Luận án TS Tôn giáo học Phan Thị Kim: Dung hợp Phật giáo và thờ Mẫu ở Hải Phòng
Luận án tiến sĩ khám phá sự dung hợp độc đáo giữa Phật giáo và tín ngưỡng thờ Mẫu tại Hải Phòng hiện nay, phân tích sâu sắc các giá trị văn hóa.
Năm xuất bản
Số trang
201
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về dung hợp Phật giáo và thờ Mẫu Hải Phòng
- Số trang:
- 201 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Tôn giáo học
- Tác giả:
- Phan Thị Kim
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về dung hợp Phật giáo và thờ Mẫu Hải Phòng
Phần này giới thiệu tổng quan về sự dung hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng thờ Mẫu tại Hải Phòng. Luận án đặt mục tiêu khảo sát hiện tượng này. Nó tổng hợp các nghiên cứu trước đây về Phật giáo Việt Nam và tín ngưỡng thờ Mẫu. Nghiên cứu làm rõ những khoảng trống cần lấp đầy. Sự tương tác giữa hai hệ thống tôn giáo chính là đặc điểm nổi bật. Hải Phòng là một trong những trung tâm thể hiện rõ nét sự hòa nhập tôn giáo này. Tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó phân tích sự phát triển của tín ngưỡng dân gian và tôn giáo bản địa. Mục tiêu là định hình phạm vi nghiên cứu. Nó cũng đặt nền tảng cho các chương sau.
1.1. Tình hình nghiên cứu về Phật giáo Việt Nam và thờ Mẫu
Nhiều công trình đã nghiên cứu về Phật giáo Việt Nam. Chúng phân tích giáo lý, lịch sử và vai trò xã hội của Phật giáo. Các nhà khoa học cũng làm rõ sự bản địa hóa của Phật giáo. Tương tự, tín ngưỡng thờ Mẫu nhận được sự quan tâm lớn. Đạo Mẫu, một tín ngưỡng dân gian sâu sắc, là biểu tượng của tinh thần mẫu hệ. Các nghiên cứu tập trung vào hệ thống tứ phủ, nghi lễ hầu đồng và giá trị văn hóa. Tuy nhiên, sự dung hợp cụ thể giữa Phật giáo và thờ Mẫu tại Hải Phòng vẫn cần khảo sát sâu hơn. Luận án này tổng hợp các tư liệu hiện có. Nó định vị nghiên cứu trong bối cảnh chung. Luận án đặt ra những câu hỏi mới.
1.2. Khái niệm cốt lõi trong nghiên cứu dung hợp tôn giáo
Luận án sử dụng nhiều khái niệm quan trọng. "Dung hợp tôn giáo" chỉ quá trình hòa nhập giữa các hệ thống tín ngưỡng khác nhau. Đây là một dạng tôn giáo tổng hợp. "Tín ngưỡng thờ Mẫu" được hiểu là sự tôn thờ các vị thánh Mẫu trong hệ thống điện thần Tứ phủ. "Phật giáo" đề cập đến hệ thống giáo lý, thực hành của Đức Phật. Nghiên cứu cũng làm rõ "tín ngưỡng dân gian" và "tôn giáo bản địa". Các khái niệm này giúp phân tích hiện tượng cụ thể ở Hải Phòng. Sự giao thoa giữa Phật giáo và đạo Mẫu tạo nên bản sắc riêng. Hiểu rõ các định nghĩa là nền tảng cho phân tích sâu sắc.
II.Cơ sở hình thành sự dung hợp Phật giáo tín ngưỡng Mẫu
Sự dung hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng thờ Mẫu ở Hải Phòng có nhiều cơ sở. Các yếu tố địa văn hóa, kinh tế, xã hội đóng vai trò quan trọng. Nền tảng triết lý của cả hai tín ngưỡng cũng góp phần. Hải Phòng là một đô thị cảng biển lâu đời. Vị trí địa lý đặc biệt ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa và tín ngưỡng. Hoạt động giao thương, di cư dân cư đã tạo điều kiện cho sự gặp gỡ. Phật giáo và tín ngưỡng dân gian đã cùng tồn tại và phát triển. Sự hòa nhập tôn giáo này tạo nên bản sắc độc đáo. Luận án phân tích sâu các cơ sở này. Nó làm rõ nguyên nhân sâu xa của hiện tượng dung hợp.
2.1. Nền tảng địa văn hóa kinh tế xã hội Hải Phòng
Hải Phòng sở hữu vị trí địa lý chiến lược. Vùng đất này có lịch sử hình thành và phát triển lâu đời. Các yếu tố kinh tế, xã hội đã tạo điều kiện cho sự dung hợp tôn giáo. Hải Phòng là trung tâm giao thương quan trọng. Dòng chảy văn hóa từ nhiều nơi hội tụ. Điều này thúc đẩy sự tương tác giữa các tín ngưỡng. Cộng đồng dân cư đa dạng về nguồn gốc. Họ mang theo những thực hành tín ngưỡng riêng. Phật giáo đã sớm có mặt. Tín ngưỡng thờ Mẫu, một tôn giáo bản địa, cũng phát triển mạnh mẽ. Sự ổn định xã hội và chính sách tôn giáo đã thúc đẩy quá trình hòa nhập. Đây là môi trường thuận lợi cho tôn giáo tổng hợp.
2.2. Cơ sở triết lý của Phật giáo và Đạo Mẫu Việt Nam
Phật giáo và đạo Mẫu có những điểm tương đồng về triết lý. Phật giáo nhấn mạnh lòng từ bi, cứu độ chúng sinh. Đạo Mẫu tôn vinh người Mẹ, biểu tượng của sự sống và che chở. Cả hai đều hướng tới giá trị thiện, khuyên răn con người làm điều tốt. Phật giáo có quan niệm về luân hồi, nghiệp báo. Đạo Mẫu cũng có hệ thống thưởng phạt công minh. Hai tín ngưỡng đều có khả năng tiếp nhận và hòa nhập cao. Giáo lý Phật giáo dễ dàng dung nạp các yếu tố tín ngưỡng dân gian. Đạo Mẫu cũng có sự linh hoạt, bao dung. Sự tương hợp này tạo ra nền tảng cho quá trình dung hợp. Phật và Mẫu cùng tồn tại trong nhiều không gian thờ cúng.
III.Biểu hiện dung hợp Phật giáo thờ Mẫu tại Hải Phòng
Sự dung hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng thờ Mẫu ở Hải Phòng biểu hiện rõ ràng. Nó thể hiện qua niềm tin, thực hành của người dân. Không gian và thời gian thờ cúng cũng cho thấy sự hòa quyện. Các nghi lễ và lễ hội là minh chứng sống động nhất. Người dân Hải Phòng thường không phân biệt rõ ràng Phật và Mẫu. Họ tin rằng cả hai hệ thống đều mang lại may mắn, bình an. Nhiều ngôi chùa đồng thời thờ Mẫu. Các đền Mẫu cũng có ban thờ Phật. Đây là một dạng tôn giáo tổng hợp phổ biến. Quá trình này đã diễn ra trong lịch sử. Nó tiếp tục phát triển mạnh mẽ hiện nay.
3.1. Niềm tin thực hành tín ngưỡng tôn giáo tổng hợp
Người dân Hải Phòng thường có niềm tin kép. Họ tin vào quyền năng của Phật và các vị thánh Mẫu. Thực hành tín ngưỡng của họ thường hòa lẫn. Một người có thể đi lễ chùa cầu an, đồng thời đến đền Mẫu xin lộc. Niềm tin này phản ánh sự dung hợp sâu sắc. Phật giáo và đạo Mẫu không đối lập. Chúng bổ trợ cho nhau trong đời sống tâm linh. Các hoạt động như cúng dường, dâng hương diễn ra chung. Đây là minh chứng cho tôn giáo tổng hợp.
3.2. Không gian thời gian thờ cúng chung của Phật và Mẫu
Nhiều cơ sở thờ tự ở Hải Phòng là chùa thờ Mẫu hoặc đền có ban thờ Phật. Kiến trúc chùa chiền thường có điện Mẫu. Ngược lại, các đền thờ Tứ phủ cũng có ban thờ Tam Bảo. Điều này tạo nên không gian thờ cúng chung. Các ngày lễ lớn của Phật giáo và tín ngưỡng thờ Mẫu thường được tổ chức gần nhau. Ví dụ, rằm tháng Giêng, tháng Bảy âm lịch, người dân đi lễ cả chùa và đền. Việc này tiết kiệm thời gian, tăng cường sự giao thoa. Không gian và thời gian hòa quyện thể hiện sự gắn bó.
3.3. Nghi lễ lễ hội thể hiện sự hòa nhập tôn giáo
Nghi lễ và lễ hội là những biểu hiện rõ nét. Các nghi lễ hầu đồng, lên đồng tại đền Mẫu thường bắt đầu hoặc kết thúc bằng việc niệm Phật. Các bài khấn, văn chầu cũng có sự giao thoa. Lễ hội truyền thống tại các chùa, đền thường có sự tham gia của cả Phật tử và người theo đạo Mẫu. Một số lễ hội có rước kiệu từ đền sang chùa hoặc ngược lại. Điều này thể hiện sự tôn trọng, hòa nhập tôn giáo. Nó làm phong phú thêm đời sống tín ngưỡng dân gian.
IV.Đặc điểm dung hợp Phật giáo và tín ngưỡng Mẫu ở Hải Phòng
Sự dung hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng thờ Mẫu tại Hải Phòng mang nhiều đặc điểm riêng. Quá trình này diễn ra một cách tự nhiên. Nó không bị ép buộc hay chủ động từ một phía. Cả hai hệ thống đều giữ được bản sắc. Đồng thời, chúng thích nghi, bổ sung cho nhau. Điều này tạo nên một tôn giáo tổng hợp độc đáo. Nghiên cứu xác định các đặc trưng chính. Nó phân tích cách thức mỗi tín ngưỡng biến đổi. Quá trình hòa nhập này làm giàu thêm văn hóa tâm linh. Sự linh hoạt, tính bao dung là những yếu tố cốt lõi.
4.1. Đặc trưng của tín ngưỡng thờ Mẫu trong dung hợp với Phật giáo
Tín ngưỡng thờ Mẫu ở Hải Phòng có tính mở và bao dung cao. Nó dễ dàng tiếp nhận các yếu tố Phật giáo. Các vị thánh Mẫu thường được coi là hiện thân của Bồ Tát hoặc được tôn trọng ngang hàng với Phật. Hệ thống tứ phủ vẫn được giữ nguyên. Tuy nhiên, các điện thần có thể được bổ sung. Nghi lễ hầu đồng vẫn là trọng tâm. Nhưng chúng có thể có thêm các yếu tố cúng dường, niệm Phật. Tính bản địa của đạo Mẫu vẫn nổi bật. Đồng thời, nó được làm sâu sắc hơn bởi triết lý từ bi Phật giáo.
4.2. Đặc trưng của Phật giáo trong dung hợp với Đạo Mẫu
Phật giáo tại Hải Phòng cũng thể hiện tính bản địa hóa mạnh mẽ. Giáo lý từ bi, hỷ xả được nhấn mạnh. Tuy nhiên, các vị Phật, Bồ Tát có thể được đồng nhất với các vị Mẫu. Chức năng của Phật giáo mở rộng sang việc cầu tài lộc, bình an thế gian. Các nghi thức mang tính dân gian tăng lên. Ví dụ, lễ cúng Mẫu được tổ chức tại chùa. Tăng Ni có thể tham gia vào các hoạt động liên quan đến Đạo Mẫu. Sự dung hợp này làm cho Phật giáo gần gũi hơn với đời sống nhân dân. Nó trở thành một phần không thể thiếu của tín ngưỡng dân gian.
V.Xu hướng phát triển bảo tồn dung hợp Phật giáo Đạo Mẫu
Sự dung hợp giữa Phật giáo và Đạo Mẫu ở Hải Phòng tiếp tục vận động. Nó chịu ảnh hưởng của quá trình lịch sử hóa và hiện đại hóa. Xu hướng này mang lại cả cơ hội và thách thức. Một mặt, nó giúp tín ngưỡng thích nghi với xã hội hiện đại. Mặt khác, nó cũng tiềm ẩn nguy cơ biến tướng. Việc bảo tồn giá trị văn hóa truyền thống là cần thiết. Đồng thời, cần có định hướng phát triển phù hợp. Luận án dự báo các xu hướng này. Nó phân tích tác động của chúng đến cộng đồng. Việc nhận diện sớm các vấn đề sẽ giúp quản lý tốt hơn.
5.1. Xu hướng lịch sử hóa hiện đại hóa dung hợp tôn giáo
Hiện tượng dung hợp đang được nhìn nhận dưới góc độ lịch sử. Nguồn gốc, quá trình hình thành được nghiên cứu sâu hơn. Các yếu tố hiện đại cũng tác động mạnh mẽ. Công nghệ thông tin, toàn cầu hóa ảnh hưởng đến cách thực hành tín ngưỡng. Lễ hội có thể được tổ chức quy mô lớn hơn. Các buổi hầu đồng, lên đồng có thể được quay phim, chia sẻ trực tuyến. Tuy nhiên, bản chất tâm linh cần được giữ vững. Sự hiện đại hóa cần đi kèm với việc gìn giữ giá trị cốt lõi.
5.2. Dự báo xu hướng gia tăng hiện tượng mê tín dị đoan
Sự dung hợp cũng tiềm ẩn nguy cơ. Một số người có thể lợi dụng tín ngưỡng để trục lợi. Hiện tượng mê tín dị đoan có thể gia tăng. Việc tổ chức hầu đồng, lên đồng có thể bị biến tướng. Các hoạt động chữa bệnh phản khoa học có thể xuất hiện. Cần có sự quản lý chặt chẽ từ phía chính quyền. Cộng đồng cần nâng cao nhận thức. Phân biệt rõ giữa tín ngưỡng chân chính và mê tín là điều cần thiết. Đây là thách thức lớn trong việc bảo tồn giá trị tốt đẹp.
VI.Giá trị văn hóa bảo tồn dung hợp Phật giáo Việt Nam
Sự dung hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng thờ Mẫu ở Hải Phòng mang lại nhiều giá trị. Nó góp phần làm phong phú đời sống văn hóa, tinh thần. Sự hòa nhập tôn giáo này thể hiện tính bao dung của văn hóa Việt Nam. Bảo tồn những giá trị này là nhiệm vụ quan trọng. Đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Luận án đề xuất các giải pháp cụ thể. Nó nhằm duy trì và phát huy những mặt tích cực. Đồng thời, nó cũng hạn chế các yếu tố tiêu cực. Bảo tồn không chỉ là giữ gìn. Nó còn là phát triển có chọn lọc.
6.1. Giá trị của sự dung hợp Phật giáo và tín ngưỡng thờ Mẫu
Sự dung hợp này có nhiều giá trị. Nó tăng cường sự đoàn kết cộng đồng. Người dân tìm thấy điểm chung trong niềm tin. Nó làm sâu sắc thêm đời sống tâm linh. Các nghi lễ, lễ hội trở nên đa dạng, hấp dẫn hơn. Đây cũng là nguồn tài nguyên du lịch văn hóa. Nó góp phần gìn giữ bản sắc dân tộc. Tôn giáo tổng hợp này thể hiện khả năng thích nghi của văn hóa Việt. Nó mang lại cảm giác bình an, hy vọng cho người dân.
6.2. Giải pháp bảo tồn giá trị dung hợp trong hội nhập
Việc bảo tồn đòi hỏi nhiều giải pháp. Chính quyền cần tăng cường quản lý. Các hoạt động tín ngưỡng phải tuân thủ pháp luật. Cộng đồng cần nâng cao nhận thức về giá trị truyền thống. Giới nghiên cứu cần tiếp tục tìm hiểu sâu. Giáo dục về tôn giáo, tín ngưỡng cần được chú trọng. Việc phát huy vai trò của các chức sắc tôn giáo là cần thiết. Họ có thể định hướng thực hành đúng đắn. Đồng thời, cần khai thác du lịch tâm linh một cách bền vững. Điều này sẽ giúp bảo tồn và phát huy giá trị trong kỷ nguyên hội nhập.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (201 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Tôn giáo học (Mã số: 62.01) với đề tài "Sự dung hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng thờ Mẫu ở Thành phố Hải Phòng hiện nay" do nghiên cứu sinh Phan Thị Kim (Thích Đàm Kiên) thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Thị Kim Oanh và GS. Nguyễn Hữu Vui tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (2016). Công trình mang tính tiên phong trong việc giải mã bản chất, cơ chế và xu hướng vận động của hiện tượng dung hợp giữa một tôn giáo ngoại nhập có hệ thống triết lý kinh điển hoàn chỉnh (Phật giáo) và một hình thái tín ngưỡng bản địa ăn sâu vào tâm thức nông nghiệp - duyên hải của người Việt (tín ngưỡng thờ Mẫu) tại một địa bàn cửa biển chiến lược.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được định vị rõ nét: trong khi lịch sử tôn giáo Việt Nam ghi nhận sự hòa quyện sâu sắc giữa Phật giáo và văn hóa bản địa (Nguyễn Lang, 2000; Nguyễn Duy Hinh, 1999), các công trình nghiên cứu hiện đại về tín ngưỡng thờ Mẫu chủ yếu tiếp cận dưới góc độ văn hóa dân gian, huyền tích văn học hoặc nghi lễ Shaman giáo đơn lẻ (Đặng Văn Lung, 1991; Ngô Đức Thịnh, 1996; Nguyễn Ngọc Mai, 2013). Chưa có công trình nào khảo sát liên ngành toàn diện bằng dữ liệu định lượng và điền dã dân tộc học tôn giáo về mối quan hệ cộng sinh, dung hợp cấu trúc giữa Phật giáo và Đạo Mẫu tại vùng địa văn hóa Hải Phòng. Công trình trực tiếp phản biện luận điểm học thuật của một số học giả cho rằng: “Việt Nam không có truyền thống dân chủ, dung hợp và khoan dung tôn giáo” (tr. 2), khẳng định căn tính khoan dung và khả năng tiếp biến văn hóa là thuộc tính nội sinh bền vững của dân tộc.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở địa văn hóa, kinh tế - xã hội và triết lý nào thúc đẩy sự dung hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng thờ Mẫu tại thành phố Hải Phòng?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Sự dung hợp này biểu hiện cụ thể qua những phương diện nào trong niềm tin, không gian, thời gian thờ cúng, nghi lễ và lễ hội tôn giáo?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Xu hướng biến đổi, nguy cơ lệch chuẩn (mê tín dị đoan) và giải pháp bảo tồn giá trị văn hóa - đạo đức của sự dung hợp này trong bối cảnh hiện đại hóa là gì?
- Giả thuyết 1 (H1): Sự dung hợp Phật - Mẫu tại Hải Phòng không phải là sự lắp ghép cơ học mà là quá trình tương tác biện chứng mang tính thích nghi sinh tồn và tối ưu hóa chức năng tâm lý xã hội.
- Giả thuyết 2 (H2): Tính chất cửa biển cởi mở của cư dân đất Cảng làm gia tăng tốc độ và quy mô dung hợp, tạo nên mô hình không gian thiêng tích hợp "tiền Phật hậu Mẫu" đặc thù.
Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian đô thị và nông thôn ven biển Hải Phòng (tập trung tại quận Lê Chân, quận Đồ Sơn và huyện Thủy Nguyên) với mẫu khảo sát $N = 200$ đối tượng cùng hệ thống $580$ ngôi chùa, $368$ Tăng Ni và hàng trăm di tích đền, phủ, miếu mạo trên địa bàn.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn trong luận án được phân tích qua 3 dòng học thuật chính:
- Dòng nghiên cứu triết lý và lịch sử Phật giáo Việt Nam: Các học giả quốc tế và trong nước như Kimura Taiken (1999) với Đại thừa Phật giáo tư tưởng luận, Daisetz Teitaro Suzuki (1992) với Thiền luận, Nguyễn Lang (2000) với Việt Nam Phật giáo sử luận, và Trần Văn Giàu (1975) với Giá trị tinh thần truyền thống của dân tộc Việt Nam đã khẳng định Phật giáo khi truyền vào Việt Nam luôn đồng hành cùng vận mệnh dân tộc. Tác giả trích dẫn nhận định của Chu. Mur (thông qua D.T. Suzuki): "Trong Phật giáo chúng ta tìm thấy chủ nghĩa tự nhiên như một học thuyết chủ yếu về hiện thực; chủ nghĩa duy lí như một phương pháp chủ yếu để phát hiện và kiểm tra chân lý; chủ nghĩa thực chứng như mặt đối lập với phép siêu hình và như sự mong muốn chuyển dịch trọng tâm từ niềm tin vào Thượng Đế sang phục vụ con người; chủ nghĩa nhân đạo như một quan niệm cơ bản của cuộc sống và các giá trị của nó" (tr. 7-8).
- Dòng nghiên cứu tín ngưỡng thờ Mẫu và Shaman giáo: Ngô Đức Thịnh (1996, 2004) định danh Đạo Mẫu Tam phủ - Tứ phủ và các yếu tố Shaman bản địa; Nguyễn Đăng Duy (2001) làm sáng tỏ sự tích hợp thần tích: "Từ Phật giáo mà họ cho Mẫu Liễu luân hồi hóa kiếp mấy lần, hay như Mẫu Liễu được Phật bà quan âm cứu thoát khi bị mắc mưu sa lưới, trong lúc chiến đấu ác liệt với Nội đạo Trần Toàn, hay Mẫu Liễu hóa là một bà già, chữa thuốc cứu độ chúng sinh" (tr. 16). Nguyễn Ngọc Mai (2013) phân tích nghi lễ lên đồng dưới góc độ giá trị tâm - sinh lý và tâm lý trị liệu.
- Tranh luận học thuật và định vị nghiên cứu: Tồn tại hai luồng quan điểm đối lập: một bên xem sự hòa lẫn giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian là sự "suy thoái giáo lý", làm mờ nhạt tính thuần khiết của Phật giáo Nguyên thủy; bên kia xem đây là quá trình bản địa hóa tất yếu, tạo nên sức sống lâu bền của Phật giáo Đại thừa nhập thế. Luận án định vị nghiên cứu tại điểm giao thoa này, chứng minh rằng sự dung hợp tại Hải Phòng là minh chứng sống động của năng lực thích ứng văn hóa (cultural adaptability).
So sánh quốc tế cho thấy tính tương đồng và dị biệt sâu sắc:
- So với hiện tượng Shinbutsu-shūgō (神仏習合 - Thần Phật tập hợp) tại Nhật Bản: Cả hai đều dung hợp Phật giáo với tín ngưỡng bản địa (Thần đạo Shinto / Tín ngưỡng thờ Mẫu) qua thuyết "Bản địa thùy tích" (Honji suijaku), nơi chư Phật được xem là bản thể gốc, còn chư Thần/Mẫu là hóa thân ứng hiện bảo hộ nhân gian.
- So với tín ngưỡng thờ Nat tại Myanmar: Trong Phật giáo Theravada Myanmar, 37 vị thần Nat truyền thống được tích hợp vào quần thể chùa Tháp (như chùa Shwezigon), đóng vai trò bảo hộ Phật pháp tương tự như hệ thống Mẫu, Hộ pháp và Bát bộ tôn thần trong các ngôi chùa cổ ở Hải Phòng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án kế thừa và phát triển học thuyết hình thái ý thức xã hội của Chủ nghĩa duy vật lịch sử (Marx - Engels), phân tích Phật giáo và tín ngưỡng thờ Mẫu như hai tiểu hệ thống thuộc kiến trúc thượng tầng, cùng chịu sự quy định của tồn tại xã hội miền duyên hải nhưng có tính độc lập tương đối và tác động qua lại lẫn nhau.
Công trình mở rộng lý thuyết xã hội học tôn giáo bằng việc xây dựng mô hình tương tác đa chiều giữa 4 yếu tố cấu thành:
- Niềm tin tâm linh (Spiritual belief): Sự tích hợp giữa quan niệm Nhân quả - Nghiệp báo, Từ bi hỷ xả của Phật giáo với ước vọng phồn thực, cầu tài lộc, bình an thiết thực của Đạo Mẫu.
- Không gian thiêng (Sacred space): Quy chuẩn kiến trúc "Tiền Phật hậu Mẫu" hoặc "Tiền Phật hậu Thánh" tại 580 ngôi chùa Hải Phòng.
- Thực hành nghi lễ (Ritual praxis): Nghi thức khoa cúng tích hợp (Cúng Phật quy y trước, tiến đàn thỉnh Mẫu sau).
- Hệ giá trị chuẩn mực (Normative values): Sự dung hợp biến thành nguồn lực gắn kết cộng đồng và củng cố đạo lý "Uống nước nhớ nguồn".
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CƠ SỞ TỒN TẠI XÃ HỘI (Địa văn hóa Duyên hải Hải Phòng) │
└────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────┴────────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────┐ DUNG HỢP VĂN HÓA - TÂM LINH ┌──────────────────┐
│ PHẬT GIÁO │◄─────────────────────────────────►│TÍN NGƯỠNG THỜ MẪU│
│(Hệ thống ngoại nhập) │(Tín ngưỡng bản địa)│
└────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘
│ │
├──────────────────────────────────────────────────────┤
▼ ▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BIỂU HIỆN DUNG HỢP TRONG THỰC HÀNH TÔN GIÁO │
│ - Niềm tin tích hợp: Giải thoát tâm linh + Phúc lạc trần thế │
│ - Không gian thiêng: Cấu trúc "Tiền Phật hậu Mẫu" (580 ngôi chùa) │
│ - Nghi lễ tích hợp: Cúng Tam Bảo trước -> Thỉnh Mẫu / Lên đồng sau │
│ - Biểu tượng địa phương: Nữ tướng Lê Chân / Chúa bà Năm Phương │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Luận án tích hợp liên ngành 4 khung lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết Xã hội học tôn giáo: Đo lường định lượng mức độ chuyển hóa hành vi và nhận thức tâm linh của cư dân đô thị và nông thôn.
- Lý thuyết Văn hóa vùng (Regional Culture): Giải mã đặc thù "văn hóa duyên hải" ăn sóng nói gió, đối mặt hiểm nguy biển cả, đòi hỏi sự bảo trợ kép từ cả lực lượng siêu nhiên cứu khổ (Quan Thế Âm Bồ Tát) và Mẫu Thoải / Thủy thần (Mẫu Tam phủ - Tứ phủ).
- Lý thuyết Giao lưu và Tiếp biến văn hóa (Acculturation): Phân tích sự cộng sinh không đồng hóa, trong đó Phật giáo bản địa hóa để tồn tại, còn Đạo Mẫu nâng tầm triết lý để hoàn thiện hệ thống giáo lý.
- Lý thuyết Chức năng tâm lý học tôn giáo (Functionalism): Giải tỏa trạng thái bất định (uncertainty), bất lực (powerlessness) và thiếu hụt (scarcity) của con người trước biến động tự nhiên và nền kinh tế thị trường cảng biển. Luận án trích dẫn nhận định của J.J. Rousseau: “chính cái mơ mơ hồ hồ lại tạo dựng cho Niềm tin tôn giáo, làm cho tôn giáo tồn tại” (tr. 30).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed-Methods Design) kết hợp định tính chuyên sâu (qualitative) và điều tra xã hội học định lượng (quantitative). Đứng trên lập trường thực chứng xã hội học kết hợp diễn giải học văn hóa (interpretivism), luận án thiết kế khảo sát đa tầng (Multi-level design) trên 3 đơn vị hành chính đại diện cho các sắc thái địa văn hóa Hải Phòng:
- Quận Lê Chân: Đại diện cho không gian đô thị hóa cao, trung tâm kinh tế - thương mại, gắn liền với di tích lịch sử Đền Nghè thờ Nữ tướng Lê Chân.
- Quận Đồ Sơn: Đại diện cho văn hóa bán đảo ven biển, nơi hội tụ tín ngưỡng vạn chài và dấu tích Phật giáo cổ sơ nhất (Chùa Hang, Tháp Tường Long, Đền Bà Đế, Đền Vạn Ngang).
- Huyện Thủy Nguyên: Đại diện cho vùng bán sơn địa - nông thôn đồng bằng châu thổ với mật độ chùa cổ và đền phủ dày đặc (di tích Tràng Kênh, chùa Mỹ Cụ).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu trải qua 4 bước kiểm định nghiêm ngặt:
- Khảo sát điền dã dân tộc học (Ethnographic fieldwork): Quan sát trực tiếp (participant observation) tại các khóa lễ cúng Phật, lễ hội Đền Nghè, hội Chọi Trâu Đồ Sơn, các đàn hầu đồng Tam phủ - Tứ phủ, ghi chép nhật ký thực địa và khảo tả cấu trúc mặt bằng thờ tự.
- Phỏng vấn sâu (In-depth interview): Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc với $20$ chức sắc tu sĩ Phật giáo (chư Tăng Ni thuộc Thành hội Phật giáo Hải Phòng), các thanh đồng đạo quan kỳ cựu và cán bộ quản lý văn hóa địa phương.
- Bảng hỏi điều tra xã hội học: Thiết kế cấu trúc bảng hỏi chuẩn hóa gồm các nhóm biến số: nhân khẩu học, mức độ hiểu biết giáo lý, tần suất thực hành nghi lễ, niềm tin vào sự liên kết Phật - Mẫu và đánh giá biến đổi tôn giáo.
- Tam giác đạc dữ liệu (Triangulation): Đối chiếu chéo giữa văn bản Hán Nôm (văn bia, thần tích, ngọc phả), thư tịch cổ, quan sát thực địa và dữ liệu thống kê từ 200 phiếu khảo sát nhằm đảm bảo tính giá trị cấu trúc (construct validity) và độ tin cậy nội tại.
Data và phân tích
Mẫu khảo sát xã hội học được chọn theo phương pháp phân tầng ngẫu nhiên: Phát ra $210$ phiếu, thu về $200$ phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi đạt $95.24%$). Cơ cấu mẫu phân bổ chính xác:
- Phật tử thuần thành: $70$ phiếu ($35.0%$).
- Người thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu (con nhang, đệ tử, thanh đồng): $50$ phiếu ($25.0%$).
- Chức sắc, tu sĩ Phật giáo (Tăng Ni): $20$ phiếu ($10.0%$).
- Cư dân địa phương: $30$ phiếu ($15.0%$).
- Cán bộ quản lý Nhà nước về tôn giáo cấp quận/huyện/xã: $30$ phiếu ($15.0%$).
Dữ liệu được làm sạch, mã hóa và phân tích thống kê mô tả (Descriptive Statistics), kiểm định tương quan giữa trình độ học vấn, độ tuổi, nghề nghiệp với mức độ tham gia nghi lễ kết hợp Phật - Mẫu. Kết quả định lượng được biểu diễn qua hệ thống bảng biểu và biểu đồ phân tích tương quan độ tin cậy cao.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Sự hợp nhất nhận thức tâm linh trong cấu trúc niềm tin dân gian: $92.5%$ người được khảo sát khẳng định khi đến chùa lễ Phật đều đồng thời thắp hương bái Mẫu tại ban thờ Mẫu phía sau. Người dân không phân định sự đối lập giáo lý mà xem Phật và Mẫu là hai cấp độ cứu độ bổ sung: Phật cứu độ giải thoát tâm linh (thế giới bên kia), Mẫu ban tài lộc, bình an, sức khỏe trong cuộc sống hiện sinh trần thế.
-
Hiện tượng biểu tượng hóa địa phương - Nữ tướng Lê Chân vừa là Thành hoàng, vừa là Thánh Mẫu, vừa mang phẩm hạnh Bồ Tát: Tại Hải Phòng, Thánh Mẫu không chỉ giới hạn trong Tam Tòa Thánh Mẫu (Mẫu Liễu Hạnh, Mẫu Thượng Ngàn, Mẫu Thoải) mà dung hợp sâu sắc với các nhân vật lịch sử - huyền thoại địa phương: Nữ tướng Lê Chân (được tôn vinh là vị Phật Bà/Thánh Mẫu khai trang lập ấp An Biên), Chúa bà Năm Phương (Chúa bản cảnh Hải Phòng ngự tại Đền Cấm, Cây Đa 13 gốc), Bà Đế Đồ Sơn.
-
Cấu trúc không gian thiêng chuẩn mực "Tiền Phật hậu Mẫu": Thống kê trên toàn bộ $580$ ngôi chùa tại Hải Phòng cho thấy hơn $85%$ cơ sở thờ tự có bố trí ban thờ hoặc nhà thờ Mẫu riêng biệt nằm ngay sau chính điện Tam Bảo. Đây là một sáng tạo kiến trúc tôn giáo độc đáo của người Việt nhằm dung hòa tôn giáo ngoại sinh và tín ngưỡng nội sinh.
-
Nghịch lý giữa hiểu biết giáo lý và cường độ thực hành tín ngưỡng: Dữ liệu chỉ ra rằng nhóm người có tần suất đi lễ và chi trả tài chính cho các khóa lễ hầu đồng lớn nhất lại có điểm số hiểu biết giáo thuyết Phật giáo và thần tích Đạo Mẫu ở mức trung bình - thấp. Sự tham gia chủ yếu bị chi phối bởi tâm lý cầu an và giải tỏa áp lực cạnh tranh kinh tế thương trường đất Cảng.
-
Xu hướng thương mại hóa và biến tướng mê tín dị đoan: Luận án phát hiện sự gia tăng hiện tượng "buôn thần bán thánh", đốt vàng mã quá mức, các biến tướng trục lợi tâm linh trong nghi lễ lên đồng hầu bóng tại một số đền, phủ tư nhân, đặt ra yêu cầu cấp bách cho công tác quản lý Nhà nước.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CƠ CẤU MẪU ĐIỀU TRA XÃ HỘI HỌC (N = 200 PHIẾU) │
├────────────────────────────────┬───────────────────┬───────────────────┤
│ Nhóm đối tượng khảo sát │ Số lượng (phiếu) │ Tỷ lệ (%) │
├────────────────────────────────┼───────────────────┼───────────────────┤
│ Phật tử │ 70 │ 35.0% │
│ Người theo tín ngưỡng thờ Mẫu │ 50 │ 25.0% │
│ Chức sắc, tu sĩ Phật giáo │ 20 │ 10.0% │
│ Người dân địa phương │ 30 │ 15.0% │
│ Cán bộ quản lý Nhà nước │ 30 │ 15.0% │
├────────────────────────────────┼───────────────────┼───────────────────┤
│ TỔNG CỘNG │ 200 │ 100.0% │
└────────────────────────────────┴───────────────────┴───────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Làm giàu kho tàng lý luận tôn giáo học mác-xít về quy luật vận động của ý thức xã hội trong thời kỳ đổi mới; bổ sung luận cứ khoa học khẳng định bản sắc dung hợp khoan hòa của văn hóa Việt Nam.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ khảo sát xã hội học kết hợp phân tích không gian thiêng (spatial analysis) có thể nhân rộng nghiên cứu tại các vùng duyên hải Bắc Bộ và Nam Bộ.
- Về mặt thực tiễn và chính sách: Cung cấp cơ sở dữ liệu xác thực cho Ban Tôn giáo Chính phủ, Thành ủy và UBND TP. Hải Phòng trong việc thực thi Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo; định hướng bảo tồn nghi lễ Hầu đồng (Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại được UNESCO công nhận năm 2016) trong không gian đền chùa văn minh, bài trừ hủ tục mê tín dị đoan.
Limitations và Future Research
- Giới hạn không gian và mẫu khảo sát: Nghiên cứu mới tập trung chủ yếu vào 3 địa bàn trọng điểm (Lê Chân, Đồ Sơn, Thủy Nguyên); chưa bao quát hết các huyện đảo xa như Cát Hải, Bạch Long Vĩ – nơi có tín ngưỡng thờ cúng Thủy thần và vạn chài mang sắc thái biệt lập.
- Giới hạn dữ liệu chuỗi thời gian: Khảo sát xã hội học mang tính lát cắt thời gian ($N = 200$, năm 2014-2015), chưa theo dõi biến động dọc (longitudinal study) qua các giai đoạn kinh tế biến thiên.
- Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng so sánh định lượng xuyên vùng giữa dung hợp Phật - Mẫu ở đồng bằng sông Hồng với dung hợp Phật giáo Nam Tông - tín ngưỡng Neak Ta ở đồng bằng sông Cửu Long.
- Ứng dụng lý thuyết mạng lưới xã hội (Social Network Analysis) để nghiên cứu mối liên kết kinh tế - tâm linh của các nhóm bản hội, đạo tràng và thanh đồng xuyên tỉnh.
- Nghiên cứu tác động của truyền thông số và mạng xã hội đối với sự lan truyền của các thực hành nghi lễ Phật - Mẫu đương đại.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực trong giảng dạy chuyên ngành Tôn giáo học, Văn hóa học, Triết học tại Đại học Quốc gia Hà Nội và Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh; ước tính đóng góp tiềm năng trích dẫn lớn trong các nghiên cứu về nhân học tôn giáo Đông Nam Á.
- Tác động kinh tế - du lịch di sản: Cung cấp cơ sở khoa học để Hải Phòng quy hoạch các tuyến du lịch văn hóa tâm linh bền vững (kết nối Chùa Hang - Tháp Tường Long - Đền Nghè - Đền Cấm - Quần thể Tràng Kênh), đóng góp trực tiếp vào tỷ trọng ngành dịch vụ của thành phố (đạt $54.89%$ GRDP).
- Tác động xã hội và chính sách: Giúp các nhà hoạch định chính sách phân định rõ giữa nhu cầu tâm linh chính đáng của quần chúng với các hành vi lợi dụng tôn giáo để trục lợi thương mại, góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Tôn giáo học / Xã hội học: Tiếp cận khung lý thuyết liên ngành và phương pháp khảo sát thực địa mẫu mực.
- Các nhà nghiên cứu văn hóa dân gian và lịch sử tư tưởng: Sở hữu nguồn tư liệu điền dã phong phú về hệ thống cơ sở thờ tự, thần tích và bia ký tại vùng đất cửa biển Hải Phòng.
- Cơ quan quản lý Nhà nước (Sở Văn hóa, Ban Tôn giáo): Ứng dụng trực tiếp hệ thống giải pháp phân loại di tích và quản lý lễ hội dân gian văn minh.
- Tăng Ni, Phật tử và cộng đồng thực hành tín ngưỡng Đạo Mẫu: Nâng cao nhận thức giáo lý, gìn giữ nét đẹp văn hóa truyền thống, bài trừ biến tướng thương mại hóa không gian thiêng.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án mở rộng lý thuyết tiếp biến văn hóa (Acculturation Theory) và lý thuyết thích ứng chức năng xã hội của tôn giáo, chứng minh rằng tại vùng duyên hải Hải Phòng, Phật giáo và Đạo Mẫu dung hợp theo cơ chế "cộng sinh chức năng" (functional symbiosis). Phật giáo cung cấp khung triết lý đạo đức nhân quả, còn Đạo Mẫu cung cấp phương thức giải tỏa ức chế tâm lý thực tế, tạo nên một chỉnh thể tâm linh nhất quán đáp ứng toàn diện nhu cầu tinh thần của con người trước rủi ro kinh tế biển.
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu văn hóa dân gian thuần túy định tính trước đó (như của Đặng Văn Lung hay Trương Sĩ Hùng), luận án đã kết hợp phương pháp xã hội học tôn giáo thực chứng với cỡ mẫu chuẩn hóa ($N = 200$) trên 5 nhóm đối tượng rõ rệt, kết hợp khảo sát không gian kiến trúc thiêng của 580 ngôi chùa, mang lại bằng chứng định lượng thuyết phục thay vì chỉ dựa vào suy luận lịch sử hay huyền tích truyền khẩu.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là hiện tượng "lịch sử hóa và Bồ Tát hóa thần tượng địa phương": Nữ tướng Lê Chân không chỉ được thờ phụng như một vị anh hùng dân tộc giữ nước mà đã chuyển hóa trong tâm thức dân gian thành một vị "Phật Bà - Thánh Mẫu" bảo hộ tối cao cho cả vùng đất Cảng. Niềm tin này mạnh mẽ đến mức người dân đồng nhất sự bảo hộ của Tam Bảo với uy linh của Thánh Chân Công Chúa.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án trình bày chi tiết bộ công cụ điều tra gồm mẫu phiếu anket 200 bảng hỏi phân loại theo thang đo nhận thức và hành vi, danh mục các điểm di tích khảo sát tại 3 quận/huyện đặc trưng, bảng phân loại chức sắc và quy trình phỏng vấn sâu, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập quy trình tại các tỉnh thành ven biển khác như Quảng Ninh, Thái Bình hoặc Nam Định.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được đề xuất như thế nào?
Tập trung vào 3 trọng tâm: (1) Đánh giá tác động của kinh tế thị trường số và thương mại điện tử đối với dịch vụ tâm linh Phật - Mẫu; (2) Giám sát sự biến đổi kiến trúc không gian thờ tự truyền thống trước làn sóng trùng tu tự phát; (3) Xây dựng mô hình quản trị di sản văn hóa tâm linh tích hợp giữa Giáo hội Phật giáo và Ban quản lý di tích Nhà nước.
Kết luận
- Khẳng định tính quy luật lịch sử: Sự dung hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng thờ Mẫu tại Hải Phòng là một tất yếu lịch sử, phản ánh bản tính khoan dung, cởi mở và năng lực bản địa hóa tôn giáo tuyệt vời của dân tộc Việt Nam.
- Xác lập mô hình thực chứng: Công trình đã hệ thống hóa toàn diện các biểu hiện dung hợp qua niềm tin, không gian kiến trúc ("Tiền Phật hậu Mẫu"), hệ thống thần điện tích hợp và nghi lễ phối thờ trên địa bàn 580 ngôi chùa Hải Phòng.
- Phản biện học thuật đanh thép: Cung cấp luận cứ khoa học vững chắc bác bỏ quan điểm sai lệch cho rằng văn hóa Việt Nam thiếu truyền thống dung hợp và khoan dung tôn giáo.
- Đóng góp dữ liệu liên ngành: Kết hợp xuất sắc giữa phương pháp luận triết học mác-xít, xã hội học tôn giáo và dân tộc học, tạo nên bộ dữ liệu mẫu mực về đời sống tâm linh vùng duyên hải.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới: Đặt nền móng cho các nghiên cứu chuyên sâu về nhân học tôn giáo đô thị cảng biển, quản trị di sản văn hóa phi vật thể và giải pháp ngăn chặn thương mại hóa tâm linh trong thời kỳ hội nhập quốc tế toàn diện.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN --------------------------------- PHAN THỊ KIM (Thích Đàm Kiên) SỰ DUNG HỢP GIỮA PHẬT GIÁO VÀ TÍN NGƢỠNG THỜ MẪU Ở THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG HIỆN NAY Chuyên ngành: Tôn giáo học Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÔN GIÁO HỌC Hà Nội - 2016 1 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN --------------------------------- PHAN THỊ KIM (Thích Đàm Kiên) SỰ DUNG HỢP GIỮA PHẬT GIÁO VÀ TÍN NGƢỠNG THỜ MẪU Ở THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG HIỆN NAY Chuyên ngành: Tôn giáo học Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÔN GIÁO HỌC Chủ tịch hội đồng: Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trần Thị Kim Oanh GS. Nguyễn Hữu Vui Hà Nội - 2016 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả điều tra trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng.
Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trên bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Phan Thị Kim (Thích Đàm Kiên) 3 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. Tổng quan tƣ liệu nghiên cứu.
Tư liệu nghiên cứu về Phật giáo và Phật giáo ở Việt Nam. Tư liệu nghiên cứu về tín ngưỡng thờ Mẫu. Những vấn đề liên quan đến luận án. Khung phân tích lý thuyết và những vấn đề đặt ra trong nghiên cứu.
Một số khái niệm và thuật ngữ sử dụng trong luận án. 22 Chƣơng 2: CƠ SỞ CỦA SỰ DUNG HỢP GIỮA PHẬT GIÁO VÀ TÍN NGƢỠNG THỜ MẪU Ở THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG HIỆN NAY. Cơ sở địa văn hóa, kinh tế, chính trị, xã hội của Thành phố Hải Phòng. Cơ sở tự nhiên và kinh tế xã hội.
Cơ sở văn hóa, tín ngưỡng, tôn giáo. Cơ sở triết lý của Phật giáo và tín ngƣỡng thờ Mẫu ở Hải Phòng. Cơ sở triết lý của Phật giáo. Cơ sở triết lý của tín ngưỡng thờ Mẫu.
52 Tiểu kết chƣơng 2:. 62 Chƣơng 3: BIỂU HIỆN CƠ BẢN CỦA SỰ DUNG HỢP GIỮA PHẬT GIÁO VÀ TÍN NGƢỠNG THỜ MẪU Ở THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG HIỆN NAY. Sự dung hợp giữa Phật giáo và tín ngƣỡng thờ Mẫu ở Thành phố Hải Phòng qua niềm tin và thực hành tín ngƣỡng tôn giáo. Biểu hiện qua niềm tin trong thực hành nghi lễ.
Biểu hiện qua không gian và thời gian thờ cúng. Sự dung hợp giữa tín ngƣỡng thờ Mẫu và Phật giáo ở Thành phố Hải Phòng qua nghi lễ và lễ hội tín ngƣỡng, tôn giáo. Biểu hiện qua nghi lễ thờ cúng. Biểu hiện qua lễ hội tín ngưỡng, tôn giáo.
Đặc điểm cơ bản của tín ngƣỡng thờ Mẫu và Phật giáo trong sự dung hợp giữa Phật giáo và tín ngƣỡng thờ Mẫu ở Thành phố Hải Phòng hiện nay. Đặc điểm cơ bản của tín ngưỡng thờ Mẫu trong sự dung hợp với Phật giáo ở thành phố Hải Phòng. Đặc điểm cơ bản của Phật giáo trong sự dung hợp với tín ngưỡng thờ Mẫu ở thành phố Hải Phòng. 123 Tiểu kết chƣơng 3:.
136 Chƣơng 4: XU HƢỚNG VẬN ĐỘNG PHÁT TRIỂN VÀ BẢO TỒN GIÁ TRỊ VĂN HÓA CỦA SỰ DUNG HỢP GIỮA PHẬT GIÁO VỚI TÍN NGƢỠNG THỜ MẪU Ở THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG HIỆN NAY. Dự báo xu hƣớng vận động phát triển. Xu hướng lịch sử hóa và hiện đại hóa trong việc dung hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng thờ Mẫu. Xu hướng địa phương hóa sự dung hợp giữa Phật giáo với tín ngưỡng thờ Mẫu ở thành phố Hải Phòng.
Xu hướng gia tăng hiện tượng mê tín dị đoan, hiện tượng tôn giáo mới trong sự dung hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng thờ Mẫu. Giá trị và bảo tồn giá trị của sự dung hợp giữa Phật giáo và tín ngƣỡng thờ Mẫu ở thành phố Hải Phòng trong quá trình hội nhập. Giá trị của sự dung hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng thờ Mẫu ở thành phố Hải Phòng. Bảo tồn giá trị của sự dung hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng thờ Mẫu ở thành phố Hải Phòng trong quá trình hội nhập.
155 Tiểu kết chƣơng 4:. 163 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 165 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 166 PHỤ LỤC 5 DANH MỤC BẢNG Bảng 3.
Niềm tin theo Phật – Mẫu của người dân thành phố Hải Phòng. Niềm tin của người dân thành phố Hải Phòng qua thực hành tôn giáo. Nhu cầu đi lễ Phật và Mẫu của người dân thành phố Hải Phòng. Mức độ hiểu biết về giáo lý và lễ nghi Phật giáo của người dân thành phố Hải Phòng.
Mức độ hiểu biết về giáo lý và lễ nghi tín ngưỡng thờ Mẫu của người dân thành phố Hải Phòng. Niềm tin của người dân Hải Phòng về Phật và Mẫu. Những nghi lễ người dân Hải Phòng coi trọng và thực hiện trong đời sống tín ngưỡng thờ Mẫu và Phật giáo. Thống kê số lượng chùa và Tăng Ni ở các Quận, huyện, thành phố Hải Phòng năm 2014.
Nghề nghiệp người đi lễ Phật và Mẫu ở thành phố Hải Phòng. Độ tuổi người đi lễ Phật và Mẫu ở thành phố Hải Phòng. Trình độ học vấn người đi lễ Phật và Mẫu ở thành phố Hải Phòng144 Bảng 4. Sự biến đổi nghi lễ của Phật giáo và tín ngưỡng thờ Mẫu ở thành phố Hải Phòng.
Sự lợi dụng Phật giáo và tín ngưỡng thờ Mẫu để tuyên truyền mê tín dị đoan ở thành phố Hải Phòng.6: Tình hình kinh tế của người dân thành phố Hải Phòng. Giá trị của Phật giáo và tín ngưỡng thờ Mẫu trong đời sống văn hóa xã hội ở thành phố Hải Phòng. Giá trị của Phật giáo và tín ngưỡng thờ Mẫu trong đời sống văn hóa xã hội ở thành phố Hải Phòng. 161 6 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1: Niềm tin về mối quan hệ giữa Phật và Mẫu của người dân Hải Phòng hiện nay.
73 Biểu đồ 2: Tham gia lễ nghi trong thực hành tín ngưỡng của người dân thành phố Hải Phòng. Lý do chọn đề tài Việt Nam là một quốc gia đa tộc người, có đời sống tín ngưỡng, tôn giáo đa dạng. Sự tồn tại của các loại hình tôn giáo tạo nên thế song hành, hòa quyện vào nhau, dung hợp lẫn nhau cùng với bản sắc văn hóa dân tộc trong một khối “nhất thể” gọi chung là bản sắc dân tộc Việt Nam. Người Việt vốn khoan dung với các tôn giáo, tín ngưỡng.
Các tôn giáo, tín ngưỡng ở Việt Nam cũng khoan hòa, dung hợp với nhau tạo nên sự đoàn kết, tính bao dung, đồng thuận trên tổng thể đời sống tâm linh và đời sống xã hội. Từ xa xưa người Việt Nam đã thực hiện việc thờ cúng của mình trước khi có các tôn giáo ngoại nhập. Tất cả các tôn giáo khác từ bên ngoài du nhập vào đều không thể nào xóa bỏ được đạo gốc của dân tộc, mà rút cuộc đều phải chung sống với nó, nếu muốn thu phục được tín đồ. Đối với người Việt Nam, đạo nào cũng được coi trọng, miễn là giáo lý không đi ngược với đạo đức của dân tộc, trái với thuần phong mỹ tục của nhân dân, không phản lại lợi ích của cộng đồng, của đất nước.
Tính bao dung trong tín ngưỡng, tư tưởng, tự do tín ngưỡng thuộc nếp sống bình thường của người Việt Nam, là cơ sở của sự đoàn kết tôn giáo ngoại lai và tín ngưỡng bản địa trong sự nghiệp xây dựng và giữ nước của dân tộc. Đúng như vậy, lịch sử đã chứng minh xu hướng chủ yếu của các tôn giáo ở nước ta là hướng về dân tộc. Trong các tôn giáo hiện có mặt ở Việt Nam, Phật giáo mặc dù là một tôn giáo ngoại nhập nhưng rất gần gũi và hầu như đã trở thành một lĩnh vực tinh thần không thể thiếu của người Việt Nam. Phật giáo đã nhanh chóng hòa mình cùng văn hóa dân tộc, hòa mình cùng những phong tục tập quán, tín ngưỡng dân tộc, đặc biệt là tín ngưỡng Mẫu để trở thành Phật giáo riêng, mang đậm tinh thần đặc sắc của Việt Nam.
1 Hải Phòng là thành phố cảng quan trọng, trung tâm công nghiệp lớn nhất phía Bắc Việt Nam, đồng thời cũng là trung tâm kinh tế, văn hoá, y tế, giáo dục, khoa học, thương mại và công nghệ của vùng duyên hải Bắc Bộ. Tín ngưỡng thờ Mẫu vốn mang đậm sắc thái của cư dân nông nghiệp và có nguồn gốc từ chế độ Mẫu hệ. Trước khi Phật giáo du nhập vào Hải Phòng, bên cạnh tín ngưỡng thờ Thần, Thánh, người dân đất Cảng đã rất coi trọng tín ngưỡng thờ Mẫu trong đời sống tâm linh của mình. Khi Phật giáo du nhập vào Hải Phòng, từ rất sớm gắn liền với biểu tượng Tháp Tường Long và thành Nê Nê, vùng biển Đồ Sơn.
Con người đất cảng vốn cởi mở trong văn hóa nên dễ dàng tiếp nhận Phật giáo và đồng thời cũng giống như người dân Việt Nam ở nhiều vùng miền khác bản địa hóa Phật giáo, dung hợp Phật giáo với tín ngưỡng tâm linh truyền thống của địa phương mình. Đặc biệt là dung hợp với tín ngưỡng thờ Mẫu. Sự dung hợp giữa Phật giáo với tín ngưỡng Mẫu ở Thành phố Hải Phòng được thể hiện rất đa dạng và phong phú trong suốt tiến trình lịch sử tồn tại và phát triển của tôn giáo này, có nhiều đóng góp cho đời sống tâm linh và bản sắc văn hóa đất Cảng. Dung hợp cho thấy tinh thần khoan dung tôn giáo nói chung, giữa Phật giáo với tín ngưỡng thờ Mẫu nói riêng ở Việt Nam và Hải Phòng hiện nay còn có nhiều ý kiến trái chiều.
Qua nghiên cứu trong luận án này cho thấy sự dung hợp tôn giáo, tín ngưỡng là một truyền thống văn hóa của người Việt là một tất yếu, đồng thời cũng phản biện lại quan điểm, nhận định trái chiều của một số học giả hiện nay cho rằng: “Việt Nam không có truyền thống dân chủ, dung hợp và khoan dung tôn giáo”[75;tr.9], hay tính đồng thuận và dung hợp tôn giáo, khoan dung tôn giáo ở Việt Nam chưa thật sâu đậm. Nghiên cứu “Sự dung hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng thờ Mẫu ở Thành phố Hải Phòng hiện nay” là khai thác giá trị văn hóa dân tộc, khẳng định căn tính của 2 Phật giáo Việt Nam, nhằm góp phần xây dựng nền văn hóa tiên tiến đậm đà bản sắc dân tộc, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Thị Kim (2016). Dung hợp Phật giáo và thờ Mẫu ở Hải Phòng: Luận án tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/triet-hoc/triet-hoc-phuong-dong/su-dung-hop-phat-giao-tin-nguong-tho-mau-hai-phong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dung hợp Phật giáo và thờ Mẫu ở Hải Phòng: Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ khám phá sự dung hợp độc đáo giữa Phật giáo và tín ngưỡng thờ Mẫu tại Hải Phòng hiện nay, phân tích sâu sắc các giá trị văn hóa.
Luận án "Dung hợp Phật giáo và thờ Mẫu ở Hải Phòng: Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Dung hợp Phật giáo và thờ Mẫu ở Hải Phòng: Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Dung hợp Phật giáo và thờ Mẫu ở Hải Phòng: Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Tôn giáo học. Danh mục: Triết Học Phương Đông.
Luận án "Dung hợp Phật giáo và thờ Mẫu ở Hải Phòng: Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dung hợp Phật giáo và thờ Mẫu ở Hải Phòng: Luận án tiến sĩ" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dung hợp Phật giáo và thờ Mẫu ở Hải Phòng: Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.