Luận án tiến sĩ toán học lý thuyết Nevanlinna hình vành khuyên và vấn đề duy nhất - Đại học Sư phạm Thái Nguyên
Luận án tiến sĩ Toán học: Lý thuyết Nevanlinna cho hình vành khuyên và vấn đề duy nhất. Khám phá sâu sắc các ứng dụng mới.
Năm xuất bản
Số trang
95
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan lý thuyết Nevanlinna trên hình vành khuyên
- Số trang:
- 95 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Toán Giải tích
- Tác giả:
- Leuanglith Vilaisavanh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan lý thuyết Nevanlinna trên hình vành khuyên
Lý thuyết Nevanlinna ra đời từ đầu thế kỷ hai mươi. Đây là thành tựu quan trọng của toán học hiện đại. Ngành này nghiên cứu sự phân bố nghiệm và điểm cực của các hàm giải tích. Nền tảng ban đầu tập trung vào toàn bộ mặt phẳng phức. Sau đó, các nhà toán học mở rộng sang các miền đa liên. Trong đó, lý thuyết Nevanlinna trên hình vành khuyên nhận được sự quan tâm lớn. Miền vành khuyên đặt ra nhiều thách thức mới về mặt cấu trúc giải tích. Ranh giới miền có hai phần trong và ngoài. Các hàm giải tích trên miền này đòi hỏi phương pháp tiếp cận mới. Luận án tiến sĩ tập trung nghiên cứu sâu cấu trúc này. Công trình phân tích đường cong chỉnh hình và tính duy nhất. Các công cụ toán học được xây dựng chặt chẽ và nhất quán.
1.1. Khởi nguồn lý thuyết phân bố giá trị Nevanlinna
Rolf Nevanlinna đặt nền móng cho lý thuyết phân bố giá trị. Lý thuyết phân bố giá trị Nevanlinna mô tả tần suất xuất hiện của các giá trị phức. Các định lý ban đầu giải quyết bài toán trên mặt phẳng phức đơn liên. Cartan mở rộng kết quả cho đường cong chỉnh hình vào không gian xạ ảnh. Hướng nghiên cứu này tạo ra bước ngoặt lớn cho giải tích hiện đại. Nhiều nhà toán học tiếp tục phát triển lý thuyết trên các miền phức tạp hơn. Lý thuyết cung cấp góc nhìn sâu sắc về hành vi tiệm cận của hàm số. Sự phân bố điểm không và cực điểm được định lượng chính xác. Các bất đẳng thức phân bố giá trị trở thành công cụ đắc lực. Công trình kế thừa trực tiếp các thành tựu kinh điển này.
1.2. Mở rộng hàm phân hình trên miền vành khuyên đa diện
Nghiên cứu hàm phân hình trên miền vành khuyên đòi hỏi kỹ thuật giải tích tinh vi. Miền vành khuyên không đơn liên như mặt phẳng phức. Tích phân trên các đường tròn biên xuất hiện đồng thời ở bán kính trong và ngoài. Cấu trúc biên kép này làm thay đổi bản chất của các đánh giá tiệm cận. Luận án xây dựng các biểu diễn giải tích tương thích cho miền vành khuyên. Các ước lượng giải tích được thiết lập cẩn trọng. Các đại lượng Nevanlinna được định nghĩa lại phù hợp với miền mới. Hàm phân hình giữ vai trò trung tâm trong toàn bộ mô hình nghiên cứu. Các tính chất đại số và hình học của miền được kết hợp hài hòa. Kết quả mở đường cho việc nghiên cứu đường cong chỉnh hình.
1.3. Vai trò của giải tích phức và lý thuyết hàm hiện đại
Ngành giải tích phức và lý thuyết hàm đóng vai trò cốt lõi trong nghiên cứu. Lý thuyết này liên kết chặt chẽ với hình học vi phân và hệ động lực phức. Việc khảo sát các hàm trên hình vành khuyên cung cấp nhiều mô hình ứng dụng. Các nhà khoa học dùng lý thuyết hàm để giải phương trình vi phân phức. Cấu trúc giải tích trên miền vành khuyên làm rõ tính chất của các nghiệm. Luận án đóng góp giải pháp mới cho các bài toán giải tích phi tuyến. Các bổ đề kỹ thuật bổ trợ được chứng minh hoàn chỉnh. Nền tảng lý thuyết hàm được củng cố vững chắc qua từng chương mục. Đây là bước tiến quan trọng trong nghiên cứu toán giải tích tại Việt Nam.
II. Hai định lý cơ bản Nevanlinna trên hình vành khuyên
Hai định lý cơ bản tạo nên bộ khung của lý thuyết phân bố giá trị. Định lý thứ nhất thiết lập mối liên hệ giữa hàm đặc trưng và hàm đếm. Định lý thứ hai đưa ra các đánh giá tiệm cận sắc bén hơn. Khi chuyển sang miền vành khuyên, các định lý cần dạng phát biểu mới. Sự đối xứng giữa hai bờ biên đặt ra yêu cầu tính toán đặc biệt. Định lý cơ bản thứ hai Nevanlinna trên hình vành khuyên là trọng tâm của chương một. Kết quả này giúp kiểm soát số lượng điểm mục tiêu của đường cong. Luận án chứng minh chi tiết từng bất đẳng thức cơ bản. Các đánh giá số dư đạt độ chính xác tối ưu. Nội dung này đặt nền móng vững chắc cho các chương tiếp theo.
2.1. Thiết lập hàm đặc trưng Nevanlinna trên vành khuyên
Hàm đặc trưng Nevanlinna trên vành khuyên là thước đo tốc độ tăng trưởng của hàm số. Biểu thức tích phân tích hợp đồng thời hai biến số bán kính r và 1/r. Đại lượng này phản ánh mức độ phức tạp hình học của đường cong chỉnh hình. Luận án chuẩn hóa công thức Nevanlinna-Cartan cho không gian xạ ảnh phức. Các tính chất lồi và tính đơn điệu được chứng minh tỉ mỉ. Hàm đặc trưng đóng vai trò chuẩn hóa các hàm đếm điểm không và cực điểm. Tỷ số giữa các thành phần luôn bị chặn bởi hằng số hình học. Đại lượng này là công cụ nền tảng để phát biểu các định lý giới hạn. Mọi đánh giá tiệm cận sau này đều quy về hàm đặc trưng.
2.2. Khảo sát định lý cơ bản thứ nhất Nevanlinna
Định lý cơ bản thứ nhất Nevanlinna khẳng định tính bất biến tiệm cận của tổng độ đo. Tổng của hàm xấp xỉ và hàm đếm luôn cân bằng với hàm đặc trưng. Đối với miền vành khuyên, công thức xuất hiện thêm số hạng biên phụ thuộc hai bán kính. Luận án mở rộng định lý này cho đường cong chỉnh hình vào không gian xạ ảnh. Mục tiêu khảo sát bao gồm các siêu phẳng ở vị trí tổng quát. Sai số của đẳng thức được kiểm soát chặt chẽ bằng các hằng số bị chặn. Định lý cung cấp cái nhìn toàn diện về mối quan hệ giữa hàm số và mục tiêu. Kết quả chứng minh tính bảo toàn độ phức tạp giải tích trên toàn miền.
2.3. Khảo sát định lý cơ bản thứ hai Nevanlinna
Định lý cơ bản thứ hai Nevanlinna trên hình vành khuyên là kết quả sâu sắc nhất. Định lý chặn trên hàm đặc trưng thông qua tổng các hàm đếm suy giảm. Số lượng mục tiêu siêu phẳng vượt quá chiều của không gian xạ ảnh. Thành phần số dư logarit được ước lượng bằng các phương pháp vi phân hiện đại. Bổ đề đạo hàm logarit trên hình vành khuyên giữ vai trò then chốt trong chứng minh. Tác giả vượt qua rào cản kỹ thuật do tính đa liên của miền gây ra. Bất đẳng thức thu được đạt độ sắc bén cao về mặt định lượng. Định lý mở đường trực tiếp cho việc nghiên cứu các hệ thức khuyết tật.
III. Định lý duy nhất hàm phân hình trên miền vành khuyên
Bài toán duy nhất là ứng dụng quan trọng hàng đầu của lý thuyết phân bố giá trị. Vấn đề đặt ra là xác định điều kiện để hai hàm phân hình trùng nhau hoàn toàn. Dữ liệu đầu vào thường là các tập hợp nghịch ảnh chung của các giá trị hoặc siêu phẳng. Trên miền vành khuyên, bài toán trở nên phức tạp hơn do ảnh hưởng của cấu trúc biên. Luận án tập trung xây dựng định lý duy nhất hàm phân hình cho đường cong chỉnh hình. Các điều kiện chia sẻ mục tiêu được phân tích chi tiết ở hai trường hợp riêng biệt. Nghiên cứu xem xét cả trường hợp tính bội và không tính bội. Kết quả mang lại lời giải toàn diện cho nhiều giả thuyết mở.
3.1. Đại lượng khuyết tật Nevanlinna và hàm đếm có trọng
Đại lượng khuyết tật Nevanlinna đo lường mức độ hiếm gặp của một giá trị mục tiêu. Giá trị khuyết tật nhận giá trị trong đoạn từ 0 đến 1. Khi hàm số không đạt giá trị mục tiêu, đại lượng khuyết tật đạt cực đại bằng 1. Luận án sử dụng kỹ thuật hàm đếm có trọng để tinh chỉnh các đánh giá. Trọng số giúp phân biệt đóng góp của các nghiệm có bội khác nhau. Các bất đẳng thức khuyết tật trên miền vành khuyên được thiết lập chặt chẽ. Hệ thống hàm đếm có trọng làm giảm đáng kể sai số ước lượng. Đây là công cụ đắc lực để xử lý các bài toán chia sẻ giá trị phức tạp.
3.2. Thiết lập hệ thức khuyết tật cho hàm phân hình
Hệ thức khuyết tật cho hàm phân hình giới hạn tổng các đại lượng khuyết tật của các siêu phẳng. Trên miền vành khuyên, tổng này phụ thuộc vào số chiều của không gian xạ ảnh. Luận án chứng minh tổng khuyết tật luôn bị chặn trên bởi một hằng số hình học xác định. Nếu họ siêu phẳng ở vị trí tổng quát, cận trên đạt giá trị tối ưu. Hệ thức phản ánh bản chất hình học của ánh xạ giải tích. Kết quả này ngăn chặn khả năng hàm số bỏ qua quá nhiều mục tiêu độc lập. Đây là tiền đề trực tiếp để suy ra tính đồng nhất giữa hai ánh xạ chỉnh hình.
3.3. Định lý duy nhất với nghịch ảnh của các siêu mặt
Luận án phân tích định lý duy nhất dưới hai kịch bản nghịch ảnh khác nhau. Trường hợp thứ nhất không xét riêng nghịch ảnh của từng siêu mặt mục tiêu. Trường hợp thứ hai xem xét điều kiện ràng buộc chặt chẽ trên từng nghịch ảnh cụ thể. Tác giả chứng minh rằng nếu hai đường cong chia sẻ đủ số lượng siêu phẳng, chúng phải trùng nhau. Số lượng siêu phẳng cần thiết được tối thiểu hóa so với các công trình trước đây. Kỹ thuật chia sẻ tập hợp có tính bội được giải quyết trọn vẹn. Kết quả mở rộng định lý Nevanlinna năm giá trị kinh điển lên miền vành khuyên.
IV. Phân bố giá trị hàm phân hình và giả thuyết Brück
Chương ba của luận án mở rộng sang vấn đề duy nhất liên quan đến giả thuyết Brück. Giả thuyết Brück dự đoán mối liên hệ giữa một hàm nguyên và đạo hàm của nó khi chia sẻ giá trị. Luận án khảo sát sâu tính phân bố giá trị cho các đa thức vi phân phức tạp. Phương pháp tiếp cận kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết chuẩn tắc và phân bố giá trị. Nghiên cứu giải quyết bài toán duy nhất cho các lớp hàm phân hình tổng quát hơn. Các điều kiện chia sẻ điểm được nới lỏng nhưng vẫn bảo toàn kết luận duy nhất. Công trình mang lại những đóng góp mới mẻ và có tính thời sự cao cho giải tích hiện đại.
4.1. Phân bố giá trị cho đa thức vi phân của hàm phân hình
Đa thức vi phân xuất hiện tự nhiên trong lý thuyết phương trình vi phân phức. Luận án khảo sát sự phân bố giá trị của các biểu thức vi phân phi tuyến. Tác giả ước lượng hàm đặc trưng của đa thức vi phân thông qua hàm gốc. Bổ đề đạo hàm logarit tiếp tục phát huy vai trò chủ chốt. Các điểm không của đa thức vi phân được kiểm soát thông qua các bất đẳng thức giải tích. Kết quả cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa hàm số và các cấp đạo hàm. Các đánh giá tiệm cận đạt được sự đồng nhất cao. Đây là nền tảng để khảo sát họ chuẩn tắc trong các bước tiếp theo.
4.2. Tiêu chuẩn chuẩn tắc cho họ các hàm phân hình phức
Lý thuyết họ chuẩn tắc Montel là cầu nối giữa giải tích cục bộ và toàn cục. Luận án thiết lập các tiêu chuẩn chuẩn tắc mới cho họ hàm phân hình. Tiêu chuẩn dựa trên điều kiện triệt tiêu hoặc chia sẻ giá trị của đa thức vi phân. Định lý Marty và nguyên lý Bloch được vận dụng linh hoạt trong các chứng minh. Họ hàm phân hình thỏa mãn các ràng buộc vi phân được chứng minh là chuẩn tắc. Kết quả này loại trừ khả năng tập trung năng lượng giải tích tại các điểm kỳ dị. Tiêu chuẩn chuẩn tắc cung cấp công cụ gián tiếp nhưng cực kỳ hiệu quả để giải bài toán duy nhất.
4.3. Giải quyết vấn đề duy nhất liên quan giả thuyết Brück
Giả thuyết Brück khẳng định nếu hàm nguyên chia sẻ một giá trị với đạo hàm, cấu trúc hàm có dạng hàm mũ. Luận án mở rộng bài toán cho trường hợp hàm phân hình và đa thức vi phân tổng quát. Bằng việc kết hợp tiêu chuẩn chuẩn tắc, tác giả chứng minh mối quan hệ đại số giữa hai hàm. Các trường hợp suy biến được phân loại và xử lý triệt để. Kết quả khẳng định tính đúng đắn của giả thuyết dưới các điều kiện biên mở rộng. Nghiên cứu hoàn thiện bức tranh tổng thể về tính duy nhất của hàm phân hình. Đóng góp này có ý nghĩa học thuật sâu sắc đối với chuyên ngành toán giải tích.
V. Ứng dụng lý thuyết Nevanlinna trong giải tích phức
Các kết quả trong luận án mở ra nhiều ứng dụng quan trọng trong toán học hiện đại. Lý thuyết phân bố giá trị không chỉ dừng lại ở các bài toán giải tích thuần túy. Lý thuyết này liên kết trực tiếp với lý thuyết số, hình học vi phân và hệ động lực phức. Việc mở rộng thành công lên miền vành khuyên giúp mô hình hóa các hiện tượng tuần hoàn và đa liên. Luận án của tác giả Leuanglith Vilaisavanh cung cấp hệ thống công cụ toán học hoàn chỉnh. Các nhà nghiên cứu có thể sử dụng kết quả này để tiếp tục phát triển các bài toán liên quan. Tác phẩm khẳng định vị thế học thuật của nghiên cứu giải tích tại Đại học Thái Nguyên.
5.1. Bước tiến trong hình học giải tích và vi phân phức
Đường cong chỉnh hình vào không gian xạ ảnh là đối tượng nghiên cứu trọng tâm của hình học vi phân. Các bất đẳng thức phân bố giá trị trên hình vành khuyên tạo ra bước tiến mới cho chuyên ngành. Các nhà toán học có thể đánh giá độ cong và diện tích ảnh của đường cong phức. Mối liên hệ giữa lý thuyết Nevanlinna và lý thuyết Nevanlinna-Cartan được củng cố. Công trình giúp giải quyết các bài toán về tính hyperbolic của miền phức. Các phương pháp chứng minh trong luận án có tính mẫu mực cao. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu hình học giải tích.
5.2. Hướng phát triển mới cho lý thuyết hàm vành khuyên
Nghiên cứu mở ra nhiều hướng phát triển tiềm năng trong tương lai. Một hướng đi khả thi là mở rộng lý thuyết cho các miền đa liên tổng quát hơn. Một hướng khác là khảo sát bài toán chia sẻ mục tiêu di động trên hình vành khuyên. Việc kết hợp lý thuyết Nevanlinna với hệ động lực phức hứa hẹn nhiều phát hiện mới. Các kỹ thuật ước lượng đạo hàm logarit có thể áp dụng cho phương trình vi phân p-adic. Luận án đã đặt nền móng phương pháp luận vững chắc cho các công trình tiếp theo. Cộng đồng toán học giải tích có thêm nguồn tư liệu nghiên cứu phong phú và chuẩn xác.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (95 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM LEUANGLITH VILAISAVANH VỀ LÝ THUYẾT NEVANLINNA CHO HÌNH VÀNH KHUYÊN VÀ VẤN ĐỀ DUY NHẤT LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC THÁI NGUYÊN - 2022 an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com mo ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM LEUANGLITH VILAISAVANH VỀ LÝ THUYẾT NEVANLINNA CHO HÌNH VÀNH KHUYÊN VÀ VẤN ĐỀ DUY NHẤT Ngành: TOÁN GIẢI TÍCH Mã số: 9460102 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. TS HÀ TRẦN PHƯƠNG THÁI NGUYÊN - 2022 an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com mo i Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. TS Hà Trần Phương. Các kết quả viết chung với các tác giả khác đã được sự nhất trí của đồng tác giả khi đưa vào luận án.
Các kết quả của luận án là mới và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình khoa học của ai khác. Thái Nguyên, tháng 10 năm 2022 Tác giả LEUANGLITH Vilaisavanh an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com mo ii Lời cảm ơn Luận án được thực hiện và hoàn thành dưới dự hướng dẫn tận tình của PGS. TS Hà Trần Phương. Tác giả luận án xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đến thầy.
Tác giả xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Đại học Thái Nguyên, Ban Đào tạo Đại học Thái Nguyên, Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo, Ban chủ nghiệm khoa Toán và các phòng Ban chức năng Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tác giả trong quá trình học tập nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn các thầy, cô, bạn bè trong các Seminar tại Bộ môn Giải tích và Toán ứng dụng, Khoa Toán Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên đã luôn giúp đỡ, động viên tác giả trong nghiên cứu khoa học. Tác giả xin chân thành cảm ơn Trường Đại học Savannakhet nước CHD- CND Lào cùng các đồng nghiệp đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi về mọi mặt trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này. Cuối cùng tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn những người thân trong gia đình, những người đã chịu nhiều khó khăn, vất vả dành hết tình cảm yêu thương, động viên, chia sẻ, khích lệ để tác giả hoàn thành được luận án.
Thái Nguyên, tháng 10 năm 2022 Tác giả LEUANGLITH Vilaisavanh an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com mo iii Mục lục Mở đầu. Hai định lý cơ bản cho đường cong chỉnh hình trên hình vành khuyên. Một số kiến thức cơ bản trong Lý thuyết phân bố giá trị cho các hàm phân hình. Trường hợp hàm phân hình trên C.
Trường hợp hàm phân hình trên hình vành khuyên. Các hàm Nevanlinna-Cartan và Định lý cơ bản thứ nhất. Các hàm Nevanlinna-Cartan. Định lý cơ bản thứ nhất.
Định lý cơ bản thứ hai. Kiến thức bổ trợ. Định lý cơ bản thứ hai. Vấn đề duy nhất cho đường cong chỉnh hình trên hình vành khuyên.
Một số kiến thức chuẩn bị. Hàm đếm có trọng. Hai định lý cơ bản với mục tiêu là siêu phẳng. Hai định lý duy nhất cho đường cong chỉnh hình.
Trường hợp không xét nghịch ảnh của từng siêu mặt. Trường hợp có xem xét điều kiện nghịch ảnh của từng siêu mặt. 53 an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com mo iv Chương 3. Vấn đề duy nhất cho hàm nguyên liên quan đến giả thuyết Brück.
Kiến thức bổ trợ. Phân bố giá trị cho đa thức vi phân. Họ chuẩn tắc các hàm phân hình. Vấn đề duy nhất.
Tiêu chuẩn chuẩn tắc của họ các hàm phân hình. Định lý duy nhất. 82 Danh mục Công trình của tác giả đã công bố liên quan đến luận án. 83 Tài liệu tham khảo.
84 an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com mo 1 Mở đầu 1. Lịch sử nghiên cứu và lý do chọn đề tài Được bắt nguồn bởi các công trình của R. Nevanlinna từ đầu thế kỷ XX, Lý thuyết phân bố giá trị cho hàm phân hình (còn gọi là Lý thuyết Nevanlinna) được đánh giá là một trong những thành tựu sâu sắc và đẹp đẽ của Toán học. Với nội dung chính bao gồm hai định lý cơ bản: Định lý cơ bản thứ nhất và Định lý cơ bản thứ hai, Lý thuyết phân bố giá trị ngày càng thu hút được sự quan tâm của nhiều tác giả trong và ngoài nước, thu được nhiều kết quả quan trọng và có ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau của Toán học như vấn đề duy nhất cho hàm phân hình, hệ động lực phức, phương trình vi phân phức,.
Kí hiệu Pn (C) là không gian xạ ảnh n chiều trên trường C. Cartan đã mở rộng các kết quả của Nevanlinna cho trường hợp đường cong chỉnh hình vào Pn (C) và đưa ra một số ứng dụng. Theo hướng nghiên cứu này nhiều nhà toán học trong và ngoài nước đã công bố nhiều kết quả đặc sắc về các dạng định lý cơ bản thứ nhất và thứ hai trong các trường hợp khác nhau và nghiên cứu ứng dụng của các định lý này trong những lĩnh vực khác nhau của Toán học, đặc biệt là vấn đề duy nhất cho đường cong chỉnh hình. Với đường cong chỉnh hình f : C → Pn (C) có một biểu diễn tối giản là (f0 ,.
, fn ), hàm Z 2π 1 Tf (r) = log ∥f (reiθ )∥dθ 2π 0 an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com mo 2 được gọi là hàm đặc trưng Nevanlinna-Cartan của đường cong f , trong đó ∥f (z)∥ = max{|f0 (z)|,. Cho H là một siêu phẳng, xác định bởi dạng tuyến tính L. Hàm Z 2π 1 ∥f (reiθ )∥ mf (r, H) = mf (r, L) := log dθ 2π 0 |L(f )(reiθ )| được gọi là hàm xấp xỉ của f kết hợp với siêu phẳng H. Kí hiệu nf (r, H) là số không điểm của L(f )(z) trong đĩa {|z| < r}, kể cả bội, nM f (r, H) là số các không điểm L(f )(z) trong đĩa {|z| < r}, bội cắt cụt bởi một số nguyên dương M.
r→0 r→0 M Số M trong kí hiệu Nf (r, H) được gọi là chỉ số bội cắt cụt. Cartan ([4]) đã chứng minh hai kết quả sau: Định lý 1. Cho đường cong chỉnh hình f : C → Pn (C) và một siêu phẳng H sao cho f (C) ̸⊂ H , khi đó ta có Tf (r) = Nf (r, H) + mf (r, H) + O(1). Cho đường cong chỉnh hình không suy biến tuyến tính f : C → Pn (C) và q siêu phẳng H1 ,.
, Hq ở vị trí tổng quát trong Pn (C). Khi đó bất đẳng thức q X (q − n − 1)Tf (r) ⩽ Nfn (r, Hj ) + o(Tf (r)) j=1 đúng với mọi r > 0 đủ lớn nằm ngoài một tập có độ đo Lebesgue hữu hạn. Định lý 1 được gọi là Định lý cơ bản thứ nhất, Định lý 2 được gọi là Định lý cơ bản thứ hai với bội cắt cụt cho đường cong chỉnh hình từ C vào an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com mo 3 Pn (C) không suy biến tuyến tính kết hợp với các siêu phẳng ở vị trí tổng quát. Công trình này của H.
Cartan được đánh giá hết sức quan trọng, nó mở ra một hướng nghiên cứu mới trong việc phát triển lý thuyết phân bố giá trị - nghiên cứu sự phân bố giá trị của ánh xạ phân hình, chỉnh hình - mà ngày nay ta biết đến với tên gọi gắn với tên hai nhà toán học xuất sắc “Lý thuyết Nevanlinna-Cartan”. Các kết quả nghiên cứu theo hướng này trong thời gian gần đây tập trung vào hai vấn đề: 1. Xây dựng các dạng định lý cơ bản (định lý cơ bản thứ nhất và thứ hai) cho đường cong chỉnh hình từ C hoặc một miền trong C vào Pn (C) hoặc một đa tạp đại số xạ ảnh trong Pn (C) với mục tiêu là các siêu phẳng, siêu mặt cố định hoặc di động, bằng cách thiết lập quan hệ giữa hàm đặc trưng Nevanlinna-Cartan với các hàm xấp xỉ, hàm đếm hay hàm đếm bội cắt cụt. Từ đó suy ra các kết quả về quan hệ số khuyết.
Nghiên cứu các ứng dụng của lý thuyết Nevanlinna-Cartan trong các lĩnh vực khác nhau của toán học, chẳng hạn, nghiên cứu sự suy biến của các đường cong đại số, vấn đề duy nhất cho hàm phân hình và đường cong chỉnh hình, hệ phương trình vi phân, đạo hàm riêng phức,. Hướng nghiên cứu thứ nhất đã thu hút được sự quan tâm của rất nhiều nhà toán học và thu được nhiều kết quả sâu sắc, chẳng hạn, G. Năm 1983, Nochka ([33]) đã mở rộng kết quả của H. Cartan cho trường hợp họ các siêu phẳng H1 ,.
, Hq ở vị trí N −tổng quát trong Pn (C). Ru ([41]) đã đưa ra một dạng Định lý cơ bản thứ hai cho đường cong chỉnh hình không suy biến đại số kết hợp với các siêu mặt cố định. Trong ([42]), Ông đã mở rộng kết quả đó cho đường cong chỉnh hình vào một đa tạp đại số xạ ảnh V. Chen ([51]) đã chứng minh một quan hệ giữa hàm đặc trưng Tf (r) của đường cong chỉnh hình an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com mo 4 f : C → Pn (C) với các hàm đếm bội cắt cụt NfM (r, Dj ) trong trường hợp họ các siêu mặt cố định {D1 ,.
, Dq } ở vị trí tổng quát. Ngoài ra, trong những năm gần đây G. đã công bố một số công trình theo hướng này cho đường cong chỉnh hình một hoặc nhiều biến phức vào Pn (C) hay một đa tạp đại số xạ ảnh trong Pn (C) với mục tiêu là các siêu phẳng hay siêu mặt, cố định hay di động, ở vị trí tổng quát hay N − dưới tổng quát. Một trong những ứng dụng quan trọng của lý thuyết Nevanlinna-Cartan, cũng như lý thuyết Nevanlinna là nghiên cứu sự xác định của ánh xạ chỉnh hình cũng như hàm phân hình thông qua ảnh ngược của một hay nhiều tập hữu hạn phần tử.
Vấn đề này cũng thu hút sự quan tâm của nhiều nhà toán học: A. Phuong và nhiều tác giả khác. Cho ánh xạ chỉnh hình f : U → Pn (C) và một biểu diễn tối giản (f0 ,. , fn ) của f , trong đó U là toàn bộ mặt phẳng phức C hoặc một miền trong C.
Với một họ các siêu mặt cố định D = {D1 , .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Leuanglith Vilaisavanh (2022). Luận án tiến sĩ toán học lý thuyết Nevanlinna hình vành khuyên [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/nhat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học lý thuyết Nevanlinna hình vành khuyên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ Toán học: Lý thuyết Nevanlinna cho hình vành khuyên và vấn đề duy nhất. Khám phá sâu sắc các ứng dụng mới.
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học lý thuyết Nevanlinna hình vành khuyên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học lý thuyết Nevanlinna hình vành khuyên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học lý thuyết Nevanlinna hình vành khuyên" thuộc chuyên ngành Toán giải tích. Danh mục: Toán Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học lý thuyết Nevanlinna hình vành khuyên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học lý thuyết Nevanlinna hình vành khuyên" có 95 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ toán học lý thuyết Nevanlinna hình vành khuyên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.