Luận án TS Nguyễn Hữu Danh: Tính chất nghiệm bài toán tối ưu và dạng mở rộng
Luận án tiến sĩ toán ứng dụng: Nghiên cứu các tính chất nghiệm bài toán tối ưu và những dạng mở rộng liên quan.
Toán ứng dụng
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
84
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tính chất nghiệm bài toán tối ưu Phân tích chuyên sâu
Luận án tập trung nghiên cứu tính chất nghiệm của các bài toán tối ưu. Trọng tâm là sự tồn tại, tính duy nhất nghiệm và tính ổn định nghiệm. Nghiên cứu giải quyết những thách thức cơ bản trong quy hoạch toán học. Một số khái niệm và tính chất cơ bản được giới thiệu. Bao gồm tính lồi (lõm) và tính liên tục của ánh xạ. Việc nắm vững các nền tảng này là cần thiết. Chúng giúp xây dựng cơ sở lý thuyết vững chắc. Mục đích là mở rộng hiểu biết về tối ưu hóa. Luận án đặt ra các vấn đề cốt lõi. Nó góp phần vào phát triển lý thuyết và ứng dụng.
1.1. Khái niệm và phân loại bài toán tối ưu
Bài toán tối ưu bao gồm nhiều dạng. Chúng xuất hiện rộng rãi trong Toán ứng dụng. Luận án phân loại các bài toán này. Từ tối ưu vô hướng đến tối ưu tập và đa trị. Sự phân loại giúp hiểu rõ cấu trúc bài toán. Mỗi loại có đặc thù riêng về nghiệm. Mục tiêu chung là tìm giá trị tốt nhất. Hoặc tìm tập hợp các giải pháp tối ưu. Việc này có ý nghĩa quan trọng. Nó định hướng phương pháp tiếp cận và giải quyết. Các bài toán này là nền tảng của tối ưu hóa.
1.2. Điều kiện tồn tại nghiệm tối ưu
Sự tồn tại nghiệm là vấn đề then chốt. Luận án thiết lập các điều kiện cụ thể. Chúng đảm bảo bài toán tối ưu có ít nhất một nghiệm. Các điều kiện này dựa trên tính chất của hàm mục tiêu. Đồng thời xét đến ràng buộc của không gian nghiệm. Việc xác định điều kiện tồn tại giúp tránh tìm kiếm vô ích. Nó củng cố cơ sở lý thuyết. Hơn nữa, điều này hướng dẫn xây dựng các mô hình toán học khả thi. Nghiên cứu tập trung vào sự tồn tại nghiệm của bài toán tối ưu tập.
1.3. Phân tích tính duy nhất nghiệm
Tính duy nhất nghiệm là một khía cạnh quan trọng. Nó khẳng định rằng chỉ có một giải pháp tối ưu. Luận án đi sâu phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Điều kiện duy nhất nghiệm thường liên quan đến tính lồi mạnh. Hoặc các tính chất đặc biệt của hàm số. Kết quả phân tích giúp hiểu rõ hơn về nghiệm. Chúng cung cấp thông tin giá trị cho ứng dụng thực tiễn. Khi nghiệm duy nhất, việc lựa chọn giải pháp trở nên rõ ràng. Việc phân tích này là một phần không thể thiếu của lý thuyết tối ưu.
II.Vô hướng hóa bài toán tối ưu Kỹ thuật then chốt
Kỹ thuật vô hướng hóa đóng vai trò trung tâm. Nó biến đổi các bài toán tối ưu phức tạp. Từ tối ưu tập, tối ưu vector sang bài toán vô hướng. Việc này giúp việc giải quyết trở nên dễ dàng hơn. Đặc biệt, hàm vô hướng hóa phi tuyến Gerstewitz suy rộng được khảo sát kỹ. Các tính chất của hàm này được nghiên cứu. Chúng bao gồm tính đơn điệu, tính liên tục và tính lồi. Việc hiểu rõ các tính chất này là thiết yếu. Nó quyết định hiệu quả của phương pháp. Phương pháp vô hướng hóa mở rộng khả năng giải quyết. Nó áp dụng cho nhiều lớp bài toán tối ưu khó. Sự phát triển này thúc đẩy lĩnh vực quy hoạch toán học. Từ đó, các thuật toán tối ưu mới có thể được xây dựng.
2.1. Hàm vô hướng hóa Gerstewitz suy rộng
Hàm Gerstewitz suy rộng là công cụ mạnh mẽ. Nó được sử dụng để vô hướng hóa bài toán. Luận án khảo sát các tính chất của hàm này. Bao gồm tính liên tục, tính lồi và các thuộc tính khác. Việc này cung cấp nền tảng lý thuyết. Nó chứng minh tính hiệu quả của phương pháp. Sự hiểu biết sâu sắc về hàm Gerstewitz giúp tùy chỉnh. Nó cho phép áp dụng vào các mô hình toán học đa dạng. Đây là một đóng góp quan trọng của luận án. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới trong tối ưu hóa.
2.2. Ứng dụng vô hướng hóa trong tối ưu tập
Bài toán tối ưu tập là một dạng phức tạp. Nghiệm của nó là một tập hợp, không phải một điểm. Vô hướng hóa giúp đơn giản hóa bài toán này. Các hàm Gerstewitz được áp dụng để chuyển đổi. Từ bài toán tối ưu tập sang bài toán vô hướng tương đương. Việc này cho phép sử dụng các kỹ thuật quen thuộc. Nó giúp xác định sự tồn tại và tính chất của nghiệm. Ứng dụng này mở rộng phạm vi của tối ưu hóa. Nó giải quyết những vấn đề khó nhằn. Đây là một hướng nghiên cứu tiên tiến của Toán ứng dụng.
2.3. Vô hướng hóa cho bài toán cân bằng đa trị
Bài toán cân bằng đa trị là một thách thức khác. Nó mô tả các tình huống có nhiều phản ứng. Vô hướng hóa cũng được áp dụng thành công tại đây. Các hàm vô hướng hóa phi tuyến Gerstewitz được sử dụng. Chúng giúp chuyển đổi bài toán cân bằng đa trị. Biến đổi thành một bài toán vô hướng. Phương pháp này hỗ trợ việc phân tích nghiệm. Nó đặc biệt hữu ích khi xét tính ổn định nghiệm. Kỹ thuật này mở rộng khả năng ứng dụng. Nó áp dụng cho các mô hình toán học phức tạp hơn. Luận án cung cấp các phương pháp mới cho tối ưu hóa.
III.Ổn định nghiệm bài toán tối ưu Đánh giá và khảo sát
Tính ổn định nghiệm là một khía cạnh quan trọng. Nó đánh giá sự thay đổi của nghiệm. Khi có nhiễu nhỏ trong dữ liệu bài toán. Luận án khảo sát kỹ lưỡng tính ổn định này. Đặc biệt đối với bài toán tối ưu tập và cân bằng đa trị. Việc này được thực hiện thông qua các hàm vô hướng hóa. Đặc biệt là hàm Gerstewitz phi tuyến. Phân tích nghiệm ổn định giúp đánh giá độ tin cậy. Nó hữu ích cho các mô hình toán học thực tế. Nếu nghiệm không ổn định, các quyết định có thể sai lệch. Do đó, nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó củng cố lý thuyết về tối ưu hóa. Đồng thời cung cấp công cụ để kiểm tra độ mạnh mẽ của giải pháp.
3.1. Tính ổn định của bài toán tối ưu tập
Bài toán tối ưu tập có tập nghiệm. Việc nghiên cứu tính ổn định cho tập này phức tạp hơn. Luận án sử dụng phương pháp vô hướng hóa Gerstewitz. Nó đánh giá sự biến đổi của tập nghiệm. Khi các tham số đầu vào thay đổi. Kết quả cho thấy các điều kiện đảm bảo sự ổn định. Tính ổn định rất quan trọng trong ứng dụng. Nó đảm bảo các giải pháp vẫn hợp lệ. Ngay cả khi dữ liệu có sai số nhỏ. Việc phân tích nghiệm giúp nâng cao chất lượng mô hình. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy hoạch toán học.
3.2. Tính ổn định của bài toán cân bằng đa trị
Đối với bài toán cân bằng đa trị, tính ổn định là cần thiết. Nó xác định mức độ nhạy cảm của các điểm cân bằng. Khi có sự nhiễu loạn trong hệ thống. Luận án sử dụng các kỹ thuật tiên tiến. Nó phân tích tính ổn định của các nghiệm. Các hàm Gerstewitz được dùng để kiểm tra sự biến động. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn mới. Nó về hành vi của hệ thống phức tạp. Điều kiện ổn định giúp đưa ra dự đoán chính xác. Nó có giá trị thực tiễn trong nhiều lĩnh vực.
3.3. Đảm bảo ổn định trong tối ưu vector
Bài toán tối ưu vector xem xét nhiều mục tiêu cùng lúc. Tính ổn định nghiệm cũng là một vấn đề lớn. Luận án thiết lập các điều kiện. Chúng đảm bảo tính ổn định của nghiệm tối ưu vector. Việc này được thực hiện bằng cách phân tích. Các phương pháp vô hướng hóa và lý thuyết tập lồi được dùng. Các kết quả này đóng góp vào lý thuyết tối ưu phi tuyến. Nó giúp thiết kế các thuật toán tối ưu mạnh mẽ hơn. Ứng dụng của nó nằm trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và kinh tế.
IV.Ứng dụng Toán học trong tối ưu Phương pháp hiện đại
Toán ứng dụng là nền tảng cho tối ưu hóa. Luận án minh chứng tầm quan trọng này. Nó giới thiệu các phương pháp hiện đại. Chúng giải quyết bài toán quy hoạch toán học. Từ tối ưu lồi đến tối ưu phi tuyến. Các kỹ thuật tiên tiến được áp dụng. Việc này mở rộng khả năng giải quyết vấn đề. Luận án không chỉ dừng lại ở lý thuyết. Nó đề xuất những hướng đi mới. Các kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn. Chúng góp phần vào phát triển thuật toán tối ưu. Luận án là một đóng góp quan trọng. Nó thúc đẩy sự giao thoa giữa Toán học và các lĩnh vực ứng dụng khác.
4.1. Toán ứng dụng trong quy hoạch toán học
Quy hoạch toán học là một nhánh quan trọng. Nó sử dụng mô hình toán học để tối ưu. Luận án áp dụng các nguyên lý Toán ứng dụng. Nó giải quyết các vấn đề trong quy hoạch. Từ việc xác định điều kiện tối ưu. Đến phân tích nghiệm của bài toán. Các phương pháp được phát triển trong luận án. Chúng cung cấp công cụ mới cho lĩnh vực này. Việc này giúp cải thiện hiệu quả. Nó hỗ trợ việc ra quyết định chính xác hơn. Đây là một đóng góp thiết thực cho tối ưu hóa.
4.2. Khám phá tối ưu lồi và phi tuyến
Tối ưu lồi và phi tuyến là hai mảng lớn. Luận án đi sâu vào cả hai. Nó khám phá các tính chất nghiệm của chúng. Đối với tối ưu lồi, việc tìm nghiệm dễ hơn. Tuy nhiên, tối ưu phi tuyến đặt ra nhiều thách thức. Luận án phát triển các phương pháp mới. Chúng xử lý được cả hai loại bài toán. Các điều kiện tối ưu được thiết lập rõ ràng. Nó giúp hiểu rõ cấu trúc của nghiệm. Nghiên cứu này mở rộng biên giới của tối ưu hóa. Đặc biệt trong các mô hình toán học phức tạp.
4.3. Phát triển thuật toán tối ưu
Phát triển thuật toán tối ưu là mục tiêu cuối cùng. Các lý thuyết và phương pháp được xây dựng. Chúng là cơ sở để tạo ra thuật toán hiệu quả. Luận án cung cấp nền tảng vững chắc. Nó cho việc thiết kế các thuật toán mới. Đặc biệt là những thuật toán dựa trên vô hướng hóa. Chúng giải quyết các bài toán tối ưu phức tạp. Điều này bao gồm tối ưu tập và đa trị. Thuật toán tối ưu giúp giải quyết vấn đề thực tiễn. Chúng là cầu nối giữa lý thuyết và ứng dụng.
V.Điều kiện tối ưu Đảm bảo tồn tại và duy nhất nghiệm
Việc thiết lập điều kiện tối ưu là trọng tâm. Nó đảm bảo sự tồn tại và tính duy nhất nghiệm. Luận án tập trung vào các điều kiện này. Chúng áp dụng cho bài toán tối ưu vector. Các điều kiện khác rỗng của tập nghiệm được xác định. Điều kiện đặt chỉnh cũng được nghiên cứu kỹ. Chúng giúp làm rõ cấu trúc của bài toán. Đồng thời cung cấp tiêu chí cho việc tìm kiếm nghiệm. Nghiên cứu này là một phần thiết yếu của lý thuyết. Nó góp phần vào sự phát triển của quy hoạch toán học. Các kết quả này mở ra hướng tiếp cận mới. Nó trong việc phân tích nghiệm và ứng dụng.
5.1. Thiết lập điều kiện khác rỗng của tập nghiệm
Điều kiện khác rỗng của tập nghiệm là quan trọng. Nó khẳng định rằng có ít nhất một nghiệm. Luận án thiết lập các điều kiện này một cách chặt chẽ. Chúng dựa trên tính chất của hàm mục tiêu. Đồng thời xét đến không gian ràng buộc. Việc này giúp xác định khả năng giải được của bài toán. Nó cung cấp cơ sở cho các phân tích tiếp theo. Đặc biệt trong tối ưu hóa các mô hình toán học phức tạp. Đây là một bước đầu tiên và cần thiết. Nó trong việc giải quyết bất kỳ bài toán tối ưu nào.
5.2. Điều kiện đặt chỉnh cho bài toán tối ưu vector
Bài toán tối ưu vector thường có nhiều nghiệm. Điều kiện đặt chỉnh giúp thu hẹp tập nghiệm. Luận án nghiên cứu sâu về các điều kiện này. Chúng đảm bảo tính ổn định và duy nhất nghiệm. Trong một ý nghĩa nhất định. Việc này giúp lựa chọn giải pháp phù hợp nhất. Nó có ý nghĩa thực tiễn cao trong quyết định. Đặc biệt khi phải cân nhắc nhiều mục tiêu. Các điều kiện đặt chỉnh là một công cụ mạnh mẽ. Nó để phân tích nghiệm trong tối ưu phi tuyến.
5.3. Kết quả mới về sự tồn tại nghiệm
Luận án công bố các kết quả mới. Chúng liên quan đến sự tồn tại nghiệm. Đặc biệt trong bối cảnh các bài toán mở rộng. Bao gồm tối ưu tập và cân bằng đa trị. Các kết quả này được xây dựng trên nền tảng vững chắc. Chúng sử dụng các công cụ như vô hướng hóa Gerstewitz. Sự tồn tại nghiệm là tiền đề cho mọi phân tích khác. Các phát hiện mới này đóng góp đáng kể. Nó vào lý thuyết tối ưu hóa hiện đại. Chúng mở đường cho các nghiên cứu tiếp theo. Đặc biệt trong phát triển thuật toán tối ưu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (84 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộDAI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN oOo NGUYÊN HỮU DANH LUẬN ÁN TIẾN SĨ TP. HO CHÍ MINH - 2023 VIET NAM NATIONAL UNIVERSITY - HO CHI MINH UNIVERSITY OF SCIENCE oOo NGUYEN HƯU DANH PROPERTIES OF SOLUTIONS TO OPTIMIZATION PROBLEMS AND THEIR GENERALIZATIONS DOCTORAL THESIS DAI HỌC QUOC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN oOo NGUYEN HUU DANH Ngành: Toán ứng dung Mã số: 9460112 Phản biện 1: PGS.
Nguyễn Đình Huy Phản biện 2: PGS. Tạ Quang Sơn Phản biện 3: PGS. Lê Thanh Tùng Phản biện độc lập 1: miễn Phản biện độc lập 2: miễn NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Lâm Quốc Anh 2.
Võ Si Trọng Long TP. HỒ CHÍ MINH - 2023 MỤC LỤC Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Trang thông tin luận án tiếng Việt ili Trang thông tin luận án tiếng Anh Vv Danh mục kí hiệu, chữ viết tắt vii Chương 1. Mở đầu 1 11 Lý do chọn đề tài .2 Mục dich nghiên cứu.3 Đối tượng và phương pháp nghiên cứu .4 Nội dung và phạm vi nghiên cứu.5 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.1 Mục tiêu nghiên eđỨu.2 Phương pháp nghiên cứu .1 Một số khái niệm và tính chất cơbản. Tính lồi (lõm) của ánh xa.
Tinh liên tục của ánh xa. Kết quả nghiên cứu và phân tích, đánh giá, thảo luận 25 A. Kết quả nghiên cứu .1 Hàm vô hướng hóa phi tuyến Gerstewitz suy rộng.2 Vô hướng hóa cho bài toán tối ưu tập, bài toán cân bằng đa tri. Tính ổn định của bài toán tối ưu tập và bài toán cân bằng đa trị.4 Tính ổn định của bài toán tối wu vector.
Phân tích, đánh giá, thảo luận. Kết luận va kiến nghị 63 5. Aaaadaaaa 63 Tài liệu tham khảo 64 Danh mục các công trình khoa học 73 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án tiến sĩ ngành Toán ứng dụng, với đề tài “Các tính chất nghiệm của bài toán tối wu và các dạng mở rộng” là công trình khoa hoc do Toi thực hiện dưới sự hướng dan của GS. Lâm Quốc Anh và TS.
Võ Si Trọng Long. Những kết quả nghiên cứu của luận án hoàn toàn trung thực, chính xác, và không trùng lắp với các công trình, luận án đã công bố trong và ngoài nước. Tập thể cán bộ hướng dẫn Nghiên cứu sinh GS. Lâm Quốc Anh TS.
Võ Si Trọng Long Nguyễn Hữu Danh LỜI CẢM ƠN Tác giả xin dành phần này để bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến những người đã góp phần làm cho luận án tiến sĩ này trở thành hiện thực. Trước hết, tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành đến GS. Lâm Quốc Anh và TS. Sự kiên nhãn, kiến thức và khả năng tư duy sáng tạo của hai Thầy đã giúp tác giả vượt qua những thách thức khó khăn và phát triển sâu hơn trong nghiên cứu khoa học.
Qua đó tác giả đã học hỏi được tỉnh thần trách nhiệm cao trong công việc, cùng với phong cách làm việc khoa học, trung thực và nghiêm túc. Tác giả xin được gửi lời cảm ơn đến Ban lãnh đạo Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Phòng Sau đại học, Khoa Toán - Tin học, Bộ môn Tối ưu và Hệ thống đã xây dựng môi trường học tập tốt, cung cấp cho tác giả những điều kiện thuận lợi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Nhân dịp này, tác giả cũng xin bay tỏ lòng biết ơn chân thành đến PGS. Nguyễn Lê Hoàng Anh, TS.
Nguyễn Minh Tùng, TS. Nguyễn Thị Thu Vân, những người đã cung cấp những kiến thức rất quý báu trong quá trình học tập, cũng như những góp ý hết sức chân thành trong những lần tác giả báo cáo chuyên đề, hội nghị,. Tác giả xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Trường Dai học Tây Đô và Ban chủ nhiệm Khoa Cơ bản đã tạo điều kiện tốt nhất cho tác giả trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Trong quá trình học tập và hoàn thành luận án, tác giả cũng nhận được rất nhiều sự quan tâm và giúp đỡ của nhiều người.
Tác giả xin gửi lời cam ơn đến TS. Trần Ngoc Tam, TS. Trần Quốc Duy, TS. Phạm Thị Vui, TS.
Dinh Vinh Hiển, NCS Phạm Thanh Dược, NCS Nguyễn Xuân Duy Bao, NCS Võ Thành Tài. cùng với bạn bè, đồng nghiệp về những sự giúp đỡ quý báu mà họ đã dành cho tác giả. Sau cùng, tác giả mong muốn thể hiện lòng biết ơn sâu sắc đối với gia đình của mình, những người đã tạo mọi điều kiện cả về tỉnh thần lẫn vật chất, và luôn động viên tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu và học tập để hoàn thành luận án. 1 TRANG THONG TIN LUẬN AN Tên đề tài luận án: Các tính chất nghiệm của bài toán tối ưu và các dạng mé rộng Ngành: Toán ứng dụng Mã số ngành: 9460112 Họ tên nghiên cứu sinh: Nguyễn Hữu Danh Khóa đào tạo: 2019 Người hướng dẫn khoa học: 1.
Lâm Quốc Anh 2. Võ Si Trọng Long Co sở đào tạo: Trường Dai học Khoa học Tu nhiên, DHQG-HCM 1. TOM TAT NỘI DUNG LUẬN ÁN: Các nội dung chính của luận án gồm có: e Xem xét và khảo sát các tính chat của các ham Gerstewitz suy rộng. * Vô hướng hóa các bài toán tối u tập và bài toán cân bằng đa trị bằng các hàm vô hướng hóa phi tuyến Gerstewitz.
e Nghiên cứu sự tồn tại nghiệm của bài toán tối ưu tập. e Khao sát tính ổn định của các bài toán tối ưu tập, bài toán cân bằng đa trị thông qua các hàm vô hướng hóa phi tuyến Gerstewitz. e Thiết lập các điều kiện khác rỗng của tập nghiệm và các điều kiện đặt chỉnh của bài toán tối ưu vector trong không gian tuyến tính. NHỮNG KET QUA MGI CUA LUẬN ÁN: e Khảo sát được các tính chất của hàm vô hướng hóa Gerstewitz suy rộng, bao gồm tính lồi, tính tựa lồi, tính liên tục và tính liên tục Hölder, vô hướng hóa được bài toán cân bằng đa trị và bài toán tối ưu tập bằng hàm Gerstewitz và các phiên bản mở rộng.
11 e Thiết lập được các điều kiện tồn tại nghiệm và các điều kiện đủ cho tính liên tục Hausdorff, liên tục Hölder/Lipschitz của ánh xạ nghiệm bài toán tối ưu tập. e Xây dựng được các điều kiện đủ cho tính liên tục Lipschitz của ánh xa nghiệm xấp xỉ của bài toán cân bằng đa trị. e Nghiên cứu được các tính chất và đặc trưng của tính nửa liên tục của ánh xạ có giá trị vector từ không gian metric vào không gian tuyến tính. Ap dụng thành công các dạng nửa liên tục và độ do của tính không compact để thu được các kết quả mới về điều kiện đặt chỉnh Levitin-Polyak của bài toán tối uu vector trong không gian tuyến tính.
CÁC ỨNG DỤNG/KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG TRONG THỰC TIEN HAY NHỮNG VẤN DE CON BO NGO CAN TIẾP TỤC NGHIEN CUU: Qua quá trình thực hiện luận án, chúng tôi thấy rằng những van đề sau đây cần tiếp tục nghiên cứu trong thời gian tới. e Đối với các ham vô hướng hóa, tiếp tục đề xuất và khảo sát các hàm vô hướng hóa mới tương thích cho các dạng nghiệm Henig, nghiệm Benson, nghiệm Borwein. e Doi với tính chất nghiệm của bài toán, tiếp tục nghiên cứu các tính chat nghiệm của các mô hình tối ưu trong không gian tuyến tính cũng như các mô hình tối ưu thông qua tập cải tiến, các tập dạng radiant hoặc dựa trên các quan hệ hai ngôi tổng quát. 1V THESIS INFORMATION Thesis title: Properties of solutions to optimization problems and their generalizations Speciality: Applied Mathematics Code: 9460112 Name of PhD Student: Nguyen Huu Danh Academic year: 2019 Supervisor: 1.
Lam Quoc Anh 2. Vo Si Trong Long At: University of Science, Vietnam National University, Ho Chi Minh City 1. SUMMARY: The thesis covers the following main contents: » Considering and investigating the properties of generalized Gerstewitz func- tions. e® Scalarizing set optimization problems and set-valued equilibrium problems using Gerstewitz nonlinear functions.
e Studying the existence of solutions for the optimization problems. » Investigating the stability of the set optimization problems and the set- valued equilibrium problems via Gerstewitz nonlinear scalarization func- tions. e Establishing the nonempty conditions of the solution sets and the well- posedness conditions of the vector optimization problems in linear spaces. NOVELTY OF THESIS: e® Examining the properties of the generalized Gerstewitz scalarization func- tions, including convexity, quasiconvexity, continuity, and Holder continuity properties.
Applying Gerstewitz scalarization functions and their extended versions to scalarize set-valued equilibrium problems and set optimization problems. e Establishing conditions for the existence of solutions and the sufficient conditions for the properties of semicontinuity, Hausdorff continuity, and Holder/Lipschitz continuity of the solution maps to set optimization prob- lems. » Constructing sufficient conditions for the Lipschitz continuity of the ap- proximate solution maps to the set-valued equilibrium problems. » Studying the properties and characteristics of the semicontinuity of vector- valued maps acting from metric spaces into linear ones.
Successfully apply- ing semicontinuous forms and measure of noncompactness to obtain new results for the Levitin-Polyak well-posedness of the vector optimization problem in linear spaces. APPLICATIONS/ APPLICABILITY/ PERSPECTIVE: Through the process of conducting the thesis, we have identified that the following issues require further research in the near future. e® For scalarization functions, continue to propose and investigate new com- patible scalarization functions for Henig solutions, Benson solutions, and Borwein solutions. » Regarding the properties of solutions in the problems, continue to study the solution properties of optimization models in linear spaces, as well as optimization models based on improvement sets, radiant sets or those based on general binary relations.
vl DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIET TAT R Tập hợp số thực R, Tập hợp số thực không âm 0 Tập rỗng PolY) Họ các tập con khác rỗng của Y Pac) (Y) Họ các tập con khác rỗng, C-chinh thường của Y ƒ:XY Ánh xạ đơn trị ƒ từ X vào Y E:X¬Y Ánh xạ đa trị F từ X vào Y WoT! Các ham vô hướng hóa Gerstewitz suy rộng kiểu ï Tạ,7" Các hàm vô hướng hóa Gerstewitz suy rộng kiểu u int A Phan trong của tập A core A Phần trong đại số của tap A clA Bao đóng của tập A diam A Đường kính của tap A conv A Bao lồi của tap A - || Chuan Bla, r] Quả cau đóng có tam tai x va bán kính r d(a, A) Khoảng cách từ z đến tap A ex(A, B) Độ dời của tập A ra khỏi tap B H(A, B) Khoảng cách Hausdorff giữa hai tap A va B TW! 1 Ánh xa nghiệm xấp xỉ bài toán tối ưu tập Eff(f, S) Ánh xạ nghiệm hữu hiệu của bài toán tối wu vector 5 Ánh xạ nghiệm xấp xỉ bài toán cân bằng Kết thúc chứng minh SOP) Bài toán tối ưu tập VOP) Bài toán tối ưu vector EP) Bài toán cân bằng vô hướng SEP) Bài toán cân bằng đa trị vii Chương 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tính chất nghiệm bài toán tối ưu Toán ứng dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ toán ứng dụng: Nghiên cứu các tính chất nghiệm bài toán tối ưu và những dạng mở rộng liên quan.
Luận án "Nghiên cứu tính chất nghiệm bài toán tối ưu Toán ứng dụng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TP. HCM. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu tính chất nghiệm bài toán tối ưu Toán ứng dụng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tính chất nghiệm bài toán tối ưu Toán ứng dụng" thuộc chuyên ngành Toán ứng dụng. Danh mục: Toán Ứng Dụng.
Luận án "Nghiên cứu tính chất nghiệm bài toán tối ưu Toán ứng dụng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tính chất nghiệm bài toán tối ưu Toán ứng dụng" có 84 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tính chất nghiệm bài toán tối ưu Toán ứng dụng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.