Luận án Tiến sĩ: Tư tưởng triết học kinh tế trong Lý thuyết về công lí của John Rawls

请求过多已被限流,请两分钟后再试。正常额度为每小时60次,学校和公司网络共用。如需合作,联系微信kelemm220。

Trường ĐH

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn

Chuyên ngành

CNDVBC&CNDVLS

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

220

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tìm hiểu John Rawls và tác phẩm Lý thuyết về công lí

Tư tưởng triết học kinh tế John Rawls mang tầm ảnh hưởng lớn. Ông là một triết gia chính trị hàng đầu thế kỷ 20. Tác phẩm "Lý thuyết về công lí" (A Theory of Justice) của ông đã định hình lại nhiều cuộc tranh luận. Cuốn sách này đưa ra một khuôn khổ toàn diện về công lí xã hội. Nó thách thức các học thuyết hiện có, đặc biệt là chủ nghĩa vị lợi. Nghiên cứu Rawls giúp hiểu rõ hơn về nền tảng đạo đức của các xã hội hiện đại. Nó còn cung cấp công cụ phân tích các vấn đề bất bình đẳng. Tài liệu này đi sâu vào cuộc đời, sự nghiệp của Rawls. Đồng thời, tài liệu phân tích những tiền đề lý luận định hình nên tư tưởng công lí của ông. Khám phá tác phẩm này giúp người đọc nắm bắt được những khái niệm cốt lõi. Từ đó, có cái nhìn sâu sắc về một trong những lý thuyết quan trọng nhất về công lí.

1.1. Bối cảnh và cuộc đời John Rawls

John Rawls là một triết gia người Mỹ. Ông sinh năm 1921 và mất năm 2002. Cuộc đời ông gắn liền với nhiều biến động lịch sử thế giới. Những trải nghiệm trong Thế chiến thứ hai đã ảnh hưởng sâu sắc đến ông. Rawls theo học tại Đại học Princeton và giảng dạy tại Harvard. Sự nghiệp học thuật của ông tập trung vào triết học chính trị và đạo đức học. Ông trở thành một trong những nhà tư tưởng có ảnh hưởng nhất. Tư tưởng của Rawls đã tạo ra làn sóng tranh luận kéo dài nhiều thập kỷ. Công trình của ông được coi là cột mốc quan trọng trong triết học chính trị đương đại. Các nghiên cứu của Rawls mở ra nhiều hướng tiếp cận mới về công lí.

1.2. Giới thiệu tác phẩm Lý thuyết về công lí

Tác phẩm "Lý thuyết về công lí" được xuất bản năm 1971. Cuốn sách này được xem là kiệt tác của John Rawls. Mục tiêu của tác phẩm là xây dựng một lý thuyết công lí thay thế cho chủ nghĩa vị lợi. Nó đề xuất một nền tảng đạo đức vững chắc cho các thể chế xã hội. "Lý thuyết về công lí" giới thiệu khái niệm "công lí như công bằng". Cuốn sách này đã tạo ra ảnh hưởng sâu rộng. Nó kích thích nhiều nghiên cứu và phê bình trong giới học thuật. Tác phẩm này vẫn là tài liệu tham khảo thiết yếu cho triết học chính trị và kinh tế. Nó thúc đẩy các cuộc thảo luận về một xã hội công bằng.

1.3. Tiền đề lý luận của công lí Rawls

Tư tưởng của Rawls chịu ảnh hưởng bởi nhiều tiền đề lý luận. Chủ nghĩa tự do là một nền tảng quan trọng. Đặc biệt, ảnh hưởng của triết học đạo đức Immanuel Kant rất rõ rệt. Rawls kế thừa quan điểm về tính phổ quát và tính tự trị của con người. Ông cũng phê phán chủ nghĩa vị lợi truyền thống. Chủ nghĩa vị lợi tập trung vào tối đa hóa tổng hạnh phúc, bỏ qua quyền cá nhân. Rawls tìm cách xây dựng một lý thuyết bảo vệ quyền và tự do cơ bản của mỗi người. Ông nhấn mạnh tầm quan trọng của các nguyên tắc đạo đức công bằng. Điều này khác biệt với những quan điểm chỉ dựa trên lợi ích kinh tế.

II.Công lí như công bằng Tư tưởng triết học kinh tế Rawls

Khái niệm "công lí như công bằng" là trung tâm tư tưởng John Rawls. Đây không chỉ là một giá trị đạo đức mà còn là nguyên tắc nền tảng cho tổ chức xã hội. Triết học kinh tế của Rawls khám phá cách các nguyên tắc công lí ảnh hưởng đến cấu trúc kinh tế. Nó đề xuất một cách tiếp cận mới để giải quyết mâu thuẫn giữa hiệu quả kinh tế và công bằng xã hội. Rawls sử dụng các công cụ tư duy độc đáo như "vị trí nguyên thủy" và "mạng che tri thức". Các công cụ này nhằm đảm bảo tính khách quan trong việc lựa chọn nguyên tắc công lí. Tài liệu phân tích sâu sắc những khía cạnh này. Nó làm rõ cách thức Rawls đề xuất một mô hình xã hội công bằng hơn. Mô hình đó vẫn duy trì được hiệu quả kinh tế cần thiết.

2.1. Khái niệm công bằng trong triết học kinh tế

Triết học kinh tế của John Rawls xoay quanh "công lí như công bằng". Khái niệm này khẳng định các thể chế xã hội phải được tổ chức công bằng. Mục tiêu là phân phối lợi ích và gánh nặng xã hội. Công bằng không chỉ là sự bình đẳng tuyệt đối. Đó là sự sắp xếp thể chế nhằm mang lại lợi ích cho những người kém may mắn nhất. Khái niệm này là nền tảng cho việc thiết lập các nguyên tắc phân phối. Nó giúp định hướng chính sách kinh tế. Tư tưởng này nhấn mạnh sự cần thiết của một nền kinh tế đạo đức. Nền kinh tế đó ưu tiên sự công bằng hơn là chỉ tăng trưởng thuần túy.

2.2. Vị trí nguyên thủy và mạng che tri thức

Rawls giới thiệu "vị trí nguyên thủy" như một công cụ tư duy. Trong "vị trí nguyên thủy", các cá nhân phải lựa chọn nguyên tắc tổ chức xã hội. Họ bị che phủ bởi "mạng che tri thức". Mạng che tri thức khiến họ không biết vị trí xã hội, tài năng hay sở thích của mình. Điều này đảm bảo tính khách quan và vô tư. Các nguyên tắc được chọn từ vị trí này được coi là công bằng nhất. Bởi vì không ai biết mình sẽ ở đâu trong xã hội đó. Công cụ này giúp loại bỏ thiên vị và lợi ích cá nhân. Nó tạo ra một cơ sở vững chắc cho "khế ước xã hội" mới.

2.3. Giải pháp xung đột công bằng xã hội và hiệu quả kinh tế

Lý thuyết của Rawls tìm cách dung hòa xung đột. Xung đột giữa công bằng xã hội và hiệu quả kinh tế luôn tồn tại. Ông không ủng hộ chủ nghĩa bình quân tuyệt đối. Thay vào đó, ông đề xuất một mô hình cân bằng. Mô hình này cho phép tồn tại một số bất bình đẳng. Tuy nhiên, bất bình đẳng đó phải mang lại lợi ích cho những người kém may mắn nhất. Đây là "nguyên tắc khác biệt" của ông. Nguyên tắc này đảm bảo rằng sự phát triển kinh tế không làm trầm trọng thêm bất công. Nó hướng tới một xã hội vừa công bằng vừa đạt được hiệu quả. Lý thuyết của Rawls cung cấp một khuôn khổ giải quyết vấn đề phức tạp này.

III.Nguyên tắc công lí và vai trò nhà nước trong công bằng xã hội

Để hiện thực hóa "công lí như công bằng", John Rawls đã đề xuất hai nguyên tắc công lí cơ bản. Các nguyên tắc này là nền tảng cho việc xây dựng một "khế ước xã hội" mới. Khế ước xã hội đó bảo vệ quyền tự do và đảm bảo sự công bằng trong phân phối lợi ích. Ngoài ra, Rawls cũng xác định vai trò quan trọng của nhà nước. Nhà nước cần can thiệp để thực thi các nguyên tắc này. Điều này bao gồm việc tái phân phối nguồn lực. Tài liệu phân tích chi tiết hai nguyên tắc này. Nó cũng làm rõ cách nhà nước có thể góp phần kiến tạo một xã hội công bằng. Các chính sách cụ thể có thể được áp dụng để giảm bất bình đẳng và tăng cường bình đẳng cơ hội.

3.1. Hai nguyên tắc công lí nền tảng cho khế ước xã hội

Rawls đề xuất hai nguyên tắc công lí. Nguyên tắc thứ nhất: Mỗi người có quyền bình đẳng với các quyền tự do cơ bản. Các quyền này tương thích với quyền tự do của mọi người khác. Đây là nguyên tắc ưu tiên. Nguyên tắc thứ hai: Các bất bình đẳng kinh tế và xã hội phải thỏa mãn hai điều kiện. Thứ nhất, chúng phải gắn liền với các vị trí và chức vụ mở ra cho mọi người trong điều kiện bình đẳng cơ hội thực sự. Thứ hai, chúng phải mang lại lợi ích lớn nhất cho những thành viên kém ưu đãi nhất trong xã hội (nguyên tắc khác biệt). Các nguyên tắc này là cốt lõi cho một khế ước xã hội công bằng.

3.2. Vấn đề quyền phân phối lại trong xã hội

Lý thuyết của Rawls đặc biệt nhấn mạnh quyền phân phối lại. Mục tiêu là giảm thiểu bất bình đẳng kinh tế và xã hội. Việc phân phối lại không chỉ là sự từ thiện. Đó là yêu cầu đạo đức của một xã hội công bằng. Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập các chính sách phân phối. Các chính sách này có thể bao gồm thuế, phúc lợi xã hội, giáo dục công. Phân phối lại nhằm đảm bảo mọi người có cơ hội công bằng. Nó cũng giúp cải thiện điều kiện sống cho những người kém may mắn. Quyền phân phối lại là một trụ cột của "công lí như công bằng".

3.3. Vai trò của nhà nước trong thực thi công bằng xã hội

Rawls khẳng định vai trò tích cực của nhà nước. Nhà nước không chỉ là người bảo vệ pháp luật. Nhà nước còn là công cụ để thực thi công bằng xã hội. Nhà nước có trách nhiệm đảm bảo hai nguyên tắc công lí được tuân thủ. Điều này đòi hỏi các chức năng quản lý, điều tiết kinh tế. Nhà nước phải cung cấp các dịch vụ công thiết yếu. Đó là giáo dục, y tế, an sinh xã hội. Nhà nước cũng cần can thiệp để sửa chữa những thất bại của thị trường. Mục đích là tạo ra bình đẳng cơ hội và giảm thiểu bất bình đẳng. Vai trò nhà nước là thiết yếu để kiến tạo một xã hội công bằng.

IV.Đánh giá Lý thuyết công lí Giá trị và những hạn chế

Lý thuyết về công lí của John Rawls đã có những đóng góp lý luận vĩ đại. Nó mang đến một cách tiếp cận hệ thống và đạo đức cho các vấn đề xã hội. Tác phẩm này đã mở ra nhiều cuộc tranh luận quan trọng trong triết học chính trị. Tuy nhiên, lý thuyết cũng đối mặt với nhiều hạn chế và chỉ trích. Một số ý kiến cho rằng lý thuyết quá lý tưởng, khó áp dụng vào thực tế. Những người khác đặt câu hỏi về tính khả thi của việc thực thi. Tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về những giá trị. Đồng thời, tài liệu phân tích những mặt hạn chế của lý thuyết Rawls. Nó xem xét các tranh luận về công bằng xã hội trong phân phối và cơ hội. Đánh giá này giúp người đọc có cái nhìn cân bằng và sâu sắc hơn về di sản của Rawls.

4.1. Những đóng góp quan trọng của Lý thuyết về công lí

Lý thuyết về công lí đã đóng góp to lớn. Nó phục hồi vị thế của triết học chính trị. Lý thuyết cung cấp một khuôn khổ đạo đức mạnh mẽ cho các vấn đề công bằng. Nó thách thức các quan điểm vị lợi và chủ nghĩa cực đoan. Tác phẩm này đã kích thích vô số nghiên cứu và thảo luận. Nó định hình lại cách hiểu về công lí, quyền và tự do. Lý thuyết Rawls còn cung cấp một nền tảng để đánh giá các chính sách xã hội. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của thể chế trong việc tạo ra một xã hội công bằng. Đóng góp của ông vẫn còn nguyên giá trị cho đến ngày nay.

4.2. Hạn chế lý luận và khả năng thực thi của lý thuyết

Mặc dù có giá trị, lý thuyết của Rawls vẫn có hạn chế. Một số nhà phê bình cho rằng nó quá lý tưởng và trừu tượng. Việc áp dụng các nguyên tắc vào thực tế có thể gặp khó khăn. Các khái niệm như "vị trí nguyên thủy" đôi khi bị chỉ trích. Việc giả định sự vô tư tuyệt đối có thể không thực tế. Lý thuyết cũng bị phê phán về khả năng thực thi. Việc tạo ra một xã hội đáp ứng "nguyên tắc khác biệt" đòi hỏi sự can thiệp lớn. Điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế. Thậm chí, việc thực thi ở các nước phương Tây cũng còn nhiều bất cập.

4.3. Quan điểm về công bằng xã hội trong phân phối và cơ hội

Lý thuyết Rawls đặt trọng tâm vào công bằng xã hội trong phân phối. Nó cũng nhấn mạnh bình đẳng cơ hội. Tuy nhiên, việc định nghĩa và thực thi "bình đẳng cơ hội thực sự" là một thách thức. Sự khác biệt về tài năng, hoàn cảnh gia đình vẫn tồn tại. Điều đó có thể tạo ra những bất bình đẳng khó xóa bỏ. Các tranh luận về phân phối lại cũng còn nhiều. Việc tái phân phối quá mức có thể gây ra những hệ lụy kinh tế. Dù vậy, quan điểm của Rawls vẫn cung cấp một tiêu chuẩn quan trọng. Nó giúp đánh giá mức độ công bằng của các chính sách và thể chế hiện hành.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tư tưởng triết học kinh tế trong tác phẩm lí thuyết về công lí của john rawls luận án ts cndvbc cndvls 5 01 02

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (220 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

^^¡P^^^:xr^7 DÁí HOC QUÓC GSA HÁ N^l DAI HOC KHOA HOC XÁ HQ\ VÁ NHÁN VÁN lET HOC KINH T.i ' 79 DAI HOC QUOC GIA HA NOI TRUÓNG DAI HOC KHOA HOC XÁ HÓI VÁ NHÁN VÁN TRAN THAO NGUYÉN yv^ TÜ TUONG TRIET HOC KINH TE TRONG TAC PHAM LÍ THUYÉT VE CÓNG LÍ CÚA JOHN RAWLS Chuyén nganh : CNDVBC&CNDVLS Masó: 5.02 LUÁN ÁN TIEN SY TRIÉT HOC Hiróng dan khoa hoc: - (íS. Lé Hü'u NghTa _„. Doán Quang Tho OAI HOC Q u e .í rooi TRUNG TÁM THÓNG .'M • ¡nil ; ifw V-U/ 5?^ Há Nói - Nám 2005 MUC LUC LÓI CAM DOAN MÓDAU 1 CHUONG 1. JOHN RAWLS VÁ TAC PHAM LÍ THUYÉT VE CÓNG LÍ 8 L 1.

NTiá triét hoc John Rawls vá Lí thuyét vé cóng lí 8 L l. Vái nét vé nuóc Mí 8 1. Vé cuóc dai cüa John Rawls 15 LL3. Tac phám Lí thuyét vé cóng lí 23 L2.

Nhirng tién dé h' luán cüa Lí thuyét vé cóng h' 25 1. Chu nghia tu do 25 L2. Dao dúc hoc cüa I. Chü nghia Vi Igi 39 CHLONG 2.

CÓNG LÍ NHU LÁ CÓNG BÁNG - QUAN NIÉM NEN TÁNG TRONG TU TUÓNG TRIÉT HOC KINH TÉ CÜA JOHN RAWLS 46 2.L Triét hoc kinh tévá khái niém cóng báng 46 2. Vé khái niém triét hoc kinh té 46 2/1. Cóng lí nhu lá cóng báng - mót giá tri 59 2. Nhürng van dé phuotig pháp luán vá chuán tac cúa Lí thuyét vé cóng lí 83 2.

Cóng lí nhu lá cóng báng- giái pháp cho tinh trang xung dót giüa cóng bang xá hoi \á hiéu quá kinh te 84 2. Hai nguyén tac: Tu" do vá cóng lí - nén móng cüa khc uóc xá hói 88 2. Van dé quyén phán phói lai 95 2. Vé vai tro cüa nhá nuóc trong viec thuc hién cóng báng xá hói 103 CHUONG 3.

MÓT SO GIÁ TRI VÁ HAN CHE CÜA LÍ THUYÉT VÉ CÓNG LÍ 114 3. NhCrng dóng góp cúa Lí thuyét vé cóng \i cho su phát trien h' luán 114 3.1 Van dé su dói láp cüa cóng báng xá hói vá cóng báng thü tuc 115 3. Van de cóng báng xá hói trong phán phói 126 3. Van dé binh dáng vé ccf hói 136 3-1.

Van dé binh dáng vé thi truang vá các nguón k/c 142 3. Mót só han che cüa Lí thuyét vé cóng lí 151 3-2. Nhirng han che vé lí luán 151 3. Su bat luc trong viéc thuc thi Lí thuyét vé cóng lí a phuang Táy hién nay 162 KÉT LUÁN 167 DANH MUC CÁC CÓNG TRINH KHOA HOC CÓ LIEN QUAN DEN NÓI DUNG LUÁN ÁN DÁ CÓNG BO 171 TAI LIÉU THAM KHÁO 172 PHU LUC 1.

CHÚ GIÁI THUÁT NGÜ(GLOSSARY) 178 PHU LUC 2. CÁU CHUYÉN VE VI THAN CÓNG LÍ 182 PHU LUC 3. DANH MUC CÁC CÓNG TRINH CÜA JOHN RAWLS 184 MODAU 1. Tính cap thiét cüa dé tai Nói vé yéu cáu dói mói cóng tac nghién ciíu h' luán, trong buói lám viéc vói Hoi dóng Lí luán Trung ucfng ngáy 29/1/2002, dóng chí Tóng Bí thu Nóng Diíc Manh chi ro: ''Dói mói vá náng cao chát lugng cóng tac nghién cúu lí luán, cóng tac giáng dgy lí luán lá dói hói búc xúc cúa Dáng.

Cóng tac nghién cúu lí luán phái gán vc/i su hiéu biét thuc tién Viét Nam vá nhüng van dé mói cúa thé'giói; tóng ké't thuc tién vá kinh nghiém nghién cúu khoa hoc cüa ta vci tiép thu có ehgn loe nhüng thánh tiCii nghién cúu khoa hgc cüa nhán logi; Nhán thúc dún,i^ Chú n,^hTa Mác Lénin vá Tu ticóno, Hó Chí Minh, dón^ thói nshién cúu dé hiéu thuc chát các hoc thuxé't nooái mác xít" (trích bái Tóng ké't thirc tién dé phát trien lí luán vá dúng lí luán de huóng dan, cát nghTa nhung van dé do thijc tién dát ra; Bao Nhán dan só ra ngáy 30/1/2002). Nhung hién nay cóng tac nghién ciíu lí luán ván ''chua coi trgng viéc nghién cúu các tráo hai khác" liéu "háu quá lá só dóng can bg lí luán thié'u hiéu biét róng rái vé kho táng tri thúc cúa loái ngiú/i, do dó khá náng /;/ han che" (Nghi quyét 01, ngáy 28-3-1992 ciia Bo Chính tri. Ban Cháp hánh Trung uong Dáng Cóng san Viét Nam khoá VIII). Nhütig quan diém chí dao tren, mót mat da chi ra nhííng han che' cüa cóng tac nghién ciJu lí luán a nuóc ta, mát khác cüng kháng dinh viéc nghién ciíu triét hoc phuang Táy lá mót yéu cáu cüa viéc dói mó'i cóng tac nghién ciJu lí luán.

Thtic té cho tháy, viéc nghién cúu triét hoc phuüng Táy chua duge dáu tu thíeh dáng nén khi hói nháp vói thé giói chúng ta khóng khói bó ngó, ihiéu tiJ tin. Yéu cáu mói dói hói viéc tié'p can trié't hoc phuang Táy trong dó có triét hoc cüa MT can kháeh quan han, manh dan han, dáe biét phái thirc sir cáu thi, coi mó dé có gáng di sáu váo thijc chát các truang phái tu tuó'ng triét hoc eüa loái nguai. Phuang Táy phát trien nhanh hcm chúng ta háng trám nám, chác chán a dó trí tue náy sinh nhiéu diéu kí diéu má chúng ta phái sóng hoá váo mói có thé tim hiéu, khám phá duge. Nghién cúu triét hoe phuang Táy dói hói chúng ta tu da bó nhijng dinh kién trong tu duy dé có thé tháu hiéu duge nhüng cái khác la dói vói chúng ta.

Vá tú dó, ta mói mó mang duge kién thúc nhát lá phát trien duge phuang pháp tu duy, cách tiép can nhüng tri thúc mói la, mó ra cho ta mót thé giói dáy dü vé trí tué loái nguói. Dó eüng lá cách suy nghL cách tiép can tíeh eirc dé phát trien nén triét hoe nuóc nhá. Ngáy nay cách mang Khoa hgc vá cóng nghé dang lám cho nhip diéu phát trien eüa thé giói dién ra vói mót toe dó ngáy eáng gia táng. Triét hoe phuang Táy hien dai, dac biet lá các hoe thuyét ra dói váo nüa sau thé ki XX, dá phán ánh duge quá trinh dáy bien dóng dó eüa thé giói hién dai vói nhüng thánh tuu, nhüng máu thuán, nghieh lí, phán ánh euóe dáu tranh xá hói dé tim kié'm nhüng phuang cách ton tai vá phát trien.

Vi thé viéc nghién cúu triét hoc phuang Táy hien dai mgt cách than trong, eij thé, có phé phán tren ca só quan diém cüa Triét hoe Mác Lénin, sé giúp chúng ta hiéu dáy dü han su phát trien tri thúc nhán loai, khán^ dinh tính dúm^ dan khoa hoc eüa triét hoc mác xít vá nhán thúc ngáy eáng dúng lí luán vé con duóng xáy dung CNXH eüa Dáng Cóng san Viét Nam. Luán án náy chon John Rawls (1921 - 2002) vá táe phám Lí thuyét vé cóng lí cüa óng lám dói tugng nghién eúu, bói vi nhá triét hgc háng dáu náy eüa nuóc MT nám 1971 dá cho xuát bán mót cuón sách eó ten "Lí thuyét vé cóng If. Trong cuón sách náy Rawls dá dé cap den mót ván dé lí luán phúc tap nhát, cüng lá mót thuc té nhúe nhói nhát eüa xá hói MT dó lá ván dé cóng háng xá hói truóc tinh trang bát cóng xá hói gia táng. Nhüng búc xúc vé cóng báng xá hói lá ván dé khóng riéng cüa nuóc MT, dáy lá ván dé gay go nhát cüa thé giói hién dai, bai vi cái nhán loai can khóng chi lá mót cuóc sóng vát chát thuán tuy vói vai tro chúa té cüa dóng tién má lá si; hái hoá cá vé vát chát vá tinh thán.

Cóng báng lá diéu kién tói can thiét dé con nguai duge tir do, hanh phúc. néu khóng giái quyét duge cóng báng xá hói thi chính xá hói tu bán, mót xá hgi vón ton tai nhó six bát cóng xá hói, cüng sé khóng thé tiép tue ton tai vá phát trien. Han nüa, cóng báng con lá ma uóc, lá luang tri cüa nhán loai tién bó, vi váy táe phám Lí thuyét vé cóng lí dá gáy tiéng vang lón vá nhüng ván dé duge Rawls dua ra trong táe phám náy dá gáy tranh luán trong giói trié't hoe phuang Táy suót han 30 nám qua. Chính táe phám Lí thuyét vé cóng lí dá dua John Rawls lén vi trí háng dáu cüa các nhá triét hgc Mí thé ki XX.

*Tim hiéu tu tuóng triét hgc kinh té trong tac pham Lí thuyét vé cóng lí cúa John Rawls' lá chü dé nghién eiJii cüa Luán án, nhüng ké't quá nghién cúu sé góp phán giúp ta hiéu han triét hgc phuang Táy hién dai, hiéu bán chát lí thuyét eüa J. Rawls, tú dó có thé tiép thu nhüng giá tri vá chi ra nhüng han che cüa nó dé vugt qua. Tính hinh nghién cúu dé tai Ra dói dá han 30 nám nay, tren thé giói nguói ta dá có nhiéu cóng trinh nghién cúu vé John Rawls vá tac phám Lí thuyét vé cóng lí eüa óng. Chúng ta dé dáng tra cúu vé Rawls trong các tú dién triét hoe, hay trong các sách giáo khoa nhu cuón Nháp món lí thuyét chính tri hien dgi cüa Norman P.

Barry, táe giá cüa cuón sách náy dá dánh han mót phán dé bán vé lí thuyét eüa Rawls. Tren hitemet chúng ta eó thé dé dáng tim dgc háng nghin bái viét vá nhüng tu liéu vé táe giá vá táe phám náy. Trong nghién eúu, nguói ta thuang coi dáy lá hgc thuyét Trié't hgc dao dúc hay Triét hgc chính tri, nhung su tiép can nó ó góc dó Triét hgc kinh téÚCi con mó nhat. Tuy váy, các nhá kinh té hgc lai khai thác \í thuyét eüa Rawls ó góc dg kinh té, cháng thé má óng duge coi nhu mót táe giá trong Lieh sü các tu tuóng kinh té, lí luán eüa Rawls vé cóng báng xá hói duge dua váo phán tíeh trong sách giáo khoa Kinh té Vi nió cüa Robert S.

Dgc giá ó Viét Nam duge biét den John Rawls vá Lí thuyét vé cóng lí cüa óng qua nhüng giói thieu ngán trong các táe phám dich nhu Lieh sü tu tuóng kinh r^'táp 2 - Các táe gia duang dgi do Giáo su nguói Pháp A.Gélédan chü bien (sách dich eüa Nhá Xuát bán Khoa hgc Xá hói nám 1996). Báng nhán quan kinh té hgc, táe giá cuón sách náy dá dat J. Rawls ó phán cuói eüng eüa lieh sü tu tuóng kinh té eó lé khóng chi vi sir mói mé vá háp dan eüa lí thuyét, má con vi nhüng tu tuóng dgc dáo cüa Rawls vé cóng lí nhu lá cóng báng sé lá stJ ggi mó cho nhüng suy nghT cüa chúng ta vé óng. Gélédan coi Rawls nhu dáu ba chám (.) tugng trimg cho cái gach nói cho sir tiép tue eüa tu tuong kinh té trong tuang lai.

Dáng ehú y nüa lá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tư tưởng triết học kinh tế John Rawls trong Lý thuyết về công lí" nghiên cứu về vấn đề gì?

请求过多已被限流,请两分钟后再试。正常额度为每小时60次,学校和公司网络共用。如需合作,联系微信kelemm220。

Luận án "Tư tưởng triết học kinh tế John Rawls trong Lý thuyết về công lí" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2005.

Luận án "Tư tưởng triết học kinh tế John Rawls trong Lý thuyết về công lí" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tư tưởng triết học kinh tế John Rawls trong Lý thuyết về công lí" thuộc chuyên ngành CNDVBC&CNDVLS. Danh mục: Triết Học Phương Tây.

Luận án "Tư tưởng triết học kinh tế John Rawls trong Lý thuyết về công lí" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tư tưởng triết học kinh tế John Rawls trong Lý thuyết về công lí" có 220 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tư tưởng triết học kinh tế John Rawls trong Lý thuyết về công lí" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter