Luận án tiến sĩ - Hành động ngôn ngữ phê phán trong tiểu phẩm báo chí tiếng Việt thời kì đổi mới
Phân tích hành động ngôn ngữ phê phán trong tiểu phẩm báo chí Việt Nam qua góc nhìn ngôn ngữ học và truyền thông.
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý thuyết hành động ngôn ngữ phê phán
- Số trang:
- 167 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học
- Tác giả:
- Hà Văn Hậu
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý thuyết hành động ngôn ngữ phê phán
Nghiên cứu khám phá hành vi ngôn ngữ phê phán trong tiểu phẩm báo chí Việt Nam. Cơ sở lý thuyết vững chắc được xây dựng từ ngữ dụng học báo chí và lý thuyết hành động ngôn từ. Các khái niệm nền tảng như hành động tại lời và hành động ngôn trung được làm rõ. Giới thiệu tổng quan về tình hình nghiên cứu trước đây về ngôn ngữ báo chí. Phân tích sự phát triển của thể loại tiểu phẩm báo chí Việt Nam trong thời kỳ Đổi mới. Tiểu phẩm là một kênh hiệu quả để thể hiện sự phê phán. Việc hiểu rõ cơ chế vận hành của các phát ngôn giúp giải mã ý nghĩa sâu sắc. Luận án đặt ra mục tiêu nhận diện và phân tích hành vi ngôn ngữ phê phán. Mục đích là làm rõ cách thức người viết sử dụng ngôn ngữ. Phân tích các chiến lược ngôn ngữ để đạt được hiệu quả phê phán mong muốn. Đây là đóng góp quan trọng vào nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng và báo chí. Nghiên cứu tạo ra cái nhìn sâu sắc về phương pháp phê phán. Các phát hiện có ý nghĩa thực tiễn cho người làm báo. Hỗ trợ độc giả trong việc giải mã thông điệp. Đề tài khảo sát tính cấp thiết của việc nghiên cứu này. Nó góp phần vào việc hiểu biết đầy đủ về chức năng của báo chí.
1.1. Tổng quan nghiên cứu về hành vi ngôn ngữ
Lĩnh vực ngữ dụng học báo chí có nhiều nghiên cứu chuyên sâu. Các công trình trước đây tập trung vào ngôn ngữ báo chí nói chung. Có ít nghiên cứu riêng về hành vi ngôn ngữ phê phán. Luận án tổng hợp các công trình liên quan đến ngữ dụng học. Xem xét các nghiên cứu về ngôn ngữ trong tiểu phẩm báo chí Việt Nam. Điều này giúp xác định khoảng trống cần được lấp đầy. Nghiên cứu đặt nền móng cho việc phân tích chuyên sâu. Nó cũng xem xét vai trò của ngôn ngữ trong việc định hình dư luận xã hội. Hành động ngôn ngữ phê phán là trọng tâm. Các nhà nghiên cứu đã đặt ra nhiều câu hỏi. Cách thức ngôn ngữ truyền tải ý định phê phán là một vấn đề. Các công cụ ngữ dụng học được áp dụng. Điều này giúp hệ thống hóa kiến thức hiện có. Nó cũng chỉ ra hướng nghiên cứu mới. Nghiên cứu đóng góp vào lý thuyết và thực tiễn.
1.2. Lý thuyết hành động ngôn từ và ngữ dụng học
Lý thuyết hành động ngôn từ là cơ sở nền tảng. Các khái niệm như hành động tại lời và hành động ngôn trung được áp dụng. J.L. Austin và J.R. Searle là những người đặt nền móng. Hành động tại lời là hành động nói ra câu. Hành động ngôn trung là ý định được thực hiện khi nói. Ngữ dụng học nghiên cứu cách ngôn ngữ được sử dụng trong bối cảnh. Nó tập trung vào ý nghĩa do người nói/viết và người nghe/đọc tạo ra. Sự tương tác giữa ngôn ngữ và bối cảnh là quan trọng. Các nguyên tắc hợp tác, nguyên tắc lịch sự cũng được xem xét. Hành vi ngôn ngữ phê phán thường thách thức các nguyên tắc này. Nghiên cứu áp dụng các nguyên tắc này. Nó phân tích cách thức ý định phê phán được mã hóa. Các phát ngôn châm biếm cũng được giải thích. Lý thuyết cung cấp công cụ phân tích sắc bén. Nó giúp hiểu rõ hơn về chức năng truyền thông của ngôn ngữ. Điều này đặc biệt đúng trong môi trường báo chí.
1.3. Khái niệm tiểu phẩm báo chí và phê phán
Tiểu phẩm báo chí Việt Nam là một thể loại đặc trưng. Nó kết hợp tính thời sự, tính chiến đấu và tính văn học. Tiểu phẩm thường dùng tiếng cười, châm biếm để phê phán. Hành động ngôn ngữ phê phán là một phần cốt lõi của thể loại này. Phê phán có thể là trực tiếp hoặc gián tiếp. Nó nhằm mục đích chỉ ra khuyết điểm, sai lầm. Mục đích là kêu gọi thay đổi. Đặc điểm của tiểu phẩm là tính công khai và tính công luận. Phát ngôn phê phán trong tiểu phẩm thường có sức ảnh hưởng lớn. Nghiên cứu định nghĩa rõ ràng về hành vi ngôn ngữ phê phán. Nó phân loại các kiểu phê phán dựa trên mục đích và cách thức thể hiện. Điều này bao gồm phê phán xã hội, phê phán cá nhân. Phân tích này đóng vai trò quan trọng. Nó giúp nhận diện và đánh giá hiệu quả của các chiến lược ngôn ngữ. Điều này thể hiện nghệ thuật trào phúng báo chí.
II. Phân tích hành vi phê phán trực tiếp trong tiểu phẩm
Chương này đi sâu vào hành vi ngôn ngữ phê phán trực tiếp. Các biểu thức ngôn hành được phân tích chi tiết. Nghiên cứu xác định các kiểu loại biểu thức ngôn hành phê phán. Nó cũng làm rõ các thành phần cấu tạo nên chúng. Phát ngôn trực tiếp thể hiện rõ ràng ý định phê phán. Không có sự che giấu hay ẩn ý. Người viết sử dụng từ ngữ thẳng thắn. Mục đích là để người đọc nhận diện ngay vấn đề. Tiểu phẩm báo chí Việt Nam thường xuyên sử dụng phương pháp này. Đặc biệt trong các trường hợp cần lên án mạnh mẽ. Nghiên cứu xem xét cách thức các biểu thức này được xây dựng. Nó phân tích tác động của chúng đến độc giả. Phê phán trực tiếp có thể gây ra phản ứng mạnh. Tuy nhiên, nó cũng hiệu quả trong việc truyền tải thông điệp. Việc phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó cho thấy cách ngôn ngữ trực tiếp được vận dụng. Nó đạt được mục tiêu truyền thông trong báo chí.
2.1. Biểu thức ngôn hành phê phán trực tiếp
Biểu thức ngôn hành phê phán trực tiếp là những lời nói, câu văn thể hiện rõ sự phê phán. Các kiểu loại biểu thức này bao gồm câu trần thuật. Câu cảm thán hoặc câu cầu khiến cũng được sử dụng. Chúng chứa các động từ ngôn hành phê phán rõ ràng. Ví dụ: 'chỉ trích', 'lên án', 'phản đối'. Chủ thể phát ngôn thể hiện trực tiếp quan điểm tiêu cực. Đối tượng bị phê phán được gọi tên rõ ràng. Việc sử dụng các biểu thức này tăng cường tính hiệu quả. Nó giúp truyền tải thông điệp mạnh mẽ. Phát ngôn châm biếm cũng có thể có yếu tố trực tiếp. Điều này giúp nhấn mạnh ý định của người viết. Các biểu thức này thường ngắn gọn, đi thẳng vào vấn đề. Chúng tạo ra tác động mạnh mẽ ngay lập tức. Điều này phù hợp với phong cách của tiểu phẩm báo chí Việt Nam. Tính trực diện giúp làm rõ vấn đề. Nó không để lại nhiều không gian cho sự hiểu lầm. Các phát ngôn này là công cụ quan trọng. Nó dùng để thực hiện hành vi ngôn ngữ phê phán.
2.2. Các thành phần chính và mở rộng của phê phán
Mỗi biểu thức ngôn hành phê phán trực tiếp có các thành phần cốt lõi. Bao gồm chủ thể phát ngôn (người phê phán). Nội dung mệnh đề phê phán (điều bị phê phán). Đối tượng tiếp nhận (người/vấn đề bị phê phán). Ngoài ra, có các thành phần mở rộng. Thành phần mở rộng nêu cơ sở của sự phê phán. Nó giải thích lý do cho lời chỉ trích. Ví dụ, cung cấp bằng chứng, dẫn chứng. Thành phần mở rộng mang tính rào đón cũng xuất hiện. Nó có thể làm giảm nhẹ mức độ trực diện. Hoặc thể hiện sự thận trọng của người viết. Các rào đón như 'có lẽ', 'dường như'. Việc phân tích các thành phần này giúp hiểu sâu. Nó cho biết cách thức hành vi ngôn ngữ phê phán được cấu trúc. Nó cũng cho thấy cách người viết cân bằng giữa sự trực tiếp và lịch sự. Phân tích góp phần làm rõ chiến lược ngôn ngữ. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả truyền đạt. Đặc biệt trong ngữ cảnh tiểu phẩm báo chí.
2.3. Chủ thể và đối tượng trong lời phê phán trực tiếp
Chủ thể phát ngôn (Sp1) trong tiểu phẩm báo chí thường là người viết. Họ đại diện cho tiếng nói công luận. Đôi khi chủ thể được ẩn đi. Điều này nhằm tăng tính khách quan hoặc tránh đối đầu. Đối tượng bị phê phán (Y) là người, tổ chức, hoặc hiện tượng xã hội. Đối tượng này được xác định rõ ràng. Việc gọi tên trực tiếp đối tượng làm tăng tính chiến đấu của tiểu phẩm. Mối quan hệ giữa Sp1 và Y ảnh hưởng đến cách phê phán. Nó cũng ảnh hưởng đến chiến lược lịch sự được áp dụng. Nếu mối quan hệ gần gũi, phê phán có thể mềm mỏng hơn. Nếu là mối quan hệ đối lập, phê phán gay gắt hơn. Nghiên cứu phân tích tần suất hiển thị của Sp1 và Sp2. Nó cũng xem xét cách họ được mô tả. Điều này cho thấy tính chủ quan và khách quan trong phát ngôn. Việc nhận diện rõ chủ thể và đối tượng là quan trọng. Nó giúp độc giả hiểu rõ hơn thông điệp. Nó cũng giúp đánh giá mức độ và mục đích của phê phán. Đặc biệt trong bối cảnh hành vi đe dọa thể diện FTA.
III. Phê phán gián tiếp qua hành động ngôn ngữ biểu cảm
Chương này tập trung vào hành động ngôn ngữ phê phán gián tiếp. Cách thức phê phán được thực hiện thông qua các hành động ngôn ngữ khác. Đặc biệt là nhóm hành động biểu cảm, tái hiện và điều khiển. Phê phán gián tiếp thường dùng sự khéo léo. Nó tạo ra phát ngôn châm biếm, mỉa mai. Mục đích là để người đọc tự rút ra kết luận. Cách này thường được sử dụng trong nghệ thuật trào phúng báo chí. Nó giúp giảm thiểu hành vi đe dọa thể diện FTA. Đồng thời vẫn truyền tải được thông điệp phê phán. Nghiên cứu phân tích các phương tiện ngôn ngữ chuyên dụng. Các phương tiện này được sử dụng để mã hóa ý định gián tiếp. Phê phán gián tiếp đòi hỏi sự tinh tế. Nó đòi hỏi khả năng giải mã của người đọc. Điều này làm tăng tính hấp dẫn của tiểu phẩm. Nó cũng thể hiện sự tài tình của người viết. Việc hiểu rõ các cơ chế này là quan trọng. Nó giúp đánh giá đầy đủ giá trị của tiểu phẩm báo chí Việt Nam.
3.1. Phê phán gián tiếp qua hành động biểu cảm
Hành động ngôn ngữ biểu cảm thường được dùng để thực hiện phê phán gián tiếp. Ví dụ điển hình là hành động than phiền, mỉa mai, hoặc châm biếm. Hành động than phiền bày tỏ sự không hài lòng. Nhưng nó không trực tiếp lên án. Hành động mỉa mai sử dụng lời nói ngược nghĩa. Nó nhằm ám chỉ sự tiêu cực hoặc vô lý. Phát ngôn châm biếm là một hình thức mạnh mẽ của mỉa mai. Nó thường có tính chất đả kích. Các hành động này không trực tiếp nói 'tôi phê phán bạn'. Thay vào đó, chúng mô tả tình huống tiêu cực. Hoặc chúng thể hiện cảm xúc bất mãn. Người đọc phải suy luận để nhận ra ý phê phán. Phương tiện ngôn ngữ chuyên dụng bao gồm từ ngữ có sắc thái tiêu cực. Cũng như các cấu trúc câu đặc biệt. Ví dụ: 'đáng buồn thay', 'thật là nực cười'. Việc sử dụng các biểu cảm này giúp tạo sự nhẹ nhàng. Nó giúp giảm bớt tính đối đầu. Đồng thời vẫn đạt được hiệu quả phê phán cần thiết. Điều này thể hiện rõ nghệ thuật trào phúng báo chí.
3.2. Phê phán gián tiếp qua hành động tái hiện
Hành động tái hiện là kể lại, mô tả một sự việc, hiện tượng. Khi được sử dụng để phê phán gián tiếp, nó trở thành hành động tái hiện - phê phán. Ví dụ điển hình là hành động trần thuật - phê phán. Người viết chỉ đơn thuần kể lại câu chuyện. Hoặc họ trình bày một sự kiện khách quan. Tuy nhiên, cách kể, lựa chọn chi tiết, hoặc ngữ cảnh khiến sự việc trở nên đáng phê phán. Người đọc tự động nhận ra điểm yếu, sai lầm. Phát ngôn không trực tiếp đưa ra lời chỉ trích. Nhưng nó khơi gợi sự phê phán trong tâm trí người đọc. Phương tiện ngôn ngữ bao gồm việc sắp xếp thông tin. Hoặc sử dụng các từ ngữ mang tính gợi mở. Điều này giúp độc giả liên tưởng đến hậu quả tiêu cực. Hoặc nhận diện sự vô lý của hành động. Cách phê phán này thường đòi hỏi người đọc có kiến thức nền. Nó cũng đòi hỏi khả năng tư duy phản biện. Đây là một chiến lược tinh tế. Nó giúp tránh phê phán trực tiếp. Đồng thời vẫn đạt được mục tiêu thay đổi nhận thức.
3.3. Phê phán gián tiếp qua hành động điều khiển
Hành động điều khiển là việc sử dụng ngôn ngữ để tác động đến hành vi của người khác. Khi dùng để phê phán gián tiếp, nó trở thành hành động điều khiển - phê phán. Điển hình là hành động hỏi - phê phán. Người viết đặt ra các câu hỏi. Các câu hỏi này không nhằm mục đích lấy thông tin. Thay vào đó, chúng mang ý nghĩa gợi mở, chất vấn. Các câu hỏi tu từ là ví dụ điển hình. Chúng buộc người đọc phải suy nghĩ. Chúng cũng buộc người đọc phải tự vấn về một vấn đề. Từ đó, người đọc tự nhận ra sự bất hợp lý. Hoặc họ nhận diện hành vi đáng bị phê phán. Câu hỏi có thể mang tính thách thức. Nó có thể ẩn chứa sự hoài nghi hoặc chỉ trích. Ví dụ: 'Phải chăng đây là điều chúng ta mong muốn?'. Cách này hiệu quả trong việc kích thích tư duy độc lập. Nó không gây ra cảm giác bị tấn công trực tiếp. Chiến lược này giúp người viết bảo vệ thể diện. Đồng thời vẫn đạt được mục tiêu phê phán. Nó là một phần của chiến lược lịch sự trong giao tiếp.
IV. Chiến lược và đặc điểm của hành vi ngôn ngữ phê phán
Tổng hợp các đặc điểm nổi bật của hành vi ngôn ngữ phê phán. Nghiên cứu xem xét cách thức phê phán trực tiếp và gián tiếp bổ trợ lẫn nhau. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn chiến lược phê phán. Điều này bao gồm bối cảnh xã hội, đối tượng bị phê phán. Nó cũng bao gồm mục đích của người viết. Chiến lược lịch sự là một khía cạnh quan trọng. Ngay cả khi phê phán, người viết vẫn cố gắng giảm thiểu hành vi đe dọa thể diện FTA. Việc này nhằm giữ vững mối quan hệ với độc giả. Đồng thời tạo ra sự thuyết phục. Nghiên cứu cũng đánh giá hiệu quả của nghệ thuật trào phúng báo chí. Nó nhấn mạnh vai trò của phát ngôn châm biếm. Đây là công cụ đắc lực để truyền tải thông điệp sâu sắc. Tổng kết chương này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu rõ về cách thức vận hành. Nó cũng giúp hiểu về tác động của hành vi ngôn ngữ phê phán trong tiểu phẩm báo chí Việt Nam.
4.1. Đặc trưng của hành vi ngôn ngữ phê phán
Hành vi ngôn ngữ phê phán trong tiểu phẩm báo chí có nhiều đặc trưng. Nó có tính chiến đấu cao. Nó trực tiếp hoặc gián tiếp chỉ ra cái sai, cái xấu. Mục đích là để bảo vệ cái đúng, cái đẹp. Tính thời sự là một đặc điểm khác. Phê phán thường gắn liền với các vấn đề nóng hổi của xã hội. Tính đại chúng cũng quan trọng. Ngôn ngữ phải dễ hiểu, dễ tiếp cận với đông đảo độc giả. Tính gợi mở và tính biểu cảm cũng nổi bật. Đặc biệt là trong các phát ngôn châm biếm. Nó sử dụng hình ảnh, ví von để tăng sức thuyết phục. Các tiểu phẩm thường sử dụng ngôn ngữ phong phú. Nó kết hợp giữa văn nói và văn viết. Điều này tạo nên sự sinh động. Nó cũng tăng cường khả năng thu hút người đọc. Những đặc trưng này định hình nên phong cách riêng. Nó cũng tạo ra hiệu quả của hành vi ngôn ngữ phê phán. Điều này đặc biệt đúng trong thể loại tiểu phẩm báo chí Việt Nam.
4.2. Chiến lược lịch sự và hành vi đe dọa thể diện FTA
Chiến lược lịch sự là một yếu tố then chốt. Ngay cả khi thực hiện hành vi ngôn ngữ phê phán. Người viết vẫn cần cân nhắc để giảm thiểu hành vi đe dọa thể diện FTA (Face-Threatening Act). FTA là hành động có thể làm tổn hại đến thể diện của người nghe/đọc. Hoặc thể diện của chính người nói/viết. Để giảm FTA, người viết sử dụng nhiều chiến lược. Ví dụ, sử dụng các từ ngữ rào đón, câu hỏi gián tiếp. Hoặc chuyển từ phê phán trực tiếp sang gián tiếp. Việc này giúp giữ mối quan hệ tích cực với độc giả. Nó cũng làm cho thông điệp phê phán dễ được chấp nhận hơn. Phân tích cách các chiến lược lịch sự được áp dụng. Nó cho thấy sự tinh tế trong việc sử dụng ngôn ngữ báo chí. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả truyền thông. Nó cũng thể hiện khả năng thích ứng của người viết. Điều này là quan trọng để duy trì uy tín của tiểu phẩm báo chí.
4.3. Nghệ thuật trào phúng và châm biếm
Nghệ thuật trào phúng báo chí và phát ngôn châm biếm là công cụ mạnh mẽ. Chúng được dùng để thực hiện hành vi ngôn ngữ phê phán gián tiếp. Trào phúng sử dụng sự hài hước, phóng đại. Nó nhằm chế giễu, bóc trần những điều sai trái. Châm biếm thì sắc sảo và cay độc hơn. Nó trực tiếp nhằm vào những đối tượng cụ thể. Hoặc vào những thói hư tật xấu. Cả hai đều tạo ra hiệu ứng mạnh mẽ. Chúng giúp người đọc nhận ra vấn đề một cách sâu sắc. Nhưng không gây cảm giác khó chịu. Việc sử dụng châm biếm đòi hỏi sự tinh tế. Nó đòi hỏi khả năng kiểm soát ngôn ngữ cao. Nó tránh biến lời phê phán thành sự công kích cá nhân. Nghiên cứu phân tích các thủ pháp trào phúng. Nó cũng xem xét cách các phát ngôn châm biếm được xây dựng. Mục đích là để đạt hiệu quả phê phán tối ưu. Đây là một phần quan trọng của ngôn ngữ báo chí Việt Nam. Nó thể hiện tính sáng tạo trong truyền thông.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác. Hà Nội, ngày 03 tháng 12 năm 2018. Tác giả luận án Hà Văn Hậu LỜI CẢM ƠN Tôi chân thành cảm ơn lãnh đạo Khoa Ngôn ngữ học, Ban Lãnh đạo Học viện, cùng toàn thể cán bộ, các thầy giáo, cô giáo của Học viện Khoa học xã hội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu, triển khai thực hiện luận án.
Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS. Vũ Thị Sao Chi và GS. Nguyễn Đức Tồn - tập thể cán bộ hướng dẫn khoa học đã luôn tận tình hướng dẫn, định hướng cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu, để tôi có thể hoàn thành luận án của mình. Tôi trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Cao đẳng Ngô Gia Tự Bắc Giang đã quan tâm, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi học tập, nghiên cứu, hoàn thành nhiệm vụ được giao.
Cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn quan tâm, động viên và đồng hành cùng tôi, tạo điều kiện để tôi hoàn thành luận án này. Tác giả luận án Hà Văn Hậu MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ NGỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU TRONG LUẬN ÁN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài.
Đối tượng, phạm vi nghiên cứu và nguồn ngữ liệu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới về khoa học của luận án. Ý nghĩa lí luận và thực tiễn của luận án.
Cấu trúc luận án.6 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA ĐỀ TÀI 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Nghiên cứu về dụng học. Nghiên cứu về ngôn ngữ báo chí và ngôn ngữ tiểu phẩm báo chí.
Nghiên cứu về hành động ngôn ngữ phê phán trong tiểu phẩm báo chí. Cơ sở lý thuyết của đề tài. Lý thuyết về hành động ngôn ngữ. Khái quát về hành động ngôn ngữ phê phán.
Khái quát về văn bản báo chí và thể loại tiểu phẩm báo chí. 43 Tiểu kết chƣơng 1. 50 Chƣơng 2 HÀNH ĐỘNG NGÔN NGỮ PHÊ PHÁN TRỰC TIẾP TRONG TIỂU PHẨM BÁO CHÍ TIẾNG VIỆT THỜI KÌ ĐỔI MỚI (TỪ NĂM 1986 ĐẾN NAY) 2. Biểu thức ngôn hành của hành động ngôn ngữ phê phán trong tiểu phẩm báo chí.
Các kiểu loại biểu thức ngôn hành phê phán. Các thành phần trong biểu thức ngôn hành phê phán trực tiếp. Thành phần mở rộng biểu thức ngôn hành của hành động ngôn ngữ phê phán trực tiếp trong tiểu phẩm báo chí. Thành phần mở rộng nêu cơ sở của sự phê phán.
Thành phần mở rộng mang tính rào đón cho lời phê phán. 84 Tiểu kết chƣơng 2. 85 Chƣơng 3 HÀNH ĐỘNG NGÔN NGỮ PHÊ PHÁN ĐƢỢC THỰC HIỆN GIÁN TIẾP TRONG TIỂU PHẨM BÁO CHÍ TIẾNG VIỆT THỜI KÌ ĐỔI MỚI (TỪ NĂM 1986 ĐẾN NAY) 3. Các nhóm hành động ngôn ngữ đƣợc sử dụng để gián tiếp thực hiện hành động ngôn ngữ phê phán.
Hành động ngôn ngữ phê phán được thực hiện gián tiếp thông qua các nhóm hành động ngôn ngữ biểu cảm. Hành động ngôn ngữ phê phán được thực hiện gián tiếp thông qua các nhóm hành động ngôn ngữ tái hiện (Hành động tái hiện - phê phán): Nghiên cứu trường hợp hành động trần thuật - phê phán. Hành động ngôn ngữ phê phán được thực hiện gián tiếp thông qua hành động ngôn ngữ điều khiển (Hành động điều khiển - phê phán): Nghiên cứu trường hợp hành động hỏi - phê phán. Đặc điểm chung của những hành động ngôn ngữ đƣợc sử dụng để gián tiếp thực hiện hành động ngôn ngữ phê phán.
141 Tiểu kết chƣơng 3. 147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 DANH MỤC NGUỒN NGỮ LIỆU TIỂU PHẨM BÁO CHÍ ĐƯỢC TRÍCH DẪN.161 DANH MỤC CÁC TỪ NGỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Viết đầy đủ 1 BTNH Biểu thức ngôn hành 2 BTNHPP Biểu thức ngôn hành phê phán 3 ĐTNH Động từ ngôn hành 4 ĐTNHPP Động từ ngôn hành phê phán 5 F Lực ngôn trung 6 HĐNN Hành động ngôn ngữ 7 HĐNNPP Hành động ngôn ngữ phê phán 8 NDMĐ Nội dung mệnh đề 9 NDMĐPP Nội dung mệnh đề phê phán 10 NL Ngữ liệu 11 NNBC Ngôn ngữ báo chí 12 PNNH Phát ngôn ngôn hành 13 Sp1 Chủ thể phát ngôn 14 Sp2 Đối tượng tiếp nhận phát ngôn 15 TPBC Tiểu phẩm báo chí 16 Y Đối tượng bị phê phán DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU THỐNG KÊ TRONG LUẬN ÁN STT Bảng số Tên bảng, biểu Trang 1 Bảng 2.1 Thống kê tần số xuất hiện HĐNNPP trực tiếp và 51 HĐNNPP gián tiếp.2 Thống kê tần số sử dụng các kiểu loại BTNHPP 53 3 Bảng 2.3 Thống kê tần số hiển thị Sp1 trong BTNHPP 54 4 Bảng 2.4 Thống kê động từ ngôn phê phán trong TPBC 55 5 Bảng 2.5 Thống kê tần số hiển thị Sp2 trong BTNHPP 60 6 Bảng 2.6 Thống kê các nhóm chủ đề phê phán của 72 63 HĐNNPP trực tiếp 7 Bảng 2.7 Thống kê từ ngữ đánh giá tiêu cực trong 72 BTNHPP 66 8 Bảng 2.8 Thống kê phương tiện ngôn ngữ chuyên dụng trong 82 BTNHPP 9 Bảng 2.9 Thống kê thành phần mở rộng trong 72 phát ngôn 85 phê phán trực tiếp 10 Bảng 3.1 Thống kê các nhóm HĐNN được sử dụng để gián 87 tiếp thực hiện HĐNNPP 11 Bảng 3.2 Tổng hợp các phương tiện ngôn ngữ chuyên dụng 93 trong 84 HĐNN than phiền- phê phán 12 Bảng 3.3 Tổng hợp các phương tiện ngôn ngữ chuyên dụng 101 trong 48 HĐNN mỉa mai - phê phán 13 Bảng 3.4 Tổng hợp các phương tiện ngôn ngữ chuyên dụng 106 trong 11 HĐNN phủ định - phê phán 14 Bảng 3.5 Tổng hợp các phương tiện ngôn ngữ chuyên dụng 127 trong 661 HĐNN trần thuật - phê phán 15 Bảng 3.6 Tổng hợp các phương tiện ngôn ngữ chuyên dụng 137 trong 123 HĐNN hỏi - phê phán 16 Bảng 3.7 Thống kê các dạng phát ngôn ngôn hành của HĐNN 138 hỏi - phê phán 17 Bảng 3.8 Thống kê các nhóm chủ đề phê phán của 1.152 141 HĐNNPP gián tiếp PHẦN MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Ngữ dụng học đã được rất nhiều nhà nghiên cứu Việt ngữ học quan tâm nghiên cứu. Bên cạnh việc tìm hiểu sâu về mặt lý luận, các nhà nghiên cứu còn chú ý đến việc ứng dụng lý thuyết ngữ dụng học vào nghiên cứu từng kiểu loại văn bản, chỉ ra các đặc điểm về lập luận, về hội thoại và nhất là về các hành động ngôn ngữ (HĐNN) nói chung, HĐNN trong một thể loại văn bản cụ thể nói riêng nhằm nâng cao hiệu quả giao tiếp và tác động của văn bản. Báo chí Việt Nam thời kỳ Đổi mới từ năm 1986 đến nay đã đạt được những thành tựu rất đáng ghi nhận trên tất cả các phương diện: sáng tạo tác phẩm, công nghệ in ấn, phát hành, công tác đào tạo, hợp tác quốc tế… Báo chí đã phát huy hiệu quả tích cực của nó trên mọi mặt của đời sống xã hội. Trong dòng chảy mạnh mẽ của đời sống báo chí hiện nay, tiểu phẩm báo chí (TPBC) được giới nghiên cứu đánh giá là thể loại nở rộ khá trọn vẹn cả về quy mô số lượng và chất lượng tác phẩm so với các giai đoạn lịch sử báo chí trước đây.
Môi sinh dân chủ của thời kỳ Đổi mới đã tạo cơ hội cho TPBC phát huy tối đa tính năng đấu tranh tư tưởng sắc bén, đem lại cho người đọc những cảm nhận hết sức thú vị cả về nội dung tư tưởng và hình thức nghệ thuật thể hiện. TPBC thực sự có vị trí rất đáng trân trọng trong đời sống báo chí Việt Nam đương đại. Tuy nhiên, thực tế nghiên cứu TPBC thời kỳ Đổi mới, nhất là về phương diện ngôn ngữ còn nhiều hạn chế và thiếu tính hệ thống chuyên sâu. Mặc dù đã có một số công trình nghiên cứu về ngôn ngữ báo chí (NNBC) nói chung và ngôn ngữ TPBC nói riêng, song từ góc độ ngữ dụng học thì vẫn còn có nhiều vấn đề cần được tiếp tục nghiên cứu một cách toàn diện hơn, chẳng hạn như các HĐNN, các thao tác lập luận, nghĩa hàm ẩn, các nhân tố văn hóa - xã hội chi phối việc sử dụng các phương tiện ngôn ngữ,.
trong TPBC được biểu hiện cụ thể ra sao, để việc vận dụng ngôn ngữ vào quá trình sáng tạo báo chí nói chung và viết TPBC nói riêng ngày một hiệu quả hơn. Hơn nữa, mặc dù đã có các công trình nghiên cứu về HĐNNPP nói chung, song chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu về HĐNNPP trên thể loại TPBC. Do đặc điểm nổi bật của thể loại TPBC là phản ánh các hiện tượng, sự kiện, sự việc tiêu cực có thật trong đời sống xã hội qua bút pháp châm biếm, đả kích để phê phán, nên hành động ngôn ngữ phê phán (HĐNNPP) là một trong số HĐNN chủ đạo trong thể loại này. Vì vậy, việc lựa chọn nghiên cứu đề tài "Hành động ngôn ngữ phê phán trong tiểu phẩm báo chí tiếng Việt thời kì Đổi mới (từ năm 1986 đến nay)" là thực sự cần thiết, có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn.
1 Đi sâu tìm hiểu về HĐNNPP, một HĐNN tiêu biểu trong thể loại TPBC, chúng tôi mong muốn làm sáng tỏ HĐNN này trên các phương diện: cách thức và các phương tiện ngôn ngữ thực hiện hành động phê phán; sự chi phối của các nhân tố văn hóa - xã hội tới việc sử dụng HĐNNPP. Từ đó luận án hi vọng góp thêm vào quá trình nghiên cứu về NNBC nói chung và ngôn ngữ TPBC nói riêng những khía cạnh tri thức mới mẻ, nhằm giúp cho việc sử dụng ngôn ngữ khi viết báo đạt hiệu quả cao. Đồng thời, các kết quả nghiên cứu của luận án cũng sẽ là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác giảng dạy các học phần liên quan đến tiếng Việt nói chung và các học phần liên quan đến NNBC, trong đó có ngôn ngữ TPBC nói riêng ở các trường đại học, cao đẳng đào tạo ngành Ngữ văn và Báo chí, các trung tâm đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ báo chí,.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hà Văn Hậu (2018). Hành động ngôn ngữ phê phán trong tiểu phẩm báo chí Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/truyen-thong-bao-chi/ly-luan-bao-chi/hanh-dong-ngon-ngu-phe-phan-trong-tieu-pham-bao-chi-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hành động ngôn ngữ phê phán trong tiểu phẩm báo chí Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích hành động ngôn ngữ phê phán trong tiểu phẩm báo chí Việt Nam qua góc nhìn ngôn ngữ học và truyền thông.
Luận án "Hành động ngôn ngữ phê phán trong tiểu phẩm báo chí Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Hành động ngôn ngữ phê phán trong tiểu phẩm báo chí Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hành động ngôn ngữ phê phán trong tiểu phẩm báo chí Việt Nam" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Lý Luận Báo Chí.
Luận án "Hành động ngôn ngữ phê phán trong tiểu phẩm báo chí Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hành động ngôn ngữ phê phán trong tiểu phẩm báo chí Việt Nam" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hành động ngôn ngữ phê phán trong tiểu phẩm báo chí Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.