Luận án TS: Chất lượng lao động trí thức GDĐH Việt Nam hiện nay

Luận án triết học phân tích sâu chất lượng lao động của đội ngũ trí thức giáo dục đại học Việt Nam hiện nay. Đề xuất giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Chủ nghĩa xã hội khoa học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

182

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Chất lượng lao động trí thức giáo dục đại học Việt Nam

Tài liệu này tập trung vào phân tích toàn diện chất lượng lao động trí thức giáo dục đại học Việt Nam. Bối cảnh thế kỷ XXI chứng kiến sự trỗi dậy của kinh tế tri thức. Nguồn lực trí tuệ trở thành yếu tố quyết định sự phát triển quốc gia. Việt Nam đang đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Yêu cầu về chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Giáo dục đại học đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành và phát triển tiềm lực trí tuệ này. Luận án đặt ra vấn đề nâng cao chất lượng đội ngũ trí thức giáo dục đại học như một giải pháp chiến lược. Điều này nhằm khắc phục những điểm nghẽn về nguồn nhân lực trình độ cao. Việc cải thiện chất lượng lao động trí thức trực tiếp ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh lao động trí thức của Việt Nam trên trường quốc tế. Tài liệu cũng nhận định những yếu kém kéo dài trong chất lượng đào tạo. Các vấn đề này cần được khắc phục kịp thời. Đây là nền tảng vững chắc để hội nhập sâu rộng, vượt qua các thách thức.

1.1. Tầm quan trọng nguồn nhân lực chất lượng cao

Nguồn nhân lực chất lượng cao là tài sản quý giá nhất của mỗi quốc gia. Đặc biệt trong kỷ nguyên kinh tế tri thức và cách mạng công nghệ, vai trò này càng nổi bật. Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ. Chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam quyết định tốc độ và tính bền vững của sự phát triển. Nguồn lực trí tuệ được xem là động lực chính thúc đẩy tiến bộ xã hội. Đất nước phải đối mặt với nhiều nguy cơ, thách thức trong tiến trình hội nhập. Sự lạc hậu về trí tuệ là một trong những mối lo ngại lớn nhất. Vì vậy, đầu tư vào con người, đặc biệt là phát triển nguồn nhân lực trình độ cao, là một chiến lược sống còn. Việc này không chỉ nâng cao năng lực cạnh tranh lao động trí thức mà còn củng cố nội lực quốc gia.

1.2. Vai trò đặc thù của trí thức giáo dục đại học

Trí thức giáo dục đại học giữ vị trí tiên phong trong sự nghiệp phát triển đất nước. Họ là những người trực tiếp đào tạo ra chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam. Các cơ sở giáo dục đại học là cái nôi sản sinh và truyền bá tri thức. Đội ngũ trí thức này có trọng trách lớn lao trong việc tạo lập tiềm lực trí tuệ cho dân tộc. Họ không chỉ làm nhiệm vụ giảng dạy mà còn thực hiện nghiên cứu khoa học. Họ chuyển giao công nghệ, tư vấn chính sách, góp phần giải quyết các vấn đề xã hội. Chất lượng giảng viên đại học ảnh hưởng trực tiếp đến chuẩn đầu ra giáo dục đại học. Nó quyết định kỹ năng sinh viên tốt nghiệp đại học và khả năng đào tạo đại học đáp ứng thị trường. Những yếu kém trong chất lượng đội ngũ này tạo ra "điểm nghẽn" cản trở sự phát triển.

II. Cơ sở lý luận chất lượng lao động trí thức GDĐH

Phần này xây dựng nền tảng lý luận vững chắc cho việc nghiên cứu. Nó đi sâu vào quan niệm về trí thức và chất lượng lao động trí thức giáo dục đại học Việt Nam. Các khái niệm cốt lõi như trí thức, đội ngũ trí thức giáo dục đại học được định nghĩa rõ ràng. Luận án phân tích tính đặc thù của lao động trí thức trong bối cảnh Việt Nam hiện nay. Các yếu tố cấu thành chất lượng lao động cũng được làm rõ. Việc xác định các tiêu chí đánh giá chất lượng là rất quan trọng. Điều này cung cấp một khung phân tích khoa học. Nó giúp đánh giá đúng thực trạng chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam. Cơ sở lý luận là kim chỉ nam để đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh lao động trí thức.

2.1. Khái niệm trí thức và lao động trí thức GDĐH

Trí thức là bộ phận xã hội chuyên lao động trí óc. Họ có trình độ học vấn cao, chuyên môn sâu. Sản phẩm chính của họ là tri thức, lý luận, sáng tạo. Trí thức giáo dục đại học là những người làm việc trong môi trường học thuật. Họ là giảng viên, nhà nghiên cứu tại các trường đại học, học viện. Lao động của họ đặc trưng bởi việc giảng dạy, đào tạo. Đồng thời, họ tiến hành nghiên cứu khoa học, chuyển giao tri thức. Họ đóng vai trò then chốt trong việc hình thành nhân cách. Họ phát triển năng lực cho thế hệ trẻ. Chất lượng giảng viên đại học được xem xét qua nhiều khía cạnh. Nó bao gồm trình độ học vấn, kinh nghiệm giảng dạy, và khả năng nghiên cứu.

2.2. Đặc thù của lao động trí thức giáo dục đại học

Lao động trí thức giáo dục đại học mang tính đặc thù cao. Nó đòi hỏi sự sáng tạo, đổi mới liên tục. Công việc này không chỉ là truyền thụ kiến thức. Nó còn là quá trình sản sinh tri thức mới, phát triển tư duy phản biện. Giảng viên đại học cần có khả năng tự học, cập nhật thông tin. Họ phải nắm bắt xu hướng khoa học công nghệ mới. Tính định hướng xã hội và đạo đức nghề nghiệp rất quan trọng. Họ là tấm gương cho sinh viên. Đào tạo đại học đáp ứng thị trường đòi hỏi sự linh hoạt. Lao động của họ phải gắn kết chặt chẽ với thực tiễn. Mục tiêu là trang bị kỹ năng sinh viên tốt nghiệp đại học phù hợp.

2.3. Các tiêu chí đánh giá chất lượng lao động

Việc đánh giá chất lượng lao động trí thức cần dựa trên nhiều tiêu chí. Trình độ chuyên môn, bằng cấp là cơ sở ban đầu. Năng lực sư phạm, phương pháp giảng dạy hiện đại là yếu tố quan trọng. Khả năng nghiên cứu khoa học, công bố các bài báo quốc tế được đề cao. Thái độ làm việc, đạo đức nghề nghiệp, tinh thần cống hiến cũng là tiêu chí. Hiệu quả công việc, sự đóng góp vào sự phát triển của ngành, trường. Phản hồi từ sinh viên, đồng nghiệp và cộng đồng xã hội cũng được tính đến. Các tiêu chí này góp phần vào kiểm định chất lượng giáo dục. Chúng giúp đảm bảo chuẩn đầu ra giáo dục đại học. Việc này nâng cao tổng thể chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam.

III. Thực trạng chất lượng lao động trí thức GDĐH Việt Nam

Phần này trình bày bức tranh tổng quan về thực trạng. Chất lượng lao động trí thức giáo dục đại học Việt Nam hiện nay có cả điểm mạnh và hạn chế. Luận án phân tích chi tiết dữ liệu từ các báo cáo. Nó xem xét các khảo sát về đội ngũ giảng viên. Thực trạng về trình độ chuyên môn, năng lực giảng dạy được đánh giá. Khả năng nghiên cứu khoa học và sự đóng góp của giảng viên được làm rõ. Những thách thức lớn đang đặt ra cho giáo dục đại học Việt Nam được chỉ ra. Cần nhìn nhận khách quan các vấn đề còn tồn tại. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp khả thi. Mục tiêu là cải thiện toàn diện chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam.

3.1. Phân tích thực trạng chất lượng đội ngũ giảng viên

Đội ngũ giảng viên đại học Việt Nam đã có những tiến bộ. Tỷ lệ giảng viên có trình độ Thạc sĩ, Tiến sĩ tăng lên. Tuy nhiên, sự phân bổ chất lượng chưa đồng đều. Khoảng cách lớn tồn tại giữa các trường, các vùng miền. Chất lượng giảng viên đại học ở một số nơi còn hạn chế. Nhiều giảng viên thiếu kinh nghiệm thực tế. Khả năng ngoại ngữ, ứng dụng công nghệ thông tin chưa cao. Năng lực nghiên cứu khoa học còn yếu. Số lượng công bố quốc tế chưa đạt kỳ vọng. Phương pháp giảng dạy còn truyền thống. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc đạt được chuẩn đầu ra giáo dục đại học. Nó cũng ảnh hưởng đến kỹ năng sinh viên tốt nghiệp đại học.

3.2. Hạn chế trong năng lực cạnh tranh lao động trí thức

Năng lực cạnh tranh lao động trí thức của Việt Nam còn nhiều bất cập. Sinh viên tốt nghiệp đại học thường chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của doanh nghiệp. Kỹ năng sinh viên tốt nghiệp đại học còn thiếu hụt trầm trọng. Các kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề chưa được rèn luyện đủ. Trình độ ngoại ngữ yếu là rào cản lớn khi hội nhập. Tư duy phản biện và khả năng sáng tạo còn chưa được khuyến khích mạnh mẽ. Sự thiếu hụt này gây khó khăn cho thị trường lao động. Nó làm giảm hiệu quả sử dụng chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam. Điều này cũng tác động tiêu cực đến chính sách phát triển nhân lực chất lượng cao của quốc gia.

3.3. Thách thức đối với đào tạo đại học đáp ứng thị trường

Đào tạo đại học đáp ứng thị trường là một thách thức không nhỏ. Chương trình đào tạo ở nhiều trường còn lạc hậu, chưa theo kịp xu hướng. Nội dung giảng dạy thiếu tính thực tiễn và cập nhật. Mối liên kết đại học - doanh nghiệp còn lỏng lẻo. Doanh nghiệp ít tham gia vào quá trình xây dựng chương trình học. Sinh viên ít có cơ hội tiếp xúc thực tế, thực tập tại doanh nghiệp. Điều này dẫn đến tình trạng cử nhân thất nghiệp hoặc làm trái ngành. Nguồn nhân lực đầu ra chưa phù hợp với nhu cầu phát triển của xã hội. Hệ quả là chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam chưa thể phát huy tối đa tiềm năng.

IV. Giải pháp nâng cao chất lượng lao động trí thức GDĐH

Phần này đề xuất các giải pháp chiến lược và đồng bộ. Mục tiêu chính là nâng cao chất lượng lao động trí thức giáo dục đại học Việt Nam. Các giải pháp tập trung vào hoàn thiện chính sách vĩ mô. Đổi mới chương trình đào tạo đại học là trọng tâm. Tăng cường mối liên kết đại học - doanh nghiệp là yếu tố sống còn. Kiểm định chất lượng giáo dục cần được thực hiện nghiêm túc hơn. Những biện pháp này hướng đến cải thiện toàn diện năng lực cạnh tranh lao động trí thức. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan là cần thiết. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững của giáo dục đại học Việt Nam. Nó góp phần vào chính sách phát triển nhân lực chất lượng cao của quốc gia.

4.1. Đổi mới chính sách phát triển nhân lực chất lượng cao

Chính phủ cần xây dựng và hoàn thiện chính sách phát triển nhân lực chất lượng cao. Các chính sách phải tạo động lực thu hút và giữ chân nhân tài. Chế độ đãi ngộ, lương thưởng cho giảng viên cần được cải thiện đáng kể. Cơ chế đánh giá năng lực, bổ nhiệm chức danh phải công khai, minh bạch. Khuyến khích giảng viên chủ động nâng cao trình độ chuyên môn, ngoại ngữ. Đầu tư ngân sách lớn hơn cho giáo dục đại học. Đặc biệt là cho nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ. Quy hoạch mạng lưới các trường đại học cần hợp lý. Điều này đảm bảo phân bổ nguồn lực hiệu quả. Nó góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam.

4.2. Hoàn thiện chương trình đào tạo đại học và kiểm định

Đổi mới chương trình đào tạo đại học là nhiệm vụ cấp bách. Chương trình cần được cập nhật thường xuyên, phù hợp với xu thế phát triển. Chú trọng trang bị kỹ năng sinh viên tốt nghiệp đại học toàn diện. Đặc biệt là các kỹ năng mềm, tư duy phản biện và sáng tạo. Kiểm định chất lượng giáo dục cần được thực hiện định kỳ và có hiệu quả. Đảm bảo chuẩn đầu ra giáo dục đại học đạt yêu cầu khu vực và quốc tế. Thúc đẩy quyền tự chủ của các trường trong xây dựng chương trình. Các trường cần đầu tư vào cơ sở vật chất hiện đại, thư viện số. Việc này nâng cao chất lượng học tập và nghiên cứu.

4.3. Tăng cường mối liên kết đại học doanh nghiệp

Mối liên kết đại học - doanh nghiệp cần được thắt chặt. Doanh nghiệp cần tham gia sâu hơn vào quá trình thiết kế chương trình đào tạo. Tổ chức các buổi hội thảo, chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn. Cung cấp nhiều cơ hội thực tập, trải nghiệm nghề nghiệp cho sinh viên. Các trường đại học cần chủ động tìm kiếm và xây dựng quan hệ đối tác. Cùng phối hợp phát triển các dự án nghiên cứu ứng dụng. Việc này giúp đào tạo đại học đáp ứng thị trường một cách hiệu quả. Nó cũng góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh lao động trí thức của sinh viên sau khi ra trường. Mối liên kết này mang lại lợi ích thiết thực cho cả ba bên: sinh viên, nhà trường và doanh nghiệp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ triết học chất lượng lao động của đội ngũ trí thức giáo dục đại học việt nam hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (182 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH TRẦN THỊ LAN chÊt l­îng lao ®éng cña ®éi ngò trÝ thøc gi¸o dôc ®¹i häc ViÖT NAM hiÖn nay Chuyên ngành : Chủ nghĩa xã hội khoa học Mã số : 62 22 85 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC Ng­êi h­íng dÉn khoa häc: GS.TS hoµng chÝ b¶o HÀ NỘI - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu, tư liệu được sử dụng trong luận án là trung thực, có nguồn gốc và xuất xứ rõ ràng. Tác giả luận án Trần Thị Lan MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 6 1. Những công trình nghiên cứu ở trong nước liên quan đến luận án 6 1.

Những công trình nghiên cứu ở nước ngoài liên quan đến luận án 17 1. Những giá trị, hạn chế của các công trình nghiên cứu liên quan đến luận án và những vấn đề luận án tiếp tục làm sáng tỏ 20 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG LAO ĐỘNG CỦA TRÍ THỨC GIÁO DỤC ĐẠI HỌC 23 2. Quan niệm về trí thức, trí thức giáo dục đại học và lao động của trí thức giáo dục đại học 23 2. Tính đặc thù của lao động trí thức giáo dục đại học Việt Nam trong bối cảnh hiện nay 35 2.

Quan niệm về chất lượng lao động và chất lượng lao động của đội ngũ trí thức giáo dục đại học 48 2. Tính tất yếu nâng cao chất lượng lao động của đội ngũ trí thức giáo dục đại học Việt Nam trong bối cảnh hiện nay 59 Chương 3: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG LAO ĐỘNG CỦA ĐỘI NGŨ TRÍ THỨC GIÁO DỤC ĐẠI HỌC VIỆT NAM HIỆN NAY VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ ĐẶT RA 69 3. Thực trạng chất lượng lao động của đội ngũ trí thức giáo dục đại học Việt Nam hiện nay 69 3. Một số vấn đề đặt ra đối với chất lượng lao động của đội ngũ trí thức giáo dục đại học Việt Nam hiện nay 94 Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG LAO ĐỘNG CỦA ĐỘI NGŨ TRÍ THỨC GIÁO DỤC ĐẠI HỌC VIỆT NAM HIỆN NAY 114 4.

Quan điểm cơ bản về nâng cao chất lượng lao động của đội ngũ trí thức giáo dục đại học Việt Nam hiện nay 114 4. Những giải pháp chủ yếu nâng cao chất lượng lao động của đội ngũ trí thức giáo dục đại học Việt Nam hiện nay 125 KẾT LUẬN 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ 149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 151 PHỤ LỤC DANH MỤC NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN CBGD : Cán bộ giảng dạy CNH, HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa ĐH : Đại học GDĐH : Giáo dục đại học GS : Giáo sư NCKH : Nghiên cứu khoa học Nxb : Nhà xuất bản PGS : Phó giáo sư TB : Trung bình Ths : Thạc sĩ TS : Tiến sĩ DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN ÁN Trang Bảng 3.1: Đánh giá của sinh viên về chất lượng một số hoạt động kiêm nhiệm của đội ngũ trí thức GDĐH 80 Bảng 3.2: Mức độ hài lòng của trí thức GDĐH đối với kết quả lao động của bản thân 85 Bảng 3.3: Mức độ hài lòng của sinh viên về một số lĩnh vực hoạt động của đội ngũ trí thức GDĐH 86 Bảng 3.4: Các kỹ năng và phẩm chất cá nhân, phẩm chất chính trị, đạo đức và năng lực sinh viên đạt được trong thời gian học tập tại trường đại học 89 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ TRONG LUẬN ÁN Trang Biểu đồ 3.1: Cơ cấu trình độ của đội ngũ trí thức giáo dục đại học Việt Nam năm 2012 - 2013 71 Biểu đồ 3.2: Cơ cấu chức danh phân theo ngành của trí thức giáo dục đại học Việt Nam ở một số trường đại học tiêu biểu năm 2010 - 2011 101 Biểu đồ 3.3: Cơ cấu chức danh GS, PGS theo vùng, miền của trí thức giáo dục đại học Việt Nam ở một số trường đại học tiêu biểu năm 2010 - 2011 102 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Bước vào thế kỷ XXI, sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế tri thức và cuộc cách mạng khoa học - công nghệ đã không những xác định vị trí của con người ở hàng đầu trong lực lượng sản xuất mà còn định hình ngày càng rõ hơn vai trò đặc biệt quan trọng của nguồn lực trí tuệ đối với việc phát triển nội lực của mỗi quốc gia, dân tộc. Việt Nam đang ở thời kỳ bước ngoặt của phát triển với việc đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá.

Bối cảnh của thế giới và thời đại đang mở ra những triển vọng, điều kiện thuận lợi cho Việt Nam đồng thời cũng đặt nước ta trước nhiều nguy cơ, thách thức nghiệt ngã trên tiến trình hội nhập, trong đó, sự lạc hậu, tụt hậu về trí tuệ là điều đáng sợ nhất. Với tư cách là cái nôi đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, GDĐH Việt Nam có trọng trách to lớn trong quá trình tạo lập, phát triển tiềm lực trí tuệ cho dân tộc. Điều này lý giải tại sao giờ đây, khắc phục điểm nghẽn về nguồn nhân lực trình độ cao thông qua việc cải biến chất lượng lao động của đội ngũ trí thức GDĐH được đặt ra như một giải pháp chiến lược cho sự phát triển, chấn hưng dân tộc mà Việt Nam phải hết sức quan tâm. Đó là kết quả trực tiếp của sự gia tăng nguồn lực trí tuệ được Việt Nam cũng như các quốc gia đặc biệt chú trọng trước tính cạnh tranh trong nền kinh tế dựa trên sức mạnh của tri thức, khoa học và công nghệ.

Vấn đề hệ trọng này còn được cắt nghĩa từ chính những yếu kém kéo dài, chậm được khắc phục trong chất lượng đào tạo nguồn nhân lực của GDĐH ở nước ta. Càng đi sâu vào hội nhập, chất lượng đào tạo nguồn nhân lực ở Việt Nam càng bị chi phối bởi qui luật cạnh tranh và những tác động tiêu cực từ mặt trái của cơ chế thị trường. Đáng lo ngại là tình trạng bất cập về trình độ, năng lực và những biểu hiện của chủ nghĩa cá nhân, thực dụng, lao động hình thức, thiếu tận tâm, tận lực của không ít trí thức nhà giáo trước trọng trách vinh quang của sự nghiệp “trồng người”. Đặc biệt là những thách thức 2 được đặt ra từ chất lượng nguồn nhân lực được đào tạo đại học chưa đáp ứng tốt yêu cầu thị trường lao động trong nước và quốc tế.

Điều đó xa lạ với bản chất lao động khoa học sư phạm sáng tạo và phẩm chất cao qúi của nhà giáo, nếu không kịp thời khắc phục chắc chắn sẽ để lại “di chứng” cho nguồn lực con người không chỉ hiện hữu ở thực tại mà còn trong tương lai. Để vượt qua lực cản và thách thức này cần đến những giải pháp đồng bộ, nhất là những giải pháp mang tính đột phá nhằm cải biến hiện trạng đã nêu. Chính yêu cầu tìm kiếm chìa khoá cho sự phát triển nguồn nhân lực đã đưa vấn đề chất lượng lao động của đội ngũ trí thức GDĐH trở thành mối quan tâm thường trực, hàng đầu của các chủ thể lãnh đạo, quản lý cũng như toàn xã hội trong quá trình thực hiện cuộc cách mạng về giáo dục. Mặt khác, đó cũng là điều kiện đảm bảo cho sự tồn tại, phát triển bền vững của cơ sở đào tạo đại học Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh, hội nhập quốc tế, trước những kỳ vọng của xã hội vào sự cách tân từ các chủ thể giáo dục, từ chương trình, phương pháp giáo dục đại học mà mục đích cao nhất là cải biến chất lượng nguồn nhân lực được đào tạo.

Đây là đòi hỏi bức xúc của xã hội, là công việc khó khăn, phức tạp, tốn kém nhiều công sức, thời gian, tâm lực, trí lực và tiền bạc. Trên một bình diện cao hơn, thuộc về trách nhiệm, lương tâm xã hội, quan tâm đến chất lượng lao động của trí thức GDĐH là chăm lo cho sự nghiệp đào tạo nguồn lực trí tuệ của dân tộc. Để đảm bảo độ tin cậy cho chiến lược phát triển, bền vững của quốc gia cần thiết phải tìm ra khâu đột phá từ tiềm lực của con người trên cái giá đỡ vật chất của sự phát triển kinh tế. Cơ sở để tạo nên nguồn lực trí tuệ không thể nằm ngoài GDĐH mà mấu chốt là ở chất lượng lao động của đội ngũ trí thức nhà giáo.

Chỉ với cái nhìn biện chứng như vậy mới thấy hết tầm quan trọng và tính bức thiết vì sao phải đổi mới GDĐH, bắt đầu từ những cải biến trong chất lượng lao động của đội ngũ cán bộ quản lý cũng như các thế hệ giảng viên đại học. Luận giải, khảo sát vấn đề này để tìm giải pháp phát triển không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn góp phần thực hiện chủ trương kiểm định chất lượng các 3 trường đại học theo hệ tiêu chuẩn của Bộ Giáo dục và Đào tạo nhằm “đổi mới căn bản, toàn diện nền giáo dục” theo tinh thần Nghị quyết Trung ương 8 khóa XI của Đảng. Xuất phát từ những lý do nêu trên, tác giả chọn vấn đề “Chất lượng lao động của đội ngũ trí thức giáo dục đại học Việt Nam hiện nay” làm đề tài luận án tiến sĩ của mình. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2.

Mục đích nghiên cứu của luận án Xác định một quan niệm có tính hệ thống về chất lượng lao động của trí thức GDĐH để xây dựng luận cứ khoa học đánh giá thực trạng vấn đề này ở Việt Nam, qua đó đề ra những giải pháp chủ yếu góp phần nâng cao chất lượng hoạt động nghề nghiệp của đội ngũ trí thức GDĐH Việt Nam trong những thập kỷ đầu thế kỷ XXI. Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án Để đạt được mục đích nêu trên, ngoài việc tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan đến vấn đề trí thức, trí thức GDĐH, luận án tập trung giải quyết những nhiệm vụ cơ bản sau: - Làm rõ cơ sở lý luận về chất lượng lao động của trí thức GDĐH Việt Nam từ quan niệm chung đến việc chỉ ra những đặc điểm lao động, tiêu chí đánh giá và tính tất yếu nâng cao chất lượng lao động của đội ngũ trí thức GDĐH ở nước ta hiện nay. - Đánh giá thực trạng chất lượng lao động của đội ngũ trí thức GDĐH Việt Nam và những vấn đề đặt ra. - Đề xuất một số giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao chất lượng lao động của đội ngũ trí thức GDĐH Việt Nam đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế, phát triển kinh tế tri thức và đẩy mạnh CNH, HĐH đất nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chất lượng lao động trí thức giáo dục đại học Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án triết học phân tích sâu chất lượng lao động của đội ngũ trí thức giáo dục đại học Việt Nam hiện nay. Đề xuất giải pháp hiệu quả.

Luận án "Chất lượng lao động trí thức giáo dục đại học Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại học viện chính trị quốc gia hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Chất lượng lao động trí thức giáo dục đại học Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chất lượng lao động trí thức giáo dục đại học Việt Nam" thuộc chuyên ngành Chủ nghĩa xã hội khoa học. Danh mục: Triết Học.

Luận án "Chất lượng lao động trí thức giáo dục đại học Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chất lượng lao động trí thức giáo dục đại học Việt Nam" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chất lượng lao động trí thức giáo dục đại học Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter