Luận án tiến sĩ: Vai trò Phật giáo đối với tín ngưỡng người Việt thời Trần
Vai trò Phật giáo trong đời sống tinh thần người Việt thời Trần, ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa, chính trị và xã hội đương thời.
Tôn giáo học
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
289
Thời gian đọc
44 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Bối cảnh Phật giáo thời Trần và tín ngưỡng Đại Việt
Thời Trần đánh dấu một giai đoạn huy hoàng trong lịch sử dân tộc. Đại Việt đạt được nhiều thành tựu kinh tế, xã hội. Triều đại này ba lần chiến thắng quân Nguyên – Mông. Phật giáo thời Trần phát triển rực rỡ, trở thành Quốc giáo. Hệ tư tưởng 'Hòa quang đồng trần' của các vua Trần nổi bật. Phật giáo trở thành 'bệ đỡ' tư tưởng cho Nhà Trần. Các vua Trần nhập thế, tu tại trần gian. Sự gắn kết giữa Phật giáo và triều đình tạo sức mạnh quốc gia. Văn hóa dân tộc hòa nhập sâu sắc với Phật giáo. Tín ngưỡng người Việt thời Trần đa dạng, phong phú. Các tín ngưỡng bản địa song hành cùng Phật giáo Đại Việt, Nho giáo, Đạo giáo. Điều này tạo nên bức tranh tâm linh độc đáo, phức tạp. Ảnh hưởng của Phật giáo lan tỏa mọi mặt đời sống xã hội. Nó định hình tư duy, đạo đức, lối sống của người dân. Phật giáo còn góp phần vào việc duy trì sự ổn định, phát triển của quốc gia.
1.1. Đặc điểm xã hội và tư tưởng Nhà Trần
Nhà Trần là triều đại hùng mạnh, thành công. Các vị vua Trần như Trần Thái Tông, Trần Thánh Tông, Trần Nhân Tông đều tài ba. Họ thống nhất quốc gia, phát triển kinh tế. Hệ thống đê điều kiên cố được xây dựng, dài hàng ngàn km. Đời sống nhân dân ổn định, nông nghiệp phát triển. Triều đình chú trọng giáo dục, khoa cử. Nho giáo dần có chỗ đứng trong xã hội. Tuy nhiên, Phật giáo thời Trần vẫn giữ vai trò chủ đạo. Nó là nền tảng tư tưởng cho đường lối lãnh đạo. Tâm thức từ bi, bác ái thấm nhuần triều chính. Các quan lại cũng chịu ảnh hưởng sâu sắc. Tín ngưỡng người Việt thời Trần được tôn trọng. Sự giao thoa giữa các hệ tư tưởng là đặc điểm nổi bật.
1.2. Khái quát Phật giáo Đại Việt thời Trần
Phật giáo truyền vào Việt Nam từ đầu Công nguyên. Đến thời Trần, Phật giáo đạt đến đỉnh cao phát triển. Thiền tông được coi là Quốc giáo. Tư tưởng từ bi, bác ái thấm nhuần mọi tầng lớp. Nhiều chùa chiền thời Trần được xây dựng, trùng tu rộng khắp. Các vị vua Trần đều nghiên cứu Phật học. Đặc biệt, Trần Nhân Tông là người sáng lập Thiền phái Trúc Lâm. Phật giáo Đại Việt thời Trần mang tính triết học sâu sắc. Giáo lý Phật giáo định hướng lối sống, đạo đức. Phật giáo không chỉ là một tôn giáo. Nó là nền tảng văn hóa, tinh thần của dân tộc. Đặc điểm nhập thế của Phật giáo thời Trần rất rõ ràng. Các thiền sư tham gia vào công việc triều chính, góp phần xây dựng đất nước. Tư tưởng Phật giáo định hướng đường lối trị nước, lập pháp, hành pháp. Tinh thần Phật giáo thúc đẩy đoàn kết dân tộc, chống giặc ngoại xâm.
II.Phật giáo thời Trần ảnh hưởng tín ngưỡng triều đình
Phật giáo thời Trần có ảnh hưởng sâu sắc đến triều đình. Nó định hình các nghi lễ quốc gia và tâm thức của vua quan. Các nghi lễ trọng đại thường có sự tham gia của các cao tăng. Điều này khẳng định vị thế của Phật giáo trong đời sống chính trị. Vua Trần sùng bái Phật giáo, nhiều người là cư sĩ, thậm chí xuất gia. Tư tưởng Phật giáo định hình đường lối lãnh đạo đất nước. Phật giáo không chỉ là yếu tố tâm linh. Nó còn là công cụ chính trị, củng cố quyền lực Nhà Trần. Tinh thần từ bi, bác ái của Phật giáo lan tỏa. Nó làm cho các quyết sách của triều đình trở nên nhân văn hơn. Sự kết hợp giữa Phật giáo và chính trị là nét độc đáo của thời kỳ này.
2.1. Phật giáo trong các nghi lễ quốc gia
Triều đình Trần thực hiện nhiều nghi lễ. Phật giáo đóng vai trò quan trọng trong những nghi lễ này. Lễ tế Trời Đất là nghi lễ trọng đại nhất. Các sư tăng thường tham gia cầu nguyện, hành lễ. Lễ cầu đảo tiếp bách thần cũng có dấu ấn Phật giáo. Nhà Trần mời các cao tăng chủ trì. Mục đích cầu quốc thái dân an, mùa màng bội thu. Các lễ tang ma của hoàng tộc tuân thủ quy tắc Phật giáo. Tang lễ thường kéo dài, có nhiều nghi thức tụng kinh, cầu siêu. Điều này thể hiện sự gắn bó mật thiết giữa Phật giáo và triều đình. Các nghi lễ này không chỉ mang tính tâm linh. Chúng còn củng cố quyền lực của Nhà Trần. Phật giáo giúp làm sâu sắc thêm niềm tin của dân chúng vào triều đại.
2.2. Tâm thức Phật hoàng quan lại triều Trần
Vua Trần rất sùng bái Phật giáo. Nhiều vị vua là cư sĩ tại gia, thậm chí xuất gia. Trần Nhân Tông là minh chứng rõ nhất. Ông từ bỏ ngai vàng, xuất gia tu hành. Sau đó, ông sáng lập Thiền phái Trúc Lâm. Ông trở thành vị Phật hoàng đầu tiên của Việt Nam. Tâm thức Phật giáo định hình tư duy của hoàng gia. Nó ảnh hưởng đến đường lối lãnh đạo đất nước. Các quan lại triều Trần cũng chịu ảnh hưởng. Nhiều người học Phật, giữ giới. Họ áp dụng triết lý Phật giáo vào cai trị. Tư tưởng 'Hòa quang đồng trần' là kim chỉ nam. Nó khuyến khích vua quan sống gắn bó với dân chúng, chia sẻ mọi khó khăn. Triều đình Trần chú trọng đạo đức, lòng nhân ái. Điều này phản ánh tinh thần từ bi của Phật giáo. Các quyết sách chính trị, quân sự cũng mang dấu ấn này.
III.Vai trò Phật giáo đối với tín ngưỡng dân gian thời Trần
Phật giáo thời Trần đã hòa nhập sâu sắc vào tín ngưỡng dân gian. Nó không thay thế mà làm phong phú thêm đời sống tâm linh. Tín ngưỡng thờ thần, thờ cúng tổ tiên đều chịu ảnh hưởng. Phật giáo cung cấp các nghi lễ, giáo lý để củng cố các giá trị truyền thống. Nó mang đến sự an ủi, hy vọng cho người dân. Đặc biệt trong các tín ngưỡng nông nghiệp, Phật giáo hiện diện rõ nét. Các sư tăng tham gia vào các lễ hội, cầu nguyện cho mùa màng. Điều này thể hiện tính nhập thế và sự gần gũi của Phật giáo Đại Việt. Phật giáo giúp người dân có chỗ dựa tinh thần. Nó góp phần duy trì sự ổn định xã hội ở các làng xã.
3.1. Hòa nhập tín ngưỡng thờ thần tổ tiên
Phật giáo thời Trần dung hòa với tín ngưỡng bản địa. Tín ngưỡng thờ thần rất phổ biến trong cộng đồng người Việt. Phật giáo không phủ nhận các vị thần. Thay vào đó, nó đưa các vị thần vào hệ thống bảo hộ Phật pháp. Nhiều ngôi chùa được xây dựng trên nền các miếu thờ thần. Hoặc chùa và miếu cùng tồn tại trong một khuôn viên. Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên là truyền thống lâu đời của người Việt. Phật giáo cung cấp nghi lễ cầu siêu, báo hiếu. Nghi lễ này giúp người Việt thể hiện lòng biết ơn. Việc thờ cúng tổ tiên trở nên trang trọng hơn. Phật giáo giúp củng cố đạo đức gia đình, gắn kết cộng đồng. Sự hòa nhập này là đặc điểm nổi bật, thể hiện tính linh hoạt của Phật giáo Đại Việt.
3.2. Ảnh hưởng đến tín ngưỡng nông nghiệp
Nền kinh tế Đại Việt thời Trần chủ yếu là nông nghiệp. Tín ngưỡng nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong đời sống người dân. Người dân cầu mong mưa thuận gió hòa. Họ hy vọng mùa màng bội thu, cuộc sống ấm no. Phật giáo tham gia vào các nghi lễ này một cách tích cực. Các sư tăng thường được mời cầu an, cầu mưa. Họ tụng kinh, thuyết pháp tại các làng xã. Tinh thần từ bi của Phật giáo lan tỏa. Nó khuyến khích con người sống hài hòa với thiên nhiên. Tín ngưỡng cúng ruộng, cúng bến nước cũng chịu ảnh hưởng. Các lễ hội làng thường kết hợp nghi thức Phật giáo. Phật giáo thời Trần không xa rời đời sống thực tế. Nó đi sâu vào từng hoạt động sản xuất, tạo niềm tin cho người nông dân.
IV.Thiền phái Trúc Lâm phát triển ảnh hưởng sâu rộng
Thiền phái Trúc Lâm là đỉnh cao của Phật giáo thời Trần. Nó mang đậm bản sắc Việt, do Trần Nhân Tông sáng lập. Ông từ bỏ ngai vàng, xuất gia tại Thiền viện Yên Tử. Thiền phái Trúc Lâm kế thừa tinh hoa Phật giáo Đại Việt. Nó đề cao tinh thần nhập thế, gắn bó với vận mệnh đất nước. Tư tưởng 'Tam giáo đồng nguyên' của phái Trúc Lâm rất độc đáo. Nó dung hợp Phật giáo, Nho giáo và Đạo giáo. Chùa chiền thời Trần phát triển mạnh mẽ. Chúng không chỉ là nơi thờ cúng mà còn là trung tâm văn hóa, giáo dục. Thiền viện Yên Tử trở thành Thánh địa Phật giáo. Các công trình kiến trúc Phật giáo thời Trần phản ánh sự hưng thịnh của quốc gia.
4.1. Sự hình thành Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử
Thiền phái Trúc Lâm là đỉnh cao Phật giáo thời Trần. Trần Nhân Tông sáng lập phái này. Ông là một vị Phật hoàng vĩ đại. Sau khi nhường ngôi, ông xuất gia tu hành tại Yên Tử. Thiền viện Yên Tử trở thành trung tâm của phái Trúc Lâm. Ông hợp nhất ba dòng Thiền Tỳ Ni Đa Lưu Chi, Vô Ngôn Thông, Thảo Đường. Thiền phái Trúc Lâm mang đậm bản sắc Việt. Nó kế thừa truyền thống Phật giáo Đại Việt. Thiền phái này đề cao tinh thần nhập thế. Nó gắn bó sâu sắc với vận mệnh đất nước. Các đệ tử tiếp nối sự nghiệp của ông là Pháp Loa, Huyền Quang, tạo thành Tam Tổ Trúc Lâm. Sự ra đời của Thiền phái Trúc Lâm là một sự kiện lịch sử quan trọng. Nó khẳng định vị thế độc lập của Phật giáo Việt Nam.
4.2. Tư tưởng Tam giáo đồng nguyên của Phật giáo Trúc Lâm
Thiền phái Trúc Lâm đề cao 'Tam giáo đồng nguyên'. Đây là tư tưởng dung hợp Phật giáo, Nho giáo và Đạo giáo. Trần Nhân Tông đã tổng hợp tinh hoa ba tôn giáo. Ông chủ trương không phân biệt, không loại trừ. Các học thuyết được coi là cùng một gốc. Mục tiêu chung là hướng con người đến điều thiện. Tư tưởng này rất phù hợp với xã hội Đại Việt đa nguyên. Nó giúp giảm bớt xung đột tư tưởng. Nó tạo ra sự đoàn kết trong dân chúng. Phật giáo Trúc Lâm thể hiện sự bao dung, cởi mở. Nó phản ánh trí tuệ và tầm nhìn của Phật hoàng Trần Nhân Tông. Tam giáo đồng nguyên là một đặc trưng. Nó làm cho Phật giáo thời Trần trở nên khác biệt và độc đáo.
4.3. Chùa chiền thời Trần và Thiền viện Yên Tử
Thời Trần, chùa chiền mọc lên khắp nơi. Đây là những trung tâm văn hóa, giáo dục quan trọng. Chùa không chỉ là nơi thờ Phật. Nó còn là nơi sinh hoạt cộng đồng, truyền bá kiến thức. Kiến trúc chùa chiền thời Trần rất độc đáo, mang đậm phong cách Đại Việt. Nhiều ngôi chùa lớn được xây dựng, trùng tu. Các nghệ nhân tài hoa đã tạo ra tác phẩm nghệ thuật kiến trúc tinh xảo. Thiền viện Yên Tử là một ví dụ điển hình, là Thánh địa Phật giáo Việt Nam. Yên Tử là nơi tu hành của Phật hoàng Trần Nhân Tông. Nhiều di tích lịch sử, văn hóa vẫn còn đến ngày nay. Chùa chiền thời Trần thể hiện sức sống mãnh liệt của Phật giáo. Chúng là minh chứng cho sự hưng thịnh của Đại Việt.
V.Giá trị Phật giáo thời Trần đến đời sống hiện nay
Phật giáo thời Trần để lại nhiều giá trị to lớn. Đó là bài học về tinh thần đoàn kết dân tộc. Sự đồng lòng của quân dân Nhà Trần giúp ba lần đánh tan giặc Nguyên Mông. Phật giáo là sợi dây gắn kết mọi tầng lớp. Tư tưởng từ bi, bác ái vẫn còn nguyên giá trị. Di sản văn hóa Phật giáo Đại Việt cần được bảo tồn. Các ngôi chùa cổ, tượng Phật là minh chứng lịch sử. Thiền phái Trúc Lâm tiếp tục phát triển. Tư tưởng 'Tam giáo đồng nguyên' khuyến khích sự dung hòa. Tinh thần nhập thế của Phật giáo vẫn được duy trì. Giá trị Phật giáo thời Trần là nguồn cảm hứng. Nó giúp xây dựng một xã hội văn minh, phát triển bền vững.
5.1. Bài học đoàn kết từ Phật giáo thời Trần
Phật giáo thời Trần để lại bài học lớn cho hậu thế. Đó là tinh thần đoàn kết dân tộc sâu sắc. Nhà Trần đã ba lần chiến thắng quân Nguyên Mông. Thành công này nhờ vào sự đồng lòng của toàn dân. Phật giáo đóng vai trò sợi dây gắn kết tinh thần. Tư tưởng từ bi, bác ái dung hòa mọi tầng lớp xã hội. Các vua Trần chủ trương 'Hòa quang đồng trần'. Họ sống gần gũi với nhân dân, chia sẻ mọi khó khăn. Tinh thần này tạo ra sự cố kết mạnh mẽ, vượt qua khác biệt xã hội, tôn giáo. Giá trị đoàn kết này vẫn còn nguyên vẹn cho đến ngày nay. Nó là nền tảng vững chắc cho sự phát triển đất nước. Phật giáo thời Trần giúp xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
5.2. Bảo tồn văn hóa tinh thần Phật giáo Đại Việt
Phật giáo thời Trần là kho tàng văn hóa đồ sộ. Nhiều di sản vật thể và phi vật thể còn tồn tại. Các ngôi chùa cổ kính, tượng Phật quý giá. Chúng là minh chứng cho một thời kỳ vàng son của Phật giáo Đại Việt. Thiền phái Trúc Lâm vẫn tiếp tục phát triển trong hiện tại. Tư tưởng 'Tam giáo đồng nguyên' vẫn có giá trị. Nó khuyến khích sự dung hòa, cởi mở trong xã hội đa văn hóa. Tinh thần nhập thế của Phật giáo Đại Việt vẫn được duy trì. Phật giáo đóng góp vào bản sắc văn hóa Việt Nam. Việc bảo tồn các giá trị này là cần thiết. Nó giúp giữ gìn bản sắc dân tộc và truyền thống tốt đẹp. Giá trị của Phật giáo thời Trần không chỉ là lịch sử. Nó còn là nguồn cảm hứng cho đời sống hiện đại, mang đến sự bình an và trí tuệ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (289 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------------***-------------- NGUYỄN THÖY THƠM (Thích Minh Thịnh) VAI TRÒ CỦA PHẬT GIÁO ĐỐI VỚI TÍN NGƢỠNG NGƢỜI VIỆT (Qua thời Trần) LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÔN GIÁO HỌC HÀ NỘI - 2016 1 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------------***-------------- NGUYỄN THÖY THƠM (Thích Minh Thịnh) VAI TRÒ CỦA PHẬT GIÁO ĐỐI VỚI TÍN NGƢỠNG NGƢỜI VIỆT (Qua thời Trần) Chuyên ngành: Tôn giáo học Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÔN GIÁO HỌC Chủ tịch hội đồng: Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Hồng Dƣơng HÀ NỘI - 2016 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả điều tra trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trên bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Nguyễn Thúy Thơm (Thích Minh Thịnh) 1 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tổng quan tƣ liệu, tài liệu. Tài liệu của các nhà nghiên cứu.
Lịch sử nghiên cứu vấn đề. Tổng quan các nghiên cứu về vai trò của Phật giáo trong lĩnh vực tƣ tƣởng chính trị của ngƣời Việt. Tổng quan các nghiên cứu về vai trò của Phật giáo trong đời sống tín ngƣỡng của ngƣời Việt. Tổng quan các nghiên cứu về thời Trần và vai trò của Phật giáo đối với tín ngƣỡng của ngƣời Việt thời Trần.
Đánh giá chung. Các khái niệm và cơ sở lý thuyết, phƣơng pháp nghiên cứu của luận án. Các khái niệm đƣợc dùng trong luận án. Các lý thuyết áp dụng trong luận án.
Phƣơng pháp nghiên cứu của luận án. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ XÃ HỘI VÀ PHẬT GIÁO VIỆT NAM THỜI TRẦN. Khái quát chung về xã hội Việt Nam thời Trần. Tình hình kinh tế, chính trị - xã hội Việt Nam thời Trần.
Hệ tƣ tƣởng xã hội Việt Nam thời Trần. Tín ngƣỡng ngƣời Việt thời Trần. Khái quát chung về Phật giáo Việt Nam thời Trần. Đặc điểm của Phật giáo thời Trần.
Tính triết học của Phật giáo thời Trần. 60 Tiểu kết chƣơng 2. VAI TRÒ CỦA PHẬT GIÁO ĐỐI VỚI TÍN NGƢỠNG TRIỀU ĐÌNH VÀ TÍN NGƢỠNG DÂN GIAN CỦA NGƢỜI VIỆT DƢỚI THỜI TRẦN. Vai trò của Phật giáo đối với tín ngƣỡng triều đình dƣới thời Trần.
Lễ tế Trời Đất. Lễ cầu đảo tiếp bách thần. Tế lễ tang ma triều đình. Vai trò của Phật giáo đối với tín ngƣỡng dân gian dƣới thời Trần.
Vai trò của Phật giáo đối với tín ngƣỡng thờ thần. Vai trò của Phật giáo đối với tín ngƣỡng thờ cúng tổ tiên. Vai trò của Phật giáo đối với các tín ngƣỡng nông nghiệp. 105 Tiểu kết chƣơng 3.
ĐÁNH GIÁ VAI TRÕ CỦA PHẬT GIÁO ĐỐI VỚI TÍN NGƢỠNG THỜI TRẦN VÀ GIÁ TRỊ CỦA NÓ TRONG XÃ HỘI VIỆT NAM GIAI ĐOẠN HIỆN NAY. Đánh giá vai trò của Phật giáo đối với tín ngƣỡng ngƣời Việt thời Trần. Đánh giá vai trò của Phật giáo đối với tín ngƣỡng của triều đình thời Trần. Đánh giá vai trò của Phật giáo đối với tín ngƣỡng dân gian thời Trần 125 4.
Giá trị của vai trò Phật giáo thời Trần trong xã hội Việt Nam giai đoạn hiện nay. Giá trị của vai trò Phật giáo đối với tín ngƣỡng triều đình thời Trần trong giai đoạn hiện nay. Giá trị của vai trò Phật giáo đối với tín ngƣỡng dân gian thời Trần trong giai đoạn hiện nay. 151 Tiểu kết chƣơng 4.
167 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 170 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 171 PHỤ LỤC 3 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài luận án Phật giáo truyền vào nƣớc ta từ đầu Công nguyên, tồn tại lâu dài đến ngày nay và có ảnh hƣởng sâu sắc đến đời sống tinh thần của ngƣời Việt Nam trên mọi phƣơng diện chính trị, tƣ tƣởng, văn hóa - xã hội.
Trong lịch sử dân tộc, thời Trần đƣợc đánh giá là thời kỳ phát triển rực rỡ nhất trong thời đại phong kiến Việt Nam. Đó là thời kỳ Phật giáo Thiền Tông đƣợc coi nhƣ Quốc giáo, trở thành “bệ đỡ” tƣ tƣởng của các vua Trần trong đƣờng lối lãnh đạo, điều hành và quản lý đất nƣớc. Giữa Phật giáo và triều đình có sự gắn kết sâu rộng, tạo nên sức mạnh giữ gìn, xây dựng và bảo vệ đất nƣớc. Các vua Trần chủ trƣơng nhập thế, tu và tục không tách rời nhau, thể hiện qua tƣ tƣởng „Hòa quang đồng trần”, khuông phò dân tộc, cứu nhân độ thế ngay tại trần gian.
Đây cũng là thời kỳ Phật giáo trở thành “cốt tủy” hoà nhập với nền văn hóa dân tộc, để lại nhiều dấu ấn, ảnh hƣởng sâu rộng đến tín ngƣỡng, phong tục tập quán, thế giới quan, nhân sinh quan của các tầng lớp nhân dân; đặc biệt trong tƣ tƣởng trị nƣớc, lập pháp, hành pháp, trong lối sống, nếp sống của tầng lớp vua quan triều đình. Nhờ thấm nhuần tƣ tƣởng từ bi, bác ái, cứu nhân độ thế, xá tội của Phật giáo…, nhà Trần cùng nhân dân đoàn kết một lòng xây dựng đất nƣớc vững mạnh. Trên mặt trận chống giặc ngoại xâm, bảo vệ Tổ quốc, nhà Trần đạt đƣợc những chiến công hiển hách, ba lần đánh tan quân Nguyên - Mông, một đội quân xâm lƣợc có tầm cỡ thế giới, chinh phục hầu hết các quốc gia hùng mạnh lúc bấy giờ. Bên cạnh đó, nhà Trần còn đạt đƣợc những thành tựu kinh tế - xã hội quan trọng.
Hệ thống đê điều phục vụ phát triển nông nghiệp đƣợc xây dựng 1 nhƣ đê Cơ Xá, Đỉnh Nhĩ, có tổng chiều dài lên tới 2.500 km, đƣợc ví nhƣ “Vạn lý trường thành” của Việt Nam. Dƣới thời Trần, bộ sử đầu tiên của dân tộc Đại Việt sử ký đƣợc biên soạn bởi sử học Lê Văn Hƣu; chữ Nôm đƣợc dùng trong văn học, bộ Binh Thƣ xuất hiện với tác giả là Trần Quốc Tuấn, học vị Trạng Nguyên bắt đầu có từ đời Trần Thái Tông (1246)… Cùng với những thành tựu trên, nghệ thuật kiến trúc Lý - Trần đƣợc ghi nhận với “Tứ đại khí” (vạc Phổ Minh, tháp Báo Thiên, chuông Quy Điền, tƣợng Quỳnh Lâm), là niềm tự hào của dân tộc Việt Nam. Từ những dẫn chứng trên đây cho thấy, nghiên cứu vai trò của Phật giáo đối với tín ngƣỡng truyền thống ngƣời Việt (qua thời Trần) có ý nghĩa vô cùng quan trọng, góp phần làm sáng tỏ một giai đoạn hào hùng của dân tộc, khi mà Phật giáo ở vào đỉnh cao vàng son chói lọi. Tác động to lớn của Phật giáo đến đời sống tinh thần của người Việt đã tạo nên sức mạnh vĩ đại của dân tộc trong xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Những thành tựu đạt đƣợc trên là kết quả của sự kết hợp độc đáo, hài hòa giữa Phật giáo với dân tộc và với tín ngƣỡng truyền thống Việt Nam. Mặt khác dƣới góc độ văn hóa, Phật giáo đã góp phần tạo nên bản sắc của nền văn hóa Việt Nam. Nhiều công trình nghiên cứu đã chỉ ra rằng, tín ngƣỡng truyền thống là yếu tố hết sức quan trọng để hình thành nên bản sắc văn hóa của mỗi dân tộc. Tuy nhiên, tôn giáo cũng là yếu tố góp phần không nhỏ vào sự hình thành bản sắc văn hóa của mỗi quốc gia, dân tộc.
Bản sắc văn hóa Việt Nam đƣợc hình thành có vai trò của Tín ngưỡng truyền thống bản địa (Vật linh giáo, thờ Mẫu, thờ đa thần, thờ cúng tổ tiên), Phật giáo, Nho giáo, Đạo giáo. Dƣới góc độ đó, Phật giáo thời Trần cũng là một bộ phận cấu thành của nền văn hóa Việt Nam, tạo nên một bản sắc văn hóa riêng biệt - văn hóa thời Trần. 2 Ngoài ra, nghiên cứu vai trò của Phật thời Trần đối với tín ngƣỡng ngƣời Việt qua các lễ hội chùa (cầu mƣa, cầu mùa…), và trong đời sống sinh hoạt thƣờng nhật của ngƣời dân, không chỉ khẳng định mối quan hệ khăng khít giữa Phật giáo và tín ngƣỡng dân gian, mà còn cho thấy một quá trình giao lƣu, tiếp biến văn hóa giữa một tôn giáo ngoại lai và văn hóa bản địa. Ngày nay, theo cách nhìn nhận đánh giá mới, văn hóa truyền thống là một nguồn lực phát triển xã hội.
Trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa, đặc biệt trong hoàn cảnh thế giới có những biến động về chính trị và chiến tranh bất thƣờng đang xảy ra, những giá trị văn hóa truyền thống, mà Phật giáo là một bộ phận cấu thành, sẽ là “chất keo kết dính” tâm hồn của ngƣời Việt Nam cùng hƣớng về cội nguồn, vun đắp cho sự phát triển trƣờng tồn dân tộc và tiếp thu những tinh hoa của thế giới. Nghiên cứu vai trò của Phật giáo thời Trần đối với tín ngƣỡng ngƣời Việt cũng là khơi gợi lại lòng tự hào dân tộc, giáo dục các thế hệ ngày nay, đặc biệt là thế hệ trẻ. Trên cơ sở đó giáo dục tình đoàn kết một lòng yêu quê hƣơng đất nƣớc. Cuối cùng, nghiên cứu Vai trò của Phật giáo đối với tín ngƣỡng của ngƣời Việt cũng có tác dụng định hƣớng đúng đắn cho công tác quản lý các hoạt động tôn giáo (Phật giáo) bùng nổ ngày nay, bảo tồn các giá trị tốt đẹp của Phật giáo.
Tất cả những lý do trình bày trên đây là nguyên nhân và cũng là mục đích để tác giả chọn đề tài “Vai trò của Phật giáo đối với tín ngƣỡng ngƣời Việt” (Qua thời Trần) làm Luận án tiến sĩ. Mục đích và nhiệm vụ của luận án 2. Mục đích của Luận án Mục đích của Luận án nhằm chỉ ra vai trò của Phật giáo đối với tín ngƣỡng ngƣời Việt thời Trần trên hai phƣơng diện: Tín ngƣỡng triều đình và tín ngƣỡng dân gian. Từ sự phân tích trên, luận án đƣa ra những đánh giá về 3 vai trò Phật giáo đối với tín ngƣỡng ngƣời Việt thời Trần và giá trị của nó trong giai đoạn hiện nay.
Nhiệm vụ của luận án Để thực hiện mục đích trên, luận án cần thực hiện các nhiệm vụ cụ thể: - Khái quát những đặc trƣng cơ bản của Phật giáo và tín ngƣỡng ngƣời Việt thời Trần. - Phân tích, làm rõ vai trò của Phật giáo đối với tín ngƣỡng của ngƣời Việt thời Trần trên hai phƣơng diện: tín ngƣỡng triều đình và tín ngƣỡng dân gian. - Đánh giá về vai trò của Phật giáo đối với tín ngƣỡng ngƣời Việt thời Trần - Chỉ ra giá trị của vai trò Phật giáo thời Trần đối với tín ngƣỡng Việt trong giai đoạn hiện nay.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vai trò Phật giáo đối với tín ngưỡng người Việt thời Trần" nghiên cứu về vấn đề gì?
Vai trò Phật giáo trong đời sống tinh thần người Việt thời Trần, ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa, chính trị và xã hội đương thời.
Luận án "Vai trò Phật giáo đối với tín ngưỡng người Việt thời Trần" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Vai trò Phật giáo đối với tín ngưỡng người Việt thời Trần" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vai trò Phật giáo đối với tín ngưỡng người Việt thời Trần" thuộc chuyên ngành Tôn giáo học. Danh mục: Triết Học Phương Đông.
Luận án "Vai trò Phật giáo đối với tín ngưỡng người Việt thời Trần" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vai trò Phật giáo đối với tín ngưỡng người Việt thời Trần" có 289 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vai trò Phật giáo đối với tín ngưỡng người Việt thời Trần" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.