Luận án tiến sĩ: Tư tưởng Toffler về tri thức và phát triển trí lực Việt Nam
Luận án nghiên cứu tư tưởng Alvin Toffler về vai trò tri thức và ý nghĩa của nó đối với phát triển nguồn trí lực.
Năm xuất bản
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tư tưởng Alvin Toffler: Tri thức và Lý thuyết Ba Làn Sóng
- Số trang:
- 173 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử
- Tác giả:
- Dương Thị Hương
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tư tưởng Alvin Toffler Tri thức và Lý thuyết Ba Làn Sóng
Alvin Toffler, nhà tương lai học nổi tiếng, đã đưa ra những dự báo sâu sắc về sự dịch chuyển xã hội toàn cầu. Tư tưởng của ông tập trung vào vai trò trọng yếu của tri thức trong việc định hình tương lai. Các tác phẩm kinh điển như "Future Shock", "The Third Wave", và "Power Shift" đã phác họa một thế giới mà tri thức trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp. Toffler nhấn mạnh sự cần thiết của việc hiểu rõ các làn sóng thay đổi để thích nghi và phát triển. Việt Nam cần quán triệt những tư tưởng này để thúc đẩy nguồn trí lực quốc gia. Nền kinh tế tri thức đòi hỏi một sự chuyển đổi căn bản trong tư duy và hành động từ cấp độ cá nhân đến quốc gia. Các quốc gia sẽ cạnh tranh dựa trên khả năng tạo ra, tích lũy và ứng dụng tri thức một cách hiệu quả nhất. Tư tưởng của Alvin Toffler cung cấp một khung lý luận vững chắc để phân tích quá trình chuyển đổi này.
1.1. Bối cảnh hình thành tư tưởng Alvin Toffler
Tư tưởng của Alvin Toffler hình thành vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX. Ông sống trong bối cảnh cách mạng khoa học công nghệ bùng nổ mạnh mẽ. Đặc biệt, sự phát triển vượt bậc của công nghệ tin học đã tạo ra những thay đổi sâu rộng. Nó tác động đến mọi mặt của đời sống kinh tế thế giới. Toffler nhận thấy tri thức đã và đang trở thành động lực chủ yếu cho sự phát triển xã hội. Ông dựa trên các thành tựu khoa học, kỹ thuật đương thời để đưa ra những dự báo táo bạo về tương lai. Những dự báo này không chỉ dừng lại ở cấp độ quốc gia mà vươn tầm toàn cầu. Toffler đã nhìn thấy trước một thế giới dịch chuyển dựa trên sức mạnh của tri thức.
1.2. Lý thuyết Ba Làn Sóng và tri thức
Trong tác phẩm "The Third Wave", Toffler trình bày lý thuyết Ba Làn Sóng. Lý thuyết này mô tả ba giai đoạn phát triển chính của lịch sử loài người. Làn sóng thứ nhất là xã hội nông nghiệp. Làn sóng thứ hai là xã hội công nghiệp. Làn sóng thứ ba là xã hội hậu công nghiệp, hay xã hội thông tin. Làn sóng thứ ba đặt tri thức vào vị trí trung tâm của mọi hoạt động. Nó không chỉ là công cụ sản xuất mà còn là nguồn lực quyền lực tối thượng. Toffler dự đoán sự xuất hiện của xã hội siêu công nghiệp. Ở đó, thông tin và tri thức sẽ thống trị. Lý thuyết Ba Làn Sóng cung cấp một lăng kính để hiểu các cuộc cách mạng thông tin. Nó cũng chỉ ra hướng đi cho các quốc gia trong kỷ nguyên số.
1.3. Quan niệm Alvin Toffler về tri thức
Alvin Toffler có một quan niệm độc đáo về tri thức. Ông không xem tri thức chỉ là thông tin đơn thuần. Tri thức là dữ liệu đã được tổ chức, phân tích, tổng hợp và áp dụng vào thực tiễn. Tri thức mang lại khả năng ra quyết định hiệu quả. Nó giúp giải quyết các vấn đề phức tạp. Tri thức có những đặc tính riêng biệt so với các nguồn lực truyền thống như đất đai, lao động, vốn. Tri thức có thể lan truyền nhanh chóng. Nó có thể được tái tạo và nhân rộng không giới hạn. Tri thức không bị hao mòn khi sử dụng mà thậm chí còn tăng giá trị. Toffler khẳng định tri thức là nguồn lực vô tận, tạo ra giá trị mới liên tục. Hiểu rõ bản chất của tri thức giúp khai thác tối đa tiềm năng phát triển của mỗi quốc gia.
II.Vai trò chiến lược của tri thức trong nền kinh tế mới
Tư tưởng Alvin Toffler đã làm rõ vai trò chiến lược của tri thức trong việc định hình các hệ thống kinh tế và xã hội hiện đại. Tri thức không còn là yếu tố hỗ trợ mà đã trở thành động lực cốt lõi. Trong kỷ nguyên hiện nay, khả năng tạo ra, phân phối và ứng dụng tri thức quyết định sự thịnh vượng của một quốc gia. Toffler dự báo một "nền kinh tế tri thức" nơi giá trị được tạo ra chủ yếu từ các hoạt động liên quan đến thông tin và đổi mới. Khái niệm "Power Shift" của ông giải thích cách thức quyền lực dịch chuyển từ các nguồn lực vật chất sang tri thức. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Việt Nam cần nhanh chóng nắm bắt cơ hội, chuyển đổi mô hình tăng trưởng dựa trên tri thức. Điều này giúp tránh nguy cơ tụt hậu xa hơn trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
2.1. Tri thức là nguồn lực quyền lực
Trong "Power Shift", Alvin Toffler khẳng định tri thức là nguồn quyền lực tối thượng. Tri thức vượt qua bạo lực và của cải vật chất. Tri thức mang lại khả năng kiểm soát và định hướng. Nó cho phép các cá nhân và tổ chức đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Tri thức là tài sản vô hình nhưng tạo ra giá trị hữu hình. Nó quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và quốc gia. Một quốc gia giàu mạnh phụ thuộc rất lớn vào nguồn nhân lực tri thức. Những người này có trình độ chuyên môn cao, năng lực sáng tạo và khả năng thích nghi. Con đường phát triển kinh tế của thế kỷ XXI không còn là khai thác nguyên liệu. Nó là vận dụng "con đường Tâm Trí" – Toffler đã nói rõ.
2.2. Đặc tính riêng biệt của tri thức
Tri thức có những đặc tính độc đáo không giống tài nguyên vật chất. Tri thức có khả năng lan truyền nhanh chóng qua các kênh thông tin. Nó có thể được tái tạo và sử dụng lặp đi lặp lại mà không bị cạn kiệt. Giá trị của tri thức không giảm khi chia sẻ, mà thường tăng lên. Tri thức là một nguồn lực không giới hạn. Nó có thể nhân lên vô số lần. Điều này tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững. Các quốc gia phát triển mạnh nhờ khả năng tích lũy và ứng dụng tri thức. Đặc tính này làm cho tri thức trở thành yếu tố quyết định trong nền kinh tế toàn cầu. Việc quản lý và khai thác tri thức là yếu tố then chốt cho sự phát triển.
2.3. Chuyển dịch quyền lực Từ bạo lực sang tri thức
Alvin Toffler phân tích sự chuyển dịch quyền lực. Quyền lực dần chuyển từ bạo lực và của cải sang tri thức. Lịch sử đã chứng kiến quyền lực thay đổi từ sức mạnh quân sự sang tài sản vật chất. Giờ đây, tri thức nắm giữ vị thế cao nhất. Tri thức cho phép dự đoán, kiểm soát và tạo ra tương lai. Nó làm giảm sự phụ thuộc vào các nguồn lực hữu hạn. Sự thay đổi này yêu cầu các quốc gia phải tái cấu trúc. Họ cần đầu tư vào giáo dục, nghiên cứu và phát triển. Việc thúc đẩy người lao động tri thức là cực kỳ quan trọng. Đây là cách để xây dựng một xã hội bền vững và thịnh vượng.
III.Ứng dụng tư tưởng Toffler cho phát triển trí lực Việt Nam
Tư tưởng của Alvin Toffler có ý nghĩa sâu sắc đối với Việt Nam trong bối cảnh hiện nay. Việt Nam đang trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Mục tiêu là gắn với phát triển kinh tế tri thức. Đảng Cộng sản Việt Nam đã nhận diện tầm quan trọng của nguồn nhân lực chất lượng cao. Tuy nhiên, chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam còn yếu và thiếu. Nó chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội. Việc hiểu và áp dụng tư tưởng Toffler giúp Việt Nam vượt qua thách thức này. Nó giúp quốc gia nắm bắt cơ hội từ cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Việc xây dựng nguồn trí lực mạnh mẽ là yếu tố then chốt. Nguồn trí lực cần có trình độ chuyên môn, năng lực sáng tạo và khả năng thích nghi cao. Đây là con đường để Việt Nam không bị tụt hậu.
3.1. Thách thức phát triển trí lực Việt Nam
Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức trong phát triển trí lực. Nước ta còn lúng túng giữa cách mạng công nghiệp lần thứ hai và thứ ba. Các nước phát triển đã bắt nhịp với cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu trầm trọng. Hệ thống giáo dục chưa thực sự đáp ứng nhu cầu thị trường lao động. Khả năng thích nghi và sáng tạo của người lao động còn hạn chế. Nếu không nhanh chóng thay đổi, Việt Nam sẽ tụt hậu xa hơn. Các chính sách cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng giáo dục. Cần khuyến khích đổi mới, sáng tạo trong mọi lĩnh vực.
3.2. Vai trò tri thức đối với kinh tế Việt Nam
Tri thức đóng vai trò quyết định trong phát triển kinh tế Việt Nam. Nó là động lực chính để cơ cấu lại nền kinh tế. Chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ dựa vào tài nguyên sang dựa vào tri thức. Mục tiêu là phát triển kinh tế bền vững và hiệu quả. Việc đầu tư vào khoa học công nghệ, nghiên cứu và phát triển là cần thiết. Cần tạo ra môi trường thuận lợi cho người lao động tri thức. Họ là những người có khả năng sáng tạo, ứng dụng công nghệ mới. Thúc đẩy nền kinh tế tri thức giúp Việt Nam tăng cường năng lực cạnh tranh. Nó giúp hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu.
3.3. Tác động của tri thức đến chính trị văn hóa
Tư tưởng Toffler về tri thức cũng có tác động lớn đến chính trị và văn hóa. Tri thức giúp hình thành các chủ thể xã hội có năng lực thích nghi cao. Những chủ thể này vừa "hồng" vừa "chuyên". Tri thức tăng cường khả năng quản lý, điều hành của nhà nước. Nó thúc đẩy minh bạch và hiệu quả trong chính quyền. Về văn hóa, tri thức giúp phát huy các giá trị truyền thống. Đồng thời, nó tiếp thu tinh hoa văn hóa thế giới. Tri thức tạo ra một xã hội học tập. Mọi công dân đều có cơ hội tiếp cận và cập nhật kiến thức. Điều này góp phần xây dựng một xã hội văn minh, công bằng và dân chủ.
IV.Phát triển nguồn nhân lực tri thức Lộ trình cho Việt Nam
Để hiện thực hóa tầm nhìn của Alvin Toffler về một xã hội dựa trên tri thức, Việt Nam cần có một lộ trình cụ thể. Lộ trình này tập trung vào phát triển nguồn nhân lực tri thức và trí lực quốc gia. Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt là nhân lực chất lượng cao, là đột phá chiến lược. Điều này đã được Đảng Cộng sản Việt Nam xác định trong các văn kiện đại hội. Mục tiêu là tạo ra sức mạnh nội lực mới, đưa đất nước phát triển giàu mạnh. Cần đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục, đào tạo và nghiên cứu khoa học. Cần xây dựng một hệ sinh thái sáng tạo. Điều này khuyến khích sự phát triển của người lao động tri thức. Việt Nam cần chủ động nắm bắt cơ hội từ cách mạng công nghiệp 4.0. Không thể để bị bỏ lại phía sau.
4.1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tri thức
Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tri thức là ưu tiên hàng đầu. Cần cải cách toàn diện hệ thống giáo dục quốc dân. Đào tạo phải gắn liền với nhu cầu thị trường. Chương trình học cần cập nhật kiến thức và kỹ năng mới. Cần chú trọng phát triển tư duy phản biện và sáng tạo. Đầu tư vào các trường đại học, viện nghiên cứu chất lượng cao. Thu hút và trọng dụng nhân tài là rất quan trọng. Cần có chính sách đãi ngộ hợp lý cho người lao động tri thức. Khuyến khích học tập suốt đời, tự học và tự hoàn thiện bản thân.
4.2. Khuyến khích sáng tạo và thích nghi xã hội
Sáng tạo và thích nghi là hai yếu tố then chốt trong kỷ nguyên tri thức. Cần tạo môi trường khuyến khích đổi mới, nghiên cứu khoa học. Khuyến khích khởi nghiệp đổi mới sáng tạo. Chính phủ cần có chính sách hỗ trợ các dự án R&D. Xã hội cần xây dựng văn hóa chấp nhận rủi ro và thử nghiệm. Người dân cần được trang bị kỹ năng thích nghi với thay đổi nhanh chóng. "Future Shock" của Toffler đã cảnh báo về sự quá tải thông tin. Khả năng thích nghi giúp cá nhân và tổ chức vượt qua cú sốc tương lai. Điều này tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.
4.3. Xây dựng nền kinh tế tri thức vững mạnh
Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền kinh tế tri thức vững mạnh. Nền kinh tế này dựa trên sự phát triển của công nghệ cao và dịch vụ tri thức. Cần đầu tư vào hạ tầng số hiện đại. Hỗ trợ các ngành công nghiệp sáng tạo. Khuyến khích ứng dụng công nghệ 4.0 trong mọi lĩnh vực. Cần có chính sách thu hút đầu tư nước ngoài vào các ngành công nghệ cao. Tạo ra chuỗi giá trị toàn cầu. Nền kinh tế tri thức giúp Việt Nam nâng cao năng suất lao động. Nó tăng cường giá trị gia tăng sản phẩm. Điều này đảm bảo sự phát triển nhanh chóng, hiệu quả và bền vững cho đất nước.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ mang tên "Tư tưởng Alvin Toffler về vai trò tri thức và ý nghĩa của nó đối với phát triển nguồn trí lực ở Việt Nam hiện nay" của nghiên cứu sinh Dương Thị Hương (ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, Mã số: 62 22 03 02, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, năm 2019, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Thị Toan và TS. Đinh Văn Thụy) đại diện cho một công trình nghiên cứu triết học tiên phong trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (Cách mạng 4.0) bùng nổ mạnh mẽ trên quy mô toàn cầu.
flowchart TD
subgraph Context ["Bối cảnh & Tiền đề"]
A["Thực tiễn nước Mỹ & CMCN 3.0/4.0"] --> C["Tư tưởng Alvin Toffler"]
B["Tiền đề Triết học: Plato, Bacon, Descartes, Marx"] --> C
end
subgraph Core ["Trục Phân tích Cốt lõi"]
C --> D["Tam giác Quyền lực: Bạo lực - Tiền tệ - Tri thức"]
C --> E["Lực lượng sản xuất trực tiếp & Làn sóng thứ ba"]
C --> F["Năng lực thích nghi & Đạo đức Tiêu - Sản"]
end
subgraph Application ["Vận dụng Thực tiễn tại Việt Nam"]
D & E & F --> G["Phê phán Giới hạn Duy vật Siêu hình / Kỹ trị Tư sản"]
G --> H["Chiến lược Phát triển Nguồn Trí lực Chất lượng cao"]
H --> I["Đột phá Thể chế - Kinh tế - Giáo dục 'Vừa hồng vừa chuyên'"]
end
Bối cảnh khoa học của công trình khởi phát từ sự chuyển dịch căn bản của nền kinh tế thế giới từ nửa sau thế kỷ XX: sự phát triển của công nghệ tin học, tự động hóa và tri thức đã xác lập một phương thức sản xuất mới, nơi tài nguyên trí tuệ thay thế tài nguyên thiên nhiên và cơ bắp. Khoảng trống nghiên cứu then chốt (research gap) được xác định rõ ràng: trong khi các học giả trong nước và quốc tế trước đây chỉ tiếp cận Alvin Toffler dưới góc độ tương lai học thực chứng, chính trị học ứng dụng hoặc xã hội học thuần túy, chưa có một công trình nào giải mã một cách hệ thống tư tưởng của Toffler về vai trò tri thức dưới lăng kính của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử, nhằm gạn lọc hạt nhân hợp lý và phê phán những hạn chế duy vật siêu hình, từ đó chuyển hóa thành luận cứ triết học cho chiến lược phát triển nguồn trí lực tại Việt Nam.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) được thiết lập chặt chẽ:
- RQ1: Những điều kiện kinh tế - xã hội và tiền đề tư tưởng triết học nào đã định hình quan niệm của Alvin Toffler về tri thức?
- RQ2: Cấu trúc nội dung tư tưởng Toffler về vai trò của tri thức trong phương thức sản xuất, cấu trúc quyền lực và năng lực thích nghi của con người là gì?
- RQ3: Giá trị tiến bộ và giới hạn thế giới quan tư sản trong học thuyết của Toffler biểu hiện như thế nào khi soi chiếu dưới học thuyết Hình thái kinh tế - xã hội mác-xít?
- RQ4: Tư tưởng này gợi mở những định hướng mang tính quy luật nào cho việc phát triển nguồn trí lực Việt Nam trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế?
Tương ứng với đó, các giả thuyết khoa học xác quyết:
- H1: Tư tưởng Toffler là sự kế thừa trực tiếp nhưng phi biện chứng luận điểm của Karl Marx về khoa học trở thành "lực lượng sản xuất trực tiếp", kết hợp với chủ nghĩa duy lý của Descartes và thuyết kỹ trị của Bacon.
- H2: Tri thức trong mô hình của Toffler đã làm biến đổi bản chất của quyền lực xã hội từ áp chế bạo lực và chi phối tiền tệ sang quyền lực chất lượng cao dựa trên thông tin và sáng tạo.
- H3: Việc chuyển hóa nguồn tài nguyên trí tuệ thành nguồn trí lực hiện thực ở một quốc gia đang phát triển như Việt Nam đòi hỏi phải kết hợp quy luật phát triển lực lượng sản xuất với sự hoàn thiện quan hệ sản xuất định hướng xã hội chủ nghĩa.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào trục khảo sát chuyên sâu ba tác phẩm trụ cột của Alvin Toffler (Future Shock - 1970, The Third Wave - 1980, Powershift - 1990) gắn liền với thực tiễn chuyển đổi kinh tế - xã hội nước Mỹ giai đoạn 1950–1990 và thực tiễn phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao tại Việt Nam giai đoạn 2011–2019.
Literature Review và Positioning
Khảo sát tổng quan tình hình nghiên cứu quốc tế và trong nước cho thấy sự phân hóa rõ rệt thành ba dòng tư tưởng chủ đạo:
graph LR
subgraph International ["Học giới Quốc tế"]
I1["Michael Finley, Wan Fariza Zakaria:<br/>Phân tích Làn sóng thứ ba & Tri thức"]
I2["Tần Ngôn Trước, Ngô Quý Tùng:<br/>Kinh tế tri thức & Chuyển giao quyền lực"]
I3["G. Duganov:<br/>Phê phán lập trường giai cấp tư sản"]
end
subgraph Domestic ["Học giới Việt Nam"]
D1["Lê Thị Tuyết, Dương Quốc Dân:<br/>Khái lược Tương lai học"]
D2["Ông Văn Năm:<br/>Quyền lực tri thức chính trị học"]
D3["Vũ Đình Cự, Trần Xuân Sầm, Thế Trường:<br/>Lực lượng sản xuất mới & Kinh tế trí lực"]
end
subgraph Positioning ["Định vị Đột phá của Luận án"]
POS["Giải mã Triết học Mác-xít Toàn diện:<br/>Gạn lọc Hạt nhân Hợp lý + Khắc phục Giới hạn Kỹ trị<br/>Kiến tạo Mô hình Phát triển Nguồn Trí lực VN"]
end
International --> POS
Domestic --> POS
Ở bình diện quốc tế, các công trình tập trung vào việc kiến giải xã hội học công nghệ và kinh tế tương lai. Michael Finley trong tác phẩm Alvin Toffler and the Third Wave đã mô tả sự dịch chuyển từ nền kinh tế cơ bắp sang nền kinh tế dựa trên dữ liệu và tri thức. Wan Fariza Alyati Wan Zakaria (2011) với công trình A. Toffler: Knowledge, Technology and Change in Future Society cùng Alina-Petronela Haller (2013) trong A. Toffler and the economico - social evolution đã chứng minh tri thức đóng vai trò là "bước nhảy lượng tử" thay đổi bản chất của các thể chế xã hội.
Tại châu Á, các học giả như Tần Ngôn Trước (Thời đại kinh tế tri thức) và Ngô Quý Tùng (Kinh tế tri thức xu thế mới của xã hội thế kỷ XXI) khẳng định Toffler là người tiên phong dự báo sức mạnh thông tin quyết định thực lực quốc gia. Tuy nhiên, các tác giả phương Tây và châu Á hầu hết nhìn nhận Toffler dưới nhãn quan kỹ trị học (technocracy), chưa chỉ ra được cơ sở duy vật lịch sử của sự biến đổi phương thức sản xuất. Mặt khác, nhà nghiên cứu G. Duganov trong Toàn cầu hóa và vận mệnh nhân loại đã nhận thấy hạn chế giai cấp của Toffler khi tuyệt đối hóa yếu tố công nghệ mà xem nhẹ quy luật đấu tranh giai cấp.
Ở bình diện trong nước, các công trình của Lê Thị Tuyết và Dương Quốc Dân (Khái lược tương lai học), Lê Thị Huyền (Quan điểm của Francis Bacon về vai trò của tri thức khoa học...), hay Ông Văn Năm (Quyền lực tri thức trong tư tưởng chính trị của A.Toffler) đã bước đầu phân tích tiền đề triết học và khía cạnh chính trị học của quyền lực tri thức. Tiếp đó, các nghiên cứu kinh tế - xã hội của Vũ Đình Cự, Trần Xuân Sầm (Lực lượng sản xuất mới và kinh tế tri thức) và Thế Trường (Hành trang thời đại kinh tế tri thức) đã tiếp cận khái niệm "kinh tế trí lực" như một biểu hiện của lực lượng sản xuất mới. Dù vậy, các nghiên cứu này dừng lại ở mức độ tổng thuật hoặc vận dụng cục bộ, chưa đặt tư tưởng Toffler vào sự đối chiếu toàn diện với lý luận Hình thái kinh tế - xã hội của Chủ nghĩa Mác - Lênin.
Luận án của Dương Thị Hương định vị chính xác tại điểm giao thoa này: vừa kế thừa các phân tích thực chứng sâu sắc của Toffler về sự gia tốc của tri thức, vừa sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng để vượt qua các giới hạn siêu hình, kiến tạo một khung lý thuyết vững chắc cho bài toán phát triển nguồn trí lực tại Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã phân tích và làm sáng tỏ hệ thống tư tưởng của Alvin Toffler thông qua việc đối thoại học thuật với bốn dòng lý thuyết triết học kinh điển:
- Kế thừa và mở rộng Chủ nghĩa duy vật lịch sử của Karl Marx: Luận án chỉ ra mối liên hệ kế thừa căn bản giữa quan điểm của Marx về tri thức khoa học trở thành "lực lượng sản xuất trực tiếp" với lý thuyết "Làn sóng thứ ba" của Toffler. Marx từng chỉ rõ trong Bản thảo kinh tế - triết học năm 1857-1858: "Sự phát triển của tư bản cố định là chỉ số cho thấy tri thức xã hội phổ biến [Wissen knowledge] đã chuyển hóa đến mức độ nào thành lực lượng sản xuất trực tiếp". Toffler đã hiện thực hóa luận điểm này trong kỷ nguyên số hóa, biến tri thức thành đầu vào thay thế cho đất đai, lao động và tư bản tài chính.
- Kế thừa Chủ nghĩa duy lý cận đại của René Descartes và Tinh thần thực nghiệm của Francis Bacon: Khẩu hiệu kinh điển "Cogito, ergo sum" (Tôi tư duy, vậy tôi tồn tại) của Descartes và học thuyết "Tri thức là sức mạnh" trong New Atlantis của Bacon được Toffler phát triển thành nguyên lý tái cơ cấu quyền lực xã hội: "Con đường quyền lực và phát triển kinh tế của thế kỷ XXI không còn là con đường khai phát từ nguyên liệu và gân cốt của con người. Mà như chúng ta đã thấy là phải vận dụng con đường Tâm Trí mà thôi".
- Phát triển Lý thuyết Tam giác Quyền lực (Powershift Triad): Phân tích sự chuyển dịch chất lượng quyền lực qua ba nấc thang lịch sử: Bạo lực (chất lượng thấp, chỉ có tính cưỡng chế) $\rightarrow$ Của cải/Tiền tệ (chất lượng trung bình, có thể mua chuộc hoặc trừng phạt) $\rightarrow$ Tri thức (chất lượng cao nhất, có tính thuyết phục, hiệu quả, dân chủ và tái sinh vô tận).
- Nhận diện và phê phán tính giới hạn của Thuyết Quyết định luận Công nghệ (Technological Determinism): Luận án chỉ rõ Toffler đã tuyệt đối hóa vai trò của công nghệ và thông tin, coi tri thức là chìa khóa vạn năng xóa nhòa ranh giới giai cấp, rơi vào lập trường duy vật siêu hình khi chưa thấy được rằng quyền sở hữu tư liệu sản xuất và thể chế chính trị mới là yếu tố quyết định phương thức phân phối giá trị thặng dư của tri thức.
classDiagram
class AlvinTofflerTheory {
+Civilization Waves (Agricultural, Industrial, Knowledge)
+Powershift Triad (Violence, Wealth, Knowledge)
+Adaptive Capability (Future Shock Management)
+Prosumer Concept
+examineDirectProductiveForces()
+critiqueBourgeoisMetaphysics()
}
class MarxistFramework {
+Dialectical Materialism
+Historical Materialism
+Socio-Economic Formations
+Direct Productive Force (Marx 1857)
+Social Free Time
+validateSocialOwnership()
}
class VietnamIntellectualResources {
+High-Quality Human Resources
+Red and Expert Capabilities
+Institutional Reforms
+Economic Restructuring
+optimizeEducationR&D()
}
MarxistFramework <|-- AlvinTofflerTheory : Dialectical Critique & Inheritance
AlvinTofflerTheory <|-- VietnamIntellectualResources : Applied Strategic Framework
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp ba chiều kích lý thuyết:
- Chiều kích vĩ mô (Hình thái kinh tế - xã hội & Phương thức sản xuất): Phân tích sự chuyển đổi từ phương thức sản xuất công nghiệp truyền thống (dựa vào năng lượng hóa thạch, phân công lao động cơ học) sang phương thức sản xuất tri thức (dựa vào thông tin, tự động hóa, công nghệ sinh học và vật liệu mới).
- Chiều kích trung mô (Thể chế & Cấu trúc quyền lực): Khảo sát sự dịch chuyển quyền lực trong quản trị quốc gia và doanh nghiệp, nơi các mạng lưới thông tin phi tập trung phá vỡ cấu trúc thứ bậc quan liêu (bureaucracy).
- Chiều kích vi mô (Chủ thể xã hội & Đạo đức lao động): Khảo sát hình mẫu con người mới - "người tiêu - sản" (prosumer - vừa sản xuất vừa tiêu dùng tri thức), đòi hỏi năng lực tự học suốt đời, năng lực xử lý thông tin và năng lực thích nghi linh hoạt trước sự gia tốc của các biến đổi xã hội.
Các điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Khung lý thuyết này áp dụng hiệu quả đối với các nền kinh tế đang trong thời kỳ quá độ, chuyển đổi cơ cấu từ công nghiệp hóa cổ điển sang kinh tế số dưới sự điều tiết của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế trên nền tảng triết học của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử, kết hợp phương pháp luận nghiên cứu liên ngành khoa học xã hội.
graph TD
A["Thiết kế Nghiên cứu: Duy vật biện chứng & Lịch sử"] --> B["Thu thập Tư liệu Gốc & Dữ liệu Thực chứng"]
B --> C1["Văn bản học Toffler: Future Shock, Third Wave, Powershift"]
B --> C2["Thực chứng Lịch sử Mỹ 1950-1990: R&D, Bằng sáng chế, Nobel"]
B --> C3["Thực tiễn Việt Nam: Văn kiện Đảng, Số liệu Nguồn nhân lực"]
C1 & C2 & C3 --> D["Quy trình Phân tích Rigorous"]
D --> E1["Logic - Lịch sử"]
D --> E2["Phân tích - Tổng hợp & Trừu tượng hóa"]
D --> E3["Tam giác hóa Phương pháp & Lý luận"]
E1 & E2 & E3 --> F["Đánh giá Khách quan: Giá trị Hợp lý vs. Giới hạn Kỹ trị"]
F --> G["Luận giải Giải pháp Phát triển Nguồn Trí lực VN"]
Thiết kế đa tầng (multi-level design) bao gồm:
- Tầng bản thể luận và nhận thức luận: Giải mã bản chất của tri thức với tư cách là một dạng tài nguyên phi vật thể, tái sinh vô tận và tính quy định lịch sử của nó.
- Tầng phân tích thực chứng lịch sử: Tái hiện bức tranh kinh tế, chính trị, văn hóa - giáo dục của nước Mỹ nửa sau thế kỷ XX – cái nôi hình thành tư tưởng Toffler.
- Tầng ứng dụng thực tiễn: Chuyển dịch các mệnh đề lý thuyết thành giải pháp phát triển nguồn trí lực tại Việt Nam.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý tư liệu tuân thủ các chuẩn mực học thuật khắt khe:
- Chiến lược chọn mẫu tư liệu (Sampling strategy): Toàn bộ trước tác kinh điển của Alvin Toffler được đối chiếu bản ngữ (tiếng Anh) và các bản dịch tiêu chuẩn quốc tế; tích hợp các văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc (khóa XI, XII) và các báo cáo chiến lược phát triển khoa học - công nghệ của Việt Nam.
- Tam giác hóa (Triangulation):
- Tam giác hóa lý thuyết: So sánh đối chiếu quan điểm của Toffler với Karl Marx, Francis Bacon, René Descartes, Plato và Paul Romer.
- Tam giác hóa dữ liệu: Kết hợp số liệu kinh tế - kỹ thuật thực chứng của Mỹ với các chỉ số phát triển con người, năng suất lao động và nguồn nhân lực tại Việt Nam.
- Độ tin cậy và giá trị khoa học: Bảo đảm tính khách quan thông qua nguyên tắc lịch sử - cụ thể, xem xét tư tưởng trong mối quan hệ hữu cơ với tồn tại xã hội nước Mỹ đương thời mà không suy diễn chủ quan.
Data và phân tích
Luận án huy động hệ thống dữ liệu thực chứng phong phú chứng minh cho quá trình hình thành nền kinh tế tri thức tại Mỹ nửa sau thế kỷ XX:
- Tốc độ tăng trưởng sản xuất công nghiệp Mỹ: Thập niên 1950 đạt $4{,}5%/\text{năm}$, thập niên 1960 đạt $5%/\text{năm}$, quy mô năm 1970 tăng $1{,}24$ lần so với năm 1950.
- Sự bùng nổ công nghệ thông tin và viễn thông: Năm 1946 toàn nước Mỹ chỉ có $17.000$ máy thu hình; đến năm 1949 lượng tiêu thụ đạt $250.000$ chiếc/tháng; năm 1971 đạt $63$ triệu máy đen trắng và $27$ triệu máy màu. Số lượng máy tính điện tử tăng vọt từ $200$ chiếc (năm 1954) lên $100.000$ chiếc (năm 1970).
- Đầu tư R&D và nhân lực khoa học: Mỹ đầu tư cho giáo dục chiếm $6{,}8%\text{ GDP}$, đầu tư R&D giai đoạn 1988–1995 đạt bình quân trên $161\text{ tỷ USD/năm}$ ($2{,}86%\text{ GDP}$ năm 1995). Mỹ sở hữu $94{,}4$ vạn nhà khoa học (1995) và tăng lên $3{,}1$ triệu người. Về thành tựu, Mỹ chiếm $203/620$ giải Nobel giai đoạn 1901–1991 ($30%$), và từ 1990–1998 chiếm $54/72$ giải Nobel toàn cầu; sở hữu $1/3$ tổng số bản quyền sáng chế thế giới (tăng trưởng từ dưới $1$ triệu bản trước thế kỷ XX lên $40$ triệu bản trong thế kỷ XX).
- Gia tốc nhân đôi tri thức: Thế kỷ XIX tri thức nhân đôi sau mỗi $50$ năm; đầu thế kỷ XX là $30$ năm; đến giữa thập niên 1950 rút ngắn xuống còn $10$ năm/lần.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
graph TD
subgraph Findings ["Hệ thống Phát hiện Then chốt"]
F1["1. Bản chất Kế thừa Mác-xít & Giới hạn Duy vật Siêu hình"]
F2["2. Tái cấu trúc Thang bậc Quyền lực: Tri thức là Quyền lực Tối cao"]
F3["3. Khủng hoảng Sinh thái & Năng lực Thích nghi (Hồ sơ Thích nghi)"]
F4["4. Cơ hội Nhảy vọt Lịch sử cho các Nước Đang phát triển"]
end
subgraph Implications ["Hệ Thống Hàm Ý Đa Chiều"]
IM1["Lý luận: Bổ sung Luận điểm Kinh tế Tri thức trong thời kỳ Quá độ"]
IM2["Phương pháp: Phân tích Đa tầng Phương thức Sản xuất Số"]
IM3["Thực tiễn: Tái cấu trúc Lực lượng Lao động Tri thức"]
IM4["Chính sách: Đột phá Giáo dục 'Vừa hồng vừa chuyên' & Thể chế R&D"]
end
F1 & F2 & F3 & F4 --> Implications
Luận án đã rút ra bốn phát hiện khoa học mang tính đột phá:
- Vạch rõ tính hai mặt trong nhãn quan triết học của Toffler: Toffler đã có đóng góp kiệt xuất trong việc cụ thể hóa luận điểm của Karl Marx về tri thức trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp trong điều kiện công nghệ cao. Tuy nhiên, do đứng trên lập trường giai cấp tư sản, Toffler đã đồng nhất sự phát triển của công nghệ với sự tiêu biến của mâu thuẫn giai cấp, xem nhẹ vai trò của quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất.
- Quy luật chuyển dịch phẩm chất quyền lực: Tri thức là dạng quyền lực dân chủ và bình đẳng nhất vì nó không bị mất đi khi chia sẻ (non-rivalrous), có khả năng nhân bản tức thì và trao quyền cho số đông, khác hẳn với tính chất độc chiếm của đất đai và tư bản tiền tệ.
- Mối quan hệ biện chứng giữa biến động công nghệ và năng lực thích nghi của con người: Toffler cảnh báo sự gia tốc quá mức của thông tin sẽ dẫn tới "Cú sốc tương lai" và khủng hoảng sinh thái nếu không được quản trị: "Thông qua sự phá vỡ sinh thái học tự nhiên, chúng ta hầu như đang tiêu diệt hành tinh này như là một nơi ở thích hợp cho nhân loại". Từ đó, việc xây dựng "hồ sơ thích nghi" cho cá nhân và tổ chức trở thành điều kiện sinh tồn.
- Cơ chế nhảy vọt của các quốc gia đang phát triển: Khẳng định luận điểm mang tính bước ngoặt của Toffler: "Làn sóng thứ ba... sẽ cung cấp cho các nước nghèo nhất cũng như các nước giàu nhất những cơ hội hoàn toàn mới". Tri thức cho phép các nước đi sau phân bổ lại nguồn lực trên không gian toàn cầu, rút ngắn tiến trình công nghiệp hóa truyền thống.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Luận án cung cấp hệ thống luận cứ bảo vệ, củng cố và phát triển chủ nghĩa duy vật lịch sử của Marx trong thời đại kinh tế số; chứng minh tính tất yếu của việc chuyển dịch mô hình phát triển dựa trên tri thức gắn liền với định hướng xã hội chủ nghĩa.
- Về mặt phương pháp luận: Đóng góp quy trình tiếp cận liên ngành giữa triết học, kinh tế học chính trị và xã hội học trong việc đánh giá các học thuyết tương lai học phương Tây.
- Về mặt thực tiễn và chính sách tại Việt Nam:
- Lĩnh vực kinh tế: Chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng (khai thác tài nguyên, nhân công giá rẻ) sang chiều sâu (kinh tế số, công nghệ cao, dịch vụ giá trị gia tăng).
- Lĩnh vực chính trị - quản trị: Đẩy mạnh xây dựng chính phủ điện tử, chính phủ số, minh bạch hóa thông tin, phát huy dân chủ thực chất dựa trên nền tảng chia sẻ dữ liệu.
- Lĩnh vực văn hóa - giáo dục: Đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục đào tạo; chuyển từ truyền thụ kiến thức thụ động sang phát triển tư duy sáng tạo, kỹ năng phản biện và tinh thần học tập suốt đời; đào tạo đội ngũ trí thức "vừa hồng vừa chuyên", có năng lực thích ứng với các biến động toàn cầu.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, công trình vẫn tồn tại một số giới hạn học thuật khách quan:
- Giới hạn phạm vi tư liệu: Nghiên cứu chủ yếu khai thác sâu ba tác phẩm trong bộ ba kinh điển (Future Shock, The Third Wave, Powershift), chưa bao quát toàn diện các tác phẩm sau này của Toffler như War and Anti-War (1993) hay Revolutionary Wealth (2006).
- Giới hạn về bối cảnh thực tiễn: Các số liệu thực chứng tại thời điểm hoàn thành luận án (2019) phản ánh giai đoạn đầu của cuộc Cách mạng 4.0, chưa lượng hóa được sự bùng nổ của Trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI), Điện toán lượng tử và Dữ liệu lớn (Big Data) sau năm 2020.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra bốn hướng tiếp cận:
- Phân tích tác động của Trí tuệ nhân tạo (AI) và tự động hóa nhận thức đối với sự tha hóa lao động trí tuệ theo học thuyết Mác.
- Nghiên cứu vấn đề chủ quyền tri thức số và an ninh dữ liệu quốc gia trong bối cảnh phân mảnh địa chính trị toàn cầu.
- Đo lường định lượng đóng góp của nguồn trí lực vào năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) của Việt Nam trong giai đoạn 2021–2030.
- Đánh giá đạo đức học của trí tuệ nhân tạo từ góc nhìn nhân văn mác-xít.
Tác động và ảnh hưởng
graph LR
subgraph Impact ["Tác động & Ảnh hưởng"]
IMP1["Học thuật:<br/>Tài liệu tham khảo Triết học & Kinh tế chính trị"]
IMP2["Chính sách:<br/>Hoạch định Chiến lược Nhân lực 4.0"]
IMP3["Doanh nghiệp:<br/>Chuyển đổi R&D & Quản trị Tri thức"]
IMP4["Xã hội:<br/>Lan tỏa Văn hóa Học tập Suốt đời"]
end
- Tác động học thuật: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo chuyên khảo giá trị cho công tác nghiên cứu, giảng dạy học phần Học thuyết Hình thái kinh tế - xã hội (Triết học Mác - Lênin), Kinh tế chính trị học và Chính trị học tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, Đại học Quốc gia Hà Nội và hệ thống các trường đại học, cao đẳng trên toàn quốc.
- Ảnh hưởng chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho các cơ quan tham mưu chiến lược của Đảng và Nhà nước trong việc triển khai Nghị quyết Đại hội XII, XIII về đột phá chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.
- Chuyển đổi khu vực công nghiệp và R&D: Định hướng cho các tập đoàn kinh tế, doanh nghiệp công nghệ trong việc xây dựng hệ sinh thái quản trị tri thức, đổi mới sáng tạo mở và tối ưu hóa nguồn vốn con người.
- Lợi ích xã hội: Khơi dậy tinh thần tôn trọng tri thức, tôn vinh nhân tài, thúc đẩy phong trào xây dựng xã hội học tập và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học giả Triết học - Khoa học xã hội: Tiếp cận phương pháp luận duy vật lịch sử chuẩn mực để nghiên cứu, giải mã và phê phán các trào lưu tư tưởng phương Tây hiện đại.
- Các Nhà hoạch định Chính sách và Quản lý Nhà nước: Sở hữu khung tham chiếu khoa học vững chắc để xây dựng các chính sách thu hút nhân tài, đầu tư công nghệ và cải cách thể chế kinh tế tri thức.
- Lãnh đạo Doanh nghiệp và Khối R&D: Nắm bắt nguyên lý chuyển dịch quyền lực và cấu trúc sản xuất số để tái định hình mô hình kinh doanh, phát triển sản phẩm dựa trên tri thức.
- Đội ngũ Giảng viên và Nhà giáo dục: Có thêm phương pháp tiếp cận hiện đại trong thiết kế chương trình đào tạo nhằm nâng cao năng lực thích nghi và tư duy sáng tạo cho người học.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án đã dùng lý luận Hình thái kinh tế - xã hội của Chủ nghĩa duy vật lịch sử để phân tích có hệ thống tư tưởng của Alvin Toffler. Luận án chỉ ra rằng Toffler đã kế thừa chính xác nhận định của Karl Marx về việc tri thức khoa học trở thành "lực lượng sản xuất trực tiếp", nhưng đã mở rộng nó trong bối cảnh cuộc cách mạng vi điện tử và tin học. Đồng thời, luận án vạch rõ ranh giới: trong khi Toffler rơi vào thuyết kỹ trị duy vật siêu hình khi cho rằng tri thức tự thân sẽ xóa bỏ áp bức giai cấp, Chủ nghĩa Mác khẳng định tri thức chỉ thực sự giải phóng con người khi gắn liền với việc cải tạo quan hệ sản xuất và xác lập chế độ công hữu về các tư liệu sản xuất chủ yếu.
2. Sự đổi mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?
So với công trình của Ông Văn Năm (chỉ tiếp cận thuần túy chính trị học) hay Lê Thị Tuyết, Dương Quốc Dân (tiếp cận khái lược tương lai học), luận án của Dương Thị Hương đã thực hiện phương pháp phân tích cấu trúc - chức năng kết hợp logic - lịch sử và đối chiếu văn bản học liên ngành. Công trình kết nối chặt chẽ giữa tồn tại xã hội nước Mỹ nửa sau thế kỷ XX (thực chứng qua các dữ liệu R&D, GDP, bằng sáng chế, Nobel) với hệ thống phạm trù triết học Mác-xít, tạo nên một quy trình nghiên cứu có độ tin cậy và giá trị khoa học vượt trội.
3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất rút ra từ dữ liệu nghiên cứu?
Phát hiện thú vị nhất là nghịch lý về "Sự tha hóa của công nghiệp hóa cổ điển": Nền sản xuất công nghiệp Làn sóng thứ hai càng phát triển nóng bao nhiêu thì nguy cơ tự hủy hoại môi trường và tha hóa con người càng lớn bấy nhiêu. Dữ liệu lịch sử nước Mỹ cho thấy việc đầu tư khổng lồ vào tài nguyên vật chất truyền thống đạt tới điểm giới hạn sinh thái, buộc phương thức sản xuất phải thực hiện "bước nhảy lượng tử" sang Làn sóng thứ ba lấy tri thức làm tài nguyên vô tận, cứu rỗi nhân loại khỏi sự cạn kiệt vật chất.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng và kiểm chứng không?
Có. Luận án xây dựng khung phân tích 4 bước chuẩn hóa để khảo sát các học thuyết triết học - xã hội học phương Tây:
- Khảo sát cơ sở tồn tại xã hội (kinh tế, chính trị, văn hóa khách quan).
- Giải mã tiền đề tư tưởng và nhân tố chủ quan của tác giả.
- Hệ thống hóa các luận điểm cốt lõi về phương thức sản xuất và kiến trúc thượng tầng.
- Lọc bỏ hạt nhân duy tâm/kỹ trị, rút ra giá trị thực tiễn cho sự nghiệp đổi mới tại Việt Nam.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo?
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới tập trung vào:
- Xây dựng lý thuyết "Nguồn trí lực số" trong bối cảnh Trí tuệ nhân tạo và Tự động hóa toàn diện.
- Nghiên cứu mô hình kết hợp giữa kinh tế thị trường định hướng XHCN với nền kinh tế dữ liệu nền tảng (Platform economy).
- Đánh giá sự chuyển biến của giai cấp công nhân hiện đại trong điều kiện trí thức hóa lực lượng lao động.
Kết luận
Luận án của tác giả Dương Thị Hương xác lập sáu đóng góp khoa học cốt lõi:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở khách quan và nhân tố chủ quan hình thành tư tưởng Alvin Toffler về tri thức từ thực tiễn nước Mỹ nửa sau thế kỷ XX.
- Giải mã sâu sắc nội dung tư tưởng Toffler về vai trò của tri thức đối với sự phát triển vượt bậc của lực lượng sản xuất và sự thay đổi chất lượng của cấu trúc quyền lực xã hội.
- Khẳng định tính kế thừa hợp lý tư tưởng của Karl Marx, Francis Bacon, René Descartes trong hệ thống quan điểm của Toffler.
- Đánh giá khách quan, khoa học những giá trị tiến bộ và vạch trần các giới hạn duy vật siêu hình, ảo tưởng kỹ trị tư sản trong học thuyết của Toffler.
- Luận giải tính tất yếu và xác lập hệ thống giải pháp phát triển nguồn trí lực chất lượng cao tại Việt Nam đáp ứng yêu cầu cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0.
- Mở ra hướng nghiên cứu liên ngành gắn kết triết học mác-xít với các trào lưu tư tưởng tương lai học đương đại, đóng góp thiết thực vào kho tàng lý luận của Đảng Cộng sản Việt Nam trên con đường đi lên chủ nghĩa xã hội.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH DƯƠNG THỊ HƯƠNG TƯ TƯỞNG ALVIN TOFFLER VỀ VAI TRÒ TRI THỨC VÀ Ý NGHĨA CỦA NÓ ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN NGUỒN TRÍ LỰC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH CHỦ NGHĨA DUY VẬT BIỆN CHỨNG VÀ CHỦ NGHĨA DUY VẬT LỊCH SỬ HÀ NỘI - 2019 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH DƯƠNG THỊ HƯƠNG TƯ TƯỞNG ALVIN TOFFLER VỀ VAI TRÒ TRI THỨC VÀ Ý NGHĨA CỦA NÓ ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN NGUỒN TRÍ LỰC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH CHỦ NGHĨA DUY VẬT BIỆN CHỨNG VÀ CHỦ NGHĨA DUY VẬT LỊCH SỬ Mã số: 62 22 03 02 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PGS, TS Nguyễn Thị Toan 2. TS Đinh Văn Thụy HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định.
Tác giả Dương Thị Hương MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 6 1. Các công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan đến đề tài luận án 6 1. Giá trị của các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án và những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu, làm sáng tỏ thêm 22 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG ALVIN TOFFLER VỀ TRI THỨC 25 2. Cơ sở khách quan hình thành tư tưởng Alvin Toffler về tri thức 25 2.
Nhân tố chủ quan hình thành tư tưởng Alvin Toffler về tri thức 53 CHƯƠNG 3: TƯ TƯỞNG ALVIN TOFFLER VỀ VAI TRÒ CỦA TRI THỨC 61 3. Quan niệm của Alvin Toffler về tri thức và các tính chất của tri thức 61 3. Nội dung tư tưởng Alvin Toffler về vai trò tri thức 65 3. Giá trị và hạn chế trong tư tưởng Alvin Toffler về vai trò tri thức 106 CHƯƠNG 4: Ý NGHĨA TƯ TƯỞNG ALVIN TOFFLER VỀ VAI TRÒ TRI THỨC ĐỐI VỚI VIỆC PHÁT TRIỂN NGUỒN TRÍ LỰC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 120 4.
Nguồn trí lực và tính tất yếu phát triển nguồn trí lực ở Việt Nam hiện nay 121 4. Ý nghĩa tư tưởng Alvin Toffler về vai trò tri thức đối với phát triển nguồn trí lực trên lĩnh vực kinh tế 130 4. Ý nghĩa tư tưởng Alvin Toffler về vai trò tri thức đối với phát triển nguồn trí lực trên lĩnh vực chính trị 141 4. Ý nghĩa tư tưởng Alvin Toffler về vai trò tri thức đối với phát huy các giá trị văn hóa hình thành các chủ thể xã hội vừa hồng vừa chuyên, có năng lực thích nghi 149 KẾT LUẬN 154 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 157 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 158 PHỤ LỤC 167 1 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Từ cuối thế kỷ XIX, sự phát triển mạnh mẽ của cách mạng khoa học công nghệ, sự bùng nổ công nghệ cao nhất là công nghệ tin học đã có sự tác động mạnh mẽ, sâu sắc tới nền kinh tế thế giới. Tri thức đã và đang trở thành một động lực chủ yếu cho sự phát triển xã hội và song hành cùng thế giới dịch chuyển vào tương lai. Vào cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX, A.Toffler - nhà tương lai học dựa trên những thành tựu của tri thức khoa học, kỹ thuật đương thời đã đưa ra những dự báo về tương lai ở cấp độ toàn cầu. Trong các tác phẩm nổi tiếng: Cú sốc tương lai, Làn sóng thứ ba và Thăng trầm quyền lực A.Toffler đã phác họa nền kinh tế thế giới dịch chuyển vào tương lai với yếu tố tri thức, khoa học công nghệ trở thành “lực lượng sản xuất trực tiếp”.
Trong thế kỷ XXI, một quốc gia giàu mạnh, hưng thịnh hay suy vong, tụt hậu đều phụ thuộc rất lớn vào nguồn tài nguyên - nhân lực có trình độ tri thức chuyên môn, có năng lực sáng tạo, năng lực thích nghi cao.Toffler khẳng định: “Con đường quyền lực và phát triển kinh tế của thế kỷ XXI không còn là con đường khai phát từ nguyên liệu và gân cốt của con người. Mà như chúng ta đã thấy là phải vận dụng con đường Tâm Trí mà thôi” [90, tr. Ở Việt Nam, với mục tiêu “Phát triển triển kinh tế là nhiệm vụ trọng tâm, thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước gắn với phát triển kinh tế tri thức và bảo vệ tài nguyên môi trường” [28, tr.75], Đảng ta khẳng định: “Phát triển, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao là một trong những yếu tố quyết định để cơ cấu lại nền kinh tế, chuyển đổi mô hình tăng trưởng, bảo đảm phát triển nhanh hiệu quả và bền vững của đất nước” [28, tr. Quán triệt vai trò của tri thức trên chặng đường đổi mới, Đảng Cộng sản Việt Nam luôn luôn chú trọng đến vấn đề xây dựng và phát huy vai trò của nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao.
Các văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc của Đảng khóa XI, XII đều xác định đột phá chiến lược: phát triển nhanh nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao, nhằm tạo ra những sức mới trong nội lực của quốc gia phát triển đất nước giàu mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh. Tuy nhiên, chất lượng nguồn nhân lực ở nước ta hiện nay còn yếu, thiếu, chưa đồng 2 bộ, chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội của đất nước. Hơn nữa, hiện nay nước ta còn đang lúng túng giữa hai cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai và thứ ba trong khi các nước phát triển đã bắt nhịp với cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Việt Nam nếu không nhanh chóng nắm bắt thời cơ, vượt qua thách thức thì sẽ bị tụt hậu xa hơn.
Để phát huy có hiệu quả vai trò của nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp đổi mới đất nước gắn với xu hướng toàn cầu hóa, nắm bắt những thời cơ quan trọng của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, việc phát triển trí lực của nguồn nhân lực chất lượng cao được coi là chìa khóa, bước đột phá quan trọng về “chất” của nguồn nhân lực nhằm đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Đặc biệt, trong thời đại ngày nay những tác động quan trọng của nguồn tài nguyên tri thức đối với sự phát triển của các quốc gia, những quan điểm đề cao thậm chí là tuyệt đối hóa vai trò của tri thức khoa học và công nghệ đối với sự phát triển, những quan điểm trái chiều về sở hữu đã và đang đặt ra những hoài nghi về sự lựa chọn con đường đi lên chủ nghĩa xã hội. Trong xu thế toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế và tác động mạnh mẽ toàn diện, sâu rộng của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã tạo ra những hiệu ứng khuếch đại vai trò của tri thức khoa học và công nghệ đối với sự phát triển của các quốc gia. Việc nghiên cứu tư tưởng A.Toffler về vai trò tri thức - đại diện tiêu biểu của tư tưởng giai cấp tư sản, giúp chúng ta có quan điểm toàn diện hơn trong tiếp cận, đánh giá những giá trị tích cực và hạn chế quan điểm triết học của A.Toffler trong khuôn khổ hệ tư tưởng tư sản góp phần bảo vệ, bổ sung và phát triển quan điểm mác xít về tính tất yếu khách quan đi lên chủ nghĩa xã hội trong tiến trình của lịch sử nhân loại.
Vì thế, tác giả chọn đề tài nghiên cứu “Tư tưởng Alvin Toffler về vai trò tri thức và ý nghĩa của nó đối với phát triển nguồn trí lực ở Việt Nam hiện nay”. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Luận án phân tích, hệ thống hóa tư tưởng của A.Toffler về vai trò của tri thức, đánh giá những giá trị và hạn chế của tư tưởng đó, rút ra ý nghĩa đối với việc phát triển nguồn trí lực ở Việt Nam hiện nay. Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục đích nghiên cứu trên, luận án thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu sau: - Tổng quan các công trình nước ngoài và trong nước bàn về cơ sở hình thành, nội dung tư tưởng A.Toffler về vai trò tri thức và ý nghĩa tư tưởng A.Toffler về vai trò tri thức đối với phát triển nguồn trí lực ở Việt Nam hiện nay.
- Nghiên cứu cơ sở khách quan và nhân tố chủ quan hình thành tư tưởng A.Toffler về tri thức. - Phân tích, hệ thống hóa tư tưởng A.Toffler về vai trò của tri thức đối với việc hình thành năng lực thích nghi của chủ thể xã hội; trong phương thức sản xuất và sự biến đổi quyền lực chính trị. - Đánh giá những giá trị và hạn chế trong tư tưởng A.Toffler về vai trò của tri thức, rút ra ý nghĩa đối với phát triển nguồn trí lực ở Việt Nam hiện nay. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.
Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là tư tưởng A.Toffler về vai trò tri thức. Phạm vi nghiên cứu - Luận án tập trung nghiên cứu tư tưởng A.Toffler về vai trò của tri thức trong: năng lực thích nghi của chủ thể xã hội; phương thức sản xuất: lực lượng sản xuất; quan hệ sản xuất; kiến trúc thượng tầng: làm rõ vai trò tri thức trong sự biến đổi quyền lực chính trị - Tác phẩm luận án nghiên cứu: Cú sốc tương lai, Làn sóng thứ ba và Thăng trầm quyền lực. Cơ sở lý luận, phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu 4. Cơ sở lý luận Luận án nghiên cứu dựa trên cơ sở lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, quan điểm đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam, chính sách của Nhà nước về vai trò của tri thức và chiến lược phát triển nguồn lực chất lượng cao ở Việt Nam hiện nay.
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu - Luận án được thực hiện trên cơ sở phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử. Thứ nhất, xuất phát từ tồn tại xã hội nước Mĩ nửa sau thế kỷ XX và sự kế thừa các tiền đề tư tưởng luận án chỉ ra mối dây liên hệ giữa tư tưởng của A.Toffler trong lịch sử và ý nghĩa của nó ở Việt Nam hiện nay. Thứ hai, từ lí luận hình thái kinh tế -xã hội của chủ nghĩa Mác - Lênin soi chiếu tư tưởng của A.Toffler để chỉ ra những giá trị và hạn chế trong tư tưởng của A.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Thị Hương (2019). Tư tưởng Alvin Toffler về tri thức và trí lực Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/triet-hoc/triet-hoc-phuong-tay/tu-tuong-alvin-toffler-tri-thuc-phat-trien-tri-luc-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tư tưởng Alvin Toffler về tri thức và trí lực Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu tư tưởng Alvin Toffler về vai trò tri thức và ý nghĩa của nó đối với phát triển nguồn trí lực.
Luận án "Tư tưởng Alvin Toffler về tri thức và trí lực Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Tư tưởng Alvin Toffler về tri thức và trí lực Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tư tưởng Alvin Toffler về tri thức và trí lực Việt Nam" thuộc chuyên ngành Chủ nghĩa Duy vật Biện chứng và Chủ nghĩa Duy vật Lịch sử. Danh mục: Triết Học Phương Tây.
Luận án "Tư tưởng Alvin Toffler về tri thức và trí lực Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tư tưởng Alvin Toffler về tri thức và trí lực Việt Nam" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tư tưởng Alvin Toffler về tri thức và trí lực Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.