Về kiểu đa thức dãy và chỉ số khả quy của môđun trên vành giao hoán

Nghiên cứu chuyên sâu về kiểu đa thức dãy và chỉ số khả quy của môđun trên vành giao hoán, ứng dụng trong đại số hiện đại.

Trường ĐH

Đại học Thái Nguyên - Trường Đại học Khoa học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

100

Thời gian đọc

15 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu Kiểu Đa Thức Dãy của Môđun trên Vành
Số trang:
100 trang
Trường:
Đại học Thái Nguyên - Trường Đại học Khoa học
Chuyên ngành:
Đại số và Lý thuyết số
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu Kiểu Đa Thức Dãy của Môđun trên Vành

Phần này đi sâu vào khái niệm kiểu đa thức dãy, một công cụ mới trong lý thuyết môđun. Nó được thiết kế để đo lường mức độ không Cohen-Macaulay dãy của một môđun. Khái niệm này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cấu trúc môđun, đặc biệt là trên các vành giao hoán, Noether địa phương. Việc nghiên cứu tập trung vào việc định nghĩa, phân tích các tính chất và phương pháp tính toán kiểu đa thức dãy thông qua các môđun khuyết thiếu. Những kết quả này làm phong phú thêm hiểu biết về tính chất đại số của môđun và vành, đóng góp vào đại số giao hoán hiện đại. Các phát hiện liên quan đến sp(M) có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá tính bất khả quy của các cấu trúc môđun. Nghiên cứu cũng xem xét cách các biến đổi như địa phương hóa và đầy đủ hóa ảnh hưởng đến chỉ số này, cung cấp một phân tích toàn diện.

1.1. Giới thiệu khái niệm sp M

Nghiên cứu tập trung vào kiểu đa thức dãy của môđun M, ký hiệu là sp(M). Khái niệm này được giới thiệu để đo lường tính không Cohen-Macaulay dãy của môđun M. sp(M) cung cấp một công cụ toán học quan trọng để đánh giá mức độ 'lệch' của môđun so với tính chất Cohen-Macaulay dãy. Việc định nghĩa sp(M) dựa trên kiểu đa thức của các môđun thương trong lọc chiều. Điều này tạo ra một cách tiếp cận mới trong lý thuyết môđun. Khái niệm này giúp mở rộng hiểu biết về cấu trúc môđun và các đặc tính liên quan đến tính bất khả quy.

1.2. Phân tích tính chất của sp M

Luận án chứng minh một kết quả quan trọng. sp(M) chính là chiều của quỹ tích không Cohen-Macaulay dãy của môđun M. Điều này đúng khi vành R là thương của một vành Cohen-Macaulay địa phương. Đây là một kết nối sâu sắc giữa kiểu đa thức dãy và hình học của môđun. Nghiên cứu cũng khảo sát sự thay đổi của sp(M) qua đầy đủ hóa và địa phương hóa. Các phép biến đổi này ảnh hưởng đến cấu trúc môđun. Ngoài ra, tính không tăng của sp(M/xM) cũng được xem xét khi x là một phần tử tham số. Phân tích này làm rõ thêm các đặc tính của sp(M) dưới các tác động đại số khác nhau.

1.3. Tính toán sp M qua môđun khuyết thiếu

Phương pháp cụ thể để tính toán sp(M) được trình bày. sp(M) được tính thông qua các môđun khuyết thiếu của M. Khi vành R là thương của vành Gorenstein địa phương, việc tính toán này trở nên khả thi hơn. Kết quả này cung cấp một công cụ hiệu quả. Công cụ này giúp xác định kiểu đa thức dãy. Nó dựa trên chiều và kiểu đa thức của các môđun khuyết thiếu. Việc này làm sâu sắc thêm hiểu biết về cấu trúc môđun và khả quy môđun.

II.Khám phá Chỉ Số Khả Quy của Môđun Noether

Phần này tập trung vào chỉ số khả quy, một đặc trưng quan trọng của môđun Noether và môđun Artin. Nghiên cứu đưa ra các chặn đều cho chỉ số khả quy của các iđêan tham số tốt. Điều này đặc biệt hữu ích khi kiểu đa thức dãy của môđun là nhỏ. Một đóng góp đáng kể là việc so sánh chỉ số khả quy giữa môđun con và đối ngẫu Matlis của môđun thương tương ứng. Phân tích này không chỉ làm sâu sắc thêm hiểu biết về tính bất khả quy mà còn làm rõ mối quan hệ phức tạp giữa các cấu trúc môđun khác nhau trong vành giao hoán. Các kết quả có ý nghĩa thực tiễn trong lý thuyết môđun và đại số giao hoán, mở ra các hướng nghiên cứu mới về cấu trúc môđun.

2.1. Thiết lập chặn đều cho chỉ số khả quy

Vấn đề nghiên cứu thứ hai tập trung vào chỉ số khả quy của môđun Noether hoặc môđun Artin. Một công thức chặn đều được đưa ra cho chỉ số khả quy. Công thức này áp dụng cho các iđêan tham số tốt q của môđun M. Điều kiện áp dụng là khi kiểu đa thức dãy sp(M) của môđun Noether M nhỏ, cụ thể là sp(M) ≤ 1. Kết quả này cung cấp một giới hạn trên. Giới hạn này giúp kiểm soát chỉ số khả quy. Nó có ý nghĩa quan trọng trong lý thuyết môđun. Đặc biệt, nó đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về tính bất khả quy của các cấu trúc đại số.

2.2. So sánh chỉ số khả quy của môđun con

Nghiên cứu tiến hành so sánh chỉ số khả quy. Sự so sánh diễn ra giữa môđun con của M và đối ngẫu Matlis của môđun thương tương ứng của M. Việc này nhằm mục đích khám phá mối quan hệ sâu sắc giữa các cấu trúc môđun khác nhau. Đối ngẫu Matlis là một công cụ cơ bản trong đại số giao hoán. Nó giúp chuyển đổi các tính chất của môđun. Sự so sánh này mang lại cái nhìn mới về cách chỉ số khả quy liên quan đến cấu trúc môđun con và môđun thương. Nó góp phần làm sáng tỏ lý thuyết môđun.

2.3. Ứng dụng chỉ số khả quy trong môđun Artin

Chỉ số khả quy có ứng dụng quan trọng trong môđun Artin. Môđun Artin là một lớp môđun đặc biệt. Chúng có tính chất hữu hạn. Nghiên cứu tập trung vào việc áp dụng các kết quả về chỉ số khả quy cho các môđun Artin. Việc này giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc của chúng. Các kết quả có thể được sử dụng để phân tích tính bất khả quy của môđun Artin. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của các lý thuyết về chỉ số khả quy. Nó cũng cung cấp các công cụ mới để nghiên cứu cấu trúc môđun trong các tình huống cụ thể.

III.Cấu trúc và Đặc điểm Môđun trên Vành Giao Hoán

Chương này cung cấp nền tảng kiến thức cơ sở vững chắc cho toàn bộ luận án, đặt trọng tâm vào cấu trúc và đặc điểm của môđun trên vành giao hoán. Các khái niệm như môđun đối đồng điều địa phương, biểu diễn thứ cấp của môđun Artin, và các loại môđun Cohen-Macaulay được trình bày chi tiết. Việc tổng hợp các kiến thức này là yếu tố then chốt để xây dựng các khái niệm mới như kiểu đa thức dãy và chỉ số khả quy. Nó giúp người đọc nắm vững bối cảnh đại số, hiểu rõ hơn về tính bất khả quy và các đặc tính liên quan của môđun trong một vành giao hoán cụ thể. Sự tương quan giữa cấu trúc môđun và các tính chất đại số cũng được làm nổi bật.

3.1. Các kiến thức cơ sở về môđun và vành

Chương đầu tiên của luận án tổng hợp các kiến thức nền tảng. Các kiến thức này bao gồm môđun đối đồng điều địa phương. Biểu diễn thứ cấp của môđun Artin cũng được nhắc lại. Khái niệm kiểu đa thức, môđun Cohen-Macaulay được trình bày. Môđun Cohen-Macaulay suy rộng cũng như môđun Cohen-Macaulay dãy và môđun Cohen-Macaulay suy rộng dãy cũng là phần quan trọng. Nền tảng này rất cần thiết cho việc hiểu các khái niệm nâng cao hơn. Nó đặt cơ sở cho toàn bộ nghiên cứu về cấu trúc môđun và vành.

3.2. Môđun Cohen Macaulay và các biến thể

Một phần trọng tâm của kiến thức cơ sở là môđun Cohen-Macaulay. Cùng với đó là các biến thể như môđun Cohen-Macaulay suy rộng và Cohen-Macaulay dãy. Các khái niệm này đo lường 'tính tốt' của môđun. Chúng rất quan trọng trong đại số giao hoán. Chúng liên quan mật thiết đến tính bất khả quy và các chỉ số khác của môđun. Việc tìm hiểu sâu về chúng là nền tảng. Nền tảng này giúp đánh giá tính không Cohen-Macaulay dãy. Đây là mục tiêu chính của khái niệm kiểu đa thức dãy.

3.3. Tương quan giữa cấu trúc và tính chất

Việc xem xét các kiến thức cơ sở giúp thiết lập tương quan. Tương quan này giữa cấu trúc của môđun và các tính chất đại số của chúng. Ví dụ, mối liên hệ giữa môđun đối đồng điều địa phương và các dạng khác của môđun Cohen-Macaulay được làm rõ. Các khái niệm như vành giao hoán và môđun hữu hạn sinh cung cấp bối cảnh. Bối cảnh này giúp nghiên cứu sâu hơn về tính chất và cấu trúc môđun. Điều này là cốt lõi để phát triển các lý thuyết mới về kiểu đa thức dãy và chỉ số khả quy.

IV.Ảnh hưởng của Địa phương hóa và Đầy đủ hóa lên Môđun

Phần này khám phá cách các phép biến đổi đại số cơ bản như địa phương hóa và đầy đủ m-adic ảnh hưởng đến kiểu đa thức dãy của môđun. Nghiên cứu phân tích chi tiết sự thay đổi của sp(M) dưới các tác động này, cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính ổn định và biến đổi của cấu trúc môđun. Các kết quả này không chỉ làm rõ hành vi của kiểu đa thức dãy mà còn giúp hiểu cách các tính chất đại số cục bộ và toàn cục liên hệ với nhau. Mối quan hệ giữa sp(M) và sp(M/xM) khi x là một phần tử tham số cũng được phân tích, mang lại hiểu biết về cách giảm chiều ảnh hưởng đến tính không Cohen-Macaulay dãy của môđun.

4.1. Biến đổi kiểu đa thức dãy dưới địa phương hóa

Nghiên cứu phân tích cách kiểu đa thức dãy (sp(M)) phản ứng với các phép biến đổi đại số. Một trong những phép biến đổi quan trọng là địa phương hóa. Địa phương hóa một môđun M tại một iđêan nguyên tố p tạo ra một môđun M_p trên vành R_p. Luận án khảo sát sự thay đổi của sp(M) khi môđun M được địa phương hóa. Kết quả này làm rõ tính ổn định hoặc biến đổi của sp(M) dưới tác động của địa phương hóa. Hiểu được ảnh hưởng này là cần thiết. Nó giúp xác định tính chất toàn cục và cục bộ của cấu trúc môđun.

4.2. Tác động của đầy đủ m adic lên sp M

Đầy đủ m-adic là một kỹ thuật mạnh trong đại số giao hoán. Kỹ thuật này nghiên cứu hành vi của môđun trong 'lân cận' của một iđêan cực đại m. Luận án cũng nghiên cứu sự thay đổi của kiểu đa thức dãy của M khi môđun này được đầy đủ hóa m-adic. Việc này giúp xác định liệu sp(M) có được bảo toàn hoặc thay đổi như thế nào trong môi trường đầy đủ. Các kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó cho thấy cấu trúc môđun phản ứng ra sao với các phép biến đổi hình học-đại số. Điều này quan trọng cho lý thuyết môđun.

4.3. Quan hệ sp M và sp M xM với phần tử tham số

Một phần khác của nghiên cứu là mối quan hệ giữa sp(M) và sp(M/xM). Trong đó, x là một phần tử tham số của môđun M. Phần tử tham số đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các dãy chính quy. Nghiên cứu chứng minh tính không tăng của sp(M/xM) so với sp(M). Kết quả này chỉ ra rằng việc lấy thương môđun bởi một phần tử tham số thường không làm tăng độ phức tạp của tính không Cohen-Macaulay dãy. Mối quan hệ này rất quan trọng. Nó giúp hiểu được hành vi của kiểu đa thức dãy trong quá trình giảm chiều của môđun.

V.Lý Thuyết Môđun và Đại Số Giao Hoán Các Ứng dụng

Phần cuối cùng tổng hợp các đóng góp của luận án vào lý thuyết môđun và đại số giao hoán, nhấn mạnh vai trò của vành Noether địa phương, môđun hữu hạn sinh và môđun Artin. Các khái niệm và kết quả được phát triển trong luận án không chỉ giải quyết các vấn đề cụ thể mà còn mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Nghiên cứu cung cấp một nền tảng vững chắc để khám phá sâu hơn về tính chất và cấu trúc môđun, đặc biệt là mối liên hệ giữa các chỉ số môđun và tính chất Cohen-Macaulay. Nó là một bước tiến quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của lý thuyết môđun hiện đại, mang lại các công cụ và cái nhìn mới cho cộng đồng toán học.

5.1. Định nghĩa và ứng dụng của vành Noether địa phương

Nền tảng của nghiên cứu là vành giao hoán, Noether địa phương (R, m). Vành Noether địa phương là một đối tượng cơ bản trong đại số giao hoán. Các vành này có tính chất hữu hạn. Chúng cho phép ứng dụng mạnh mẽ các công cụ đối đồng điều. Việc xác định các tính chất của môđun trên vành này là cốt lõi. Nó giúp mở rộng hiểu biết về cấu trúc môđun. Các ứng dụng của vành này rất rộng rãi. Chúng bao gồm từ hình học đại số đến lý thuyết số.

5.2. Vai trò của môđun hữu hạn sinh và môđun Artin

Luận án tập trung vào R-môđun hữu hạn sinh chiều d và R-môđun Artin. Môđun hữu hạn sinh là những môđun được tạo ra bởi một số hữu hạn phần tử. Chúng là đối tượng nghiên cứu chính trong nhiều nhánh của đại số. Môđun Artin là loại môđun có các chuỗi con giảm dần đều dừng. Chúng có vai trò quan trọng trong việc phân tích cấu trúc môđun. Đặc biệt là trong việc xác định các chỉ số khả quy. Việc nghiên cứu cả hai loại môđun này giúp xây dựng một bức tranh toàn diện về lý thuyết môđun.

5.3. Hướng phát triển trong nghiên cứu đại số giao hoán

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển tiềm năng trong đại số giao hoán. Các khái niệm mới như kiểu đa thức dãy. Các kết quả về chỉ số khả quy. Chúng cung cấp nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo. Đặc biệt, việc khám phá mối quan hệ giữa các chỉ số môđun và tính chất Cohen-Macaulay. Đây là một lĩnh vực rộng lớn. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc giải quyết các bài toán liên quan đến tính bất khả quy và cấu trúc môđun. Nó thúc đẩy sự phát triển của lý thuyết môđun hiện đại.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Chương 1: Kiến thức chuẩn bị
1.1. Môđun đối đồng điều địa phương
1.2. Môđun Cohen-Macaulay và kiểu đa thức
1.3. Môđun Cohen-Macaulay dãy và môđun Cohen-Macaulay suy rộng dãy
2. Chương 2: Kiểu đa thức dãy của môđun
2.1. Lọc chiều và dãy lọc chính quy chặt
2.2. Kiểu đa thức dãy qua địa phương hóa và đầy đủ hóa
2.3. Mối quan hệ giữa sp(M ) và sp(M/xM ) với x là phần tử tham số
2.4. Tính chất đồng điều của kiểu đa thức dãy
3. Chương 3: Chỉ số khả quy của môđun
3.1. Chỉ số khả quy của môđun Noether
3.2. Chỉ số khả quy với kiểu đa thức dãy nhỏ
3.3. Chỉ số khả quy của môđun Artin và đối ngẫu Matlis
Kết luận
Tài liệu tham khảo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Về kiểu đa thức dãy và chỉ số khả quy của môđun trên vành giao hoán

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (100 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TRẦN ĐỨC DŨNG VỀ KIỂU ĐA THỨC DÃY VÀ CHỈ SỐ KHẢ QUY CỦA MÔĐUN TRÊN VÀNH GIAO HOÁN LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Thái Nguyên - 2019 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TRẦN ĐỨC DŨNG VỀ KIỂU ĐA THỨC DÃY VÀ CHỈ SỐ KHẢ QUY CỦA MÔĐUN TRÊN VÀNH GIAO HOÁN Chuyên ngành: Đại số và Lý thuyết số Mã số: 9 46 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Tập thể hướng dẫn: GS. Nguyễn Tự Cường GS. Lê Thị Thanh Nhàn Thái Nguyên - 2019 i Tóm tắt Cho (R, m) là một vành giao hoán, Noether địa phương. Cho M là một R-môđun hữu hạn sinh chiều d và A là một R-môđun Artin.

Luận án tập trung nghiên cứu hai vấn đề. Thứ nhất, chúng tôi giới thiệu khái niệm kiểu đa thức dãy của M , kí hiệu là sp(M ), để đo tính không Cohen-Macaulay dãy của M. Chúng tôi chứng minh rằng sp(M ) chính là chiều của quỹ tích không Cohen-Macaulay dãy của M nếu R là thương của vành Cohen-Macaulay địa phương. Chúng tôi cũng nghiên cứu sự thay đổi của kiểu đa thức dãy của M qua đầy đủ hóa, qua địa phương hóa cũng như tính không tăng của sp(M/xM ) khi x là một phần tử tham số.

Chúng tôi tính toán sp(M ) thông qua các môđun khuyết thiếu của M. Vấn đề nghiên cứu thứ hai là về chỉ số khả quy của môđun Noether hoặc môđun Artin. Trước hết, chúng tôi đưa ra chặn đều cho chỉ số khả quy của các iđêan tham số tốt khi kiểu đa thức dãy của môđun Noether M là nhỏ. Sau đó, chúng tôi so sánh chỉ số khả quy của môđun con của M và chỉ số khả quy của đối ngẫu Matlis của môđun thương tương ứng của M.

Luận án được chia thành ba chương. Chương 1 dành để nhắc lại một số kiến thức cơ sở như môđun đối đồng điều địa phương, biểu diễn thứ cấp của môđun Artin, kiểu đa thức, môđun Cohen-Macaulay, môđun Cohen-Macaulay suy rộng, môđun Cohen-Macaulay dãy và môđun Cohen- ii Macaulay suy rộng dãy. Trong Chương 2, chúng tôi giới thiệu khái niệm kiểu đa thức dãy của M , kí hiệu là sp(M ), thông qua kiểu đa thức của các môđun thương trong lọc chiều. Chúng tôi nghiên cứu kiểu đa thức dãy dưới tác động địa phương hóa và đầy đủ m-adic.

Tiếp theo, chúng tôi nghiên cứu mối quan hệ giữa sp(M ) và sp(M/xM ) với x là phần tử tham số của M. Khi R là thương của vành Gorenstein địa phương, chúng tôi tính toán kiểu đa thức dãy của M thông qua chiều và kiểu đa thức của các môđun khuyết thiếu của M. Trong Chương 3, chúng tôi nghiên cứu một số vấn đề về chỉ số khả quy của môđun. Trước hết, chúng tôi đưa ra công thức chặn đều cho chỉ số khả quy của các iđêan tham số tốt q của M với sp(M ) ≤ 1.

Phần cuối của Chương dành để nghiên cứu chỉ số khả quy của môđun Artin và đưa ra sự so sánh giữa chỉ số khả quy của môđun con của M với chỉ số khả quy của Đối ngẫu Matlis của môđun thương tương ứng của M. iii Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các kết quả viết chung với các tác giả khác đã được sự nhất trí của các đồng tác giả trước khi đưa vào luận án. Các kết quả được nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả Trần Đức Dũng iv Lời cảm ơn Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn đến Thầy tôi: GS. TSKH Nguyễn Tự Cường. Thầy đã dìu dắt tôi từ những bước chập chững đầu tiên trên con đường nghiên cứu khoa học, hướng dẫn tôi từ khi tôi làm luận văn thạc sĩ và giờ đây là luận án tiến sĩ. Phương pháp đọc sách, cách phát hiện và giải quyết vấn đề, những ý tưởng toán học mà Thầy chỉ bảo đã giúp tôi trưởng thành hơn trong nghiên cứu và hoàn thành luận án này.

Trong công việc, Thầy luôn nghiêm khắc với học trò, trong cuộc sống thầy luôn dành cho học trò của mình những tình cảm ấm áp và sự yêu thương. Bên cạnh những kiến thức toán học, Thầy như người cha dạy cho tôi biết cách làm người tử tế và sống nhân hậu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến Cô tôi: GS. Lê Thị Thanh Nhàn.

Cô là tấm gương về sự nỗ lực trong gian khó và cùng là người đã truyền cảm hứng cho tôi về Toán học nói chung cũng như Đại số giao hoán nói riêng khi tôi còn ngồi trên giảng đường Đại học. Cô đã bỏ ra rất nhiều công sức và sự kiên nhẫn để không chỉ dẫn dắt, giảng dạy cho tôi về kiến thức, kinh nghiệm và tư duy của người làm Toán, mà còn luôn tạo điều kiện, giúp đỡ cho tôi trong công việc, trong cuộc sống. Sự tận tâm với nghề, với học trò của cô sẽ là cái đích để tôi noi theo và phấn đấu. Luận án được hoàn thành dưới sự hướng dẫn tận tình của hai người Thầy: GS.

TSKH Nguyễn Tự Cường và GS. Lê Thị Thanh v Nhàn. Một lần nữa, tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy Cô và sẽ cố gắng hơn nữa để xứng đáng với công lao của Thầy Cô. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Ban chủ nhiệm Khoa Toán - Tin, Phòng Sau Đại học, trường Đại học Khoa học, Đại học Thái Nguyên đã tạo điều kiện thuận lợi nhất, phù hợp nhất để tôi vừa hoàn thành việc học tập, vừa đảm bảo công việc giảng dạy của mình tại Trường.

Tôi xin cảm ơn PGS.TS Phạm Hùng Quý, TS Đoàn Trung Cường, TS Trần Nguyên An, TS Trần Đỗ Minh Châu đã dành cho tôi những tình cảm thân thiết và giải đáp nhiều thắc mắc chuyên môn cho tôi trong suốt chặng đường dài tôi làm NCS. Xin cảm ơn các anh chị nhóm Đại số giao hoán Thái Nguyên về những trao đổi quý báu trong quá trình làm luận án. Cuối cùng, tôi xin được bày tỏ sự biết ơn vô hạn tới Bố, Mẹ. Đặc biệt là Vợ Phạm Thùy Linh và công chúa nhỏ Trần Phạm Ngân Khánh, những người đã luôn hy sinh rất nhiều, luôn lo lắng, mong mỏi tôi tiến bộ từng ngày, từng tháng.

Luận án này tôi xin được dành tặng cho những người mà tôi yêu thương. Tác giả Trần Đức Dũng 1 Mục lục Mở đầu 2 1 Kiến thức chuẩn bị 11 1.1 Môđun đối đồng điều địa phương .2 Môđun Cohen-Macaulay và kiểu đa thức .3 Môđun Cohen-Macaulay dãy và môđun Cohen-Macaulay suy rộng dãy. 19 2 Kiểu đa thức dãy của môđun 23 2.1 Lọc chiều và dãy lọc chính quy chặt .2 Kiểu đa thức dãy qua địa phương hóa và đầy đủ hóa .3 Mối quan hệ giữa sp(M ) và sp(M/xM ) với x là phần tử tham số .4 Tính chất đồng điều của kiểu đa thức dãy. 54 3 Chỉ số khả quy của môđun 58 3.1 Chỉ số khả quy của môđun Noether .2 Chỉ số khả quy với kiểu đa thức dãy nhỏ .3 Chỉ số khả quy của môđun Artin và đối ngẫu Matlis.

76 Kết luận 85 Tài liệu tham khảo 89 2 Mở đầu Cho (R, m) là một vành giao hoán, Noether địa phương với iđêan cực đại duy nhất m và M là một R-môđun hữu hạn sinh chiều d. Ta luôn có depth M ≤ dim M. Khi depth M = dim M thì môđun M được gọi là môđun Cohen-Macaulay. Lớp môđun Cohen-Macaulay đóng vai trò trung tâm trong Đại số giao hoán và xuất hiện trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu khác nhau của Toán học như Hình học đại số, Lý thuyết Tổ hợp, Lý thuyết bất biến.

Chú ý rằng M là Cohen-Macaulay khi và chỉ khi `(M/xM ) = e(x; M ) với một (và với mọi) hệ tham số x của M. Một trong những mở rộng quan trọng của lớp môđun Cohen-Macaulay là lớp môđun Buchs- baum do J. Stückrad và W. Vogel [49] giới thiệu, đó là lớp các môđun M thỏa mãn giả thuyết đặt ra bởi D.

Buchsbaum: `(M/xM ) − e(x; M ) là hằng số không phụ thuộc hệ tham số x. Trung [48] đã giới thiệu lớp các môđun M thỏa mãn supx (`(M/xM )−e(x; M )) < ∞, được gọi là môđun Cohen-Macaulay suy rộng. Cường [5] đã giới thiệu khái niệm kiểu đa thức của M , kí hiệu là p(M ), để đo tính không Cohen-Macaulay của M , từ đó phân loại và nghiên cứu cấu trúc của các môđun hữu hạn sinh trên vành địa phương. Nếu ta quy ước bậc của đa thức không là −1, thì M là Cohen-Macaulay khi và chỉ khi p(M ) = −1 và M là Cohen-Macaulay 3 suy rộng khi và chỉ khi p(M ) ≤ 0.

Một mở rộng quan trọng khác của lớp môđun Cohen-Macaulay là lớp Cohen-Macaulay dãy, được R. Stanley [41] giới thiệu cho trường hợp phân bậc và P. Nhàn [11] nghiên cứu cho trường hợp địa phương: M là Cohen-Macaulay dãy nếu mỗi thương Di /Di+1 là Cohen-Macaulay, trong đó D0 = M và Di+1 là môđun con lớn nhất của M có chiều nhỏ hơn dim Di với mọi i ≥ 0. Nhàn [11] nghiên cứu lớp môđun Cohen-Macaulay suy rộng dãy bằng cách thay điều kiện mỗi môđun thương Di /Di+1 là Cohen-Macaulay bằng điều kiện Di /Di+1 là Cohen-Macaulay suy rộng.

Mục đích đầu tiên của luận án là giới thiệu khái niệm kiểu đa thức dãy của M , kí hiệu là sp(M ), để đo tính không Cohen-Macaulay dãy của M. Chúng tôi chỉ ra rằng sp(M ) chính là chiều của quỹ tích không Cohen-Macaulay dãy của M khi R là thương của vành Cohen-Macaulay địa phương. Chúng tôi nghiên cứu sự thay đổi của kiểu đa thức dãy của M qua địa phương hoá, qua đầy đủ hóa cũng như tính không tăng của sp(M/xM ) khi x là một phần tử tham số. Chúng tôi tính toán sp(M ) thông qua chiều và kiểu đa thức của các môđun khuyết thiếu của M.

Chú ý rằng trong bài báo [8], N. Trường đã nghiên cứu một bất biến mới của M thông qua số bội, và khi vành cơ sở là thương của vành Cohen-Macaulay địa phương thì bất biến này chính là kiểu đa thức dãy của M. Nhàn [21] đã đưa ra đặc trưng tham số của kiểu đa thức dãy. Mục tiêu thứ hai của luận án là nghiên cứu một số bài toán về chỉ số khả quy của các môđun hữu hạn sinh trên vành địa phương.

Một môđun con N của M là bất khả quy nếu N 6= M và N không thể viết thành giao của hai môđun con thực sự chứa nó. Khi đó, định lý cơ bản thứ hai của E.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Đức Dũng (2019). Về kiểu đa thức dãy và chỉ số khả quy của môđun trên vành gi [Luận án tiến sĩ, Đại học Thái Nguyên - Trường Đại học Khoa học]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/toan-ung-dung/ve-kieu-da-thuc-day-va-chi-so-kha-quy-cua-modun-tren-vanh-giao-hoan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Về kiểu đa thức dãy và chỉ số khả quy của môđun trên vành gi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chuyên sâu về kiểu đa thức dãy và chỉ số khả quy của môđun trên vành giao hoán, ứng dụng trong đại số hiện đại.

Luận án "Về kiểu đa thức dãy và chỉ số khả quy của môđun trên vành gi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thái Nguyên - Trường Đại học Khoa học. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Về kiểu đa thức dãy và chỉ số khả quy của môđun trên vành gi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Về kiểu đa thức dãy và chỉ số khả quy của môđun trên vành gi" thuộc chuyên ngành Đại số và Lý thuyết số. Danh mục: Toán Ứng Dụng.

Luận án "Về kiểu đa thức dãy và chỉ số khả quy của môđun trên vành gi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Về kiểu đa thức dãy và chỉ số khả quy của môđun trên vành gi" có 100 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Về kiểu đa thức dãy và chỉ số khả quy của môđun trên vành gi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter