Luận án tiến sĩ phong trào chấn hưng phật giáo ở miền trung việt nam 1932 1951
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung thế kỷ XX, vai trò lịch sử và ảnh hưởng đương đại.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
249
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan luận án tiến sĩ chấn hưng Phật giáo miền Trung
- Số trang:
- 249 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Lịch sử Việt Nam
- Tác giả:
- Dương Thanh Mừng
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan luận án tiến sĩ chấn hưng Phật giáo miền Trung
Luận án tiến sĩ này khám phá sâu sắc phong trào chấn hưng Phật giáo ở miền Trung Việt Nam. Giai đoạn nghiên cứu là từ năm 1932 đến 1951. Tác phẩm tập trung vào sự hình thành, nội dung, tính chất và vai trò của phong trào. Đây là một giai đoạn lịch sử quan trọng. Nó chứng kiến sự đổi mới Phật giáo mạnh mẽ tại Việt Nam. Tình hình xã hội Việt Nam đầu thế kỷ XX đòi hỏi cải cách tôn giáo. Phật giáo miền Trung đứng trước nhiều thách thức. Luận án góp phần làm rõ bức tranh lịch sử Phật giáo Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về Phật giáo thời Pháp thuộc. Việc tìm hiểu sâu sắc giúp hiểu rõ hơn về Phật giáo đầu thế kỷ XX. Tác phẩm này là một tài liệu giá trị. Nó dành cho các nhà nghiên cứu chấn hưng Phật giáo Việt Nam và Hội Phật học.
1.1. Lý do nghiên cứu và đối tượng luận án tiến sĩ
Nghiên cứu lựa chọn đề tài do tầm quan trọng của phong trào chấn hưng Phật giáo. Phong trào có ý nghĩa lớn trong lịch sử dân tộc. Nó đã đóng góp to lớn cho sự phát triển xã hội. Đối tượng nghiên cứu chính là phong trào chấn hưng Phật giáo ở miền Trung Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn 1932-1951. Đây là khoảng thời gian phong trào phát triển mạnh mẽ nhất tại khu vực. Mục đích của luận án là tái hiện toàn bộ quá trình đổi mới Phật giáo. Đồng thời, luận án đánh giá những tác động của phong trào. Các nhiệm vụ bao gồm phân tích các yếu tố hình thành. Luận án cũng mô tả chi tiết nội dung các hoạt động. Cuối cùng, luận án phân tích tính chất, đặc điểm và vai trò. Nó bổ sung những kiến thức mới về lịch sử Phật giáo.
1.2. Nguồn tư liệu phương pháp nghiên cứu chấn hưng Phật giáo
Luận án tiến sĩ này sử dụng đa dạng nguồn tư liệu. Các nguồn chính bao gồm tài liệu lưu trữ quốc gia. Báo chí Phật giáo đầu thế kỷ XX cũng được khai thác triệt để. Các công trình nghiên cứu trước đây về lịch sử Phật giáo Việt Nam là nền tảng. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu là phương pháp lịch sử và logic. Phương pháp liên ngành cũng được áp dụng trong quá trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu so sánh giúp làm rõ các đặc điểm riêng của Phật giáo miền Trung. Phân tích tổng hợp được sử dụng để đưa ra các kết luận toàn diện. Việc tiếp cận nguồn tài liệu phong phú từ các thư viện và trung tâm lưu trữ đã đảm bảo tính khách quan và khoa học của luận án. Nó giúp tái hiện chân thực phong trào chấn hưng.
1.3. Đóng góp mới của nghiên cứu Phật giáo miền Trung
Luận án tiến sĩ này mang lại nhiều đóng góp mới. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc, toàn diện về phong trào chấn hưng Phật giáo ở miền Trung. Đây là một trong những nghiên cứu chuyên sâu đầu tiên về giai đoạn 1932-1951. Luận án làm rõ các nhân tố tác động đến phong trào. Nó chỉ ra các hoạt động đổi mới Phật giáo cụ thể. Đặc biệt, luận án đánh giá khách quan tính chất, đặc điểm và vai trò. Các kết quả nghiên cứu có ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Nó bổ sung vào lịch sử Phật giáo Việt Nam. Nghiên cứu còn cung cấp tư liệu tham khảo quý giá. Nó phục vụ cho việc tìm hiểu về cải cách tôn giáo và Phật giáo thời Pháp thuộc.
II.Hình thành phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung
Sự hình thành phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung là kết quả của nhiều yếu tố. Tình hình thế giới và khu vực đầu thế kỷ XX có tác động lớn. Phong trào chấn hưng Phật giáo tại các nước châu Á đã tạo cảm hứng. Nhật Bản, Trung Quốc, Sri Lanka đều có những cuộc cải cách mạnh mẽ. Việt Nam cũng không nằm ngoài xu thế chung. Sự chuyển biến của tình hình chính trị, kinh tế, văn hoá, xã hội ở Việt Nam là động lực. Những thập niên đầu thế kỷ XX chứng kiến nhiều biến động. Yêu cầu của sự nghiệp giải phóng dân tộc cũng thúc đẩy. Phật giáo cần phải thay đổi để thích ứng. Nguyên nhân nội tại của Phật giáo miền Trung cũng rất quan trọng. Phật giáo suy yếu, cần đổi mới. Phong trào chấn hưng Phật giáo Việt Nam đã ra đời. Nó bắt đầu từ cả ba miền Bắc, Trung, Nam. Miền Trung có vai trò đặc biệt với các Hội Phật học. Đây là giai đoạn quan trọng của lịch sử Phật giáo.
2.1. Các nhân tố tác động đến sự hình thành phong trào
Nhiều nhân tố đã tác động đến sự hình thành phong trào chấn hưng Phật giáo. Tình hình thế giới đầu thế kỷ XX có những biến đổi lớn. Các trào lưu tư tưởng mới du nhập vào Việt Nam. Phong trào chấn hưng Phật giáo ở các nước châu Á đã tạo tiền đề. Việc này khuyến khích cải cách tôn giáo trong nước. Tình hình chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội Việt Nam cũng có nhiều thay đổi. Thực dân Pháp tăng cường khai thác thuộc địa. Điều này gây ra nhiều hệ lụy cho xã hội. Yêu cầu giải phóng dân tộc ngày càng cấp thiết. Phật giáo cần một cuộc đổi mới để đáp ứng. Các nhân tố này đã tạo nền tảng cho sự phát triển của phong trào. Chúng định hình hướng đi cho chấn hưng Phật giáo Việt Nam.
2.2. Yêu cầu đổi mới Phật giáo Việt Nam đầu thế kỷ XX
Phật giáo Việt Nam đầu thế kỷ XX đối mặt với tình trạng suy thoái. Nguyên nhân nội tại là sự trì trệ trong tu học và sinh hoạt. Tăng ni thiếu đào tạo bài bản. Giáo lý Phật giáo không được phổ biến rộng rãi. Các nghi lễ trở nên hình thức. Phật giáo không còn giữ được vị trí quan trọng trong xã hội. Điều này tạo ra yêu cầu bức thiết về chấn hưng Phật giáo. Cần phải cải cách tôn giáo từ gốc rễ. Yêu cầu đổi mới Phật giáo Việt Nam là tất yếu. Nó nhằm khôi phục vị thế của Phật giáo. Phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung đã đáp ứng yêu cầu này. Nó góp phần vào sự hồi sinh của Phật giáo thời Pháp thuộc.
2.3. Diễn biến ban đầu phong trào chấn hưng Phật giáo
Quá trình hình thành phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung diễn ra sôi nổi. Nó có những nét khái quát chung với cả nước. Tuy nhiên, miền Trung có những đặc điểm riêng. Các hội Phật học được thành lập ở nhiều nơi. Hội Phật học An Nam tại Huế là một ví dụ điển hình. Đây là tổ chức tiên phong cho sự đổi mới Phật giáo. Diễn biến phong trào chấn hưng Phật giáo cho thấy sự chủ động. Các tăng sĩ và cư sĩ có tâm huyết đã đứng lên. Họ kêu gọi cải cách từ bên trong. Giai đoạn 1932-1951 chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ. Phong trào đã tạo ra một làn sóng mới cho Phật giáo đầu thế kỷ XX. Nó đặt nền móng cho chấn hưng Phật giáo Việt Nam.
III.Nội dung cốt lõi chấn hưng Phật giáo miền Trung 1932 1951
Nội dung phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung rất đa dạng và toàn diện. Phong trào tập trung vào nhiều lĩnh vực. Từ xây dựng tổ chức đến đào tạo tăng tài. Nó cũng chấn chỉnh phương pháp tu tập. Việc ấn hành kinh sách Phật học là một hoạt động quan trọng. Đổi mới cách thức thờ tự và các lễ hội cũng được chú trọng. Phong trào còn quan tâm đến việc xây dựng các đoàn thể thanh thiếu niên Phật giáo. Đây là những nỗ lực nhằm cải cách tôn giáo từ sâu rộng. Các Hội Phật học đóng vai trò trung tâm. Các hoạt động này đã thay đổi bộ mặt của Phật giáo miền Trung. Nó giúp Phật giáo thích nghi với xã hội hiện đại. Những đổi mới này đặt nền móng cho sự phát triển của Phật giáo Việt Nam sau này. Nó là minh chứng cho sự linh hoạt của Phật giáo thời Pháp thuộc.
3.1. Xây dựng tổ chức và đào tạo tăng tài Phật giáo
Phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung đã tập trung xây dựng hệ thống tổ chức. Hội Phật học An Nam là một điển hình. Sau đó, Hội Phật học Đà Thành và Hội Phật học Việt Nam ra đời. Các tổ chức này đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối các hoạt động. Cùng với đó, hoạt động đào tạo tăng tài được đẩy mạnh. Nhiều Phật học đường được thành lập. Chương trình đào tạo được đổi mới. Nó kết hợp kiến thức Phật học và thế học. Mục tiêu là tạo ra lớp tăng sĩ có đủ năng lực. Họ có thể gánh vác trách nhiệm chấn hưng đạo pháp. Việc này góp phần vào sự phát triển của lịch sử Phật giáo Việt Nam. Nó là yếu tố cốt lõi trong đổi mới Phật giáo.
3.2. Chấn chỉnh tu tập ấn hành kinh sách Phật học
Chấn chỉnh phương pháp tu tập và sinh hoạt của tăng già là một nội dung quan trọng. Phong trào đã xác định lại vai trò, vị trí và trách nhiệm của tăng già. Các quy định mới về cách thức tu tập và sinh hoạt được ban hành. Nó giúp tăng cường kỷ luật và uy tín của giới luật. Bên cạnh đó, việc ấn hành báo chí và biên dịch kinh sách Phật học được đẩy mạnh. Các tờ báo Phật giáo ra đời. Nhiều kinh sách được Việt hóa và xuất bản. Việc này giúp phổ biến giáo lý Phật giáo rộng rãi hơn. Nó góp phần nâng cao trình độ Phật học cho tăng ni và cư sĩ. Đây là một bước tiến lớn trong cải cách tôn giáo. Nó thể hiện sự chủ động của Phật giáo đầu thế kỷ XX.
3.3. Đổi mới thờ tự lễ hội và đoàn thể thanh thiếu niên
Phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung còn đổi mới cách thức thờ tự và cúng cấp. Các lễ hội Phật giáo cũng được chấn chỉnh. Chúng trở nên trang nghiêm và ý nghĩa hơn. Điều này giúp loại bỏ những hủ tục lạc hậu. Nó làm cho Phật giáo gần gũi hơn với quần chúng. Đồng thời, phong trào chú trọng xây dựng đoàn thể thanh thiếu niên. Ban Đồng Ấu, Đoàn Thanh niên Phật học Đức dục được thành lập. Sau đó là Gia đình Phật hóa phổ và Gia đình Phật tử Việt Nam. Các đoàn thể này giáo dục thế hệ trẻ theo tinh thần Phật pháp. Chúng đóng góp vào việc truyền bá Phật giáo. Đây là một phần quan trọng trong quá trình đổi mới Phật giáo và sự phát triển của Hội Phật học.
IV.Tính chất đặc điểm phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung
Phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung có nhiều tính chất và đặc điểm nổi bật. Nó mang tính chất dân tộc sâu sắc. Phong trào góp phần vào sự nghiệp giải phóng dân tộc. Tính chất dân chủ cũng được thể hiện rõ nét. Nó khuyến khích sự tham gia của đông đảo quần chúng. Phong trào còn có tính chất quốc tế. Nó học hỏi kinh nghiệm từ các cuộc chấn hưng Phật giáo ở châu Á. Nội dung và hình thức hoạt động của phong trào rất đa dạng, phong phú. Các hoạt động được tổ chức chặt chẽ, có hệ thống. Điểm đặc biệt là sự kết hợp giữa chấn hưng Đạo pháp và công cuộc kháng chiến kiến quốc. Phong trào thể hiện những sắc thái chung và riêng so với hai miền Nam Bắc. Việc này làm nên sự độc đáo của Phật giáo miền Trung. Những đặc điểm này khẳng định vai trò của phong trào. Nó là một phần không thể thiếu của lịch sử Phật giáo Việt Nam.
4.1. Tính chất dân tộc dân chủ và quốc tế của phong trào
Phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung mang tính chất dân tộc mạnh mẽ. Nó khơi dậy tinh thần yêu nước, đoàn kết dân tộc. Phong trào đã góp phần bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa Việt Nam. Đồng thời, nó có tính chất dân chủ rõ rệt. Phong trào khuyến khích mọi tầng lớp tham gia. Từ tăng ni đến cư sĩ, thanh thiếu niên. Quyền tự chủ và tự quyết của cộng đồng Phật tử được đề cao. Ngoài ra, phong trào còn có tính chất quốc tế. Nó tiếp thu những tư tưởng mới từ phong trào chấn hưng Phật giáo thế giới. Việc này giúp Phật giáo Việt Nam hội nhập và phát triển. Đây là một phần quan trọng trong quá trình cải cách tôn giáo của Phật giáo đầu thế kỷ XX.
4.2. Đặc điểm phong phú chặt chẽ trong hoạt động chấn hưng
Đặc điểm của phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung là sự đa dạng. Nội dung và hình thức hoạt động rất phong phú. Từ việc thành lập các Hội Phật học. Đến việc đào tạo tăng tài, ấn hành kinh sách. Mọi hoạt động đều được tổ chức chặt chẽ. Chúng có kế hoạch rõ ràng và hiệu quả. Các mục tiêu chấn hưng được đặt ra cụ thể. Ví dụ như chấn chỉnh phương pháp tu tập, đổi mới thờ tự. Các đoàn thể thanh thiếu niên cũng được xây dựng quy củ. Sự chặt chẽ này đảm bảo hiệu quả của phong trào. Nó giúp Phật giáo miền Trung đạt được nhiều thành tựu. Đây là minh chứng cho sức sống của Phật giáo thời Pháp thuộc.
4.3. Kết hợp chấn hưng Đạo pháp với sự nghiệp giải phóng dân tộc
Một đặc điểm nổi bật của phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung là sự kết hợp. Nó kết hợp chấn hưng Đạo pháp với công cuộc kháng chiến kiến quốc. Phật giáo không chỉ lo việc nội bộ. Nó còn tham gia tích cực vào các hoạt động xã hội, chính trị. Các tăng sĩ và Phật tử đóng góp vào sự nghiệp giải phóng dân tộc. Tinh thần Phật giáo được lồng ghép vào phong trào yêu nước. Điều này giúp tăng cường sức mạnh đoàn kết dân tộc. Sự kết hợp này là yếu tố quan trọng. Nó giúp phong trào chấn hưng Phật giáo có được sự ủng hộ rộng rãi. Nó nâng cao vai trò của Phật giáo trong lịch sử Việt Nam.
V.Vai trò lịch sử chấn hưng Phật giáo Việt Nam tại miền Trung
Phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung có vai trò lịch sử vô cùng quan trọng. Nó tác động sâu rộng đến Phật giáo Việt Nam nói chung. Phong trào đã làm thay đổi diện mạo của Phật giáo. Từ đó, nó góp phần quan trọng vào sự phát triển văn hóa Việt Nam. Phật giáo được đổi mới, trở nên năng động hơn. Điều này giúp Phật giáo thích nghi với các biến động xã hội. Nó còn đóng góp vào sự nghiệp giải phóng dân tộc. Phong trào đã khơi dậy tinh thần yêu nước. Nhiều Phật tử đã tham gia kháng chiến. Từ đó, nó để lại nhiều bài học kinh nghiệm quý giá. Đặc biệt là trong cải cách tôn giáo và phong trào xã hội. Vai trò này khẳng định vị thế của Phật giáo miền Trung. Nó là một phần không thể thiếu của lịch sử Phật giáo Việt Nam và Phật giáo đầu thế kỷ XX.
5.1. Tác động đối với Phật giáo Việt Nam và văn hóa dân tộc
Phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung đã tạo ra tác động lớn. Nó làm cho Phật giáo Việt Nam thoát khỏi tình trạng suy yếu. Các tổ chức Phật giáo được củng cố. Việc đào tạo tăng tài được cải thiện. Giáo lý Phật giáo được phổ biến rộng rãi. Điều này góp phần vào sự phục hưng của Phật giáo. Đối với văn hóa Việt Nam, phong trào cũng có đóng góp quan trọng. Nó bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa Phật giáo. Nhiều di sản văn hóa được phục hồi. Phong trào còn thúc đẩy sự giao lưu văn hóa. Nó giúp làm phong phú thêm bản sắc văn hóa dân tộc. Đây là minh chứng cho vai trò của đổi mới Phật giáo.
5.2. Đóng góp vào công cuộc giải phóng dân tộc Việt Nam
Phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung không chỉ thuần túy là tôn giáo. Nó còn đóng góp tích cực vào công cuộc giải phóng dân tộc Việt Nam. Phật giáo đã trở thành một lực lượng yêu nước. Nó cổ vũ tinh thần kháng chiến chống Pháp. Nhiều tăng sĩ và Phật tử tham gia vào các hoạt động cách mạng. Các cơ sở Phật giáo trở thành nơi che chở cho cách mạng. Tinh thần từ bi, hỷ xả, vô ngã của Phật giáo được vận dụng. Nó khuyến khích sự đoàn kết, hy sinh vì dân tộc. Việc này khẳng định tính chất dân tộc của phong trào. Nó cho thấy vai trò của Phật giáo thời Pháp thuộc trong cuộc đấu tranh giành độc lập.
5.3. Bài học kinh nghiệm từ cải cách tôn giáo đầu thế kỷ XX
Phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung để lại nhiều bài học kinh nghiệm. Nó là một điển hình cho cải cách tôn giáo thành công. Bài học về sự chủ động đổi mới từ nội tại rất quan trọng. Việc kết hợp hài hòa giữa Đạo pháp và dân tộc là yếu tố then chốt. Sự tham gia của các Hội Phật học và đoàn thể quần chúng cũng là một bài học. Nó cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng tổ chức. Bài học về việc phổ biến giáo lý và đào tạo nhân lực cũng rất giá trị. Những kinh nghiệm này có ý nghĩa cho sự phát triển Phật giáo Việt Nam. Chúng còn hữu ích cho các phong trào xã hội khác trong tương lai. Nó khẳng định giá trị của luận án tiến sĩ này.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (249 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Phong trào chấn hưng Phật giáo ở miền Trung Việt Nam (1932 - 1951) là một hiện tượng lịch sử - tôn giáo có tính chất bước ngoặt, đánh dấu sự chuyển mình mang tính hiện đại hóa của Phật giáo Việt Nam trong bối cảnh xã hội thuộc địa nửa phong kiến. Dưới tác động đa chiều từ làn sóng cải cách Phật giáo khu vực châu Á (tiêu biểu tại Sri Lanka, Trung Hoa, Nhật Bản, Ấn Độ) cùng cuộc khủng hoảng ý thức hệ Nho giáo đầu thế kỷ XX, Phật giáo miền Trung đã chủ động thiết lập một lộ trình cách tân toàn diện từ tổ chức, giáo dục tăng tài, thiết chế thanh thiếu niên đến báo chí và văn hóa Phật học. Luận án tiến sĩ Sử học của nghiên cứu sinh Dương Thanh Mừng (Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế, 2017; chuyên ngành Lịch sử Việt Nam, Mã số: 62 22 03 13; người hướng dẫn khoa học: PGS. Trương Công Huỳnh Kỳ) là công trình chuyên khảo tiên phong phục dựng toàn diện tiến trình lịch sử 19 năm đầy biến động này.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được luận án giải quyết xuất phát từ thực trạng các công trình trước đây (tiêu biểu như Nguyễn Lang, 1985; Thích Thiện Hoa, 1970; Elise Anne DeVido, 2005; Lê Tâm Đắc, 2012) thường tiếp cận phong trào chấn hưng theo diện mạo chung toàn quốc hoặc tập trung sâu vào miền Bắc, trong khi diện mạo đặc thù, tính tổ chức chặt chẽ và vai trò nòng cốt của Phật giáo miền Trung đối với tiến trình thống nhất Phật giáo toàn quốc năm 1951 vẫn chưa được khảo cứu thấu đáo bằng hệ thống sử liệu đa nguyên.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Những nhân tố lịch sử - xã hội, quốc tế và nội tại nào đã thúc đẩy sự bùng nổ của phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung năm 1932?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Nội dung chấn hưng được triển khai như thế nào qua các trụ cột: thiết chế tổ chức, đào tạo tăng tài, đoàn thể thanh thiếu niên, chuẩn hóa giới luật, báo chí và dịch thuật kinh điển?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Phong trào mang tính chất, đặc điểm gì và đóng vai trò lịch sử ra sao đối với sự nghiệp giải phóng dân tộc và hiện đại hóa văn hóa Việt Nam?
- Giả thuyết khoa học 1 (H1): Phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung không phải là sự kiện biệt lập mà là mắt xích trung tâm kết nối phong trào ba miền, đóng vai trò kiến tạo nền móng nhân sự và tư tưởng cho cuộc vận động thống nhất Phật giáo Việt Nam năm 1951.
- Giả thuyết khoa học 2 (H2): Mô hình kết hợp giữa chư tăng lãnh đạo tinh thần và cư sĩ trí thức quản trị hành chính đã tạo nên bước chuyển căn bản từ cơ cấu "Sơn môn truyền thống" sang "Hội đoàn Phật giáo hiện đại".
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Thuyết hiện đại hóa tôn giáo (Religious Modernism Theory), Thuyết Phật giáo dấn thân (Engaged Buddhism) và Quan điểm duy vật lịch sử về vai trò của ý thức xã hội trong tiến trình giải phóng dân tộc. Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian 14 tỉnh thành miền Trung từ Thanh Hóa đến Bình Thuận (trọng tâm là Huế và Đà Nẵng) trong khung niên đại từ năm 1932 (thành lập Hội Nghiên cứu và Thực hành giáo lý Phật giáo tại chùa Trúc Lâm, Huế) đến tháng 5/1951 (thành lập Tổng hội Phật giáo Việt Nam tại chùa Từ Đàm, Huế).
Literature Review và Positioning
Tổng quan lịch sử nghiên cứu phản ánh ba mạch phân tích chủ đạo trong và ngoài nước:
Mạch thứ nhất là khảo cứu lịch sử Phật giáo và trước tác của các nhân chứng đương thời. Phan Khôi (1931 - 1935) trên các báo Trung Lập, Thần Chung, Tiếng Chuông Sớm đã nhấn mạnh tính cấp bách của công tác dịch thuật kinh điển chữ Quốc ngữ; Thiện Chiếu (1936) với tác phẩm Tại sao tôi đã cảm ơn đạo Phật đã sớm vận dụng thế giới quan duy vật để phê phán sự tha hóa của thiền môn. Mật Thể (1944) trong Việt Nam Phật giáo sử lược đã thẳng thắn chỉ rõ: "Phật giáo hiện thời đã có phần chấn hưng. Nhưng có một trở lực mà chưa có hội nào hay sơn môn nào giải quyết là: Cổ động thì hội nào cũng cổ động bằng Quốc văn là nền văn phổ thông, nhưng kho kinh điển triết lí nhà Phật vẫn còn nguyên khối Hán văn. Nên thật ra cả mấy hội Phật học ấy, ngoài mấy việc xây hội quán, làm chùa và cổ động một số đông người quy y, còn chưa hội nào làm được việc gì vĩ đại có vẻ đỉnh cách cho nền Phật giáo cả". Thích Thiện Hoa (1970) tổng kết 50 năm chấn hưng Phật giáo Việt Nam, song còn mang tính biên niên sơ lược.
Mạch thứ hai là phân tích dưới lăng kính lịch sử tư tưởng và chính trị học. Trần Văn Giàu (1975) trong Sự phát triển của tư tưởng Việt Nam từ thế kỉ XIX đến Cách mạng tháng Tám đã định vị phong trào chấn hưng Phật giáo trong bối cảnh bất lực của hệ tư tưởng phong kiến và tư sản trước nhiệm vụ giải phóng dân tộc. Nguyễn Lang (1985) trong Việt Nam Phật giáo sử luận (tập 3) cung cấp bức tranh bao quát nhưng còn một số niên biểu chưa chuẩn xác về các hội đoàn địa phương. Lê Cung (2016) khẳng định vai trò dấn thân của Phật giáo trong phong trào dân tộc, đồng thời chỉ rõ: "những đấng thạch trụ của Phật giáo Việt Nam thời cận hiện đại với những tên tuổi như Thích Tịnh Khiết, Thích Giác Nhiên, Thích Trí Thủ, Thích Trí Quang, Thích Thiện Minh, Thích Thiện Siêu, Thích Huyền Quang, Thích Trí Tịnh... họ đều thuộc tầng lớp người khai sáng phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung, hoặc là thế hệ đầu tiên trưởng thành từ phong trào này".
Mạch thứ ba là nghiên cứu quốc tế mang tính đối sánh. Ernst Benz (1965) khảo sát mối tương quan giữa Phật giáo và các biến động chính trị châu Á; Stephen Prothero (1996) phân tích công cuộc chấn hưng Phật giáo Sri Lanka dưới sự hỗ trợ của Henry Steel Olcott và Anagarika Dharmapala; Elise Anne DeVido (2009) làm rõ ảnh hưởng tư tưởng cải cách "Nhân gian Phật giáo" của Đại sư Thái Hư (Trung Quốc) đối với Việt Nam; Nguyen Thi Minh (2007) phân tích mạng lưới giáo dục tu viện đầu thế kỷ XX.
Tranh biện học thuật cốt lõi tồn tại giữa hai quan điểm: một bên nhìn nhận phong trào chấn hưng thuần túy là phản ứng tự vệ tôn giáo trước sự bành trướng của Kitô giáo và văn hóa phương Tây; bên đối lập (được luận án bảo vệ) chứng minh đây là cuộc vận động văn hóa - xã hội sâu rộng, tích hợp hữu cơ giữa mục tiêu phục hưng Chánh pháp với ý thức phục vụ sự nghiệp giải phóng dân tộc và canh tân văn hóa quốc gia.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp vào hệ thống lý luận lịch sử tư tưởng tôn giáo Việt Nam qua các điểm nhấn:
- Mở rộng Thuyết Hiện đại hóa tôn giáo trong bối cảnh xã hội thuộc địa: Chứng minh quá trình duy lý hóa và thế tục hóa có chọn lọc của Phật giáo miền Trung không làm mất đi bản sắc truyền thống mà tạo ra phương thức hoằng pháp tương thích với tư duy khoa học thực nghiệm.
- Kiểm chứng Thuyết Phật giáo dấn thân (Engaged Buddhism): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về việc chuyển hóa giáo lý Bi - Trí - Dũng thành hành động cách mạng thực tiễn, hòa quyện lý tưởng giải thoát với cuộc kháng chiến kiến quốc.
- Xác lập mô hình quan hệ lưỡng hợp Tăng già - Cư sĩ: Khẳng định sự tham gia của giới cư sĩ trí thức tân học (như Bác sĩ Lê Đình Thám) không làm suy giảm quyền uy giới luật của Tăng già mà trái lại, trở thành chất xúc tác hiện đại hóa công tác điều hành và truyền thông Phật giáo.
Mô hình mệnh đề lý thuyết được thiết lập:
- Mệnh đề 1 (P1): Sự chuyển dịch từ tự viện độc lập sang cấu trúc Giáo hội phân tầng là điều kiện tiên quyết để bảo tồn tự chủ tôn giáo trước quyền lực thực dân.
- Mệnh đề 2 (P2): Quốc ngữ hóa Tam tạng giáo điển là phương tiện quyết định dân chủ hóa tri thức Phật học, xóa bỏ độc quyền chú giải của chữ Hán.
- Mệnh đề 3 (P3): Thiết chế hóa đoàn thể thanh thiếu niên (Gia đình Phật tử) bảo đảm tính kế thừa thế hệ và duy trì nguồn vốn xã hội bền vững cho tôn giáo.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba chiều kích lý thuyết:
- Chủ nghĩa duy vật lịch sử: Phân tích cơ sở kinh tế - xã hội, mâu thuẫn giai cấp và mâu thuẫn dân tộc tác động đến sự phân hóa trong nội bộ tôn giáo.
- Xã hội học tôn giáo (Max Weber & Émile Durkheim): Khảo sát chức năng cố kết cộng đồng và sự chuyển biến thiết chế tôn giáo.
- Lý thuyết phong trào xã hội (Social Movement Theory): Nhận diện cấu trúc cơ hội chính trị, mạng lưới huy động nguồn lực và chiến lược đóng khung thông điệp (framing strategy) trên báo chí Phật học.
Khung phân tích thiết lập ma trận 5 thành tố nội dung tương tác chặt chẽ:
- Thiết chế tổ chức (Hội Phật học An Nam, Hội Phật học Đà Thành, Hội Phật học Việt Nam).
- Viện - Trường đào tạo tăng tài (Trúc Lâm, Tây Thiên, Báo Quốc, Kim Sơn).
- Hệ thống giáo dục thanh thiếu niên (Đồng Ấu, Đức Dục, Gia đình Phật hóa phổ, Gia đình Phật tử).
- Chuẩn hóa quy củ thiền môn và bài trừ mê tín dị đoan.
- Truyền thông báo chí (Nguyệt san Viên Âm, Tam Bảo, Giải Thoát, Giác Ngộ) và Việt hóa kinh tạng.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng lập trường Triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử (Dialectical and Historical Materialism), kết hợp Thực chứng lịch sử phê phán (Critical Historical Positivism). Thiết kế nghiên cứu định tính đa tầng (Multi-level Qualitative Design) kết hợp phương pháp lịch sử (Historical Method) và phương pháp logic (Logical Method) để tái hiện diễn trình sự kiện trong tính chỉnh thể quy luật.
Phân tầng phân tích bao gồm:
- Tầng vĩ mô (Macro-level): Bối cảnh toàn cầu hóa thuộc địa, trào lưu chấn hưng Phật giáo châu Á, chính sách tôn giáo của chính quyền thực dân Pháp.
- Tầng trung mô (Meso-level): Cơ cấu tổ chức, quy chế điều lệ, mạng lưới chi hội và Phật học đường của Hội Phật học An Nam và các tổ chức liên đới.
- Tầng vi mô (Micro-level): Hành trạng, vai trò lãnh đạo, trước tác và sự dấn thân của các cá nhân tiêu biểu (Hòa thượng Giác Tiên, Thượng tọa Trí Độ, Mật Thể, Cư sĩ Lê Đình Thám, Nguyễn Khoa Tân).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình khảo cứu thực hiện nghiêm ngặt qua 4 bước:
- Thu thập và xử lý văn bản lưu trữ: Khai thác các nghị định, báo cáo mật thám Pháp tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia III, Văn kiện Đảng (Tập 1 đến 8), điều lệ các hội Phật học (1932, 1935, 1938, 1946).
- Khảo sát tư liệu báo chí và kinh điển đương thời: Rà soát toàn bộ các số báo Viên Âm, Tam Bảo, đối chiếu với báo chí miền Bắc (Đuốc Tuệ, Tiếng Chuông Sớm), miền Nam (Từ Bi Âm, Duy Tâm) và báo chí thế tục (Tràng An, Đông Pháp Thời Báo, Phụ Nữ Tân Văn, Cứu Quốc).
- Phương pháp điền dã lịch sử và phỏng vấn nhân chứng: Khảo sát thực địa tại các tổ đình, viện Phật học trọng điểm: Chùa Từ Đàm, Báo Quốc, Trúc Lâm (Huế), Chùa Phổ Thiên, Tam Thai (Đà Nẵng), Chùa Viên Giác (Hội An), Thập Tháp (Bình Định), Thư viện Huệ Quang (TP.HCM).
- Tam giác đạc tư liệu (Data Triangulation): Kiểm chứng chéo giữa sử liệu hành chính thuộc địa, sử liệu nội bộ Phật giáo và tư liệu báo chí xã hội dân sự nhằm loại trừ định kiến chủ quan.
Data và phân tích
Mẫu dữ liệu khảo cứu bao gồm:
- 04 văn bản pháp quy thành lập hội: Nghị định thành lập Hội Nghiên cứu và Thực hành giáo lý Phật giáo (1932), Hội Phật học Đà Thành (1935), Hội Phật học An Nam (1938), Hội Phật học Việt Nam (1946).
- Hơn 120 số báo Phật học chuyên ngành giai đoạn 1932 - 1951, trọng tâm là 108 số Nguyệt san Viên Âm.
- Hệ thống giáo trình Phật học các cấp (Sơ cấp, Trung cấp, Cao cấp) tại Phật học đường Tây Thiên và Báo Quốc.
- Hồ sơ hành trạng của hơn 30 danh tăng và cư sĩ rường cột.
Kỹ thuật phân tích sử dụng: Phân tích nội dung định tính (Qualitative Content Analysis), Phân tích lịch sử so sánh (Comparative Historical Analysis) giữa ba miền Nam - Trung - Bắc và các quốc gia châu Á, kết hợp Phương pháp phê phán sử liệu (Source Criticism - đối ngoại và đối nội).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Khẳng định tính tiên phong về xây dựng thiết chế tổ chức thanh niên Phật tử: Phong trào miền Trung đã khai sinh ra mô hình giáo dục Phật giáo thanh thiếu niên đầu tiên trên thế giới với các nấc thang: Ban Đồng Ấu (1938), Đoàn Thanh niên Phật học Đức dục (1940), Gia đình Phật hóa phổ (1944) và chuẩn hóa thành Gia đình Phật tử Việt Nam (1951). Đây là sáng tạo độc đáo của Cư sĩ Lê Đình Thám và Hòa thượng Thích Trí Độ, biến đạo Phật từ chỗ dành riêng cho người cao tuổi thành không gian sinh hoạt văn hóa, đạo đức cho thế hệ trẻ.
- Xác lập mô hình đào tạo tăng tài quy củ, phân cấp khoa học: Khác với tính chất phân tán ở Nam Kỳ và Bắc Kỳ, miền Trung đã tập trung nguồn lực xây dựng hệ thống Phật học đường quy chuẩn tại Tây Thiên (Đại học), Báo Quốc (Trung học) và Kim Sơn (Tiểu học), đào tạo nên thế hệ danh tăng lãnh đạo toàn diện Phật giáo Việt Nam nửa sau thế kỷ XX.
- Hiện đại hóa nghi lễ và kiên quyết bài trừ tệ nạn mê tín dị đoan: Phong trào đã tạo chuyển biến căn bản trong đời sống tâm linh, chấm dứt việc biến chùa chiền thành nơi kinh doanh cúng bái; ban hành quy tắc thờ tự thuần tịnh (thờ duy nhất tượng Đức Thích Ca trên Phật điện), chuẩn hóa nghi thức tụng niệm bằng tiếng Việt. Cư sĩ Tâm Bình trên báo Viên Âm đã chỉ rõ tính tất yếu: "Ngày nay tân học mở mang, xứ ta đã tiêm nhiễm cái trí não nghiên cứu thì nên đem giáo lí vô thượng thâm sâu của Đại thừa Phật giáo mà phô bày ra, đặng ai ai cũng có thể tuỳ theo trí lực mà suy nghiệm, mà nghiên cứu. Đến khi rõ được nghĩa lí, hết chỗ nghi ngờ mà lo chi không phát khởi tín tâm một cách rõ ràng chắc chắn".
- Chứng minh tính chất dân tộc và tinh thần đồng hành cùng kháng chiến: Luận án làm sáng tỏ quá trình hòa nhập của tăng ni, Phật tử miền Trung vào Mặt trận Việt Minh và cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp sau Cách mạng tháng Tám 1945, thể hiện qua phong trào "Cởi cà sa khoác chiến bào" và sự tham gia của các tổ chức Phật giáo cứu quốc. Nhà trí thức Phan Khôi trên báo Tràng An từng khẳng định sức mạnh hộ quốc an dân của đạo Phật: "Vào thời Lí - Trần, đạo Phật tràn ngập cả nước, chùa chiền khắp nơi, nhưng nước nhà chưa có cái vẻ tích nhược như thời Lê Trung Hưng hay Nguyễn thống nhất là các thời đại Nho học thịnh hành. Trái lại, nhà Lí, nhà Trần mạnh lắm, dân khí hăng lắm: mấy phen giặc tàu sang chúng ta đuổi đi như đuổi vịt. Lịch sử là cái chứng minh mạnh lắm không ai cãi được. Nó đã làm bằng chứng cho Phật giáo không phải là một thứ thuốc phiện làm mòn yếu con người".
Implications đa chiều
- Về lý luận: Bổ sung vào kho tàng lý luận lịch sử tư tưởng Việt Nam luận điểm: Sự chấn hưng tôn giáo truyền thống là một phương thức đề kháng văn hóa hiệu quả chống lại sự đồng hóa của chủ nghĩa thực dân.
- Về phương pháp luận: Cung cấp mô hình tiếp cận liên ngành (Sử học - Xã hội học tôn giáo - Báo chí học) mẫu mực trong việc nghiên cứu các phong trào xã hội tôn giáo giai đoạn cận hiện đại.
- Về thực tiễn quản lý giáo hội: Rút ra bài học lịch sử sâu sắc cho Giáo hội Phật giáo Việt Nam hiện nay về tầm quan trọng cốt tử của công tác giáo dục tăng ni trẻ, vai trò hỗ trợ của cư sĩ trí thức và yêu cầu giản chế nghi lễ hướng tới đời sống thực nghiệm tâm linh.
- Về hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học để Đảng và Nhà nước hoàn thiện chính sách tự do tín ngưỡng, tôn giáo, phát huy nguồn lực văn hóa, đạo đức tốt đẹp của Phật giáo trong công cuộc xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn tư liệu địa phương: Do hoàn cảnh chiến tranh tàn phá (1945 - 1954), nguồn tư liệu thành văn của các Chi hội Phật học vùng sâu, vùng xa tại các tỉnh Nam Trung Bộ (Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Ninh Thuận) bị thất lạc đáng kể, dẫn đến mức độ phân tích chưa đồng đều giữa đô thị trung tâm (Huế, Đà Nẵng) và các vùng phụ cận.
- Giới hạn khai thác tài liệu mật thám Pháp: Chưa tiếp cận trọn vẹn phông lưu trữ hải ngoại của Sở Mật thám Đông Dương (Direction des Affaires Politiques et de la Sûreté Générale) tại Lưu trữ Hải ngoại Quốc gia Pháp (ANOM, Aix-en-Provence) về các báo cáo theo dõi ngầm mạng lưới Gia đình Phật tử.
Chương trình nghiên cứu tương lai định hình 4 hướng mở rộng:
- Số hóa và phân tích mạng lưới quan hệ xã hội (Social Network Analysis - SNA) của toàn bộ các nhà lãnh đạo phong trào chấn hưng ba miền.
- Nghiên cứu chuyên sâu vai trò của Ni giới miền Trung trong phong trào chấn hưng - một khía cạnh còn chưa được khai thác tương xứng.
- Ứng dụng Khai phá dữ liệu văn bản (Text Mining) trên toàn bộ hệ thống báo chí Phật học 1930 - 1954 để phân tích sự biến đổi từ vựng học Phật giáo Quốc ngữ.
- Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia giữa phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung Việt Nam với phong trào Maha Bodhi tại Ấn Độ và Hội Thông Thiên học tại Sri Lanka.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình là nguồn tham khảo bắt buộc cho các chương trình đào tạo Sau đại học ngành Lịch sử Việt Nam, Tôn giáo học, Văn hóa học tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Quốc gia TP.HCM, Học viện Phật giáo Việt Nam; dự kiến tạo ra chỉ số trích dẫn cao trong các công trình nghiên cứu về hiện đại hóa tôn giáo Đông Nam Á.
- Tác động văn hóa - xã hội: Góp phần phục dựng trung thực các di sản văn hóa phi vật thể, tiểu sử danh nhân văn hóa tôn giáo miền Trung; làm sáng tỏ nguồn gốc hình thành tổ chức Gia đình Phật tử - đoàn thể thanh niên tôn giáo có quy mô hàng vạn thành viên hiện nay.
- Tác động quốc tế: Đóng góp tiếng nói học thuật từ Việt Nam vào dòng nghiên cứu Phật giáo học toàn cầu (Global Buddhist Studies), khẳng định vị thế và tính chủ động của Phật giáo Việt Nam trong mạng lưới Hiện đại hóa Phật giáo châu Á đầu thế kỷ XX.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận nguồn sử liệu chuẩn xác, khung lý thuyết liên ngành và khoảng trống nghiên cứu cụ thể về lịch sử tôn giáo Việt Nam thời cận hiện đại.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu lịch sử, tôn giáo: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuyên khảo, khung quy chiếu so sánh tiến trình vận động văn hóa giữa ba miền.
- Lãnh đạo Giáo hội Phật giáo Việt Nam: Vận dụng các bài học lịch sử về quản trị tự viện, đào tạo tăng tài và quy củ giới luật vào công tác điều hành phật sự đương đại.
- Cơ quan quản lý nhà nước về tôn giáo: Nắm vững cơ sở lịch sử - xã hội của mối quan hệ gắn bó "Đạo pháp và Dân tộc" để xây dựng các quyết sách tôn giáo phù hợp.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Luận án đã mở rộng xuất sắc Thuyết Hiện đại hóa tôn giáo (Religious Modernism) trong bối cảnh xã hội thuộc địa. Nghiên cứu chứng minh rằng hiện đại hóa tôn giáo ở miền Trung không đồng nhất với Tây phương hóa hay thế tục hóa triệt để, mà là quá trình "tái phục hưng truyền thống qua công cụ hiện đại" (Modernist Traditionalism). Đạo Phật đã mượn hình thức hội đoàn phương Tây, kỹ thuật in ấn báo chí Quốc ngữ và phương pháp giáo dục học tiến bộ để truyền tải giáo lý Đại thừa nguyên bản, biến giáo lý thoát tục thành nguồn lực tinh thần phục vụ giải phóng dân tộc.
2. Đột phá phương pháp luận của luận án so với các công trình đi trước? Trả lời: So với Việt Nam Phật giáo sử luận của Nguyễn Lang (chủ yếu sử dụng phương pháp khảo cứu nhân vật, biến cố) và Phong trào chấn hưng Phật giáo ở miền Bắc của Lê Tâm Đắc (tập trung phạm vi Bắc Kỳ), luận án của Dương Thanh Mừng đã thực hiện bước đột phá bằng phương pháp tam giác đạc tư liệu đa nguồn (văn bản lưu trữ hành chính thuộc địa, 108 số tạp chí Viên Âm, tài liệu phỏng vấn nhân chứng sống tại Huế - Đà Nẵng). Quy trình phê phán sử liệu đối chiếu giúp đính chính hàng loạt sai sót lịch sử tồn tại nhiều thập kỷ về ngày thành lập các hội đoàn địa phương.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng là gì? Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là sự tương tác biện chứng mang tính cộng sinh giữa hai lực lượng tưởng chừng đối lập: Các nhà Nho duy tân (như Huỳnh Thúc Kháng, Phan Khôi) và các Danh tăng thiền môn. Dù đã đoạn tuyệt với cử nghiệp Hán học, các trí thức Nho học tiến bộ lại tìm thấy ở phong trào chấn hưng Phật giáo một "vũ khí tinh thần" bảo vệ văn hóa dân tộc. Tờ Viên Âm và Tiếng Dân đã tạo thành mặt trận truyền thông song hành cổ vũ cho sự thức tỉnh quốc dân.
4. Quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) có được cung cấp minh bạch không? Trả lời: Luận án cung cấp hệ thống chỉ dẫn nguồn tài liệu tham khảo chi tiết tuyệt đối với 268 đơn vị tư liệu, ghi chú rõ ràng xuất xứ các số báo Viên Âm (từ số 1 đến 108), số hiệu lưu trữ các Nghị định của Thống sứ, Khâm sứ tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia và hệ thống văn bia, thủ bản tại các tổ đình Trúc Lâm, Báo Quốc, Từ Đàm, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng kiểm chứng và tái lập quy trình khảo cứu.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao? Trả lời: Lộ trình tập trung vào 3 hướng mũi nhọn: (1) Xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa Địa chí Phật giáo miền Trung thế kỷ XX; (2) Xuất bản bộ chuyên khảo đối sánh toàn diện Phong trào chấn hưng Phật giáo ở ba miền Việt Nam (1931 - 1951); (3) Nghiên cứu di sản tư tưởng và mô hình giáo dục Phật giáo của Cư sĩ Bác sĩ Tâm Minh Lê Đình Thám dưới góc độ sư phạm học hiện đại.
Kết luận
- Luận án là công trình khoa học đầu tiên tái hiện một cách hệ thống, toàn diện và chuẩn xác bức tranh lịch sử phong trào chấn hưng Phật giáo tại miền Trung Việt Nam giai đoạn 1932 - 1951.
- Công trình làm sáng tỏ 5 trụ cột nội dung cốt lõi: Thiết lập hệ thống hội đoàn hiện đại; hoàn thiện mô hình Phật học đường đa cấp; khai sinh tổ chức thanh thiếu niên Phật giáo (Gia đình Phật tử); chuẩn hóa giới luật và thanh tịnh hóa thiền môn; phát triển truyền thông báo chí Phật học và dịch thuật kinh tạng chữ Quốc ngữ.
- Luận án đúc kết sâu sắc 3 tính chất căn bản của phong trào: Tính dân tộc sâu sắc, tính dân chủ tiến bộ và tính quốc tế rộng mở trong trào lưu hiện đại hóa tôn giáo châu Á.
- Chứng minh vai trò lịch sử quyết định của Phật giáo miền Trung trong việc kiến tạo đội ngũ tăng tài rường cột và chuẩn bị cơ sở tư tưởng, tổ chức cho sự kiện thống nhất Phật giáo Việt Nam năm 1951 tại chùa Từ Đàm.
- Mở ra ba hướng nghiên cứu học thuật mới: Xã hội học đoàn thể tôn giáo thanh niên, Báo chí học Phật giáo thời kỳ thuộc địa và Lịch sử đối sánh các phong trào phục hưng tôn giáo phương Đông cận hiện đại.
- Xác lập giá trị di sản trường tồn của phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung, để lại bài học lịch sử vô giá về phương châm "Đạo pháp gắn liền với Dân tộc" trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ đất nước.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM ------ DƢƠNG THANH MỪNG PHONG TRÀO CHẤN HƢNG PHẬT GIÁO Ở MIỀN TRUNG VIỆT NAM (1932 - 1951) LUẬN ÁN TIẾN SĨ SỬ HỌC HUẾ, NĂM 2017 ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM ------ DƢƠNG THANH MỪNG PHONG TRÀO CHẤN HƢNG PHẬT GIÁO Ở MIỀN TRUNG VIỆT NAM (1932 - 1951) Chuyên ngành: Lịch sử Việt Nam Mã số : 62 22 03 13 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SỬ HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Trƣơng Công Huỳnh Kỳ HUẾ, NĂM 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực, chưa từng được công bố trong bất kì công trình nào khác. Tác giả luận án ii LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án xin được gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới quý thầy PGS.
Lê Cung, PGS. Trương Công Huỳnh Kỳ đã luôn tận tình giúp đỡ, cho ý kiến và động viên tác giả trong suốt quá trình học tập cũng như triển khai thực hiện luận án. Xin được trân trọng gửi lời cảm ơn tới Viện nghiên cứu Kinh tế - Xã hội, Trường Đại học Duy Tân; Khoa Lịch sử, Phòng Đào tạo Sau Đại học, Ban Giám hiệu Trường Đại học Sư Phạm - Đại học Huế, Ban Đào tạo Sau Đại học - Đại học Huế đã tạo điều kiện cho tôi hoàn thành khoá học. Xin được gửi lời cảm ơn Thư viện Phật học - Viện Nghiên cứu Phật học Việt Nam, Thư viện Huệ Quang (Sài Gòn), Thư viện Học viện Phật giáo Việt Nam tại Huế, Viện Nghiên cứu Tôn giáo Việt Nam, Trung tâm Lưu trữ Quốc gia III, Thư viện Quốc gia Việt Nam, Hoà thượng Thích Hải Ấn (trụ trì chùa Từ Đàm, Huế), Thích Như Tịnh (trụ trì chùa Viên Giác, Hội An), Thích Không Hạnh (chùa Huệ Quang, Sài Gòn) và Quý thầy Nguyễn Đại Đồng, Lê Tâm Đắc, Nguyễn Đức Khuynh… đã tạo điều kiện giúp đỡ để tôi được tiếp cận các nguồn tư liệu quý phục vụ quá trình nghiên cứu.
Cuối cùng, xin dành lời tri ân đến gia đình, bè bạn, những người luôn bên cạnh động viên, khích lệ, sẻ chia, thông cảm và hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Xin trân trọng cảm ơn! Huế, tháng 2 năm 2017 Tác giả luận án Dương Thanh Mừng iii NHỮNG CỤM TỪ VIẾT TẮT 1 ĐCS Đảng Cộng sản 2 GĐPT Gia đình Phật tử 3 GPDT Giải phóng dân tộc 4 HPHAN Hội Phật học An Nam 5 Nxb Nhà xuất bản 6 PG Phật giáo 7 PTCH Phong trào chấn hưng 8 Tp. HCM Thành phố Hồ Chí Minh 9 TDP Thực dân Pháp 10 VH Văn hóa iv MỤC LỤC Trang phụ bìa. i Lời cam đoan .ii Lời cảm ơn.
iii Những cụm từ viết tắt. iv Mục lục. Lí do chọn đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Nguồn tư liệu và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Bố cục luận án.
TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Vấn đề nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu. Một số vấn đề cần đƣợc tiếp tục nghiên cứu.
QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH PHONG TRÀO CHẤN HƢNG PHẬT GIÁO MIỀN TRUNG. Các nhân tố tác động đến sự hình thành phong trào chấn hƣng Phật giáo miền Trung. Tình hình thế giới và khu vực đầu thế kỉ XX. Phong trào chấn hưng Phật giáo tại các nước châu Á.
Sự chuyển biến của tình hình chính trị, kinh tế, văn hoá, xã hội ở Việt Nam trong những thập niên đầu thế kỉ XX. Yêu cầu của sự nghiệp giải phóng dân tộc. Yêu cầu chấn hưng của Phật giáo Việt Nam. Nguyên nhân nội tại của Phật giáo miền Trung.
Quá trình hình thành phong trào chấn hƣng Phật giáo miền Trung. Một số nét khái quát về sự hình thành phong trào chấn hưng Phật giáo Việt Nam. Diễn biến phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung. 43 Tiểu kết chương 2.
NỘI DUNG PHONG TRÀO CHẤN HƢNG PHẬT GIÁO MIỀN TRUNG. Xây dựng hệ thống tổ chức. Hội Phật học An Nam. Hội Phật học Đà Thành.
Hội Phật học Việt Nam. Hoạt động đào tạo tăng tài. Sự hình thành hệ thống Phật học đường. Chương trình đào tạo.
Xây dựng đoàn thể thanh thiếu niên các cấp. Ban Đồng Ấu. Đoàn Thanh niên Phật học Đức dục. Gia đình Phật hoá phổ.
Gia đình Phật tử Việt Nam. Chấn chỉnh phƣơng pháp tu tập và sinh hoạt của tăng già. Xác định vai trò, vị trí và trách nhiệm của tăng già. Xây dựng phương pháp và cách thức tu tập.
Ban hành quy phạm đối với cách thức tu tập và sinh hoạt của tăng già. Chấn hƣng về cách thức thờ tự, cúng cấp và các lễ hội Phật giáo. Về cách thức thờ tự và cúng cấp. Về lễ hội.
Ấn hành báo chí và biên dịch kinh sách Phật học. Ấn hành báo chí. Việt hóa và xuất bản kinh sách Phật giáo. Luận bàn các vấn đề về Phật học và thế học.
114 vi Tiểu kết chương 3. TÍNH CHẤT, ĐẶC ĐIỂM VÀ VAI TRÒ CỦA PHONG TRÀO CHẤN HƢNG PHẬT GIÁO MIỀN TRUNG. Tính chất dân tộc. Tính chất dân chủ.
Tính chất quốc tế. Đa dạng, phong phú về nội dung và hình thức hoạt động. Chặt chẽ trong các nội dung chấn hưng. Kết hợp chấn hưng Đạo pháp với công cuộc kháng chiến kiến quốc.
Thể hiện những sắc thái chung và riêng so với hai miền Nam Bắc. Đối với Phật giáo Việt Nam. Đối với văn hoá Việt Nam. Đối với sự nghiệp giải phóng dân tộc.
168 Tiểu kết chương 4. 176 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ. 181 TÀI LIỆU THAM KHẢO .198 vii MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài Với lịch sử gần 20 thế kỉ du nhập và phát triển ở Việt Nam, Phật giáo với phương châm tùy thời, tùy quốc độ đã góp phần quan trọng vào quá trình xây dựng, bảo vệ quê hương, đất nước.
Chính sự gắn bó giữa Đạo pháp và dân tộc như vậy đã giúp cho Phật giáo ngày càng ăn sâu vào mạch sống văn hóa, vào trong đời sống tinh thần của người dân Việt. Có thể nói, Phật giáo đã hòa quyện cùng với quá trình đi lên của đất nước, góp phần hình thành dáng đứng văn hóa và nhân cách con người Việt Nam. Cũng chính do vậy mà Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định: “Phật giáo Việt Nam với dân tộc như hình với bóng, tuy hai mà một” [185, tr. Vào đầu thế kỉ XX, Phật giáo Việt Nam do chịu sự tác động từ các chính sách cai trị của thực dân Pháp đã bộc lộ nhiều yếu tố bất cập.
Một trong những câu hỏi lớn đặt ra cho các tăng ni, Phật tử lúc này là làm sao để có thể xây dựng được một đường lối phát triển Phật giáo đúng đắn, hợp với quy luật tiến hóa của nhân loại cũng như góp thêm sức mạnh vào sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc? Nhằm tìm ra một hướng đi mới cho Phật giáo Việt Nam, các tăng ni, Phật tử với sự nhiệt huyết của mình đã cùng với những người mến mộ đạo Phật, các nhà trí thức đứng ra vận động chấn hưng, cải cách Phật giáo. Chính từ trong bối cảnh đó đã dẫn đến sự ra đời của phong trào chấn hưng Phật giáo Việt Nam vào đầu những năm 30 của thế kỉ XX. Tại miền Trung, phong trào chấn hưng Phật giáo diễn ra vào năm 1932 đã nhanh chóng hòa nhập và gắn bó với phong trào trong cả nước. Sự xuất hiện của phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung nói riêng và cả nước nói chung không phải là một hiện tượng ngẫu nhiên mà đó là một tất yếu lịch sử bởi nó được bắt nguồn từ những căn nguyên rất rõ nét như: Sự chi phối của bối cảnh quốc tế và thời đại, sự chuyển biến của tình hình kinh tế, văn hóa, xã hội ở nước ta trong những thập niên đầu thế kỉ XX, sự khủng hoảng và suy yếu của chính bản thân tôn giáo này.
Bằng nhiều hoạt động tích cực như: Nghiên cứu và lí giải hệ thống kinh sách, giáo lí Phật giáo; đổi mới nội dung, hình thức đào tạo tăng tài; xây dựng hệ thống tổ chức, tham gia nhập thế tích cực,… phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung không những đã tạo ra được một luồng sinh khí mới đối với sự phát triển của đạo Phật mà nó còn góp phần làm nên những thắng lợi vẻ vang của đất nước trong cuộc kháng chiến chống 1 thực dân Pháp xâm lược. Do vậy, nghiên cứu về phong trào chấn hưng Phật giáo ở miền Trung không những là việc làm mang tính khoa học mà nó còn chứa đựng cả những giá trị thực tiễn sâu sắc. - Về ý nghĩa khoa học, luận án góp phần tái hiện bức tranh tương đối đầy đủ và toàn diện về thực trạng Phật giáo Việt Nam cũng như miền Trung trong những thập niên đầu thế kỉ XX; về tính tất yếu của phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung; về diễn biến cũng như các hoạt động chấn hưng Phật giáo tiêu biểu tại khu vực này. Từ đó, luận án sẽ rút ra đặc điểm, tính chất cũng như vai trò của phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung.
- Về ý nghĩa thực tiễn, luận án góp phần bổ sung vào việc biên soạn lịch sử Phật giáo, lịch sử tư tưởng, tôn giáo Việt Nam giai đoạn cận hiện đại; góp thêm cứ liệu lịch sử cho việc hoạch định chính sách của Đảng và Nhà nước đối với các vấn đề về tôn giáo; rút ra bài học kinh nghiệm cho quá trình xây dựng đường lối hoạt động của Giáo hội Phật giáo Việt Nam trong giai đoạn hiện nay và cả trong tương lai; giúp tăng ni, Phật tử hiểu được sự gắn bó giữa Đạo pháp và dân tộc trong quá trình đi lên của đất nước để từ đó tham gia nhập thế tích cực. Ngoài ra, nghiên cứu về quá trình chấn hưng Phật giáo miền Trung còn góp phần tri ân những người đã đứng ra vận động, tham gia và chèo lái phong trào. Vì những lí do trên, chúng tôi chọn vấn đề: “Phong trào chấn hưng Phật giáo ở miền Trung Việt Nam (1932 - 1951)” làm đề tài luận án Tiến sĩ, chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu của luận án là phong trào chấn hưng Phật giáo ở miền Trung Việt Nam (1932 - 1951).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Thanh Mừng (2017). Luận án tiến sĩ phong trào chấn hưng phật giáo ở miền trung [Luận án tiến sĩ, trường đại học sư phạm - đại học huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/triet-hoc/triet-hoc-phuong-dong/luan-an-tien-si-phong-trao-chan-hung-phat-giao-o-mien-trung-viet-nam-1932-1951
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ phong trào chấn hưng phật giáo ở miền trung" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung thế kỷ XX, vai trò lịch sử và ảnh hưởng đương đại.
Luận án "Luận án tiến sĩ phong trào chấn hưng phật giáo ở miền trung" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học sư phạm - đại học huế. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án tiến sĩ phong trào chấn hưng phật giáo ở miền trung" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ phong trào chấn hưng phật giáo ở miền trung" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Triết Học Phương Đông.
Luận án "Luận án tiến sĩ phong trào chấn hưng phật giáo ở miền trung" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ phong trào chấn hưng phật giáo ở miền trung" có 249 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ phong trào chấn hưng phật giáo ở miền trung" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.