Luận án tiến sĩ: Triết học chính trị xã hội của John Stuart Mill và ý nghĩa hiện thời (2021)
Khám phá luận án tiến sĩ triết học chính trị xã hội của John Stuart Mill và giá trị đương đại của nó.
Năm xuất bản
Số trang
191
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Triết học chính trị John Stuart Mill và bối cảnh Anh
- Số trang:
- 191 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Triết học
- Tác giả:
- Nguyễn Ánh Hồng Minh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Triết học chính trị John Stuart Mill và bối cảnh Anh
Luận án tiến sĩ tập trung làm rõ hệ thống triết học chính trị John Stuart Mill cùng ý nghĩa hiện thời của học thuyết này. Nước Anh thế kỷ XIX trải qua nhiều biến động sâu sắc về kinh tế, chính trị và xã hội. Cách mạng công nghiệp thúc đẩy kinh tế tư bản phát triển vượt bậc. Đồng thời, xã hội nảy sinh nhiều mâu thuẫn giai cấp gay gắt. Giai cấp công nhân đứng lên đấu tranh đòi quyền dân chủ và cải thiện đời sống. John Stuart Mill tiếp thu các giá trị của phong trào Khai sáng và kinh tế chính trị học cổ điển. Học thuyết của ông phản ánh trực tiếp nhu cầu cải cách xã hội đương thời. Hệ thống triết học chính trị John Stuart Mill đặt nền móng vững chắc cho chủ nghĩa tự do hiện đại. Công trình nghiên cứu chỉ ra quá trình hình thành cùng các giá trị tư tưởng tiến bộ của ông.
1.1. Bối cảnh lịch sử và tiền đề hình thành tư tưởng
Nước Anh thế kỷ XIX là cái nôi công nghiệp hóa của thế giới. Quá trình đô thị hóa diễn ra với tốc độ rất nhanh. Người lao động phải đối mặt với điều kiện làm việc khắc nghiệt và nhiều bất công. Phong trào Hiến chương bùng nổ mạnh mẽ nhằm đòi mở rộng quyền bầu cử cho nhân dân. Mill theo dõi sát sao phong trào này và ủng hộ các cải cách xã hội ôn hòa. Về mặt lý luận, Mill kế thừa chủ nghĩa kinh nghiệm truyền thống của triết học Anh. Tư tưởng Khai sáng Pháp cũng góp phần hình thành thế giới quan tiến bộ của ông. Mill tiếp thu sâu sắc các lý thuyết kinh tế chính trị từ David Ricardo. Đặc biệt, ông chịu ảnh hưởng lớn từ chủ nghĩa vị lợi của Jeremy Bentham và người cha James Mill. Những nhân tố này tạo tiền đề vững chắc cho học thuyết của ông.
1.2. Cuộc đời sự nghiệp và quá trình phát triển học thuyết
John Stuart Mill sinh năm 1806 tại thủ đô London. Ông trải qua chương trình giáo dục nghiêm ngặt từ rất sớm. Mill nhanh chóng làm chủ các kiến thức sâu rộng về triết học, lịch sử và kinh tế học. Năm 1826, Mill rơi vào cuộc khủng hoảng tinh thần sâu sắc. Biến cố này giúp ông nhận ra sự khô khan của chủ nghĩa vị lợi truyền thống. Ông bắt đầu bổ sung yếu tố cảm xúc và nhân văn vào tư duy triết học. Harriet Taylor Mill đóng vai trò bạn đồng hành và cố vấn trí tuệ quan trọng của ông. Bà cùng Mill chia sẻ nhiều quan điểm cấp tiến về quyền bình đẳng giới. Sự nghiệp trước tác của Mill rất phong phú với nhiều tác phẩm kinh điển. Luận án khẳng định vị thế nổi bật của triết học chính trị John Stuart Mill trong lịch sử nhân loại.
II. Tác phẩm Bàn về tự do cùng nguyên lý tổn hại đặc sắc
Xuất bản năm 1859, tác phẩm Bàn về tự do trở thành công trình triết học chính trị kinh điển. Công trình này xác lập ranh giới bảo vệ quyền tự chủ cá nhân trước sự can thiệp của xã hội. Tư tưởng tự do của Mill gắn liền với sự phát triển toàn diện nhân cách con người. Trọng tâm của công trình là nguyên lý tổn hại Harm Principle. Nguyên lý này xác định rõ giới hạn quyền lực hợp pháp của tập thể đối với mỗi cá nhân. Cá nhân có toàn quyền định đoạt hành động của bản thân nếu không gây hại cho người khác. Tự do suy nghĩ và tự do thảo luận là điều kiện tiên quyết để tìm ra chân lý. Tác phẩm Bàn về tự do mở đường cho nền dân chủ tôn trọng phẩm giá con người.
2.1. Nội dung cốt lõi của tác phẩm Bàn về tự do
Tác phẩm Bàn về tự do luận giải ba phương diện tự do nền tảng của con người. Thứ nhất là quyền tự do tư tưởng, tự do ngôn luận và tự do xuất bản. Mill khẳng định việc đàn áp một ý kiến là hành vi tước đoạt cơ hội tiếp cận chân lý của toàn xã hội. Một ý kiến dù sai lệch vẫn giúp làm nổi bật sự đúng đắn của chân lý. Thứ hai là tự do sở thích và tự do lựa chọn lối sống riêng biệt. Mỗi người có quyền theo đuổi kế hoạch cuộc đời phù hợp với năng lực cá nhân. Thứ ba là quyền tự do hội họp và liên kết tự nguyện giữa các thành viên. Các quyền tự do này tạo điều kiện cho sự đa dạng văn hóa và sáng tạo. Luận án nhấn mạnh giá trị nhân bản trường tồn trong tác phẩm Bàn về tự do.
2.2. Cơ chế vận hành của nguyên lý tổn hại Harm Principle
Nguyên lý tổn hại Harm Principle là đóng góp lý luận độc đáo và quan trọng nhất của Mill. Nguyên lý chỉ rõ mục đích duy nhất để quyền lực công can thiệp vào cá nhân là ngăn chặn tổn hại đến người khác. Nhà nước không được cưỡng bách công dân chỉ vì điều đó tốt hơn cho thể chất hay đạo đức của chính họ. Mill kiên quyết phản đối sự can thiệp mang tính gia trưởng độc đoán. Cá nhân là chủ thể tối cao đối với thân thể, tâm trí và hành vi của chính mình. Tổn hại phải là hành vi xâm phạm thực tế đến quyền lợi hợp pháp của chủ thể khác. Các hành vi mang tính riêng tư không thuộc phạm vi xử lý của pháp luật. Nguyên lý bảo đảm không gian tự do an toàn cho sự phát triển của mỗi cá nhân.
III. Chủ nghĩa vị lợi cải biên và đạo đức học chất lượng
Đạo đức học của Mill đánh dấu bước chuyển biến quan trọng so với các bậc tiền bối. Jeremy Bentham từng định nghĩa nguyên tắc công lợi thuần túy dựa trên số lượng khoái lạc. Mill xây dựng chủ nghĩa vị lợi cải biên với cách tiếp cận giàu tính nhân văn. Trọng tâm học thuyết nằm ở đạo đức học vị lợi chất lượng. Mill phân biệt rạch ròi giữa khoái lạc cấp cao và khoái lạc cấp thấp. Khoái lạc tinh thần và trí tuệ có giá trị vượt trội so với khoái lạc thể xác đơn thuần. Hạnh phúc cá nhân luôn gắn kết hài hòa với lợi ích chung của toàn xã hội. Đạo đức không dừng lại ở sự tính toán ích kỷ. Luận án làm nổi bật sự dung hợp giữa tự do cá nhân và mục tiêu công lợi.
3.1. Bước chuyển từ vị lợi định lượng sang vị lợi định tính
Chủ nghĩa vị lợi sơ khai của Bentham từng bị chỉ trích là học thuyết vị kỷ thô thiển. Bentham cho rằng mọi khoái lạc đều bình đẳng nếu chúng có cùng cường độ và thời lượng. Mill phản bác quan điểm này bằng cách đưa ra tiêu chí đánh giá chất lượng khoái lạc. Mill đưa ra nhận định kinh điển rằng thà làm Socrates bất mãn còn hơn làm một kẻ ngốc nghẽo thỏa mãn. Phẩm giá con người đòi hỏi sự thỏa mãn ở tầm mức trí tuệ cao hơn. Khoái lạc tinh thần, thưởng thức nghệ thuật và lòng vị tha mang giá trị đạo đức cao quý. Sự bổ sung tiêu chí chất lượng giúp chủ nghĩa vị lợi cải biên trở nên toàn diện và sâu sắc. Luận án khẳng định bước tiến vượt bậc này trong tư duy của Mill.
3.2. Cấu trúc đạo đức học vị lợi chất lượng và công bằng xã hội
Đạo đức học vị lợi chất lượng coi công bằng là chuẩn mực đạo đức tối thượng của xã hội. Công bằng không hề mâu thuẫn với nguyên tắc tạo ra hạnh phúc lớn nhất cho số đông. Ngược lại, thực thi công bằng chính là nền tảng để bảo đảm công lợi bền vững. Mill gắn kết quyền tự do cá nhân với nghĩa vụ đạo đức đối với cộng đồng. Mọi cá nhân đều có cơ hội bình đẳng trong việc tìm kiếm hạnh phúc. Sự phân phối công bằng giúp ngăn chặn bất bình đẳng giai cấp và củng cố đoàn kết xã hội. Đạo đức học của Mill thúc đẩy mỗi người không ngừng hoàn thiện nhân cách. Con người tìm thấy hạnh phúc chân chính thông qua việc đóng góp cho lợi ích chung.
IV. Tự do cá nhân và giới hạn quyền lực nhà nước hiện đại
Triết học chính trị của Mill đi sâu giải quyết mối quan hệ giữa nhà nước và công dân. Tự do cá nhân và giới hạn quyền lực nhà nước luôn là vấn đề cốt lõi. Quyền lực nhà nước rất cần thiết để duy trì trật tự pháp luật và bảo vệ an ninh. Tuy nhiên, sự lạm quyền của bộ máy cai trị luôn là mối đe dọa thường trực đối với tự do. Mill chủ trương giới hạn thẩm quyền can thiệp của chính quyền vào đời sống dân sự. Nhà nước chỉ can thiệp khi trật tự công cộng bị xâm phạm nghiêm trọng. Bộ máy công quyền phải đóng vai trò hỗ trợ và thúc đẩy năng lực tự chủ của người dân. Luận án phân tích sâu sắc các giải pháp kiểm soát quyền lực nhà nước.
4.1. Mối quan hệ giữa tự do cá nhân và quyền lực nhà nước
Mối quan hệ giữa tự do cá nhân và giới hạn quyền lực nhà nước mang tính biện chứng chặt chẽ. Mill cảnh báo tác hại to lớn khi nhà nước can thiệp bao cấp quá sâu. Sự can thiệp quá mức triệt tiêu tính sáng tạo và tinh thần tự lập của công dân. Xã hội sẽ trở nên thụ động và suy thoái khi mọi công việc đều do chính quyền đảm nhiệm. Mill khẳng định tự do hành động phải đi liền với trách nhiệm cá nhân. Nhà nước cần duy trì vai trò người trọng tài khách quan thực thi pháp luật. Chức năng khuyến khích và định hướng cần được ưu tiên hơn các biện pháp hành chính cưỡng chế. Cá nhân cần được trao quyền tự do thử nghiệm các phương thức sống đa dạng.
4.2. Cơ chế kiểm soát quyền lực và bảo vệ quyền tự trị cá nhân
Kiểm soát quyền lực công đòi hỏi các cơ chế giám sát minh bạch và hiệu quả từ xã hội. Pháp luật phải là lá chắn bảo vệ quyền công dân chứ không phải công cụ đàn áp tự do. Mill đề xuất phân quyền mạnh mẽ cho các cơ quan quản trị địa phương. Việc phân tán quyền lực giúp ngăn chặn nguy cơ hình thành bộ máy quan liêu chuyên chế. Các hội nhóm dân sự độc lập đóng vai trò giám sát quan trọng đối với hoạt động của chính phủ. Tự do báo chí là phương tiện thiết yếu để người dân thực hiện quyền phản biện xã hội. Khi quyền lực công bị ràng buộc nghiêm ngặt, tự do cá nhân mới được tôn trọng đầy đủ. Luận án làm nổi bật giá trị thực tiễn của mô hình quản trị này.
V. Chính thể đại diện và giải pháp chống đa số chuyên chế
Quan điểm chính trị của Mill thể hiện rõ nét qua các luận giải về chính quyền đại diện. Chính thể đại diện được Mill đánh giá là hình thức nhà nước tiến bộ và phù hợp nhất. Mô hình này kết hợp hài hòa giữa sự tham gia của người dân và năng lực chuyên môn của nhà quản trị. Dù vậy, Mill sớm cảnh báo nguy cơ tha hóa tiềm ẩn trong nền dân chủ. Hiểm họa lớn nhất đối với tự do chính là sự chuyên chế của đa số. Phe đa số có thể lạm dụng quyền lực cử tri để tước đoạt quyền lợi của phe thiểu số. Áp lực từ dư luận tập thể dễ dàng bóp nghẹt tư duy độc lập của cá nhân. Mill đề xuất nhiều giải pháp cải cách bầu cử để ngăn chặn hiểm họa này.
5.1. Mô hình chính thể đại diện và sự tham gia chính trị
Chính thể đại diện theo Mill là môi trường rèn luyện ý thức công dân tốt nhất. Thông qua việc bỏ phiếu và thảo luận công khai, người dân nâng cao hiểu biết chính trị. Quốc hội đại diện cho ý chí, nguyện vọng và lợi ích của mọi tầng lớp trong xã hội. Mill ủng hộ mở rộng quyền bầu cử phổ thông cho người dân lao động. Tuy nhiên, ông cũng nhấn mạnh yêu cầu về trình độ học vấn của các đại biểu lập pháp. Cơ quan lập pháp phải là nơi tập hợp trí tuệ và tranh luận chính sách sâu sắc. Sự tham gia tích cực của công chúng loại bỏ thói thờ ơ với vận mệnh đất nước. Mô hình chính thể đại diện bảo đảm sự phát triển bền vững cho nền dân chủ.
5.2. Nguy cơ từ sự chuyên chế của đa số và các giải pháp khắc phục
Sự chuyên chế của đa số là một trong những phát hiện sâu sắc nhất của triết học Mill. Sự áp chế này không chỉ diễn ra thông qua các đạo luật bất công của chính quyền. Nó còn tồn tại dưới dạng định kiến xã hội và phong tục tập quán khắt khe. Dư luận đám đông có xu hướng ép buộc mọi cá nhân phải tuân theo chuẩn mực chung. Sự đồng hóa bóp nghẹt năng lực sáng tạo và sự phát triển của xã hội. Nhằm khắc phục, Mill đề xuất áp dụng chế độ đại diện tỷ lệ để bảo vệ tiếng nói của nhóm thiểu số. Các quyền căn bản của nhóm thiểu số cần được ghi nhận rõ ràng trong hiến pháp. Luận án chỉ ra bài học quý giá cho các nền dân chủ đương đại.
VI. Sự phục tùng của phụ nữ và chủ nghĩa tự do xã hội mới
Tác phẩm Sự phục tùng của phụ nữ năm 1869 là văn kiện triết học tiên phong bảo vệ nữ quyền. Mill kịch liệt lên án chế độ phụ quyền là tàn dư bất công của thời kỳ dã man. Sự áp bức đối với phụ nữ cản trở nghiêm trọng tiến trình phát triển của văn minh nhân loại. Mill yêu cầu bình đẳng tuyệt đối cho phụ nữ về quyền bầu cử, quyền sở hữu và cơ hội học tập. Bên cạnh đó, tư tưởng của Mill tạo tiền đề chuyển đổi sang chủ nghĩa tự do xã hội. Mill ủng hộ nhà nước can thiệp để bảo đảm an sinh và cơ hội phát triển công bằng cho mọi người. Hệ thống triết học chính trị John Stuart Mill tiếp tục khẳng định giá trị thời đại sâu sắc.
6.1. Phê phán sự phục tùng của phụ nữ và đòi quyền bình đẳng giới
Công trình Sự phục tùng của phụ nữ vạch trần bản chất phi lý của sự bất bình đẳng giới. Mill chỉ rõ tình trạng lệ thuộc của phụ nữ hình thành từ tập quán áp đặt bằng vũ lực. Định kiến cho rằng phụ nữ yếu kém hơn nam giới là kết quả của nền giáo dục thiên lệch. Mill yêu cầu xóa bỏ mọi rào cản pháp lý bất bình đẳng trong quan hệ hôn nhân và gia đình. Phụ nữ phải được tự do tham gia vào thị trường lao động và đời sống chính trị. Bình đẳng giới giải phóng nguồn lực trí tuệ to lớn của một nửa dân số thế giới. Xã hội sẽ trở nên công bằng và văn minh hơn khi người phụ nữ được tự do hoàn toàn. Luận án khẳng định giá trị tiến bộ vượt thời đại của tư tưởng này.
6.2. Nền tảng chủ nghĩa tự do xã hội và ý nghĩa hiện thời
Tư tưởng của Mill mở đường cho sự ra đời của chủ nghĩa tự do xã hội trong thế kỷ XX. Ông vượt qua giới hạn của chủ nghĩa tự do cổ điển vốn chỉ tôn sùng thị trường tự do tuyệt đối. Mill nhận thấy tự do hình thức trở nên vô nghĩa nếu người nghèo thiếu thốn các điều kiện sống căn bản. Do đó, nhà nước cần đầu tư vào hệ thống giáo dục công lập và bảo trợ xã hội. Trẻ em, người lao động và các nhóm yếu thế phải được luật pháp bảo vệ thỏa đáng. Luận án khẳng định triết học chính trị John Stuart Mill cung cấp nền tảng lý luận phong phú. Các nguyên lý về tự do, công bằng và dân chủ của Mill tiếp tục soi sáng công cuộc xây dựng nhà nước pháp quyền hiện đại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (191 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN ÁNH HỒNG MINH TRIẾT HỌC CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI CỦA JOHN STUART MILL VÀ Ý NGHĨA HIỆN THỜI CỦA NÓ LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC Hà Nội – Năm 2021 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ______________ NGUYỄN ÁNH HỒNG MINH TRIẾT HỌC CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI CỦA JOHN STUART MILL VÀ Ý NGHĨA HIỆN THỜI CỦA NÓ Chuyên ngành: Triết học Mã số: 9229001 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC GS. Nguyễn Vũ Hảo Hà Nội – Năm 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Triết học chính trị - xã hội của John Stuart Mill và ý nghĩa hiện thời của nó” là công trính nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của GS. Nguyễn Vũ Hảo, có kế thừa một số kết quả liên quan đã được công bố. Các tài liệu tham khảo và việc trìch dẫn các số liệu, tài liệu trong luận án là trung thực, đảm bảo tình khách quan và có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng.
Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về luận án của mính trước Hội đồng khoa học. Tác giả luận án Nguyễn Ánh Hồng Minh luan an LỜI CÁM ƠN Tôi xin gửi lời cám ơn sâu sắc đến GS. Nguyễn Vũ Hảo, người đã trực tiếp hướng dẫn, theo sát và động viên tôi trong suốt quá trính nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cám ơn chân thành tới các thầy, cô giáo khoa Triết học, Học viện Khoa học xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam; lãnh đạo cũng như các đồng nghiệp tại Viện Triết học, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam đã tạo điều kiện cho tôi theo học chương trính nghiên cứu sinh tại Học viện và có những góp ý giúp tôi trưởng thành hơn trên con đường nghiên cứu học thuật.
Tôi xin trân trọng cám ơn tất cả các nhà khoa học trong hội đồng đã đọc và cho ý kiến đóng góp một cách khách quan, xác đáng để tôi có thể hoàn thiện luận án của mính. Cuối cùng, tôi vô cùng biết ơn gia đính và bạn bè đã luôn ở bên cạnh hỗ trợ và ủng hộ tôi về mọi phương diện trong suốt quá trính thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cám ơn! Hà Nội, ngày 27 tháng 12 năm 2021 Tác giả luận án luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Cơ sở lý luận và phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của Luận án.
Ý nghĩa của luận án. Kết cấu của Luận án .7 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Những công trình nghiên cứu về điều kiện và tiền đề cho việc hình thành triết học chính trị - xã hội của John Stuart Mill. Những công trình nghiên cứu về một số nội dung cơ bản trong triết học chính trị - xã hội của John Stuart Mill.
Những công trình nghiên cứu về ý nghĩa hiện thời của triết học chính trị - xã hội của John Stuart Mill. Khái quát kết quả của các công trình đã tổng quan và những vấn đề đặt ra trong luận án. 36 CHƢƠNG 2: NHỮNG ĐIỀU KIỆN, TIỀN ĐỀ CHO VIỆC HÌNH THÀNH TRIẾT HỌC CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI CỦA JOHN STUART MILL. Điều kiện kinh tế, chính trị và xã hội nƣớc Anh thế kỷ XIX.
Khái quát về cuộc đời, sự nghiệp của John Stuart Mill. 55 Tiểu kết chƣơng 2. 62 CHƢƠNG 3: MỘT SỐ NỘI DUNG CƠ BẢN TRONG TRIẾT HỌC CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI CỦA JOHN STUART MILL. Quan niệm của John Stuart Mill về tự do.
Quan niệm của John Stuart Mill về nguyên tắc công lợi, công bằng và quyền bình đẳng của phụ nữ. Quan niệm của John Stuart Mill về hạn chế quyền lực nhà nƣớc và hình thức chính thể đại diện. 101 Tiểu kết chƣơng 3. 120 CHƢƠNG 4: Ý NGHĨA HIỆN THỜI CỦA TRIẾT HỌC CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI JOHN STUART MILL.
Một số giá trị và hạn chế trong tƣ tƣởng triết học chính trị - xã hội của John Stuart Mill. Ý nghĩa hiện thời của tƣ tƣởng tự do trong triết học chính trị - xã hội John Stuart Mill. Ý nghĩa hiện thời của quan niệm về nguyên tắc công lợi, công bằng và quyền bình đẳng của phụ nữ trong triết học chính trị - xã hội John Stuart Mill. Ý nghĩa hiện thời của vấn đề hạn chế quyền lực nhà nƣớc và hình thức chính thể đại diện trong triết học chính trị - xã hội của John Stuart Mill.
157 Tiểu kết chƣơng 4. 166 DANH MỤC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 174 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 175 luan an 1 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Một trong những nhiệm vụ được Bộ Chình trị đề ra trong Nghị quyết số 34 ban hành ngày 09/12/2014 về công tác lý luận và định hướng nghiên cứu đến năm 2030 là “tiếp tục mở rộng và đi sâu nghiên cứu trên quan điểm khách quan, biện chứng và tiếp thu những giá trị tiến bộ” [Xem: 137] đối với những trào lưu tư tưởng, học thuyết, lý thuyết mới ngoài những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, trong đó phải kể đến lịch sử tư tưởng triết học nói chung cũng như tư tưởng triết học chình trị - xã hội nói riêng. Điều này hoàn toàn phù hợp với tinh thần và phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử như Friedrich Engels (1820 – 1895) đã nhận định: “Một dân tộc muốn đứng vững trên đỉnh cao của khoa học thí không thể không có tư duy lý luận” [53, tr. năng lực tư duy lý luận này “cần phải được phát triển hoàn thiện, và muốn hoàn thiện nó thí cho tới nay, không có một cách nào khác hơn là nghiên cứu toàn bộ triết học thời trước” [53, tr. Như vậy, ở Việt Nam hiện nay, hướng nghiên cứu lịch sử tư tưởng triết học đang được chú trọng và khuyến khìch.
Ngoài ra, từ trong văn kiện Báo cáo chình trị của Ban chấp hành Trung ương Đảng khóa X tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI cho đến nay, Đảng và Nhà nước ta luôn khẳng định cần đẩy mạnh xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam của dân, do dân, ví dân hướng tới mục tiêu “dân giàu, nước mạnh, xã hội dân chủ, công bằng, văn minh”. Đây là công việc không hề đơn giản, đòi hỏi chúng ta phải nghiên cứu các quan niệm và học thuyết chình trị - xã hội khác nhau trong lịch sử tư tưởng nhân loại để chắt lọc được tinh hoa tri thức và rút ra những bài học kinh nghiệm quan trọng cho công cuộc xây dựng và phát triển đất nước. Bên cạnh những yêu cầu đặt ra về công tác lý luận và nghiên cứu ở Việt Nam, một thực tế khác cho thấy trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc luan an 2 tế, chúng ta đã và đang phải đối mặt với nhiều vấn đề mới và phức tạp thuộc mọi lĩnh vực kinh tế, chình trị, văn hóa, xã hội, tôn giáo, v. Những vấn đề cấp bách và quan trọng của thời cuộc như đảm bảo tự do và công bằng xã hội với tư cách là quyền con người, đặc biệt là các quyền tự do tư tưởng, tự do thảo luận, tự do tôn giáo, tự do lập kế hoạch cuộc sống và tự do hội họp; mối quan hệ giữa lợi ích công và lợi ìch tư; vấn đề hạn chế quyền lực nhà nước; bính đẳng giới; hình thức chình thể nào là lý tưởng cho nhân loại; v.v đều là những chủ đề quan trọng của triết học chình trị - xã hội hướng tới giải quyết những vấn đề cốt yếu của đời sống con người, được các nhà tư tưởng nghiên cứu, bàn luận nhiều và thu hút sự quan tâm của nhân loại trong mọi thời đại.
Trong số đó, chúng tôi đặc biệt chú ý tới triết học chình trị - xã hội của John Stuart Mill (1806 – 1873) ví những lý do như sau: Trước hết, John Stuart Mill là nhà triết học Anh có ảnh hưởng không nhỏ tới tư tưởng phương Tây thế kỷ XX và hiện nay. Henry Sidgwick (1838 – 1900), nhà triết học theo thuyết công lợi đã nhận xét rằng, trong khoảng thời gian 1860 – 1865, tư tưởng của John Stuart Mill đã lan tỏa và thống trị toàn nước Anh – điều mà rất ìt người có thể làm được. Bốn thập kỷ sau ngày mất của John Stuart Mill, cựu thủ tướng Anh Arthur Balfour (1848 – 1930) đánh giá tầm ảnh hưởng của John Stuart Mill tại các trường đại học ở Anh có thể so sánh với Hegel ở Đức và Aristotle thời cổ đại. Nhà xã hội học người Đức, Leopold von Wiese (1876 – 1969) nhận định rằng trong lịch sử Âu Châu hiện đại, chỉ có một số ìt các học giả được nhiều ngành khoa học xem trọng như trường hợp của Mill [Xem: 35, tr.
Bằng chứng là các tác phẩm của John Stuart Mill đã gây được tiếng vang trên toàn thế giới. Năm 1859, tác phẩm Bàn về tự do lần đầu tiên xuất hiện đã nhanh chóng giữ vị trì quan trọng trong lịch sử tư tưởng phương Tây giai đoạn hiện đại. Năm 1868, Bàn về tự do đã đánh dấu tầm ảnh hưởng của John Stuart Mill tại Nhật Bản khi con số phát hành lên đến hàng triệu bản. Tư luan an 3 tưởng về quyền tự do là một trong những đóng góp nổi bật nhất của ông đối với lý thuyết tự do nói riêng và triết học chình trị - xã hội nói chung.
Thứ hai, triết học chình trị - xã hội của John Stuart Mill có vai trò quan trọng trong lịch sử triết học ví những tư tưởng của ông là cầu nối tư duy cổ điển và hiện đại, thể hiện nỗ lực giải quyết mâu thuẫn giữa chủ nghĩa tự do với tư cách là hệ tư tưởng của chế độ xã hội tư sản và chủ nghĩa tập thể với tư cách là hệ tư tưởng của chế độ xã hội cộng sản. Cụ thể hơn, những quan điểm của ông về các vấn đề chình trị - xã hội phản ánh mối quan hệ giữa tư và công, giữa cá nhân và tập thể, giữa tự do và công bằng, chình thể lý tưởng nào sẽ thìch hợp để quản lý và điều tiết các hoạt động xã hội.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Ánh Hồng Minh (2021). Luận án tiến sĩ triết học chính trị xã hội John Stuart Mill [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/triet-hoc/luan-an-tien-si-triet-hoc-chinh-tri-xa-hoi-john-stuart-mill-y-nghia-hien-thoi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ triết học chính trị xã hội John Stuart Mill" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá luận án tiến sĩ triết học chính trị xã hội của John Stuart Mill và giá trị đương đại của nó.
Luận án "Luận án tiến sĩ triết học chính trị xã hội John Stuart Mill" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ triết học chính trị xã hội John Stuart Mill" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ triết học chính trị xã hội John Stuart Mill" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Triết Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ triết học chính trị xã hội John Stuart Mill" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ triết học chính trị xã hội John Stuart Mill" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ triết học chính trị xã hội John Stuart Mill" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.