Luận án tiến sĩ Báo chí học: Vai trò truyền hình trong hoạt động lập pháp của Quốc hội Việt Nam - Vũ Thị Khuyên (2021)
Nghiên cứu chuyên sâu về vai trò của truyền hình trong hoạt động lập pháp của Quốc hội Việt Nam. Phân tích tác động và hiệu quả truyền thông đại chúng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
219
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Truyền hình và hoạt động lập pháp của Quốc hội Việt Nam
- Số trang:
- 219 trang
- Trường:
- Học viện Báo chí và Tuyên truyền
- Chuyên ngành:
- Báo chí học
- Tác giả:
- Vũ Thị Khuyên
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Truyền hình và hoạt động lập pháp của Quốc hội Việt Nam
Quốc hội giữ vị trí là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. Cơ quan này thực hiện quyền lập hiến và quyền lập pháp. Hoạt động xây dựng pháp luật đóng vai trò nền tảng trong việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Các quyết sách lập pháp tác động trực tiếp đến mọi mặt đời sống kinh tế và xã hội. Trong bối cảnh truyền thông số, truyền hình đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa nghị trường và cử tri. Truyền hình truyền tải thông điệp chính sách nhanh chóng. Hình ảnh trực quan giúp người dân dễ dàng tiếp cận các văn bản quy phạm pháp luật phức tạp. Mối quan hệ giữa truyền hình và hoạt động lập pháp mang tính tương hỗ chặt chẽ. Truyền hình không chỉ đưa tin một chiều. Phương tiện này còn ghi nhận phản hồi từ thực tiễn để phục vụ việc hoàn thiện thể chế.
1.1. Mối quan hệ tương tác giữa cơ quan lập pháp và truyền hình
Đại biểu Quốc hội và báo chí có mối quan hệ gắn bó mật thiết trong suốt nhiệm kỳ. Đại biểu Quốc hội cần báo chí truyền hình để truyền tải quan điểm, đề xuất và chương trình hành động đến cử tri. Ngược lại, báo chí tìm kiếm thông tin chính thống từ các cuộc thảo luận nghị trường. Các nhà báo đóng vai trò theo dõi, phản ánh trung thực phát biểu của đại biểu. Sự hợp tác này thúc đẩy tính công khai, minh bạch của hoạt động nghị trường. Thông qua màn ảnh nhỏ, cử tri giám sát hoạt động của người đại diện do mình bầu ra. Tính tương tác này củng cố niềm tin của công chúng vào hệ thống pháp luật. Mối liên hệ chặt chẽ tạo động lực nâng cao trách nhiệm giải trình của đại biểu trước nhân dân.
1.2. Vị thế chiến lược của Truyền hình Quốc hội Việt Nam
Truyền hình Quốc hội Việt Nam là cơ quan ngôn luận chính thức của cơ quan quyền lực nhà nước. Kênh truyền hình này mang sứ mệnh chuyên biệt về thông tin lập hiến, lập pháp, giám sát tối cao và quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước. Với hệ thống trang thiết bị hiện đại và đội ngũ chuyên trách, kênh cung cấp thông tin chuyên sâu, đa chiều và chuẩn xác. Các bản tin phản ánh toàn diện các hoạt động của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban chuyên môn. Kênh truyền hình tạo diễn đàn trao đổi cởi mở giữa các chuyên gia, đại biểu và công dân. Kênh khẳng định vị thế trụ cột trong định hướng thông tin pháp luật trên hệ thống báo chí cách mạng.
1.3. Chức năng thông tin và phản biện xã hội trên truyền hình
Phản biện xã hội trên truyền hình là cơ chế quan trọng giúp nâng cao chất lượng luật. Truyền hình không chỉ tuyên truyền văn bản luật đã thông qua. Truyền hình phân tích sâu sắc các khía cạnh còn nhiều tranh luận trong dự thảo. Nhiều chương trình tọa đàm, đối thoại chính sách được sản xuất bài bản. Các chuyên gia kinh tế, luật gia và đại diện doanh nghiệp trực tiếp nêu quan điểm phản biện. Những góc nhìn đa chiều giúp phát hiện sớm các kẽ hở và bất cập chính sách. Truyền hình tạo không gian dân chủ cho tranh luận mang tính xây dựng. Ý kiến phản biện xác đáng là nguồn tư liệu quý giá cho các cơ quan soạn thảo và thẩm tra dự án luật.
II. Quy trình lập pháp của Quốc hội và vai trò truyền hình
Quy trình lập pháp của Quốc hội gồm nhiều giai đoạn phức tạp và chặt chẽ. Quy trình bắt đầu từ lập đề nghị xây dựng luật, soạn thảo, thẩm tra, lấy ý kiến đến thảo luận và thông qua. Ở mỗi giai đoạn, truyền hình đảm nhiệm những vai trò truyền thông đặc thù. Truyền hình cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn và đo lường phản ứng của đối tượng chịu tác động. Việc đồng hành của báo hình giúp chính sách pháp luật bám sát thực tiễn cuộc sống. Truyền hình giúp đơn giản hóa các thuật ngữ pháp lý trừu tượng thành thông tin trực quan, dễ hiểu. Người dân hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ ngay từ khi luật còn là dự thảo. Sự đồng thuận xã hội được xây dựng vững chắc qua từng khâu truyền thông.
2.1. Truyền thông trong khâu lấy ý kiến nhân dân về dự án luật
Lấy ý kiến nhân dân về dự án luật là khâu bắt buộc thể hiện quyền làm chủ của công dân. Truyền hình giữ vai trò chủ lực trong việc mở rộng diện tiếp cận của các đợt lấy ý kiến. Các đài truyền hình chủ động xây dựng phóng sự chuyên đề, đồ họa giải thích các điều khoản trọng tâm. Người dân nông thôn, vùng sâu vùng xa cũng có thể nắm bắt nội dung cốt lõi của các dự luật lớn như Luật Đất đai hay Luật Nhà ở. Truyền hình thiết lập các cổng tiếp nhận ý kiến đóng góp trực tiếp từ khán giả. Thông tin phản hồi được tổng hợp nhanh chóng và gửi đến ban soạn thảo. Quá trình này giúp nâng cao tính khả thi của văn bản luật sau khi ban hành.
2.2. Ý nghĩa từ hoạt động phát sóng trực tiếp kỳ họp Quốc hội
Phát sóng trực tiếp kỳ họp Quốc hội là bước đột phá trong hoạt động công khai hóa nghị trường. Cử tri cả nước theo dõi trực tiếp các phiên thảo luận kinh tế - xã hội, tranh luận lập pháp và chất vấn thành viên Chính phủ. Từng cử chỉ, lập luận và quan điểm của đại biểu được truyền tải chân thực, sống động. Hoạt động này tạo áp lực tích cực, buộc các đại biểu nâng cao trách nhiệm và năng lực phát biểu. Không khí tranh luận sôi nổi trên hội trường kích thích sự quan tâm chính trị của người dân. Người xem hiểu rõ quá trình thỏa hiệp, cân nhắc lợi ích trước khi bấm nút biểu quyết thông qua một đạo luật. Tính minh bạch này củng cố nền tảng pháp quyền.
2.3. Nắm bắt và định hướng dư luận xã hội về dự thảo luật
Dư luận xã hội về dự thảo luật phản ánh tâm tư, nguyện vọng và mức độ sẵn sàng chấp nhận luật của nhân dân. Truyền hình đóng vai trò kép: vừa phản ánh trung thực vừa định hướng dư luận đúng đắn. Khi các dự luật nhạy cảm xuất hiện nhiều luồng quan điểm trái chiều, truyền hình kịp thời giải thích bản chất vấn đề. Các bản tin phỏng vấn chuyên gia uy tín giúp giải tỏa băn khoăn của cộng đồng. Đồng thời, truyền hình phản ánh tiếng nói bức xúc chính đáng của tầng lớp nhân dân trước những quy định chưa hợp lý. Cơ quan lập pháp lắng nghe những tín hiệu dư luận này để điều chỉnh dự thảo kịp thời, tránh tình trạng luật ban hành xa rời thực tế.
III. Thực trạng truyền thông chính sách lập pháp truyền hình
Truyền thông chính sách lập pháp trên sóng truyền hình đã có nhiều bước tiến quan trọng trong những năm qua. Các kênh truyền hình quốc gia và địa phương tăng thời lượng cho các chương trình pháp luật. Nội dung thông tin chuyển dịch từ đưa tin sự kiện đơn thuần sang phân tích chuyên sâu. Tuy nhiên, thực tiễn vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn cần khắc phục. Việc chuyển tải ngôn ngữ luật học khô khan thành ngôn ngữ truyền hình hấp dẫn vẫn là thách thức lớn. Tính liên tục của dòng thông tin lập pháp đôi khi bị gián đoạn giữa các kỳ họp. Việc đánh giá khách quan thực trạng là tiền đề để tìm ra giải pháp đổi mới toàn diện nội dung và hình thức thể hiện.
3.1. Những kết quả nổi bật trong công tác thông tin nghị trường
Truyền hình đã phản ánh kịp thời và phong phú các hoạt động lập pháp của Quốc hội qua nhiều khóa liên tiếp. Số lượng chương trình bình luận, tọa đàm pháp luật tăng lên rõ rệt về tần suất và chất lượng. Hình thức thể hiện đa dạng hơn nhờ ứng dụng đồ họa chuyển động, trường quay ảo và phóng sự điều tra thực địa. Đội ngũ phóng viên nghị trường ngày càng chuyên nghiệp, nhanh nhạy trong việc bắt nhịp các vấn đề nóng. Khán giả đón nhận tích cực các chương trình giải thích chính sách, giúp nâng cao ý thức chấp hành pháp luật trong cộng đồng. Sự phối hợp giữa Văn phòng Quốc hội và các cơ quan truyền hình ngày càng chặt chẽ, tạo điều kiện tác nghiệp thuận lợi cho báo chí.
3.2. Những hạn chế và bất cập trong tổ chức sản xuất chương trình
Bên cạnh thành tựu, các chương trình lập pháp trên truyền hình vẫn còn những mặt hạn chế nhất định. Một số chương trình còn nặng tính tuyên truyền hành chính, thiếu chiều sâu phản biện. Thời lượng dành cho phân tích tác động chính sách đối với các nhóm đối tượng đặc thù chưa nhiều. Ngôn ngữ trình bày trong nhiều phóng sự còn mang tính hàn lâm, gây khó hiểu cho người xem đại chúng. Việc ứng dụng công nghệ tương tác đa nền tảng còn chậm so với xu hướng truyền thông số hiện đại. Sự phối hợp cung cấp thông tin từ một số cơ quan chủ trì soạn thảo luật có lúc còn bị động, ảnh hưởng đến tính kịp thời và độ sâu của tác phẩm truyền hình.
3.3. Nguyên nhân của những tồn tại trong truyền thông lập pháp
Nguyên nhân của các hạn chế bắt nguồn từ cả yếu tố chủ quan lẫn khách quan. Về phía cơ quan báo chí, đội ngũ biên tập viên am hiểu sâu sắc về khoa học lập pháp và kinh tế học luật còn thiếu hụt. Kinh phí và thời gian dành cho sản xuất các phóng sự điều tra chính sách dài kỳ còn hạn hẹp. Về phía cơ quan lập pháp, cơ chế phát ngôn và cung cấp hồ sơ dự thảo luật cho báo chí ở một số giai đoạn chưa thực sự linh hoạt. Quy trình xử lý thông tin tại các cơ quan thẩm tra đôi khi khép kín, hạn chế khả năng tiếp cận sớm của phóng viên. Ngoài ra, thói quen tiếp nhận thông tin nghe nhìn nhanh của khán giả hiện đại cũng tạo áp lực lớn cho truyền hình.
IV. Giải pháp nâng cao vai trò truyền hình xây dựng pháp luật
Hoạt động xây dựng pháp luật đòi hỏi sự đổi mới mạnh mẽ từ công tác truyền thông truyền hình trong giai đoạn mới. Mục tiêu là xây dựng hệ thống pháp luật đồng bộ, thống nhất, khả thi và minh bạch. Truyền hình phải thực sự trở thành diễn đàn dân chủ của cử tri và là công cụ truyền thông chính sách sắc bén. Cần có chiến lược tổng thể từ khâu đào tạo nhân lực, đổi mới công nghệ đến hoàn thiện cơ chế pháp lý cho báo chí tác nghiệp. Các giải pháp phải được triển khai đồng bộ, có trọng tâm và lộ trình rõ ràng. Nâng cao hiệu quả truyền hình chính là góp phần trực tiếp vào việc củng cố nhà nước pháp quyền và nâng cao chất lượng các đạo luật.
4.1. Đổi mới format chương trình và đẩy mạnh chuyển đổi số
Đổi mới cấu trúc và định dạng chương trình là yêu cầu cấp thiết để thu hút khán giả hiện đại. Truyền hình cần đa dạng hóa các thể loại như tọa đàm tương tác trực tiếp, đồ họa giải thích chính sách và phóng sự thực tế đời sống. Cần rút ngắn thời lượng các bản tin nhưng tăng mật độ thông tin hữu ích và tính trực quan. Bên cạnh sóng truyền hình truyền thống, các tác phẩm phải được phân phối đa nền tảng trên mạng xã hội, podcast và ứng dụng di động. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn giúp phân tích xu hướng quan tâm của công chúng đối với từng điều luật cụ thể. Từ đó, các đài truyền hình cá nhân hóa nội dung tuyên truyền chính sách cho từng nhóm khán giả.
4.2. Đào tạo đội ngũ phóng viên và biên tập viên nghị trường
Chất lượng nguồn nhân lực quyết định trực tiếp chất lượng tác phẩm truyền hình về lập pháp. Cần xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu về kỹ năng báo chí nghị trường và kiến thức luật học cho phóng viên. Người làm báo truyền hình cần nắm vững quy trình lập pháp, kỹ năng đọc hiểu hồ sơ dự thảo luật và năng lực phỏng vấn chuyên gia. Bên cạnh đạo đức nghề nghiệp, nhà báo phải có bản lĩnh chính trị vững vàng và tư duy phản biện độc lập, khách quan. Các khóa bồi dưỡng ngắn hạn do Văn phòng Quốc hội phối hợp với các học viện báo chí cần được tổ chức định kỳ. Đội ngũ chuyên gia pháp luật giàu kinh nghiệm cũng cần được mời tham gia tập huấn thực tiễn.
4.3. Hoàn thiện cơ chế phối hợp thông tin giữa Quốc hội và báo chí
Cơ chế phối hợp thông tin thông suốt giữa các cơ quan của Quốc hội và hệ thống truyền hình là điều kiện tiên quyết. Văn phòng Quốc hội cần chủ động cung cấp thông tin, tài liệu và tiến độ thẩm tra dự án luật từ sớm cho báo chí. Quy chế người phát ngôn cần được vận hành chuyên nghiệp, linh hoạt nhằm giải đáp kịp thời các vấn đề dư luận quan tâm. Cần tạo điều kiện thuận lợi về không gian tác nghiệp, đường truyền dữ liệu cho phóng viên truyền hình tại các kỳ họp Quốc hội. Đồng thời, các đài truyền hình cần thiết lập đường dây nóng kết nối với các cơ quan thẩm tra để nhanh chóng đối chiếu thông tin chính xác trước khi phát sóng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (219 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN VŨ THỊ KHUYÊN TRUYỀN HÌNH VỚI HOẠT ĐỘNG LẬP PHÁP CỦA QUỐC HỘI VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ BÁO CHÍ HỌC HÀ NỘI - 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN VŨ THỊ KHUYÊN TRUYỀN HÌNH VỚI HOẠT ĐỘNG LẬP PHÁP CỦA QUỐC HỘI VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ BÁO CHÍ HỌC Ngành : BÁO CHÍ HỌC Mã số : 9. 01 Hướng dẫn 1 Hướng dẫn 2 GS, TS. VŨ VĂN HIỀN PGS, TS. ĐỖ CHÍ NGHĨA HÀ NỘI - 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. TÁC GIẢ Vũ Thị Khuyên luan an DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BTV Biên tập viên ĐBQH Đại biểu Quốc hội DLXH Dư luận xã hội NNPQ Nhà nước pháp quyền NXB Nhà xuất bản PT-TH Phát thanh - Truyền hình PVS Phỏng vấn sâu PV/BTV Phóng viên, Biên tập viên Quốc hội TV Truyền hình Quốc hội Việt Nam TTĐC Truyền thông đại chúng TS Tiến sĩ TXCT Tiếp xúc cử tri UBTVQH Ủy ban Thường vụ Quốc hội XHCN Xã hội chủ nghĩa luan an DANH MỤC CÁC BẢNG, HÌNH VẼ Biểu đồ 1: Tần suất theo dõi thông tin hoạt động lập pháp trên truyền hình ở các kênh Quốc hội TV, VTV1. 88 Biểu đồ 2: Nội dung thông tin HĐLP trên kênh Quốc hội TV được quan tâm. 89 Biểu đồ 3: Đánh giá nội dung thông tin hoạt HĐLP của Quốc hội trên truyền hình.
91 Biểu đồ 4: Đánh giá truyền hình tham gia vào quá trình phổ biến luật. 92 Biểu đồ 5: Đánh giá truyền hình tham gia vào quá trình xây dựng luật. 94 Biểu đồ 6: Đánh giá truyền hình tham gia vào quá trình hoàn thiện luật. 97 Hình 1: Cơ cấu thành phần đại biểu.
49 luan an MỤC LỤC Lời cam đoan Danh mục từ viết tắt Danh mục các bảng, hình vẽ MỞ ĐẦU. 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRUYỀN HÌNH VỚI HOẠT ĐỘNG LẬP PHÁP CỦA QUỐC HỘI VIỆT NAM HIỆN NAY .13 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN NGHIÊN CỨU TRUYỀN HÌNH VỚI HOẠT ĐỘNG LẬP PHÁP CỦA QUỐC HỘI VIỆT NAM HIỆN NAY. Quan niệm cơ bản về truyền hình. Quốc hội Việt Nam, hoạt động lập pháp của Quốc hội Việt Nam.
Mối quan hệ qua lại giữa truyền hình với hoạt động lập pháp .66 Chương 2: TRUYỀN HÌNH VỚI HOẠT ĐỘNG LẬP PHÁP CỦA QUỐC HỘI VIỆT NAM HIỆN NAY: THỰC TRẠNG, VẤN ĐỀ VÀ NGUYÊN NHÂN. Thực trạng mối quan hệ truyền hình với hoạt động lập pháp và hoạt động lập pháp với truyền hình của Quốc hội Việt Nam. Vấn đề đặt ra và nguyên nhân của quan hệ truyền hình với hoạt động lập pháp của Quốc hội Việt Nam .105 Chương 3: GIẢI PHÁP VÀ KHUYẾN NGHỊ NHẰM PHÁT HUY VAI TRÒ TRUYỀN HÌNH VỚI HOẠT ĐỘNG LẬP PHÁP CỦA QUỐC HỘI VIỆT NAM HIỆN NAY. Các giải pháp chủ yếu.
Một số khuyến nghị khoa học .165 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .171 PHỤ LỤC luan an 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Từ sau Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XII của Đảng, cả hệ thống chính trị nói chung, từng thành tố cơ bản của hệ thống chính trị ấy, nhất là bộ máy chính quyền nhà nước đang từng bước được đổi mới, hoàn thiện theo hướng ngày càng gắn bó và thực hiện chức năng, nhiệm vụ của mình, đang từng bước thể chế hóa đường lối của Đảng theo Nghị quyết của Đại hội. Cuộc bầu cử Quốc hội, Hội đồng nhân dân các cấp đã thành công tốt đẹp, khởi đầu cho quá trình từng bước thể chế hóa, hiện thực hóa đường lối xây dựng và phát triển đất nước theo tinh thần của Nghị quyết Đại hội XII của Đảng. Sáu tháng sau khi Đại hội XII của Đảng thành công, Quốc hội nước Cộng hòa XHCN Việt Nam đã khóa XIV đã diễn ra với những khởi sắc mới.
Hoạt động của Quốc hội cũng sáng tạo, năng động và đổi mới. Chức năng lập pháp, quyết định những vấn đề lớn của đất nước, giám sát tối cao được Quốc hội quan tâm hơn và trách nhiệm của Quốc hội và từng Đại biểu Quốc hội cũng được nâng lên. Kỳ họp thứ 2 Quốc hội khóa XIV đã không chỉ tiếp tục triển khai các Nghị quyết được thông qua trong Kỳ họp thứ nhất, mà còn tiếp tục cụ thể hóa, thể chế hóa các Nghị quyết Đại hội đại biểu lần thứ XII của Đảng thành các Nghị quyết Quốc hội: Nghị quyết về nhiệm vụ năm 2017, Nghị quyết về kế hoạch tài chính 5 năm giai đoạn 2016-2020, Kế hoạch đầu tư công trung hạn, Kế hoạch cơ cấu lại nền kinh tế … Quá trình ấy cũng đặt ra và đòi hỏi hoạt động lập pháp của Quốc hội cần có những bước đi cụ thể, với một lộ trình hợp lý trong các hoạt động lập pháp, tạo điều kiện, căn cứ cơ bản và chủ yếu cho toàn bộ hoạt động của nhà nước pháp quyền XHCN, góp phần quyết định vào thực hiện thắng lợi các mục tiêu, nhiệm vụ xây dựng và phát triển đất nước theo định hướng XHCN, thực hiện thắng lợi các chủ trương của Đảng. Nếu như quá trình hiện thực hóa đường lối, chủ trương đúng đắn của Đảng vào thực tiễn cuộc sống là một quá trình cơ bản, luan an 2 chiến lược đảm bảo cho đất nước phát triển thành công, đúng định hướng XHCN, thì khâu chủ yếu đầu tiên có tính quyết định đến thắng lợi của quá trình chiến lược cơ bản ấy chính là thể chế hóa các đường lối, chủ trương của Đảng thành các nghị quyết, quy định pháp lý… Khâu chủ yếu đầu tiên có tính quyết định ấy là hoạt động lập pháp của Quốc hội.
Thực tế những năm qua cho thấy, hoạt động lập pháp của Quốc hội nước Cộng hòa XHCN Việt Nam đã và đang trở thành một nhiệm vụ cấp thiết trong toàn bộ hoạt động của cả hệ thống chính trị, khâu chủ yếu có tính quyết định để hiện thực hóa đường lối, chủ trương, nghị quyết chiến lược của Đảng cộng sản Việt Nam vào thực tiễn cuộc sống, góp phần chủ yếu vào mục tiêu tổng quát xây dựng thành công đất nước Việt Nam trở thành quốc gia XHCN dân giàu, nước mạnh, xã hội dân chủ công bằng và văn minh. Lập pháp là chức năng hàng đầu của Quốc hội. Quốc hội, bao gồm các Đại biểu Quốc hội tại kỳ họp mới là chủ thể duy nhất có thẩm quyền thay mặt nhân dân thông qua các dự án luật. Vì vậy, hoạt động lập pháp của Quốc hội có ý nghĩa quan trọng trong việc thực hiện chức năng lập pháp và quá trình xây dựng luật góp phần thực hiện thắng lợi sự nghiệp đổi mới.
Quốc hội là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, cơ quan đại diện cao nhất của nhân dân. Mỗi Đại biểu Quốc hội là người đại diện cho cử tri nơi bầu ra mình, đồng thời là đại diện cho nhân dân cả nước. Để đảm bảo thực hiện đúng vị trí, vai trò của mình, đòi hỏi Quốc hội phải gắn bó mật thiết với nhân dân, nắm bắt được tâm tư nguyện vọng chính đáng của nhân dân để làm tròn trách nhiệm của người đại biểu, đại diện cho ý chí, nguyện vọng của nhân dân cả nước. Mối liên hệ hữu cơ giữa một bên là Quốc hội đại diện cho ý chí và quyền lực dân chủ của nhân dân, cùng toàn bộ hoạt động của Quốc hội, Đại biểu Quốc hội, trong đó có hoạt động lập pháp nhằm thực hiện các ý chí quyền lực dân chủ ấy, với một bên là nhân dân, dân tộc - chủ thể của toàn bộ hệ thống quyền lực dân chủ XHCN luan an 3 đang được xây dựng ở Việt Nam là mối liên hệ chủ yếu, quyết định đối với xây dựng nền dân chủ XHCN ở Việt Nam, tiến đề chính trị chủ yếu cho thắng lợi của cách mạng Việt Nam do Đảng cộng sản lãnh đạo.
Trong số các tác nhân có thể làm phát triển, củng cố mối liên hệ ấy có vai trò đặc biệt quan trọng của truyền thông đại chúng của báo chí nói chung và truyền hình nói riêng. Với chức năng là phương tiện thông tin đại chúng, báo chí nói chung, truyền hình nói riêng trong thời gian qua đã khẳng định phạm vi ảnh hưởng mạnh mẽ trong việc tuyên truyền, phổ biến đường lối, chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật của Nhà nước, chuyển tải hoạt động xây dựng pháp luật của Quốc hội, các cơ quan dân cử với những bàn định, quyết sách của Đảng, Nhà nước đến với đồng bào cử tri trong cả nước một cách gần gũi, công khai minh bạch. Công tác giám sát việc thực thi pháp luật từ việc ban hành đến khi luật đi vào cuộc sống có những gì bất cập khi áp dụng vào thực tiễn cuộc sống, dư luận xã hội phản ánh về luật đó ra sao sẽ được thể hiện rõ qua báo chí. Khẳng định về tầm quan trọng của báo chí truyền thông, tại phiên làm việc đầu tiên của Kỳ họp thứ 9, Quốc hội khóa XIV, trong báo cáo về kết quả thực hiện kinh tế - xã hội năm 2019 và triển khai kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội năm 2020 Thủ tướng Chính phủ Nguyễn Xuân Phúc đã nhấn mạnh, “Báo chí truyền thông trong thời gian qua, tạo đồng thuận xã hội để xây dựng đất nước Việt Nam hùng cường, thịnh vượng.
Với vai trò là một lực lượng cách mạng quan trọng, thể hiện tiếng nói của Đảng, Nhà nước và Nhân dân, các cơ quan báo chí, truyền thông cần khơi dậy lòng yêu nước, khát vọng dân tộc, xây dựng đất nước. Báo chí cần chung sức, đồng lòng, đồng hành cùng cả nước vượt qua khó khăn, thách thức; tập trung thông tin tuyên truyền về đường lối, chính sách, nỗ lực hành động của toàn Đảng, toàn dân, toàn quân; nêu bật những gương người tốt, việc tốt, những điển hình tiên tiến vượt khó vươn lên. Báo chí không làm xói mòn niềm tin mà lan toả năng lượng tích luan an 4 cực, kết nối mọi người dân để thúc đẩy Việt Nam bứt phá vươn lên, phát triển hùng cường, thịnh vượng”. Trong môi trường truyền thông số hiện nay, cùng với các loại hình báo chí khác, nhất là báo mạng điện tử và mạng xã hội, truyền hình đang thể hiện vai trò gần như trung tâm thu hút công chúng, chiếm lĩnh thị phần truyền thông.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Thị Khuyên (2021). Luận án tiến sĩ: Truyền hình và hoạt động lập pháp của Quốc hội Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Báo chí và Tuyên truyền]. LuanAn.net. https://luanan.net/truyen-thong-bao-chi/ly-luan-bao-chi/luan-an-tien-si-truyen-hinh-hoat-dong-lap-phap-quoc-hoi-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Truyền hình và hoạt động lập pháp của Quốc hội Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chuyên sâu về vai trò của truyền hình trong hoạt động lập pháp của Quốc hội Việt Nam. Phân tích tác động và hiệu quả truyền thông đại chúng.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Truyền hình và hoạt động lập pháp của Quốc hội Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Truyền hình và hoạt động lập pháp của Quốc hội Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Truyền hình và hoạt động lập pháp của Quốc hội Việt Nam" thuộc chuyên ngành Báo chí học. Danh mục: Lý Luận Báo Chí.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Truyền hình và hoạt động lập pháp của Quốc hội Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Truyền hình và hoạt động lập pháp của Quốc hội Việt Nam" có 219 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Truyền hình và hoạt động lập pháp của Quốc hội Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.