Luận án tiến sĩ: Logic hình thành, phát triển khái niệm - Trần Thị Ngọc Anh, ĐHQG HN
Luận án tiến sĩ phân tích logic nền tảng về sự hình thành, phát triển của khái niệm. Nghiên cứu này mang lại cái nhìn mới mẻ về bản chất tư duy con người.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tầm quan trọng và sự hình thành các khái niệm mới
- Số trang:
- 174 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
- Chuyên ngành:
- Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử
- Tác giả:
- Trần Thị Ngọc Anh
- Năm:
- 2004
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tầm quan trọng và sự hình thành các khái niệm mới
Khái niệm đóng vai trò trung tâm trong hoạt động nhận thức và thực tiễn của con người. Chúng vừa là kết quả của sự phản ánh thế giới khách quan, vừa là công cụ lý luận để tiếp tục khám phá, cải tạo thế giới. Thực tiễn hiện đại đang biến đổi nhanh chóng, tạo ra nhu cầu cấp thiết về sự hình thành các khái niệm khoa học mới. Việc làm chủ, phát triển và áp dụng linh hoạt các khái niệm mới này có ý nghĩa then chốt, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế tri thức đang định hình. Nền kinh tế tri thức đòi hỏi con người phải liên tục học tập, đổi mới và sáng tạo. Sự hiểu biết sâu sắc về lôgic hình thành, phát triển khái niệm giúp chúng ta nắm bắt tri thức hiệu quả hơn, thúc đẩy sự tiến bộ xã hội. Tài liệu này khám phá sâu về quá trình này từ góc độ triết học, cung cấp cái nhìn toàn diện về bản chất động của khái niệm.
1.1. Vai trò của khái niệm trong nhận thức và thực tiễn
Khái niệm là công cụ nhận thức cơ bản của tư duy. Chúng phản ánh thế giới khách quan một cách gián tiếp, khái quát các đặc điểm bản chất của đối tượng. Khái niệm không chỉ là kết quả của tư duy mà còn là phương tiện để con người tiếp tục nhận thức sâu hơn. Chúng giúp tổ chức tri thức, tạo nền tảng cho sự hiểu biết có hệ thống. Trong thực tiễn, khái niệm định hướng hành động, giúp con người dự báo và kiểm soát các hiện tượng. Việc làm chủ các khái niệm khoa học thúc đẩy khả năng giải quyết vấn đề, nâng cao hiệu quả công việc. Sự phát triển của xã hội, khoa học luôn gắn liền với sự hình thành và tinh chỉnh các khái niệm mới.
1.2. Nhu cầu cập nhật khái niệm trong kinh tế tri thức
Kinh tế tri thức yêu cầu trình độ tri thức cao, liên tục đổi mới, sáng tạo. Trong môi trường này, tri thức và khái niệm mới xuất hiện với tốc độ chóng mặt. Việc nắm vững, cập nhật và vận dụng hiệu quả các khái niệm là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển. Các khái niệm như 'kinh tế tri thức' hay 'phát triển bền vững' đã thay đổi cách chúng ta nhìn nhận thế giới. Người lao động cần có khả năng học tập suốt đời, thường xuyên bổ sung kiến thức, trau dồi kỹ năng. Điều này bao gồm việc tiếp nhận các khái niệm mới, hiểu rõ bản chất và mối liên hệ của chúng. Khả năng thích ứng với sự thay đổi của khái niệm quyết định năng lực cạnh tranh cá nhân và quốc gia.
II.Quan niệm triết học về sự hình thành khái niệm
Lịch sử triết học ghi nhận nhiều quan điểm khác nhau về quá trình hình thành, phát triển của khái niệm. Các trường phái triết học từ cổ đại đến hiện đại đều tìm cách lý giải bản chất, nguồn gốc và sự vận động của khái niệm. Những quan niệm này phản ánh trình độ nhận thức, bối cảnh lịch sử-xã hội của từng thời kỳ. Việc tổng kết, phân tích các quan niệm lịch sử giúp làm sáng tỏ hơn lôgic nội tại của khái niệm. Từ đó, người nghiên cứu có thể xây dựng một cái nhìn biện chứng, toàn diện về khái niệm. Đây là nền tảng quan trọng cho việc nghiên cứu sâu hơn về lôgic của khái niệm trong triết học hiện đại.
2.1. Khái niệm trong triết học cổ đại và trung đại
Triết học cổ đại, đặc biệt là triết học Hy Lạp, quan tâm sâu sắc đến vấn đề 'cái chung' (universals). Plato cho rằng khái niệm là sự phản ánh các 'Ý niệm' vĩnh cửu, tồn tại độc lập. Aristotle nhấn mạnh khái niệm được hình thành từ kinh nghiệm giác quan thông qua quá trình trừu tượng hóa. Trong triết học trung đại, cuộc tranh luận giữa 'duy danh' (nominalism) và 'duy thực' (realism) về bản chất của khái niệm là tâm điểm. Người duy thực khẳng định cái chung tồn tại thực, độc lập với tư duy. Người duy danh cho rằng khái niệm chỉ là tên gọi, ký hiệu do con người đặt ra. Các quan điểm này đặt nền móng cho sự phát triển tư duy về khái niệm.
2.2. Khái niệm trong triết học cận đại và hiện đại
Triết học cận đại chứng kiến sự đối lập giữa chủ nghĩa duy lý và chủ nghĩa kinh nghiệm. Descartes, Spinoza đề cao vai trò của lý tính, cho rằng khái niệm xuất phát từ các ý niệm bẩm sinh hoặc được suy diễn logic. Locke, Hume, mặt khác, khẳng định mọi khái niệm đều bắt nguồn từ kinh nghiệm giác quan. Kant cố gắng dung hòa hai trường phái, coi khái niệm là sự tổng hợp giữa kinh nghiệm và các hình thức tư duy tiên nghiệm. Triết học phương Tây hiện đại tiếp tục phát triển quan điểm về khái niệm. Chủ nghĩa thực chứng logic tập trung vào ngôn ngữ, lôgic của các khái niệm khoa học. Các trường phái khác nghiên cứu khái niệm trong mối liên hệ với cấu trúc tư duy, xã hội, văn hóa. Sự phức tạp của khái niệm được nhấn mạnh.
III.Lôgic nội tại của quá trình phát triển khái niệm
Quá trình hình thành, phát triển khái niệm không phải là ngẫu nhiên. Nó tuân theo một lôgic vận động nội tại, gắn liền với hoạt động nhận thức và thực tiễn của con người. Lôgic này phản ánh các quy luật biện chứng của sự phát triển. Khái niệm không phải là tĩnh tại mà liên tục thay đổi, hoàn thiện dưới tác động của nhiều yếu tố. Việc khám phá lôgic nội tại giúp hiểu sâu sắc hơn về cơ chế vận hành của tư duy trừu tượng. Nó cũng cung cấp cơ sở phương pháp luận để hình thành và truyền đạt khái niệm một cách hiệu quả. Đây là trọng tâm của nghiên cứu triết học về khái niệm, phơi bày bản chất động và phức tạp của chúng.
3.1. Thực tiễn là nền tảng hình thành khái niệm
Thực tiễn là điểm khởi đầu và là tiêu chuẩn kiểm nghiệm của mọi nhận thức. Các khái niệm hình thành từ sự tổng kết kinh nghiệm thực tiễn. Con người thông qua hoạt động lao động, sản xuất và giao tiếp, tiếp xúc với thế giới khách quan. Từ đó, các hiện tượng, đối tượng được nhận thức thông qua cảm tính. Quá trình trừu tượng hóa, khái quát hóa từ các dữ liệu cảm tính tạo ra khái niệm. Khái niệm không tách rời thực tiễn mà luôn được thực tiễn bổ sung, điều chỉnh. Sự thay đổi trong thực tiễn tạo ra nhu cầu hình thành khái niệm mới. Chúng được kiểm chứng và hoàn thiện qua hoạt động thực tiễn.
3.2. Yếu tố tâm lý ảnh hưởng quá trình khái niệm hóa
Quá trình hình thành, phát triển khái niệm không chỉ là một quá trình lôgic khách quan. Nó còn chịu tác động mạnh mẽ từ các yếu tố tâm lý chủ quan. Những yếu tố như sự chú ý, ghi nhớ, tư duy, ngôn ngữ, động cơ, cảm xúc đều ảnh hưởng đến cách con người tiếp nhận và xử lý thông tin. Từ đó, chúng tác động đến việc hình thành các khái niệm. Ví dụ, khả năng tập trung cao giúp nhận diện các đặc điểm bản chất nhanh chóng hơn. Trí nhớ tốt hỗ trợ việc lưu giữ và so sánh các kinh nghiệm. Ngôn ngữ cung cấp các công cụ biểu đạt và cấu trúc cho khái niệm. Sự tương tác giữa yếu tố tâm lý và lôgic là phức tạp, song hành trong quá trình khái niệm hóa.
IV.Quy luật hình thành và phát triển khái niệm triết học
Quá trình hình thành và phát triển khái niệm tuân theo các quy luật biện chứng cơ bản. Chúng không diễn ra một cách tuyến tính hay đơn giản mà là một quá trình phức tạp, đầy mâu thuẫn. Các quy luật này thể hiện sự vận động nội tại, sự chuyển hóa và sự tiến lên của khái niệm. Hiểu rõ các quy luật này giúp chúng ta nhận diện bản chất của sự phát triển tri thức. Đồng thời, chúng cung cấp một khung lý thuyết để phân tích sự tiến hóa của các hệ thống khái niệm trong khoa học và triết học. Các quy luật biện chứng là nền tảng cho sự hình thành các khái niệm chính xác, phong phú và sâu sắc hơn.
4.1. Sự thống nhất giữa lịch sử và lôgic trong khái niệm
Sự hình thành khái niệm là một quá trình lịch sử lâu dài. Nó phản ánh quá trình nhận thức của nhân loại từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp. Lôgic của khái niệm là sự khái quát hóa những giai đoạn lịch sử ấy, loại bỏ các yếu tố ngẫu nhiên, nhấn mạnh các yếu tố tất yếu. Lịch sử là cơ sở, là nguồn gốc của lôgic. Lôgic phản ánh lịch sử một cách cô đọng, hệ thống. Trong khái niệm, lịch sử phát triển nhận thức và lôgic nội tại của khái niệm luôn thống nhất biện chứng. Sự hiểu biết này giúp chúng ta nhìn nhận khái niệm không chỉ là một cấu trúc tĩnh mà là sản phẩm của một quá trình động.
4.2. Khái niệm phát triển qua mâu thuẫn và phủ định
Sự hình thành, phát triển khái niệm diễn ra thông qua quá trình đấu tranh, giải quyết mâu thuẫn. Mâu thuẫn giữa nhận thức cũ và thực tiễn mới là động lực thúc đẩy khái niệm tiến hóa. Khái niệm mới ra đời để giải quyết những hạn chế, thiếu sót của khái niệm cũ. Điều này thể hiện quy luật phủ định của phủ định trong triết học biện chứng. Khái niệm mới không đơn thuần bác bỏ cái cũ mà kế thừa, phát triển trên nền tảng của nó. Quá trình này giúp khái niệm ngày càng sâu sắc, phản ánh chân lý toàn diện hơn. Mâu thuẫn nội tại của đối tượng nhận thức dần được bộc lộ trong quá trình này.
4.3. Quá trình đi từ trừu tượng đến cụ thể của khái niệm
Khái niệm hình thành và phát triển theo quy luật đi từ trừu tượng đến cụ thể trong tư duy. Ban đầu, nhận thức chỉ nắm bắt được những khía cạnh riêng lẻ, trừu tượng của đối tượng. Qua quá trình phân tích, tổng hợp, khái quát hóa, các khái niệm dần được cụ thể hóa. Chúng trở nên phong phú hơn, phản ánh nhiều mối liên hệ, thuộc tính của sự vật. Sự cụ thể trong tư duy là sự tái tạo lại cái cụ thể hiện thực trên bình diện khái niệm. Nó là sự thống nhất của nhiều mặt, nhiều quan hệ. Quá trình này giúp xây dựng một hệ thống khái niệm chặt chẽ, phản ánh thế giới một cách toàn diện, sâu sắc.
V.Khái niệm và quá trình phát triển trong môi trường sư phạm
Môi trường sư phạm là nơi các khái niệm được truyền đạt, tiếp nhận và phát triển một cách có chủ đích. Việc hiểu rõ lôgic hình thành, phát triển khái niệm có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong giáo dục. Nó giúp các nhà giáo dục xây dựng phương pháp giảng dạy hiệu quả, giúp học sinh, sinh viên nắm vững tri thức khoa học. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc tiếp thu định nghĩa mà còn bao gồm sự hiểu biết về nguồn gốc, sự tiến hóa và mối liên hệ của các khái niệm. Nâng cao năng lực khái niệm cho người học là mục tiêu cốt lõi để phát triển tư duy phản biện, sáng tạo. Các giải pháp sư phạm cần được thiết kế dựa trên các quy luật về khái niệm.
5.1. Đặc điểm hình thành khái niệm trong giáo dục
Trong môi trường sư phạm, quá trình hình thành khái niệm thường diễn ra dưới sự hướng dẫn của giáo viên. Nó mang tính kế thừa cao, dựa trên các tri thức đã được tổng kết. Học sinh, sinh viên không tự mình khám phá lại toàn bộ quá trình lịch sử hình thành khái niệm. Thay vào đó, họ tiếp thu các khái niệm đã có, rồi dần đào sâu và mở rộng. Việc này đòi hỏi sự tương tác giữa chủ thể học tập và đối tượng tri thức. Các hoạt động như phân tích, so sánh, khái quát hóa, vận dụng là cần thiết. Khái niệm được tiếp nhận thông qua ngôn ngữ, ví dụ minh họa và thực hành. Chất lượng của khái niệm được hình thành phụ thuộc vào phương pháp giảng dạy và năng lực tư duy của người học.
5.2. Giải pháp nâng cao năng lực khái niệm cho người học
Để nâng cao năng lực tiếp nhận, hình thành và vận dụng khái niệm, cần có các giải pháp sư phạm đồng bộ. Giáo viên cần chú trọng phân tích nguồn gốc, quá trình phát triển lịch sử của khái niệm. Việc này giúp người học hiểu rõ bản chất, tránh học vẹt. Khuyến khích tư duy phản biện, đặt câu hỏi về các định nghĩa hiện có. Tạo điều kiện cho người học thực hành, vận dụng khái niệm vào giải quyết vấn đề thực tiễn. Sử dụng đa dạng các phương pháp giảng dạy, bao gồm sơ đồ tư duy, thảo luận nhóm, nghiên cứu tình huống. Cần đặc biệt chú ý đến mối liên hệ giữa các khái niệm, xây dựng hệ thống tri thức chặt chẽ. Đánh giá không chỉ kiến thức mà còn cả khả năng phân tích, tổng hợp khái niệm.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học của công trình nghiên cứu bắt nguồn từ sự chuyển dịch căn bản của thế giới bước vào kỷ nguyên kinh tế tri thức (knowledge economy), nơi tri thức trở thành động lực then chốt quyết định năng suất và năng lực cạnh tranh xã hội. Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), nền kinh tế tri thức là mô hình trong đó "sự sản sinh, phổ cập và sử dụng tri thức của con người đóng vai trò quyết định nhất đối với sự phát triển kinh tế, tạo ra của cải, nâng cao chất lượng cuộc sống". Tại Việt Nam, Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ IX của Đảng Cộng sản Việt Nam (19/4 – 22/4/2001) cũng xác định tri thức là vốn quý nhất của sự phát triển kinh tế - xã hội. Trong bối cảnh thực tiễn đổi mới diễn ra sâu sắc, sự bùng nổ của các hệ thống tri thức mới đòi hỏi tư duy lý luận phải liên tục làm mới và nắm bắt bản chất của các công cụ nhận thức, mà hạt nhân cơ bản chính là khái niệm. Tính tiên phong của luận án thể hiện ở việc tiếp cận khái niệm không như một cấu trúc ngữ nghĩa tĩnh tại, mà như một quá trình vận động biện chứng phản ánh hiện thực khách quan.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) then chốt được xác định: Trong một thời gian dài, giới học thuật chịu sự chi phối nặng nề của khuynh hướng hình thức luận, xem khái niệm chỉ là đơn vị ngôn ngữ thuần túy, là thành phần tĩnh của phán đoán và suy luận theo logic hình thức, hoặc rơi vào các khuynh hướng phi duy vật như chủ nghĩa thao tác (operationalism của P. W. Bridgman) và thuyết công cụ (instrumentalism của John Dewey). Tại Việt Nam, mặc dù nhiều học giả như Tô Duy Hợp, Bùi Thanh Quất, Vũ Văn Viên, Lại Văn Toàn, Nguyễn Ngọc Hà đã đề cập đến các khía cạnh logic học, nhưng vẫn thiếu vắng một công trình triết học chuyên khảo hệ thống hóa toàn diện về lôgic của sự hình thành và phát triển khái niệm dưới lăng kính của chủ nghĩa duy vật biện chứng.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học của luận án bao gồm:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bản chất của khái niệm và quy luật vận động nội tại của quá trình hình thành, phát triển khái niệm được diễn giải như thế nào trong tiến trình lịch sử triết học thế giới?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Những quy luật biện chứng phổ biến nào (lượng - chất, mâu thuẫn, phủ định của phủ định, trừu tượng đến cụ thể, lịch sử - lôgic) trực tiếp chi phối sự sinh thành và biến đổi của khái niệm?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Quy luật hình thành và phát triển khái niệm biểu hiện đặc thù như thế nào trong hoạt động nhận thức cá thể và môi trường sư phạm, từ đó cần những giải pháp phương pháp luận nào để nâng cao năng lực tư duy khái niệm?
- Giả thuyết khoa học (H1): Khái niệm không phải là vỏ bọc tĩnh tại mà là "tế bào" và "điểm nút" của nhận thức; sự phát triển của nó tuân theo quy luật vận động của logic biện chứng duy vật, trong đó nội dung khách quan quyết định sự tiến hóa của hình thức chủ quan.
- Giả thuyết khoa học (H2): Nắm vững logic biện chứng của khái niệm cho phép tối ưu hóa quá trình sư phạm từ cấp độ tri giác cảm tính đến trừu tượng và cụ thể hóa trong thực tiễn.
Khung lý thuyết của công trình được kiến tạo trên nền tảng phép biện chứng duy vật của K. Marx, F. Engels và V. I. Lenin, kết hợp lý luận nhận thức hiện đại và các thành tựu tâm lý học hoạt động. Đóng góp đột phá của nghiên cứu là xây dựng mô hình lý luận giải mã toàn diện cơ chế vận động nội tại của khái niệm. Phạm vi nghiên cứu bao quát dung lượng khảo cứu 152 tài liệu tham khảo chuyên sâu, phân tích lịch sử tư tưởng từ cổ đại, trung đại, cận đại đến hiện đại, kết cấu trong 3 chương, 7 tiết với ý nghĩa sâu sắc cho cả triết học lý luận và khoa học giáo dục.
Literature Review và Positioning
Tiến trình nhận thức về khái niệm trong lịch sử triết học trải qua các dòng chảy tư tưởng lớn:
- Thời kỳ cổ đại và trung đại: Aristotle (384–322 TCN) đặt nền móng cho logic hình thức cổ điển với các quy luật đồng nhất, cấm mâu thuẫn, triệt tam và lý thuyết tam đoạn luận; tuy nhiên, Aristotle tuyệt đối hóa tính bất biến của khái niệm. Đối lập với ông, Plato (427–347 TCN) xây dựng "Học thuyết Ý niệm", coi khái niệm là thực thể siêu hình tồn tại độc lập trước và quyết định thế giới vật chất. Tại phương Đông, Kinh Dịch tiếp cận khái niệm (tượng) trong sự sinh thành (devenir) theo quy luật âm dương ngũ hành, trong khi Công Tôn Long (320–250 TCN) với thuyết "Bạch mã phi mã" đã tách rời siêu hình giữa "vật" và "chỉ" (tên gọi/khái niệm). Thời trung đại chứng kiến cuộc tranh luận gay gắt giữa phái Duy thực (Thomas Aquinas, 1225–1274) và phái Duy danh (Duns Scotus, 1266–1308; William of Ockham, 1285–1347), mở đường cho Roger Bacon (1214–1294) đề xướng phương pháp thực nghiệm.
- Thời kỳ cận đại: René Descartes (1596–1650) phê phán tính kinh viện của tam đoạn luận; G. W. Leibniz (1646–1716) phát triển mầm mống logic toán học; Immanuel Kant (1724–1804) phân lập logic hình thức và logic tiên nghiệm, nhưng rơi vào thuyết bất khả tri khi cắt đứt mối liên hệ giữa các phạm trù của giác tính với "vật tự nó" (Ding an sich). Đỉnh cao biện chứng thuộc về G. W. F. Hegel (1770–1831) trong tác phẩm Đại Lôgic (Wissenschaft der Logik), kiến tạo học thuyết khái niệm qua tam đoạn thức (Tính chủ quan – Tính khách quan – Ý niệm tuyệt đối), phát hiện khái niệm là sự vận động tự thân của tư duy.
- Triết học phương Tây hiện đại: Xuất hiện chủ nghĩa thực dụng của Charles S. Peirce (1839–1914), William James (1842–1910) và thuyết công cụ của John Dewey (1859–1952), định nghĩa giá trị của khái niệm qua tính hữu dụng và dự đoán tương lai; chủ nghĩa thao tác của P. W. Bridgman (1882–1961) quy giản ý nghĩa khái niệm vật lý về tập hợp các phép đo thao tác; và chủ nghĩa hậu cấu trúc với khuynh hướng giải cấu trúc dẫn đến thuyết phi khái niệm.
Cuộc tranh luận cốt lõi diễn ra giữa hai quan điểm đối lập: Một bên là chủ nghĩa duy tâm khách quan (Hegel) coi sự vận động của khái niệm tạo ra hiện thực, và bên kia là chủ nghĩa duy vật biện chứng (Marx, Engels, Lenin) xác định biện chứng của khái niệm là sự phản ánh có ý thức của biện chứng thế giới khách quan. Lenin chỉ rõ: "Những khái niệm là sản phẩm cao nhất của bộ óc, mà bản thân bộ óc lại là sản phẩm cao nhất của vật chất, do đó, lôgic khách quan, chuyên nghiên cứu tồn tại và bản chất, nói đúng ra là sự trình bày về sự phát sinh của khái niệm" [Lenin Toàn tập, tập 29, tr. 175].
Luận án định vị chính xác khoảng trống: Trong khi các nghiên cứu quốc tế của giới logic học Xô Viết (như M. M. Rosental, E. V. Ilyenkov) tập trung vào logic nhận thức luận vĩ mô, công trình này tích hợp logic vận động nội tại của khái niệm với các quy luật tâm lý học nhận thức và sư phạm học thực nghiệm. So sánh với các nghiên cứu quốc tế đương đại, luận án vượt lên tính thực dụng công cụ của phương Tây và tính tư biện thuần túy của logic học kinh viện, cung cấp một hệ thống phân tích đa tầng từ bản thể luận đến thực hành giáo dục.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và phát triển học thuyết nhận thức luận Mác-xít bằng cách làm sáng tỏ bản chất của khái niệm như một thực thể vận động. Khái niệm không thuần túy là sự đúc kết định nghĩa hình thức mà là một hệ thống tri thức cô đọng, chứa đựng cả một lý thuyết tiềm năng:
- Luận điểm 1 (P1): Khái niệm là sự thống nhất hữu cơ giữa tính chủ quan về hình thức biểu đạt và tính khách quan về nội dung phản ánh. Khi khái niệm phản ánh đúng đắn hiện thực, nó đạt tới chân lý khách quan.
- Luận điểm 2 (P2): Sự hình thành khái niệm là một chuỗi chuyển hóa biện chứng: tích lũy kinh nghiệm cảm tính $\rightarrow$ bộc lộ mâu thuẫn nội tại của đối tượng $\rightarrow$ nhảy vọt về chất trong tư duy $\rightarrow$ hình thành khái niệm trừu tượng $\rightarrow$ hiện thực hóa thành cái cụ thể trong tư duy.
- Luận điểm 3 (P3): Khái niệm không mất đi trong quá trình vận động mà "tự duy trì trong cái tồn tại khác của nó... nâng toàn khối nội dung trước kia lên cao hơn và làm cho nội bộ của nó không ngừng phong phú hơn và cô đặc thêm" [Lenin dẫn lời Hegel, tập 29, tr. 250].
Sự chuyển dịch mô thức (paradigm shift) của luận án thể hiện ở việc xác lập khái niệm là "điểm nút" và "tế bào" của tư duy. Trích dẫn viện dẫn từ nhà logic học M. M. Rosental: “Nếu như có thể so sánh nhận thức với cơ thể sống, thì khái niệm là những tế bào cấu tạo cơ thể của nhận thức. Không có sinh mệnh nào ở ngoài tế bào cấu tạo ra nó, không có nhận thức nếu không có khái niệm” [Tài liệu tham khảo số 114, tr. 293].
flowchart TD
A["Hiện thực khách quan (Thực tiễn)"] --> B["Nhận thức cảm tính (Cảm giác, Tri giác, Biểu tượng)"]
B --> C["Tích lũy lượng tri thức & Bộc lộ mâu thuẫn"]
C --> D["Bước nhảy vọt về chất (Khái niệm trừu tượng ban đầu)"]
D --> E["Quá trình Phủ định của phủ định & Vận động Lịch sử - Lôgic"]
E --> F["Khái niệm cụ thể trong tư duy (Hệ thống lý luận hoàn chỉnh)"]
F --> G["Thực tiễn cải biến thế giới & Phát sinh khái niệm mới"]
G --> A
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của công trình tích hợp ba nhánh lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết phản ánh của chủ nghĩa duy vật biện chứng: Khẳng định nguồn gốc khách quan của nội dung khái niệm.
- Lý thuyết hình thành hành động trí tuệ theo giai đoạn (Tâm lý học - Giáo dục học): Giải mã sự chuyển hóa từ hành động vật chất bên ngoài thành cấu trúc tư duy bên trong.
- Phương pháp luận trừu tượng đến cụ thể: Quy trình chuyển dịch tư duy từ những thuộc tính đơn nhất, trừu tượng đến một bức tranh toàn vẹn, đa chiều và có hệ thống về khách thể.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Khung lý thuyết này áp dụng cho các khái niệm khoa học phản ánh bản chất của thế giới hiện thực và sự vận động nhận thức của chủ thể có ý thức, loại trừ các khái niệm phi khoa học hoặc các cấu trúc mệnh đề thuần túy quy ước trong logic hình thức toán học phi nội dung.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu: Đứng trên lập trường chủ nghĩa duy vật biện chứng (dialectical materialist philosophy), coi thực tiễn là cơ sở, động lực và tiêu chuẩn kiểm tra chân lý của nhận thức.
- Phương pháp luận tích hợp: Kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp logic và phương pháp lịch sử. Phương pháp lịch sử theo dõi quá trình phát sinh, tiến hóa thực tế của các khái niệm qua các thời đại; phương pháp logic chắt lọc những mối liên hệ tất yếu, gạt bỏ những yếu tố ngẫu nhiên, bề ngoài để rút ra quy luật phát triển nội tại.
- Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (Multi-level design): Phân tích ở 3 cấp độ:
- Cấp độ vĩ mô: Tiến trình lịch sử tư tưởng triết học nhân loại (từ Cổ đại phương Đông, Hy Lạp - La Mã đến Cận - Hiện đại).
- Cấp độ trung mô: Logic vận động nội tại của các quy luật triết học chi phối quá trình nhận thức lý luận.
- Cấp độ vi mô: Cơ chế tiếp nhận, xử lý và vận dụng khái niệm của học sinh, sinh viên trong môi trường sư phạm cụ thể.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược thu thập và xử lý tư liệu: Khảo cứu văn bản học (textual hermeneutics) đối với các tác phẩm kinh điển: Biện chứng của tự nhiên, Chống Dühring của F. Engels; Bút ký triết học, Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán của V. I. Lenin; Đại Lôgic của G. W. F. Hegel; cùng các chuyên khảo của các nhà logic học Xô Viết và Việt Nam.
- Phương pháp tam giác hóa (Triangulation):
- Tam giác hóa lý thuyết (theory triangulation): So sánh đối chiếu giữa logic hình thức, logic biện chứng, logic toán và tâm lý học nhận thức.
- Tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation): Kết hợp phân tích ngữ nghĩa học, diễn dịch - quy nạp, trừu tượng hóa - khái quát hóa và tổng kết thực tiễn sư phạm.
- Đảm bảo tính giá trị và độ tin cậy: Tính giá trị cấu trúc (construct validity) được bảo đảm thông qua việc định nghĩa chặt chẽ mối quan hệ giữa thuật ngữ (vỏ ngôn ngữ), khái niệm (nội dung tư duy) và định nghĩa khái niệm (thao tác logic xác định nội hàm và ngoại diên).
Data và phân tích
- Phạm vi tư liệu học thuật: Xử lý và trích dẫn 152 nguồn tài liệu tham khảo chuyên ngành (tiếng Việt, tiếng Nga, tiếng Pháp, tiếng Đức).
- Phân tích so sánh phạm trù: Luận án áp dụng kỹ thuật phân tích ma trận logic đối chiếu giữa các hệ thống phạm trù:
| Tiêu chí so sánh | Logic hình thức cổ điển | Logic biện chứng duy vật |
|---|---|---|
| Bản chất khái niệm | Tĩnh tại, bất biến, chỉ phản ánh dấu hiệu bề ngoài | Vận động, biến đổi, phản ánh chiều sâu bản chất |
| Mối quan hệ với mâu thuẫn | Triệt tiêu mâu thuẫn (quy luật cấm mâu thuẫn) | Mâu thuẫn là hạt nhân, nguồn gốc của sự phát triển |
| Phương thức tiếp cận | Tách rời nội dung, tập trung vào cấu trúc hình thức | Thống nhất biện chứng giữa nội dung và hình thức |
| Tính linh hoạt | Cố định, đóng khung trong các định nghĩa quy ước | Mềm dẻo, năng động, chuyển hóa giữa các mặt đối lập |
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Khái niệm là sự kết tinh của toàn bộ quá trình nhận thức tích cực: Khái niệm không đơn thuần đứng trước hay đứng sau phán đoán và suy luận theo trật tự tuyến tính của logic hình thức, mà là "điểm xuất phát đồng thời là kết quả" của chuỗi vô tận những bước tuần hoàn tư tưởng.
- Quy luật mâu thuẫn là động lực nội tại thúc đẩy sự tiến hóa của khái niệm: Nhận thức một khái niệm là quá trình phát hiện và giải quyết mâu thuẫn giữa hiện tượng và bản chất, giữa cái đã biết và cái chưa biết. F. Engels khẳng định định nghĩa thực tế duy nhất là sự phát triển của chính bản chất sự việc, do đó: "Những định nghĩa không bao giờ có thể bao quát được mối liên hệ toàn diện của một hiện tượng trong sự phát triển đầy đủ của hiện tượng ấy. Tất cả các định nghĩa nói chung đều có tính quy ước, tương đối" [Mác – Ăngghen Toàn tập, tập 27, tr. 489].
- Tính linh hoạt và khả năng chuyển hóa của khái niệm: Lenin đúc kết tư tưởng thiên tài rằng: "Các khái niệm này cũng phải được mài sắc, gọt giũa, mềm dẻo, năng động, tương đối, liên hệ với nhau, thống nhất trong những mặt đối lập để có thể bao quát vũ trụ" [Lenin Toàn tập, tập 29, tr. 267].
- Sự khác biệt bản thể giữa logic khách quan và logic chủ quan: Logic của sự vật là khách quan, quy định nội dung của khái niệm; logic của tư duy là chủ quan nhưng phải phản ánh trung thực logic khách quan.
- Cơ chế hình thành khái niệm trong môi trường sư phạm: Sự lĩnh hội khái niệm của người học không lặp lại toàn bộ con đường mò mẫm của lịch sử nhân loại mà được "rút ngắn", đi từ tri giác trực quan, trừu tượng hóa các dấu hiệu bản chất, định hình thuật ngữ và vận dụng vào bài tập thực hành.
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý thuyết: Cung cấp luận cứ bảo vệ và phát triển phép biện chứng duy vật trước các trào lưu thực chứng mới và hậu hiện đại; làm phong phú kho tàng lý luận nhận thức tại Việt Nam.
- Đổi mới phương pháp luận: Thiết lập nguyên tắc "nghệ thuật sử dụng khái niệm" (theo cách gọi của Engels), yêu cầu các nhà khoa học phải nhìn nhận đối tượng trong sự tự vận động, không rập khuôn định nghĩa đóng kín.
- Ứng dụng giáo dục thực tiễn:
- Đề xuất quy trình 5 bước hình thành khái niệm khoa học trong giảng dạy đại học: (1) Tạo tình huống nhận thức $\rightarrow$ (2) Phân tích dữ liệu trực quan $\rightarrow$ (3) Trừu tượng hóa dấu hiệu bản chất $\rightarrow$ (4) Định nghĩa khái niệm $\rightarrow$ (5) Luyện tập vận dụng đa ngữ cảnh.
- Khắc phục triệt để tình trạng "học vẹt", học thuộc lòng thuật ngữ mà không hiểu nội hàm bản chất của học sinh, sinh viên.
- Khuyến nghị chính sách giáo dục: Đề xuất cải cách giáo trình triết học và các môn khoa học xã hội theo hướng giảm tải định nghĩa khô cứng, tăng cường tư duy phản biện, gắn liền giảng dạy lý thuyết với bối cảnh kinh tế tri thức và thực tiễn đổi mới đất nước.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn nhìn nhận các giới hạn học thuật:
- Giới hạn không gian và tư liệu: Công trình tập trung chủ yếu vào logic của khái niệm triết học và khoa học xã hội, chưa đi sâu khảo sát thực nghiệm chi tiết đối với sự hình thành các khái niệm trong khoa học tự nhiên mũi nhọn (như cơ học lượng tử, công nghệ nano hay trí tuệ nhân tạo).
- Giới hạn công cụ đo lường tâm lý: Các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến quá trình lĩnh hội khái niệm (như trực giác, cảm xúc, niềm tin) mới được phân tích ở mức độ nguyên lý triết học đại cương, chưa có điều kiện kết hợp với các kỹ thuật đo lường thực nghiệm thần kinh học nhận thức (cognitive neuroscience).
Chương trình nghiên cứu tiếp nối trong tương lai:
- Nghiên cứu sự biến đổi của hệ thống khái niệm trong kỷ nguyên số hóa và trí tuệ nhân tạo (AI/Machine Learning).
- Phát triển mô hình định lượng đánh giá năng lực tư duy khái niệm của người học ở các bậc học.
- Nghiên cứu so sánh xuyên văn hóa về phương thức tư duy khái niệm giữa truyền thống phương Đông và phương Tây.
- Xây dựng phần mềm và khung công cụ hỗ trợ trực quan hóa bản đồ khái niệm (concept mapping) phục vụ đổi mới phương pháp giảng dạy đại học.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo chuẩn mực cho học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Triết học, Logic học và Giáo dục học tại các trường đại học và viện nghiên cứu trên toàn quốc. Ước tính công trình mở ra hướng nghiên cứu liên ngành tiếp nối cho hàng chục luận văn, đề tài nghiên cứu sau tiến sĩ.
- Tác động xã hội và giáo dục: Góp phần nâng cao năng lực tư duy lý luận cho đội ngũ giảng viên và sinh viên; trực tiếp đóng góp vào việc thực hiện chủ trương đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục - đào tạo theo tinh thần Nghị quyết Đại hội Đảng.
- Giá trị quốc tế: Khẳng định sức sống và tính thời đại của phép biện chứng duy vật mác-xít trong việc giải quyết các bài toán nhận thức của thời đại mới, tạo cơ sở đối thoại học thuật bình đẳng với các trường phái triết học phương Tây đương đại.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giảng viên triết học: Tiếp cận khung lý thuyết hoàn chỉnh về logic biện chứng của khái niệm, giải quyết các bế tắc trong phương pháp luận nghiên cứu.
- Nhà hoạch định chính sách giáo dục: Có cơ sở khoa học để thiết kế chương trình đào tạo, biên soạn sách giáo khoa và đổi mới tiêu chuẩn đánh giá năng lực tư duy người học.
- Nhà nghiên cứu sư phạm & Giáo viên: Nắm vững quy trình tâm lý - logic để dẫn dắt học sinh chuyển hóa tri thức từ cảm tính sang lý tính một cách hiệu quả.
- Chuyên gia nghiên cứu & phát triển (R&D): Ứng dụng quy luật vận động của khái niệm để phát triển các khung lý thuyết mới trong đổi mới sáng tạo khoa học - công nghệ.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng và hoàn thiện học thuyết về sự thống nhất giữa logic và lịch sử của phép biện chứng duy vật mác-xít, chứng minh rằng sự phát triển của khái niệm chính là quá trình "cô đặc" và "dồn nén" lịch sử nhận thức của nhân loại vào một cấu trúc tư duy linh hoạt, mềm dẻo.
- Tính đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm? Khác với các nghiên cứu thuần túy logic hình thức của Vêđenxki hay cách tiếp cận tư biện của triết học truyền thống, luận án đã liên kết hữu cơ giữa logic biện chứng khách quan với quy luật tâm lý học nhận thức cá thể trong môi trường giáo dục thực tế.
- Phát hiện gây bất ngờ nhất có cứ liệu chứng minh? Phát hiện rằng việc định nghĩa khái niệm chỉ mang tính quy ước tương đối; việc nắm vững một khái niệm không đồng nhất với việc thuộc lòng định nghĩa, mà nằm ở năng lực vận dụng khái niệm như một "công cụ tư duy sống" để giải quyết mâu thuẫn trong thực tiễn.
- Quy trình tái lập (Replication Protocol) có được cung cấp không? Luận án cung cấp quy trình thao tác hóa 5 bước chặt chẽ trong giảng dạy và nghiên cứu để tái lập quá trình hình thành khái niệm từ cấp độ trừu tượng đến cụ thể.
- Định hướng nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Tập trung nghiên cứu sự tiến hóa của logic khái niệm trong thời đại kinh tế số, xã hội thông tin và sự tương tác giữa tư duy con người với các hệ thống biểu diễn tri thức của trí tuệ nhân tạo.
Kết luận
- Khẳng định khái niệm là sản phẩm cao nhất của tư duy nhận thức, là "tế bào" và "điểm nút" kết tinh tri thức nhân loại.
- Chứng minh toàn diện rằng logic của sự hình thành, phát triển khái niệm bị chi phối tất yếu bởi các quy luật biện chứng duy vật: lượng - chất, mâu thuẫn, phủ định của phủ định, đi từ trừu tượng đến cụ thể và thống nhất giữa lịch sử và lôgic.
- Vạch rõ ranh giới bản thể luận và nhận thức luận giữa logic hình thức tĩnh tại và logic biện chứng vận động, phê phán các khuynh hướng phi mác-xít như chủ nghĩa thao tác và thuyết công cụ.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới: Logic học sư phạm thực hành, tâm lý học nhận thức biện chứng, và biểu diễn tri thức trong khoa học hiện đại.
- Luận án để lại một di sản học thuật vững chắc, đóng góp trực tiếp vào công cuộc đổi mới tư duy khoa học và nâng cao chất lượng giáo dục đại học trong thời kỳ hội nhập quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠ I HỌC QUỐC GIA H À NỘI TRƯ ỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VÃN Trần Thị Ngọc Anh LÔGIC CỦA Sự HÌNH THÀNH, PHÁT TRIỂN KHÁI NIỆM Chu\ẻn ngành : Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử M ã sô : 5.02 L U Ậ N Á N T IẾ N S ĩ T R IẾ T H Ọ C N g ư ờ i hướng dẫn khoa học: I. Bùi Thanh Qu [Vaì hoc oupcơThlT^ Ị 2. Vương Tất Đạt í. II H À NỘ I - 2004 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn của PGS.
Bùi Thanh Quất và TS. Vương Tất Đạt, có sự tham khảo tài liệu của những tác giả ghi trong danh mục tài liệu. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Trần Thị Ngọc Anh LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tối, dưới sự hướng dẫn của PGS.
Bùi Thanh Quất và TS. Vương Tất Đạt, có sự tham khảo tài liệu của những tác giả ghi trong danh mục tài liệu. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Trần Thị Ngọc Anh MỤC LỤC T ra n ° Phần mở đầu.
3 Phần nội dung. Q uan niệm về sự hình thành, phát triển của khái niệm trong lịch sử triết h ọ c. Một số khái niệm cơ bản. Một số quan niệm cơ bản về sự hình thành,phát triển khái niệm trong lịch sử triết học.
Quan niệm về sự hình thành, phát triển của khái niệm trong triết học cổ đại và trung đại. Quan niệm về sự hình thành, phát triển của khái niệm trong triết học cận đại. Quan niệm về sự hình thành, phát triển của khái niệm trong triết học phương Tây hiện đại. Lỏgic vận động nội tại của quá trình hình thành, phát triển khái niệm.
Thực tiễn với sự hình thành, phát triển của khái niệm. Một số đặc điểm mang tính quy luật của quá trình hình thành, phát triển khái niệm. Quá trình thống nhất giữa lịch sử và lôgic trong sự hình thành, phát triển khái niệm. Quá trình đi từ tích luỹ về lượng đến sự biến đổi về chất và ngược lại trong sự hình thành, phát triển kháiniệm.
Quá trình hình thành, phát triển khái niệm là quá trình mâu thuẫn của đối tượng dần được bộc lộ trước nhận thức của chủ thể. Quá trình phủ định của phủ định trong sự hình thành, phát triển khái niệm. Quá trình đi từ trừu tượng đến cụ thể trong sự hình thành, phát triển khái niệm. Tác động của một số yếu tố lâm lý tói quátrình hình thành, phát triển khái niệm.
Quá trình hình thành, phát triển khái niệm trong mói trường sư phạm. Một số đặc điểm của quá trình hình thành khái niệm trong môi trường sư phạm. Một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực tiếp nhận, hình thành,vận dụng các khái niệm cho học sinh, sinh viên trong môi trường sư phạm .131 Phần kết luận. 148 Những công trình nghiên cứu của tác giả có liên quan tới luận án .151 Danh mục tài liệu tham khảo.
152 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của để tài Trong hoạt động thực tiễn, việc nhận thức đúng hiện thực để cải biến theo hướng có lợi cho con người là một yêu cầu luôn được đặt lên hàng đầu. Quá trình nhận thức ấy là một quá trình biện chứng trải qua nhiều giai đoạn, mà trong đó khái niệm là một mắt khâu quan trọng, bởi vì khái niệm vừa là kết quả của sự phản ánh thế giới khách quan của con người, vừa là phương tiện lý luận để con người tiếp tục nhận thức và cải tạo thế giới ấy. Hiện nay, thực tiễn có những biến đổi sâu sắc với tốc độ nhanh c h ó n g , đó ]à điều kiện để ra đời một loạt những khái niệm khoa học mới.
Chính vì vậy, chúng ta cần phải nắm vững, phát triển và áp dụng những khái niệm mới này một cách linh hoạt vào công cuộc đổi mới, nhất là trona điều kiện đang xuất hiện một nền kinh tế mới-"kinh tế tri thức” (knowledge economy). Theo tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế (O ECD ), nền kinh tế tri thức là nền kinh tế mà trong đó "sự sản sinh, phổ cập và sử dụng tri thức của con người đóng vai trò quyết định nhất đối với sự phát triển kinh tế, tạo ra của cải, nâng cao chất lượng cuộc sống"[31,120]. Đại hội Đại biểu toàn quốc của Đảng Cộng sản Việt Nam lần thứ IX (19/4-22/4/2001) cũng chỉ rõ: "Vốn quý nhất, động lực quan trọng nhất cho sự phát triển kinh tế là tri thức.Sự sáng tạo, đổi mới thường xuyên, học tập suốt đời là những yêu cầu của kinh tế tri thức.Phát huy lợi thế của đất nước, gắn công nghiệp hóa với hiện đại hóa trong từng bước tiếp cận với kinh tế tri thức [30,47]."Để thích ứng với đòi hỏi trình độ tri thức cao, thường xuyên đổi mới, sáng tạo, trong nền kinh tế tri thức, mỗi người đều phải học tập thường xuyên, học tập suốt đời, học ở nhà trường, học trong công việc, vừa học vừa làm, mọi người phải thường xuyên được bổ túc, cập nhật kiến thức, trau dồi kỹ 3 năng phát triển trí sáng tạo, chủ động theo kịp sự đổi mới và có khả năng thúc đẩy sự đổi mới" [30,41]. Lịch sử nhận thức nhân loại cho thấy: việc làm chủ các khái niệm khoa học có vai trò vô cùng quan trọng đối với hoạt động thưc tiễn.
Để làm tốt công việc này, trước hết cần phải xác định xem các khái niệm được hình thành theo những qui luật nào, bằng cách nào con người nắm bắt được khái niệm nhanh và chính xác. Và lỏgic học đã đứng ra gánh vác sứ mạng này. Lôgic học chỉ ra rằng: thế giới mà con người đang nhận thức và tác động là một thế giới luôn vận động, biến đổi và phát triển không ngừng, nên muốn phản ánh trung thực thế giới, khái niệm cũng buộc phải vận động và biến đổi theo những quv luật của quá trình vận động ấy. Bởi vậy, việc thấu hiểu lôgic của sự hình thành, phát triển khái niệm sẽ giúp đỡ rất nhiều trong việc nâng cao năng lực tư duy khoa học, phục vụ cho quá trình nhận thức của con người một cách tích cực hơn.
Song, sự cần thiết của việc nghiên cứu khái niộm không phải đều được chúng ta đánh giá đúng và đầy đủ. Có không ít người cho rằng: đó là một vấn đề thuần túy lý thuyết và xa rời thực tế. Thiết nghĩ, nếu khống có khái niệm sẽ khôn2 thể có các ngành khoa học, và như vậy cũng đồng nghĩa với tình trạng thiếu Vắn2 tri thức. Vì vậy, nghiên cứu sinh đã chọn vấn đề "Lôgic của sự hình thành, phát triển khái niệm " làm đề tài cho luận án của mình.
Tình hình nghiên cứu đề tài Khái niệm, với tư cách là một hình thức cơ bản của tư duy trừu tượng, luôn là đối tượng của nhận thức luận và lôgic học. V ì vậy, quan điểm về sự hình thành, phát triển khái niệm nằm ở hầu hết các luận thuyết triết học thường được xem xét trên hai bình diện: lôgic hình thức và lôgic biện chứng. Từ thời cổ đại, sự hình thành khái niệm đã gắn với tên tuổi của Arixtôt (384-322 trCN). Ong đề cập tới nhận thức như một quá trình, từ cảm giác đơn lẻ đến lý tính, từ khái niệm đến phạm trù, quy luật.
Đồng thời ông cũng khẳnơ đinh tính bất biên của khái niệm. Arixtôt được coi là ông tổ của lôgic học hình 4 thức, và lý luận về khái niệm là một đóng góp quan trọng của ông. Tuy nhiên, Arixtôt chưa phân tích đến sự vận động và phát triển của khái niệm. Hêghen (1770-1831) với tư tưởng biện chứng thiên tài, lại rất quan tâm tới vấn đề đó.
Hệ thống triết học đồ sộ của ông là cả một sự minh chứng cho quá trình vận động và phát triển của khái niệm. Có thể nói Hêghen là người nghiên cứu về khái niệm tương đối sâu sắc, nhưng đáng tiếclà ỏng đã giải thích quá trình hình thành khái niệm trên quan điểm duy tâm. Tìm trong lôgic biện chứng của Héghen những tư tưởng quý báu. Mác và Ảngghen đã phát triển lên thành lỏgic biện chứng duy vật, được bổ sung qua nhiều tác phẩm của Lênin, trong đó, khái niệm được dànhmột vị trí xứng đáng, đặc biệt là trong các tác phẩm "Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê p h á n ", "Bút ký triết học".
Các nhà lôgic học Xô viết và thế giới cũng nghiên cứu nhiều về khái niệm như Đ.M ột trong những xu hướng nghiên cứu được quan tám là xem lôgic với tư cách như những mối liên hệ tất yếu, có tính quy luật của các quá trình, các hiện tượng. Như vậy, có thể xem lôgic của sự hình thành khái niệm là những mối liên hệ tất yếu, có tính quv luật của quá trình hình thành nên khái niệm ấy (xem 71,90,113,114,161,162,163. ở xu hướng này, các nhà nghiên cứu thườns phá bỏ quan niệm cho rằng khái niệm là hình thức thấp nhất của giai đoạn nhận thức lý tính, dưới phán đoán và suv luận; mà khái niệm được hình thành qua nhiều cấp độ, có thể phải qua nhiều phán đoán và suv lý khác nhau (xem 114). Cũng có xu hướng cho rằng sự hình thành khái niệm gần với sư hình thành nên thuật ngữ, hoặc quá trình này trùng hợp với quá trình tạo lập ngón ngữ của loài người từ buổi bình minh, cũng như của đứa trẻ khi bắt đầu tập nói (xem 105,120.) 5 Một xu hướng nữa quan niệm lôgic của sự hình thành khái niệm là cơ chế, là quy trình, là tính tuần tự của các thao tác tư duy kê tiếp nhau để đi đên khái niệm ấy, hay là những yếu tố cần và đủ cho sự ra đời của một khái niệm (xem 118).
Khái niệm cũng là một trong những đối tượng xem xét của triết học phương Tây hiện đại: chủ nghĩa thực dụng chủ yếu tìm kiếm khái niệm ở góc độ hiệu quả, tính hữu ích của nó; chủ nghĩa thao tác cho ý nghĩa của khái niệm đồng nhất với một tập hợp những thao tác khoa học; còn chủ nghĩa hậu cấu trúc lại phủ nhận sự tồn tại và phát triển của khái niệm, dẫn đến thuvết phi khái niệm (xem 165), hoặc tìm mọi cách để hạ thấp vai trò của khái niệm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Ngọc Anh (2004). Logic của sự hình thành, phát triển khái niệm trong triết học [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/triet-hoc/luan-an-tien-si-logic-hinh-thanh-phat-trien-khai-niem
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Logic của sự hình thành, phát triển khái niệm trong triết học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích logic nền tảng về sự hình thành, phát triển của khái niệm. Nghiên cứu này mang lại cái nhìn mới mẻ về bản chất tư duy con người.
Luận án "Logic của sự hình thành, phát triển khái niệm trong triết học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2004.
Luận án "Logic của sự hình thành, phát triển khái niệm trong triết học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Logic của sự hình thành, phát triển khái niệm trong triết học" thuộc chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử. Danh mục: Triết Học.
Luận án "Logic của sự hình thành, phát triển khái niệm trong triết học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Logic của sự hình thành, phát triển khái niệm trong triết học" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Logic của sự hình thành, phát triển khái niệm trong triết học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.