Phương pháp tìm nghiệm bài toán cân bằng đồng thời là điểm bất động của nửa nhóm ánh xạ không giãn
Nghiên cứu giải pháp tìm nghiệm bài toán cân bằng và điểm bất động nửa nhóm trong không gian Hilbert. Phân tích phương pháp toán học và ứng dụng trong khoa học.
Viện Công nghệ thông tin - Học viện Khoa học và Công nghệ
Luan An
Luận án
Số trang
106
Thời gian đọc
16 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan bài toán cân bằng và điểm bất động nửa nhóm
- Số trang:
- 106 trang
- Trường:
- Viện Công nghệ thông tin - Học viện Khoa học và Công nghệ
- Tác giả:
- Nguyễn Đình Dương
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan bài toán cân bằng và điểm bất động nửa nhóm
Bài toán cân bằng giữ vai trò trung tâm trong giải tích phi tuyến và tối ưu hóa hiện đại. Mô hình toán học này bao hàm nhiều bài toán quan trọng trong thực tế. Các trường hợp riêng bao gồm bài toán bất đẳng thức biến phân, bài toán tối ưu hóa lồi, bài toán bù và bài toán điểm yên ngựa. Việc tìm nghiệm bài toán cân bằng kết hợp xác định điểm bất động chung mở ra hướng tiếp cận thống nhất. Hướng nghiên cứu này giúp giải quyết các mô hình đa mục tiêu phức tạp. Sự kết hợp giữa lý thuyết cân bằng và lý thuyết điểm bất động tạo tiền đề vững chắc cho giải thuật hiện đại. Các thuật toán lặp được thiết kế để tìm nghiệm chung một cách hiệu quả. Mục tiêu cốt lõi là thiết lập dãy xấp xỉ hội tụ về phần tử mong muốn. Cấu trúc bài toán đòi hỏi các kỹ thuật phân tích giải tích chặt chẽ. Lý thuyết này được nghiên cứu sâu rộng trong không gian Hilbert và không gian Banach.
1.1. Bản chất toán học của bài toán cân bằng phi tuyến
Bài toán cân bằng được phát biểu trên tập con đóng lồi của không gian định chuẩn. Một song hàm số học xác định trên tích Descartes của tập đóng lồi đó. Mục tiêu là tìm một điểm sao cho giá trị song hàm luôn không âm với mọi phần tử khác trong tập. Dạng bài toán này chứa đựng nhiều cấu trúc cơ bản trong toán học ứng dụng. Khi song hàm có cấu trúc đặc biệt, bài toán trở thành bài toán tối ưu hóa phi tuyến. Khi song hàm liên quan đến toán tử đơn điệu, bài toán quy về bất đẳng thức biến phân. Nghiệm của bài toán cân bằng biểu diễn trạng thái cân bằng trong các hệ thống kinh tế và vật lý. Việc chứng minh sự tồn tại nghiệm dựa trên các định lý điểm bất động kinh điển. Nghiên cứu giải thuật tìm nghiệm đòi hỏi các điều kiện đơn điệu và tính liên tục của song hàm.
1.2. Khái niệm điểm bất động chung của họ toán tử
Điểm bất động của một ánh xạ là điểm không thay đổi qua tác động của ánh xạ đó. Trong thực tế, nhiều mô hình kỹ thuật yêu cầu thỏa mãn đồng thời nhiều ràng buộc. Khi đó, bài toán tìm điểm bất động chung của một họ ánh xạ xuất hiện. Họ toán tử có thể là hữu hạn, vô hạn đếm được hoặc vô hạn không đếm được. Tập các điểm bất động chung thường mang cấu trúc đóng và lồi. Việc xác định phần tử thuộc tập giao này đóng vai trò then chốt trong các thuật toán xấp xỉ. Các tính chất đại số và hình học của họ toán tử ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ hội tụ. Việc đồng thời giải bài toán cân bằng và tìm điểm bất động chung đặt ra thách thức giải tích lớn. Các sơ đồ lặp đặc biệt được thiết kế để xử lý cấu trúc giao nghiệm phức tạp này.
1.3. Ứng dụng bài toán chấp nhận lồi trong thực tiễn
Bài toán chấp nhận lồi yêu cầu tìm một điểm thuộc giao của một họ các tập con đóng lồi. Mỗi tập con đại diện cho một ràng buộc vật lý hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể. Bài toán này có ứng dụng sâu rộng trong xử lý ảnh y tế và khôi phục tín hiệu số. Trong chụp cắt lớp điện toán, các tập lồi mô tả dữ liệu đo đạc thực nghiệm. Trong quân sự và viễn thông, bài toán hỗ trợ tối ưu hóa mạng truyền thông và phân bổ tài nguyên. Nghiệm chung của bài toán cân bằng và điểm bất động chính là dạng mở rộng của bài toán chấp nhận lồi. Các tập ràng buộc thường được cho dưới dạng nghiệm ẩn của phương trình toán tử. Giải pháp hiệu quả cho mô hình này giúp nâng cao độ chính xác trong xử lý tín hiệu thực tế.
II. Không gian Banach Hilbert và nửa nhóm ánh xạ không giãn
Không gian Hilbert và không gian Banach cung cấp khung lý thuyết giải tích hàm vững chắc. Trong không gian Hilbert, tích vô hướng cho phép định nghĩa phép chiếu trực giao và góc giữa các phần tử. Không gian Banach tổng quát hơn nhưng cấu trúc hình học phức tạp hơn. Nửa nhóm ánh xạ không giãn đóng vai trò quan trọng trong việc mô hình hóa các quá trình tiến hóa phi tuyến. Mỗi phần tử của nửa nhóm bảo toàn hoặc thu hẹp khoảng cách giữa các điểm. Việc nghiên cứu điểm bất động chung của nửa nhóm ánh xạ không giãn đòi hỏi các công cụ giải tích mạnh mẽ. Sự kết hợp giữa tính chất hình học không gian và tính không giãn tạo nền tảng phân tích sự hội tụ.
2.1. Cấu trúc hình học của không gian Hilbert và Banach
Không gian Hilbert là không gian Banach với chuẩn sinh bởi tích vô hướng. Tính chất này mang lại tính đối xứng và hình học lồi nghiêm ngặt. Phép chiếu metric lên tập lồi đóng trong không gian Hilbert luôn tồn tại duy nhất và là ánh xạ không giãn. Ngược lại, không gian Banach tổng quát không có tích vô hướng. Người ta sử dụng ánh xạ đối ngẫu chuẩn hóa để thay thế cấu trúc tích vô hướng. Các khái niệm như tính lồi đều, tính trơn đều của không gian Banach quyết định khả năng hội tụ của thuật toán. Trong không gian Banach phản xạ, nhiều tính chất compact yếu được bảo toàn. Hiểu rõ hình học không gian là điều kiện tiên quyết để phân tích hành vi của các dãy lặp toán học.
2.2. Đặc trưng của nửa nhóm một tham số liên tục
Nửa nhóm một tham số là một họ các ánh xạ phụ thuộc vào một tham số thực không âm. Họ ánh xạ này thỏa mãn tính chất kết hợp qua phép cộng tham số. Ánh xạ tại điểm không chính là toán tử đồng nhất. Tính liên tục theo tham số bảo đảm sự biến thiên êm thuận của hệ thống theo thời gian. Nửa nhóm một tham số thường xuất hiện khi giải phương trình vi phân phi tuyến và phương trình đạo hàm riêng. Tập điểm bất động chung của nửa nhóm là tập các điểm bất động đồng thời của mọi ánh xạ trong họ. Cấu trúc của tập điểm bất động chung này là tập đóng và lồi. Việc xấp xỉ điểm bất động chung của nửa nhóm đòi hỏi các kỹ thuật trung bình hóa và tích phân tham số.
2.3. Tính chất giải tích của nửa nhóm ánh xạ không giãn
Nửa nhóm ánh xạ không giãn kết hợp cấu trúc nửa nhóm liên tục với tính chất co khoảng cách. Chuẩn khoảng cách giữa ảnh của hai điểm bất kỳ không bao giờ vượt quá chuẩn khoảng cách ban đầu. Ánh xạ không giãn có tính liên tục đều trên toàn miền xác định. Do không có tính co nghiêm ngặt, dãy lặp đơn giản của ánh xạ không giãn thường không hội tụ mạnh. Hiện tượng này đòi hỏi việc thiết kế các thuật toán trung bình có trọng số. Định lý ergodic phi tuyến cung cấp công cụ khảo sát hành vi tiệm cận của nửa nhóm. Việc tìm nghiệm bài toán cân bằng đồng thời là điểm bất động của nửa nhóm ánh xạ không giãn là bài toán thời sự trong giải tích phi tuyến.
III. Thuật toán lặp Halpern và thuật toán lặp Mann cải tiến
Các thuật toán lặp điểm bất động là công cụ chủ đạo để tìm nghiệm trong giải tích số. Hai phương pháp kinh điển nổi tiếng nhất là thuật toán lặp Mann và thuật toán lặp Halpern. Thuật toán lặp Mann sử dụng tổ hợp lồi giữa điểm hiện tại và ảnh của nó qua toán tử. Thuật toán lặp Halpern bổ sung thêm một điểm neo cố định vào công thức truy hồi. Mỗi phương pháp có cơ chế điều khiển bước nhảy và đặc tính hội tụ riêng biệt. Trong nhiều bài toán phi tuyến, thuật toán lặp Mann chỉ bảo đảm tính hội tụ yếu. Ngược lại, thuật toán lặp Halpern có khả năng tạo ra dãy lặp hội tụ mạnh. Việc kết hợp các thuật toán này với phép giải bài toán cân bằng mở rộng phạm vi ứng dụng thực tế.
3.1. Cơ chế vận hành của thuật toán lặp Mann cổ điển
Thuật toán lặp Mann được đề xuất nhằm vượt qua sự phân kỳ của phương pháp lặp Picard. Tại mỗi bước lặp, điểm mới được tính bằng tổ hợp tuyến tính của điểm cũ và giá trị ánh xạ. Dãy hệ số điều khiển đóng vai trò quyết định sự hội tụ của quy trình lặp. Dãy hệ số này phải thỏa mãn các điều kiện tổng chuỗi phân kỳ và giới hạn bước nhảy phù hợp. Trong không gian vô hạn chiều, thuật toán lặp Mann thường chỉ đạt được sự hội tụ yếu. Hội tụ yếu gây khó khăn cho việc triển khai tính toán số và đánh giá sai số thực nghiệm. Do đó, các biến thể cải tiến của thuật toán lặp Mann được nghiên cứu để nâng cao chất lượng hội tụ và áp dụng cho nửa nhóm ánh xạ.
3.2. Sơ đồ xấp xỉ liên tiếp của thuật toán lặp Halpern
Thuật toán lặp Halpern ra đời để khắc phục nhược điểm hội tụ yếu của phương pháp Mann. Thuật toán sử dụng một điểm neo ban đầu và kết hợp điểm này vào từng bước lặp. Sơ đồ lặp là tổ hợp lồi giữa điểm neo, điểm lặp hiện tại và giá trị qua ánh xạ. Dãy tham số điều khiển phải tiến về không nhưng chuỗi các tham số phải phân kỳ. Nhờ sự xuất hiện của điểm neo, dãy lặp Halpern được kéo về hình chiếu trực giao của điểm neo lên tập nghiệm. Kết quả là thuật toán đạt được sự hội tụ mạnh trong không gian Hilbert và không gian Banach. Tính chất hội tụ mạnh giúp thuật toán lặp Halpern trở thành lựa chọn ưu tiên trong các bài toán tối ưu hóa hiện đại.
3.3. So sánh điều kiện hội tụ mạnh và hội tụ yếu
Hội tụ mạnh và hội tụ yếu là hai khái niệm nền tảng trong không gian định chuẩn vô hạn chiều. Hội tụ mạnh đòi hỏi khoảng cách chuẩn giữa dãy lặp và điểm giới hạn tiến dần về không. Hội tụ yếu chỉ yêu cầu giá trị của mọi phiếm hàm tuyến tính liên tục trên dãy điểm hội tụ về giá trị tại điểm giới hạn. Trong không gian hữu hạn chiều, hai khái niệm này hoàn toàn tương đương. Tuy nhiên, trong không gian vô hạn chiều, hội tụ yếu không bảo đảm sự tiệm cận về mặt chuẩn hình học. Các thuật toán đạt hội tụ mạnh cung cấp sự ổn định số học và độ tin cậy cao hơn nhiều. Vì vậy, mục tiêu hàng đầu của các công trình nghiên cứu là thiết lập các điều kiện đủ để đảm bảo hội tụ mạnh cho thuật toán.
IV. Phương pháp lai ghép và xấp xỉ mềm đảm bảo hội tụ mạnh
Để chuyển đổi kết quả hội tụ yếu thành hội tụ mạnh, các kỹ thuật lai ghép và xấp xỉ mềm được phát triển. Phương pháp lai ghép kết hợp thuật toán lặp cổ điển với phép chiếu lên các nửa không gian đóng lồi. Nửa không gian này được cập nhật liên tục sau mỗi bước lặp để cô lập tập nghiệm. Phương pháp xấp xỉ mềm sử dụng chuỗi bài toán xấp xỉ chính quy hóa với tham số nhiễu giảm dần. Cả hai cách tiếp cận đều cho phép tìm nghiệm bài toán cân bằng đồng thời là điểm bất động chung của nửa nhóm một tham số. Các phương pháp này giải quyết triệt để bài toán trong cả không gian Hilbert thực và không gian Banach trơn đều.
4.1. Kỹ thuật chiếu lai ghép trong quy hoạch toán học
Kỹ thuật chiếu lai ghép là bước đột phá trong lý thuyết điểm bất động phi tuyến. Thuật toán xây dựng hai tập lồi đóng chứa tập nghiệm tại mỗi bước lặp. Điểm lặp tiếp theo được xác định bằng phép chiếu trực giao của điểm ban đầu lên giao của hai tập này. Cấu trúc hình học của tập chiếu bảo đảm khoảng cách từ điểm lặp đến tập nghiệm giảm đơn điệu. Nhờ đó, dãy điểm sinh bởi phương pháp lai ghép luôn hội tụ mạnh về hình chiếu của điểm xuất phát lên tập nghiệm. Phương pháp này áp dụng thành công cho bài toán cân bằng và nửa nhóm ánh xạ không giãn. Tính ổn định và khả năng xử lý bài toán quy mô lớn là ưu điểm nổi bật của kỹ thuật lai ghép.
4.2. Nguyên lý phương pháp xấp xỉ mềm giải bài toán
Phương pháp xấp xỉ mềm giải bài toán cân bằng dựa trên việc làm trơn và chính quy hóa toán tử. Khi bài toán gốc thiếu tính đơn điệu mạnh, thuật toán đưa vào các số hạng hiệu chỉnh nhỏ. Tham số xấp xỉ mềm giảm dần về không theo một quy luật xác định qua các bước lặp. Tại mỗi bước, nghiệm xấp xỉ của bài toán phụ được tính toán hiệu quả thông qua các toán tử giải tích. Quá trình này giúp triệt tiêu hiện tượng dao động và phân kỳ trong không gian vô hạn chiều. Dãy nghiệm xấp xỉ thu được chứng minh hội tụ mạnh đến nghiệm chính xác của bài toán cân bằng tổng quát. Phương pháp này mở rộng khả năng giải các bài toán phi tuyến phức tạp trong không gian Banach.
4.3. Đánh giá hiệu năng và thử nghiệm số thực tế
Thử nghiệm số đóng vai trò kiểm chứng lý thuyết và đánh giá tốc độ hội tụ của các thuật toán. Các bài toán thử nghiệm bao gồm tìm nghiệm bài toán cân bằng đa chiều và điểm bất động của nửa nhóm. Kết quả thực nghiệm so sánh số bước lặp và thời gian tính toán giữa phương pháp lặp Mann, thuật toán lặp Halpern và phương pháp lai ghép. Thuật toán lai ghép và phương pháp xấp xỉ mềm thể hiện ưu thế rõ rệt về độ chính xác và tính hội tụ mạnh. Sai số chuẩn giảm nhanh chóng sau một số lượng bước lặp hợp lý. Dữ liệu thử nghiệm khẳng định tính khả thi và hiệu quả của các giải thuật cải tiến trong thực tế tính toán khoa học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (106 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội abc ii LỜI CAM ĐOAN Các kết quả trình bày trong luận án là công trình nghiên cứu của tôi, được hoàn thành dưới sự hướng dẫn của GS. Các kết quả trình bày trong luận án là mới và chưa từng được công bố trong các công trình của người khác. Tôi xin chịu trách nhiệm về những lời cam đoan của mình. Tác giả Nguyễn Đình Dương iii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Viện Công nghệ thông tin - Học viện Khoa học và Công nghệ dưới sự hướng dẫn tận tình của GS.
Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Thầy. Trong quá trình học tập và nghiên cứu, thông qua các bài giảng và seminar tác giả luôn nhận được sự quan tâm giúp đỡ và những ý kiến đóng góp quý báu của GS. Trần Vũ Thiệu, PGS. Đặng Văn Đức, PGS.
Phạm Ngọc Anh, PGS. Nguyễn Hữu Điển, TS. Hoàng Hùng, TS. Trần Văn Dũng, TS.
Nguyễn Công Điều, TS. Nguyễn Minh Tuấn, TS. Nguyễn Thị Thu Thủy. Từ đáy lòng mình tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy cô.
Tác giả xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Công nghệ thông tin - Học viện Khoa học và Công nghệ, Ban giám hiệu Trường Đại học Hàng hải Việt nam đã tạo mọi điều kiện tốt nhất để tác giả có thể hoàn thành luận án của mình. Tác giả xin chân thành cảm ơn các thầy cô trong Bộ môn Toán - Khoa Cơ sở cơ bản - Đại học Hàng hải Việt Nam, cùng toàn thể anh chị em nghiên cứu sinh, bạn bè đồng nghiệp đã luôn quan tâm, động viên, trao đổi và đóng góp những ý kiến quý báu cho tác giả trong suốt quá trình học tập, seminar, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả xin kính tặng những người thân yêu trong gia đình của mình niềm vinh hạnh to lớn này. Tác giả Mục lục Trang phụ bìa.
i Lời cam đoan. ii Lời cảm ơn. iii Mục lục. iv Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt.
vi MỞ ĐẦU. MỘT SỐ KIẾN THỨC CHUẨN BỊ 7 1. Một số khái niệm cơ sở. Một số phương pháp tìm điểm bất động.
Phương pháp lặp Krasnosel’skij-Mann. Phương pháp lặp Halpern. Một số mở rộng. Một số phương pháp tìm điểm bất động của nửa nhóm 23 1.
Bài toán cân bằng. Bài toán cân bằng và các trường hợp riêng. Một số phương pháp tìm nghiệm bài toán cân bằng. Một số phương pháp tìm nghiệm bài toán cân bằng đồng thời là điểm bất động của nửa nhóm.
Một số bổ đề bổ trợ. PHƯƠNG PHÁP LẶP MANN VÀ PHƯƠNG PHÁP LAI GHÉP 37 2. Phương pháp lặp Mann. Phương pháp lai ghép trong qui hoạch toán học.
Thử nghiệm số. Kết quả áp dụng phương pháp lặp Mann. Kết quả áp dụng phương pháp lai ghép. PHƯƠNG PHÁP XẤP XỈ MỀM 62 3.
Phương pháp xấp xỉ mềm. Phương pháp xấp xỉ mềm giải bài toán tổng quát. 74 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 88 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.
90 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 90 Một số ký hiệu và viết tắt N tập số nguyên dương R tập số thực R+ tập các số thực không âm X không gian Banach X∗ không gian đối ngẫu của X H không gian Hilbert thực hx, yi tích vô hướng của hai vectơ x và y kxk chuẩn của vectơ x inf M cận dưới đúng của tập hợp số M sup M cận trên đúng của tập hợp số M max M số lớn nhất trong tập hợp số M min M số nhỏ nhất trong tập hợp số M M bao đóng của tập hợp M int(M) phần trong của tập hợp M D(A) miền xác định của toán tử A R(A) miền ảnh của toán tử A A−1 toán tử ngược của toán tử A I toán tử đồng nhất gphf đồ thị của ánh xạ f ∂f (x) dưới vi phân của f tại điểm x f ′ (x) và ∇f (x) đạo hàm của f tại điểm x vii d(x, M) khoảng cách từ phần tử x đến tập M B(a, r) hình cầu đóng tâm a bán kính r B(a, r) hình cầu mở tâm a bán kính r S(a, r) mặt cầu tâm a bán kính r lim sup xn giới hạn trên của dãy số {xn} n→∞ lim inf xn giới hạn dưới của dãy số {xn} n→∞ xn → x0 dãy {xn } hội tụ mạnh về x0 xn ⇀ x0 dãy {xn } hội tụ yếu về x0 Fix(T ) hoặc F (T ) tập điểm bất động của ánh xạ T EP bài toán cân bằng SEP(G, C) tập nghiệm của bài toán cân bằng AXKG ánh xạ không giãn BTCB bài toán cân bằng QHTH quy hoạch toán học MỞ ĐẦU Bài toán chấp nhận lồi (convex feasibility problem) là bài toán: "Tìm phần tử thuộc giao của một họ các tập con đóng lồi Ci trong không gian Hilbert H hay không gian Banach X". Bài toán này đóng vai trò quan trọng trong xử lý ảnh, xử lí tín hiệu và được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực của y học, quân sự, công nghiệp .1) Neumann đã chứng minh được cả hai dãy trên hội tụ mạnh đến PC (x) với C = C1 ∩ C2. Năm 1965, Bregman [12] mở rộng công thức (0.1) cho trường hợp họ gồm hai tập con đóng lồi trong không gian Hilbert nhưng chỉ thu được sự hội tụ yếu.
Trường hợp phức tạp hơn, khi các tập con Ci trong họ được cho dưới dạng ẩn, như các tập con là các tập nghiệm của bài toán cân bằng [22], [29]; các tập nghiệm của phương trình với toán tử loại đơn điệu (đơn điệu [18] và j-đơn điệu [3]); tập điểm bất động của họ hữu hạn đến vô hạn không đếm được các ánh xạ không giãn trong không gian Hilbert hay Banach (xem [4], [7], [8], [25], [45], [49]). Mới đây, người ta xét trường hợp họ trên chứa các tập con Ci không thuộc cùng loại kể trên. Đó là họ gồm tập nghiệm của bài toán cân bằng và tập nghiệm của phương trình với toán tử đơn điệu [61], [65]; họ gồm 2 tập nghiệm của phương trình với toán tử đơn điệu và tập điểm bất động của ánh xạ không giãn [34], [60]. Năm 2007, Tada và Takahashi [58] đã xét trường hợp khi họ gồm tập nghiệm bài toán cân bằng và tập điểm bất động của ánh xạ không giãn trong không gian Hilbert.
Các tác giả đã kết hợp phương pháp lặp Mann tìm điểm bất động với phương pháp điểm gần kề tìm nghiệm bài toán cân bằng và đề xuất công thức lặp: x0 ∈ H G(un , y) + 1 hy − un, un − xni ≥ 0, ∀y ∈ C, rn (0.2) xn+1 = αn xn + (1 − αn )T un. Với một số điều kiện của {αn } và {rn }, các tác giả đã chỉ ra rằng dãy lặp {xn } hội tụ yếu về phần tử p∗ ∈ SEP(G, C) ∩ Fix(T ), trong đó SEP(G, C) và Fix(T ) tương ứng là tập nghiệm của bài toán cân bằng với song hàm G và tập điểm bất động của ánh xạ không giãn T. Để nhận được sự hội tụ mạnh, năm 2007, Takahashi S. [59] đã sử dụng phương pháp xấp xỉ mềm (viscosity approximation method) xây dựng dãy {xn } theo công thức: x0 ∈ H, G(un , y) + 1 hy − un, un − xni ≥ 0, ∀y ∈ C, rn (0.3) xn+1 = αn f (xn) + (1 − αn )T un, trong đó f : H → H là ánh xạ co, {αn } ⊂ [0, 1] và {rn } ⊂ (0, ∞) thỏa mãn ∞ P ∞ P (C1) lim αn = 0, (C2) αn = ∞, (C3) |αn+1 − αn | < ∞, n→∞ n=1 n=1 ∞ P (D1) lim inf rn > 0 và (D2) |rn+1 − rn| < ∞.
n→∞ n=1 Nhằm giảm nhẹ các điều kiện đặt lên {αn } và vẫn nhận được sự hội tụ mạnh, Tada và Takahashi [58] đã cải tiến công thức (0.2) bằng cách sử dụng phương pháp lai ghép trong quy hoạch toán học (hybrid method in 3 the mathematical programming) theo sơ đồ lặp: x0 = x ∈ H, 1 G(u n , y) + hy − un, un − xni ≥ 0, ∀y ∈ C, rn wn = (1 − αn )xn + αn T un , Cn = {z ∈ H : kwn − zk ≤ kxn − zk} , (0.4) Qn = {z ∈ H : hxn − z, x − xni ≥ 0} , xn+1 = PCn ∩Qn (x), trong đó {αn } ⊂ [a, 1], a ∈ (0, 1). Năm 2010, Cianciaruso và các cộng sự [26] xét bài toán chấp nhận lồi khi họ gồm tập nghiệm của bài toán cân bằng và tập điểm bất động của nửa nhóm ánh xạ không giãn S = {T (t) : 0 ≤ t < ∞} trong toàn không gian Hilbert. Các tác giả đã mở rộng công thức (0.3) dưới dạng: x0 ∈ H, 1 G(un , y) + hy − un, un − xni ≥ 0, ∀y ∈ H, rn (0.5) 1 R tn xn+1 = αn γf (xn) + (I − αn A) T (s)u n ds tn 0 và chỉ ra dãy {xn } hội tụ mạnh đến p∗ ∈ SEP(G, H) ∩ Fix(S) với các điều kiện: ∞ P ∞ P (C1) lim αn = 0, (C2) αn = ∞, (C3) |αn+1 − αn | < ∞; n→∞ n=1 n=1 |tn − tn−1| 1 (D1) lim tn = ∞, (D2) lim = 0; n→∞ n→∞ tn αn P∞ (E1) lim inf rn > 0 và (E2) |rn+1 − rn | < ∞. n→∞ n=1 Cũng sử dụng phương pháp xấp xỉ mềm để giải bài toán trên, Ceng và Wong [23] đã đề xuất phương pháp lặp trong đó không sử dụng tích phân Bochner như sau: x0 ∈ C, G(un , y) + 1 hun − xn, y − un i ≥ 0, ∀y ∈ C, rn (0.
4 Các tác giả đã chứng minh được sự hội tụ mạnh của {xn} với một số giả thiết của các dãy tham số và nửa nhóm ánh xạ không giãn S thỏa mãn điều kiện chính quy tiệm cận đều (uniformly asymptotically regularity condition), tức là lim sup kT (t)T (s)x − T (s)xk = 0. s→∞ e x∈C Mục đích chính của luận án là: mở rộng các kết quả (0.4) của Tada và Takahashi tìm nghiệm bài toán cân bằng đồng thời là điểm bất động của nửa nhóm ánh xạ không giãn; đề xuất một cách tiếp cận khác của phương pháp xấp xỉ mềm nhằm giảm nhẹ điều kiện đặt lên các dãy tham số trong các kết quả (0.5) của Cianciaruso và các cộng sự; mở rộng kết quả (0.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đình Dương (n.d.). Tìm nghiệm bài toán cân bằng và điểm bất động nửa nhóm [Luận án tiến sĩ, Viện Công nghệ thông tin - Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/toan-ung-dung/mot-so-phuong-phap-tim-nghiem-bai-toan-can-bang-dong-thoi-la-diem-bat-dong-cua
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tìm nghiệm bài toán cân bằng và điểm bất động nửa nhóm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu giải pháp tìm nghiệm bài toán cân bằng và điểm bất động nửa nhóm trong không gian Hilbert. Phân tích phương pháp toán học và ứng dụng trong khoa học.
Luận án "Tìm nghiệm bài toán cân bằng và điểm bất động nửa nhóm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Công nghệ thông tin - Học viện Khoa học và Công nghệ.
Luận án "Tìm nghiệm bài toán cân bằng và điểm bất động nửa nhóm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tìm nghiệm bài toán cân bằng và điểm bất động nửa nhóm" có 106 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tìm nghiệm bài toán cân bằng và điểm bất động nửa nhóm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.