Luận án TS: Nâng cao năng lực sáng tạo nghệ thuật cho sinh viên các trường nghệ thuật ở Việt Nam
Luận án TS triết học nâng cao năng lực sáng tạo nghệ thuật cho sinh viên trường nghệ thuật VN. Nghiên cứu giải pháp, phương pháp hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
190
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý luận triết học: Nền tảng phát triển năng lực sáng tạo nghệ thuật
- Số trang:
- 190 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Triết học
- Tác giả:
- Nguyen Mai Huong
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý luận triết học Nền tảng phát triển năng lực sáng tạo nghệ thuật
Luận án tập trung phân tích lý luận triết học về nghệ thuật. Khái niệm nghệ thuật và năng lực sáng tạo nghệ thuật được làm rõ. Triết học cung cấp khuôn khổ sâu sắc cho giáo dục nghệ thuật. Nó giúp hiểu bản chất hoạt động sáng tạo. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực sáng tạo được nghiên cứu kỹ lưỡng. Nền tảng lý luận này định hình cách tiếp cận việc nâng cao năng lực. Nó hướng dẫn phát triển tư duy sáng tạo cho sinh viên. Vai trò của triết học là không thể thiếu trong giáo dục nghệ thuật hiện đại. Nó đặt nền móng vững chắc cho mọi hoạt động sáng tạo nghệ thuật.
1.1. Khái niệm nghệ thuật và năng lực sáng tạo
Nghệ thuật là một hình thái ý thức xã hội đặc thù. Hoạt động nghệ thuật mang tính sáng tạo cao. Mục đích là tạo ra cái đẹp, thỏa mãn nhu cầu thẩm mỹ con người. Nó đòi hỏi trình độ năng lực thẩm mỹ vượt trội. Kinh nghiệm sống và kinh nghiệm sáng tạo cần được tích lũy. Người sáng tạo không ngừng nâng cao trình độ. Chất liệu từ cuộc sống phong phú nuôi dưỡng trí tưởng tượng. Tài năng biểu cảm xuất sắc là yếu tố cốt lõi. Sáng tạo nghệ thuật là lĩnh vực chuyên môn cao. Nó tái tạo cái đẹp, đáp ứng nhu cầu thưởng thức ngày càng phong phú của xã hội. Năng lực sáng tạo nghệ thuật bao gồm khả năng cảm thụ và thể hiện ý tưởng độc đáo.
1.2. Vai trò triết học trong giáo dục nghệ thuật
Lý luận triết học cung cấp công cụ phân tích sắc bén. Nó giúp sinh viên hiểu sâu sắc về nghệ thuật. Triết học giải thích mối quan hệ giữa nghệ thuật và xã hội. Nó định hướng tư duy sáng tạo, mở rộng giới hạn nhận thức. Triết học giáo dục thiết lập các nguyên tắc sư phạm. Nó hỗ trợ phát triển năng lực sáng tạo một cách có hệ thống. Việc áp dụng triết học giúp sinh viên xây dựng nền tảng lý luận vững chắc. Từ đó, họ có thể giải thích và phát triển các ý tưởng nghệ thuật phức tạp. Vai trò này là trọng tâm trong việc nâng cao chất lượng giáo dục nghệ thuật.
1.3. Các yếu tố tác động đến năng lực sáng tạo nghệ thuật
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển năng lực sáng tạo. Môi trường học tập là yếu tố then chốt. Nguồn lực giáo dục, cơ sở vật chất đóng vai trò quan trọng. Chương trình đào tạo cần linh hoạt, khuyến khích cá nhân hóa. Phương pháp giảng dạy phải thúc đẩy tư duy sáng tạo. Yếu tố cá nhân như tài năng bẩm sinh cũng quan trọng. Kinh nghiệm sống, trải nghiệm văn hóa hình thành nền tảng cảm xúc. Xã hội và nhu cầu thị trường cũng tác động mạnh mẽ. Việc nhận diện và tối ưu hóa các yếu tố này là cần thiết. Nó giúp phát triển năng lực sáng tạo toàn diện cho sinh viên nghệ thuật.
II. Thực trạng năng lực sáng tạo Thách thức sinh viên nghệ thuật
Thực trạng năng lực sáng tạo nghệ thuật của sinh viên các trường nghệ thuật ở Việt Nam hiện nay còn nhiều hạn chế. Luận án chỉ ra các vấn đề cấp bách. Hệ thống giáo dục nghệ thuật đối mặt với nhiều thách thức. Chất lượng đầu ra chưa đồng đều. Sinh viên thiếu môi trường thực hành sáng tạo chuyên nghiệp. Tư duy sáng tạo chưa được khuyến khích mạnh mẽ. Việc nhận diện đúng thực trạng là bước đầu tiên. Nó tạo cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp hiệu quả. Phân tích thực trạng giúp định hướng cải tiến phương pháp giảng dạy. Nó cũng giúp phát triển năng lực sáng tạo bền vững.
2.1. Đánh giá thực trạng năng lực sáng tạo hiện nay
Năng lực sáng tạo của sinh viên nghệ thuật đang ở mức độ nhất định. Một số sinh viên có tiềm năng lớn. Tuy nhiên, khả năng biến tiềm năng thành tác phẩm chất lượng còn hạn chế. Sinh viên thường gặp khó khăn trong việc thể hiện ý tưởng độc đáo. Khả năng tư duy phản biện chưa thực sự mạnh. Việc sao chép, lặp lại còn phổ biến. Mức độ khai thác các kỹ thuật mới còn chưa cao. Đánh giá này giúp xác định những điểm cần cải thiện. Nó là cơ sở để xây dựng lộ trình phát triển năng lực sáng tạo hiệu quả hơn. Thực trạng này đòi hỏi sự can thiệp từ nhiều phía.
2.2. Những hạn chế tồn tại trong giáo dục nghệ thuật
Giáo dục nghệ thuật tại các trường nghệ thuật Việt Nam có một số hạn chế. Chương trình đào tạo đôi khi còn nặng lý thuyết. Việc thiếu các hoạt động thực hành sáng tạo thực tế là một vấn đề. Phương pháp giảng dạy truyền thống chưa khuyến khích tư duy đột phá. Giảng viên có thể thiếu kinh nghiệm trong việc dẫn dắt tư duy sáng tạo. Cơ sở vật chất, trang thiết bị chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Môi trường ít cơ hội giao lưu quốc tế. Các hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến phát triển năng lực sáng tạo của sinh viên. Cần có sự đổi mới toàn diện.
2.3. Vấn đề đặt ra cho sinh viên các trường nghệ thuật
Sinh viên các trường nghệ thuật đối mặt với áp lực lớn. Họ cần trang bị kỹ năng mềm và khả năng thích ứng. Nhu cầu xã hội về sáng tạo nghệ thuật ngày càng đa dạng. Thị trường lao động đòi hỏi sự đổi mới liên tục. Sinh viên cần khả năng tự học, tự nghiên cứu. Họ cũng cần phát triển năng lực hợp tác nhóm. Vấn đề tài chính, việc làm sau tốt nghiệp cũng là mối bận tâm. Để thành công, sinh viên phải vượt qua những thách thức này. Họ cần được hỗ trợ để phát huy tối đa tư duy sáng tạo và tài năng.
III. Nâng cao năng lực sáng tạo Giải pháp cho giáo dục nghệ thuật
Luận án đề xuất các phương hướng và giải pháp cơ bản. Mục tiêu là nâng cao năng lực sáng tạo nghệ thuật cho sinh viên. Các giải pháp tập trung vào đổi mới phương pháp giảng dạy. Đồng thời, nó nhấn mạnh việc tạo môi trường học tập tích cực. Triết học giáo dục cung cấp kim chỉ nam cho các thay đổi này. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp sẽ mang lại hiệu quả rõ rệt. Nó góp phần vào sự phát triển năng lực toàn diện cho sinh viên. Các trường nghệ thuật cần chủ động thực hiện những đề xuất này. Điều đó đảm bảo chất lượng đào tạo và đáp ứng nhu cầu xã hội.
3.1. Phương hướng phát triển năng lực sáng tạo
Phương hướng chính là cá nhân hóa quá trình học tập. Mỗi sinh viên là một chủ thể sáng tạo độc đáo. Giáo dục nghệ thuật cần khuyến khích sự tự do biểu đạt. Tạo điều kiện cho sinh viên thử nghiệm các ý tưởng mới. Phát triển năng lực cần gắn liền với thực tiễn xã hội. Nâng cao khả năng thích ứng và đổi mới của sinh viên. Định hướng đào tạo cần tập trung vào các kỹ năng thế kỷ 21. Nó bao gồm tư duy phản biện, giải quyết vấn đề. Từ đó, sinh viên có thể phát triển toàn diện. Điều này giúp họ trở thành những nghệ sĩ có tầm nhìn và bản lĩnh.
3.2. Giải pháp cơ bản thúc đẩy tư duy sáng tạo
Cần áp dụng các phương pháp giảng dạy tích cực. Khuyến khích thảo luận, tranh biện trong lớp học. Tăng cường các dự án thực hành sáng tạo nghệ thuật. Tổ chức các workshop, khóa học chuyên đề về tư duy sáng tạo. Mời các nghệ sĩ, chuyên gia hàng đầu đến giao lưu. Xây dựng chương trình trao đổi sinh viên quốc tế. Phát triển hệ thống cố vấn, mentor cho sinh viên. Đánh giá kết quả học tập cần tập trung vào quá trình sáng tạo. Nó không chỉ đánh giá sản phẩm cuối cùng. Các giải pháp này sẽ trực tiếp nuôi dưỡng và phát triển năng lực sáng tạo.
3.3. Lộ trình cải tiến phương pháp giảng dạy
Lộ trình cải tiến phương pháp giảng dạy bao gồm nhiều bước. Đầu tiên là tập huấn nâng cao năng lực cho giảng viên. Giảng viên cần được cập nhật về lý luận triết học hiện đại. Họ cũng cần nắm vững các phương pháp sư phạm tiên tiến. Thứ hai là điều chỉnh chương trình đào tạo. Tăng cường các môn học liên ngành, tích hợp. Thứ ba là đầu tư cơ sở vật chất, công nghệ. Cung cấp không gian sáng tạo và thiết bị hiện đại. Cuối cùng là xây dựng văn hóa học tập cởi mở. Khuyến khích sự hợp tác và chia sẻ kinh nghiệm. Lộ trình này cần được thực hiện một cách có hệ thống và bền vững.
IV. Vai trò triết học giáo dục Định hướng tư duy sáng tạo nghệ thuật
Triết học giáo dục đóng vai trò định hướng quan trọng. Nó giúp sinh viên các trường nghệ thuật phát triển tư duy sáng tạo. Luận án khẳng định triết học không chỉ là lý thuyết suông. Nó là công cụ hữu hiệu để phân tích, tổng hợp ý tưởng. Triết học giúp sinh viên có cái nhìn sâu sắc về giá trị nghệ thuật. Nó cung cấp nền tảng vững chắc cho mọi hoạt động sáng tạo. Việc tích hợp triết học vào giáo dục nghệ thuật là cần thiết. Điều này giúp nâng cao chất lượng tư duy và sản phẩm nghệ thuật. Triết học là chìa khóa mở rộng tầm nhìn cho nghệ sĩ tương lai.
4.1. Triết học là công cụ phân tích sáng tạo
Lý luận triết học cung cấp khuôn khổ để phân tích tác phẩm. Nó giúp sinh viên hiểu rõ hơn về ý nghĩa ẩn sâu. Triết học giúp giải mã các biểu tượng, thông điệp nghệ thuật. Nó là công cụ để sinh viên đánh giá các trào lưu nghệ thuật. Tư duy triết học rèn luyện khả năng nhìn nhận vấn đề đa chiều. Nó không chỉ dừng lại ở bề mặt tác phẩm. Việc phân tích sâu sắc bằng triết học làm phong phú thêm tư duy sáng tạo. Nó giúp sinh viên tạo ra những tác phẩm có chiều sâu tư tưởng và giá trị lâu bền.
4.2. Tư duy triết học mở rộng giới hạn nghệ thuật
Tư duy triết học khuyến khích vượt ra ngoài khuôn khổ truyền thống. Nó mở rộng giới hạn của sáng tạo nghệ thuật. Triết học giúp sinh viên khám phá những ý tưởng độc đáo. Nó thúc đẩy sự dũng cảm thử nghiệm cái mới. Triết học giáo dục trang bị cho sinh viên khả năng phản biện. Họ có thể chất vấn những định kiến, lối mòn. Việc này tạo ra không gian cho sự đổi mới liên tục. Nó giúp các nghệ sĩ trẻ kiến tạo những hình thái nghệ thuật chưa từng có. Từ đó, họ đóng góp vào sự đa dạng và phong phú của nghệ thuật Việt Nam.
4.3. Nền tảng lý luận cho thực hành nghệ thuật
Triết học củng cố kiến thức nền tảng cho thực hành nghệ thuật. Nó giúp sinh viên phát triển ý tưởng vững chắc. Lý luận triết học định hình tư duy thẩm mỹ. Nó cung cấp cơ sở để sinh viên xây dựng phong cách riêng. Việc hiểu biết sâu sắc về các trường phái triết học. Nó ảnh hưởng đến cách tiếp cận và sáng tạo tác phẩm. Phát triển năng lực lý luận song song với thực hành là cần thiết. Điều này đảm bảo tính bền vững và chiều sâu cho sự nghiệp nghệ thuật. Nền tảng này giúp nghệ sĩ tự tin hơn trong quá trình sáng tạo.
V. Phương pháp giảng dạy hiệu quả Khơi dậy tiềm năng sinh viên
Việc đổi mới phương pháp giảng dạy là then chốt. Nó giúp khơi dậy tiềm năng sáng tạo ở sinh viên các trường nghệ thuật. Các phương pháp cần tập trung vào sự tương tác. Đồng thời, nó khuyến khích thực hành và trải nghiệm. Giảng viên đóng vai trò là người hướng dẫn, truyền cảm hứng. Môi trường học tập cần thân thiện, cởi mở, khuyến khích thử nghiệm. Luận án đề xuất nhiều phương pháp cụ thể. Nó nhằm thúc đẩy tư duy sáng tạo và kỹ năng thực hành. Việc áp dụng các phương pháp này sẽ tạo ra thế hệ nghệ sĩ tài năng. Họ có khả năng đổi mới và thích ứng cao với xã hội.
5.1. Đổi mới phương pháp đào tạo nghệ thuật
Phương pháp giảng dạy cần linh hoạt, đa dạng. Nó không nên bó buộc trong khuôn khổ truyền thống. Tập trung vào các dự án thực tế, liên ngành. Khuyến khích sinh viên tự khám phá, tự thể hiện bản thân. Áp dụng công nghệ số vào giảng dạy và sáng tạo. Sử dụng phương pháp học tập dựa trên vấn đề (PBL). Tổ chức các buổi thuyết trình, triển lãm nội bộ. Việc này giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng trình bày. Nó cũng giúp họ nhận phản hồi và cải thiện. Đổi mới liên tục là cần thiết để duy trì sự hấp dẫn và hiệu quả của giáo dục nghệ thuật.
5.2. Khuyến khích tư duy phản biện và độc lập
Tạo điều kiện cho sinh viên đặt câu hỏi, thách thức quy ước. Giảng viên cần khuyến khích tư duy phản biện. Môi trường học thuật tự do giúp phát triển tư duy sáng tạo. Sinh viên cần được tự do lựa chọn đề tài. Họ cần có không gian để phát triển ý tưởng riêng. Giảng viên đóng vai trò là người cố vấn, không áp đặt. Việc này giúp sinh viên hình thành phong cách độc đáo. Khả năng tự chủ trong sáng tạo là rất quan trọng. Nó giúp nghệ sĩ phát triển bền vững trong sự nghiệp. Khuyến khích độc lập giúp họ tự tin thể hiện bản thân.
5.3. Tạo môi trường thực hành sáng tạo chuyên nghiệp
Xây dựng không gian giáo dục nghệ thuật hiện đại. Cung cấp trang thiết bị, vật liệu chất lượng cao. Tạo cơ hội hợp tác với các nghệ sĩ chuyên nghiệp. Tổ chức các buổi thực địa, tham quan xưởng nghệ thuật. Khuyến khích sinh viên tham gia các dự án cộng đồng. Tạo cầu nối với các tổ chức văn hóa, nghệ thuật. Môi trường chuyên nghiệp giúp sinh viên trải nghiệm thực tế. Nó giúp họ phát triển năng lực làm việc nhóm. Từ đó, họ có thể phát triển kỹ năng quản lý dự án nghệ thuật. Môi trường này là yếu tố quyết định sự thành công.
VI. Phát triển năng lực toàn diện Tương lai nghệ thuật Việt Nam
Việc nâng cao năng lực sáng tạo nghệ thuật cho sinh viên mang ý nghĩa chiến lược. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của nghệ thuật Việt Nam. Luận án nhấn mạnh vai trò của giáo dục nghệ thuật. Nó không chỉ đào tạo cá nhân mà còn định hình tương lai văn hóa. Phát triển năng lực toàn diện cho sinh viên là mục tiêu cuối cùng. Điều này bao gồm cả kiến thức, kỹ năng và phẩm chất đạo đức. Nguồn nhân lực nghệ thuật chất lượng cao là tài sản vô giá. Nó đảm bảo sự kế thừa và đổi mới liên tục. Tương lai của nghệ thuật Việt Nam phụ thuộc vào thế hệ nghệ sĩ trẻ tài năng này.
6.1. Góp phần nâng tầm nghệ thuật nước nhà
Phát triển năng lực sáng tạo là chìa khóa. Nó giúp nâng tầm nghệ thuật Việt Nam trên trường quốc tế. Sinh viên nghệ thuật tài năng sẽ tạo ra các tác phẩm có giá trị. Những tác phẩm này mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc. Chúng đồng thời đạt chuẩn mực nghệ thuật toàn cầu. Việc này góp phần quảng bá hình ảnh đất nước. Nó làm giàu thêm kho tàng di sản văn hóa. Các trường nghệ thuật Việt Nam có sứ mệnh quan trọng. Họ cần đào tạo ra những nghệ sĩ có tầm vóc. Điều đó để khẳng định vị thế của nghệ thuật Việt Nam.
6.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nghệ thuật
Nguồn nhân lực có năng lực sáng tạo cao là tài sản quý giá. Trường nghệ thuật Việt Nam cần đào tạo nghệ sĩ có tầm nhìn. Họ phải có khả năng thích ứng và đổi mới liên tục. Chất lượng giảng viên cần được nâng cao. Chương trình đào tạo cần cập nhật xu hướng mới. Việc đầu tư vào con người là đầu tư cho tương lai. Điều này đảm bảo sự kế thừa và phát triển. Nó tạo ra một thế hệ nghệ sĩ chuyên nghiệp. Họ có đủ năng lực để đóng góp vào ngành nghệ thuật. Sự phát triển này là bền vững và lâu dài.
6.3. Định hướng phát triển bền vững ngành nghệ thuật
Việc đầu tư vào giáo dục nghệ thuật hôm nay mang lại lợi ích lâu dài. Sáng tạo nghệ thuật phải gắn liền với sự phát triển xã hội. Nó cần đóng góp vào các vấn đề đương đại. Nền tảng lý luận triết học giúp định hướng bền vững. Ngành nghệ thuật cần có chiến lược phát triển rõ ràng. Nó cần kết nối chặt chẽ với các ngành kinh tế khác. Tạo ra một hệ sinh thái sáng tạo bền vững. Việc này đảm bảo nghệ thuật không chỉ là giải trí. Nó còn là động lực cho sự tiến bộ và đổi mới xã hội. Định hướng này là kim chỉ nam cho tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (190 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYÊN MAI HƯƠNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIEN SY TRIET HỌC HÀ NỘI - 2017 ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYEN MAI HƯƠNG CHUYÊN NGÀNH: CNDVBC&CNDVLS MÃ SỐ: 62 22 03 02 LUẬN ÁN TIEN SY TRIET HỌC NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HỌC PGS. Phạm Công Nhat HÀ NOI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đáy là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Phạm Công Nhất, các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bat kỳ chương trình nào. TÁC GIÁ LUẬN ÁN NGUYEN MAI HƯƠNG DANH MỤC CÁC TU VIET TAT Bộ Giáo dục và đào tạo : Bộ GD& ĐT Chương trình đào tạo :CTĐT Công nghệ thông tin :CNTT Học sinh sinh viên :HSSV Kiến thức cơ bản : KTCB Nghiên cứu khoa học : NCKH Nghệ sĩ nhân dân : NSND Nghệ sĩ ưu tú : NSUT Liên hoan phim : LHP Sân khấu — Điện ảnh : SKDA Phương pháp giáo dục : PPGD Văn hóa nghệ thuật : VHNT MỤC LỤC MỞ DAU.
ST E1 1111 11E11211211211 1111 11 12111111 1 111111 1 1u 3 Chương 1. TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU LIEN QUAN DEN DE TÀI LUẬN AN 0c cccceccecccscsesssessesssesssessecssessusesecssessssssesssessesssessvessesssesaneesesase 8 1. Những công trình nghiên cứu tiêu biểu về nghệ thuật, năng lực sáng tao va năng lực sáng tạo nghệ thuậtt.- -- - + + + St SE*EESEEsEEsrkrrrsrsrrrrrrsrrke 8 1. Những công trình nghiên cứu liên quan đến thực trang va những van dé đặt ra trong việc nâng cao năng lực sáng tạo nghệ thuật cho sinh viên các trường nghệ thuật ở Việt Nam.
Những công trình nghiên cứu về phương hướng và giải pháp nâng cao năng lực sáng tao nghệ thuật cho sinh viên các trường nghệ thuật ở Việt Nam. Những thành tựu cơ bản và van đề đặt ra luận án cần tiếp tục nghiên cứu. 26 Kết luận chương L.- -- 2-52 s+Sk‡EE£EE2EE2E12E1571711211211211211 1111.1111 xe 29 Chương 2. MOT SO VAN DE LÝ LUẬN VE NGHỆ THUAT VÀ NANG LUC SANG TAO NGHE THUAT CUA SINH VIEN CAC TRUONG NGHỆ THUAT O VIỆT NAM HIEN NAY.
Lý luận về nghệ thudat. Lý luận về năng lực sáng tạo nghệ thuật. Sinh viên các trường nghệ thuật và yêu cầu nâng cao năng lực sáng tạo nghệ thuật cho sinh viên các trường nghệ thuật ở Việt Nam hiện nay. Các nhân tố tác động đến việc nâng cao năng lực sáng tạo nghệ thuật cho sinh viên trong các trường nghệ thuật ở Việt nam hiện nay.
-- 58 Kết luận chương 2. -- 5c + St E8 EEE121121121171 1111112112111 1111111 yee 70 Chương 3. THỰC TRANG VÀ MOT SỐ VAN DE DAT RA DOI VỚI NANG LUC SÁNG TẠO NGHỆ THUAT CUA SINH VIÊN CÁC TRƯỜNG NGHỆ THUAT Ở VIỆT NAM HIEN NAY. Thực trạng năng lực sáng tạo nghệ thuật của sinh viên các trường nghệ thuật ở Việt Nam hiện nay.
Một số vấn đề đặt ra đối với thực trạng năng lực sáng tạo nghệ thuật của sinh viên các trường nghệ thuật ở Việt Nam hiện nay.- --- 5 --+ 103 Kết luận chương 3. PHUONG HUONG VA GIAI PHAP CO BAN NHAM NANG CAO NANG LUC SANG TAO NGHE THUAT CHO SINH VIENCAC TRƯỜNG NGHỆ THUẬT Ở VIET NAM HIEN NAY. Những phương hướng cơ bản trong việc tiếp tục nâng cao năng lực sáng tạo nghệ thuật cho sinh viên các trường nghệ thuật ở Việt Nam hiện nay. Những giải pháp cơ bản tiếp tục nâng cao năng lực sáng tạo nghệ thuật cho sinh viên các trường nghệ thuật Việt Nam hiện nay.
---- -- 121 Kết luận chương 4. ee 142 KẾT LUẬN. 144 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ LIÊN QUAN DEN LUẬN ÁN. 5c 2s 2T TỰ T2 1221211212121 1kg 147 DANH MỤC TÀI LIEU THAM KHẢO.- 2-52 sececetE2EzExerxers 148 PHU LJỤC.1 xe 161 MỞ ĐẦU 1.
Lý do chọn đề tài Nghệ thuật là một những hình thái ý thức xã hội đặc thù, có vai trò vô cùng quan trọng trong đời song con người. Hoạt động nghệ thuật là một loại hoạt động sang tạo, với mục dich tạo ra cái đẹp làm thỏa mãn nhu cầu thâm mỹ cho con người. Nghệ thuật là sự thể hiện của trình độ, tài năng sáng tạo của con người. Vì vậy, hoạt động sáng tạo nghệ thuật doi hỏi trình độ năng lực thâm mỹ cao, sự tích lũy kinh nghiệm sống cũng như kinh nghiệm sáng tạo của chủ thé.
Người sáng tao nghệ thuật không ngừng nâng cao trình độ của mình khi lấy chất liệu từ cuộc sống phong phú với một trí tưởng tượng mạnh mẽ và tài năng biểu cảm xuất sắc. Do đó, hoạt động sáng tạo nghệ thuật là lĩnh vực chuyên môn cao trong việc tái tạo ra cái đẹp, nhằm thỏa mãn nhu cau thưởng thức cái đẹp ngày càng phong phú của xã hội. Việc tham gia tích cực vào quá trình sáng tạo nghệ thuật sẽ giúp cho con người củng cố một cách vững chắc, sâu sắc hơn các tri thức thâm mỹ, tri thức nghệ thuật đã được truyền thu. Đây cũng chính là con đường dé các chủ thé sáng tạo bộc lộ cảm xúc, thử thách thị hiếu va thé hiện lý tưởng của mình.
Sáng tạo nghệ thuật chính là cách thức có hiệu quả nhất dé con người phát triển toàn diện các phẩm chất và năng lực thâm mỹ. Do đó, việc rèn luyện và phát triển sức sáng tạo nghệ thuật là một vấn đề cần thiết. Ké từ khi khởi xướng công cuộc đổi mới, Dang ta luôn xác định trong sự nghiệp đổi mới đất nước sinh viên là lực lượng có vai trò quan trọng. Chính vì vậy, sinh viên Việt Nam, một trong những bộ phận trí tuệ và ưu tú trong thanh niên, là nơi kết tinh nhiều tải năng sáng tạo, là nguồn lao động có học vấn cao, tri thức chuyên sâu ngày càng được xã hội quan tâm và coi trọng.
Đặc biệt, sinh viên các trường nghệ thuật là những chủ thé hoạt động sáng tạo nghệ thuật tương lai của xã hội, có một vị trí rất quan trọng trong quá trình xây dựng con người mới của xã hội. Sinh viên các trường nghệ thuật là những người được tuyên chọn trên cơ sở năng khiếu bâm sinh phù hợp với loại hình nghệ thuật được đảo tạo. Trình độ phát triển năng lực sáng tạo nghệ thuật của họ phụ thuộc vào hai yếu tố chính: năng khiếu bẩm sinh và quá trình được giáo dục, rèn luyện trong thực tiễn. Nâng cao năng lực sáng tạo nghệ thuật cho sinh viên nghệ thuật chính là làm cho những năng khiếu của họ được phát triển mạnh mẽ, làm cho đời sống tinh than của họ ngày càng phong phú, có khả năng đánh giá nhanh, nhạy với cái đẹp và sáng tạo được những tác phẩm nghệ thuật có giá trị cao.
Trước những tác động của kinh tế thị trường, văn hóa dân tộc phải đối mặt với nguy cơ bị hòa tan trước nhiều làn sóng văn hóa khác nhau trên thế giới bằng nhiều con đường khác nhau, có những con đường nằm trong tầm quản lý, nhưng cũng có những kênh thông tin năm ngoài tầm kiểm soát. Trong môi trường văn hóa của xã hội, đã xuất hiện không ít những hiện tượng phản giá trị trong lĩnh vực nghệ thuật. Xu hướng “thương mại hóa” trên thị trường văn hóa, nghệ thuật làm xuất hiện những tác phẩm độc hại đã đầu độc bầu không khí văn hóa lành mạnh và giàu tính nhân văn ở nước ta. Đây chính là mặt trai của lĩnh vực “hàng hóa” văn hóa, nghệ thuật.
Sự biến đổi trong lĩnh vực sáng tạo nghệ thuật do sự tác động của nền kinh tế thị trường ngày càng trở nên phức tạp. Năng lực sáng tạo nghệ thuật cho đến nay vẫn còn có những hạn chế chưa đáp ứng được nhu cầu phát triển đời sống tinh thần ngày càng cao của nhân dân. Do vậy, hoạt động giáo dục trong các trường nghệ thuật nhằm mục đích nâng cao năng lực sáng tạo nghệ thuật cho sinh viên phải luôn được xem là nhiệm vụ chiến lược trong hoạt động giáo dục của nhà trường, góp phần giải quyết mối quan hệ giữa đạo đức - trí tuệ - thể chất và thâm mỹ trong sự phát triển con người ở các mục tiêu giáo dục: dân tộc — hiện đại. Trong đó, cần phải nhấn mạnh giáo dục lý luận về cái đẹp - nhất là cái đẹp con người Việt Nam, xã hội Việt Nam và các giá trị truyền thống đậm đà bản sắc dân tộc và các giá trị hiện đại; biết phân biệt được cai đẹp và cái xấu, cái ác, cái giả tạo, cái phù phiếm và cái thời thượng; biết bảo vệ và khẳng định cái mới, cái độc đáo và cái hiện đại.
Quan trọng hơn nữa là cân khuyên khích sinh viên tự bộc lộ cảm xúc, tình cảm thâm mỹ cá nhân dé họ có thé tự sáng tạo những tác phâm nghệ thuật có giá trị xã hội mà không theo khuôn mẫu, không theo công thức sẵn có. Với những lý do như trên, nghiên cứu sinh chọn đề tài “Nâng cao năng lực sang tạo nghệ thuật cho sinh viên các trường nghệ thuật ở Việt Nam hiện nay” làm đề tài nghiên cứu trong luận án tiến sỹ triết học nhăm góp phần vào hoạt động giáo dục của nhà trường đào tạo những sinh viên nghệ thuật trở thành những người nghệ sĩ chân chính, đem lại lợi ích cho xã hội, đất nước. Sức sang tao tiềm an trong mỗi con người đặc biệt là sinh viên - những chủ nhân tương lai của đất nước, cần phải được phát huy dé công hiến cho xã hội loài người với những tiến bộ không ngừng. Trên con đường sáng tạo tương lai, sinh viên nghệ thuật với sức sống déi dao, lòng nhiệt huyết tuôi trẻ và trí tuệ sáng tao đang phát triển mạnh mẽ sẽ thực hiện tốt các mục tiêu đã đề ra, góp phần nhất định trong công cuộc xây dựng và bảo vệ nhà nước, kiến tạo nên các công trình nghệ thuật ngảy cảng có giá tri.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích: Từ góc độ triết học nghệ thuật, luận án nghiên cứu vấn đề năng lực sáng tạo nghệ thuật và thực trạng năng lực sáng tạo nghệ thuật của sinh viên các trường nghệ thuật ở Việt Nam hiện nay nhằm góp phần xác lập cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc đề xuất những giải pháp nâng cao năng lực sáng tạo nghệ thuật cho sinh viên các trường nghệ thuật ở Việt Nam hiện nay.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyen Mai Huong (2017). Nâng cao năng lực sáng tạo nghệ thuật cho sinh viên VN [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/triet-hoc/luan-an-tien-si-triet-hoc-nang-cao-nang-luc-sang-tao-nghe-thuat-cho-sinh-vien-cac-truong-nghe-thuat-o-viet-nam-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao năng lực sáng tạo nghệ thuật cho sinh viên VN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS triết học nâng cao năng lực sáng tạo nghệ thuật cho sinh viên trường nghệ thuật VN. Nghiên cứu giải pháp, phương pháp hiệu quả.
Luận án "Nâng cao năng lực sáng tạo nghệ thuật cho sinh viên VN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nâng cao năng lực sáng tạo nghệ thuật cho sinh viên VN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao năng lực sáng tạo nghệ thuật cho sinh viên VN" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Triết Học.
Luận án "Nâng cao năng lực sáng tạo nghệ thuật cho sinh viên VN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao năng lực sáng tạo nghệ thuật cho sinh viên VN" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao năng lực sáng tạo nghệ thuật cho sinh viên VN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.