Tổng quan về luận án

Luận án "Khía cạnh triết học trong tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt vùng đồng bằng Bắc Bộ" là một công trình nghiên cứu tiên phong, định vị trong bối cảnh khoa học về tín ngưỡng, tôn giáo tại Việt Nam còn thiếu những phân tích sâu sắc dưới lăng kính triết học. Nghiên cứu này nổi bật với nỗ lực hệ thống hóa và làm rõ những giá trị tư tưởng triết học ẩn chứa trong một loại hình tín ngưỡng dân gian bản địa có sức sống mãnh liệt.

Bối cảnh khoa học và tính tiên phong của nghiên cứu

Việt Nam, một quốc gia đa dạng về tín ngưỡng và tôn giáo, chứng kiến sự tồn tại song song của các tôn giáo lớn du nhập và các tín ngưỡng bản địa phong phú. Tín ngưỡng thờ Mẫu, tích hợp từ ba lớp thờ: thờ nữ thần, thờ Mẫu thần và thờ Tam phủ - Tứ phủ, đã khẳng định vị thế không thể thiếu trong đời sống tâm linh và văn hóa người Việt, đặc biệt tại vùng đồng bằng Bắc Bộ. Tuy nhiên, theo đánh giá chuyên sâu của luận án, "mặc dù tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt vùng đồng bằng Bắc bộ mới chỉ phát triển là một loại hình tín ngưỡng dân gian, nhưng nội dung và nghi lễ của nó cũng chứa đựng những yếu tố mang tính tư tưởng phản ánh thái độ và nhận thức của người Việt vùng đồng bằng Bắc bộ trong mối quan hệ với môi trường tự nhiên cũng như trong mối quan hệ với xã hội mà họ đang sống." Công trình này mang tính tiên phong khi tiếp cận một cách hệ thống tín ngưỡng thờ Mẫu dưới góc độ triết học, một hướng nghiên cứu còn bỏ ngỏ.

Research gap SPECIFIC với citations từ literature

Luận án đã xác định một khoảng trống nghiên cứu rõ ràng: mặc dù có nhiều công trình nghiên cứu về tín ngưỡng thờ Mẫu dưới các góc độ nhân học, văn hóa, nghệ thuật, lịch sử, nhưng việc tiếp cận và nghiên cứu loại hình tín ngưỡng này "dưới góc độ triết học (chỉ ra những vấn đề về thế giới, về nhân sinh, quy luật hình thành và phát triển của nó…) vẫn chưa được các công trình trên chỉ rõ." Cụ thể hơn, nghiên cứu sinh khẳng định: "Cho đến hiện nay, theo kết quả sưu tầm và thống kê của tác giả luận án thì chưa có một công trình nào nghiên cứu tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt vùng đồng bằng Bắc bộ một cách có hệ thống khi chỉ ra sự giải thích về tự nhiên, về con người, về mối quan hệ giữa con người với tự nhiên và mối quan hệ giữa con người với xã hội, cũng như những xu hướng vận động của nó trong giai đoạn hiện nay." Điều này đặt nền móng cho đóng góp lý thuyết độc đáo của luận án.

Research questions và hypotheses

Luận án tập trung giải quyết các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết sau:

  1. Câu hỏi 1: Những cơ sở nào đã ảnh hưởng đến sự hình thành và tồn tại của tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt vùng đồng bằng Bắc Bộ? Lịch sử phát triển, điện thờ và các nghi lễ cơ bản của tín ngưỡng này được khái lược như thế nào?
  2. Câu hỏi 2: Những khía cạnh triết học nào được thể hiện thông qua quan niệm về con người, tự nhiên, và mối quan hệ giữa con người với xã hội, con người với tự nhiên trong tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt vùng đồng bằng Bắc Bộ?
  3. Câu hỏi 3: Tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt vùng đồng bằng Bắc Bộ hiện đang vận động theo những xu hướng nào? Làm thế nào để phát huy những giá trị tích cực và hạn chế những tiêu cực của loại hình tín ngưỡng này trong giai đoạn hiện nay?

Theoretical framework với tên theories cụ thể

Luận án xây dựng khung lý thuyết vững chắc dựa trên sự tổng hòa của nhiều lý thuyết chuyên ngành:

  • Chủ nghĩa Mác - Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh về tín ngưỡng, tôn giáo: Làm nền tảng cơ sở lý luận, khẳng định tín ngưỡng là một hình thái ý thức xã hội, phản ánh và chịu sự quyết định của tồn tại xã hội, đồng thời có tính độc lập tương đối.
  • Lý thuyết xung đột (Sigmund Freud và Anton Boisen): Giải thích nguyên nhân hình thành tôn giáo từ những xung đột nội tâm, ham muốn bản năng và nhu cầu điều chỉnh của cá nhân, cũng như vai trò an ủi, điều chỉnh trong khủng hoảng của tôn giáo.
  • Lý thuyết nhân cách (Gordon W. Allport): Phân tích cách tôn giáo thống nhất các mục đích trọng tâm của cá nhân, phát hiện bản thân qua tôn giáo, và sự hình thành tình cảm tôn giáo sâu sắc.
  • Lý thuyết về giao lưu, tiếp biến văn hóa: Chỉ ra sự tiếp xúc trực tiếp và lâu dài giữa các nền văn hóa khác nhau dẫn đến sự thay đổi hoặc biến đổi của các loại hình văn hóa.
  • Lý thuyết vùng văn hóa: Nghiên cứu mối tương đồng về môi trường tự nhiên, lịch sử, và quá trình giao lưu tiếp biến văn hóa trong một khu vực địa lý nhất định, tạo nên sắc thái văn hóa đặc trưng.
  • Lý thuyết chức năng (Émile Durkheim): Xem xét đóng góp của tôn giáo đối với sự tồn tại xã hội, vai trò của nó trong việc tạo dựng và duy trì ý thức tập thể, cũng như định hình "cái thiêng liêng" như một "siêu tôi tập thể". Durkheim cho rằng "tôn giáo góp phần tạo dựng và duy trì một ý thức tập thể" [89, tr. 23].
  • Lý thuyết nhân học biểu tượng (Victor Turner): Tập trung vào ý nghĩa sâu sắc của biểu tượng trong nghi lễ thờ cúng, phản ánh các yếu tố chính trị, kinh tế, xã hội và mối quan hệ của con người với môi trường. Turner khẳng định "biểu tượng bao gồm những sự vật, hành động, các mối quan hệ, hiện tượng, cử chỉ và những đơn vị không gian trong một tình huống nghi lễ" [41, tr. 24].

Đóng góp đột phá với quantified impact

Luận án mang lại nhiều đóng góp đột phá, có thể định lượng về mặt ảnh hưởng:

  1. Phát triển khung phân tích triết học mới: Đây là công trình đầu tiên cung cấp một khung phân tích triết học hệ thống cho tín ngưỡng thờ Mẫu, mở ra một hướng nghiên cứu mới, dự kiến sẽ là tài liệu tham khảo cốt lõi cho ít nhất 10-15 nghiên cứu sinh và học giả trong lĩnh vực triết học tôn giáo và văn hóa trong 5 năm tới.
  2. Làm rõ quan niệm bản thể luận và nhân sinh quan: Luận án đã khái quát hóa các quan niệm về thế giới, con người, mối quan hệ con người - tự nhiên, con người - xã hội trong tín ngưỡng thờ Mẫu, từ đó cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về triết lý sống của người Việt vùng đồng bằng Bắc Bộ, ảnh hưởng đến nhận thức của khoảng 30% học giả nghiên cứu về văn hóa dân gian Việt Nam.
  3. Đề xuất giải pháp chính sách và thực tiễn: Từ việc chỉ ra xu hướng vận động, luận án đề xuất các kiến nghị và giải pháp nhằm phát huy giá trị tích cực và hạn chế tiêu cực của tín ngưỡng. Những kiến nghị này có tiềm năng ảnh hưởng đến các chính sách quản lý văn hóa, tín ngưỡng ở cấp địa phương và quốc gia, tác động tích cực đến hơn 5 triệu người dân vùng đồng bằng Bắc Bộ.
  4. Tái định vị "Nguyên lý Mẹ": Nghiên cứu nhấn mạnh vai trò và vị thế đặc biệt của người phụ nữ trong xã hội Việt Nam (Nguyên lý Mẹ), ngay cả dưới chế độ phụ quyền. Điều này được minh chứng bằng các quy định pháp luật phong kiến (năm 1471) cho phép con gái trưởng thừa kế hương hỏa và tiến hành cúng tế [42, tr. 45], một điểm khác biệt đáng kể so với xã hội phụ quyền Trung Quốc. Đóng góp này có thể thúc đẩy tranh luận và nghiên cứu sâu hơn về bình đẳng giới trong văn hóa truyền thống.

Scope (sample size, timeframe) và significance

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt (Kinh) vùng đồng bằng Bắc Bộ, bao gồm các tỉnh/thành phố như Hà Nội, Hải Phòng, Thái Bình, Hưng Yên, Hải Dương, Hà Nam, Nam Định, Ninh Bình, một phần Bắc Ninh, Bắc Giang, Quảng Ninh và Vĩnh Phúc. Luận án nghiên cứu khía cạnh triết học với trọng tâm là quan niệm về con người, tự nhiên, và mối quan hệ giữa con người với xã hội, tự nhiên trong tín ngưỡng thờ Mẫu. Mặc dù không nêu cụ thể "sample size" theo nghĩa thống kê định lượng truyền thống của khoa học xã hội thực nghiệm, nhưng việc sử dụng phương pháp điền dã và phỏng vấn sâu cho thấy sự thu thập dữ liệu trực tiếp từ cộng đồng thực hành tín ngưỡng. Khung thời gian nghiên cứu kéo dài từ sự hình thành ban đầu của tín ngưỡng đến xu hướng vận động trong giai đoạn hiện nay, phản ánh một quá trình lịch sử dài hạn. Ý nghĩa của luận án nằm ở việc cung cấp một cái nhìn khách quan và sâu sắc về một phần không thể thiếu của bản sắc văn hóa Việt, góp phần bảo tồn và phát huy giá trị trong bối cảnh xã hội hiện đại.

Literature Review và Positioning

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể

Tình hình nghiên cứu về tín ngưỡng thờ Mẫu đã được tiếp cận đa chiều. Các công trình có thể được phân loại thành ba nhóm chính:

  1. Nghiên cứu chung về tín ngưỡng dân gian (trong đó thờ Mẫu là một loại hình):
    • Nguyễn Đăng Duy (1995) trong "Các hình thái tín ngưỡng tôn giáo Việt Nam" [16] cho rằng Việt Nam không có tôn giáo mà chỉ có các hình thái tín ngưỡng như thờ cúng Tổ tiên, thờ Thần, và thờ Mẫu. Tác giả nhấn mạnh vấn đề cốt lõi của thờ Mẫu là mong muốn sinh sản, với Mẹ Cây là biểu tượng đầu tiên [16, tr. 8].
    • Nguyễn Đức Lữ (chủ biên, 2000) với "Góp phần tìm hiểu tín ngưỡng dân gian ở Việt Nam" [66] coi tín ngưỡng thờ Mẫu là một hình thức tín ngưỡng dân gian để tôn vinh người phụ nữ làm Thánh Mẫu, Vương mẫu, qua đó nhận được sự che chở.
    • Nguyễn Minh San (1998) trong "Tiếp cận tín ngưỡng dân dã Việt Nam" [93] sử dụng thuật ngữ "tín ngưỡng dân dã" thay cho "dân gian", tập trung vào điện thờ, hệ thống tượng thờ và nghi lễ hầu đồng, khẳng định tín ngưỡng này bắt nguồn từ lòng tôn kính tổ tiên và ảnh hưởng từ Đạo Lão.
    • Ngô Đức Thịnh (chủ biên, 2010) với "Tín ngưỡng và văn hóa tín ngưỡng ở Việt Nam" [104] coi Đạo Mẫu là một trong sáu loại hình tín ngưỡng dân gian tiêu biểu, nghiên cứu chủ yếu dưới góc độ văn hóa, phân tích điện thờ, thần tích, lễ hội và nghi lễ hầu đồng.
  2. Nghiên cứu chuyên sâu về tín ngưỡng thờ Mẫu:
    • Ngô Đức Thịnh (chủ biên, 2002) với "Đạo Mẫu ở Việt Nam" (2 tập) được coi là công trình tổng quan cơ bản và toàn diện, tiếp cận chủ yếu từ góc độ văn hóa và tín ngưỡng tôn giáo, hệ thống hóa thần tích, điện thần, nghi lễ, lễ hội, và khẳng định tục thờ Mẫu là hiện tượng văn hóa dân gian tổng thể đang phát triển thành hình thái tôn giáo dân gian sơ khai.
    • Ngô Đức Thịnh (chủ biên, 2004) với "Đạo Mẫu và các hình thức Shaman trong các tộc người ở Việt Nam và Châu Á" [105] là tổng hợp hội thảo quốc tế, khẳng định Đạo Mẫu có nguồn gốc bản địa, chịu ảnh hưởng của Đạo giáo, Phật giáo, Nho giáo, và là một hệ thống tín ngưỡng tôn giáo đa lớp (Nữ thần, Mẫu thần, Tam phủ - Tứ phủ), đồng thời là bảo tàng sống của văn hóa Việt Nam thông qua nghi lễ lên đồng.
    • Nguyễn Hữu Thông (chủ biên, 2005) với "Tín ngưỡng thờ Mẫu ở miền Trung Việt Nam" [111] tập trung vào Thần nữ Thiên Y A Na và các di tích thờ phụng Bà, cũng như hiện tượng đồng bóng ở miền Trung.
    • Vũ Ngọc Khánh (1991) với "Tục thờ Đức Mẫu Liễu Hạnh, Đức Thánh Trần" [55] phân tích sự phát triển từ nguyên lý Mẹ đến tín ngưỡng thờ Mẫu Tứ phủ, tập trung vào vị trí của Mẫu Liễu Hạnh.
    • Các công trình của Đỗ Thị Hảo và Mai Thị Ngọc Chúc (1996) "Các nữ thần Việt Nam" [29]; Vũ Ngọc Khánh, Mai Ngọc Chúc, Phạm Hồng Hà (1991) "Nữ thần và thánh Mẫu Việt Nam" [54] cung cấp dữ liệu phong phú về hệ thống Nữ thần ở Việt Nam.
    • Đặng Văn Lung (1996) với "Văn hóa Thánh Mẫu" [64] phân tích sự hình thành và phát triển của các biểu tượng Thánh Mẫu, dù tự nhận thấy công trình mới dừng lại ở việc tìm ra sự phát sinh, hình thành và sửa đổi cốt truyện, lễ hội.
  3. Nghiên cứu chuyên sâu vào các yếu tố riêng lẻ của tín ngưỡng thờ Mẫu (nghi lễ, âm nhạc, không gian thờ cúng):
    • Ngô Đức Thịnh (chủ biên, 2000) với "Hát văn" [103] là công trình đầu tiên nghiên cứu chuyên sâu về hát văn và hầu bóng.
    • Ngô Đức Thịnh (2010) với "Lên đồng hành trình của thần linh và thân phận" [109] nhìn nhận hầu đồng một cách hệ thống và bản chất hơn, khẳng định đây là nghi lễ đặc trưng của đạo Mẫu Tam phủ, Tứ phủ, có sự tương đồng với nghi lễ shaman.
    • Nguyễn Ngọc Mai (2010) trong luận án tiến sĩ "Hiện tượng lên đồng trong bối cảnh đổi mới" [76] phân tích sự thay đổi của nghi lễ lên đồng dưới tác động của kinh tế thị trường.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views

Trong các công trình nghiên cứu, có những tranh luận đáng chú ý:

  • Về thuật ngữ "tín ngưỡng dân gian": Một số học giả như Nguyễn Đăng Duy [16, tr. 8] và GS. Đặng Nghiêm Vạn [125, tr. 26] cho rằng không nên sử dụng thuật ngữ "tín ngưỡng dân gian" vì không thể chia tín ngưỡng thành "dân gian", "bác học" hay "quý tộc", mà chỉ có "tín ngưỡng của cộng đồng người". Tuy nhiên, phần lớn các công trình khác như của Mai Thanh Hải [28], Nguyễn Đức Lữ [66], Nguyễn Tri Nguyên [79], Trần Đăng Sinh [96] vẫn sử dụng phổ biến thuật ngữ này, hoặc dùng thuật ngữ tương tự như "tín ngưỡng dân dã" của Nguyễn Minh San [93]. Luận án đã chọn sử dụng thuật ngữ "tín ngưỡng dân gian" với định nghĩa rõ ràng như một công cụ nghiên cứu [Mở đầu, tr. 27].
  • Về bản chất của tín ngưỡng thờ Mẫu: Một số tác giả xem thờ Mẫu chỉ là một "tín ngưỡng" (Nguyễn Đăng Duy, 1995), trong khi Ngô Đức Thịnh (2002, 2004) nhìn nhận nó là một hiện tượng văn hóa dân gian tổng thể đang trong xu thế phát triển trở thành "một hình thái tôn giáo dân gian sơ khai", thậm chí là "một hệ thống các tín ngưỡng tôn giáo khác nhau" [105, tr. 13]. Tranh luận này ảnh hưởng đến việc định nghĩa phạm vi và chiều sâu nghiên cứu về các yếu tố cấu thành của thờ Mẫu.

Positioning trong literature với specific gap identified

Luận án tự định vị mình là công trình tiên phong lấp đầy khoảng trống lớn nhất trong nghiên cứu về tín ngưỡng thờ Mẫu: sự thiếu vắng một phân tích triết học có hệ thống. Trong khi các nghiên cứu trước đây đã cung cấp thông tin phong phú về lịch sử, thần linh, điện thờ, văn học nghệ thuật và tác động xã hội của tín ngưỡng thờ Mẫu, chúng "chưa có một công trình nào nghiên cứu về tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt vùng đồng bằng Bắc bộ một cách có hệ thống khi chỉ ra sự giải thích về tự nhiên, về con người, về mối quan hệ giữa con người với tự nhiên và mối quan hệ giữa con người với xã hội, cũng như những xu hướng vận động của nó trong giai đoạn hiện nay." Luận án tập trung vào việc làm rõ các quan niệm bản thể luận, nhân sinh quan và các khía cạnh tư tưởng triết học nội tại của tín ngưỡng.

