Triết học Mác-Lênin: Khái lược Lịch sử và Tiền đề Xuất hiện (Tập II cho NCS/HVCH)
Tài liệu: Triết học dùng cho nghiên cứu sinh và học viên cao học không thuộc chuyên ngành triết học tập 2. Tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
233
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Triết học sau đại học: Nền tảng tư duy phản biện
- Số trang:
- 233 trang
- Trường:
- Bộ Giáo dục và Đào tạo
- Chuyên ngành:
- Triết học
- Tác giả:
- Nguyễn Hữu Vui
- Năm:
- 1997
Tóm tắt nội dung luận án
I.Triết học sau đại học Nền tảng tư duy phản biện
Giáo trình Triết học này phục vụ nghiên cứu sinh và học viên cao học không chuyên ngành triết học. Mục tiêu chính là cung cấp nền tảng tri thức triết học cần thiết. Tài liệu giúp phát triển tư duy phản biện, lập luận khoa học. Nền tảng này hỗ trợ công tác nghiên cứu khoa học. Học viên, nghiên cứu sinh xây dựng lập trường lý luận vững chắc. Cuốn sách là tài liệu chuẩn hóa cho đào tạo sau đại học. Nó nâng cao năng lực phân tích, tổng hợp vấn đề phức tạp. Việc nắm vững triết học giúp tiếp cận các vấn đề chuyên ngành sâu sắc hơn. Giáo trình cung cấp công cụ tư duy, hỗ trợ giải quyết các thách thức học thuật, phát triển luận án tiến sĩ và luận văn thạc sĩ chất lượng. Đây là một nền tảng lý luận quan trọng cho mọi nhà khoa học tương lai.
1.1. Mục đích giáo trình Định hướng nghiên cứu
Giáo trình Triết học này hướng đến việc trang bị kiến thức triết học cơ bản. Tài liệu định hướng cho nghiên cứu sinh và học viên cao học. Người học không thuộc chuyên ngành triết học vẫn cần nền tảng này. Giáo trình giúp học viên tiếp cận phương pháp luận triết học. Nó hỗ trợ xây dựng khung lý luận cho đề tài nghiên cứu. Kiến thức này thúc đẩy tư duy phản biện, giúp đánh giá thông tin khách quan. Việc hiểu sâu triết học nâng cao chất lượng luận án tiến sĩ và luận văn thạc sĩ. Đây là bước chuẩn bị quan trọng cho mọi công trình khoa học. Triết học tạo tiền đề vững chắc cho sự phát triển học thuật cá nhân.
1.2. Phát triển tư duy Phản biện và lập luận khoa học
Triết học cung cấp công cụ hiệu quả để phát triển tư duy phản biện. Người học rèn luyện khả năng phân tích, tổng hợp thông tin. Giáo trình giúp xây dựng lập luận khoa học chặt chẽ. Kỹ năng này cần thiết cho mọi hoạt động nghiên cứu. Học viên hình thành quan điểm độc lập, có cơ sở lý luận. Khả năng lập luận vững chắc giúp bảo vệ quan điểm khoa học. Đây là yếu tố then chốt trong quá trình bảo vệ luận án tiến sĩ và luận văn thạc sĩ. Tư duy phản biện không chỉ giới hạn trong triết học. Nó áp dụng vào mọi lĩnh vực nghiên cứu, từ khoa học tự nhiên đến khoa học xã hội. Nền tảng lý luận vững chắc được xây dựng từ đây.
II.Giáo trình Triết học Mác Lênin cho cao học
Tài liệu này là một phần trong bộ giáo trình Triết học toàn diện. Nó được biên soạn dành riêng cho đối tượng nghiên cứu sinh và học viên cao học không chuyên ngành triết học. Đặc biệt, Tập II tập trung vào Khái lược lịch sử triết học Mác-Lênin. Đây là phần kiến thức trọng tâm, cung cấp nền tảng lý luận chính trị xã hội. Giáo trình đã được tái bản, sửa chữa dựa trên kinh nghiệm thực tiễn. Việc giảng dạy triết học Mác-Lênin đảm bảo tính chuẩn hóa, phù hợp với chương trình đào tạo sau đại học tại Việt Nam. Nó giúp học viên xây dựng thế giới quan khoa học. Giáo trình góp phần nâng cao năng lực tư duy lý luận, phục vụ hiệu quả cho các công trình luận án tiến sĩ và luận văn thạc sĩ. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nội dung đảm bảo chất lượng đào tạo.
2.1. Giới thiệu tổng quan Lịch sử triết học Mác
Phần này cung cấp cái nhìn tổng quan về lịch sử triết học Mác. Nó trình bày những tiền đề ra đời của triết học Mác. Học viên hiểu bối cảnh kinh tế, xã hội thế kỷ XIX. Tài liệu đề cập đến sự phát triển của chủ nghĩa tư bản. Nó phân tích các mâu thuẫn giai cấp, phong trào công nhân. Những yếu tố này tạo nên nhu cầu khách quan cho một lý luận cách mạng. Triết học Mác được giới thiệu như một bước ngoặt lịch sử. Nó không phải là một biệt phái, mà là sự kế thừa, phát triển biện chứng. Đây là đỉnh cao của tư duy triết học nhân loại. Hiểu biết này là nền tảng lý luận cho nghiên cứu sau đại học.
2.2. Ý nghĩa thực tiễn Nền tảng lý luận vững chắc
Triết học Mác-Lênin mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Nó cung cấp nền tảng lý luận vững chắc cho nhiều lĩnh vực. Học viên sử dụng các nguyên lý này để phân tích hiện thực. Tài liệu giúp hình thành thế giới quan khoa học. Việc nắm vững triết học Mác-Lênin hỗ trợ tư duy phản biện. Nó là công cụ để đánh giá các vấn đề xã hội, kinh tế. Nền tảng này đặc biệt quan trọng cho các luận án tiến sĩ và luận văn thạc sĩ. Nó giúp người nghiên cứu xây dựng các lập luận khoa học có căn cứ. Triết học Mác-Lênin là một phần không thể thiếu trong giáo dục sau đại học tại Việt Nam.
III.Phương pháp luận triết học trong nghiên cứu
Phương pháp luận triết học đóng vai trò trung tâm trong nghiên cứu khoa học. Giáo trình trang bị cho học viên cao học các nguyên tắc tư duy logic. Nó giúp xây dựng cách tiếp cận hệ thống cho mọi vấn đề. Học viên học cách phân tích các khái niệm cơ bản. Kỹ năng này quan trọng để xác định phạm vi nghiên cứu. Nó cũng giúp hình thành câu hỏi nghiên cứu sắc bén. Triết học cung cấp công cụ để tổng hợp thông tin phức tạp. Nó hướng dẫn cách xây dựng luận điểm, bảo vệ quan điểm khoa học. Nắm vững phương pháp luận triết học là chìa khóa. Nó nâng cao chất lượng luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ. Đây là nền tảng lý luận thiết yếu cho mọi chuyên ngành.
3.1. Tiếp cận triết học Giải quyết vấn đề phức tạp
Việc tiếp cận triết học giúp giải quyết các vấn đề phức tạp. Nó cung cấp một khung phân tích sâu rộng. Học viên học cách nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ. Triết học giúp phát hiện bản chất, quy luật vận động. Kỹ năng này đặc biệt hữu ích khi đối mặt với các thách thức liên ngành. Phương pháp luận triết học hỗ trợ tư duy hệ thống. Nó giúp người học kết nối các mảnh ghép tri thức. Điều này dẫn đến những giải pháp sáng tạo, toàn diện. Nó là nền tảng cho sự phát triển của tư duy phản biện. Triết học trang bị công cụ để vượt qua giới hạn của từng chuyên ngành hẹp. Từ đó, các luận án tiến sĩ và luận văn thạc sĩ sẽ có chiều sâu hơn.
3.2. Xây dựng lập luận Cơ sở cho luận án luận văn
Triết học là cơ sở vững chắc để xây dựng lập luận khoa học. Giáo trình giúp học viên nắm vững cấu trúc logic của một lập luận. Nó hướng dẫn cách trình bày ý tưởng rõ ràng, thuyết phục. Kỹ năng này cực kỳ quan trọng cho việc viết luận án tiến sĩ và luận văn thạc sĩ. Một lập luận khoa học phải có căn cứ lý luận mạnh mẽ. Triết học cung cấp nền tảng cho điều đó. Nó giúp học viên hệ thống hóa các khái niệm, bằng chứng. Từ đó, công trình nghiên cứu có tính thuyết phục cao. Việc rèn luyện lập luận khoa học là một phần cốt lõi của đào tạo sau đại học. Triết học đóng vai trò không thể thay thế trong quá trình này.
IV.Ứng dụng triết học Xây dựng nền tảng lý luận
Triết học không chỉ là lý thuyết thuần túy. Nó có ứng dụng thực tiễn rộng rãi trong việc xây dựng nền tảng lý luận. Học viên cao học học cách sử dụng triết học như một công cụ. Nó giúp họ định hình khung lý luận cho nghiên cứu của mình. Triết học cung cấp những nguyên tắc cơ bản để phân tích hiện thực. Nó giúp người học nhìn nhận các vấn đề xã hội, kinh tế, tự nhiên một cách sâu sắc hơn. Việc ứng dụng triết học tạo ra một góc nhìn toàn diện. Nó nâng cao chất lượng các luận án tiến sĩ và luận văn thạc sĩ. Một nền tảng lý luận vững chắc là yếu tố quyết định. Nó giúp các công trình nghiên cứu có giá trị khoa học cao. Đây là kỹ năng cốt lõi cho mọi nghiên cứu sinh.
4.1. Khung lý luận Định hình đề tài nghiên cứu
Triết học cung cấp khung lý luận cần thiết. Khung này định hình đề tài nghiên cứu khoa học. Học viên sử dụng các khái niệm, phạm trù triết học. Nó giúp xác định vấn đề, mục tiêu, phương pháp nghiên cứu. Một khung lý luận chặt chẽ đảm bảo tính khoa học của công trình. Nó giúp luận án tiến sĩ và luận văn thạc sĩ có cấu trúc rõ ràng. Khung lý luận cũng là cơ sở để kết nối các phát hiện thực nghiệm. Nó đưa ra một cách nhìn tổng thể, sâu sắc. Việc xây dựng khung lý luận vững chắc là bước đầu tiên quan trọng. Nó định hướng toàn bộ quá trình nghiên cứu. Triết học là nền tảng cho sự thành công này.
4.2. Phân tích hiện thực Công cụ triết học hiệu quả
Triết học là một công cụ hiệu quả để phân tích hiện thực. Nó giúp học viên vượt qua các giới hạn của kiến thức chuyên ngành hẹp. Các nguyên lý triết học cung cấp một lăng kính tổng quát. Người học có thể nhìn nhận các sự kiện, hiện tượng xã hội từ gốc rễ. Kỹ năng phân tích này hỗ trợ giải quyết các vấn đề phức tạp. Nó cho phép người nghiên cứu đưa ra những nhận định sâu sắc. Việc ứng dụng triết học nâng cao khả năng tư duy phản biện. Nó giúp phát triển các lập luận khoa học thuyết phục. Công cụ này đặc biệt giá trị trong việc xây dựng các luận án tiến sĩ và luận văn thạc sĩ. Triết học mở rộng tầm nhìn, làm phong phú thêm tư duy khoa học.
V.Triết học Mác Lênin Nguồn gốc và ý nghĩa lịch sử
Sự ra đời của triết học Mác-Lênin là một sự kiện lịch sử trọng đại. Nó đánh dấu một cuộc cách mạng trong tư duy triết học. Triết học Mác không phải là sự xuất hiện ngẫu nhiên. Nó là kết quả của những tiền đề kinh tế, xã hội chín muồi. Chủ nghĩa tư bản phát triển, mâu thuẫn giai cấp gay gắt. Các phong trào công nhân nổi lên đòi quyền lợi. Điều đó đặt ra yêu cầu về một lý luận khoa học. Triết học Mác-Lênin đáp ứng nhu cầu đó. Nó cung cấp thế giới quan cho giai cấp vô sản. Giáo trình này tập trung vào khái lược lịch sử triết học Mác-Lênin. Nó giúp học viên hiểu rõ nguồn gốc, bản chất, ý nghĩa lịch sử. Đây là nền tảng lý luận thiết yếu cho mọi nghiên cứu sinh.
5.1. Bối cảnh lịch sử Tiền đề ra đời triết học Mác
Triết học Mác ra đời trong bối cảnh lịch sử đặc biệt. Những năm 30-40 của thế kỷ XIX, chủ nghĩa tư bản phát triển mạnh. Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa chiếm ưu thế. Sự phát triển này cũng bộc lộ những mâu thuẫn nội tại. Các cuộc đấu tranh của giai cấp công nhân diễn ra rộng khắp. Ví dụ như phong trào Hiến chương ở Anh, khởi nghĩa ở Liông (Pháp), Xilêdi (Đức). Các phong trào này đòi hỏi một vũ khí lý luận sắc bén. Nó cần phản ánh quá trình vận động cách mạng của giai cấp công nhân. Sự chuẩn bị về mặt tư tưởng, lý luận là một tất yếu khách quan. Triết học Mác-Lênin đã ra đời từ những tiền đề đó. Đây là một nền tảng lý luận quan trọng cho các nghiên cứu sau đại học.
5.2. Bước ngoặt cách mạng Thay đổi thế giới quan
Sự xuất hiện của triết học Mác-Lênin là một bước ngoặt cách mạng. Nó thay đổi hoàn toàn thế giới quan của giai cấp vô sản. Triết học Mác cung cấp một cách nhìn khoa học, biện chứng về thế giới. Nó bác bỏ những quan niệm sai lầm của lý luận tư sản. Triết học Mác không phải là sự độc thoại. Nó là sự kế thừa và phát triển những giá trị triết học nhân loại. Nó là sự kết tinh của tư duy khoa học và văn hóa thế giới. Bước ngoặt này có ý nghĩa lịch sử to lớn. Nó trang bị công cụ lý luận cho phong trào cách mạng. Giáo trình giúp học viên cao học hiểu sâu sắc sự thay đổi này. Nó là nền tảng tư duy phản biện cho các luận án tiến sĩ và luận văn thạc sĩ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (233 trang)Nội dung chính
GIÁO TRÌNH TRIẾT HỌC (DÙNG CHO NGHIÊN CỨU SINH VÀ HỌC VIÊN CAO HỌC KHÔNG THUỘC CHUYÊN NGÀNH TRIẾT HỌC) – TẬP II
Tổng quan về giáo trình (250-300 từ)
Giáo trình Triết học (Tập II: Khái lược lịch sử Triết học Mác – Lênin và giới thiệu một số tác phẩm chủ yếu) là công trình học thuật chuẩn mực do Bộ Giáo dục và Đào tạo chỉ đạo biên soạn, ban hành theo Quyết định số 1339/QĐSĐH nhằm phục vụ công tác đào tạo sau đại học (Thạc sĩ, Tiến sĩ) và chuẩn hóa đội ngũ cán bộ khoa học trên cả nước. Cuốn sách do Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia ấn hành, được thực hiện bởi tập thể các nhà khoa học, giảng viên đầu ngành giàu kinh nghiệm như PGS.PTS. Nguyễn Hữu Vui, PGS. Vũ Ngọc Pha, PGS.PTS. Nguyễn Ngọc Long, PTS. Phạm Ngọc Thanh, PTS. Nguyễn Văn Tấn.
Trong cấu trúc chương trình đào tạo sau đại học, môn Triết học giữ vai trò là môn học điều kiện bắt buộc, định hình nền tảng thế giới quan và phương pháp luận nghiên cứu khoa học đỉnh cao.
CẤU TRÚC BỘ GIÁO TRÌNH TRIẾT HỌC SAU ĐẠI HỌC
┌──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┐
│ TẬP I │ TẬP II │ TẬP III │
│ Đại cương Lịch sử Triết học │ Khái lược Lịch sử Triết học Mác - │ Một số Chuyên đề │
│ trước Mác │ Lênin & Tác phẩm Kinh điển chủ yếu │ Triết học Chuyên sâu │
└──────────────────────────────────────┴──────────────────────────────────────┴──────────────────────────────────────┘
Mục tiêu học tập cốt lõi (learning outcomes) của giáo trình bao gồm:
- Trang bị cho học viên cao học và nghiên cứu sinh hệ thống tri thức lịch sử triết học Mác – Lênin một cách có hệ thống, chuẩn xác và sâu sắc.
- Giúp người học nắm bắt bản chất cuộc cách mạng trong triết học do C. Mác và Ph. Ăngghen khởi xướng, cùng bước phát triển sáng tạo của V.I. Lênin.
- Rèn luyện tư duy biện chứng duy vật, biến triết học từ lý thuyết thuần túy thành công cụ phương pháp luận đắc lực phục vụ trực tiếp cho việc thực hiện luận văn thạc sĩ và luận án tiến sĩ thuộc mọi lĩnh vực khoa học tự nhiên, kỹ thuật và xã hội.
Điểm đặc sắc của giáo trình nằm ở cách tiếp cận kết hợp chặt chẽ giữa tiến trình lịch sử tư tưởng và phân tích tác phẩm kinh điển, giúp người học không chuyên triết tiếp cận các tư tưởng trừu tượng thông qua bối cảnh kinh tế - xã hội và văn bản gốc sinh động.
Nội dung kiến thức cốt lõi (500-600 từ)
TIẾN TRÌNH HÌNH THÀNH & PHÁT TRIỂN TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ TIỀN ĐỀ RA ĐỜI (TK XIX) │ │ GIAI ĐOẠN MÁC - ĂNGGHEN │ │ GIAI ĐOẠN LÊNIN │
│ • Kinh tế - Xã hội: CNTB & CN │ ───► │ • 1842-1848: Định hình tư tưởng │ ───► │ • Đấu tranh chống Dân túy │
│ • Lý luận: Đức, Anh, Pháp │ │ • 1848-1895: Hoàn thiện lý luận │ │ • Bảo vệ CNDV & Lý luận nhận thức│
│ • Khoa học tự nhiên: 3 phát minh│ │ • Đỉnh cao: Bộ "Tư bản", v.v. │ │ • CNDVLS thời đại Đế quốc CN │
└─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘
Các chương và chủ đề chính
Nội dung trọng tâm của Tập II được triển khai theo một mạch logic chặt chẽ, dẫn dắt người học qua các chặng đường phát triển của tư duy triết học mác-xít:
-
Những tiền đề khách quan cho sự xuất hiện của Triết học Mác:
- Tiền đề kinh tế – xã hội: Sự xác lập của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa và sự lớn mạnh của phong trào công nhân (Hiến chương Anh, khởi nghĩa Liông ở Pháp, công nhân dệt Xilêdi ở Đức).
- Tiền đề lý luận: Kế thừa có phê phán Triết học cổ điển Đức (phép biện chứng của Hêghen và chủ nghĩa duy vật của Phoiơbắc), Kinh tế chính trị học cổ điển Anh (A. Smith, D. Ricardo), và Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp – Anh (Xanh Ximông, Phuriê, Ôoen).
- Tiền đề khoa học tự nhiên: Ba phát minh vĩ đại đầu thế kỷ XIX (Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng, Thuyết tế bào, Thuyết tiến hóa của Đácuyn).
-
Quá trình hình thành thế giới quan duy vật biện chứng của C. Mác và Ph. Ăngghen (1842 – 1848):
- Phân tích bước chuyển biến tư tưởng từ chủ nghĩa duy tâm sang chủ nghĩa duy vật biện chứng, từ lập trường dân chủ cách mạng sang lập trường cộng sản.
- Dấu mốc qua các tác phẩm kinh điển: Góp phần phê phán triết học pháp quyền của Hêghen (1843), Bản thảo kinh tế – triết học năm 1844 (nghiên cứu hiện tượng tha hóa lao động), Gia đình thần thánh (1845), Luận cương về Phoiơbắc (1845 – xác lập vai trò của thực tiễn), Hệ tư tưởng Đức (1845 – 1846), Sự khốn cùng của triết học (1847) và Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản (1848).
-
Giai đoạn phát triển và hoàn thiện triết học Mác (1848 – 1895):
- Tổng kết thực tiễn cách mạng qua các tác phẩm: Đấu tranh giai cấp ở Pháp, Ngày 18 tháng Sương mù của Lui Bônapác, Nội chiến ở Pháp, Phê phán Cương lĩnh Gôta.
- Đỉnh cao lý luận trong bộ Tư bản, Chống Đuyrinh, Biện chứng của tự nhiên, Nguồn gốc của gia đình, của sở hữu tư nhân và của nhà nước, Lútvích Phoiơbắc và sự cáo chung của triết học cổ điển Đức.
-
Giai đoạn V.I. Lênin bảo vệ và phát triển triết học Mác (1893 – 1924):
- Bối cảnh lịch sử mới: Chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn đế quốc chủ nghĩa và cuộc khủng hoảng trong vật lý học đầu thế kỷ XX.
- Đấu tranh chống phái Dân túy (Những "người bạn dân" là thế nào...), phái "Chủ nghĩa Mác hợp pháp", "phái Kinh tế" (Làm gì?), và phái Mensêvích; phát triển học thuyết hình thái kinh tế – xã hội và lý luận nhận thức duy vật biện chứng (Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán).
Kiến thức nền tảng được xây dựng
- Fundamental Theories (Lý thuyết nền tảng): Bản chất của bước ngoặt cách mạng trong triết học; Lý luận về hình thái kinh tế – xã hội như một quá trình lịch sử – tự nhiên; Học thuyết về sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân.
- Core Principles (Nguyên lý cốt lõi): Sự thống nhất hữu cơ giữa chủ nghĩa duy vật và phép biện chứng; Thực tiễn là cơ sở, động lực của nhận thức và tiêu chuẩn của chân lý; Mối quan hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội, giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng.
- Essential Frameworks (Khung nhận thức chuẩn): Khung phân tích mâu thuẫn biện chứng; Phương pháp đi từ trừu tượng đến cụ thể trong nghiên cứu khoa học; Khung tiếp cận lịch sử – cụ thể khi đánh giá các hiện tượng tự nhiên và xã hội.
Kỹ năng phát triển
- Technical & Methodological Skills (Kỹ năng phương pháp luận): Định hình phương pháp luận nghiên cứu chuyên ngành; biết cách vận dụng các cặp phạm trù, quy luật biện chứng để tiếp cận và giải quyết đề tài nghiên cứu khoa học phức tạp.
- Analytical Skills (Kỹ năng phân tích phản biện): Tư duy logic sâu sắc, khả năng bóc tách bản chất sự vật hiện tượng đằng sau vẻ bề ngoài; nhận diện và phê phán các quan điểm duy tâm, siêu hình, chủ quan duy ý chí hoặc ngụy biện.
- Practical Competencies (Năng lực ứng dụng thực tiễn): Khả năng liên hệ và giải quyết các bài toán thực tiễn của Việt Nam trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế từ góc nhìn triết học mác-xít khoa học.
Phương pháp giảng dạy và học tập (300-350 từ)
Giáo trình được thiết kế nhằm đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của bậc đào tạo Sau đại học, đòi hỏi sự đổi mới mạnh mẽ về phương pháp dạy và học:
MÔ HÌNH DẠY - HỌC TRIẾT HỌC BẬC CAO HỌC / NCS
┌──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┐
│ GIẢNG VIÊN (ĐỊNH HƯỚNG) │ HỌC VIÊN (CHỦ ĐỘNG) │ ĐÁNH GIÁ (NĂNG LỰC) │
│ • Giảng dạy theo vấn đề/chuyên đề │ • Đọc & giải mã tác phẩm kinh điển │ • Seminar & tranh luận học thuật │
│ • Khơi gợi tư duy phương pháp luận │ • Viết tiểu luận gắn với chuyên ngành│ • Tiểu luận tổng quan & đề xuất PP │
│ • Đối thoại học thuật đa chiều │ • Thảo luận nhóm & phân tích Case │ • Thi tự luận tích hợp kiến thức │
└──────────────────────────────────────┴──────────────────────────────────────┴──────────────────────────────────────┘
- Pedagogical Approach (Cách tiếp cận sư phạm): Chuyển dịch từ lối truyền thụ thụ động một chiều sang phương pháp dạy học dựa trên nghiên cứu (Research-based learning) và đối thoại học thuật (Academic seminar). Giảng viên giữ vai trò định hướng, gợi mở các nút thắt lý luận và hướng dẫn phương pháp giải mã các tác phẩm kinh điển.
- Bài tập và Case studies: Sử dụng các tình huống lịch sử và bước ngoặt khoa học làm tình huống thảo luận (ví dụ: cuộc khủng hoảng vật lý học đầu thế kỷ XX và bài học cho nghiên cứu khoa học hiện đại; sự vận động của quy luật quan hệ sản xuất - lực lượng sản xuất trong các mô hình kinh tế).
- Practical Exercises (Bài tập thực hành): Học viên thực hiện các bài tập phân tích đoạn trích tác phẩm gốc, viết báo cáo chuyên đề phân tích mối liên hệ giữa thế giới quan duy vật biện chứng với phương pháp luận của chuyên ngành mình đang theo đuổi (Kinh tế, Kỹ thuật, Y sinh, Luật học...).
- Assessment Methods (Phương pháp đánh giá): Kết hợp đa dạng giữa đánh giá quá trình (mức độ tham gia tranh luận tại seminar, chất lượng bài thuyết trình nhóm) và đánh giá tổng kết (bài thi tự luận tổng hợp hoặc tiểu luận nghiên cứu chuyên sâu đòi hỏi tư duy phân tích độc lập).
- Self-study Guidelines (Chỉ dẫn tự học): Người học cần xây dựng lộ trình đọc có hệ thống: Đọc giáo trình để nắm khung xương lý luận -> Đọc trực tiếp các tác phẩm kinh điển được trích dẫn -> Lập sơ đồ tư duy (Mindmap) so sánh các quan điểm triết học -> Viết nhật ký nghiên cứu liên hệ thực tiễn chuyên ngành.
Điểm nổi bật và cập nhật (250-300 từ)
- Chuẩn hóa khung đào tạo Sau đại học: Giáo trình kế thừa và nâng cao chất lượng dựa trên kinh nghiệm thực tế của các lớp bồi dưỡng triết học cho NCS và cao học trên toàn quốc, bám sát Quyết định 1339/QĐSĐH của Bộ GD&ĐT nhằm khắc phục triệt để tính chất dàn trải, trùng lặp với chương trình bậc đại học.
- Khắc phục các thiên lệch học thuật: Tái bản có sửa chữa, cập nhật những luận điểm khách quan, bác bỏ các cách diễn giải xuyên tạc của giới "Mác học tư sản" (như luận điệu chia cắt "Mác trẻ" và "Mác trưởng thành", hay đối lập tư tưởng giữa C. Mác và V.I. Lênin).
- Tính liên thông tri thức đa ngành: Tích hợp sâu sắc thành tựu của khoa học tự nhiên và khoa học xã hội thế kỷ XIX – XX, giúp người học thấy rõ triết học không phải là những giáo điều trừu tượng mà là sự tổng kết đỉnh cao từ chính sự phát triển của các ngành khoa học cụ thể.
- Giá trị thực tiễn định hướng nghiên cứu: Giáo trình cung cấp "chiếc la bàn phương pháp luận" chuẩn xác, giúp người làm nghiên cứu khoa học chuyên ngành xây dựng giả thuyết khoa học, thu thập dữ liệu và luận giải kết quả nghiên cứu một cách khách quan, biện chứng và toàn diện.
Đối tượng sử dụng giáo trình (200-250 từ)
| Nhóm đối tượng | Mục đích & Cách thức sử dụng |
|---|---|
| Nghiên cứu sinh & Học viên Cao học | Dành cho tất cả các ngành không chuyên Triết (Kỹ thuật, Tự nhiên, Công nghệ, Y Dược, Kinh tế, Xã hội...). Sử dụng làm tài liệu học tập, ôn thi cao học/NCS và xây dựng phương pháp luận cho luận văn, luận án. |
| Giảng viên Đại học & Sau Đại học | Sử dụng làm khung tham chiếu chuẩn mực để biên soạn giáo án, bài giảng chuyên đề và xây dựng ngân hàng đề thi môn Triết học sau đại học. |
| Nhà nghiên cứu & Độc giả tự học | Tài liệu tra cứu giá trị cao về lịch sử tư tưởng nhân loại, cung cấp phương pháp tư duy biện chứng để tiếp cận và giải quyết các bài toán phức tạp trong công tác chuyên môn. |
- Prerequisites (Điều kiện tiên quyết): Học viên cần nắm vững kiến thức Triết học Mác – Lênin đại cương ở bậc Cử nhân/Đại học; sở hữu năng lực đọc hiểu văn bản học thuật và tư duy logic căn bản.
Câu hỏi thường gặp (250-300 từ)
1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Giáo trình được biên soạn đặc thù cho học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các khối ngành không chuyên Triết học (Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật - Công nghệ, Kinh tế, Nông nghiệp, Y Dược, Khoa học xã hội và nhân văn).
2. Cần kiến thức nền nào để học tốt giáo trình này?
Học viên cần có kiến thức nền tảng về Triết học Mác - Lênin bậc đại học, kiến thức lịch sử thế giới cận - hiện đại và tri thức đại cương về các ngành khoa học tự nhiên cơ bản (Vật lý, Hóa học, Sinh học).
3. Điểm khác biệt lớn nhất so với giáo trình Triết học bậc đại học là gì?
Giáo trình bậc đại học tập trung trình bày các nguyên lý, quy luật dưới dạng các kết luận sẵn có. Ngược lại, Tập II bậc sau đại học đi sâu vào lịch sử hình thành tư tưởng, phân tích quá trình đấu tranh lý luận qua các tác phẩm kinh điển gốc, giúp người học hiểu rõ nguồn gốc bản chất và phương pháp tư duy của các nhà kinh điển.
┌───────────────────────────────────────────────┬───────────────────────────────────────────────┐
│ GIÁO TRÌNH BẬC ĐẠI HỌC │ GIÁO TRÌNH SAU ĐẠI HỌC │
├───────────────────────────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────┤
│ • Tiếp cận kết quả (Học thuộc nguyên lý) │ • Tiếp cận lịch sử - văn bản (Hiểu nguồn gốc) │
│ • Trình bày các quy luật định sẵn │ • Đi sâu vào tác phẩm kinh điển gốc │
│ • Nhận thức thế giới quan đại cương │ • Xây dựng phương pháp luận nghiên cứu sâu │
└───────────────────────────────────────────────┴───────────────────────────────────────────────┘
4. Làm sao để tự học và nghiên cứu giáo trình hiệu quả?
Cần kết hợp "tam giác học tập": Đọc kỹ chương trình lý thuyết trong giáo trình -> Tra cứu trực tiếp các tác phẩm kinh điển (Tư bản, Chống Đuyrinh, Bản thảo 1844...) -> Viết báo cáo liên hệ phương pháp luận đó vào chuyên ngành của bản thân.
5. Có tài liệu bổ trợ nào nên đọc kèm theo?
Nên đọc song song cùng Tập I (Lịch sử triết học trước Mác) và Tập III (Các chuyên đề triết học nâng cao), cùng bộ C. Mác và Ph. Ăngghen Toàn tập, V.I. Lênin Toàn tập do NXB Chính trị Quốc gia ấn hành.
Kết luận (150 từ)
Giáo trình Triết học (Tập II) là một công trình học thuật nền tảng, mẫu mực và giàu giá trị thực tiễn đối với công tác đào tạo sau đại học tại Việt Nam. Không chỉ cung cấp bức tranh toàn cảnh về sự vận động kỳ vĩ của tư tưởng triết học mác-xít qua các thời kỳ, cuốn sách còn trang bị vũ khí lý luận sắc bén giúp các nhà khoa học tương lai hình thành tư duy độc lập, khách quan và sáng tạo.
[!TIP] Lộ trình học tập khuyến nghị:
- Nghiên cứu tiền đề lịch sử - khoa học tự nhiên;
- Đọc và phân tích các tác phẩm mang tính bước ngoặt của Mác - Ăngghen (1842 - 1848);
- Nắm vững giai đoạn hoàn thiện hệ thống lý luận (1848 - 1895);
- Nghiên cứu giai đoạn Lênin bảo vệ và phát triển phép biện chứng;
- Ứng dụng phương pháp luận vào đề cương luận văn/luận án chuyên ngành.
Tài liệu tham khảo bổ trợ đề xuất: Bộ Giáo trình Triết học Sau đại học (Tập I & Tập III) - Bộ Giáo dục và Đào tạo, NXB Chính trị Quốc gia.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ˆ - =ỨU SINH VÀ HỌC VIÊN CAO HỌC __ CHUYÊN NGÀNH TRIẾT HỌC Ph BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO mm. T81 Net ch 4 tet : L4? \ i 2 4 po mm sone TRIET HOC (DUNG CHO NGHIEN CUU SINH VA HOC VIEN CAO HOC KHONG THUOC CHUYEN NGANH TRIET HOC) TẬP II (Tái bản có sửa chữa) xi NHÀ XUẤT BẢN CHÍNH TRỊ QUỐC GIÁ Hà Nội - 1997 TẬP THẾ TÁC GIÁ: -PGS- PTS Nguyễn Hữu Vui - PTS Phạm Ngọc Thanh - PTS Nguyén Van Tan - PGS Vũ Ngọc Pha TAP THE CHU BIEN: -PGS- PTS Nguyén Hitu Vui - PGS Vi Ngọc Pha -PGS- PTS Nguyén Ngoc Long : LOI NOI DAU Thực hiện chủ trương đảo tạo hệ nghiền cứu sinh và cao học trong nước. chấp hành Quyết định 1339 QĐSĐH ngày 7-7-1992 của Bộ Giáo dục và đào tạo năm I993 Vụ công tác chính trị và ` học sinh (Hộ Giáo dục và đào tạo) phối họp với Nhà xuất bản Chính trị quốc gii tô chức Điển soạn và xuất bản lần đầu hộ giáo trình /ziểi học (dùng cho nghiên cứu sinh và học viên cao học không thuộc chuyển ngành triết học). BỘ giáo trình được biên soạn dựa trên Kinh nghiệm cửa các lớp bồi dưỡng kiến thức triết học cho nghiên cứu sinh.
học viễn cao bọc tại các rường đại học. viên nghiên cứu trong nước thời gian qua. Nội dụng giáo trình tập trung phục vụ mục tiêu đào tạo sau đại học và chuần hóa đội ngũ cán bộ giảng dạy và nghiên cứu. Bộ giáo trình gồm ba tập ứng với bà phần chương trình do Bộ chỉ đạo: Tap I: Dai cuong lịch sử triết học trước Mác.
Tập H: Khái lược lịch sử triết bọc Mác-l. Giới thiệu một số tác phầm chủ yếu của C. Tap Il: Mét s6 chuyén dé ‘Tap thể tác giả gồm các Phó giáo sư, Phó tiến sĩ. cán bộ giảng dạy giàu kinh nghiệm của các trường đại học và học viên trong nước.
Tái bản bộ giáo trình Triéi hoc lần này, chúng tôi đã làm việc với tình thần trách nhiệm và nỗ lực cao, cố gắng khắc phục những khiếm khuyết của lần xuất bản đầu tiên. Dù vậy, bộ sách còn có thề có những thiếu sót khó tránh khỏi. Chúng tôi mong nhận được nhiều ý kiến phê bình của đông đảo bạn đọc. Tháng 5 - 1995 VỤ CÔNG TÁC CHÍNH TRỊ VÀ HỌC SINH NHÀ XUẤT BẢN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA neers mm.
Phần I KHÁI LƯỢC LỊCH SỬ TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN I- NHỮNG TIỀN ĐỀ XUẤT HIỆN TRIẾT HỌC MÁC Sự ra đời của triết học Mác là một cuộc cách mạng trong lich sử triết học. Nhờ đó, giai cấp vô sản và chính đảng của nó có một thế giới quan thực sự khoa học. Các nhà lý luận tư sản đã quan niệm sai làm rằng, triết học Mác nơi riêng và chủ nghĩa Mác nói chung ra đời như một biệt phái, như một sự độc thoại và tự dành: cho mình. quyền phát ngôn chân lý cuối cùng.
Trái lại, sự xuất hiện triết học Mác là một tất yếu lịch sử, một hiện tượng hợp quy luật. Nó là kết tỉnh tất cả những giá trị cao quý của tư duy triết học, văn học, khoa học của lịch sử nhân loại. Đồng thời, cũng dựa trên những tiền đề cần thiết về mặt kinh tế, xã hội đạt được ở thời đại đó. Cơ thể nới, sự ra đời của triết học Mác vừa là bước ngoặt cách mạng, là đỉnh cao trong sự phát triển lý luận triết học, vừa là sự tiếp thụ, kế thừa biện chứng những di 5 sản triết học và khoa học của nhân loại.
Nói cách khác, sự hình thành và phát triển triết học Mác không nằm ngoài dòng lịch sử chung của tư duy khoa học và văn hóa thế giới. Tiền đề kinh tế - xã hội Những năm 30 của thế kỷ XIX,, chủ nghĩa tư bản bất VÂN cC đầu đi vào giai đoạn phát triển mới. Đặc biệt, vào giữa những năm 40 của thế kỷ. XIX, phương thức sản xuất tu bản chủ nghĩa đã phát triển! mạnh và trở thành lực lượng.
oe kinh tế thống trị ở Anh, Pháp và một phần ở Đức. Sự phát triển của nền sản xuất tư bản chủ nghĩa về mặt công nghiệp đã thể hiện tính hơn hẳn của nó so với nền sản xuất phong kiến. Nước Anh thời đớ đã nổi lên như một cường quốc công nghiệp. Cuộc cách mạng về công nghiệp ở Pháp được hoàn thành vào giữa thế kỷ XIX.
Nền công nghiệp ở Đức phát triển khá nhanh (mặc dù còn có sự phú thuộc nhất định vào Anh và Pháp). Ỏ một số nước Tây Âu khác cũng có sự phát triển tương tự. Sự phát triển của phương thức sân xuất tư bản chủ nghĩa đã làm bộc l@'ahững mâu thuẫn bên trong vốn có của.nớ và biểu hiện về mặt xã hội là các cuộc đấu tranh của giai cấp công nhân chống các nhà tư bân. Nhiều phong trào đấu tranh của công đã mang tính chất nhân của khởi nghĩa vũ trang.
Ở Anh cớ phong trào Hiến chương mang tinh chat chinh tri va quan chung rộng lớn đòi pháp luật của nhà nước. phải bảo đảm các quyền lợi của giai cấp công nhân về tiền lương, giờ làm, v.; ở Pháp có cuộc 6 khởi nghĩa của công nhân Liông vào năm 1831; ở Đức có cuộc khởi nghĩa của công nhân dệt Xilêd¡ nổ ra vào năm 1844 - đêm trước của cuộc cách mạng tư sản Dức. Cuộc đấu tranh của giai cấp công nhân trong các nước tư bản phát triển đã đặt ra một nhu cầu khách quan là phải có một vũ khí lý luận sắc bén phản ánh được một cách khoa học quá trình vận động cách rnạng của giai cấp công nhân. Sự chuẩn bị về mặt tư tưởng, lý luận cho cuộc cách mạng về chính trị (cuộc cách mạng giành chính quyền) là một biện tượng lịch sử khách quan của mọi xã hội cớ giai cấp.
Trong cuộc đấu tranh chống phong kiến, khi giai cấp tư sản còn ở buổi bình minh và còn là lực lượng cách mạng của xã hội thì tình hình cũng diễn ra tương tự như vậy. Để bị lật đổ chế độ phong kiến và phá bỏ hệ chuẩn tư tưởng của nó mà nền tảng là tôn giáo và thần học, giai cấp tư sản đã mở đầu bằng những cuộc tấn công về tư tưởng. Điều đó thể hiện rõ trong các trào lưu văn hớa, triết học diễn ra trong suốt thời kỳ Phục hưng cho đến thé ky XVII, XVIII. ` Phong trào đấu tranh của giai cấp công nhân các nước tư bản Tây Âu những năm 30 - 40 của thế kỷ XIX còn mang tính tự phát, thiếu tổ chức, do đó càng đòi hỏi cấp ' thiết phải có một vũ khí lý luận khoa học.
Các học thuyết xã hội chủ nghĩa không tưởng thời để của Xanh Ximông, Phuriê, Ôoen đã không phản ánh được lợi Ích căn bản của cuộc đấu tranh giai cấp của giai cấp công nhân vÌ sự nghiệp giải phống giai cấp mình và giải phóng toàn thể quần chúng lao động bị áp bức, bóc lột. Mau thuẫn của phương thức sản xuất tư bản chi nghia ngày cảng gay gắt, dẫn tới các phong trào đấu tranh cách mạng của giai cấp công nhân các nước Tây Âu vào những năm 40 của thế kỷ XIX, cũng chứng tỏ rằng vai trò lịch SỬ của giai cấp tư sản về cơ bản đã kết thúc. Trước đây, trong quá trình làm cách mạng lật đổ nền thống trị tủa giai cấp phong kiến, giai cấp tư sản đã từng giương cao ngọn cờ chính nghĩa, bình đẳng, tự do và đã tập hợp được đông đảo nhân dân (thợ thủ công và nông dân) và cả những lực lượng là tiền thân của giai cấp vô sản sau này. Nhưng sau khi giai cấp công nhân đã trở thành lực lượng thù địch số mnột của giai cấp tư sản thì giai cấp tư sản Hền thỏa hiệp với giai cấp phong kiến quý tộc để đàn áp giai cấp công nhân.
Và như vậy, một số học thuyết tư sản trước đây có những giá trị khoa học nhất định, như kinh tế chính trị học thỉ nay bị các lý luận gia tư sản khuôn theo mục đích chính trị của giai cấp tư sản cầm quyền nên không còn raang tính khách quan khoa học nữa và sứ mệnh lịch sử sáng tạo lý luận cách mạng đã đặt lên vai C.Ăngghen sáng lập ra lý luận khoa bọc bằng tất cả thiên tài của trí tuệ, sự rững*gháý cũw tình cảm cách mạng cũng-nhự sự phong phú của hoạt động thực tiễn của các ông. Triết học Mác ra đời đã phản ánh đủng đắn lịch sử khách quan phong trào đấu tranh cách mạng của giai cấp công nhân toàn thế giới, cũng như nguyện vọng và lợi ích chân chính của nó. Với sự ra đời của triết học Mác, giai cấp công nhân da tim thấy ở đó sức mạnh và vũ khí tỉnh than eta mint” ` Giữa triết học Mác và phong trào cách mạng của giai cấp công nhân có mối*liên hệ hữu cơ.Mác nói: "Cũng giống như triết học thấy giai cấp vô sản là vũ khí uật chất của mình, giai cấp vô sản thấy triết học là vũ khi đứah thần của mình" L Triết học Mác ra đời như, một học thuyết khoa học đã dẫn dát phong trào đấu tranh của giai cấp công nhân đi từ tự phát đến tự giác. Vào những năm 40 của thế kỷ XIX, sự ra đời của triết học Mác là một tất yếu lịch sử, không thể sớm hơn và cũng không thể muộn hơn, vì chính ở thời điểm lịch sử đó các điều kiện đã được chín muồi.
Tiền đề lý luận Tiền đề kinh tế - xã hội là hết sức quan trọng cho sự ra đời của triết học Mác. Song đó chỉ là những tiền đề khách quan, chúng chỉ đặt ra các nhu cầu lịch sử và tạo khả năng cho việc giải quyết các nhu cầu đó. Nhưng nhu cầu lịch sử tự nó không được thực biện và khả năng cũng không tự hiện thực hóa, chúng cần có sự hoạt động của con người, của nhân tố chủ thể. Chủ thể ở đây không chỉ là quần chúng nhân dân, mà còn là những cá nhân lỗi lạc, có tầm trí tuệ cao, đủ sức nấm lấy và giải quyết những vấn đề mà tư tưởng tiên tiến của loài người đặt ra.Angghen, nhu Lénin nhận xét, là những cá nhân như thế.Ăngghen: Tuyên tập, Nxb.
Sự thật, Hà Nội. 2 Triết học Mác nơi riêng và chủ nghĩa Mác nói chung không phải là một trào lưu biệt phái, nó không tách rời van minh chung cia nhân loại Nền.văn mính đó, trực tiếp là những trào lưu tư tưởng và lý luận ở châu Âu thế kỷ XIX: triết học cổ điển Dức (với các đại biểu: Cantơ, Phíchtơ, Sêlinh, Hêghen, Phoiơbác), kinh tế chính trị học Anh (đại biểu: A.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hữu Vui, Phạm Ngọc Thanh, Nguyễn Văn Tấn, Vũ Ngọc Pha (1997). Triết học Mác-Lênin cho Nghiên cứu sinh Cao học (Tập II) [Luận án tiến sĩ, Bộ Giáo dục và Đào tạo]. LuanAn.net. https://luanan.net/triet-hoc/triet-hoc-dung-cho-nghien-cuu-sinh-va-hoc-vien-cao-hoc-khong-thuoc-chuyen-nganh-triet-hoc-tap-2
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Triết học Mác-Lênin cho Nghiên cứu sinh Cao học (Tập II)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Triết học dùng cho nghiên cứu sinh và học viên cao học không thuộc chuyên ngành triết học tập 2. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Triết học Mác-Lênin cho Nghiên cứu sinh Cao học (Tập II)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Bộ Giáo dục và Đào tạo. Năm bảo vệ: 1997.
Luận án "Triết học Mác-Lênin cho Nghiên cứu sinh Cao học (Tập II)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Triết học Mác-Lênin cho Nghiên cứu sinh Cao học (Tập II)" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Triết Học.
Luận án "Triết học Mác-Lênin cho Nghiên cứu sinh Cao học (Tập II)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Triết học Mác-Lênin cho Nghiên cứu sinh Cao học (Tập II)" có 233 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Triết học Mác-Lênin cho Nghiên cứu sinh Cao học (Tập II)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.