Đạo đức Phật giáo và Ảnh hưởng đến Đạo đức Người Việt Nam - Luận án TS Triết học
Luận án tiến sĩ nghiên cứu triết học đạo đức Phật giáo và tác động của nó đến giá trị đạo đức trong xã hội Việt Nam hiện nay.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
206
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Triết lý Đạo đức Phật giáo: Giá trị cốt lõi
- Số trang:
- 206 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử
- Tác giả:
- Dang Thi Lan
- Năm:
- 2004
Tóm tắt nội dung luận án
I. Triết lý Đạo đức Phật giáo Giá trị cốt lõi
Triết lý đạo đức Phật giáo đặt nền tảng vững chắc cho hành vi con người. Giáo lý này không chỉ là tôn giáo mà còn là hệ thống tư tưởng sâu sắc. Các giá trị đạo đức cốt lõi hướng đến sự an lạc, giải thoát. Người theo Phật giáo thực hành các chuẩn mực để thanh lọc tâm hồn. Từ bi, trí tuệ là những phẩm chất được đề cao. Hiểu rõ triết lý này giúp nhận diện bản chất đạo đức. Đặc biệt trong bối cảnh xã hội hiện đại, các giá trị này vẫn giữ nguyên tính thời sự. Chúng giúp con người định hướng lối sống thiện lành, có trách nhiệm. Đạo đức Phật giáo là nguồn cảm hứng cho sự phát triển cá nhân và cộng đồng.
1.1. Nguyên tắc nền tảng Từ bi và Bất bạo động
Đạo đức Phật giáo lấy lòng từ bi làm gốc. Từ bi là mong muốn chúng sinh thoát khổ. Nguyên tắc này thúc đẩy tình yêu thương vô điều kiện. Bất bạo động là hệ quả trực tiếp của từ bi. Không gây hại, không giết chóc là giới luật quan trọng. Tinh thần này lan tỏa sự hòa ái, bao dung. Người Phật tử thực hành để giảm thiểu đau khổ. Từ bi và bất bạo động tạo nên đạo đức vị tha. Đây là giá trị cốt lõi, hình thành nhân cách.
1.2. Chuẩn mực hành vi Ngũ giới thiết yếu
Ngũ giới là năm chuẩn mực đạo đức cơ bản. Các giới luật bao gồm không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối, không dùng chất say. Đây là kim chỉ nam cho hành vi hàng ngày. Việc giữ ngũ giới giúp thanh lọc thân tâm. Nó tạo ra nền tảng cho một lối sống trong sạch. Ngũ giới không chỉ là quy tắc cá nhân. Chúng góp phần xây dựng trật tự xã hội. Người Phật tử nỗ lực tuân thủ để phát triển đạo đức. Các giới luật này mang ý nghĩa thiết thực.
1.3. Quy luật chi phối Nhân quả và Luân hồi
Thuyết nhân quả là nguyên lý trọng tâm. Mọi hành động đều tạo ra kết quả tương ứng. Hành vi thiện tạo quả lành, hành vi ác tạo quả xấu. Nghiệp báo là hệ quả tích lũy của nhân quả. Nghiệp lực chi phối số phận trong các kiếp sống. Luân hồi là vòng sinh tử không ngừng. Chúng sinh chuyển hóa qua nhiều đời, nhiều kiếp. Hiểu rõ nhân quả, nghiệp báo thúc đẩy sống thiện. Con người tránh điều ác để thoát khổ. Quy luật này khuyến khích trách nhiệm cá nhân.
II. Ảnh hưởng Đạo đức Phật giáo tại Việt Nam
Phật giáo du nhập vào Việt Nam từ rất sớm. Tôn giáo này đã để lại dấu ấn sâu sắc. Ảnh hưởng đến văn hóa, đạo đức, lối sống của người Việt. Các giá trị Phật giáo hòa quyện với truyền thống dân tộc. Điều này tạo nên nét đặc trưng riêng biệt. Người Việt tiếp nhận Phật giáo một cách tự nhiên. Từ tư tưởng đến phong tục, tập quán. Phật giáo không chỉ là niềm tin tôn giáo. Nó trở thành một phần của bản sắc văn hóa Việt. Ảnh hưởng này vẫn rõ rệt trong xã hội hiện nay. Đạo đức Phật giáo góp phần định hình nhân cách. Tạo nên một xã hội nhân ái, hài hòa.
2.1. Lịch sử du nhập và lan tỏa rộng khắp
Phật giáo có mặt tại Việt Nam gần 2000 năm. Đây là một trong những tôn giáo lớn nhất. Quá trình du nhập diễn ra hòa bình, tự nhiên. Phật giáo nhanh chóng được người Việt đón nhận. Giáo lý dễ hiểu, phù hợp với tâm lý. Các chùa chiền được xây dựng khắp nơi. Phật giáo lan tỏa từ nông thôn đến thành thị. Ảnh hưởng sâu rộng đến mọi tầng lớp xã hội. Sự du nhập tạo nên nền tảng văn hóa Phật giáo Việt Nam. Giúp các giá trị đạo đức Phật giáo thấm sâu.
2.2. Đạo đức Phật giáo hòa quyện với truyền thống
Đạo đức Phật giáo không đứng độc lập. Nó hòa quyện chặt chẽ với đạo đức truyền thống Việt. Tinh thần từ bi, hỷ xả tương đồng. Với lòng nhân ái, yêu nước của dân tộc. Quan niệm hiếu thảo, kính trên nhường dưới. Được củng cố qua giáo lý Phật giáo. Sự kết hợp tạo nên một nền đạo đức phong phú. Giúp người Việt duy trì bản sắc. Các giá trị đạo đức được phát huy mạnh mẽ. Tạo nên sự gắn kết trong cộng đồng.
2.3. Tinh thần nhập thế Nét riêng biệt Việt Nam
Phật giáo Việt Nam mang tinh thần nhập thế. Không tách rời khỏi đời sống xã hội. Tích cực tham gia vào các hoạt động cộng đồng. Đồng hành cùng dân tộc trong các cuộc kháng chiến. Các vị cao tăng có vai trò quan trọng. Tham gia cố vấn triều đình, xây dựng đất nước. Tinh thần nhập thế thể hiện trách nhiệm cao. Giúp đạo đức Phật giáo gần gũi, thực tiễn. Ảnh hưởng sâu sắc đến mọi tầng lớp. Tạo nên bản sắc riêng của Phật giáo Việt.
III. Phật giáo và Lối sống người Việt Nam
Đạo đức Phật giáo có vai trò quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến lối sống người Việt. Các giá trị như lòng từ bi, nhân quả, hiếu thảo. Thấm sâu vào ý thức và hành vi hàng ngày. Phật giáo giúp hình thành nhân cách tốt đẹp. Điều chỉnh các mối quan hệ trong gia đình, xã hội. Trong bối cảnh hiện đại, Phật giáo vẫn là điểm tựa. Giúp người dân đối phó với thách thức đạo đức. Giáo lý khuyến khích sự giản dị, vị tha. Góp phần xây dựng một xã hội lành mạnh. Lối sống của người Việt chịu ảnh hưởng lớn.
3.1. Hình thành ý thức đạo đức cá nhân
Đạo đức Phật giáo góp phần định hình ý thức. Giáo lý về từ bi, nhân quả thấm sâu. Người Việt Nam có xu hướng sống thiện lành. Tránh xa điều ác, hướng đến điều tốt. Tinh thần vị tha, chia sẻ được củng cố. Ý thức về trách nhiệm cá nhân phát triển. Giúp con người sống có đạo lý hơn. Văn hóa biết ơn, hiếu kính cha mẹ. Được vun đắp từ giáo lý Phật giáo. Điều này làm phong phú tâm hồn Việt.
3.2. Điều chỉnh hành vi xã hội cộng đồng
Phật giáo điều chỉnh hành vi đạo đức xã hội. Ngũ giới là khuôn mẫu ứng xử trong cộng đồng. Tránh xung đột, mâu thuẫn được khuyến khích. Tinh thần hòa giải, bao dung được đề cao. Người Việt Nam coi trọng tình làng nghĩa xóm. Giúp xây dựng cộng đồng gắn kết bền chặt. Sự tôn trọng lẫn nhau được củng cố. Từ đó hạn chế các tệ nạn xã hội. Phật giáo góp phần duy trì an ninh trật tự.
3.3. Đối phó với thách thức đạo đức hiện nay
Đạo đức Phật giáo là giải pháp quan trọng. Đối phó với thách thức xã hội hiện đại. Nạn tham nhũng, lối sống thực dụng gia tăng. Phật giáo nhắc nhở về giá trị chân thật, thiện lành. Khuyến khích sống giản dị, không tham lam. Giúp con người tìm lại bình an nội tâm. Là điểm tựa tinh thần vững chắc. Đối phó với sự xuống cấp đạo đức. Góp phần xây dựng một xã hội công bằng.
IV. Phát huy Đạo đức Phật giáo Giải pháp
Việc phát huy giá trị đạo đức Phật giáo là cần thiết. Đặc biệt trong bối cảnh xã hội đang chuyển mình. Các giải pháp cần được triển khai đồng bộ. Nhằm khai thác mặt tích cực, hạn chế tiêu cực. Phật giáo là nguồn lực tinh thần to lớn. Góp phần xây dựng nền đạo đức mới. Các hoạt động giáo dục, truyền thông cần được đẩy mạnh. Hợp tác giữa tôn giáo và nhà nước là yếu tố then chốt. Đảm bảo Phật giáo phát triển đúng hướng. Đóng góp tích cực vào sự phát triển bền vững của đất nước.
4.1. Đánh giá vai trò trong xây dựng đạo đức mới
Đạo đức Phật giáo đóng vai trò quan trọng. Góp phần xây dựng nền đạo đức mới ở Việt Nam. Các giá trị như từ bi, nhân ái vẫn phù hợp. Đặc biệt trong bối cảnh vật chất chi phối. Phật giáo cung cấp nền tảng vững chắc. Giúp con người định hướng giá trị cuộc sống. Thúc đẩy lối sống có trách nhiệm, vị tha. Là nguồn lực để hoàn thiện đạo đức cá nhân. Sự đánh giá đúng mức là cần thiết.
4.2. Giải pháp phát huy giá trị tích cực Phật giáo
Nhiều giải pháp cần được thực hiện. Phát huy các giá trị tích cực của Phật giáo. Tăng cường giáo dục Phật pháp trong cộng đồng. Khuyến khích thực hành ngũ giới. Tổ chức các hoạt động từ thiện, an sinh xã hội. Tạo điều kiện cho Phật giáo tham gia. Vào các chương trình phát triển đạo đức quốc gia. Hợp tác giữa các tổ chức tôn giáo và chính quyền. Nhằm lan tỏa tinh thần Phật giáo. Điều này nâng cao đạo đức xã hội.
4.3. Hạn chế mặt tiêu cực và thách thức hiện tại
Cần có biện pháp hạn chế mặt tiêu cực. Tránh mê tín dị đoan, tư tưởng yếm thế. Đảm bảo Phật giáo phát triển đúng giáo lý. Đối mặt với các biến đổi xã hội nhanh chóng. Giữ vững bản sắc và giá trị cốt lõi. Cần có sự quản lý, định hướng hợp lý. Giúp Phật giáo phát huy tối đa tiềm năng. Đóng góp tích cực cho xã hội Việt Nam. Duy trì sự trong sáng của đạo Phật.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (206 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh công cuộc Đổi mới và chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam đã thúc đẩy tăng trưởng kinh tế vượt bậc, nhưng đồng thời làm nảy sinh nhiều biến động tiêu cực trong đời sống tinh thần và đạo đức xã hội. Sự trỗi dậy của lối sống thực dụng, chủ nghĩa vị kỷ, cùng thực trạng suy thoái phẩm chất trong một bộ phận cán bộ khi "một bộ phận không nhỏ cán bộ, đảng viên thiếu tu dưỡng bản thân, phai nhạt lý tưởng, mất cảnh giác, giảm sút ý chí, kém ý thức tổ chức kỷ luật, sa đọa về đạo đức và lối sống" đã đặt ra yêu cầu cấp bách về việc củng cố nền tảng đạo đức dân tộc. Trong bối cảnh đó, luận án tiến sĩ triết học "Đạo đức Phật giáo và ảnh hưởng của nó đến đạo đức con người Việt Nam" (Mã số: 5.02) của nghiên cứu sinh Đặng Thị Lan, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Hữu Vui tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (2004), là công trình tiên phong giải quyết căn bản mối quan hệ giữa đạo đức tôn giáo và đạo đức xã hội dưới lăng kính triết học duy vật biện chứng.
Research gap (khoảng trống học thuật) cốt lõi được xác định rõ: Mặc dù lịch sử Phật giáo và tư tưởng Phật giáo Việt Nam đã được khảo cứu ở nhiều khía cạnh lịch sử – văn hóa, nhưng việc phân tích đạo đức Phật giáo như một hình thái ý thức xã hội độc lập tương đối, bóc tách hạt nhân hợp lý mang tính nhân văn phổ quát khỏi lớp vỏ thần bí – hư ảo nhằm phục vụ xây dựng nhân cách con người Việt Nam hiện đại vẫn chưa được tiếp cận một cách hệ thống trên lập trường chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh.
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bản chất, cấu trúc và chức năng xã hội của đạo đức tôn giáo nói chung và đạo đức Phật giáo nói riêng là gì theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Đạo đức Phật giáo đã dung hợp, biến đổi và để lại những dấu ấn đặc thù nào trong tiến trình gần 2000 năm đồng hành cùng lịch sử đạo đức truyền thống Việt Nam?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những nhân tố tích cực nào của đạo đức Phật giáo có thể kế thừa, và những giới hạn tiêu cực nào cần khắc phục trong việc điều chỉnh hành vi, xây dựng đạo đức mới cho con người Việt Nam hiện nay?
- Giả thuyết khoa học 1 (H1): Đạo đức Phật giáo chứa đựng các chuẩn mực nhân bản thế tục (Từ bi, Ngũ giới, Thập thiện) có khả năng đóng vai trò như một cơ chế tự điều chỉnh hành vi đạo đức cá nhân bổ trợ cho pháp luật và đạo đức xã hội chủ nghĩa.
- Giả thuyết khoa học 2 (H2): Quá trình bản địa hóa của Phật giáo Việt Nam tạo nên phẩm chất "nhập thế cứu đời", biến lòng từ bi tôn giáo thành động lực hòa quyện cùng chủ nghĩa yêu nước và tinh thần đại đoàn kết dân tộc.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp chặt chẽ: (1) Lý luận hình thái kinh tế – xã hội và ý thức xã hội của Karl Marx và Friedrich Engels; (2) Lý luận về tôn giáo và chính sách tôn giáo của V.I. Lenin; (3) Tư tưởng Hồ Chí Minh về tiếp biến tinh hoa đạo đức tôn giáo phục vụ giải phóng dân tộc; (4) Hệ thống giáo lý Phật học kinh điển (Tam tạng kinh: Kinh – Luật – Luận). Luận án xác định phạm vi nghiên cứu trải dài qua chiều sâu lịch sử gần 2000 năm du nhập Phật giáo, với trọng tâm khảo sát là hệ chuẩn mực Giới luật (227 giới Tỳ kheo, 348 giới Tỳ kheo ni, Ngũ giới, Thập thiện) và thực trạng biến đổi đạo đức tại Việt Nam giai đoạn Đổi mới.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn trong nước chỉ ra ba dòng nghiên cứu chủ lưu:
- Dòng nghiên cứu lịch sử Phật giáo: Tiêu biểu với các công trình kinh điển của Thích Mật Thể (Việt Nam Phật giáo sử lược, 1950), Nguyễn Lang (Việt Nam Phật giáo sử luận, 3 tập, 1994), GS. Nguyễn Tài Thư (Lịch sử Phật giáo Việt Nam, 1988), Thích Minh Tuệ (Lược sử Phật giáo Việt Nam, 1992). Nhóm này tập trung phục dựng niên đại, tông phái và sự truyền bá của đạo Phật.
- Dòng nghiên cứu lịch sử tư tưởng: Thể hiện qua các tác phẩm của GS. Nguyễn Tài Thư (Lịch sử tư tưởng Việt Nam, tập 1, 1993), GS. Lê Sĩ Thắng (Lịch sử tư tưởng Việt Nam, tập 2, 1997), Nguyễn Duy Hinh (Tư tưởng Phật giáo Việt Nam, 1998). Dòng này phân tích hệ thống quan niệm triết học, bản thể luận và nhận thức luận Phật giáo trong dòng chảy tư tưởng dân tộc.
- Dòng nghiên cứu ảnh hưởng văn hóa – tinh thần: Khảo sát diện mạo văn hóa, mỹ thuật, phong tục tập quán chịu ảnh hưởng của đạo Phật.
Luận án làm rõ cuộc tranh luận học thuật xoay quanh bản chất của đạo đức tôn giáo với hai luồng quan điểm đối lập:
- Quan điểm cực đoan thứ nhất: Cho rằng tôn giáo hoàn toàn không có đạo đức riêng, mọi quy tắc chỉ là sự vay mượn cơ học từ các giá trị đạo đức chung của nhân loại.
- Quan điểm siêu hình thứ hai: Nhận định đạo đức tôn giáo hoàn toàn đối lập, tách biệt với đời sống trần thế, chỉ mang tính ru ngủ, tiêu cực và phản tiến bộ.
Vị thế học thuật (Academic Positioning) của luận án được xác lập dựa trên việc vượt qua sự phiến diện của hai quan điểm trên. Kế thừa luận điểm của GS. Nguyễn Hữu Vui: "Trong hệ thống những giá trị chuẩn mực tôn giáo, ngoài những điều khuyên răn cấm đoán tạo nên nội dung riêng của đạo đức tôn giáo còn có những điều khuyên răn cấm đoán không hề có nội dung tôn giáo, mà là biểu hiện của các mối quan hệ thuần tuý trần thế", luận án định vị đạo đức Phật giáo là một cấu trúc phức hợp bao gồm cả yếu tố thế tục nhân bản lẫn yếu tố siêu nhiên huyền bí.
So sánh quốc tế cho thấy tính vượt trội của luận án:
- So với luận điểm của Max Weber (1916, 1958) trong "The Religion of India": Weber xem đạo đức Phật giáo nguyên thủy là một hệ thống khổ hạnh "thoát tục" (other-worldly asceticism), mang tính thụ động, cản trở động lực kinh tế – xã hội. Luận án của Đặng Thị Lan chứng minh rằng khi du nhập vào Việt Nam, đạo đức Phật giáo đã chuyển hóa thành "nhập thế tích cực" (this-worldly engagement), đặc biệt trong thời kỳ Lý – Trần, biến tinh thần vô ngã thành hành động xả thân bảo vệ nền độc lập quốc gia.
- So với nghiên cứu của Walpola Rahula (1959) trong "What the Buddha Taught" và Bertrand Russell (1935) trong "Science and Religion": Trong khi các học giả quốc tế phân tích đạo đức Phật giáo chủ yếu từ góc độ tâm lý học nội tâm cá nhân và triết học nhân bản thuần túy, công trình này đặt đạo đức Phật giáo trong mối quan hệ biện chứng với phương thức sản xuất, cấu trúc giai cấp và định hướng xây dựng văn hóa xã hội chủ nghĩa tại một quốc gia đang phát triển.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp sâu sắc vào sự phát triển của Đạo đức học Mác – Lênin và Triết học Tôn giáo qua các điểm cốt lõi:
- Tái diễn giải luận điểm kinh điển của Karl Marx: Làm sáng tỏ luận điểm "Sự nghèo nàn của tôn giáo vừa là biểu hiện của sự nghèo nàn hiện thực, vừa là sự phản kháng chống lại sự nghèo nàn hiện thực ấy". Luận án chứng minh khát vọng bình đẳng, bác ái của Phật giáo khởi nguyên chính là sự phản kháng xã hội chống lại chế độ phân biệt đẳng cấp khắc nghiệt (Varna) ở Ấn Độ cổ đại, từ đó chỉ ra tính nhân văn hiện thực được bảo lưu qua thời gian.
- Hệ thống hóa tư tưởng Hồ Chí Minh về tôn giáo: Luận giải phương pháp luận "gạn đục khơi trong" của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Hồ Chí Minh đã nâng tầm các phạm trù từ bi, cứu khổ cứu nạn của đạo Phật thành tinh thần yêu nước, đại đoàn kết toàn dân: "Đức Phật đại từ, đại bi, cứu khổ, cứu nạn, muốn cứu chúng sinh ra khỏi khổ nạn Người phải hy sinh tranh đấu, diệt lũ ác ma. Nay đồng bào ta đại đoàn kết, hy sinh của cải xương máu, kháng chiến đến cùng để đánh tan thực dân phản động... Thế là chúng ta đã làm theo lòng đại từ, đại bi của Đức Phật Thích Ca".
- Mô hình hóa cơ chế chuyển giao giá trị: Thiết lập mô hình 3 bước chuyển hóa đạo đức tôn giáo thành đạo đức xã hội: (1) Thẩm thấu tâm lý (tạo lập đức tin hướng thiện và cảm xúc trắc ẩn); (2) Khuôn mẫu hóa hành vi (thông qua giới luật Ngũ giới, Thập thiện); (3) Thể chế hóa phong tục (trở thành nếp sống, thuần phong mỹ tục dân tộc).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành 3 lý thuyết nền tảng:
- Chủ nghĩa duy vật lịch sử: Phân tích đạo đức Phật giáo như một hình thái ý thức xã hội phản ánh tồn tại xã hội, chịu sự quy định của cơ sở hạ tầng kinh tế nhưng có tính độc lập tương đối.
- Lý thuyết Đạo đức học chuẩn tắc (Normative Ethics): Phân tích hệ thống chuẩn mực hành vi (Sila – Giới luật) trong việc định hình bổn phận và nghĩa vụ luân lý.
- Xã hội học tôn giáo và Tiếp biến văn hóa (Acculturation): Khảo sát tiến trình dung hợp giữa Phật giáo với tín ngưỡng bản địa (thờ Mẫu, thờ tổ tiên) và Nho – Đạo để hình thành mô hình "Tam giáo đồng nguyên".
Khung phân tích xác định các điều kiện biên (Boundary conditions): Đạo đức Phật giáo chỉ phát huy tác dụng tích cực trong phạm vi điều chỉnh ý thức và hành vi cá nhân hướng thiện, không thể thay thế cho các công cụ quản lý vĩ mô như pháp luật nhà nước và các quy luật kinh tế khách quan.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng triệt để thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận duy vật lịch sử (Marxist / Critical Realist Epistemology). Thiết kế nghiên cứu là sự kết hợp đa tầng (Multi-level research design):
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Phân tích tương tác giữa hình thái ý thức tôn giáo với cấu trúc kinh tế – chính trị – xã hội của Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử (từ thời Bắc thuộc, Lý – Trần đến thời kỳ Đổi mới).
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Phân tích tác động của các quy phạm giới luật đối với tâm lý, thói quen và chuẩn mực hành vi của cá nhân người Việt trong gia đình và cộng đồng làng xã.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được triển khai với tính chuẩn xác học thuật cao:
- Phương pháp Lịch sử và Lôgíc: Kết hợp phân tích tiến trình lịch sử 2000 năm với việc khái quát hóa các phạm trù đạo đức cốt lõi (Từ bi, Vô ngã, Vị tha, Nghiệp báo, Luân hồi).
- Phương pháp Phân tích – Tổng hợp văn bản học (Textual Hermeneutics): Khảo sát trực tiếp các văn bản kinh điển thuộc Tam tạng kinh (Kinh Lễ sáu phương, Kinh Pháp cú, Kinh Di giáo, Kinh Thập thiện nghiệp đạo, Khóa hư lục của Trần Thái Tông).
- Kỹ thuật Tam giác đạc (Triangulation):
- Tam giác đạc dữ liệu (Data triangulation): Đối chiếu giữa văn bản kinh điển Phật giáo, văn kiện chính trị – pháp lý của Đảng/Nhà nước, và các công trình sử học, dân tộc học.
- Tam giác đạc lý thuyết (Theory triangulation): Phân tích hiện tượng dưới góc nhìn đồng thời của Triết học Mác – Lênin, Đạo đức học học thuật và Tư tưởng Hồ Chí Minh.
Data và phân tích
Nghiên cứu giải mã dữ liệu định tính và quy phạm giới luật với độ chi tiết cao:
- Hệ thống hóa 227 giới Tỳ kheo (Bhikkhu) và 348 giới Tỳ kheo ni (Bhikkhuni), trích xuất 5 giới căn bản tại gia (Ngũ giới) và 10 nghiệp lành (Thập thiện) làm đối tượng quy chiếu đạo đức học.
- Phân tích cấu trúc Thập thiện: 3 giới thuộc Thân nghiệp (không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm), 4 giới thuộc Khẩu nghiệp (không nói dối, không nói thêu dệt, không nói hai lưỡi, không nói lời ác), 3 giới thuộc Ý nghiệp (không tham lam, không sân hận, không tà kiến).
- Sử dụng các tiêu chuẩn phân tích văn bản chặt chẽ, kiểm tra tính nhất quán lôgíc giữa lý luận giải thoát luận (Moksha/Nirvana) với thực tiễn ứng xử nhân sinh thế tục.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Phát hiện 1: Phẩm chất "Nhập thế" là đặc trưng khu biệt của đạo đức Phật giáo Việt Nam. Không dừng lại ở việc tu hành khổ hạnh cá nhân nơi thâm sơn cùng cốc, đạo đức Phật giáo Việt Nam đã hòa quyện hữu cơ với chủ nghĩa yêu nước. Điển hình thời Lý – Trần, các vị thiền sư và vua Trần Nhân Tông (sáng lập Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử) đã mang tinh thần Bồ tát đạo vào phụng sự quốc gia, thể hiện triết lý "hòa quang đồng trần", lấy việc cứu nước hộ dân làm phương tiện tu hành tối thượng.
- Phát hiện 2: Ngũ giới và Thập thiện đóng vai trò như hệ thống "tiền pháp luật" điều chỉnh hành vi. Giới cấm "Không sát sinh" mở rộng thành lòng yêu chuộng hòa bình, bảo vệ sự sống và môi trường sinh thái; giới "Không trộm cắp" thiết lập sự tôn trọng sở hữu; giới "Không tà dâm" củng cố nền tảng hôn nhân gia đình chung thủy; giới "Không nói dối" xây dựng lòng tin xã hội; giới "Không uống rượu" bảo vệ sức khỏe và sự sáng suốt của lý trí.
- Phát hiện 3: Thuyết Nghiệp báo – Nhân quả hoạt động như một cơ chế kiểm soát tâm lý tự nguyện. Nỗi sợ hãi sự trừng phạt siêu hình của "Ác nghiệp" và niềm hy vọng vào "Thiện báo" giúp hình thành lương tâm tự giác, thúc đẩy cá nhân tự kiềm chế các xung năng vị kỷ ngay cả khi không có sự giám sát của pháp luật trần thế.
- Phát hiện 4: Tính nhị nguyên biện chứng (Hạt nhân hợp lý song hành cùng mặt hạn chế). Bên cạnh giá trị nhân văn sâu sắc, thế giới quan Phật giáo bộc lộ tính chất "đền bù hư ảo", ảo tưởng khi tuyệt đối hóa nỗi khổ trần thế (Dukkha), hướng con người đến sự an phận thủ thường, nhẫn nhục tiêu cực, làm suy giảm ý chí đấu tranh giai cấp và cải tạo hiện thực xã hội.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp cơ sở khoa học để đổi mới tư duy triết học về tôn giáo trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, khẳng định tính tất yếu của việc kế thừa các giá trị đạo đức tôn giáo phù hợp với lợi ích dân tộc.
- Về phương pháp luận: Thiết lập khung tiếp cận liên ngành (Triết học – Văn hóa học – Xã hội học) trong đánh giá các hiện tượng ý thức hệ truyền thống.
- Về thực tiễn và chính sách:
- Đề xuất cụ thể hóa phương châm hành đạo "Đạo pháp – Dân tộc – Chủ nghĩa xã hội" của Giáo hội Phật giáo Việt Nam thành các chương trình thiện nguyện, bảo trợ xã hội, y tế, giáo dục.
- Đưa ra lộ trình chính sách: (1) Hoàn thiện khung pháp lý về tự do tín ngưỡng; (2) Phát huy các chuẩn mực đạo đức Phật giáo trong phong trào "Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa"; (3) Kiên quyết đấu tranh loại trừ các biến tướng mê tín dị đoan, buôn thần bán thánh, thương mại hóa tâm linh.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn dữ liệu thực nghiệm: Do hoàn cảnh nghiên cứu năm 2004, luận án chủ yếu dựa trên phân tích văn bản học và tổng kết lý luận lịch sử, thiếu các cuộc điều tra xã hội học quy mô lớn với các chỉ số thống kê định lượng về sự thay đổi hành vi của tín đồ Phật tử.
- Giới hạn không gian – vùng miền: Chưa phân tích sâu sắc sự khác biệt trong ảnh hưởng của đạo đức Phật giáo Bắc tông (Mahayana) ở miền Bắc/Trung với Phật giáo Nam tông (Theravada) của đồng bào Khmer Nam Bộ.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Khảo sát định lượng (Quantitative empirical survey) về tác động của niềm tin nhân quả đến đạo đức kinh doanh và văn hóa doanh nghiệp của doanh nhân Phật tử Việt Nam.
- Nghiên cứu so sánh (Comparative study) về phong trào Phật giáo dấn thân (Engaged Buddhism) giữa Việt Nam, Thái Lan và Đài Loan trong giải quyết khủng hoảng môi trường và biến đổi khí hậu.
- Ứng dụng thiền định (Mindfulness/Vipassana) dựa trên đạo đức Phật giáo trong việc nâng cao sức khỏe tâm thần và giảm thiểu tội phạm vị thành niên.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo nền tảng trong các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Triết học, Tôn giáo học và Văn hóa học tại Việt Nam, đóng góp định hướng lý luận cho hàng trăm công trình nghiên cứu kế tiếp về đạo đức tôn giáo.
- Ảnh hưởng chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học vững chắc cho Ban Tôn giáo Chính phủ và các cơ quan hoạch định chính sách trong việc thể chế hóa Nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII về "Xây dựng và phát triển nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc" và Nghị quyết số 25-NQ/TW khóa IX về công tác tôn giáo.
- Giá trị xã hội: Góp phần định hướng dư luận xã hội nhìn nhận đúng đắn về vị thế của Phật giáo, khơi dậy tinh thần tương thân tương ái, hoạt động từ thiện nhân đạo trong cộng đồng tín đồ và nhân dân.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Cung cấp khung lý thuyết mẫu mực về việc vận dụng chủ nghĩa duy vật biện chứng để giải mã các hiện tượng tâm linh – tôn giáo phức tạp mà không rơi vào giáo điều, dung tục.
- Các nhà hoạch định chính sách tôn giáo – văn hóa: Sở hữu cơ sở lý luận chuẩn xác để phân định giữa giá trị đạo đức tiến bộ cần bảo tồn với các hủ tục mê tín cần loại bỏ.
- Giáo hội Phật giáo và Tăng ni, Phật tử: Có tài liệu định hướng phương thức "hoằng pháp độ sinh", đưa giáo lý Phật đà hòa nhập sâu rộng vào sự nghiệp xây dựng đất nước văn minh, giàu đẹp.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã mở rộng và hoàn thiện Lý luận về tính độc lập tương đối của ý thức xã hội trong Triết học Mác – Lênin bằng cách chứng minh rằng: Đạo đức Phật giáo khi tách khỏi vỏ bọc thần học siêu nhiên sẽ đóng vai trò như một hệ thống "giá trị đạo đức nhân loại phổ quát" (universal human values), có khả năng cộng sinh và làm phong phú thêm nền đạo đức mới xã hội chủ nghĩa.
2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Trả lời: Khác với cách tiếp cận thuần túy sử học của Thích Mật Thể, Nguyễn Lang hay tiếp cận thuần túy văn hóa học dân gian, luận án đã sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng để giải phẫu cấu trúc nội tại của đạo đức Phật giáo, phân định rạch ròi giữa bản chất thế tục nhân văn với chức năng đền bù hư ảo.
3. Phát hiện bất ngờ và sâu sắc nhất từ nghiên cứu? Trả lời: Đó là sự giải mã nghịch lý: Dù Phật giáo nguyên thủy chủ trương "vô ngã, xuất thế", nhưng khi du nhập vào Việt Nam, triết lý này lại trở thành động lực mạnh mẽ nhất cho tinh thần "nhập thế, đại nghĩa", thúc đẩy con người sẵn sàng hy sinh cái tôi nhỏ bé (tiểu ngã) để bảo vệ sự sinh tồn của cộng đồng dân tộc (đại ngã).
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu không? Trả lời: Có. Luận án thiết lập hệ tiêu chí phân tích 3 bước chặt chẽ: (1) Khảo chứng văn bản giáo lý gốc; (2) Phân tích đối chiếu với chuẩn mực đạo đức thế tục; (3) Đánh giá tác động thực tiễn qua hành vi xã hội, cho phép các nhà nghiên cứu sau này áp dụng cho các tôn giáo khác như Công giáo, Tin Lành, Hồi giáo.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Trả lời: Luận án mở đường cho việc nghiên cứu đạo đức Phật giáo trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, kinh tế tri thức và phát triển bền vững, đặc biệt là sự kết hợp giữa đạo đức sinh thái Phật giáo với chiến lược tăng trưởng xanh của quốc gia.
Kết luận
Tựu trung lại, công trình luận án tiến sĩ của Đặng Thị Lan đã xác lập các đóng góp khoa học mang tính bước ngoặt:
- Hệ thống hóa toàn diện và chuẩn xác các phạm trù nền tảng của đạo đức Phật giáo (Từ bi, Vô ngã, Vị tha, Ngũ giới, Thập thiện, Nghiệp báo – Luân hồi) dưới nhãn quan triết học duy vật lịch sử.
- Chứng minh một cách thuyết phục tính chất hòa quyện đặc thù giữa đạo đức Phật giáo với chủ nghĩa yêu nước và đạo đức truyền thống Việt Nam suốt 2000 năm lịch sử.
- Bóc tách khoa học tính hai mặt biện chứng: chỉ rõ hạt nhân hợp lý cần phát huy và phê phán triệt để tính chất thụ động, hư ảo của thế giới quan tôn giáo.
- Cung cấp hệ giải pháp đồng bộ, khả thi nhằm khai thác giá trị đạo đức Phật giáo phục vụ mục tiêu ngăn chặn suy thoái đạo đức, xây dựng con người mới trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới giữa Triết học Mác – Lênin, Xã hội học Tôn giáo và Đạo đức học ứng dụng tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN DANG THỊ LAN ĐẠO ĐỨC PHẬT GIÁO VÀ ANH HUONG CUA NÓ ĐẾN ĐẠO ĐỨC CON NGƯỜI VIỆT NAM Chuyên ngành : Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử Ma số : 5.02 LUẬN ÁN TIEN SĨ TRIET HOC NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HOC: GS. NGUYEN HUU VUI HÀ NOI - 2004 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trinh của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án oa NHUNG CHU VIET TAT TRONG LUẬN AN 1. Chủ nghĩa xã hội ; CNXH 2. Xã hội chu nghĩa : XHCN 3. Chu nghĩa duy vật biện chứng : CNDVBC 4.
Chủ nghĩa duy vật lịch sử : CNDVLS 5. Nhà xuất bản : Nxb 6. Thành phố : TP MỤC LỤC Trang MO DAU nãằằẲ`. Về đạo đức tôn giáo và đạo đức Phat giáo.
Đạo đức tôn giáo - Một số vấn đề lý luận. Quan điểm của chủ nghĩa Mác-Lênin về đạo đức tôn giáo. Tư tưởng Hồ Chí Minh về đạo đức tôn giáo. Về đạo đức Phật giáo (những nội dung cơ bản).
Từ bi - giá trị nền tang của đạo đức Phật giáo. Ngũ giới - chuẩn mực cơ bản của đạo đức Phật giáo. Thuyết nhân qua, nghiệp báo, luân hồi và một số vấn đề khác của đạo đức Phật giáo.21 2E re 53 Chương 2. Ảnh hưởng của đạo đức Phật giáo đến đạo đức con người Việt Nam.
Sự du nhập của Phật giáo vào Việt Nam và những đặc trưng cơ ban của đạo đức Phật giáo Việt Nam. Sự du nhập của Phật giáo vào Việt Nam. Những đặc trưng cơ ban của đạo đức Phật giáo Việt Nam. Dao đức Phật giáo với đạo đức truyền thống Việt Nam.
Sự hoà quyện giữa tinh than từ bi, hy xả của đạo đức Phật giáo với chủ nghĩa yêu nước Việt Nam. Tinh than nhập thế - nét độc đáo của đạo đức Phật giáo Việt Nam. Đạo đức Phật giáo với đạo đức. lối sống của người dan Việt Nam.
Đạo đức Phật giáo với việc xây dựng và hoàn thiện đạo đức con người Việt Nam hiện nay. Vài nét về thực trạng đạo đức ở nước ta hiện nay và yêu cầu của việc xây dựng nén đạo đức mới. Anh hưởng của dao đức Phat giáo đến vice hình thành ý thức đạo đức của con người Việt Nam hiện nay. Anh hưởng của dao đức Phật giáo đến việc điều chỉnh hanh vi đạo đức của con người Viet Nam hiện nay.
Một số giải pháp nhàm phát huy những mặt tích cực và hạn chế những mat tiêu cực của đạo đức Phật giáo. Xu hướng phát triển của Phật giáo ở Việt Nam hiện nay và những biến đổi của dao đức Phật giáo. Một số giải pháp nhằm phát huy những mặt tích cực và hạn chế ị những mặt tiêu cực của đạo đức Phật giáo đối với việc xây dựng đạo đức con người Việt Nam hiện nay .cccccsesce 163 KẾT LUẬN .-----52 2 S211 esessce 187 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CUA TÁC GIA CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài.
Trong bối cảnh toàn cầu hoá và phát triển kinh tế thị trường hiện nay, đất nước ta đang có những bước chuyển mình quan trọng. Chúng ta đã đạt được những thành tựu to lớn về kinh tế, ổn định và từng bước nâng cao đời sống về vật chất và tinh thần cho nhân dân. Song cũng phải thừa nhận rằng chúng ta đang phải đối mặt với một thực trạng đáng lo ngại về mặt đạo đức xã hội: tệ nạn xã hội gia tăng, đồng tiền và lợi nhuận đã làm thay đổi quan niệm sống của nhiều người, trong xã hội xuất hiện nhiều lối sống xa lạ trái với thuần phong mỹ tục, với truyền thống nhân nghĩa, trọng đạo lý của dân tộc. Nạn tham nhũng, buôn lậu, làm hàng giả có xu hướng phát triển; lối sống thực dung, vị ky, không lý tưởng.
đã hình thành trong một bộ phận lớp trẻ; nhiều trường hợp vì đồng tiền mà quên di tình nghĩa thay trò, gia đình.; những hành vi tội ác xuất hiện ở trẻ vị thành niên. Sự xuống cấp về đạo đức không chỉ diễn ra trong nhân dan mà cả trong Đảng. Trong những năm gần đây, không ít lần Đảng ta nhận định rằng: "Một bộ phận không nhỏ cán bộ, đảng viên thiếu tu dưỡng bản thân, phai nhạt lý tưởng, mất cảnh giác, giảm sút ý chí, kém ý thức tổ chức kỷ luật, sa đọa về đạo đức và lối sống" [18, 137]; "Té quan liêu, tham nhũng và suy thoái về phẩm chất, đạo đức của một bộ phan cán bộ, dang viên làm cho bộ máy Dang và Nhà nước suy yếu, lòng tin của nhân dân đối với Đảng. đối với chế độ bị xói mon.
Vì vậy, việc đẩy mạnh quá trình xây dựng và hoàn thiện đạo đức mới đang được cả xã hội quan tâm. Để nâng cao hiệu quả xây dung một nên dao đức mới lành mạnh. tiến bỏ ở nước ta hiện nay, chúng ta phải sử dung nhiều biện pháp khác nhau. Mot trong những biện pháp ấy là khôi phục và phát huy những siá trị đạo đức truyền thống của dân tộc.
Phật giáo là một tôn giáo lớn có quá trình ton tại lâu đài ở nước ta. Trải qua gần 2000 năm đồng hành cùng dân tộc, Phật giáo đã để lại những dấu ấn sâu sắc trong đời sống tâm linh, văn hoá, đạo đức của con người Việt Nam. Nhiều phạm trù đạo đức mà Phật giáo đã đóng góp cho nền đạo đức dân tộc đến nay còn phù hợp vẫn được duy trì sử dụng. Một số quy tac, chuẩn mực đạo đức của Phật giáo có những nét tương đồng với những quy tác, chuẩn mực của nền đạo đức xã hội vẫn được nhiều người tin theo và khuyến khích phát huy.
Giá trị tích cực của đạo đức tôn giáo nói chung và đạo đức Phật giáo nói riêng đã được Đảng ta khẳng định: "Tín ngưỡng, tôn giáo là nhu cầu và quyền lợi tinh thần của một bộ phận nhân dân, nó còn tồn tại lâu dài va chi phối đời sống tinh thần văn hoá của một bộ phận dân chúng, trong đó có những giá trị đạo đức phù hợp với lợi ích của toàn dân, với công cuộc xã hội mới” (2, 67]. Gan đây trong Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX, Dang ta tiếp tục khang định: "Tín ngưỡng, tôn giáo là nhu cầu của một bộ phận nhân dan”. cần "phat huy những giá trị tốt đẹp về văn hoá, đạo đức của tôn giáo”. [19, 128] Hiện nay, Phật giáo nói chung và những tư tưởng đạo đức Phật giáo nói riêng vẫn đang tiếp tục ảnh hưởng đến con người Việt Nam.
Một bộ phận dân cư ngoài việc tin vào sự lãnh đạo của Đảng về xây dựng mục tiêu dân giàu nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh. còn tin vào một tôn giáo nào đó, trong đó có Phật giáo. Họ lấy niềm tin tôn giáo làm một trong những lẽ sống của mình. lấy đạo đức tôn giáo làm một trong những chỗ dựa để điều chính hành vi, xử lý các mối quan hệ giữa cá nhân với cá nhân, giữa cá nhàn với xã hội.
Vì vậy, việc tìm hiểu đạo đức Phật giáo và những ảnh hưởng của nó đến đạo đức con người Việt Nam hiện nay là một van đẻ cấp thiết khong những về mặt lý luận mà cả về mặt thực tiễn. Với một be day lịch sư và có ảnh hưởng sau rộng trong quan chúng, dao đức Phat giáo đã gia ni:ập như một yếu tố của truyền thống đạo đức dân tộc. Mặc dù còn có những yếu tố tiêu cực song những giá trị, những quan niệm và chuẩn mực dạo đức mà Phật giáo đặt ra cũn g chứ a đựn g khô ng ít nhữ ng nhâ n tố có giá trị. Biết tận dụn g, kế thừa , phá t huy những yếu tố tích cực đó là một trong những yếu tố góp phần xây dựng và phát triển đời sống đạo đức lành mạnh trong xã hội ta hiện nay.
Vì những lý do trên đây, tôi chọn vấn dé "Ảnh hưởng của đạo đức Phật giáo đến đạo đức con người Việt Nam" làm đề tài luận án của mình. Tình hình nghiên cứu đề tài. Đạo Phật là tôn giáo đã có quá trình tồn tại cùng dân tộc gần 2000 năm. Nghiên cứu đạo Phật từ lâu đã thu hút sự quan tâm của nhiều học giả và giới lý luận.
Cho đến nay, ở nước ta đã có rất nhiều những công trình nghiên cứu đạo Phật dưới những góc độ khác nhau. Có thể tóm lược thành những hướng nghiên cứu cơ bản sau đây: Thứ nhất, hướng nghiên cứu tìm hiểu đạo Phật trong quá trình phát triển lịch sử của nó, có thể kể đến các tác phẩm sau: "Việt Nam Phát giáo sử luận" (3 tập) của Nguyễn Lang, Nhà xuất ban Văn học 1994; "Lich sit Phật giáo Việt Nam" do GS Nguyễn Tai Thư chủ biên, Nhà xuất ban Khoa học Xã hội 1988; "Việt Nam Phat giáo sử lược" của Thich Mật Thể, Hội Tăng ni Bac Việt xuất ban 1950; "Lược sit Phát giáo Việt Nam" của Thích Minh Tuệ, Thành hội Phật giáo Thành phố Hồ Chí Minh xuất bản 1992. Thứ hai, hướng nghiên cứu đạo Phật như một bộ phận cấu thành lịch sử tư tưởng Việt Nam, được thể hiện trong các tác phẩm: "Lịch sử tr tưởng Việt Nam" tập | do GS Nguyễn Tài Thư chủ biên, Nhà xuất bản Khoa học Xã hội 1993; “Lich sứ Phát giáo Việt Nam", tập 2 của GS Lê Si Thang, Nhà xuất ban Khoa học Xã hội 1997; "Tir tưởng Phật giáo Việt Nam" của Nguyễn Duy Hinh, Nhà xuất bản Khoa học Xã hội 1998: “Mav van đề về Phát giáo và lịch sử tut tưởng Việt Nant sồm cae bài việt của nhiều tác gia do Vien Triệt học xuất bản năm 1986. Thứ ba, hướng nghiên cứu dao Phat trong mối quan hệ và sự ảnh hưởng của nó đối với đời sống tinh than dân tộc, có các tác phẩm: "Tim về bản sắc Có thể nói, đa số các công trình trên đã xem xét, đánh giá Phật giáo trên nhiều phương diện khác nhau, cả những giá trị tích cực và những mặt tiêu cực.
Nhưng chưa có công trình nào nghiên cứu đạo đức Phật giáo trên quan điểm triết học Mác xít một cách có hệ thống.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dang Thi Lan (2004). Triết học Đạo đức Phật giáo và Ảnh hưởng đến Người Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/triet-hoc/triet-hoc-phuong-dong/dao-duc-phat-giao-anh-huong-dao-duc-nguoi-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Triết học Đạo đức Phật giáo và Ảnh hưởng đến Người Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu triết học đạo đức Phật giáo và tác động của nó đến giá trị đạo đức trong xã hội Việt Nam hiện nay.
Luận án "Triết học Đạo đức Phật giáo và Ảnh hưởng đến Người Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2004.
Luận án "Triết học Đạo đức Phật giáo và Ảnh hưởng đến Người Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Triết học Đạo đức Phật giáo và Ảnh hưởng đến Người Việt Nam" thuộc chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử. Danh mục: Triết Học Phương Đông.
Luận án "Triết học Đạo đức Phật giáo và Ảnh hưởng đến Người Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Triết học Đạo đức Phật giáo và Ảnh hưởng đến Người Việt Nam" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Triết học Đạo đức Phật giáo và Ảnh hưởng đến Người Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.