Báo chí trong cải cách hiện đại hóa hải quan - Luận án tiến sĩ phần 2
Luận án tiến sĩ phân tích vai trò báo chí trong truyền thông cải cách hiện đại hóa hải quan Việt Nam. Đề xuất đổi mới văn phong, sử dụng đa phương tiện, thiết lập chuyên mục thảo luận và tăng cường tương tác công chúng trên nền tảng số.
Báo chí, Truyền thông
Luan An
Luận văn/Luận án
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
3
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò báo chí trong cải cách hải quan Việt Nam
- Số trang:
- 175 trang
- Chuyên ngành:
- Báo chí, Truyền thông
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò báo chí trong cải cách hải quan Việt Nam
Báo chí đóng vai trò then chốt trong tiến trình hiện đại hóa hệ thống hải quan Việt Nam. Công tác truyền thông báo chí giúp minh bạch hóa hoạt động hải quan, tạo cầu nối giữa Tổng cục Hải quan Việt Nam với doanh nghiệp và người dân. Giám sát của báo chí đối với hải quan góp phần phát hiện bất cập, thúc đẩy cải cách thủ tục hải quan hiệu quả hơn. Báo chí cần đổi mới phương thức truyền tải thông tin, tránh văn phong hành chính nặng nề. Việc sử dụng ngôn ngữ gần gũi, dễ hiểu giúp công chúng tiếp cận thông tin về cải cách hải quan nhanh chóng. Hình ảnh, đồ thị, biểu đồ cần được tận dụng để mô tả quy trình cải cách một cách trực quan. Tiêu đề bài viết phải ngắn gọn, hấp dẫn, tránh trùng lặp hay mang tính khẩu hiệu chung chung.
1.1. Đổi mới văn phong diễn đạt trong báo chí hải quan
Báo chí cần loại bỏ văn phong hành chính cứng nhắc khi viết về hải quan. Thuật ngữ chuyên ngành cần được giải thích rõ ràng, dễ hiểu. Ngôn ngữ báo chí phải chân thực, sinh động, có cảm xúc để thu hút độc giả. Việc sử dụng đa dạng thể loại báo chí giúp tăng tính hấp dẫn của nội dung. Hình ảnh, box thông tin, đồ thị cần được khai thác tối đa. Phương pháp trình bày đa cửa thông tin giúp mô tả cải cách hải quan trực quan hơn.
1.2. Xây dựng tiêu đề hấp dẫn cho tin bài hải quan
Tiêu đề bài viết đóng vai trò quyết định thu hút sự chú ý. Tiêu đề cần ngắn gọn, có điểm nhấn lôi cuốn người đọc. Tránh sử dụng tiêu đề trùng lặp hoặc chung chung. Tiêu đề mang tính khẩu hiệu thường gặp trong thông tin chuyên ngành cần loại bỏ. Tiêu đề tốt phải phản ánh chính xác nội dung về cải cách hải quan. Điều này giúp tăng hiệu quả truyền thông chính sách của ngành.
1.3. Giám sát minh bạch hoạt động cửa khẩu quốc tế
Báo chí thực hiện giám sát công khai hoạt động tại cửa khẩu quốc tế. Công tác giám sát giúp phát hiện tiêu cực, tham nhũng trong ngành hải quan. Thông tin minh bạch tạo niềm tin cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Báo chí góp phần chống tham nhũng ngành hải quan thông qua các bài điều tra. Việc công khai quy trình thủ tục giúp doanh nghiệp nắm rõ quyền lợi. Giám sát của báo chí thúc đẩy cải thiện môi trường kinh doanh.
II. Thiết lập chuyên mục diễn đàn cải cách hải quan
Chuyên mục và diễn đàn về cải cách hiện đại hóa hải quan trên báo chí rất cần thiết. Đây là nơi nhà báo, chuyên gia, nhà quản lý, doanh nghiệp cùng tham gia thảo luận. Công chúng có thể đóng góp ý kiến, đề xuất kiến nghị một cách công khai. Diễn đàn giúp phát hiện những hạn chế, bất cập trong công tác hải quan. Các giải pháp khắc phục được đưa ra từ nhiều góc độ khác nhau. Cơ quan chức năng nhận được gợi ý về mục tiêu, giải pháp hiệu quả. Việc thiết lập chuyên mục giúp đa dạng hóa hình thức truyền tải thông tin. Tin tức có tính đa chiều, phản ánh đầy đủ thực tế cải cách hải quan. Doanh nghiệp nhỏ và vừa đặc biệt quan tâm đến chuyên mục hướng dẫn chi tiết. Chuyên mục cầm tay chỉ việc giúp doanh nghiệp hiểu rõ thủ tục hải quan.
2.1. Tạo không gian trao đổi cho doanh nghiệp và chuyên gia
Diễn đàn báo chí tạo không gian cho doanh nghiệp, người dân nêu ý kiến. Chuyên gia, tổ chức, cơ quan quản lý cùng tham gia trao đổi, phản biện. Mục đích là phát huy mặt tích cực, khắc phục tồn tại trong cải cách hải quan. Doanh nghiệp mong muốn có chuyên mục thảo luận chuyên sâu. Nội dung không chỉ là tin bài thông thường mà còn hướng dẫn cụ thể. Chuyên mục cần có tính ứng dụng cao, giải đáp thắc mắc thực tế.
2.2. Phát triển chuyên mục sáng kiến cải cách hải quan
Chuyên mục sáng kiến cải cách thu hút sự quan tâm của cộng đồng doanh nghiệp. Chuyên gia có thể đóng góp ý tưởng cho nỗ lực của ngành hải quan. Những sáng kiến cải tiến quy trình được chia sẻ công khai. Doanh nghiệp học hỏi kinh nghiệm từ các đơn vị khác. Chuyên mục giúp lan tỏa các mô hình thành công trong áp dụng hệ thống hải quan điện tử. Công nghệ thông tin trong hải quan được giới thiệu qua các bài viết chuyên sâu.
2.3. Xây dựng chuyên mục hướng dẫn thủ tục chi tiết
Doanh nghiệp nhỏ và vừa cần chuyên mục hướng dẫn thủ tục cụ thể. Nội dung cầm tay chỉ việc giúp doanh nghiệp thực hiện đúng quy trình. Chuyên mục giải thích từng bước trong cải cách thủ tục hải quan. Hình ảnh minh họa, video hướng dẫn tăng tính trực quan. Doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí khi nắm rõ quy định. Chuyên mục cập nhật thường xuyên các thay đổi về chính sách hải quan.
III. Ứng dụng đa phương tiện trong truyền thông hải quan
Khoa học công nghệ thay đổi cách tiếp nhận thông tin của công chúng. Báo điện tử chiếm ưu thế so với báo in trong những năm gần đây. Báo chí chuyển đổi số, sử dụng công nghệ kết hợp với mạng xã hội. Sản phẩm báo chí đa phương tiện đóng vai trò quan trọng truyền tải thông tin. Các sản phẩm được tạo từ nền tảng truyền thông đa dạng. Báo chí, truyền hình, radio, trang web, video, âm thanh kết hợp tạo trải nghiệm mới. Chính phủ Việt Nam định hướng đẩy mạnh truyền thông trên nền tảng số. Công nghệ rà quét, đánh giá xu hướng thông tin giúp nắm bắt vấn đề phát sinh. Chuyển đổi số báo chí, ứng dụng công nghệ đổi mới phương thức truyền thông. Hiệu quả truyền thông chính sách về hiện đại hóa hệ thống hải quan Việt Nam tăng cao.
3.1. Sản xuất video và infographics về hải quan điện tử
Video giúp minh họa quy trình cải cách hải quan một cách trực quan. Infographics tóm tắt thông tin phức tạp thành hình ảnh dễ hiểu. Công chúng nắm bắt nhanh chóng lợi ích của hệ thống hải quan điện tử. Sản phẩm đa phương tiện cần thiết kế sáng tạo, thu hút độc giả. Video hướng dẫn giúp doanh nghiệp sử dụng thành thạo hệ thống. Infographics so sánh quy trình cũ và mới một cách rõ ràng.
3.2. Phát triển podcast và longform về cải cách hải quan
Podcast cho phép công chúng tiếp nhận thông tin khi di chuyển. Chuyên gia chia sẻ kinh nghiệm về công nghệ thông tin trong hải quan. Longform cung cấp phân tích chuyên sâu về tiến trình cải cách. Megastory kể câu chuyện thành công của doanh nghiệp áp dụng hải quan điện tử. Các định dạng này tăng sự đa dạng trong truyền thông chính sách. Độc giả có nhiều lựa chọn theo sở thích tiếp nhận thông tin.
3.3. Tăng cường tương tác với công chúng trên nền tảng số
Báo chí cần khuyến khích bạn đọc bình luận, tham gia ý kiến. Tương tác tăng cường giúp báo chí hiểu nhu cầu của công chúng. Câu hỏi của doanh nghiệp về thủ tục hải quan được giải đáp kịp thời. Tính năng tương tác trên báo điện tử tạo cộng đồng quan tâm cải cách. Phản hồi từ công chúng giúp cải thiện chất lượng nội dung. Báo chí thể hiện sự gần gũi, đáp ứng nhu cầu thông tin thực tế.
IV. Mở rộng truyền thông cải cách hải quan trên mạng xã hội
Mạng xã hội có khả năng kết nối, lan tỏa thông tin nhanh chóng, rộng khắp. Tỷ lệ dân số sử dụng điện thoại thông minh, truy cập Internet ngày càng tăng. Mạng xã hội trở thành kênh truyền thông quan trọng về lĩnh vực hải quan. Báo chí cần duy trì, phát triển các hình thức truyền thông mạng xã hội. Chia sẻ, giới thiệu sản phẩm báo chí qua kênh này tạo sức hút lớn. Công chúng dễ dàng, hứng thú khi tiếp nhận thông tin về cải cách hải quan. Nghiên cứu cho thấy mạng xã hội được ưa chuộng trong tiếp nhận thông tin hải quan. Báo chí cần tận dụng lợi thế này để mở rộng kênh truyền tải. Đa dạng hóa kênh giúp thông tin đến nhiều đối tượng công chúng. Hiệu quả truyền thông về minh bạch hóa hoạt động hải quan được nâng cao.
4.1. Khai thác tiềm năng của các nền tảng mạng xã hội
Facebook, Zalo, YouTube là các nền tảng phổ biến tại Việt Nam. Báo chí cần có chiến lược riêng cho từng nền tảng mạng xã hội. Nội dung về cải cách thủ tục hải quan cần điều chỉnh phù hợp từng kênh. Video ngắn trên Facebook thu hút sự chú ý nhanh chóng. Bài viết chuyên sâu có thể chia sẻ qua Zalo group doanh nghiệp. YouTube phù hợp với video hướng dẫn chi tiết về hệ thống hải quan điện tử.
4.2. Xây dựng cộng đồng quan tâm cải cách hải quan
Mạng xã hội giúp tạo cộng đồng doanh nghiệp quan tâm hải quan. Group, page chuyên về chính sách hải quan thu hút thành viên tích cực. Doanh nghiệp chia sẻ kinh nghiệm, thắc mắc về thủ tục. Chuyên gia tư vấn, giải đáp trực tiếp trên nền tảng mạng xã hội. Cộng đồng tạo áp lực tích cực thúc đẩy cải cách. Tổng cục Hải quan Việt Nam nhận phản hồi nhanh từ doanh nghiệp.
4.3. Tổ chức sự kiện trực tuyến về hiện đại hóa hải quan
Webinar, tọa đàm trực tuyến về cải cách hải quan thu hút đông đảo người tham gia. Sự kiện trực tuyến tiết kiệm chi phí, thời gian cho doanh nghiệp. Livestream giới thiệu tính năng mới của hệ thống hải quan điện tử. Doanh nghiệp đặt câu hỏi trực tiếp với đại diện cơ quan hải quan. Sự kiện được ghi hình, chia sẻ lại để công chúng xem sau. Hình thức này tăng tính minh bạch, cởi mở của ngành hải quan.
V. Chuyển đổi số trong báo chí hải quan Việt Nam
Chuyển đổi số báo chí là xu hướng tất yếu trong thời đại công nghệ. Ứng dụng công nghệ giúp đổi mới phương thức truyền thông hiệu quả. Báo chí cần đầu tư vào sản xuất nội dung đa phương tiện chất lượng. Công nghệ rà quét giúp đánh giá xu hướng thông tin trên báo chí. Cơ quan quản lý nắm bắt kịp thời các vấn đề phát sinh. Nền tảng số tạo điều kiện truyền thông chính sách rộng rãi. Công chúng tiếp cận thông tin về cải cách hải quan mọi lúc, mọi nơi. Hệ thống hải quan điện tử cần được truyền thông đầy đủ, chính xác. Báo chí giúp doanh nghiệp hiểu rõ lợi ích của công nghệ thông tin trong hải quan. Chuyển đổi số báo chí góp phần thúc đẩy hiện đại hóa toàn diện ngành hải quan.
5.1. Đầu tư công nghệ cho sản xuất nội dung chất lượng
Tòa soạn cần trang bị thiết bị, phần mềm hiện đại. Nhà báo được đào tạo kỹ năng sản xuất nội dung đa phương tiện. Công nghệ đồ họa giúp tạo infographics chuyên nghiệp về hải quan. Phần mềm dựng video hỗ trợ sản xuất clip hướng dẫn chất lượng cao. Đầu tư công nghệ giúp báo chí cạnh tranh trong môi trường số. Nội dung chất lượng tăng uy tín, sức ảnh hưởng của báo chí.
5.2. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phân tích dữ liệu
Công nghệ AI giúp rà quét, phân tích xu hướng thông tin nhanh chóng. Báo chí nắm bắt chủ đề được công chúng quan tâm về hải quan. Dữ liệu phân tích giúp định hướng sản xuất nội dung phù hợp. AI hỗ trợ cá nhân hóa nội dung theo sở thích người đọc. Công nghệ dự đoán xu hướng tìm kiếm về cải cách hải quan. Báo chí chủ động sản xuất nội dung đáp ứng nhu cầu thông tin.
5.3. Xây dựng hệ sinh thái truyền thông số tích hợp
Báo chí cần kết nối website, app, mạng xã hội thành hệ thống thống nhất. Nội dung về cải cách hải quan được đồng bộ trên các nền tảng. Người dùng truy cập thông tin liền mạch qua nhiều thiết bị. Hệ sinh thái số tăng khả năng tiếp cận của công chúng. Dữ liệu người dùng giúp cải thiện trải nghiệm thông tin. Hệ thống tích hợp nâng cao hiệu quả truyền thông chính sách hải quan.
VI. Nâng cao hiệu quả giám sát báo chí ngành hải quan
Giám sát của báo chí đối với hải quan cần được thực hiện chuyên nghiệp, hiệu quả. Báo chí phát hiện, phản ánh kịp thời các bất cập trong hoạt động hải quan. Công tác giám sát góp phần chống tham nhũng ngành hải quan. Thông tin minh bạch về hoạt động cửa khẩu quốc tế tạo niềm tin công chúng. Báo chí cần đảm bảo tính chính xác, khách quan khi phản ánh vấn đề. Phối hợp chặt chẽ với Tổng cục Hải quan Việt Nam để xác minh thông tin. Giám sát mang tính xây dựng, hướng tới cải thiện chất lượng dịch vụ. Báo chí đề xuất giải pháp khắc phục, không chỉ chỉ trích tiêu cực. Công tác giám sát hiệu quả thúc đẩy cải cách thủ tục hải quan. Môi trường kinh doanh được cải thiện nhờ giám sát công khai, minh bạch.
6.1. Thực hiện giám sát chuyên nghiệp có căn cứ
Nhà báo cần tìm hiểu kỹ quy định, chính sách về hải quan. Thông tin phản ánh phải dựa trên bằng chứng, tài liệu xác thực. Phỏng vấn nhiều nguồn để có cái nhìn đa chiều về vấn đề. Tránh đưa tin thiếu chính xác gây hiểu lầm cho công chúng. Giám sát chuyên nghiệp tăng uy tín, hiệu quả của báo chí. Cơ quan hải quan tôn trọng, phối hợp khi báo chí giám sát đúng quy trình.
6.2. Kết hợp giám sát với đề xuất giải pháp cải tiến
Báo chí không chỉ phản ánh tiêu cực mà còn đề xuất hướng giải quyết. Tham khảo kinh nghiệm quốc tế về cải cách hải quan. Tổ chức tọa đàm, hội thảo để tìm giải pháp khả thi. Chuyên gia, doanh nghiệp đóng góp ý kiến xây dựng. Giải pháp cụ thể giúp cơ quan hải quan triển khai cải cách hiệu quả. Giám sát mang tính xây dựng được ngành hải quan đón nhận tích cực.
6.3. Theo dõi đánh giá kết quả sau giám sát
Báo chí cần theo dõi việc xử lý sau khi phản ánh vấn đề. Đưa tin về kết quả khắc phục, cải tiến của cơ quan hải quan. Đánh giá hiệu quả của các giải pháp được triển khai. Công chúng được cập nhật tiến độ cải cách minh bạch. Theo dõi sát sao tạo áp lực tích cực cho cơ quan quản lý. Giám sát có hệ thống góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ hải quan.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Tiến trình cải cách hành chính và chuyển đổi số trong quản lý nhà nước tại Việt Nam đang đặt ra những yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao năng lực quản trị công và thúc đẩy lưu thông thương mại quốc tế. Luận án tiến sĩ Báo chí học với đề tài "Báo chí đối với vấn đề cải cách hiện đại hóa Hải quan Việt Nam thời kỳ phát triển và hội nhập quốc tế" của nghiên cứu sinh Vũ Thị Ánh Hồng (Viện Đào tạo Báo chí và Truyền thông, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội) là công trình tiên phong tiếp cận toàn diện vai trò, cơ chế tác động và hiệu quả truyền thông chính sách của hệ thống báo chí đối với tiến trình Cải cách Hiện đại hóa (CCHĐH) Hải quan Việt Nam.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) mà luận án tập trung giải quyết xuất phát từ sự thiếu hụt các công trình thực nghiệm liên ngành giữa báo chí học, xã hội học truyền thông và khoa học hành chính công tại các quốc gia đang chuyển đổi kinh tế. Mặc dù các nghiên cứu quốc tế của Denis McQuail (1972), Bernard Cohen (1963) hay Michael Keen (2003) đã khẳng định vai trò của truyền thông đại chúng đối với quản trị công, thực tiễn tương tác giữa cơ quan hải quan, cơ quan báo chí và cộng đồng thụ hưởng chính sách tại Việt Nam chưa từng được lượng hóa thông qua một mô hình dữ liệu quy mô lớn kéo dài nhiều năm.
Để giải quyết khoảng trống này, luận án xác lập hệ thống 3 câu hỏi nghiên cứu (RQ) và 4 giả thuyết khoa học (H) cốt lõi:
- RQ1: Báo chí chuyển tải thông tin về vấn đề CCHĐH Hải quan như thế nào về dung lượng, chủ đề nội dung, thể loại và nguồn tin?
- RQ2: Báo chí đã thể hiện vai trò, mức độ tác động ra sao đối với nhận thức, thái độ và hành vi của các nhóm công chúng liên quan (công chức hải quan, cộng đồng doanh nghiệp xuất nhập khẩu, người dân)?
- RQ3: Báo chí đối mặt với những vấn đề gì trong bối cảnh truyền thông số và giải pháp nào để nâng cao chất lượng truyền thông chính sách hải quan?
- H1: Báo chí nghiêng về phản ánh thông tin tích cực, tạo dựng hình ảnh ngành Hải quan chính quy, chuyên nghiệp, hiện đại và thúc đẩy đồng thuận xã hội.
- H2: Báo chí tác động tích cực đến nhận thức, thái độ và hành vi của công chúng, đồng hành cùng cơ quan chức năng hoàn thiện thể chế chính sách.
- H3: Báo chí chưa khai thác sâu các điểm nghẽn, hạn chế thực tiễn; còn mờ nhạt ở vai trò giám sát, phản biện xã hội và kiến giải chính sách chuyên sâu.
- H4: Cần thiết lập mô hình truyền thông chính sách đồng bộ, đa chiều và tích hợp đa nền tảng để tối ưu hóa hiệu quả CCHĐH Hải quan.
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng trên sự tích hợp của ba trụ cột lý thuyết truyền thông kinh điển: Lý thuyết Thiết lập chương trình nghị sự (Agenda-Setting Theory), Lý thuyết Đóng khung (Framing Theory) và Lý thuyết Sử dụng & Hài lòng (Uses and Gratifications Theory). Với phạm vi khảo sát 2.284 tác phẩm báo chí trên 6 cơ quan báo chí tiêu biểu trong giai đoạn 5 năm (2018–2022), kết hợp khảo sát xã hội học và phỏng vấn sâu nhiều nhóm đối tượng, luận án tạo ra bước đột phá về dữ liệu thực nghiệm, làm rõ cơ chế báo chí dẫn dắt luồng thông tin chính sách tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về vai trò của truyền thông đại chúng đối với quản trị hành chính nhà nước đã hình thành hai luồng quan điểm học thuật chính trên thế giới. Luồng quan điểm thứ nhất coi báo chí là công cụ truyền thông chính sách một chiều, hỗ trợ bộ máy hành chính củng cố tính chính danh và tạo dựng sự đồng thuận xã hội (Dhirendra Krishna, 1988; Brooke Liu & J. Horsley, 2007). Ngược lại, luồng quan điểm thứ hai (Thomas Meyer, 2002; Daniel Rölle, 2017) nhấn mạnh chức năng "chó gác cổng" (watchdog) và vai trò phê phán của báo chí, xem báo chí là không gian công cộng (public sphere) giám sát sự lạm quyền, chỉ ra những tắc nghẽn quan liêu nhằm thúc đẩy giải trình trách nhiệm giải trình của chính quyền.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHÔNG GIAN HỌC THUẬT VỀ BÁO CHÍ & QUẢN TRỊ CÔNG │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────┴─────────────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────────┐
│ Luồng 1: Công cụ đồng thuận chính │ │ Luồng 2: Giám sát phản biện & │
│ sách & củng cố tính chính danh │ │ trách nhiệm giải trình (Watchdog) │
│ (Krishna, 1988; Liu & Horsley, 2007)│ │ (Meyer, 2002; Daniel Rölle, 2017) │
└──────────────────┬───────────────────┘ └──────────────────┬───────────────────┘
│ │
└─────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ POSITIONING CỦA LUẬN ÁN (Vũ Thị Ánh Hồng): │
│ Mô hình chu trình chính sách tương tác đa chiều │
│ Tích hợp Agenda-Setting + Framing + Uses/Gratification │
│ Dữ liệu thực nghiệm N=2.284 bài báo & PVS chuyên sâu │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Trong lĩnh vực quản lý hải quan, các nghiên cứu quốc tế của World Customs Organization (WCO, 2021) và Luc De Wulf & Jose B. Sokol (2004, 2005) chỉ ra rằng hiện đại hóa hải quan là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Khi so sánh với các công trình nghiên cứu quốc tế:
- Nghiên cứu của Marlinda Poernomo, Burhan Bungin & Sugeng Winarno (2022) tại Indonesia đã phân tích vai trò kiến tạo xã hội của truyền thông trong cải cách bộ máy hành chính nhà nước, song chủ yếu tập trung vào khung xã hội học định tính mà thiếu đi việc lượng hóa các khung tin tức (news frames).
- Công trình của Ana Margarida Fernandes, Russel Hillberry & Alejandra Mendoza Alcantara (2019) do Ngân hàng Thế giới công bố về cải cách hải quan tại Albania đã đo lường tác động kinh tế lượng của thủ tục thông quan điện tử nhưng không tích hợp biến số truyền thông đại chúng vào phân tích hành vi của doanh nghiệp.
- Nghiên cứu của Rubtcova & Pavenkov (2018) về hoạt động quan hệ công chúng (PR) của cơ quan hải quan Nga cho thấy sự phụ thuộc quá mức vào thông tin một chiều từ cơ quan công quyền làm suy giảm mức độ tin cậy của báo giới.
Luận án của NCS Vũ Thị Ánh Hồng định vị chính xác điểm giao thoa giữa các dòng nghiên cứu này bằng cách thiết lập một mô hình nghiên cứu dung hợp, phân tích tiến trình CCHĐH Hải quan Việt Nam không chỉ qua lăng kính tuyên truyền chính sách thuần túy mà đặt trong chu trình chính sách công toàn diện: từ hoạch định, ban hành, thực thi đến giám sát và đánh giá chính sách.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và làm phong phú ba lý thuyết nền tảng trong truyền thông học khi áp dụng vào bối cảnh thể chế chính trị - xã hội tại Việt Nam:
- Lý thuyết Thiết lập chương trình nghị sự (Agenda-Setting Theory - McCombs & Shaw, 1972): Luận án chứng minh sự tương thích bậc một (sự nổi bật của chủ đề) và bậc hai (thuộc tính của chủ đề) giữa chương trình nghị sự của báo chí (media agenda) và sự quan tâm của công chúng (public agenda). Tuy nhiên, nghiên cứu phát hiện sự bất đối xứng đáng kể: báo chí tập trung mạnh mẽ vào chương trình nghị sự thể chế (chủ trương, mục tiêu chiếm tỷ trọng áp đảo), trong khi công chúng và doanh nghiệp lại đòi hỏi chương trình nghị sự hành động (tháo gỡ khó khăn, hướng dẫn kỹ thuật nghiệp vụ cụ thể).
- Lý thuyết Đóng khung (Framing Theory - Goffman, 1974; Entman, 1993): Luận án chỉ ra khung tin tức chủ đạo là "Khung thành tựu và nỗ lực hiện đại hóa" (chiếm đa số tuyệt đối trong 2.284 bài báo), trong khi "Khung trách nhiệm và xung đột lợi ích" ít được kích hoạt. Luận án đóng góp luận điểm khoa học: việc thiếu hụt khung phản biện chuyên sâu làm giảm năng lực thúc đẩy đổi mới thể chế của báo chí.
- Lý thuyết Sử dụng và Hài lòng (Uses and Gratifications Theory - Katz, Blumler & Gurevitch, 1974; Denis McQuail, 1972): Luận án chứng minh động cơ tiếp cận thông tin hải quan của công chúng xuất phát từ nhu cầu thực dụng (hướng dẫn thủ tục, giảm chi phí tuân thủ). Do đó, sự hài lòng của độc giả tỷ lệ thuận với tính đa phương tiện, tính giải pháp thực tiễn của tác phẩm báo chí chứ không dừng lại ở mức độ tiếp nhận thụ động các khẩu hiệu hành chính.
┌─────────────────────────────────────────┐
│ CHỦ TRƯƠNG, CHÍNH SÁCH CỦA ĐẢNG │
│ VÀ NHÀ NƯỚC │
└────────────────────┬────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────┴──────────────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ CƠ QUAN HẢI QUAN │◄─────────────────────────►│ BÁO CHÍ │
│ - Chủ động xây dựng chiến lược │ Phối hợp cung cấp │ - Đổi mới nội dung, hình thức │
│ - Cung cấp thông tin đa chiều │ thông tin & đào tạo │ - Giám sát, phản biện xã hội │
│ - Lắng nghe tiếp thu phản biện │ chuyên môn nghiệp vụ │ - Truyền thông chu trình CPSC │
└────────────────┬────────────────┘ └────────────────┬────────────────┘
│ │
│ ┌─────────────────────────────┐ │
└─────────────►│ CÔNG CHÚNG & DOANH NGHIỆP│◄───────────────┘
│ - Tiếp cận thông tin đa kênh│
│ - Phản ánh, hiến kế cải cách│
│ - Nâng cao tính tuân thủ │
└─────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Nghiên cứu đề xuất Mô hình thông tin báo chí đối với vấn đề CCHĐH Hải quan Việt Nam (Hình 5 trong luận án). Khung phân tích này bao gồm 4 chủ thể liên kết tương tác chặt chẽ:
- Chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước: Đóng vai trò định hướng hành lang pháp lý, tạo môi trường thuận lợi cho cả ngành Hải quan và các cơ quan báo chí tác nghiệp hiệu quả.
- Cơ quan Hải quan (Cơ quan quản trị công): Chủ thể cung cấp nguồn tin chính thống, chuyển dịch từ trạng thái cung cấp thông tin hành chính thụ động sang quan hệ đối tác truyền thông chủ động, đồng hành và phản hồi các vướng mắc thực tiễn.
- Cơ quan Báo chí và Nhà báo (Kênh truyền thông chính sách chủ lực): Thực hiện đồng thời hai chức năng: truyền tải thông điệp chính sách theo chu trình công (chú trọng khâu thực thi và đánh giá) và thực hiện vai trò giám sát, phản biện độc lập.
- Công chúng (Doanh nghiệp XNK, người dân, chuyên gia): Chủ thể thụ hưởng chính sách, chủ động cung cấp dữ liệu thực tế cơ sở, hiến kế và phản biện để hoàn thiện thể chế.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích này áp dụng đối với các lĩnh vực dịch vụ công có tính chuyên ngành kỹ thuật cao, chịu tác động trực tiếp của các cam kết hội nhập quốc tế (WTO, EVFTA, CPTPP) và quy định pháp luật chuyên ngành.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu quán triệt lập trường triết học thực chứng kết hợp thuyết hiện thực phản biện (Critical Realism). Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp hội tụ (Convergent Parallel Mixed Methods Design), tích hợp chặt chẽ giữa định lượng và định tính nhằm đảm bảo độ tin cậy và giá trị khoa học cao nhất.
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ THIẾT KẾ PHƯƠNG PHÁP HỖN HỢP HỘI TỤ (N=2.284) │
└────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────────┴────────────────────────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ PHÂN TÍCH ĐỊNH LƯỢNG │ │ PHÂN TÍCH ĐỊNH TÍNH │
├─────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────┤
│ • Khảo sát 2.284 tác phẩm │ │ • Phỏng vấn sâu (PVS): Cán bộ │
│ (6 báo, giai đoạn 2018-2022) │ │ hải quan, nhà báo, DN XNK │
│ • Thống kê mô tả & tương quan │ │ • Nghiên cứu 5 case studies │
│ • Xử lý dữ liệu bằng SPSS │ │ • Phân tích diễn ngôn & văn bản │
│ • Biến số: C1-C6, T1-T5, S1-S5 │ │ • Kiểm chứng nguồn tin cơ sở │
└────────────────┬────────────────┘ └────────────────┬────────────────┘
│ │
└───────────────────────────────┬────────────────────────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────┐
│ TRIANGULATION & VALIDATION │
│ Đối chiếu, kiểm định giả thuyết│
│ H1, H2, H3, H4 & Đề xuất Model │
└─────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu và công cụ đo lường
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế công phu qua 6 phương pháp chuyên sâu:
- Phương pháp phân tích nội dung (Content Analysis): Thiết lập Bảng mã hóa (Codebook) chi tiết với 3 nhóm biến số chuẩn hóa:
- Chủ đề nội dung (Content - C): Gồm 6 nhóm biến: Chủ trương, mục tiêu (
[C1]); Chính sách pháp luật ([C2]gồmC2.1phân tích pháp luật,C2.2xây dựng dự thảo,C2.3thực thi/đánh giá); Giải pháp, lợi ích ([C3]gồmC3.1kinh tế - xã hội,C3.2công nghệ quản lý,C3.3đồng hành cùng DN,C3.4khác); Gương điển hình ([C4]); Vi phạm, lợi dụng ([C5]); Hạn chế, vướng mắc, kiến nghị ([C6]gồmC6.1khó khăn triển khai,C6.2sai sót tiêu cực,C6.3kiến nghị giải pháp). - Thể loại báo chí (Type - T): Tin (
[T1]), Bài phản ánh ([T2]), Phỏng vấn ([T3]), Nghiên cứu/trao đổi ([T4]), Phóng sự/điều tra ([T5]). - Nguồn tin (Source - S): Văn bản (
[S1]), Cơ quan Hải quan ([S2]), Doanh nghiệp/người dân ([S3]), Chuyên gia ([S4]), Đa nguồn tin ([S5]).
- Chủ đề nội dung (Content - C): Gồm 6 nhóm biến: Chủ trương, mục tiêu (
- Phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi (Survey): Khảo sát ý kiến công chúng bao gồm cán bộ công chức hải quan, doanh nghiệp xuất nhập khẩu và người dân làm thủ tục hải quan tại các địa bàn kinh tế trọng điểm. Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ để lượng hóa nhận thức, mức độ quan tâm và sự hài lòng.
- Phương pháp phỏng vấn sâu (In-depth Interview - PVS): Phỏng vấn trực tiếp đại diện lãnh đạo hải quan các cấp, phóng viên chuyên trách kinh tế - xã hội của các tờ báo lớn và đại diện các hiệp hội doanh nghiệp (chi tiết tại Phụ lục 5).
- Phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình (Case Studies): Khảo sát 5 chiến dịch truyền thông tiêu biểu gắn liền với các mốc đổi mới chính sách hải quan lớn của Việt Nam.
- Phương pháp xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS: Áp dụng các quy chuẩn phân tích thống kê theo tài liệu của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) để kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) và phân tích so sánh tương quan giữa tần suất tiếp nhận thông tin với sự thay đổi nhận thức, hành vi.
Dữ liệu và mẫu khảo sát
Mẫu nghiên cứu gồm 2.284 tác phẩm báo chí đăng tải trong vòng 5 năm (từ 01/01/2018 đến 31/12/2022) trên 6 cơ quan báo chí đại diện cho các nhóm đối tượng độc giả khác nhau:
- Nhóm báo in / tạp chí chuyên ngành & pháp luật: Báo/Tạp chí Hải quan (1.294 bài, chiếm 56,65%), Báo Pháp luật Việt Nam (178 bài, chiếm 7,79%), Báo/Tạp chí Diễn đàn Doanh nghiệp (148 bài, chiếm 6,48%).
- Nhóm báo điện tử có lượng truy cập cao: Báo điện tử Chính phủ - Baochinhphu.vn (140 bài, chiếm 6,13%), Báo điện tử Công Thương - Congthuong.vn, Báo điện tử Tiền Phong - Tienphong.vn.
Phân bố tác phẩm theo thời gian khảo sát: Năm 2018 đạt 497 bài; năm 2019 đạt 355 bài; năm 2020 đạt 476 bài; năm 2021 đạt 498 bài; năm 2022 đạt 458 bài.
| Cơ quan báo chí | Số lượng tác phẩm | Tỷ lệ (%) | Loại hình | Nhóm công chúng mục tiêu |
|---|---|---|---|---|
| Báo/Tạp chí Hải quan | 1.294 | 56,65% | Báo in & Tạp chí điện tử | Cán bộ hải quan, DN XNK chuyên ngành |
| Báo Pháp luật Việt Nam | 178 | 7,79% | Báo in & Báo điện tử | Giới luật gia, doanh nghiệp, cơ quan tư pháp |
| Báo Diễn đàn Doanh nghiệp | 148 | 6,48% | Báo in & Tạp chí điện tử | Cộng đồng doanh nghiệp, hiệp hội thương mại |
| Báo điện tử Chính phủ | 140 | 6,13% | Báo điện tử đa phương tiện | Cơ quan quản lý nhà nước, công chúng cả nước |
| Báo Công Thương & Tiền Phong | 524 | 22,95% | Báo điện tử | Bạn đọc trẻ, giới thương mại, xã hội nói chung |
| Tổng số | 2.284 | 100% | Đa loại hình | Toàn diện các nhóm công chúng |
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Sự thiên lệch rõ rệt về khung truyền thông tích cực (Khẳng định Giả thuyết H1): Dữ liệu thống kê 2.284 tác phẩm cho thấy dòng thông tin phản ánh về mục tiêu, giải pháp, lợi ích và gương điển hình tiên tiến (chủ đề C1, C3, C4) chiếm áp đảo. Báo chí đã xây dựng thành công hình ảnh cơ quan Hải quan hiện đại, nỗ lực đồng hành cùng doanh nghiệp và đóng góp vào sự phát triển kinh tế đất nước.
-
Tác động tích cực đến nhận thức và thái độ của công chúng (Khẳng định Giả thuyết H2): Kết quả điều tra xã hội học chỉ ra rằng mức độ tiếp cận thông tin báo chí tỷ lệ thuận với sự đồng thuận của doanh nghiệp đối với cải cách thủ tục hải quan điện tử và cơ chế Một cửa quốc gia. Báo chí đã trở thành kênh thông tin chính sách thiết yếu, hỗ trợ doanh nghiệp nắm bắt kịp thời các quy định mới.
-
Sự thiếu vắng các tác phẩm phản biện, điều tra và phân tích chiều sâu (Khẳng định Giả thuyết H3): Chủ đề vướng mắc, bất cập, sai sót hoặc tiêu cực của cán bộ hải quan (mã C6.2) chỉ chiếm tỷ lệ rất nhỏ. Đa số tác phẩm dừng lại ở thể loại tin vắn và bài phản ánh một chiều (chiếm trên 70%), trong khi thể loại phóng sự điều tra (
[T5]) và bài nghiên cứu, trao đổi chính sách chuyên sâu ([T4]) rất khan hiếm. Báo chí chưa thực sự chủ động phát hiện các rào cản hành chính từ cơ sở. -
Nghịch lý trong mối quan hệ hợp tác cung cấp thông tin giữa Hải quan và Báo chí: Khảo sát phỏng vấn sâu chỉ ra sự bất đồng nhận thức sâu sắc giữa hai bên:
"Cơ quan Hải quan chưa thật sự chủ động cung cấp thông tin nhiều chiều cho báo chí, trong đó có cả thông tin về hạn chế bất cập, ngay cả việc nêu về những khó khăn, vất vả của cán bộ công chức hải quan cũng rất ít. Có cảm giác cán bộ Hải quan vẫn ngại tiếp xúc với báo chí, do đó thông tin chuyển đến cho báo chí còn chậm và chưa đầy đủ, còn dàn trải và chưa nổi bật." [PVS - Phụ lục 5]
Trong khi đó, cơ quan hải quan lại e ngại báo chí khai thác giật gân, thiếu chuyên môn sâu về các quy trình nghiệp vụ kỹ thuật phức tạp.
-
Nhu cầu thực tế của cộng đồng doanh nghiệp chưa được đáp ứng thỏa đáng: Các doanh nghiệp vừa và nhỏ bày tỏ mong muốn tiếp cận các định dạng thông tin mang tính giải pháp và tương tác cao hơn:
"Nội dung thông tin báo chí cần thể hiện làm sao thu hút nhiều người quan tâm hơn, không chỉ là những tin bài thông thường, mà nên có những chuyên mục thảo luận, trao đổi, cầm tay chỉ việc, hướng dẫn chi tiết. Những điều này doanh nghiệp nhỏ và vừa luôn muốn quan tâm." [PVS - Phụ lục 5]
Đồng thời, mong muốn báo chí:
"Quan tâm tới các nội dung, chuyên mục mang tính sáng kiến cải cách, để cộng đồng DN và chuyên gia đóng góp cho nỗ lực của ngành Hải quan." [PVS - Phụ lục 5]
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Công trình cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định truyền thông chính sách trong kỷ nguyên số không thể duy trì mô hình tuyến tính một chiều mà phải chuyển đổi sang mô hình tương tác vòng lặp (Feedback Loop Model), trong đó phản hồi của công chúng là biến số điều chỉnh chính sách.
- Về mặt phương pháp luận: Xây dựng thành công bộ mã hóa 3 chiều (Chủ đề - Thể loại - Nguồn tin) có khả năng chuẩn hóa và tái sử dụng cho các nghiên cứu truyền thông chính sách công ở các lĩnh vực chuyên ngành khác như Thuế, Kho bạc, Bảo hiểm Xã hội.
- Về mặt thực tiễn nghề nghiệp: Đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với các tòa soạn trong việc đào tạo nhà báo kinh tế chuyên sâu. Đúng như trích dẫn từ phỏng vấn sâu:
"Muốn có những bài báo hấp dẫn, dễ hiểu về CCHĐH hải quan, cần phải có những phóng viên am hiểu về lĩnh vực này. Phóng viên phải đầu tư nhiều thời gian, công sức và phải có năng lực chế biến những thông tin chính sách thành thông tin báo chí hấp dẫn. Tuy nhiên, do nhiều lý do khác nhau, những bài viết hấp dẫn như thế về CCHĐH Hải quan chưa có nhiều như mong đợi." [PVS - Phụ lục 5]
- Về mặt chính sách quản lý: Khuyến nghị Chính phủ và Tổng cục Hải quan xây dựng quy chế phát ngôn cởi mở, minh bạch; thiết lập mạng lưới truyền thông chính sách chuyên nghiệp từ cấp Tổng cục đến các Chi cục Hải quan cửa khẩu, vận dụng triệt để lời dạy của Chủ tịch Hồ Chí Minh: "Nói đến báo chí trước hết phải nói đến người làm báo, chính trị đúng thì mọi việc mới đúng được" [54] và "Viết cho ai xem? Viết để làm gì? Viết thế nào cho phổ thông dễ hiểu, ngắn gọn dễ đọc?" [56].
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thể hiện tính trung thực khoa học thông qua việc làm rõ các giới hạn:
- Giới hạn về phạm vi mẫu khảo sát: Nghiên cứu tập trung vào 6 cơ quan báo chí đại diện trong giai đoạn 2018–2022, chưa bao quát toàn bộ 800+ cơ quan báo chí trên cả nước.
- Giới hạn về không gian số: Luận án mới dừng lại ở việc khảo sát báo điện tử và website chính thống, chưa lượng hóa toàn diện các luồng thông tin phi chính thức và tương tác mạng xã hội (Facebook, YouTube, TikTok) về ngành hải quan.
- Giới hạn về địa bàn điều tra: Bảng hỏi xã hội học chủ yếu tập trung tại các cục hải quan và địa bàn thương mại trọng điểm (Hà Nội, Hải Phòng, TP.HCM, Đà Nẵng), chưa khảo sát sâu tại các chi cục hải quan vùng sâu biên giới đất liền.
Các hướng nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Ứng dụng kỹ thuật khai phá dữ liệu lớn (Big Data) và Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để phân tích sắc thái cảm xúc (Sentiment Analysis) của công chúng trên mạng xã hội đối với ngành hải quan.
- Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia (Comparative Cross-National Study) về chiến lược truyền thông hải quan giữa các nước khối ASEAN.
- Đánh giá hiệu quả của các định dạng truyền thông báo chí số thế hệ mới (Interactive Infographics, Megastory, Podcast dữ liệu) trong việc truyền tải thông tin biểu thuế và thủ tục thông quan.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo mẫu mực cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Báo chí học, Truyền thông đại chúng và Quản trị công tại Việt Nam.
- Tác động ngành và doanh nghiệp: Cung cấp luận cứ khoa học để các tòa soạn kinh tế đổi mới cấu trúc chuyên mục, phát triển các tuyến bài điều tra, diễn đàn tương tác giữa doanh nghiệp và cơ quan hải quan.
- Tác động chính sách: Góp phần trực tiếp vào việc triển khai Quyết định 628/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về Chiến lược phát triển Hải quan đến năm 2030 và Chỉ thị số 07/CT-TTg về việc tăng cường công tác truyền thông chính sách.
- Tác động xã hội: Nâng cao mức độ minh bạch của hệ thống công quyền, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cộng đồng doanh nghiệp xuất nhập khẩu và củng cố niềm tin xã hội vào tiến trình cải cách thủ tục hành chính quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Báo chí - Truyền thông: Tiếp cận khung phương pháp luận kết hợp định tính - định lượng chuẩn xác và hệ thống cơ sở dữ liệu mẫu lớn về báo chí chuyên ngành.
- Lãnh đạo và Công chức ngành Hải quan: Nắm bắt được xu hướng tiếp nhận thông tin của công chúng, từ đó đổi mới phương thức truyền thông, cởi bỏ tâm lý e ngại tiếp xúc với báo chí để chủ động thiết lập quan hệ đối tác thông tin.
- Đội ngũ Phóng viên, Biên tập viên kinh tế: Được trang bị các khuyến nghị thực tiễn về kỹ năng tác nghiệp, kỹ năng chuyển hóa thuật ngữ chuyên ngành hành chính phức tạp thành các sản phẩm báo chí đa phương tiện sinh động, hấp dẫn.
- Cộng đồng Doanh nghiệp Xuất Nhập khẩu: Có thêm kênh tiếng nói phản biện, diễn đàn hiến kế chính sách để giảm thiểu chi phí tuân thủ thủ tục hành chính và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng Lý thuyết Thiết lập chương trình nghị sự (Agenda-Setting) trong bối cảnh thể chế công tại Việt Nam, chỉ ra sự cần thiết phải chuyển dịch từ Chương trình nghị sự tuyên truyền thể chế sang Chương trình nghị sự giải pháp và đối thoại đa chiều, tích hợp khung lý thuyết này vào chu trình quản trị công.
- Phương pháp nghiên cứu có điểm gì đột phá so với các nghiên cứu trước? Luận án kết hợp hoàn hảo giữa phân tích nội dung định lượng 2.284 tác phẩm báo chí trong 5 năm liên tục với khảo sát xã hội học thực địa và phỏng vấn sâu nhiều bên liên quan, vượt trội hơn hẳn các nghiên cứu truyền thống vốn chỉ thuần túy phân tích tài liệu thứ cấp hoặc khảo sát lát cắt thời gian ngắn.
- Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Mặc dù công chúng tiếp nhận lượng thông tin rất lớn về thành tích CCHĐH Hải quan, mức độ hài lòng thực tế của doanh nghiệp lại phụ thuộc vào sự hiện diện của các bài viết phản ánh hạn chế, hướng dẫn cụ thể và các tuyến bài phản biện thực chất – mảng nội dung vốn đang thiếu hụt trầm trọng trên mặt báo.
- Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) không? Có. Luận án cung cấp trọn vẹn Bộ mã hóa (Codebook), Phiếu điều tra xã hội học và Đề cương phỏng vấn sâu tại hệ thống phụ lục chi tiết, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng kiểm chứng và áp dụng cho các đề tài truyền thông chính sách tương tự.
- Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao? Tập trung nghiên cứu sự dịch chuyển của luồng dư luận chính sách sang không gian mạng xã hội, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong rà quét xu hướng thông tin và phát triển các mô hình truyền thông chính sách tự động hóa, đa nền tảng.
Kết luận
Luận án "Báo chí đối với vấn đề cải cách hiện đại hóa Hải quan Việt Nam thời kỳ phát triển và hội nhập quốc tế" của NCS Vũ Thị Ánh Hồng là một công trình khoa học công phu, nghiêm cẩn và có giá trị ứng dụng thực tiễn to lớn.
Tóm lược 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi của công trình:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Xây dựng khung lý thuyết liên ngành tích hợp 3 lý thuyết truyền thông cốt lõi (Agenda-Setting, Framing, Uses & Gratifications) giải thích cơ chế báo chí tác động vào hành chính công.
- Lượng hóa thực trạng truyền thông: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về 2.284 tác phẩm báo chí trong 5 năm, chứng minh thành công của báo chí trong định hướng dư luận nhưng đồng thời chỉ rõ sự thiếu hụt các tuyến bài phản biện chuyên sâu.
- Làm rõ rào cản thể chế và nhận thức: Nhận diện điểm nghẽn trong phối hợp cung cấp thông tin giữa cơ quan Hải quan và báo giới thông qua dữ liệu phỏng vấn sâu xác thực.
- Đề xuất Mô hình Thông tin Báo chí Toàn diện: Xây dựng mô hình tương tác 4 chủ thể (Đảng/Nhà nước - Hải quan - Báo chí - Công chúng) hướng tới tối ưu hóa chu trình chính sách công.
- Xác lập hệ thống giải pháp đồng bộ: Kiến nghị các nhóm giải pháp từ đổi mới nội dung/hình thức đa phương tiện, nâng cao đạo đức và chuyên môn nhà báo, đến đổi mới quy chế phát ngôn của ngành Hải quan.
Công trình đã khẳng định vững chắc luận điểm: Trong kỷ nguyên số và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, báo chí không chỉ là kênh truyền dẫn chính sách mà phải trở thành không gian đối thoại công khai, minh bạch, là động lực thúc đẩy cải cách thể chế và phụng sự sự phát triển bền vững của quốc gia.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBáo chí cần đổi mới văn phong diễn đạt dễ hiểu, gần gũi hơn, tránh diễn đạt bằng văn phong hành chính nặng tính chất chuyên ngành, tránh sử dụng nhiều thuật ngữ dé giúp người đọc dễ hiểu, dé tiếp thu. Đồng thời khi báo chí sử dụng nhiều thé loại báo chí sẽ khiến tác phẩm báo chí có ngôn ngữ diễn đạt chân thực, sinh động, có cảm xúc hơn. Đề phù hợp với nhu cầu tiếp nhận thông tin của công chúng hiện nay, báo chí cần tăng cường sử dụng ngôn ngữ nhiều cửa thông tin như hình ảnh, box, đồ thị, biểu đồ. dé mô tả thông tin về CCHĐH Hải quan một cách trực quan, cuốn hút.
Đối với tiêu dé tác phâm báo chi (title), cần được viết ngắn gọn, có điểm nhắn lôi cuốn để thu hút sự chú ý của người đọc. Tránh sử dụng trùng lặp các tiêu đề, hoặc các tiêu đề chung chung, hô khẩu hiệu mà các thông tin chuyên ngành thường mắc phải. Thiết lập chuyên mục, diễn đàn về van dé CCHĐH Hai quan Các chuyên mục, diễn đàn về CCHĐH Hải quan trên báo chí là rất cần thiết dé nhà báo, các chuyên gia, nhà quản lý, doanh nghiệp và bạn đọc cùng tham gia ý kiến, thảo luận công khai, đề xuất kiến nghị, đưa ra giải pháp khắc phục những hạn chế bat cập trong công tác Hải quan, từ đó gợi ý cho các cơ quan chức năng những mục tiêu, giải pháp hiệu quả hơn về vấn đề này. Việc thiết lập chuyên mục, diễn đàn sẽ giúp đa đa dạng hóa hình thức truyền dat thông tin, đảm bảo tin tức có tính đa chiều.
“Báo chí can tạo diễn dan dé các doanh nghiệp/người dân, các chuyên gia, tổ chức, cơ quan quan lý nêu ý kiến, trao đổi, phản biện.nhằm phát huy những mặt tích cực, khắc phục những tôn tai ve CCHĐH Hai quan” [PVS - Phụ lục 5. Các doanh nghiệp cũng bày tỏ mong muốn “Nội dung thông tin báo chí can thể hiện làm sao thu hút nhiều người quan tâm hơn, không chỉ là những tin bài thông thường, mà nên có những chuyên mục thảo luận, trao đổi, cầm tay chỉ việc, hướng dẫn chỉ tiết. Những điều này doanh nghiệp nhỏ và vừa luôn muốn quan tâm [PVS - Phụ lục 5. 173 “Quan tâm tới các nội dung, chuyên mục mang tính “sáng kiến cải cách, để cộng đồng DN và chuyên gia đóng góp cho nỗ lực của ngành Hải quan,,[PVS - Phụ lục 5.
Tăng cường sử dụng đa phương tiện, da nền tảng, tăng sự tương tác với công chúng Với sự tác động của khoa học và công nghệ, nhu cầu và cách tiếp nhận thông tin báo chi đã có sự thay đổi trong nhiều năm trở lại đây khi mà báo điện tử chiếm ưu thế so với báo in, báo chí chuyên đổi số, sử dụng công nghệ và sự kết hợp giữa báo chí và mạng xã hội. Sản phẩm báo chí đa phương tiện, xuất bản đa nền tảng có vai trò rất quan trọng trong việc truyền tải thông tin và kiến thức đến đông đảo công chúng. Đây là những sản phẩm thông tin được tạo ra từ những nền tảng truyền thông đa dạng như báo chí, truyền hình, radio, trang web, video, âm thanh và nhiều loại hình khác nhau dé tạo ra các trải nghiệm thông tin mới và da dang cho người sử dụng. Tại Việt Nam, Chính phủ đã định hướng đây mạnh truyền thông chính sách trên nền tảng số, sử dụng công nghệ rà quét, đánh giá xu hướng thông tin trên báo chí, truyền thông dé nam bắt các van dé phát sinh; day mạnh chuyền đổi số báo chí, ứng dụng công nghệ, đổi mới phương thức truyền thông đa phương tiện dé tạo hiệu quả truyền thông chính sách [27].
Từ hạn chế của các báo trong diện khảo sát do thiếu hụt các sản phẩm báo chí đa phương tiện về CCHĐH Hải quan, thời gian tới dé gia tăng hiệu quả truyền thông, báo chí cần tăng cường sản xuất các sản phâm đa phương tiện được thiết kế một cách sáng tạo và thu hút độc giả, từ đó giúp người đọc, người nghe, người xem có thé hiểu rõ hơn về quy trình cải cách, các chính sách của Chính phủ nói chung và của ngành Tài chính, ngành Hải quan nói riêng trong lĩnh vực hiện đại hóa hải quan, hiệu quả lợi ích của CCHĐH Hải quan đến hoạt động sản xuất môi trường kinh doanh. Các sản phẩm báo chí đa phương tiện mà báo chí có thể triển khai để truyền thông về CCHĐH Hải quan như: Video, Infographics, Podcast, Megastory, Longform. 174 Mặt khác, báo chí cần thê hiện rõ sự thu hút của mình đối với công chúng thông qua việc tăng cường tương tác, tham gia ý kiến, bình luận của bạn đọc trong các bài viết thông tin phản ánh về CCHĐH Hải quan. Mở rộng truyền thông trên mạng xã hội và tổ chức sự kiện về vấn đề CCHDH Hai quan Với kha năng kết nối, lan tỏa thông tin nhanh chóng, rộng khắp, với ty lệ lớn dân số sử dụng điện thoại thông minh, truy cập Internet và mạng xã hội nói chung ngày càng tăng, mạng xã hội sẽ là kênh truyền thông đề báo chí lan tỏa hơn nữa thông tin về lĩnh vực Hải quan và CCHĐH Hải quan.
Báo chí cần duy trì và phát triển các hình thức truyền thông mạng xã hội dé chia sẻ, giới thiệu các sản phẩm báo chí. Day là chính là những kênh truyền thông hiện đang thể hiện “sức hút” đối với công chúng, và báo chí cần tận dụng những lợi thế này để mở rộng đa dạng các kênh truyền tải thông tin để công chúng dễ dàng, hứng thú khi tiếp nhận thông tin về CCHĐH Hải quan. Nghiên cứu của tác giả cho thay mang xã hội được công chúng ưu chuộng tiếp nhận thông tin CCHĐH Hải quan Việt Nam. Do đó, báo chí lan tỏa các thông tin về van đề CCHĐH Hai quan Việt Nam trên các nền tảng mạng xã hội chính là nâng vai trò của báo chí trong hướng dẫn dư luận xã hội.
Ngay như về việc tin xấu, tin giả hiện là vấn đề nhức nhối, nếu báo chí tăng cường truyền thông trên mạng xã hội là góp phần phát hiện, ngăn chặn thông tin xấu, giả, không để tin xấu giả trở thành rào cản, ảnh hưởng tiêu cực đến tiến trình CCHĐH Hải quan. Voi các kênh truyền thông xã hội hiện có như Facebook, Youtube, Zalo, Tiktok, trong thời gian tới báo chí cần thiết lập định hướng truyền thông chủ động bằng chia sẻ, lan tỏa thông tin tích cực, ứng dụng công nghệ trong rà soát thông tin, phân tích xu hướng truyền thông trên môi trường mang dé kịp thời nam bắt những van đề đang được dư luận quan tâm. Qua đó phân tích, dự báo xu hướng thông tin dé có giải pháp truyền thông kịp thời, hiệu quả. Các tờ báo nên xây dựng kế hoạch truyền thông với nội dung, hình thức truyền thông phù hợp với từng nền tang mạng xã hội, dé tăng ty lệ tương tác của người đọc, tăng hiệu quả truyền thông.
175 Các cơ quan báo chí tăng cường tô chức tọa đàm, hội thảo về vấn đề CCHĐH Hải quan với chủ đề phù hợp gắn với nhu cầu thông tin của cộng đồng doanh nghiệp và xã hội, từ đó gia tăng tầm ảnh hưởng và tác động của báo chí đối với công chúng. Nang cao trình độ chính trị, chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ nhà báo Chủ tịch Hồ Chí Minh đã từng nhắn mạnh: “Nói đến báo chí trước hết phải nói đến người làm bao chí, chính trị dung thì mọi việc mới đúng được. Chính trị phải làm chủ. Nhà báo phải có đường lối chính trị đúng” [54].
Sản pham báo chí là sản pham tinh than mang dấu ấn sáng tạo của chủ thé nhà báo. Đối với van đề CCHĐH Hải quan, đội ngũ nhà báo cần quan tâm một số giải pháp sau: Thứ nhất, nhà báo cần thường xuyên bd sung, trau déi kiến thức về lĩnh vực luật pháp, kinh tế, lĩnh vực Hải quan. Thông tin báo chí về CCHDH Hải quan mang tính liên ngành từ chính trị, chính sách, pháp luật đến kinh tế. Do đó, nhà báo cần có kiến thức đầy đủ dé có thé chuyển tải thông tin một cách chính xác, phong phú; đòi hỏi sự am hiểu về vấn đề vừa mang tính tông hợp, vừa mang tính chuyên sâu.
Trong bối cảnh chính sách pháp luật về lĩnh vực này tương đối đa dạng, thường xuyên được bé sung sửa đồi, đòi hỏi nhà báo phải nghiên cứu kỹ chế độ chính sách, cập nhật thông tin mới, có sự sáng tạo trong chuyên tải thông tin để công chúng dễ hiểu, dé tiếp thu. Với vai trò chức năng giám sát phản biện của mình, báo chí không chỉ thông tin mà còn thé hiện chính kiến, quan điểm đối với các van đề lớn, những van đề mới về CCHĐH Hải quan hoặc còn các ý kiến tranh luận khác nhau từ các phía. Dé báo chí thuyết phục, thu hút công chúng, mang lại niềm tin lớn hơn đối với công chúng về kết quả, tiến trình cải cách đổi mới Hải quan, thì các nhà báo cần phải không ngừng cập nhật kiến thức mới, nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng tác nghiệp. Khi tiến hành PVS, một nhà báo thừa nhận rằng: “Muốn có những bài báo hấp dan, dễ hiểu về CCHĐH hải quan, can phải có những phóng viên am hiểu về lĩnh vực nay.
Phóng viên phải dau tu nhiêu thời gian, công sức và phải có năng lực chê biên 176 những thông tin chính sách thành thông tin báo chí hấp dẫn. Tuy nhiên, do nhiều lý do khác nhau, những bài viết hấp dẫn như thé về CCHĐH Hải quan chưa có nhiễu như mong doi”. [PVS - Phụ lục 5. Đề khắc phục hạn chế, “nhà báo viết về CCHDH Hai quan can hiểu biết các kiến thức nên và kiến thức chuyên sâu, là chuyên gia thực sự về lĩnh vực này”.
[PVS - Phụ lục 5. Thứ hai, nhà báo cần năng động, sáng tạo khi khai thác thông tin về vấn đề CCHDH Hải quan. Đội ngũ những người làm báo hiện nay đang phải đối mặt với những vấn đề cần giải pháp sáng tạo và đổi mới, khi mà các phương thức truyền thông mới đang phát triển đa dạng. Nhà báo cần có sự linh hoạt, sáng tạo khi khai thác nội dung thông tin về CCHĐH Hải quan.
Bên cạnh việc khai thác thông tin từ cơ quan quản lý Nhà nước, cơ quan Hải quan, nhà báo cần năng động, sâu sát với cơ sở và chủ động quan sát, kiểm chứng từ các nguồn thông tin của DN/người dân dé khi sáng tạo ra tác pham báo chí mang tính khách quan tin cậy, chân thực, thuyết phục, sinh động. Các nhà báo bắt buộc phải hiểu biết càng đầy đủ càng tốt về công chúng của mình.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Báo chí và cải cách hiện đại hóa hải quan Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/truyen-thong-bao-chi/ly-luan-bao-chi/bao-chi-cai-cach-hien-dai-hoa-hai-quan-viet-nam
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Từ khóa liên quan
Chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Báo chí và cải cách hiện đại hóa hải quan Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích vai trò báo chí trong truyền thông cải cách hiện đại hóa hải quan Việt Nam. Đề xuất đổi mới văn phong, sử dụng đa phương tiện, thiết lập chuyên mục thảo luận và tăng cường tương tác công chúng trên nền tảng số.
Luận án "Báo chí và cải cách hiện đại hóa hải quan Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Báo chí và cải cách hiện đại hóa hải quan Việt Nam" thuộc chuyên ngành Báo chí, Truyền thông. Danh mục: Lý Luận Báo Chí.
Luận án "Báo chí và cải cách hiện đại hóa hải quan Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Báo chí và cải cách hiện đại hóa hải quan Việt Nam" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Báo chí và cải cách hiện đại hóa hải quan Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.