Luận án: Khía cạnh triết học tín ngưỡng thờ Mẫu người Việt vùng Đồng bằng Bắc Bộ

Khía cạnh triết học tín ngưỡng thờ Mẫu người Việt Bắc Bộ thể hiện sự giao thoa giữa tâm linh, văn hóa bản địa và triết lý nhân sinh sâu sắc.

Chuyên ngành

Triết học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

189

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tín ngưỡng thờ Mẫu Bắc Bộ Tổng quan triết học

Tín ngưỡng thờ Mẫu là một loại hình tín ngưỡng dân gian đặc sắc. Nó tồn tại ở Việt Nam. Tín ngưỡng này tập trung vào việc thờ các nữ thần. Đây là các Mẫu thần. Chúng được gọi chung là Đạo Mẫu. Đạo Mẫu tích hợp ba lớp thờ chính. Đó là thờ nữ thần tự nhiên, thờ Mẫu thần, và thờ Tam phủ - Tứ phủ. Sự tích hợp này tạo nên một hệ thống tín ngưỡng phong phú. Nó phản ánh quan niệm về người mẹ, nguồn cội. Nó cũng thể hiện sức mạnh sinh sôi, bảo vệ. Tín ngưỡng thờ Mẫu chứa đựng nhiều giá trị triết học. Đó là quan niệm về vũ trụ, con người, tự nhiên. Nó cũng thể hiện mối quan hệ giữa các yếu tố đó. Khái niệm tín ngưỡng thờ Mẫu vùng đồng bằng Bắc Bộ đặc biệt. Nó có sự giao thoa với nhiều tôn giáo khác. Phật giáo, Đạo giáo, Nho giáo đều ảnh hưởng. Điều này làm sâu sắc thêm bản chất của Đạo Mẫu. Nó biểu trưng cho văn hóa tâm linh Việt. Đạo Mẫu không chỉ là thờ cúng. Nó còn là biểu tượng cho quyền uy người phụ nữ. Người phụ nữ đóng vai trò trung tâm. Tín ngưỡng này tôn vinh vai trò của mẹ. Nó cũng tôn vinh sự che chở, bao dung. Hệ thống Thánh Mẫu Liễu Hạnh là trung tâm. Bà được coi là Mẫu Nghi Thiên Hạ. Bà đại diện cho quyền năng và lòng từ bi. Việc thờ Mẫu tạo nên một không gian tâm linh đặc biệt. Nơi đó con người tìm thấy sự an ủi. Họ tìm thấy niềm tin vào cuộc sống.

1.1. Khái niệm và bản chất tín ngưỡng thờ Mẫu người Việt

Tín ngưỡng thờ Mẫu là một loại hình tín ngưỡng dân gian đặc sắc. Nó tồn tại ở Việt Nam. Tín ngưỡng này tập trung vào việc thờ các nữ thần. Đây là các Mẫu thần. Chúng được gọi chung là Đạo Mẫu. Đạo Mẫu tích hợp ba lớp thờ chính. Đó là thờ nữ thần tự nhiên, thờ Mẫu thần, và thờ Tam phủ - Tứ phủ. Sự tích hợp này tạo nên một hệ thống tín ngưỡng phong phú. Nó phản ánh quan niệm về người mẹ, nguồn cội. Nó cũng thể hiện sức mạnh sinh sôi, bảo vệ. Tín ngưỡng thờ Mẫu chứa đựng nhiều giá trị triết học. Đó là quan niệm về vũ trụ, con người, tự nhiên. Nó cũng thể hiện mối quan hệ giữa các yếu tố đó. Khái niệm tín ngưỡng thờ Mẫu vùng đồng bằng Bắc Bộ đặc biệt. Nó có sự giao thoa với nhiều tôn giáo khác. Phật giáo, Đạo giáo, Nho giáo đều ảnh hưởng. Điều này làm sâu sắc thêm bản chất của Đạo Mẫu. Nó biểu trưng cho văn hóa tâm linh Việt.

1.2. Lịch sử nghiên cứu về tín ngưỡng thờ Mẫu

Nhiều công trình đã nghiên cứu tín ngưỡng thờ Mẫu. Các nghiên cứu ban đầu tập trung vào tín ngưỡng dân gian. Tín ngưỡng thờ Mẫu được coi là một phần. Sau đó, nhiều công trình chuyên sâu hơn xuất hiện. Chúng đi sâu vào Đạo Mẫu. Các công trình này phân tích lịch sử, nghi lễ. Chúng cũng phân tích cấu trúc hệ thống thần linh. Gần đây, góc độ triết học được chú trọng. Các nhà nghiên cứu khám phá giá trị tư tưởng. Họ tìm hiểu quan niệm vũ trụ trong Đạo Mẫu. Các lý thuyết xã hội, văn hóa được áp dụng. Phương pháp nghiên cứu liên ngành cũng được sử dụng. Mục đích là để hiểu sâu sắc hơn. Luận án này tiếp nối truyền thống đó. Nó tập trung vào khía cạnh triết học. Nó phân tích các giá trị cốt lõi của tín ngưỡng. Nó cũng làm rõ ý nghĩa của Đạo Mẫu trong đời sống.

II.Hình thành phát triển Đạo Mẫu vùng Bắc Bộ

Tín ngưỡng thờ Mẫu hình thành từ lâu đời. Nó gắn liền với nền văn minh lúa nước. Nền văn minh này ở đồng bằng Bắc Bộ. Điều kiện địa lý ảnh hưởng sâu sắc. Đó là vùng sông nước, phù sa. Con người phụ thuộc vào tự nhiên. Nhu cầu cầu mưa thuận gió hòa là cần thiết. Nhu cầu cầu mùa màng bội thu cũng vậy. Từ đó, các nữ thần tự nhiên ra đời. Họ là những người mẹ che chở. Kinh tế nông nghiệp định hình tín ngưỡng. Vai trò của người phụ nữ được đề cao. Họ là người chăm sóc gia đình. Họ cũng là người sản xuất nông nghiệp. Từ đó, hình ảnh Mẫu được tôn thờ. Mẫu là biểu tượng cho sự sinh sôi. Mẫu là biểu tượng cho sự sung túc. Xã hội mẫu hệ thời cổ cũng đóng góp. Nó tạo nền tảng cho sự phát triển của Đạo Mẫu. Đạo Mẫu phản ánh niềm tin. Nó phản ánh khát vọng sống của người dân. Đạo Mẫu có sự giao thoa phức tạp. Nó chịu ảnh hưởng của Phật giáo. Nó cũng chịu ảnh hưởng của Đạo giáo và Nho giáo. Phật giáo mang đến tư tưởng từ bi. Đạo giáo bổ sung hệ thống thần linh. Nó cũng mang đến các nghi lễ. Nho giáo tác động đến tổ chức xã hội. Nó cũng ảnh hưởng đến vai trò đạo đức. Sự tích hợp này tạo nên nét độc đáo. Đạo Mẫu không bị hòa tan. Nó vẫn giữ được bản sắc riêng. Nó dung hợp các yếu tố ngoại lai. Từ đó làm phong phú thêm hệ thống Tứ Phủ. Các Thánh Mẫu không chỉ là thần linh thuần Việt. Họ còn mang những nét của Phật, Tiên. Điều này cho thấy khả năng dung nạp. Nó cũng thể hiện khả năng thích nghi của tín ngưỡng. Lịch sử tín ngưỡng thờ Mẫu trải qua nhiều giai đoạn. Từ thờ nữ thần nguyên thủy. Đến hình thành hệ thống Thánh Mẫu. Đặc biệt là Thánh Mẫu Liễu Hạnh. Bà được suy tôn là Mẫu Nghi Thiên Hạ. Bà đại diện cho quyền năng tối cao. Điện thờ Mẫu thường là các đền, phủ, điện. Các điện thờ này phân bố khắp Bắc Bộ. Chúng là nơi diễn ra các nghi lễ quan trọng. Nghi lễ hầu đồng là trung tâm. Nó là một hình thức biểu diễn tín ngưỡng. Thanh đồng là người thực hành nghi lễ. Họ nhập vai các chư vị Thánh Mẫu. Các vị Mẫu Thượng Thiên, Mẫu Thượng Ngàn. Các vị Mẫu Thoải, Mẫu Địa cũng được gọi. Nghi lễ này thể hiện sự giao tiếp. Nó là giao tiếp giữa thế giới thần linh và con người. Nó mang tính nghệ thuật cao. Âm nhạc, trang phục, múa hát đều đặc sắc. Hầu đồng là cầu nối tâm linh. Nó mang lại phước lành, bình an cho con người.

2.1. Nguồn gốc địa văn hóa kinh tế xã hội tín ngưỡng thờ Mẫu

Tín ngưỡng thờ Mẫu hình thành từ lâu đời. Nó gắn liền với nền văn minh lúa nước. Nền văn minh này ở đồng bằng Bắc Bộ. Điều kiện địa lý ảnh hưởng sâu sắc. Đó là vùng sông nước, phù sa. Con người phụ thuộc vào tự nhiên. Nhu cầu cầu mưa thuận gió hòa là cần thiết. Nhu cầu cầu mùa màng bội thu cũng vậy. Từ đó, các nữ thần tự nhiên ra đời. Họ là những người mẹ che chở. Kinh tế nông nghiệp định hình tín ngưỡng. Vai trò của người phụ nữ được đề cao. Họ là người chăm sóc gia đình. Họ cũng là người sản xuất nông nghiệp. Từ đó, hình ảnh Mẫu được tôn thờ. Mẫu là biểu tượng cho sự sinh sôi. Mẫu là biểu tượng cho sự sung túc. Xã hội mẫu hệ thời cổ cũng đóng góp. Nó tạo nền tảng cho sự phát triển của Đạo Mẫu. Đạo Mẫu phản ánh niềm tin. Nó phản ánh khát vọng sống của người dân.

2.2. Ảnh hưởng tôn giáo tín ngưỡng khác đến Đạo Mẫu

Đạo Mẫu có sự giao thoa phức tạp. Nó chịu ảnh hưởng của Phật giáo. Nó cũng chịu ảnh hưởng của Đạo giáo và Nho giáo. Phật giáo mang đến tư tưởng từ bi. Đạo giáo bổ sung hệ thống thần linh. Nó cũng mang đến các nghi lễ. Nho giáo tác động đến tổ chức xã hội. Nó cũng ảnh hưởng đến vai trò đạo đức. Sự tích hợp này tạo nên nét độc đáo. Đạo Mẫu không bị hòa tan. Nó vẫn giữ được bản sắc riêng. Nó dung hợp các yếu tố ngoại lai. Từ đó làm phong phú thêm hệ thống Tứ Phủ. Các Thánh Mẫu không chỉ là thần linh thuần Việt. Họ còn mang những nét của Phật, Tiên. Điều này cho thấy khả năng dung nạp. Nó cũng thể hiện khả năng thích nghi của tín ngưỡng.

2.3. Lịch sử điện thờ và nghi lễ cơ bản của tín ngưỡng Tứ Phủ

Lịch sử tín ngưỡng thờ Mẫu trải qua nhiều giai đoạn. Từ thờ nữ thần nguyên thủy. Đến hình thành hệ thống Thánh Mẫu. Đặc biệt là Thánh Mẫu Liễu Hạnh. Bà được suy tôn là Mẫu Nghi Thiên Hạ. Bà đại diện cho quyền năng tối cao. Điện thờ Mẫu thường là các đền, phủ, điện. Các điện thờ này phân bố khắp Bắc Bộ. Chúng là nơi diễn ra các nghi lễ quan trọng. Nghi lễ hầu đồng là trung tâm. Nó là một hình thức biểu diễn tín ngưỡng. Thanh đồng là người thực hành nghi lễ. Họ nhập vai các chư vị Thánh Mẫu. Các vị Mẫu Thượng Thiên, Mẫu Thượng Ngàn. Các vị Mẫu Thoải, Mẫu Địa cũng được gọi. Nghi lễ này thể hiện sự giao tiếp. Nó là giao tiếp giữa thế giới thần linh và con người. Nó mang tính nghệ thuật cao. Âm nhạc, trang phục, múa hát đều đặc sắc. Hầu đồng là cầu nối tâm linh. Nó mang lại phước lành, bình an cho con người.

III.Quan niệm con người tự nhiên trong tín ngưỡng thờ Mẫu

Tín ngưỡng thờ Mẫu đặt con người vào vị trí trung tâm. Con người được coi là sản phẩm của Mẫu. Mẫu Thượng Thiên là nguồn gốc. Bà ban phát sự sống cho vạn vật. Con người có linh hồn bất tử. Linh hồn đó có thể siêu thoát. Nó có thể tái sinh. Đạo Mẫu không chỉ chú trọng kiếp này. Nó còn quan tâm đến kiếp sau. Con người mang trong mình yếu tố thiêng liêng. Yếu tố này từ Mẫu. Vì thế con người được tôn trọng. Họ có khả năng kết nối với thần linh. Hầu đồng là minh chứng rõ nhất. Thanh đồng là cầu nối. Họ là người trung gian. Các giá trị đạo đức được đề cao. Lòng hiếu thảo, tình yêu thương. Sự đoàn kết cộng đồng cũng quan trọng. Con người được khuyến khích sống thiện. Sống thiện để được Mẫu phù hộ. Trong tín ngưỡng thờ Mẫu, xã hội là một cộng đồng. Cộng đồng này được Mẫu che chở. Các thành viên có mối liên kết chặt chẽ. Họ cùng chung niềm tin. Họ cùng thực hành nghi lễ. Tín ngưỡng này thúc đẩy tinh thần đoàn kết. Nó cũng tạo ra sự gắn bó. Các lễ hội thờ Mẫu là dịp tốt. Mọi người cùng nhau tham gia. Họ thể hiện lòng thành kính. Đạo Mẫu có vai trò xã hội quan trọng. Nó củng cố trật tự làng xã. Nó duy trì các giá trị truyền thống. Sự công bằng, nhân ái được đề cao. Người nghèo khó được giúp đỡ. Người yếu thế được bảo vệ. Thánh Mẫu Liễu Hạnh là biểu tượng. Bà là người che chở cho dân chúng. Bà là người ban phát phúc lành. Điều này tạo nên một xã hội hài hòa. Xã hội đó dựa trên tình thương và lòng bao dung. Tự nhiên trong tín ngưỡng thờ Mẫu là thiêng liêng. Nó không phải là đối tượng bị khai thác. Nó là nơi cư ngụ của các Mẫu Thần. Mẫu Thượng Thiên cai quản bầu trời. Mẫu Thượng Ngàn cai quản rừng núi. Mẫu Thoải cai quản sông nước. Mẫu Địa cai quản đất đai. Các Mẫu này là những vị thần tối cao. Họ điều khiển các hiện tượng tự nhiên. Con người phải sống hòa hợp với tự nhiên. Phải tôn trọng các Mẫu. Việc bảo vệ môi trường là cần thiết. Không phá hoại rừng. Không làm ô nhiễm sông ngòi. Quan niệm này thể hiện triết lý sống. Đó là sống hài hòa, cân bằng. Con người là một phần của tự nhiên. Họ không phải là chủ nhân của nó. Các nghi lễ thờ Mẫu cũng hướng về tự nhiên. Chúng cầu mong mưa thuận gió hòa. Chúng cầu mong mùa màng bội thu.

3.1. Hình ảnh con người trong hệ thống Mẫu Thượng Thiên

Tín ngưỡng thờ Mẫu đặt con người vào vị trí trung tâm. Con người được coi là sản phẩm của Mẫu. Mẫu Thượng Thiên là nguồn gốc. Bà ban phát sự sống cho vạn vật. Con người có linh hồn bất tử. Linh hồn đó có thể siêu thoát. Nó có thể tái sinh. Đạo Mẫu không chỉ chú trọng kiếp này. Nó còn quan tâm đến kiếp sau. Con người mang trong mình yếu tố thiêng liêng. Yếu tố này từ Mẫu. Vì thế con người được tôn trọng. Họ có khả năng kết nối với thần linh. Hầu đồng là minh chứng rõ nhất. Thanh đồng là cầu nối. Họ là người trung gian. Các giá trị đạo đức được đề cao. Lòng hiếu thảo, tình yêu thương. Sự đoàn kết cộng đồng cũng quan trọng. Con người được khuyến khích sống thiện. Sống thiện để được Mẫu phù hộ.

3.2. Mối quan hệ giữa con người và xã hội

Trong tín ngưỡng thờ Mẫu, xã hội là một cộng đồng. Cộng đồng này được Mẫu che chở. Các thành viên có mối liên kết chặt chẽ. Họ cùng chung niềm tin. Họ cùng thực hành nghi lễ. Tín ngưỡng này thúc đẩy tinh thần đoàn kết. Nó cũng tạo ra sự gắn bó. Các lễ hội thờ Mẫu là dịp tốt. Mọi người cùng nhau tham gia. Họ thể hiện lòng thành kính. Đạo Mẫu có vai trò xã hội quan trọng. Nó củng cố trật tự làng xã. Nó duy trì các giá trị truyền thống. Sự công bằng, nhân ái được đề cao. Người nghèo khó được giúp đỡ. Người yếu thế được bảo vệ. Thánh Mẫu Liễu Hạnh là biểu tượng. Bà là người che chở cho dân chúng. Bà là người ban phát phúc lành. Điều này tạo nên một xã hội hài hòa. Xã hội đó dựa trên tình thương và lòng bao dung.

3.3. Quan niệm về tự nhiên và các Mẫu Thần

Tự nhiên trong tín ngưỡng thờ Mẫu là thiêng liêng. Nó không phải là đối tượng bị khai thác. Nó là nơi cư ngụ của các Mẫu Thần. Mẫu Thượng Thiên cai quản bầu trời. Mẫu Thượng Ngàn cai quản rừng núi. Mẫu Thoải cai quản sông nước. Mẫu Địa cai quản đất đai. Các Mẫu này là những vị thần tối cao. Họ điều khiển các hiện tượng tự nhiên. Con người phải sống hòa hợp với tự nhiên. Phải tôn trọng các Mẫu. Việc bảo vệ môi trường là cần thiết. Không phá hoại rừng. Không làm ô nhiễm sông ngòi. Quan niệm này thể hiện triết lý sống. Đó là sống hài hòa, cân bằng. Con người là một phần của tự nhiên. Họ không phải là chủ nhân của nó. Các nghi lễ thờ Mẫu cũng hướng về tự nhiên. Chúng cầu mong mưa thuận gió hòa. Chúng cầu mong mùa màng bội thu.

IV.Xu hướng vận động bảo tồn tín ngưỡng thờ Mẫu

Tín ngưỡng thờ Mẫu đang có nhiều thay đổi. Các yếu tố xã hội tác động. Đó là đô thị hóa, toàn cầu hóa. Sự phát triển kinh tế cũng ảnh hưởng. Đời sống vật chất được nâng cao. Niềm tin tâm linh có sự dịch chuyển. Một số biểu hiện tiêu cực xuất hiện. Đó là thương mại hóa nghi lễ. Sự mê tín dị đoan cũng có. Tuy nhiên, Đạo Mẫu vẫn phát triển. UNESCO công nhận là Di sản. Điều này thúc đẩy sự quan tâm. Nghi lễ hầu đồng được trình diễn nhiều hơn. Số lượng thanh đồng tăng lên. Tuy nhiên, việc giữ gìn bản sắc gốc cần thiết. Cần phân biệt tín ngưỡng và mê tín. Cần bảo vệ giá trị văn hóa đích thực. Để phát huy giá trị tích cực, cần nhiều giải pháp. Chính quyền cần hỗ trợ. Các nhà nghiên cứu cần tham gia. Cộng đồng cần nhận thức đúng đắn. Cần tuyên truyền về giá trị nhân văn. Tuyên truyền về ý nghĩa triết học của tín ngưỡng thờ Mẫu. Giáo dục thế hệ trẻ về di sản này. Hạn chế tiêu cực bằng cách quản lý chặt chẽ. Tránh thương mại hóa. Ngăn chặn các hành vi trục lợi. Khuyến khích thực hành tín ngưỡng chân chính. Đào tạo thanh đồng có kiến thức. Giữ gìn sự trang nghiêm của các điện thờ. Sự phối hợp giữa nhà nước, cộng đồng, học giả là chìa khóa. Điều này đảm bảo Đạo Mẫu phát triển bền vững. Nó cũng giữ được bản sắc độc đáo.

4.1. Nguyên nhân biểu hiện xu hướng vận động hiện nay

Tín ngưỡng thờ Mẫu đang có nhiều thay đổi. Các yếu tố xã hội tác động. Đó là đô thị hóa, toàn cầu hóa. Sự phát triển kinh tế cũng ảnh hưởng. Đời sống vật chất được nâng cao. Niềm tin tâm linh có sự dịch chuyển. Một số biểu hiện tiêu cực xuất hiện. Đó là thương mại hóa nghi lễ. Sự mê tín dị đoan cũng có. Tuy nhiên, Đạo Mẫu vẫn phát triển. UNESCO công nhận là Di sản. Điều này thúc đẩy sự quan tâm. Nghi lễ hầu đồng được trình diễn nhiều hơn. Số lượng thanh đồng tăng lên. Tuy nhiên, việc giữ gìn bản sắc gốc cần thiết. Cần phân biệt tín ngưỡng và mê tín. Cần bảo vệ giá trị văn hóa đích thực.

4.2. Kiến nghị giải pháp phát huy giá trị văn hóa Đạo Mẫu

Để phát huy giá trị tích cực, cần nhiều giải pháp. Chính quyền cần hỗ trợ. Các nhà nghiên cứu cần tham gia. Cộng đồng cần nhận thức đúng đắn. Cần tuyên truyền về giá trị nhân văn. Tuyên truyền về ý nghĩa triết học của tín ngưỡng thờ Mẫu. Giáo dục thế hệ trẻ về di sản này. Hạn chế tiêu cực bằng cách quản lý chặt chẽ. Tránh thương mại hóa. Ngăn chặn các hành vi trục lợi. Khuyến khích thực hành tín ngưỡng chân chính. Đào tạo thanh đồng có kiến thức. Giữ gìn sự trang nghiêm của các điện thờ. Sự phối hợp giữa nhà nước, cộng đồng, học giả là chìa khóa. Điều này đảm bảo Đạo Mẫu phát triển bền vững. Nó cũng giữ được bản sắc độc đáo.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ khía cạnh triết học trong tín ngưỡng thờ mẫu của người việt vùng đồng bằng bắc bộ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (189 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN HỮU THỤ KHÍA CẠNH TRIẾT HỌC TRONG TÍN NGƢỠNG THỜ MẪU CỦA NGƢỜI VIỆT VÙNG ĐỒNG BẰNG BẮC BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC Hà Nội - 2013 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN HỮU THỤ KHÍA CẠNH TRIẾT HỌC TRONG TÍN NGƢỠNG THỜ MẪU CỦA NGƢỜI VIỆT VÙNG ĐỒNG BẰNG BẮC BỘ Chuyên ngành CNDVBC&CNDVLS Mã số: 62 22 80 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. NGUYỄN HỮU VUI Hà Nội - 2013 1 MỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA 1 LỜI CAM ĐOAN 1 MỤC LỤC 2 MỞ ĐẦU 4 CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, LÝ THUYẾT, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU, MỘT SỐ KHÁI NIỆM ĐƢỢC DÙNG TRONG LUẬN ÁN 8 1. Tình hình nghiên cứu 8 1.

Những công trình nghiên cứu về tín ngưỡng dân gian nói chung (trong đó tín ngưỡng thờ Mẫu được đề cập đến như một loại hình tín ngưỡng dân gian) 8 1. Những công trình nghiên cứu chuyên sâu về tín ngưỡng thờ Mẫu 12 1. Những công trình nghiên cứu về tín ngưỡng dân gian nói chung, tín ngưỡng thờ Mẫu nói riêng dưới góc độ triết học 18 1. Lý thuyết, cơ sở lý luận và phƣơng pháp nghiên cứu của luận án 19 1.

Các lý thuyết áp dụng trong luận án 19 1. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu của luận án 24 1. Các khái niệm đƣợc dùng trong luận án 26 1. Khái niệm tín ngưỡng dân gian 26 1.

Khái niệm tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt vùng đồng bằng Bắc bộ 27 CHƢƠNG 2. KHÁI LƢỢC CHUNG VỀ TÍN NGƢỠNG THỜ MẪU CỦA NGƢỜI VIỆT VÙNG ĐỒNG BẰNG BẮC BỘ 32 2. Những cơ sở ảnh hƣởng đến sự hình thành và tồn tại tín ngƣỡng thờ Mẫu của ngƣời Việt vùng đồng bằng Bắc bộ 32 2. Sự ảnh hưởng của điều kiện địa – văn hóa, kinh tế - xã hội đối với quá trình hình thành và tồn tại tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt vùng đồng bằng Bắc bộ 32 2.

Sự ảnh hưởng của các hình thái tôn giáo, tín ngưỡng đến sự hình thành và tồn tại của tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt vùng đồng bằng Bắc bộ 47 2. Lịch sử phát triển, điện thờ và một số nghi lễ cơ bản của tín ngƣỡng thờ Mẫu của ngƣời Việt vùng đồng bằng Bắc bộ 65 2. Lịch sử phát triển của tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt vùng đồng bằng Bắc bộ 65 2. Điện thờ và một số nghi lễ cơ bản trong tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt vùng đồng bằng Bắc bộ 73 2 CHƢƠNG 3.

QUAN NIỆM VỀ CON NGƢỜI VÀ TỰ NHIÊN TRONG TÍN NGƢỠNG THỜ MẪU CỦA NGƢỜI VIỆT VÙNG ĐỒNG BẰNG BẮC BỘ 88 3. Quan niệm về con ngƣời và mối quan hệ giữa con ngƣời với xã hội trong tín ngƣỡng thờ Mẫu của ngƣời Việt vùng đồng bằng Bắc bộ 88 3. Quan niệm về con người trong tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt vùng đồng bằng Bắc bộ 88 3.Quan niệm về mối quan hệ giữa con người với xã hội trong tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt vùng đồng bằng Bắc bộ 101 3. Quan niệm về tự nhiên và mối quan hệ giữa con ngƣời với tự nhiên trong tín ngƣỡng thờ Mẫu của ngƣời Việt vùng đồng bằng Bắc Bộ 121 3.

Quan niệm về tự nhiên trong tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt vùng đồng bằng Bắc Bộ 121 3. Mối quan hệ giữa con người với tự nhiên trong tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt vùng đồng bằng Bắc bộ 132 CHƢƠNG 4. XU HƢỚNG VẬN ĐỘNG VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ NHẰM PHÁT HUY NHỮNG GIÁ TRỊ TÍCH CỰC VÀ HẠN CHẾ NHỮNG TÁC ĐỘNG TIÊU CỰC CỦA TÍN NGƢỠNG THỜ MẪU CỦA NGƢỜI VIỆT VÙNG ĐỒNG BẰNG BẮC BỘ TRONG GIAI ĐOẠN HIỆN NAY 146 4. Nguyên nhân và biểu hiện xu hƣớng vận động của tín ngƣỡng thờ Mẫu của ngƣời Việt vùng đồng bằng Bắc bộ trong giai đoạn hiện nay 146 4.

Một số nguyên nhân ảnh hưởng đến sự vận động của tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt vùng đồng bằng Bắc bộ trong giai đoạn hiện nay 146 4. Một số xu hướng vận động của tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt vùng đồng bằng Bắc bộ trong giai đoạn hiện nay 151 4. Một số kiến nghị và giải pháp nhằm phát huy giá trị và hạn chế tiêu cực trong sự phát triển của tín ngƣỡng thờ Mẫu của ngƣời Việt vùng đồng bằng Bắc bộ trong giai đoạn hiện nay 161 4. Một số kiến nghị nhằm phát huy giá trị và hạn chế tiêu cực của tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt vùng đồng bằng Bắc bộ trong giai đoạn hiện nay 161 4.

Một số giải pháp nhằm phát huy giá trị và hạn chế tiêu cực trong sự phát triển của tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt vùng đồng bằng Bắc bộ hiện nay 165 KẾT LUẬN 173 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 177 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 178 3 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Việt Nam là một quốc gia có đời sống tín ngƣỡng, tôn giáo hết sức phong phú và đa dạng. Bên cạnh những hình thức tôn giáo hiện đại đƣợc du nhập từ bên ngoài vào nhƣ Phật giáo, Kitô giáo, Hồi giáo… hay đƣợc hình thành tại Việt Nam nhƣ: Cao Đài, Hoà Hảo thì hiện nay vẫn còn tồn tại nhiều tín ngƣỡng bản địa nhƣ tín ngƣỡng thờ cúng tổ tiên, tín ngƣỡng thờ Thành hoàng làng, tín ngƣỡng thờ Mẫu… Tín ngƣỡng thờ Mẫu là một loại hình tín ngƣỡng dân gian của ngƣời Việt đƣợc tích hợp bởi ba lớp thờ là thờ nữ thần, thờ Mẫu thần và thờ Tam phủ - Tứ phủ. Trong quá trình phát triển của mình, tín ngƣỡng thờ Mẫu đã tiếp nhận và chịu ảnh hƣởng của một số loại hình tín ngƣỡng tôn giáo khác nhƣ tín ngƣỡng thờ thần tự nhiên, Phật giáo, Đạo giáo và Nho giáo.

Với sự tự điều chỉnh và tiếp nhận nội dung từ nhiều các tôn giáo tín ngƣỡng khác nên tín ngƣỡng thờ Mẫu đã khẳng định đƣợc vị trí của mình trong đời sống tâm linh của ngƣời Việt nói chung, ngƣời Việt vùng đồng bằng Bắc bộ nói riêng. Không chỉ dừng lại ở việc thỏa mãn nhu cầu tâm linh của ngƣời Việt, tín ngƣỡng thờ Mẫu nói chung, tín ngƣỡng thờ Mẫu của ngƣời Việt vùng đồng bằng Bắc bộ nói riêng còn trở thành một bộ phận, một yếu tố không thể thiếu để cấu thành nên bản sắc văn hóa truyền thống của dân tộc Việt. Với việc tôn thờ ngƣời phụ nữ, ngƣời mẹ, coi ngƣời mẹ là đấng sáng tạo, bảo trợ cho sự tồn tại và phát triển của đất nƣớc, con ngƣời, tín ngƣỡng thờ Mẫu đã phản ánh rõ nét đặc trƣng văn hoá không chỉ của ngƣời Việt mà còn của nhiều dân tộc thiểu số khác hiện đang sinh sống trên đất nƣớc Việt Nam. Không những vậy, tín ngƣỡng thờ Mẫu còn góp phần bảo lƣu và phát triển những giá trị truyền thống và đạo lý tốt đẹp của ngƣời Việt nhƣ: đạo lý 4 “uống nƣớc nhớ nguồn”, “ăn quả nhớ ngƣời trồng cây”, truyền thống yêu nƣớc chống giặc ngoại xâm, truyền thống tôn trọng ngƣời phụ nữ.

Đồng thời, nó cũng góp phần tăng cƣờng ý thức liên kết cộng đồng cũng nhƣ có vai trò quan trọng trong đời sống tín ngƣỡng tôn giáo của ngƣời Việt nói chung, ngƣời Việt đồng bằng Bắc bộ nói riêng trong lịch sử cũng nhƣ hiện tại. Tuy nhiên, bên cạnh những giá trị văn hóa tích cực của tín ngƣỡng thờ Mẫu, còn rất nhiều yếu tố dễ bị lợi dụng trở thành hiện tƣợng mê tín dị đoan, gây lãng phí thời gian, tiền của, sức khoẻ của nhân dân, ảnh hƣởng đến sự phát triển lành mạnh của các quan hệ xã hội, cản trở sự nghiệp xây dựng và phát triển nền văn hoá tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc mà Đảng và nhân dân ta đang tiến hành. Trong Hội nghị Trung ƣơng Bảy (Khoá IX) về công tác tôn giáo, Đảng ta đã khẳng định: “tín ngƣỡng, tôn giáo là nhu cầu tinh thần của một bộ phận nhân dân, đang và sẽ tồn tại cùng dân tộc trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội ở nƣớc ta”[22, tr. 48] và việc “giữ gìn và phát huy những giá trị tích cực của truyền thống thờ cúng tổ tiên, tôn vinh những ngƣời có công với Tổ quốc, dân tộc và nhân dân”[22, tr.

55] là một bộ phận quan trọng trong quan điểm chỉ đạo của Đảng trên lĩnh vực tôn giáo, tín ngƣỡng. Việc nghiên cứu để chỉ ra những giá trị và hạn chế của tín ngƣỡng thờ Mẫu của ngƣời Việt vùng đồng bằng Bắc Bộ (dƣới nhiều góc độ) đã đƣợc nhiều công trình thực hiện. Tuy nhiên, có thể nhận thấy, mặc dù tín ngƣỡng thờ Mẫu của ngƣời Việt vùng đồng bằng Bắc bộ mới chỉ phát triển là một loại hình tín ngƣỡng dân gian, nhƣng nội dung và nghi lễ của nó cũng chứa đựng những yếu tố mang tính tƣ tƣởng phản ánh thái độ và nhận thức của ngƣời Việt vùng đồng bằng Bắc bộ trong mối quan hệ với môi trƣờng tự nhiên cũng nhƣ trong mối quan hệ với xã hội mà họ đang sống. 5 Vì vậy, nếu nhƣ việc nghiên cứu tín ngƣỡng thờ Mẫu vùng đồng bằng Bắc bộ đƣợc tiến hành dƣới góc độ triết học sẽ góp phần làm rõ hơn, sâu sắc thêm giá trị về mặt tƣ tƣởng triết học của loại hình tín ngƣỡng này, qua đó giúp cho chúng ta có đƣợc cái nhìn khách quan hơn về nó, đặc biệt khi có rất nhiều các ý kiến nhận xét trái chiều về vai trò và tác động của tín ngƣỡng thờ Mẫu trong tình hình hiện nay.

Với ý nghĩa lý luận và thực tiễn trên, tôi đã chọn vấn đề Khía cạnh triết học trong tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt vùng đồng bằng Bắc Bộ làm đề tài luận án tiến sỹ chuyên ngành CNDVBC và CNDVLS. Mục đích và nhiệm vụ của luận án Mục đích: Phân tích khía cạnh triết học trong tín ngƣỡng thờ Mẫu của ngƣời Việt vùng đồng bằng Bắc bộ. Nhiệm vụ: - Tìm hiểu những cơ sở ảnh hƣởng đến sự hình thành và tồn tại của tín ngƣỡng thờ Mẫu của ngƣời Việt vùng đồng bằng Bắc bộ; khái lƣợc lịch sử phát triển, điện thờ và một số nghi lễ cơ bản của tín ngƣỡng thờ Mẫu của ngƣời Việt vùng đồng bằng Bắc bộ. - Khái quát những khía cạnh triết học trong tín ngƣỡng thờ Mẫu của ngƣời Việt vùng đồng bằng Bắc bộ thông qua quan niệm về con ngƣời, tự nhiên, về mối quan hệ giữa con ngƣời với xã hội và tự nhiên trong tín ngƣỡng thờ Mẫu của ngƣời Việt vùng đồng bằng Bắc bộ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Khía cạnh triết học tín ngưỡng thờ Mẫu người Việt Bắc Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khía cạnh triết học tín ngưỡng thờ Mẫu người Việt Bắc Bộ thể hiện sự giao thoa giữa tâm linh, văn hóa bản địa và triết lý nhân sinh sâu sắc.

Luận án "Khía cạnh triết học tín ngưỡng thờ Mẫu người Việt Bắc Bộ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Khía cạnh triết học tín ngưỡng thờ Mẫu người Việt Bắc Bộ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Khía cạnh triết học tín ngưỡng thờ Mẫu người Việt Bắc Bộ" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Triết Học.

Luận án "Khía cạnh triết học tín ngưỡng thờ Mẫu người Việt Bắc Bộ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Khía cạnh triết học tín ngưỡng thờ Mẫu người Việt Bắc Bộ" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Khía cạnh triết học tín ngưỡng thờ Mẫu người Việt Bắc Bộ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter