Luận án: Chủ nghĩa duy ý chí và vai trò của nó đối với triết học phương Tây hiện đại

Luận án TS triết học: Chủ nghĩa duy ý chí, nguồn gốc, bản chất và ảnh hưởng sâu sắc đến triết học phương Tây hiện đại.

Tác giả

Luan An

Số trang

259

Thời gian đọc

39 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Chủ nghĩa duy ý chí Hình thành và phát triển

Chủ nghĩa duy ý chí nổi lên mạnh mẽ trong thế kỷ 19 ở Đức. Trường phái này đánh dấu một bước chuyển mình từ triết học truyền thống sang triết học hiện đại. Nó là một thách thức trực tiếp đối với chủ nghĩa duy lý, đặc biệt là tư duy biện chứng của G. Hegel. Chủ nghĩa duy ý chí kêu gọi xem xét lại vai trò của triết học. Triết học cần gắn với đời sống hiện thực của con người. Sự ra đời của nó phản ánh những yếu tố tiêu cực của chủ nghĩa tư bản. Nó cũng thể hiện sự bất lực của trật tự duy lý. Chủ nghĩa duy ý chí bám sát vào các điểm nóng của đời sống. Nó đi sâu vào những phi lý, bất công mà con người phải chịu đựng. Trường phái này nhấn mạnh sự khủng hoảng đến tận gốc rễ đời sống nội tâm. Từ đó, nó tìm kiếm nguyên nhân gây đau khổ cho con người. Phương pháp giải thoát con người khỏi khổ đau cũng được tìm kiếm. Chủ nghĩa duy ý chí vạch trần và phê phán các giá trị suy thoái của xã hội. Nó không chỉ thể hiện bản chất hư vô và bi quan chủ nghĩa. Nó còn hướng đến sự vượt qua những bản chất này. Mục tiêu là xây dựng lại những giá trị đích thực cho sự tồn tại người. Tồn tại trong tự do và trưởng thành trong sáng tạo. Với cách tiếp cận mới mẻ, chủ nghĩa duy ý chí đã thức tỉnh tư duy phản tư. Nó dự báo tính phân mảnh của triết học phương Tây hiện đại.

1.1. Bối cảnh lịch sử và tiền đề lý luận

Chủ nghĩa duy ý chí phát triển trong bối cảnh lịch sử phức tạp. Châu Âu thế kỷ 19 chứng kiến nhiều biến động. Các cuộc cách mạng công nghiệp, xã hội diễn ra. Nước Đức, nơi chủ nghĩa duy ý chí bùng nổ, có những đặc thù riêng. Xã hội Đức đối mặt với sự phân hóa sâu sắc. Tiền đề lý luận cũng rất đa dạng. Triết học phương Đông cung cấp nguồn cảm hứng quan trọng. Các tư tưởng về khổ đau và giải thoát từ Phật giáo ảnh hưởng sâu sắc. Triết học phương Tây cũng có nhiều đóng góp. Các triết gia trước đó đã đặt nền móng. Họ bàn luận về ý chí con người. Sự bùng nổ của chủ nghĩa duy ý chí là tổng hòa của các yếu tố này. Nó là sự phản ứng với những hạn chế của triết học duy lý.

1.2. Arthur Schopenhauer Ý chí vũ trụ

Arthur Schopenhauer là một trong những đại biểu đầu tiên. Ông xây dựng hệ thống triết học duy ý chí. Luận điểm chính là thế giới như là biểu tượng và ý chí. Ý chí là bản chất sâu xa nhất của thực tại. Nó là một lực mù quáng, vô thức, không có lý trí. Ý chí này tồn tại trong mọi vật thể, từ vô cơ đến hữu cơ. Con người là biểu hiện cao nhất của ý chí. Schopenhauer cho rằng cuộc đời là chuỗi khổ đau. Nguyên nhân do ý chí luôn mong muốn, không ngừng nghỉ. Sự thỏa mãn chỉ là tạm thời, rồi lại dẫn đến mong muốn khác. Để thoát khỏi khổ đau, con người cần từ bỏ ý chí. Con đường giải thoát qua mỹ học, đạo đức, và khổ hạnh. Từ khóa LSI: Arthur Schopenhauer, Ý chí, Siêu hình học.

1.3. Friedrich Nietzsche và Ý chí quyền lực

Friedrich Nietzsche là một đại biểu khác. Ông phát triển chủ nghĩa duy ý chí theo hướng mới. Khái niệm “Will to power” (Ý chí quyền lực) là trung tâm triết học của ông. Ý chí quyền lực không chỉ là bản năng sinh tồn. Nó là một động lực sống mạnh mẽ. Nó là mong muốn vượt lên chính mình. Khát vọng chinh phục, sáng tạo. Nietzsche phê phán gay gắt các giá trị cũ. Đặc biệt là đạo đức nô lệ của Kitô giáo. Ông kêu gọi sự xuất hiện của “siêu nhân”. Người siêu nhân là người vượt qua giới hạn thông thường. Sống theo ý chí quyền lực của mình. Tạo ra những giá trị mới, độc đáo. Nietzsche đối lập với quan điểm của Schopenhauer. Schopenhauer tìm cách thoát ly ý chí. Nietzsche khuyến khích khẳng định và phát huy ý chí. Từ khóa LSI: Friedrich Nietzsche, Will to power, Ý chí.

II.Nội dung triết lý duy ý chí Bản thể nhận thức nhân bản

Chủ nghĩa duy ý chí trình bày một hệ thống tư tưởng toàn diện. Nó bao gồm các quan điểm về bản thể luận, nhận thức luận và nhân bản luận. Trường phái này đã thay đổi cách nhìn về thế giới. Bản thể không còn là lý tính. Thay vào đó, nó là ý chí. Ý chí được coi là thực tại tối hậu, nguồn gốc của mọi tồn tại. Nó là một lực lượng phi lý, không mục đích. Ý chí chi phối mọi vật chất và hiện tượng. Thế giới vật lý chỉ là biểu hiện bên ngoài của ý chí. Ý chí tự biểu hiện qua vạn vật, từ những vật vô tri đến con người. Schopenhauer gọi đó là 'ý chí vũ trụ'. Ý chí không có bắt đầu, không có kết thúc. Nó là vĩnh cửu, không thể bị hủy diệt. Mọi khổ đau đến từ sự xung đột của các biểu hiện ý chí. Nó nhấn mạnh sự tác động sâu sắc của ý chí lên đời sống con người. Các triết gia duy ý chí đi tìm phương pháp giải thoát con người khỏi khổ đau.

2.1. Bản thể luận Thế giới là Ý chí vũ trụ

Bản thể luận của chủ nghĩa duy ý chí rất khác biệt. Nó khẳng định bản chất tối hậu của thực tại là ý chí. Ý chí không phải là một khái niệm trừu tượng. Nó là một lực lượng sống động, mù quáng. Ý chí không có mục đích hay lý tính. Nó tồn tại độc lập với nhận thức. Thế giới vật chất, các hiện tượng đều là biểu hiện. Chúng là sự khách quan hóa của ý chí. Arthur Schopenhauer là người đầu tiên phát triển quan điểm này. Ông cho rằng toàn bộ vũ trụ là một ý chí duy nhất. Ý chí này không ngừng vận động, biểu hiện. Con người chỉ là một hình thái phức tạp của ý chí đó. Mọi sự vật đều chứa đựng ý chí. Từ đó dẫn đến sự xung đột và khổ đau. Từ khóa LSI: Ý chí, Siêu hình học, Arthur Schopenhauer.

2.2. Nhận thức luận Biểu tượng và Ý chí

Quan điểm nhận thức luận của duy ý chí cũng độc đáo. Nó cho rằng con người chỉ nhận thức được thế giới qua biểu tượng. Biểu tượng là những gì ý chí thể hiện ra bên ngoài. Con người không thể nhận thức trực tiếp bản chất ý chí. Lý tính chỉ có thể nắm bắt được các biểu tượng. Nó không thể thấu hiểu bản chất sâu xa của thực tại. Schopenhauer nhấn mạnh giới hạn của tri thức khoa học. Khoa học chỉ dừng lại ở bề mặt, hiện tượng. Muốn hiểu bản chất, cần thông qua trực giác, cảm nhận. Friedrich Nietzsche có quan điểm riêng. Ông coi nhận thức là công cụ. Nó phục vụ cho ý chí quyền lực. Sự thật không phải là mục đích tối thượng. Nó chỉ là một công cụ giúp con người tồn tại. Từ khóa LSI: Ý chí, Chủ nghĩa duy lý.

2.3. Nhân bản luận Tác động và giải thoát khổ đau

Nhân bản luận của duy ý chí tập trung vào con người. Con người được coi là biểu hiện rõ nhất của ý chí. Ý chí là động lực chính của cuộc sống. Tuy nhiên, ý chí cũng là nguyên nhân gây ra khổ đau. Con người luôn muốn, luôn khao khát. Mong muốn này không bao giờ dứt. Sự thỏa mãn chỉ là tạm thời, rồi lại xuất hiện mong muốn mới. Đau khổ là quy luật tất yếu của tồn tại. Schopenhauer đề xuất con đường giải thoát. Đó là từ bỏ dục vọng, sống khổ hạnh. Chiêm nghiệm nghệ thuật, thực hành lòng từ bi. Nietzsche lại kêu gọi một cách khác. Ông khuyến khích đối mặt với khổ đau. Chấp nhận và khẳng định ý chí quyền lực. Biến đau khổ thành sức mạnh để vượt lên. Tự do ý chí là khả năng tạo ra giá trị mới. Con người tự định nghĩa bản chất mình. Từ khóa LSI: Ý chí, Tự do ý chí, Chủ nghĩa hiện sinh.

III.Vai trò duy ý chí Mở đường triết học hiện đại

Chủ nghĩa duy ý chí có vai trò lịch sử quan trọng. Nó là một trong những ngọn nguồn của triết học phương Tây hiện đại. Cách tiếp cận mới mẻ của nó đã thức tỉnh tư duy. Nó nhấn mạnh phương diện nhân bản và phi duy lý. Yêu cầu triết học phải có tiếng nói phản biện. Chủ nghĩa duy ý chí dự báo cho tính phân mảnh của triết học hiện đại. Nó xây dựng triết học tâm trạng. Mở đường cho triết học đời sống. Ảnh hưởng đến nhiều trường phái sau này. Từ phân tâm học đến chủ nghĩa hiện sinh. Nó cũng tác động mạnh mẽ đến triết học hậu hiện đại. Chủ nghĩa duy ý chí đã thách thức các giá trị cũ. Đồng thời mở ra không gian cho sự sáng tạo. Nó giúp con người nhìn nhận lại bản chất tồn tại. Tự do ý chí được đặt lên hàng đầu. Các nhà tư tưởng sau này đã tiếp thu và phát triển.

3.1. Ảnh hưởng đến Chủ nghĩa hiện sinh

Chủ nghĩa duy ý chí là tiền thân quan trọng. Nó mở đường cho chủ nghĩa hiện sinh. Các triết gia như Søren Kierkegaard đã chịu ảnh hưởng. Kierkegaard tập trung vào sự lựa chọn cá nhân. Trách nhiệm cá nhân trước sự tồn tại. Jean-Paul Sartre cũng phát triển tư tưởng này. Khẩu hiệu “tồn tại có trước bản chất” là cốt lõi. Con người tự định nghĩa bản thân. Không có một bản chất cố định nào. Tự do ý chí được coi là một gánh nặng. Con người phải tự chịu trách nhiệm hoàn toàn. Nỗi sợ hãi và sự lo âu là những cảm xúc tất yếu. Những khái niệm này là cốt lõi của hiện sinh. Chủ nghĩa duy ý chí đã khơi gợi và phản ánh khủng hoảng tinh thần. Nó là khủng hoảng giá trị trong xã hội hiện đại. Từ khóa LSI: Chủ nghĩa hiện sinh, Søren Kierkegaard, Jean-Paul Sartre, Tự do ý chí, Ý chí.

3.2. Liên hệ với phân tâm học và sinh khí sống

Chủ nghĩa duy ý chí tác động đến nhiều lĩnh vực. Henri Bergson với học thuyết sinh khí sống là một ví dụ. Sinh khí sống (élan vital) là một dòng chảy ý chí. Nó không ngừng vận động, sáng tạo. Nó đối lập với lý tính tĩnh tại. Tư tưởng này có nguồn gốc từ duy ý chí. Phân tâm học của Sigmund Freud cũng chịu ảnh hưởng. Freud nói về vô thức và các bản năng. Vô thức là một loại ý chí ngầm. Các bản năng chi phối hành vi con người. Từ đó giải thích bệnh tâm thần. Ý chí ở đây là lực lượng ẩn sâu. Nó điều khiển suy nghĩ và hành động mà con người không nhận ra. Tư tưởng này cho thấy sức mạnh tiềm ẩn của ý chí. Từ khóa LSI: Ý chí.

3.3. Tác động đến hậu hiện đại và triết học văn bản

Chủ nghĩa duy ý chí dự báo tính phân mảnh. Tính đa dạng của triết học phương Tây hiện đại. Nó xây dựng triết học tâm trạng. Mở đường cho triết học đời sống. Ảnh hưởng lớn đến chủ nghĩa hậu hiện đại. Hậu hiện đại phê phán các đại tự sự. Nó cho rằng không có một chân lý duy nhất. Mọi thứ là diễn giải. Nietzsche đã đặt nền móng cho tư tưởng này. Câu nói nổi tiếng: 'Không có sự thật, chỉ có diễn giải'. Triết học văn bản của chủ nghĩa hậu hiện đại cũng liên quan. Ý chí của tác giả không phải là duy nhất. Độc giả có quyền diễn giải riêng tác phẩm. Điều này làm thay đổi quan điểm về quyền lực và ý nghĩa. Từ khóa LSI: Friedrich Nietzsche, Ý chí.

IV.Giá trị hạn chế duy ý chí Đánh giá toàn diện

Chủ nghĩa duy ý chí có những giá trị và hạn chế riêng. Việc đánh giá toàn diện giúp hiểu rõ hơn vai trò của nó. Nó lật đổ chủ nghĩa duy lý truyền thống. Đặt con người vào trung tâm triết học. Nhấn mạnh khía cạnh phi lý, vô thức của tồn tại. Điều này là một bước tiến lớn. Tuy nhiên, nó cũng mang trong mình những khía cạnh tiêu cực. Quan điểm bi quan có thể dẫn đến chủ nghĩa hư vô. Việc đề cao ý chí cá nhân có thể bỏ qua yếu tố xã hội. Hiểu rõ cả hai mặt giúp chúng ta rút ra bài học. Cân bằng giữa lý trí và cảm xúc là điều cần thiết. Con người cần tự do nhưng cũng phải có trách nhiệm. Triết học cần phản ánh đời sống thực. Đồng thời giải quyết các vấn đề của con người.

4.1. Những đóng góp quan trọng của duy ý chí

Chủ nghĩa duy ý chí mang lại nhiều giá trị to lớn. Nó lật đổ sự thống trị của chủ nghĩa duy lý truyền thống. Đặt vấn đề con người vào vị trí trung tâm. Nó nhấn mạnh khía cạnh phi lý, vô thức của tồn tại con người. Điều này thức tỉnh tư duy phản tư. Kêu gọi triết học phải gắn liền với đời sống. Phê phán các giá trị bị suy thoái của xã hội. Thúc đẩy tư duy sáng tạo và ý chí vượt lên chính mình. Chủ nghĩa duy ý chí mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Từ triết học đến tâm lý học và nhân học. Nó góp phần hình thành các trường phái triết học lớn. Đánh thức nhận thức về tự do và trách nhiệm cá nhân. Từ khóa LSI: Tự do ý chí, Chủ nghĩa duy lý.

4.2. Hạn chế và khía cạnh tiêu cực

Bên cạnh những giá trị, duy ý chí cũng có hạn chế. Quan điểm bi quan của Schopenhauer. Nó khuyến khích từ bỏ dục vọng, cuộc sống. Điều này có thể dẫn đến chủ nghĩa hư vô. Tư tưởng của Nietzsche về 'Ý chí quyền lực' đôi khi bị lạm dụng. Nó có thể dẫn đến thái độ cực đoan, vô luân. Việc quá đề cao chủ nghĩa cá nhân. Điều này bỏ qua vai trò của yếu tố xã hội. Việc xem nhẹ vai trò của lý tính. Có thể gây ra sự mất cân bằng trong tư duy. Một số khía cạnh của duy ý chí khó áp dụng vào thực tiễn. Cần có sự phê phán khách quan và thận trọng. Từ khóa LSI: Ý chí, Will to power.

4.3. Quan điểm rút ra từ việc nghiên cứu

Nghiên cứu chủ nghĩa duy ý chí mang lại nhiều bài học. Nó cho thấy sự phức tạp của con người. Con người không chỉ là lý tính. Còn là ý chí, bản năng và cảm xúc. Cần có sự cân bằng giữa lý trí và cảm xúc. Khẳng định vai trò của tự do cá nhân. Đồng thời chú trọng đến trách nhiệm xã hội. Cần nhận diện các yếu tố phi lý. Chúng tồn tại trong cuộc sống và trong chính mình. Hiểu rõ giá trị của việc vượt lên. Nhưng không sa đà vào chủ nghĩa cực đoan. Triết học cần phản ánh đời sống hiện thực. Giải quyết những vấn đề cốt lõi của con người. Từ khóa LSI: Ý chí, Tự do ý chí.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Toàn văn luận án tiến sĩ triết học chủ nghĩa duy ý chí và vai trò của nó đối với triết học phương tây hiện đại

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (259 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ************** THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2015 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN **************** Người hướng dẫn khoa học: PGS. Đinh Ngọc Thạch Phản biện độc lập: PGS. Nguyễn Thanh Bình PGS. Nguyễn Tài Đông Phản biện 1: PGS.

Nguyễn Quang Điển Phản biện 2: PGS. Nguyễn Tài Đông Phản biện 3: TS. Dương Ngọc Dũng Thành phố Hồ Chí Minh – 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, luận án này là kết quả của quá trình tìm tòi và nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn của PGS. Đinh Ngọc Thạch.

Công trình này chưa từng được ai công bố. Người thực hiện NCS. Nguyễn Thị Minh Hương LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành dưới sự hướng dẫn nghiêm túc, nhiệt tình của PGS. Đinh Ngọc Thạch.

Người viết xin chân thành cảm ơn Thầy! Đồng thời xin chân thành cảm ơn cơ sở đào tạo, cơ quan công tác, đồng nghiệp, bạn bè, người thân đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi để NCS hoàn thành nhiệm vụ học tập của mình.Xin chân thành cảm ơn! MỤC LỤC Trang PHẦN MỞ ĐẦU 3 PHẦN NỘI DUNG 20 Chương 1. NHỮNG CƠ SỞ, TIỀN ĐỀ VÀ QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH, PHÁT TRIỂN CỦA CHỦ NGHĨA DUY Ý CHÍ 1. Những cơ sở hình thành chủ nghĩa duy ý chí 20 1. Bối cảnh lịch sử của các nước châu Âu thế kỷ XIX 20 1.

Bối cảnh lịch sử của nước Đức thế kỷ XIX 30 1. Những tiền đề lý luận hình thành chủ nghĩa duy ý chí 40 1. Tiền đề lý luận từ triết học phương Đông 40 1. Tiền đề lý luận từ triết học phương Tây 48 1.

Quá trình hình thành và phát triển của chủ nghĩa duy ý chí 53 1. Chủ nghĩa duy ý chí nửa đầu thế kỷ XIX trong tư tưởng triết học của A. Chủ nghĩa duy ý chí nửa sau thế kỷ XIX trong tư tưởng triết học của F.Nietzsche 66 Kết luận chương 1 76 Chương 2. NỘI DUNG TƯ TƯỞNG CƠ BẢN CỦA CHỦ NGHĨA DUY Ý CHÍ 2.

Bản thể luận của chủ nghĩa duy ý chí 79 2. Quan niệm về ý chí trong lịch sử triết học 79 2. Thế giới như là ý chí vũ trụ và ý chí quyền lực 88 2. Nhận thức luận của chủ nghĩa duy ý chí 97 2.

Nhận thức luận trên nền tảng thế giới như là biểu tượng và ý chí 97 2. Nhận thức luận trên nền tảng thế giới như là ý chí quyền lực 105 2. Nhân bản luận của chủ nghĩa duy ý chí 113 2. Tác động của ý chí đối với đời sống con người 113 2.

Giải thoát cho con người trong chủ nghĩa duy ý chí 125 Kết luận chương 2 143 Chương 3. NHỮNG GIÁ TRỊ, HẠN CHẾ CỦA CHỦ NGHĨA DUY Ý CHÍ VÀ VAI TRÒ CỦA NÓ ĐỐI VỚI TRIẾT HỌC PHƯƠNG TÂY HIỆN ĐẠI 3. Những giá trị và hạn chế của chủ nghĩa duy ý chí 145 3. Những giá trị của chủ nghĩa duy ý chí 145 3.

Những hạn chế của chủ nghĩa duy ý chí 160 3. Vai trò của chủ nghĩa duy ý chí đối với triết học phương Tây hiện đại 170 3. Chủ nghĩa duy ý chí với học thuyết sinh khí sống của H. Chủ nghĩa duy ý chí với phân tâm học của S.

Chủ nghĩa duy ý chí xây dựng triết học tâm trạng khơi dòng cho sự ra đời và phát triển của chủ nghĩa hiện sinh 189 3. Chủ nghĩa duy ý chí với triết học văn bản của chủ nghĩa hậu hiện đại 194 3. Một số quan điểm cơ bản rút ra từ việc nghiên cứu chủ nghĩa duy ý chí và vai trò của nó đối với triết học phương Tây hiện đại 204 Kết luận chương 3 214 KẾT LUẬN CHUNG 217 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ 221 TÀI LIỆU THAM KHẢO 223 CHÚ THÍCH LUẬN ÁN 234 PHỤ LỤC 253 3 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Chủ nghĩa duy ý chí ra đời và phát triển mạnh mẽ trong thế kỷ XIX ở nước Đức với tư tưởng triết học của hai đại biểu nổi tiếng là A.

Nietzsche đã đánh dấu bước chuyển từ triết học truyền thống sang triết học hiện đại, làm bùng nổ cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa duy lý, chống tư duy tư biện trong triết học của G. Hegel, yêu cầu xem xét lại vai trò của triết học và vấn đề cơ bản mà triết học cần giải quyết phải gắn với đời sống hiện thực của con người. Chủ nghĩa duy ý chí ra đời không chỉ phản ánh những yếu tố tiêu cực của chủ nghĩa tư bản, sự bất lực của trật tự duy lý, mà còn bám sát vào các điểm nóng của đời sống hiện thực từ đó đưa ra bản thể của tồn tại người, xoáy sâu vào những phi lý, những bất công mà con người phải chịu đựng, nhấn mạnh sự khủng hoảng đến tận gốc rễ đời sống nội tâm của con người, từ đó đi tìm nguyên nhân gây nên đau khổ cho con người và phương pháp giải thoát con người khỏi khổ đau. Trên cơ sở vạch trần và phê phán các giá trị bị suy thoái của xã hội đương thời, chủ nghĩa duy ý chí không chỉ thể hiện bản chất hư vô và bi quan chủ nghĩa trong đời sống con người, mà còn hướng đến sự vượt qua những bản chất này, xây dựng lại những giá trị đích thực cho sự tồn tại người, tồn tại trong tự do và trưởng thành trong sáng tạo.

Với cách tiếp cận và giải quyết các vấn đề cơ bản của triết học mới mẻ, nhấn mạnh vào phương diện nhân bản - phi duy lý và yêu cầu triết học phải có tiếng nói phản biện, chủ nghĩa duy ý chí đã thức tỉnh tư duy phản tư của con người, dự báo cho tính phân mảnh của triết học phương Tây hiện đại, xây dựng triết học tâm trạng, mở đường cho triết học đời sống, phân tâm học, chủ nghĩa hiện sinh, triết học nhân học ra đời và ảnh hưởng lớn đến triết học của chủ nghĩa hậu hiện đại, cũng như tác động mạnh mẽ đến các lĩnh vực hoạt động sáng tạo văn hóa nghệ thuật, đời sống tinh thần, tư tưởng của con người cho đến tận bây giờ. 4 Vì vậy, việc tìm hiểu chủ nghĩa duy ý chí và vai trò của nó đối với triết học phương Tây hiện đại chính là bước tiếp cận đầu tiên cần thiết để có thể nghiên cứu triết học phương Tây hiện đại ngoài mác xít sâu sắc và hợp lý hơn. Ngày này, nhân loại bước vào thế kỷ XXI, những vấn đề triết học nhân bản - phi duy lý mà chủ nghĩa duy ý chí nêu lên cách đây hơn 150 năm vẫn còn nguyên giá trị. Câu hỏi: Tại sao con người càng văn minh hơn, thì tương lai của loài người bị đe dọa hủy diệt nhiều hơn? Tại sao khoa học công nghệ càng phát triển, thì sự tha hóa bản ngã con người ngày càng sâu sắc hơn? vẫn ám ảnh loài người mỗi ngày.

Ngày qua ngày, con người cảm nhận đời sống nhân loại trong toàn cầu hình như không dựa trên những bước phát triển ổn định, bền vững, hòa bình, dân chủ, thịnh vượng cho các quốc gia dân tộc, mà ngược lại dựa trên những đợt khủng hoảng kinh tế mang tính chu kỳ ngày càng sâu rộng hơn, dựa trên sự phân cực chính trị thế giới phức tạp hơn, xung đột, chiến tranh, khủng bố, thiên tai ngày càng dồn dập và tàn khốc hơn. Ý nghĩa giải phóng con người không chỉ có trong phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc, giải phóng giai cấp, đòi quyền dân tộc tự quyết, đòi nhân quyền, đòi nữ quyền, mà còn thể hiện nổi trội trong sự đòi hỏi được tham gia vào sáng tạo các hiện tượng văn hóa chung của nhân loại, không chỉ văn hóa vật chất biểu hiện thành văn hóa tiêu dùng, lối sống hưởng thụ, mà còn là văn hóa tinh thần biểu hiện thành khát khao được trở thành một bộ phận của chúng. Chính các phát minh trong công nghệ thông tin và truyền thông đã đáp ứng nhu cầu sáng tạo văn hóa tinh thần của quần chúng và làm thay đổi rất nhiều quan điểm của các nhà triết học về thế giới, tính phi duy lý, tính bất định, tính phân mảnh của thế giới ngày càng được đề cao hơn. Ý nghĩa sống là tự do sáng tạo, không bắt buộc theo một khuôn mẫu định sẵn, mà chủ nghĩa duy ý chí nêu lên nhằm bảo tồn bản thể cá nhân độc đáo, đặc sắc của con người, bảo vệ sự công bằng cho các triết thuyết khác nhau cùng tồn tại.

Việc phát huy sức mạnh sáng tạo, đặc biệt sáng tạo trong lĩnh vực đời sống tinh thần, từ đó định ra được những lý luận phù hợp giúp con người có thể 5 đương đầu với những “cú sốc” trong hiện tại và vững bước tới tương lai là thông điệp nhân văn do chủ nghĩa duy ý chí đưa ra cho đến tận bây giờ vẫn mang tính thời sự, tính cấp thiết, vẫn còn nguyên giá trị và đòi hỏi phải được giải quyết thỏa đáng không những về mặt lý luận, mà cả về mặt thực tiễn. Đối với đất nước Việt Nam, một đất nước trải qua nhiều cuộc chiến tranh máu lửa trong quá khứ và nhiều cam go khốc liệt trong xây dựng, bảo vệ Tổ quốc ở hiện tại, trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, thực lực của chúng ta còn chưa mạnh, lại rơi vào vòng xoáy của toàn cầu hóa và thế giới phẳng, chúng ta không chỉ có nhiều cơ hội, mà còn phải đối đầu với nhiều nguy cơ, trong đó có nguy cơ lạc hậu về văn hóa so với thế giới, đặc biệt lạc hậu về tư duy lý luận. Vì vậy, một mặt, nghiên cứu chủ nghĩa duy ý chí nhằm cung cấp nguồn tài liệu khoa học và cơ sở khách quan khi nghiên cứu triết học phương Tây hiện đại, từ đó nâng cao năng lực nhận thức, tư duy lý luận cho con người Việt Nam, tránh lạc hậu, tụt hậu về tư tưởng, nhằm chắt lọc và làm sáng tỏ những giá trị tư tưởng của nhân loại “tiếp thu tinh hoa của các dân tộc trên thế giới làm giàu đẹp thêm nền văn hóa Việt Nam”[25, tr.11], nhằm xây dựng các giải pháp phát huy đúng đắn sức mạnh ý chí của con người Việt Nam và phần nào chống tư tưởng chủ quan duy ý chí trong hoạt động nhận thức và thực tiễn của chúng ta.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chủ nghĩa duy ý chí và vai trò với triết học phương Tây hiện đại" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS triết học: Chủ nghĩa duy ý chí, nguồn gốc, bản chất và ảnh hưởng sâu sắc đến triết học phương Tây hiện đại.

Luận án "Chủ nghĩa duy ý chí và vai trò với triết học phương Tây hiện đại" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chủ nghĩa duy ý chí và vai trò với triết học phương Tây hiện đại" có 259 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chủ nghĩa duy ý chí và vai trò với triết học phương Tây hiện đại" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter