Thinking with Things: Reimagining Object Lesson as Feminist Pedagogy

"Grensavitch - Thinking with Things là một tác phẩm nghệ thuật và triết học khám phá mối quan hệ giữa con người và vật thể."

Trường ĐH

The University of Wisconsin-Milwaukee

Chuyên ngành
History
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

71

Thời gian đọc

11 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tư duy vật thể: Đổi mới dạy học nhân văn
Số trang:
71 trang
Trường:
The University of Wisconsin-Milwaukee
Chuyên ngành:
History
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tư duy vật thể Đổi mới dạy học nhân văn

Tài liệu khám phá việc tích hợp văn hóa vật chất vào các lớp học nhân văn. Luận án tiếp nối các cuộc thảo luận mới nổi về vai trò của vật thể trong giáo dục đại học. Đây là phản ứng trước yêu cầu sinh viên phải tiếp thu các phương thức tư duy đặc trưng của lĩnh vực. Phương pháp này giao thoa giữa lý thuyết văn hóa vật chất, sư phạm nữ quyền và học thuật về giảng dạy. Việc này tạo ra một công trình thực hành nữ quyền, tập trung vào thực tiễn giảng dạy và kinh nghiệm phát triển chương trình giảng dạy. Tư duy dựa trên đối tượng cho phép khám phá sâu sắc hơn các khía cạnh của trải nghiệm con người. Nó vượt ra ngoài giới hạn của văn bản viết truyền thống. Phương pháp này mang lại những con đường nhận thức mới để khám phá kiến thức và ý nghĩa. Tâm trí mở rộng thông qua tương tác vật chất, nâng cao hiểu biết toàn diện.

1.1. Khái niệm tư duy dựa trên đối tượng

Tư duy dựa trên đối tượng đặt vật thể làm trung tâm của quá trình học tập. Việc này khuyến khích sự khám phá và hiểu biết sâu sắc hơn. Đối tượng không chỉ là công cụ mà còn là nguồn tri thức. Chúng là điểm xuất phát cho sự phản tư và phân tích. Cách tiếp cận này giúp học sinh phát triển khả năng tư duy phê phán và sáng tạo. Tư duy vật thể mở ra các góc nhìn mới về lịch sử và văn hóa.

1.2. Mở rộng hiểu biết ngoài văn bản

Tài liệu nhấn mạnh việc văn bản không thể truyền tải đầy đủ trải nghiệm con người. Vật thể giúp lấp đầy những khoảng trống và sự im lặng trong các ghi chép lịch sử. Chúng cung cấp bằng chứng vật chất về cuộc sống, văn hóa, và xã hội. Điều này cho phép học sinh tương tác với lịch sử một cách cụ thể hơn. Văn hóa vật chất trở thành cầu nối giữa quá khứ và hiện tại. Nhận thức vật thể được nâng cao thông qua việc xem xét các vật thể.

1.3. Nâng cao vai trò trong lớp học nhân văn

Phương pháp này nâng cao vai trò của lớp học nhân văn bằng cách cung cấp các công cụ mới. Nó cho phép người học đại diện, làm nổi bật và chất vấn nhiều bản sắc. Việc này thúc đẩy một môi trường học tập đa dạng và bao trùm. Học tập thông qua vật thể làm sâu sắc thêm sự tương tác với các chủ đề phức tạp. Nó khuyến khích sự tham gia tích cực và khám phá có ý nghĩa. Nhận thức phân tán được kích hoạt khi vật thể chia sẻ gánh nặng nhận thức.

II.Văn hóa vật chất Sư phạm nữ quyền

Luận án là một công trình thực hành nữ quyền. Nó tích hợp lý thuyết văn hóa vật chất với sư phạm nữ quyền. Mục tiêu là tạo ra các không gian giảng dạy và học tập mang lại phúc lợi. Việc này nhằm mở rộng các cuộc thảo luận lý thuyết về quyền lực, bản sắc và sự không thể biết. Nó xem xét cách những điều này biểu hiện trong giáo dục. Tác động của chúng đến phúc lợi trong lớp học được phân tích. Nghiên cứu này không chỉ mô tả mà còn thúc đẩy một sự thay đổi vật chất trong giảng dạy. Nó hướng đến một đối tượng rộng lớn, khuyến khích áp dụng phương pháp này. Học tập qua vật thể là trọng tâm của sư phạm này. Nó giúp khám phá văn hóa vật chất từ nhiều góc độ.

2.1. Tích hợp vật thể vào giáo dục

Sự chuyển dịch vật chất trong lĩnh vực lịch sử và nhân văn là nền tảng. Nó kêu gọi việc kết hợp các phương pháp thực hành của các chuyên gia. Vật thể không chỉ là minh họa mà là nguồn kiến thức chính. Chúng tạo điều kiện cho một phương pháp sư phạm năng động hơn. Văn hóa vật chất được sử dụng để làm phong phú thêm trải nghiệm học tập. Tương tác vật chất là chìa khóa để hiểu rõ hơn.

2.2. Phương pháp nữ quyền trong giảng dạy

Sư phạm nữ quyền là một phần không thể thiếu của cách tiếp cận này. Nó tìm cách tạo ra và duy trì phúc lợi trong lớp học. Phương pháp này tập trung vào sự công bằng, bao trùm và trao quyền cho người học. Nó thách thức các cấu trúc quyền lực truyền thống. Mục tiêu là tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ và tôn trọng. Nhận thức thể hiện đóng vai trò quan trọng trong việc thấu hiểu các bản sắc.

2.3. Hướng tới thực hành sư phạm toàn diện

Việc kết hợp vật thể và sư phạm nữ quyền tạo ra một phương pháp giảng dạy toàn diện. Nó giải quyết các khoảng trống và sự im lặng, làm nổi bật các tiếng nói bị bỏ qua. Việc này giúp đại diện nhiều bản sắc hơn trong chương trình giảng dạy. Cách tiếp cận này không chỉ là về việc học mà còn là về việc tạo ra một không gian an toàn và có ý nghĩa. Học tập thông qua vật thể thúc đẩy sự gắn kết và hiểu biết sâu sắc.

III.Bài học vật thể Khám phá kiến thức qua tương tác

Cách tiếp cận giảng dạy và học tập lấy vật thể làm trung tâm này xây dựng dựa trên hình thức sư phạm hiện có: bài học vật thể. Vào thế kỷ 19, bài học vật thể xuất hiện từ cơ sở lý thuyết rằng kiến thức có được thông qua cảm giác và phản tư. Bài học vật thể cung cấp một cách tiếp cận có cấu trúc để học thông qua và với các vật thể vật chất. Nó tạo điều kiện cho tương tác vật chất sâu sắc, giúp người học kết nối trực tiếp với nội dung. Việc này cho phép khám phá kiến thức một cách thực tế và ý nghĩa. Nguyên mẫu của việc học tập này được áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

3.1. Nền tảng tri thức từ cảm giác

Bài học vật thể có nguồn gốc từ ý tưởng rằng cảm giác là con đường dẫn đến kiến thức. Việc chạm, nhìn, nghe và cảm nhận vật thể kích hoạt quá trình học tập. Điều này khác với việc chỉ đọc hoặc nghe. Cảm giác trực tiếp dẫn đến sự phản tư sâu sắc hơn. Nhận thức vật thể phát triển từ những trải nghiệm này. Nó là nền tảng cho việc tư duy dựa trên đối tượng.

3.2. Cấu trúc học tập bằng vật thể

Bài học vật thể cung cấp một cách tiếp cận có cấu trúc để học. Nó hướng dẫn người học qua các giai đoạn khám phá và hiểu biết. Việc này bao gồm việc quan sát, mô tả, phân tích và suy luận. Cấu trúc này giúp người học xây dựng kiến thức một cách có hệ thống. Nó đảm bảo rằng mọi khía cạnh của vật thể đều được xem xét kỹ lưỡng. Học tập thông qua vật thể trở nên hiệu quả hơn.

3.3. Tương tác vật chất sâu sắc

Việc tương tác vật chất với các đối tượng là trọng tâm của bài học vật thể. Nó không chỉ là việc nhìn mà là việc tham gia tích cực. Việc này có thể bao gồm việc cầm nắm, xoay, kiểm tra cấu trúc và trọng lượng. Tương tác này tạo ra một kết nối cá nhân với vật thể. Nó làm sâu sắc thêm sự hiểu biết và ký ức. Nhận thức thể hiện được tăng cường thông qua các hành động này.

IV.Nhận thức thể hiện Mở rộng tâm trí học tập

Nghiên cứu mở rộng các cuộc thảo luận lý thuyết về quyền lực, bản sắc và sự không thể biết. Những khía cạnh này biểu hiện trong các không gian giảng dạy và học tập. Tác động của chúng đối với phúc lợi trong lớp học được nhấn mạnh. Sự nhận thức thể hiện đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu cách vật thể định hình nhận thức. Tâm trí mở rộng khi các vật thể trở thành một phần của quá trình tư duy. Điều này giúp người học vượt qua giới hạn của tư duy chỉ dựa trên văn bản. Nó khám phá các con đường nhận thức mới và ý nghĩa đa dạng. Nhận thức phân tán cũng là một khía cạnh quan trọng của cách tiếp cận này.

4.1. Biểu hiện đa dạng qua vật thể

Vật thể cho phép biểu hiện và chất vấn nhiều bản sắc. Chúng cung cấp các điểm vào để hiểu các nhóm người và nền văn hóa khác nhau. Vật thể có thể kể những câu chuyện mà văn bản không thể. Việc này tạo ra một không gian toàn diện hơn trong lớp học. Nhận thức thể hiện được kích hoạt khi người học kết nối cảm xúc và thể chất với vật thể.

4.2. Tâm trí mở rộng trong môi trường học tập

Khái niệm tâm trí mở rộng gợi ý rằng tâm trí không chỉ giới hạn trong não bộ. Nó bao gồm cả các công cụ và môi trường mà chúng ta tương tác. Vật thể là một phần mở rộng của tâm trí. Chúng hỗ trợ quá trình tư duy và giải quyết vấn đề. Điều này làm phong phú thêm trải nghiệm học tập. Tư duy dựa trên đối tượng khuyến khích việc sử dụng các tài nguyên bên ngoài.

4.3. Nâng cao trải nghiệm nhận thức

Học tập với vật thể mở ra những con đường nhận thức mới. Nó thách thức các giả định và khuyến khích tư duy đổi mới. Việc này giúp người học xây dựng kiến thức một cách tích cực hơn. Nhận thức vật thể trở nên phong phú và đa chiều. Trải nghiệm này vượt xa việc ghi nhớ thông tin đơn thuần. Nó thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc và bền vững.

V.Áp dụng tư duy thiết kế Nguyên mẫu giáo dục

Luận án địa chỉ lý do tại sao người khác nên tham gia vào các thực hành tương tự. Nó cung cấp các mô hình và tài nguyên có thể sử dụng. Việc này giúp họ thực hiện sự thay đổi sư phạm. Phương pháp này liên quan đến việc phát triển giáo trình và tạo điều kiện cho không gian giảng dạy. Tư duy thiết kế được áp dụng để xây dựng các bài học hiệu quả. Nguyên mẫu của các phương pháp giảng dạy được thử nghiệm và tinh chỉnh. Việc này cho phép giáo viên dễ dàng áp dụng các thực hành này. Mục tiêu là thúc đẩy sự thay đổi vật chất trong giảng dạy và học tập cho một đối tượng rộng lớn.

5.1. Phát triển giáo trình dựa trên vật thể

Việc phát triển chương trình giảng dạy tập trung vào vật thể là cốt lõi. Giáo trình được thiết kế để tích hợp vật thể một cách có ý nghĩa. Điều này đòi hỏi sự sáng tạo trong việc lựa chọn và trình bày đối tượng. Mục tiêu là tạo ra các bài học hấp dẫn và giáo dục. Tư duy thiết kế đóng vai trò quan trọng trong việc này. Nó đảm bảo tính thực tiễn và hiệu quả.

5.2. Nguyên mẫu trong thiết kế bài giảng

Việc tạo ra các nguyên mẫu của bài giảng giúp thử nghiệm các ý tưởng mới. Giáo viên có thể phát triển và tinh chỉnh các phương pháp giảng dạy dựa trên vật thể. Nguyên mẫu này cho phép đánh giá hiệu quả trước khi triển khai rộng rãi. Nó là một công cụ quý giá để đổi mới sư phạm. Học tập thông qua vật thể được tối ưu hóa qua quá trình này.

5.3. Tạo tài nguyên học tập thực tế

Luận án cung cấp các tài nguyên có thể sử dụng cho giáo viên. Các tài nguyên này bao gồm hướng dẫn, ví dụ và kế hoạch bài học. Mục tiêu là làm cho việc chuyển đổi sư phạm trở nên dễ dàng hơn. Giáo viên được trang bị để thực hiện phương pháp giảng dạy dựa trên vật thể. Việc này khuyến khích sự đổi mới trong lớp học. Nhận thức phân tán được hỗ trợ bởi các tài nguyên này.

VI.Học tập qua vật thể Nâng cao hiểu biết đa dạng

Việc học tập qua vật thể giúp khám phá các khoảng trống tri thức. Nó cho phép đại diện các bản sắc đa dạng. Điều này cung cấp các con đường nhận thức mới để khám phá kiến thức. Nó cũng tạo ra ý nghĩa. Việc học tập lấy vật thể làm trung tâm thúc đẩy việc duy trì phúc lợi trong lớp học. Nó tạo ra một không gian an toàn cho sự khám phá và chất vấn. Cách tiếp cận này giúp người học kết nối sâu sắc hơn với nội dung. Nó vượt xa việc học thuộc lòng, hướng tới sự hiểu biết bền vững. Văn hóa vật chất là một nguồn tài nguyên phong phú cho việc học này.

6.1. Khám phá các khoảng trống tri thức

Vật thể có khả năng tiết lộ những thông tin không có trong văn bản. Chúng lấp đầy những khoảng trống trong hiểu biết của chúng ta về quá khứ và các nền văn hóa. Việc này giúp người học xây dựng một bức tranh toàn diện hơn. Khám phá các khoảng trống này khuyến khích tư duy phản biện. Nó thúc đẩy sự tò mò và nghiên cứu sâu hơn. Tư duy dựa trên đối tượng là công cụ chính.

6.2. Đại diện các bản sắc qua vật thể

Vật thể có thể đại diện cho nhiều bản sắc, bao gồm cả những bản sắc bị bỏ qua. Chúng cung cấp các điểm vào để hiểu các quan điểm đa dạng. Việc này cho phép giáo viên và người học khám phá các câu chuyện phong phú hơn. Việc đại diện này là cốt lõi của một sư phạm bao trùm. Nhận thức thể hiện giúp kết nối với các bản sắc này.

6.3. Nâng cao phúc lợi trong lớp học

Thực hành sư phạm dựa trên vật thể nhằm mục đích tạo ra một môi trường học tập tích cực. Nó tập trung vào việc duy trì phúc lợi của người học. Việc này có nghĩa là tạo ra một không gian an toàn, hỗ trợ và hấp dẫn. Học tập thông qua vật thể có thể giảm căng thẳng và tăng sự gắn kết. Nó thúc đẩy sự phát triển toàn diện của người học. Tâm trí mở rộng được nuôi dưỡng trong môi trường này.

Mục lục chi tiết luận án

TÓM TẮT
LỜI ĐỀ TẶNG
1. Chương 1: Suy nghĩ cùng vật thể: Mở đầu
1.1. Quan sát khởi đầu: Dạy và học trong môn lịch sử và các ngành nhân văn
1.2. Kết hợp sư phạm gắn kết
1.3. Đề cương các chương
2. Chương 2: Tổng quan tài liệu
2.1. Nghiên cứu văn hóa vật thể
2.2. Sự can thiệp của nữ quyền trong nghiên cứu văn hóa vật thể
2.3. Sư phạm nữ quyền
2.4. Dạy và học trong môn lịch sử
2.5. Sử dụng nguồn tư liệu phi truyền thống trong lớp học nhân văn
2.6. Hướng tới bài học vật thể
3. Chương 3: The Supper Club: Các vật thể trong lớp học Lịch sử Phụ nữ
3.1. Lịch sử vật thể: Khay gia vị của bà
3.2. Mở đầu
3.3. Thảo luận: Quyền lực và nữ quyền
3.4. Thiết kế một khóa học Lịch sử Phụ nữ
3.5. Lựa chọn sách giáo khoa
3.6. Học cách chất vấn vật thể
3.7. The Supper Club
3.8. Kết luận
4. Chương 4: Memory Keepers: Các vật thể trong lớp học Nghiên cứu Phụ nữ và Giới
4.1. Lịch sử vật thể: Búp bê WAR
4.2. Mở đầu
4.3. Giải thích các yếu tố đẩy và kéo
4.4. Thảo luận: Bản sắc
4.5. Thiết kế khóa học Nhập môn Nghiên cứu Phụ nữ và Giới
4.6. Memory Keepers
4.7. Kết luận
4.8. Bài học vật thể: Yếu tố kéo tối hậu
5. Chương 5: Thử nghiệm trong giáo dục: Vật thể và Lịch sử đại chúng
5.1. Lịch sử vật thể: Holy Hill
5.2. Mở đầu
5.3. Dự án Bách khoa toàn thư Milwaukee
5.4. Thảo luận: Tính bất khả tri và sư phạm Queer
5.5. Thiết kế bài tập cho một dự án lịch sử đại chúng
5.6. Các thử nghiệm trong giáo dục
5.7. Bài tập hợp tác EMKE
5.8. Phát triển bài tập đồ họa thông tin
5.9. Kết quả bài tập đồ họa thông tin
5.10. Kết luận
6. Chương 6: Kết luận
6.1. Quyền lực, bản sắc, tính bất khả tri và hạnh phúc
6.2. Lời hiệu triệu cuối cùng
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Phụ lục A: Đề cương môn học, HIST 243
Phụ lục B: Phiếu bài tập, Nhóm trưởng thảo luận, HIST 243
Phụ lục C: Phiếu bài tập, Dự án cuối khóa, HIST 243
Phụ lục D: Phiếu bài tập, Bài tập giữa kỳ 1, Dự án cuối khóa, HIST 243
Phụ lục E: Phiếu bài tập, Bài tập giữa kỳ 2, Dự án cuối khóa, HIST 243
Phụ lục F: Tuyên ngôn nghệ sĩ, The Supper Club, HIST 243
Phụ lục G: Tài nguyên video dạy và học, Tạo The Supper Club
Phụ lục H: Đề cương môn học, WGS 201
Phụ lục I: Phiếu bài tập, Hoạt động gắn kết lưỡng tính, WGS 201
Phụ lục J: Lịch trình khóa học, WGS 201
Phụ lục K: Phiếu bài tập, Phản tư vật thể 1, WGS 201
Phụ lục L: Phiếu bài tập, Phản tư vật thể 2, WGS 201
Phụ lục M: Phiếu bài tập, Phản tư vật thể 3, WGS 201
Phụ lục N: Phiếu bài tập, Phản tư vật thể 4, WGS 201
Phụ lục O: Phiếu bài tập, Phản tư vật thể 5, WGS 201
Phụ lục P: Tài nguyên video dạy và học, Memory Keepers
Phụ lục Q: Gắn kết trong giáo dục, Holy Hill
Phụ lục R: Gắn kết trong giáo dục, Increase Lapham
LÝ LỊCH KHOA HỌC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Grensavitch selections from thinking with things

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (71 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

THINKING WITH THINGS: REIMAGINING THE OBJECT LESSON AS A FEMINIST PEDAGOGICAL DEVICE IN THE HUMANITIES CLASSROOM by Krista Grensavitch A Dissertation Submitted in Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy in History at The University of Wisconsin-Milwaukee August 2019 ABSTRACT THINKING WITH THINGS: REIMAGINING THE OBJECT LESSON AS A FEMINIST PEDAGOGICAL DEVICE IN THE HUMANITIES CLASSROOM by Krista Grensavitch The University of Wisconsin-Milwaukee, 2019 Under the Supervision of Professor Merry Wiesner-Hanks In this dissertation, I continue nascent discussions of incorporating material culture in humanities classrooms in higher education. Primarily, this conversation stems from the material turn in the discipline of history, and in the humanities, more generally. It responds to calls that students in higher education must acquire the modes of thinking particular to practitioners within their discipline. My contribution sits at the intersection of material culture theory, feminist pedagogy, and the scholarship of teaching and learning (SoTL), and is a work of feminist praxis.

I centralize my own teaching practice and draw extensively from my experiences developing curricula and facilitating spaces of teaching and learning. Knowing that the full breadth of the human experience cannot be understood from consulting written texts alone, I turn to material culture to address gaps and silences. This move, I contend, allows for teachers and learners to represent, highlight, and interrogate a broad range of identities. When rooted in material culture theory, it offers novel epistemological routes for exploring knowledge and meaning-making.

My object-centered teaching and learning approach builds from an extant pedagogical form: the object lesson. In the nineteenth century, the object lesson emerged from the theoretical basis that knowledge is to be gained through sensation and reflection. Object lessons provide a scaffolded approach to learning through and with material objects. I have made ii liberal use of the term and idea throughout this dissertation, as have other researchers and pedagogues.

By bringing practices of engaged pedagogy - that which seeks to create and maintain well-being within the classroom - to bear on object-centered teaching and learning, I make this a distinctively feminist endeavor. I address both why others should engage in similar practices and, through modeling and creating usable resources, how they could undertake such a pedagogical shift. I expand theoretical discussions on authority, identity, and unknowability and how they can be manifest in spaces of teaching and learning and the impact they can have on well-being. Thus, what is distinctive about my research is that I promote, not simply describe and analyze, a material turn in teaching and learning for a broad audience.

iii © Copyright by Krista Grensavitch, 2019 All Rights Reserved iv DEDICATION I acknowledge that in Milwaukee we live and work on traditional Potawatomi, Ho-Chunk, and Menominee homelands along the southwest shores of Michigami, part of North America’s largest system of freshwater lakes, where the Milwaukee, Menominee, and Kinnickinnic rivers meet and the people of Wisconsin’s sovereign Anishinaabe, Ho-Chunk, Menominee, Oneida, and Mohican nations remain present. First and foremost, I thank the ants on my peony bush, those women who come before and whose work (often invisible, silenced, and denigrated) has allowed this bloom to flourish. Your tireless and steady labor supported me well before I was aware of the scope of work I would take on and in times when I thought completing this dissertation was an impossibility. You took on jobs and fulfilled roles you did not ask for.

Though we do not often talk about it, it is fully possible that you did not live the life you wanted to; perhaps you abandoned plans for a different path, or maybe your situation constrained you so that you could not imagine what could be possible if you were given a choice or an opportunity. I cannot name most of you, but I know that your names include Anna, Cecelia, Mildred, Audrey, Phyllis, Theodora, Juanita, Carol, Mary Jean, Debbie, June, Erlene, Shannon, JoBeth, Laurie, Jane, Sherry, and Debi. I thank my family – my parents Mary and Joe, and my brothers, Joe and Tyler – who model for me the value of staying curious, never being too old to play, that many hands make light work, that you leave things better than you found them, and that you never forget the corners when you sweep the floor. I struggle to find words enough to thank my partner Scott, whose unwavering humor, compassion, and support see me through.

I love you all. This dissertation is the product of collaboration. Though many of my collaborators are mentioned in the content that follows, it would be impossible to create an exhaustive list of those v who have supported me and my work. So, to every person who has shared insight, time, labor, and talents: I thank you.

I commit myself to supporting others, in kind, so that your work can continue to know value. My sincere thanks to the University of Wisconsin-Milwaukee, Merry Wiesner-Hanks, and the Chipstone Foundation – all who provided valuable resources and support, making it possible for me to research, write, and create this dissertation creatively and without compromise. vi TABLE OF CONTENTS 1. Thinking with Things: Introduction 1 A Starting Observation: Teaching and Learning in History and the Humanities 2 Incorporating Engaged Pedagogy 12 Chapter Outlines 15 2.

Review of Literature 19 Material Culture Studies 20 Feminist Interventions in Material Culture Studies 27 Feminist Pedagogy 32 Teaching and Learning in History 34 Using Non-Traditional Source Material in a Humanities Classroom 37 Moving Toward the Object Lesson 41 3. The Supper Club: Objects in a Women’s History Classroom 46 Object History: Grandma’s Relish Tray 46 Introduction 49 Discussion: Authority and Feminism 53 Designing a Women’s History Course 61 Choosing a Text Book 64 Learning to Interrogate Objects 69 The Supper Club 74 Conclusions 81 4. Memory Keepers: Objects in a Women’s and Gender Studies Classroom 87 Object History: WAR Dolls 87 Introduction 89 Accounting for Push and Pull Factors 90 Discussion: Identity 100 Designing an Introduction to Women’s and Gender Studies Course 111 Memory Keepers 116 Conclusions 125 Object Lessons: The Ultimate Pull Factor 127 5. Experiment in Education: Objects and Public History 131 Object History: Holy Hill 131 Introduction 132 The Encyclopedia of Milwaukee Project 138 Discussion: Unknowability and Queer Pedagogy 143 Designing Assignments for a Public History Project 150 Experiments in Education 162 EMKE Assignment in Collaboration 167 Developing the Infographic Assignment 168 Infographic Assignment Outcomes 173 Conclusions 175 vii 6.

Conclusion 185 Authority, Identity, Unknowability, and Well-Being 186 A Final Charge 197 Bibliography 200 Appendices Appendix A: Course Syllabus, HIST 243 212 Appendix B: Assignment Sheet, Discussion Leader Group, HIST 243 215 Appendix C: Assignment Sheet, Final Project, HIST 243 218 Appendix D: Assignment Sheet, Mid-Point Assignment 1, Final Project, HIST 243 221 Appendix E: Assignment Sheet, Mid-Point Assignment 2, Final Project, HIST 243 222 Appendix F: Artists’ Statement, The Supper Club, HIST 243 224 Appendix G: Teaching and Learning Video Resource, Creating The Supper Club 227 Appendix H: Course Syllabus, WGS 201 228 Appendix I: Assignment Sheet, Androgyny Engagement Activity, WGS 201 231 Appendix J: Course Schedule, WGS 201 232 Appendix K: Assignment Sheet, Object Reflection 1, WGS 201 234 Appendix L: Assignment Sheet, Object Reflection 2, WGS 201 235 Appendix M: Assignment Sheet, Object Reflection 3, WGS 201 236 Appendix N: Assignment Sheet, Object Reflection 4, WGS 201 238 Appendix O: Assignment Sheet, Object Reflection 5, WGS 201 239 Appendix P: Teaching and Learning Video Resource, Memory Keepers 241 Appendix Q: Engagement in Education, Holy Hill 242 Appendix R: Engagement in Education, Increase Lapham 245 Curriculum Vitae 248 viii Chapter 1 Thinking with Things: Introduction This dissertation is a work of feminist praxis. It is meant to serve as a space for reflection: on my identity, my social locations,1 my approaches to teaching and learning in higher education - and on how each of these facets square with available scholarship. Importantly, it is an opportunity to challenge conventions, including the form and structure of a typical dissertation as well as the possibilities for teaching and learning in a humanities classroom in higher education. I present this dissertation in a number of formats: in the written word, assignment sheets, and reflective and instructive videos.

In each format, I hope to reach and impact a diverse audience of teachers and learners who, if they so choose, will use my suggestions in their own classroom spaces. I hope that what I offer will serve as a starting point for creating and maintaining well- being through and with objects in humanities classrooms in higher education. I write this dissertation with equal training and footing in the disciplines of women’s and gender studies (WGS) and history, and each comes to bear on my work in specific and enduring ways. First, informed by my work in women’s and gender studies, I identify as a feminist pedagogue.

For me, this means that engagement is at the heart of my approach to teaching and learning. I understand that my role in the classroom is to ensure that all members become active 1. I identify as an able-bodied, cisgender, sapiosexual woman. I am white, a feminist, and a first-generation college student.

While members of my family have had some access to higher education and have completed extensive vocational training themselves, I am the only person in my immediate family to receive a four-year degree. The relative stability of my economic and relationship statuses allows me the time and space to pursue advanced degrees and focus on my own education and teaching practice. I earned undergraduate degrees in both Classical Studies and Psychology, both from different institutions (Carthage College and North Park University, respectively); my master’s level work was completed in Women’s and Gender Studies (then, Women’s Studies) at the University of Wisconsin-Milwaukee (UWM) and I completed my PhD coursework in the Department of History at the same institution. What appears to be a diverse course of study grounds me as an interdisciplinary scholar, teacher, and learner.

9 participants in learning: challenging, questioning, reflecting, and undertaking critical analysis. Along with my students, I engage to identify, and then seek to know my place within, the systems of power that privilege few and oppress and marginalize the greater majority in order to dismantle them. Next, I continue my challenge to disciplinary conventions and employ what some might consider a rather loose definition or usage of the terms “history,” “history classroom” and “historian.” I build from the rather simple idea that history is a narrative (which may manifest in any variety of forms) that describes change over time. With this understanding, any number of disciplines, including women’s and gender studies, could be said to fall under the purview of history.

Some institutions and individuals may think of the discipline of history as a discrete body, but in practice (and in my usage), the boundaries of history are quite porous. Therefore, I take a both/and approach here: history is both a discrete field of study and research and an inclusive approach to knowing and creating knowledge based on the paradigm of change over time. Finally, building from my foundation in WGS and history, what I offer in the pages and resources to follow draws from material culture theory and is a contribution to the scholarship of teaching and learning (SoTL). What is distinct about this dissertation is that I promote, not simply describe and analyze, a material turn in the teaching and learning in higher education: in history, WGS, and in the humanities, writ large.

A Starting Observation: Teaching and Learning in History and the Humanities Introductory-level history students, ones taking a course perhaps to fulfill a general education requirement, do not necessarily have a significant impulse to engage in primary source research and position themselves as historians. Much of students’ contact with teaching and 10 learning in history asks them to memorize names, dates, and events. Rarely are students asked to engage in the kind of critical inquiry we historians ask of ourselves.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Krista Grensavitch (2019). Grensavitch - Thinking with Things [Luận án tiến sĩ, The University of Wisconsin-Milwaukee]. LuanAn.net. https://luanan.net/triet-hoc/grensavitch-thinking-with-things

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Grensavitch - Thinking with Things" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Grensavitch - Thinking with Things là một tác phẩm nghệ thuật và triết học khám phá mối quan hệ giữa con người và vật thể."

Luận án "Grensavitch - Thinking with Things" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại The University of Wisconsin-Milwaukee. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Grensavitch - Thinking with Things" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Grensavitch - Thinking with Things" thuộc chuyên ngành History. Danh mục: Triết Học.

Luận án "Grensavitch - Thinking with Things" có bao nhiêu trang?

Luận án "Grensavitch - Thinking with Things" có 71 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Grensavitch - Thinking with Things" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter