Humanlife and the advent of philosophy a theory of philosophical

Khám phá triết học và sự ra đời của nó, lý thuyết về sự tồn tại của con người, và vai trò của tư duy trong cuộc sống.

Trường ĐH

Duquesne University

Chuyên ngành
Philosophy
Tác giả

Luan An

Thể loại

Doctoral dissertation

Năm xuất bản

Số trang

314

Thời gian đọc

48 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Khám phá Tự truyện Triết học: Lý thuyết và Nguyên tắc
Số trang:
314 trang
Trường:
Duquesne University
Chuyên ngành:
Philosophy
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Khám phá Tự truyện Triết học Lý thuyết và Nguyên tắc

Luận án này giới thiệu một lý thuyết toàn diện về tự truyện triết học. Nó khám phá cách các triết gia sử dụng hình thức tự truyện để trình bày và lý giải các nguyên tắc đầu tiên của triết học. Lý thuyết này nhấn mạnh sự kết nối sâu sắc giữa trải nghiệm cá nhân và sự hình thành các ý tưởng triết học cốt lõi. Đây không chỉ là câu chuyện về một cuộc đời, mà là một phương tiện để khám phá những chân lý phổ quát. Tài liệu xem xét các tác phẩm tự truyện từ nhiều thời kỳ, chứng minh tính bền vững của phương pháp này trong lịch sử tư tưởng. Một sự hiểu biết sâu sắc về lý thuyết triết học được hình thành qua các tường thuật cá nhân. Nó giúp làm sáng tỏ khởi nguồn triết học và các nền tảng tư duy. Từ đó, tình trạng con người được soi rọi qua lăng kính cá nhân.

1.1. Định nghĩa và Mục đích Tự truyện Triết học

Tự truyện triết học không phải là hồi ký thông thường. Nó là một hình thức văn học đặc biệt. Mục đích của nó là trình bày các nguyên tắc triết học. Các nguyên tắc này thường là nền tảng cho hệ thống tư tưởng của một triết gia. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc vào quá trình phát triển trí tuệ. Tài liệu nhấn mạnh vai trò của tự truyện như một công cụ triết học. Nó giúp người đọc hiểu được khởi nguồn triết học từ góc độ cá nhân. Đây là một phương tiện để hiểu rõ hơn về lý thuyết triết học, gắn liền với ý nghĩa cuộc sống.

1.2. Trình bày Nguyên tắc Đầu tiên của Triết học

Các triết gia viết tự truyện để giải thích nguồn gốc tư duy của họ. Họ trình bày các nguyên tắc đầu tiên. Những nguyên tắc này định hình tầm nhìn thế giới của họ. Việc này giúp minh họa cách các lý thuyết triết học được hình thành. Nó cho thấy sự liên kết giữa kinh nghiệm cá nhân và các cấu trúc siêu hình học. Tự truyện trở thành một phương tiện để xác lập nền tảng cho lý trí. Nó phản ánh quá trình khám phá các chân lý cơ bản. Lý trí và lý tính được thể hiện qua câu chuyện cuộc đời, làm rõ nhận thức luận.

1.3. Nghiên cứu các Tác phẩm Tự truyện Chọn lọc

Tài liệu nghiên cứu các văn bản tự truyện quan trọng. Các tác phẩm này bao gồm của Plato, Augustine, Descartes, Vico và Nietzsche. Mỗi nghiên cứu cung cấp cái nhìn độc đáo. Nó cho thấy cách các triết gia khác nhau sử dụng hình thức này. Việc phân tích giúp làm rõ mục đích chung của tự truyện triết học. Nó củng cố lập luận về vai trò của hình thức này. Lịch sử tư tưởng được tái hiện qua các ví dụ cụ thể. Điều này giúp hiểu sâu hơn về triết học cổ đại và các giai đoạn sau.

II.Nguồn gốc Triết học Tình trạng Con người và Lý trí

Sự ra đời của triết học gắn liền với cuộc sống con người. Tài liệu khám phá mối quan hệ này. Triết học không phát sinh trong chân không. Nó xuất hiện từ những vấn đề cơ bản của tồn tại. Tình trạng con người đặt ra các câu hỏi sâu sắc. Những câu hỏi này thúc đẩy sự tìm kiếm lý trí. Lý trí trở thành công cụ để giải mã thế giới. Khởi nguồn triết học là một phản ứng tự nhiên. Đó là phản ứng với sự bí ẩn của cuộc sống. Tài liệu lập luận rằng triết học phát triển để đối mặt với những thách thức này. Nó tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống qua tư duy logic. Lịch sử tư tưởng cho thấy sự phát triển của lý tính từ những nhu cầu cơ bản của con người.

2.1. Cuộc sống Con người và Sự Ra đời của Triết học

Triết học bắt đầu từ trải nghiệm sống. Con người đối mặt với cái chết, đau khổ, và sự tồn tại. Những kinh nghiệm này kích thích tư duy. Chúng dẫn đến những câu hỏi về bản chất thực tại. Khởi nguồn triết học nằm ở sự tò mò. Nó nằm ở nhu cầu hiểu biết về thế giới và vị trí của con người. Cuộc sống hàng ngày cung cấp chất liệu. Nó là nền tảng cho các lý thuyết triết học và nhận thức luận.

2.2. Vai trò của Lý trí trong Khởi nguồn Triết học

Lý trí là công cụ chính của triết học. Nó giúp con người vượt qua cảm xúc. Nó giúp phân tích các vấn đề một cách có hệ thống. Lý trí cho phép xây dựng các lập luận chặt chẽ. Nó dẫn đến sự phát triển của các khái niệm siêu hình học. Sự xuất hiện của lý trí là một bước ngoặt. Nó định hình cách con người tiếp cận thế giới. Triết học trở thành con đường của lý tính. Đây là yếu tố cốt lõi để thấu hiểu tình trạng con người.

2.3. Hiểu rõ Tình trạng Con người qua Tư duy

Tự truyện triết học giúp hiểu tình trạng con người. Nó phản ánh những đấu tranh và khám phá cá nhân. Qua đó, những vấn đề phổ quát được bộc lộ. Các triết gia sử dụng cuộc đời mình làm ví dụ. Họ minh họa các khía cạnh của tồn tại. Việc này giúp làm sáng tỏ ý nghĩa cuộc sống. Nó cung cấp góc nhìn sâu sắc về nhận thức luận. Đạo đức học cũng được khám phá qua các quyết định và hành động.

III.Các Nhà Tư tưởng Lớn Lịch sử Tư tưởng và Lý thuyết

Tài liệu bao gồm các nghiên cứu về các nhà triết học vĩ đại. Các nhân vật này định hình lịch sử tư tưởng phương Tây. Việc phân tích tự truyện của họ rất quan trọng. Nó tiết lộ cách họ phát triển các lý thuyết triết học. Mỗi triết gia đóng góp một góc nhìn độc đáo. Các đóng góp này làm phong phú lý thuyết về tự truyện. Từ thời triết học cổ đại đến hiện đại, có sự liên tục. Sự liên tục này thể hiện ở việc sử dụng kinh nghiệm cá nhân. Đây là một phương tiện để khám phá chân lý. Các nghiên cứu này cho thấy sự đa dạng trong cách tiếp cận. Tuy nhiên, mục đích cốt lõi vẫn là trình bày các nguyên tắc siêu hình học và đạo đức học.

3.1. Phân tích Tác phẩm của Plato Augustine Descartes

Nghiên cứu sâu sắc các tác phẩm của Plato. Khám phá các yếu tố tự truyện ẩn chứa. Tác phẩm của Augustine cung cấp ví dụ điển hình. 'Lời Tự Thú' của ông là một minh chứng rõ ràng cho khởi nguồn triết học cá nhân. Descartes sử dụng tường thuật cá nhân. 'Luận về Phương pháp' của ông thể hiện điều đó. Mỗi triết gia cho thấy cách kể chuyện. Họ dùng nó để xây dựng hệ thống triết học. Điều này củng cố ý tưởng về tình trạng con người và lý trí.

3.2. Đóng góp của Vico và Nietzsche vào Lý thuyết

Vico và Nietzsche tiếp tục truyền thống này. Vico khám phá lịch sử con người. Ông lồng ghép kinh nghiệm cá nhân vào tư tưởng. Nietzsche sử dụng tự truyện để thách thức các quan niệm. 'Ecce Homo' của ông là một tác phẩm mạnh mẽ. Các đóng góp này mở rộng phạm vi của tự truyện triết học. Chúng cho thấy sự phát triển của lý thuyết triết học qua các thời đại. Lý trí và lý tính được thể hiện qua các lối kể khác nhau, ảnh hưởng đến nhận thức luận.

3.3. Ảnh hưởng của Lịch sử Tư tưởng đến Tự truyện

Lịch sử tư tưởng cung cấp bối cảnh. Nó giúp hiểu rõ sự tiến hóa của tự truyện triết học. Các thời đại khác nhau mang lại những thách thức mới. Các triết gia phản ứng với bối cảnh của họ. Điều này ảnh hưởng đến cách họ trình bày nguyên tắc. Nó định hình cách họ tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống. Nhận thức luận và đạo đức học được phát triển. Tình trạng con người thay đổi, đòi hỏi các cách tiếp cận mới để lý giải khởi nguồn triết học.

IV.Plato và Khởi nguồn Triết học Cổ đại Siêu hình học

Luận án lập luận rằng Plato đã phát minh ra tự truyện triết học. Điều này là một phát hiện quan trọng. Mặc dù không có tự truyện rõ ràng. Các yếu tố tự truyện tồn tại trong các cuộc đối thoại của Plato. Ông sử dụng cuộc đời Socrates làm phương tiện. Nó là để truyền tải các nguyên tắc triết học. Khởi nguồn triết học cổ đại được tìm thấy ở đây. Sự kết nối giữa cuộc đời và tư tưởng là rất chặt chẽ. Plato đặt nền móng cho siêu hình học. Ông sử dụng các câu chuyện để minh họa các khái niệm phức tạp. Việc này cho thấy sự khởi đầu của một truyền thống. Truyền thống này kéo dài qua nhiều thế kỷ, ảnh hưởng đến mọi lý thuyết triết học sau này.

4.1. Plato Người sáng tạo Tự truyện Triết học

Plato không viết một cuốn tự truyện theo nghĩa hiện đại. Tuy nhiên, các tác phẩm của ông chứa đựng các yếu tố quan trọng. Ông sử dụng các nhân vật và tình huống. Chúng phản ánh hành trình trí tuệ của ông. Plato đã tiên phong trong việc này. Ông tạo ra một khuôn mẫu cho các triết gia sau này. Điều này chứng minh rằng Plato là người sáng tạo. Ông đã định hình thể loại tự truyện triết học, gắn liền với lý trí và lý tính.

4.2. Khám phá các Nguyên tắc Đầu tiên của Triết học Cổ đại

Các tác phẩm của Plato khám phá các nguyên tắc cơ bản. Chúng bao gồm các ý niệm về chân, thiện, mỹ. Những nguyên tắc này là nền tảng của triết học cổ đại. Plato trình bày chúng thông qua các cuộc đối thoại. Ông lồng ghép các yếu tố cá nhân và học thuyết. Điều này giúp người đọc tiếp cận các khái niệm siêu hình học. Nó cũng làm rõ khởi nguồn triết học từ Hy Lạp cổ đại, góp phần vào nhận thức luận.

4.3. Siêu hình học trong Tác phẩm Tự truyện của Plato

Siêu hình học là trọng tâm trong tư tưởng Plato. Các ý niệm về thế giới ý niệm được giải thích. Ông sử dụng các câu chuyện ngụ ngôn và ví dụ. Chúng giúp minh họa các khái niệm trừu tượng. Sự kết nối giữa cá nhân và siêu hình học được thiết lập. Tự truyện, dù gián tiếp, trở thành phương tiện. Nó truyền tải những chân lý siêu hình này, đặt nền móng cho ý nghĩa cuộc sống và tình trạng con người trong triết học.

V.Ý nghĩa Cuộc sống và Nhận thức Luận Đạo đức học

Tự truyện triết học thường đề cập đến ý nghĩa cuộc sống. Nó đặt ra các câu hỏi về mục đích tồn tại. Các triết gia sử dụng kinh nghiệm cá nhân. Họ làm vậy để khám phá các vấn đề đạo đức học. Nhận thức luận cũng là một khía cạnh quan trọng. Cách con người hiểu biết thế giới được phản ánh. Tài liệu lập luận rằng tự truyện cung cấp bối cảnh. Nó cho phép các cuộc thảo luận sâu sắc hơn về đạo đức. Nó cũng làm rõ nguồn gốc của niềm tin và giá trị. Đây là một con đường để hiểu rõ hơn về tình trạng con người. Nó là cách để tìm kiếm câu trả lời cho những vấn đề lớn của triết học, từ khởi nguồn triết học đến các lý thuyết phức tạp.

5.1. Tìm kiếm Ý nghĩa Cuộc sống qua Lăng kính Triết học

Ý nghĩa cuộc sống là một chủ đề trung tâm. Các triết gia thể hiện cuộc đấu tranh này. Họ tìm kiếm mục đích và giá trị. Tự truyện giúp họ kể lại hành trình này. Nó cung cấp cái nhìn chân thực về sự tìm kiếm. Điều này cho thấy sự liên kết giữa triết học và cuộc sống. Khởi nguồn triết học thường là một câu hỏi về ý nghĩa. Tình trạng con người được định hình bởi sự tìm kiếm này, thúc đẩy sự phát triển của lý trí và lý tính.

5.2. Các Yếu tố Nhận thức Luận trong Tự truyện

Nhận thức luận là nghiên cứu về kiến thức. Tự truyện triết học khám phá cách triết gia biết được điều họ biết. Nó trình bày quá trình hình thành niềm tin. Nó cũng giải thích cách các phương pháp lý trí được phát triển. Tự truyện là bằng chứng sống động. Nó cho thấy cách kiến thức được xây dựng và thay đổi. Đây là một phần quan trọng của lý thuyết triết học. Nó làm sáng tỏ các con đường dẫn đến sự hiểu biết.

5.3. Vai trò của Đạo đức học trong Diễn giải Cuộc đời

Đạo đức học là một phần không thể thiếu. Các quyết định đạo đức được phản ánh. Những lựa chọn này định hình cuộc đời triết gia. Tự truyện cho thấy các nguyên tắc đạo đức. Nó minh họa cách chúng được áp dụng trong thực tế. Điều này củng cố sự liên kết giữa lý thuyết và hành động. Tình trạng con người được định nghĩa bởi những lựa chọn này. Nó cũng giúp hiểu về khởi nguồn triết học từ khía cạnh trách nhiệm cá nhân.

VI.Lý thuyết Tự truyện Lý trí Lý tính và Nguyên tắc Đầu

Luận án cung cấp một lý thuyết chặt chẽ. Lý thuyết này về tự truyện triết học. Nó làm rõ vai trò của lý trí và lý tính. Chúng là những yếu tố thiết yếu trong việc trình bày các nguyên tắc đầu tiên. Tự truyện không chỉ là câu chuyện. Nó là một phương pháp để khám phá và xác lập chân lý. Nó cho thấy cách các triết gia xây dựng hệ thống tư tưởng. Việc này dựa trên nền tảng kinh nghiệm và suy ngẫm. Tài liệu chứng minh giá trị học thuật của tự truyện. Nó là một công cụ để hiểu về khởi nguồn triết học. Đây là một đóng góp quan trọng cho lịch sử tư tưởng, mở rộng cách nhìn về ý nghĩa cuộc sống và tình trạng con người.

6.1. Mối liên hệ giữa Lý trí và Tự truyện Triết học

Lý trí là động lực chính. Nó thúc đẩy các triết gia viết tự truyện. Họ sử dụng lý trí để phân tích cuộc đời. Họ tìm kiếm các mô hình và nguyên tắc. Mối liên hệ này là cốt lõi của lý thuyết. Nó chứng minh rằng tự truyện không chỉ là cảm xúc. Nó là một quá trình tư duy logic. Điều này làm sâu sắc thêm hiểu biết về khởi nguồn triết học và nhận thức luận.

6.2. Phát triển Lý tính qua Kể chuyện Cá nhân

Lý tính được phát triển thông qua việc kể chuyện. Việc sắp xếp và diễn giải kinh nghiệm. Đây là một hành động lý tính. Nó biến các sự kiện cá nhân thành các bài học phổ quát. Tự truyện là một minh chứng. Nó cho thấy sự trưởng thành của lý tính. Lịch sử tư tưởng cho thấy sự tiến bộ này, đồng thời làm rõ ý nghĩa cuộc sống qua các thế hệ.

6.3. Giới thiệu các Nguyên tắc Triết học Cốt lõi

Cuối cùng, tự truyện triết học giới thiệu các nguyên tắc. Những nguyên tắc này là nền tảng của mọi hệ thống. Chúng là cốt lõi của siêu hình học, nhận thức luận, đạo đức học. Tự truyện giúp chúng trở nên dễ tiếp cận. Nó đưa chúng từ trừu tượng đến cụ thể. Tình trạng con người được giải thích thông qua các nguyên tắc này. Khởi nguồn triết học được lý giải một cách rõ ràng và sâu sắc.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Humanlife and the advent of philosophy a theory of philosophical

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (314 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Duquesne University Duquesne Scholarship Collection Electronic Theses and Dissertations Fall 2013 Humanlife and the Advent of Philosophy: A Theory of Philosophical Autobiography David Frank Hoinski Follow this and additional works at: https://dsc.edu/etd Recommended Citation Hoinski, D. Humanlife and the Advent of Philosophy: A Theory of Philosophical Autobiography (Doctoral dissertation, Duquesne University). Retrieved from https://dsc.edu/etd/657 This Immediate Access is brought to you for free and open access by Duquesne Scholarship Collection. It has been accepted for inclusion in Electronic Theses and Dissertations by an authorized administrator of Duquesne Scholarship Collection.

For more information, please contact phillipsg@duq. HUMANLIFE AND THE ADVENT OF PHILOSOPHY: A THEORY OF PHILOSOPHICAL AUTOBIOGRAPHY A Dissertation Submitted to the McAnulty College and Graduate School of Liberal Arts Duquesne University In partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy By David Frank Hoinski December 2013 Copyright by David Frank Hoinski 2013 HUMANLIFE AND THE ADVENT OF PHILOSOPHY: A THEORY OF PHILOSOPHICAL AUTOBIOGRAPHY By David Frank Hoinski Approved November 15, 2013 ________________________________ ________________________________ Dr. Ronald Polansky Dr. Patrick Lee Miller Professor of Philosophy Associate Professor of Philosophy (Committee Chair) (Committee Member) ________________________________ Dr.

George Yancy Professor of Philosophy (Committee Member) ________________________________ ________________________________ Dr. James Swindal Dr. Ronald Polansky Dean, McAnulty College and Graduate Chair, Philosophy School of Liberal Arts Professor of Philosophy Professor of Philosophy iii ABSTRACT HUMANLIFE AND THE ADVENT OF PHILOSOPHY: A THEORY OF PHILOSOPHICAL AUTOBIOGRAPHY By David Frank Hoinski December 2013 Dissertation supervised by Dr. Ronald Polansky This dissertation presents a theory of philosophical autobiography.

It includes studies of the autobiographical writings of Plato, Augustine, Descartes, Vico, and Nietzsche. I argue that philosophers write autobiographies in order to present and give an account of philosophical first principles. I also argue that Plato invented philosophical autobiography. iv DEDICATION This dissertation is dedicated to the memory of Wilhelm S.

Wurzer and Eleanor Holveck, two philosophers who taught me to think differently. v ACKNOWLEDGEMENT The Philosophy Department at Duquesne University generously gave me a grant to do research for this dissertation during the 2010-2011 academic year. I am very grateful for the opportunity I have had to study with the excellent graduate students and philosophy professors at Duquesne. Among graduate students, I especially want to thank Adam Roos, Joe Cimakasky, and Jim Bahoh for their friendship and encouragement.

I also want to thank the members of the Duquesne Greek group, past and present. Among professors, I especially want to thank Thérèse Bonin, Tom Rockmore, and Dan Selcer for their advice, and for answering so many of my questions over the years. I also want to thank Jennifer Bates and Jay Lampert for their encouragement and for allowing me to sit in on their seminars. I am also very grateful to James Swindal for his unswerving support and friendship over the years.

I want to give special thanks to my colleagues at the University of Pittsburgh, including Raja Rosenhagen, Preston Stovall, Topher Kurfess, and the members of the Deutsches Frühstück, past and present. I am also very grateful to Robert Brandom for allowing me to attend his seminars. Many scholars were kind enough to correspond with me about topics in the present dissertation. I especially want to thank Julian Baggini, Donald Phillip Verene, and, above all, James O’Donnell, who answered so many of my questions about Augustine.

I want to give special thanks to John Harvey, whose friendship and erudition I value so much. He has been my teacher and companion in so many studies, and I have benefitted immensely from our conversations ranging across every topic and field. vi I want to thank John Fritz and Clayton Bohnet, other selves, for their constant and incomparable friendship over the years. I have been very lucky to have Patrick Miller and George Yancy as readers of my dissertation.

They have stimulated my thought and helped me to write a much better work than I would have done without their advice and encouragement. I am and will have been eternally thankful for the good fortune I have to study with my director, Ron Polansky. Polansky has been by far one of the happiest accidents of my life. He has given me an image of what a philosopher can be.

I am most grateful to my parents and parents-in-law, and to my whole family, for their continued love and support. Above all, I want to thank my wife Heather for her strength, good sense, humor, and love. Probably I could never have done this without her, and certainly I wouldn’t have wanted to. Finally, I want to thank our daughter Iris for not crying too much and for being such a good baby in general.

vii TABLE OF CONTENTS Page Abstract. vi Chapter 1, Introduction: A Theory of Philosophical Autobiography .1 Chapter 2, The Platonic Paradigm of Philosophical Autobiography.38 Chapter 3, Augustine's Confessions.98 Chapter 4, New Sciences in Early Modern Philosophical Autobiography.150 Chapter 5, Philosophy and the Mirror of Nietzsche .288 viii Humanlife and the Advent of Philosophy: A Theory of Philosophical Autobiography τῶν ἀρχῶν δ’ αἳ µὲν ἐπαγωγῇ θεωροῦνται, αἳ δ’ αἰσθήσει, αἳ δ’ ἐθισµῷ τινί, καὶ ἄλλαι δ’ ἄλλως.—Aristotle Of starting points (or principles), some are grasped by induction, some by perception, some by a sort of habituation and others in other ways: one must try to get hold of each sort in the appropriate way, and take care that they are well marked out, since they have great importance in relation to what comes later. For the starting point of something seems to be more than half of the whole, and through it many of the things being looked for become evident. In my beginning is my end.

Eliot Chapter 1 Introduction: A Theory of Philosophical Autobiography In this subject as in others the best method of investigation is to study things in the process of development from the beginning (Εἰ δή τις ἐξ ἀρχῆς τὰ πράγµατα φυόµενα βλέψειεν, ὥσπερ ἐν τοῖς ἄλλοις καὶ ἐν τούτοις κάλλιστ’ ἂν οὕτω θεωρήσειεν). Intimacy, aversion, ambivalence.— There is a forgotten intimacy between philosophy and autobiography. Yet today among philosophers we are witnessing a burgeoning awareness of the importance of the relations between these two phenomena, and from this awareness, the emergence of a new area of studies concerning the autobiographical dimension of philosophical practice and life. What makes this development so intriguing and exciting is that it offers us a way to think anew about philosophy itself, about what it is, what it can do, and what it is supposed to be, especially in light of the concepts of self, life, and writing that are central to autobiography.

The present work aims to foster this incipient philosophical awareness of the intimacy between autobiography and philosophy by providing a theory of philosophical autobiography rooted in the study of some of the most significant and influential philosophical autobiographies in the history of 1 Rackham translation in the Loeb Classical Library edition of Aristotle’s Politics (Harvard, 1944). 1 philosophy, including those of Augustine, Descartes, Vico, Rousseau, Mill, Nietzsche, and (perhaps surprisingly) Plato.2 A clear and coherent theory of philosophical autobiography that aims at a kind of comprehensiveness is greatly to be desired under present circumstances, where an increasingly vital interest in the topic struggles to put itself into words, seeks to give itself theoretical shape and articulation. In trying to understand the philosophical significance of the phenomenon, a theory of philosophical autobiography is useful because it gives us a companion to think with and against. The theory I develop emphasizes the connection between philosophical autobiography and philosophical principles, while it also illustrates some of the ways that philosophers have employed autobiography in order to flesh out a conception of philosophy not as simply an academic specialization or profession, but as a βίος or way of humanlife.3 The intimacy between philosophy and autobiography is not, however, unproblematic.

3) has written of philosophy’s “ambivalence toward the autobiographical,” and philosophy might even be seen to harbor a longstanding and profound aversion to autobiography and its subject matter, the life of some particular human being. This aversion is nicely illustrated by a passage from the beginning of Porphyry’s biography of Plotinus: Plotinus, the philosopher of our times, seemed ashamed of being embodied. As a result of this state of mind he could never bear to talk about his people or his parents or his native country. And he objected so strongly to sitting for a painter or sculptor that he said to Amelius, who was urging him to allow a portrait of himself to be made, “Why really, is it not enough to have to carry the image in which nature has encased us, 2 In the present work I present only my studies of Plato’s autobiographical writings, Augustine’s Confessions, Descartes Discourse, Vico’s Life, and Nietzsche’s Ecce Homo.

While this dissertation is also based on studies of Rousseau’s Confessions (and his other autobiographical writings) and of Mill’s Autobiography, it was not possible for me to get these studies ready for presentation at this early date. 3 On the neologism “humanlife,” please see below. 2 without your requesting me to agree to leave behind me a longer-lasting image of the image, as if it was something genuinely worth looking at?” In view of his denial and refusal for this reason to sit, Amelius, who had a friend, Carterius, the best painter of the time, brought him in to attend the meetings of the school—they were open to anyone who wished to come, and accustomed him by progressive study to derive increasingly striking mental pictures from what he saw. Then Carterius drew a likeness of the impression which remained in his memory.

Amelius helped him to improve his sketch to a closer resemblance, and so the talent of Carterius gave us an excellent portrait of Plotinus without his knowledge.4 This passage might readily be taken as illustrating philosophy’s antipathy to embodiment rather than to autobiography, yet a couple of things should be noted. First of all, although I am not going to say a lot about embodiment in the present work, it is necessary to admit that embodiment is one of the conditions of the possibility of both autobiography and philosophy. Having a body may be the true cause neither of philosophy nor of autobiography, but it is almost certainly a necessary condition of them both (unless the gods, for example, write autobiographies and philosophize). Second, it is worth attending to Porphyry’s characterization of Plotinus as disliking to talk about his background, “his people or his parents or his native country.” Since the subject matter of autobiography is life or specifically humanlife, and since humanlife is conceptually and therefore essentially inextricable from having a background, a country, a people, parents, and so forth, it is not such a stretch to interpret Plotinus’ intolerance for discussion of this kind as a severe censure on autobiography.

Indeed Plotinus seems to have despised the very subject matter of autobiography, which is humanlife and, in particular, the humanlife of a single individual such as Plotinus, “the philosopher of our times.” 4 Porphyry, On the Life of Plotinus and the Order of His Books, in the Loeb Classical Library, Plotinus, vol. I, Porphyry on Plotinus and Ennead I, with an English translation by A. 3 Here, however, it is also important to note that Porphyry and Amelius represent the opposite pole from their master. After all, we only know of Plotinus’ disdain for his own particularity due to the fact that Porphyry wrote his biography.

Amelius, meanwhile, went against his master’s express wishes, and with the help of the painter Carterius, surreptitiously produced a portrait of him. Both Caterius’ portrait and Porphyry’s Life of Plotinus (ΠΕΡΙ ΤΟΥ ΠΛΩΤΙΝΟΥ ΒΙΟΥ) serve to memorialize certain aspects of Plotinus’ particularity that will have remained long after the master himself is dead and gone. Thus what Plotinus resisted, his pupils cultivated. Philosophy’s ambivalence to the autobiographical is thus exemplified by this trio.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

David Frank Hoinski (2013). Humanlife and the advent of philosophy a theory of philosoph [Luận án tiến sĩ, Duquesne University]. LuanAn.net. https://luanan.net/triet-hoc/humanlife-and-the-advent-of-philosophy-a-theory-of-philosophical

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Humanlife and the advent of philosophy a theory of philosoph" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá triết học và sự ra đời của nó, lý thuyết về sự tồn tại của con người, và vai trò của tư duy trong cuộc sống.

Luận án "Humanlife and the advent of philosophy a theory of philosoph" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Duquesne University. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Humanlife and the advent of philosophy a theory of philosoph" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Humanlife and the advent of philosophy a theory of philosoph" thuộc chuyên ngành Philosophy. Danh mục: Triết Học.

Luận án "Humanlife and the advent of philosophy a theory of philosoph" có bao nhiêu trang?

Luận án "Humanlife and the advent of philosophy a theory of philosoph" có 314 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Humanlife and the advent of philosophy a theory of philosoph" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter