Luận án: Quan điểm J.S. Mill về tự do và ý nghĩa với thực hiện quyền con người ở Việt Nam
Nghiên cứu quan điểm J.S. Mill về tự do và ý nghĩa thực tiễn đối với việc hiện thực hóa quyền con người tại Việt Nam hiện nay.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
205
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Triết học J.S. Mill về tự do: Nền tảng và bối cảnh hình thành
- Số trang:
- 205 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Triết học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Xiêm
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.S
Luận án đi sâu phân tích triết học về tự do của John Stuart Mill. Đây là một nhà tư tưởng lớn của thế kỷ XIX. Quan điểm của ông định hình nhiều lý thuyết về tự do và quyền con người. Nghiên cứu này làm rõ bối cảnh hình thành tư tưởng của Mill. Các điều kiện lịch sử, xã hội, kinh tế Anh quốc thế kỷ XIX được xem xét. Luận án cũng chỉ ra các tiền đề lý luận quan trọng. Các học thuyết khác ảnh hưởng đến Mill. Cuộc đời và sự nghiệp của ông cũng góp phần vào sự phát triển tư tưởng này. Sự thấu hiểu nền tảng giúp đánh giá đúng giá trị lý luận. Nó cũng giúp nhận diện ý nghĩa thực tiễn quan điểm của Mill. Tư tưởng của ông vẫn còn nguyên giá trị trong thời đại ngày nay. Đặc biệt là đối với việc thực hiện nhân quyền phổ quát.
1.1. Bối cảnh lịch sử và kinh tế Anh quốc thế kỷ XIX
Thế kỷ XIX chứng kiến những thay đổi sâu rộng tại Anh. Cách mạng công nghiệp bùng nổ. Nền kinh tế phát triển mạnh mẽ. Xã hội phân hóa rõ rệt. Các quyền dân sự, quyền chính trị dần được đòi hỏi. Dân chủ hóa diễn ra nhưng cũng đối mặt với thách thức. Sự gia tăng quyền lực của đa số đe dọa tự do cá nhân. Bối cảnh này thúc đẩy John Stuart Mill nghiên cứu về tự do. Ông tìm kiếm giới hạn quyền lực của xã hội đối với cá nhân. Tác phẩm "On Liberty" ra đời trong hoàn cảnh đó.
1.2. Các tiền đề lý luận định hình tư tưởng tự do
Nhiều nhà tư tưởng đã ảnh hưởng đến Mill. Jeremy Bentham với nguyên tắc vị lợi là điểm xuất phát. Wilhelm von Humboldt nhấn mạnh sự phát triển hài hòa năng lực con người. Auguste Comte với triết học thực chứng. Đặc biệt, Alexis de Tocqueville cảnh báo về chuyên chế của đa số. Các tư tưởng này tạo nên nền tảng phong phú. Mill tiếp thu có chọn lọc. Ông xây dựng hệ thống triết học tự do độc đáo. Đây là sự kế thừa và phát triển từ các tiền bối.
1.3. Quá trình phát triển quan điểm về tự do của Mill
John Stuart Mill sinh năm 1806, qua đời năm 1873. Ông là một nhà triết học, kinh tế chính trị gia vĩ đại. Quá trình học vấn của Mill rất đặc biệt. Ông tiếp thu tri thức từ sớm. "On Liberty" (Bàn về Tự do) xuất bản năm 1859. Đây là công trình tiêu biểu nhất. Tác phẩm này tổng hợp các ý tưởng của ông. Nó được coi là tuyên ngôn về tự do cá nhân. Quan điểm về tự do của Mill được hoàn thiện qua nhiều năm. Nó phản ánh những trăn trở của ông về xã hội.
II.Tự do cá nhân và nguyên tắc gây hại của John Stuart Mill
Quan điểm của John Stuart Mill về tự do cá nhân là trung tâm triết học của ông. Ông bảo vệ mạnh mẽ các quyền tự do dân sự. Những quyền này là nền tảng cho sự phát triển của mỗi cá nhân. Đồng thời, Mill cũng đưa ra một nguyên tắc quan trọng. Đó là Nguyên tắc gây hại (Harm Principle). Nguyên tắc này đặt ra giới hạn cần thiết cho tự do. Nó cân bằng giữa quyền lợi cá nhân và lợi ích cộng đồng. Việc hiểu rõ nguyên tắc này là chìa khóa. Nó giúp lý giải cách tự do hoạt động trong một xã hội văn minh. Tác phẩm "On Liberty" trình bày rõ ràng những khái niệm này. Nó vẫn là tài liệu tham khảo giá trị cho đến ngày nay.
2.1. Quan điểm về các quyền tự do dân sự thiết yếu
Mill nhấn mạnh ba loại tự do dân sự cơ bản. Thứ nhất, tự do tư tưởng và ngôn luận. Thứ hai, tự do theo đuổi sở thích và mục tiêu cá nhân. Thứ ba, tự do tập hợp và lập hội. Các quyền này là không thể tước bỏ. Chúng tạo điều kiện cho cá nhân thể hiện bản thân. Chúng giúp phát triển năng lực tiềm tàng. Ông tin rằng xã hội sẽ tiến bộ khi các cá nhân được tự do phát triển. "On Liberty" minh chứng cho quan điểm này.
2.2. Nguyên tắc gây hại Giới hạn tự do cá nhân và xã hội
Nguyên tắc gây hại (Harm Principle) là trung tâm lý thuyết của Mill. Nó khẳng định: "Mục đích duy nhất mà quyền lực có thể được thực hiện một cách chính đáng đối với bất kỳ thành viên nào của một cộng đồng văn minh, trái với ý muốn của anh ta, là để ngăn chặn gây hại cho người khác." Đây là giới hạn duy nhất cho quyền tự do cá nhân. Nhà nước không có quyền can thiệp vào hành vi tự thân. Trừ khi hành vi đó gây hại rõ ràng cho người khác. Nguyên tắc này bảo vệ cá nhân khỏi sự can thiệp quá mức.
2.3. Tự do tư tưởng ngôn luận và sự đa dạng quan điểm
John Stuart Mill là người bảo vệ nhiệt thành tự do tư tưởng và tự do ngôn luận. Ông cho rằng ngay cả ý kiến sai lầm cũng có giá trị. Chúng giúp kiểm chứng, làm rõ chân lý. Cấm đoán ý kiến là hành động sai lầm. Nó cướp đi cơ hội tìm kiếm sự thật. Nó ngăn cản sự phát triển trí tuệ. Xã hội cần sự đa dạng quan điểm. Nó tạo nên một môi trường trí tuệ phong phú. Tự do này là yếu tố cốt lõi của On Liberty.
III.Quan điểm Mill về quyền dân sự quyền chính trị và xã hội
John Stuart Mill không chỉ tập trung vào tự do cá nhân. Ông còn mở rộng tư tưởng đến các quyền dân sự và quyền chính trị. Ông hình dung một hình thức chính thể lý tưởng. Nơi đó đảm bảo quyền con người được thực hiện đầy đủ. Ông cũng đề xuất cơ chế để hiện thực hóa các quyền này. Tuy nhiên, quan điểm của Mill không hoàn hảo. Luận án cũng đánh giá giá trị và hạn chế trong triết học của ông. Điều này giúp có cái nhìn toàn diện. Nó thấy rõ sự ảnh hưởng của lập trường giai cấp. Quan điểm của ông mang tính đột phá cho thời đại. Nhưng vẫn có những mặt cần được xem xét.
3.1. Các hình thức tự do dân chủ về chính trị quan trọng
Mill ủng hộ chế độ dân chủ đại diện. Công dân có quyền bầu cử, ứng cử. Điều này là thiết yếu để tham gia quản lý nhà nước. Ông tin vào việc mở rộng quyền bỏ phiếu. Nó tăng cường sự tham gia của người dân. Quyền chính trị giúp bảo vệ các quyền dân sự. Một chính phủ đại diện là chính phủ của người dân. Nó phản ánh ý chí của cộng đồng. Mill coi đây là hình thức chính thể tốt nhất.
3.2. Cơ chế thực hiện quyền con người trong một xã hội tự do
Việc thực hiện quyền con người đòi hỏi nhiều yếu tố. Nhà nước phải xây dựng thể chế dân chủ vững mạnh. Giáo dục là một công cụ quan trọng. Nó nâng cao nhận thức, năng lực cá nhân. Công dân giác ngộ sẽ biết cách bảo vệ quyền của mình. Họ cũng có khả năng đóng góp cho xã hội. Mill nhấn mạnh giáo dục cần thiết cho cả nam và nữ. Ông cũng là người ủng hộ giải phóng phụ nữ.
3.3. Giá trị và hạn chế trong tư tưởng tự do của Mill
Giá trị lớn của Mill là bảo vệ tự do cá nhân. Ông thúc đẩy tự do tư tưởng, ngôn luận. Ông ủng hộ quyền chính trị, quyền bầu cử. Ông cũng đề cao bình đẳng giới. Tuy nhiên, quan điểm của ông có hạn chế. Mill thiếu nhất quán về bình đẳng dân tộc. Ông vẫn có những định kiến về các dân tộc "chậm tiến". Lập trường giai cấp cũng ảnh hưởng đến ông. Những hạn chế này cần được nhìn nhận khách quan.
IV.S
Quan điểm triết học của John Stuart Mill về tự do có ý nghĩa sâu sắc. Nó không chỉ đối với thế giới mà còn với Việt Nam. Luận án phân tích khái niệm nhân quyền phổ quát. Nó liên hệ với tư tưởng của Mill. Việt Nam hiện nay đang nỗ lực thực hiện quyền con người. Việc xem xét thực trạng này qua lăng kính của Mill rất hữu ích. Những bài học từ "On Liberty" có thể áp dụng. Chúng giúp thúc đẩy các quyền dân sự, quyền chính trị ở Việt Nam. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn mới. Nó góp phần vào việc hoàn thiện chính sách. Nó tăng cường nhận thức về quyền con người trong xã hội.
4.1. Khái niệm và lịch sử phát triển quyền con người
Quyền con người là những quyền cơ bản. Chúng vốn có ở mọi cá nhân. Lịch sử tư tưởng nhân quyền rất phong phú. Từ các triết gia Khai sáng đến Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền. John Stuart Mill là một mắt xích quan trọng. Quan điểm của ông về tự do cá nhân là nền tảng. Nó góp phần định hình các quyền dân sự, quyền chính trị hiện đại. Nhân quyền phổ quát là thành quả chung của nhân loại.
4.2. Thực trạng quyền con người ở Việt Nam nhìn từ Mill
Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu trong bảo đảm nhân quyền. Hiến pháp 2013 ghi nhận các quyền tự do cơ bản. Quyền bầu cử, ứng cử được thực hiện. Tự do ngôn luận, tự do tín ngưỡng được pháp luật bảo vệ. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức. Việc đảm bảo thực thi đầy đủ các quyền này cần tiếp tục hoàn thiện. Cần áp dụng linh hoạt Nguyên tắc gây hại. Điều này nhằm cân bằng giữa tự do cá nhân và lợi ích quốc gia.
4.3. Các bài học kinh nghiệm từ quan điểm tự do của Mill
Việt Nam có thể học hỏi nhiều từ Mill. Cần tiếp tục mở rộng các quyền dân sự. Thúc đẩy tự do tư tưởng, tự do ngôn luận. Nâng cao vai trò giáo dục. Nó giúp phát triển năng lực công dân. Xây dựng Nhà nước pháp quyền. Tạo môi trường cho mọi cá nhân phát triển. Cân bằng hài hòa giữa quyền tự do và trách nhiệm xã hội. Những điều này giúp củng cố nền tảng nhân quyền. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (205 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh lịch sử của triết học thế kỷ XIX được định hình sâu sắc bởi cuộc Cách mạng Công nghiệp tại Anh quốc – trung tâm kinh tế của thế giới thời bấy giờ, nơi nắm giữ 2/3 tổng sản lượng than, 1/2 sản lượng vải bông toàn cầu và sở hữu sản lượng sắt thép vượt qua tổng sản lượng của tất cả các quốc gia khác gộp lại. Song hành với sự bành trướng lãnh thổ lên tới 35 triệu km² và cai trị 400 triệu dân dưới triều đại Victoria, nước Anh đối mặt với sự phân hóa giai cấp sâu sắc, xung đột lợi ích gay gắt giữa giai cấp tư sản công nghiệp và giai cấp vô sản đô thị. Trong bối cảnh đó, triết học của John Stuart Mill (1806 - 1873) xuất hiện như một đỉnh cao của chủ nghĩa tự do cổ điển, nỗ lực dung hòa giữa khát vọng giải phóng cá nhân và yêu cầu duy trì trật tự tiến bộ xã hội.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) mà luận án tiến sĩ triết học chuyên ngành Triết học (Mã số: 9229001) của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Xiêm tập trung giải quyết xuất phát từ thực tiễn: các công trình trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận J.S. Mill ở các khía cạnh kinh tế học chính trị hoặc đạo đức học vị lợi một cách rời rạc. Vắng bóng những công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện về quan niệm tự do của J.S. Mill dưới lăng kính triết học bản thể và nhận thức luận mác-xít, đồng thời thiếu sự đối thoại học thuật nhằm chỉ ra giá trị tham chiếu của tư tưởng này đối với công cuộc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và bảo đảm quyền con người ở Việt Nam hiện nay.
Luận án xác lập 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions) cốt lõi:
- Những điều kiện kinh tế - xã hội và tiền đề lý luận nào đã quy định sự hình thành và biến chuyển trong thế giới quan triết học về tự do của J.S. Mill?
- Hệ thống quan điểm của J.S. Mill về tự do cá nhân, quyền tự do dân sự và cơ chế bảo đảm chính trị được cấu trúc như thế nào; đâu là những giá trị tiến bộ vượt thời đại và những giới hạn lịch sử không thể vượt qua?
- Quan điểm triết học của J.S. Mill về tự do gợi mở những bài học lý luận và thực tiễn mang tính khả thi nào cho việc thúc đẩy, hoàn thiện cơ chế thực thi quyền con người tại Việt Nam trong giai đoạn phát triển hiện nay?
Tương ứng với các câu hỏi trên, 3 giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses) được xây dựng:
- H1: Tư tưởng tự do của J.S. Mill là kết quả của sự tích hợp biện chứng giữa chủ nghĩa duy nghiệm duy cảm Anh, thuyết hiện tượng luận, đạo đức học vị lợi cải cách và thực tiễn đấu tranh chính trị cải cách nghị viện thế kỷ XIX.
- H2: Quan niệm tự do của J.S. Mill vượt lên trên chủ nghĩa vị lợi định lượng vị kỷ cơ học nhờ việc bổ sung chất lượng tinh thần vào hạnh phúc và xác lập "nguyên tắc tổn hại" (harm principle), song vẫn mang tính nhị nguyên do giới hạn giai cấp tư sản.
- H3: Việc chắt lọc có phê phán các giá trị tiến bộ trong triết học tự do của J.S. Mill cung cấp cơ sở lý luận hữu ích nhằm củng cố quyền tự do dân sự, bình đẳng giới và phát huy dân chủ cơ sở trong khuôn khổ pháp lý Việt Nam.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên nền tảng của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, tư tưởng Hồ Chí Minh về quyền độc lập dân tộc gắn liền với quyền tự do, hạnh phúc của con người. Nghiên cứu thực hiện phân tích chuyên sâu trên khối văn bản kinh điển gồm 3 tác phẩm rường cột: Bàn về tự do (On Liberty, 1859), Chính thể đại diện (Considerations on Representative Government, 1861), Thuyết vị lợi (Utilitarianism, 1863), kết hợp tham chiếu bộ Toàn tập J.S. Mill (33 tập do Đại học Toronto ấn hành) và các văn kiện pháp lý về nhân quyền tại Việt Nam từ Hiến pháp 2013 đến nay. Đóng góp đột phá của công trình là giải mã cấu trúc hai chiều giữa tự do cá nhân và quyền lực xã hội, mang lại giá trị học thuật chuẩn mực cho nghiên cứu triết học chính trị phương Tây tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu về J.S. Mill trên bình diện quốc tế ghi nhận sự đồ sộ cả về quy mô lẫn chiều sâu học thuật. Tại Canada, dự án biên soạn The Collected Works of John Stuart Mill gồm 33 tập do Giáo sư John Michael Robson (Đại học Toronto) làm tổng biên tập đã chuẩn hóa toàn bộ di sản văn bản của ông. Tại Anh, loạt công trình The Cambridge Companion to Mill do John Skorupski (1998) chủ biên tại Đại học St Andrews đã khẳng định vị thế của Mill như một triết gia có ảnh hưởng bao trùm từ logic học đến triết học chính trị. Bên cạnh đó, Ben Eggleston và Dale Miller (2014) trong The Cambridge Companion to Utilitarianism đã phân tích sâu sắc năng lực thích ứng của nguyên tắc vị lợi Mill trong việc giải quyết các xung đột hiện đại.
Trong trào lưu triết học chính trị đương đại, hai cuộc tranh luận lớn định vị tư tưởng tự do của Mill:
- Tranh biện về bản chất tự do: Isaiah Berlin trong Four Essays on Liberty (1969) đã sử dụng luận điểm của Mill để phân tích khái niệm "tự do tiêu cực" (negative liberty – tự do không bị can thiệp) và "tự do tích cực" (positive liberty – tự do tự chủ). Berlin nhấn mạnh trích dẫn kinh điển của Mill: “Chỉ có tự do xứng đáng với tên gọi ấy, ấy là tự do mưu cầu hạnh phúc riêng của ta theo cách riêng của ta, trong chừng mực ta không mưu toan xâm phạm đến hạnh phúc của người khác hoặc ngăn trở những nỗ lực của người khác đạt được hạnh phúc”. Ngược lại, các nhà cộng đồng luận phê phán Mill đã nguyên tử hóa cá nhân khỏi các ràng buộc trách nhiệm cộng đồng.
- Tranh biện giữa Thuyết quyền tự nhiên và Thuyết quyền pháp lý: Triết học khai sáng với John Locke, Thomas Hobbes, Thomas Paine khẳng định quyền con người là "quyền tự nhiên" (natural rights) bẩm sinh, bất khả xâm phạm; trong khi Jeremy Bentham kịch liệt bác bỏ và coi quyền tự nhiên là "điều vô nghĩa trên đôi cà kheo". J.S. Mill đã định vị một lập trường trung gian xuất sắc: bảo vệ các quyền tự do cá nhân không phải bằng thần quyền hay tiên nghiệm tự nhiên, mà bằng nguyên tắc vị lợi tối hậu – coi tự do là điều kiện thiết yếu cho sự tiến bộ và hạnh phúc lâu dài của nhân loại.
Tại Châu Á, Bàn về tự do của Mill từng là ngọn cờ lý luận thúc đẩy phong trào Canh tân Minh Trị tại Nhật Bản và Phong trào Ngũ Tứ tại Trung Quốc nhằm giải phóng tư duy xã hội khỏi giáo điều phong kiến. Tại Việt Nam, các học giả như Đỗ Minh Hợp (2014), Vũ Công Giao (2016), Ngô Thị Như (2012), Nguyễn Hải Hoàng (2008), Nguyễn Ánh Hồng Minh (2014) đã có những tiếp cận bước đầu về đạo đức học và chính trị học của Mill.
Luận án này định vị sự khác biệt vượt trội bằng cách thiết lập cầu nối liên thông giữa triết học bản thể duy nghiệm của Mill với lý luận quyền con người mác-xít. Luận án vượt qua cách tiếp cận mô tả đơn thuần để thực hiện phân tích phê phán mang tính cấu trúc: chỉ ra tính chất hai mặt của tự do tư sản, đồng thời khai phóng những giá trị nhân văn phổ quát có thể vận dụng vào thực tiễn pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án làm sáng tỏ quá trình J.S. Mill mở rộng, cải cách và thách thức các hệ thống lý thuyết tiền bối:
- Cải cách Thuyết vị lợi của Jeremy Bentham: Bentham quy giản hạnh phúc về lượng khoái lạc vật lý thuần túy theo công thức cơ học với châm ngôn: “Tạo hóa đặt con người dưới sự cai trị của hai ông chúa tể là sướng và khổ. Chỉ có chúng mới cho chúng ta biết phải làm gì, cũng như quyết định chúng ta sẽ làm gì”. J.S. Mill đã thực hiện bước chuyển biến chất lượng khi phân định giữa khoái lạc cấp thấp (thể xác) và khoái lạc cấp cao (trí tuệ, đạo đức, thẩm mỹ), khẳng định phẩm giá con người vượt lên trên sự thỏa mãn bản năng.
- Kế thừa và chuẩn hóa lý thuyết tự do của John Locke và Wilhelm von Humboldt: Tiếp thu tư tưởng của Humboldt về sự phát triển cao nhất và hài hòa nhất mọi tiềm năng cá nhân, Mill tích hợp tự do cá nhân vào tiến trình văn minh nhân loại, coi cá tính và sự đa dạng là động lực căn bản của tiến bộ xã hội.
- Bổ khuyết lý thuyết dân chủ của Alexis de Tocqueville: Nhận diện sâu sắc hiểm họa "sự chuyên chế của đa số" (tyranny of the majority) – không chỉ là sự áp bức của quyền lực nhà nước mà nguy hiểm hơn là sự áp chế vô hình của dư luận và thói quen xã hội đối với những tư tưởng thiểu số, độc lập.
Mô hình lý thuyết của luận án được cấu trúc qua 3 mệnh đề (Propositions) nền tảng:
- Mệnh đề P1 (Phạm vi tự do tuyệt đối): Cá nhân là chủ thể tối cao đối với thân thể và tâm trí của chính mình; tự do tư tưởng, tự do biểu đạt, tự do lối sống và lập hội là các quyền bất khả xâm phạm trong không gian cá nhân.
- Mệnh đề P2 (Nguyên tắc tổn hại - Harm Principle): Quyền lực xã hội chỉ có thể can thiệp hợp pháp vào quyền tự do hành động của một cá nhân khi và chỉ khi hành động đó gây ra tổn hại trực tiếp cho cá nhân khác.
- Mệnh đề P3 (Tính vị lợi phát triển): Bảo đảm tự do cá nhân không phải là mục đích tự thân cô lập, mà là phương tiện tất yếu để tối đa hóa hạnh phúc toàn diện và thúc đẩy sự tiến hóa của nền văn minh.
+-----------------------------------------------------------+
| TRIẾT HỌC LÝ THUYẾT: DUY NGHIỆM DUY CẢM & HIỆN TƯỢNG |
+-----------------------------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------+
| THUYẾT VỊ LỢI ĐỊNH TÍNH (Hạnh phúc trí tuệ & Đạo đức) |
+-----------------------------------------------------------+
|
+-------------------------+-------------------------+
| |
v v
+-------------------------------+ +-------------------------------+
| QUYỀN TỰ DO DÂN SỰ | | CƠ CHẾ THỰC THI CHÍNH TRỊ |
| - Tự do tư tưởng & biểu đạt | | - Chính thể đại diện |
| - Tự do sở thích & kế hoạch | | - Mở rộng phổ thông đầu phiếu |
| - Tự do lập hội | | - Bảo vệ quyền nhóm thiểu số |
| - Bình đẳng giới | | - Nâng cao dân trí & giáo dục |
+-------------------------------+ +-------------------------------+
| |
+-------------------------+-------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------+
| NGUYÊN TẮC TỔN HẠI (HARM PRINCIPLE) |
| (Ranh giới phân định can thiệp Nhà nước & Xã hội) |
+-----------------------------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------+
| Ý NGHĨA THỰC THI QUYỀN CON NGƯỜI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY |
| - Hoàn thiện thể chế pháp quyền & bảo đảm quyền tự do |
| - Thúc đẩy bình đẳng giới & dân chủ cơ sở |
| - Đấu tranh phản bác các luận điệu thù địch, xuyên tạc |
+-----------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp 4 trục lý thuyết: Chủ nghĩa duy cảm luận (Empiricism của G. Berkeley, D. Hume), Đạo đức học vị lợi (Utilitarianism của J. Bentham), Triết học chính trị tự do (J. Locke, A. de Tocqueville) và Lý luận quyền con người của Chủ nghĩa Mác - Lênin. Cách tiếp cận này cho phép mổ xẻ tư tưởng Mill trên hai bình diện: nhận thức luận bản thể và thực tiễn thiết chế.
Điều kiện biên (Boundary conditions): Luận án xác định rõ giới hạn lịch sử của tư tưởng Mill: lý thuyết tự do của ông chỉ được ông áp dụng cho các xã hội văn minh đạt trình độ phát triển nhất định, trong khi thể hiện sự thỏa hiệp và biện hộ cho ách thống trị thực dân của Đế quốc Anh tại các nước tiền công nghiệp (như Ấn Độ).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án quán triệt lập trường triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử (Marxist-Leninist philosophical paradigm) kết hợp với chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism). Nghiên cứu không xem xét các khái niệm tự do như những thực thể trừu tượng bất biến, mà đặt chúng trong sự quy định của quan hệ sản xuất, điều kiện kinh tế - chính trị và cấu trúc giai cấp của nước Anh thế kỷ XIX.
Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level theoretical design) gồm 3 cấp độ:
- Cấp độ vi mô: Phân tích cấu trúc nhận thức, cảm giác và tâm lý học cá nhân trong lý thuyết duy nghiệm của Mill.
- Cấp độ trung mô: Phân tích mối quan hệ tương tác giữa cá nhân, nhóm thiểu số và cộng đồng xã hội qua nguyên tắc tổn hại.
- Cấp độ vĩ mô: Đánh giá thiết chế nhà nước, chính thể đại diện và sự vận hành của thể chế dân chủ trong mối tương quan với các trật tự kinh tế - chính trị quốc tế.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu văn bản học nghiêm ngặt được triển khai qua các bước:
- Phương pháp lịch sử - logic: Tái hiện tiến trình phát triển tư tưởng của J.S. Mill từ giai đoạn chịu ảnh hưởng tín điều Benthamite đến cuộc khủng hoảng tinh thần năm 1826, dẫn tới sự tái cấu trúc toàn diện hệ thống lý thuyết tự do và vị lợi.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp và hệ thống hóa: Bóc tách toàn bộ các luận điểm rải rác trong các bài tiểu luận, thư từ trao đổi và các công trình chính luận của Mill thành một chỉnh thể logic thống nhất.
- Phương pháp so sánh - đối chiếu: So sánh hệ thống quan niệm của Mill với các triết gia tiền bối (Locke, Hume, Bentham, Humboldt, Comte, Tocqueville) và đối chiếu với lý luận quyền con người trong chủ nghĩa Mác và tư tưởng Hồ Chí Minh.
- Tam giác hóa tư liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa văn bản nguyên tác tiếng Anh, các bản dịch tiếng Việt chuẩn hóa của dịch giả Nguyễn Văn Trọng, Bùi Nam Sơn và các bình giải học thuật quốc tế.
Data và phân tích
Ngữ liệu của nghiên cứu bao gồm:
- Toàn bộ các tác phẩm chuyên khảo cốt lõi của J.S. Mill trong The Collected Works of John Stuart Mill (33 tập).
- Hệ thống văn kiện lịch sử về cải cách chính trị Anh: Luật Cải cách Nghị viện năm 1832 và Đạo luật Cải cách năm 1867.
- Dữ liệu lịch sử - thống kê về Đế quốc Anh thế kỷ XIX: Mạng lưới 2.200 dặm kênh đào, 1.800 dặm đường sông tàu chạy được, hơn 600 tàu thủy hơi nước đóng mới, hệ thống thuộc địa 35 triệu km² và bộ máy cai trị thuộc địa tại Ấn Độ gồm 22,5 vạn quân Xipay cùng khoản nợ ngân hàng London tăng từ 4 triệu lên 133 triệu bảng Anh.
- Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam: Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992, Hiến pháp 2013, Luật Bầu cử, Luật Báo chí, Luật Tiếp cận thông tin, Luật Tín ngưỡng tôn giáo, và Sách trắng Nhân quyền Việt Nam.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án rút ra 4 phát hiện học thuật cốt lõi có căn cứ lý luận và tư liệu vững chắc:
Thứ nhất, giải mã bản chất triết học của tự do theo J.S. Mill: Tự do không bắt nguồn từ một "quyền tự nhiên" siêu hình tiên nghiệm của Thượng đế hay trạng thái tự nhiên hoang sơ như John Locke quan niệm, mà tự do được định nghĩa trên nền tảng của lý thuyết duy nghiệm duy cảm – nơi “Vật chất có thể được định nghĩa là một khả năng thường trực của cảm giác”. Tự do là điều kiện hiện sinh để con người tích lũy kinh nghiệm, rèn luyện lý tính và đạt tới hạnh phúc đích thực.
Thứ tư, nhận diện tính nhị nguyên và mâu thuẫn giai cấp sâu sắc: Mặc dù là người tiên phong đấu tranh cho quyền bình đẳng của phụ nữ trong tác phẩm The Subjection of Women và cổ vũ nhiệt thành cho tự do cá nhân, J.S. Mill vẫn bộc lộ hạn chế của thế giới quan tư sản. Điều này thể hiện qua việc ông ủng hộ chế độ "bỏ phiếu đa số theo năng lực giáo dục" (plural voting) – gián tiếp trao ưu thế chính trị cho tầng lớp trí thức trung lưu thượng lưu, đồng thời trong Chương XVIII tác phẩm Chính thể đại diện, ông biện hộ cho quyền cai trị thuộc địa của các nước văn minh phương Tây đối với các dân tộc "chưa trưởng thành".
Thứ ba, thiết lập ranh giới can thiệp xã hội qua Nguyên tắc tổn hại: Mill đã phân định rạch ròi giữa hai loại hành vi: "hành vi thuần túy liên quan đến bản thân" (self-regarding actions) và "hành vi liên quan đến người khác" (other-regarding actions). Xã hội và nhà nước tuyệt đối không có quyền cưỡng chế một cá nhân làm điều gì chỉ vì điều đó tốt cho chính họ về thể xác hay tinh thần; sự cưỡng chế chỉ có tính chính đáng duy nhất khi nhằm ngăn chặn sự tổn hại (harm) đối với chủ thể khác.
Thứ tư, xác lập sự giao thoa nhân văn giữa tự do cá nhân và mục tiêu xã hội chủ nghĩa: Luận án chứng minh rằng khát vọng giải phóng cá nhân của Mill tiệm cận với lý tưởng nhân văn của chủ nghĩa Mác. Đúng như C. Mác và Ph. Ăngghen đã khẳng định trong Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản: “tự do của mỗi người là điều kiện cho sự phát triển tự do của tất cả mọi người”; và Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đúc kết chân lý hành động: “Tự do cho đồng bào tôi, độc lập cho Tổ quốc tôi, đấy là tất cả những gì tôi muốn, đấy là tất cả những gì tôi hiểu”.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện nhận thức về mối quan hệ biện chứng giữa quyền tự do cá nhân và trật tự, kỷ cương xã hội; bổ sung tri thức chuyên sâu về lịch sử triết học chính trị phương Tây thế kỷ XIX vào hệ thống giáo trình đại học và sau đại học.
- Về mặt lập pháp và chính sách tại Việt Nam:
- Hoàn thiện cơ chế bảo đảm quyền tự do dân sự: Hiện thực hóa sâu sắc tinh thần Hiến pháp 2013 về quyền con người, quyền công dân; xây dựng hành lang pháp lý minh bạch cho quyền tiếp cận thông tin, tự do ngôn luận và tự do học thuật đi đôi với chế tài ngăn chặn việc lạm dụng tự do gây tổn hại đến an ninh quốc gia và lợi ích cộng đồng.
- Đổi mới thể chế dân chủ và chính thể đại diện: Nâng cao chất lượng hoạt động của Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp; hoàn thiện quy trình bầu cử, bảo đảm tính đại diện thực chất của mọi tầng lớp nhân dân, đặc biệt là quyền tham chính của phụ nữ và các nhóm yếu thế.
- Phát triển giáo dục khai phóng và văn hóa khoan dung: Coi giáo dục là phương thức căn bản để nâng cao dân trí, xây dựng ý thức công dân tự giác, biết tôn trọng sự khác biệt chính đáng và các giá trị đa dạng trong đời sống văn hóa tinh thần.
- Về mặt đấu tranh tư tưởng: Cung cấp cơ sở lý luận sắc bén để phản bác các luận điệu xuyên tạc của các thế lực thù địch lợi dụng chiêu bài "dân chủ", "nhân quyền" nhằm can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam, khẳng định quyền con người luôn mang tính lịch sử, cụ thể và gắn liền với chủ quyền quốc gia.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn nhìn nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn văn bản học: Mặc dù đã khảo sát các tác phẩm chủ yếu, nguồn tư liệu thư từ trao đổi và các ghi chép lưu trữ chưa xuất bản của J.S. Mill tại Thư viện Trường Kinh tế London (LSE) chưa được tiếp cận trực tiếp do điều kiện địa lý.
- Giới hạn bối cảnh công nghệ số: Khung phân tích của Mill dựa trên bối cảnh xã hội công nghiệp cơ khí thế kỷ XIX với các phương tiện truyền thông in ấn cổ điển; việc mở rộng nguyên tắc tổn hại sang không gian số (không gian mạng, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn) đòi hỏi những nghiên cứu bổ sung mang tính liên ngành.
- Giới hạn quy mô định lượng: Luận án thuần túy sử dụng phương pháp luận triết học định tính và phân tích văn bản, chưa tích hợp các phương pháp điều tra xã hội học định lượng về mức độ nhận thức quyền tự do trong các nhóm dân cư cụ thể.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Nghiên cứu sự chuyển biến của "Nguyên tắc tổn hại" (Harm Principle) trong kỷ nguyên quản trị không gian mạng và thuật toán trí tuệ nhân tạo.
- Hướng 2: Phân tích đối sánh chuyên sâu giữa đạo đức học vị lợi của J.S. Mill và đạo đức học nghĩa vụ của Immanuel Kant trong việc xây dựng chuẩn mực đạo đức công vụ tại các nước đang phát triển.
- Hướng 3: Đánh giá thực chứng tác động của các thiết chế dân chủ cơ sở đối với việc hiện thực hóa quyền con người tại khu vực nông thôn và miền núi Việt Nam.
- Hướng 4: Nghiên cứu tư tưởng nữ quyền của Harriet Taylor Mill và ảnh hưởng của bà đối với các trước tác về giải phóng phụ nữ của J.S. Mill.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án là công trình chuyên khảo tiên phong tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh nghiên cứu toàn diện về triết học tự do của J.S. Mill. Dự kiến công trình sẽ tạo ra nguồn trích dẫn quan trọng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Triết học, Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước, Luật học và Quan hệ quốc tế.
- Ảnh hưởng chính sách và lập pháp: Kết quả nghiên cứu đóng góp trực tiếp vào việc cung cấp luận cứ khoa học cho các cơ quan hoạch định chính sách của Đảng và Nhà nước trong quá trình sửa đổi, bổ sung các đạo luật liên quan đến quyền tự do dân sự, dân chủ trực tiếp và dân chủ đại diện.
- Lợi ích xã hội: Nâng cao nhận thức xã hội về giá trị của tự do cá nhân gắn liền với trách nhiệm công dân, bồi đắp văn hóa đối thoại, tôn trọng pháp luật và tinh thần khoan dung tư tưởng trong cộng đồng.
- Ý nghĩa quốc tế: Thể hiện tinh thần học thuật cởi mở, khách quan của giới nghiên cứu triết học Việt Nam trong việc tiếp thu có chọn lọc các di sản tinh hoa của triết học phương Tây, phục vụ mục tiêu xây dựng một xã hội "Dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh".
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới nghiên cứu Triết học: Tiếp cận hệ thống tư liệu kinh điển được dịch thuật, phân tích và hệ thống hóa chuẩn xác; nắm bắt phương pháp luận mác-xít trong việc đánh giá các trào lưu triết học ngoài mác-xít.
- Giảng viên các trường Đại học và Học viện Chính trị: Bổ sung tài liệu tham khảo chất lượng cao phục vụ giảng dạy các học phần Lịch sử Triết học phương Tây, Triết học Chính trị, Lý luận Quyền con người và Đạo đức học.
- Các nhà lập pháp và Chuyên gia chính sách công: Khai thác các bài học lịch sử về thiết kế chính thể đại diện, cơ chế kiểm soát quyền lực, bảo đảm quyền bầu cử và xây dựng chính sách thúc đẩy bình đẳng giới.
- Các cơ quan thông tấn, báo chí và Tuyên giáo: Có thêm căn cứ lý luận sắc bén phục vụ công tác thông tin đối ngoại, tuyên truyền về thành tựu bảo đảm quyền con người ở Việt Nam và đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của J.S. Mill là gì và ông đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất của J.S. Mill là sự tái cấu trúc nhân văn hóa Thuyết vị lợi (Utilitarianism) của Jeremy Bentham thông qua việc đưa phạm trù "chất lượng khoái lạc" (quality of pleasure) vào thang đo hạnh phúc, kết hợp với việc xác lập Nguyên tắc tổn hại (Harm Principle) trong tác phẩm Bàn về tự do. Thay vì chấp nhận công thức vị lợi thuần túy lượng hóa cơ học coi mọi lạc thú là như nhau, Mill khẳng định các giá trị tinh thần, trí tuệ và đạo đức có phẩm cấp cao hơn. Nhờ đó, ông biến thuyết vị lợi từ một công cụ tính toán kinh tế thực dụng thành một triết học đạo đức tiến bộ bảo vệ quyền tự do cá nhân và tự do tư tưởng.
2. Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án khi so sánh với các công trình trước đây?
So với luận án của Ngô Thị Như (2012) tập trung vào khía cạnh triết học chính trị thuần túy hay luận văn của Nguyễn Hải Hoàng (2008) chỉ phân tích tác phẩm Bàn về tự do, luận án này tạo ra bước đột phá phương pháp luận qua việc: (1) Kết nối bản thể luận duy nghiệm hiện tượng luận (An Examination of Sir William Hamilton’s Philosophy) với nhận thức luận thực nghiệm và triết học chính trị của Mill; (2) Sử dụng phương pháp duy vật lịch sử mác-xít để bóc tách tính hai mặt (giá trị tiến bộ vs giới hạn giai cấp tư sản thế kỷ XIX) của Mill; (3) Thiết lập ma trận so sánh đối chiếu giữa tư tưởng tự do của Mill với tư tưởng giải phóng con người của C. Mác và Hồ Chí Minh.
3. Phát hiện bất ngờ hoặc gây tranh cãi nhất trong nghiên cứu là gì?
Phát hiện sâu sắc mang tính nghịch lý trong triết học J.S. Mill là sự đứt gãy giữa lý tưởng tự do phổ quát và lập trường thực dân thực tiễn. Trong khi Mill là nhà tư tưởng cấp tiến đấu tranh quyết liệt cho quyền bầu cử của công nhân Anh và bình đẳng giới cho phụ nữ, ông lại kiên quyết bảo vệ sự cai trị chuyên chế của chính quyền thực dân Anh tại Ấn Độ (nơi ông làm việc cho Công ty Đông Ấn trong 35 năm). Mill lý giải điều này bằng luận điểm: tự do chỉ dành cho những cộng đồng đã đạt đến trình độ văn minh tự trưởng thành, còn các dân tộc "chưa trưởng thành" cần một sự chuyên chế khai sáng để dẫn dắt tới tiến bộ.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication protocol) không?
Có. Luận án cung cấp hệ thống quy chuẩn phương pháp luận rõ ràng: hệ thống hóa danh mục trích dẫn văn bản học từ bộ Collected Works (33 tập) kèm đối chiếu số trang chuẩn mực; quy trình 4 bước phân tích lịch sử - logic; khung phân loại các quyền tự do dân sự theo 3 trục (tư tưởng - biểu đạt, sở thích - hành động, lập hội); và bảng đối chiếu tiêu chí pháp lý về quyền con người giữa triết học Mill và Hiến pháp Việt Nam 2013.
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Khung nghiên cứu 10 năm đề xuất tập trung vào 3 trụ cột: (1) Triết học tự do số: Nghiên cứu quyền riêng tư dữ liệu và tự do biểu đạt trực tuyến dưới góc nhìn nguyên tắc tổn hại của Mill; (2) Đạo đức học vị lợi ứng dụng: Xây dựng mô hình tính toán lợi ích - chi phí đạo đức trong chính sách an sinh xã hội và chuyển đổi xanh tại Việt Nam; (3) Phát triển lý luận dân chủ cơ sở: Đánh giá và hoàn thiện các mô hình thực thi dân chủ trực tiếp tại cấp xã, phường dựa trên các nguyên lý về chính thể đại diện và giáo dục công dân.
Kết luận
Luận án "Quan điểm của John Stuart Mill về tự do và ý nghĩa của nó đối với việc thực hiện quyền con người ở Việt Nam hiện nay" xác lập 5 đóng góp học thuật cốt lõi:
- Luận giải sâu sắc các tiền đề kinh tế - xã hội thời kỳ Victoria và nguồn gốc lý luận (chủ nghĩa duy nghiệm duy cảm, thuyết vị lợi, triết học khai sáng) đã định hình tư tưởng triết học J.S. Mill.
- Hệ thống hóa toàn diện cấu trúc triết học về tự do của Mill, chỉ rõ hạt nhân lý luận là sự kết hợp giữa thuyết vị lợi định tính, quyền tự do dân sự cá nhân và nguyên tắc tổn hại.
- Đánh giá khách quan, khoa học về giá trị tiến bộ vượt bậc (đề cao tự do tư tưởng, tự do thảo luận, giải phóng phụ nữ, thúc đẩy dân chủ) và những giới hạn giai cấp không thể tránh khỏi (thỏa hiệp với trật tự tư sản, ủng hộ chủ nghĩa thực dân) của J.S. Mill.
- Đối chiếu triết học tự do của Mill với lý luận mác-xít và tư tưởng Hồ Chí Minh, chứng minh sự gặp gỡ ở mục tiêu nhân văn cao cả là giải phóng và phát triển toàn diện con người.
- Rút ra các bài học thực tiễn xác đáng, đề xuất giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện thể chế pháp lý, bảo đảm các quyền tự do dân sự, quyền tham chính và bình đẳng giới trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Công trình mở ra 3 dòng nghiên cứu học thuật mới: triết học chính trị so sánh Đông - Tây trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, lý luận quản trị tự do trên không gian số, và đạo đức học vị lợi ứng dụng trong hoạch định chính sách công. Di sản nghiên cứu của luận án khẳng định sức sống bền bỉ của những tư tưởng tự do chân chính – những giá trị văn minh nhân loại luôn cần được tiếp biến sáng tạo để phục vụ cho sự nghiệp giải phóng con người, độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ XIÊM QUAN ĐIỂM JOHN STUART MILL VỀ TỰ DO VÀ Ý NGHĨA CỦA NÓ ĐỐI VỚI VIỆC THỰC HIỆN QUYỀN CON NGƢỜI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Ngành: Triết học Mã số: 9229001 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Đặng Hữu Toàn PGS. Tƣờng Duy Kiên HÀ NỘI, 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Đặng Hữu Toàn và PGS.
Tường Duy Kiên, có kế thừa một số kết quả liên quan đã được công bố. Các số liệu, tài liệu trong luận án là trung thực, đảm bảo tính khách quan và có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm trước Hội đồng khoa học về luận án của mình. Tác giả luận án LỜI CẢM ƠN Tôi xin cảm ơn những người thân yêu trong gia đình đã luôn gần gũi, chia sẻ, cảm thông và động viên kịp thời để tôi có thể tập trung mọi nguồn lực cho việc hoàn thành chương trình học của mình.
Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới tập thể cán bộ hướng dẫn: PGS. Đặng Hữu Toàn và PGS.TS Tường Duy Kiên; Ban Giám đốc Học viện Báo chí và Tuyên truyền, Khoa Triết học và các nhà khoa học tham gia đào tạo NCS khóa 2015 - 2018 đã giúp đỡ tận tình, đã truyền cho tôi ngọn lửa đam mê nghiên cứu khoa học. Cuối cùng, tôi xin được cảm ơn các bạn bè, đồng nghiệp đã nhiệt tình tiếp sức và tạo thuận lợi để hoàn thành nhiệm vụ học tập, nghiên cứu của mình. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu.
Đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn. Kết cấu của luận án. 6 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI.
Những công trình nghiên cứu về điều kiện và tiền đề hình thành triết học của J. Những công trình nghiên cứu về quan điểm của J.Mill về tự do. Những công trình nghiên cứu về ý nghĩa quan điểm của J.Mill về tự do đối với việc thực hiện quyền con người ở Việt Nam hiện nay. Những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu.
21 Chƣơng 1: ĐIỀU KIỆN VÀ TIỀN ĐỀ HÌNH THÀNH TRIẾT HỌC VỀ TỰ DO CỦA JOHN STUART MILL. Điều kiện lịch sử hình thành quan điểm về tự do trong triết học J. Tình hình kinh tế nước Anh trong thế kỷ XIX. Đặc điểm xã hội nước Anh trong thế kỷ XIX.
Tình hình chính trị nước Anh thế kỷ XIX. Tiền đề lý luận hình thành quan điểm về tự do trong triết học J. Triết học lý thuyết của J. Quan điểm triết học về tự do và lý luận nhận thức của J.
Nguyên tắc vị lợi của Jemery Bentham (1748 - 1832). Quan điểm của Wilhelm von Humboldt (1767 - 1853) về sự phát triển cao nhất, hài hòa nhất mọi năng lực của con người với tư cách mục tiêu của nhân loại. Triết học thực chứng của Auguste Comte (1798 - 1857). Học thuyết chính trị của Alexis de Tocqueville (1805–1859).
Quá trình hình thành và hoàn thiện quan điểm về tự do trong triết học J. Cuộc đời, sự nghiệp của J. Quá trình hình thành quan điểm về tự do trong triết học J. 61 Tiểu kết chương 1.
71 Chƣơng 2: NHỮNG NỘI DUNG CƠ BẢN VỀ TỰ DO TRONG TRIẾT HỌC CỦA JOHN STUART MILL. Cách tiếp cận của J.Mill về tự do. Quan điểm của J.Mill về các quyền tự do dân sự (quyền tự do cá nhân). Tự do tư tưởng, tự do quan điểm và biểu đạt.
Tự do tín ngưỡng và tôn giáo. Tự do sở thích, tự do đặt kế hoạch cho cuộc sống. Quyền tự do của cá nhân trong mối quan hệ với xã hội. Quan điểm của J.Mill về cơ chế thực hiện quyền con người.
Hình thức chính thể lý tưởng bảo đảm thực hiện các quyền và tự do dân chủ về chính trị. Thể chế chính trị dân chủ và hình thức thực hiện dân chủ thông qua quyền bầu cử của công dân. Giá trị và hạn chế quan điểm của J.Mill về tự do. Giá trị quan điểm của J.Mill về tự do.
Giá trị tư tưởng của quan điểm về quyền tự do cá nhân. Giá trị tư tưởng của quan điểm về các quyền và tự do dân chủ về chính trị. Giá trị tư tưởng của quan điểm về giáo dục trong việc thực hiện quyền tự do cho người dân và mở rộng nền dân chủ. Giá trị tư tưởng của quan điểm về giải phóng phụ nữ.
Hạn chế trong quan điểm của J.Mill về tự do. Chủ trương đấu tranh cho quyền tự do của con người nhưng lại không bảo về sự bình đẳng của các dân tộc có quyền tự do, độc lập. Tính chủ quan và thiếu nhất quán trong quan điểm về tự do. Hạn chế từ lập trường giai cấp và từ việc hạ thấp vai trò của quần chúng nhân dân.
131 Tiểu kết chương 2. 133 Chƣơng 3: Ý NGHĨA QUAN ĐIỂM TRIẾT HỌC CỦA JOHN STUART MILL VỀ TỰ DO ĐỐI VỚI VIỆC THỰC HIỆN QUYỀN CON NGƢỜI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Quan điểm về quyền con người trong thế giới đương đại. Khái niệm về quyền con người.
Lịch sử phát triển của tư tưởng nhân quyền. Thực trạng thực hiện quyền con người ở Việt Nam hiện nay nhìn từ quan điểm của J.Mill về quyền tự do con người. Nhà nước bảo đảm các quyền bầu cử, ứng cử và tham gia quản lý Nhà nước và xã hội. Nhà nước bảo đảm quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí và thông tin.
Nhà nước bảo đảm quyền tự do hội họp và lập hội. Nhà nước bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Một số bài học rút ra về vấn đề quyền con người trong triết của J.Mill về tự do. Bài học về việc bảo đảm các quyền tự do cá nhân.
Bài học về việc xây dựng hình thức chính thể bảo đảm các quyền tham gia vào đời sống chính trị của người dân. Bài học về việc bảo đảm quyền bình đẳng giới. 171 Tiểu kết chương 3. 177 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
180 CHÚ THÍCH. 181 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 188 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Tự do là khát vọng, là niềm mơ ước muôn thuở của con người.
Đây cũng là vấn đề bản chất, cũng là một trong những đặc trưng quan trọng của chủ nghĩa xã hội.Mác đã khẳng định mục đích của Chủ nghĩa cộng sản là giải phóng con người, đem lại tự do cho con người và “tự do của mỗi người là điều kiện cho sự phát triển tự do của tất cả mọi người” [84, tr. Đem lại tự do cho con người để con người được tự do phát triển toàn diện. Theo đó, có thể nói, tự do là giá trị nhân văn quan trọng bậc nhất trong tư tưởng của các nhà sáng lập chủ nghĩa Mác. Khi nào, ở đâu mà người ta quên mất vấn đề tự do, hạn chế tự do của con người nghĩa là đã vô tình rời bỏ mục tiêu xã hội chủ nghĩa.
Ở Việt Nam, tự do và độc lập là mục tiêu đấu tranh, là nguồn sức mạnh làm nên thắng lợi vĩ đại của cả dân tộc Việt Nam trong cách mạng giải phóng dân tộc. Trong bản “Tuyên ngôn độc lập” khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhấn mạnh rằng, chính dân tộc ta, bằng cuộc đấu tranh bền bỉ trong suốt 80 năm đã khôi phục được những quyền vốn có của con người, trong đó có tự do – những giá trị bị thực dân Pháp chà đạp nhân danh khai hóa văn minh. Lý tưởng “Tự do cho đồng bào tôi, độc lập cho Tổ quốc tôi” đã được Người khẳng định “đấy là tất cả những gì tôi muốn, đấy là tất cả những gì tôi hiểu” [127, tr. Tự do cho mỗi người và tự do cho cả cộng đồng dân tộc không chỉ là khẩu hiệu hành động của dân tộc Việt Nam, mà còn là nguồn cổ vũ lớn lao cho các dân tộc bị áp bức trên toàn thế giới đứng lên đấu tranh giành lại quyền tự do, độc lập cho dân tộc, quyền và những tự do cơ bản cho người dân.
Cuộc đấu tranh bảo vệ và phát triển quyền và những tự do cơ bản của con người là cuộc đấu tranh cho giá trị nhân văn, cho dân tộc phát triển. 2 Trong lịch sử tư tưởng nhân loại đã có nhiều tác gia bàn về vấn đề này, trong đó, tiêu biểu có J.Mill đã viết rất nhiều tác phẩm và gây được tiếng vang lớn. Trong đó, “Chính thể đại diện” (Representative government), “Bàn về tự do” (On Liberty) và “Thuyết vị lợi” (Utilitarianism) là những tác phẩm tiêu biểu của J.Mill trong bộ sách Những cuốn sách vĩ đại của thế giới phương Tây (Great Books Of The Western World , Encyclopedia Britanica, 1994).Mill đều toát lên nội dung chủ đạo: tự do của mỗi người tìm thấy giới hạn của mình trong tự do của người khác; đem lại sự tự do cho mỗi người để có được sự phồn vinh của tất cả mọi người và cuối cùng là nhằm có được sự tiến bộ xã hội. Ông nghiên cứu các quyền tự do dân sự và quyền tự do chính trị.
Những đóng góp tư tưởng của J.Mill để lại dấu ấn rõ rệt trong triết học phương Tây. Tuy nhiên, xét về mặt hạn chế, triết học của J.Mill đứng trên lập trường của giai cấp tư sản, là học thuyết bảo vệ trật tự xã hội của chủ nghĩa tư bản.Mill chưa thể đoạn tuyệt hẳn với một số hạn hẹp có tính lịch sử, nhưng điều đó không thể ngăn cản ông trở thành nhà tư tưởng dũng cảm, tiến bộ trong lịch sử tư tưởng triết học. Do đó, nghiên cứu tư tưởng triết học của ông là công việc nhằm chắt lọc những giá trị, tinh hoa văn hóa của nhân loại. Nghiên cứu những tư tưởng tiến bộ của J.Mill về tự do là một trong những định hướng đó.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Xiêm (2019). Quan điểm J.S. Mill về tự do và ý nghĩa đối với quyền con người ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/triet-hoc/triet-hoc-phuong-tay/quan-diem-j-s-mill-ve-tu-do-va-y-nghia-voi-quyen-con-nguoi-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quan điểm J.S. Mill về tự do và ý nghĩa đối với quyền con người ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu quan điểm J.S. Mill về tự do và ý nghĩa thực tiễn đối với việc hiện thực hóa quyền con người tại Việt Nam hiện nay.
Luận án "Quan điểm J.S. Mill về tự do và ý nghĩa đối với quyền con người ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Quan điểm J.S. Mill về tự do và ý nghĩa đối với quyền con người ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quan điểm J.S. Mill về tự do và ý nghĩa đối với quyền con người ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Triết Học Phương Tây.
Luận án "Quan điểm J.S. Mill về tự do và ý nghĩa đối với quyền con người ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quan điểm J.S. Mill về tự do và ý nghĩa đối với quyền con người ở Việt Nam" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quan điểm J.S. Mill về tự do và ý nghĩa đối với quyền con người ở Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.