GIÁO TRÌNH TRIẾT HỌC (DÙNG CHO NGHIÊN CỨU SINH VÀ HỌC VIÊN CAO HỌC KHÔNG THUỘC CHUYÊN NGÀNH TRIẾT HỌC) – TẬP II


Tổng quan về giáo trình (250-300 từ)

Giáo trình Triết học (Tập II: Khái lược lịch sử Triết học Mác – Lênin và giới thiệu một số tác phẩm chủ yếu) là công trình học thuật chuẩn mực do Bộ Giáo dục và Đào tạo chỉ đạo biên soạn, ban hành theo Quyết định số 1339/QĐSĐH nhằm phục vụ công tác đào tạo sau đại học (Thạc sĩ, Tiến sĩ) và chuẩn hóa đội ngũ cán bộ khoa học trên cả nước. Cuốn sách do Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia ấn hành, được thực hiện bởi tập thể các nhà khoa học, giảng viên đầu ngành giàu kinh nghiệm như PGS.PTS. Nguyễn Hữu Vui, PGS. Vũ Ngọc Pha, PGS.PTS. Nguyễn Ngọc Long, PTS. Phạm Ngọc Thanh, PTS. Nguyễn Văn Tấn.

Trong cấu trúc chương trình đào tạo sau đại học, môn Triết học giữ vai trò là môn học điều kiện bắt buộc, định hình nền tảng thế giới quan và phương pháp luận nghiên cứu khoa học đỉnh cao.

                               CẤU TRÚC BỘ GIÁO TRÌNH TRIẾT HỌC SAU ĐẠI HỌC
┌──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┐
│                TẬP I                 │                TẬP II                │               TẬP III                │
│    Đại cương Lịch sử Triết học       │  Khái lược Lịch sử Triết học Mác -   │         Một số Chuyên đề             │
│              trước Mác               │  Lênin & Tác phẩm Kinh điển chủ yếu  │        Triết học Chuyên sâu          │
└──────────────────────────────────────┴──────────────────────────────────────┴──────────────────────────────────────┘

Mục tiêu học tập cốt lõi (learning outcomes) của giáo trình bao gồm:

  • Trang bị cho học viên cao học và nghiên cứu sinh hệ thống tri thức lịch sử triết học Mác – Lênin một cách có hệ thống, chuẩn xác và sâu sắc.
  • Giúp người học nắm bắt bản chất cuộc cách mạng trong triết học do C. Mác và Ph. Ăngghen khởi xướng, cùng bước phát triển sáng tạo của V.I. Lênin.
  • Rèn luyện tư duy biện chứng duy vật, biến triết học từ lý thuyết thuần túy thành công cụ phương pháp luận đắc lực phục vụ trực tiếp cho việc thực hiện luận văn thạc sĩ và luận án tiến sĩ thuộc mọi lĩnh vực khoa học tự nhiên, kỹ thuật và xã hội.

Điểm đặc sắc của giáo trình nằm ở cách tiếp cận kết hợp chặt chẽ giữa tiến trình lịch sử tư tưởngphân tích tác phẩm kinh điển, giúp người học không chuyên triết tiếp cận các tư tưởng trừu tượng thông qua bối cảnh kinh tế - xã hội và văn bản gốc sinh động.


Nội dung kiến thức cốt lõi (500-600 từ)

                            TIẾN TRÌNH HÌNH THÀNH & PHÁT TRIỂN TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN
┌─────────────────────────────────┐      ┌─────────────────────────────────┐      ┌─────────────────────────────────┐
│     TIỀN ĐỀ RA ĐỜI (TK XIX)     │      │   GIAI ĐOẠN MÁC - ĂNGGHEN       │      │         GIAI ĐOẠN LÊNIN         │
│ • Kinh tế - Xã hội: CNTB & CN   │ ───► │ • 1842-1848: Định hình tư tưởng │ ───► │ • Đấu tranh chống Dân túy       │
│ • Lý luận: Đức, Anh, Pháp       │      │ • 1848-1895: Hoàn thiện lý luận │      │ • Bảo vệ CNDV & Lý luận nhận thức│
│ • Khoa học tự nhiên: 3 phát minh│      │ • Đỉnh cao: Bộ "Tư bản", v.v.   │      │ • CNDVLS thời đại Đế quốc CN    │
└─────────────────────────────────┘      └─────────────────────────────────┘      └─────────────────────────────────┘

Các chương và chủ đề chính

Nội dung trọng tâm của Tập II được triển khai theo một mạch logic chặt chẽ, dẫn dắt người học qua các chặng đường phát triển của tư duy triết học mác-xít:

  1. Những tiền đề khách quan cho sự xuất hiện của Triết học Mác:

    • Tiền đề kinh tế – xã hội: Sự xác lập của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa và sự lớn mạnh của phong trào công nhân (Hiến chương Anh, khởi nghĩa Liông ở Pháp, công nhân dệt Xilêdi ở Đức).
    • Tiền đề lý luận: Kế thừa có phê phán Triết học cổ điển Đức (phép biện chứng của Hêghen và chủ nghĩa duy vật của Phoiơbắc), Kinh tế chính trị học cổ điển Anh (A. Smith, D. Ricardo), và Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp – Anh (Xanh Ximông, Phuriê, Ôoen).
    • Tiền đề khoa học tự nhiên: Ba phát minh vĩ đại đầu thế kỷ XIX (Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng, Thuyết tế bào, Thuyết tiến hóa của Đácuyn).
  2. Quá trình hình thành thế giới quan duy vật biện chứng của C. Mác và Ph. Ăngghen (1842 – 1848):

    • Phân tích bước chuyển biến tư tưởng từ chủ nghĩa duy tâm sang chủ nghĩa duy vật biện chứng, từ lập trường dân chủ cách mạng sang lập trường cộng sản.
    • Dấu mốc qua các tác phẩm kinh điển: Góp phần phê phán triết học pháp quyền của Hêghen (1843), Bản thảo kinh tế – triết học năm 1844 (nghiên cứu hiện tượng tha hóa lao động), Gia đình thần thánh (1845), Luận cương về Phoiơbắc (1845 – xác lập vai trò của thực tiễn), Hệ tư tưởng Đức (1845 – 1846), Sự khốn cùng của triết học (1847) và Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản (1848).
  3. Giai đoạn phát triển và hoàn thiện triết học Mác (1848 – 1895):

    • Tổng kết thực tiễn cách mạng qua các tác phẩm: Đấu tranh giai cấp ở Pháp, Ngày 18 tháng Sương mù của Lui Bônapác, Nội chiến ở Pháp, Phê phán Cương lĩnh Gôta.
    • Đỉnh cao lý luận trong bộ Tư bản, Chống Đuyrinh, Biện chứng của tự nhiên, Nguồn gốc của gia đình, của sở hữu tư nhân và của nhà nước, Lútvích Phoiơbắc và sự cáo chung của triết học cổ điển Đức.
  4. Giai đoạn V.I. Lênin bảo vệ và phát triển triết học Mác (1893 – 1924):

    • Bối cảnh lịch sử mới: Chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn đế quốc chủ nghĩa và cuộc khủng hoảng trong vật lý học đầu thế kỷ XX.
    • Đấu tranh chống phái Dân túy (Những "người bạn dân" là thế nào...), phái "Chủ nghĩa Mác hợp pháp", "phái Kinh tế" (Làm gì?), và phái Mensêvích; phát triển học thuyết hình thái kinh tế – xã hội và lý luận nhận thức duy vật biện chứng (Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Fundamental Theories (Lý thuyết nền tảng): Bản chất của bước ngoặt cách mạng trong triết học; Lý luận về hình thái kinh tế – xã hội như một quá trình lịch sử – tự nhiên; Học thuyết về sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân.
  • Core Principles (Nguyên lý cốt lõi): Sự thống nhất hữu cơ giữa chủ nghĩa duy vật và phép biện chứng; Thực tiễn là cơ sở, động lực của nhận thức và tiêu chuẩn của chân lý; Mối quan hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội, giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng.
  • Essential Frameworks (Khung nhận thức chuẩn): Khung phân tích mâu thuẫn biện chứng; Phương pháp đi từ trừu tượng đến cụ thể trong nghiên cứu khoa học; Khung tiếp cận lịch sử – cụ thể khi đánh giá các hiện tượng tự nhiên và xã hội.

Kỹ năng phát triển

  • Technical & Methodological Skills (Kỹ năng phương pháp luận): Định hình phương pháp luận nghiên cứu chuyên ngành; biết cách vận dụng các cặp phạm trù, quy luật biện chứng để tiếp cận và giải quyết đề tài nghiên cứu khoa học phức tạp.
  • Analytical Skills (Kỹ năng phân tích phản biện): Tư duy logic sâu sắc, khả năng bóc tách bản chất sự vật hiện tượng đằng sau vẻ bề ngoài; nhận diện và phê phán các quan điểm duy tâm, siêu hình, chủ quan duy ý chí hoặc ngụy biện.
  • Practical Competencies (Năng lực ứng dụng thực tiễn): Khả năng liên hệ và giải quyết các bài toán thực tiễn của Việt Nam trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế từ góc nhìn triết học mác-xít khoa học.

Phương pháp giảng dạy và học tập (300-350 từ)

Giáo trình được thiết kế nhằm đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của bậc đào tạo Sau đại học, đòi hỏi sự đổi mới mạnh mẽ về phương pháp dạy và học:

                            MÔ HÌNH DẠY - HỌC TRIẾT HỌC BẬC CAO HỌC / NCS
┌──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┐
│        GIẢNG VIÊN (ĐỊNH HƯỚNG)       │        HỌC VIÊN (CHỦ ĐỘNG)           │        ĐÁNH GIÁ (NĂNG LỰC)           │
│ • Giảng dạy theo vấn đề/chuyên đề    │ • Đọc & giải mã tác phẩm kinh điển   │ • Seminar & tranh luận học thuật     │
│ • Khơi gợi tư duy phương pháp luận   │ • Viết tiểu luận gắn với chuyên ngành│ • Tiểu luận tổng quan & đề xuất PP   │
│ • Đối thoại học thuật đa chiều       │ • Thảo luận nhóm & phân tích Case    │ • Thi tự luận tích hợp kiến thức     │
└──────────────────────────────────────┴──────────────────────────────────────┴──────────────────────────────────────┘
  • Pedagogical Approach (Cách tiếp cận sư phạm): Chuyển dịch từ lối truyền thụ thụ động một chiều sang phương pháp dạy học dựa trên nghiên cứu (Research-based learning)đối thoại học thuật (Academic seminar). Giảng viên giữ vai trò định hướng, gợi mở các nút thắt lý luận và hướng dẫn phương pháp giải mã các tác phẩm kinh điển.
  • Bài tập và Case studies: Sử dụng các tình huống lịch sử và bước ngoặt khoa học làm tình huống thảo luận (ví dụ: cuộc khủng hoảng vật lý học đầu thế kỷ XX và bài học cho nghiên cứu khoa học hiện đại; sự vận động của quy luật quan hệ sản xuất - lực lượng sản xuất trong các mô hình kinh tế).
  • Practical Exercises (Bài tập thực hành): Học viên thực hiện các bài tập phân tích đoạn trích tác phẩm gốc, viết báo cáo chuyên đề phân tích mối liên hệ giữa thế giới quan duy vật biện chứng với phương pháp luận của chuyên ngành mình đang theo đuổi (Kinh tế, Kỹ thuật, Y sinh, Luật học...).
  • Assessment Methods (Phương pháp đánh giá): Kết hợp đa dạng giữa đánh giá quá trình (mức độ tham gia tranh luận tại seminar, chất lượng bài thuyết trình nhóm) và đánh giá tổng kết (bài thi tự luận tổng hợp hoặc tiểu luận nghiên cứu chuyên sâu đòi hỏi tư duy phân tích độc lập).
  • Self-study Guidelines (Chỉ dẫn tự học): Người học cần xây dựng lộ trình đọc có hệ thống: Đọc giáo trình để nắm khung xương lý luận -> Đọc trực tiếp các tác phẩm kinh điển được trích dẫn -> Lập sơ đồ tư duy (Mindmap) so sánh các quan điểm triết học -> Viết nhật ký nghiên cứu liên hệ thực tiễn chuyên ngành.

Điểm nổi bật và cập nhật (250-300 từ)

  • Chuẩn hóa khung đào tạo Sau đại học: Giáo trình kế thừa và nâng cao chất lượng dựa trên kinh nghiệm thực tế của các lớp bồi dưỡng triết học cho NCS và cao học trên toàn quốc, bám sát Quyết định 1339/QĐSĐH của Bộ GD&ĐT nhằm khắc phục triệt để tính chất dàn trải, trùng lặp với chương trình bậc đại học.
  • Khắc phục các thiên lệch học thuật: Tái bản có sửa chữa, cập nhật những luận điểm khách quan, bác bỏ các cách diễn giải xuyên tạc của giới "Mác học tư sản" (như luận điệu chia cắt "Mác trẻ" và "Mác trưởng thành", hay đối lập tư tưởng giữa C. Mác và V.I. Lênin).
  • Tính liên thông tri thức đa ngành: Tích hợp sâu sắc thành tựu của khoa học tự nhiên và khoa học xã hội thế kỷ XIX – XX, giúp người học thấy rõ triết học không phải là những giáo điều trừu tượng mà là sự tổng kết đỉnh cao từ chính sự phát triển của các ngành khoa học cụ thể.
  • Giá trị thực tiễn định hướng nghiên cứu: Giáo trình cung cấp "chiếc la bàn phương pháp luận" chuẩn xác, giúp người làm nghiên cứu khoa học chuyên ngành xây dựng giả thuyết khoa học, thu thập dữ liệu và luận giải kết quả nghiên cứu một cách khách quan, biện chứng và toàn diện.

Đối tượng sử dụng giáo trình (200-250 từ)

Nhóm đối tượng Mục đích & Cách thức sử dụng
Nghiên cứu sinh & Học viên Cao học Dành cho tất cả các ngành không chuyên Triết (Kỹ thuật, Tự nhiên, Công nghệ, Y Dược, Kinh tế, Xã hội...). Sử dụng làm tài liệu học tập, ôn thi cao học/NCS và xây dựng phương pháp luận cho luận văn, luận án.
Giảng viên Đại học & Sau Đại học Sử dụng làm khung tham chiếu chuẩn mực để biên soạn giáo án, bài giảng chuyên đề và xây dựng ngân hàng đề thi môn Triết học sau đại học.
Nhà nghiên cứu & Độc giả tự học Tài liệu tra cứu giá trị cao về lịch sử tư tưởng nhân loại, cung cấp phương pháp tư duy biện chứng để tiếp cận và giải quyết các bài toán phức tạp trong công tác chuyên môn.
  • Prerequisites (Điều kiện tiên quyết): Học viên cần nắm vững kiến thức Triết học Mác – Lênin đại cương ở bậc Cử nhân/Đại học; sở hữu năng lực đọc hiểu văn bản học thuật và tư duy logic căn bản.

Câu hỏi thường gặp (250-300 từ)

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được biên soạn đặc thù cho học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các khối ngành không chuyên Triết học (Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật - Công nghệ, Kinh tế, Nông nghiệp, Y Dược, Khoa học xã hội và nhân văn).

2. Cần kiến thức nền nào để học tốt giáo trình này?

Học viên cần có kiến thức nền tảng về Triết học Mác - Lênin bậc đại học, kiến thức lịch sử thế giới cận - hiện đại và tri thức đại cương về các ngành khoa học tự nhiên cơ bản (Vật lý, Hóa học, Sinh học).

3. Điểm khác biệt lớn nhất so với giáo trình Triết học bậc đại học là gì?

Giáo trình bậc đại học tập trung trình bày các nguyên lý, quy luật dưới dạng các kết luận sẵn có. Ngược lại, Tập II bậc sau đại học đi sâu vào lịch sử hình thành tư tưởng, phân tích quá trình đấu tranh lý luận qua các tác phẩm kinh điển gốc, giúp người học hiểu rõ nguồn gốc bản chất và phương pháp tư duy của các nhà kinh điển.

┌───────────────────────────────────────────────┬───────────────────────────────────────────────┐
│         GIÁO TRÌNH BẬC ĐẠI HỌC                │            GIÁO TRÌNH SAU ĐẠI HỌC             │
├───────────────────────────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────┤
│ • Tiếp cận kết quả (Học thuộc nguyên lý)      │ • Tiếp cận lịch sử - văn bản (Hiểu nguồn gốc) │
│ • Trình bày các quy luật định sẵn             │ • Đi sâu vào tác phẩm kinh điển gốc           │
│ • Nhận thức thế giới quan đại cương           │ • Xây dựng phương pháp luận nghiên cứu sâu    │
└───────────────────────────────────────────────┴───────────────────────────────────────────────┘

4. Làm sao để tự học và nghiên cứu giáo trình hiệu quả?

Cần kết hợp "tam giác học tập": Đọc kỹ chương trình lý thuyết trong giáo trình -> Tra cứu trực tiếp các tác phẩm kinh điển (Tư bản, Chống Đuyrinh, Bản thảo 1844...) -> Viết báo cáo liên hệ phương pháp luận đó vào chuyên ngành của bản thân.

5. Có tài liệu bổ trợ nào nên đọc kèm theo?

Nên đọc song song cùng Tập I (Lịch sử triết học trước Mác) và Tập III (Các chuyên đề triết học nâng cao), cùng bộ C. Mác và Ph. Ăngghen Toàn tập, V.I. Lênin Toàn tập do NXB Chính trị Quốc gia ấn hành.


Kết luận (150 từ)

Giáo trình Triết học (Tập II) là một công trình học thuật nền tảng, mẫu mực và giàu giá trị thực tiễn đối với công tác đào tạo sau đại học tại Việt Nam. Không chỉ cung cấp bức tranh toàn cảnh về sự vận động kỳ vĩ của tư tưởng triết học mác-xít qua các thời kỳ, cuốn sách còn trang bị vũ khí lý luận sắc bén giúp các nhà khoa học tương lai hình thành tư duy độc lập, khách quan và sáng tạo.

[!TIP] Lộ trình học tập khuyến nghị:

  1. Nghiên cứu tiền đề lịch sử - khoa học tự nhiên;
  2. Đọc và phân tích các tác phẩm mang tính bước ngoặt của Mác - Ăngghen (1842 - 1848);
  3. Nắm vững giai đoạn hoàn thiện hệ thống lý luận (1848 - 1895);
  4. Nghiên cứu giai đoạn Lênin bảo vệ và phát triển phép biện chứng;
  5. Ứng dụng phương pháp luận vào đề cương luận văn/luận án chuyên ngành.

Tài liệu tham khảo bổ trợ đề xuất: Bộ Giáo trình Triết học Sau đại học (Tập I & Tập III) - Bộ Giáo dục và Đào tạo, NXB Chính trị Quốc gia.