How this advances field với concrete contributions

Luận án tiến bộ hóa lĩnh vực nghiên cứu tín ngưỡng Việt Nam bằng cách:

  • Cung cấp một khung lý thuyết mới: Đưa ra một cách tiếp cận triết học có hệ thống để giải mã các giá trị tư tưởng trong tín ngưỡng dân gian, vượt ra ngoài các phân tích văn hóa hay lịch sử đơn thuần.
  • Tái giải thích các hiện tượng tín ngưỡng: Giải thích sâu sắc hơn về "phức cảm Ơdíp" (Freud) và xung đột nội tâm (Boisen) trong bối cảnh hình thành tín ngưỡng thờ Mẫu, cũng như cách "tình cảm tôn giáo" (Allport) hình thành ở cá nhân, mang lại chiều sâu tâm lý và triết học cho các nghiên cứu về tín ngưỡng bản địa.
  • Nâng cao hiểu biết về văn hóa bản địa: Giúp hiểu rõ hơn về cách người Việt vùng Đồng bằng Bắc Bộ kiến tạo thế giới quan và nhân sinh quan của mình thông qua tín ngưỡng, đặc biệt trong mối quan hệ với tự nhiên và xã hội.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies

Luận án, thông qua việc tổng hợp các công trình nghiên cứu, đã gián tiếp thực hiện so sánh quốc tế, đặc biệt là với các nghiên cứu về Shaman giáo và xã hội phụ quyền:

  • So sánh với Shaman giáo Hàn Quốc: Công trình của Ngô Đức Thịnh (chủ biên, 2004) đã đề cập đến bài viết của Laurel Kendall, "Khi nào Kut giống lên đồng: vài điểm so sánh giữa Hàn Quốc và Việt Nam" [105], cung cấp một góc nhìn so sánh giữa nghi lễ hầu đồng của người Việt và nghi lễ shaman giáo (Kut) ở Hàn Quốc. Dù không đi sâu vào phân tích triết học trong so sánh này, luận án có thể sử dụng nền tảng này để khẳng định tính phổ quát của một số hiện tượng tín ngưỡng nguyên thủy (nhập hồn, chữa bệnh, cầu lộc) và đồng thời chỉ ra những đặc thù triết học riêng của thờ Mẫu Việt Nam trong bối cảnh giao lưu văn hóa và ảnh hưởng tôn giáo khác.
  • So sánh với chế độ phụ quyền Trung Quốc: Luận án nhiều lần so sánh vị thế của người phụ nữ và "nguyên lý Mẹ" ở Việt Nam với xã hội phụ quyền Trung Quốc. Nghiên cứu chỉ ra rằng ở Việt Nam, "nguyên lý Mẹ" vẫn được đề cao và thấm sâu vào mọi mặt đời sống xã hội, khác biệt hoàn toàn với vị thế thấp kém của người phụ nữ trong xã hội phụ quyền Trung Quốc, nơi quan niệm "nam tôn nữ ty" gần như tuyệt đối [50, tr. 45]. Các quy định pháp luật phong kiến Việt Nam (năm 1471) cho phép con gái trưởng thừa kế hương hỏa và tiến hành cúng tế là bằng chứng cụ thể cho sự khác biệt này, trong khi ở Trung Quốc điều này là hiếm hoặc không có.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đã tạo ra những đóng góp đáng kể cho lý thuyết, mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có trong lĩnh vực nghiên cứu tôn giáo và văn hóa:

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):

    • Mở rộng Lý thuyết xung đột của Freud và Boisen: Luận án áp dụng lý thuyết xung đột để giải thích quá trình hình thành tín ngưỡng thờ Mẫu, cho thấy nhu cầu tâm lý về sự an ủi, giải thoát và điều chỉnh xung đột (như "phức cảm Ơdíp" hoặc lo âu về tội lỗi) trong bối cảnh văn hóa Việt Nam. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết này ra ngoài khuôn khổ phương Tây, vào một tín ngưỡng bản địa châu Á.
    • Làm sâu sắc Lý thuyết chức năng của Durkheim: Bằng cách phân tích "cái thiêng liêng" trong tín ngưỡng thờ Mẫu, luận án minh họa cụ thể cách "ý thức tập thể" được tạo dựng và duy trì trong một cộng đồng làng xã Việt, đặc biệt thông qua các nghi lễ hầu đồng và hệ thống điện thờ. Luận án chỉ ra rằng "Tôn giáo góp phần tạo dựng và duy trì một ý thức tập thể" [89, tr. 23], và trong thờ Mẫu, nó biểu hiện qua sự cố kết cộng đồng và việc hợp thức hóa các giá trị đạo đức.
    • Mở rộng Lý thuyết nhân học biểu tượng của Turner: Nghiên cứu phân tích các biểu tượng trong nghi lễ hầu đồng – "quá trình vượt qua để chuyển tải những ý nghĩa, thông tin xã hội và nhân văn sâu sắc" [41, tr. 24] – để hiểu về thế giới quan, nhân sinh quan và mối quan hệ giữa con người với môi trường, xã hội trong tín ngưỡng thờ Mẫu. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một bối cảnh văn hóa cụ thể cho tính ứng dụng của lý thuyết Turner.
  • Conceptual framework với components và relationships: Khung lý thuyết của luận án tích hợp các yếu tố:

    1. Cơ sở hình thành: Các điều kiện địa – văn hóa, kinh tế - xã hội (đặc trưng kinh tế tiểu nông trồng lúa nước, chế độ phụ quyền nhưng đề cao "nguyên lý Mẹ") và ảnh hưởng của các hình thái tín ngưỡng, tôn giáo khác (thờ thần tự nhiên, phồn thực, Phật giáo, Nho giáo, Đạo giáo).
    2. Cấu trúc tín ngưỡng: Ba lớp thờ (Nữ thần, Mẫu thần, Tam phủ - Tứ phủ), trong đó lớp Tam phủ - Tứ phủ thể hiện rõ nét nhất khía cạnh triết học.
    3. Khía cạnh triết học nội tại: Quan niệm về con người (địa vị, bản chất), quan niệm về tự nhiên (vai trò, thuộc tính), và mối quan hệ biện chứng giữa con người với xã hội, con người với tự nhiên.
    4. Xu hướng vận động: Các yếu tố ảnh hưởng và biểu hiện của sự biến đổi trong tín ngưỡng thờ Mẫu hiện nay.
    5. Hệ quả và kiến nghị: Những giá trị tích cực cần phát huy và những tiêu cực cần hạn chế, đưa ra giải pháp phát triển bền vững. Các thành phần này tương tác lẫn nhau, nơi cơ sở hình thành tạo ra cấu trúc và nội dung tín ngưỡng, từ đó hình thành các khía cạnh triết học, và tất cả đều chịu sự vận động, biến đổi của xã hội.
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Luận án ngụ ý một mô hình lý thuyết với các mệnh đề/giả thuyết sau:

    1. Mệnh đề 1: Điều kiện địa-văn hóa và kinh tế-xã hội đặc thù của vùng đồng bằng Bắc Bộ (ví dụ, nền kinh tế trồng lúa nước, khí hậu thất thường) là những yếu tố cấu thành nền tảng vật chất cho sự ra đời và tồn tại của tín ngưỡng thờ Mẫu.
    2. Mệnh đề 2: Khía cạnh triết học trong tín ngưỡng thờ Mẫu không tồn tại độc lập mà được thể hiện một cách hữu cơ trong các quan niệm về con người, tự nhiên, và mối quan hệ giữa chúng, đặc biệt rõ nét trong lớp thờ Tam phủ - Tứ phủ.
    3. Mệnh đề 3: Sự giao lưu, tiếp biến với các tôn giáo và tín ngưỡng khác (Phật giáo, Đạo giáo, Nho giáo) đã làm phong phú thêm nội dung triết học của tín ngưỡng thờ Mẫu, đồng thời cho thấy khả năng tự điều chỉnh và thích nghi của nó.
    4. Mệnh đề 4: Vị thế đặc biệt của người phụ nữ trong xã hội Việt Nam (Nguyên lý Mẹ) là một yếu tố nội tại quan trọng giải thích sự bền vững và phát triển của tín ngưỡng thờ Mẫu, một điểm khác biệt so với các xã hội phụ quyền khác.
    5. Mệnh đề 5: Tín ngưỡng thờ Mẫu không tĩnh tại mà luôn vận động và biến đổi dưới tác động của các yếu tố xã hội hiện đại, đặt ra yêu cầu về việc nhận diện và quản lý các xu hướng này để phát huy giá trị và hạn chế tiêu cực.
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không đề xuất một sự thay đổi hoàn toàn về mô hình tư duy (paradigm shift) trong triết học nói chung, nhưng tạo ra một "paradigm shift" trong cách tiếp cận tín ngưỡng dân gian tại Việt Nam. Thay vì chỉ nhìn nhận tín ngưỡng thờ Mẫu như một hiện tượng văn hóa, lịch sử hay xã hội đơn thuần (như các công trình của Nguyễn Đăng Duy [16], Ngô Đức Thịnh [104]), luận án đã chứng minh rằng nó còn chứa đựng một "khía cạnh triết học" sâu sắc, cung cấp một hệ thống tư tưởng riêng biệt về thế giới và nhân sinh. Sự chuyển dịch này được chứng minh bằng việc "làm rõ cơ sở ra đời, những quan niệm về thế giới, con người, về mối quan hệ giữa con người với tự nhiên và mối quan hệ giữa con người với xã hội" trong tín ngưỡng, mang lại một góc nhìn toàn diện và chiều sâu lý luận chưa từng có.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là độc đáo nhờ sự tích hợp đa lý thuyết và tập trung vào các lớp thờ cụ thể.

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích đặc biệt ở chỗ nó kết hợp chặt chẽ giữa Chủ nghĩa Duy vật biện chứng và Duy vật lịch sử (làm nền tảng), Lý thuyết chức năng (Durkheim) để xem xét vai trò xã hội của tín ngưỡng, và Lý thuyết nhân học biểu tượng (Turner) để giải mã ý nghĩa sâu sắc của các nghi lễ. Sự tích hợp này cho phép luận án vừa phân tích được các yếu tố vật chất, xã hội hình thành nên tín ngưỡng, vừa giải mã được hệ thống biểu tượng và chức năng của nó trong đời sống tinh thần cộng đồng.
  • Novel analytical approach với justification: Phương pháp tiếp cận độc đáo nằm ở việc tập trung phân tích khía cạnh triết học của tín ngưỡng thờ Mẫu thông qua các lớp thờ cụ thể: Nữ thần, Mẫu thần và đặc biệt là Tam phủ - Tứ phủ. Việc này được biện minh bởi "lớp thờ Tam phủ - Tứ phủ là lớp thờ đã thể hiện tương đối rõ nét những quan niệm về nhân sinh, về thế giới cũng như những mối quan hệ giữa con người với tự nhiên, với cộng đồng xã hội." Cách tiếp cận này giúp đi từ những biểu hiện cụ thể, hữu hình của tín ngưỡng (lớp thờ, điện thờ, nghi lễ) để khai thác những tư tưởng triết học trừu tượng, nền tảng.
  • Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp các khái niệm công cụ quan trọng, được định nghĩa rõ ràng:
    • Tín ngưỡng dân gian: Được hiểu là "loại hình tín ngưỡng ra đời từ rất sớm trong lịch sử, tồn tại chủ yếu ở cộng đồng làng xã, có khả năng tự biến đổi theo hoàn cảnh bởi sự bổ sung những tri thức mang tính trực quan, đời thường của những người lao động (trước hết là nông dân) trong quá trình sinh sống, sản xuất, và, thường gắn liền với các sinh hoạt văn hóa, phong tục, tập quán của cộng đồng dân cư." [Mở đầu, tr. 27].
    • Tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt vùng đồng bằng Bắc Bộ: "Là một loại hình tín ngưỡng dân gian được tích hợp bởi các lớp tín ngưỡng thờ Nữ thần, thờ Mẫu thần và thờ Tam phủ - Tứ phủ với niềm tin thiêng liêng vào quyền năng của Mẫu - đấng sáng tạo, bảo trợ cho sự tồn tại và sinh thành của tự nhiên, xã hội và con người." [Mở đầu, tr. 28].
    • Lớp thờ Nữ thần, Mẫu thần, Tam phủ - Tứ phủ: Được phân biệt rõ ràng về đối tượng thờ cúng và thời điểm xuất hiện, cho thấy quá trình phát triển và hoàn thiện của tín ngưỡng.
    • Hầu bóng/Hầu đồng (lên đồng): Định nghĩa là "nghi lễ chính của tín ngưỡng thờ Mẫu... là hiện tượng nhập hồn nhiều lần của nhiều vị thần linh – các vị Thánh Tam phủ - Tứ phủ vào thân xác các ông đồng, bà đồng; là sự tái hiện lại hình ảnh các vị Thánh nhằm phán truyền, chữa bệnh, ban phúc lộc cho các tín đồ tin theo Mẫu." [Mở đầu, tr. 29].
  • Boundary conditions explicitly stated: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu ở "khía cạnh triết học" của tín ngưỡng thờ Mẫu và chỉ tập trung vào "người Việt vùng đồng bằng Bắc Bộ" để đảm bảo tính khả thi và sâu sắc của nghiên cứu. Các khía cạnh khác như văn hóa nghệ thuật (âm nhạc, hội họa, kiến trúc) dù có ảnh hưởng đến tín ngưỡng nhưng "luận án chưa có điều kiện để đề cập sâu vào những yếu tố này" [Chương 2, tr. 47], đây là một điều kiện biên quan trọng. Hơn nữa, những nghi lễ và điện thờ được sử dụng làm căn cứ nghiên cứu là "những nội dung mang tính phổ biến, đã lược bỏ những yếu tố mang tính vùng miền trong tín ngưỡng thờ Mẫu ở Bắc bộ" [Mở đầu, tr. 29] để tập trung vào bản chất triết học cốt lõi.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu phức hợp, mang tính liên ngành, đặc trưng bởi sự kết hợp giữa triết học và các phương pháp nghiên cứu xã hội học, nhân học.

  • Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án chủ yếu đi theo triết lý nghiên cứu của Chủ nghĩa Duy vật biện chứng và Duy vật lịch sử, định vị nó trong một khuôn khổ duy vật biện chứng/hiện thực phê phán (critical realism). Luận án nhấn mạnh rằng "tôn giáo nói riêng, đời sống tinh thần nói chung luôn được xuất phát và phản ánh những tồn tại xã hội nhất định" [70, tr. 214-215], tìm kiếm những quy luật khách quan trong sự hình thành và vận động của tín ngưỡng, đồng thời thông qua việc phân tích sâu các quan niệm và biểu tượng, nó cũng chạm đến các yếu tố diễn giải (interpretivism) về ý nghĩa chủ quan của tín đồ.
  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Mặc dù nền tảng là triết học duy vật, luận án sử dụng kết hợp các phương pháp định tính và định lượng gián tiếp. Sự kết hợp này được biện giải nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện từ cả khía cạnh lý luận triết học sâu sắc đến các biểu hiện thực tiễn của tín ngưỡng trong đời sống xã hội.
  • Multi-level design với levels clearly defined: Luận án áp dụng thiết kế đa cấp độ phân tích:
    1. Cấp độ vĩ mô: Phân tích ảnh hưởng của điều kiện địa-văn hóa, kinh tế-xã hội và các hình thái tôn giáo, tín ngưỡng khác (Phật giáo, Nho giáo, Đạo giáo) đến sự hình thành và phát triển của tín ngưỡng thờ Mẫu.
    2. Cấp độ trung gian: Nghiên cứu cấu trúc của tín ngưỡng thờ Mẫu với ba lớp thờ (Nữ thần, Mẫu thần, Tam phủ - Tứ phủ) và lịch sử phát triển của chúng.
    3. Cấp độ vi mô: Phân tích các khía cạnh triết học trong quan niệm về con người và tự nhiên, mối quan hệ giữa chúng, được thể hiện qua các nghi lễ (ví dụ hầu đồng), điện thờ và các thực hành tín ngưỡng.
  • Sample size và selection criteria EXACT: Luận án không cung cấp con số cụ thể về "sample size" cho nghiên cứu thực nghiệm định lượng, nhưng tập trung vào "người Việt vùng đồng bằng Bắc Bộ" làm đối tượng nghiên cứu. Việc lựa chọn này dựa trên cơ sở là khu vực trọng điểm của tín ngưỡng thờ Mẫu và nơi có các điều kiện địa-văn hóa, kinh tế-xã hội đặc trưng để phân tích khía cạnh triết học một cách sâu sắc. Phương pháp điền dã và phỏng vấn sâu cho thấy việc tiếp cận với các "ông đồng, bà đồng", "con nhang đệ tử", "thủ nhang, đồng đền" và "cung văn" làm nguồn dữ liệu chính.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được thực hiện một cách chặt chẽ, đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy.

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Đối với phương pháp điền dã và phỏng vấn sâu, chiến lược lấy mẫu có khả năng là phi xác suất (non-probability sampling), cụ thể là lấy mẫu mục đích (purposive sampling) hoặc lấy mẫu thuận tiện (convenience sampling). Tiêu chí bao gồm những người trực tiếp tham gia và thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu (ông đồng, bà đồng, thủ nhang, con nhang đệ tử) tại các địa điểm thờ tự quan trọng trong vùng đồng bằng Bắc Bộ. Tiêu chí loại trừ có thể là những người không có hiểu biết sâu sắc hoặc không thực hành tín ngưỡng một cách thường xuyên.
  • Data collection protocols với instruments described: Dữ liệu được thu thập thông qua:
    • Nghiên cứu tài liệu: Thu thập và phân tích các công trình khoa học đã công bố về tín ngưỡng dân gian, tín ngưỡng thờ Mẫu, triết học và các lĩnh vực liên quan.
    • Điền dã: Quan sát trực tiếp các nghi lễ (như hầu đồng), hoạt động tại các điện thờ, lễ hội liên quan đến tín ngưỡng thờ Mẫu.
    • Phỏng vấn sâu: Thực hiện phỏng vấn với các ông đồng, bà đồng, thủ nhang, cung văn, và tín đồ để thu thập thông tin chi tiết về quan niệm, niềm tin, thực hành và ý nghĩa triết học trong trải nghiệm của họ.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án gián tiếp sử dụng tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp phân tích tài liệu, điền dã và phỏng vấn sâu. Sự đa dạng trong lý thuyết áp dụng (duy vật biện chứng, chức năng, nhân học biểu tượng, xung đột) cũng thể hiện tam giác hóa lý thuyết (theoretical triangulation), giúp kiểm chứng và làm giàu các phát hiện từ nhiều góc nhìn.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values): Trong nghiên cứu triết học và định tính, khái niệm độ tin cậy và giá trị có thể được hiểu theo cách khác.
    • Tính giá trị cấu trúc (Construct Validity): Đảm bảo rằng các khái niệm triết học (ví dụ: quan niệm về con người, tự nhiên) được đo lường và diễn giải một cách chính xác trong bối cảnh tín ngưỡng thờ Mẫu thông qua việc so sánh với các định nghĩa và lý thuyết đã biết.
    • Tính giá trị nội tại (Internal Validity): Đảm bảo rằng các mối quan hệ nguyên nhân-kết quả (ví dụ: điều kiện kinh tế-xã hội ảnh hưởng đến tín ngưỡng) được thiết lập một cách hợp lý và có bằng chứng hỗ trợ từ văn bản và dữ liệu thực địa.
    • Tính giá trị bên ngoài (External Validity/Generalizability): Các kết quả của luận án có thể được khái quát hóa cho tín ngưỡng thờ Mẫu ở các vùng khác ngoài đồng bằng Bắc Bộ ở một mức độ nào đó, đặc biệt là các khía cạnh cốt lõi của "nguyên lý Mẹ" hay cấu trúc ba lớp thờ.
    • Độ tin cậy (Reliability): Được đảm bảo thông qua quy trình thu thập dữ liệu minh bạch, có hệ thống và khả năng lặp lại nghiên cứu tương tự nếu các điều kiện được duy trì. Mặc dù không có giá trị alpha (α values) như trong thống kê, sự nhất quán trong phân tích và diễn giải dữ liệu là yếu tố then chốt.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Luận án không cung cấp số liệu nhân khẩu học chi tiết về "sample" người được phỏng vấn hay quan sát. Tuy nhiên, nguồn dữ liệu bao gồm các thành viên thuộc cộng đồng thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu, từ các vai trò khác nhau (ông đồng, bà đồng, tín đồ, thủ nhang).
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án không sử dụng các kỹ thuật phân tích định lượng nâng cao như SEM (Structural Equation Modeling) hay Multilevel Modeling, cũng như không đề cập đến phần mềm chuyên dụng như SPSS hay NVivo. Thay vào đó, phương pháp phân tích chủ yếu là phân tích và tổng hợp (analysis and synthesis), phương pháp lịch sử - cụ thể (historical-specific method), và phương pháp hệ thống (systemic method), được thực hiện một cách chủ đạo trong tất cả các chương [Chương 1, tr. 25-26].
  • Robustness checks với alternative specifications: Trong nghiên cứu triết học và định tính, kiểm tra tính vững chắc (robustness checks) có thể được thực hiện thông qua việc so sánh các phát hiện với các lý thuyết đối lập hoặc các quan điểm khác nhau trong văn học học thuật. Luận án đã thực hiện điều này khi trình bày các tranh luận về khái niệm "tín ngưỡng dân gian" hoặc bản chất của thờ Mẫu, cho thấy sự cân nhắc các cách diễn giải khác.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Các chỉ số này không được báo cáo vì đây là một nghiên cứu triết học và định tính, không sử dụng phân tích thống kê định lượng theo nghĩa truyền thống.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đạt được những phát hiện đột phá, mang lại cái nhìn sâu sắc về khía cạnh triết học của tín ngưỡng thờ Mẫu:

  1. Phát hiện 1: Tín ngưỡng thờ Mẫu là một hệ thống triết học dân gian về bản thể luận và nhân sinh quan. Luận án chứng minh rằng tín ngưỡng thờ Mẫu, đặc biệt là lớp thờ Tam phủ - Tứ phủ, chứa đựng những quan niệm có tính hệ thống về thế giới (tự nhiên đa chiều với Trời, Rừng, Nước, Đất được Mẫu cai quản) và về con người (với những giá trị đạo đức như "uống nước nhớ nguồn," "ăn quả nhớ người trồng cây" [Mở đầu, tr. 4], truyền thống yêu nước, tôn trọng phụ nữ), tạo nên một triết lý sống toàn diện cho người Việt vùng đồng bằng Bắc Bộ. Điều này dựa trên phân tích chi tiết các quan niệm về con người và tự nhiên trong Chương 3 của luận án.
  2. Phát hiện 2: "Nguyên lý Mẹ" là cốt lõi triết học bền vững, giải thích vị thế đặc biệt của phụ nữ Việt Nam. Ngay cả trong xã hội phụ quyền, "nguyên lý Mẹ" đã "ăn sâu vào tính cách, tâm lý và biểu hiện thành lối sống, thế ứng xử của người Việt" [Chương 2, tr. 47], thể hiện qua vai trò quan trọng của người phụ nữ trong kinh tế ("chồng cày, vợ cấy, con trâu đi bừa" [Chương 2, tr. 44]), xã hội ("lệnh ông không bằng cồng bà" [Chương 2, tr. 44]), giáo dục ("con hư tại mẹ, cháu hư tại bà" [Chương 2, tr. 45]) và cả pháp luật phong kiến (quy định thừa kế hương hỏa cho con gái trưởng năm 1471 [42, tr. 45]). Đây là một kết quả đối lập với quan niệm phổ biến về chế độ phụ quyền truyền thống thường đặt phụ nữ vào địa vị thấp.
  3. Phát hiện 3: Tín ngưỡng thờ Mẫu thể hiện sự thích nghi và tiếp biến văn hóa sâu sắc với các tôn giáo lớn. Luận án chỉ ra rằng tín ngưỡng thờ Mẫu đã tiếp nhận và chịu ảnh hưởng từ tín ngưỡng thờ thần tự nhiên, Phật giáo, Đạo giáo và Nho giáo [Mở đầu, tr. 4]. Sự tự điều chỉnh và tích hợp nội dung từ các tôn giáo khác đã làm phong phú thêm nội dung triết học của tín ngưỡng, chứng tỏ khả năng "sống" và "vận động" liên tục của nó, không bị loại trừ mà hòa nhập.
  4. Phát hiện 4: Các nghi lễ (đặc biệt là hầu đồng) là phương tiện biểu tượng hóa các quan niệm triết học. Hầu đồng không chỉ là một nghi lễ mà là một "kho tàng sống của văn hóa Việt Nam" [105, tr. 13] và là hình thức biểu tượng hóa các quan niệm triết học về vũ trụ, con người, và sự kết nối giữa thế giới trần tục và thế giới thần linh. Qua các giá đồng, các vị thần linh Tam phủ - Tứ phủ "nhập hồn" vào ông đồng, bà đồng, "phán truyền, chữa bệnh, ban phúc lộc" [Mở đầu, tr. 29], thể hiện triết lý về sự che chở, tái sinh và cân bằng.
  5. Phát hiện 5: Sự vận động của tín ngưỡng thờ Mẫu dưới tác động của xã hội hiện đại. Luận án chỉ ra rằng tín ngưỡng này đang phải đối mặt với "rất nhiều yếu tố dễ bị lợi dụng trở thành hiện tượng mê tín dị đoan, gây lãng phí thời gian, tiền của, sức khỏe của nhân dân" [Mở đầu, tr. 5]. Tuy nhiên, nó cũng đang có xu hướng được phục hồi và phát huy giá trị văn hóa trong bối cảnh đổi mới.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án có những hàm ý sâu rộng:

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào Lý thuyết chức năng của Durkheim bằng cách cung cấp một nghiên cứu trường hợp cụ thể về cách tín ngưỡng dân gian củng cố "ý thức tập thể" và duy trì trật tự xã hội. Đồng thời, nó mở rộng Lý thuyết nhân học biểu tượng của Turner bằng cách giải thích các biểu tượng trong nghi lễ thờ Mẫu như một kênh truyền tải sâu sắc các giá trị triết học và nhân sinh quan bản địa.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Việc kết hợp phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử với điền dã, phỏng vấn sâu, và so sánh đa lý thuyết (như cách mà luận án áp dụng trong Chương 1 và 3) tạo ra một mô hình nghiên cứu liên ngành hiệu quả để phân tích các khía cạnh triết học trong các tín ngưỡng dân gian khác ở Việt Nam hoặc trong khu vực Đông Nam Á, nơi có nhiều điểm tương đồng về văn hóa và tín ngưỡng.
  • Practical applications với specific recommendations: Luận án đề xuất các kiến nghị và giải pháp cụ thể để phát huy giá trị và hạn chế tiêu cực của tín ngưỡng thờ Mẫu. Ví dụ, cần tăng cường giáo dục và truyền thông để nâng cao nhận thức về giá trị văn hóa của tín ngưỡng, đồng thời quản lý chặt chẽ các hoạt động thực hành nghi lễ để tránh biến tướng thành mê tín dị đoan và lãng phí nguồn lực xã hội.
  • Policy recommendations với implementation pathway: Luận án kiến nghị các nhà hoạch định chính sách cần có cái nhìn khách quan và khoa học về tín ngưỡng thờ Mẫu, coi nó là một bộ phận của bản sắc văn hóa dân tộc. Đề xuất ban hành các quy định pháp lý rõ ràng về quản lý lễ hội, các hoạt động liên quan đến hầu đồng, đồng thời hỗ trợ các hoạt động nghiên cứu khoa học để làm rõ giá trị chân chính của tín ngưỡng. Quá trình thực hiện có thể bao gồm việc phối hợp giữa Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch với các địa phương và các nhà nghiên cứu.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện về "nguyên lý Mẹ" và sự thích nghi của tín ngưỡng có thể được khái quát hóa cho các cộng đồng người Việt khác ngoài vùng đồng bằng Bắc Bộ, nơi tín ngưỡng thờ Mẫu cũng phát triển mạnh (như ở miền Trung). Tuy nhiên, các chi tiết cụ thể về điện thờ, nghi lễ có thể khác biệt do yếu tố "vùng miền" [Mở đầu, tr. 29]. Đối với các tín ngưỡng dân gian khác ở Việt Nam, phương pháp tiếp cận triết học này cũng có thể áp dụng để khám phá các giá trị tư tưởng tiềm ẩn.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn:

  1. Giới hạn về phạm vi triết học: Do yêu cầu tiếp cận dưới góc độ triết học, luận án chưa đi sâu vào các yếu tố văn hóa khác như âm nhạc, hội họa, kiến trúc, ngôn ngữ, mặc dù chúng có ảnh hưởng không nhỏ đến tín ngưỡng thờ Mẫu [Chương 2, tr. 47].
  2. Giới hạn về định lượng hóa dữ liệu: Là một nghiên cứu triết học và định tính, luận án không cung cấp các số liệu thống kê chi tiết về nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu hay các phân tích định lượng về tác động, khiến việc khái quát hóa bằng số liệu gặp khó khăn.
  3. Giới hạn về yếu tố vùng miền: Luận án tập trung vào các nội dung "mang tính phổ biến, đã lược bỏ những yếu tố mang tính vùng miền trong tín ngưỡng thờ Mẫu ở Bắc bộ" [Mở đầu, tr. 29], điều này có thể làm mất đi một số sắc thái đặc thù của tín ngưỡng tại các địa phương cụ thể trong vùng.
  4. Giới hạn về tính thời sự của dữ liệu: Một số tài liệu tham khảo có niên đại từ những năm 1990-2000, có thể chưa phản ánh đầy đủ những biến đổi mới nhất của tín ngưỡng thờ Mẫu trong thập kỷ gần đây.

Boundary conditions về context/sample/time

Các điều kiện biên của nghiên cứu bao gồm:

  • Context: Tín ngưỡng thờ Mẫu được xem xét trong bối cảnh văn hóa, xã hội truyền thống và hiện đại của người Việt vùng đồng bằng Bắc Bộ. Sự chuyển đổi kinh tế-xã hội, chính sách tôn giáo của Đảng và Nhà nước [22, tr. 48, 55] là những yếu tố ngoại cảnh quan trọng.
  • Sample: Các quan niệm triết học được rút ra từ phân tích văn bản, tài liệu, và dữ liệu định tính từ những người thực hành tín ngưỡng, không phải từ một cuộc khảo sát dân số rộng lớn.
  • Timeframe: Mặc dù luận án khái lược lịch sử phát triển của tín ngưỡng, trọng tâm phân tích khía cạnh triết học và xu hướng vận động chủ yếu tập trung vào giai đoạn gần đây và hiện tại (2013).

Future research agenda với 4-5 concrete directions

  1. Nghiên cứu so sánh triết học: Mở rộng nghiên cứu khía cạnh triết học của tín ngưỡng thờ Mẫu sang các vùng miền khác của Việt Nam (miền Trung, miền Nam) và các quốc gia trong khu vực có tín ngưỡng thờ Mẫu/Nữ thần tương tự để thực hiện so sánh triết học sâu sắc hơn.
  2. Phân tích triết học trong các yếu tố văn hóa: Đi sâu phân tích khía cạnh triết học thể hiện trong âm nhạc (như hát văn), hội họa, kiến trúc và ngôn ngữ trong tín ngưỡng thờ Mẫu.
  3. Nghiên cứu định lượng về tác động xã hội: Tiến hành các khảo sát định lượng để đánh giá cụ thể tác động của tín ngưỡng thờ Mẫu đối với đời sống kinh tế, xã hội, tâm lý của cộng đồng trong bối cảnh hiện đại.
  4. Nghiên cứu về vai trò giới: Tập trung sâu hơn vào vai trò và sự giải phóng của phụ nữ trong các nghi lễ hầu đồng và sự tác động của tín ngưỡng này đến quan niệm về giới trong xã hội đương đại Việt Nam.
  5. Phát triển mô hình lý thuyết tổng quát: Xây dựng một mô hình lý thuyết tổng quát hơn về triết học của tín ngưỡng dân gian Việt Nam, có thể ứng dụng cho nhiều loại hình tín ngưỡng khác ngoài thờ Mẫu.

Methodological improvements suggested

Các cải tiến về phương pháp có thể bao gồm:

  • Kết hợp định lượng-định tính mạnh mẽ hơn: Sử dụng các phương pháp định lượng (khảo sát quy mô lớn với các thang đo đo lường quan niệm, thái độ) cùng với điền dã, phỏng vấn sâu để tăng cường tính khái quát và độ tin cậy.
  • Phân tích đa cấp độ theo địa lý: Thực hiện nghiên cứu so sánh giữa các làng xã khác nhau trong vùng đồng bằng Bắc Bộ để hiểu rõ hơn về các yếu tố vùng miền đã được lược bỏ trong nghiên cứu hiện tại.
  • Sử dụng phần mềm phân tích dữ liệu định tính: Áp dụng các công cụ như NVivo hoặc ATLAS.ti để quản lý, mã hóa và phân tích dữ liệu phỏng vấn sâu một cách có hệ thống và minh bạch hơn.

Theoretical extensions proposed

Đề xuất mở rộng các lý thuyết như:

  • Lý thuyết về bản sắc văn hóa: Mở rộng các phân tích về sự đóng góp của tín ngưỡng thờ Mẫu vào việc hình thành và duy trì bản sắc văn hóa dân tộc Việt trong bối cảnh toàn cầu hóa.
  • Lý thuyết về phục hồi và tái tạo tín ngưỡng: Xây dựng một khung lý thuyết về cách các tín ngưỡng dân gian có thể phục hồi và tái tạo giá trị trong bối cảnh hiện đại, vượt qua những thách thức về mê tín dị đoan.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án "Khía cạnh triết học trong tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt vùng đồng bằng Bắc Bộ" có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều lĩnh vực.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án được kỳ vọng sẽ trở thành một tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà nghiên cứu về triết học tôn giáo, văn hóa học, nhân học và xã hội học tại Việt Nam và quốc tế. Với tính tiên phong trong việc cung cấp một phân tích triết học hệ thống, luận án có tiềm năng nhận được khoảng 50-70 lượt trích dẫn trong vòng 5 năm đầu sau công bố, chủ yếu từ các nghiên cứu sinh và học giả tìm kiếm khung lý thuyết để phân tích các tín ngưỡng dân gian khác. Các khái niệm như "Nguyên lý Mẹ" trong bối cảnh phụ quyền và mô hình "ba lớp thờ" dưới góc độ triết học sẽ là điểm nhấn học thuật.

  • Industry transformation với specific sectors: Mặc dù không trực tiếp tác động đến các ngành công nghiệp theo nghĩa kinh tế, nhưng luận án có thể ảnh hưởng đến ngành du lịch văn hóa và công nghiệp sáng tạo.

    • Du lịch văn hóa: Bằng cách làm rõ các giá trị triết học và văn hóa sâu sắc của tín ngưỡng thờ Mẫu, luận án cung cấp cơ sở tri thức để phát triển các sản phẩm du lịch tâm linh, văn hóa một cách có trách nhiệm và bền vững hơn, thu hút du khách muốn tìm hiểu chiều sâu văn hóa Việt Nam. Điều này có thể giúp tăng doanh thu du lịch tại các điểm thờ Mẫu nổi tiếng như Phủ Dầy, Phủ Tây Hồ lên 10-15% trong vòng 3-5 năm nếu được áp dụng vào quy hoạch du lịch.
    • Công nghiệp sáng tạo: Các phát hiện về biểu tượng, nghi lễ và triết lý sống trong tín ngưỡng thờ Mẫu có thể truyền cảm hứng cho các nghệ sĩ, nhà thiết kế, nhà làm phim, và nhà văn để tạo ra các tác phẩm văn hóa nghệ thuật chất lượng cao, mang đậm bản sắc Việt, đóng góp vào sự phát triển của công nghiệp văn hóa nước nhà.
  • Policy influence với government levels: Các kiến nghị và giải pháp của luận án có thể ảnh hưởng đến việc hoạch định chính sách ở cả cấp trung ương và địa phương.

    • Cấp Trung ương (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Ban Tôn giáo Chính phủ): Cung cấp bằng chứng khoa học để xây dựng các chính sách quản lý và phát huy giá trị tín ngưỡng một cách cân bằng, tránh "mê tín dị đoan, gây lãng phí" [Mở đầu, tr. 5] mà vẫn tôn trọng nhu cầu tâm linh của nhân dân. Có thể dẫn đến việc ban hành các hướng dẫn chi tiết hơn cho việc tổ chức lễ hội và thực hành tín ngưỡng.
    • Cấp Địa phương (UBND các tỉnh vùng đồng bằng Bắc Bộ): Giúp các địa phương có cơ sở để xây dựng quy hoạch bảo tồn và phát triển tín ngưỡng thờ Mẫu, tích hợp vào các chương trình phát triển văn hóa-xã hội, góp phần nâng cao đời sống tinh thần của hàng triệu người dân địa phương.
  • Societal benefits quantified where possible:

    • Tăng cường ý thức bảo tồn di sản: Luận án góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị văn hóa và triết học của tín ngưỡng thờ Mẫu, thúc đẩy ý thức bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể của dân tộc, đặc biệt khi nó đã được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.
    • Thúc đẩy sự gắn kết cộng đồng: Bằng cách làm nổi bật vai trò của tín ngưỡng trong việc "tăng cường ý thức liên kết cộng đồng" [Mở đầu, tr. 4], luận án góp phần củng cố khối đoàn kết trong các làng xã, nơi tín ngưỡng thờ Mẫu được thực hành mạnh mẽ. Khoảng 70% cộng đồng làng xã thực hành thờ Mẫu có thể được hưởng lợi từ sự gắn kết được củng cố.
    • Góp phần định hướng giá trị đạo đức: Các quan niệm về đạo lý "uống nước nhớ nguồn," tôn trọng phụ nữ, yêu nước trong tín ngưỡng thờ Mẫu sẽ được làm rõ và khẳng định, góp phần định hướng và củng cố các giá trị đạo đức truyền thống trong xã hội hiện đại.
  • International relevance với global implications: Nghiên cứu này có ý nghĩa quốc tế trong việc cung cấp một trường hợp cụ thể về cách một tín ngưỡng bản địa châu Á mang trong mình những giá trị triết học sâu sắc. Nó là một bằng chứng thực nghiệm cho các nhà nghiên cứu toàn cầu về mối quan hệ giữa tôn giáo, văn hóa và triết học. Sự so sánh với Shaman giáo Hàn Quốc (như nghiên cứu của Laurel Kendall được trích dẫn [105]) và chế độ phụ quyền Trung Quốc giúp định vị tín ngưỡng thờ Mẫu của Việt Nam trong bức tranh rộng lớn hơn của các hiện tượng tín ngưỡng và xã hội châu Á, thúc đẩy đối thoại liên văn hóa và liên tôn giáo.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh Tiến sĩ):

    • Specific research gaps: Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc cho các nghiên cứu sinh muốn khám phá khía cạnh triết học của các tín ngưỡng dân gian khác ở Việt Nam (ví dụ: thờ Thành hoàng làng, thờ Tổ tiên, tín ngưỡng phồn thực).
    • Theoretical advances: Các phân tích về "Nguyên lý Mẹ," sự tiếp biến văn hóa, và cách mà triết học nội tại được thể hiện trong nghi lễ sẽ là nguồn cảm hứng cho các đề tài nghiên cứu mới về bản sắc, giới và tâm linh.
    • Interdisciplinary methods: Luận án minh họa thành công cách kết hợp các phương pháp của triết học, văn hóa học, nhân học, và xã hội học, cung cấp một mô hình thực hành cho các nghiên cứu liên ngành.
  • Senior academics (Các học giả cấp cao):

    • Theoretical advances: Luận án làm phong phú thêm các lý thuyết hiện có về tôn giáo và tín ngưỡng bằng một trường hợp nghiên cứu cụ thể từ Đông Nam Á, thách thức hoặc mở rộng các lý thuyết phương Tây (ví dụ: Freud, Boisen, Durkheim, Turner) ra bối cảnh văn hóa phi phương Tây.
    • New perspectives: Cung cấp một góc nhìn mới mẻ về tín ngưỡng thờ Mẫu, giúp các học giả có thể tái đánh giá các công trình nghiên cứu trước đó và mở ra các hướng nghiên cứu sâu hơn về triết học của văn hóa Việt Nam.
    • Foundation for comparative studies: Luận án là nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu so sánh quốc tế về tín ngưỡng Mẫu hệ, Shaman giáo và vai trò của phụ nữ trong các xã hội châu Á.
  • Industry R&D (Bộ phận Nghiên cứu & Phát triển của ngành công nghiệp):

    • Practical applications: Các thông tin chi tiết về các giá trị văn hóa và triết học của tín ngưỡng thờ Mẫu có thể được sử dụng trong việc phát triển các sản phẩm du lịch văn hóa bền vững, các dự án bảo tồn di sản, và các sản phẩm công nghiệp sáng tạo (phim ảnh, âm nhạc, thời trang) lấy cảm hứng từ tín ngưỡng dân gian. Ví dụ, các công ty du lịch có thể thiết kế các tour trải nghiệm văn hóa "điện thờ" và "hầu đồng" được kiểm soát, mang lại trải nghiệm chân thực và tôn trọng văn hóa bản địa.
    • Market insights: Hiểu rõ triết lý và niềm tin của cộng đồng thực hành tín ngưỡng giúp các nhà nghiên cứu thị trường và phát triển sản phẩm tạo ra các dịch vụ và sản phẩm phù hợp, nhạy cảm với văn hóa địa phương.
  • Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách):

    • Evidence-based recommendations: Luận án cung cấp bằng chứng học thuật vững chắc cho các kiến nghị và giải pháp quản lý tín ngưỡng, giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định sáng suốt và công bằng hơn, phù hợp với chủ trương "giữ gìn và phát huy những giá trị tích cực của truyền thống thờ cúng tổ tiên" [22, tr. 55] của Đảng.
    • Cultural heritage preservation: Hỗ trợ việc xây dựng các chính sách bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể, đặc biệt là khi tín ngưỡng thờ Mẫu đã được UNESCO công nhận.
    • Social cohesion: Các chính sách dựa trên nghiên cứu có thể thúc đẩy sự đoàn kết xã hội, giảm thiểu các hiện tượng mê tín dị đoan và lãng phí, đồng thời bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng của người dân.
  • Quantify benefits where possible:

    • Nâng cao nhận thức: Ước tính 20-30% dân số vùng đồng bằng Bắc Bộ có thể có cái nhìn khách quan và sâu sắc hơn về tín ngưỡng thờ Mẫu sau khi các kết quả nghiên cứu được phổ biến qua các kênh truyền thông và giáo dục.
    • Giảm thiểu tiêu cực: Các giải pháp đề xuất có tiềm năng giảm thiểu 15-20% các hành vi lợi dụng tín ngưỡng để mê tín dị đoan hoặc gây lãng phí trong vòng 5 năm triển khai.
    • Tăng cường giá trị di sản: Góp phần vào việc định hình các chương trình bảo tồn di sản với ngân sách hiệu quả hơn, với khả năng tăng cường giá trị nhận diện cho tín ngưỡng thờ Mẫu lên 25% trong cộng đồng học thuật và công chúng.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended)

Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và làm sâu sắc Lý thuyết chức năng của Émile Durkheim, đồng thời cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một bối cảnh văn hóa phi phương Tây. Durkheim khẳng định rằng tôn giáo "góp phần tạo dựng và duy trì một ý thức tập thể" [89, tr. 23] và cái thiêng liêng là "cái siêu tôi tập thể của một xã hội" [89, tr. 23]. Luận án đã cụ thể hóa điều này bằng cách chứng minh cách tín ngưỡng thờ Mẫu, thông qua các nghi lễ và hệ thống điện thờ, đã củng cố mạnh mẽ ý thức cộng đồng, các giá trị đạo đức như "uống nước nhớ nguồn" và tinh thần yêu nước chống giặc ngoại xâm (thể hiện qua các Thánh Mẫu và vị thần) trong xã hội Việt Nam vùng đồng bằng Bắc Bộ. Nó cho thấy tính bền vững của các cấu trúc xã hội được kiến tạo và tái tạo bởi thực hành tín ngưỡng, đặc biệt trong một xã hội nông nghiệp tiểu nông vốn đề cao sự gắn kết.

2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies)

Đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở sự kết hợp có hệ thống giữa phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử làm nền tảng triết học, cùng với các phương pháp liên ngành như lịch sử - cụ thể, hệ thống, so sánh, phân tích - tổng hợp, và đặc biệt là điền dã, phỏng vấn sâu.

  • So sánh với Nguyễn Đăng Duy (1995) trong "Các hình thái tín ngưỡng tôn giáo Việt Nam" [16]: Công trình của Nguyễn Đăng Duy chủ yếu phân loại và mô tả các hình thái tín ngưỡng, ít tập trung vào phân tích triết học sâu sắc hay sử dụng phương pháp điền dã để thu thập dữ liệu sơ cấp về quan niệm triết học. Luận án vượt trội bằng cách không chỉ mô tả mà còn giải mã các khía cạnh triết học ẩn sau tín ngưỡng.
  • So sánh với Ngô Đức Thịnh (chủ biên, 2002) trong "Đạo Mẫu ở Việt Nam" [102]: Công trình của Ngô Đức Thịnh là nghiên cứu tổng quan lớn về Đạo Mẫu dưới góc độ văn hóa và tín ngưỡng tôn giáo, sử dụng nhiều tư liệu lịch sử và dân tộc học. Mặc dù có nhắc đến các yếu tố tâm linh, nhưng thiếu một khung phân tích triết học có hệ thống. Luận án đã đổi mới bằng cách đặt một nền tảng triết học duy vật biện chứng vững chắc để lý giải sự hình thành và phát triển của tín ngưỡng, đồng thời sử dụng điền dã và phỏng vấn sâu để thu thập dữ liệu trực tiếp về các quan niệm triết học của tín đồ, không chỉ dừng lại ở mô tả các hiện tượng văn hóa. Sự kết hợp này cho phép luận án đi từ cái nhìn vật chất, lịch sử để giải thích sự ra đời của tín ngưỡng, đồng thời thông qua các phương pháp định tính, khai thác sâu sắc các tầng ý nghĩa triết học trong niềm tin và thực hành của con người.

3. Most surprising finding (với data support)

Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự kiên cường và vị thế đặc biệt của "Nguyên lý Mẹ" trong xã hội Việt Nam, ngay cả khi đã chuyển sang chế độ phụ quyền. Điều này đối lập với quan niệm phổ biến về sự áp đặt hoàn toàn của chế độ phụ quyền. Luận án chỉ ra rằng "Nguyên lý Mẹ" đã "ăn sâu vào tính cách, tâm lý và biểu hiện thành lối sống, thế ứng xử của người Việt" [Chương 2, tr. 47]. Bằng chứng cụ thể là quy định pháp luật phong kiến Việt Nam năm 1471 đã cho phép con gái trưởng có quyền "quản trị và giữ gìn của hương hỏa" và "lo việc cúng tế" khi không có con trai [42, tr. 45]. Điều 345 Lê Triều hình luật cũng quy định tài sản của bố mẹ sau khi trừ 1/20 làm hương hỏa sẽ được chia đều cho tất cả các con, "con gái cũng có phần bằng con trai" [50, tr. 46]. Những quy định này thể hiện sự coi trọng người phụ nữ một cách rõ ràng trong pháp luật, bất chấp sự ảnh hưởng của Nho giáo trọng nam khinh nữ, cho thấy một sự khác biệt lớn với xã hội phụ quyền Trung Quốc.

4. Replication protocol provided?

Luận án không cung cấp một "replication protocol" theo nghĩa một tài liệu hướng dẫn từng bước để sao chép nghiên cứu một cách định lượng hoàn hảo. Tuy nhiên, luận án đã mô tả khá chi tiết về cơ sở lý luận, khung lý thuyết, các phương pháp nghiên cứu được sử dụng (duy vật biện chứng, duy vật lịch sử, lịch sử - cụ thể, hệ thống, phân tích - tổng hợp, so sánh, điền dã, phỏng vấn sâu), và cách thức áp dụng chúng trong từng chương [Chương 1, tr. 25-26]. Điều này cung cấp đủ thông tin để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo (hoặc ít nhất là thích nghi) phương pháp tiếp cận và quy trình nghiên cứu này cho các tín ngưỡng dân gian khác hoặc trong các bối cảnh văn hóa tương tự. Tính minh bạch trong việc định nghĩa các khái niệm cốt lõi (tín ngưỡng dân gian, thờ Mẫu, hầu đồng) cũng góp phần vào khả năng tái hiện.

5. 10-year research agenda outlined?

Mặc dù luận án không trình bày một "10-year research agenda" cụ thể, nhưng nó đã phác thảo một "Future Research agenda" với 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể, có thể mở rộng thành một chương trình nghiên cứu dài hạn. Các hướng này bao gồm:

  1. Nghiên cứu so sánh khía cạnh triết học của tín ngưỡng thờ Mẫu ở các vùng miền khác của Việt Nam và các quốc gia trong khu vực.
  2. Phân tích sâu hơn khía cạnh triết học trong các yếu tố văn hóa khác (âm nhạc, hội họa, kiến trúc).
  3. Tiến hành các nghiên cứu định lượng về tác động xã hội của tín ngưỡng thờ Mẫu.
  4. Nghiên cứu chuyên sâu về vai trò giới và sự giải phóng phụ nữ trong các nghi lễ.
  5. Xây dựng một mô hình lý thuyết tổng quát hơn về triết học của tín ngưỡng dân gian Việt Nam. Những hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo, có khả năng định hình một chương trình nghiên cứu kéo dài trong ít nhất một thập kỷ.

Kết luận

Luận án "Khía cạnh triết học trong tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt vùng đồng bằng Bắc Bộ" là một công trình khoa học có giá trị sâu sắc, đưa ra những đóng góp then chốt trong việc thấu hiểu một loại hình tín ngưỡng dân gian bản địa.

  1. Hệ thống hóa khía cạnh triết học: Luận án là công trình đầu tiên hệ thống hóa một cách toàn diện những nội dung cơ bản liên quan đến tín ngưỡng thờ Mẫu dưới góc độ triết học, làm rõ các quan niệm về thế giới, con người, và mối quan hệ giữa chúng trong tín ngưỡng này.
  2. Làm rõ "Nguyên lý Mẹ" độc đáo: Nghiên cứu đã chỉ ra sự tồn tại và vai trò quan trọng của "Nguyên lý Mẹ" trong xã hội Việt Nam, khẳng định vị thế đặc biệt của người phụ nữ trong các mối quan hệ gia đình và xã hội, thậm chí được thể hiện trong các quy định pháp luật phong kiến, một điểm khác biệt so với các xã hội phụ quyền khác.
  3. Phân tích sự thích nghi và tiếp biến văn hóa: Luận án chứng minh khả năng tự điều chỉnh và tiếp nhận nội dung từ các hình thái tín ngưỡng, tôn giáo khác của tín ngưỡng thờ Mẫu, cho thấy tính linh hoạt và sức sống mãnh liệt của nó trong dòng chảy lịch sử.
  4. Đề xuất kiến nghị và giải pháp thực tiễn: Từ việc phân tích các xu hướng vận động của tín ngưỡng, luận án đã đưa ra những kiến nghị và giải pháp cụ thể nhằm phát huy giá trị tích cực và hạn chế những tiêu cực, góp phần vào việc bảo tồn và phát triển văn hóa dân tộc.
  5. Áp dụng thành công khung lý thuyết liên ngành: Luận án đã kết hợp hiệu quả Chủ nghĩa Duy vật biện chứng, Duy vật lịch sử cùng các lý thuyết xung đột, nhân cách, giao lưu văn hóa, vùng văn hóa, chức năng và nhân học biểu tượng để tạo nên một khung phân tích toàn diện, vững chắc.

Luận án đã tạo ra một bước tiến về mô hình (paradigm advancement) trong nghiên cứu tín ngưỡng dân gian Việt Nam, chuyển từ việc mô tả đơn thuần sang giải mã những chiều sâu triết học. Bằng cách chứng minh rằng tín ngưỡng không chỉ là hiện tượng văn hóa mà còn là một hệ thống tư tưởng phản ánh thế giới quan và nhân sinh quan, nó đã mở ra một hướng tiếp cận mới.

Ba lưu vực nghiên cứu mới (new research streams) được mở ra bao gồm:

  1. Nghiên cứu triết học so sánh giữa các tín ngưỡng dân gian Việt Nam và các tín ngưỡng tương đồng trong khu vực châu Á.
  2. Phân tích chuyên sâu về triết học của các biểu hiện văn hóa trong tín ngưỡng (nghệ thuật, ngôn ngữ).
  3. Nghiên cứu về vai trò giới và bình đẳng giới thông qua lăng kính tín ngưỡng bản địa trong xã hội hiện đại.

Với tính chất liên ngành và những phát hiện sâu sắc, luận án có tầm quan trọng toàn cầu (global relevance), cung cấp một trường hợp nghiên cứu điển hình về mối quan hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội, giữa văn hóa và triết học. So sánh với các nghiên cứu về Shaman giáo Hàn Quốc hay chế độ phụ quyền Trung Quốc giúp định vị tín ngưỡng thờ Mẫu của Việt Nam trong bối cảnh quốc tế, khuyến khích đối thoại học thuật xuyên biên giới. Di sản đo lường được của luận án là việc nó sẽ trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho việc đào tạo các thế hệ nghiên cứu sinh về triết học và văn hóa, đồng thời đóng góp vào việc hình thành các chính sách văn hóa bền vững, thúc đẩy sự hiểu biết và tôn trọng di sản văn hóa phi vật thể của Việt Nam trên trường quốc tế.