Luận án tiến sĩ thế giới quan trong triết học trung quốc cổ đại luận án ts triết

Luận án tiến sĩ khám phá thế giới quan sâu sắc trong triết học Trung Quốc cổ đại, hé lộ tư tưởng và ảnh hưởng lâu dài.

Chuyên ngành

CNDVBC và CNDVLS

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

191

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về Thế giới quan Triết học Trung Quốc cổ đại
Số trang:
191 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
CNDVBC và CNDVLS
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về Thế giới quan Triết học Trung Quốc cổ đại

Triết học cổ đại Trung Hoa có tầm ảnh hưởng sâu rộng. Nó định hình tư tưởng và văn hóa của các quốc gia trong khu vực. Nghiên cứu thế giới quan Trung Quốc cổ đại là cần thiết. Nó cung cấp cái nhìn hệ thống về vũ trụ, xã hội, và nhân sinh. Hiểu biết này giúp dễ dàng hội nhập văn hóa khu vực. Luận án này tập trung vào giai đoạn trước năm 221 TCN. Giai đoạn này đặt nền móng cho các hệ tư tưởng chủ chốt. Sự phức tạp của triết học Trung Quốc đòi hỏi nghiên cứu chuyên sâu. Các đánh giá về triết học này thường có nhiều ý kiến trái chiều. Nó từng được sùng bái, cũng từng bị gạt bỏ. Những đặc điểm khác biệt của nó so với các nền triết học khác cần được làm rõ. Đề tài này giải quyết khoảng trống trong nghiên cứu chuyên biệt về thế giới quan. Triết học cổ đại Trung Hoa mang nhiều nét đặc trưng. Tư tưởng về vũ trụ, xã hội, con người gắn liền nhau. Không có sự phân chia rõ ràng giữa khoa học tự nhiên và đạo đức. Các học thuyết thường có tính thực tiễn cao. Chúng hướng đến việc điều chỉnh hành vi con người và quản lý xã hội. Các trường phái như Nho giáo, Đạo giáo, Pháp gia, Mặc gia đều đóng góp vào thế giới quan chung. Chúng hình thành nên bức tranh đa chiều về vũ trụ và cuộc sống. Các khái niệm như Âm dương, Ngũ hành, Khí là nền tảng. Chúng giải thích mọi hiện tượng trong vũ trụ và đời sống. Triết học này còn có tính biện chứng tự phát. Nó thấy sự thay đổi, đối lập và thống nhất trong vạn vật.

1.1. Bối cảnh lịch sử và tầm quan trọng nghiên cứu

Triết học phương Đông, đặc biệt là triết học Trung Quốc, đang được quan tâm. Nghiên cứu thế giới quan Trung Quốc cổ đại là một phần quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về văn hóa và tư tưởng khu vực. Việt Nam và Trung Quốc có nhiều điểm tương đồng văn hóa. Việc nghiên cứu này tạo cầu nối cho hội nhập. Luận án tập trung vào giai đoạn trước Công nguyên, hình thành nền tảng. Có ít công trình chuyên sâu về thế giới quan trong triết học Trung Quốc cổ đại. Các đánh giá về vai trò triết học Trung Quốc còn nhiều tranh cãi. Nghiên cứu sâu hơn giúp làm rõ giá trị và đặc điểm riêng của nó.

1.2. Các đặc điểm của triết học cổ đại Trung Hoa

Triết học cổ đại Trung Hoa có tính tổng hợp cao. Nó không tách rời vũ trụ, xã hội và nhân sinh. Các học thuyết có tính ứng dụng thực tiễn. Chúng nhằm điều chỉnh hành vi con người, xây dựng xã hội. Nhiều trường phái lớn như Nho giáo, Đạo giáo, Pháp gia, Mặc gia đều đóng góp. Chúng tạo nên một thế giới quan đa dạng và phong phú. Các khái niệm cốt lõi như Khí, Âm dương, Ngũ hành giải thích vạn vật. Triết học này thường tập trung vào đạo đức và chính trị. Nó mang tính biện chứng tự phát, nhận thức về sự biến đổi.

II.Vũ trụ quan Triết học Trung Hoa cổ đại Khí Âm dương

Quan niệm vũ trụ Trung Quốc cổ đại phát triển từ thời kỳ sơ khai. Nó bắt nguồn từ những quan sát tự nhiên và kinh nghiệm sống. Ban đầu, các giải thích mang tính thần thoại. Sau đó, tư duy triết học dần hình thành. Các yếu tố như Khí, Âm dương, Ngũ hành trở thành nền tảng. Chúng không chỉ mô tả vũ trụ vật chất. Chúng còn giải thích quy luật vận động, biến đổi của vạn vật. Vũ trụ quan không tách rời khỏi nhân sinh quan. Thiên nhiên và con người có mối liên hệ mật thiết. Sự thống nhất Thiên – Địa – Nhân là trọng tâm. Khí là khái niệm trung tâm trong thế giới quan Trung Quốc cổ đại. Khí là nguyên vật liệu cơ bản tạo nên vũ trụ. Vạn vật đều do Khí ngưng tụ và phân tán mà thành. Học thuyết Âm dương mô tả hai lực lượng đối lập nhưng thống nhất. Âm tượng trưng cho cái thụ động, tối, lạnh. Dương tượng trưng cho cái chủ động, sáng, nóng. Sự tương tác của Âm dương tạo ra mọi sự sống. Ngũ hành bao gồm Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ. Chúng biểu trưng cho các thuộc tính cơ bản của vạn vật. Ngũ hành có mối quan hệ tương sinh, tương khắc. Học thuyết này giải thích sự vận động, biến đổi không ngừng của vũ trụ. Chúng áp dụng rộng rãi trong y học, địa lý, chính trị. Triết học cổ đại Trung Hoa có cách tiếp cận độc đáo về không gian và thời gian. Thời gian thường được nhìn nhận qua chu kỳ lặp lại. Sự tuần hoàn của các mùa, các thiên thể là ví dụ. Khái niệm lịch số phát triển sớm. Nó gắn liền với nông nghiệp và các nghi lễ. Không gian không chỉ là chiều kích vật lý. Nó còn mang ý nghĩa tâm linh, xã hội. Thiên văn học phát triển mạnh mẽ. Nó giúp định hình các quan niệm về vũ trụ. Bầu trời được coi là Thiên. Thiên là nơi quy định vận mệnh, trật tự. Quan niệm này ảnh hưởng đến cả chính trị và đời sống thường nhật.

2.1. Sự hình thành khái niệm vũ trụ quan

Quan niệm vũ trụ Trung Quốc cổ đại trải qua quá trình phát triển. Nó từ những giải thích thần thoại ban đầu. Tư duy triết học dần thay thế. Các khái niệm như Khí, Âm dương, Ngũ hành trở thành nền tảng. Chúng giải thích nguồn gốc và sự vận động của vũ trụ. Quan niệm vũ trụ Trung Quốc không tách rời con người. Nó nhấn mạnh sự thống nhất giữa Thiên – Địa – Nhân. Đây là điểm đặc trưng của thế giới quan Trung Quốc cổ đại.

2.2. Học thuyết Khí Âm dương và Ngũ hành

Khí là yếu tố cơ bản cấu tạo vũ trụ. Mọi vật đều do Khí ngưng tụ và phân tán. Âm dương là hai mặt đối lập nhưng thống nhất. Chúng tương tác tạo ra vạn vật. Ngũ hành (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ) biểu thị các thuộc tính vật chất. Chúng có mối quan hệ tương sinh, tương khắc. Các học thuyết này giải thích sự vận động, biến hóa của vũ trụ. Chúng cũng được ứng dụng rộng rãi trong đời sống, y học và chính trị. Chúng là cốt lõi của quan niệm vũ trụ Trung Quốc.

2.3. Quan niệm về không gian và thời gian

Triết học cổ đại Trung Hoa nhìn nhận thời gian theo chu kỳ. Sự tuần hoàn của tự nhiên, lịch số là minh chứng. Không gian không chỉ là vật lý mà còn mang ý nghĩa tâm linh. Thiên văn học phát triển, định hình cách nhìn về vũ trụ. Thiên (trời) được coi là quy định trật tự và vận mệnh. Những quan niệm này ảnh hưởng sâu sắc đến thế giới quan Trung Quốc cổ đại.

III.Xã hội quan Triết học Trung Quốc cổ đại Trường phái trị quốc

Quốc gia được xem là một thực thể thiêng liêng. Nó có mối liên hệ với Thiên. Vua là Thiên tử, đại diện cho Thiên mệnh. Sự ổn định của quốc gia là mục tiêu tối thượng. Xã hội được phân tầng rõ rệt. Vua, quý tộc, quan lại ở vị trí cao nhất. Nông dân, thợ thủ công, thương nhân ở các tầng lớp dưới. Mỗi tầng lớp có vai trò và nghĩa vụ riêng. Quan niệm này phản ánh trật tự xã hội cổ đại. Nó ảnh hưởng đến tư tưởng quản lý và đạo đức. Triết học cổ đại Trung Hoa thường nhấn mạnh sự hài hòa. Nhiều trường phái triết học đã định hình xã hội quan. Nho giáo đề cao đức trị, nhân, lễ, nghĩa. Nho gia chủ trương cai trị bằng đạo đức. Đạo giáo theo tư tưởng vô vi, thuận theo tự nhiên. Đạo gia tin rằng ít can thiệp nhất sẽ mang lại hòa bình. Pháp gia chủ trương pháp trị, coi trọng luật pháp nghiêm minh. Pháp gia tin rằng pháp luật là công cụ tối cao để duy trì trật tự. Mặc gia đề xướng kiêm ái, yêu thương bình đẳng, và ủng hộ hòa bình. Mặc gia phản đối chiến tranh xâm lược. Mỗi trường phái mang đến một góc nhìn riêng về cách quản lý quốc gia. Tư tưởng kinh tế cũng được các trường phái quan tâm. Mặc gia khuyến khích tiết kiệm, chống xa hoa. Nho giáo đề cao sự ổn định nông nghiệp, coi trọng đạo đức trong kinh tế. Pháp gia chủ trương kiểm soát kinh tế chặt chẽ, tăng cường sản xuất. Quan điểm về chiến tranh cũng đa dạng. Binh gia phân tích mối quan hệ biện chứng giữa chiến tranh và chính trị, kinh tế. Chiến tranh được xem xét dưới nhiều khía cạnh. Nó có thể là phương tiện để đạt mục tiêu chính trị. Nhưng cũng gây ra tổn thất lớn cho kinh tế và xã hội.

3.1. Quan niệm về quốc gia và phân tầng xã hội

Trong thế giới quan Trung Quốc cổ đại, quốc gia là trung tâm. Vua được coi là Thiên tử, mang Thiên mệnh. Xã hội có sự phân tầng rõ rệt. Mỗi tầng lớp có chức năng và nghĩa vụ riêng. Quan niệm này duy trì trật tự xã hội. Nó định hướng các tư tưởng về quản lý và đạo đức. Triết học cổ đại Trung Hoa nhấn mạnh sự hài hòa trong cấu trúc xã hội. Sự ổn định xã hội là yếu tố quan trọng.

3.2. Các trường phái tư tưởng chính trị chủ đạo

Nhiều trường phái triết học đã đóng góp vào tư tưởng chính trị. Nho giáo đề cao đức trị, đạo đức và lễ nghĩa. Đạo giáo chủ trương vô vi, thuận theo tự nhiên. Pháp gia nhấn mạnh pháp luật và kỷ cương nghiêm minh. Mặc gia đề xướng kiêm ái, hòa bình và lợi ích chung. Mỗi trường phái có phương pháp trị quốc khác nhau. Chúng đều nhằm mục đích xây dựng một quốc gia thịnh trị. Tư tưởng chính trị này định hình xã hội quan Triết học Trung Quốc cổ đại.

3.3. Tư tưởng kinh tế và mối quan hệ chiến tranh

Các triết gia cũng quan tâm đến kinh tế. Mặc gia thúc đẩy tiết kiệm. Nho giáo coi trọng nông nghiệp và đạo đức kinh doanh. Pháp gia tập trung vào kiểm soát sản xuất. Mối quan hệ giữa chiến tranh và chính trị, kinh tế được Binh gia phân tích. Chiến tranh được nhìn nhận như một công cụ chính trị. Nó cũng có tác động lớn đến kinh tế. Tư tưởng này phản ánh sự phức tạp của xã hội cổ đại Trung Hoa.

IV.Nhân sinh quan Triết học Trung Quốc cổ đại Con người Thiên mệnh

Trong thế giới quan Trung Quốc cổ đại, con người được coi là một phần của vũ trụ. Con người là sự hội tụ của tinh hoa trời đất. Khái niệm "Thiên – Địa – Nhân hợp nhất" là cốt lõi. Con người mang trong mình các yếu tố Âm dương, Ngũ hành. Sự hòa hợp của các yếu tố này tạo nên sức khỏe, số phận. Nguồn gốc con người gắn liền với quy luật tự nhiên. Hiểu biết về vũ trụ giúp hiểu về bản thân. Tuân theo quy luật tự nhiên giúp con người sống hài hòa. Điều này tạo nên nền tảng cho đạo đức và lối sống. Thiên mệnh là một khái niệm quan trọng. Nó chỉ ý chí của trời, quyết định vận mệnh cá nhân và quốc gia. Các triết gia thảo luận nhiều về vai trò của thiên mệnh. Con người có thể thay đổi thiên mệnh không? Nho giáo nhấn mạnh việc làm tròn bổn phận. Đạo giáo khuyên thuận theo tự nhiên. Vấn đề dự báo số phận cũng được quan tâm. Các học thuyết như Kinh Dịch được sử dụng để giải thích. Chúng cung cấp công cụ để hiểu về các quy luật thay đổi. Điều này giúp con người chuẩn bị cho tương lai. Triết học Trung Quốc cổ đại rất coi trọng tu dưỡng bản thân. Các trường phái đều có những triết lý riêng về điều này. Nho giáo đề cao "tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ". Tu dưỡng tính cách, đạo đức là nền tảng. Đạo giáo khuyến khích sống giản dị, hòa hợp với tự nhiên. Pháp gia tập trung vào kỷ luật, tuân thủ pháp luật. Vấn đề "tính và dục" cũng được tranh luận. Con người cần kiểm soát ham muốn để đạt được sự hài hòa. Tu dưỡng không chỉ vì cá nhân. Nó còn góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp.

4.1. Con người là tiểu vũ trụ thống nhất Thiên Địa Nhân

Thế giới quan Trung Quốc cổ đại coi con người là một tiểu vũ trụ. Con người hội tụ tinh hoa của trời và đất. Khái niệm "Thiên – Địa – Nhân hợp nhất" là trung tâm. Con người mang các yếu tố Âm dương, Ngũ hành. Sự hài hòa này quyết định sức khỏe và số phận. Nguồn gốc con người gắn với quy luật tự nhiên. Sự hiểu biết vũ trụ giúp con người hiểu chính mình. Sống hài hòa với tự nhiên là nền tảng đạo đức.

4.2. Vấn đề thiên mệnh và dự báo số phận

Thiên mệnh là ý chí của trời, định đoạt vận mệnh. Các trường phái triết học tranh luận về vai trò của nó. Nho giáo nhấn mạnh việc thực hiện bổn phận. Đạo giáo đề cao thuận theo tự nhiên. Việc dự báo số phận cũng được quan tâm. Kinh Dịch là một công cụ để giải thích các quy luật thay đổi. Nó giúp con người chuẩn bị cho tương lai. Đây là khía cạnh quan trọng của nhân sinh quan Trung Quốc.

4.3. Triết lý về tu dưỡng cá nhân và xã hội

Tu dưỡng bản thân được coi trọng trong triết học Trung Quốc cổ đại. Nho giáo chủ trương "tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ". Đạo giáo khuyến khích sống hòa hợp với tự nhiên. Pháp gia tập trung vào kỷ luật và luật pháp. Vấn đề "tính và dục" được bàn luận. Việc kiểm soát ham muốn giúp đạt được sự hài hòa. Tu dưỡng không chỉ ích lợi cho cá nhân. Nó còn góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: VŨ TRỤ QUAN
1.1. Sơ lược về lịch sử, văn hóa triết học và bối cảnh kinh tế - xã hội Trung Quốc cổ đại
1.1.1. Đặc điểm lịch sử, văn hóa và triết học Trung Quốc cổ đại
1.1.2. Bối cảnh kinh tế - xã hội ở Trung Quốc thời Xuân thu - Chiến quốc
1.1.3. Sự thay đổi về quyền sở hữu ruộng đất
1.1.4. Sự thay đổi quan hệ giai cấp
1.2. Khái luận chung về thế giới quan triết học và thế giới quan triết học Trung Quốc cổ đại
1.3. Vũ trụ quan trong triết học Trung Quốc cổ đại
1.3.1. Thời kỳ manh nha
1.3.2. Khí và Đạo – Hai khái niệm quan trọng trong vũ trụ quan Trung Quốc cổ đại
1.3.3. Quan niệm về nguồn gốc, các quy luật vận động của vũ trụ qua học thuyết Âm dương và tác phẩm Kinh Dịch
1.3.4. Học thuyết Ngũ hành
1.3.5. Sự hợp nhất và ứng dụng của học thuyết Âm dương - Ngũ hành
1.4. Vấn đề thời gian và không gian
1.4.1. Thời gian và lịch số
1.4.2. Thiên văn học và Không gian
2. CHƯƠNG 2: XÃ HỘI QUAN
2.1. Quan niệm về quốc gia và sự phân tầng xã hội
2.1.1. Quan niệm về quốc gia
2.1.2. Quan niệm về sự phân tầng trong xã hội
2.2. Các đường lối trị quốc và tư tưởng chính trị
2.2.1. Tư tưởng chính trị trong Kinh Dịch và thiên Cửu trù Hồng Phạm
2.2.2. Tư tưởng đức trị của Nho gia
2.2.3. Tư tưởng chính trị vô vi của Đạo gia
2.2.4. Tư tưởng pháp trị của Pháp gia
2.2.5. Tư tưởng “kiêm ái” và “hỗ lợi” của Mặc gia
2.3. Những tư tưởng kinh tế
2.3.1. Tư tưởng kinh tế của Mặc gia
2.3.2. Tư tưởng kinh tế của Nho gia
2.3.3. Đường lối kinh tế của Pháp gia
2.4. Tính biện chứng trong tư tưởng kinh tế chính trị của Binh gia
2.4.1. Mối quan hệ giữa chiến tranh và chính trị
2.4.2. Mối quan hệ giữa chiến tranh và kinh tế
3. CHƯƠNG 3: NHÂN SINH QUAN
3.1. Con người là vũ trụ thu nhỏ
3.1.1. Nguồn gốc của con người và vấn đề thống nhất Thiên - Địa – Nhân
3.1.2. Vấn đề thiên mệnh
3.1.3. Vấn đề dự báo về số phận của con người
3.2. Vấn đề cá nhân và xã hội
3.2.1. Tính và dục
3.2.2. Quan niệm về tu dưỡng bản thân
3.2.3. Các triết lý về nhân sinh
Kết luận chung
Mục lục sách tham khảo
Các công trình liên quan đến đề tài đã công bố
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ thế giới quan trong triết học trung quốc cổ đại luận án ts triết học 62 22 80 05

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (191 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN VĂN VỊNH NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI CỦA LUẬN ÁN: THẾ GIỚI QUAN TRONG TRIẾT HỌC TRUNG QUỐC CỔ ĐẠI Chuyên ngành: CNDVBC VÀ CNDVLS Mã số: 50102 Hà Nội - 2002 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1: VŨ TRỤ QUAN 7 1.1 Sơ lược về lịch sử, văn hóa triết học và bối cảnh kinh tế - xã hội 7 Trung Quốc cổ đại 1.1 Đặc điểm lịch sử, văn hóa và triết học Trung Quốc cổ đại 7 1.2 Bối cảnh kinh tế - xã hội ở Trung Quốc thời Xuân thu - Chiến 10 quốc 1.3 Sự thay đổi về quyền sở hữu ruộng đất 13 1.4 Sự thay đổi quan hệ giai cấp 15 1.2 Khái luận chung về thế giới quan triết học và thế giới quan triết 18 học Trung Quốc cổ đại 1.3 Vũ trụ quan trong triết học Trung Quốc cổ đại 22 1.1 Thời kỳ manh nha 22 1.2 Khí và Đạo – Hai khái niệm quan trọng trong vũ trụ quan Trung 26 Quốc cổ đại 1.3 Quan niệm về nguồn gốc, các quy luật vận động của vũ trụ qua học 29 thuyết Âm dương và tác phẩm Kinh Dịch 1.4 Học thuyết Ngũ hành 41 1.5 Sự hợp nhất và ứng dụng của học thuyết Âm dương - Ngũ hành 43 1.4 Vấn đề thời gian và không gian 49 1.1 Thời gian và lịch số 51 1.2 Thiên văn học và Không gian 54 CHƯƠNG 2: XÃ HỘI QUAN 64 2.1 Quan niệm về quốc gia và sự phân tầng xã hội 64 2.1 Quan niệm về quốc gia 64 2.2 Quan niệm về sự phân tầng trong xã hội 66 2.2 Các đường lối trị quốc và tư tưởng chính trị 72 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 Tư tưởng chính trị trong Kinh Dịch và thiên Cửu trù Hồng Phạm 72 2.2 Tư tưởng đức trị của Nho gia 76 2.3 Tư tưởng chính trị vô vi của Đạo gia 92 2.4 Tư tưởng pháp trị của Pháp gia 97 2.5 Tư tưởng “kiêm ái” và “hỗ lợi” của Mặc gia 109 2.3 Những tư tưởng kinh tế 113 2.1 Tư tưởng kinh tế của Mặc gia 113 2.2 Tư tưởng kinh tế của Nho gia 117 2.3 Đường lối kinh tế của Pháp gia 121 2.4 Tính biện chứng trong tư tưởng kinh tế chính trị của Binh gia 124 2.1 Mối quan hệ giữa chiến tranh và chính trị 126 2.2 Mối quan hệ giữa chiến tranh và kinh tế 130 CHƯƠNG 3: NHÂN SINH QUAN 136 3.1 Con người là vũ trụ thu nhỏ 136 3.1 Nguồn gốc của con người và vấn đề thống nhất Thiên - Địa – Nhân 136 3.2 Vấn đề thiên mệnh 143 3.3 Vấn đề dự báo về số phận của con người 149 3.2 Vấn đề cá nhân và xã hội 153 3.1 Tính và dục 153 3.2 Quan niệm về tu dưỡng bản thân 160 3.3 Các triết lý về nhân sinh 164 Kết luận chung 175 Mục lục sách tham khảo 179 Các công trình liên quan đến đề tài đã công bố 188 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài 1. Tính cấp thiết về mặt lý luận Hiện nay xu hướng nghiên cứu về văn hoá phương Đông nói chung và triết học phương Đông nói riêng đã chiếm một vị trí quan trọng trong giới học thuật của nhiều quốc gia trên thế giới. Ở nước ta trong lĩnh vực khoa học lý luận triết học cũng vậy.

Ở một số các cơ quan nghiên cứu, các trường đại học, triết học phương Đông trở thành một ngành nghiên cứu, một môn học bắt buộc và được dành cho một thời lượng khá lớn. Trong khuôn khổ của đề tài này chúng tôi không đề cập đến toàn bộ phần triết học phương Đông nói chung mà chỉ đề cập đến vấn đề thế giới quan của nền triết học của Trung Quốc thời cổ đại (từ 221 Trcn về trước). Mặt khác theo chỗ chúng được biết cho đến nay chưa có nhiều những công trình chuyên biệt nghiên cứu riêng về thế giới quan của triết học Trung Quốc cổ đại. Hơn nữa việc đánh giá chung về vai trò của triết học Trung Quốc còn tồn tại nhiều ý kiến khác nhau, thậm chí trái ngược nhau.

Ngay tại Trung Quốc, cái nôi sinh ra nền triết học này, qua các thời đại khác nhau, triết học cũng trải qua nhiều thăng trầm với nhiều sự đánh giá khác nhau; khi thì đề cao đến sùng bái, khi thì phê phán gạt bỏ hết mức. Vả chăng, triết học Trung Quốc nói chung và thế giới quan triết học nói riêng, có những đặc điểm rất khác với các nền triết học khác trên thế giới. Điều đó đòi hỏi cần có sự nghiên cứu tiếp tục sâu hơn nữa. Tính cần thiết về mặt thực tiễn Các nhà nghiên cứu văn hoá và lịch sử xếp Trung Quốc, Việt Nam, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Singapo là các quốc gia "đồng văn" - đây là một khái niệm lớn, hàm chứa nhiều nghĩa sâu rộng.

Trong lĩnh vực tư tưởng, triết học của Trung Quốc chứa đựng những triết lý sâu xa về vũ trụ, nhân sinh, có ảnh hưởng xuyên suốt hành trình lịch sử hàng ngàn năm của Trung Quốc và các quốc gia đồng văn trong đó có Việt Nam. Nó để lại nhiều dấu ấn sâu đậm trong đời sống tinh thần cũng như trong các lĩnh vực khác của đời sống kinh tế xã hội. Đặc TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 biệt trong thời kỳ hiện nay, với chủ trương mở cửa hội nhập với thế giới và với các nước trong khu vực của Đảng và Nhà nước ta, thì yếu tố "đồng văn" trở thành một chiếc cầu nối quan trọng giúp chúng ta hội nhập dễ dàng với các quốc gia trong khu vực, trong đó trước hết với các "con rồng châu Á ". Vì vậy chúng tôi cho rằng cần phải nghiên cứu triết học Trung Quốc nói chung và thế giới quan triết học nói riêng một cách có hệ thống.

Do vị trí, tầm quan trọng mang tính kiến tạo hệ thống, việc nghiên cứu cũng phải bắt đầu (và đặc biệt) từ thời cổ đại là hết sức cần thiết đối với chúng ta. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Trước hết chúng ta thử lựợc lại một số quan điểm của giới nghiên cứu Trung Quốc về triết học Trung Quốc: Giáo sư triết học Phùng Hữu Lan: Ông đánh giá cao Nho học, coi Nho học là bao trùm toàn bộ hệ thống học thuật Trung Quốc, các thế hệ sau Khổng Tử đã đưa nho học phát triển đến độ cao của triết học trong việc nhận thức con người, nhận thức vũ trụ. Nho học kết hợp với vũ trụ quan biện chứng của Lão học, Phật học đã giúp con người có nhận thức mới hơn về các qui luật tự nhiên trong thế giới khách quan. 264, 265) Nhà sử học, triết học Thang Nhất Giới cho rằng: Mệnh đề cơ bản của triết học truyền thống Trung Quốc là "thiên nhân hợp nhất", "tri hành hợp nhất", "tình cảnh hợp nhất", trong đó con người được coi là trung tâm của vũ trụ, vạn vật xung quanh con người có ý thức đều tuỳ thuộc vào con ngườì mà có nội hàm khác nhau, theo ông, tư tưởng ấy của triết học Trung Quốc có ảnh hưởng sâu sắc đến tố chất tâm lý của dân tộc Trung Hoa.

264, 265) Chúng ta hãy thử tham khảo tiếp một số nhận định của các học giả phương Tây: Nhà Trung Quốc học người Pháp Gian Rold: “Trí óc của người Trung Quốc quen với những quanh co bất ngờ, sự tồn tại của anh ta đầy rẫy những mâu thuẫn gắn liền với cái đó là một mối nguy sâu sắc hơn, một TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 căn bệnh trầm trọng hơn, đó là sự thiếu tuyệt đối cái khả năng phán đoán một cách lô-gíc của người Trung Quốc” (48. 7,8) Hê-ghen trong một nhận xét về tác phẩm triết học Trung Quốc cổ đại khi ông đọc qua bản dịch đã nói: “để mua vui tôi xin trình bày chi tiết cái cơ sở đó, tôi xin nói về ý nghĩa của những “quẻ” ấy để thấy rằng người Trung Quốc họ hời hợt biết chừng nào” hay bằng một câu hỏi có tính chất tu từ ông đã kết thúc nhận xét một tác phẩm của Đạo giáo: “chúng ta sẽ tìm kiếm được cái gì bổ ích trong tất cả những cái đó”. Về Khổng Tử ông nói một cách ngắn gọn: “để giữ niềm vẻ vang cho ông ấy thì tốt nhất là đừng dịch những lời nói của ông ấy ra làm gì nữa”. Đối với bộ Kinh Thư ông viết “như vậy một sự trừu tượng phổ biến chuyển hóa vào một cái cụ thể trong đầu óc người Trung Quốc, mặc dù sự chuyển hóa này được thực hiện theo một trật tự từ bên ngoài và không chứa đựng một cái gì được suy nghĩ cả, đó là cái cơ sở của tất cả “sự thông thái và khoa học Trung Hoa” (48.

7,8) Đối với các nhà nghiên cứu triết học và tư tưởng Trung Quốc tại Việt Nam cũng có nhiều vấn đề cần phải bàn lại và đi đến các kết luận một cách khoa học và khách quan. Ngoài một số các sách dịch còn hàng loạt các bài viết, sách khảo luận, bình luận của các học giả trong nước về đề tài này, chúng tôi chỉ xin chỉ ra thí dụ đơn giản trong các sách đang sử dụng vào việc giảng dạy và đào tạo trong các trường đại học và đào tạo cán bộ. Giáo trình Triết học Mác-Lênin – Nxb Giáo dục 1996, cho rằng ở Trung Quốc có nhiều học thuyết chính trị – xã hôi, triết học, tôn giáo “ra đời và không ngừng đấu tranh với nhau trong suốt lịch sử của xã hội Trung Hoa cổ đại”. Thừa nhận có một cuộc đấu tranh giữa chủ nghĩa duy tâm và chủ nghĩa duy vật, coi đây là nét nổi bật của lịch sử triết học Trung Quốc.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 Những nhận định về các tác giả Trung Quốc thời cổ đại (Khổng Tử, Mạnh Tử, Lão Tử, Trang Tử, Mặc Tử, Tuân Tử, Hàn Phi) trong các trước tác của chúng ta cũng còn nhiều điểm bất đồng ở các giai đoạn lịch sử khác nhau. Còn hàng loạt những vấn đề lý luận đặt ra khi nghiên cứu triết học Trung Quốc như: có hay không cuộc đấu tranh của chủ nghĩa duy tâm và chủ nghĩa duy vật (?); sự phát triển của các hình thái kinh tế – xã hội Trung Quốc có theo con đường điển hình (nguyên thủy, nô lệ, phong kiến, tư bản) không (?) Trên đây là những vấn đề về mặt lý luận chúng ta gặp phải khi nghiên cứu triết học Trung Quốc nói chung và triết học cổ đại Trung Quốc nói riêng. Mục đích và nhiệm vụ của luận án 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Vịnh (2002). Luận án tiến sĩ thế giới quan trong triết học trung quốc cổ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/triet-hoc/luan-an-tien-si-the-gioi-quan-trong-triet-hoc-trung-quoc-co-dai-luan-an-ts-triet-hoc-62-22-80-05

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ thế giới quan trong triết học trung quốc cổ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ khám phá thế giới quan sâu sắc trong triết học Trung Quốc cổ đại, hé lộ tư tưởng và ảnh hưởng lâu dài.

Luận án "Luận án tiến sĩ thế giới quan trong triết học trung quốc cổ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2002.

Luận án "Luận án tiến sĩ thế giới quan trong triết học trung quốc cổ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ thế giới quan trong triết học trung quốc cổ" thuộc chuyên ngành CNDVBC và CNDVLS. Danh mục: Triết Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ thế giới quan trong triết học trung quốc cổ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ thế giới quan trong triết học trung quốc cổ" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ thế giới quan trong triết học trung quốc cổ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter