánh giá mức độ tin cậy của người gửi. Nguồn tin có uy tín, chuyên môn cao sẽ được tin tưởng hơn. Ví dụ, đánh giá từ người dùng có kinh nghiệm, hoặc chuyên gia. Độ tin cậy của nguồn tin cao làm tăng tính thuyết phục của thông tin. Điều này trực tiếp dẫn đến information adoption. Doanh nghiệp nên tập trung vào việc tạo dựng các cộng đồng đáng tin cậy. Họ cần kết nối với những người có ảnh hưởng.
IV.Sự hữu ích thuyết phục của eWOM tới người nhận
Sự hữu ích của thông tin và tính thuyết phục của thông tin là hai yếu tố mạnh mẽ. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến việc người tiêu dùng chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử. eWOM cần phải cung cấp giá trị thực sự cho người đọc. Thông tin hữu ích giúp họ giải quyết vấn đề, đưa ra lựa chọn sáng suốt. Đồng thời, eWOM phải có khả năng thuyết phục. Nó cần thay đổi quan điểm hoặc củng cố niềm tin. Việc hiểu rõ cách tạo ra sự hữu ích và tính thuyết phục là chìa khóa. Điều này giúp tối ưu hóa chiến lược eWOM.
4.1. Vai trò của sự hữu ích thông tin
Sự hữu ích của thông tin là động lực chính. Người tiêu dùng tìm kiếm eWOM để hỗ trợ quyết định. Thông tin hữu ích giải đáp thắc mắc của họ. Nó giúp họ hiểu rõ hơn về sản phẩm, dịch vụ. eWOM cung cấp thông tin có giá trị sẽ được chấp nhận thông tin cao hơn. Điều này bao gồm các mẹo sử dụng, so sánh sản phẩm, hoặc cảnh báo rủi ro. Các doanh nghiệp cần đảm bảo truyền khẩu điện tử về sản phẩm của mình mang lại lợi ích cụ thể cho khách hàng.
4.2. Khả năng thuyết phục trong chấp nhận thông tin
Tính thuyết phục của thông tin là yếu tố quan trọng khác. eWOM cần có sức mạnh để thay đổi hành vi. Các lập luận logic, bằng chứng cụ thể tăng cường tính thuyết phục. Ví dụ, hình ảnh, video minh họa, hoặc kết quả thực tế. Thông tin thuyết phục giúp người tiêu dùng vượt qua sự hoài nghi. Nó thúc đẩy họ chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử. Điều này dẫn đến hành vi mua hàng. Doanh nghiệp nên khuyến khích người đánh giá trình bày ý kiến một cách có cơ sở và thuyết phục.
V.Chuyên môn người đánh giá nguồn tin eWOM quan trọng
Chuyên môn của người đánh giá đóng vai trò tối quan trọng trong việc xây dựng độ tin cậy của nguồn tin. Người tiêu dùng thường đặt niềm tin vào những người có kiến thức sâu rộng về lĩnh vực liên quan. Một đánh giá từ chuyên gia, hoặc người dùng có kinh nghiệm lâu năm, sẽ có sức nặng hơn. Điều này không chỉ tăng khả năng chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử mà còn củng cố tính thuyết phục của thông tin. Việc nhận diện và khuyến khích những cá nhân này tham gia vào quá trình eWOM là chiến lược thông minh cho các thương hiệu.
5.1. Ảnh hưởng của chuyên môn người gửi tin
Chuyên môn của người đánh giá ảnh hưởng mạnh mẽ. Người tiêu dùng tin tưởng người có kiến thức sâu sắc. Đánh giá từ chuyên gia hoặc người dùng có kinh nghiệm thực tế được coi trọng hơn. eWOM từ nguồn chuyên môn cao có độ tin cậy của nguồn tin lớn. Điều này làm tăng khả năng information adoption. Doanh nghiệp nên tìm cách cộng tác với những người có chuyên môn liên quan. Họ có thể là những influencer trong ngành. Điều này giúp lan tỏa thông tin tích cực.
5.2. Các yếu tố khác về người gửi
Ngoài chuyên môn, các yếu tố khác về người gửi cũng quan trọng. Sự khách quan, tính chân thực của người gửi được đánh giá cao. Người tiêu dùng ưu tiên đánh giá không thiên vị. Kinh nghiệm cá nhân, sự nhiệt tình của người gửi cũng tạo tính thuyết phục của thông tin. Người gửi có ảnh hưởng xã hội lớn cũng được quan tâm. Độ tin cậy của nguồn tin tăng lên khi người gửi có những phẩm chất này. Điều này thúc đẩy chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử.
VI.Kết luận nghiên cứu hàm ý quản trị chấp nhận eWOM
Nghiên cứu đã xác định các yếu tố ảnh hưởng chính đến chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử của người tiêu dùng tại TP.HCM. Các yếu tố này bao gồm chất lượng thông tin, độ tin cậy của nguồn tin, sự hữu ích của thông tin, tính thuyết phục của thông tin và chuyên môn của người đánh giá. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn thực tiễn. Nó đưa ra những hàm ý quản trị quan trọng cho các doanh nghiệp. Mục tiêu là giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả các chiến dịch eWOM. Từ đó, thúc đẩy information adoption và hành vi mua hàng.
6.1. Phát hiện chính từ nghiên cứu
Nghiên cứu xác nhận nhiều yếu tố ảnh hưởng quan trọng. Chất lượng thông tin và độ tin cậy của nguồn tin là các yếu tố mạnh nhất. Sự hữu ích của thông tin và tính thuyết phục của thông tin cũng có vai trò lớn. Chuyên môn của người đánh giá tăng cường niềm tin. Người tiêu dùng tại TP.HCM có xu hướng chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử khi các yếu tố này được đáp ứng. Các phát hiện này củng cố mô hình chấp nhận thông tin IAM trong bối cảnh địa phương.
6.2. Hàm ý quản trị cho doanh nghiệp
Doanh nghiệp cần ưu tiên cải thiện chất lượng thông tin eWOM. Cung cấp nội dung chính xác, đầy đủ là cần thiết. Xây dựng và duy trì độ tin cậy của nguồn tin là chiến lược dài hạn. Khuyến khích người đánh giá có chuyên môn chia sẻ kinh nghiệm. Đảm bảo eWOM mang lại sự hữu ích của thông tin thực tế. Nâng cao tính thuyết phục của thông tin thông qua bằng chứng. Các chiến lược này giúp tăng chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử. Điều này sẽ thúc đẩy doanh số và xây dựng thương hiệu bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (296 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LẠC HỒNG ĐINH HÙNG CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC CHẤP NHẬN THÔNG TIN TRUYỀN KHẨU ĐIỆN TỬ CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Đồng Nai – năm 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LẠC HỒNG ĐINH HÙNG CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC CHẤP NHẬN THÔNG TIN TRUYỀN KHẨU ĐIỆN TỬ CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Chuyên ngành: Quản Trị Kinh Doanh Mã số : 9340101 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. ĐOÀN THANH HÀ Đồng Nai, năm 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh với tên đề tài “Các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh” là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Đoàn Thanh Hà. Các nội dung được tham khảo và kế thừa từ các nguồn tài liệu khác trong luận án đều được trích dẫn đầy đủ và liệt kê trong mục tài liệu tham khảo.
Các kết quả nghiên cứu trong luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Đồng Nai, ngày ….năm 2020 Nghiên cứu sinh ĐINH HÙNG luan an LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy Đoàn Thanh Hà, người đã hướng dẫn khoa học cho tôi trong suốt thời gian tôi học tập và nghiên cứu tại trường Đại học Lạc Hồng. Thầy đã tận tâm hướng dẫn tôi bước vào con đường nghiên cứu khoa học và cho tôi rất nhiều lời khuyên quý báu giúp tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến các Thầy, Cô trường Đại học Lạc Hồng đã giảng dạy và giúp đỡ tôi hoàn thành các chuyên đề trong chương trình đào tạo tiến sĩ.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến các Thầy, Cô và các chuyên viên thuộc phòng Sau Đại học trường Đại học Lạc Hồng đã hỗ trợ tôi rất nhiều trong quá trình học tập. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn đến những người thân trong gia đình đã tin tưởng và động viên tôi trong suốt thời gian nghiên cứu và học tập để tôi có đủ tự tin và động lực hoàn thành luận án. Đồng Nai, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh ĐINH HÙNG luan an MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU .1 Lý do chọn đề tài luận án .2 Lược khảo các nghiên cứu liên quan .1 Nghiên cứu áp dụng mô hình Chấp nhận thông tin – IAM nguyên bản .2 Nghiên cứu chỉnh sửa mô hình Chấp nhận thông tin – IAM .3 Nghiên cứu tích hợp mô hình Chấp nhận thông tin – IAM với mô hình hoặc lý thuyết khác .4 Nghiên cứu về sự hoài nghi .5 Nhận xét chung về các nghiên cứu liên quan .6 Nhận dạng cơ hội nghiên cứu về vấn đề chấp nhận thông tin eWOM .3 Câu hỏi nghiên cứu .4 Mục tiêu nghiên cứu .5 Đối tượng và Phạm vi nghiên cứu .6 Phương pháp nghiên cứu .1 Nghiên cứu định tính .2 Nghiên cứu định lượng .7 Kết cấu của luận án.
18 Tóm tắt chương 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Một số khái niệm liên quan .2 Các lý thuyết liên quan .1 Lý thuyết bất hòa nhận thức.2 Lý thuyết giao tiếp xã hội .3 Lý thuyết hành động hợp lý – TRA và hành vi dự định – TPB .4 Lý thuyết triển vọng đánh giá kỹ lưỡng – ELM .5 Lý thuyết sự thích ứng với xã hội .6 Mô hình chấp nhận công nghệ - TAM .7 Mô hình chấp nhận thông tin – IAM .3 Tổng hợp các nhân tố liên quan đến quá trình truyền thông eWOM .1 Các nhân tố liên quan đến người gửi .2 Các nhân tố liên quan đến thông tin .3 Các nhân tố liên quan đến người nhận .4 Các nhân tố liên quan đến đáp ứng thông tin eWOM.4 Khung tham khảo chi tiết .5 Cách tiếp cận để xây dựng giả thuyết và mô hình nghiên cứu .1 Ảnh hưởng của các yếu tố thông tin đến việc chấp nhận thông tin eWOM .2 Ảnh hưởng của sự quá tải thông tin eWOM đến việc chấp nhận thông tin eWOM .3 Ảnh hưởng của các yếu tố xã hội đến việc chấp nhận thông tin eWOM .4 Ảnh hưởng của sự hoài nghi đến việc chấp nhận thông tin eWOM .5 Mô hình nghiên cứu đề nghị và Thang đo nháp. 76 Tóm tắt chương 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Quy trình nghiên cứu .2 Thiết kế nghiên cứu .1 Thiết kế nghiên cứu định tính .2 Thiết kế nghiên cứu định lượng .3 Phương pháp thu thập số liệu .3 Kết quả nghiên cứu định tính .1 Kết quả phỏng vấn chuyên gia .2 Kết quả thảo luận nhóm .3 Mô hình nghiên cứu và thang đo chính thức .104 Tóm tắt chương 3.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 Kết quả nghiên cứu định lượng .1 Mô tả mẫu nghiên cứu .2 Kiểm định thang đo .3 Kiểm định mô hình đo lường (CFA) .4 Kiểm định mô hình cấu trúc (SEM) .5 Đánh giá mô hình cạnh tranh .2 Thảo luận kết quả nghiên cứu .1 Thảo luận về mức độ giải thích của mô hình nghiên cứu .2 Thảo luận về cách tiếp cận xây dựng mô hình nghiên cứu .3 Thảo luận về các tác động trực tiếp đến Chấp nhận thông tin eWOM .4 Thảo luận về các tác động gián tiếp đến Chấp nhận thông tin eWOM .5 Thảo luận về các tác động tổng hợp đến Chấp nhận thông tin eWOM. 142 Tóm tắt chương 4. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ.2 Hàm ý quản trị .1 Các hàm ý quản trị rút ra từ thang đo .2 Các hàm ý quản trị rút ra từ tác động của các nhân tố .3 Hạn chế của nghiên cứu và các định hướng nghiên cứu tiếp theo .1 Hạn chế của nghiên cứu .2 Định hướng nghiên cứu tiếp theo. 164 Tóm tắt chương 5.
165 Danh mục các công trình của tác giả đã công bố có liên quan đến luận án Tài liệu tham khảo Phụ lục 1 – Phiếu khảo sát Phụ lục 2 – Danh sách tham gia phỏng vấn chuyên gia Phụ lục 3 – Danh sách tham gia thảo luận nhóm Phụ lục 4 – Dàn bài và kết quả phỏng vấn chuyên gia Phụ lục 5 – Dàn bài và kết quả thảo luận nhóm Phụ lục 6 – Chi tiết của phân tích thang đo với N = 50 Phụ lục 7 – Chi tiết kết quả chạy SPPS của thang đo với N = 500 Phụ lục 8 – Chi tiết kết quả chạy SPPS – AMOS của Mô hình đo lường Phụ lục 9 – Chi tiết kết quả chạy SPPS – AMOS của Mô hình cấu trúc Phụ lục 10 – Chi tiết kết quả chạy SPPS – AMOS của Mô hình cạnh tranh Phụ lục 11 – Chi tiết kết quả chạy SPPS – AMOS của Mô hình gốc - IAM luan an DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT - AMOS: Một ứng dụng thuộc SPSS dùng phân tích Mô hình cấu trúc tuyến tính - AGFI: Adjusted Goodness of Fit. - AVE: Phương sai trích trung bình – Average Variance Extracted - C2C: Người tiêu dùng đến người tiêu dùng - Consumer to Consumer - CFA: Phân tích nhân tố khẳng định - Confirmatory Factor Analysis - CFI: Comparative Fit Index. - Chisq: Discrepancy Chi Square - Chisq/df: Chi Square/Degree of Freedom. - CR: Độ tin cậy tổng hợp - Composite Reliability - EFA: Phân tích nhân tố khám phá - Exploratory Factor Analysis - ELM: Mô hình triển vọng đánh giá kỹ lưỡng - Elaboration Likelihood Model - eWOM: Truyền khẩu điện tử - electronic Word of Mouth - GFI: Goodness of Fit Index - IAM: Mô hình chấp nhận thông tin - Information Adoption Model - NFI: Normed Fit Index.
- NTD: Người tiêu dùng - RMSEA: Root Mean Square of Error Approximation. - SEM: Mô hình cấu trúc tuyến tính – Structural Equation Modeling - SP-DV: Sản phẩm/dịch vụ - SPSS: Chương trình Ứng dụng phân tích thống kê SPSS - TAM: Mô hình chấp nhận công nghệ - Technology Acceptance Model - TLI: Tucker-Lewis Index. - TPB: Lý thuyết hành vi dự định - Theory of Planned Behavior - TRA: Lý thuyết hành động hợp lý - Theory of Reasoned Action - WOM: Truyền khẩu - Word of Mouth luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Phân biệt WOM và eWOM .2: Các nhân tố liên quan đến người gửi .3: Các nhân tố liên quan đến thông tin .4: Các nhân tố liên quan đến người nhận .5: Các nhân tố liên quan đến đáp ứng .6: Thang đo đề nghị cho các biến Chất lượng thông tin, Độ tin cậy nguồn tin, Cảm nhận sự hữu dụng của thông tin eWOM và Chấp nhận thông tin eWOM .7: Thang đo đề nghị cho biến Cảm nhận tính dễ sử dụng của thông tin .8: Thang đo đề nghị cho biến Xếp hạng thông tin và Cảm nhận độ tin cậy của thông tin .9: Thang đo đề nghị cho khái niệm Độ trong suốt của danh tính và Cảm nhận động cơ người gửi .10: Tóm tắt các giả thuyết .1: Các chỉ số phù hợp mô hình FI (Fitness Index) .2: Tổng hợp kết quả đánh giá sự phù hợp của lý thuyết nền .3: Thang đo Chất lượng thông tin .4: Thang đo Độ tin cậy của nguồn tin .5: Thang đo Cảm nhận sự hữu dụng của thông tin .6: Thang đo Xếp hạng thông tin eWOM .7: Thang đo Cảm nhận tính dễ sử dụng của thông tin eWOM .8: Thang đo Cảm nhận mức độ che dấu danh tính .9: Thang đo Cảm nhận Động cơ người gửi .10: Thang đo Cảm nhận độ tin cậy của thông tin .11: Thang đo Chấp nhận thông tin eWOM .12: Tóm tắt các giả thuyết thay đổi .13: Thang đo Chất lượng thông tin (thảo luận nhóm) .14: Thang đo Độ tin cậy của nguồn tin (thảo luận nhóm) .15: Thang đo Cảm nhận độ tin cậy của thông tin (thảo luận nhóm) .16: Thang đo Chấp nhận thông tin eWOM (thảo luận nhóm) .17: Bảng tổng hợp thang đo gốc và thang đo đã chỉnh sửa .18: Tóm tắt các giả thuyết. 106 luan an Bảng 3.19: Bảng thống kê mô tả mẫu nghiên cứu (N=50) .20: Bảng tổng hợp các hệ số độ tin cậy Cronbach’s Alpha (N=50) .21: Thang đo chính thức và mã hóa biến đo lường .1: Bảng thống kê mô tả mẫu nghiên cứu (N=500) .2: Chi tiết phân tích độ tin cậy thang đo Chất lượng thông tin .3: Chi tiết phân tích độ tin cậy thang đo Độ tin cậy của nguồn tin .4: Chi tiết phân tích độ tin cậy thang đo Xếp hạng thông tin eWOM .5: Chi tiết phân tích độ tin cậy thang đo Cảm nhận mức độ che dấu danh tính .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đinh Hùng (2020). Yếu tố ảnh hưởng đến chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử của người tiêu dùng tại TPHCM [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Lạc Hồng]. LuanAn.net. https://luanan.net/truyen-thong-bao-chi/ly-luan-bao-chi/luan-an-cac-yeu-to-anh-huong-den-viec-chap-nhan-thong-tin-truyen-khau-dien-tu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng đến chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử của người tiêu dùng tại TPHCM" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu các yếu tố tác động đến sự chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử của người tiêu dùng TPHCM, cung cấp giải pháp nâng cao hiệu quả truyền thông.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng đến chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử của người tiêu dùng tại TPHCM" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lạc Hồng. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng đến chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử của người tiêu dùng tại TPHCM" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng đến chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử của người tiêu dùng tại TPHCM" thuộc chuyên ngành Quản Trị Kinh Doanh. Danh mục: Lý Luận Báo Chí.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng đến chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử của người tiêu dùng tại TPHCM" có bao nhiêu trang?
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng đến chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử của người tiêu dùng tại TPHCM" có 296 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Yếu tố ảnh hưởng đến chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử của người tiêu dùng tại TPHCM" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.