Triết lý nhập thế của Phật giáo Việt Nam thời Lý Trần - Luận án Tiến sĩ Tôn giáo học

Triết lý nhập thế Phật giáo Việt Nam thời Lý Trần qua luận án nghiên cứu sâu sắc về sự dung hòa giữa tu hành và phụng sự xã hội.

Chuyên ngành

Tôn giáo học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

197

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Triết lý nhập thế Phật giáo Lý Trần Cơ sở hình thành

Luận án đi sâu phân tích cơ sở hình thành triết lý nhập thế của Phật giáo Việt Nam thời Lý Trần. Giai đoạn này đánh dấu sự phát triển rực rỡ của Phật giáo, đặc biệt trong việc hòa nhập vào đời sống xã hội. Phật giáo không tách rời thế tục. Nhu cầu tinh thần xã hội thúc đẩy sự ra đời và phát triển của tôn giáo. Tôn giáo luôn khẳng định tính siêu việt. Tuy nhiên, tính thiêng liêng đó phải tạo được sức hấp dẫn thế tục. Sự chủ động tiếp cận thực tế xã hội là bản chất của nhập thế. Triết lý nhập thế giúp Phật giáo chia sẻ, bù đắp và giải quyết các vấn đề xã hội. Điều này củng cố uy tín và vai trò của Phật giáo. Phật giáo Lý Trần là đỉnh cao ứng dụng thành công triết lý này. Các vị vua, quan và thiền sư tiêu biểu đã thực hiện nhập thế hiệu quả. Nhập thế là đem đạo vào đời. Nó truyền trao chân lý Phật đã chứng ngộ. Mục tiêu là hạnh phúc và giải thoát tâm linh trong đời sống hiện thực. Hàng thế kỷ qua, Phật giáo phát triển và lan tỏa. Thành quả này xuất phát từ triết lý nhập thế tích cực. Thế kỷ XXI với xu thế toàn cầu hóa, đa văn hóa. Phật giáo vẫn tiếp tục vai trò nhập thế, thích ứng với thời đại.

1.1. Bối cảnh lịch sử và xã hội Đại Việt

Thời Lý Trần, xã hội Đại Việt trải qua nhiều biến động. Các triều đại cần sự đoàn kết dân tộc. Phật giáo đã trở thành chỗ dựa tinh thần. Nó góp phần củng cố nền độc lập quốc gia. Phật giáo Việt Nam phát triển mạnh mẽ. Triết lý nhập thế xuất hiện như một nhu cầu tất yếu. Nó giúp Phật giáo thích nghi với bối cảnh xã hội. Mối quan hệ giữa tôn giáo và thế tục trở nên khăng khít. Sự tồn vong của quốc gia cũng là sự sống còn của tôn giáo. Vì vậy, Phật giáo tích cực tham gia vào công cuộc dựng nước, giữ nước. Đây là cơ sở thực tiễn cho sự hình thành tư tưởng Phật giáo Việt Nam nhập thế. Sự giao thoa giữa tín ngưỡng bản địa và Phật giáo tạo nên nét đặc trưng riêng.

1.2. Nền tảng tư tưởng Phật giáo nhập thế

Tư tưởng nhập thế đã có từ thời Đức Phật. Phật giáo nguyên thủy đã nhấn mạnh việc sống giữa đời. Nó không ngừng tu tập và giác ngộ. Tại Việt Nam, tư tưởng này được phát triển mạnh mẽ. Đặc biệt trong các Thiền phái. Các Thiền sư chủ trương tu tập ngay trong cuộc sống trần thế. Họ không cần xuất ly hoàn toàn. Đây là nền tảng lý luận vững chắc. Nó giúp Phật giáo Lý Trần thực hiện vai trò nhập thế. Sự dung hợp với văn hóa Đại Việt là một yếu tố quan trọng. Triết lý nhập thế giúp Phật giáo trở thành kim chỉ nam. Nó dẫn dắt mọi hoạt động xã hội và chính trị. Triết lý này góp phần xây dựng một xã hội an lạc. Đồng thời, nó vẫn giữ được bản sắc tâm linh Phật giáo.

II.Đặc điểm cốt lõi của triết lý nhập thế Phật giáo Lý Trần

Phật giáo Lý Trần thể hiện rõ những đặc điểm độc đáo. Các đặc điểm này định hình tư tưởng Phật giáo Việt Nam. Chúng giúp triết lý nhập thế đạt được thành công vang dội. Triết lý nhập thế Phật giáo Lý Trần không ngừng điều chỉnh. Nó thích nghi với các biến cố lịch sử. Tinh thần đó duy trì sự gắn kết giữa đạo và đời. Nó tránh xa sự biệt lập thế tục. Phật giáo thời này hòa quyện sâu sắc vào văn hóa dân tộc. Nó trở thành một phần không thể tách rời. Đặc điểm này củng cố vị thế Phật giáo. Nó cũng mở rộng ảnh hưởng xã hội Phật giáo. Tính linh hoạt và sáng tạo được đề cao. Điều này giúp Phật giáo vượt qua thách thức. Triết lý nhập thế còn thể hiện tinh thần khai phóng. Nó dung nạp các yếu tố văn hóa khác. Đồng thời, nó vẫn giữ được bản chất từ bi và trí tuệ. Đây là yếu tố quan trọng tạo nên sức sống. Nó giúp Phật giáo trường tồn và phát triển mạnh mẽ.

2.1. Tính dung hợp và dân tộc hóa

Triết lý nhập thế Phật giáo Lý Trần có tính dung hợp cao. Nó hòa quyện với tín ngưỡng dân gian bản địa. Nó cũng tiếp thu tinh hoa văn hóa Nho, Đạo. Sự dung hợp này tạo nên một bản sắc riêng. Phật giáo trở thành Phật giáo Việt Nam. Nó phù hợp với tâm thức và truyền thống dân tộc. Quá trình dân tộc hóa diễn ra mạnh mẽ. Các Thiền sư Việt hóa giáo lý. Họ sử dụng ngôn ngữ và hình tượng gần gũi. Điều này giúp Phật giáo dễ dàng đi vào lòng dân. Nó trở thành một tôn giáo của toàn dân. Tinh thần hộ quốc an dân được củng cố. Tính dung hợp là chìa khóa thành công. Nó giúp Phật giáo trở thành trụ cột tinh thần. Nó bảo vệ và phát triển văn hóa Đại Việt.

2.2. Sự gắn kết giữa đạo và đời

Đặc điểm nổi bật của triết lý nhập thế là sự gắn kết. Phật giáo không chủ trương xuất ly hoàn toàn. Các vị vua, quan vẫn tu thiền. Họ đồng thời gánh vác việc nước. Đây là biểu hiện rõ nét của sự nhập thế. Giới tăng sĩ tham gia vào chính sự. Họ đóng góp vào giáo dục và y tế. Vai trò chính trị Phật giáo được khẳng định. Sự gắn kết này tạo nên sức mạnh. Nó giúp xây dựng một xã hội hài hòa. Đạo và đời cùng hỗ trợ nhau phát triển. Tư tưởng Phật giáo Việt Nam thấm sâu vào mọi mặt. Nó định hình tư duy và lối sống của người dân. Ảnh hưởng xã hội Phật giáo lan tỏa rộng khắp. Từ vua quan đến thứ dân, ai cũng có thể thực hành.

2.3. Phát triển Thiền phái Trúc Lâm

Thiền phái Trúc Lâm là đỉnh cao của triết lý nhập thế. Thiền phái này do Trần Nhân Tông sáng lập. Nó tổng hòa các dòng Thiền trước đó. Đồng thời, nó mang đậm bản sắc Việt Nam. Trúc Lâm là minh chứng cho sự gắn kết đạo đời. Trần Nhân Tông là vị vua từ bỏ ngai vàng. Ông xuất gia nhưng vẫn quan tâm đến dân. Các vị tổ Trúc Lâm khác cũng vậy. Họ đều là những người tài năng. Họ có đóng góp lớn cho đất nước. Thiền phái Trúc Lâm chủ trương tu tại gia. Nó nhấn mạnh sự giác ngộ ngay trong cuộc sống. Đây là một bước tiến lớn. Nó làm cho Phật giáo trở nên gần gũi hơn. Nó củng cố vững chắc triết lý nhập thế Phật giáo Lý Trần.

III.Nội dung trọng yếu triết lý nhập thế Phật giáo Lý Trần

Triết lý nhập thế Phật giáo Lý Trần bao gồm nhiều nội dung quan trọng. Những nội dung này phản ánh sâu sắc vai trò của Phật giáo trong xã hội. Nó không chỉ là giáo lý tâm linh. Nó còn là kim chỉ nam cho hành động thực tiễn. Mục tiêu chính là xây dựng một quốc gia hùng cường. Đồng thời, nó kiến tạo một xã hội an lạc. Các giáo lý Phật giáo được vận dụng linh hoạt. Chúng giải quyết các vấn đề từ chính trị đến xã hội. Từ kinh tế đến văn hóa. Tinh thần từ bi và trí tuệ được đề cao. Nó là sợi chỉ xuyên suốt mọi hành động. Điều này giúp Phật giáo Lý Trần tạo nên dấu ấn lịch sử. Nó trở thành một phần không thể thiếu của văn hóa Đại Việt. Các triết lý này tiếp tục có giá trị. Nó định hướng cho Phật giáo Việt Nam hiện đại.

3.1. Hộ quốc an dân Sứ mệnh trọng yếu

Hộ quốc an dân là nội dung cốt lõi của triết lý nhập thế. Phật giáo Lý Trần đã tích cực tham gia vào công cuộc bảo vệ đất nước. Các thiền sư có vai trò cố vấn cho nhà vua. Họ vận động nhân dân chống giặc ngoại xâm. Tinh thần đoàn kết được củng cố. Nhân dân tin tưởng vào sự dẫn dắt của Phật giáo. Điều này đặc biệt thấy rõ trong các cuộc kháng chiến. Nó góp phần vào chiến thắng oanh liệt của Đại Việt. Đồng thời, Phật giáo cũng chú trọng an dân. Nó xây dựng đời sống vật chất và tinh thần. Chùa chiền là nơi học tập, chữa bệnh. Nó là chỗ dựa cho người dân. Triết lý này thể hiện lòng yêu nước sâu sắc. Nó là biểu hiện cao đẹp của tư tưởng Phật giáo Việt Nam.

3.2. Ảnh hưởng giáo dục và văn hóa Đại Việt

Phật giáo Lý Trần có ảnh hưởng to lớn đến giáo dục. Chùa chiền là trung tâm truyền bá kiến thức. Các vị sư thầy là những nhà giáo dục uyên thâm. Họ không chỉ dạy đạo. Họ còn dạy chữ, y học, kiến trúc. Giáo dục Phật giáo thời Lý Trần góp phần đào tạo nhân tài. Nó nâng cao dân trí. Nhiều văn bia, tượng Phật được tạo tác. Chúng là minh chứng cho sự phát triển nghệ thuật. Văn hóa Đại Việt được làm giàu thêm. Nó mang đậm dấu ấn Phật giáo. Từ kiến trúc đến điêu khắc. Từ văn học đến âm nhạc. Phật giáo đã thẩm thấu vào mọi ngóc ngách. Nó tạo nên một nền văn hóa độc đáo. Điều này thể hiện sức sống mãnh liệt của triết lý nhập thế.

3.3. Vai trò chính trị của giới Phật giáo

Giới Phật giáo thời Lý Trần giữ vai trò chính trị quan trọng. Các vị cao tăng là quốc sư, cố vấn triều đình. Họ tham gia vào việc hoạch định chính sách. Họ ảnh hưởng đến các quyết sách quan trọng. Vua Trần Nhân Tông là điển hình. Ông từ bỏ ngôi báu, trở thành Phật hoàng. Ông vẫn tiếp tục lãnh đạo đất nước. Ông góp phần xây dựng Thiền phái Trúc Lâm. Vai trò chính trị này không phải là sự tranh giành quyền lực. Nó là sự đóng góp trí tuệ. Nó là tinh thần trách nhiệm với dân tộc. Điều này củng cố vị thế Phật giáo. Nó giúp Phật giáo Lý Trần trở thành một lực lượng xã hội mạnh mẽ. Nó duy trì sự ổn định và phát triển của Đại Việt.

IV.Giá trị và bài học từ triết lý nhập thế Phật giáo Lý Trần

Triết lý nhập thế Phật giáo Lý Trần để lại nhiều giá trị sâu sắc. Đồng thời, nó cũng mang đến những bài học quý báu cho hiện tại. Giá trị cốt lõi nằm ở khả năng thích ứng. Nó hòa nhập nhưng không hòa tan. Phật giáo đã xây dựng một quốc gia hùng mạnh. Nó tạo nên một xã hội ổn định. Giá trị đó vẫn còn nguyên vẹn đến ngày nay. Nó là nguồn cảm hứng cho sự phát triển bền vững. Triết lý này chứng minh sức mạnh của tinh thần đoàn kết. Nó cho thấy sự kết hợp hài hòa giữa tín ngưỡng và đời sống thực tiễn. Những bài học lịch sử là hành trang quý giá. Nó định hướng cho Phật giáo Việt Nam hiện đại. Điều này giúp Phật giáo tiếp tục phát huy vai trò. Nó đóng góp vào sự phát triển của đất nước. Đồng thời, nó giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc.

4.1. Ứng dụng tư tưởng nhập thế hiện đại

Bài học từ triết lý nhập thế có ý nghĩa lớn. Nó giúp Phật giáo hiện nay tiếp tục ứng dụng. Phật giáo cần thích nghi với bối cảnh toàn cầu hóa. Nó phải giải quyết các vấn đề xã hội đương đại. Từ môi trường đến đạo đức. Từ giáo dục đến y tế. Tinh thần nhập thế khuyến khích Phật giáo tham gia. Nó cùng xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn. Thiền phái Trúc Lâm vẫn là nguồn cảm hứng. Nó cho thấy cách sống hòa mình vào cuộc đời. Đồng thời, nó vẫn giữ được sự thanh tịnh. Tư tưởng Phật giáo Việt Nam cần được phát huy. Nó cần được biến đổi để phù hợp với thời đại. Điều này đảm bảo sự tồn tại và phát triển. Nó cũng góp phần vào an lạc cộng đồng.

4.2. Duy trì sự hài hòa giữa đạo và đời

Bài học quan trọng là duy trì hài hòa. Sự cân bằng giữa xuất thế và nhập thế. Giữa linh thiêng và trần tục. Phật giáo không nên tách rời xã hội. Nhưng cũng không nên bị thế tục hóa hoàn toàn. Tinh thần của Trần Nhân Tông là tấm gương. Ông là minh chứng cho sự hài hòa này. Phật giáo cần giữ vững bản chất từ bi. Nó phải không ngừng tu tập trí tuệ. Đồng thời, nó phải tích cực đóng góp. Nó chia sẻ những giá trị tốt đẹp cho xã hội. Bài học này nhấn mạnh tầm quan trọng. Nó giữ gìn bản sắc riêng của Phật giáo. Đồng thời, nó thúc đẩy sự phát triển bền vững. Nó là tiền đề cho sự lan tỏa của giáo lý.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Triết lý nhập thế của phật giáo việt nam thời lý trần luận án tiến sĩ tôn giáo học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (197 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI  ĐỖ NGÂY TRIẾT LÝ NHẬP THẾ CỦA PHẬT GIÁO VIỆT NAM THỜI LÝ – TRẦN Chuyên ngành : Tôn giáo học Mã số : 62 22 90 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÔN GIÁO HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Hùng Hậu 2. Nguyễn Quốc Tuấn HÀ NỘI – 2012 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các nội dung, số liệu nêu trong luận án là trung thực.

Những kết luận khoa học của luận án chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Đỗ Ngây ii MỤC LỤC Bìa phụ. i LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tổng quan tư liệu. Các vấn đề đã được nghiên cứu. Một số khái niệm cơ bản sử dụng trong luận án.

Những vấn đề đặt ra. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỂN TRIẾT LÝ NHẬP THẾ CỦA PHẬT GIÁO VIỆT NAM THỜI LÝ – TRẦN. Cơ sở lý luận triết lý nhập thế của Phật giáo thời Lý – Trần. Cơ sở thực tiễn trong triết lý nhập thế của Phật giáo thời Lý – Trần.

ĐẶC ĐIỂM VÀ NỘI DUNG TRIẾT LÝ NHẬP THẾ CỦA PHẬT GIÁO VIỆT NAM THỜI LÝ – TRẦN. Đặc điểm triết lý nhập thế của Phật giáo thời Lý – Trần. Nội dung triết lý nhập thế của Phật giáo thời Lý – Trần. GIÁ TRỊ VÀ BÀI HỌC LỊCH SỬ TRIẾT LÝ NHẬP THẾ CỦA PHẬT GIÁO VIỆT NAM THỜI LÝ – TRẦN.

Giá trị nhập thế của Phật giáo Việt Nam thời Lý – Trần. Bài học triết lý nhập thế của Phật giáo Việt Nam thời Lý – Trần đối với Phật giáo hiện nay. PHẦN KẾT LUẬN. NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Phật giáo nói riêng và các tôn giáo trên thế giới nói chung trong quá trình phát triển luôn phải đối đầu với những mâu thuẫn: thần thánh-thế tục, thiêng liêng hóa-giải thiêng liêng, xuất thế-nhập thế v.Những mối quan hệ này tiềm ẩn, xuyên suốt, là nhựa sống và là mắt xích nối kết giữa tôn giáo – thế tục, giữa cái tục và cái thiêng. Và chúng sẽ dâng lên cao trào khi bối cảnh xã hội tạo áp lực ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn vong thì hai chỉnh thể này sẽ hợp thành một luồng sức mạnh đoàn kết, hòa nhập để cùng tồn tại và phát triển tạo nên những nét son lịch sử (Như vậy, những mâu thuẫn này thường nổi lên, trở thành nhu cầu cấp bách khi quan hệ tôn giáo và xã hội thế tục có vấn đề ảnh hưởng tới sự sống còn của tôn giáo). Và mỗi lần như vậy, hình như tôn giáo và xã hội thế tục lại càng hiểu nhau, nhích lại gần nhau hơn.

Sự chủ động nhích lại gần, tiếp cận thực tế sống động và vận dụng tư tưởng tôn giáo vào giải quyết các vấn đề của xã hội thế tục của tôn giáo được gọi là nhập thế; và cả tôn giáo và xã hội thế tục đều phải tham gia bàn bạc và hành động. Một mặt, tôn giáo không tự sinh ra mà là kết quả của chính nhu cầu tinh thần của xã hội thế tục. Là hình thái ý thức của xã hội, không tôn giáo nào có thể tồn tại và phát triển mà tách rời khỏi xã hội thế tục. Mặt khác, tôn giáo luôn khẳng định tính siêu việt (khoảng cách) của nó đối với xã hội thế tục bằng quá trình thần thánh hóa, thiêng liêng hóa của mình, song tính thiêng liêng ấy không thể tự thân nó chiêm ngưỡng mà phải tạo được sức hấp dẫn đối với xã hội thế tục (thế gian); thậm chí, ở mức độ tích cực tôn giáo (nếu tôn giáo có quan hệ tốt với xã hội thế tục,) có thể chia sẻ, bù đắp và góp phần 1 giải quyết tốt nhiều vấn đề của thế tục thì uy tín, vai trò và sức lan tỏa của tôn giáo càng được củng cố, phát huy.

Với Phật giáo nói chung, tư tưởng nhập thế đã có rất sớm ngay từ thời đức Phật. Riêng Phật giáo Việt Nam, thời Lý - Trần một đỉnh cao trong việc áp dụng thành công triết lý này thông qua hành trạng của các vị vua, quan và các thiền sư tiêu biểu mà sử liệu còn ghi nhận cho đến ngày nay. Nhập thế của Phật giáo là hành động đem đạo vào đời, là truyền trao chân lý mà đức Phật đã chứng ngộ và tuyên thuyết cho những ai mong cầu hạnh phúc và hướng đến lộ trình giải thoát tâm linh trong đời sống hiện thực. Dù đã trải qua hơn 25 thế kỷ tồn tại, dù kinh qua bao biến cố thăng trầm và thịnh suy theo dòng lịch sử nhân loại, Phật giáo không những được duy trì mà còn vượt qua mọi biên giới để vươn đến những vùng đất mới.

Kết quả là Phật giáo đã và đang hiện diện ở khắp các châu lục cũng như hầu hết các quốc gia trên thế giới. Để đạt được điều này, thế hệ nối tiếp thế hệ những người Phật tử (xuất gia và tại gia) đã tích cực thực hiện tinh thần nhập thế một cách hợp thời, hợp lý và hiệu quả. Nói cách khác, thành quả này đến từ triết lý nhập thế tích cực của Phật giáo nói chung. Thế kỷ XXI là thời kỳ hậu hiện đại.

Xu thế toàn cầu hóa, đa phương hóa trên mọi lĩnh vực khoa học, chính trị và nền kinh tế tri thức; cùng với sự phát triển như vũ bão của khoa học và công nghệ (khiến) đang từng bước xóa nhòa đi lằn ranh văn hóa giữa các cộng đồng, các quốc gia và vùng lãnh thổ trở nên càng mờ nhạt. Hệ quả tất yếu là sự giao lưu, ảnh hưởng và thậm chí là xung đột giữa các nền văn hóa đã xảy ra thường xuyên. Trong trào lưu không thể cưỡng lại này, sự biết tiếp thu những yếu tố tích cực, gạn lọc những yếu tố tiêu cực khi tiếp xúc với các nền văn hóa khác trở thành yếu điểm sống còn của một nền văn hóa. Với xã hội Việt Nam ngày nay, vấn đề giữ gìn, phát huy bản sắc văn hóa truyền thống của dân tộc và tiếp thu có chọn lọc những tinh 2 hoa của các nền văn hóa khác đã trở nên hết sức bức thiết như kết luận Hội nghị lần 10 Ban chấp hành TW Đảng khóa IX xác định rõ: Trong quá trình mở của hội nhập kinh tế quốc tế và giao lưu văn hóa, cùng với việc tập trung xây dựng những giá trị mới của văn hóa Việt Nam đương đại, cần tiếp tục đẩy mạnh công tác bảo tồn, kế thừa, phát huy các giá trị tốt đẹp của truyền thống văn hóa dân tộc và tiếp nhận có chọn lọc tinh hoa văn hóa thế giới, bắt kịp sự phát triển của thời đại…[23,tr.

Để thực hiện được mục tiêu này, cần có sự quan tâm và tham gia của mọi thành phần dân tộc, mọi tầng lớp xã hội, trong đó, các tôn giáo, đặc biệt là các tôn giáo dân tộc, đóng một vai trò quan trọng. Với lịch sử hơn 2000 năm gắn bó, thăng trầm cùng dân tộc Việt Nam, Phật giáo luôn đóng góp những gì tinh túy nhất cho đất nước trong mọi lãnh vực như: chính trị, giáo dục, nghệ thuật, y học, tâm linh… và đặc biệt là với nền văn hóa dân tộc. Nối tiếp truyền thống hộ quốc an dân của tiền nhân, Phật giáo có thể đóng góp giải quyết nhiều vấn nạn mà xã hội Việt Nam đang phải đối mặt như: sự xuống cấp về đạo đức và lối sống tha hóa của một bộ phận không nhỏ các thành phần xã hội; sự lạm dụng thái quá vật chất để thỏa mãn nhu cầu cá nhân, đề cao chủ nghĩa tiêu thụ; sự lãng phí và phá hủy trong khai thác tài nguyên thiên nhiên; sự vị kỷ, mất đoàn kết dẫn đến sự vô tâm với quyền lợi cộng đồng… bằng triết lý nhập thế tích cực để góp phần vào công cuộc phát triển đất nước bền vững, trong đó, Phật giáo chú trọng đến việc xây dựng con người thông qua Năm nguyên tắc đạo đức căn bản và triết lý Trung đạo. Với những nguyên tắc đạo đức trên và vị trí văn hóa của mình, Phật giáo hoàn toàn có thể góp phần vào việc định hướng tư duy và điều chỉnh hành vi của cộng đồng xã hội nếu biết vận dụng những phương thức phù hợp 3 theo tinh thần nhập thế.

Trên thực tế, Phật giáo Việt Nam đã và đang bền bỉ dấn thân vào nhiệm vụ xây dựng con người nói trên thông qua các hoạt động nổi bật, điển hình như các Khóa tu mùa hè dành cho thanh thiếu niên, chủ nhân tương lai của đất nước; những lớp học đạo đức tại chùa; những chương trình từ thiện xã hội v. trên khắp ba miền của Tổ quốc. Những hoạt động này đang được triển khai ngày càng sâu rộng trên khắp mọi miền Tổ quốc và đã đạt được nhiều thành quả. Tinh thần nhập thế của Phật giáo đã được thể hiện từ những ngày đầu Phật giáo du nhập vào Việt Nam, mà rõ nét nhất là vào hai thời đại Lý – Trần.

Từ những suy nghĩ trên đã dẫn chúng tôi đến việc chọn đề tài: “Triết lý nhập thế của Phật giáo Việt Nam thời Lý – Trần” làm luận án cho chương trình tiến sỹ tôn giáo học với mong muốn khơi dậy những giá trị mà tiền nhân đã dày công gầy dựng và bồi đắp để đóng góp vào sứ mệnh hoằng pháp lợi sanh, cổ súy cho chủ trương bảo tồn và phát huy tinh hoa nền văn hóa truyền thống của dân tộc. MỤC ĐÍCH VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU Mục đích của luận án nhằm phân tích và tìm ra một số nội dung cơ bản triết lý nhập thế của Phật giáo Việt Nam trước thời Lý – Trần. Trên cơ sở đó rút ra giá trị và bài học từ triết lý nhập thế của Phật giáo thời Lý – Trần. Nhằm mục đích vận dụng một cách có hiệu quả vào thực tiễn hiện nay.

Để đạt được mục đích này, nhiệm vụ của Luận án phải thực hiện là: (1). Khái lược lịch sử tổng quan lịch sử nghiên cứu về nhập thế của Phật giáo nói chung và Phật giáo Việt Nam thời Lý – Trần nói riêng. Phân tích và tìm ra cơ sở lý luận của Phật giáo trước thời Lý – Trần làm tiền đề cơ sở cho triết lý nhập thế của Phật giáo thời Lý –Trần. Hệ thống một số nội dung cơ bản của triết lý nhập thế của Phật giáo thời Lý – Trần.

Nêu một số giá trị mang tính dân tộc, cộng đồng và cá nhân của triết lý nhập thế Phật giáo thời Lý – Trần.Từ đó, đưa ra bài học lịch sử cho Phật giáo Việt Nam hiện nay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Triết lý nhập thế Phật giáo Việt Nam thời Lý Trần - Luận án" nghiên cứu về vấn đề gì?

Triết lý nhập thế Phật giáo Việt Nam thời Lý Trần qua luận án nghiên cứu sâu sắc về sự dung hòa giữa tu hành và phụng sự xã hội.

Luận án "Triết lý nhập thế Phật giáo Việt Nam thời Lý Trần - Luận án" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Triết lý nhập thế Phật giáo Việt Nam thời Lý Trần - Luận án" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Triết lý nhập thế Phật giáo Việt Nam thời Lý Trần - Luận án" thuộc chuyên ngành Tôn giáo học. Danh mục: Triết Học Phương Đông.

Luận án "Triết lý nhập thế Phật giáo Việt Nam thời Lý Trần - Luận án" có bao nhiêu trang?

Luận án "Triết lý nhập thế Phật giáo Việt Nam thời Lý Trần - Luận án" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Triết lý nhập thế Phật giáo Việt Nam thời Lý Trần - Luận án" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter