Luận án tiến sĩ: Logic hình thành, phát triển khái niệm - Trần Thị Ngọc Anh, ĐHQG HN

Luận án tiến sĩ phân tích logic nền tảng về sự hình thành, phát triển của khái niệm. Nghiên cứu này mang lại cái nhìn mới mẻ về bản chất tư duy con người.

Trường ĐH

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn

Chuyên ngành

Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

174

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tầm quan trọng và sự hình thành các khái niệm mới

Khái niệm đóng vai trò trung tâm trong hoạt động nhận thức và thực tiễn của con người. Chúng vừa là kết quả của sự phản ánh thế giới khách quan, vừa là công cụ lý luận để tiếp tục khám phá, cải tạo thế giới. Thực tiễn hiện đại đang biến đổi nhanh chóng, tạo ra nhu cầu cấp thiết về sự hình thành các khái niệm khoa học mới. Việc làm chủ, phát triển và áp dụng linh hoạt các khái niệm mới này có ý nghĩa then chốt, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế tri thức đang định hình. Nền kinh tế tri thức đòi hỏi con người phải liên tục học tập, đổi mới và sáng tạo. Sự hiểu biết sâu sắc về lôgic hình thành, phát triển khái niệm giúp chúng ta nắm bắt tri thức hiệu quả hơn, thúc đẩy sự tiến bộ xã hội. Tài liệu này khám phá sâu về quá trình này từ góc độ triết học, cung cấp cái nhìn toàn diện về bản chất động của khái niệm.

1.1. Vai trò của khái niệm trong nhận thức và thực tiễn

Khái niệm là công cụ nhận thức cơ bản của tư duy. Chúng phản ánh thế giới khách quan một cách gián tiếp, khái quát các đặc điểm bản chất của đối tượng. Khái niệm không chỉ là kết quả của tư duy mà còn là phương tiện để con người tiếp tục nhận thức sâu hơn. Chúng giúp tổ chức tri thức, tạo nền tảng cho sự hiểu biết có hệ thống. Trong thực tiễn, khái niệm định hướng hành động, giúp con người dự báo và kiểm soát các hiện tượng. Việc làm chủ các khái niệm khoa học thúc đẩy khả năng giải quyết vấn đề, nâng cao hiệu quả công việc. Sự phát triển của xã hội, khoa học luôn gắn liền với sự hình thành và tinh chỉnh các khái niệm mới.

1.2. Nhu cầu cập nhật khái niệm trong kinh tế tri thức

Kinh tế tri thức yêu cầu trình độ tri thức cao, liên tục đổi mới, sáng tạo. Trong môi trường này, tri thức và khái niệm mới xuất hiện với tốc độ chóng mặt. Việc nắm vững, cập nhật và vận dụng hiệu quả các khái niệm là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển. Các khái niệm như 'kinh tế tri thức' hay 'phát triển bền vững' đã thay đổi cách chúng ta nhìn nhận thế giới. Người lao động cần có khả năng học tập suốt đời, thường xuyên bổ sung kiến thức, trau dồi kỹ năng. Điều này bao gồm việc tiếp nhận các khái niệm mới, hiểu rõ bản chất và mối liên hệ của chúng. Khả năng thích ứng với sự thay đổi của khái niệm quyết định năng lực cạnh tranh cá nhân và quốc gia.

II.Quan niệm triết học về sự hình thành khái niệm

Lịch sử triết học ghi nhận nhiều quan điểm khác nhau về quá trình hình thành, phát triển của khái niệm. Các trường phái triết học từ cổ đại đến hiện đại đều tìm cách lý giải bản chất, nguồn gốc và sự vận động của khái niệm. Những quan niệm này phản ánh trình độ nhận thức, bối cảnh lịch sử-xã hội của từng thời kỳ. Việc tổng kết, phân tích các quan niệm lịch sử giúp làm sáng tỏ hơn lôgic nội tại của khái niệm. Từ đó, người nghiên cứu có thể xây dựng một cái nhìn biện chứng, toàn diện về khái niệm. Đây là nền tảng quan trọng cho việc nghiên cứu sâu hơn về lôgic của khái niệm trong triết học hiện đại.

2.1. Khái niệm trong triết học cổ đại và trung đại

Triết học cổ đại, đặc biệt là triết học Hy Lạp, quan tâm sâu sắc đến vấn đề 'cái chung' (universals). Plato cho rằng khái niệm là sự phản ánh các 'Ý niệm' vĩnh cửu, tồn tại độc lập. Aristotle nhấn mạnh khái niệm được hình thành từ kinh nghiệm giác quan thông qua quá trình trừu tượng hóa. Trong triết học trung đại, cuộc tranh luận giữa 'duy danh' (nominalism) và 'duy thực' (realism) về bản chất của khái niệm là tâm điểm. Người duy thực khẳng định cái chung tồn tại thực, độc lập với tư duy. Người duy danh cho rằng khái niệm chỉ là tên gọi, ký hiệu do con người đặt ra. Các quan điểm này đặt nền móng cho sự phát triển tư duy về khái niệm.

2.2. Khái niệm trong triết học cận đại và hiện đại

Triết học cận đại chứng kiến sự đối lập giữa chủ nghĩa duy lý và chủ nghĩa kinh nghiệm. Descartes, Spinoza đề cao vai trò của lý tính, cho rằng khái niệm xuất phát từ các ý niệm bẩm sinh hoặc được suy diễn logic. Locke, Hume, mặt khác, khẳng định mọi khái niệm đều bắt nguồn từ kinh nghiệm giác quan. Kant cố gắng dung hòa hai trường phái, coi khái niệm là sự tổng hợp giữa kinh nghiệm và các hình thức tư duy tiên nghiệm. Triết học phương Tây hiện đại tiếp tục phát triển quan điểm về khái niệm. Chủ nghĩa thực chứng logic tập trung vào ngôn ngữ, lôgic của các khái niệm khoa học. Các trường phái khác nghiên cứu khái niệm trong mối liên hệ với cấu trúc tư duy, xã hội, văn hóa. Sự phức tạp của khái niệm được nhấn mạnh.

III.Lôgic nội tại của quá trình phát triển khái niệm

Quá trình hình thành, phát triển khái niệm không phải là ngẫu nhiên. Nó tuân theo một lôgic vận động nội tại, gắn liền với hoạt động nhận thức và thực tiễn của con người. Lôgic này phản ánh các quy luật biện chứng của sự phát triển. Khái niệm không phải là tĩnh tại mà liên tục thay đổi, hoàn thiện dưới tác động của nhiều yếu tố. Việc khám phá lôgic nội tại giúp hiểu sâu sắc hơn về cơ chế vận hành của tư duy trừu tượng. Nó cũng cung cấp cơ sở phương pháp luận để hình thành và truyền đạt khái niệm một cách hiệu quả. Đây là trọng tâm của nghiên cứu triết học về khái niệm, phơi bày bản chất động và phức tạp của chúng.

3.1. Thực tiễn là nền tảng hình thành khái niệm

Thực tiễn là điểm khởi đầu và là tiêu chuẩn kiểm nghiệm của mọi nhận thức. Các khái niệm hình thành từ sự tổng kết kinh nghiệm thực tiễn. Con người thông qua hoạt động lao động, sản xuất và giao tiếp, tiếp xúc với thế giới khách quan. Từ đó, các hiện tượng, đối tượng được nhận thức thông qua cảm tính. Quá trình trừu tượng hóa, khái quát hóa từ các dữ liệu cảm tính tạo ra khái niệm. Khái niệm không tách rời thực tiễn mà luôn được thực tiễn bổ sung, điều chỉnh. Sự thay đổi trong thực tiễn tạo ra nhu cầu hình thành khái niệm mới. Chúng được kiểm chứng và hoàn thiện qua hoạt động thực tiễn.

3.2. Yếu tố tâm lý ảnh hưởng quá trình khái niệm hóa

Quá trình hình thành, phát triển khái niệm không chỉ là một quá trình lôgic khách quan. Nó còn chịu tác động mạnh mẽ từ các yếu tố tâm lý chủ quan. Những yếu tố như sự chú ý, ghi nhớ, tư duy, ngôn ngữ, động cơ, cảm xúc đều ảnh hưởng đến cách con người tiếp nhận và xử lý thông tin. Từ đó, chúng tác động đến việc hình thành các khái niệm. Ví dụ, khả năng tập trung cao giúp nhận diện các đặc điểm bản chất nhanh chóng hơn. Trí nhớ tốt hỗ trợ việc lưu giữ và so sánh các kinh nghiệm. Ngôn ngữ cung cấp các công cụ biểu đạt và cấu trúc cho khái niệm. Sự tương tác giữa yếu tố tâm lý và lôgic là phức tạp, song hành trong quá trình khái niệm hóa.

IV.Quy luật hình thành và phát triển khái niệm triết học

Quá trình hình thành và phát triển khái niệm tuân theo các quy luật biện chứng cơ bản. Chúng không diễn ra một cách tuyến tính hay đơn giản mà là một quá trình phức tạp, đầy mâu thuẫn. Các quy luật này thể hiện sự vận động nội tại, sự chuyển hóa và sự tiến lên của khái niệm. Hiểu rõ các quy luật này giúp chúng ta nhận diện bản chất của sự phát triển tri thức. Đồng thời, chúng cung cấp một khung lý thuyết để phân tích sự tiến hóa của các hệ thống khái niệm trong khoa học và triết học. Các quy luật biện chứng là nền tảng cho sự hình thành các khái niệm chính xác, phong phú và sâu sắc hơn.

4.1. Sự thống nhất giữa lịch sử và lôgic trong khái niệm

Sự hình thành khái niệm là một quá trình lịch sử lâu dài. Nó phản ánh quá trình nhận thức của nhân loại từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp. Lôgic của khái niệm là sự khái quát hóa những giai đoạn lịch sử ấy, loại bỏ các yếu tố ngẫu nhiên, nhấn mạnh các yếu tố tất yếu. Lịch sử là cơ sở, là nguồn gốc của lôgic. Lôgic phản ánh lịch sử một cách cô đọng, hệ thống. Trong khái niệm, lịch sử phát triển nhận thức và lôgic nội tại của khái niệm luôn thống nhất biện chứng. Sự hiểu biết này giúp chúng ta nhìn nhận khái niệm không chỉ là một cấu trúc tĩnh mà là sản phẩm của một quá trình động.

4.2. Khái niệm phát triển qua mâu thuẫn và phủ định

Sự hình thành, phát triển khái niệm diễn ra thông qua quá trình đấu tranh, giải quyết mâu thuẫn. Mâu thuẫn giữa nhận thức cũ và thực tiễn mới là động lực thúc đẩy khái niệm tiến hóa. Khái niệm mới ra đời để giải quyết những hạn chế, thiếu sót của khái niệm cũ. Điều này thể hiện quy luật phủ định của phủ định trong triết học biện chứng. Khái niệm mới không đơn thuần bác bỏ cái cũ mà kế thừa, phát triển trên nền tảng của nó. Quá trình này giúp khái niệm ngày càng sâu sắc, phản ánh chân lý toàn diện hơn. Mâu thuẫn nội tại của đối tượng nhận thức dần được bộc lộ trong quá trình này.

4.3. Quá trình đi từ trừu tượng đến cụ thể của khái niệm

Khái niệm hình thành và phát triển theo quy luật đi từ trừu tượng đến cụ thể trong tư duy. Ban đầu, nhận thức chỉ nắm bắt được những khía cạnh riêng lẻ, trừu tượng của đối tượng. Qua quá trình phân tích, tổng hợp, khái quát hóa, các khái niệm dần được cụ thể hóa. Chúng trở nên phong phú hơn, phản ánh nhiều mối liên hệ, thuộc tính của sự vật. Sự cụ thể trong tư duy là sự tái tạo lại cái cụ thể hiện thực trên bình diện khái niệm. Nó là sự thống nhất của nhiều mặt, nhiều quan hệ. Quá trình này giúp xây dựng một hệ thống khái niệm chặt chẽ, phản ánh thế giới một cách toàn diện, sâu sắc.

V.Khái niệm và quá trình phát triển trong môi trường sư phạm

Môi trường sư phạm là nơi các khái niệm được truyền đạt, tiếp nhận và phát triển một cách có chủ đích. Việc hiểu rõ lôgic hình thành, phát triển khái niệm có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong giáo dục. Nó giúp các nhà giáo dục xây dựng phương pháp giảng dạy hiệu quả, giúp học sinh, sinh viên nắm vững tri thức khoa học. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc tiếp thu định nghĩa mà còn bao gồm sự hiểu biết về nguồn gốc, sự tiến hóa và mối liên hệ của các khái niệm. Nâng cao năng lực khái niệm cho người học là mục tiêu cốt lõi để phát triển tư duy phản biện, sáng tạo. Các giải pháp sư phạm cần được thiết kế dựa trên các quy luật về khái niệm.

5.1. Đặc điểm hình thành khái niệm trong giáo dục

Trong môi trường sư phạm, quá trình hình thành khái niệm thường diễn ra dưới sự hướng dẫn của giáo viên. Nó mang tính kế thừa cao, dựa trên các tri thức đã được tổng kết. Học sinh, sinh viên không tự mình khám phá lại toàn bộ quá trình lịch sử hình thành khái niệm. Thay vào đó, họ tiếp thu các khái niệm đã có, rồi dần đào sâu và mở rộng. Việc này đòi hỏi sự tương tác giữa chủ thể học tập và đối tượng tri thức. Các hoạt động như phân tích, so sánh, khái quát hóa, vận dụng là cần thiết. Khái niệm được tiếp nhận thông qua ngôn ngữ, ví dụ minh họa và thực hành. Chất lượng của khái niệm được hình thành phụ thuộc vào phương pháp giảng dạy và năng lực tư duy của người học.

5.2. Giải pháp nâng cao năng lực khái niệm cho người học

Để nâng cao năng lực tiếp nhận, hình thành và vận dụng khái niệm, cần có các giải pháp sư phạm đồng bộ. Giáo viên cần chú trọng phân tích nguồn gốc, quá trình phát triển lịch sử của khái niệm. Việc này giúp người học hiểu rõ bản chất, tránh học vẹt. Khuyến khích tư duy phản biện, đặt câu hỏi về các định nghĩa hiện có. Tạo điều kiện cho người học thực hành, vận dụng khái niệm vào giải quyết vấn đề thực tiễn. Sử dụng đa dạng các phương pháp giảng dạy, bao gồm sơ đồ tư duy, thảo luận nhóm, nghiên cứu tình huống. Cần đặc biệt chú ý đến mối liên hệ giữa các khái niệm, xây dựng hệ thống tri thức chặt chẽ. Đánh giá không chỉ kiến thức mà còn cả khả năng phân tích, tổng hợp khái niệm.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ logic của sự hình thành phát triển khái niệm luận án ts cndvbccndvls 5 01 02

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (174 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠ I HỌC QUỐC GIA H À NỘI TRƯ ỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VÃN Trần Thị Ngọc Anh LÔGIC CỦA Sự HÌNH THÀNH, PHÁT TRIỂN KHÁI NIỆM Chu\ẻn ngành : Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử M ã sô : 5.02 L U Ậ N Á N T IẾ N S ĩ T R IẾ T H Ọ C N g ư ờ i hướng dẫn khoa học: I. Bùi Thanh Qu [Vaì hoc oupcơThlT^ Ị 2. Vương Tất Đạt í. II H À NỘ I - 2004 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn của PGS.

Bùi Thanh Quất và TS. Vương Tất Đạt, có sự tham khảo tài liệu của những tác giả ghi trong danh mục tài liệu. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Trần Thị Ngọc Anh LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tối, dưới sự hướng dẫn của PGS.

Bùi Thanh Quất và TS. Vương Tất Đạt, có sự tham khảo tài liệu của những tác giả ghi trong danh mục tài liệu. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Trần Thị Ngọc Anh MỤC LỤC T ra n ° Phần mở đầu.

3 Phần nội dung. Q uan niệm về sự hình thành, phát triển của khái niệm trong lịch sử triết h ọ c. Một số khái niệm cơ bản. Một số quan niệm cơ bản về sự hình thành,phát triển khái niệm trong lịch sử triết học.

Quan niệm về sự hình thành, phát triển của khái niệm trong triết học cổ đại và trung đại. Quan niệm về sự hình thành, phát triển của khái niệm trong triết học cận đại. Quan niệm về sự hình thành, phát triển của khái niệm trong triết học phương Tây hiện đại. Lỏgic vận động nội tại của quá trình hình thành, phát triển khái niệm.

Thực tiễn với sự hình thành, phát triển của khái niệm. Một số đặc điểm mang tính quy luật của quá trình hình thành, phát triển khái niệm. Quá trình thống nhất giữa lịch sử và lôgic trong sự hình thành, phát triển khái niệm. Quá trình đi từ tích luỹ về lượng đến sự biến đổi về chất và ngược lại trong sự hình thành, phát triển kháiniệm.

Quá trình hình thành, phát triển khái niệm là quá trình mâu thuẫn của đối tượng dần được bộc lộ trước nhận thức của chủ thể. Quá trình phủ định của phủ định trong sự hình thành, phát triển khái niệm. Quá trình đi từ trừu tượng đến cụ thể trong sự hình thành, phát triển khái niệm. Tác động của một số yếu tố lâm lý tói quátrình hình thành, phát triển khái niệm.

Quá trình hình thành, phát triển khái niệm trong mói trường sư phạm. Một số đặc điểm của quá trình hình thành khái niệm trong môi trường sư phạm. Một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực tiếp nhận, hình thành,vận dụng các khái niệm cho học sinh, sinh viên trong môi trường sư phạm .131 Phần kết luận. 148 Những công trình nghiên cứu của tác giả có liên quan tới luận án .151 Danh mục tài liệu tham khảo.

152 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của để tài Trong hoạt động thực tiễn, việc nhận thức đúng hiện thực để cải biến theo hướng có lợi cho con người là một yêu cầu luôn được đặt lên hàng đầu. Quá trình nhận thức ấy là một quá trình biện chứng trải qua nhiều giai đoạn, mà trong đó khái niệm là một mắt khâu quan trọng, bởi vì khái niệm vừa là kết quả của sự phản ánh thế giới khách quan của con người, vừa là phương tiện lý luận để con người tiếp tục nhận thức và cải tạo thế giới ấy. Hiện nay, thực tiễn có những biến đổi sâu sắc với tốc độ nhanh c h ó n g , đó ]à điều kiện để ra đời một loạt những khái niệm khoa học mới.

Chính vì vậy, chúng ta cần phải nắm vững, phát triển và áp dụng những khái niệm mới này một cách linh hoạt vào công cuộc đổi mới, nhất là trona điều kiện đang xuất hiện một nền kinh tế mới-"kinh tế tri thức” (knowledge economy). Theo tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế (O ECD ), nền kinh tế tri thức là nền kinh tế mà trong đó "sự sản sinh, phổ cập và sử dụng tri thức của con người đóng vai trò quyết định nhất đối với sự phát triển kinh tế, tạo ra của cải, nâng cao chất lượng cuộc sống"[31,120]. Đại hội Đại biểu toàn quốc của Đảng Cộng sản Việt Nam lần thứ IX (19/4-22/4/2001) cũng chỉ rõ: "Vốn quý nhất, động lực quan trọng nhất cho sự phát triển kinh tế là tri thức.Sự sáng tạo, đổi mới thường xuyên, học tập suốt đời là những yêu cầu của kinh tế tri thức.Phát huy lợi thế của đất nước, gắn công nghiệp hóa với hiện đại hóa trong từng bước tiếp cận với kinh tế tri thức [30,47]."Để thích ứng với đòi hỏi trình độ tri thức cao, thường xuyên đổi mới, sáng tạo, trong nền kinh tế tri thức, mỗi người đều phải học tập thường xuyên, học tập suốt đời, học ở nhà trường, học trong công việc, vừa học vừa làm, mọi người phải thường xuyên được bổ túc, cập nhật kiến thức, trau dồi kỹ 3 năng phát triển trí sáng tạo, chủ động theo kịp sự đổi mới và có khả năng thúc đẩy sự đổi mới" [30,41]. Lịch sử nhận thức nhân loại cho thấy: việc làm chủ các khái niệm khoa học có vai trò vô cùng quan trọng đối với hoạt động thưc tiễn.

Để làm tốt công việc này, trước hết cần phải xác định xem các khái niệm được hình thành theo những qui luật nào, bằng cách nào con người nắm bắt được khái niệm nhanh và chính xác. Và lỏgic học đã đứng ra gánh vác sứ mạng này. Lôgic học chỉ ra rằng: thế giới mà con người đang nhận thức và tác động là một thế giới luôn vận động, biến đổi và phát triển không ngừng, nên muốn phản ánh trung thực thế giới, khái niệm cũng buộc phải vận động và biến đổi theo những quv luật của quá trình vận động ấy. Bởi vậy, việc thấu hiểu lôgic của sự hình thành, phát triển khái niệm sẽ giúp đỡ rất nhiều trong việc nâng cao năng lực tư duy khoa học, phục vụ cho quá trình nhận thức của con người một cách tích cực hơn.

Song, sự cần thiết của việc nghiên cứu khái niộm không phải đều được chúng ta đánh giá đúng và đầy đủ. Có không ít người cho rằng: đó là một vấn đề thuần túy lý thuyết và xa rời thực tế. Thiết nghĩ, nếu khống có khái niệm sẽ khôn2 thể có các ngành khoa học, và như vậy cũng đồng nghĩa với tình trạng thiếu Vắn2 tri thức. Vì vậy, nghiên cứu sinh đã chọn vấn đề "Lôgic của sự hình thành, phát triển khái niệm " làm đề tài cho luận án của mình.

Tình hình nghiên cứu đề tài Khái niệm, với tư cách là một hình thức cơ bản của tư duy trừu tượng, luôn là đối tượng của nhận thức luận và lôgic học. V ì vậy, quan điểm về sự hình thành, phát triển khái niệm nằm ở hầu hết các luận thuyết triết học thường được xem xét trên hai bình diện: lôgic hình thức và lôgic biện chứng. Từ thời cổ đại, sự hình thành khái niệm đã gắn với tên tuổi của Arixtôt (384-322 trCN). Ong đề cập tới nhận thức như một quá trình, từ cảm giác đơn lẻ đến lý tính, từ khái niệm đến phạm trù, quy luật.

Đồng thời ông cũng khẳnơ đinh tính bất biên của khái niệm. Arixtôt được coi là ông tổ của lôgic học hình 4 thức, và lý luận về khái niệm là một đóng góp quan trọng của ông. Tuy nhiên, Arixtôt chưa phân tích đến sự vận động và phát triển của khái niệm. Hêghen (1770-1831) với tư tưởng biện chứng thiên tài, lại rất quan tâm tới vấn đề đó.

Hệ thống triết học đồ sộ của ông là cả một sự minh chứng cho quá trình vận động và phát triển của khái niệm. Có thể nói Hêghen là người nghiên cứu về khái niệm tương đối sâu sắc, nhưng đáng tiếclà ỏng đã giải thích quá trình hình thành khái niệm trên quan điểm duy tâm. Tìm trong lôgic biện chứng của Héghen những tư tưởng quý báu. Mác và Ảngghen đã phát triển lên thành lỏgic biện chứng duy vật, được bổ sung qua nhiều tác phẩm của Lênin, trong đó, khái niệm được dànhmột vị trí xứng đáng, đặc biệt là trong các tác phẩm "Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê p h á n ", "Bút ký triết học".

Các nhà lôgic học Xô viết và thế giới cũng nghiên cứu nhiều về khái niệm như Đ.M ột trong những xu hướng nghiên cứu được quan tám là xem lôgic với tư cách như những mối liên hệ tất yếu, có tính quy luật của các quá trình, các hiện tượng. Như vậy, có thể xem lôgic của sự hình thành khái niệm là những mối liên hệ tất yếu, có tính quv luật của quá trình hình thành nên khái niệm ấy (xem 71,90,113,114,161,162,163. ở xu hướng này, các nhà nghiên cứu thườns phá bỏ quan niệm cho rằng khái niệm là hình thức thấp nhất của giai đoạn nhận thức lý tính, dưới phán đoán và suv luận; mà khái niệm được hình thành qua nhiều cấp độ, có thể phải qua nhiều phán đoán và suv lý khác nhau (xem 114). Cũng có xu hướng cho rằng sự hình thành khái niệm gần với sư hình thành nên thuật ngữ, hoặc quá trình này trùng hợp với quá trình tạo lập ngón ngữ của loài người từ buổi bình minh, cũng như của đứa trẻ khi bắt đầu tập nói (xem 105,120.) 5 Một xu hướng nữa quan niệm lôgic của sự hình thành khái niệm là cơ chế, là quy trình, là tính tuần tự của các thao tác tư duy kê tiếp nhau để đi đên khái niệm ấy, hay là những yếu tố cần và đủ cho sự ra đời của một khái niệm (xem 118).

Khái niệm cũng là một trong những đối tượng xem xét của triết học phương Tây hiện đại: chủ nghĩa thực dụng chủ yếu tìm kiếm khái niệm ở góc độ hiệu quả, tính hữu ích của nó; chủ nghĩa thao tác cho ý nghĩa của khái niệm đồng nhất với một tập hợp những thao tác khoa học; còn chủ nghĩa hậu cấu trúc lại phủ nhận sự tồn tại và phát triển của khái niệm, dẫn đến thuvết phi khái niệm (xem 165), hoặc tìm mọi cách để hạ thấp vai trò của khái niệm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Logic của sự hình thành, phát triển khái niệm trong triết học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích logic nền tảng về sự hình thành, phát triển của khái niệm. Nghiên cứu này mang lại cái nhìn mới mẻ về bản chất tư duy con người.

Luận án "Logic của sự hình thành, phát triển khái niệm trong triết học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2004.

Luận án "Logic của sự hình thành, phát triển khái niệm trong triết học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Logic của sự hình thành, phát triển khái niệm trong triết học" thuộc chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử. Danh mục: Triết Học.

Luận án "Logic của sự hình thành, phát triển khái niệm trong triết học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Logic của sự hình thành, phát triển khái niệm trong triết học" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Logic của sự hình thành, phát triển khái niệm trong triết học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter