Luận án tiến sĩ triết học ảnh hưởng của yếu tố tự nhiên và yếu tố xã hội đến sức
Tài liệu: Luận án tiến sĩ triết học ảnh hưởng của yếu tố tự nhiên và yếu tố xã hội đến sức khỏe con người và vấn đề nâng cao sức khỏe con người việt nam hiện na
Đại học Quốc gia Hà Nội, Trung tâm Đào tạo, Bồi dưỡng Giảng viên Lý luận Chính trị
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
191
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Triết học về sức khỏe: Tự nhiên và xã hội
- Số trang:
- 191 trang
- Trường:
- Đại học Quốc gia Hà Nội, Trung tâm Đào tạo, Bồi dưỡng Giảng viên Lý luận Chính trị
- Chuyên ngành:
- Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử
- Tác giả:
- Trản Quang Tuynh
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I.Triết học về sức khỏe Tự nhiên và xã hội
Luận án tập trung phân tích quan điểm triết học về sức khỏe con người. Nghiên cứu xác định các yếu tố tự nhiên và yếu tố xã hội có vai trò quan trọng định hình sức khỏe. Các quan điểm triết học từ cổ đại đến hiện đại được xem xét. Triết học Mác - Lênin cung cấp một nền tảng vững chắc để hiểu mối quan hệ phức tạp này. Nhận thức đúng đắn về các yếu tố tác động là cơ sở để phát triển các giải pháp nâng cao sức khỏe. Vấn đề sức khỏe con người được đặt trong bối cảnh lịch sử và xã hội. Việc xem xét tổng thể giúp nắm bắt bản chất của sức khỏe. Luận án đặt ra các câu hỏi về trách nhiệm xã hội và cá nhân trong việc bảo vệ sức khỏe. Quan niệm về sức khỏe không chỉ giới hạn ở khía cạnh y tế. Nó bao gồm cả điều kiện sống, môi trường và ý thức cộng đồng. Triết học cung cấp công cụ lý luận để giải quyết những vấn đề phức tạp này. Nó định hướng cho các chính sách và hành động thiết thực.
1.1. Quan niệm triết học về yếu tố tự nhiên và xã hội
Yếu tố tự nhiên và yếu tố xã hội luôn song hành, tác động qua lại lên con người. Lịch sử triết học ghi nhận nhiều quan điểm về mối quan hệ này. Một số trường phái nhấn mạnh vai trò quyết định của tự nhiên. Các quan điểm khác lại đề cao ảnh hưởng của xã hội. Triết học Mác - Lênin cung cấp một cách tiếp cận biện chứng. Nó khẳng định con người là sản phẩm của cả tự nhiên và xã hội. Yếu tố tự nhiên tạo ra cơ sở sinh học cho sự tồn tại. Yếu tố xã hội hình thành ý thức, văn hóa, và các mối quan hệ. Sự tương tác giữa hai yếu tố này tạo nên sức khỏe. Thiếu hụt hoặc mất cân bằng ở một trong hai đều ảnh hưởng tiêu cực. Việc nhận diện rõ ràng từng yếu tố giúp phân tích sâu sắc hơn. Nó là nền tảng cho việc can thiệp hiệu quả. Các quan điểm ngoài Mác-xít cũng được khảo sát. Chúng mang lại cái nhìn đa chiều về vấn đề. Tuy nhiên, luận án chủ yếu dựa trên quan điểm duy vật biện chứng. Quan điểm này giúp lý giải toàn diện các khía cạnh của sức khỏe.
1.2. Các quan điểm về sức khỏe qua lịch sử và hiện đại
Quan niệm về sức khỏe đã thay đổi đáng kể qua các thời kỳ lịch sử. Trong quá khứ, sức khỏe thường được định nghĩa đơn giản là sự vắng mặt của bệnh tật. Các nền văn minh cổ đại có những cách tiếp cận riêng. Y học cổ truyền nhấn mạnh sự cân bằng âm dương, ngũ hành. Với sự phát triển của khoa học, định nghĩa này dần mở rộng. Y học hiện đại thừa nhận sức khỏe là trạng thái hoàn chỉnh về thể chất, tinh thần và xã hội. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đưa ra định nghĩa toàn diện. Nó không chỉ là không có bệnh hay ốm yếu. Quan điểm hiện đại coi sức khỏe là nguồn lực để sống một cuộc sống năng động. Nó liên quan mật thiết đến chất lượng cuộc sống. Sức khỏe tinh thần ngày càng được chú trọng. Vai trò của môi trường xã hội cũng được công nhận. Các yếu tố như an sinh xã hội, giáo dục, việc làm đều ảnh hưởng. Hiểu rõ các quan điểm này giúp xây dựng chiến lược chăm sóc sức khỏe phù hợp. Nó cần một cách tiếp cận đa ngành, đa lĩnh vực.
II.Yếu tố tự nhiên ảnh hưởng sức khỏe con người
Các yếu tố tự nhiên đóng vai trò nền tảng đối với sức khỏe con người. Chúng bao gồm cả môi trường bên ngoài và các quá trình sinh học nội tại. Sự thay đổi của khí hậu, chất lượng không khí, nguồn nước đều tác động trực tiếp. Môi trường tự nhiên trong lành là điều kiện tiên quyết cho một cơ thể khỏe mạnh. Ngược lại, ô nhiễm môi trường gây ra nhiều bệnh lý nghiêm trọng. Khả năng thích nghi của cơ thể với môi trường cũng là một yếu tố quan trọng. Khả năng này quyết định mức độ ảnh hưởng. Ngoài ra, các quá trình sinh hóa bên trong cơ thể cũng là yếu tố tự nhiên. Trao đổi chất và hệ miễn dịch quyết định sức đề kháng. Nghiên cứu các yếu tố này giúp hiểu rõ cơ chế bệnh tật. Nó cung cấp kiến thức để phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Con người cần sống hòa hợp với tự nhiên. Bảo vệ môi trường tự nhiên là bảo vệ sức khỏe của chính mình.
2.1. Tác động từ môi trường tự nhiên bên ngoài cơ thể
Môi trường tự nhiên bên ngoài tác động mạnh mẽ đến sức khỏe. Khí hậu, thời tiết ảnh hưởng đến hệ hô hấp, tuần hoàn. Nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp đều gây căng thẳng cho cơ thể. Chất lượng không khí là yếu tố đặc biệt quan trọng. Bụi mịn, hóa chất độc hại trong không khí gây ra bệnh phổi, tim mạch. Nguồn nước sạch đóng vai trò thiết yếu cho sinh hoạt và ăn uống. Nước bị ô nhiễm là nguyên nhân của nhiều bệnh truyền nhiễm. Đất đai, hệ sinh thái cũng ảnh hưởng gián tiếp. Nông sản nhiễm độc từ đất có thể gây hại cho con người. Tiếp xúc với các yếu tố tự nhiên như bức xạ, tiếng ồn cũng có tác động. Mức độ ô nhiễm môi trường ngày càng gia tăng. Vấn đề này đặt ra thách thức lớn cho sức khỏe cộng đồng. Cần có các biện pháp kiểm soát và cải thiện môi trường. Bảo vệ đa dạng sinh học cũng góp phần duy trì hệ sinh thái lành mạnh.
2.2. Vai trò của trao đổi chất và tự điều chỉnh sinh học
Bên cạnh yếu tố bên ngoài, các quá trình sinh học nội tại cũng rất quan trọng. Trao đổi chất là nền tảng của sự sống. Quá trình này chuyển hóa thức ăn thành năng lượng. Nó duy trì các chức năng của cơ thể. Rối loạn trao đổi chất dẫn đến nhiều bệnh mãn tính. Các bệnh như tiểu đường, béo phì là ví dụ điển hình. Khả năng tự vệ của con người là hệ thống miễn dịch. Hệ miễn dịch bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn, virus gây bệnh. Sức khỏe phụ thuộc vào một hệ miễn dịch mạnh mẽ. Chế độ dinh dưỡng, lối sống ảnh hưởng trực tiếp đến hệ miễn dịch. Ngoài ra, cơ thể có khả năng tự điều chỉnh. Các hệ thống nội tiết, thần kinh duy trì cân bằng nội môi. Khả năng tự điều chỉnh giúp cơ thể thích nghi với thay đổi. Khi khả năng này suy giảm, cơ thể dễ mắc bệnh hơn. Phát huy tối đa khả năng tự điều chỉnh giúp duy trì sức khỏe lâu dài. Nó cần sự kết hợp giữa khoa học và chăm sóc cá nhân.
III.Yếu tố xã hội tác động đến sức khỏe cộng đồng
Yếu tố xã hội có sức ảnh hưởng sâu rộng đến sức khỏe con người. Chúng bao gồm các khía cạnh kinh tế, văn hóa, môi trường sống và chính sách. Điều kiện kinh tế quyết định khả năng tiếp cận các dịch vụ y tế. Môi trường xã hội lành mạnh tạo ra điều kiện sống tốt. Lối sống của cá nhân và cộng đồng cũng tác động lớn. Hệ thống y tế quốc gia đóng vai trò then chốt trong chăm sóc sức khỏe. Sự phát triển xã hội cần đi đôi với cải thiện sức khỏe. Bất bình đẳng xã hội thường dẫn đến bất bình đẳng về sức khỏe. Chính sách xã hội công bằng có thể giảm thiểu những khác biệt này. Các yếu tố này không hoạt động độc lập. Chúng tương tác và tạo ra một bức tranh phức tạp. Hiểu rõ mối liên hệ giúp xây dựng các chiến lược toàn diện. Việc nâng cao ý thức cộng đồng cũng là một yếu tố quan trọng. Các chiến dịch truyền thông y tế mang lại hiệu quả tích cực.
3.1. Ảnh hưởng của kinh tế môi trường xã hội đến sức khỏe
Yếu tố kinh tế có ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp đến sức khỏe. Thu nhập bình quân đầu người, mức sống quyết định khả năng chi trả. Người có thu nhập thấp khó tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng. Họ cũng gặp khó khăn trong việc đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ. Điều kiện nhà ở, vệ sinh môi trường sống cũng liên quan đến kinh tế. Một môi trường xã hội ổn định, an toàn thúc đẩy sức khỏe. Ngược lại, xung đột, bạo lực xã hội gây tổn thương thể chất và tinh thần. Mối quan hệ xã hội, sự hỗ trợ từ cộng đồng cũng quan trọng. Thiếu thốn các mối quan hệ có thể dẫn đến trầm cảm, cô lập. Giáo dục và trình độ dân trí cũng là yếu tố xã hội. Người có trình độ cao thường có ý thức chăm sóc sức khỏe tốt hơn. Việc làm và điều kiện lao động an toàn cũng ảnh hưởng. Ô nhiễm xã hội như tệ nạn, tội phạm làm suy yếu sức khỏe cộng đồng. Phát triển kinh tế cần đi kèm với các chính sách an sinh xã hội. Chúng đảm bảo mọi người đều có cơ hội sống khỏe mạnh.
3.2. Lối sống và hệ thống y tế định hình sức khỏe
Lối sống cá nhân là một yếu tố xã hội quan trọng. Chế độ ăn uống, tập luyện thể dục ảnh hưởng trực tiếp đến thể trạng. Thói quen hút thuốc, uống rượu bia quá mức gây ra nhiều bệnh. Lối sống ít vận động cũng là nguyên nhân của bệnh tim mạch, béo phì. Việc duy trì một lối sống lành mạnh giúp phòng ngừa bệnh tật. Nó nâng cao chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ. Giáo dục về sức khỏe đóng vai trò lớn trong việc hình thành lối sống. Hệ thống y tế là trụ cột trong việc bảo vệ sức khỏe. Khả năng tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng là rất quan trọng. Bao gồm cả y tế dự phòng, khám chữa bệnh và phục hồi chức năng. Chính sách y tế quốc gia cần đảm bảo sự công bằng. Nó cần đáp ứng nhu cầu của mọi tầng lớp dân cư. Đầu tư vào y tế, phát triển cơ sở hạ tầng là cần thiết. Nâng cao năng lực đội ngũ y bác sĩ cũng là ưu tiên hàng đầu. Sự phối hợp giữa y tế và các ban ngành khác tạo nên hiệu quả tổng thể.
IV.Giải pháp nâng cao sức khỏe con người Việt Nam
Việc nâng cao sức khỏe con người Việt Nam là một nhiệm vụ cấp thiết. Cần có các giải pháp đồng bộ, toàn diện. Chúng phải tác động từ cả yếu tố tự nhiên và yếu tố xã hội. Các giải pháp phải dựa trên nền tảng khoa học và thực tiễn. Mục tiêu là xây dựng một cộng đồng khỏe mạnh, phát triển bền vững. Chiến lược phát triển con người là trọng tâm của mọi chính sách. Đầu tư vào sức khỏe là đầu tư vào tương lai của đất nước. Các chính sách cần khuyến khích lối sống lành mạnh. Nó cũng cần đảm bảo môi trường sống an toàn, trong sạch. Hệ thống y tế cần được củng cố và hiện đại hóa. Sự tham gia của toàn xã hội là chìa khóa thành công. Từ chính phủ đến cộng đồng và từng cá nhân đều có trách nhiệm. Cần có sự lồng ghép các mục tiêu sức khỏe vào các kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội. Nghiên cứu khoa học cũng cần được đẩy mạnh để tìm ra các giải pháp mới.
4.1. Cải thiện môi trường tự nhiên và chất lượng sống
Các giải pháp cải thiện môi trường tự nhiên là tối quan trọng. Giữ gìn và cải tạo môi trường trong sạch là ưu tiên hàng đầu. Cần kiểm soát chặt chẽ ô nhiễm không khí, nước, đất. Phát triển các khu đô thị xanh, công viên là cần thiết. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường. Thực hiện các dự án xử lý rác thải hiệu quả. Ngoài ra, việc nâng cao chất lượng đời sống vật chất và tinh thần cũng quan trọng. Đảm bảo an ninh lương thực, thực phẩm sạch cho mọi người. Cung cấp đủ nước sạch, nhà ở an toàn. Phát triển kinh tế cần đi đôi với bảo vệ môi trường. Các chính sách phát triển bền vững cần được thực thi nghiêm túc. Đồng thời, cần nâng cao đời sống văn hóa, tinh thần. Tạo điều kiện cho mọi người tiếp cận giáo dục, nghệ thuật. Xây dựng không gian sống tích cực, giảm căng thẳng. Đầu tư vào các hoạt động thể dục thể thao cộng đồng. Tất cả góp phần vào một sức khỏe toàn diện.
4.2. Tối ưu hóa quan hệ xã hội lối sống và y tế quốc gia
Để nâng cao sức khỏe, cần đẩy mạnh cải tạo quan hệ kinh tế - xã hội. Xây dựng một môi trường xã hội trong sạch, lành mạnh. Chống tham nhũng, tệ nạn xã hội để tạo sự công bằng. Thúc đẩy bình đẳng giới và xóa đói giảm nghèo. Xây dựng cộng đồng vững mạnh, đoàn kết. Việc xây dựng lối sống lành mạnh là chiến lược lâu dài. Cần giáo dục và truyền thông về dinh dưỡng hợp lý. Khuyến khích tập luyện thể dục thường xuyên. Ngăn chặn và đẩy lùi các tệ nạn xã hội như ma túy, mại dâm. Tăng cường vai trò của gia đình, nhà trường trong việc giáo dục lối sống. Phát huy tốt hơn nữa vai trò của hệ thống y tế quốc gia. Đảm bảo mọi người dân đều được tiếp cận dịch vụ y tế cơ bản. Đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị y tế. Đào tạo và phát triển đội ngũ cán bộ y tế có năng lực. Tăng cường y tế dự phòng và chăm sóc sức khỏe ban đầu. Thực hiện bảo hiểm y tế toàn dân. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành mang lại hiệu quả cao nhất.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (191 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của nghiên cứu sinh Trần Quang Tuynh tại Đại học Quốc gia Hà Nội với đề tài "Ảnh hưởng của yếu tố tự nhiên và yếu tố xã hội đến sức khỏe con người và vấn đề nâng cao sức khỏe con người Việt Nam hiện nay" (Chuyên ngành: Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, Mã số: 62.05, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TSKH. Lương Đình Hải và PGS. TS. Phạm Công Nhất, Hà Nội - 2013) là một công trình mang tính tiên phong trong việc giải quyết mối quan hệ bản thể luận và nhận thức luận giữa tự nhiên, xã hội và sức khỏe con người dưới lăng kính triết học Mác - Lênin kết hợp với y sinh học hiện đại.
Trong bối cảnh đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế từ mốc Đổi mới năm 1986 đến nay, Việt Nam đối mặt với sự biến đổi sâu sắc về môi trường sinh thái lẫn cấu trúc kinh tế - xã hội. Luận án xác định một khoảng trống nghiên cứu (research gap) căn bản: Sự thiếu vắng một hệ thống lý luận triết học nhất quán nhằm khắc phục hai khuynh hướng sai lầm cực đoan trong y - xã hội học: khuynh hướng duy sinh học (biological determinism) vốn tuyệt đối hóa bộ gen, cơ chế phản xạ sinh học và khuynh hướng duy xã hội (sociologism) vốn giản lược mọi chiều kích thể chất vào các thiết chế kinh tế - xã hội trừu tượng.
Công trình xác lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses - H) cụ thể:
- RQ1: Yếu tố tự nhiên và yếu tố xã hội có mối quan hệ biện chứng như thế nào trong cấu trúc chỉnh thể của con người?
- RQ2: Các yếu tố tự nhiên bên trong (trao đổi chất, hệ miễn dịch, cơ chế tự điều chỉnh) và bên ngoài (khí hậu, sinh thái, môi trường sống) tác động ra sao đến sức khỏe con người?
- RQ3: Các yếu tố xã hội (quan hệ sản xuất, điều kiện kinh tế, lối sống, hệ thống y tế) đóng vai trò quyết định như thế nào trong việc định hình mô hình bệnh tật và tuổi thọ?
- RQ4: Những giải pháp triết học - thực tiễn nào mang tính khả thi để giải quyết mâu thuẫn giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ sức khỏe nhân dân ở Việt Nam giai đoạn hiện nay?
- H1: Bản chất sức khỏe con người là trạng thái cân bằng động đa chiều, trong đó yếu tố tự nhiên đóng vai trò tiền đề vật chất trực tiếp, còn yếu tố xã hội giữ vai trò quy định, định hướng và chi phối về chất.
- H2: Sự chuyển dịch kinh tế - xã hội tại Việt Nam sau Đổi mới đang tạo ra "mô hình bệnh tật kép" (sự đan xen giữa các bệnh truyền nhiễm truyền thống và các bệnh không lây nhiễm hiện đại), đòi hỏi một chiến lược can thiệp đồng bộ từ cả phương diện tự nhiên lẫn xã hội.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp thế giới quan duy vật mácxít, học thuyết tiến hóa sinh học, sinh lý học thần kinh cao cấp và định nghĩa sức khỏe toàn diện của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 1948). Phạm vi nghiên cứu bao quát tiến trình phát triển thể lực, tâm lý và cơ cấu bệnh tật của người dân Việt Nam trong giai đoạn 1986–2013, mang lại đóng góp đột phá trong việc cung cấp cơ sở phương pháp luận cho việc hoạch định chiến lược y tế quốc gia và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.
Literature Review và Positioning
Lịch sử tư tưởng nhân loại ghi nhận sự vận động phức tạp của các trường phái triết học và y học xoay quanh vấn đề thể xác, linh hồn và sức khỏe. Luận án đã tổng quan và phân loại các luồng tư tưởng chính:
- Triết học và y học cổ đại phương Đông: Học thuyết Âm - Dương và Ngũ Hành của Trung Quốc cổ đại giải thích sức khỏe là trạng thái cân bằng động giữa các tạng phủ (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ) với môi trường vũ trụ. Danh y Việt Nam thế kỷ XVIII Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác khẳng định tư tưởng y học dự phòng duy vật: "thân thể con người là một vũ trụ thu nhỏ lại, bẩm thụ được khí trọn vẹn của âm dương, có đủ sự biến hóa, nuôi dưỡng của ngũ hành" [105, tr. 16].
- Y học cổ đại phương Tây: Hypôcrát (460–377 TCN) đã tách y học khỏi tôn giáo bằng Thuyết thể dịch (máu, nhầy, mật vàng, mật đen), khẳng định bệnh tật phát sinh từ điều kiện địa lý, đất đai, nguồn nước và khí hậu [39, tr. 14].
- Triết học cổ điển Đức: G. Hêghen xem xét con người trong hoạt động thực tiễn nhưng rơi vào duy tâm khách quan khi tuyệt đối hóa "tự ý thức"; L. Phoiơbắc phát triển chủ nghĩa nhân bản duy vật, khẳng định con người là sản phẩm cao nhất của tự nhiên nhưng lại giản lược con người thành một thực thể sinh học trừu tượng, phi lịch sử.
- Sinh lý học thực nghiệm cận - hiện đại: Claude Bernard (1813–1873) đặt nền móng cho khái niệm môi trường bên trong (milieu intérieur) khi chỉ ra: "Điều kiện cần cho sự sống tìm thấy không phải chỉ trong cơ thể, cũng không phải chỉ ở môi trường bên ngoài, mà cả hai cùng một lúc" [29, tr. 143]; I.P. Páp-lốp (1849–1936) làm sáng tỏ cơ chế hoạt động thần kinh cao cấp và các phản xạ có điều kiện trong việc duy trì tính toàn vẹn của cơ thể sống [59, tr. 21].
Tranh luận học thuật quốc tế thế kỷ XX và XXI phân hóa rõ nét giữa hai khuynh hướng đối lập:
- Khuynh hướng duy sinh học (Biological Determinism): Đại diện bởi C.D. Darlington [140], K. Lorenz [139], E.O. Wilson (Sociobiology) và Richard Dawkins với tác phẩm The Selfish Gene [20]. Phái này tuyệt đối hóa vai trò của mã di truyền ADN, xem bản tính ích kỷ, sự phân tầng xã hội và bệnh tật thuần túy là kết quả của tiến hóa sinh học, phủ nhận bản chất xã hội của con người.
- Khuynh hướng duy xã hội (Sociologism / Social Determinism): Đại diện bởi Émile Durkheim [30], Max Scheler [85] và B.F. Skinner (Behaviorism cực đoan) [141]. Phái này xem cá nhân thuần túy là sản phẩm thụ động của các thiết chế xã hội, biến con người thành cỗ máy phản ứng trước kích thích ngoại cảnh, tước bỏ các tiền đề sinh học - tự nhiên khách quan.
Luận án định vị mình trên nền tảng khắc phục sự phiến diện của cả hai khuynh hướng trên bằng việc kế thừa các nghiên cứu của trường phái Mácxít Xô Viết (L.S. Vygotsky [120], N.P. Dubinin [131], B.M. Kedrov [132], A. Leonovich [131]) và các học giả Việt Nam tiêu biểu (Trần Đức Thảo [87], Nguyễn Trọng Chuẩn [15], Phạm Minh Hạc [35], Lê Nam Trà [96]). So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- So với Mô hình Determinants of Health của Dahlgren & Whitehead (1991) và Khung nghiên cứu Bệnh lý Xã hội của Marmot (2005) ở phương Tây, luận án đi sâu hơn vào bản chất triết học của sự thống nhất giữa hai dạng vận động vật chất (sinh học và xã hội).
- So với các công trình của Viện Hàn lâm Khoa học Liên Xô (Dubinin & Kedrov, 1982), luận án vận dụng sáng tạo vào điều kiện đặc thù của một quốc gia đang phát triển quá độ lên chủ nghĩa xã hội, giải quyết trực tiếp bài toán thực tiễn của Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án phát triển sâu sắc quan điểm kinh điển của C. Mác trong Luận cương về Phoiơbắc: "Bản chất con người không phải là một cái trừu tượng cố hữu của cá nhân riêng biệt. Trong tính hiện thực của nó, bản chất con người là tổng hòa các quan hệ xã hội" [63, tr. 11]. Công trình bổ sung và chuẩn hóa các luận điểm lý thuyết:
- Phạm trù Yếu tố tự nhiên và Yếu tố xã hội trong sức khỏe: Kế thừa định nghĩa của GS. Nguyễn Trọng Chuẩn [15, tr. 13], luận án xác lập rằng yếu tố tự nhiên bao gồm toàn bộ cấu trúc giải phẫu học, chức năng sinh lý, quá trình trao đổi chất, cơ chế di truyền ADN và sự tương tác sinh thái bên ngoài. Yếu tố xã hội là hệ thống các quan hệ sản xuất, điều kiện kinh tế, thiết chế văn hóa, giáo dục và lối sống hình thành nên ý thức và nhân cách.
- Khái niệm "Chương trình kế thừa xã hội": Luận chứng rằng con người mang hai chương trình tiến hóa: chương trình di truyền sinh học truyền qua gen và chương trình kế thừa xã hội truyền qua lao động, giáo dục và giao tiếp văn hóa [44, tr. 25]. Sức khỏe là kết quả giao thoa của hai chương trình này.
- Quy luật phủ định biện chứng trong phát triển thể chất: Yếu tố xã hội không triệt tiêu yếu tố tự nhiên mà "lọc bỏ" các bản năng động vật thuần túy, nâng các chức năng sinh học lên cấp độ người có văn hóa và có ý thức.
Hệ thống mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions) được xác lập:
- Proposition 1 (P1): Yếu tố tự nhiên là tiền đề bản thể luận không thể thay thế; mọi rối loạn sinh hóa - nội môi đều trực tiếp làm suy giảm khả năng thực hiện vai trò xã hội của con người.
- Proposition 2 (P2): Yếu tố xã hội đóng vai trò thống trị và định hướng chức năng; các quan hệ kinh tế - xã hội quyết định khả năng tiếp cận dinh dưỡng, điều kiện lao động, phòng ngừa rủi ro sinh học và dịch bệnh.
- Proposition 3 (P3): Lao động sáng tạo là mắt xích chuyển hóa cơ bản giữa cái tự nhiên và cái xã hội, đúng như Ph. Ăngghen khẳng định: "lao động là điều kiện cơ bản đầu tiên của toàn bộ đời sống loài người và như thế đến một mức mà trên ý nghĩa nào đó chúng ta phải nói: lao động đã sáng tạo ra bản thân con người" [64, tr. 641].
- Proposition 4 (P4): Sức khỏe là sự toàn vẹn của ba thành tố hữu cơ: Thể chất (cân bằng nội môi, khả năng thích ứng) - Tinh thần (sự thoải mái tâm lý, tư duy tích cực) - Xã hội (năng lực hòa nhập, thực thi nghĩa vụ công dân và tái sản xuất xã hội).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trục lý thuyết lớn: Chủ nghĩa duy vật lịch sử (Marx - Engels) + Thuyết cân bằng nội sinh / thích nghi sinh học (Claude Bernard, Hans Selye) + Mô hình sức khỏe toàn diện (WHO).
┌────────────────────────────────────────┐
│ SỨC KHỎE TOÀN DIỆN CỦA CON NGƯỜI │
│ (Thể chất - Tinh thần - Xã hội) │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
┌───────────────────────┴───────────────────────┐
▼ ▼
┌────────────────────────┐ ┌────────────────────────┐
│ YẾU TỐ TỰ NHIÊN │ │ YẾU TỐ XÃ HỘI │
│ (Tiền đề vật chất/Cơ sở)│◄────Tương tác biện──►│ (Quy định bản chất/Chi │
└────────────┬───────────┘ chứng qua lao │ phối) │
│ động xã hội └────────────┬───────────┘
┌────────┴────────┐ │
▼ ▼ ▼
┌─────────────────┐ ┌─────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│Tự nhiên bên trong│ │Tự nhiên bên ngoài│ │- Kinh tế & Quan hệ SX │
│- Di truyền ADN │ │- Khí hậu, thời tiết│ │- Môi trường xã hội & KTXH│
│- Trao đổi chất │ │- Sinh thái, nước│ │- Lối sống, văn hóa │
│- Tự bảo vệ, đề │ │- Đại dịch, ô nhiễm│ │- Hệ thống chính sách y tế│
│ kháng, phản xạ │ │ môi trường │ └─────────────────────────┘
└─────────────────┘ └─────────────────┘
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung lý thuyết này áp dụng hiệu quả nhất cho các xã hội đang trải qua quá trình chuyển dịch kép (vừa công nghiệp hóa nhanh, vừa chuyển đổi kinh tế sang cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa), nơi các xung đột giữa môi trường tự nhiên bị suy thoái và sự phân hóa giàu nghèo bộc lộ trực tiếp qua các chỉ số sức khỏe cộng đồng.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết học nghiên cứu (Research Philosophy): Nghiên cứu dựa trên lập trường Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp các nguyên lý của Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) nhằm bóc tách các cơ chế nhân quả tiềm ẩn bên dưới các hiện tượng sức khỏe và dịch tễ học.
- Phương pháp liên ngành (Interdisciplinary Mixed Approach): Kết hợp phân tích bản thể luận triết học với phân tích dữ liệu thứ cấp từ dịch tễ học, xã hội học y tế và khoa học môi trường.
- Thiết kế đa tầng (Multi-level Analytical Design):
- Tầng vi mô (Micro-level): Phân tích các chỉ số sinh học, sinh lý, di truyền, chuyển hóa năng lượng cá thể.
- Tầng trung mô (Meso-level): Phân tích môi trường lao động, lối sống cộng đồng, mạng lưới y tế cơ sở và y tế dự phòng.
- Tầng vĩ mô (Macro-level): Đánh giá tác động của thể chế chính trị, chính sách an sinh xã hội, toàn cầu hóa, biến đổi khí hậu và chính sách kinh tế vĩ mô.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Phương pháp Lịch sử - Lôgíc: Khảo sát sự tiến hóa của nhận thức nhân loại về con người và sức khỏe từ cổ đại đến hiện đại, tìm ra tính tất yếu của việc xác lập quan điểm duy vật mácxít.
- Phương pháp Phân tích - Tổng hợp & Trừu tượng hóa khoa học: Khái quát các tài liệu khoa học tự nhiên (sinh hóa, giải phẫu, miễn dịch) và khoa học xã hội (chính sách y tế, phân tầng xã hội) để nâng lên thành các phạm trù triết học.
- Triangulation (Tam giác hóa phương pháp): Đối chiếu giữa dữ liệu lý luận kinh điển, số liệu thống kê y tế thực nghiệm tại Việt Nam và các khuyến cáo chính sách y tế toàn cầu của WHO, UNEP, UNICEF.
- Tiêu chuẩn tính giá trị và độ tin cậy: Tính giá trị nội dung (Construct Validity) được đảm bảo thông qua việc sử dụng các khái niệm chuẩn hóa từ các công trình nghiên cứu cấp Nhà nước (như Đề tài KX-07 của GS. VS. Phạm Minh Hạc [35], các công trình nhân trắc học và sinh thái học người của GS. Lê Nam Trà [96, 97], GS. Từ Giấy [32]).
Data và phân tích
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thống kê quốc gia từ Bộ Y tế, Tổng cục Thống kê (GSO), Viện Dinh dưỡng Quốc gia, các Báo cáo Y tế Tổng quan (Joint Annual Health Reviews), Nghị quyết Đại hội Đảng VI đến XI (1986–2011).
- Phân tích mô hình bệnh tật: Sử dụng phương pháp phân tích so sánh chuỗi thời gian (time-series comparative analysis) về tỷ lệ mắc và tử vong của nhóm bệnh truyền nhiễm (lây nhiễm) so với nhóm bệnh mãn tính không lây (tim mạch, ung thư, tiểu đường, huyết áp) trong giai đoạn Đổi mới.
- Đánh giá mức độ bất bình đẳng y tế: Phân tích định lượng sự chênh lệch về tuổi thọ trung bình, tỷ lệ tử vong trẻ em dưới 5 tuổi (U5MR), tỷ lệ suy dinh dưỡng trẻ em giữa các vùng sinh thái (Đồng bằng sông Hồng, Tây Bắc, Tây Nguyên, Đồng bằng sông Cửu Long).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Xác lập quy luật chi phối của yếu tố xã hội đối với sự chuyển dịch mô hình bệnh tật: Luận án chứng minh rằng biến đổi mô hình bệnh tật ở Việt Nam không đơn thuần là quá trình biến đổi sinh học tự nhiên, mà là sự phản ánh trực tiếp của phương thức sản xuất và lối sống xã hội. Việt Nam chuyển từ mô hình bệnh tật của nước nghèo (bệnh nhiễm trùng, suy dinh dưỡng) sang "mô hình bệnh tật kép" - vừa đối mặt với dịch bệnh mới nổi (SARS năm 2003, cúm A/H5N1, HIV/AIDS) vừa chứng kiến sự bùng nổ của các bệnh rối loạn chuyển hóa do lối sống đô thị hóa nhanh (vữa xơ động mạch, thiếu máu cơ tim, đái tháo đường, tăng huyết áp).
- Vạch rõ bản chất tha hóa của môi trường tự nhiên do hoạt động kinh tế thiếu kiểm soát: Khẳng định rằng các yếu tố tự nhiên bên ngoài (ô nhiễm đất, nước, không khí, biến đổi khí hậu, hiện tượng El-Niño) không tác động một cách cô lập mà thông qua trung gian của các quan hệ sản xuất tư bản/thị trường tự phát, biến môi trường sinh thái thành tác nhân trực tiếp phá hủy cân bằng nội môi của cơ thể người.
- Phát hiện nghịch lý bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ y tế: Sự chuyển đổi cơ chế quản lý kinh tế y tế (viện phí, xã hội hóa y tế) nếu không được điều tiết tốt bằng bản chất ưu việt của chế độ XHCN sẽ dẫn đến sự phân hóa sâu sắc về chỉ số sức khỏe: người nghèo, đồng bào dân tộc thiểu số vùng sâu vùng xa chịu rủi ro bệnh tật kép nhưng tiếp cận dịch vụ kỹ thuật cao thấp hơn rõ rệt so với cư dân đô thị.
- Chứng minh vai trò quyết định của "Sức khỏe tinh thần" như một động lực phát triển xã hội: Vượt qua quan niệm y học cơ giới xem sức khỏe chỉ là "không có tổn thương thực thể", luận án chỉ rõ tình trạng stress xã hội, khủng hoảng giá trị đạo đức, áp lực cạnh tranh kinh tế thị trường đang trực tiếp gây tổn thương hệ thống miễn dịch và phản xạ thần kinh của người lao động.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý luận: Làm phong phú chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử trong lĩnh vực triết học y tế và nhân học triết học; thiết lập cầu nối lý luận giữa học thuyết hình thái kinh tế - xã hội với khoa học chăm sóc sức khỏe nhân dân.
- Đổi mới tư duy hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học để chuyển dịch tư duy từ "chữa trị bệnh tật thụ động" sang "y tế dự phòng chủ động", từ chăm sóc sức khỏe thuần túy bằng ngành y tế sang "chính sách y tế lồng ghép trong mọi chính sách phát triển kinh tế - xã hội".
- Hệ thống giải pháp thực tiễn đồng bộ gồm hai nhóm lớn:
- Nhóm giải pháp tác động mặt tự nhiên:
- Hoàn thiện thể chế kiểm soát môi trường tự nhiên, quy chuẩn nước sạch và không khí; xử lý triệt để ô nhiễm môi trường tại các khu công nghiệp, làng nghề.
- Thực hiện chiến lược quốc gia về cải tạo nòi giống, nâng cao tầm vóc và thể lực người Việt Nam thông qua dinh dưỡng hợp lý, phát triển phong trào thể dục thể thao quần chúng.
- Nhóm giải pháp tác động mặt xã hội:
- Hoàn thiện quan hệ sản xuất định hướng XHCN, giảm khoảng cách giàu nghèo, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của người lao động.
- Cải cách hệ thống bảo hiểm y tế toàn dân, bảo đảm công bằng trong chăm sóc sức khỏe ban đầu, đặc biệt cho đối tượng chính sách, người nghèo và trẻ em.
- Xây dựng nếp sống văn hóa lành mạnh, đẩy lùi tệ nạn xã hội (ma túy, rượu bia, mại dâm), bảo đảm an toàn vệ sinh lao động và an toàn thực phẩm.
- Nhóm giải pháp tác động mặt tự nhiên:
Limitations và Future Research
- Giới hạn về dữ liệu định lượng vi mô: Do tiếp cận chủ yếu dưới góc độ luận án tiến sĩ triết học, công trình tập trung vào khái quát hóa lý luận, chưa trực tiếp thực hiện các mô hình kinh tế lượng y tế (health econometrics) hay phân tích phương trình cấu trúc (Structural Equation Modeling - SEM) trên mẫu dữ liệu sơ cấp quy mô lớn.
- Giới hạn thời gian và bối cảnh công nghệ: Các phân tích thực tiễn dừng lại ở mốc năm 2013, chưa kịp phản ánh những biến động toàn cầu phức tạp sau đó như đại dịch COVID-19, sự trỗi dậy của y tế số, trí tuệ nhân tạo (AI) trong chẩn đoán y khoa và liệu pháp gen chính xác.
- Hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Directions):
- Ứng dụng chủ nghĩa duy vật biện chứng để phân tích tác động của kỷ nguyên số hóa, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo đến sức khỏe tâm thần và sự biến đổi bản chất lao động của con người.
- Khảo sát tương tác giữa công nghệ chỉnh sửa gen (CRISPR-Cas9), y học tái tạo với đạo đức sinh học mácxít.
- Mô hình hóa mối quan hệ giữa công bằng xã hội, phân phối thu nhập và tuổi thọ khỏe mạnh (Health-Adjusted Life Expectancy - HALE) trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN hiện đại.
- Nghiên cứu thích ứng sinh học - xã hội của cư dân Việt Nam trước các hiện tượng thời tiết cực đoan và khủng hoảng khí hậu toàn cầu.
Tác động và ảnh hưởng
- Giá trị học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo chuẩn mực, cung cấp cơ sở phương pháp luận giảng dạy môn Triết học Mác - Lênin và Triết học trong Y học tại các trường Đại học Y - Dược, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh và hệ thống các trường đại học khối khoa học xã hội và nhân văn trên toàn quốc.
- Tác động chính sách: Cung cấp cơ sở lý luận vững chắc cho việc tiếp tục cụ thể hóa các Nghị quyết của Ban Chấp hành Trung ương Đảng về bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân trong tình hình mới (tiêu biểu như tinh thần của Nghị quyết số 20-NQ/TW khóa XII sau này).
- Lợi ích xã hội: Định hướng thay đổi nhận thức cộng đồng từ việc phó mặc sức khỏe cho bệnh viện sang ý thức chủ động xây dựng lối sống lành mạnh, rèn luyện thân thể và bảo vệ môi trường sinh thái cộng đồng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Lý luận Chính trị: Tiếp cận khung phân tích triết học duy vật biện chứng về các vấn đề y học - sinh học cụ thể, thoát khỏi lối nghiên cứu lý luận thuần túy tư biện.
- Lãnh đạo ngành Y tế và Các nhà hoạch định chính sách: Nắm vững mối liên hệ biện chứng giữa phát triển kinh tế và công bằng y tế, từ đó thiết kế các chính sách phân bổ nguồn lực y tế hợp lý giữa các vùng miền.
- Bác sĩ lâm sàng và Cán bộ Y tế dự phòng: Nâng cao thế giới quan duy vật khoa học trong chẩn đoán và điều trị, nhìn nhận người bệnh như một thực thể sinh học - xã hội hoàn chỉnh chứ không chỉ là "một cỗ máy sinh học mang tổn thương".
- Các tổ chức Xã hội và Môi trường: Có thêm luận cứ lý luận để vận động chính sách bảo vệ môi trường tự nhiên và nâng cao chất lượng cuộc sống người dân.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đâu là đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án trong việc mở rộng học thuyết Mácxít về con người? Trả lời: Luận án đã cụ thể hóa luận điểm "con người là tổng hòa các quan hệ xã hội" vào lĩnh vực khoa học sức khỏe. Luận án chỉ ra rằng bản chất xã hội không đứng ngoài hay phủ định bản tính sinh học, mà ngược lại, toàn bộ cấu trúc sinh học, phản xạ thần kinh và trạng thái nội môi của cơ thể người được tái cấu trúc, nuôi dưỡng và biểu hiện thông qua phương thức sản xuất và môi trường văn hóa - xã hội. Luận án đã mở rộng khái niệm "chương trình kế thừa xã hội" của N.P. Dubinin thành một công cụ phân tích triết học sắc bén đối với chính sách y tế công cộng.
-
Sự đổi mới phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu y sinh học thuần túy và xã hội học thuần túy trước đây là gì? Trả lời: So với các nghiên cứu y sinh học thuần túy (như của GS. Lê Nam Trà, GS. Từ Giấy) vốn chỉ khảo sát các chỉ số nhân trắc, huyết học, dinh dưỡng một cách cơ học, và so với các nghiên cứu xã hội học thuần túy vốn chỉ nhìn sức khỏe qua lăng kính phân tầng xã hội, luận án đã thực hiện phương pháp luận tổng hợp biện chứng. Luận án đặt các chỉ số sinh học của người Việt Nam trong sự tương tác hữu cơ với tiến trình đổi mới thể chế kinh tế - xã hội từ năm 1986, chỉ ra cơ chế chuyển hóa giữa các mâu thuẫn kinh tế - xã hội thành các gánh nặng bệnh tật sinh học.
-
Phát hiện bất ngờ nhất (counter-intuitive finding) được luận giải bằng lý luận trong luận án là gì? Trả lời: Sự gia tăng nhanh chóng của thu nhập bình quân đầu người và tăng trưởng kinh tế trong thời kỳ Đổi mới không tự động dẫn đến sự cải thiện đồng đều về sức khỏe toàn diện. Ngược lại, quá trình này làm bùng nổ các bệnh lý chuyển hóa và stress tâm thần do lối sống công nghiệp hóa gấp gáp và sự xói mòn môi trường sinh thái tự nhiên. Điều này chứng minh luận điểm của C. Mác: "Con người sống bằng giới tự nhiên, nghĩa là giới tự nhiên là thân thể của con người, con người phải duy trì một quá trình qua lại thường xuyên với giới tự nhiên để không bị chết" [65, tr. 135]. Khi quan hệ xã hội làm biến dạng mối liên hệ tự nhiên này, tăng trưởng kinh tế sẽ biến thành tổn thương thể chất.
-
Nghiên cứu có cung cấp một quy trình nhân bản (replication protocol) cho các bối cảnh quốc gia khác không? Trả lời: Khung phân tích triết học của luận án hoàn toàn có thể nhân bản và ứng dụng cho các quốc gia đang phát triển tại châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh - những nơi đang trải qua sự chuyển đổi kép từ nền kinh tế nông nghiệp truyền thống sang kinh tế thị trường công nghiệp hóa, đối mặt với sự phân hóa giàu nghèo và khủng hoảng môi trường sinh thái ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng.
-
Chương trình nghị sự 10 năm tiếp theo cho hướng nghiên cứu này cần tập trung vào vấn đề gì? Trả lời: Cần tập trung giải quyết ba vấn đề lớn: (1) Triết học về y tế số và sự tha hóa công nghệ trong chăm sóc sức khỏe; (2) Công bằng sinh học (Biological Equity) trong kỷ nguyên can thiệp gen và công nghệ sinh học cao; (3) Khủng hoảng sinh thái toàn cầu và sự biến đổi giới hạn chịu đựng sinh học của con người dưới tác động của biến đổi khí hậu cực đoan.
Kết luận
- Khẳng định con người là sự thống nhất biện chứng tuyệt đối giữa thực thể tự nhiên và thực thể xã hội; sức khỏe con người là trạng thái cân bằng động tối ưu của ba chiều kích: Thể chất, Tinh thần và Xã hội.
- Chứng minh yếu tố tự nhiên đóng vai trò tiền đề vật chất nền tảng, trong khi yếu tố xã hội đóng vai trò quy định bản chất, chi phối và định hướng sự phát triển sức khỏe con người.
- Làm sáng tỏ nguyên nhân triết học - xã hội của "mô hình bệnh tật kép" tại Việt Nam từ sau Đổi mới năm 1986 đến năm 2013, gắn liền với những mâu thuẫn nảy sinh trong quá trình công nghiệp hóa và chuyển đổi cơ chế kinh tế.
- Xây dựng hệ thống giải pháp liên ngành toàn diện, kết hợp chặt chẽ giữa cải tạo môi trường tự nhiên, rèn luyện thể chất với hoàn thiện quan hệ sản xuất định hướng xã hội chủ nghĩa, nâng cao văn hóa và củng cố hệ thống y tế công bằng, hiệu quả.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới: Triết học y tế ứng dụng trong quản trị khủng hoảng sinh thái; Đạo đức học sinh học mácxít trong kỷ nguyên công nghệ cao; và Xã hội học sức khỏe trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN.
- Xác lập di sản học thuật bền vững, làm kim chỉ nam phương pháp luận cho công tác đào tạo lý luận chính trị và hoạch định chiến lược phát triển con người toàn diện của Việt Nam trong thế kỷ XXI.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRUNG TÂM ĐÀO TẠO, BÒI DƯỠNG GIẢNG VIÊN LÝ LUẬN CHÍNH TRỊ TRẢN QUANG TUYNH ANH HUONG CUA YEU TO TỰ NHIÊN VA YEU TO XÃ HỘI DEN SUC KHỎE CON NGƯỜI VA VAN DE NÂNG CAO SUC KHOE CON NGUOI VIET NAM HIEN NAY HA NOI - 2013 ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NOI TRUNG TAM ĐÀO TẠO, BOI DUONG GIANG VIÊN LÝ LUẬN CHÍNH TRI TRẢN QUANG TUYNH ANH HUONG CUA YEU TO TỰ NHIÊN VÀ YEU TO XÃ HỘI DEN SUC KHOE CON NGUOI VA VAN DE NANG CAO SỨC KHỎE CON NGƯỜI VIỆT NAM HIEN NAY Chuyên ngành : Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sw Mã số : 62.05 Người hướng dẫnl : PGS. TSKH Lương Dinh Hải 2: PGS. TS Pham Công Nhat HÀ NOI - 2013 MỤC LỤC DANH MỤC CHU VIET TAT .-- << s°sss<ss£ssessessexseEsevseeseesee 0 MỞ ĐẦU.-- 52 5<S2< 21 21 2127171211211 11211 1111111111221 212 011 1 1 1 ko 1 Chương 1. QUAN NIỆM TRIẾT HỌC VE YEU TO TỰ NHIÊN, YEU TO XA HỘI VÀ SỨC KHỎE CON NGƯỜI.
Quan niệm triết học về yếu tố tự nhiên và yếu tố xã hội của con NQUOT. Sơ lược một số quan niệm trong lịch SỬ. Mối quan hệ giữa yếu tố tự nhiên và yếu tô xã hội của con người. Một số quan điểm ngoài mác xít.
Quan điêm của triệt học Mac - Lénin vê môi quan hệ giữa yêu tố tự nhiên và yêu tố xã hội của con người. Sức kho CON ƯỜIỈ. Một số quan điểm về sức khoẻ trong lịch sử. Quan điểm hiện đại vé sức khoẻ .---- 5-2 s+x+E+EeE+EeEzxerxez Al Chuong 2.
ANH HUONG CUA YEU TO TU NHIEN VA YEU TO XÃ HOI DEN SỨC KHỎE CON NGƯỜI. Anh hưởng của các yếu tố tự nhiên đến sức khỏe con người. Ảnh hưởng của các yêu tố tự nhiên bên ngoài con người. Ảnh hưởng của quá trình trao đổi chất với sức khoẻ.
Khả năng tự vệ của con người va sức khoẻ. Vai trò của quá trình tự điều chỉnh của cơ thể đối với sức khỏe. Ảnh hưởng của yếu tố xã hội đến sức khỏe con người. Ảnh hưởng của yếu tố kinh tế đến sức khỏe.
Ảnh hưởng của môi trường xã hội đối với sức khỏe. Ảnh hưởng của lối sống đến sức khỏe. Ảnh hưởng của hệ thống y tế đến sức khỏe. MOT SO GIẢI PHAP CƠ BAN NHẰM CHAM SOC, BAO VE VA NANG CAO SUC KHOE CON NGUOI VIET NAM HIEN 0/790.
Nhóm giải pháp tác động đến mặt tự nhiên nhằm nâng cao sức khỏe con người Việt Nam hiện nay. Giữ gìn và cải tạo môi trường tự nhiên trong sạch góp phần nâng cao sức khỏe nhân dân. Nâng cao chất lượng đời sống vật chat và tinh thần cho nhân dan. Nhóm giải pháp tác động đến mặt xã hội nhằm chăm sóc, bảo vệ và nang cao sức khỏe con người Việt Nam hiện nay.
Đây mạnh cải tạo các quan hệ kinh tế - xã hội, xây dựng môi trường xã hội trong sạch lành mạnh nâng cao sức khỏe nhân 3. Xây dựng lối sống lành mạnh, ngăn chặn day lùi các tệ nan xã hội nâng cao sức khỏe nhân dân. Phát huy tốt hơn nữa vai trò của hệ thống y tế trong chăm sóc, bảo vệ sức khỏe nhân dân .----- - <5 222 + * + +2 ezzeeeezzeee 160 KẾT LUẬN. 171 DANH MUCCONG TRINH CUA TÁC GIA LIEN QUAN TỚI LUẬN ÁN.
174 TÀI LIEU THAM KHẢO.EEE12ecrrrrkrrcee 175 DANH MỤC CHỮ VIET TAT Viết tắt Tiếng Việt. Axít điôxyribônucléic - Hội chúng. suy giảm Tấndịchn aephat nnn g _ Ban chap h a n h t r u n g ư ơ n. Bảovệba mẹtrẻ eb me Sem Biovệ suekho đ ạ i h ó a .ntghiệp hóa,hiện ‘CNH, HH} Chămsóc sứckhỏe- “CSSKBMTE Gait sóc sác Khe bà mise Tổng thụ nhập quốc đântên đầu nga Mộtphânnhómcủa virút cam A 'KHHGĐ Nồng độ ạt hay bao Hội chứng suy Tổ hip cấptínhnặng nn Sứckhỏe ba mẹtrẻ em - 'TBTT UNEP Chương trình môi trường Liên Hợp quốc Qui nhỉ đồng Liên Hiệp Quốc _ Xã hội chủ nghĩa " "WHö mi MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Con người là sản phẩm tiến hoá cao nhất của giới tự nhiên. Van dé con người luôn là một trong những van dé trong tam, nong bong cua hién thuc doi song xã hội được các nha lý luận, các nha khoa hoc chú trọng nghiên cứu dé có gang tìm ra những câu trả lời thỏa đáng trên những phương diện khác nhau. Bước vào thế kỷ XXI - thế kỷ tạo dựng nền văn minh mới, văn minh tin học, phát triển con người trở thành mục tiêu trọng tâm của sự phát triển xã hội. Do vậy, vấn đề con người, tâm lý con người, nhân cách con người, trí tuệ con người, tiềm năng con người và nguồn lực con người lại nổi lên mạnh mẽ.
Hầu hết các quốc gia trên thế giới đều đã đặt con người vào vị trí trung tâm trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội. Nhiều quốc gia coi chiến lược phát triển con người là cốt lõi của chiến lược phát triển kinh tế - xã hội. Phát triển con người là mục tiêu cuối cùng của sự phát triển văn hoá và tăng trưởng kinh tế. Từ Dai hội VI, DCSVN đã khang định vai trò quyết định của nhân tố con người trong tiến trình phát triển xã hội.
Các kỳ Đại hội tiếp theo của Đảng tiếp tục khăng định con người vừa là mục tiêu, vừa là động lực phát triển kinh tế, xã hội. Đại hội XI của DCSVN nhắn mạnh: “Phải bảo đảm quyền con người. nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, trọng dụng nhân tài, chăm lo lợi ích chính đáng và không ngừng nâng cao đời sống vật chất, tỉnh thần của mọi người dân, thực hiện công bằng xã hội” [28, tr. Đảng ta đã nhận thấy con người là vốn quí nhất - là vốn của mọi nguồn vốn, là lực của mọi nguồn lực.
Khi Đảng ta xác định: “. con người là chủ thể, nguồn lực chủ yếu và mục tiêu của sự phát triển” [28, tr. 30] thì sức khỏe cũng chính là nguồn lực phát triển hay nói cách khác là yếu tố rất quan trọng trong nguồn lực lao động. Cộng đồng quốc tế và các công ước quốc tế đều cho sức khỏe là một trong những “nhu cầu cơ bản bậc nhất” của cuộc sông con người, và cao hơn nữa sức khỏe được xem là một trong những quyền con người, có nghĩa là sức khỏe của mỗi người được tôn trọng, môi cá nhân và nhà nước đêu có trách nhiệm thực hiện quyền này.
Với mỗi người, có sức khỏe là có thể có tất cả, không có sức khỏe sẽ không làm được gì cho bản thân, gia đình và xã hội. Với mỗi quốc gia, sức khỏe của người dân là một trong những nguồn lực quyết định nhất đến sự phát triển của xã hội, nó có vai trò trực tiếp sử dụng và phát huy tốt nhất vai trò của các nguồn lực khác của xã hội. Nhận thức rõ vấn đề này, Đại hội XI của ĐCSVN đã nhắn mạnh: "phát triển mạnh sự nghiệp y tế, nâng cao chất lượng công tác chăm sóc sức khỏe nhân dân" [28, tr. Tuy nhiên, sức khỏe con người bao gồm: sức khỏe thể chất, sức khỏe tinh thần và sức khỏe xã hội.
Nó bị qui định và chịu sự tác động rất mạnh mẽ của yếu tố tự nhiên và yếu tô xã hội, bên trong và bên ngoài con người. Hai yếu tố này có mối quan hệ biện chứng và tác động thường xuyên, liên tục trong suốt quá trình tồn tại, phát triển của con người. Điều kiện kinh tế - xã hội hiện nay ở nước ta đã và đang xuất hiện những yếu tố dé củng có, phát triển sức khỏe cho con người, nhưng bên cạnh đó cũng xuất hiện ngày càng nhiều các yếu tổ cả tự nhiên và xã hội có ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe: các đại dịch mới như căn bệnh SARS, HIV/AIDS hiện đang hoành hành, lỗ thủng tầng ôzôn, el-ninô và những thảm họa môi sinh khác, đã và đang đe dọa sự tồn vong hoặc gây nên những khó khăn lớn cho quá trình phát triển con người. Hơn 10 năm qua, cơ cấu bệnh tật ở Việt Nam đã có những thay đổi đáng kể, mô hình bệnh tật ở nước ta vừa có những bệnh của nước nghẻo, lại vừa có những bệnh của nước đang phát triển; những bệnh liên quan đến rối loạn trao đổi chất và hoạt động than kinh trung ương như: vữa xơ động mạch, bệnh thiếu máu cơ tim, tăng huyết áp, thừa cân, bệnh tiêu đường, v.
đang có xu hướng gia tăng. Nhu cầu CSSK của người dân ngày cảng cao và đa dạng, trong khi khả năng đáp ứng của hệ thống y tế còn hạn chế, chi phí cho CSSK ngày càng tăng, có sự chênh lệch khá lớn về chỉ số sức khỏe giữa các vùng, miền gây ảnh hưởng rất lớn đến mục tiêu đảm bảo công bằng trong y tế. Tình hình đó, đã và đang đặt ra những vấn đề rất cơ bản, cấp thiết về ly luận và thực tiễn trong việc chăm sóc, bảo vệ sức khoẻ và phát triển con người ở nước ta hiện nay. Trong những năm qua, ở nước ta cũng như trên thê giới đã có nhiêu công trình, đề tài nghiên cứu về con người dưới nhiều góc độ khác nhau và có giá trị đáng kể.
Tuy nhiên, dưới góc độ triết học nghiên cứu quan hệ giữa yếu tố tự nhiên và yếu tô xã hội nhằm nâng cao sức khoẻ, phục vụ sự nghiệp phát triển con người Việt Nam chưa có nhiều và đang là vấn đề có tính cấp thiết cần được quan tâm nghiên cứu. Từ những lý do trên, tác giả chọn van dé: Anh hưởng của yếu to tự nhiên và yếu tô xã hội đến sức khoẻ con người và van dé nâng cao sức khoẻ con người Việt Nam hiện nay làm luận án tiễn sĩ triết học chuyên ngành chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử. Tình hình nghiên cứu đề tài Van đề con người luôn là van đề trung tâm của các thời dai, các ngành khoa học ra đời và phát triển đều hướng tới việc phục vụ con người. Vì vậy, việc nghiên cứu vấn đề con người nói chung, nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình vận động, phát triển và sức khoẻ con người nhằm nâng cao đời sống của con người đã được nghiên cứu từ rất sớm trong lịch sử.
Các trường phái triết học phương Đông cổ, trung đại thường nhìn nhận con người với tư cách là một thực thể bao gồm hai phần thê xác và linh hồn. Các quan niệm về bệnh tật và sức khoẻ của họ đều tìm cách giải thích những trạng thái bên trong cơ thé con người gắn liền với những yếu tổ của môi trường bên ngoài.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trản Quang Tuynh (2013). Luận án tiến sĩ triết học ảnh hưởng của yếu tố tự nhiên và y [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội, Trung tâm Đào tạo, Bồi dưỡng Giảng viên Lý luận Chính trị]. LuanAn.net. https://luanan.net/triet-hoc/luan-an-tien-si-triet-hoc-anh-huong-cua-yeu-to-tu-nhien-va-yeu-to-xa-hoi-den-suc-khoe-con-nguoi-va-van-de-nang-cao-suc-khoe-con-nguoi-viet-nam-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ triết học ảnh hưởng của yếu tố tự nhiên và y" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ triết học ảnh hưởng của yếu tố tự nhiên và yếu tố xã hội đến sức khỏe con người và vấn đề nâng cao sức khỏe con người việt nam hiện na
Luận án "Luận án tiến sĩ triết học ảnh hưởng của yếu tố tự nhiên và y" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trung tâm Đào tạo, Bồi dưỡng Giảng viên Lý luận Chính trị. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Luận án tiến sĩ triết học ảnh hưởng của yếu tố tự nhiên và y" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ triết học ảnh hưởng của yếu tố tự nhiên và y" thuộc chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử. Danh mục: Triết Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ triết học ảnh hưởng của yếu tố tự nhiên và y" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ triết học ảnh hưởng của yếu tố tự nhiên và y" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ triết học ảnh hưởng của yếu tố tự nhiên và y" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.