Triết học chương trình dùng cho nghiên cứu sinh và cao học
Triết học chương trình dành cho nghiên cứu sinh và cao học. Phân tích nền tảng lý thuyết và ứng dụng trong nghiên cứu khoa học.
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chương trình Triết học cao học: Nền tảng khoa học
- Số trang:
- 165 trang
- Chuyên ngành:
- Triết học
- Tác giả:
- Vu Ngoc Pha
- Năm:
- 1992
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chương trình Triết học cao học Nền tảng khoa học
Tài liệu này trình bày chương trình giảng dạy Triết học dành cho nghiên cứu sinh và học viên cao học. Chương trình không thuộc chuyên ngành Triết học, nhưng cung cấp kiến thức triết học cốt lõi. Mục tiêu chính là trang bị nền tảng vững chắc về thế giới quan khoa học và phương pháp luận cho các nhà khoa học tương lai. Chương trình được Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành năm 1992. Nó là một đề cương chương trình triết học cao học cô đọng nhưng bao quát. Nội dung được biên soạn bởi các giáo sư, tiến sĩ giàu kinh nghiệm. Tài liệu này thay thế cho các chương trình trước đó. Đây là tài liệu hướng dẫn nghiên cứu thiết yếu. Nó phục vụ quá trình học tập và chuẩn bị luận văn thạc sĩ triết học, luận án tiến sĩ triết học. Chương trình nhấn mạnh sự phát triển tư tưởng nhân loại, đặc biệt là triết học Mác-Lênin.
1.1. Mục tiêu đào tạo Phát triển thế giới quan khoa học
Chương trình Triết học này hướng đến việc hình thành thế giới quan khoa học cho học viên. Nó cung cấp phương pháp nghiên cứu triết học hiệu quả. Điều này giúp định hình tư duy logic, phản biện. Học viên sẽ có khả năng tiếp cận và giải quyết các vấn đề khoa học một cách hệ thống. Việc trang bị thế giới quan đúng đắn là rất cơ bản. Nó có ảnh hưởng sâu sắc đến lập trường và phương pháp luận của mỗi cá nhân. Chương trình giúp nâng cao trình độ lý luận, khả năng phân tích. Học viên phát triển tư duy độc lập. Mục tiêu cuối cùng là đào tạo những cán bộ khoa học có nền tảng lý luận vững chắc, đóng góp vào sự phát triển xã hội.
1.2. Đối tượng phục vụ Nghiên cứu sinh không chuyên ngành
Tài liệu này được thiết kế đặc biệt cho nghiên cứu sinh và học viên cao học. Đối tượng này không thuộc chuyên ngành Triết học. Chương trình đáp ứng nhu cầu học tập triết học cơ bản của họ. Nó giúp họ bổ sung kiến thức cần thiết cho lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu. Việc học Triết học mang lại lợi ích lớn. Nó mở rộng tầm nhìn, cung cấp công cụ phân tích. Tài liệu là đề cương chương trình triết học cao học chính thức. Nó đảm bảo chất lượng đào tạo thống nhất. Các cán bộ giảng dạy triết học có trình độ cao đã tham gia biên soạn. Điều này đảm bảo tính học thuật và thực tiễn của chương trình.
1.3. Tính chất chương trình Cô đọng bao quát toàn diện
Chương trình Triết học này được xây dựng theo hướng cô đọng nhưng toàn diện. Nó bao trùm sự phát triển tư tưởng của nhân loại. Nội dung bắt đầu từ các trường phái triết học cổ đại. Nó kết thúc bằng triết học Mác-Lênin. Sự sắp xếp này giúp học viên nắm bắt được lịch sử triết học một cách hệ thống. Các phần nội dung được chọn lọc kỹ lưỡng. Mục đích là cung cấp kiến thức nền tảng vững chắc. Đồng thời, chương trình cũng không quá tải cho học viên không chuyên. Tính bao quát giúp học viên có cái nhìn tổng quan. Họ hiểu được các mối liên hệ giữa các giai đoạn và các trường phái triết học khác nhau.
II.Lịch sử Triết học tiền Mác Từ Đông sang Tây
Phần đầu của chương trình tập trung vào lịch sử triết học trước Mác. Nó cung cấp cái nhìn tổng quan về các nền văn minh. Học viên tìm hiểu sự phát triển tư tưởng ở Phương Đông và Tây Âu. Lịch sử triết học Ấn Độ cổ đại và Trung Quốc cổ đại được trình bày. Sau đó, chương trình chuyển sang triết học Hy Lạp cổ đại. Các giai đoạn triết học thời Trung cổ và thế kỷ 17-18 cũng được nghiên cứu. Phần này kết thúc với triết học cổ điển Đức. Đây là một phần quan trọng để hiểu nguồn gốc các trường phái triết học sau này. Nó đặt nền tảng cho việc tiếp thu Triết học Mác-Lênin. Các khái niệm siêu hình học và nhận thức luận được giới thiệu trong bối cảnh lịch sử.
2.1. Triết học Phương Đông cổ đại Ấn Độ Trung Quốc
Phần này khám phá lịch sử triết học ở Phương Đông. Trọng tâm là Ấn Độ cổ đại và Trung Quốc cổ đại. Học viên tìm hiểu các trường phái triết học lớn. Ví dụ như Phật giáo, Đạo giáo, Nho giáo. Các hệ thống tư tưởng này có ảnh hưởng sâu rộng. Chúng định hình văn hóa, xã hội hàng ngàn năm. Nghiên cứu giúp học viên hiểu sự đa dạng. Họ thấy được cách tiếp cận thế giới khác nhau. Phần này cũng phân tích những vấn đề cơ bản. Ví dụ như vũ trụ quan, nhân sinh quan. Nó giới thiệu phương pháp nghiên cứu triết học qua các văn bản cổ điển. Học viên nhận thức được giá trị lịch sử và hiện đại của những tư tưởng này.
2.2. Triết học Tây Âu Hy Lạp Trung cổ cận đại
Chương trình tiếp tục với lịch sử triết học Tây Âu. Nó bắt đầu từ triết học Hy Lạp cổ đại. Các nhà tư tưởng như Plato, Aristotle được nghiên cứu. Tiếp theo là triết học thời Trung cổ. Giai đoạn này gắn liền với tư tưởng Kitô giáo. Sau đó, chương trình đi sâu vào triết học thế kỷ 17-18. Đây là thời kỳ của chủ nghĩa duy lý và chủ nghĩa kinh nghiệm. Các trường phái triết học này đã đặt nền móng. Chúng hình thành tư tưởng hiện đại phương Tây. Học viên sẽ tìm hiểu các vấn đề siêu hình học và nhận thức luận. Các vấn đề này được tranh luận sôi nổi trong suốt các thời kỳ.
2.3. Triết học cổ điển Đức Các trường phái tư tưởng
Triết học cổ điển Đức là một phần trọng tâm trong lịch sử triết học Tây Âu. Phần này nghiên cứu các nhà tư tưởng vĩ đại. Ví dụ như Kant, Hegel, Feuerbach. Các tác phẩm của họ có ảnh hưởng lớn. Chúng là tiền đề cho nhiều trường phái triết học sau này. Học viên sẽ phân tích các khái niệm chính. Ví dụ như biện chứng, nhận thức luận, đạo đức học. Nghiên cứu triết học cổ điển Đức giúp hiểu sâu hơn. Nó cung cấp cái nhìn về sự phát triển của tư duy lý luận. Phần này cũng là cầu nối quan trọng. Nó dẫn đến sự xuất hiện của triết học Mác-Lênin.
III.Triết học Mác Lênin Phát triển tư tưởng khoa học
Phần thứ hai của chương trình tập trung vào Triết học Mác-Lênin. Đây là đỉnh cao của sự phát triển tư tưởng nhân loại theo quan điểm của chương trình. Phần này khái quát về sự hình thành, bản chất. Nó cũng trình bày các giai đoạn phát triển của triết học Mác-Lênin. Học viên nghiên cứu qua các tác phẩm chủ yếu của Mác, Ăngghen, Lênin. Việc nắm vững Triết học Mác-Lênin là trọng tâm. Nó giúp định hướng thế giới quan khoa học. Đồng thời, nó cung cấp phương pháp nghiên cứu triết học biện chứng. Phần này đặc biệt quan trọng cho nghiên cứu sinh. Nó liên quan trực tiếp đến bối cảnh xã hội và chính trị tại Việt Nam. Nó cũng tạo cơ sở cho việc hiểu triết học chính trị.
3.1. Sự hình thành Từ các tác phẩm kinh điển
Chương trình đi sâu vào quá trình hình thành Triết học Mác-Lênin. Học viên nghiên cứu các tác phẩm kinh điển. Ví dụ như 'Hệ tư tưởng Đức' của Mác và Ăngghen. Tác phẩm này phân tích sự đối lập giữa quan điểm duy vật và duy tâm. Một tác phẩm quan trọng khác là 'Tuyên ngôn Đảng Cộng sản'. Các tác phẩm của Lênin cũng được đề cập. Chúng làm rõ sự phát triển tiếp theo của triết học Mác. Nghiên cứu các tác phẩm này giúp hiểu nguồn gốc. Học viên nắm bắt được bối cảnh lịch sử và lý luận. Đây là nền tảng cho sự ra đời của một trường phái triết học mới. Nó có ảnh hưởng to lớn đến thế giới.
3.2. Bản chất giai đoạn Tư tưởng Mác Ăngghen Lênin
Phần này tập trung vào bản chất và các giai đoạn phát triển của Triết học Mác-Lênin. Học viên tìm hiểu về chủ nghĩa duy vật biện chứng. Họ cũng nghiên cứu chủ nghĩa duy vật lịch sử. Các khái niệm cốt lõi như mâu thuẫn, phủ định của phủ định được phân tích. Chương trình chỉ ra sự đóng góp của Mác, Ăngghen, Lênin. Họ đã phát triển một hệ thống lý luận hoàn chỉnh. Hệ thống này không chỉ giải thích thế giới. Nó còn nhằm mục đích cải tạo thế giới. Sự hiểu biết về triết học chính trị Mác-Lênin được chú trọng. Nó giúp phân tích các hiện tượng xã hội và kinh tế.
3.3. Các tác phẩm chủ yếu Hướng dẫn nghiên cứu sâu
Chương trình liệt kê và hướng dẫn nghiên cứu các tác phẩm chủ yếu. Ví dụ, tác phẩm 'Biện chứng của Tự nhiên' của Ăngghen. Hay các tác phẩm về chủ nghĩa duy vật và kinh nghiệm phê phán của Lênin. Việc nghiên cứu sâu các tác phẩm này là cần thiết. Nó giúp học viên nắm vững phương pháp nghiên cứu triết học Mác-Lênin. Các tác phẩm này cung cấp kiến thức thực tiễn. Chúng là cơ sở để phân tích các vấn đề phức tạp. Học viên sẽ áp dụng các nguyên lý triết học. Họ sử dụng chúng vào lĩnh vực khoa học chuyên ngành của mình.
IV.Đề cương Triết học Hướng dẫn nghiên cứu chuyên sâu
Tài liệu không chỉ là một chương trình học. Nó còn là một đề cương hướng dẫn nghiên cứu môn học chi tiết. Đề cương này có vai trò quan trọng. Nó giúp nghiên cứu sinh và học viên cao học tự học. Nó là tài liệu thiết yếu để chuẩn bị luận văn thạc sĩ triết học và luận án tiến sĩ triết học. Đề cương được xây dựng dựa trên quyết định chính thức. Quyết định số 1339/QĐ-SDH của Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành vào ngày 7 tháng 7 năm 1992. Điều này đảm bảo tính pháp lý và độ tin cậy của tài liệu. Đề cương cung cấp một lộ trình rõ ràng. Nó hỗ trợ học viên trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
4.1. Cấu trúc đề cương Nội dung chi tiết môn học
Đề cương hướng dẫn môn Triết học có cấu trúc rõ ràng. Nó phân chia nội dung thành các phần và mục chi tiết. Mỗi phần đều có các gợi ý nghiên cứu. Nó bao gồm danh mục tài liệu tham khảo cần thiết. Điều này giúp học viên định hướng việc học. Họ có thể tập trung vào những kiến thức trọng tâm. Cấu trúc chi tiết này cũng tạo điều kiện thuận lợi. Nó giúp giảng viên trong quá trình giảng dạy. Đề cương đảm bảo tính thống nhất. Nó duy trì chất lượng đào tạo trên toàn quốc. Đây là một đề cương chương trình triết học cao học mẫu mực.
4.2. Vai trò thực tiễn Hỗ trợ luận văn luận án
Đề cương này có vai trò thực tiễn rất lớn. Nó là công cụ hỗ trợ đắc lực cho việc thực hiện luận văn thạc sĩ triết học. Nó cũng rất hữu ích cho quá trình chuẩn bị luận án tiến sĩ triết học. Các kiến thức và phương pháp luận được trình bày. Chúng cung cấp nền tảng vững chắc. Học viên có thể áp dụng vào đề tài nghiên cứu của mình. Đề cương giúp củng cố tư duy khoa học. Nó giúp nâng cao khả năng lập luận, phân tích. Đây là những kỹ năng cần thiết cho một nghiên cứu khoa học chất lượng. Nó đảm bảo tính logic và sâu sắc của các công trình.
4.3. Nguồn gốc đề cương Quyết định Bộ Giáo dục Đào tạo
Đề cương Triết học này được ban hành chính thức. Nó dựa trên Quyết định số 1339/QĐ-SDH của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo. Quyết định này được ký bởi Bộ trưởng Trần Hồng Quân. Điều này khẳng định tính pháp lý và tầm quan trọng của chương trình. Nó đảm bảo chất lượng và sự chuẩn mực. Việc có một đề cương chương trình triết học cao học được phê duyệt chính thức. Điều này rất quan trọng. Nó tạo sự đồng bộ trong đào tạo. Nó cũng là căn cứ để các cơ sở giáo dục thực hiện. Tất cả các trường đại học và viện nghiên cứu phải tuân thủ.
V.Ứng dụng Triết học Định hình tư duy nghiên cứu sinh
Chương trình Triết học này không chỉ truyền tải kiến thức lý thuyết. Nó còn chú trọng đến ứng dụng thực tiễn. Mục tiêu là định hình tư duy khoa học cho nghiên cứu sinh và học viên cao học. Các nguyên lý triết học được áp dụng vào việc phân tích vấn đề. Nó giúp phát triển thế giới quan toàn diện. Học viên học cách suy nghĩ một cách biện chứng. Họ cũng được trang bị khả năng đánh giá các trường phái triết học khác nhau. Chương trình tạo điều kiện để tiếp cận triết học hiện đại và đương đại. Nó thông qua việc hiểu sâu sắc lịch sử tư tưởng. Điều này giúp họ không ngừng phát triển năng lực nghiên cứu. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của khoa học.
5.1. Phương pháp nghiên cứu Nâng cao năng lực tư duy
Triết học cung cấp nhiều phương pháp nghiên cứu quan trọng. Chúng giúp nâng cao năng lực tư duy của học viên. Chương trình hướng dẫn cách phân tích, tổng hợp. Nó rèn luyện khả năng khái quát hóa, trừu tượng hóa. Học viên học cách xây dựng lập luận logic. Họ cũng được rèn luyện tư duy phản biện. Đây là những kỹ năng không thể thiếu. Chúng cần thiết cho bất kỳ nhà khoa học nào. Việc thành thạo phương pháp nghiên cứu triết học giúp họ tiếp cận vấn đề từ nhiều góc độ. Nó dẫn đến những khám phá mới mẻ, sâu sắc hơn trong lĩnh vực chuyên môn.
5.2. Thế giới quan khoa học Tiếp cận vấn đề toàn diện
Một thế giới quan khoa học giúp nghiên cứu sinh tiếp cận vấn đề toàn diện. Nó không chỉ dừng lại ở các chi tiết cụ thể. Chương trình Triết học giúp xây dựng cái nhìn hệ thống. Học viên hiểu được mối liên hệ giữa các hiện tượng. Họ nhận thức được quy luật vận động của tự nhiên và xã hội. Các kiến thức về siêu hình học và nhận thức luận được củng cố. Điều này mở rộng tầm nhìn cho học viên. Nó giúp họ tránh được tư duy phiến diện, cục bộ. Họ có thể đưa ra những đánh giá khách quan, có cơ sở khoa học.
5.3. Triết học chính trị Hiểu biết bối cảnh xã hội
Mặc dù không thuộc chuyên ngành Triết học, việc hiểu biết triết học chính trị là cần thiết. Nó giúp nghiên cứu sinh có cái nhìn sâu sắc về bối cảnh xã hội. Chương trình giúp họ nhận thức vai trò của cá nhân. Nó cũng làm rõ trách nhiệm của khoa học đối với cộng đồng. Các vấn đề về đạo đức học ứng dụng cũng được lồng ghép. Điều này giúp hình thành nhân cách của người trí thức. Họ sẽ là những người có đạo đức, có trách nhiệm xã hội. Hiểu biết này góp phần vào việc tạo ra những công trình nghiên cứu mang tính nhân văn và bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Nội dung chính
GIÁO TRÌNH TRIẾT HỌC CHO NGHIÊN CỨU SINH VÀ CAO HỌC: KHUNG PHƯƠNG PHÁP LUẬN VÀ THẾ GIỚI QUAN KHOA HỌC CHUẨN MỰC
1. Tổng quan về giáo trình (Khoảng 280 từ)
Giáo trình Triết học – Chương trình dùng cho nghiên cứu sinh và cao học (dành cho khối không chuyên ngành Triết học) là tài liệu học thuật nền tảng do Bộ Giáo dục và Đào tạo trực tiếp chỉ đạo xây dựng, ban hành chính thức theo Quyết định số 1339/QĐ-SĐH và được Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật ấn hành. Cuốn sách đóng vai trò là "kim chỉ nam" lý luận bắt buộc trong chương trình đào tạo sau đại học (Thạc sĩ và Tiến sĩ) tại Việt Nam, thiết lập hệ thống tư duy học thuật đỉnh cao cho các nhà khoa học tương lai thuộc mọi lĩnh vực từ Khoa học Xã hội đến Khoa học Tự nhiên và Kỹ thuật.
+-------------------------------------------------------------------------+
| MỤC TIÊU ĐÀO TẠO SAU ĐẠI HỌC (LOs) |
+------------------------------------+------------------------------------+
| 1. Xây dựng Thế giới quan Khoa học | Nâng tầm nhận thức từ kinh nghiệm |
| | lên tư duy lý luận phổ quát |
+------------------------------------+------------------------------------+
| 2. Phương pháp luận Nghiên cứu | Làm chủ phép biện chứng duy vật để |
| | giải quyết bài toán chuyên ngành |
+------------------------------------+------------------------------------+
| 3. Tư duy Độc lập & Phản biện | Phân tích thấu đáo các vấn đề lịch |
| | sử, tự nhiên, xã hội và công nghệ |
+------------------------------------+------------------------------------+
Chuẩn đầu ra và cách tiếp cận sư phạm
Mục tiêu cốt lõi của giáo trình không dừng lại ở việc truyền thụ tri thức triết học thuần túy, mà tập trung định hình thế giới quan khoa học và phương pháp luận nghiên cứu cho học viên sau đại học. Cuốn sách trang bị công cụ tư duy trừu tượng hóa, giúp nhà nghiên cứu phân tích các quy luật vận động khách quan của tự nhiên, xã hội và tư duy.
Điểm đặc sắc trong cấu trúc
Điểm sáng nổi bật của công trình là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lịch sử tư tưởng triết học nhân loại và hệ thống triết học Mác - Lênin hiện đại. Được biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia đầu ngành như PGS. Vũ Ngọc Pha, PGS-PTS. Nguyễn Hữu Vui, PGS-PTS. Nguyễn Ngọc Vấn dưới sự chủ trì của PGS-PTS. Tô Đăng Hải, giáo trình mang tính đúc kết cao, cô đọng nhưng bao quát trọn vẹn tiến trình tư duy triết học toàn cầu.
2. Nội dung kiến thức cốt lõi (Khoảng 620 từ)
TIẾN TRÌNH TRI THỨC TRIẾT HỌC
│
┌────────────────────────────────┼────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
HỌC PHẦN I HỌC PHẦN II HỌC PHẦN III
Lịch sử Triết học Triết học Mác - Lênin Chuyên đề Chuyên sâu
trước Mác & Tác phẩm Kinh điển & Ứng dụng Khoa học
├── Triết học Phương Đông ├── Hệ tư tưởng Đức ├── Logic học & PP NCKH
│ (Ấn Độ, Trung Quốc) ├── Tuyên ngôn ĐCS ├── Hình thái KT-XH
└── Triết học Tây Âu ├── Biện chứng tự nhiên ├── Triết học Con người
(Hy Lạp, TK 17-18, Đức) ├── Chống Đuy-rinh └── CM Khoa học - Công nghệ
└── CNDV & CN KN phê phán
2.1. Các học phần và chủ đề then chốt
Chương trình giáo trình được tổ chức thành 3 khối tri thức chặt chẽ, dẫn dắt người học qua tiến trình tiến hóa tư tưởng của nhân loại:
- Học phần I: Đại cương lịch sử Triết học trước Mác
- Triết học Ấn Độ cổ đại: Khám phá hệ thống tư tưởng Vêđa - Upanishad, 6 phái chính thống (Mimansa, Vêdanta, Samkhya, Yoga, Nyaya - Vaisesika) và các phái tà giáo/vô thần (Lokayata, Jaina, Phật giáo). Đào sâu thuyết nguyên tử, ngũ đoạn luận logic học và triết lý Duyên khởi - Vô thường - Bát chính đạo.
- Triết học Trung Quốc cổ đại: Nghiên cứu chiều sâu tư tưởng Nho gia (Khổng Tử, Mạnh Tử, Tuân Tử), Đạo gia (Lão Tử, Trang Tử với phạm trù "Đạo - Đức" và phép biện chứng vô vi), Mặc gia, Pháp gia (Hàn Phi) và hệ thống biến dịch trong Kinh Dịch.
- Triết học phương Tây từ Hy Lạp cổ đại đến Cổ điển Đức: Dõi theo cuộc đấu tranh không khoan nhượng giữa đường lối duy vật Đêmôcrít và đường lối duy tâm Platon; bước chuyển sang triết học Khai sáng thế kỷ 17–18 và đỉnh cao phép biện chứng duy tâm trong triết học cổ điển Đức (Kant, Hegel, Feuerbach).
- Học phần II: Lịch sử Triết học Mác - Lênin và các tác phẩm kinh điển
- Nghiên cứu quá trình hình thành bước ngoặt cách mạng trong triết học thông qua 5 tác phẩm nền tảng: Hệ tư tưởng Đức, Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản, Biện chứng của tự nhiên, Chống Đuy-rinh, và Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán.
- Phân tích sự đối lập bản chất giữa quan điểm duy vật biện chứng với chủ nghĩa duy tâm và chủ nghĩa duy vật siêu hình máy móc.
- Học phần III: Các chuyên đề chuyên sâu và phương pháp luận khoa học
- Tập trung luận giải 12 chuyên đề hiện đại: Lý luận hình thái kinh tế - xã hội; Phép biện chứng giữa giai cấp, dân tộc và nhân loại; Vấn đề triết học về con người; Logic học và phương pháp nhận thức khoa học; Cách mạng khoa học - công nghệ hiện đại; Lịch sử tư tưởng triết học Việt Nam (đặc biệt là Thiền phái Trúc Lâm thời Trần).
2.2. Kiến thức nền tảng được xây dựng
Học viên được xác lập vững chắc ba trục lý thuyết trụ cột:
- Bản thể luận khoa học: Bản nguyên vật chất của thế giới, tính vĩnh hằng và sự tự vận động của vật chất thông qua các quy luật đối lập và chuyển hóa.
- Nhận thức luận duy vật biện chứng: Con đường biện chứng của sự nhận thức chân lý khách quan – từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng, và từ tư duy trừu tượng đến thực tiễn kiểm nghiệm.
- Duy vật lịch sử: Quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất, kiến trúc thượng tầng gắn liền cơ sở hạ tầng, vai trò sáng tạo lịch sử của quần chúng nhân dân.
2.3. Hệ thống kỹ năng phát triển
- Kỹ năng phân tích phương pháp luận: Năng lực trừu tượng hóa các hiện tượng thực nghiệm để nhận diện quy luật bản chất trong nghiên cứu chuyên ngành.
- Kỹ năng phản biện học thuật: Nhận diện và bác bỏ các lập luận ngụy biện, quan điểm bất khả tri, siêu hình hoặc duy tâm chủ quan trong khoa học.
- Kỹ năng tích hợp liên ngành: Ứng dụng nguyên tắc gắn lý luận với thực tiễn vào các đề tài luận văn thạc sĩ và luận án tiến sĩ kỹ thuật, tự nhiên và xã hội.
3. Phương pháp giảng dạy và học tập (Khoảng 340 từ)
Giáo trình định hình mô hình sư phạm chuyên biệt dành cho đào tạo sau đại học, chuyển dịch triệt để từ lối truyền thụ thụ động sang hình thức nghiên cứu, tranh biện học thuật và tự phát triển năng lực nghiên cứu.
MÔ HÌNH PHÂN BỔ THỜI GIAN ĐÀO TẠO
[ 1/3 Thời lượng ] [ 1/4 Thời lượng ] [ Thời lượng còn lại ]
┌────────────────────┐ ┌────────────────────┐ ┌──────────────────────┐
│ Xêmina & Thảo │ │ Chuyên đề Chuyên │ │ Lý luận Cốt lõi & │
│ luận Học thuật │ │ ngành Tự chọn │ │ Tác phẩm Kinh điển │
└────────────────────┘ └────────────────────┘ └──────────────────────┘
Phương pháp tiếp cận sư phạm
- Phân bổ linh hoạt theo khối ngành: Chương trình thiết kế dung lượng 120 tiết cho khối Khoa học Xã hội (tăng cường phân tích tác phẩm và văn hóa tư tưởng) và 90 tiết cho khối Khoa học Tự nhiên & Kỹ thuật (tập trung vào logic học nhận thức, phương pháp luận khoa học và cách mạng công nghệ).
- Tối ưu hóa hình thức Xêmina (Seminar): Quy định bắt buộc thời lượng thảo luận, xêmina phải chiếm tối thiểu 1/3 tổng số tiết lý thuyết, giúp học viên đối thoại trực tiếp, bảo vệ quan điểm trước giảng viên và hội đồng học viên.
- Gắn kết chuyên ngành sâu: Dành riêng 1/4 tổng thời lượng để các cơ sở đào tạo biên soạn nội dung triết học ứng dụng trực tiếp vào chuyên ngành nghiên cứu đặc thù (y học, sinh học, kinh tế, công nghệ thông tin, v.v.).
Kiểm tra, đánh giá đa tầng
Quy trình đánh giá được chuẩn hóa nghiêm ngặt qua 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 1: Kiểm tra điều kiện sau khi hoàn thành Phần I (Lịch sử triết học trước Mác).
- Giai đoạn 2: Viết bài tiểu luận lớn (Research Paper) sau khi hoàn tất Phần II và các tác phẩm kinh điển. Điểm tiểu luận là điều kiện tiên quyết để được dự thi.
- Giai đoạn 3: Thi kết thúc học phần theo quy chế khảo thí quốc gia bậc sau đại học của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
4. Điểm nổi bật và cập nhật học thuật (Khoảng 270 từ)
Giáo trình ghi dấu mốc đổi mới căn bản trong tư duy đào tạo sau đại học tại Việt Nam, thay thế cho chương trình cũ ban hành theo Quyết định số 134/QĐ-CT năm 1990:
- Tính hệ thống và tiếp nối lịch sử: Khắc phục tính biệt lập của các giáo trình cũ bằng cách đặt triết học Mác - Lênin vào dòng chảy tự nhiên của văn minh nhân loại, chứng minh Mác - Lênin là sự kế thừa tinh hoa của tư tưởng phương Đông và phương Tây.
- Hội nhập tư duy hiện đại: Lần đầu tiên đưa vào chương trình các chuyên đề mang tính thời đại sâu sắc như: Khái quát các trào lưu triết học ngoài Macxit hiện đại, Cuộc cách mạng khoa học và công nghệ, và Mối quan hệ biện chứng giữa lợi ích giai cấp, lợi ích dân tộc và lợi ích toàn nhân loại.
- Đậm đà bản sắc học thuật dân tộc: Khái quát hóa lịch sử tư tưởng triết học Việt Nam, đặc biệt chỉ ra tính chất "lạc quan nhập thế", tinh thần dung hợp văn hóa của Phật giáo thời Lý - Trần, giúp học viên thấu hiểu cội nguồn văn hóa bản địa trong xây dựng đường lối phát triển đất nước.
5. Đối tượng sử dụng giáo trình (Khoảng 220 từ)
ĐỐI TƯỢNG HƯỚNG ĐẾN
│
┌───────────────────────────┴───────────────────────────┐
▼ ▼
HỌC VIÊN CAO HỌC & NCS GIẢNG VIÊN & NHÀ NGHIÊN CỨU
├── Khối Khoa học Tự nhiên ├── Khung chuẩn thiết kế bài giảng
├── Khối Kỹ thuật - Công nghệ ├── Ngân hàng đề tài tiểu luận
└── Khối Kinh tế - Xã hội - Nhân văn └── Tài liệu tra cứu phương pháp luận
- Nghiên cứu sinh và Học viên Cao học: Dành cho tất cả các ngành không chuyên Triết học chuẩn bị thực hiện luận văn thạc sĩ và luận án tiến sĩ. Giáo trình cung cấp công cụ xây dựng chương Tổng quan lý thuyết và Phương pháp nghiên cứu khoa học.
- Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Học viên cần hoàn thành học phần Triết học đại cương ở bậc đại học, có năng lực đọc hiểu văn bản học thuật và tư duy trừu tượng cơ bản.
- Giảng viên sau đại học: Làm tài liệu khung chuẩn mực để biên soạn giáo án, tổ chức các buổi tọa đàm xêmina và định hướng đề tài nghiên cứu tiểu luận triết học ứng dụng cho học viên.
- Nhà nghiên cứu & Độc giả tự học: Là nguồn tài liệu quý báu cho bất kỳ ai muốn nắm bắt mạch nguồn lịch sử tư tưởng nhân loại một cách có hệ thống, ngắn gọn và logic.
6. Câu hỏi thường gặp - FAQs (Khoảng 290 từ)
1. Giáo trình này phù hợp nhất với những ai?
Giáo trình được thiết kế chuẩn hóa cho học viên cao học (thạc sĩ) và nghiên cứu sinh (tiến sĩ) thuộc các khối ngành Khoa học Tự nhiên, Kỹ thuật - Công nghệ, Kinh tế, Nông - Lâm - Ngư nghiệp và Khoa học Xã hội không chuyên ngành Triết.
2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học?
Học viên cần ôn tập vững chắc các nguyên lý cơ bản của Triết học Mác - Lênin đã học ở bậc đại học, đồng thời cần có sự am hiểu nhất định về bối cảnh lịch sử thế giới và các khái niệm khoa học chuyên ngành của mình.
3. Giáo trình này có gì khác biệt so với giáo trình Triết học đại học thông thường?
Khác với bậc đại học chủ yếu giảng dạy các nguyên lý tĩnh, giáo trình sau đại học đào sâu vào lịch sử phát triển của các luồng tư tưởng, trực tiếp phân tích các tác phẩm kinh điển gốc, và tập trung rèn luyện phương pháp luận nghiên cứu ứng dụng.
+------------------+-----------------------------+-----------------------------+
| Tiêu chí | Bậc Đại học | Bậc Sau Đại học (Sách này) |
+------------------+-----------------------------+-----------------------------+
| Mục tiêu | Tiếp cận nguyên lý cơ bản | Xây dựng phương pháp luận NC|
| Văn bản tiếp cận | Trích đoạn tóm tắt | Nghiên cứu tác phẩm gốc |
| Phương pháp học | Nghe giảng lý thuyết | Xêmina, tranh luận, tiểu luận|
+------------------+-----------------------------+-----------------------------+
4. Làm thế nào để tự học và viết tiểu luận đạt kết quả cao?
Học viên nên đọc song song giữa đề cương giáo trình và các văn bản gốc của các triết gia (Platon, Aristote, Kant, Hegel, Mác, Ăngghen, Lênin). Khi viết tiểu luận, cần chọn đề tài gắn kết chặt chẽ nguyên lý triết học với việc giải quyết một bài toán cụ thể trong chuyên ngành nghiên cứu của mình.
5. Tài liệu bổ trợ cần thiết gồm những gì?
Học viên nên tham khảo thêm các tác phẩm kinh điển được chỉ định trong danh mục (như Chống Đuy-rinh, Biện chứng của tự nhiên), các từ điển triết học chuyên ngành và đề cương hướng dẫn nghiên cứu chi tiết do Vụ Sau Đại học ban hành.
7. Kết luận (Khoảng 150 từ)
Giáo trình Triết học chương trình dùng cho nghiên cứu sinh và cao học không đơn thuần là một tài liệu phục vụ thi cử, mà là công trình học thuật kết tinh những giá trị tư tưởng vĩ đại của nhân loại. Cuốn sách mở ra lộ trình nâng tầm nhận thức cho người làm khoa học: đi từ sự hiểu biết cội nguồn tư tưởng lịch sử, thẩm thấu tinh hoa biện chứng duy vật, đến việc làm chủ phương pháp luận nghiên cứu đỉnh cao.
Nắm vững tri thức trong giáo trình chính là chìa khóa vững chắc giúp các tân thạc sĩ, tiến sĩ tự tin giải quyết những bài toán khoa học phức tạp, đóng góp thiết thực vào sự nghiệp đổi mới và phát triển khoa học - công nghệ của đất nước.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ= ị THU VIEN DAI HUC THUY SAN | D ‹ 335.411 V 500 Ph fag THU VIEN DAI HOC THUY SAN ve An BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO + 4 prtoe (V) TRIET HOC CHƯƠNG TRÌNH DÙNG CHO NGHIÊN CỨU SINH VÀ CAO HỌC " NHÀ XUẤT BẢN KHCA HỌC VÀ KỸ THUẬT Hà Nội - 1992 Tham gia bién soan + Hoc phiin I : PGS VU NGOC PHA Học phần II : PGS - PTS NGUYEN HUU VUI Hoc phần: HHI: PGS - PTS NGUYEN 'NGỌC. ° z VẤN Chịu trách nhiệm xuất bản: PGS - PTS TO DANG HAI Biên tập va trinh bay: NGUYEN MANH Vé bia: ah ayvà 6 THE DUC bên NHÀ XUẤT BẢN KHOA HOG:VÀ KÝ THUẬT ” `” 70 Trần Hung Đạo, Hà Nội 1n 4.000 bản, khổ 13x 19cm tại Nhàin Sách giáo khoa Hà Nội, Số xuất bản 5/59-KHXB do Cục xuất bản cấp ngày 18 tá In xong và nộp lưu chiểu tháng 10 năm 1992. - LOI NOI DAU Việc giảng dạy Triét hoc 6 cde truong đại học uờ đặc biệt là chương trinh Triết học cho nghiên cứu sinh được coi là rốt cơ bản, có ảnh hưởng sâu sắc dén thé gidi quan va phương hóp luận của học uiên, Kinh nghiệm giảng day uà học tập riết học cho nghiên cứu sinh cho thấy cần có một chương trình cô đọng nhưng bao trùm được toàn bộ sụ phát triển tu tuông của nhân loại uà cuối cùng được hết tính trong triết. học Mác-Lênin để phục 0ụ thiết thục cho uiệc hình thành thể giới quan kboa học ô những nhà khoa học tương lai.
Nhằm mục đích dó, Bộ Giáo dục uờ Đào tạo đã tập hợp những cán bộ giảng dạy triết học có trình độ cao, cô kin. nghiệm giảng dạy lâu nằm cho nghién cuu sinh đề soạn thảo một chương trình dap ứng được yêu cầu nói trên. Qua nhiều hội thảo uối sự tham gia của những cán bộ giảng dạy triết học ở các trường đợi học, những cán bộ có trách nhiệm của Ban Khoa giáo, Ban Tư tưởng - Văn hóa thuộc Ban Chế, hành Trung ương Đảng, một chương trình Triết học dành cho nghien cứu sinh va cœo học (không thuộc chuyên ngành Triết học) đã được xây dụng. Trên cơ số của chương trình này, Bộ Giáo duc va Dao tạo - đã mời một số chuyên gia triết học uiết đề cương chỉ tiết hướng dẫn nghiên củu môn học.
„ Bộ trưởng Giáo duc vi: Dito Tao da duyét y va ban hành chương trình Triết học này (Quyết dinh s6 1339/QD-SDH ngty 7/7/1992). Ching toi ppt hành chương trình Triết học cùng đề cương hướng dỗn uới hy uọng giúp ich cho nghien cứu sinh cũng như học 0iên cao học trong qúa trình nghiên cúu uờ học ` tập môn. , Dâu là một đề cương hướng dẫn học tập giảng dạy, nhưng uì thời gian hạn chế nên uiệc Diên. sogr, chắc còn những khiếm khuyết.
Trong qúa trính nghién cúu, nếu thấy có diều kiện cần trao đổi xin gửi uề Vụ Sau Đợi Học - Bộ Giáo Dục 0ờ Đào Tạo - 49 Dại Cồ Việt - Hà Nội. Chúng tôi xin chân thành cắm ơn où rất mong nhận dược những ý kiến đóng góp để hoàn chỉnh đề cương, phục uụ ngày mội tốt hơn cho uiệc học tập Triết học của cản bộ hoa học. VỤ SAU ĐẠI HỌC - BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BO GIAO DUC VA CONG HOA XA HOI CHU NGHIA VIET NAM DAO TAO Độc lập - Tự do - Hạnh phúc Số 1339/QD SDH Hà Nội, ngày 7 tháng 7 năm 1992 QUYẾT DỊNH CỦA BỘ TRƯỞNG 'Về việc ban hành chương trình môn Triết học dùng cho NCS và cao học không thuộc chuyên ngành Triết học eT ae BỘ TRƯỞNG BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO = Can cứ quyết định số 418/HDBT ngày 7/12/1990 của Hội đồng Bộ trưởng qui định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chúc bộ máy của Bộ giáo dục và Đào tao; - ~ Căn cứ quyết định số 224/TTg ngày 24/5/1976 của Thủ tướng Chính phủ về việc đào tạo trên đại học ở trong nước; = Can cứ quyết định số 55/HĐBT ngày 9/3/1991 của Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng về việc mỏ hệ cao học trong hệ thống giáo dục quốc dân. ^ Theo đề nghị của ông Vụ trưởng Vụ Sau đại học và Vụ trưởng Vụ học sinh - Sinh viên.
QUYẾT ĐỊNH Điều 1: Ban hành kèm theo quyết định này chương trình môn Triết học dùng- cho NCS và cao học không thuộc chuyên ngành triết học và đề cương hướng dẫn nghiên cứu môn học này. - Điều 2: Chương trình này thay cho "Chương trình Triét hoc ding cho NCS ban được đào tạo ở trong nước không thuộc chuyên ngành khoa học Mác-Lênin” hành theo quyết định số 134/QD, CT ngày 12/2/1990, Điều 3: Các ông Chánh Văn phòng, Vỹ trưởng Vụ Sau đại học, Vụ trưởng Vụ Học sinh -.Sinh viên và các Vụ có liên quan, các ông Hiéu trưởng, Viên trưởng các có sở đào tạo nghiên cứu sinh và cao học có trách nhiệm thực hiện quyết định nay. BỘ TRƯỞNG BỘ GIAO DUC VA DAO TAO Dã ký TRAN HỒNG QUÂN. CHUONG TRINH MON TRIET HOC (Dùng cho NCS và cao học không thuộc chuyên ngành triết học) 7 năm 1992 Ban hành kèm theo quyết định số: 1339/QĐ-SDH; ngày 7 tháng A.
NỘI DUNG CHƯƠNG TRÌNH Phần t. Đại cương lịch #ử Triết học trước Mác 1. Lịch sử Triết học một số nước Phương Đông. 4jch sử Triết học Ấn Độ cổ đại và Trung Quốc cổ đại.
2, Lịch sử Triết học một số nước Tây Âu. ~ Triết học Hy Lạp cổ đại ~ Triết học thỏi Trung cổ ~ Triết học thế kỷ 17-18 = Triết học cổ điển Đức. và một số tắc phẩm chủ yếu Phin tl. Lịch sử Triết học Mác-LênIn của Mác - Ănghen- Lê nIn mội số Khái quát về sự hình thành.
bản chất và các giai đoạn phát triển qua tác phẩm của Mác - Ănghen- Lê nin sau: và quan 1. Hê tư tưởng Dức- Phoióbắc, sự đối lậpggiữa quan điểm duy vi điểm duy tâm (Mác- Anghen) 2. Tuyên ngôn Đảng cộng sản (Mác - Anghen) 3. Biện chứng của tự nhién (Angghen) 4.
Chống Duy Rinh (Ănghen) 5. Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán (Lênin) SỐ tác Tùy theo yêu cầu củá mỗi ngành có thể tự chọn nghiên cứu thêm một phẩm khác nữa. Một gố chuyên đồ và báo cáo bổ trợ 1. Chủ nghĩa duy vật Macxi - có sở lý luận của thế giới quan khoa 2.
Phép biện chứng duy vật - phương pháp luận chung nhất của nhận thức Khoa học và thực tiến cách mạng. - 3, Nguyên tắc thống nhất giữa lý luận với thực tiến của chủ nghĩa Mác Lênín: 4, Lôgic học- khoa học về tư duy, các phương pháp nhận thức khoa học. đường đi lên chủ 5. Lý luận hình thái kinh tế- xã hội với sự nhận thức con nghĩa xã hội Ổ nước ta.
Giai cấp và đấu tranh giai cấp - biện chứng giữa lợi ích giai cấp, lợi ich dan tộc và lới ích nhân loại trong thời đại ngày nay. Mấy vấn đề triết học về con người. Tiến bộ xã hội và vấn đề cách mạng xã hội trong thời đại ngày nay. Khái quát một số trào lưu triết học ngoài Macxit hiện đại.
Khái quát lịch sử tư tưởng triết học ở Việt Nam. Cách mạng khoa học và công nghệ và sự phát triển xã hội. Triết học trong một số lĩnh vực khoa học (văn hóa - kinh tế, sinh học, y học. + Noi dung chi tiết cụ thể và tài liệu cần nghiên cứu theo đề cương hướng dẫn.
PHAN PHOT THO GIAN 1. Ngành khoe họe xã hội: 120 tiết Phần !. Dại cưỡng lịch sử triết học trước Mác: 30 tiết. Lịch sử triết học Mác-Lênin và 1 số tác phẩm của Mác-Ănghen - Lênin: 30 tiết.
Một số chuyên đề và báo cáo bổ trợ: 60 tiết. Ngành khoa học tự nhiên về kỹ thuật: 90 tiết Phan 1. Dai cudng lịch sử triết học trước Mác: 15 tiết. Lịch sử triết học Mác-Lênin và một số tác phẩm chủ yếu: 25 tiết.
Một số chuyên đề và báo cáo bổ trợ: 50 tiết. _ 3, Các có sở đào tạo cao học tự bế trí thời gian giảng dạy cho mỗi chương, mỗi chuyên đề và báo cáo bổ trợ nhưng can dam bảo số tiết gia xémina và ly thuyết là 1⁄3, phần gắn với chuyên ngành do cơ sở soạn: chiếm khoảng. 1⁄4 tông thởi gian quy định. C- THỰC HIỆN CHƯƠNG TRÌNH “Trước khi thực hiện chương trình này phải bố trí thời gian để người học ôn lại Kiến thức cơ bản của chướng trình triết học ở đại học.
Kết thúc phần lịch sử Triết học trước Mác phải qua một lần kiểm tra - học xong phần lịch sử Triết học Mác và một số tác phẩm phải viết một tiểu luận (như bài tập lồn). Diểm kiểm tra và tiểu luận là điều kiện để dự thí hết môn. Kỳ thi hết môn theo quy chế chung của Bộ. BỘ GIÁO DỤC VÀ DÀO TẠO Học phần I LỊCH SỬ TRIẾT HỌC TRƯỚC MÁC Chương Ï ĐỐI TƯỢNG CỦA LỊCH SỬ TRIẾT HỌC L DOL TUONG CUA LICH SU TRIET HOC VOI TINH CACH LA MOT KHOA HOC 1.
Khái niệm Triết học thái ý — Theo quan điểm Macxit Triết học là một hình tác chung nhất thức xã hội; là học thuyết về những nguyên tồn tại và nhận thức, của thái độ con người đối với thế của nhiên, giới, là khoa học vẽ những qui luật chung nhất của tự xã hội và tư duy. xã — Đặc điểm của Triết học như một hình thái ý thức là ở chỗ: đưa hội khác với các hình thái ý thức xã hội khác ra một quan niệm chỉnh thể về thế giới, về các quá trình tác động của vật chất và tỉnh thần cũng như mối liên hệ con đường các quá trình đó, về sự nhận thức thế giới và cải biến thế giới. Vấn đề cơ bản của triết học - chuẩn mực để phân biệt CNDV và CNDT — Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức, giữa tồn tại và tư duy là vấn đề cơ bản của Triết bọc. — Hai mặt của vấn đề cơ bản của Triết học.
- — Các hình thức lịch sử cơ bản của CNDV và CNDT 3. Đối tượng của Lịch sử Triết học Đối tượng của Lịch sử Triết học với tính cách là một ! khoa học, là lịch sử phát triển của tư tưởng triết học qua mọi bước phát triển xã hội, trước hết là lịch sử phát sinh, hình thành và phát triển của hai khuynh hướng triết học cơ bản — chủ nghĩa duy vật (CNDV) và chủ nghĩa duy tâm (CNDT). — Lịch sử có tính chất khoa học của triết học cũng nghiên cứu sự phát sinh, hình thành, phát triển và đấu tranh lẫn nhau của hai phươ`# pháp nhận thức đối lập nhau là phương pháp biện chứng và phương pháp siêu hình.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vu Ngoc Pha, Nguyen Huu Vui, Nguyen Ngoc Van (1992). Triết học chương trình dùng cho nghiên cứu sinh và cao học [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/triet-hoc/triet-hoc-chuong-trinh-dung-cho-nghien-cuu-sinh-va-cao-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Triết học chương trình dùng cho nghiên cứu sinh và cao học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Triết học chương trình dành cho nghiên cứu sinh và cao học. Phân tích nền tảng lý thuyết và ứng dụng trong nghiên cứu khoa học.
Luận án "Triết học chương trình dùng cho nghiên cứu sinh và cao học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Triết học chương trình dùng cho nghiên cứu sinh và cao học" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Triết Học.
Luận án "Triết học chương trình dùng cho nghiên cứu sinh và cao học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Triết học chương trình dùng cho nghiên cứu sinh và cao học" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Triết học chương trình dùng cho nghiên cứu sinh và cao học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.