Tổng quan về luận án

Nghiên cứu mang tính tiên phong trong chuyên ngành Tôn giáo học (Mã số: 62.01) do nghiên cứu sinh Nguyễn Thúy Thơm (Thích Minh Thịnh) thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Hồng Dương tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (2016). Luận án giải quyết một khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi: trong khi các công trình trước đây của Viện Sử học (1981), Ban Phật giáo Việt Nam (1992) hay Lê Mạnh Thát (2005) chủ yếu tiếp cận thời đại Lý - Trần dưới giác độ lịch sử thuần túy, văn học hoặc triết học trừu tượng, thì vai trò tương tác lưỡng chiều giữa Phật giáo Thiền tông và hệ thống tín ngưỡng bản địa (cả ở cấp độ triều đình lẫn dân gian) dưới góc độ xã hội học tôn giáo và nhân học tôn giáo vẫn chưa được hệ thống hóa toàn diện.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập chặt chẽ:

  1. Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Những đặc trưng bản thể luận và hình thái biểu hiện của Phật giáo và tín ngưỡng người Việt thời Trần là gì?
    Giả thuyết 1 (H1): Phật giáo thời Trần không tồn tại biệt lập mà vận hành theo nguyên lý "khế lý, khế cơ" và "hỗn dung tôn giáo", đóng vai trò bệ đỡ tư tưởng cho vương quyền và tâm thức dân gian.
  2. Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cơ chế tác động và vai trò thực tế của Phật giáo đối với tín ngưỡng triều đình và tín ngưỡng dân gian thời Trần diễn ra như thế nào?
    Giả thuyết 2 (H2): Phật giáo đã thâm nhập, tái cấu trúc và "Phật hóa" các nghi lễ tế tự tối cao của nhà nước (Tế Trời Đất, cầu đảo tiếp bách thần, tang ma hoàng gia) cũng như các thực hành làng xã (thờ cúng tổ tiên, thờ Tứ pháp, hội mùa).
  3. Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Giá trị lịch sử - văn hóa của mối quan hệ này mang lại bài học thực tiễn gì cho công tác quản trị tôn giáo tại Việt Nam hiện đại?
    Giả thuyết 3 (H3): Mô hình Phật giáo "nhập thế hữu vi" và "hòa quang đồng trần" thời Trần là nguồn lực văn hóa quý báu để củng cố khối đại đoàn kết dân tộc trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Khung lý thuyết của công trình được định vị trên nền tảng Chức năng luận (Functionalism) của Bronislaw Malinowski và Emile Durkheim, kết hợp thuyết Phức hợp văn hóa của Edward B. Tylor và lý thuyết về Phương thức sản xuất châu Á của Karl Marx. Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ tiến trình 175 năm trị vì của nhà Trần (1225–1400) qua 14 đời vua, trọng tâm là 4 triều đại cực thịnh: Trần Thái Tông (1225–1258), Trần Thánh Tông (1258–1278), Trần Nhân Tông (1279–1293) và Trần Anh Tông (1293–1314). Không gian khảo sát trải rộng trên 12 lộ của Đại Việt, với mẫu tư liệu bao gồm 30 quyển Đại Việt sử ký toàn thư, 53 quyển Khâm định Việt sử thông giám cương mục, 19 quyển An Nam chí lược, văn bản học Phật giáo (Thiền uyển tập anh, Thượng sĩ ngữ lục, Tam tổ thực lục) cùng hệ thống văn bia, minh chuông và di tích chùa tháp thời Trần.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu trong luận án được phân tích qua ba dòng nghiên cứu chủ lưu:

  • Dòng nghiên cứu tư tưởng chính trị: Các học giả Trần Văn Giàu (1986), Nguyễn Tài Thư (1986), Hà Thúc Minh (1986), Nguyễn Đức Sự (1981, 1986) và Trần Bạch Đằng (1986) tập trung khẳng định Phật giáo khi du nhập vào Việt Nam đã gắn chặt với chủ nghĩa yêu nước, chuyển hóa từ đạo giải thoát siêu hình thành "Phật giáo Việt Nam" mang tính nhập thế, lấy tư tưởng từ bi, bác ái làm phương thức "khoan thư sức dân".
  • Dòng nghiên cứu văn hóa và tín ngưỡng dân gian: Hà Văn Tấn (1986, 2005), Trần Quốc Vượng (1986), Phan Đại Doãn (1986), Ngô Đức Thịnh (2001) và Nguyễn Duy Hinh (2011) làm sáng tỏ hiện tượng hỗn dung văn hóa giữa Phật giáo và tín ngưỡng bản địa (thờ Mẫu, thờ Nữ thần nông nghiệp Tứ pháp, tín ngưỡng phồn thực). Hà Văn Tấn (2005) nhấn mạnh: "Làng Việt Nam là làng của những người nông dân trồng lúa nước, với hai vụ thu hoạch. Sinh hoạt của các ngôi chùa không thể nào tách rời khỏi cái nhịp điệu mùa của làng". Tác giả Nguyễn Tài Thư (2008) đưa ra nhận định mang tính bản lề: "Xét ở góc độ lý luận triết học nói chung và thế giới quan nói riêng thì tỉ trọng tham gia của Phật giáo trong sự tổng hợp bốn yếu tố (cái bản địa, Nho, Phật, Lão) là lớn hơn, căn bản hơn, có hệ thống hơn, có cơ sở hơn, hợp lý hơn các phần khác".
  • Dòng nghiên cứu thể chế và thiết chế tôn giáo - nhà nước: Lê Mạnh Thát (2005), Nguyễn Huệ Chi (1981, 2000), Hoàng Đức Thắng (2012) và Nguyễn Bích Ngọc (2012) phân tích thiết chế "Quân chủ Phật giáo Đại Việt" – nơi vương quyền kết hợp cùng thần quyền tạo nên mô hình tập quyền thân dân đặc thù.

Tranh luận học thuật nổi bật tồn tại giữa hai quan điểm: một bên xem Phật giáo thời Trần là "Phật giáo quý tộc" mang tính tư tưởng thượng tầng (Trần Quốc Vượng), đối lập với quan điểm xem Phật giáo chỉ thực sự tồn tại bền vững khi hòa tan vào cấu trúc làng xã bình dân (Phan Đại Doãn). Luận án định vị nghiên cứu bằng cách dung hợp hai thái cực này: chứng minh Phật giáo thời Trần vận hành đồng thời trên cấu trúc lưỡng tầng (lưỡng diện tín ngưỡng) – vừa đóng vai trò hệ tư tưởng chính thống của triều đình, vừa hòa quyện sâu sắc vào tín ngưỡng dân gian của công xã nông thôn.

So sánh quốc tế cho thấy tính độc bản của mô hình Đại Việt:

  1. So sánh với Nhật Bản thời Kamakura (1185–1333): Tại Nhật Bản, hiện tượng Shinbutsu-shūgō (Thần Phật tập hợp) diễn ra khi Thiền tông (Rinzai, Sōtō) và Tịnh độ tông liên kết với Thần đạo (Shinto) để phục vụ tầng lớp võ sĩ Samurai. Trong khi đó, tại Đại Việt, Thiền phái Trúc Lâm do chính Hoàng đế Trần Nhân Tông xuất gia sáng lập, dung hợp tín ngưỡng dân gian thành một phong trào giải phóng tâm thức đại chúng gắn liền với nhiệm vụ vệ quốc của toàn dân tộc.
  2. So sánh với các vương quốc Theravada Đông Nam Á (Bagan, Sukhothai): Mô hình Quân chủ Phật giáo ở Đông Nam Á vận hành theo thuyết Dharmaraja (Vua Pháp vương) với sự phụ thuộc gần như tuyệt đối của triều đình vào Tăng đoàn (Sangha) để duy trì tính chính danh siêu hình. Ngược lại, nhà Trần xác lập quyền lực quân chủ tập quyền độc lập dựa trên phương châm tác chiến và quản trị: "vua tôi đồng lòng, anh em hòa thuận, nước nhà chung sức (quốc gia tính lực)" (Trần Quốc Tuấn), sử dụng Phật giáo như phương tiện đạo đức và liên kết xã hội thay vì thần quyền giáo điều.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp trực tiếp vào lý thuyết Xã hội học Tôn giáo và Nhân học Tôn giáo qua việc mở rộng các lý thuyết cổ điển của Bronislaw Malinowski (Chức năng đáp ứng nhu cầu tâm lý - xã hội) và Emile Durkheim (Chức năng cố kết cộng đồng):

  • Xác lập Mệnh đề Chuyển hóa Nhập thế (P1): Phật giáo Đại Việt thời Trần đã thực hiện một bước chuyển biến hệ hình (paradigm shift) sâu sắc từ "vô vi xuất thế" sang "nhập thế hữu vi", thể hiện qua triết lý kinh điển: "Phật pháp tại thế gian, bất ly thế gian giác".
  • Xác lập Mệnh đề Bệ đỡ Tư tưởng (P2): Tôn giáo ngoại sinh không tiêu diệt tín ngưỡng bản địa mà thực hiện chức năng "Phật hóa" và "hợp thức hóa thần quyền", tạo nên một hệ thống linh thiêng hỗ trợ vương quyền mà không làm phát sinh xung đột ý thức hệ.
  • Xác lập Mệnh đề Thích ứng Lưỡng diện (P3): Tính hiệu năng của một tôn giáo trong xã hội tiền hiện đại phụ thuộc vào khả năng đáp ứng đồng thời nhu cầu thể chế hóa của nhà nước tập quyền và nhu cầu tín ngưỡng phồn thực, cầu mùa của cư dân nông nghiệp lúa nước.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết:

  1. Lý thuyết Chức năng Cấu trúc (Structural-Functionalism): Xem tôn giáo như một tiểu hệ thống trong kiến trúc thượng tầng, vận hành đồng thời các chức năng: thế giới quan, bù đắp tinh thần, liên kết xã hội, điều chỉnh hành vi và tổ chức chính trị.
  2. Lý thuyết Phức hợp Văn hóa (Cultural Complex): Nhìn nhận hiện tượng "Tam giáo đồng nguyên" (Phật - Nho - Đạo) và tín ngưỡng dân gian như một chỉnh thể giao lưu, tiếp biến văn hóa có chọn lọc.
  3. Lý thuyết Phương thức Sản xuất Châu Á: Phân tích quan hệ sở hữu kép về ruộng đất (nhà nước phong kiến tối cao và công xã nông thôn tự trị) tương ứng với mối liên kết hữu cơ giữa chùa tháp triều đình và chùa làng xã.

Điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ ràng: nghiên cứu tập trung vào người Việt (người Kinh) tại vùng đồng bằng và trung du Bắc Bộ thời Trần; không quy chiếu tuyệt đối sang bối cảnh các vương triều thuần Nho giáo sau này như thời Lê sơ hay thời Nguyễn.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Lập trường Triết học và Bản thể luận: Vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, phân tích tôn giáo như một hình thái ý thức xã hội phản ánh tồn tại xã hội, chịu sự quy định của quan hệ kinh tế - chính trị nhưng có tính độc lập tương đối và tác động trở lại mạnh mẽ lên đời sống lịch sử.
  • Thiết kế Nghiên cứu Đa tầng (Multi-level Design):
    • Cấp độ Vĩ mô (Macro-level): Phân tích tín ngưỡng cấp quốc gia và triều đình (Lễ tế Trời Đất, Lễ cầu đảo tiếp bách thần, Tế lễ tang ma hoàng tộc).
    • Cấp độ Trung mô (Meso-level): Phân tích thiết chế tôn giáo làng xã (chùa làng, tục thờ thần Thành hoàng, thờ Nữ thần Tứ pháp Vân - Vũ - Lôi - Điện, lễ hội nông nghiệp).
    • Cấp độ Vi mô (Micro-level): Phân tích thực hành tâm linh gia đình và dòng họ (tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, tục gửi giỗ/ký kỵ vào chùa, lễ thức vòng đời).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu tuân thủ chuẩn mực học thuật nghiêm ngặt:

  • Chiến lược chọn mẫu tư liệu (Sampling Protocol):
    • Khai thác toàn văn các bộ Quốc sử: Đại Việt sử ký toàn thư (Ngô Sĩ Liên), Khâm định Việt sử thông giám cương mục (Phan Thanh Giản), Lịch triều hiến chương loại chí (Phan Huy Chú).
    • Khai thác tư sử và địa chí cổ: An Nam chí lược (Lê Tắc), Kiến văn tiểu lục (Lê Quý Đôn), Việt điện u linh tập (Lý Tế Xuyên - khảo cứu 27 vị thần linh thời Lý - Trần).
    • Khảo cứu văn bản Phật giáo chuyên biệt: Thiền uyển tập anh, Thượng sĩ ngữ lục, Khóa hư lục, Tam tổ thực lục, Thánh đăng lục.
    • Khảo sát thực địa văn bia Hán Nôm và phế tích kiến trúc: Văn bia tháp Phổ Minh (Nam Định), bia chùa Quỳnh Lâm (Quảng Ninh), hệ thống am tháp Yên Tử, bảo vật "Tứ đại khí" (vạc Phổ Minh, tháp Báo Thiên, chuông Quy Điền, tượng Quỳnh Lâm).
  • Tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp kiểm chứng chéo giữa 4 nguồn dữ liệu (Quốc sử chính thống – Thư tịch Phật giáo – Văn bia khảo cổ – Thực hành dân gian truyền thống) nhằm loại bỏ định kiến ý thức hệ của các sử quan Nho thần đời sau.

Data và phân tích

  • Phân tích Nội dung Định tính (Qualitative Content Analysis): Phân loại, mã hóa và giải thích văn bản học đối với hàng trăm đoạn ngữ cảnh lịch sử miêu tả hành vi tôn giáo của vua quan và thường dân.
  • Phân tích Cấu trúc - Chức năng Lịch sử: Đánh giá định lượng tương đối các thông số kinh tế - xã hội thời Trần: quản lý 12 lộ, hệ thống đê điều Cơ Xá, Đỉnh Nhĩ dài 2.500 km (được ví như "Vạn lý trường thành" Đại Việt), chế độ điền trang thái ấp khởi lập từ năm 1266 để chứng minh cơ sở kinh tế vững chắc của hệ thống chùa tháp và tầng lớp quý tộc sùng Phật.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án xác lập 5 phát hiện mang tính đột phá khoa học:

  1. Tái cấu trúc và "Phật hóa" Tín ngưỡng Triều đình: Phật giáo thời Trần không thay thế các nghi lễ chính trị truyền thống mà tích hợp sâu sắc vào lễ Tế Trời Đất (Đàn Nam Giao), lễ Cầu đảo bách thần khi hạn hán lũ lụt, và hệ thống tang lễ hoàng triều. Các thiền sư giữ vai trò chủ trì nghi lễ quốc gia, biến việc tế tự thành diễn trường củng cố tính chính danh tâm linh cho ngai vàng.
  2. Thiết lập Không gian Hỗn dung Tín ngưỡng Làng xã: Ngôi chùa thời Trần trở thành trung tâm tích hợp đa tín ngưỡng: "tiền Phật hậu Thần", "tiền Phật hậu Mẫu". Bàn thờ chùa không chỉ có tượng Thích Ca, Bồ Tát mà phối thờ cả Tứ pháp, Thạch Quang Phật, Đức Ông, Thánh Mẫu và bài vị tổ tiên của dân làng thông qua hình thức "ký kỵ".
  3. Triết lý "Hòa quang đồng trần" giải quyết nghịch lý Đạo - Đời: Tác phẩm chỉ ra rằng các vua Trần (Thái Tông, Thánh Tông, Nhân Tông) đã hóa giải mâu thuẫn giữa lý tưởng giải thoát cá nhân và trách nhiệm chính trị quốc gia bằng tinh thần "Cư trần lạc đạo" (ở đời vui đạo), xem việc phụng sự xã hội và đánh giặc cứu nước chính là hành trì Bồ Tát đạo.
  4. Học thuyết Nhân quả - Luân hồi củng cố Tín ngưỡng Thờ cúng Tổ tiên: Phát hiện mang tính phản trực giác (counter-intuitive) chỉ ra rằng thuyết vô ngã, vô thường của Phật giáo không hề triệt tiêu tục thờ cúng tổ tiên bản địa, mà ngược lại, đã cung cấp một khung giải thích luân hồi nhân quả hoàn chỉnh, thúc đẩy con người "tu nhân tích đức" để hồi hướng công đức cho tổ tiên tiền tổ.
  5. Phật giáo là Lá chắn Văn hóa chống Đồng hóa: Trong hơn một thiên niên kỷ tiếp biến, Phật giáo thời Trần đóng vai trò một đối trọng văn hóa mạnh mẽ trước sức ép Hán hóa và hệ tư tưởng Tống Nho phương Bắc, khẳng định bản sắc độc lập của quốc gia Đại Việt.

Implications đa chiều

  • Ý nghĩa Lý luận: Làm phong phú kho tàng lý luận Tôn giáo học mác-xít về quy luật giao lưu, tiếp biến văn hóa giữa tôn giáo ngoại nhập và văn hóa bản địa; bổ sung cơ sở khoa học cho mô hình tôn giáo đồng hành cùng dân tộc.
  • Ý nghĩa Phương pháp luận: Cung cấp quy trình nghiên cứu liên ngành (Tôn giáo học – Lịch sử học – Nhân học – Văn bia học) mẫu mực để tiếp cận các hiện tượng tâm linh phức hợp trong lịch sử Á Đông.
  • Ứng dụng Thực tiễn và Chính sách:
    • Đóng góp luận cứ khoa học chuẩn xác phục vụ việc xây dựng và hoàn thiện thể chế tôn giáo tại Việt Nam (từ Pháp lệnh Tín ngưỡng, Tôn giáo 2004 đến Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo 2016).
    • Định hướng công tác bảo tồn, phát huy các giá trị di sản văn hóa Phật giáo thời Trần: hồ sơ Di sản Văn hóa Thế giới Quần thể Di tích và Danh thắng Yên Tử – Vĩnh Nghiêm – Côn Sơn, Kiếp Bạc; khai thác Mộc bản chùa Vĩnh Nghiêm (Di sản Ký ức Thế giới).
    • Đề xuất giải pháp quản lý hiện tượng "thương mại hóa" và "lệch chuẩn tâm linh" trong các lễ hội chùa chiền đương đại bằng cách phục hồi nguyên mẫu giá trị từ bi, vị tha thời Trần.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:

  • Giới hạn nguồn tư liệu: Sự tàn phá văn hóa khủng khiếp trong 20 năm đô hộ của nhà Minh (1407–1427) đã làm thất lạc phần lớn thư tịch, sách vở và văn bia nguyên bản thời Trần, buộc nghiên cứu phải dựa nhiều vào các văn bản phục dựng thời Hậu Lê và thời Nguyễn.
  • Giới hạn địa lý - tộc người: Luận án tập trung khảo sát cộng đồng người Việt châu thổ Bắc Bộ, chưa mở rộng phân tích sâu sự tương tác giữa Phật giáo Đại Việt với tín ngưỡng Champa hoặc các tộc người thiểu số phía Bắc thời bấy giờ.
  • Giới hạn định lượng kinh tế: Thiếu vắng các số liệu thống kê chi tiết về diện tích "chùa điền" và quy mô tích lũy tài sản cụ thể của hệ thống tự viện qua từng niên đại.

Chương trình nghiên cứu 5–10 năm tới mở ra các hướng đi cụ thể:

  1. Ứng dụng kỹ thuật số (Digital Humanities) để lập bản đồ GIS và phân tích mạng lưới (network analysis) toàn bộ hệ thống văn bia, di tích chùa tháp thời Trần còn tồn tại.
  2. Mở rộng nghiên cứu so sánh liên vùng về mô hình "Vương quyền - Tăng đoàn" giữa Đại Việt thời Trần với Vương triều Ayutthaya (Xiêm), Koryo (Triều Tiên) và Kamakura (Nhật Bản).
  3. Khảo cứu sâu cơ chế kinh tế của thiết chế điền trang - tự viện thời Trần dưới góc nhìn của Lịch sử Kinh tế học Thể chế.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động Học thuật: Luận án trở thành tài liệu tham khảo nền tảng trong các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Tôn giáo học, Lịch sử Việt Nam và Văn hóa học tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Đại học Quốc gia Hà Nội và Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam.
  • Tác động Thể chế và Chính sách: Cung cấp cơ sở lý luận cho Ban Tôn giáo Chính phủ và Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch trong việc hoạch định chính sách tôn giáo, phát huy nguồn lực văn hóa tâm linh của Phật giáo trong công cuộc xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
  • Tác động Xã hội và Quốc tế: Góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về chủ quyền văn hóa dân tộc; nâng tầm giá trị tư tưởng hòa bình, khoan dung của Phật hoàng Trần Nhân Tông ra diễn đàn học thuật quốc tế.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học giả: Tiếp cận hệ thống tư liệu thư tịch gốc đã được phân loại chuẩn xác cùng khung lý thuyết chức năng luận ứng dụng trong tôn giáo học.
  • Cơ quan Quản lý Nhà nước về Tôn giáo: Nhận diện rõ ranh giới giữa nhu cầu tín ngưỡng chính đáng và mê tín dị đoan, từ đó ban hành các quy định quản lý lễ hội hiệu quả.
  • Giáo hội Phật giáo Việt Nam: Rút ra bài học lịch sử về phương thức "nhập thế hộ quốc an dân", xây dựng phương châm hoạt động "Đạo pháp – Dân tộc – Chủ nghĩa Xã hội".
  • Nhà nghiên cứu Di sản và Du lịch Văn hóa: Xây dựng các tour du lịch tâm linh – lịch sử bền vững kết nối Thăng Long – Yên Tử – Côn Sơn – Bạch Đằng.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
    Đó là việc mở rộng Thuyết Chức năng Cấu trúc để luận giải mô hình "Phật hóa tín ngưỡng bản địa" tại một quốc gia Đông Á thời trung đại: chứng minh Phật giáo không phủ định hay tiêu diệt tín ngưỡng bản địa mà đóng vai trò "nâng cấp", cung cấp hệ thống bản thể luận và đạo đức học nhân quả để hoàn thiện cấu trúc tinh thần của dân tộc.
  2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
    Khắc phục lối mòn miêu tả lịch sử sự kiện thuần túy của các công trình sử học cũ bằng cách áp dụng phương pháp tiếp cận cấu trúc - chức năng kết hợp nhân học tôn giáo, đối chiếu tam giác đạc giữa Quốc sử, Thư tịch Phật giáo và Khảo cổ văn bia Hán Nôm.
  3. Phát hiện gây bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu?
    Mặc dù Phật giáo đạt vị thế "Quốc giáo thực tế" với việc các Hoàng đế xuất gia làm Tổ sư Thiền phái, nhà Trần tuyệt đối không thiết lập một chế độ thần quyền chuyên chế kiểu "Theocracy". Ngược lại, vương triều vẫn duy trì tính thế tục độc lập của bộ máy hành chính, sử dụng Nho giáo trong khoa cử (từ năm 1246 đặt học vị Trạng nguyên) và pháp luật (Hình luật thư), tạo nên sự cộng sinh Tam giáo hoàn hảo.
  4. Quy trình tái lập (Replication Protocol) của nghiên cứu được xác lập ra sao?
    Cung cấp danh mục thư mục tài liệu gốc 175 nguồn, quy chuẩn giải mã văn bia Hán Nôm và khung phân tích nội dung có thể áp dụng trực tiếp để nghiên cứu các triều đại Lý, Lê sơ, Mạc hoặc Nguyễn.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo đề xuất điều gì?
    Tiến hành dự án nghiên cứu đối sánh xuyên quốc gia (Transnational comparative research) về mạng lưới Thiền tông Đông Á thế kỷ XIII–XIV và tiến trình bản địa hóa tôn giáo tại bán đảo Đông Dương.

Kết luận

  1. Xác lập vị thế khoa học tiên phong: Luận án là công trình Tôn giáo học đầu tiên phân tích hệ thống, toàn diện và chuyên sâu về vai trò của Phật giáo đối với tín ngưỡng người Việt thời Trần trên cả hai phương diện triều đình và dân gian.
  2. Làm sáng tỏ quy luật tiếp biến văn hóa: Chứng minh quy luật tiếp nhận văn hóa ngoại sinh có chọn lọc của dân tộc Đại Việt: tiếp thu triết lý giải thoát và từ bi của Phật giáo để bù đắp khoảng trống nhận thức của tín ngưỡng nguyên thủy, đồng thời "bản địa hóa" Phật giáo thành công cụ hộ quốc an dân.
  3. Minh chứng sức mạnh gắn kết vương quyền - dân tộc: Khẳng định sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa Phật giáo Thiền tông và tín ngưỡng truyền thống đã tạo ra bệ đỡ tinh thần vững chắc, kết tinh thành sức mạnh vô địch giúp nhà Trần 3 lần đại phá đế quốc Nguyên Mông hùng mạnh bậc nhất thế giới.
  4. Mở ra các hướng tiếp cận học thuật mới: Đặt nền móng cho các nghiên cứu liên ngành kết hợp Tôn giáo học, Nhân học biểu tượng và Xã hội học lịch sử trong việc khảo sát đời sống tâm linh cổ trung đại Việt Nam.
  5. Định hướng giá trị cho thời đại hiện nay: Cung cấp những bài học lịch sử vô giá về việc phát huy nguồn lực văn hóa truyền thống, định hướng công tác quản lý tôn giáo, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân và bảo vệ vững chắc nền độc lập, tự chủ của Tổ quốc trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.