Vận dụng sáng tạo Hồ Chí Minh xây dựng Đảng CSVN tại Thừa Thiên Huế - LA ĐÌNH MÃO
Luận án phân tích sự sáng tạo của Hồ Chí Minh trong việc xây dựng Đảng Cộng sản Việt Nam, áp dụng tại Đảng bộ tỉnh Thừa Thiên Huế.
Năm xuất bản
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tư tưởng Hồ Chí Minh: Xây dựng Đảng Cộng sản Việt Nam
- Số trang:
- 173 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Triết học
- Tác giả:
- La Đình Mão
- Năm:
- 2009
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tư tưởng Hồ Chí Minh Xây dựng Đảng Cộng sản Việt Nam
Nghiên cứu sâu sắc tư tưởng Hồ Chí Minh về Đảng và xây dựng Đảng là nhiệm vụ cấp thiết. Tư tưởng này mang tính triết học sâu sắc, kết hợp tinh hoa phương Đông và duy lý hiện đại, đặc biệt từ chủ nghĩa Marx-Lenin. Việc nghiên cứu khẳng định những đóng góp của Người vào học thuyết Marx-Lenin về Đảng Cộng sản, nhất là tại các quốc gia thuộc địa, kinh tế chậm phát triển. Nó cung cấp cơ sở thực tiễn để nâng cao vai trò lãnh đạo của Đảng trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Tư tưởng Hồ Chí Minh định hướng cho Đảng Cộng sản Việt Nam trở nên trong sạch, vững mạnh. Đảng phải xứng đáng là lực lượng chính trị lãnh đạo toàn xã hội, thực hiện sứ mệnh lịch sử. Đó là xây dựng Việt Nam theo con đường độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội, hướng tới mục tiêu dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh. Hệ thống lý luận của Người về Đảng Cộng sản và xây dựng Đảng rất phong phú. Nó bao gồm việc xác định vai trò, nguyên tắc lãnh đạo của Đảng, vị trí của giai cấp công nhân. Đồng thời, tư tưởng của Người cũng đề cập đến xây dựng Đảng trong điều kiện Đảng cầm quyền và các vấn đề về đạo đức cách mạng của cán bộ, đảng viên. Sự sáng tạo của Hồ Chí Minh trong việc kết hợp các nguyên lý phổ biến với điều kiện đặc thù Việt Nam cần được nghiên cứu một cách hệ thống và chiều sâu.
1.1. Quan điểm Marx Lenin về xây dựng Đảng Cộng sản
Chủ nghĩa Marx-Lenin cung cấp nền tảng lý luận cơ bản cho việc xây dựng Đảng Cộng sản. Quan điểm này nhấn mạnh Đảng là đội tiên phong của giai cấp công nhân. Đảng lãnh đạo quần chúng giành chính quyền, xây dựng xã hội mới. Các nguyên tắc tổ chức của Đảng Cộng sản dựa trên tập trung dân chủ. Đảng cần có kỷ luật nghiêm minh, thống nhất ý chí, hành động. Đảng viên phải giác ngộ sâu sắc lý tưởng cộng sản. Họ cần gương mẫu, hy sinh vì sự nghiệp chung. Chủ nghĩa Marx-Lenin cũng chỉ rõ bản chất giai cấp của Đảng. Nó phân tích các quy luật phát triển của Đảng. Hồ Chí Minh đã tiếp thu và vận dụng sáng tạo các quan điểm này. Người điều chỉnh chúng phù hợp với điều kiện lịch sử cụ thể của Việt Nam. Điều này tạo nên nét độc đáo trong quá trình thành lập và phát triển của Đảng Cộng sản Việt Nam. Nghiên cứu sâu chủ nghĩa Marx-Lenin là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn tầm vóc của tư tưởng Hồ Chí Minh về xây dựng Đảng.
1.2. Vận dụng sáng tạo khi thành lập Đảng Việt Nam
Sự sáng tạo của Hồ Chí Minh thể hiện rõ trong việc thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam. Người đã vận dụng linh hoạt các nguyên lý phổ biến của chủ nghĩa Marx-Lenin. Đồng thời, Người kết hợp chúng với điều kiện đặc thù của một nước thuộc địa phong kiến. Điều này khác biệt so với việc thành lập các Đảng Cộng sản ở châu Âu. Hồ Chí Minh nhận thức rõ tiềm năng cách mạng của nông dân và các tầng lớp yêu nước. Người không chỉ dựa vào giai cấp công nhân nhỏ bé. Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời là sự kết hợp chủ nghĩa Marx-Lenin với phong trào công nhân và phong trào yêu nước. Người chú trọng xây dựng Đảng vững mạnh về chính trị, tư tưởng, tổ chức. Đảng phải là một khối thống nhất, có kỷ luật chặt chẽ. Đạo đức cách mạng của đảng viên là yếu tố then chốt. Sự sáng tạo này đảm bảo Đảng luôn giữ vững vai trò lãnh đạo. Đảng đã đưa cách mạng Việt Nam đi từ thắng lợi này đến thắng lợi khác. Đây là minh chứng cho sự thiên tài của Người trong việc xây dựng Đảng.
1.3. Kết hợp phổ biến và đặc thù trong xây dựng Đảng
Hồ Chí Minh đã kết hợp nhuần nhuyễn giữa cái phổ biến và cái đặc thù trong xây dựng Đảng. Cái phổ biến là các nguyên tắc cơ bản của chủ nghĩa Marx-Lenin. Cái đặc thù là tình hình lịch sử, xã hội, văn hóa Việt Nam. Về chính trị, Người nhấn mạnh vai trò lãnh đạo duy nhất của Đảng. Đảng phải kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội. Về tư tưởng, Đảng cần lấy chủ nghĩa Marx-Lenin làm nền tảng. Đồng thời, phải không ngừng học tập, phát triển tư tưởng Hồ Chí Minh. Giáo dục đạo đức cách mạng cho đảng viên là cốt lõi. Người cũng đề cao tự phê bình và phê bình trong nội bộ Đảng. Về tổ chức, Đảng phải được xây dựng vững mạnh từ cơ sở. Nguyên tắc tập trung dân chủ được đề cao. Sự thống nhất trong Đảng là sức mạnh. Sự kết hợp này giúp Đảng Cộng sản Việt Nam giữ vững bản chất cách mạng. Đảng cũng linh hoạt thích ứng với mọi hoàn cảnh. Điều này là bài học quý giá cho công tác xây dựng Đảng hiện nay.
II.Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh xây dựng Đảng tại Thừa Thiên Huế
Việc vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về xây dựng Đảng vào Đảng bộ tỉnh Thừa Thiên Huế là một yêu cầu khách quan. Nghiên cứu này tìm hiểu cách thức Đảng bộ Thừa Thiên Huế đã kế thừa và phát triển sự sáng tạo của Hồ Chí Minh trong thời kỳ đổi mới. Điều này giúp nâng cao năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của Đảng bộ. Đảng bộ tỉnh Thừa Thiên Huế cần nhận thức rõ những nét đặc thù về chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội của địa phương. Từ đó, Đảng bộ có thể vận dụng các nguyên tắc xây dựng Đảng theo tư tưởng Hồ Chí Minh một cách phù hợp. Việc này không chỉ mang ý nghĩa lý luận mà còn có giá trị thực tiễn to lớn. Nó giúp Đảng bộ thực sự trong sạch, vững mạnh. Đảng bộ phải giữ vững vai trò hạt nhân lãnh đạo tại địa phương. Mục tiêu là thực hiện thành công các nhiệm vụ phát triển kinh tế-xã hội, an ninh-quốc phòng. Trong bối cảnh đất nước hội nhập quốc tế sâu rộng, việc củng cố Đảng bộ càng trở nên quan trọng. Điều này đảm bảo sự ổn định chính trị, phát triển bền vững. Luận án đã đi sâu phân tích các yếu tố đặc thù. Đồng thời, nó đề xuất các yêu cầu có tính nguyên tắc. Những yêu cầu này là kim chỉ nam cho việc xây dựng Đảng bộ theo tư tưởng Hồ Chí Minh.
2.1. Đặc thù Thừa Thiên Huế và yêu cầu phát triển Đảng bộ
Thừa Thiên Huế có những nét đặc thù riêng về chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội. Đây là một tỉnh có truyền thống lịch sử, văn hóa lâu đời. Tỉnh có vai trò địa chính trị quan trọng ở miền Trung. Nền kinh tế đang trong quá trình chuyển dịch, hội nhập. Xã hội có những biến đổi phức tạp. Các yếu tố này đặt ra những yêu cầu đặc biệt cho công tác xây dựng Đảng bộ Thừa Thiên Huế. Đảng bộ phải bám sát tình hình thực tiễn địa phương. Đồng thời, Đảng bộ phải kiên định các nguyên tắc xây dựng Đảng của Hồ Chí Minh. Yêu cầu có tính nguyên tắc bao gồm: giữ vững bản chất giai cấp công nhân của Đảng. Đảng phải kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội. Đảng phải thường xuyên tự chỉnh đốn, nâng cao đạo đức cách mạng. Thực hiện nghiêm túc tự phê bình và phê bình. Cán bộ, đảng viên phải gương mẫu, gắn bó với nhân dân. Việc nhận diện rõ các đặc thù giúp Đảng bộ xây dựng chiến lược phát triển phù hợp. Điều này đảm bảo sự lãnh đạo hiệu quả của Đảng tại Thừa Thiên Huế.
2.2. Nguyên tắc xây dựng Đảng bộ theo tư tưởng Hồ Chí Minh
Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh, Đảng bộ Thừa Thiên Huế phải tuân thủ nhiều nguyên tắc cơ bản. Nguyên tắc đầu tiên là tập trung dân chủ. Nguyên tắc này đảm bảo sự thống nhất ý chí trong Đảng. Đồng thời, nó phát huy tính chủ động, sáng tạo của từng tổ chức và đảng viên. Thứ hai, tự phê bình và phê bình là công cụ sắc bén để chỉnh đốn Đảng. Việc này giúp phát hiện và khắc phục sai lầm, khuyết điểm. Nó góp phần nâng cao sức chiến đấu của Đảng. Thứ ba, tăng cường đoàn kết nội bộ trên cơ sở cương lĩnh, Điều lệ Đảng. Đoàn kết là sức mạnh của Đảng. Thứ tư, Đảng phải gắn bó mật thiết với nhân dân. Dân là gốc, Đảng phải phục vụ nhân dân, lắng nghe ý kiến nhân dân. Thứ năm, Đảng phải thường xuyên tự giáo dục, rèn luyện đạo đức cách mạng. Chống tham nhũng, lãng phí, quan liêu là nhiệm vụ thường xuyên. Các nguyên tắc này là kim chỉ nam cho mọi hoạt động của Đảng bộ. Chúng giúp Đảng bộ Thừa Thiên Huế vững vàng trước mọi thách thức. Nó đảm bảo sự phát triển đúng hướng của địa phương.
III.Kinh nghiệm xây dựng Đảng bộ Thừa Thiên Huế thời kỳ đổi mới
Nghiên cứu khái quát kinh nghiệm trong vận dụng sự sáng tạo của Hồ Chí Minh vào xây dựng Đảng bộ tỉnh Thừa Thiên Huế trong thời kỳ đổi mới là trọng tâm. Đảng bộ đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Đảng bộ đã thể hiện sự linh hoạt trong việc áp dụng các nguyên lý của chủ nghĩa Marx-Lenin và tư tưởng Hồ Chí Minh. Các kinh nghiệm này bao gồm việc đổi mới phương thức lãnh đạo, tăng cường công tác kiểm tra, giám sát. Đảng bộ cũng chú trọng xây dựng đội ngũ cán bộ, đảng viên có phẩm chất, năng lực. Việc thực hiện Nghị quyết Trung ương 4 khóa XI, XII về xây dựng, chỉnh đốn Đảng đã mang lại hiệu quả tích cực. Các cấp ủy Đảng đã chủ động trong việc triển khai các phong trào thi đua yêu nước. Đồng thời, Đảng bộ đã phát huy vai trò tiên phong, gương mẫu của đảng viên. Kinh nghiệm này là tài sản quý báu. Nó cung cấp bài học thực tiễn để tiếp tục nâng cao năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của Đảng bộ trong giai đoạn tiếp theo. Việc tổng kết kinh nghiệm giúp Đảng bộ nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó, Đảng bộ có thể điều chỉnh chiến lược phù hợp.
3.1. Phân tích kinh nghiệm thực tiễn vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh
Đảng bộ tỉnh Thừa Thiên Huế đã tích lũy nhiều kinh nghiệm quý báu. Việc này thực hiện trong quá trình vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về xây dựng Đảng. Kinh nghiệm đầu tiên là sự kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội. Đảng bộ đã giữ vững định hướng chính trị trong mọi hoàn cảnh. Thứ hai, Đảng bộ đã chú trọng xây dựng tổ chức cơ sở Đảng trong sạch, vững mạnh. Các tổ chức này là nền tảng của Đảng. Thứ ba, công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, đảng viên được quan tâm. Đội ngũ cán bộ, đảng viên có bản lĩnh chính trị vững vàng, đạo đức cách mạng trong sáng. Thứ tư, Đảng bộ đã đẩy mạnh công tác tự phê bình và phê bình. Công tác này được thực hiện thường xuyên, nghiêm túc. Nó góp phần củng cố đoàn kết nội bộ. Thứ năm, Đảng bộ đã tăng cường mối quan hệ gắn bó với nhân dân. Việc này thông qua việc lắng nghe, giải quyết các vấn đề bức xúc của nhân dân. Những kinh nghiệm này là những bài học thực tiễn sống động. Chúng góp phần củng cố vai trò lãnh đạo của Đảng bộ tại địa phương.
3.2. Bài học rút ra để nâng cao năng lực lãnh đạo
Từ những kinh nghiệm thực tiễn của Đảng bộ tỉnh Thừa Thiên Huế, nhiều bài học quan trọng được rút ra. Bài học đầu tiên là sự cần thiết phải thường xuyên quán triệt và vận dụng sáng tạo tư tưởng Hồ Chí Minh. Việc này phải phù hợp với điều kiện cụ thể của địa phương. Thứ hai, phải kiên quyết đấu tranh chống các biểu hiện suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống. Công tác chỉnh đốn Đảng cần được thực hiện liên tục. Thứ ba, phải nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, đảng viên. Cán bộ phải có tầm nhìn chiến lược, năng lực thực tiễn. Đồng thời, cán bộ phải có đạo đức cách mạng, tinh thần phụng sự nhân dân. Thứ tư, phải đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng. Phương thức này cần phù hợp với cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Đồng thời, nó phải đảm bảo phát huy dân chủ. Thứ năm, tăng cường kiểm tra, giám sát. Công tác này nhằm phát hiện và xử lý kịp thời các sai phạm. Các bài học này là định hướng quan trọng. Chúng giúp Đảng bộ nâng cao năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu. Mục tiêu là đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp đổi mới.
IV.Giải pháp nâng cao sức chiến đấu Đảng bộ Thừa Thiên Huế
Để tiếp tục nâng cao hiệu quả vận dụng sự sáng tạo của Hồ Chí Minh trong xây dựng Đảng, Đảng bộ tỉnh Thừa Thiên Huế cần có những định hướng và giải pháp cơ bản. Mục tiêu là xây dựng Đảng bộ ngày càng vững mạnh, đủ sức lãnh đạo thực hiện các nhiệm vụ chính trị của địa phương. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, thách thức đối với Đảng bộ ngày càng tăng. Do đó, việc xây dựng Đảng về chính trị, tư tưởng, tổ chức và đạo đức là vô cùng quan trọng. Các giải pháp phải mang tính đồng bộ, khoa học. Đồng thời, chúng phải phù hợp với điều kiện thực tiễn của Thừa Thiên Huế. Việc này bao gồm cả việc tăng cường bản lĩnh chính trị, nâng cao trình độ lý luận. Nó cũng đòi hỏi sự rèn luyện đạo đức cách mạng cho cán bộ, đảng viên. Chú trọng công tác tự phê bình và phê bình. Công tác này giúp Đảng bộ luôn giữ được sự trong sạch, vững mạnh. Đây là yếu tố quyết định sự thành công của Đảng bộ trong mọi giai đoạn phát triển.
4.1. Định hướng chiến lược phát triển Đảng bộ vững mạnh
Đảng bộ Thừa Thiên Huế cần xác định các định hướng chiến lược rõ ràng. Mục tiêu là phát triển Đảng bộ vững mạnh về mọi mặt. Định hướng đầu tiên là kiên định chủ nghĩa Marx-Lenin và tư tưởng Hồ Chí Minh. Đây là kim chỉ nam cho mọi hành động. Thứ hai, nâng cao bản lĩnh chính trị, năng lực cầm quyền của Đảng bộ. Đảm bảo Đảng bộ đủ sức lãnh đạo toàn diện. Thứ ba, tiếp tục đổi mới phương thức lãnh đạo. Phương thức này cần hướng về cơ sở, sát dân, gần dân. Thứ tư, xây dựng Đảng bộ trong sạch, vững mạnh về tổ chức. Thực hiện nghiêm nguyên tắc tập trung dân chủ. Thứ năm, tăng cường xây dựng đội ngũ cán bộ, đảng viên. Họ phải có phẩm chất, năng lực, uy tín ngang tầm nhiệm vụ. Đặc biệt, cần chú trọng giáo dục đạo đức cách mạng. Chống các biểu hiện suy thoái. Các định hướng này tạo nền tảng vững chắc. Chúng giúp Đảng bộ phát triển bền vững và hiệu quả.
4.2. Giải pháp trọng tâm để chỉnh đốn và củng cố Đảng
Để đạt được các định hướng chiến lược, Đảng bộ cần triển khai các giải pháp trọng tâm. Giải pháp đầu tiên là tăng cường công tác giáo dục chính trị, tư tưởng. Việc này nhằm nâng cao nhận thức cho cán bộ, đảng viên về chủ nghĩa Marx-Lenin, tư tưởng Hồ Chí Minh. Thứ hai, đẩy mạnh công tác tự phê bình và phê bình. Đây là giải pháp hữu hiệu để chỉnh đốn Đảng, phòng ngừa và đấu tranh chống tham nhũng, tiêu cực. Thứ ba, hoàn thiện các quy định về công tác cán bộ. Việc này nhằm đảm bảo lựa chọn đúng, bố trí đúng người, đúng việc. Chú trọng phẩm chất đạo đức, năng lực thực tiễn. Thứ tư, nâng cao năng lực lãnh đạo của các tổ chức cơ sở Đảng. Các tổ chức này là cầu nối giữa Đảng với nhân dân. Thứ năm, tăng cường công tác kiểm tra, giám sát. Công tác này thực hiện nghiêm minh, công khai, minh bạch. Các giải pháp này nhằm củng cố và phát triển Đảng bộ Thừa Thiên Huế. Mục tiêu là nâng cao sức chiến đấu của Đảng, đáp ứng yêu cầu của tình hình mới.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu tiến sĩ triết học của nghiên cứu sinh La Đình Mão (Mã số chuyên ngành: 62.05 - Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Lê Văn Quang và PGS.TS. Đoàn Đức Hiếu) mang tính tiên phong trong việc giải mã bản chất triết học của công tác xây dựng Đảng thông qua lăng kính cặp phạm trù cái phổ biến và cái đặc thù. Nghiên cứu đặt trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế sâu rộng, đòi hỏi Đảng Cộng sản Việt Nam nói chung và Đảng bộ tỉnh Thừa Thiên Huế nói riêng phải đổi mới phương thức lãnh đạo, củng cố năng lực cầm quyền và giữ vững bản chất cách mạng khoa học.
graph TD
A["Nguyên lý phổ biến Chủ nghĩa Mác - Lênin"] -->|Biện chứng Phổ biến - Đặc thù| C["Sáng tạo Hồ Chí Minh về xây dựng Đảng"]
B["Điều kiện đặc thù Việt Nam & Thừa Thiên Huế"] -->|Thực tiễn lịch sử - văn hóa| C
C --> D["Đảng bộ Tỉnh Thừa Thiên Huế trong sạch, vững mạnh"]
D --> E["Nâng cao năng lực lãnh đạo & Sức chiến đấu"]
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ nét: Mặc dù các công trình của Võ Nguyên Giáp (1990, 1997), Đặng Xuân Kỳ (1997), Bùi Đình Phong (2000), Hoàng Chí Bảo (2002), Lê Hữu Nghĩa (2000) và Hồ Kiếm Việt (2002) đã phân tích sâu sắc tư tưởng và phong cách Hồ Chí Minh, phần lớn các nghiên cứu trước đó chỉ dừng lại ở bình diện phương pháp luận chung hoặc chính trị học thuần túy. Chưa có công trình nào phân tích một cách hệ thống, đa tầng từ góc độ bản thể luận và nhận thức luận duy vật biện chứng về mối quan hệ giữa các quy luật phổ biến của chủ nghĩa Mác - Lênin với những biến số đặc thù của một địa bàn giàu tính lịch sử, đa dạng văn hóa - tôn giáo như Thừa Thiên Huế.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) được xác lập:
- RQ1: Sự sáng tạo triết học của Hồ Chí Minh trong việc dung hợp cái phổ biến và cái đặc thù khi thành lập và rèn luyện Đảng Cộng sản Việt Nam được cấu trúc như thế nào?
- H1: Công thức ra đời của Đảng (Chủ nghĩa Mác - Lênin kết hợp với phong trào công nhân và phong trào yêu nước) là một bước phát triển nhảy vọt về chất đối với học thuyết Mác - Lênin về chính đảng vô sản tại các nước thuộc địa.
- RQ2: Mối quan hệ biện chứng giữa xây dựng Đảng về chính trị, tư tưởng và tổ chức đã được vận hành ra sao trong thực tiễn lịch sử Đảng bộ tỉnh Thừa Thiên Huế?
- H2: Sự gắn kết hữu cơ giữa lập trường giai cấp công nhân với các giá trị văn hóa - lịch sử đặc thù của vùng đất Cố đô là điều kiện tiên quyết bảo đảm tính vững mạnh của Đảng bộ địa phương.
- RQ3: Những định hướng và giải pháp triết học - thực tiễn nào có khả năng tối ưu hóa việc vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh vào nâng cao năng lực lãnh đạo của Đảng bộ Thừa Thiên Huế thời kỳ đổi mới?
- H3: Chuyển hóa phương pháp luận triết học thành các tiêu chí kiểm chứng định lượng tại cơ sở sẽ triệt tiêu nguy cơ rơi vào chủ nghĩa giáo điều và chủ nghĩa kinh nghiệm.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp học thuyết hình thái kinh tế - xã hội mác-xít, lý luận về chính đảng kiểu mới của V.I. Lenin và hệ tư tưởng Hồ Chí Minh về xây dựng Đảng cầm quyền. Phạm vi nghiên cứu bao quát tiến trình hơn 79 năm lịch sử vẻ vang của Đảng Cộng sản Việt Nam (1930–2009), với trọng tâm khảo sát thực chứng tại Đảng bộ tỉnh Thừa Thiên Huế trong giai đoạn đổi mới (1986–2008), bao gồm mạng lưới tổ chức cơ sở đảng (TCCSĐ) từ vùng đô thị văn hiến Huế đến đồng bào dân tộc thiểu số vùng cao A Lưới và Nam Đông.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu học thuật cho thấy sự phân hóa rõ rệt thành hai luồng quan điểm lớn trong việc tiếp cận lý luận xây dựng Đảng:
graph LR
subgraph Stream1 ["Khuynh hướng Giáo điều / Mô hình hóa"]
S1["Tuyệt đối hóa Cái Phổ biến<br/>(Dập khuôn mô hình công nghiệp Tây Âu)"]
end
subgraph Stream2 ["Khuynh hướng Biệt phái / Thực dụng"]
S2["Tuyệt đối hóa Cái Đặc thù<br/>(Rơi vào chủ nghĩa kinh nghiệm địa phương)"]
end
subgraph Proposed ["Điểm định vị của Luận án"]
P["Thống nhất Biện chứng<br/>Phổ biến - Đặc thù theo Hồ Chí Minh"]
end
Stream1 --> P
Stream2 --> P
- Khuynh hướng tuyệt đối hóa cái phổ biến (Chủ nghĩa giáo điều/Orthodox Universalism): Thường nhấn mạnh cứng nhắc các tiêu chí thuần túy công nghiệp phương Tây, xem phong trào công nhân là lực lượng duy nhất quyết định sự ra đời của chính đảng vô sản, từ đó hạ thấp hoặc xem nhẹ vai trò của phong trào yêu nước và truyền thống văn hóa dân tộc tại các xã hội thuộc địa tiền tư bản.
- Khuynh hướng tuyệt đối hóa cái đặc thù (Chủ nghĩa kinh nghiệm/Particularism): Có xu hướng tách rời thực tiễn cách mạng địa phương khỏi các nguyên lý phổ biến của chủ nghĩa Mác - Lênin, dẫn đến nguy cơ địa phương vị kỷ, làm suy yếu tính thống nhất chính trị, kỷ luật tổ chức và mục tiêu xã hội chủ nghĩa.
Trong kho tàng nghiên cứu trong nước, các học giả như Võ Nguyên Giáp (1990, 1997) đã làm sáng tỏ con đường cứu nước và tư tưởng Hồ Chí Minh soi sáng công cuộc đổi mới; Đặng Xuân Kỳ (1997) tập trung giải mã phương pháp và phong cách Hồ Chí Minh; Bùi Đình Phong (2000) tiếp cận dưới góc độ tầm nhìn thời đại; Lê Hữu Nghĩa (2000) và Hoàng Chí Bảo (2002) phân tích sâu sắc các khía cạnh phương pháp luận triết học. Đồng thời, Văn kiện Đại hội X do Ban Tổ chức Trung ương biên soạn (2008) đã định hình các chuẩn mực nâng cao năng lực lãnh đạo của tổ chức cơ sở đảng.
Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế, công trình xác lập điểm tương đồng và dị biệt mang tính đột phá:
- So với mô hình Đảng kiểu mới của V.I. Lenin tại Nga (1902–1917): Lenin nhấn mạnh kỷ luật sắt và nguyên tắc tập trung dân chủ trong điều kiện công nhân công nghiệp đô thị chống chế độ Nga hoàng. Hồ Chí Minh đã tiếp thu trọn vẹn hạt nhân duy lý này nhưng mở rộng thành phần tạo sinh ra Đảng tại một quốc gia nông nghiệp có hơn 90% dân số là nông dân, đưa phong trào yêu nước trở thành một nguồn gốc hợp thành cốt lõi.
- So với lý thuyết Bá quyền chính trị (Hegemony) và "Vị Quân vương Hiện đại" (The Modern Prince) của Antonio Gramsci (Ý): Trong khi Gramsci tập trung vào việc giành thế thượng phong văn hóa - tư tưởng trong không gian xã hội dân sự tư sản Tây Âu phức tạp, Hồ Chí Minh đã thực hiện cuộc "bá quyền lãnh đạo" bằng cách hòa quyện tuyệt đối lợi ích của giai cấp vô sản với lợi ích tối cao của toàn thể dân tộc bị áp bức, biến Đảng thành "đứa con nòi" của nhân dân lao động.
Luận án khẳng định vị thế học thuật bằng cách giải quyết triệt để sự giằng co giữa hai khuynh hướng trên: Khẳng định tính phổ biến định hướng cho tính đặc thù, và chính sự vận động của cái đặc thù tại Đảng bộ Thừa Thiên Huế làm sống động, phong phú thêm những nguyên lý phổ quát của chủ nghĩa Mác - Lênin.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Công trình phát triển học thuyết Mác - Lênin về chính đảng vô sản trên các bình diện then chốt:
classDiagram
class ChuNghiaMacLenin {
+Quy luat pho bien
+Chu nghia xa hoi khoa hoc
+Phong trao cong nhan
}
class SangTaoHoChiMinh {
+Phong trao yeu nuoc Viet Nam
+Kien truc thuong tang cach mang
+Ban chat giai cap ket hop Tinh dan toc
}
class DangBoThuaThienHue {
+Dac thu Co do van hoa
+Da dang ton giao dan toc
+Nang luc to chuc TCCSĐTSM
}
ChuNghiaMacLenin <|-- SangTaoHoChiMinh : Bo sung nguon goc thanh lap
SangTaoHoChiMinh <|-- DangBoThuaThienHue : Van dung cap do dia phuong
- Mở rộng lý luận về nguồn gốc ra đời của Đảng Cộng sản: Luận chứng tính tất yếu triết học của công thức Hồ Chí Minh. Các nhà kinh điển Karl Marx và Friedrich Engels từng chỉ ra trong Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản: "Trong tất cả các giai cấp hiện đang đối lập với giai cấp tư sản thì chỉ có giai cấp vô sản là giai cấp thực sự cách mạng. Tất cả các giai cấp khác đều suy tàn và tiêu vong cùng với sự phát triển của đại công nghiệp, còn giai cấp vô sản lại là sản phẩm của bản thân nền đại công nghiệp". Hồ Chí Minh đã không giáo điều áp đặt điều này vào Việt Nam – nơi đại công nghiệp chưa phát triển, mà tích hợp biện chứng truyền thống yêu nước hàng nghìn năm của dân tộc, biến lòng yêu nước thành chất dẫn truyền đưa chủ nghĩa Mác - Lênin vào phong trào công nhân.
- Tái định nghĩa bản chất giai cấp của Đảng cầm quyền: Khẳng định Đảng Cộng sản Việt Nam vừa là đội tiên phong của giai cấp công nhân, vừa là đại biểu trung thành cho lợi ích của nhân dân lao động và của toàn dân tộc. Đây không phải sự nhượng bộ giai cấp mà là sự thống nhất biện chứng cao độ giữa nhân tố giai cấp và nhân tố dân tộc.
- Hệ thống hóa luận đề về quy luật tự đổi mới, tự chỉnh đốn: Khái quát quy luật phủ định của phủ định trong công tác xây dựng Đảng. Đúng như Chủ tịch Hồ Chí Minh đã cảnh báo: "Một dân tộc, một Đảng và mỗi con người, ngày hôm qua là vĩ đại, có sức hấp dẫn lớn, không nhất định hôm nay và ngày mai vẫn được mọi người yêu mến và ca ngợi, nếu lòng dạ không trong sáng nữa, nếu sa vào chủ nghĩa cá nhân".
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết vững chắc:
- Học thuyết Hình thái Kinh tế - Xã hội và Mối quan hệ biện chứng giữa Cơ sở Hạ tầng - Kiến trúc Thượng tầng.
- Lý luận Cặp phạm trù Cái Phổ biến - Cái Đặc thù của Triết học Duy vật Biện chứng.
- Học thuyết Chính đảng Kiểu mới của V.I. Lenin và Tư tưởng Xây dựng Đảng Hồ Chí Minh.
Hệ thống giả định giới hạn (boundary conditions) được xác định rõ: Khung phân tích vận hành chuẩn xác trong điều kiện một Đảng duy nhất cầm quyền lãnh đạo toàn diện nhà nước và xã hội trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN, nơi tổ chức đảng địa phương vừa phải tuân thủ nghiêm ngặt Điều lệ và Cương lĩnh Trung ương, vừa chịu sự quy định bởi không gian văn hóa, xã hội và lịch sử đặc thù của vùng Cố đô Thừa Thiên Huế.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế trên nền tảng thế giới quan và phương pháp luận của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử (Dialectical and Historical Materialism). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) kết hợp phương pháp luận triết học vĩ mô với khảo cứu thực chứng vi mô:
flowchart TD
subgraph Level1 ["Cấp độ 1: Lý luận Triết học Vĩ mô"]
L1["Phân tích văn bản kinh điển Mác - Lênin, Hồ Chí Minh"]
end
subgraph Level2 ["Cấp độ 2: Tổng kết Lịch sử Toàn quốc"]
L2["Khảo sát 79 năm lịch sử ĐCSVN (1930 - 2009)"]
end
subgraph Level3 ["Cấp độ 3: Khảo cứu Thực chứng Địa phương"]
L3["Đánh giá Đảng bộ Tỉnh Thừa Thiên Huế (1986 - 2008)"]
end
Level1 --> Level2 --> Level3
- Cấp độ 1 (Vĩ mô): Khảo cứu các văn bản kinh điển của K. Marx, F. Engels, V.I. Lenin và Hồ Chí Minh để rút ra các nguyên lý phổ biến về xây dựng chính đảng cách mạng.
- Cấp độ 2 (Trung mô): Tổng kết tiến trình lịch sử hơn 79 năm phát triển của Đảng Cộng sản Việt Nam qua các kỳ Đại hội toàn quốc (từ Đại hội III năm 1960, Đại hội VI năm 1986 mở đầu công cuộc đổi mới, Đại hội IX năm 2001, đến Đại hội X năm 2006/2008).
- Cấp độ 3 (Vi mô): Phân tích sâu thực trạng tổ chức, năng lực lãnh đạo, bản lĩnh chính trị và đạo đức cách mạng của đội ngũ cán bộ, đảng viên thuộc Đảng bộ tỉnh Thừa Thiên Huế qua các giai đoạn đổi mới (1986–2008).
Quy trình nghiên cứu và Kỹ thuật thu thập dữ liệu
Nghiên cứu áp dụng quy trình kiểm định chéo (Triangulation) nghiêm ngặt trên 4 phương diện:
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp các văn kiện lưu trữ của Ban Thường vụ Tỉnh ủy Thừa Thiên Huế, báo cáo tổng kết của Ban Tổ chức Trung ương, dữ liệu thống kê từ các Đảng bộ huyện (như A Lưới, Nam Đông, Hương Thủy, Hương Trà, Phú Vang, Thành phố Huế) và các tài liệu lịch sử địa phương.
- Phương pháp Logic kết hợp Lịch sử (Logical-Historical Method): Tái hiện sự vận động của tổ chức cơ sở đảng theo dòng lịch sử, đồng thời trừu tượng hóa thành các quy luật bản chất về năng lực cầm quyền.
- Phương pháp Phân tích - Tổng hợp và Trừu tượng hóa khoa học: Bóc tách các mối quan hệ giữa yếu tố kinh tế - xã hội thị trường với sự suy thoái tư tưởng chính trị, từ đó tổng hợp thành hệ thống giải pháp xây dựng tổ chức cơ sở đảng trong sạch, vững mạnh (TCCSĐTSM).
- Công cụ hỗ trợ phân tích: Ma trận phân tích văn bản logic - lịch sử (Logical-Historical Text Matrix) và phương pháp phân tích nội dung văn kiện định tính kết hợp phân tích thống kê mô tả thực trạng chất lượng đảng viên qua các năm.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Công trình mang lại 4 phát hiện học thuật cốt lõi có giá trị thực chứng và lý luận cao:
graph TD
F1["1. Sáng tạo công thức thành lập Đảng 3 thành tố"] --> Core["Đột phá Lý luận & Thực tiễn"]
F2["2. Giải quyết mâu thuẫn giữa Tính Giai cấp & Tính Dân tộc"] --> Core
F3["3. Mối quan hệ hữu cơ Chính trị - Tư tưởng - Tổ chức"] --> Core
F4["4. Cơ chế chuyển hóa Triết lý thành Chuẩn mực hành vi TCCSĐ"] --> Core
- Công thức 3 thành tố là sự phát triển nhảy vọt của chủ nghĩa duy vật lịch sử: Chứng minh thành công rằng việc Hồ Chí Minh bổ sung phong trào yêu nước vào quy luật thành lập Đảng không làm phai nhạt bản chất giai cấp công nhân, mà tạo lập cơ sở xã hội vững chắc tại các quốc gia thuộc địa có cơ cấu hơn 90% nông dân.
- Khắc phục nghịch lý giữa tính tiên phong giai cấp và bản sắc văn hóa địa phương: Tại Thừa Thiên Huế – vùng đất chịu ảnh hưởng sâu sắc của tàn dư phong kiến, văn hóa cung đình và sự đa dạng tôn giáo (Phật giáo, Công giáo) cùng các dân tộc thiểu số miền núi, Đảng bộ đã vận dụng sáng tạo bài học "lấy dân làm gốc". Nghiên cứu chỉ ra rằng việc tôn trọng và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống Huế chính là phương thức hữu hiệu để củng cố sức mạnh của Đảng.
- Thống nhất tuyệt đối giữa lý luận và thực tiễn trong công tác xây dựng Đảng: Luận án làm rõ luận điểm của V.I. Lenin: "Sức mạnh của giai cấp công nhân đó là tổ chức. Không có tổ chức, giai cấp công nhân sẽ không là cái gì hết. Được tổ chức lại, nó sẽ là tất cả. Tính tổ chức là sự thống nhất hành động thực tiễn", được Hồ Chí Minh cụ thể hóa một cách sinh động: "Lý luận cũng như cái tên, thực hành cũng như cái đích để bắn tên. Có tên mà không bắn hoặc bắn lung tung cũng như không có tên... Dù xem được hàng ngàn, hàng vạn cuốn sách lý luận nếu không biết đem ra thực hành, thì khác nào cái hòm đựng sách".
- Phát hiện quy luật nội tại về phòng chống thoái hóa, biến chất: Xác định chủ nghĩa cá nhân là "giặc nội xâm", nguy hiểm nhất đối với Đảng cầm quyền. Luận án chỉ rõ nguy cơ quan liêu, xa rời quần chúng, tham nhũng, chạy theo lợi ích nhóm trong nền kinh tế thị trường chỉ có thể bị triệt tiêu khi thực hiện tự phê bình và phê bình thường xuyên như "rửa mặt hàng ngày".
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận (Theoretical Advances): Làm phong phú thêm kho tàng triết học Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về sự chuyển hóa giữa cái chung, cái riêng và cái đơn nhất trong khoa học lãnh đạo chính trị.
- Về mặt phương pháp luận (Methodological Innovations): Cung cấp khung tiếp cận liên ngành giữa Triết học duy vật biện chứng, Xã hội học chính trị và Khoa học tổ chức trong việc đánh giá năng lực lãnh đạo của cấp ủy địa phương.
- Về thực tiễn và chính sách (Practical & Policy Implications): Đề xuất lộ trình 4 bước nâng cao chất lượng tổ chức cơ sở đảng và đảng viên tại Thừa Thiên Huế:
- Quy chuẩn hóa công tác đào tạo lý luận chính trị gắn với giải quyết các vấn đề kinh tế - xã hội bức xúc tại địa phương.
- Thực hiện quy chế dân chủ ở cơ sở theo phương châm "Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát".
- Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát của cấp ủy, kiên quyết sàng lọc, đưa những phần tử thoái hóa, biến chất ra khỏi Đảng.
- Đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng đối với hệ thống chính trị, tránh bao biện làm thay hoặc buông lỏng vai trò lãnh đạo.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, công trình có một số giới hạn học thuật cần được mở rộng:
- Giới hạn về không gian và dữ liệu: Khảo sát chủ yếu tập trung tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế trong khung thời gian từ đầu thời kỳ đổi mới đến năm 2008, chưa bao quát đầy đủ sự biến động của cuộc cách mạng công nghiệp số và các phương thức truyền thông số hiện đại đối với công tác tư tưởng của Đảng.
- Phương pháp lượng hóa: Dữ liệu thực chứng nghiêng nhiều về tổng kết thực tiễn và phân tích định tính văn kiện; việc ứng dụng các mô hình thống kê định lượng nâng cao (như mô hình cấu trúc tuyến tính SEM hoặc phân tích cấu hình định tính QCA) đối với sự hài lòng của quần chúng nhân dân đối với sự lãnh đạo của Đảng còn ở mức độ sơ khởi.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng khung phân tích sang các đảng bộ có đặc thù tương đồng như các đô thị di sản, trung tâm văn hóa - tôn giáo lớn trong nước và khu vực.
- Ứng dụng lý thuyết mạng lưới xã hội (Social Network Analysis) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để lượng hóa mức độ lan tỏa và tác động của công tác tuyên giáo trong kỷ nguyên mạng xã hội.
- Nghiên cứu sâu cơ chế kiểm soát quyền lực và phòng chống tham nhũng, tiêu cực theo tinh thần tự đổi mới, tự chỉnh đốn của Đảng trong bối cảnh toàn cầu hóa 4.0.
Tác động và ảnh hưởng
mindmap
root((Tác động Toàn diện))
Học thuật
Khung lý luận Triết học - Xây dựng Đảng
Tài liệu tham khảo sau đại học
Quản trị Công & Đảng vụ
Nâng cao sức chiến đấu TCCSĐ
Quy chuẩn hóa công tác cán bộ Tỉnh ủy
Xã hội
Củng cố niềm tin nhân dân
Bảo tồn văn hóa di sản Cố đô
- Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án là công trình tham khảo giá trị cho các viện nghiên cứu triết học, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh và các trường đại học khối khoa học xã hội và nhân văn trong việc giảng dạy chuyên đề về tư tưởng triết học Hồ Chí Minh và công tác xây dựng Đảng.
- Tác động quản trị công và công tác Đảng vụ (Policy & Political Influence): Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban Thường vụ Tỉnh ủy Thừa Thiên Huế trong việc hoạch định các nghị quyết chuyên đề về nâng cao năng lực lãnh đạo, sức chiến đấu của tổ chức cơ sở đảng và chất lượng đội ngũ cán bộ, đảng viên thời kỳ mới.
- Tác động xã hội (Societal Benefits): Góp phần củng cố niềm tin vững chắc của các tầng lớp nhân dân, đồng bào các tôn giáo và dân tộc thiểu số đối với sự lãnh đạo của Đảng bộ tỉnh, bảo đảm sự ổn định chính trị - xã hội để phát triển kinh tế, bảo tồn di sản văn hóa Cố đô Huế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Lý luận Chính trị: Tiếp cận khung phân tích triết học mẫu mực về việc vận dụng cặp phạm trù cái phổ biến - cái đặc thù vào thực tiễn chính trị.
- Cán bộ lãnh đạo, quản lý cấp tỉnh và cấp huyện: Nhận diện rõ các quy luật vận động nội tại của tổ chức đảng để ban hành quy chế làm việc, đổi mới phong cách lãnh đạo khoa học, dân chủ, bám sát thực tiễn.
- Cán bộ Ban Tổ chức, Ban Tuyên giáo, Ủy ban Kiểm tra các cấp ủy: Sở hữu hệ thống luận cứ sắc bén nhằm đấu tranh phê phán các quan điểm sai trái, thù địch, đồng thời thiết kế các tiêu chí đánh giá cán bộ, đảng viên thực chất, không hình thức.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc luận chứng sâu sắc dưới góc độ bản thể luận và nhận thức luận duy vật biện chứng về công thức thành lập Đảng 3 thành tố của Hồ Chí Minh (Chủ nghĩa Mác - Lênin + Phong trào công nhân + Phong trào yêu nước) như một bước tiến hóa của học thuyết Mác - Lênin. Luận án khẳng định phong trào yêu nước không phải là yếu tố phụ gia mang tính cơ học, mà là mảnh đất màu mỡ đưa chủ nghĩa Mác - Lênin bén rễ sâu xa vào lòng dân tộc Việt Nam.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các công trình trước đây?
Nếu như các nghiên cứu trước đây (như của Bùi Đình Phong hay Đặng Xuân Kỳ) tiếp cận tư tưởng Hồ Chí Minh chủ yếu dưới góc độ lịch sử tư tưởng hoặc đạo đức học, thì luận án của La Đình Mão sử dụng phương pháp luận logic - lịch sử kết hợp với sự phân tầng triết học 3 cấp độ (Vĩ mô: Kinh điển Mác - Lênin; Trung mô: Lịch sử toàn quốc; Vi mô: Thực tiễn địa phương Thừa Thiên Huế), giải quyết triệt để mối quan hệ giữa cái chung và cái riêng trong tổ chức chính trị.
3. Phát hiện thực chứng nào có tính cảnh báo sâu sắc nhất?
Phát hiện về "tính hai mặt" của cơ chế thị trường và tính bảo thủ của môi trường văn hóa phong kiến tàn dư. Nếu cán bộ đảng viên không thường xuyên trau dồi lý luận và đạo đức cách mạng thì những nét đặc thù về văn hóa cung đình, tâm lý dòng tộc, phường hội của Huế sẽ dễ dàng biến tướng thành tệ gia đình trị, bè phái, cục bộ địa phương, làm xói mòn nguyên tắc tập trung dân chủ.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không?
Có. Khung giải pháp của luận án được chuẩn hóa thành 5 nhóm tiêu chí kiểm chuẩn: (1) Tính kiên định mục tiêu chính trị; (2) Trình độ lý luận gắn với thực tiễn; (3) Mức độ tuân thủ nguyên tắc tự phê bình và phê bình; (4) Hiệu quả phát huy dân chủ ở cơ sở; (5) Kết quả đánh giá mức độ hài lòng của quần chúng đối với cấp ủy. Quy trình này hoàn toàn có thể chuyển giao áp dụng cho các đảng bộ tỉnh/thành phố khác có đặc thù văn hóa - lịch sử tương đồng.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Tập trung nghiên cứu sự chuyển hóa của phương thức cầm quyền trong kỷ nguyên số hóa; xây dựng mô hình "Đảng bộ số" gắn với tiêu chí liêm chính, minh bạch; và hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực, phòng chống suy thoái tư tưởng chính trị, "tự diễn biến", "tự chuyển hóa" từ cấp chi bộ cơ sở.
Kết luận
Công trình nghiên cứu của tác giả La Đình Mão đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu khoa học đề ra, đúc kết thành 5 đóng góp học thuật cốt lõi:
- Xác lập hệ thống luận cứ triết học duy vật biện chứng vững chắc chứng minh sự sáng tạo của Hồ Chí Minh trong việc dung hợp cái phổ biến của chủ nghĩa Mác - Lênin với cái đặc thù của cách mạng Việt Nam.
- Làm sáng tỏ quy luật hình thành và bản chất giai cấp - dân tộc của Đảng Cộng sản Việt Nam thông qua công thức tích hợp chủ nghĩa Mác - Lênin, phong trào công nhân và phong trào yêu nước.
- Phân tích toàn diện, sâu sắc bức tranh thực tiễn xây dựng Đảng bộ tỉnh Thừa Thiên Huế thời kỳ đổi mới (1986–2008) trên cả ba mặt chính trị, tư tưởng và tổ chức.
- Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính khả thi cao nhằm nâng cao năng lực lãnh đạo, sức chiến đấu của các tổ chức cơ sở đảng, giữ vững danh hiệu tổ chức cơ sở đảng trong sạch, vững mạnh.
- Phê phán triệt để cả hai khuynh hướng sai lầm: chủ nghĩa giáo điều, rập khuôn máy móc và chủ nghĩa kinh nghiệm, cục bộ địa phương trong công tác xây dựng Đảng hiện nay.
Khảo cứu khẳng định chân lý trường tồn mà Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đúc kết tại Đại hội III của Đảng (1960): "Đảng ta là đạo đức, là văn minh, là thống nhất, độc lập, là hòa bình ấm no... Ba mươi năm thắng lợi, Đảng là cả một pho lịch sử bằng vàng". Luận án mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành giá trị về khoa học lãnh đạo chính trị, quản trị công và triết học thực tiễn, đóng góp thiết thực vào công cuộc xây dựng, chỉnh đốn Đảng trong giai đoạn phát triển mới của đất nước.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ`ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN LA ĐÌNH MÃO Vận dụng sự sáng tạo của Hồ Chí Minh trong xây dựng Đảng Cộng sản Việt Nam vào đảng bộ tỉnh thừa thiên huế LUẬN ÁN TIEN SĨ TRIẾT HOC Hà Nội- 2009 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN LA ĐÌNH MÃO Vận dụng sự sáng tạo của Hồ Chí Minh trong xây dựng Đảng Cộng sản Việt Nam vào đảng bộ tỉnh thừa thiên huế LUẬN ÁN TIEN SĨ TRIẾT HỌC Chuyên ngành: CNDVBC và CNDVLS Mã số: 62.05 Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Van Quang 2. Doan Đúc Hiéu Ha Nội- 2009 DANH MỤC CÁC CHỮ VIET TAT Viết đầy đủ Viết tắt. Chủ nghĩa xã hội CNXH.
Đảng Cộng sản Việt Nam DCSVN. Đảng bộ Thừa Thiên Huế ĐBTTH. Nhà xuất bản Nxb. Tô chức cơ sở đảng TCCSD.
Tô chức cơ sở Đảng trong sạch vững mạnh TCCSĐTSM. Xã hội chủ nghĩa XHCN il MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU CHUONGI Sự sáng tạo của Hồ Chi Minh trong xây dựng Dang Cong san Viét Nam 1.1 Quan điểm cơ ban của chủ nghĩa Mác-Lênin về xây dựng Đảng Cộng sản 1.2 Sự sáng tạo của Hồ Chí Minh trong vận dụng các 25 nguyên lý phổ biến vào thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam 1.3 Kết hợp giữa cái phổ biến và cái đặc thù của 37 H6 Chí Minh trong xây dựng Dang Cộng sản Việt Nam về chính trị, tư tưởng, tổ chức CHƯƠNG II Kế thừa và phát triển sự sáng tạo của Hồ Chí 60 Minh trong xây dựng Đảng vào Đảng bộ tỉnh Thừa Thiên Huế thời kỳ doi mới 2.1 Những nét đặc thù về chính trị, kinh tế, văn hoá, xã 60 hội của tỉnh và các yêu cầu có tính nguyên tắc trong xây dựng Đảng bộ theo tư tưởng Hồ Chí Minh 2.2 Khái quát kinh nghiệm trong vận dụng sự sáng 69 tạo của Hồ Chí Minh vào xây dựng Đảng bộ tỉnh Thừa Thiên Huế thời kỳ đổi mới CHUONG III Định hướng và giải pháp cơ bản nhằm nâng cao S6 hiệu quả vận dụng sự sáng tạo của Hồ Chí Minh về xây dựng Đảng vào xây dựng Đảng bộ tỉnh Thừa Thiên Huế 3.1 Một số định hướng S6 3.2 Một số giải pháp chủ yếu 111 KET LUAN 149 CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ 155 TÀI LIỆU THAM KHẢO 157 PHỤ LỤC 162 1H MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Tư tưởng Hồ Chí Minh về Đảng và xây dựng Đảng có thể được nghiên cứu ở nhiều góc độ khác nhau, nhưng dù ở góc độ nào, cũng cho thấy các tư tưởng đó vừa mang tính thâm thuý của triết học phương Đông, sắc thái của dân tộc Việt Nam, vừa có tính khúc chiết của duy lý hiện đại của triết học phương Tây đặc biệt là tư tưởng của Mác, Ăngghen và Lênin. Nghiên cứu tư tưởng Hồ Chí Minh về Đảng Cộng sản Việt Nam và xây dựng Dang không chỉ có ý nghĩa lý luận, khăng định những cống hiến của Người đối với sự phát trién học thuyết Mác - Lênin về Dang Cộng sản, đặc biệt là Đảng Cộng san ở những nước thuộc địa, kinh tế chậm phát triển, mà còn có ý nghĩa thực tiễn to lớn nhằm nâng cao vai trò của Đảng trong quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá.
Nó giúp chúng ta vận dụng sự sáng tạo của Người để làm cho Đảng thực sự trong sạch, vững mạnh, xứng đáng là lực lượng chính trị lãnh đạo toàn xã hội thực hiện những nhiệm vụ mà lịch sử và nhân dân giao phó là xây dựng đất nước Việt Nam theo con đường độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội vì mục tiêu dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh. Tư tưởng triết học Hồ Chí Minh về Đảng Cộng sản và xây dựng Đảng là một hệ thống lý luận, với những nội dung hết sức phong phú. Nó bao gồm các van đề xác định vai trò, nguyên tắc lãnh dao của Đảng, của giai cấp công nhân, xây dựng Đảng trong điều kiện Đảng cầm quyền và tư cách, đạo đức của người cán bộ, đảng viên. Lịch sử hơn 79 năm qua của cách mạng Việt Nam đã khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với Nhà nước và toàn xã hội; trên thực tế nhân dân ta đã thừa nhận chỉ có Đảng Cộng sản Việt Nam mới là lực lượng lãnh đạo duy nhất có thé đưa nước ta tiến lên chủ nghĩa xã hội, đem lại 4m no, tự do, hạnh phúc cho nhân dân.
Hiến pháp năm 1992 của nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã khang định "Đảng Cộng sản Việt Nam, đội tiên phong của giai cấp công nhân Việt Nam, đại biểu trung thành quyền lợi của giai cấp công nhân, nhân dân lao động và của cả dân tộc". Từ lý luận và thực tiễn trên, để nâng cao vai trò lãnh đạo của Đảng đối với dân tộc trong tình hình mới, một mặt chúng ta phải xuất phát từ yêu cầu khách quan của lịch sử, mặt khác cần nghiên cứu sâu sắc các tư tưởng về xây dựng Đảng Cộng sản của Mác, Angghen, Lénin, Hồ Chí Minh. Trong đó sự sáng tạo của Hồ Chí Minh trong sự kết hợp các nguyên lý pho biến và điều kiện đặc thù trong xây dựng Dang Cộng sản Việt Nam cần được nghiên cứu có hệ thống, có chiều sâu. Vì sự sáng tạo đó của Chủ tịch Hồ Chí Minh cần được vận dụng vào các điều kiện cụ thé của tỉnh, thành nhằm làm cho tư tưởng của Người và các bài học xây dựng Đảng Cộng sản Việt Nam trong hơn 79 năm ăn sâu bám rễ trong các đảng bộ.
Hơn thế, hiện nay đất nước ta đang thực hiện kinh tế nhiều thành phần, theo cơ chế thị trường, định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập ngày càng sâu rộng vào kinh tế thế giới. Để giữ vững độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội, kết hợp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, không ngừng nâng cao đời sống nhân dân nhất thiết phải tăng cường sự lãnh đạo của Đảng và sự lãnh đạo của các đảng bộ tỉnh, thành đang giữ vai trò quyết định trực tiếp mọi nhiệm vụ. Trong hoàn cảnh đó, cùng với việc nghiêm túc thực hiện các quy định có tính nguyên tắc của Dang, các chỉ huấn của Bác Hỗ, cán bộ, đảng viên còn có trách nhiệm vận dụng những van dé chung vào tỉnh, thành của minh. Do vậy, việc thấm nhuan các nguyên lý, nguyên tắc chung về xây dựng Đảng Cộng sản Việt Nam theo tư tưởng Hồ Chí Minh và xuất phát từ truyền thống lịch sử và thực tiễn mới của tỉnh Thừa Thiên Huế là một van đề lý luận và thực tiễn hết sức cấp thiết.
Vì kết hợp sự vận động của quy luật phổ biến và quy luật đặc thù, sự kết hợp những nguyên lý phố biến và các yêu cầu đặc thù của địa phương là thé hiện sinh động trình độ nhận thức và kha năng giải quyét các vân đê triệt học trong đời sông xã -2- hội. Kết quả nghiên cứu góp phần quan trọng vào phong trào học tập và làm theo tam gương đạo đức Hồ Chí Minh, làm phong phú hơn những van đề phương pháp luận trong xây dựng Đảng. Từ sự phân tích trên, có thé khang định rằng, dé tài luận án: "Vận dụng sự sáng tạo của Hồ Chí Minh trong xây dựng Đảng Cộng sản Việt Nam vào Đảng bộ tỉnh Thừa Thiên Huế" có tính cấp thiết và có ý nghĩa thực tiễn thiết thực trong giai đoạn hiện nay ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án.
Chủ tịch Hồ Chí Minh là Anh hùng giải phóng dân tộc, là danh nhân văn hoá nhân loại, là lãnh tụ vĩ đại, thiên tài của dân tộc Việt Nam; chiến sĩ cộng sản lỗi lạc của phong trào cộng sản quốc tế, nên đến nay đã có nhiều công trình của Đảng, Nhà nước, của các nhà khoa học ở trong nước và nước ngoài nghiên cứu sâu sắc, toàn diện. Trong hệ thống các công trình nghiên cứu về Chủ tịch Hồ Chí Minh, hướng nghiên cứu dé hoc tập tư tưởng Hồ Chí Minh và vận dụng sự sáng tạo của Người vào các lĩnh vực nghiên cứu, hoạt động cua con người và tổ chức rất được quan tâm. Đặc biệt, việc nghiên cứu làm rõ tầm cao, chiều sâu tư tưởng Hồ Chí Minh về triết học, về tính nhân văn, về xây dựng Đảng Cộng sản Việt Nam đã được quan tâm rất lớn. Tiêu biểu cho các công trình đó là kết quả của một số nhà nghiên cứu sau: Bùi Đình Phong, Hồ Chí Minh tầm nhìn thời đại, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia, Hà Nội 2000.
Ban Tổ chức Trung ương Đảng, Một số vấn đề xây dựng Đảng trong Văn kiện Đại hội X, Nxb Chính tri quốc gia, Hà Nội, 2008. Đặng Xuân Kỳ (Chủ biên), Phương pháp và phong cách Hồ Chí Minh, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, 1997. Hồ Kiếm Việt, Góp phan tìm hiểu đặc sắc tư duy Hồ Chí Minh, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2002. Hoàng Chí Bảo, Tìm hiểu phương pháp Hồ Chí Minh, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2002.
Lê Hữu Nghĩa, Tư tưởng triết học Hồ Chí Minh, Nxb Lao động, Hà Nội, 2000. Võ Nguyên Giáp, Tư tưởng Hồ Chí Minh và con đường cách mạng Việt Nam, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, 1997 và Tư tưởng Hồ Chí Minh soi sáng sự nghiệp đôi mới của chúng ta, Nxb Sự thật, Hà Nội, 1990. Các kết quả nghiên cứu đã đề cập trên đã làm sáng tỏ rất nhiều vấn đề về tư tưởng Hồ Chí Minh phản ánh sự vận động của thời đại mới, thời đại quá độ từ chủ nghĩa dé quốc sang chủ nghĩa xã hội và độc lập dân tộc trên phạm vi toàn thế giới. Đó chính là kết quả của tư duy độc lập, khoa học, sáng tạo của Chủ tịch Hồ Chí Minh về chủ nghĩa Mác-Lênin, các tinh hoa văn hoá nhân loại và giá trị tốt đẹp của truyền thống dân tộc.
Các di sản tư tưởng, lý luận của Hồ Chí Minh có vai trò to lớn trong quá trình tiến lên của dân tộc Việt Nam. Việc vận dụng sáng tạo các tư tưởng đó là tất yếu để có thành tựu ngày càng to lớn. Trong kết quả nghiên cứu về tư tưởng Hồ Chí Minh, một số học giả đã khám phá, phân tích đặc thù tư duy, phong cách Hồ Chí Minh, đặc biệt nhân mạnh sự vận dụng các quy luật vận động phổ biến của xã hội loài người, của phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc và quá trình phát triển của phong trào cộng sản quốc tế vào thực tiễn cách mạng Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
La Đình Mão (2009). Vận dụng sáng tạo Hồ Chí Minh xây dựng Đảng tại Thừa Thiên Huế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/triet-hoc/van-dung-sang-tao-ho-chi-minh-xay-dung-dang-csvn-tai-thua-thien-hue
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vận dụng sáng tạo Hồ Chí Minh xây dựng Đảng tại Thừa Thiên Huế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích sự sáng tạo của Hồ Chí Minh trong việc xây dựng Đảng Cộng sản Việt Nam, áp dụng tại Đảng bộ tỉnh Thừa Thiên Huế.
Luận án "Vận dụng sáng tạo Hồ Chí Minh xây dựng Đảng tại Thừa Thiên Huế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2009.
Luận án "Vận dụng sáng tạo Hồ Chí Minh xây dựng Đảng tại Thừa Thiên Huế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vận dụng sáng tạo Hồ Chí Minh xây dựng Đảng tại Thừa Thiên Huế" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Triết Học.
Luận án "Vận dụng sáng tạo Hồ Chí Minh xây dựng Đảng tại Thừa Thiên Huế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vận dụng sáng tạo Hồ Chí Minh xây dựng Đảng tại Thừa Thiên Huế" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vận dụng sáng tạo Hồ Chí Minh xây dựng Đảng tại Thừa Thiên Huế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.