Luận án tiến sĩ văn hóa tư tưởng phật giáo qua tư liệu văn bia lý trần 04
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tư tưởng Phật giáo qua tư liệu văn bia, góp phần bảo tồn di sản văn hóa dân tộc.
Năm xuất bản
Số trang
221
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Luận án Tiến sĩ Văn hóa Tư tưởng Phật giáo
- Số trang:
- 221 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hán Nôm
- Tác giả:
- Mai Thị Thơm
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Luận án Tiến sĩ Văn hóa Tư tưởng Phật giáo
Luận án tiến sĩ văn hóa tư tưởng phật giáo này tập trung vào giai đoạn Lý – Trần. Nó khám phá giá trị cốt lõi của Phật giáo Việt Nam qua tư liệu văn bia. Luận án nhấn mạnh sự dung hợp của Phật giáo Nguyên thủy, Đại thừa Ấn Độ với văn hóa bản địa Việt. Nó cũng chỉ ra ảnh hưởng của Nho, Đạo Trung Hoa. Giai đoạn Lý – Trần là thời kỳ hoàng kim của Phật giáo Việt. Những yếu tố văn hóa tư tưởng đặc trưng dân tộc Việt được hình thành. Giá trị này vẫn ảnh hưởng sâu rộng đến ngày nay. Việc nghiên cứu này rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về văn hóa tư tưởng Phật giáo Việt Nam.
1.1. Lý do nghiên cứu văn hóa tư tưởng Phật giáo Lý Trần
Văn hóa tư tưởng Phật giáo Việt Nam là yếu tố then chốt. Nó quan trọng trong đời sống tôn giáo và dân tộc. Phật giáo thời Lý – Trần là bộ phận giá trị cao. Nó kế thừa tinh thần dung hợp từ Phật giáo Nguyên thủy và Đại thừa sơ khởi Ấn Độ. Nó kết hợp văn hóa bản địa Việt. Nó còn chịu ảnh hưởng từ văn hóa Nho, Đạo Trung Hoa. Thời kỳ này phát huy tinh thần Tổ sư Thiền. Nó là sự hợp nhất Thiền – Giáo, đồng hành Thiền – Tịnh – Mật. Phật – Đạo – Nho tịnh dụng cũng được áp dụng. Thời kỳ Lý – Trần tạo nên Phật giáo hoàng kim. Luận án khám phá những giá trị đặc trưng của dân tộc Việt. Chúng có ảnh hưởng sâu rộng đến Phật giáo Việt hiện tại.
1.2. Phạm vi đối tượng phương pháp luận án khoa học
Đối tượng nghiên cứu là văn hóa tư tưởng Phật giáo. Tập trung vào giai đoạn Lý – Trần. Tư liệu chính là các văn bia Phật giáo. Đặc biệt là văn bia chùa chiền Việt Nam. Các phương pháp nghiên cứu được sử dụng. Có phương pháp văn bản học. Phương pháp định lượng cũng áp dụng. Phương pháp liên ngành giúp có cái nhìn toàn diện. Luận án phân tích nội dung, ý nghĩa của bi ký Phật giáo trung đại. Nó nghiên cứu cách tư tưởng Phật giáo được thể hiện.
1.3. Đóng góp mới của nghiên cứu văn bia Phật giáo
Nghiên cứu này có nhiều đóng góp mới. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về văn hóa tư tưởng Phật giáo. Đặc biệt thông qua tư liệu văn bia. Nó hệ thống hóa và phân tích các tư liệu hán nôm văn bia. Điều này làm rõ hơn sự phát triển của Phật giáo Việt Nam. Kết quả nghiên cứu làm giàu thêm tri thức về lịch sử Phật giáo. Nó cũng góp phần bảo tồn di sản văn hóa. Các phân tích về điêu khắc bia ký Phật giáo cũng được làm sáng tỏ. Nghiên cứu mang lại cái nhìn mới mẻ về chùa chiền lịch sử.
II.Nghiên cứu Văn hóa Phật giáo qua Văn bia Lý Trần
Luận án nghiên cứu văn hóa Phật giáo qua văn bia Lý – Trần. Nó khảo sát các di sản vật thể và phi vật thể. Các văn bia chùa chiền Việt Nam là nguồn tư liệu chính. Chúng ghi chép về kiến trúc, không gian chùa tháp. Chúng còn mô tả các lễ hội Phật giáo. Nghiên cứu làm rõ mối liên hệ giữa tư liệu hán nôm văn bia và thực tiễn văn hóa. Văn hóa Phật giáo Việt Nam được tái hiện chân thực. Điêu khắc bia ký Phật giáo cũng là một khía cạnh được xem xét.
2.1. Văn hóa vật thể Phật giáo Chùa Tháp qua văn bia
Văn bia Lý – Trần cung cấp thông tin quý giá. Nó mô tả chi tiết về chùa – tháp. Các văn bia ghi lại tên gọi, vị trí các công trình. Chúng cho biết không gian tồn tại của chùa. Không gian tháp cũng được đề cập. Các tư liệu này giúp hình dung kiến trúc chùa. Kiến trúc tháp được tái hiện. Từ đó, hiểu hơn về quy mô và cách bố trí các trung tâm Phật giáo. Đây là nguồn quan trọng để nghiên cứu chùa chiền lịch sử. Các bi ký Phật giáo trung đại là chứng tích vật thể.
2.2. Văn hóa phi vật thể Phật giáo Lễ hội qua tư liệu
Ngoài vật thể, văn bia còn phản ánh văn hóa phi vật thể. Lễ hội Phật giáo là một phần trọng tâm. Các văn bia mô tả loại hình lễ hội. Nó ghi lại bố cục và ý nghĩa của các sự kiện. Những thông tin này giúp hiểu cách Phật giáo gắn kết với cộng đồng. Nghiên cứu làm sáng tỏ vai trò của lễ hội. Chúng là cầu nối giữa tín ngưỡng và đời sống xã hội. Tư liệu văn bia phật giáo là bằng chứng sống động. Nó cho thấy sự phong phú của văn hóa Phật giáo Việt Nam.
2.3. Kiến trúc chùa tháp và điêu khắc bia ký Phật giáo
Văn bia không chỉ ghi chép nội dung. Nó còn là tác phẩm kiến trúc và điêu khắc. Nghiên cứu phân tích kiến trúc chùa – tháp. Các chi tiết xây dựng, vật liệu được khảo sát. Điêu khắc bia ký Phật giáo thể hiện trình độ nghệ thuật. Các hoa văn, hình ảnh trên bia có ý nghĩa biểu tượng. Chúng phản ánh tư tưởng Phật giáo. Việc tìm hiểu điêu khắc này bổ sung kiến thức. Nó cho thấy giá trị thẩm mỹ và kỹ thuật của thời Lý – Trần. Đây là phần quan trọng của văn hóa Phật giáo qua văn bia.
III.Tư tưởng Phật giáo qua Văn bia Lý Trần
Luận án này khám phá tư tưởng Phật giáo Việt Nam. Nó đặc biệt chú trọng Kinh Pháp Hoa và Kinh Hoa Nghiêm. Những kinh điển này được phản ánh rõ nét trong văn bia Lý – Trần. Tư liệu văn bia phật giáo cung cấp cái nhìn độc đáo. Nó cho thấy cách các kinh điển lớn được tiếp nhận và diễn giải. Việc nghiên cứu làm sâu sắc thêm hiểu biết. Nó về sự phát triển của tư tưởng Phật giáo thời trung đại. Các bi ký Phật giáo trung đại là bằng chứng cụ thể.
3.1. Tư tưởng Kinh Pháp Hoa phản ánh qua văn bia Lý Trần
Kinh Pháp Hoa là một trong những kinh điển quan trọng. Tư liệu văn bia Lý – Trần thường trích dẫn hoặc nhắc đến kinh này. Luận án phân tích tư tưởng cơ bản của Kinh Pháp Hoa. Nó tìm thấy những thí dụ điển hình trong văn bia. Các nhân vật tiêu biểu của kinh cũng xuất hiện. Điều này chứng tỏ sự phổ biến của Kinh Pháp Hoa. Nó ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng Phật giáo Việt Nam. Các văn bia chùa chiền Việt Nam là nguồn tư liệu chính.
3.2. Tư tưởng Kinh Hoa Nghiêm biểu hiện trong văn bia
Kinh Hoa Nghiêm cũng đóng vai trò trung tâm. Các văn bia Lý – Trần cho thấy tư tưởng chủ đạo của kinh này. Luận án nghiên cứu cách Kinh Hoa Nghiêm được biểu hiện. Nó tìm ra những thí dụ điển hình trong văn bia. Việc diễn giải và vận dụng kinh Hoa Nghiêm được làm rõ. Điều này cho thấy sự dung hợp và phát triển tư tưởng Phật giáo. Nó phản ánh đặc điểm của Phật giáo thời Lý – Trần. Tư liệu hán nôm văn bia giúp tái hiện bức tranh này.
3.3. Diễn giải vận dụng kinh điển trong bi ký Phật giáo
Văn bia không chỉ ghi lại tên kinh. Chúng còn là nơi diễn giải và vận dụng. Các bi ký Phật giáo trung đại thể hiện sự hiểu biết sâu sắc. Nó về triết lý của Kinh Pháp Hoa và Kinh Hoa Nghiêm. Các nhà sư, học giả đã chuyển tải giáo lý. Họ đưa vào ngôn ngữ và văn hóa Việt. Việc này giúp phổ biến tư tưởng Phật giáo. Nó cũng phù hợp với bối cảnh xã hội Lý – Trần. Nghiên cứu văn bia Phật giáo làm sáng tỏ quá trình này.
IV.Tương quan Tam giáo qua Tư liệu Văn bia Lý Trần
Luận án phân tích tương quan Tam giáo. Nho, Phật, Đạo được nghiên cứu qua tư liệu văn bia Lý – Trần. Thời kỳ này chứng kiến sự giao thoa mạnh mẽ. Văn bia phật giáo trung đại cho thấy mối quan hệ phức tạp. Nó biểu hiện cả ở góc độ văn hóa và tư tưởng. Các văn bia chùa chiền Việt Nam phản ánh sự dung hợp. Nó không chỉ là sự tồn tại song song. Mà còn là sự ảnh hưởng lẫn nhau giữa ba học thuyết lớn. Nghiên cứu làm rõ vai trò từng giáo phái.
4.1. Tương quan văn hóa Nho Phật qua tác giả văn bia
Tương quan Tam giáo thể hiện rõ qua tác giả văn bia. Nhiều văn bia chùa – tháp do các Nho gia chấp bút. Điều này cho thấy sự hòa nhập văn hóa. Nó giữa Nho giáo và Phật giáo. Các Nho gia tham gia vào việc xây dựng chùa tháp. Họ cũng ghi lại công đức trên bia. Văn bia không chỉ là tư liệu Phật giáo. Nó còn là chứng cứ về sự hợp tác liên giáo. Việc này minh chứng cho sự dung hòa văn hóa. Nó là nét đặc trưng của văn hóa Phật giáo Việt Nam.
4.2. Tương quan tư tưởng Tam giáo và vũ trụ nhân sinh
Tương quan Tam giáo còn thể hiện ở góc độ tư tưởng. Các văn bia Lý – Trần phản ánh nhận thức về đạo vận hành. Nó liên quan đến vũ trụ nhân sinh. Tư tưởng Phật giáo, Nho giáo, Đạo giáo hòa quyện. Chúng tạo nên một hệ thống triết lý độc đáo. Luận án phân tích cách các giáo lý này bổ sung cho nhau. Điều này giúp hình thành quan niệm sống của người Việt. Bi ký Phật giáo trung đại là cầu nối. Nó làm rõ sự giao thoa tư tưởng.
4.3. Vai trò Tam giáo trong bi ký Phật giáo trung đại
Văn bia làm nổi bật vai trò của Tam giáo. Mỗi giáo phái có ảnh hưởng riêng. Nhưng chúng thường được đề cập cùng nhau. Việc này cho thấy sự tôn trọng và chấp nhận. Nó là đặc điểm của xã hội Lý – Trần. Các bi ký Phật giáo trung đại không chỉ nói về Phật giáo. Chúng còn cho thấy cái nhìn về Nho giáo, Đạo giáo. Nghiên cứu làm rõ cách Tam giáo cùng định hình tư tưởng dân tộc. Văn hóa Phật giáo qua văn bia được soi chiếu đa chiều.
V.Tổng quan Nghiên cứu Văn hóa Tư tưởng Phật giáo
Phần này tổng quan tình hình nghiên cứu. Nó đánh giá các công trình trước đó. Tập trung vào văn hóa tư tưởng Phật giáo qua tư liệu văn bia Lý – Trần. Nghiên cứu văn bia Phật giáo đã có nhiều thành tựu. Tuy nhiên, luận án vẫn tìm thấy hướng tiếp cận mới. Nó làm rõ khoảng trống trong các nghiên cứu hiện hành. Từ đó, đưa ra định hướng riêng cho luận án tiến sĩ văn hóa tư tưởng phật giáo này.
5.1. Tình hình nghiên cứu văn bia Lý Trần Hán Nôm
Tình hình nghiên cứu văn bia Lý – Trần rất phong phú. Nhiều công trình đã sử dụng tư liệu hán nôm văn bia. Chúng tập trung vào nội dung lịch sử, văn học. Một số nghiên cứu gợi nhắc hoặc giới thiệu sơ lược về Phật giáo. Tuy nhiên, ít công trình đi sâu vào văn hóa tư tưởng Phật giáo. Đặc biệt là thông qua phân tích chuyên biệt văn bia. Luận án xác định khoảng trống này. Nó là cơ sở để phát triển hướng nghiên cứu.
5.2. Nhận định về các công trình nghiên cứu hiện có
Các công trình nghiên cứu trước đây có giá trị lớn. Chúng đặt nền tảng cho việc hiểu văn bia Lý – Trần. Tuy nhiên, chúng thường tiếp cận từ góc độ chung. Chúng chưa chuyên sâu phân tích văn hóa tư tưởng Phật giáo. Đặc biệt là liên quan đến Kinh Pháp Hoa và Kinh Hoa Nghiêm. Việc này tạo cơ hội cho luận án. Nó đi sâu hơn vào khía cạnh Phật giáo. Từ đó, mang lại cái nhìn chi tiết và toàn diện hơn. Nghiên cứu văn bia Phật giáo cần sự chuyên biệt này.
5.3. Hướng tiếp cận mới của luận án tiến sĩ
Luận án tiến sĩ văn hóa tư tưởng phật giáo này có hướng tiếp cận mới. Nó tập trung sâu vào tư liệu văn bia. Nó coi văn bia không chỉ là nguồn thông tin. Mà còn là đối tượng phân tích văn hóa và tư tưởng. Phương pháp liên ngành được áp dụng mạnh mẽ. Điều này giúp khám phá những khía cạnh chưa được khai thác. Luận án đặt mục tiêu đóng góp mới. Nó cung cấp kiến giải sâu sắc về văn hóa tư tưởng Phật giáo Việt Nam thời Lý – Trần.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (221 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu văn hóa tư tưởng Phật giáo thời Lý – Trần qua tư liệu văn khắc Hán Nôm là công trình khoa học mang tính tiên phong trong việc tái cấu trúc diện mạo tôn giáo - triết học Đại Việt thời trung đại. Trong bối cảnh lịch sử thế kỷ XI–XIV, văn bia không đơn thuần là văn tự ghi chép hành trạng mà là một diễn ngôn quyền lực, không gian thiêng và sự kết tinh của hệ hình tư tưởng dân tộc thời kỳ độc lập tự chủ. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Hán Nôm của tác giả Mai Thị Thơm (2016) dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Nguyễn Kim Sơn đã tiếp cận trực tiếp kho tàng văn khắc nhằm giải mã bản chất văn hóa tư tưởng Phật giáo, lấp đầy khoảng trống học thuật mà các công trình trước đó chỉ dừng lại ở khảo cứu văn bản học đơn thuần hoặc trích dẫn minh họa rời rạc.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ việc các công trình khảo cứu của Hoàng Xuân Hãn (1949), Nguyễn Lang (1973), Nguyễn Đăng Thục (1992), Lê Mạnh Thát (2002) hay Hà Văn Tấn (2005) phần lớn tiếp cận văn bia Lý – Trần như những mảnh ghép sử liệu phụ trợ cho các chuyên khảo lịch sử, văn học hoặc kiến trúc. Chưa có một công trình nào khảo sát toàn diện, có hệ thống và chuyên biệt hệ thống văn bia này như một chỉnh thể hữu cơ hàm chứa các mã văn hóa vật thể, phi vật thể, triết lý kinh điển và tương quan Tam giáo. Luận án đặt ra 04 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm (Research Questions - RQ) và 04 giả thuyết tương ứng (Hypotheses - H):
- RQ1: Không gian thiêng và hình thái kiến trúc - tượng pháp của Phật giáo Lý – Trần được kiến tạo như thế nào qua văn bia?
H1: Không gian chùa - tháp là sự chuyển hóa từ nguyên mẫu Phật giáo Ấn Độ (mặt bằng Tăng già lam - Saṅghārāma) sang mô hình thích ứng văn hóa bản địa Đại Việt và tiếp thu cấu trúc Thiền môn Trung Hoa (mặt bằng chữ Tam). - RQ2: Hệ thống lễ hội Phật giáo phản ánh cấu trúc nghi lễ và chức năng xã hội ra sao?
H2: Lễ hội Phật giáo thời Lý – Trần vận hành như một thiết chế văn hóa phi vật thể đa tầng, tích hợp giữa nghi lễ hoàng gia, thực hành Mật giáo và sinh hoạt cộng đồng làng xã. - RQ3: Kinh điển Đại thừa nào giữ vai trò cốt lõi định hình tư tưởng Phật giáo giai đoạn này?
H3: Kinh Pháp Hoa (Saddharmapuṇḍarīka Sūtra) và Kinh Hoa Nghiêm (Avataṃsaka Sūtra) là hai trục giáo điển chủ đạo định vị triết lý "Chân không diệu hữu", "Pháp giới vô ngại" và mô hình "Thiền - Giáo dung thông". - RQ4: Bản chất của hiện tượng Tam giáo đồng quy thể hiện qua văn bia là gì?
H4: Tương quan Tam giáo Lý – Trần không phải là sự thỏa hiệp chính trị nhất thời mà là sự tích hợp hữu cơ trên cả hai phương diện: thực hành văn hóa xã hội và bản thể luận vũ trụ nhân sinh.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa Thông diễn học (Hermeneutics của Schleiermacher, Dilthey, Gadamer), Lý thuyết Xã hội học Tôn giáo (Sociology of Religion) và Văn bản học Hán Nôm kinh điển. Phạm vi khảo sát quy chuẩn gồm 28 văn bia tiêu biểu (13 văn bia thời Lý, 15 văn bia thời Trần) được chọn lọc khắt khe từ tổng số hơn 60 đơn vị văn khắc (17 văn bia thời Lý, 44 văn bản thời Trần) trích từ bộ tư liệu Văn khắc Hán Nôm Việt Nam và Văn bia thời Lý. Ý nghĩa khoa học của nghiên cứu nằm ở việc định lượng và định tính hóa toàn bộ hệ thống biểu tượng, thuật ngữ tôn giáo và quan hệ xã hội, mở ra hướng tiếp cận liên ngành chuẩn xác cho ngành Hán Nôm học hiện đại.
Literature Review và Positioning
Khảo sát lịch sử nghiên cứu cho thấy sự vận động của các dòng học thuật tiếp cận văn bia Lý – Trần qua ba giai đoạn chính. Dòng nghiên cứu truyền thống thế kỷ XVIII–XIX bắt đầu từ Tam tổ thực lục của Thiền sư Tính Quảng và Hải Lượng Ngô Thì Nhậm (1765) khi sử dụng trực tiếp minh văn Thanh Mai Viên Thông tháp bi (1362) để phục dựng hành trạng Thiền sư Pháp Loa; tiếp nối bởi Lê Quý Đôn trong Kiến văn tiểu lục. Đến thế kỷ XX, dòng nghiên cứu sử học - văn hóa học với Hoàng Xuân Hãn (Lý Thường Kiệt, 1949) khai thác 05 văn bia thời Lý để làm rõ chiến công quân sự và tư tưởng bảo quốc; Nguyễn Lang (Việt Nam Phật giáo sử luận, 1973) lập danh mục 10 văn bia thời Lý; Nguyễn Đăng Thục (Lịch sử tư tưởng Việt Nam, 1992) phân tích triết lý dung hợp Tam giáo qua bia Linh Xứng và bia Sùng Thiện Diên Linh. Giai đoạn từ sau năm 1975, dòng nghiên cứu khảo cổ học và văn bản học chuyên sâu định hình với Đặng Thai Mai (1977), Hà Văn Tấn (2005), Tống Trung Tín (1997), Trịnh Khắc Mạnh (2008), Nguyễn Văn Thịnh (2010) và Đinh Khắc Thuân (2013), giúp phiên âm, dịch nghĩa và xác lập niên đại của các đơn vị văn bia.
Trong giới học thuật tồn tại hai quan điểm đối thoại sâu sắc về đặc trưng Phật giáo Lý – Trần:
- Quan điểm thứ nhất (đại diện bởi một số nhà nghiên cứu văn học và triết học thế kỷ XX) nhấn mạnh tính chất thuần Thiền tông (Tổ sư Thiền) mang tính chất trực chỉ chân tâm, bất lập văn tự, coi kinh giáo là thứ yếu.
- Quan điểm thứ hai (được luận án chứng minh và bảo vệ) khẳng định mô hình Thiền – Giáo dung thông và Thiền – Tịnh – Mật đồng hành. Văn bia thực tế chứng minh các bậc cao tăng thời Lý – Trần như Từ Đạo Hạnh, Pháp Bảo, Pháp Loa đều coi trọng việc trì tụng, chú giải và giảng thuyết các kinh văn Đại thừa cốt lõi (Pháp Hoa kinh khoa sớ).
Vị thế nghiên cứu của luận án được xác lập thông qua việc giải quyết triệt để khoảng trống: Chuyển dịch từ việc xem văn bia là "công cụ bổ trợ sử liệu" sang nhìn nhận văn bia là "chủ thể cấu tạo văn hóa tư tưởng". So sánh với các nghiên cứu quốc tế về văn khắc Phật giáo Đông Á:
- Nghiên cứu của Peter N. Gregory và Daniel A. Getz (Buddhism in the Sung, 1999) về văn bia Phật giáo thời Tống chỉ ra sự tương thích giữa văn nhân Nho giáo và tự viện Phật giáo; luận án của Mai Thị Thơm đối sánh và chỉ ra tại Đại Việt, giới Nho thần thời Lý (như Chu Văn Thường, Nguyễn Công Bật) và thời Trần (như Trương Hán Siêu, Phạm Sư Mạnh, Hồ Tông Thốc) trực tiếp tham gia sáng tác văn bia chùa chiền không chỉ vì bổn phận hành chính mà từ sự thụ đắc sâu sắc giáo lý Phật đà.
- So với các công trình nghiên cứu cấu trúc Tăng già lam Ấn Độ của Gregory Schopen (Buddhist Monks and Business Matters, 2004), luận án làm rõ tính kế thừa mô hình Saṅghārāma cổ điển kết hợp biến thể bản địa hóa của hệ thống "chùa – tháp" Đại Việt.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp mở rộng lý thuyết về Hình thái học Tôn giáo (Religious Morphology) và Lý thuyết Tiếp biến Văn hóa (Acculturation Theory) trong bối cảnh Đông Á trung đại:
- Mở rộng lý thuyết Tiếp biến Văn hóa: Chứng minh Phật giáo Đại Việt tiếp nhận kinh điển Đại thừa Ấn - Hoa (Pháp Hoa, Hoa Nghiêm) nhưng đã tái cấu trúc thành một hệ thống thực hành mang tính phụng đạo - yêu nước, phụng sự vương quyền độc lập.
- Xác lập mô hình "Tam giáo tịnh hành / Tam giáo hợp sáng": Luận án chứng minh sự tương hỗ giữa Nho gia và Phật gia không mang tính đối kháng triệt tiêu mà phân định ranh giới chức năng: Phật giáo quản trị tâm linh và bản thể luận (Vô sinh / Chân không), Nho giáo điều phối luân lý xã hội và quản trị quốc gia (Thận chung truy viễn / Trị quốc bình thiên hạ).
- Định danh chuyển dịch hệ hình tư tưởng: Từ mô hình Phật giáo thần chú - mật thuật thời Tiền Lê/Đầu Lý chuyển dịch vững chắc sang mô hình triết học thực nghiệm Bát Nhã - Hoa Nghiêm thời Lý đỉnh cao và Trần Trúc Lâm.
+-------------------------------------------------------------------+
| HỆ HÌNH TƯ TƯỞNG PHẬT GIÁO LÝ - TRẦN |
+---------------------------------+---------------------------------+
|
+------------------------+------------------------+
| |
v v
+-----------------------+ +-----------------------+
| KINH PHÁP HOA | | KINH HOA NGHIÊM |
| (Saddharmapuṇḍarīka) | | (Avataṃsaka) |
+-----------------------+ +-----------------------+
| * Triết lý Nhất thừa | | * Pháp giới vô ngại |
| (Ekayāna) | | * Chân không diệu hữu |
| * Phương tiện quyền | | * Thể dụng vô ngại |
| xảo (Upāya) | | * Sự sự vô ngại |
| * Tứ đại thí dụ | | * Nhất vạn tương dung |
+-----------+-----------+ +-----------+-----------+
| |
+------------------------+------------------------+
|
v
+---------------------------------------+
| MÔ HÌNH THỰC HÀNH TỔNG HỢP |
+---------------------------------------+
| * Thiền - Giáo dung thông |
| * Thiền - Tịnh - Mật đồng hành |
| * Không gian: Chùa - Tháp đăng đối |
| * Xã hội: Tam giáo hợp sáng |
+---------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 03 lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết Thông diễn học văn bản (Hermeneutics): Giải mã cấu trúc nhị phân của thể văn bia: phần Ký (ký sự văn xuôi ghi chép duyên khởi, lịch sử, kiến trúc, nghi lễ) và phần Minh (văn vần tổng kết yếu nghĩa triết học).
- Lý thuyết Không gian Xã hội (Social Space Theory của Henri Lefebvre): Khảo sát ngôi chùa thời Lý – Trần như một không gian ba chiều: không gian vật lý (địa thế non nước, kiến trúc), không gian ý niệm (cõi Phật tại thế, Tịnh độ) và không gian thực hành (lễ hội, tụng giới).
- Phương pháp Loại hình học (Typology): Phân loại hệ thống tên gọi tự viện, mô hình mặt bằng và chủng loại lễ hội.
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích áp dụng nghiêm ngặt trên hệ thống văn bia khắc trên đá (bi minh) và chuông đồng (minh văn) có niên đại xác thực thời Lý (1009–1225) và thời Trần (1226–1400), không ngoại suy cho các giai đoạn phục dựng thời Lê Trung Hưng hay Nguyễn nếu không có đối sánh văn bản học.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường nhận thức luận Chủ nghĩa diễn giải (Interpretivism) kết hợp với Thực chứng văn bản học (Philological Positivism). Thiết kế nghiên cứu liên ngành đa tầng (Multi-level interdisciplinary design) được triển khai nhằm đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy tuyệt đối:
- Tầng 1 (Ngôn ngữ học & Văn bản học): Thẩm định dị bản, giải mã tự dạng chữ Hán, hiệu đính phiên âm, dịch nghĩa, khảo cứu ngữ nghĩa học lịch sử của các thuật ngữ tôn giáo chuyên biệt.
- Tầng 2 (Văn hóa học & Khảo cổ học đối sánh): Đối chiếu miêu tả không gian kiến trúc, tượng pháp trong văn bia với các phế tích khai quật khảo cổ (như chùa Hương Lãng, Phật Tích, Dạm, Long Đọi, chùa Lấm).
- Tầng 3 (Triết học & Lịch sử Tư tưởng): Trích xuất các mệnh đề bản thể luận, đối chiếu trực tiếp với hệ kinh điển Đại thừa (Đại tạng kinh).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý ngữ liệu tuân thủ các bước:
- Chiến lược chọn mẫu: Từ 61 văn khắc Lý – Trần (17 Lý, 44 Trần), thiết lập 04 tiêu chí tuyển chọn mẫu nghiêm ngặt: (1) Văn tự khắc trên bia đá có đầy đủ thể thức; (2) Có danh xưng Chùa – Tháp; (3) Cấu trúc hoàn chỉnh gồm cả phần Ký và phần Minh; (4) Chứa đựng các chỉ dấu về 04 thành tố tôn giáo: không gian, thực hành, triết lý, tương quan xã hội. Kết quả chọn lọc chính xác 28 văn bản tiêu biểu (13 Lý, 15 Trần).
- Quy trình Tam giác giác đạc (Triangulation):
- Triangulation dữ liệu: Đối chiếu văn bia với chính sử (Đại Việt sử ký toàn thư), thiền sử (Thiền uyển tập anh, Tam tổ thực lục) và trước tác văn học (Thơ văn Lý – Trần).
- Triangulation phương pháp: Kết hợp phân tích văn bản định tính (Qualitative Text Analysis) với thống kê tần suất thuật ngữ định lượng (Quantitative Frequency Analysis).
Data và phân tích
+-------------------------------------------------------------------------------------+
| CƠ CẤU VĂN BIA KHẢO SÁT VÀ NGUYÊN BẢN HÁN NÔM |
+-----+----------------------------------+---------------------+----------+-----------+
| STT | Tên văn bia (Chữ Hán & Hán Việt) | Tác giả | Niên đại | Địa bàn |
+-----+----------------------------------+---------------------+----------+-----------+
| 01 | 明淨寺碑文 (Minh Tịnh tự bi văn) | Thích Thiện Giác | 1090 | Thanh Hóa |
| 02 | 安獲山報恩寺碑記 (An Hoạch sơn...) | Chu Văn Thường | 1100 | Thanh Hóa |
| 03 | 保寧崇福寺碑 (Bảo Ninh Sùng Phúc) | Lý Thừa Ân | 1107 | Tuyên Q. |
| 04 | 崇嚴延聖寺碑銘 (Sùng Nghiêm Diên..)| Thích Pháp Bảo | 1118 | Thanh Hóa |
| 05 | 崇善延齡塔碑 (Sùng Thiện Diên Linh)| Nguyễn Công Bật | 1121 | Hà Nam |
| 06 | 乾尼山香嚴寺碑銘 (Hương Nghiêm...) | Thích Pháp Bảo (?) | 1125 | Thanh Hóa |
| 07 | 仰山靈稱寺碑銘 (Linh Xứng tự...) | Thích Pháp Bảo | 1126 | Thanh Hóa |
| 08 | 古越村延福寺碑銘 (Diên Phúc tự...)| Công Diễm | 1157 | Hưng Yên |
| 09 | 圓光寺碑銘 (Viên Quang tự bi minh)| Dĩnh Đạt | 1175 | Nam Định |
| 10 | 青梅圓通塔碑 (Thanh Mai Viên Thông)| TS Huyền Quang hiệu | 1362 | Hải Dương |
+-----+----------------------------------+---------------------+----------+-----------+
Phân tích thống kê mẫu định lượng:
- Tác giả văn bia: Thời Lý ghi nhận tỷ lệ 63.6% Nho gia (7 tác giả) và 36.4% Thích tử (4 tác giả); thời Trần ghi nhận 75.0% Nho gia (9 tác giả) và 25.0% Thích tử (3 tác giả).
- Chủ thể khởi kiến / bảo trợ công trình: Thời Lý có 84.6% là đại diện triều đình, hoàng tộc, quan lại Nho thần (11 trường hợp) và 15.4% tăng lữ (2 trường hợp); thời Trần có 66.7% vương hầu quý tộc (10 trường hợp) và 33.3% tăng sư (5 trường hợp).
- Phân bố kinh điển trong văn bia: Triết lý Kinh Pháp Hoa xuất hiện trong 8 văn bia thời Lý và 1 văn bia thời Trần; triết lý Kinh Hoa Nghiêm xuất hiện trong 9 văn bia thời Lý và 3 văn bia thời Trần.
- Phân bố mô tả kiến trúc: 8 văn bia Lý và 5 văn bia Trần mô tả mặt bằng kiến trúc chi tiết; 8 văn bia Lý và 6 văn bia Trần mô tả hệ thống ngẫu tượng tôn thờ.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, giải mã toàn diện hệ thống định danh không gian chùa - tháp qua 20 thuật ngữ chuyên ngành cao cấp.
Văn bia cho thấy danh xưng tự viện không chỉ dùng chữ "Tự" (chùa) mà sử dụng linh hoạt các khái niệm: Sát (Kṣetra - cõi Phật, cột phướn) như Bảo sát, Tịnh sát, Cổ sát, Tăng sát; Vũ (ngôi nhà lớn) như Phạn vũ, Cam vũ, Tự vũ; Giới (cõi thiêng) như Bảo giới, Kim giới, Tịnh giới; Già lam (Saṅghārāma), Kỳ Viên, Bảo sở, Thiền cơ, Chiêu đề, Đổ ba (Stūpa). Văn bia phản ánh sự kết hợp hài hòa giữa hình thái cảnh quan phong thủy Đại Việt và biểu tượng luận Phật giáo Ấn Độ. Bằng chứng điển hình từ minh văn An Hoạch sơn Báo Ân tự bi ký (1100):
"其石公家之貴物,塋塋色如藍玉,青青質擬生煙。。。鑿為響磬,扣處而萬里流音,用作銘碑,遺文而千齡益固"
(Đá ấy là vật quý của nhà nước, óng ánh sắc như ngọc lam, xanh biếc chất ngỡ khói tỏa... Đẽo làm khánh vang, gõ vào tiếng truyền muôn dặm; dùng làm bia khắc, văn từ lưu lại ngàn năm vững bền).
Thứ hai, xác lập hai mô hình mặt bằng kiến trúc tự viện trung đại.
- Mặt bằng chung (Mô hình Tăng viện trung tâm): Gồm Phật điện trung tâm hình vuông 3 cấp, lầu chuông tả, nhà bia hữu, tăng phòng và trù phòng bao quanh. Trích dẫn minh chứng từ Càn Ni sơn Hương Nghiêm tự bi minh (1125):
"幹尼山香嚴寺即道融禪師。。。重修也。師先祖越愛洲九真郡令族,鎮國樸射黎公。。。篤懷善本,恢崇像教,拓茲嘉境... 棟宇則荊榛已茂... 復崇之"
(Chùa Hương Nghiêm núi Càn Ni do thiền sư Đạo Dung... trùng tu. Tiên tổ của sư là bậc danh tộc quận Cửu Chân châu Ái, Trấn quốc Bộc xạ Lê công... dốc lòng vì cội thiện, mở rộng tượng giáo, gây dựng cảnh đẹp này... cột rường gai góc đã rậm rạp... nay lại tôn sùng dựng lại).
- Mặt bằng chữ Tam (Tiền đường - Phật điện - Nhà Tổ): Điển hình tại bia chùa Viên Quang, ghi nhận việc tôn trí thờ tự riêng biệt hệ thống Lục tổ Thiền tông ("Khảo lục đại chi tổ sư" - Huệ Năng, Hoằng Nhẫn, Đạo Tín, Tăng Xán, Huệ Khả, Bồ Đề Đạt Ma) và Hộ pháp Thiện thần ở Tam quan, chứng minh sự tích hợp quy củ Bách Trượng thanh quy của Thiền tông Đông Á.
Thứ ba, phục dựng không gian nghệ thuật tích hợp Đồ hình Mật giáo và Tháp Bảo.
Tại bia Sùng Thiện Diên Linh (1121), cấu trúc tháp trung tâm đóng vai trò biểu tượng vũ trụ trục tâm (Axis Mundi):
"面對涇江,風靜而長舒練碧。背分疊岫,雨消而濃緞藍光。右控平原,望乾興之古漸,左延流澮,會漠水以朝宗"
(Mặt hướng sông Kinh, gió lặng dải lụa biếc trải dài. Lưng tựa núi Điệp, mưa tan mảnh the xanh óng ánh. Phía hữu khống chế đồng bằng, trông về lũy cổ Càn Hưng; phía tả đón dòng lạch nhỏ, hội cùng sông Mạc chầu về).
Bia ghi nhận sự phối thờ Đức Phật Đa Bảo (Prabhūtaratna trong phẩm 11 kinh Pháp Hoa) cùng hệ thống Mật giáo gồm Ngũ Trí Như Lai (Vairocana, Akṣobhya, Ratnasambhava, Amitābha, Amoghasiddhi), 16 cực quả Mật tạng và thiết kế đèn Quảng Chiếu mô phỏng Mạn-đà-la (Maṇḍala).
Thứ tư, chứng minh vị thế độc tôn của cặp kinh điển Pháp Hoa – Hoa Nghiêm trong nền học thuật Lý – Trần.
- Tư tưởng Kinh Pháp Hoa được vận dụng qua thuyết "Ẩn thực hiển quyền, quy tam vu nhất" (Bỏ tạm hiện thực, gom ba cỗ xe thừa về Nhất Phật thừa) cùng 04 thí dụ kinh điển: Hỏa trạch dụ (nhà lửa), Dược thảo dụ (cây cỏ nhuần mưa pháp), Hóa thành dụ (thành trì hóa hiện) và Y châu dụ (ngọc quý trong túi áo).
- Tư tưởng Kinh Hoa Nghiêm định vị bản thể luận: "Chân không diệu hữu", "Nhất vạn tương dung" (Một dung chứa tất cả, tất cả quy về một), "Hoa tạng thế giới nằm trong hạt bụi, núi Tu Di nạp trong hạt cải". Đặc biệt, Thanh Mai Viên Thông tháp bi chứng minh Thiền sư Pháp Loa đã thuyết giảng liên tục 09 hội kinh Hoa Nghiêm suốt 20 năm (1310–1330) và trước tác giáo trình Pháp Hoa kinh khoa sớ.
Thứ năm, giải mã cơ cấu 04 loại hình lễ hội Phật giáo và chức năng gắn kết cộng đồng.
Luận án phân loại 04 hình thái lễ hội ghi nhận trong bia: (1) Lễ thiết lập tứ chúng (đàn truyền giới Bồ Tát); (2) Lễ kỷ niệm Phật giáo (Phật đản, Vu Lan); (3) Lễ hội cầu nguyện quốc gia (Hội đèn Quảng Chiếu cầu quốc thái dân an); (4) Lễ hội khánh tán lạc thành tự viện, tháp miếu.
+-----------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG TỔNG HỢP TƯƠNG QUAN TAM GIÁO TRONG VĂN BIA |
+-------------------+-----------------------------+---------------------------+
| Tiêu chí | Phật giáo (Thích giáo) | Nho giáo (Nho tông) |
+-------------------+-----------------------------+---------------------------+
| Bản thể luận | Chân không diệu hữu, Vô | Âm dương, Thái cực, Biến |
| | sinh, Tịch tịnh | dịch, Càn Khôn sinh hóa |
+-------------------+-----------------------------+---------------------------+
| Tác giả soạn bia | 4 thời Lý / 3 thời Trần | 7 thời Lý / 9 thời Trần |
| | (Thích Pháp Bảo,...) | (Nguyễn Công Bật,...) |
+-------------------+-----------------------------+---------------------------+
| Vai trò thế tục | Chuyển hóa tâm linh, từ bi, | Trị quốc, an dân, cương |
| | cứu độ, hộ quốc an dân | thường, luân lý tông tộc |
+-------------------+-----------------------------+---------------------------+
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết: Tái định nghĩa bản sắc Phật giáo Việt Nam thời trung đại không phải là sự sao chép nguyên dạng Phật giáo Trung Hoa mà là mô hình Phật giáo Trí thức - Thực nghiệm, nơi tư tưởng giải thoát gắn liền tuyệt đối với trách nhiệm kiến tạo quốc gia.
- Về mặt Phương pháp luận: Cung cấp quy chuẩn mẫu mực trong việc áp dụng liên ngành Thuyên thích học - Văn bản học - Thống kê học để khai thác các văn bản cổ Hán Nôm chữ khắc chìm trên đá.
- Về mặt Ứng dụng & Di sản: Cung cấp cơ sở cứ liệu khoa học xác đáng cho công tác trùng tu, bảo tồn, phục dựng các di tích kiến trúc chùa tháp thời Lý – Trần; định hướng xây dựng hồ sơ di sản tư liệu thế giới đối với hệ thống văn khắc Hán Nôm thời trung đại.
Limitations và Future Research
- Giới hạn về tình trạng nguyên bản ngữ liệu: Nhiều đơn vị văn bia thời Lý – Trần trải qua biến thiên lịch sử, chiến tranh và phong hóa tự nhiên dẫn đến tình trạng mờ xước, khuyết chữ, gây khó khăn cho việc phục dựng tuyệt đối 100% ngữ nghĩa nguyên bản.
- Độ bao phủ địa lý: Văn bia thời Lý phân bố chủ yếu ở đồng bằng Bắc Bộ và khu vực Thanh Hóa (cái nôi phát tích của các dòng họ quý tộc); nguồn tư liệu văn bia tại các vùng biên viễn phía Bắc hay phía Nam còn tương đối hiếm hoi.
- Định hướng nghiên cứu tương lai (04 hướng mở rộng):
- Hướng 1: Ứng dụng kỹ thuật số hóa 3D (3D Scanning/Photogrammetry) và phân tích quang phổ để đọc các văn bia bị mài mòn nghiêm trọng.
- Hướng 2: Mở rộng nghiên cứu đối sánh văn bia Phật giáo Lý – Trần với hệ thống văn bia Phật giáo Champa và các quốc gia Đông Nam Á cùng thời kỳ (Thái Lan - Sukhothai, Campuchia - Angkor).
- Hướng 3: Đi sâu khảo cứu khía cạnh kinh tế tự viện (chế độ sở hữu ruộng đất chùa, điền trang thái ấp) phản ánh qua văn bia thời Trần.
- Hướng 4: Phân tích chuyên sâu về phong trào nữ Phật tử và giới quý tộc nữ thời Lý – Trần thông qua các văn bia mộ chí (như Phụng Thánh phu nhân Lê thị mộ chí).
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng Học thuật: Luận án trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực trong giảng dạy và nghiên cứu Hán Nôm, Lịch sử Tư tưởng và Phật học Việt Nam tại các viện nghiên cứu và trường đại học lớn; định hình chuẩn chỉ trích dẫn văn bia thời Lý – Trần.
- Tác động Văn hóa & Di sản: Cung cấp cơ sở học thuật không thể thay thế cho Cục Di sản Văn hóa và Viện Bảo tồn Di tích trong việc thẩm định quy hoạch kiến trúc các quần thể di tích quốc gia đặc biệt như Tháp Tường Long, Chùa Phật Tích, Chùa Dạm, Chùa Đọi Sơn, Quần thể di tích Yên Tử.
- Tác động Quốc tế: Góp phần giới thiệu với giới nghiên cứu Hán học và Phật học quốc tế về tầm vóc triết học độc lập và chiều sâu văn hóa của văn minh Đại Việt thế kỷ XI–XIV.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới nghiên cứu Hán Nôm: Thụ hưởng phương pháp luận thuyên thích học mẫu mực và bảng chú giải thuật ngữ Phật học quy chuẩn trích xuất từ 10 văn bia tiêu biểu.
- Giới Nghiên cứu Tôn giáo & Triết học: Tiếp cận nguồn cứ liệu thực chứng để phản bác các nhận định phiến diện về sự đối kháng giữa Tam giáo thời trung đại.
- Cơ quan Quản lý Di sản & Kiến trúc sư Bảo tồn: Nắm giữ hệ thống thông số khoa học về cấu trúc mặt bằng, vị trí lầu chuông, nhà bia, nhà tổ và hệ thống tượng pháp nguyên bản Lý – Trần.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc xác lập luận điểm: Văn bia Lý – Trần là hiện thân của mô hình "Thiền – Giáo dung thông" trên nền tảng bản thể luận Pháp Hoa – Hoa Nghiêm. Luận án mở rộng Lý thuyết Hình thái học Tôn giáo khi chứng minh rằng tại Đại Việt thời trung đại, Thiền tông không bác bỏ giáo điển mà sử dụng triết lý "Vô ngại" của Hoa Nghiêm và "Phương tiện" của Pháp Hoa để xây dựng ý thức hệ phụng sự cộng đồng, hóa giải mâu thuẫn ý thức hệ Nho – Phật.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với cách tiếp cận lịch sử truyền thống của Hoàng Xuân Hãn hay mỹ thuật học của Tống Trung Tín, luận án áp dụng xuất sắc Thông diễn học liên văn bản (Intertextual Hermeneutics) kết hợp Thống kê từ vựng định lượng. Luận án phân tích cấu trúc đối ngẫu nhị phân Ký – Minh, bóc tách các lớp trầm tích ngôn ngữ để truy nguyên xuất xứ của từng ẩn dụ tu từ học về tận các bộ kinh luật luận nguyên bản (Tứ bộ A Hàm, Bát Nhã, Đại Trí Độ Luận).
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu văn bia là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là tỷ lệ Nho gia soạn văn bia Phật giáo chiếm áp đảo tuyệt đối (63.6% thời Lý và 75.0% thời Trần). Điều này phá vỡ định kiến học thuật cho rằng giới Nho thần luôn bài xích Phật giáo thời kỳ Trần muộn (qua các trường hợp cá biệt như Trương Hán Siêu, Lê Quát). Dữ liệu văn bia chứng minh Trương Hán Siêu dù viết bài văn phê phán tệ nạn tăng đồ suy đồi nhưng chính ông lại là tác giả soạn văn bia ca ngợi cảnh sắc, đạo hạnh và tài trợ trùng tu tháp Linh Tế (Dục Thúy sơn Linh Tế tháp ký).
4. Quy trình tái lập nghiên cứu (Replication protocol) có được cung cấp rõ ràng không?
Có. Luận án cung cấp bộ tiêu chí chọn mẫu 4 bước minh bạch, bảng phân loại chi tiết 28 văn bia khảo sát, đối chiếu nguyên bản chữ Hán - phiên âm - dịch nghĩa và phần Phụ lục đồ sộ chú giải cặn kẽ từng thuật ngữ Phật giáo trong 10 văn bia tiêu biểu, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng và tái lập toàn bộ quy trình khảo sát.
5. Luận án đã phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào?
Chương trình nghiên cứu mở rộng tập trung vào: (1) Số hóa văn khắc đa phổ; (2) Lập bản đồ GIS không gian tự viện thời Lý – Trần gắn với mạng lưới thủy văn và giao thương trung đại; (3) So sánh đối chiếu văn khắc Phật giáo khu vực đồng đại Đông Á (Đại Việt - Tống/Nguyên - Goryeo - Kamakura).
Kết luận
- Khẳng định văn bia Lý – Trần là nguồn sử liệu gốc mang giá trị nhận thức luận tối cao, phản ánh toàn diện diện mạo văn hóa tư tưởng Phật giáo Việt Nam thời kỳ hoàng kim.
- Phục dựng thành công diện mạo văn hóa vật thể (không gian cảnh quan, mô hình mặt bằng tự viện, bảo tháp xá lợi, ngẫu tượng Hiển – Mật) và văn hóa phi vật thể (4 loại hình lễ hội Phật giáo).
- Chứng minh vị trí pháp chủ tư tưởng của hai bộ kinh Pháp Hoa và Hoa Nghiêm, xác lập đặc trưng triết học "Chân không diệu hữu", "Thiền – Giáo dung thông" của Phật giáo Đại Việt.
- Đưa ra chứng cứ thực nghiệm làm sáng tỏ hiện tượng "Tam giáo đồng nguyên / Tam giáo hợp sáng", chỉ ra tính quy phạm và sự dung hợp hài hòa giữa Nho gia và Phật gia trong công cuộc kiến thiết văn hiến quốc gia.
- Đóng góp phương pháp luận liên ngành mẫu mực giữa Văn bản học Hán Nôm, Thuyên thích học và Xã hội học Tôn giáo, tạo tiền đề vững chắc cho việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản Hán Nôm trong thời đại mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN MAI THỊ THƠM VĂN HÓA TƢ TƢỞNG PHẬT GIÁO QUA TƢ LIỆU VĂN BIA LÝ–TRẦN LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÁN NÔM HÀ NỘI, 2016 1 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN MAI THỊ THƠM VĂN HÓA TƢ TƢỞNG PHẬT GIÁO QUA TƢ LIỆU VĂN BIA LÝ–TRẦN Chuyên ngành: Hán Nôm Mã số: 62 22 01 04 Người hướng dẫn khoa học: PGS. TS Nguyễn Kim Sơn LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÁN NÔM HÀ NỘI, 2016 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng luận án Văn hóa tư tưởng Phật giáo qua tư liệu văn bia Lí – Trần là kết quả làm việc, nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực. Những kết quả của các nhà nghiên cứu đi trước đã được tiếp thu một cách chân thực, có trích dẫn cụ thể.
Hà Nội, ngày. năm 20… Tác giả luận án Mai Thị Thơm. 3 LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin chân thành cảm ơn PGS TS Nguyễn Kim Sơn là thầy hướng dẫn khoa học – đã tận tình hướng dẫn, chỉ dạy nhiều kiến thức quý báu, và nhiệt tình động viên, khích lệ trong quá trình tôi học tập, nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến các vị lãnh đạo Công ty Cổ phần sản xuất chương trình An Viên và các bạn đồng nghiệp đã tạo điều kiện thuận lợi trong suốt thời gian tôi công tác, nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Xin gửi lời tri ân tới các thầy cô giáo trong bộ môn Hán Nôm, Khoa Văn học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn đã chỉ dạy tôi từ những ngày học cao học. Chân thành cảm ơn gia đình và bạn bè đã giúp đỡ, động viên, tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày. năm 20… Tác giả luận án Mai Thị Thơm.
4 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi vấn đề nghiên cứu:.
Đối tượng và phạm vi tư liệu nghiên cứu:. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp văn bản học:. Phương pháp định lượng:.
Phương pháp liên ngành:. Đóng góp mới của luận án. Bố cục luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VĂN HÓA TƢ TƢỞNG PHẬT GIÁO QUA TƢ LIỆU VĂN BIA LÝ – TRẦN.
Tình hình nghiên cứu văn hóa tư tưởng Phật giáo qua tư liệu văn bia Lý – Trần. Tình hình sử dụng nội dung văn bia Lý – Trần vào các chuyên đề nghiên cứu. Tình hình gợi nhắc hoặc giới thiệu sơ lược về văn hóa tư tưởng Phật giáo trong các tác phẩm chuyên nghiên cứu về Văn bia Lý – Trần. Nhận định về những công trình nghiên cứu và hướng nghiên cứu của luận án.
Nhận định về những công trình nghiên cứu. Hướng nghiên cứu của luận án. VĂN HÓA PHẬT GIÁO QUA TƢ LIỆU VĂN BIA LÝ – TRẦN: CHÙA – THÁP- LỄ HỘI. Văn hóa vật thể Phật giáo qua tư liệu văn bia Lý – Trần: Chùa - Tháp.
Tên gọi của chùa – tháp. Không gian tồn tại của chùa - tháp. Không gian của chùa. Không gian của tháp.
Kiến trúc chùa - tháp. Kiến trúc chùa. Kiến trúc tháp. Văn hóa phi vật thể Phật giáo qua tư liệu văn bia Lý – Trần: Lễ hội.
Loại hình lễ hội. Bố cục lễ hội. TƢ TƢỞNG PHẬT GIÁO QUA TƢ LIỆU VĂN BIA LÝ – TRẦN: KINH PHÁP HOA – KINH HOA NGHIÊM. Kinh Pháp Hoa trong văn bia Lý – Trần.
Tư tưởng cơ bản của kinh Pháp Hoa. Thí dụ điển hình của kinh Pháp Hoa. Nhân vật tiêu biểu của kinh Pháp Hoa. Kinh Hoa Nghiêm trong văn bia Lý – Trần.
Tư tưởng chủ đạo của kinh Hoa Nghiêm. Thí dụ điển hình của kinh Hoa Nghiêm. Việc diễn giải, vận dụng kinh Hoa Nghiêm. TƢƠNG QUAN TAM GIÁO QUA TƢ LIỆU VĂN BIA LÝ – TRẦN.
Tương quan Tam giáo từ góc độ văn hóa. Nho gia – Phật gia: Tác giả của những văn bia chùa – tháp. Nho gia – Phật gia: Tác giả của những công trình chùa – tháp. Tương quan Tam giáo từ góc độ tư tưởng.
Nhận thức về đạo vận hành của vũ trụ nhân sinh. Nhận thức về vai trò của Tam giáo .140 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .145 TÀI LIỆU THAM KHẢO.146 PHỤ LỤC 6 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Văn hóa tư tưởng Phật giáo Việt Nam là một trong những yếu tố quan trọng không chỉ trong đời sống tôn giáo Phật giáo nói riêng mà còn trong đời sống dân tộc Việt nói chung. Văn hóa tư tưởng Phật giáo thời Lý – Trần là một bộ phận có giá trị đáng nghiên cứu trong toàn bộ nền văn hóa tư tưởng Phật giáo Việt.
Nó kế thừa được tinh thần dung hợp văn hóa tư tưởng Phật giáo Nguyên thỉ, Phật giáo Đại thừa sơ khởi Ấn Độ với văn hóa tư tưởng bản địa Việt, văn hóa tư tưởng ngoại lai Nho, Đạo Trung Hoa của Phật giáo thời kỳ Mâu Tử, Khương Tăng Hội. Nó tiếp nối và phát huy tinh thần Tổ sư Thiền đặc sắc của Thiền tông Trung Hoa với truyền thống Thiền – Giáo hợp nhất, Thiền – Tịnh – Mật đồng hành, Phật – Đạo – Nho tịnh dụng của thời kỳ Thiền phái Pháp Vân – Kiến Sơ Việt Nam. Nó sáng tạo nên một thời kỳ Phật giáo hoàng kim với những yếu tố văn hóa tư tưởng đặc trưng của dân tộc Việt trong thời đại độc lập tự chủ thịnh trị mà cho đến nay giá trị đó vẫn tiếp tục ảnh hưởng sâu rộng trong đời sống Phật giáo Việt trên lãnh thổ Việt và ngoài lãnh thổ Việt. Chính vì thế, việc tìm hiểu, nghiên cứu văn hoá tư tưởng Phật giáo Việt Nam thời Lý – Trần chuyên biệt hoặc lồng ghép trong các yếu tố khác như lịch sử, văn học, mỹ thuật, chính trị, kinh tế… là việc làm được nhiều giới thuộc đương thời và hậu thế quan tâm.
Văn bia Hán Nôm Việt Nam là một trong những loại hình văn bản được nhiều giới nghiên cứu khai thác, trong đó có Văn bia Lý -Trần. Số lượng văn bia Lý – Trần hiện còn tuy không nhiều nhưng phần lớn chúng là những văn bản có giá trị thực sự, đặc biệt là giá trị về văn hóa tư tưởng Phật giáo đương thời. Điều này không chỉ vì chúng đa phần là những văn bản thuộc Phật giáo (chùa, tháp, chuông.), mà nội dung của chúng ghi nhận một cách sống động, cụ thể về những yếu tố liên quan đến Phật giáo từ góc độ tôn giáo, đến góc độ học thuật dù không chuyên biệt. Nội dung đó thống nhất với những tác phẩm mang tính lịch sử, văn học trong và ngoài Phật giáo viết về Phật giáo, bổ sung thêm những yếu tố văn hóa tư tưởng mà các tác phẩm trên chưa hoặc không đề cập đến.
Chính những giá trị này, từ rất sớm, chúng được sưu tầm, giới thiệu văn bản chữ Hán, phiên âm, dịch nghĩa, chú thích (hoặc một phần ra tiếng Việt hoặc vẫn còn bằng chữ Hán), cũng như giới thiệu chung về hình thức và nội dung của từng văn bản cụ thể hoặc của tất cả văn bản dưới góc độ văn bản học. Chúng cũng 7 được trích dẫn, nghiên cứu trong nhiều công trình liên quan đến văn hóa tư tưởng của Phật giáo, văn học Việt Nam. Có điều cho đến nay vẫn chưa có công trình nào nghiên cứu một cách chuyên biệt và đầy đủ yếu tố văn hóa tư tưởng Phật giáo Việt trong hệ thống văn bia Lý – Trần. Chúng tôi chọn đề tài Văn hóa tư tưởng Phật giáo qua tư liệu văn bia Lý – Trần làm hướng nghiên cứu cho luận án tiến sỹ của mình, hy vọng sẽ góp một mảnh ghép cho bức tranh Phật giáo trong thời kỳ hoàng kim của lịch sử Phật giáo Việt Nam.
Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 2. Đối tƣợng và phạm vi vấn đề nghiên cứu: Luận án tập trung nghiên cứu các yếu tố về văn hóa tư tưởng Phật giáo Việt hiện hữu trong văn bia Lý – Trần nhằm làm rõ góc độ tôn giáo của Phật giáo. Luận án cũng nghiên cứu về yếu tố Nho - Phật – Đạo (chủ yếu là Nho – Phật) trong văn bia Lý – Trần nhằm ghi nhận thêm về hiện tượng tương quan Tam giáo như một biểu hiện cụ thể cho sức ảnh hưởng của Phật giáo trong xã hội Việt. Đối tƣợng và phạm vi tƣ liệu nghiên cứu: Văn bia Lý – Trần, chủ yếu là từ tập Văn khắc Hán Nôm Việt Nam (tập 1 và tập 2).
Văn bia Lý – Trần trong các tác phẩm Thơ văn Lý – Trần, Văn bia thời 1 Lý , Văn bia chùa Phật thời Lý là những tư liệu bổ sung. Ngoài ra, chúng tôi kết hợp với các tác phẩm kinh luật luận Phật giáo thuộc hai nhánh Tiểu thừa và Đại thừa như Tứ bộ A Hàm, Kinh Pháp Hoa, Kinh Hoa Nghiêm, Kinh Bát Nhã, Đại Trí Độ Luận, Luật Tứ Phần… cũng như những tác phẩm liên quan đến văn hóa tư tưởng Phật giáo, tam giáo thời Lý – Trần. Phƣơng pháp nghiên cứu Luận án chọn tư liệu văn bia Hán Nôm (văn bản cổ) làm đối tượng khảo sát, nghiên cứu về văn hóa tư tưởng Phật giáo. Để có định hướng cho việc nghiên cứu và giải mã văn bản, chúng tôi áp dụng lý thuyết Thông diễn học hay còn gọi là Thuyên thích học (Hermerneuties), một lý thuyết hướng tới giải thích, giải mã, cắt nghĩa, làm nổi bật.
các thông tin từ văn bản một cách tối đa và có 1 (các đoạn trích dẫn văn bia gồm nguyên bản chữ Hán, phần dịch tiếng Việt thời Lý trong luận án hầu hết đều từ tác phẩm này vì tác phẩm đã kế thừa, phát huy giá trị, chỉnh sửa khuyết điểm của các tác phẩm đi trước, bổ sung thêm những giá trị riêng có đáng tin cậy) 8 chiều sâu. Theo lý thuyết này, các chi tiết, các yếu tố trong văn bản được xem xét kỹ trong các mối liên hệ, liên hệ trong văn bản và cả liên văn bản. Trên cơ sở lý thuyết đó, chúng tôi sử dụng các phương pháp nghiên cứu như sau: 3. Phƣơng pháp văn bản học: Tuy không phải xác định niên đại, tác giả, hình thức tồn tại, dị bản.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mai Thị Thơm (2016). Luận án tiến sĩ văn hóa tư tưởng phật giáo qua tư liệu văn b [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/triet-hoc/triet-hoc-phuong-dong/luan-an-tien-si-van-hoa-tu-tuong-phat-giao-qua-tu-lieu-van-bia-ly-tran-04
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ văn hóa tư tưởng phật giáo qua tư liệu văn b" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tư tưởng Phật giáo qua tư liệu văn bia, góp phần bảo tồn di sản văn hóa dân tộc.
Luận án "Luận án tiến sĩ văn hóa tư tưởng phật giáo qua tư liệu văn b" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án tiến sĩ văn hóa tư tưởng phật giáo qua tư liệu văn b" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ văn hóa tư tưởng phật giáo qua tư liệu văn b" thuộc chuyên ngành Hán Nôm. Danh mục: Triết Học Phương Đông.
Luận án "Luận án tiến sĩ văn hóa tư tưởng phật giáo qua tư liệu văn b" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ văn hóa tư tưởng phật giáo qua tư liệu văn b" có 221 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ văn hóa tư tưởng phật giáo qua tư liệu văn b" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.