Luận án tiến sĩ Triết học: Tư tưởng đạo đức Khổng Tử - Đặc điểm và ý nghĩa lịch sử (Trường ĐH KHXH&NV TPHCM)

"Khổng Tử và tư tưởng đạo đức đặc trưng. Phân tích ý nghĩa lịch sử và ảnh hưởng của tư tưởng đạo đức Khổng Tử trong lịch sử."

Năm xuất bản

Số trang

222

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Bối cảnh hình thành tư tưởng đạo đức Khổng Tử
Số trang:
222 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Triết học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Bối cảnh hình thành tư tưởng đạo đức Khổng Tử

Tư tưởng đạo đức của Khổng Tử ra đời trong bối cảnh lịch sử đầy biến động tại Trung Quốc cổ đại. Thời kỳ Xuân Thu chứng kiến sự suy thoái nghiêm trọng của vương triều Chu, các chư hầu tranh giành quyền lực. Xã hội trải qua những chuyển biến sâu sắc từ chế độ nô lệ sang phong kiến. Điều này dẫn đến sự băng hoại đạo đức, phá vỡ các giá trị truyền thống. Mâu thuẫn xã hội gay gắt, chiến tranh liên miên khiến Khổng Tử trăn trở về một trật tự mới. Ông khao khát khôi phục các giá trị đạo đức, ổn định xã hội. Luận án này phân tích chi tiết điều kiện lịch sử, kinh tế, chính trị xã hội đã tạo nên nền tảng cho sự phát triển của triết học đạo đức Khổng Tử. Nó nhấn mạnh vai trò của Khổng Tử trong việc tìm kiếm giải pháp cho cuộc khủng hoảng tinh thần thời đại.

1.1. Biến động xã hội và sự băng hoại đạo đức thời Xuân Thu

Xã hội Trung Quốc thời Xuân Thu trải qua nhiều biến động lớn. Sự tan rã của trật tự phong kiến cũ diễn ra mạnh mẽ. Các thế lực chư hầu nổi lên, dẫn đến chiến tranh triền miên. Nền kinh tế có những thay đổi, tác động đến cơ cấu xã hội. Điều này làm xói mòn các chuẩn mực đạo đức truyền thống. Khổng Tử chứng kiến sự suy đồi về lễ nghĩa, lòng người trở nên hoang mang. Ông nhận thấy sự cần thiết phải thiết lập lại hệ thống giá trị. Sự băng hoại này là động lực chính thúc đẩy Khổng Tử xây dựng triết lý đạo đức. Các quan điểm của Khổng Tử nhằm khắc phục tình trạng vô trật tự, phục hồi sự ổn định xã hội. Ông tin rằng đạo đức là gốc rễ của mọi vấn đề.

1.2. Tiền đề lý luận và nhân tố chủ quan của Khổng Tử

Tư tưởng đạo đức Khổng Tử không chỉ là phản ứng với xã hội. Nó còn kế thừa những tinh hoa văn hóa, triết học thời trước. Khổng Tử tiếp thu và phát triển các tư tưởng về Lễ, Nhạc từ thời nhà Chu. Ông nghiên cứu sâu sắc kinh thư cổ, tạo nền tảng lý luận vững chắc. Về nhân tố chủ quan, Khổng Tử là một học giả uyên bác. Ông dành cả đời để học hỏi, suy ngẫm và truyền bá đạo lý. Kinh nghiệm sống, sự từng trải cá nhân đã định hình tư tưởng của ông. Khổng Tử đi khắp nơi thuyết giảng, mong muốn áp dụng lý thuyết vào thực tiễn. Những điều này hình thành nên một hệ thống tư tưởng đạo đức Nho giáo hoàn chỉnh, có tầm ảnh hưởng sâu rộng.

II. Nội dung cốt lõi của tư tưởng đạo đức Khổng Tử

Tư tưởng đạo đức Khổng Tử tập trung vào việc tu dưỡng cá nhân, hài hòa các mối quan hệ xã hội. Ông đề cao Nhân, Lễ, Nghĩa, Trí, Tín làm nền tảng. Khổng Tử tin rằng đạo đức là yếu tố then chốt để xây dựng một xã hội thịnh vượng. Các khái niệm này được giải thích rõ ràng trong Luận ngữ. Luận án này đào sâu vào từng khía cạnh của tư tưởng đạo đức Khổng Tử. Nó trình bày vai trò của đạo đức trong việc hình thành con người quân tử và chính sách đức trị. Khổng Tử cũng đưa ra các phương pháp giáo dục cụ thể. Mục tiêu là giúp con người đạt đến sự hoàn thiện về mặt đạo đức. Từ đó, tạo ra một xã hội có trật tự, hòa bình.

2.1. Đạo đức và vai trò của Nhân Lễ Nghĩa

Khổng Tử coi 'Nhân' là hạt nhân của tư tưởng đạo đức Nho giáo. Nhân thể hiện lòng yêu người, biết thương xót, khoan dung. Người có Nhân sẽ hành xử đúng mực. 'Lễ' là các quy tắc, chuẩn mực ứng xử trong xã hội. Lễ duy trì trật tự, sự tôn kính trong các mối quan hệ. 'Nghĩa' là sự đúng đắn, công bằng. Người quân tử phải hiểu Nghĩa, hành động theo Nghĩa. Nhân, Lễ, Nghĩa liên kết chặt chẽ. Nhân là nội dung bên trong, Lễ là biểu hiện bên ngoài, Nghĩa là nguyên tắc lựa chọn hành vi. Khổng Tử nhấn mạnh việc thực hành các giá trị này. Chúng tạo nên nền tảng cho một xã hội hài hòa và văn minh.

2.2. Chuẩn mực đạo đức gia đình và xã hội Nho giáo

Khổng Tử đặc biệt coi trọng các mối quan hệ trong gia đình và xã hội. Ông xây dựng học thuyết 'Ngũ Luân' (vua-tôi, cha-con, vợ-chồng, anh-em, bạn bè). Mỗi mối quan hệ có những chuẩn mực đạo đức riêng. 'Hiếu' (con cái với cha mẹ) và 'Đễ' (em với anh) là nền tảng. Chúng mở rộng ra thành 'Trung' (tôi với vua) và 'Tín' (trong giao tiếp). Ngoài ra, 'Trí' (sự hiểu biết) và 'Dũng' (lòng can đảm) cũng được đề cao. Những chuẩn mực này giúp định hình hành vi cá nhân. Chúng góp phần xây dựng một xã hội có tôn ti trật tự. Mục đích là đạt được sự hài hòa từ trong gia đình ra đến quốc gia. Đây là trọng tâm của triết học đạo đức Nho giáo.

2.3. Phương pháp giáo dục đạo đức Nho giáo của Khổng Tử

Khổng Tử tin vào sức mạnh của giáo dục trong việc hình thành đạo đức. Ông đề ra các phương pháp như 'tu thân', 'tề gia', 'trị quốc', 'bình thiên hạ'. Tu thân là việc tự rèn luyện, hoàn thiện bản thân. Từ đó, con người mới có thể cai quản gia đình, rồi đến quốc gia. Khổng Tử nhấn mạnh việc học tập không ngừng nghỉ. Ông khuyến khích 'học nhi bất yếm' (học không chán) và 'hối nhân bất quyện' (dạy người không mỏi). Việc thực hành Lễ và Nghĩa cũng là một phần của giáo dục. Con người cần biết 'chính danh', hành động đúng với vị trí của mình. Giáo dục là con đường dẫn đến sự khai sáng đạo đức. Nó giúp xây dựng một xã hội lý tưởng.

III. Đặc điểm nổi bật trong triết học đạo đức Nho giáo

Tư tưởng đạo đức Khổng Tử mang nhiều đặc điểm độc đáo. Nó thể hiện sự thống nhất giữa đạo đức và chính trị. Triết lý này cũng dung hòa giữa ý thức cá nhân, gia đình và cộng đồng. Tuy nhiên, nó cũng chứa đựng những mâu thuẫn giữa quan điểm tiến bộ và bảo thủ. Luận án này phân tích sâu các đặc điểm trên. Nó chỉ ra cách Khổng Tử nhìn nhận vai trò của đạo đức trong quản lý nhà nước. Đồng thời, nó làm rõ sự cân bằng giữa trách nhiệm cá nhân và xã hội. Các đặc điểm này giúp định hình bản chất của Nho giáo. Chúng cũng giải thích phần nào ảnh hưởng lâu dài của Khổng Tử đến các nền văn hóa Đông Á.

3.1. Thống nhất đạo đức và chính trị qua đức trị

Một đặc điểm nổi bật của tư tưởng Khổng Tử là sự thống nhất giữa đạo đức và chính trị. Khổng Tử đề xướng 'đức trị', tức dùng đạo đức để cai trị. Ông tin rằng người cai trị phải là người quân tử. Họ cần có Nhân, Lễ, Nghĩa để làm gương cho dân. Chính danh cũng là một nguyên tắc quan trọng. Mỗi người phải làm đúng chức phận của mình. Khi vua ra vua, tôi ra tôi, cha ra cha, con ra con, xã hội sẽ có trật tự. Một chính quyền có đạo đức sẽ nhận được sự ủng hộ của dân. Điều này tạo ra sự ổn định bền vững. Đạo đức trở thành nền tảng vững chắc cho mọi hoạt động chính trị. Đây là một đóng góp lớn của triết học đạo đức Nho giáo.

3.2. Hài hòa ý thức cá nhân gia đình và cộng đồng

Tư tưởng đạo đức Khổng Tử thể hiện tính thống nhất cao. Nó kết nối ý thức cá nhân, gia đình và cộng đồng. Quá trình 'tu thân' là bước đầu tiên để hoàn thiện đạo đức cá nhân. Sau đó, đạo đức được mở rộng ra 'tề gia' (chỉnh đốn gia đình). Gia đình là tế bào của xã hội. Một gia đình hòa thuận sẽ góp phần xây dựng một cộng đồng vững mạnh. Cuối cùng là 'trị quốc' (cai trị đất nước) và 'bình thiên hạ' (làm cho thiên hạ thái bình). Mỗi cá nhân có trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội. Nho giáo khuyến khích sự gắn kết, hòa hợp này. Nó tạo ra một mạng lưới đạo đức toàn diện. Ảnh hưởng của Khổng Tử thể hiện rõ trong việc đề cao giá trị tập thể.

3.3. Quan điểm tiến bộ song hành quan điểm bảo thủ

Tư tưởng đạo đức của Khổng Tử mang tính hai mặt. Nó có những quan điểm tiến bộ vượt thời đại. Ví dụ, ông đề cao giáo dục cho mọi tầng lớp xã hội ('hữu giáo vô loại'). Ông cũng chủ trương chọn người tài đức vào bộ máy nhà nước. Tuy nhiên, tư tưởng này cũng chứa đựng những yếu tố bảo thủ, lạc hậu. Khổng Tử duy trì chế độ tôn ti trật tự nghiêm ngặt. Ông ủng hộ sự phân biệt nam nữ, đặt người phụ nữ vào vị trí thấp hơn. Một số quan điểm của ông khó thích nghi với xã hội hiện đại. Luận án chỉ ra sự mâu thuẫn này. Nó là một phần của di sản Khổng Tử. Việc nhận diện cả hai mặt giúp đánh giá đúng đắn triết học đạo đức Nho giáo.

IV. Giá trị và hạn chế của tư tưởng đạo đức Khổng Tử

Tư tưởng đạo đức Khổng Tử có những giá trị vĩnh cửu. Chúng đóng góp to lớn vào nền văn minh nhân loại. Tuy nhiên, nó cũng bộc lộ những hạn chế nhất định. Việc nhìn nhận cả hai khía cạnh này là cần thiết. Luận án đánh giá khách quan những đóng góp của Khổng Tử. Đồng thời, nó chỉ ra những điểm cần được xem xét lại. Sự phân tích này giúp hiểu rõ hơn về triết học đạo đức Nho giáo. Nó cũng cung cấp cái nhìn toàn diện về ảnh hưởng của Khổng Tử. Điều này quan trọng cho việc vận dụng tư tưởng Khổng Tử trong bối cảnh hiện đại.

4.1. Những giá trị nhân văn vượt thời gian của Nho giáo

Tư tưởng đạo đức Khổng Tử chứa đựng nhiều giá trị nhân văn sâu sắc. Các khái niệm như Nhân, Lễ, Nghĩa, Trí, Tín vẫn còn nguyên giá trị. Chúng thúc đẩy con người sống có đạo đức, có trách nhiệm. Triết lý 'tu thân' khuyến khích sự tự hoàn thiện cá nhân. Nó là nền tảng cho sự phát triển bền vững của xã hội. Khổng Tử đề cao giáo dục, tình yêu thương, lòng khoan dung. Những giá trị này góp phần xây dựng một cộng đồng hòa bình, thịnh vượng. Nho giáo đã trở thành kim chỉ nam cho nhiều thế hệ. Ảnh hưởng của Khổng Tử vẫn hiện hữu trong đạo đức, lối sống của nhiều quốc gia. Đây là một di sản văn hóa quý báu của nhân loại.

4.2. Hạn chế trong triết học đạo đức Khổng Tử

Bên cạnh các giá trị, tư tưởng đạo đức Khổng Tử cũng có những hạn chế. Sự đề cao lễ giáo, tôn ti trật tự đôi khi dẫn đến sự cứng nhắc. Nó kìm hãm sự sáng tạo, đổi mới xã hội. Một số quan điểm về phụ nữ, đẳng cấp xã hội không còn phù hợp. Chúng thể hiện tính bảo thủ, lạc hậu của thời đại. Việc quá nhấn mạnh vào sự ổn định có thể cản trở sự phát triển. Đôi khi, nó tạo ra sự thụ động trong tư duy. Luận án phân tích rõ những điểm hạn chế này. Nó giúp người đọc có cái nhìn đa chiều về triết lý Khổng Tử. Việc phê phán và kế thừa có chọn lọc là cần thiết.

V. Ý nghĩa lịch sử sâu sắc của tư tưởng Khổng Tử

Tư tưởng đạo đức Khổng Tử có ý nghĩa lịch sử to lớn. Nó định hình văn hóa, chính trị, giáo dục của Trung Quốc và Đông Á. Ảnh hưởng của Khổng Tử kéo dài hàng nghìn năm. Các nguyên tắc Nho giáo đã trở thành nền tảng của nhiều xã hội. Luận án làm rõ giá trị lý luận và thực tiễn của tư tưởng này. Nó cho thấy sức sống bền bỉ của triết lý Khổng Tử. Việc nghiên cứu tư tưởng này giúp hiểu rõ hơn về nguồn gốc văn hóa. Đồng thời, nó gợi mở những bài học cho xã hội hiện đại. Ý nghĩa lịch sử Nho giáo không chỉ giới hạn trong quá khứ. Nó vẫn tiếp tục tác động đến các vấn đề đương đại.

5.1. Ý nghĩa lý luận của triết lý Khổng Tử

Triết lý Khổng Tử đóng vai trò nền tảng trong triết học Đông Á. Nó cung cấp một hệ thống lý luận đạo đức chặt chẽ. Các khái niệm như Nhân, Lễ, Nghĩa trở thành xương sống của tư duy. Tư tưởng Khổng Tử về đức trị, chính danh ảnh hưởng đến tư tưởng chính trị. Nó định hình cách nhìn nhận về vai trò của người cầm quyền. Hệ thống giáo dục Nho giáo khuyến khích việc học tập suốt đời. Nó đề cao sự tu dưỡng trí tuệ và phẩm hạnh. Luận án phân tích tầm quan trọng của tư tưởng đạo đức Khổng Tử. Nó là cơ sở cho nhiều trường phái tư tưởng sau này. Ý nghĩa lý luận của nó vẫn được nghiên cứu và thảo luận rộng rãi.

5.2. Ý nghĩa thực tiễn và ảnh hưởng của Khổng Tử

Tư tưởng Khổng Tử có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Nó không chỉ là lý thuyết suông. Nó đã được áp dụng vào đời sống xã hội trong hàng nghìn năm. Các nguyên tắc Nho giáo định hướng hành vi cá nhân, gia đình và quốc gia. Nó góp phần xây dựng một xã hội ổn định, trật tự. Ảnh hưởng của Khổng Tử lan tỏa khắp các nước Đông Á. Triều đình, quan lại, dân chúng đều chịu tác động. Các giá trị như hiếu thảo, tôn sư trọng đạo vẫn còn phổ biến. Nho giáo đã ăn sâu vào tiềm thức, phong tục tập quán. Luận án khẳng định ý nghĩa lịch sử Nho giáo là không thể phủ nhận. Nó vẫn còn giá trị tham khảo trong việc xây dựng xã hội hiện đại.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
PHẦN MỞ ĐẦU
1. Chương 1: ĐIỀU KIỆN XÃ HỘI VÀ TIỀN ĐỀ HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG ĐẠO ĐỨC CỦA KHỔNG TỬ
1.1. SỰ BIẾN ĐỔI VỀ LỊCH SỬ, KINH TẾ, CHÍNH TRỊ XÃ HỘI VÀ SỰ BĂNG HOẠI VỀ ĐẠO ĐỨC TRONG XÃ HỘI TRUNG QUỐC THỜI XUÂN THU VỚI QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG ĐẠO ĐỨC CỦA KHỔNG TỬ
1.1.1. Sự biến đổi về lịch sử, kinh tế, chính trị xã hội trong xã hội Trung Quốc thời Xuân thu
1.1.2. Sự băng hoại về đạo đức trong xã hội Trung Quốc thời Xuân thu
1.2. TIỀN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ NHÂN TỐ CHỦ QUAN HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG ĐẠO ĐỨC CỦA KHỔNG TỬ
1.2.1. Tiền đề lý luận hình thành tư tưởng đạo đức của Khổng Tử
1.2.2. Nhân tố chủ quan hình thành tư tưởng đạo đức của Khổng Tử
1.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. Chương 2: NỘI DUNG, ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN TRONG TƯ TƯỞNG ĐẠO ĐỨC CỦA KHỔNG TỬ
2.1. NỘI DUNG CƠ BẢN TRONG TƯ TƯỞNG ĐẠO ĐỨC CỦA KHỔNG TỬ
2.1.1. Tư tưởng của Khổng Tử về đạo đức và vai trò của đạo đức
2.1.2. Tư tưởng của Khổng Tử về các quan hệ và các chuẩn mực đạo đức cơ bản
2.1.3. Tư tưởng của Khổng Tử về các phương pháp giáo dục đạo đức cho con người trong xã hội
2.2. ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN TRONG TƯ TƯỞNG ĐẠO ĐỨC CỦA KHỔNG TỬ
2.2.1. Tư tưởng đạo đức của Khổng Tử thể hiện sự thống nhất giữa đạo đức và chính trị
2.2.2. Tư tưởng đạo đức của Khổng Tử thể hiện tính thống nhất giữa ý thức cá nhân, gia đình và ý thức cộng đồng
2.2.3. Tư tưởng đạo đức của Khổng Tử thể hiện tính mâu thuẫn giữa quan điểm tiến bộ với quan điểm bảo thủ, lạc hậu
2.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. Chương 3: GIÁ TRỊ, HẠN CHẾ VÀ Ý NGHĨA LỊCH SỬ TRONG TƯ TƯỞNG ĐẠO ĐỨC CỦA KHỔNG TỬ
3.1. NHỮNG GIÁ TRỊ VÀ HẠN CHẾ TRONG TƯ TƯỞNG ĐẠO ĐỨC CỦA KHỔNG TỬ
3.1.1. Những giá trị trong tư tưởng đạo đức của Khổng Tử
3.1.2. Những hạn chế trong tư tưởng đạo đức của Khổng Tử
3.2. Ý NGHĨA LỊCH SỬ TRONG TƯ TƯỞNG ĐẠO ĐỨC CỦA KHỔNG TỬ
3.2.1. Ý nghĩa lý luận trong tư tưởng đạo đức của Khổng Tử
3.2.2. Ý nghĩa thực tiễn trong tư tưởng đạo đức của Khổng Tử
3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
KẾT LUẬN CHUNG
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tư tƣởng đạo đức của khổng tử đặc điểm và ý nghĩa lịch sử

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (222 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ----------------------- PHẠM THỊ DINH TƢ TƢỞNG ĐẠO ĐỨC CỦA KHỔNG TỬ - ĐẶC ĐIỂM VÀ Ý NGHĨA LỊCH SỬ LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – 2019 ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ----------------------- PHẠM THỊ DINH TƢ TƢỞNG ĐẠO ĐỨC CỦA KHỔNG TỬ - ĐẶC ĐIỂM VÀ Ý NGHĨA LỊCH SỬ Ngành: Triết học Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Anh Quốc 2. Phạm Đình Đạt Cán bộ phản biện độc lập: 1. LƢƠNG MINH CỪ 2.

TRẦN NGUYÊN VIỆT Cán bộ phản biện: 1. LƢƠNG MINH CỪ 2. VŨ NGỌC LANH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – 2019 LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Khoa Triết học, Trường đại học Khoa học xã hội & Nhân văn, Đại học quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh - nơi đã trang bị cho tôi thêm những kiến thức khoa học trong quá trình học tập nâng cao trình độ và nghiên cứu khoa học của mình. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS.

Nguyễn Anh Quốc, TS. Phạm Đình Đạt đã nhiệt tình hướng dẫn, giúp đỡ và thường xuyên động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình tôi thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Thư viện Trường đại học Khoa học xã hội & Nhân văn, Đại học quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh; Thư viện Khoa học Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh; và các tác giả của các công trình đã công bố có liên quan đến đề tài luận án tôi thực hiện. Đây là nơi cung cấp cho tôi những tư liệu quan trọng trong quá trình tôi thực hiện đề tài luận án.

Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các thành viên Hội đồng đánh giá luận án tiến sĩ cấp Đơn vị chuyên môn, 02 cán bộ phản biện độc lập và các thành viên Hội đồng đánh giá luận án tiến sĩ cấp Trường đã có những nhận xét, đánh giá và những góp ý rất quý giá, giúp cho bản luận án của tôi được hoàn thiện hơn. Cuối cùng, tôi xin gửi tới gia đình, cơ quan công tác, đồng nghiệp và bạn bè lời biết ơn sâu sắc, đã luôn tạo mọi điều kiện, khích lệ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn! Thành phố Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2019 Tác giả PHẠM THỊ DINH LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án là kết quả công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Anh Quốc và TS.

Phạm Đình Đạt. Kết quả nghiên cứu là trung thực và chưa được ai công bố. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2019 Người cam đoan PHẠM THỊ DINH MỤC LỤC Trang PHẦN MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: ĐIỀU KIỆN XÃ HỘI VÀ TIỀN ĐỀ HÌNH THÀNH TƢ TƢỞNG ĐẠO ĐỨC CỦA KHỔNG TỬ.

SỰ BIẾN ĐỔI VỀ LỊCH SỬ, KINH TẾ, CHÍNH TRỊ XÃ HỘI VÀ SỰ BĂNG HOẠI VỀ ĐẠO ĐỨC TRONG XÃ HỘI TRUNG QUỐC THỜI XUÂN THU VỚI QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH TƢ TƢỞNG ĐẠO ĐỨC CỦA KHỔNG TỬ. Sự biến đổi về lịch sử, kinh tế, chính trị xã hội trong xã hội Trung Quốc thời Xuân thu. Sự băng hoại về đạo đức trong xã hội Trung Quốc thời Xuân thu. TIỀN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ NHÂN TỐ CHỦ QUAN HÌNH THÀNH TƢ TƢỞNG ĐẠO ĐỨC CỦA KHỔNG TỬ.

Tiền đề lý luận hình thành tư tưởng đạo đức của Khổng Tử. Nhân tố chủ quan hình thành tư tưởng đạo đức của Khổng Tử.52 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1. 59 Chƣơng : NỘI DUNG, ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN TRONG TƢ TƢỞNG ĐẠO ĐỨC CỦA KHỔNG TỬ. NỘI DUNG CƠ BẢN TRONG TƢ TƢỞNG ĐẠO ĐỨC CỦA KHỔNG TỬ.

Tư tưởng của Khổng Tử về đạo đức và vai trò của đạo đức. Tư tưởng của Khổng Tử về các quan hệ và các chuẩn mực đạo đức cơ bản. Tư tưởng của Khổng Tử về các phương pháp giáo d c đạo đức cho con người trong xã hội. ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN TRONG TƢ TƢỞNG ĐẠO ĐỨC CỦA KHỔNG TỬ.

Tư tưởng đạo đức của Khổng Tử thể hiện sự thống nhất giữa đạo đức và chính trị. Tư tưởng đạo đức của Khổng Tử thể hiện tính thống nhất giữa ý thức cá nhân, gia đình và ý thức cộng đồng. Tư tưởng đạo đức của Khổng Tử thể hiện tính mâu thuẫn giữa quan điểm tiến bộ với quan điểm bảo thủ, lạc hậu. 125 KẾT LUẬN CHƢƠNG.

128 Chƣơng 3: GIÁ TRỊ, HẠN CHẾ VÀ Ý NGHĨA LỊCH SỬ TRONG TƢ TƢỞNG ĐẠO ĐỨC CỦA KHỔNG TỬ. NHỮNG GIÁ TRỊ VÀ HẠN CHẾ TRONG TƢ TƢỞNG ĐẠO ĐỨC CỦA KHỔNG TỬ. Những giá trị trong tư tưởng đạo đức của Khổng Tử. Những hạn chế trong tư tưởng đạo đức của Khổng Tử.

Ý NGHĨA LỊCH SỬ TRONG TƢ TƢỞNG ĐẠO ĐỨC CỦA KHỔNG TỬ. Ý nghĩa lý luận trong tư tưởng đạo đức của Khổng Tử. Ý nghĩa thực tiễn trong tư tưởng đạo đức của Khổng Tử.161 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3. 184 KẾT LUẬN CHUNG.186 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

190 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 200 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trung oa là một trong những trung tâm văn hóa, hoa học và triết học cổ xưa, có những thành tựu phong phú và rực rỡ nhất hông ch của nền văn minh phương Đông mà của cả nhân loại. Trong đó, tư tưởng triết học có một ý nghĩa quan trọng trong nền văn hóa cổ Trung Quốc.

Sự phát triển rực rỡ của triết học Trung Quốc cổ đại cũng là lúc xã hội Trung Quốc bước vào thời Xuân Thu. Đó là thời kỳ chuyển biến sâu sắc từ hình thái kinh tế - xã hội chiếm hữu nô lệ sang hình thái kinh tế - xã hội phong kiến, những giá trị tư tưởng, đạo đức của xã hội cũ bị băng hoại, nhưng giá trị tư tưởng, đạo đức mới còn đang trên con đường xác lập. Chính trong điều iện lịch sử đ c biệt đó đã tạo tiền đề cho sự ra đời hàng loạt hệ thống triết học với những triết gia vĩ đại mà tên tuổi của họ gắn liền với lịch sử Trung Hoa và nhân loại. iáo sư Nguyễn Tài Thư 2 5 đã nhận xét: Có một thời ỳ trong lịch sử Trung uốc mà ngày nay nhớ đến có người còn xốn xang bởi sự sôi động của nó, bởi nhiều sự iện lịch sử xuất hiện dồn dập, nhiều học thuyết triết học và chính trị - xã hội ra đời, nhiều hối óc tài ba làm nên sắc thái văn hóa và tư tưởng của Trung uốc sau này tr.

Trong đó, Khổng Tử (551 - 479 TCN) là người có một vị thế hết sức to lớn trong đời sống xã hội Trung uốc trong nhiều thế , trở thành một thành tố văn hóa góp ph n làm phong phú nền văn hóa Trung Hoa vốn được hình thành trên nền tảng của văn hóa án c ng với sự giao lưu, tiếp xúc văn hóa với các tộc người hác. Trong suốt cuộc đời, trải qua hoạt động lý luận cũng như hoạt động thực tiễn (chính trị, giáo d c… , và trên cơ sở kế thừa tiền đề lý luận trước đó, Khổng Tử đã phân chia các quan hệ đạo đức trong xã hội thành năm mối quan hệ cơ bản, đó là quan hệ vua tôi, cha con, chồng vợ, anh em, bạn bè. Mỗi quan hệ có những tiêu chuẩn riêng cho từng đối tượng, như cha hiền, con thảo; anh tốt, em ngoan; chồng biết tình, vợ nghe lẽ phải; bề trên từ hiếu, bề dưới kính 2 thuận; vua nhân từ, tôi trung thành. Đồng thời, ông đề xuất một hệ thống khái niệm căn bản về đạo đức, như nhân, nghĩa, lễ, trí, tín, dũng, trung, hiếu, kính đễ.

để mọi người tu dưỡng, nh m hắc ph c, loại trừ tình trạng phi nhân tính, vô đạo đức trong xã hội Trung Quốc thời Xuân thu và xây dựng nó thành một học thuyết chính trị - đạo đức tương đối hoàn ch nh thời bấy giờ. Tư tưởng đạo đức của Khổng Tử, có một lịch sử hình thành và phát triển lâu dài trên cả bề sâu và chiều rộng. ề sâu là, tư tưởng đạo đức của Khổng Tử đã được các thế hệ Nho gia và nhiều nhà tư tưởng sau này kế thừa, phát triển; trong đó, giai đoạn sau thường phong phú hơn giai đoạn trước vì phải thích nghi với điều iện xã hội mới, ho c vì phải đấu tranh với các luồng tư tưởng, tín ngưỡng nội sinh hác ho c các tư tưởng ngoại sinh thâm nhập vào trong quá trình phát triển. Chiều rộng là, tư tưởng đạo đức của Khổng Tử đã trở thành truyền thống văn hóa in đậm dấu ấn của mình lên lịch sử hông ch ở Trung uốc mà còn ở nhiều nước Châu và thế giới trong suốt mấy nghìn năm qua.

Vì vậy, trong bức thư gửi tới lễ tưởng niệm Khổng Tử, tổng thống Mỹ Reagan đã viết: Những lý tưởng cao đẹp và những tư tưởng đạo đức luân lý của Khổng Tử không ch gây ảnh hưởng ở đất nước Trung Quốc của ông mà còn ảnh hưởng tới toàn thể nhân loại. Những học thuyết của Khổng Tử được truyền từ đời này sang đời hác, đưa ra vô vàn các nguyên tắc đối nhân xử thế cho toàn nhân loại Dương Lực, 2002, tr. Hiện nay, nhân loại đang bước vào nền công nghiệp 4. , nhưng cũng đang phải đối m t với những thách thức mang tính toàn c u, như: chiến tranh, dịch bệnh, đói nghèo, ô nhiễm môi trường, cạn kiệt tài nguyên, phai nhạt lý tưởng sống; đ c biệt là sự sa sút, xuống cấp về đạo đức, sự sòng phẳng đến mất nhân tính trong mối quan hệ giữa người với người, sự rạn nứt và thay thế của các hệ chuẩn giá trị đạo đức,… Vì thế, việc xây dựng và hoàn thiện đạo đức cho con người đã và đang đ t ra như một yêu c u tất yếu, hách 3 quan của bất cứ xã hội nào.

Đạo đức c n phải được coi như chất keo kết dính, liên kết con người lại g n nhau hơn để cùng giải quyết, vượt qua các xung đột, mâu thuẫn và thách thức. Cho nên, bên cạnh việc giữ gìn và phát huy các giá trị đạo đức tốt đẹp của mỗi dân tộc, đòi hỏi phải ế thừa những giá trị, tinh hoa đạo đức của nhân loại, thời đại. Trong đó, tư tưởng đạo đức của Khổng Tử đang tiếp t c được nghiên cứu, tìm hiểu và kế thừa không ch ở các nước phương Đông - những nước chịu ảnh hưởng trực tiếp của văn hóa Khổng giáo trong lịch sử, mà còn ở nhiều nước phương Tây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thị Dinh (2019). Luận án tiến sĩ tư tưởng đạo đức Khổng Tử và ý nghĩa lịch sử [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/triet-hoc/triet-hoc-phuong-dong/luan-an-tien-si-tu-tuong-dao-duc-khong-tu-dac-diem-va-y-nghia-lich-su

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng đạo đức Khổng Tử và ý nghĩa lịch sử" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Khổng Tử và tư tưởng đạo đức đặc trưng. Phân tích ý nghĩa lịch sử và ảnh hưởng của tư tưởng đạo đức Khổng Tử trong lịch sử."

Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng đạo đức Khổng Tử và ý nghĩa lịch sử" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng đạo đức Khổng Tử và ý nghĩa lịch sử" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng đạo đức Khổng Tử và ý nghĩa lịch sử" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Triết Học Phương Đông.

Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng đạo đức Khổng Tử và ý nghĩa lịch sử" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng đạo đức Khổng Tử và ý nghĩa lịch sử" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng đạo đức Khổng Tử và ý nghĩa lịch sử" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter