Luận án tiến sĩ: Vai trò Phật giáo đối với tín ngưỡng người Việt thời Trần
Vai trò Phật giáo trong đời sống tinh thần người Việt thời Trần, ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa, chính trị và xã hội đương thời.
Năm xuất bản
Số trang
289
Thời gian đọc
44 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Bối cảnh Phật giáo thời Trần và tín ngưỡng Đại Việt
- Số trang:
- 289 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Tôn giáo học
- Tác giả:
- Nguyễn Thúy Thơm
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Bối cảnh Phật giáo thời Trần và tín ngưỡng Đại Việt
Thời Trần đánh dấu một giai đoạn huy hoàng trong lịch sử dân tộc. Đại Việt đạt được nhiều thành tựu kinh tế, xã hội. Triều đại này ba lần chiến thắng quân Nguyên – Mông. Phật giáo thời Trần phát triển rực rỡ, trở thành Quốc giáo. Hệ tư tưởng 'Hòa quang đồng trần' của các vua Trần nổi bật. Phật giáo trở thành 'bệ đỡ' tư tưởng cho Nhà Trần. Các vua Trần nhập thế, tu tại trần gian. Sự gắn kết giữa Phật giáo và triều đình tạo sức mạnh quốc gia. Văn hóa dân tộc hòa nhập sâu sắc với Phật giáo. Tín ngưỡng người Việt thời Trần đa dạng, phong phú. Các tín ngưỡng bản địa song hành cùng Phật giáo Đại Việt, Nho giáo, Đạo giáo. Điều này tạo nên bức tranh tâm linh độc đáo, phức tạp. Ảnh hưởng của Phật giáo lan tỏa mọi mặt đời sống xã hội. Nó định hình tư duy, đạo đức, lối sống của người dân. Phật giáo còn góp phần vào việc duy trì sự ổn định, phát triển của quốc gia.
1.1. Đặc điểm xã hội và tư tưởng Nhà Trần
Nhà Trần là triều đại hùng mạnh, thành công. Các vị vua Trần như Trần Thái Tông, Trần Thánh Tông, Trần Nhân Tông đều tài ba. Họ thống nhất quốc gia, phát triển kinh tế. Hệ thống đê điều kiên cố được xây dựng, dài hàng ngàn km. Đời sống nhân dân ổn định, nông nghiệp phát triển. Triều đình chú trọng giáo dục, khoa cử. Nho giáo dần có chỗ đứng trong xã hội. Tuy nhiên, Phật giáo thời Trần vẫn giữ vai trò chủ đạo. Nó là nền tảng tư tưởng cho đường lối lãnh đạo. Tâm thức từ bi, bác ái thấm nhuần triều chính. Các quan lại cũng chịu ảnh hưởng sâu sắc. Tín ngưỡng người Việt thời Trần được tôn trọng. Sự giao thoa giữa các hệ tư tưởng là đặc điểm nổi bật.
1.2. Khái quát Phật giáo Đại Việt thời Trần
Phật giáo truyền vào Việt Nam từ đầu Công nguyên. Đến thời Trần, Phật giáo đạt đến đỉnh cao phát triển. Thiền tông được coi là Quốc giáo. Tư tưởng từ bi, bác ái thấm nhuần mọi tầng lớp. Nhiều chùa chiền thời Trần được xây dựng, trùng tu rộng khắp. Các vị vua Trần đều nghiên cứu Phật học. Đặc biệt, Trần Nhân Tông là người sáng lập Thiền phái Trúc Lâm. Phật giáo Đại Việt thời Trần mang tính triết học sâu sắc. Giáo lý Phật giáo định hướng lối sống, đạo đức. Phật giáo không chỉ là một tôn giáo. Nó là nền tảng văn hóa, tinh thần của dân tộc. Đặc điểm nhập thế của Phật giáo thời Trần rất rõ ràng. Các thiền sư tham gia vào công việc triều chính, góp phần xây dựng đất nước. Tư tưởng Phật giáo định hướng đường lối trị nước, lập pháp, hành pháp. Tinh thần Phật giáo thúc đẩy đoàn kết dân tộc, chống giặc ngoại xâm.
II.Phật giáo thời Trần ảnh hưởng tín ngưỡng triều đình
Phật giáo thời Trần có ảnh hưởng sâu sắc đến triều đình. Nó định hình các nghi lễ quốc gia và tâm thức của vua quan. Các nghi lễ trọng đại thường có sự tham gia của các cao tăng. Điều này khẳng định vị thế của Phật giáo trong đời sống chính trị. Vua Trần sùng bái Phật giáo, nhiều người là cư sĩ, thậm chí xuất gia. Tư tưởng Phật giáo định hình đường lối lãnh đạo đất nước. Phật giáo không chỉ là yếu tố tâm linh. Nó còn là công cụ chính trị, củng cố quyền lực Nhà Trần. Tinh thần từ bi, bác ái của Phật giáo lan tỏa. Nó làm cho các quyết sách của triều đình trở nên nhân văn hơn. Sự kết hợp giữa Phật giáo và chính trị là nét độc đáo của thời kỳ này.
2.1. Phật giáo trong các nghi lễ quốc gia
Triều đình Trần thực hiện nhiều nghi lễ. Phật giáo đóng vai trò quan trọng trong những nghi lễ này. Lễ tế Trời Đất là nghi lễ trọng đại nhất. Các sư tăng thường tham gia cầu nguyện, hành lễ. Lễ cầu đảo tiếp bách thần cũng có dấu ấn Phật giáo. Nhà Trần mời các cao tăng chủ trì. Mục đích cầu quốc thái dân an, mùa màng bội thu. Các lễ tang ma của hoàng tộc tuân thủ quy tắc Phật giáo. Tang lễ thường kéo dài, có nhiều nghi thức tụng kinh, cầu siêu. Điều này thể hiện sự gắn bó mật thiết giữa Phật giáo và triều đình. Các nghi lễ này không chỉ mang tính tâm linh. Chúng còn củng cố quyền lực của Nhà Trần. Phật giáo giúp làm sâu sắc thêm niềm tin của dân chúng vào triều đại.
2.2. Tâm thức Phật hoàng quan lại triều Trần
Vua Trần rất sùng bái Phật giáo. Nhiều vị vua là cư sĩ tại gia, thậm chí xuất gia. Trần Nhân Tông là minh chứng rõ nhất. Ông từ bỏ ngai vàng, xuất gia tu hành. Sau đó, ông sáng lập Thiền phái Trúc Lâm. Ông trở thành vị Phật hoàng đầu tiên của Việt Nam. Tâm thức Phật giáo định hình tư duy của hoàng gia. Nó ảnh hưởng đến đường lối lãnh đạo đất nước. Các quan lại triều Trần cũng chịu ảnh hưởng. Nhiều người học Phật, giữ giới. Họ áp dụng triết lý Phật giáo vào cai trị. Tư tưởng 'Hòa quang đồng trần' là kim chỉ nam. Nó khuyến khích vua quan sống gắn bó với dân chúng, chia sẻ mọi khó khăn. Triều đình Trần chú trọng đạo đức, lòng nhân ái. Điều này phản ánh tinh thần từ bi của Phật giáo. Các quyết sách chính trị, quân sự cũng mang dấu ấn này.
III.Vai trò Phật giáo đối với tín ngưỡng dân gian thời Trần
Phật giáo thời Trần đã hòa nhập sâu sắc vào tín ngưỡng dân gian. Nó không thay thế mà làm phong phú thêm đời sống tâm linh. Tín ngưỡng thờ thần, thờ cúng tổ tiên đều chịu ảnh hưởng. Phật giáo cung cấp các nghi lễ, giáo lý để củng cố các giá trị truyền thống. Nó mang đến sự an ủi, hy vọng cho người dân. Đặc biệt trong các tín ngưỡng nông nghiệp, Phật giáo hiện diện rõ nét. Các sư tăng tham gia vào các lễ hội, cầu nguyện cho mùa màng. Điều này thể hiện tính nhập thế và sự gần gũi của Phật giáo Đại Việt. Phật giáo giúp người dân có chỗ dựa tinh thần. Nó góp phần duy trì sự ổn định xã hội ở các làng xã.
3.1. Hòa nhập tín ngưỡng thờ thần tổ tiên
Phật giáo thời Trần dung hòa với tín ngưỡng bản địa. Tín ngưỡng thờ thần rất phổ biến trong cộng đồng người Việt. Phật giáo không phủ nhận các vị thần. Thay vào đó, nó đưa các vị thần vào hệ thống bảo hộ Phật pháp. Nhiều ngôi chùa được xây dựng trên nền các miếu thờ thần. Hoặc chùa và miếu cùng tồn tại trong một khuôn viên. Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên là truyền thống lâu đời của người Việt. Phật giáo cung cấp nghi lễ cầu siêu, báo hiếu. Nghi lễ này giúp người Việt thể hiện lòng biết ơn. Việc thờ cúng tổ tiên trở nên trang trọng hơn. Phật giáo giúp củng cố đạo đức gia đình, gắn kết cộng đồng. Sự hòa nhập này là đặc điểm nổi bật, thể hiện tính linh hoạt của Phật giáo Đại Việt.
3.2. Ảnh hưởng đến tín ngưỡng nông nghiệp
Nền kinh tế Đại Việt thời Trần chủ yếu là nông nghiệp. Tín ngưỡng nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong đời sống người dân. Người dân cầu mong mưa thuận gió hòa. Họ hy vọng mùa màng bội thu, cuộc sống ấm no. Phật giáo tham gia vào các nghi lễ này một cách tích cực. Các sư tăng thường được mời cầu an, cầu mưa. Họ tụng kinh, thuyết pháp tại các làng xã. Tinh thần từ bi của Phật giáo lan tỏa. Nó khuyến khích con người sống hài hòa với thiên nhiên. Tín ngưỡng cúng ruộng, cúng bến nước cũng chịu ảnh hưởng. Các lễ hội làng thường kết hợp nghi thức Phật giáo. Phật giáo thời Trần không xa rời đời sống thực tế. Nó đi sâu vào từng hoạt động sản xuất, tạo niềm tin cho người nông dân.
IV.Thiền phái Trúc Lâm phát triển ảnh hưởng sâu rộng
Thiền phái Trúc Lâm là đỉnh cao của Phật giáo thời Trần. Nó mang đậm bản sắc Việt, do Trần Nhân Tông sáng lập. Ông từ bỏ ngai vàng, xuất gia tại Thiền viện Yên Tử. Thiền phái Trúc Lâm kế thừa tinh hoa Phật giáo Đại Việt. Nó đề cao tinh thần nhập thế, gắn bó với vận mệnh đất nước. Tư tưởng 'Tam giáo đồng nguyên' của phái Trúc Lâm rất độc đáo. Nó dung hợp Phật giáo, Nho giáo và Đạo giáo. Chùa chiền thời Trần phát triển mạnh mẽ. Chúng không chỉ là nơi thờ cúng mà còn là trung tâm văn hóa, giáo dục. Thiền viện Yên Tử trở thành Thánh địa Phật giáo. Các công trình kiến trúc Phật giáo thời Trần phản ánh sự hưng thịnh của quốc gia.
4.1. Sự hình thành Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử
Thiền phái Trúc Lâm là đỉnh cao Phật giáo thời Trần. Trần Nhân Tông sáng lập phái này. Ông là một vị Phật hoàng vĩ đại. Sau khi nhường ngôi, ông xuất gia tu hành tại Yên Tử. Thiền viện Yên Tử trở thành trung tâm của phái Trúc Lâm. Ông hợp nhất ba dòng Thiền Tỳ Ni Đa Lưu Chi, Vô Ngôn Thông, Thảo Đường. Thiền phái Trúc Lâm mang đậm bản sắc Việt. Nó kế thừa truyền thống Phật giáo Đại Việt. Thiền phái này đề cao tinh thần nhập thế. Nó gắn bó sâu sắc với vận mệnh đất nước. Các đệ tử tiếp nối sự nghiệp của ông là Pháp Loa, Huyền Quang, tạo thành Tam Tổ Trúc Lâm. Sự ra đời của Thiền phái Trúc Lâm là một sự kiện lịch sử quan trọng. Nó khẳng định vị thế độc lập của Phật giáo Việt Nam.
4.2. Tư tưởng Tam giáo đồng nguyên của Phật giáo Trúc Lâm
Thiền phái Trúc Lâm đề cao 'Tam giáo đồng nguyên'. Đây là tư tưởng dung hợp Phật giáo, Nho giáo và Đạo giáo. Trần Nhân Tông đã tổng hợp tinh hoa ba tôn giáo. Ông chủ trương không phân biệt, không loại trừ. Các học thuyết được coi là cùng một gốc. Mục tiêu chung là hướng con người đến điều thiện. Tư tưởng này rất phù hợp với xã hội Đại Việt đa nguyên. Nó giúp giảm bớt xung đột tư tưởng. Nó tạo ra sự đoàn kết trong dân chúng. Phật giáo Trúc Lâm thể hiện sự bao dung, cởi mở. Nó phản ánh trí tuệ và tầm nhìn của Phật hoàng Trần Nhân Tông. Tam giáo đồng nguyên là một đặc trưng. Nó làm cho Phật giáo thời Trần trở nên khác biệt và độc đáo.
4.3. Chùa chiền thời Trần và Thiền viện Yên Tử
Thời Trần, chùa chiền mọc lên khắp nơi. Đây là những trung tâm văn hóa, giáo dục quan trọng. Chùa không chỉ là nơi thờ Phật. Nó còn là nơi sinh hoạt cộng đồng, truyền bá kiến thức. Kiến trúc chùa chiền thời Trần rất độc đáo, mang đậm phong cách Đại Việt. Nhiều ngôi chùa lớn được xây dựng, trùng tu. Các nghệ nhân tài hoa đã tạo ra tác phẩm nghệ thuật kiến trúc tinh xảo. Thiền viện Yên Tử là một ví dụ điển hình, là Thánh địa Phật giáo Việt Nam. Yên Tử là nơi tu hành của Phật hoàng Trần Nhân Tông. Nhiều di tích lịch sử, văn hóa vẫn còn đến ngày nay. Chùa chiền thời Trần thể hiện sức sống mãnh liệt của Phật giáo. Chúng là minh chứng cho sự hưng thịnh của Đại Việt.
V.Giá trị Phật giáo thời Trần đến đời sống hiện nay
Phật giáo thời Trần để lại nhiều giá trị to lớn. Đó là bài học về tinh thần đoàn kết dân tộc. Sự đồng lòng của quân dân Nhà Trần giúp ba lần đánh tan giặc Nguyên Mông. Phật giáo là sợi dây gắn kết mọi tầng lớp. Tư tưởng từ bi, bác ái vẫn còn nguyên giá trị. Di sản văn hóa Phật giáo Đại Việt cần được bảo tồn. Các ngôi chùa cổ, tượng Phật là minh chứng lịch sử. Thiền phái Trúc Lâm tiếp tục phát triển. Tư tưởng 'Tam giáo đồng nguyên' khuyến khích sự dung hòa. Tinh thần nhập thế của Phật giáo vẫn được duy trì. Giá trị Phật giáo thời Trần là nguồn cảm hứng. Nó giúp xây dựng một xã hội văn minh, phát triển bền vững.
5.1. Bài học đoàn kết từ Phật giáo thời Trần
Phật giáo thời Trần để lại bài học lớn cho hậu thế. Đó là tinh thần đoàn kết dân tộc sâu sắc. Nhà Trần đã ba lần chiến thắng quân Nguyên Mông. Thành công này nhờ vào sự đồng lòng của toàn dân. Phật giáo đóng vai trò sợi dây gắn kết tinh thần. Tư tưởng từ bi, bác ái dung hòa mọi tầng lớp xã hội. Các vua Trần chủ trương 'Hòa quang đồng trần'. Họ sống gần gũi với nhân dân, chia sẻ mọi khó khăn. Tinh thần này tạo ra sự cố kết mạnh mẽ, vượt qua khác biệt xã hội, tôn giáo. Giá trị đoàn kết này vẫn còn nguyên vẹn cho đến ngày nay. Nó là nền tảng vững chắc cho sự phát triển đất nước. Phật giáo thời Trần giúp xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
5.2. Bảo tồn văn hóa tinh thần Phật giáo Đại Việt
Phật giáo thời Trần là kho tàng văn hóa đồ sộ. Nhiều di sản vật thể và phi vật thể còn tồn tại. Các ngôi chùa cổ kính, tượng Phật quý giá. Chúng là minh chứng cho một thời kỳ vàng son của Phật giáo Đại Việt. Thiền phái Trúc Lâm vẫn tiếp tục phát triển trong hiện tại. Tư tưởng 'Tam giáo đồng nguyên' vẫn có giá trị. Nó khuyến khích sự dung hòa, cởi mở trong xã hội đa văn hóa. Tinh thần nhập thế của Phật giáo Đại Việt vẫn được duy trì. Phật giáo đóng góp vào bản sắc văn hóa Việt Nam. Việc bảo tồn các giá trị này là cần thiết. Nó giúp giữ gìn bản sắc dân tộc và truyền thống tốt đẹp. Giá trị của Phật giáo thời Trần không chỉ là lịch sử. Nó còn là nguồn cảm hứng cho đời sống hiện đại, mang đến sự bình an và trí tuệ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (289 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu mang tính tiên phong trong chuyên ngành Tôn giáo học (Mã số: 62.01) do nghiên cứu sinh Nguyễn Thúy Thơm (Thích Minh Thịnh) thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Hồng Dương tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (2016). Luận án giải quyết một khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi: trong khi các công trình trước đây của Viện Sử học (1981), Ban Phật giáo Việt Nam (1992) hay Lê Mạnh Thát (2005) chủ yếu tiếp cận thời đại Lý - Trần dưới giác độ lịch sử thuần túy, văn học hoặc triết học trừu tượng, thì vai trò tương tác lưỡng chiều giữa Phật giáo Thiền tông và hệ thống tín ngưỡng bản địa (cả ở cấp độ triều đình lẫn dân gian) dưới góc độ xã hội học tôn giáo và nhân học tôn giáo vẫn chưa được hệ thống hóa toàn diện.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Những đặc trưng bản thể luận và hình thái biểu hiện của Phật giáo và tín ngưỡng người Việt thời Trần là gì?
Giả thuyết 1 (H1): Phật giáo thời Trần không tồn tại biệt lập mà vận hành theo nguyên lý "khế lý, khế cơ" và "hỗn dung tôn giáo", đóng vai trò bệ đỡ tư tưởng cho vương quyền và tâm thức dân gian. - Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cơ chế tác động và vai trò thực tế của Phật giáo đối với tín ngưỡng triều đình và tín ngưỡng dân gian thời Trần diễn ra như thế nào?
Giả thuyết 2 (H2): Phật giáo đã thâm nhập, tái cấu trúc và "Phật hóa" các nghi lễ tế tự tối cao của nhà nước (Tế Trời Đất, cầu đảo tiếp bách thần, tang ma hoàng gia) cũng như các thực hành làng xã (thờ cúng tổ tiên, thờ Tứ pháp, hội mùa). - Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Giá trị lịch sử - văn hóa của mối quan hệ này mang lại bài học thực tiễn gì cho công tác quản trị tôn giáo tại Việt Nam hiện đại?
Giả thuyết 3 (H3): Mô hình Phật giáo "nhập thế hữu vi" và "hòa quang đồng trần" thời Trần là nguồn lực văn hóa quý báu để củng cố khối đại đoàn kết dân tộc trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Khung lý thuyết của công trình được định vị trên nền tảng Chức năng luận (Functionalism) của Bronislaw Malinowski và Emile Durkheim, kết hợp thuyết Phức hợp văn hóa của Edward B. Tylor và lý thuyết về Phương thức sản xuất châu Á của Karl Marx. Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ tiến trình 175 năm trị vì của nhà Trần (1225–1400) qua 14 đời vua, trọng tâm là 4 triều đại cực thịnh: Trần Thái Tông (1225–1258), Trần Thánh Tông (1258–1278), Trần Nhân Tông (1279–1293) và Trần Anh Tông (1293–1314). Không gian khảo sát trải rộng trên 12 lộ của Đại Việt, với mẫu tư liệu bao gồm 30 quyển Đại Việt sử ký toàn thư, 53 quyển Khâm định Việt sử thông giám cương mục, 19 quyển An Nam chí lược, văn bản học Phật giáo (Thiền uyển tập anh, Thượng sĩ ngữ lục, Tam tổ thực lục) cùng hệ thống văn bia, minh chuông và di tích chùa tháp thời Trần.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong luận án được phân tích qua ba dòng nghiên cứu chủ lưu:
- Dòng nghiên cứu tư tưởng chính trị: Các học giả Trần Văn Giàu (1986), Nguyễn Tài Thư (1986), Hà Thúc Minh (1986), Nguyễn Đức Sự (1981, 1986) và Trần Bạch Đằng (1986) tập trung khẳng định Phật giáo khi du nhập vào Việt Nam đã gắn chặt với chủ nghĩa yêu nước, chuyển hóa từ đạo giải thoát siêu hình thành "Phật giáo Việt Nam" mang tính nhập thế, lấy tư tưởng từ bi, bác ái làm phương thức "khoan thư sức dân".
- Dòng nghiên cứu văn hóa và tín ngưỡng dân gian: Hà Văn Tấn (1986, 2005), Trần Quốc Vượng (1986), Phan Đại Doãn (1986), Ngô Đức Thịnh (2001) và Nguyễn Duy Hinh (2011) làm sáng tỏ hiện tượng hỗn dung văn hóa giữa Phật giáo và tín ngưỡng bản địa (thờ Mẫu, thờ Nữ thần nông nghiệp Tứ pháp, tín ngưỡng phồn thực). Hà Văn Tấn (2005) nhấn mạnh: "Làng Việt Nam là làng của những người nông dân trồng lúa nước, với hai vụ thu hoạch. Sinh hoạt của các ngôi chùa không thể nào tách rời khỏi cái nhịp điệu mùa của làng". Tác giả Nguyễn Tài Thư (2008) đưa ra nhận định mang tính bản lề: "Xét ở góc độ lý luận triết học nói chung và thế giới quan nói riêng thì tỉ trọng tham gia của Phật giáo trong sự tổng hợp bốn yếu tố (cái bản địa, Nho, Phật, Lão) là lớn hơn, căn bản hơn, có hệ thống hơn, có cơ sở hơn, hợp lý hơn các phần khác".
- Dòng nghiên cứu thể chế và thiết chế tôn giáo - nhà nước: Lê Mạnh Thát (2005), Nguyễn Huệ Chi (1981, 2000), Hoàng Đức Thắng (2012) và Nguyễn Bích Ngọc (2012) phân tích thiết chế "Quân chủ Phật giáo Đại Việt" – nơi vương quyền kết hợp cùng thần quyền tạo nên mô hình tập quyền thân dân đặc thù.
Tranh luận học thuật nổi bật tồn tại giữa hai quan điểm: một bên xem Phật giáo thời Trần là "Phật giáo quý tộc" mang tính tư tưởng thượng tầng (Trần Quốc Vượng), đối lập với quan điểm xem Phật giáo chỉ thực sự tồn tại bền vững khi hòa tan vào cấu trúc làng xã bình dân (Phan Đại Doãn). Luận án định vị nghiên cứu bằng cách dung hợp hai thái cực này: chứng minh Phật giáo thời Trần vận hành đồng thời trên cấu trúc lưỡng tầng (lưỡng diện tín ngưỡng) – vừa đóng vai trò hệ tư tưởng chính thống của triều đình, vừa hòa quyện sâu sắc vào tín ngưỡng dân gian của công xã nông thôn.
So sánh quốc tế cho thấy tính độc bản của mô hình Đại Việt:
- So sánh với Nhật Bản thời Kamakura (1185–1333): Tại Nhật Bản, hiện tượng Shinbutsu-shūgō (Thần Phật tập hợp) diễn ra khi Thiền tông (Rinzai, Sōtō) và Tịnh độ tông liên kết với Thần đạo (Shinto) để phục vụ tầng lớp võ sĩ Samurai. Trong khi đó, tại Đại Việt, Thiền phái Trúc Lâm do chính Hoàng đế Trần Nhân Tông xuất gia sáng lập, dung hợp tín ngưỡng dân gian thành một phong trào giải phóng tâm thức đại chúng gắn liền với nhiệm vụ vệ quốc của toàn dân tộc.
- So sánh với các vương quốc Theravada Đông Nam Á (Bagan, Sukhothai): Mô hình Quân chủ Phật giáo ở Đông Nam Á vận hành theo thuyết Dharmaraja (Vua Pháp vương) với sự phụ thuộc gần như tuyệt đối của triều đình vào Tăng đoàn (Sangha) để duy trì tính chính danh siêu hình. Ngược lại, nhà Trần xác lập quyền lực quân chủ tập quyền độc lập dựa trên phương châm tác chiến và quản trị: "vua tôi đồng lòng, anh em hòa thuận, nước nhà chung sức (quốc gia tính lực)" (Trần Quốc Tuấn), sử dụng Phật giáo như phương tiện đạo đức và liên kết xã hội thay vì thần quyền giáo điều.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp trực tiếp vào lý thuyết Xã hội học Tôn giáo và Nhân học Tôn giáo qua việc mở rộng các lý thuyết cổ điển của Bronislaw Malinowski (Chức năng đáp ứng nhu cầu tâm lý - xã hội) và Emile Durkheim (Chức năng cố kết cộng đồng):
- Xác lập Mệnh đề Chuyển hóa Nhập thế (P1): Phật giáo Đại Việt thời Trần đã thực hiện một bước chuyển biến hệ hình (paradigm shift) sâu sắc từ "vô vi xuất thế" sang "nhập thế hữu vi", thể hiện qua triết lý kinh điển: "Phật pháp tại thế gian, bất ly thế gian giác".
- Xác lập Mệnh đề Bệ đỡ Tư tưởng (P2): Tôn giáo ngoại sinh không tiêu diệt tín ngưỡng bản địa mà thực hiện chức năng "Phật hóa" và "hợp thức hóa thần quyền", tạo nên một hệ thống linh thiêng hỗ trợ vương quyền mà không làm phát sinh xung đột ý thức hệ.
- Xác lập Mệnh đề Thích ứng Lưỡng diện (P3): Tính hiệu năng của một tôn giáo trong xã hội tiền hiện đại phụ thuộc vào khả năng đáp ứng đồng thời nhu cầu thể chế hóa của nhà nước tập quyền và nhu cầu tín ngưỡng phồn thực, cầu mùa của cư dân nông nghiệp lúa nước.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết Chức năng Cấu trúc (Structural-Functionalism): Xem tôn giáo như một tiểu hệ thống trong kiến trúc thượng tầng, vận hành đồng thời các chức năng: thế giới quan, bù đắp tinh thần, liên kết xã hội, điều chỉnh hành vi và tổ chức chính trị.
- Lý thuyết Phức hợp Văn hóa (Cultural Complex): Nhìn nhận hiện tượng "Tam giáo đồng nguyên" (Phật - Nho - Đạo) và tín ngưỡng dân gian như một chỉnh thể giao lưu, tiếp biến văn hóa có chọn lọc.
- Lý thuyết Phương thức Sản xuất Châu Á: Phân tích quan hệ sở hữu kép về ruộng đất (nhà nước phong kiến tối cao và công xã nông thôn tự trị) tương ứng với mối liên kết hữu cơ giữa chùa tháp triều đình và chùa làng xã.
Điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ ràng: nghiên cứu tập trung vào người Việt (người Kinh) tại vùng đồng bằng và trung du Bắc Bộ thời Trần; không quy chiếu tuyệt đối sang bối cảnh các vương triều thuần Nho giáo sau này như thời Lê sơ hay thời Nguyễn.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Lập trường Triết học và Bản thể luận: Vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, phân tích tôn giáo như một hình thái ý thức xã hội phản ánh tồn tại xã hội, chịu sự quy định của quan hệ kinh tế - chính trị nhưng có tính độc lập tương đối và tác động trở lại mạnh mẽ lên đời sống lịch sử.
- Thiết kế Nghiên cứu Đa tầng (Multi-level Design):
- Cấp độ Vĩ mô (Macro-level): Phân tích tín ngưỡng cấp quốc gia và triều đình (Lễ tế Trời Đất, Lễ cầu đảo tiếp bách thần, Tế lễ tang ma hoàng tộc).
- Cấp độ Trung mô (Meso-level): Phân tích thiết chế tôn giáo làng xã (chùa làng, tục thờ thần Thành hoàng, thờ Nữ thần Tứ pháp Vân - Vũ - Lôi - Điện, lễ hội nông nghiệp).
- Cấp độ Vi mô (Micro-level): Phân tích thực hành tâm linh gia đình và dòng họ (tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, tục gửi giỗ/ký kỵ vào chùa, lễ thức vòng đời).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu tuân thủ chuẩn mực học thuật nghiêm ngặt:
- Chiến lược chọn mẫu tư liệu (Sampling Protocol):
- Khai thác toàn văn các bộ Quốc sử: Đại Việt sử ký toàn thư (Ngô Sĩ Liên), Khâm định Việt sử thông giám cương mục (Phan Thanh Giản), Lịch triều hiến chương loại chí (Phan Huy Chú).
- Khai thác tư sử và địa chí cổ: An Nam chí lược (Lê Tắc), Kiến văn tiểu lục (Lê Quý Đôn), Việt điện u linh tập (Lý Tế Xuyên - khảo cứu 27 vị thần linh thời Lý - Trần).
- Khảo cứu văn bản Phật giáo chuyên biệt: Thiền uyển tập anh, Thượng sĩ ngữ lục, Khóa hư lục, Tam tổ thực lục, Thánh đăng lục.
- Khảo sát thực địa văn bia Hán Nôm và phế tích kiến trúc: Văn bia tháp Phổ Minh (Nam Định), bia chùa Quỳnh Lâm (Quảng Ninh), hệ thống am tháp Yên Tử, bảo vật "Tứ đại khí" (vạc Phổ Minh, tháp Báo Thiên, chuông Quy Điền, tượng Quỳnh Lâm).
- Tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp kiểm chứng chéo giữa 4 nguồn dữ liệu (Quốc sử chính thống – Thư tịch Phật giáo – Văn bia khảo cổ – Thực hành dân gian truyền thống) nhằm loại bỏ định kiến ý thức hệ của các sử quan Nho thần đời sau.
Data và phân tích
- Phân tích Nội dung Định tính (Qualitative Content Analysis): Phân loại, mã hóa và giải thích văn bản học đối với hàng trăm đoạn ngữ cảnh lịch sử miêu tả hành vi tôn giáo của vua quan và thường dân.
- Phân tích Cấu trúc - Chức năng Lịch sử: Đánh giá định lượng tương đối các thông số kinh tế - xã hội thời Trần: quản lý 12 lộ, hệ thống đê điều Cơ Xá, Đỉnh Nhĩ dài 2.500 km (được ví như "Vạn lý trường thành" Đại Việt), chế độ điền trang thái ấp khởi lập từ năm 1266 để chứng minh cơ sở kinh tế vững chắc của hệ thống chùa tháp và tầng lớp quý tộc sùng Phật.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án xác lập 5 phát hiện mang tính đột phá khoa học:
- Tái cấu trúc và "Phật hóa" Tín ngưỡng Triều đình: Phật giáo thời Trần không thay thế các nghi lễ chính trị truyền thống mà tích hợp sâu sắc vào lễ Tế Trời Đất (Đàn Nam Giao), lễ Cầu đảo bách thần khi hạn hán lũ lụt, và hệ thống tang lễ hoàng triều. Các thiền sư giữ vai trò chủ trì nghi lễ quốc gia, biến việc tế tự thành diễn trường củng cố tính chính danh tâm linh cho ngai vàng.
- Thiết lập Không gian Hỗn dung Tín ngưỡng Làng xã: Ngôi chùa thời Trần trở thành trung tâm tích hợp đa tín ngưỡng: "tiền Phật hậu Thần", "tiền Phật hậu Mẫu". Bàn thờ chùa không chỉ có tượng Thích Ca, Bồ Tát mà phối thờ cả Tứ pháp, Thạch Quang Phật, Đức Ông, Thánh Mẫu và bài vị tổ tiên của dân làng thông qua hình thức "ký kỵ".
- Triết lý "Hòa quang đồng trần" giải quyết nghịch lý Đạo - Đời: Tác phẩm chỉ ra rằng các vua Trần (Thái Tông, Thánh Tông, Nhân Tông) đã hóa giải mâu thuẫn giữa lý tưởng giải thoát cá nhân và trách nhiệm chính trị quốc gia bằng tinh thần "Cư trần lạc đạo" (ở đời vui đạo), xem việc phụng sự xã hội và đánh giặc cứu nước chính là hành trì Bồ Tát đạo.
- Học thuyết Nhân quả - Luân hồi củng cố Tín ngưỡng Thờ cúng Tổ tiên: Phát hiện mang tính phản trực giác (counter-intuitive) chỉ ra rằng thuyết vô ngã, vô thường của Phật giáo không hề triệt tiêu tục thờ cúng tổ tiên bản địa, mà ngược lại, đã cung cấp một khung giải thích luân hồi nhân quả hoàn chỉnh, thúc đẩy con người "tu nhân tích đức" để hồi hướng công đức cho tổ tiên tiền tổ.
- Phật giáo là Lá chắn Văn hóa chống Đồng hóa: Trong hơn một thiên niên kỷ tiếp biến, Phật giáo thời Trần đóng vai trò một đối trọng văn hóa mạnh mẽ trước sức ép Hán hóa và hệ tư tưởng Tống Nho phương Bắc, khẳng định bản sắc độc lập của quốc gia Đại Việt.
Implications đa chiều
- Ý nghĩa Lý luận: Làm phong phú kho tàng lý luận Tôn giáo học mác-xít về quy luật giao lưu, tiếp biến văn hóa giữa tôn giáo ngoại nhập và văn hóa bản địa; bổ sung cơ sở khoa học cho mô hình tôn giáo đồng hành cùng dân tộc.
- Ý nghĩa Phương pháp luận: Cung cấp quy trình nghiên cứu liên ngành (Tôn giáo học – Lịch sử học – Nhân học – Văn bia học) mẫu mực để tiếp cận các hiện tượng tâm linh phức hợp trong lịch sử Á Đông.
- Ứng dụng Thực tiễn và Chính sách:
- Đóng góp luận cứ khoa học chuẩn xác phục vụ việc xây dựng và hoàn thiện thể chế tôn giáo tại Việt Nam (từ Pháp lệnh Tín ngưỡng, Tôn giáo 2004 đến Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo 2016).
- Định hướng công tác bảo tồn, phát huy các giá trị di sản văn hóa Phật giáo thời Trần: hồ sơ Di sản Văn hóa Thế giới Quần thể Di tích và Danh thắng Yên Tử – Vĩnh Nghiêm – Côn Sơn, Kiếp Bạc; khai thác Mộc bản chùa Vĩnh Nghiêm (Di sản Ký ức Thế giới).
- Đề xuất giải pháp quản lý hiện tượng "thương mại hóa" và "lệch chuẩn tâm linh" trong các lễ hội chùa chiền đương đại bằng cách phục hồi nguyên mẫu giá trị từ bi, vị tha thời Trần.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:
- Giới hạn nguồn tư liệu: Sự tàn phá văn hóa khủng khiếp trong 20 năm đô hộ của nhà Minh (1407–1427) đã làm thất lạc phần lớn thư tịch, sách vở và văn bia nguyên bản thời Trần, buộc nghiên cứu phải dựa nhiều vào các văn bản phục dựng thời Hậu Lê và thời Nguyễn.
- Giới hạn địa lý - tộc người: Luận án tập trung khảo sát cộng đồng người Việt châu thổ Bắc Bộ, chưa mở rộng phân tích sâu sự tương tác giữa Phật giáo Đại Việt với tín ngưỡng Champa hoặc các tộc người thiểu số phía Bắc thời bấy giờ.
- Giới hạn định lượng kinh tế: Thiếu vắng các số liệu thống kê chi tiết về diện tích "chùa điền" và quy mô tích lũy tài sản cụ thể của hệ thống tự viện qua từng niên đại.
Chương trình nghiên cứu 5–10 năm tới mở ra các hướng đi cụ thể:
- Ứng dụng kỹ thuật số (Digital Humanities) để lập bản đồ GIS và phân tích mạng lưới (network analysis) toàn bộ hệ thống văn bia, di tích chùa tháp thời Trần còn tồn tại.
- Mở rộng nghiên cứu so sánh liên vùng về mô hình "Vương quyền - Tăng đoàn" giữa Đại Việt thời Trần với Vương triều Ayutthaya (Xiêm), Koryo (Triều Tiên) và Kamakura (Nhật Bản).
- Khảo cứu sâu cơ chế kinh tế của thiết chế điền trang - tự viện thời Trần dưới góc nhìn của Lịch sử Kinh tế học Thể chế.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động Học thuật: Luận án trở thành tài liệu tham khảo nền tảng trong các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Tôn giáo học, Lịch sử Việt Nam và Văn hóa học tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Đại học Quốc gia Hà Nội và Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam.
- Tác động Thể chế và Chính sách: Cung cấp cơ sở lý luận cho Ban Tôn giáo Chính phủ và Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch trong việc hoạch định chính sách tôn giáo, phát huy nguồn lực văn hóa tâm linh của Phật giáo trong công cuộc xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
- Tác động Xã hội và Quốc tế: Góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về chủ quyền văn hóa dân tộc; nâng tầm giá trị tư tưởng hòa bình, khoan dung của Phật hoàng Trần Nhân Tông ra diễn đàn học thuật quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học giả: Tiếp cận hệ thống tư liệu thư tịch gốc đã được phân loại chuẩn xác cùng khung lý thuyết chức năng luận ứng dụng trong tôn giáo học.
- Cơ quan Quản lý Nhà nước về Tôn giáo: Nhận diện rõ ranh giới giữa nhu cầu tín ngưỡng chính đáng và mê tín dị đoan, từ đó ban hành các quy định quản lý lễ hội hiệu quả.
- Giáo hội Phật giáo Việt Nam: Rút ra bài học lịch sử về phương thức "nhập thế hộ quốc an dân", xây dựng phương châm hoạt động "Đạo pháp – Dân tộc – Chủ nghĩa Xã hội".
- Nhà nghiên cứu Di sản và Du lịch Văn hóa: Xây dựng các tour du lịch tâm linh – lịch sử bền vững kết nối Thăng Long – Yên Tử – Côn Sơn – Bạch Đằng.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đó là việc mở rộng Thuyết Chức năng Cấu trúc để luận giải mô hình "Phật hóa tín ngưỡng bản địa" tại một quốc gia Đông Á thời trung đại: chứng minh Phật giáo không phủ định hay tiêu diệt tín ngưỡng bản địa mà đóng vai trò "nâng cấp", cung cấp hệ thống bản thể luận và đạo đức học nhân quả để hoàn thiện cấu trúc tinh thần của dân tộc. - Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
Khắc phục lối mòn miêu tả lịch sử sự kiện thuần túy của các công trình sử học cũ bằng cách áp dụng phương pháp tiếp cận cấu trúc - chức năng kết hợp nhân học tôn giáo, đối chiếu tam giác đạc giữa Quốc sử, Thư tịch Phật giáo và Khảo cổ văn bia Hán Nôm. - Phát hiện gây bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu?
Mặc dù Phật giáo đạt vị thế "Quốc giáo thực tế" với việc các Hoàng đế xuất gia làm Tổ sư Thiền phái, nhà Trần tuyệt đối không thiết lập một chế độ thần quyền chuyên chế kiểu "Theocracy". Ngược lại, vương triều vẫn duy trì tính thế tục độc lập của bộ máy hành chính, sử dụng Nho giáo trong khoa cử (từ năm 1246 đặt học vị Trạng nguyên) và pháp luật (Hình luật thư), tạo nên sự cộng sinh Tam giáo hoàn hảo. - Quy trình tái lập (Replication Protocol) của nghiên cứu được xác lập ra sao?
Cung cấp danh mục thư mục tài liệu gốc 175 nguồn, quy chuẩn giải mã văn bia Hán Nôm và khung phân tích nội dung có thể áp dụng trực tiếp để nghiên cứu các triều đại Lý, Lê sơ, Mạc hoặc Nguyễn. - Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo đề xuất điều gì?
Tiến hành dự án nghiên cứu đối sánh xuyên quốc gia (Transnational comparative research) về mạng lưới Thiền tông Đông Á thế kỷ XIII–XIV và tiến trình bản địa hóa tôn giáo tại bán đảo Đông Dương.
Kết luận
- Xác lập vị thế khoa học tiên phong: Luận án là công trình Tôn giáo học đầu tiên phân tích hệ thống, toàn diện và chuyên sâu về vai trò của Phật giáo đối với tín ngưỡng người Việt thời Trần trên cả hai phương diện triều đình và dân gian.
- Làm sáng tỏ quy luật tiếp biến văn hóa: Chứng minh quy luật tiếp nhận văn hóa ngoại sinh có chọn lọc của dân tộc Đại Việt: tiếp thu triết lý giải thoát và từ bi của Phật giáo để bù đắp khoảng trống nhận thức của tín ngưỡng nguyên thủy, đồng thời "bản địa hóa" Phật giáo thành công cụ hộ quốc an dân.
- Minh chứng sức mạnh gắn kết vương quyền - dân tộc: Khẳng định sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa Phật giáo Thiền tông và tín ngưỡng truyền thống đã tạo ra bệ đỡ tinh thần vững chắc, kết tinh thành sức mạnh vô địch giúp nhà Trần 3 lần đại phá đế quốc Nguyên Mông hùng mạnh bậc nhất thế giới.
- Mở ra các hướng tiếp cận học thuật mới: Đặt nền móng cho các nghiên cứu liên ngành kết hợp Tôn giáo học, Nhân học biểu tượng và Xã hội học lịch sử trong việc khảo sát đời sống tâm linh cổ trung đại Việt Nam.
- Định hướng giá trị cho thời đại hiện nay: Cung cấp những bài học lịch sử vô giá về việc phát huy nguồn lực văn hóa truyền thống, định hướng công tác quản lý tôn giáo, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân và bảo vệ vững chắc nền độc lập, tự chủ của Tổ quốc trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------------***-------------- NGUYỄN THÖY THƠM (Thích Minh Thịnh) VAI TRÒ CỦA PHẬT GIÁO ĐỐI VỚI TÍN NGƢỠNG NGƢỜI VIỆT (Qua thời Trần) LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÔN GIÁO HỌC HÀ NỘI - 2016 1 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------------***-------------- NGUYỄN THÖY THƠM (Thích Minh Thịnh) VAI TRÒ CỦA PHẬT GIÁO ĐỐI VỚI TÍN NGƢỠNG NGƢỜI VIỆT (Qua thời Trần) Chuyên ngành: Tôn giáo học Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÔN GIÁO HỌC Chủ tịch hội đồng: Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Hồng Dƣơng HÀ NỘI - 2016 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả điều tra trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trên bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Nguyễn Thúy Thơm (Thích Minh Thịnh) 1 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tổng quan tƣ liệu, tài liệu. Tài liệu của các nhà nghiên cứu.
Lịch sử nghiên cứu vấn đề. Tổng quan các nghiên cứu về vai trò của Phật giáo trong lĩnh vực tƣ tƣởng chính trị của ngƣời Việt. Tổng quan các nghiên cứu về vai trò của Phật giáo trong đời sống tín ngƣỡng của ngƣời Việt. Tổng quan các nghiên cứu về thời Trần và vai trò của Phật giáo đối với tín ngƣỡng của ngƣời Việt thời Trần.
Đánh giá chung. Các khái niệm và cơ sở lý thuyết, phƣơng pháp nghiên cứu của luận án. Các khái niệm đƣợc dùng trong luận án. Các lý thuyết áp dụng trong luận án.
Phƣơng pháp nghiên cứu của luận án. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ XÃ HỘI VÀ PHẬT GIÁO VIỆT NAM THỜI TRẦN. Khái quát chung về xã hội Việt Nam thời Trần. Tình hình kinh tế, chính trị - xã hội Việt Nam thời Trần.
Hệ tƣ tƣởng xã hội Việt Nam thời Trần. Tín ngƣỡng ngƣời Việt thời Trần. Khái quát chung về Phật giáo Việt Nam thời Trần. Đặc điểm của Phật giáo thời Trần.
Tính triết học của Phật giáo thời Trần. 60 Tiểu kết chƣơng 2. VAI TRÒ CỦA PHẬT GIÁO ĐỐI VỚI TÍN NGƢỠNG TRIỀU ĐÌNH VÀ TÍN NGƢỠNG DÂN GIAN CỦA NGƢỜI VIỆT DƢỚI THỜI TRẦN. Vai trò của Phật giáo đối với tín ngƣỡng triều đình dƣới thời Trần.
Lễ tế Trời Đất. Lễ cầu đảo tiếp bách thần. Tế lễ tang ma triều đình. Vai trò của Phật giáo đối với tín ngƣỡng dân gian dƣới thời Trần.
Vai trò của Phật giáo đối với tín ngƣỡng thờ thần. Vai trò của Phật giáo đối với tín ngƣỡng thờ cúng tổ tiên. Vai trò của Phật giáo đối với các tín ngƣỡng nông nghiệp. 105 Tiểu kết chƣơng 3.
ĐÁNH GIÁ VAI TRÕ CỦA PHẬT GIÁO ĐỐI VỚI TÍN NGƢỠNG THỜI TRẦN VÀ GIÁ TRỊ CỦA NÓ TRONG XÃ HỘI VIỆT NAM GIAI ĐOẠN HIỆN NAY. Đánh giá vai trò của Phật giáo đối với tín ngƣỡng ngƣời Việt thời Trần. Đánh giá vai trò của Phật giáo đối với tín ngƣỡng của triều đình thời Trần. Đánh giá vai trò của Phật giáo đối với tín ngƣỡng dân gian thời Trần 125 4.
Giá trị của vai trò Phật giáo thời Trần trong xã hội Việt Nam giai đoạn hiện nay. Giá trị của vai trò Phật giáo đối với tín ngƣỡng triều đình thời Trần trong giai đoạn hiện nay. Giá trị của vai trò Phật giáo đối với tín ngƣỡng dân gian thời Trần trong giai đoạn hiện nay. 151 Tiểu kết chƣơng 4.
167 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 170 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 171 PHỤ LỤC 3 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài luận án Phật giáo truyền vào nƣớc ta từ đầu Công nguyên, tồn tại lâu dài đến ngày nay và có ảnh hƣởng sâu sắc đến đời sống tinh thần của ngƣời Việt Nam trên mọi phƣơng diện chính trị, tƣ tƣởng, văn hóa - xã hội.
Trong lịch sử dân tộc, thời Trần đƣợc đánh giá là thời kỳ phát triển rực rỡ nhất trong thời đại phong kiến Việt Nam. Đó là thời kỳ Phật giáo Thiền Tông đƣợc coi nhƣ Quốc giáo, trở thành “bệ đỡ” tƣ tƣởng của các vua Trần trong đƣờng lối lãnh đạo, điều hành và quản lý đất nƣớc. Giữa Phật giáo và triều đình có sự gắn kết sâu rộng, tạo nên sức mạnh giữ gìn, xây dựng và bảo vệ đất nƣớc. Các vua Trần chủ trƣơng nhập thế, tu và tục không tách rời nhau, thể hiện qua tƣ tƣởng „Hòa quang đồng trần”, khuông phò dân tộc, cứu nhân độ thế ngay tại trần gian.
Đây cũng là thời kỳ Phật giáo trở thành “cốt tủy” hoà nhập với nền văn hóa dân tộc, để lại nhiều dấu ấn, ảnh hƣởng sâu rộng đến tín ngƣỡng, phong tục tập quán, thế giới quan, nhân sinh quan của các tầng lớp nhân dân; đặc biệt trong tƣ tƣởng trị nƣớc, lập pháp, hành pháp, trong lối sống, nếp sống của tầng lớp vua quan triều đình. Nhờ thấm nhuần tƣ tƣởng từ bi, bác ái, cứu nhân độ thế, xá tội của Phật giáo…, nhà Trần cùng nhân dân đoàn kết một lòng xây dựng đất nƣớc vững mạnh. Trên mặt trận chống giặc ngoại xâm, bảo vệ Tổ quốc, nhà Trần đạt đƣợc những chiến công hiển hách, ba lần đánh tan quân Nguyên - Mông, một đội quân xâm lƣợc có tầm cỡ thế giới, chinh phục hầu hết các quốc gia hùng mạnh lúc bấy giờ. Bên cạnh đó, nhà Trần còn đạt đƣợc những thành tựu kinh tế - xã hội quan trọng.
Hệ thống đê điều phục vụ phát triển nông nghiệp đƣợc xây dựng 1 nhƣ đê Cơ Xá, Đỉnh Nhĩ, có tổng chiều dài lên tới 2.500 km, đƣợc ví nhƣ “Vạn lý trường thành” của Việt Nam. Dƣới thời Trần, bộ sử đầu tiên của dân tộc Đại Việt sử ký đƣợc biên soạn bởi sử học Lê Văn Hƣu; chữ Nôm đƣợc dùng trong văn học, bộ Binh Thƣ xuất hiện với tác giả là Trần Quốc Tuấn, học vị Trạng Nguyên bắt đầu có từ đời Trần Thái Tông (1246)… Cùng với những thành tựu trên, nghệ thuật kiến trúc Lý - Trần đƣợc ghi nhận với “Tứ đại khí” (vạc Phổ Minh, tháp Báo Thiên, chuông Quy Điền, tƣợng Quỳnh Lâm), là niềm tự hào của dân tộc Việt Nam. Từ những dẫn chứng trên đây cho thấy, nghiên cứu vai trò của Phật giáo đối với tín ngƣỡng truyền thống ngƣời Việt (qua thời Trần) có ý nghĩa vô cùng quan trọng, góp phần làm sáng tỏ một giai đoạn hào hùng của dân tộc, khi mà Phật giáo ở vào đỉnh cao vàng son chói lọi. Tác động to lớn của Phật giáo đến đời sống tinh thần của người Việt đã tạo nên sức mạnh vĩ đại của dân tộc trong xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Những thành tựu đạt đƣợc trên là kết quả của sự kết hợp độc đáo, hài hòa giữa Phật giáo với dân tộc và với tín ngƣỡng truyền thống Việt Nam. Mặt khác dƣới góc độ văn hóa, Phật giáo đã góp phần tạo nên bản sắc của nền văn hóa Việt Nam. Nhiều công trình nghiên cứu đã chỉ ra rằng, tín ngƣỡng truyền thống là yếu tố hết sức quan trọng để hình thành nên bản sắc văn hóa của mỗi dân tộc. Tuy nhiên, tôn giáo cũng là yếu tố góp phần không nhỏ vào sự hình thành bản sắc văn hóa của mỗi quốc gia, dân tộc.
Bản sắc văn hóa Việt Nam đƣợc hình thành có vai trò của Tín ngưỡng truyền thống bản địa (Vật linh giáo, thờ Mẫu, thờ đa thần, thờ cúng tổ tiên), Phật giáo, Nho giáo, Đạo giáo. Dƣới góc độ đó, Phật giáo thời Trần cũng là một bộ phận cấu thành của nền văn hóa Việt Nam, tạo nên một bản sắc văn hóa riêng biệt - văn hóa thời Trần. 2 Ngoài ra, nghiên cứu vai trò của Phật thời Trần đối với tín ngƣỡng ngƣời Việt qua các lễ hội chùa (cầu mƣa, cầu mùa…), và trong đời sống sinh hoạt thƣờng nhật của ngƣời dân, không chỉ khẳng định mối quan hệ khăng khít giữa Phật giáo và tín ngƣỡng dân gian, mà còn cho thấy một quá trình giao lƣu, tiếp biến văn hóa giữa một tôn giáo ngoại lai và văn hóa bản địa. Ngày nay, theo cách nhìn nhận đánh giá mới, văn hóa truyền thống là một nguồn lực phát triển xã hội.
Trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa, đặc biệt trong hoàn cảnh thế giới có những biến động về chính trị và chiến tranh bất thƣờng đang xảy ra, những giá trị văn hóa truyền thống, mà Phật giáo là một bộ phận cấu thành, sẽ là “chất keo kết dính” tâm hồn của ngƣời Việt Nam cùng hƣớng về cội nguồn, vun đắp cho sự phát triển trƣờng tồn dân tộc và tiếp thu những tinh hoa của thế giới. Nghiên cứu vai trò của Phật giáo thời Trần đối với tín ngƣỡng ngƣời Việt cũng là khơi gợi lại lòng tự hào dân tộc, giáo dục các thế hệ ngày nay, đặc biệt là thế hệ trẻ. Trên cơ sở đó giáo dục tình đoàn kết một lòng yêu quê hƣơng đất nƣớc. Cuối cùng, nghiên cứu Vai trò của Phật giáo đối với tín ngƣỡng của ngƣời Việt cũng có tác dụng định hƣớng đúng đắn cho công tác quản lý các hoạt động tôn giáo (Phật giáo) bùng nổ ngày nay, bảo tồn các giá trị tốt đẹp của Phật giáo.
Tất cả những lý do trình bày trên đây là nguyên nhân và cũng là mục đích để tác giả chọn đề tài “Vai trò của Phật giáo đối với tín ngƣỡng ngƣời Việt” (Qua thời Trần) làm Luận án tiến sĩ. Mục đích và nhiệm vụ của luận án 2. Mục đích của Luận án Mục đích của Luận án nhằm chỉ ra vai trò của Phật giáo đối với tín ngƣỡng ngƣời Việt thời Trần trên hai phƣơng diện: Tín ngƣỡng triều đình và tín ngƣỡng dân gian. Từ sự phân tích trên, luận án đƣa ra những đánh giá về 3 vai trò Phật giáo đối với tín ngƣỡng ngƣời Việt thời Trần và giá trị của nó trong giai đoạn hiện nay.
Nhiệm vụ của luận án Để thực hiện mục đích trên, luận án cần thực hiện các nhiệm vụ cụ thể: - Khái quát những đặc trƣng cơ bản của Phật giáo và tín ngƣỡng ngƣời Việt thời Trần. - Phân tích, làm rõ vai trò của Phật giáo đối với tín ngƣỡng của ngƣời Việt thời Trần trên hai phƣơng diện: tín ngƣỡng triều đình và tín ngƣỡng dân gian. - Đánh giá về vai trò của Phật giáo đối với tín ngƣỡng ngƣời Việt thời Trần - Chỉ ra giá trị của vai trò Phật giáo thời Trần đối với tín ngƣỡng Việt trong giai đoạn hiện nay.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thúy Thơm (2016). Vai trò Phật giáo đối với tín ngưỡng người Việt thời Trần [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/triet-hoc/triet-hoc-phuong-dong/vai-tro-phat-giao-doi-voi-tin-nguong-nguoi-viet-thoi-tran
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vai trò Phật giáo đối với tín ngưỡng người Việt thời Trần" nghiên cứu về vấn đề gì?
Vai trò Phật giáo trong đời sống tinh thần người Việt thời Trần, ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa, chính trị và xã hội đương thời.
Luận án "Vai trò Phật giáo đối với tín ngưỡng người Việt thời Trần" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Vai trò Phật giáo đối với tín ngưỡng người Việt thời Trần" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vai trò Phật giáo đối với tín ngưỡng người Việt thời Trần" thuộc chuyên ngành Tôn giáo học. Danh mục: Triết Học Phương Đông.
Luận án "Vai trò Phật giáo đối với tín ngưỡng người Việt thời Trần" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vai trò Phật giáo đối với tín ngưỡng người Việt thời Trần" có 289 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vai trò Phật giáo đối với tín ngưỡng người Việt thời Trần" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.