Luận án tiến sĩ vấn đề niềm tin trong triết học thực dụng peirce
Luận án tiến sĩ phân tích vai trò niềm tin trong triết học thực dụng Peirce, khám phá ảnh hưởng tới nhận thức luận đương đại.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giới thiệu triết học thực dụng Peirce và bản chất niềm tin.
- Số trang:
- 160 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
- Chuyên ngành:
- Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử
- Tác giả:
- Nguyễn Hải Hoàng
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giới thiệu triết học thực dụng Peirce và bản chất niềm tin
Luận án tập trung nghiên cứu vấn đề niềm tin. Trọng tâm là triết học thực dụng của Charles Sanders Peirce. Niềm tin là một phạm trù trung tâm trong đời sống tinh thần. Nó thúc đẩy hành động, định hình nhận thức. Nghiên cứu này làm rõ bản chất niềm tin từ góc độ triết học thực dụng. Tài liệu tổng hợp các công trình nghiên cứu hiện có. Nó chỉ ra khoảng trống cần được lấp đầy trong lĩnh vực này. Nhu cầu phân tích sâu quan niệm niềm tin triết học là cấp thiết. Nó góp phần vào sự hiểu biết toàn diện về Chủ nghĩa thực dụng và lý thuyết niềm tin.
1.1. Tổng quan nghiên cứu về niềm tin triết học.
Nhiều công trình khoa học đã nghiên cứu niềm tin nói chung. Tuy nhiên, ít tác phẩm đi sâu vào quan niệm niềm tin của Charles Sanders Peirce. Luận án tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước. Nó làm rõ khoảng trống cần được lấp đầy. Nhu cầu nghiên cứu niềm tin triết học thực dụng là cấp thiết. Niềm tin là một phạm trù quan trọng của đời sống tinh thần. Nó thúc đẩy hành động, định hình nhận thức. Nghiên cứu này góp phần vào hiểu biết về bản chất niềm tin. Đặc biệt là cách triết học thực dụng tiếp cận vấn đề này.
1.2. Mục đích đối tượng luận án về niềm tin.
Mục đích luận án là làm sáng tỏ bản chất niềm tin. Nghiên cứu tập trung vào triết học thực dụng Peirce. Nó phân tích các nội dung cơ bản, giá trị và hạn chế. Luận án cũng đánh giá ảnh hưởng của quan niệm này. Đối tượng nghiên cứu là 'vấn đề niềm tin' trong triết học thực dụng Peirce. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong các tác phẩm của Peirce. Các tác phẩm của William James và John Dewey cũng được xem xét. Richard Rorty cũng là một điểm tham chiếu. Điều này giúp thấy rõ sự phát triển của lý thuyết niềm tin.
1.3. Phương pháp nghiên cứu triết học thực dụng.
Luận án sử dụng phương pháp luận của Chủ nghĩa duy vật biện chứng. Kết hợp với Chủ nghĩa duy vật lịch sử. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm phân tích, tổng hợp. So sánh, khái quát hóa cũng được áp dụng. Phương pháp lịch sử và logic được sử dụng để theo dõi sự phát triển tư tưởng. Phân tích văn bản gốc của Charles Sanders Peirce là trọng tâm. So sánh quan điểm Peirce với các nhà tư tưởng khác. Điều này giúp hiểu sâu sắc hơn bản chất niềm tin. Nó cũng làm rõ vị trí của Peirce trong triết học thực dụng.
II. Tiền đề hình thành quan niệm niềm tin thực dụng Peirce
Sự ra đời của quan niệm niềm tin thực dụng của Peirce không phải ngẫu nhiên. Nó là kết quả của nhiều yếu tố. Bối cảnh kinh tế-xã hội nước Mỹ cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX rất quan trọng. Các điều kiện lịch sử, tư tưởng định hình cách Peirce nhìn nhận niềm tin. Cuộc đời và sự nghiệp của Charles Sanders Peirce cũng ảnh hưởng sâu sắc. Ông là một nhà khoa học đa tài. Những xung đột giữa khoa học và tôn giáo lúc bấy giờ cũng là chất xúc tác. Chúng buộc Peirce phải tìm kiếm một nền tảng mới cho niềm tin triết học. Nền tảng này dựa trên lý trí, kinh nghiệm và hành động.
2.1. Bối cảnh kinh tế xã hội ảnh hưởng triết học Peirce.
Cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, nước Mỹ trải qua nhiều biến đổi. Công nghiệp hóa phát triển mạnh mẽ. Xã hội đối mặt với các vấn đề mới. Nhu cầu về một triết học thực tiễn tăng cao. Triết học thực dụng ra đời đáp ứng bối cảnh này. Nó tập trung vào kết quả, hành động, và kinh nghiệm. Tư tưởng của Charles Sanders Peirce phản ánh những thay đổi đó. Ông tìm kiếm một cách tiếp cận triết học hữu ích. Một cách giúp con người giải quyết vấn đề thực tế. Bối cảnh này là nền tảng cho sự hình thành lý thuyết niềm tin của ông.
2.2. Cuộc đời sự nghiệp Charles Sanders Peirce.
Charles Sanders Peirce (1839-1914) là một nhà triết học, logic học, toán học. Ông được coi là cha đẻ của Chủ nghĩa thực dụng. Cuộc đời ông gắn liền với nghiên cứu khoa học. Sự nghiệp của ông bao gồm nhiều công trình đồ sộ. Các tác phẩm của ông đặt nền móng cho lý thuyết niềm tin. Peirce nhấn mạnh tầm quan trọng của khoa học. Ông đề cao phương pháp luận khoa học trong việc hình thành niềm tin. Kiến thức và kinh nghiệm khoa học định hình quan điểm của ông. Niềm tin triết học của Peirce không tách rời khoa học.
2.3. Xung đột khoa học tôn giáo định hình niềm tin.
Cuối thế kỷ XIX, xung đột giữa khoa học và tôn giáo gay gắt. Khoa học thách thức nhiều quan điểm truyền thống. Điều này tạo ra một khoảng trống triết học. Peirce tìm kiếm một phương pháp để xác định niềm tin. Ông muốn một phương pháp không dựa vào giáo điều. Ông muốn một phương pháp khách quan, có thể kiểm chứng. Niềm tin thực dụng của Peirce là một phản ứng. Nó là nỗ lực hòa giải giữa lý trí và kinh nghiệm. Nó tìm cách định hình niềm tin dựa trên bằng chứng và thực hành.
III. Nội dung cốt lõi lý thuyết niềm tin thực dụng Peirce
Lý thuyết niềm tin thực dụng của Charles Sanders Peirce là trọng tâm của luận án. Ông định nghĩa niềm tin không chỉ là trạng thái tinh thần. Nó là một thói quen hành động. Niềm tin có chức năng loại bỏ sự nghi ngờ. Nó mang lại sự ổn định và định hướng hành vi. Peirce cũng đề xuất các phương pháp củng cố niềm tin. Từ phương pháp kiên tâm đến phương pháp khoa học. Phương pháp khoa học được coi là tối ưu nhất. Nó dẫn đến chân lý thông qua kiểm chứng khách quan. Peirce cũng đưa ra nguyên lý thực dụng. Nguyên lý này dùng để xác định tính chân thực của niềm tin. Chân lý là niềm tin không thể hoài nghi trong cộng đồng khoa học.
3.1. Định nghĩa niềm tin và niềm tin thực dụng.
Theo Charles Sanders Peirce, niềm tin là một thói quen hành động. Niềm tin không chỉ là một trạng thái tinh thần. Nó là một trạng thái sẵn sàng hành động. Khi có niềm tin, một người sẽ hành động theo một cách nhất định. Niềm tin thực dụng có chức năng loại bỏ sự nghi ngờ. Nghi ngờ là một trạng thái khó chịu. Niềm tin mang lại sự an ổn. Nó định hướng hành vi. Lý thuyết niềm tin của Peirce nhấn mạnh sự liên kết. Niềm tin liên kết chặt chẽ với hành động và kinh nghiệm. Bản chất niềm tin là chức năng thực tiễn của nó.
3.2. Các phương pháp củng cố niềm tin của Peirce.
Peirce đề xuất bốn phương pháp củng cố niềm tin. Đầu tiên là phương pháp kiên tâm. Đó là giữ vững niềm tin bất kể bằng chứng. Thứ hai là phương pháp quyền uy. Niềm tin được củng cố bởi một quyền lực. Thứ ba là phương pháp tiên nghiệm. Niềm tin dựa vào sự phù hợp với lý trí cá nhân. Cuối cùng là phương pháp khoa học. Đây là phương pháp tối ưu nhất. Nó dựa trên bằng chứng khách quan. Nó cho phép kiểm chứng và sửa đổi niềm tin. Chỉ phương pháp khoa học mới dẫn đến chân lý. Niềm tin triết học phải dựa trên lý tính.
3.3. Xác định tính chân thực của niềm tin thực dụng.
Peirce đưa ra nguyên lý thực dụng. Nguyên lý này là cơ sở xác định tính chân thực. Tính chân thực của niềm tin được đo bằng hậu quả thực tế. Nếu một niềm tin dẫn đến những kết quả hữu ích. Nếu nó có thể kiểm chứng được trong thực tiễn. Khi đó, niềm tin đó là chân thực. Chân lý được định nghĩa là niềm tin không thể hoài nghi. Đó là niềm tin mà cộng đồng các nhà khoa học đạt được. Chân lý là một điểm đến cuối cùng của điều tra. Nó không phải là một sự thật tuyệt đối. Nó là một sự thật đồng thuận, có thể thay đổi. Nhận thức luận thực dụng của Peirce rất quan trọng.
IV. Giá trị hạn chế của niềm tin thực dụng Peirce
Quan niệm niềm tin thực dụng của Peirce mang lại nhiều giá trị to lớn. Nó định hình lại cách hiểu về chân lý và kiến thức. Nó liên kết chặt chẽ niềm tin với hành động và kinh nghiệm. Tuy nhiên, lý thuyết này cũng có những hạn chế nhất định. Việc quá nhấn mạnh vào khoa học có thể bỏ qua các khía cạnh khác của niềm tin. Một số hiểu lầm về tính hữu ích của Chủ nghĩa thực dụng cũng cần được làm rõ. Luận án phân tích cả hai mặt này. Nó cung cấp cái nhìn khách quan về đóng góp của Peirce. Đồng thời, nó chỉ ra những điểm còn cần được phát triển.
4.1. Đánh giá những giá trị của lý thuyết niềm tin Peirce.
Quan niệm niềm tin của Peirce có nhiều giá trị. Nó nhấn mạnh vai trò của hành động. Nó liên kết niềm tin với kinh nghiệm thực tiễn. Lý thuyết này đưa ra một tiêu chí rõ ràng cho chân lý. Chân lý không phải là sự phù hợp với thực tại khách quan. Nó là niềm tin có hiệu quả trong thực tiễn. Tư tưởng của ông khuyến khích tư duy khoa học. Nó giúp loại bỏ những niềm tin mê tín. Nó mở đường cho sự phát triển của Chủ nghĩa thực dụng. Nó ảnh hưởng sâu sắc đến triết học Mỹ sau này. Quan niệm này cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp phân tích các khái niệm trừu tượng. Nó biến chúng thành những thuật ngữ có thể kiểm chứng.
4.2. Phân tích các hạn chế trong quan niệm niềm tin.
Mặc dù có nhiều giá trị, quan niệm niềm tin của Peirce vẫn có hạn chế. Một số nhà phê bình cho rằng nó quá nhấn mạnh vào khoa học. Nó có thể bỏ qua các khía cạnh phi lý tính của niềm tin. Niềm tin không chỉ là vấn đề khoa học. Nó còn liên quan đến cảm xúc, đạo đức. Đôi khi, quan niệm này bị hiểu lầm. Nó bị coi là chỉ quan tâm đến tính hữu ích. Điều này không hoàn toàn đúng với ý nghĩa gốc của Peirce. Ông không chỉ nói về lợi ích cá nhân. Ông nói về lợi ích của cộng đồng khoa học. Sự phức tạp trong triết học của ông cũng là một hạn chế. Nó khiến cho việc tiếp cận và hiểu rõ gặp khó khăn.
V. Ảnh hưởng niềm tin Peirce đến nhận thức luận thực dụng
Quan niệm niềm tin của Charles Sanders Peirce có sức ảnh hưởng sâu rộng. Nó không chỉ định hình Chủ nghĩa thực dụng ban đầu. Nó còn tác động đến các thế hệ nhà tư tưởng sau này. William James và John Dewey đã phát triển những ý tưởng của ông. James tập trung vào khía cạnh tâm lý, cá nhân của niềm tin. Dewey mở rộng nó thành công cụ luận và giáo dục. Thậm chí, tư tưởng của Peirce còn lan tỏa đến Chủ nghĩa tân thực dụng của Richard Rorty. Rorty thách thức các quan niệm truyền thống về chân lý. Tại Việt Nam, niềm tin thực dụng cũng được tiếp nhận. Nó góp phần làm phong phú tư duy triết học và nhận thức luận thực dụng.
5.1. Ảnh hưởng đến Chủ nghĩa thực dụng William James John Dewey.
Tư tưởng về niềm tin của Charles Sanders Peirce ảnh hưởng lớn. Nó đặt nền móng cho Chủ nghĩa thực dụng. William James đã phát triển khái niệm này. James tập trung vào khía cạnh tâm lý, cá nhân của niềm tin. Ông coi chân lý là 'điều có ích cho chúng ta tin'. John Dewey cũng tiếp nối di sản của Peirce. Dewey phát triển Chủ nghĩa thực dụng thành 'Công cụ luận'. Ông nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm và giáo dục. Niềm tin được coi là công cụ để giải quyết vấn đề. Lý thuyết niềm tin của Peirce là nguồn cảm hứng. Nó định hình tư duy của hai nhà triết học này.
5.2. Tác động tới Triết học tân thực dụng Richard Rorty.
Richard Rorty là một đại diện tiêu biểu của Chủ nghĩa tân thực dụng. Ông tiếp thu nhiều ý tưởng từ Peirce. Rorty loại bỏ quan niệm chân lý như sự phù hợp. Ông tập trung vào tính tương đối của niềm tin. Niềm tin là một sản phẩm xã hội, văn hóa. Nó không có nền tảng siêu hình. Rorty nhấn mạnh vai trò của ngôn ngữ và đối thoại. Ông thách thức các quan niệm truyền thống về nhận thức luận. Tư tưởng của Peirce về tính cộng đồng của chân lý. Nó là nền tảng cho quan điểm của Rorty. Rorty mở rộng khái niệm niềm tin. Ông đưa nó vào bối cảnh rộng hơn của văn hóa, xã hội.
5.3. Sự tiếp nhận niềm tin thực dụng tại Việt Nam.
Triết học thực dụng nói chung được quan tâm tại Việt Nam. Quan niệm niềm tin thực dụng của Peirce cũng được nghiên cứu. Các nhà nghiên cứu Việt Nam đã dịch, phân tích tác phẩm của Peirce. Họ tìm hiểu giá trị của nó trong bối cảnh Việt Nam. Sự tiếp nhận này giúp làm phong phú tư duy triết học. Nó cũng cung cấp góc nhìn mới về bản chất niềm tin. Ứng dụng của lý thuyết này trong giáo dục. Nó cũng hữu ích trong việc hình thành tư duy khoa học. Việc nghiên cứu sâu hơn về Chủ nghĩa thực dụng là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn vai trò của niềm tin trong xã hội hiện đại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN HẢI HOÀNG VẤN ĐỀ NIỀM TIN TRONG TRIẾT HỌC THỰC DỤNG PEIRCE LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC HÀ NỘI - 2015 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN HẢI HOÀNG VẤN ĐỀ NIỀM TIN TRONG TRIẾT HỌC THỰC DỤNG PEIRCE Chuyên ngành: CNDVBC & CNDVLS Mã số : 62 22 80 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Đỗ Minh Hợp HÀ NỘI - 2015 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Sau một thời gian học tập, nghiên cứu tại Trƣờng Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, đƣợc sự giúp đỡ của Nhà trƣờng và các Phòng, Ban, Khoa Triết học của Nhà trƣờng, nay tôi đã hoàn thành chƣơng trình học tập và Luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tới quý Thầy, Cô trong Ban chấp hành Đảng ủy, Ban Giám hiệu, Phòng Quản lý Đào tạo Sau đại học, Khoa Triết học Trƣờng Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi đƣợc học tập, thực hiện và hoàn thành Luận án Tiến sĩ triết học này. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin đƣợc bầy tỏ lời cảm ơn chân thành tới PGS.TS Đỗ Minh Hợp, ngƣời Thầy - Nhà khoa học đã trực tiếp hƣớng dẫn tôi nghiên cứu và học tập, hoàn thành luận án tiến sĩ này.
Tôi xin bầy tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến tập thể cán bộ, nhân viên Viện Thông tin Khoa học Xã hội Nhân Văn - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, Thƣ viện Quốc gia, Thƣ viện Quân đội, Thƣ viện Hà Nội, Thƣ viện Viện Triết học - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi có thể thực hiện đề tài này. Tôi vô cùng biết ơn sự động viên, giúp đỡ và tạo điều kiện của gia đình, bạn bè và các bạn đồng nghiệp trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện bản luận án này. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Đỗ Minh Hợp. Các số liệu được nêu và sử dụng trong luận án là trung thực, đảm bảo tính khách quan và khoa học.
Danh mục tài liệu dùng để tham khảo trong luận án có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng. Hà Nội, ngày. Tác giả luận án Nguyễn Hải Hoàng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Cơ sở lý luận và phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án.
Ý nghĩa của luận án. Kết cấu của luận án.8 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ ĐỀ TÀI. Những tác phẩm nghiên cứu về kinh tế - xã hội nƣớc Mỹ, điều kiện cho sự hình thành tƣ tƣởng triết học thực dụng Peirce. Những tác phẩm nghiên cứu về triết học thực dụng và triết học thực dụng Peirce.
Nghiên cứu ở trong nước. Nghiên cứu ở ngoài nước. Những tác phẩm nghiên cứu về niềm tin nói chung và quan niệm niềm tin trong triết học thực dụng của Peirce nói riêng .24 Chƣơng 2: ĐIỀU KIỆN VÀ TIỀN ĐỀ CHO SỰ HÌNH THÀNH QUAN NIỆM “NIỀM TIN THỰC DỤNG” CỦA PEIRCE. Điều kiện kinh tế - xã hội nƣớc Mỹ cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX cho sự ra đời quan niệm “niềm tin thực dụng” của Peirce.
Khái lƣợc về cuộc đời và sự nghiệp của Charles Sanders Peirce. Tiền đề tƣ tƣởng cho sự ra đời quan niệm “niềm tin thực dụng” của Peirce. Xung đột giữa khoa học với tôn giáo cuối thế kỷ XIX và sự ra đời quan niệm “niềm tin thực dụng” của Peirce. Thái độ của Peirce đối với truyền thống triết học duy lý phương Tây cận hiện đại .50 Chƣơng 3: NHỮNG NỘI DUNG CƠ BẢN TRONG QUAN NIỆM “NIỀM TIN THỰC DỤNG” CỦA PEIRCE .63 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Quan niệm về “niềm tin” và “niềm tin thực dụng”. Quan niệm chung về “niềm tin”. Quan niệm “niềm tin thực dụng”của Peirce. Các phƣơng pháp củng cố niềm tin.
Phương pháp kiên tâm. Phương pháp quyền uy. Phương pháp tiên nghiệm. Phương pháp khoa học.
Vấn đề về tính chân thực của quan niệm “niềm tin thực dụng”. Nguyên lý Peirce - cơ sở để xác định tính chân thực của “niềm tin thực dụng”. Chân lý với tính cách là niềm tin không thể hoài nghi .92 Chƣơng 4: ĐÁNH GIÁ THỰC CHẤT VÀ ẢNH HƢỞNG CỦA QUAN NIỆM “NIỀM TIN THỰC DỤNG” CỦA PEIRCE. Quan niệm “niềm tin thực dụng” của Peirce: giá trị và hạn chế.
Quan niệm “niềm tin thực dụng”của Peirce: giá trị. Quan niệm “niềm tin thực dụng” của Peirce: hạn chế. Ảnh hƣởng của quan niệm “niềm tin thực dụng” của Peirce đến triết học thực dụng Mỹ sau Peirce. Quan niệm “niềm tin thực dụng” của Peirce với triết học thực dụng của W.
Quan niệm “niềm tin thực dụng” của Peirce với triết học tân thực dụng. Sự lĩnh hội triết học thực dụng nói chung và “niềm tin thực dụng” của Peirce nói riêng ở Việt Nam .146 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .150 TÀI LIỆU THAM KHẢO .151 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Niềm tin thuộc phạm trù đời sống tinh thần, là một trong những biểu hiện của tồn tại ngƣời, có vai trò quan trọng, tạo ra nguồn năng lƣợng tinh thần to lớn để con ngƣời đạt tới những chiến tích vĩ đại. Không có niềm tin, đặc biệt là niềm tin khoa học, con ngƣời sẽ sống và hoạt động không có định hƣớng, luôn bi quan, dao động và không phát huy đƣợc khả năng chủ động sáng tạo của mình.
Với vai trò và bản chất đặc biệt, niềm tin tồn tại dƣới nhiều hình thức hoạt động tinh thần của con ngƣời, phản ánh hiện thực cuộc sống và xuất hiện từ lâu trong lịch sử phát triển của triết học. Nó đƣợc coi là một trong những yếu tố quan trọng của đời sống tinh thần và hoạt động nhận thức, cải tạo thế giới khách quan của con ngƣời. Song, vấn đề niềm tin thực sự chƣa đƣợc giới nghiên cứu triết học trong nƣớc quan tâm thỏa đáng. Trong thế giới hiện đại, sự phát triển mạnh mẽ của khoa học - kỹ thuật và công nghệ đánh dấu bƣớc tiến và khả năng to lớn của trí tuệ con ngƣời trƣớc giới tự nhiên.
Với sự hỗ trợ của nhiều thành tựu khoa học hiện đại, con ngƣời đã và đang mở rộng phạm vi chiếm lĩnh khoảng không vũ trụ bao la, cho phép con ngƣời xâm nhập và tiến sâu hơn trong việc lý giải về cơ chế, quy luật hoạt động của thế giới vĩ mỗ lẫn vi mô. Những thành quả đó đã tác động đáng kể đến sự hình thành các quan niệm khác nhau về niềm tin và làm biến đổi khá sâu sắc đến những quan niệm ấy. Để có thể đồng hành cùng với sự phát triển của khoa học, triết học hiện đại cần phải nghiên cứu, xem xét một cách sâu sắc và có hệ thống các quan niệm về niềm tin với tƣ cách không những là một trong các yếu tố tinh thần to lớn, tạo ra động lực cho sự tiến bộ của xã hội, mà còn đáp ứng yêu cầu, đòi hỏi với tƣ cách là một vấn đề, một đối tƣợng mà triết học có nhiệm vụ phải luận chứng. Hiện nay, Việt Nam đang bƣớc vào thời kỳ mới - tiếp tục sự nghiệp đổi mới, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, thực hiện mục tiêu dân giầu, nƣớc mạnh, xã hội dân chủ, công bằng, văn minh với những thời cơ và vận hội mới.
Tuy nhiên, Việt Nam cũng đang phải đối mặt với những thách thức, nguy cơ, nhất là những nguy cơ do nhân tố chủ quan gây ra. Tệ quan liêu, tham nhũng và sự thoái hóa về phẩm chất đạo đức của một bộ phận không nhỏ cán bộ, đảng viên chƣa đƣợc đẩy lùi, khiến nhân dân bất bình, xã hội lên án, uy tín và sức chiến đấu của Đảng bị giảm sút nghiêm trọng. Đảng Cộng sản Việt Nam xác định, tham nhũng là 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com quốc nạn, là một trong bốn nguy cơ, thách thức đối với cách mạng nƣớc ta. Nó có thể làm cho nƣớc ta tụt hậu xa hơn về kinh tế so với các nƣớc trong khu vực và trên thế giới, đƣa đến sự chệch hƣớng xã hội chủ nghĩa, tạo thời cơ cho kẻ thù thực hiện âm mƣu “diễn biến hòa bình, bạo loạn lật đổ”; nếu không khắc phục đƣợc nguy cơ này (thứ giặc nội xâm, nhƣ chủ tịch Hồ Chí Minh từng chỉ ra) sẽ dẫn đến việc dân không tin vào Đảng, không tin vào chế độ xã hội chủ nghĩa, làm cho sức mạnh khối đại đoàn kết toàn dân bị giảm sút, lực lƣợng xã hội bị phân ly, kinh tế kém phát triển, cuộc sống nhân dân trở nên khó khăn.
Để vƣợt qua những thách thức nói trên, nắm bắt đƣợc thời cơ, phát huy đƣợc sức mạnh của khối đại đoàn kết của cả cộng đồng dân tộc nhằm thực hiện thắng lợi sự nghiệp đổi mới, chúng ta cần không ngừng xây dựng và củng cố niềm tin của nhân dân vào mục tiêu cách mạng, vào lý tƣởng cộng sản chủ nghĩa, vào sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Ý thức đƣợc điều này, ngay từ khi ra đời, Đảng Cộng sản Việt Nam luôn chăm lo đến việc xây dựng, củng cố niềm tin cho nhân dân. Tuy nhiên, sự quan tâm đó dƣờng nhƣ mới chỉ dừng lại ở công tác tƣ tƣởng với các giải pháp chung chung, còn thiếu những luận cứ khoa học sâu sắc. Hơn nữa bản thân công tác nghiên cứu, giáo dục niềm tin lâu nay vẫn tiến hành nhƣng chƣa đƣợc đầu tƣ thích đáng; nhiều ngƣời chƣa thực sự coi niềm tin của nhân dân là tài sản, giá trị truyền thống và động lực tinh thần quan trọng thúc đẩy cách mạng Việt Nam tiến lên.
Vì vậy, nghiên cứu về niềm tin nói chung và quan niệm về niềm tin của các nhà triết học thực dụng nói riêng ở nƣớc ta hiện nay có tầm quan trọng đặc biệt trên cả hai phƣơng diện lý luận và thực tiễn. Nƣớc Mỹ là một quốc gia đạt đƣợc những thành tựu to lớn trên nhiều lĩnh vực đời sống xã hội.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hải Hoàng (2015). Luận án tiến sĩ vấn đề niềm tin trong triết học thực dụng pe [Luận án tiến sĩ, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/triet-hoc/triet-hoc-phuong-tay/luan-an-tien-si-van-de-niem-tin-trong-triet-hoc-thuc-dung-peirce
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ vấn đề niềm tin trong triết học thực dụng pe" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích vai trò niềm tin trong triết học thực dụng Peirce, khám phá ảnh hưởng tới nhận thức luận đương đại.
Luận án "Luận án tiến sĩ vấn đề niềm tin trong triết học thực dụng pe" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Luận án tiến sĩ vấn đề niềm tin trong triết học thực dụng pe" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ vấn đề niềm tin trong triết học thực dụng pe" thuộc chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử. Danh mục: Triết Học Phương Tây.
Luận án "Luận án tiến sĩ vấn đề niềm tin trong triết học thực dụng pe" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ vấn đề niềm tin trong triết học thực dụng pe" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ vấn đề niềm tin trong triết học thực dụng pe" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.